1. Protein nào cung cấp tính đàn hồi cho da và các mô khác?
A. Collagen
B. Elastin
C. Keratin
D. Actin
2. Protein nào là thành phần chính của tóc và móng?
A. Collagen
B. Elastin
C. Keratin
D. Myosin
3. Acid amin nào mang điện tích dương ở pH sinh lý?
A. Glutamate
B. Aspartate
C. Lysine
D. Serine
4. Acid amin nào là tiền chất của melanin?
A. Tryptophan
B. Tyrosine
C. Histidine
D. Phenylalanine
5. Chức năng chính của protein albumin trong máu là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
C. Duy trì áp suất thẩm thấu và vận chuyển các phân tử nhỏ
D. Xúc tác các phản ứng hóa học
6. Chaperone protein có chức năng gì?
A. Phân hủy protein bị lỗi
B. Vận chuyển protein qua màng tế bào
C. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cách
D. Tổng hợp protein từ acid amin
7. Acid amin nào chứa lưu huỳnh trong chuỗi bên của nó?
A. Alanine
B. Valine
C. Methionine
D. Serine
8. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa protein?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Amylase
D. Lipase
9. Cấu trúc protein bị ảnh hưởng bởi pH vì điều gì?
A. pH ảnh hưởng đến trình tự acid amin
B. pH ảnh hưởng đến sự hình thành liên kết peptide
C. pH ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của các nhóm chức trong acid amin
D. pH ảnh hưởng đến khối lượng phân tử của protein
10. Protein nào tham gia vào quá trình đông máu?
A. Albumin
B. Hemoglobin
C. Fibrinogen
D. Myoglobin
11. Protein nào đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch bằng cách nhận diện và gắn kết các kháng nguyên?
A. Enzyme
B. Hormone
C. Kháng thể (Antibodies)
D. Protein vận chuyển
12. Acid amin nào là tiền chất của hormone serotonin?
A. Tyrosine
B. Tryptophan
C. Phenylalanine
D. Histidine
13. Protein nào tham gia vào sự co cơ?
A. Collagen và Elastin
B. Actin và Myosin
C. Keratin và Fibrin
D. Albumin và Globulin
14. Enzyme nào xúc tác quá trình thủy phân protein thành các peptide nhỏ hơn?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
15. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự acid amin
B. Sự sắp xếp không gian của một chuỗi polypeptide duy nhất
C. Sự sắp xếp và tương tác của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein
D. Liên kết hydro giữa các acid amin
16. Sự khác biệt chính giữa cấu trúc alpha helix và beta sheet là gì?
A. Alpha helix là cấu trúc xoắn, trong khi beta sheet là cấu trúc tấm gấp
B. Alpha helix được ổn định bởi liên kết disulfide, trong khi beta sheet được ổn định bởi liên kết hydro
C. Alpha helix chỉ được tìm thấy trong protein hình cầu, trong khi beta sheet chỉ được tìm thấy trong protein sợi
D. Alpha helix chứa proline, trong khi beta sheet không chứa proline
17. Acid amin nào có khả năng hấp thụ ánh sáng cực tím mạnh nhất?
A. Alanine
B. Phenylalanine
C. Proline
D. Valine
18. Sự khác biệt chính giữa protein sợi và protein hình cầu là gì?
A. Protein sợi hòa tan trong nước, trong khi protein hình cầu không hòa tan
B. Protein sợi có cấu trúc bậc bốn, trong khi protein hình cầu không có
C. Protein sợi có chức năng cấu trúc, trong khi protein hình cầu có chức năng xúc tác hoặc vận chuyển
D. Protein sợi chứa acid amin phân cực, trong khi protein hình cầu chứa acid amin không phân cực
19. Chức năng của ubiquitin là gì?
A. Vận chuyển protein qua màng tế bào
B. Đánh dấu protein để phân hủy
C. Tổng hợp protein
D. Bảo vệ protein khỏi biến tính
20. Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi yếu tố nào sau đây?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác kỵ nước, cầu disulfide, liên kết ion và liên kết hydro
D. Trình tự acid amin
21. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai acid amin?
