1. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên liên quan (stakeholders) trong ngành du lịch?
A. Sự cạnh tranh gay gắt.
B. Sự hợp tác và chia sẻ thông tin.
C. Sự độc quyền của một vài công ty lớn.
D. Sự thiếu minh bạch.
2. Trong bối cảnh quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, việc truyền thông hiệu quả với công chúng và giới truyền thông có vai trò như thế nào?
A. Không quan trọng vì khủng hoảng nào rồi cũng qua.
B. Giúp giảm thiểu thiệt hại về hình ảnh và uy tín của điểm đến, đồng thời cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho công chúng.
C. Chỉ cần tập trung vào giải quyết hậu quả, không cần quan tâm đến truyền thông.
D. Nên giữ im lặng để tránh gây hoang mang.
3. Chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được sử dụng để đo lường điều gì trong ngành khách sạn?
A. Tổng doanh thu của khách sạn.
B. Công suất sử dụng phòng của khách sạn.
C. Doanh thu trung bình trên mỗi phòng có sẵn của khách sạn.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.
4. Trong quản lý điểm đến du lịch, ‘phân khúc thị trường’ (market segmentation) có nghĩa là gì?
A. Việc giảm giá các dịch vụ du lịch.
B. Việc chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và nhu cầu tương đồng để có thể phục vụ họ tốt hơn.
C. Việc mở rộng thị trường ra nước ngoài.
D. Việc tập trung vào một loại hình du lịch duy nhất.
5. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu cho một điểm đến du lịch là gì?
A. Tăng số lượng khách du lịch đến điểm đến.
B. Tạo sự khác biệt và nhận diện cho điểm đến so với các đối thủ cạnh tranh.
C. Giảm chi phí marketing cho điểm đến.
D. Cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch.
6. Đâu là một ví dụ về sản phẩm du lịch ‘xanh’?
A. Tour du lịch bằng xe ô tô riêng.
B. Khu nghỉ dưỡng sử dụng năng lượng mặt trời và có hệ thống xử lý nước thải.
C. Chuyến bay giá rẻ đến một hòn đảo xa xôi.
D. Khách sạn sử dụng nhiều đồ nhựa dùng một lần.
7. Tại sao việc lập kế hoạch du lịch dài hạn lại quan trọng đối với một điểm đến?
A. Để thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
B. Để đảm bảo sự phát triển bền vững và tránh các tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng.
C. Để tăng giá các dịch vụ du lịch.
D. Để xây dựng nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp.
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quản lý điểm đến du lịch?
A. Phát triển sản phẩm du lịch.
B. Marketing và quảng bá điểm đến.
C. Quản lý trải nghiệm khách hàng.
D. Sản xuất hàng hóa công nghiệp.
9. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch mạo hiểm’ (adventure tourism)?
A. Đi nghỉ dưỡng tại một khu resort sang trọng.
B. Leo núi, lặn biển hoặc tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm.
C. Tham quan các bảo tàng và di tích lịch sử.
D. Mua sắm tại các trung tâm thương mại.
10. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững cần đáp ứng nhu cầu của khách du lịch hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này nhấn mạnh đến khía cạnh nào?
A. Khía cạnh kinh tế.
B. Khía cạnh xã hội.
C. Khía cạnh môi trường.
D. Cả ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.
11. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Cải thiện trải nghiệm khách hàng.
B. Tăng cường hiệu quả marketing.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của con người trong ngành du lịch.
12. Chiến lược marketing du lịch nào tập trung vào việc tạo ra nội dung hấp dẫn và chia sẻ trên các mạng xã hội?
A. Marketing truyền thống (ví dụ: quảng cáo trên TV).
B. Marketing trực tiếp (ví dụ: gửi thư quảng cáo).
C. Marketing nội dung (Content Marketing).
D. Marketing du kích (Guerrilla Marketing).
13. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘big data’ trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Thu thập dữ liệu về sở thích, hành vi và thói quen của khách du lịch từ các nguồn trực tuyến để cá nhân hóa trải nghiệm và cải thiện chiến dịch marketing.
B. In tờ rơi quảng cáo.
C. Tổ chức các sự kiện du lịch lớn.
D. Xây dựng thêm khách sạn.
14. Trong quản lý điểm đến du lịch, ‘du lịch cộng đồng’ (community-based tourism) nhấn mạnh đến điều gì?
A. Việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng trong cộng đồng.
B. Việc khách du lịch tham gia vào các hoạt động du lịch do cộng đồng địa phương quản lý và hưởng lợi trực tiếp.
C. Việc quảng bá hình ảnh của cộng đồng trên mạng xã hội.
D. Việc xây dựng các trung tâm thương mại trong cộng đồng.
15. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, lịch sử của một địa phương?
A. Du lịch biển.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch sinh thái.
16. Vai trò của cộng đồng địa phương trong quản lý điểm đến du lịch là gì?
A. Chỉ cung cấp dịch vụ cho khách du lịch.
B. Tham gia vào quá trình lập kế hoạch, ra quyết định và hưởng lợi từ du lịch.
C. Chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh cho khách du lịch.
D. Cung cấp thông tin du lịch cho khách du lịch.
17. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào thường có sự tăng trưởng nhanh chóng về doanh thu và lợi nhuận?