A. Nhóm amino của một acid amin và nhóm hydroxyl của acid amin khác
B. Nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác
C. Nhóm carboxyl của cả hai acid amin
D. Nhóm amino của cả hai acid amin
22. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác Van der Waals
23. Quá trình nào sau đây dẫn đến sự mất cấu trúc bậc cao của protein, thường làm mất chức năng sinh học của nó?
A. Denaturation (biến tính)
B. Hydrolysis (thủy phân)
C. Oxidation (oxy hóa)
D. Reduction (khử)
24. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của tất cả các acid amin?
A. Một nhóm amino
B. Một nhóm carboxyl
C. Một nguyên tử hydro
D. Một nhóm R khác nhau
25. Thuật ngữ ‘essential amino acid’ (acid amin thiết yếu) có nghĩa là gì?
A. Acid amin được sử dụng để tổng hợp protein
B. Acid amin cần thiết cho sự tăng trưởng
C. Acid amin mà cơ thể không thể tự tổng hợp và phải được cung cấp từ chế độ ăn uống
D. Acid amin chỉ được tìm thấy trong protein
26. Acid amin nào có chuỗi bên nhỏ nhất?
A. Alanine
B. Glycine
C. Serine
D. Valine
27. Acid amin nào có thể tạo thành liên kết disulfide?
A. Lysine
B. Cysteine
C. Threonine
D. Glutamate
28. Protein nào đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Albumin
D. Myosin
29. Acid amin nào chứa một vòng imidazole trong chuỗi bên của nó?
A. Alanine
B. Histidine
C. Tryptophan
D. Phenylalanine
30. Acid amin nào có chuỗi bên là một imino acid vòng?
A. Glycine
B. Proline
C. Lysine
D. Glutamine
31. Amino acid nào sau đây có một nhóm imino thay vì một nhóm amino?
A. Alanine
B. Glycine
C. Proline
D. Valine
32. Amino acid nào sau đây có thể tạo liên kết disulfide?
A. Alanine
B. Cysteine
C. Glycine
D. Proline
33. Amino acid nào sau đây là amino acid bất đối xứng duy nhất?
A. Alanine
B. Glycine
C. Proline
D. Valine
34. Chức năng chính của enzyme lysozyme là gì?
A. Xúc tác phản ứng oxy hóa khử
B. Phân giải polysaccharide trong thành tế bào vi khuẩn
C. Tổng hợp protein
D. Vận chuyển lipid
35. Protein nào sau đây là một ví dụ về protein vận chuyển màng?
A. Actin
B. Myosin
C. Glucose transporter
D. Collagen
36. Cấu trúc alpha-helix là một ví dụ về cấu trúc bậc mấy của protein?
A. Bậc một
B. Bậc hai
C. Bậc ba
D. Bậc bốn
37. Protein nào sau đây là một protein cấu trúc chính trong mô liên kết?
A. Actin
B. Myosin
C. Collagen
D. Keratin
38. Amino acid nào sau đây là amino acid phân cực, tích điện âm ở pH sinh lý?
A. Lysine
B. Arginine
C. Glutamate
D. Histidine
39. Protein nào sau đây là một ví dụ về protein bảo vệ?
A. Actin
B. Myosin
C. Antibody
D. Collagen
40. Protein nào sau đây là một ví dụ về protein enzyme?
A. Actin
B. Myosin
C. Catalase
D. Collagen
41. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai amino acid?
A. Nhóm carboxyl và nhóm hydroxyl
B. Nhóm amino và nhóm carboxyl
C. Nhóm phosphate và nhóm hydroxyl
D. Nhóm sulfur và nhóm amino
42. Điều gì xảy ra với protein nếu nó bị phosphoryl hóa?
A. Protein bị phân giải
B. Protein bị biến tính
C. Hoạt tính của protein có thể được điều chỉnh
D. Protein được vận chuyển ra khỏi tế bào
43. Amino acid nào sau đây là tiền chất của hormone serotonin?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Tyrosine
D. Histidine
44. Chức năng chính của protein chaperone là gì?
A. Vận chuyển protein qua màng tế bào
B. Xúc tác phản ứng hóa học
C. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cách
D. Phân giải protein bị hỏng
45. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị glycosyl hóa?
A. Protein bị phân giải
B. Protein bị biến tính
C. Protein được gắn thêm carbohydrate
D. Protein được vận chuyển ra khỏi tế bào
46. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để xác định sự có mặt của protein?
A. Phản ứng Benedict
B. Phản ứng Biuret
C. Phản ứng Fehling
D. Phản ứng Tollens
47. Protein nào sau đây là một ví dụ về protein dự trữ?
A. Ovalbumin
B. Hemoglobin
C. Insulin
D. Collagen
48. Protein nào sau đây là một ví dụ về protein hormone?
A. Actin
B. Myosin
C. Insulin
D. Collagen
49. Loại tương tác nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết peptide
B. Tương tác kỵ nước
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết phosphoester
50. Điều gì xảy ra với protein khi nó liên kết với một phối tử?
A. Protein bị phân giải
B. Protein bị biến tính
C. Cấu trúc và hoạt tính của protein có thể thay đổi
D. Protein được vận chuyển ra khỏi tế bào
51. Amino acid nào sau đây là amino acid vòng thơm?
A. Alanine
B. Glycine
C. Proline
D. Phenylalanine
52. Enzyme hoạt động tối ưu ở pH acid thường được tìm thấy ở đâu?
A. Ruột non
B. Dạ dày
C. Tuyến tụy
D. Gan
53. Điều gì xảy ra với protein khi pH của môi trường xung quanh vượt quá pI của nó?
A. Protein tích điện dương
B. Protein tích điện âm
C. Protein trung hòa điện
D. Protein kết tủa
54. Protein nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Insulin
D. Albumin
55. Sự biến tính protein là gì?
A. Quá trình protein được tổng hợp trong tế bào
B. Sự thay đổi trình tự amino acid của protein
C. Sự mất cấu trúc bậc cao của protein, dẫn đến mất chức năng
D. Quá trình protein liên kết với các phân tử khác để thực hiện chức năng
56. Amino acid nào sau đây chứa một nhóm sulfur trong chuỗi bên?
A. Alanine
B. Valine
C. Methionine
D. Isoleucine
57. Liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết Van der Waals
D. Liên kết disulfide
58. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
59. Điều gì xảy ra với protein khi nhiệt độ tăng cao?
A. Protein được gấp cuộn chặt chẽ hơn
B. Protein được tổng hợp nhanh hơn
C. Protein bị biến tính
D. Protein trở nên ổn định hơn
60. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự amino acid
B. Sự sắp xếp không gian của một chuỗi polypeptide duy nhất
C. Sự sắp xếp không gian của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein
D. Các yếu tố cấu trúc lặp đi lặp lại như alpha-helix và beta-sheet
61. Loại liên kết nào quan trọng trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác van der Waals
62. Acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
63. Điều gì xảy ra khi protein bị denature?
A. Protein tăng cường hoạt tính sinh học
B. Protein mất cấu trúc bậc một
C. Protein mất cấu trúc không gian ba chiều và mất chức năng
D. Protein được tổng hợp nhanh hơn
64. Loại liên kết nào KHÔNG tham gia vào việc duy trì cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết disulfide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác van der Waals
D. Liên kết peptide
65. Chức năng chính của enzyme là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Lưu trữ thông tin di truyền
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Vận chuyển các chất qua màng tế bào
66. Điều gì sẽ xảy ra nếu một enzyme bị denature?
A. Enzyme hoạt động mạnh hơn
B. Enzyme mất khả năng xúc tác
C. Enzyme thay đổi cơ chất
D. Enzyme trở nên đặc hiệu hơn
67. Hemoglobin là protein có chức năng gì?
A. Xúc tác phản ứng phân giải protein
B. Vận chuyển oxy trong máu
C. Bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn
D. Cấu tạo nên cơ bắp
68. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của protein?
A. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
B. Vận chuyển các chất
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Cấu trúc tế bào
69. Antibody (kháng thể) là protein có chức năng gì?
A. Vận chuyển glucose
B. Bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh
C. Xúc tác phản ứng tổng hợp protein
D. Cấu tạo nên xương
70. Điều gì xảy ra với protein khi pH môi trường thay đổi đáng kể?
A. Protein trở nên bền vững hơn
B. Protein thay đổi cấu trúc và có thể mất chức năng
C. Protein tăng cường hoạt tính xúc tác
D. Protein được tổng hợp nhanh hơn
71. Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch?