A. Giai đoạn giới thiệu.
B. Giai đoạn tăng trưởng.
C. Giai đoạn bão hòa.
D. Giai đoạn suy thoái.
18. Trong quản lý điểm đến du lịch, thuật ngữ ‘Destination Management Organization’ (DMO) dùng để chỉ điều gì?
A. Một công ty du lịch lớn.
B. Một tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và quảng bá một điểm đến du lịch cụ thể.
C. Một hiệp hội các khách sạn và nhà hàng.
D. Một cơ quan chính phủ quản lý ngành du lịch.
19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Phân tích hồi quy.
B. Phân tích định tính và định lượng.
C. Phân tích chuỗi giá trị.
D. Phân tích PESTEL.
20. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sự hài lòng của khách du lịch?
A. Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp du lịch.
B. Thống kê dân số của khu vực.
C. Phiếu khảo sát và đánh giá trực tuyến.
D. Dự báo thời tiết.
21. Hệ quả của việc quản lý điểm đến du lịch kém hiệu quả là gì?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Sự hài lòng của khách du lịch tăng cao.
C. Suy thoái môi trường, mất bản sắc văn hóa và giảm sự hài lòng của khách du lịch.
D. Cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch.
22. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến ngành du lịch?
A. Tình hình kinh tế.
B. Chính sách của chính phủ.
C. Xu hướng văn hóa.
D. Chiến lược marketing của một công ty du lịch cụ thể.
23. Khái niệm ‘du lịch bền vững’ nhấn mạnh điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế từ du lịch trong thời gian ngắn.
B. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa cho các thế hệ tương lai, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế và xã hội cho cộng đồng địa phương.
C. Phát triển du lịch với tốc độ nhanh nhất có thể.
D. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng để thu hút khách du lịch giàu có.
24. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch quá mức’ (overtourism)?
A. Một điểm đến thu hút nhiều khách du lịch vào mùa cao điểm, gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và tài nguyên địa phương.
B. Một điểm đến không thu hút đủ khách du lịch để duy trì hoạt động kinh doanh.
C. Một điểm đến đầu tư mạnh vào phát triển du lịch bền vững.
D. Một điểm đến quảng bá hình ảnh trên mạng xã hội.
25. Trong quản lý điểm đến du lịch, khái niệm ‘sức chứa’ (carrying capacity) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng khách sạn và nhà hàng có thể chứa được.
B. Số lượng khách du lịch tối đa mà một điểm đến có thể tiếp nhận mà không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội và kinh tế.
C. Số lượng nhân viên làm việc trong ngành du lịch.
D. Tổng diện tích của điểm đến du lịch.
26. Đâu KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch có trách nhiệm?
A. Tôn trọng văn hóa và truyền thống địa phương.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho các công ty du lịch quốc tế.
D. Hỗ trợ cộng đồng địa phương và đảm bảo lợi ích kinh tế công bằng.
27. Đâu là một thách thức lớn đối với các điểm đến du lịch trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A. Sự gia tăng của khách du lịch.
B. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến.
C. Sự phát triển của công nghệ.
D. Sự quan tâm đến du lịch bền vững.
28. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho khách du lịch?
A. Xây dựng nhiều khách sạn sang trọng.
B. Đào tạo nhân viên du lịch về kỹ năng sơ cứu và ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
C. Tổ chức nhiều sự kiện giải trí.
D. Quảng bá hình ảnh điểm đến trên mạng xã hội.
29. Đâu là một lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch?
A. Giảm chi phí đào tạo nhân viên.
B. Tăng sự hài lòng của khách hàng và nâng cao uy tín của điểm đến.
C. Giảm số lượng khách du lịch.
D. Hạn chế sự sáng tạo của nhân viên.
30. Đâu là vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO) trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Chỉ tập trung vào việc gây quỹ.
B. Thúc đẩy phát triển du lịch bằng mọi giá.
C. Bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và hỗ trợ cộng đồng địa phương phát triển du lịch bền vững.
D. Thay thế vai trò của chính phủ trong quản lý du lịch.
31. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm thiên nhiên hoang dã?
A. Du lịch sinh thái (ecotourism).
B. Du lịch đô thị (urban tourism).
C. Du lịch biển (beach tourism).
D. Du lịch mua sắm (shopping tourism).
32. Đâu là một ví dụ về du lịch có trách nhiệm?
A. Một du khách xả rác bừa bãi tại điểm du lịch.
B. Một du khách mua các sản phẩm thủ công địa phương để ủng hộ người dân địa phương.
C. Một du khách tham quan các di tích lịch sử mà không tôn trọng các quy định.
D. Một du khách chỉ sử dụng các dịch vụ du lịch giá rẻ nhất.
33. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên liên quan trong ngành du lịch (chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương)?
A. Cạnh tranh để giành lợi thế.
B. Giao tiếp cởi mở, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.
C. Giữ bí mật thông tin.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.
34. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của du lịch đối với cộng đồng địa phương?
A. Tạo ra việc làm và thu nhập.
B. Cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.
C. Góp phần bảo tồn văn hóa và di sản.
D. Gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường và mất bản sắc văn hóa.
35. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông tại một điểm đến du lịch?
A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
B. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ và xe đạp.
C. Tăng phí đỗ xe.
D. Hạn chế số lượng khách du lịch.
36. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển du lịch bền vững?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương.
C. Thiếu nhân lực có trình độ.
D. Sự cạnh tranh giữa các điểm đến du lịch.
37. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết khủng hoảng trong quản lý điểm đến du lịch (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh)?
A. Giữ bí mật thông tin để tránh gây hoang mang.
B. Phản ứng nhanh chóng, minh bạch và cung cấp thông tin chính xác cho du khách và cộng đồng.
C. Đổ lỗi cho các bên liên quan khác.
D. Chờ đợi cho đến khi khủng hoảng tự qua đi.
38. Phương pháp nào sau đây giúp một điểm đến du lịch thu hút du khách vào mùa thấp điểm?
A. Tăng giá các dịch vụ du lịch.
B. Tổ chức các lễ hội và sự kiện đặc biệt.
C. Đóng cửa các điểm du lịch để bảo trì.
D. Giảm cường độ quảng bá điểm đến.
39. Vai trò của cộng đồng địa phương trong quản lý điểm đến du lịch là gì?
A. Cung cấp dịch vụ du lịch giá rẻ.
B. Hoàn toàn không liên quan đến quản lý điểm đến.
C. Tham gia vào quá trình lập kế hoạch, ra quyết định và hưởng lợi từ du lịch một cách công bằng.
D. Chỉ đơn giản là tuân theo các quy định của chính quyền địa phương.
40. Chiến lược nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch quá mức?
A. Tăng cường quảng bá điểm đến để thu hút thêm nhiều du khách.
B. Phát triển du lịch theo mùa để phân bổ lượng khách du lịch đồng đều hơn trong năm.
C. Xây dựng thêm nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng lớn.
D. Giảm giá vé tham quan các điểm du lịch nổi tiếng.
41. Loại hình marketing nào tập trung vào việc sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội để quảng bá điểm đến du lịch?
A. Marketing truyền thống (traditional marketing).
B. Marketing kỹ thuật số (digital marketing).
C. Marketing du kích (guerrilla marketing).
D. Marketing trực tiếp (direct marketing).
42. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch marketing du lịch?
A. Số lượng khách du lịch đến điểm đến.
B. Mức độ nhận diện thương hiệu của điểm đến.
C. Doanh thu từ du lịch.
D. Số lượng nhân viên làm việc trong ngành du lịch.
43. Mục tiêu của việc lập kế hoạch du lịch là gì?
A. Tăng số lượng khách du lịch bằng mọi giá.
B. Đảm bảo sự phát triển du lịch một cách bền vững, có trách nhiệm và mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan.
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp du lịch.
44. Chính sách nào sau đây có thể khuyến khích các doanh nghiệp du lịch áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường?
A. Tăng thuế đối với các doanh nghiệp du lịch.
B. Cung cấp các khoản trợ cấp và ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh và thực hành bền vững.
C. Hạn chế số lượng khách du lịch đến điểm đến.
D. Cấm các hoạt động du lịch.
45. Đâu là một ví dụ về sản phẩm du lịch bền vững?
A. Một khu nghỉ dưỡng sang trọng sử dụng nhiều năng lượng và xả thải ra môi trường.
B. Một tour du lịch cộng đồng do người dân địa phương tổ chức, sử dụng các dịch vụ địa phương và bảo tồn văn hóa truyền thống.
C. Một công viên giải trí lớn với nhiều trò chơi cảm giác mạnh.
D. Một trung tâm mua sắm miễn thuế.
46. Biện pháp nào sau đây có thể giúp bảo tồn di sản văn hóa tại một điểm đến du lịch?
A. Xây dựng các công trình hiện đại xung quanh các di tích lịch sử.
B. Tổ chức các hoạt động giáo dục và nâng cao nhận thức về giá trị của di sản văn hóa cho du khách và cộng đồng.
C. Cho phép khai thác tài nguyên thiên nhiên trong khu vực di sản.
D. Xây dựng nhiều khách sạn lớn gần các di tích lịch sử.
47. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một điểm đến du lịch?
A. Giá cả dịch vụ du lịch rẻ.
B. Chất lượng dịch vụ du lịch cao, trải nghiệm độc đáo và sự hài lòng của du khách.
C. Số lượng khách sạn và khu nghỉ dưỡng lớn.
D. Vị trí địa lý thuận lợi.
48. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của một tổ chức quản lý điểm đến (DMO)?
A. Marketing và quảng bá điểm đến.
B. Phát triển sản phẩm du lịch.
C. Quản lý nhà ở cho người dân địa phương.
D. Nghiên cứu và phân tích thị trường.
49. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Cải thiện trải nghiệm của du khách thông qua ứng dụng di động và thông tin trực tuyến.
B. Giảm chi phí hoạt động cho các doanh nghiệp du lịch.
C. Tăng cường kết nối giữa các bên liên quan trong ngành du lịch.
D. Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của nhân viên phục vụ khách hàng.
50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phân tích SWOT trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Điểm mạnh (Strengths).
B. Điểm yếu (Weaknesses).
C. Cơ hội (Opportunities).
D. Chi phí (Costs).
51. Mục tiêu chính của việc quản lý điểm đến du lịch là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp du lịch địa phương.
B. Bảo tồn tài nguyên du lịch, nâng cao trải nghiệm của du khách và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương.
C. Thu hút số lượng khách du lịch lớn nhất có thể.
D. Xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại.
52. Công cụ nào sau đây giúp đánh giá mức độ hài lòng của du khách về trải nghiệm du lịch tại một điểm đến?
A. Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp du lịch.
B. Khảo sát du khách và thu thập phản hồi.
C. Số lượng khách du lịch đến điểm đến.
D. Diện tích của điểm đến du lịch.
53. Trong bối cảnh quản lý điểm đến du lịch, thuật ngữ ‘carrying capacity’ (sức chứa) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng khách sạn và nhà nghỉ có sẵn tại một điểm đến.
B. Số lượng du khách tối đa mà một điểm đến có thể chứa mà không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa và trải nghiệm của du khách.
C. Tổng số tiền mà du khách chi tiêu tại một điểm đến.
D. Diện tích của một điểm đến du lịch.
54. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của Tổ chức Quản lý Điểm đến (DMO)?
A. Tiếp thị và quảng bá điểm đến.
B. Phát triển sản phẩm du lịch.
C. Quản lý các vấn đề an ninh quốc gia.
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích xu hướng du lịch.
55. Khái niệm ‘du lịch quá mức’ (overtourism) đề cập đến vấn đề gì?
A. Sự gia tăng chi phí du lịch khiến người dân địa phương không thể đi du lịch.
B. Tình trạng điểm đến du lịch trở nên quá tải do số lượng du khách quá lớn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, cơ sở hạ tầng và chất lượng cuộc sống của người dân địa phương.
C. Việc các công ty du lịch lớn độc quyền thị trường, hạn chế sự tham gia của các doanh nghiệp nhỏ.
D. Sự thiếu hụt nhân lực trong ngành du lịch.
56. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng thương hiệu cho một điểm đến du lịch?
A. Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ trong logo.
B. Tạo ra một câu khẩu hiệu (slogan) hấp dẫn và truyền tải được giá trị độc đáo của điểm đến.
C. Tổ chức nhiều sự kiện quảng bá quy mô lớn.
D. Có nhiều khách sạn sang trọng.
57. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững nên:
A. Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường.
B. Đáp ứng nhu cầu của du khách hiện tại và cộng đồng địa phương đồng thời bảo vệ và tăng cường cơ hội cho tương lai.
C. Ưu tiên lợi nhuận kinh tế trước mọi yếu tố khác.
D. Hạn chế sự phát triển của du lịch.
58. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm của du khách tại một điểm đến du lịch?
A. Cấm sử dụng điện thoại di động tại các điểm tham quan.
B. Cung cấp bản đồ số, ứng dụng hướng dẫn du lịch và thông tin trực tuyến về các điểm tham quan.
C. Tăng giá vé tham quan.
D. Hạn chế số lượng khách du lịch.
59. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
A. Du lịch đại trà (mass tourism).
B. Du lịch sinh thái (ecotourism).
C. Du lịch mạo hiểm (adventure tourism).
D. Du lịch đô thị (urban tourism).
60. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc trải nghiệm văn hóa và phong tục tập quán của người dân địa phương?
A. Du lịch biển (beach tourism).
B. Du lịch văn hóa (cultural tourism).
C. Du lịch thể thao (sports tourism).
D. Du lịch mua sắm (shopping tourism).
61. Tại sao việc quản lý rủi ro lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Để tăng giá vé máy bay
B. Để thu hút nhiều du khách hơn
C. Để giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự kiện bất ngờ như thiên tai, dịch bệnh
D. Để tăng cường quảng bá hình ảnh điểm đến
62. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến để tiếp cận du khách tiềm năng?
A. Marketing truyền thống
B. Marketing du kích
C. Digital marketing
D. Marketing trực tiếp
63. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch Mice
64. Đâu là một ví dụ về chiến lược định giá trong du lịch?
A. Tổ chức các sự kiện văn hóa
B. Xây dựng cơ sở hạ tầng mới
C. Áp dụng giá khuyến mãi cho mùa thấp điểm
D. Đào tạo nhân viên
65. Tại sao việc thu thập và phân tích dữ liệu du lịch lại quan trọng?
A. Để tăng giá vé máy bay
B. Để đưa ra các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng và thông tin chính xác
C. Để giảm chi phí marketing
D. Để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh
66. Đâu là một ví dụ về du lịch có trách nhiệm?
A. Mua quà lưu niệm từ các nghệ nhân địa phương
B. Vứt rác bừa bãi
C. Sử dụng các dịch vụ du lịch không có giấy phép
D. Làm ồn ào tại các khu dân cư
67. Khái niệm ‘carrying capacity’ trong du lịch đề cập đến điều gì?
A. Số lượng du khách tối đa mà một điểm đến có thể chứa mà không gây ra tác động tiêu cực
B. Số lượng khách sạn và nhà hàng tại một điểm đến
C. Tổng chi tiêu của du khách tại một điểm đến
D. Diện tích của một điểm đến du lịch
68. Đâu là một ví dụ về sản phẩm du lịch bền vững?
A. Tour du lịch sử dụng phương tiện giao thông công cộng và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương
B. Khu nghỉ dưỡng sang trọng với hồ bơi lớn và sân golf
C. Chuyến đi săn bắn động vật hoang dã
D. Tour du lịch bằng máy bay trực thăng tham quan thành phố
69. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sự hài lòng của du khách về một điểm đến?
A. Báo cáo tài chính
B. Khảo sát trực tuyến và phiếu đánh giá
C. Phân tích SWOT
D. Ma trận BCG
70. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch tại một điểm đến?
A. Giá cả dịch vụ thấp
B. Cơ sở hạ tầng hiện đại
C. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và nhiệt tình
D. Quảng cáo rầm rộ
71. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một điểm đến du lịch?
A. Bảng cân đối kế toán
B. Phân tích SWOT
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh
D. Ma trận BCG
72. Đâu là một thách thức lớn trong việc quản lý du lịch bền vững tại các điểm đến?
A. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực trong ngành du lịch
B. Sự gia tăng chi phí marketing
C. Sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội
D. Sự thiếu quan tâm của du khách đến các vấn đề môi trường
73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quản lý điểm đến du lịch?
A. Phát triển sản phẩm du lịch
B. Marketing và quảng bá điểm đến
C. Quản lý tài chính cá nhân của du khách
D. Quản lý và bảo tồn tài nguyên
74. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và tìm hiểu về văn hóa, lịch sử và phong tục tập quán của một địa phương?
A. Du lịch mạo hiểm
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch nghỉ dưỡng
75. Tại sao việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực lại quan trọng trong ngành du lịch?
A. Để tăng giá dịch vụ
B. Để nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách
C. Để giảm chi phí lương
D. Để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh
76. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của du lịch cộng đồng?
A. Tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân địa phương
B. Bảo tồn văn hóa và tài nguyên thiên nhiên
C. Tăng cường sự phụ thuộc của cộng đồng vào ngành du lịch
D. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường
77. Tại sao việc quản lý chất thải lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Để tăng giá vé máy bay
B. Để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng
C. Để thu hút nhiều du khách hơn
D. Để xây dựng thêm nhiều khách sạn
78. Loại hình sản phẩm du lịch nào kết hợp giữa hoạt động thể thao và khám phá thiên nhiên?
A. Du lịch nghỉ dưỡng
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch Mice
D. Du lịch chữa bệnh
79. Mục đích của việc phân khúc thị trường trong du lịch là gì?
A. Tăng giá dịch vụ du lịch
B. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn với nhu cầu và đặc điểm tương đồng để phục vụ tốt hơn
C. Giảm chi phí marketing
D. Loại bỏ các đối thủ cạnh tranh
80. Tại sao việc hợp tác giữa các bên liên quan lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Để tăng giá dịch vụ
B. Để giảm chi phí quảng cáo
C. Để đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững của điểm đến
D. Để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh
81. Tại sao việc bảo tồn di sản văn hóa lại quan trọng đối với phát triển du lịch?
A. Để tăng giá vé tham quan
B. Để thu hút du khách và tạo ra sự khác biệt cho điểm đến
C. Để xây dựng thêm nhiều khách sạn
D. Để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng
82. Đâu là một ví dụ về du lịch sáng tạo?
A. Tham gia một lớp học nấu ăn địa phương
B. Đi tham quan các di tích lịch sử
C. Nằm dài trên bãi biển
D. Mua sắm tại các trung tâm thương mại
83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chuỗi giá trị trong du lịch?
A. Vận chuyển
B. Lưu trú
C. Ăn uống
D. Sản xuất nông nghiệp
84. Vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch là gì?
A. Cung cấp vốn đầu tư cho các dự án du lịch
B. Đảm bảo an ninh trật tự cho du khách
C. Tham gia vào quá trình lập kế hoạch, cung cấp dịch vụ và hưởng lợi từ du lịch
D. Xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch
85. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu cho một điểm đến du lịch là gì?
A. Tăng số lượng du khách đến điểm đến
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và hấp dẫn cho điểm đến
C. Giảm giá các dịch vụ du lịch
D. Sao chép thương hiệu của các điểm đến khác
86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Cải thiện trải nghiệm của du khách
B. Tăng cường hiệu quả marketing
C. Giảm sự tương tác trực tiếp giữa người và người
D. Nâng cao năng lực quản lý
87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của trải nghiệm du lịch?
A. Sự mong đợi của du khách
B. Hoạt động thực tế tại điểm đến
C. Ký ức sau chuyến đi
D. Báo cáo tài chính của công ty du lịch
88. Đâu là một ví dụ về du lịch Mice?
A. Chuyến đi nghỉ dưỡng của một gia đình
B. Hội nghị quốc tế của một tập đoàn lớn
C. Tour du lịch khám phá văn hóa địa phương
D. Chuyến đi phượt bằng xe máy
89. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của sản phẩm du lịch?
A. Điểm tham quan
B. Dịch vụ vận chuyển
C. Thông tin về thời tiết
D. Cơ sở lưu trú
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ sở hạ tầng du lịch?
A. Hệ thống giao thông (đường xá, sân bay, bến cảng)
B. Cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ)
C. Các công ty lữ hành
D. Hệ thống thông tin liên lạc (internet, điện thoại)
91. Công cụ nào sau đây giúp điểm đến du lịch quản lý và quảng bá các sự kiện và lễ hội?
A. Hệ thống quản lý sự kiện
B. Hệ thống quản lý nhân sự
C. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng
D. Hệ thống quản lý sản xuất
92. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự hài lòng của du khách?
A. Giá cả dịch vụ
B. Chất lượng dịch vụ
C. Số lượng điểm tham quan
D. Thời tiết
93. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc trải nghiệm cuộc sống và công việc của người dân địa phương?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch cộng đồng
D. Du lịch văn hóa
94. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lập kế hoạch phát triển du lịch bền vững?
A. Lợi nhuận tối đa
B. Tác động đến môi trường và cộng đồng
C. Số lượng khách du lịch tối đa
D. Chi phí đầu tư tối thiểu
95. Đâu là một lợi ích xã hội của du lịch đối với cộng đồng địa phương?
A. Ô nhiễm môi trường
B. Tăng cường giao lưu văn hóa
C. Tăng chi phí sinh hoạt
D. Mất bản sắc văn hóa
96. Chiến lược nào sau đây giúp bảo tồn di sản văn hóa tại một điểm đến du lịch?
A. Xây dựng các công trình hiện đại
B. Giới thiệu di sản văn hóa cho du khách
C. Phục hồi và bảo tồn các di tích lịch sử
D. Tổ chức các lễ hội truyền thống
97. Công cụ nào sau đây giúp điểm đến du lịch quản lý và phân tích dữ liệu về du khách?
A. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
B. Hệ thống quản lý nhân sự (HRM)
C. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM)
D. Hệ thống quản lý sản xuất (MRP)
98. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và nghỉ dưỡng?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch chữa bệnh
D. Du lịch văn hóa
99. Đâu là một thách thức lớn đối với sự phát triển du lịch bền vững?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Áp lực từ du lịch đại chúng
C. Sự thay đổi của thời tiết
D. Sự phát triển của công nghệ
100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về tài nguyên du lịch tự nhiên?
A. Hệ thống giao thông công cộng
B. Khí hậu
C. Địa hình
D. Động thực vật
101. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
A. Du lịch đại chúng
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch văn hóa
102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến quản lý rủi ro trong du lịch?
A. Đánh giá và phòng ngừa các nguy cơ
B. Chuẩn bị kế hoạch ứng phó khẩn cấp
C. Quản lý tài chính cá nhân của du khách
D. Đảm bảo an toàn và an ninh cho du khách
103. Đâu là một chiến lược để cải thiện trải nghiệm của du khách tại một điểm đến?
A. Giảm số lượng nhân viên phục vụ
B. Đầu tư vào đào tạo nhân viên và nâng cao chất lượng dịch vụ
C. Tăng giá dịch vụ
D. Hạn chế thông tin về điểm đến
104. Vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý điểm đến du lịch là gì?
A. Chỉ thu thuế từ du khách
B. Phát triển cơ sở hạ tầng và ban hành chính sách hỗ trợ du lịch
C. Điều hành các khách sạn và nhà hàng
D. Cung cấp dịch vụ hướng dẫn du lịch
105. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, lịch sử của một địa phương?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch biển
106. Công cụ nào sau đây giúp điểm đến du lịch quảng bá hình ảnh và thu hút du khách thông qua internet?
A. Marketing kỹ thuật số
B. Marketing truyền thống
C. Quan hệ công chúng
D. Bán hàng trực tiếp
107. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu cho một điểm đến du lịch là gì?
A. Tăng số lượng khách du lịch đến điểm đến
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và đáng nhớ cho điểm đến
C. Giảm giá các dịch vụ du lịch
D. Sao chép các chiến lược của các điểm đến khác
108. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi đánh giá sự thành công của một chiến dịch tiếp thị điểm đến du lịch?
A. Số lượng khách du lịch tăng lên
B. Chi phí tiếp thị
C. Số lượng quảng cáo được phát
D. Thời gian thực hiện chiến dịch
109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quản lý điểm đến du lịch?
A. Phát triển sản phẩm du lịch
B. Tiếp thị và quảng bá điểm đến
C. Quản lý tài chính cá nhân của du khách
D. Quản lý và bảo tồn tài nguyên
110. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc tham gia các hoạt động thể thao và khám phá thiên nhiên hoang dã?
A. Du lịch văn hóa
B. Du lịch biển
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch sinh thái
111. Đâu là một chiến lược để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường?
A. Tăng số lượng khách du lịch
B. Sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý chất thải hiệu quả
C. Xây dựng thêm khách sạn và khu nghỉ dưỡng
D. Giảm chi phí bảo tồn môi trường
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cơ sở hạ tầng du lịch?
A. Khách sạn
B. Sân bay
C. Đường xá
D. Phong tục tập quán
113. Đâu là một tác động kinh tế tiêu cực của du lịch đối với cộng đồng địa phương?
A. Tạo việc làm
B. Tăng thu nhập
C. Tăng chi phí sinh hoạt
D. Phát triển cơ sở hạ tầng
114. Chiến lược nào sau đây giúp giảm thiểu tính mùa vụ trong du lịch?
A. Tăng giá vào mùa cao điểm
B. Tập trung vào một loại hình du lịch duy nhất
C. Phát triển các sản phẩm du lịch quanh năm
D. Giảm chi phí tiếp thị vào mùa thấp điểm
115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về tài nguyên du lịch văn hóa?
A. Di tích lịch sử
B. Phong tục tập quán
C. Khí hậu
D. Lễ hội truyền thống
116. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ du khách sau chuyến đi?
A. Báo cáo tài chính
B. Khảo sát trực tuyến
C. Thông cáo báo chí
D. Hồ sơ nhân viên
117. Hình thức hợp tác nào sau đây thường được sử dụng để quảng bá một điểm đến du lịch?
A. Sáp nhập doanh nghiệp
B. Liên minh tiếp thị
C. Mua bán và sáp nhập
D. Phá sản
118. Khái niệm ‘sức chứa của điểm đến’ đề cập đến điều gì?
A. Số lượng khách sạn có sẵn tại điểm đến
B. Khả năng của điểm đến trong việc đáp ứng nhu cầu của du khách mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương
C. Tổng số tiền mà du khách chi tiêu tại điểm đến
D. Diện tích của điểm đến
119. Đâu là một lợi ích kinh tế của du lịch đối với cộng đồng địa phương?
A. Ô nhiễm môi trường
B. Tạo việc làm và tăng thu nhập
C. Tăng chi phí sinh hoạt
D. Mất bản sắc văn hóa
120. Đâu là một tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường?
A. Bảo tồn di sản văn hóa
B. Tăng cường giao lưu văn hóa
C. Ô nhiễm môi trường
D. Tạo việc làm
121. Hình thức du lịch cộng đồng (Community-based tourism) mang lại lợi ích gì cho người dân địa phương?
A. Chỉ tạo ra việc làm tạm thời.
B. Tăng thu nhập, nâng cao kỹ năng, bảo tồn văn hóa và tạo ra sự gắn kết cộng đồng.
C. Chỉ giúp quảng bá hình ảnh địa phương.
D. Chỉ xây dựng cơ sở hạ tầng.
122. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược marketing điểm đến du lịch trực tuyến?
A. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
B. Tiếp thị nội dung (Content Marketing).
C. Quảng cáo trên báo in.
D. Mạng xã hội (Social Media Marketing).
123. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Giảm chi phí marketing.
B. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
C. Phân tích không gian, quản lý tài nguyên và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu trực quan.
D. Tăng cường an ninh cho khách du lịch.
124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘5A’s’ trong du lịch?
A. Attractions (Điểm hấp dẫn).
B. Amenities (Tiện nghi).
C. Accessibility (Khả năng tiếp cận).
D. Administration (Quản trị).
125. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ tốt với giới truyền thông lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Chỉ để có nhiều bài viết quảng cáo miễn phí.
B. Để lan tỏa thông tin tích cực về điểm đến, quản lý khủng hoảng hiệu quả và xây dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt công chúng.
C. Chỉ để tăng giá dịch vụ.
D. Chỉ để làm hài lòng chính quyền địa phương.
126. Vai trò của tổ chức quản lý điểm đến (DMO) là gì?
A. Chỉ quảng bá điểm đến.
B. Phát triển và quản lý du lịch một cách bền vững, bao gồm marketing, phát triển sản phẩm và hợp tác với các bên liên quan.
C. Chỉ thu thuế du lịch.
D. Chỉ xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch.
127. Chỉ số ‘khả năng chịu tải’ (carrying capacity) của một điểm đến du lịch được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường mức độ hài lòng của khách du lịch.
B. Xác định số lượng khách du lịch tối đa mà điểm đến có thể chứa mà không gây ra tác động tiêu cực.
C. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.
D. Dự báo doanh thu từ du lịch.
128. Chính sách ‘visa on arrival’ (cấp thị thực tại cửa khẩu) có tác động gì đến du lịch?
A. Không có tác động gì.
B. Thu hút nhiều khách du lịch hơn do thủ tục nhập cảnh đơn giản và thuận tiện.
C. Chỉ gây khó khăn cho khách du lịch.
D. Chỉ làm tăng chi phí du lịch.
129. Tại sao việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch lại quan trọng?
A. Chỉ để tăng lương cho nhân viên.
B. Để nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách du lịch và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
C. Chỉ để tuân thủ quy định của pháp luật.
D. Chỉ để giảm chi phí tuyển dụng.
130. Tại sao việc bảo vệ an ninh và an toàn cho khách du lịch lại quan trọng?
A. Chỉ để làm hài lòng khách du lịch.
B. Để tạo dựng hình ảnh điểm đến an toàn, thân thiện và thu hút khách du lịch.
C. Chỉ để tuân thủ quy định của pháp luật.
D. Chỉ để tăng giá dịch vụ.
131. Khái niệm ‘overtourism’ (quá tải du lịch) đề cập đến vấn đề gì?
A. Số lượng khách du lịch vượt quá khả năng đáp ứng của điểm đến, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, cơ sở hạ tầng và chất lượng cuộc sống của người dân địa phương.
B. Sự gia tăng chi phí du lịch tại một điểm đến.
C. Sự thiếu hụt nhân lực trong ngành du lịch.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp du lịch.
132. Tại sao việc đo lường sự hài lòng của khách du lịch lại quan trọng?
A. Chỉ để có số liệu báo cáo.
B. Để cải thiện chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tăng cường lòng trung thành.
C. Chỉ để so sánh với các đối thủ cạnh tranh.
D. Chỉ để tăng giá dịch vụ.
133. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), phát triển du lịch bền vững cần đáp ứng những nhu cầu nào?
A. Chỉ nhu cầu của khách du lịch và doanh nghiệp du lịch.
B. Nhu cầu của khách du lịch, doanh nghiệp du lịch và bảo vệ tài nguyên cho tương lai.
C. Nhu cầu của doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương.
D. Chỉ nhu cầu bảo vệ tài nguyên và môi trường.
134. Tại sao việc bảo tồn di sản văn hóa lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Chỉ để thu hút khách du lịch.
B. Vì di sản văn hóa là nguồn tài nguyên du lịch độc đáo, tạo nên sự khác biệt và thu hút khách du lịch, đồng thời góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa cho các thế hệ tương lai.
C. Chỉ để nhận được tài trợ từ các tổ chức quốc tế.
D. Vì đó là yêu cầu của chính phủ.
135. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chiến lược quản lý điểm đến du lịch?
A. Ngân sách marketing lớn.
B. Cơ sở hạ tầng hiện đại.
C. Sự tham gia và hợp tác của cộng đồng địa phương.
D. Số lượng khách du lịch tăng trưởng hàng năm.
136. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch thông minh’ (smart tourism)?
A. Sử dụng xe buýt du lịch truyền thống.
B. Ứng dụng di động cung cấp thông tin du lịch cá nhân hóa, hướng dẫn đường đi và đặt dịch vụ trực tuyến.
C. In tờ rơi quảng cáo du lịch.
D. Xây dựng khách sạn lớn.
137. Điều gì KHÔNG phải là một phần của đánh giá tác động môi trường (EIA) trong du lịch?
A. Xác định các tác động tiềm ẩn đến môi trường.
B. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.
C. Đánh giá chi phí và lợi ích kinh tế của dự án.
D. Tăng cường quảng bá dự án trên mạng xã hội.
138. Tại sao việc hợp tác giữa các bên liên quan (stakeholders) lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Chỉ để chia sẻ chi phí.
B. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, hài hòa lợi ích của tất cả các bên và tạo ra trải nghiệm du lịch tốt nhất cho khách hàng.
C. Chỉ để tuân thủ quy định của pháp luật.
D. Chỉ để tăng số lượng khách du lịch.
139. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quản lý rủi ro trong du lịch?
A. Xác định các mối nguy tiềm ẩn.
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro.
C. Phát triển kế hoạch ứng phó và giảm thiểu rủi ro.
D. Bỏ qua các rủi ro nhỏ để tập trung vào những vấn đề lớn hơn.
140. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
A. Du lịch đại chúng (Mass tourism).
B. Du lịch sinh thái (Ecotourism).
C. Du lịch mạo hiểm (Adventure tourism).
D. Du lịch đô thị (Urban tourism).
141. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch MICE’?
A. Một gia đình đi nghỉ mát ở biển.
B. Một đoàn khách tham dự hội nghị quốc tế.
C. Một nhóm bạn đi leo núi.
D. Một cặp đôi đi hưởng tuần trăng mật.
142. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘big data’ trong quản lý điểm đến du lịch?
A. In tờ rơi quảng cáo du lịch.
B. Phân tích dữ liệu từ mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và các nguồn khác để hiểu rõ hơn về hành vi, sở thích và nhu cầu của khách du lịch.
C. Tổ chức các sự kiện quảng bá du lịch.
D. Xây dựng khách sạn lớn.
143. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng thương hiệu cho một điểm đến du lịch?
A. Sử dụng logo đẹp mắt.
B. Xây dựng câu chuyện thương hiệu độc đáo, phản ánh giá trị và bản sắc của điểm đến.
C. Tổ chức nhiều sự kiện quảng bá.
D. Có nhiều khách sạn sang trọng.
144. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch chữa lành’ (wellness tourism)?
A. Đi tham quan các di tích lịch sử.
B. Tham gia các hoạt động yoga, spa, thiền định và các liệu pháp chăm sóc sức khỏe.
C. Đi mua sắm ở các trung tâm thương mại.
D. Tham gia các lễ hội âm nhạc.
145. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý điểm đến du lịch trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
A. Thiếu hụt ngân sách marketing.
B. Sự thay đổi của các mùa du lịch, thiên tai gia tăng và ảnh hưởng đến các điểm đến ven biển.
C. Sự cạnh tranh từ các điểm đến khác.
D. Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng.
146. Điều gì KHÔNG phải là một phần của chiến lược quản lý khủng hoảng trong du lịch?
A. Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
B. Thành lập đội ngũ phản ứng nhanh.
C. Che giấu thông tin để tránh gây hoang mang.
D. Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho công chúng.
147. Chiến lược ‘long-tail’ trong marketing du lịch tập trung vào điều gì?
A. Thu hút số lượng lớn khách du lịch đến các điểm đến nổi tiếng.
B. Nhắm mục tiêu đến các thị trường ngách và các sản phẩm/dịch vụ du lịch độc đáo, ít được biết đến.
C. Giảm giá để thu hút khách du lịch.
D. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
148. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng công nghệ trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Giảm chi phí nhân công.
B. Cải thiện trải nghiệm của khách du lịch, tăng cường hiệu quả hoạt động và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.
C. Tăng số lượng khách du lịch.
D. Thay thế hoàn toàn con người bằng máy móc.
149. Tại sao việc quản lý chất thải hiệu quả lại quan trọng trong quản lý điểm đến du lịch?
A. Chỉ để tiết kiệm chi phí.
B. Để bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng và duy trì vẻ đẹp của điểm đến.
C. Chỉ để tuân thủ quy định của pháp luật.
D. Chỉ để thu hút khách du lịch.
150. Đâu là một ví dụ về ‘du lịch nông nghiệp’?
A. Đi tắm biển.
B. Tham quan các trang trại, vườn cây ăn trái và tham gia các hoạt động nông nghiệp.
C. Đi xem phim.
D. Đi mua sắm ở siêu thị.