A. Hemoglobin
B. Actin
C. Antibody (kháng thể)
D. Collagen
72. Enzyme là loại protein có chức năng gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
C. Bảo vệ cơ thể
D. Cấu trúc tế bào
73. Collagen là protein có chức năng gì?
A. Vận chuyển lipid
B. Cấu tạo nên da, xương, gân
C. Xúc tác phản ứng sao chép DNA
D. Điều hòa hoạt động gen
74. Protein nào sau đây có vai trò vận chuyển oxy trong cơ thể?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Myosin
D. Keratin
75. Protein nào sau đây tham gia vào quá trình co cơ?
A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Actin và Myosin
D. Keratin
76. Cấu trúc bậc bốn của protein là gì?
A. Trình tự acid amin
B. Sự gấp cuộn của chuỗi polypeptide
C. Sự sắp xếp trong không gian ba chiều của nhiều chuỗi polypeptide
D. Liên kết hydro giữa các gốc R
77. Cấu trúc alpha-helix của protein được ổn định bởi liên kết nào?
A. Liên kết disulfide
B. Liên kết hydro giữa các nhóm peptide
C. Tương tác kỵ nước
D. Liên kết ion
78. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai acid amin?
A. Nhóm carboxyl và nhóm hydroxyl
B. Nhóm amino và nhóm hydroxyl
C. Nhóm amino và nhóm carboxyl
D. Hai nhóm carboxyl
79. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với protein?
A. Được cấu tạo từ các acid amin
B. Có thể bị denature bởi nhiệt độ cao
C. Có khả năng lưu trữ thông tin di truyền
D. Có nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể
80. Protein nào sau đây là protein cấu trúc chính của tóc và móng?
A. Collagen
B. Elastin
C. Keratin
D. Myosin
81. Peptide bond (liên kết peptide) có đặc tính gì?
A. Cho phép xoay tự do quanh trục
B. Có tính acid mạnh
C. Có tính kiềm mạnh
D. Có tính chất cộng hưởng (resonance)
82. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?
A. Sự gấp cuộn của chuỗi polypeptide
B. Trình tự acid amin
C. Liên kết hydro giữa các gốc R
D. Sự sắp xếp trong không gian ba chiều của các tiểu đơn vị
83. Sự khác biệt chính giữa acid amin thiết yếu và không thiết yếu là gì?
A. Acid amin thiết yếu có cấu trúc phức tạp hơn
B. Acid amin thiết yếu có khối lượng phân tử lớn hơn
C. Acid amin thiết yếu không thể được tổng hợp bởi cơ thể
D. Acid amin thiết yếu chỉ có trong thực vật
84. Protein nào sau đây có vai trò vận chuyển lipid trong máu?
A. Albumin
B. Hemoglobin
C. Collagen
D. Myoglobin
85. Protein nào sau đây có chức năng bảo vệ cơ thể bằng cách nhận diện và gắn kết với các chất lạ (antigen)?
A. Hemoglobin
B. Antibody (kháng thể)
C. Collagen
D. Myoglobin
86. Acid amin nào sau đây chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Cysteine
C. Glycine
D. Valine
87. Điều gì xảy ra khi nồng độ enzyme cao hơn nhiều so với nồng độ cơ chất?
A. Tốc độ phản ứng tăng tuyến tính
B. Tốc độ phản ứng đạt giá trị tối đa
C. Tốc độ phản ứng giảm
D. Phản ứng không xảy ra
88. Acid amin nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hình thành liên kết disulfide trong protein?
A. Alanine
B. Cysteine
C. Glycine
D. Valine
89. Quá trình denatur hóa protein là gì?
A. Quá trình tổng hợp protein từ acid amin
B. Quá trình protein mất cấu trúc không gian ba chiều
C. Quá trình protein hình thành cấu trúc bậc bốn
D. Quá trình protein thực hiện chức năng sinh học
90. Đơn vị cấu tạo nên protein là gì?
A. Monosaccharide
B. Nucleotide
C. Acid béo
D. Acid amin
91. Enzyme hoạt động bằng cách nào?
A. Cung cấp năng lượng cho phản ứng
B. Làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng
C. Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng
D. Thay đổi cân bằng của phản ứng
92. Chức năng của protein chaperone là gì?
A. Phá vỡ protein bị biến tính
B. Vận chuyển protein qua màng tế bào
C. Hỗ trợ protein gấp nếp đúng cách và ngăn ngừa sự kết tụ protein
D. Tổng hợp protein
93. Protein nào sau đây là hormone điều hòa đường huyết?
A. Amylase
B. Insulin
C. Glucagon
D. Hemoglobin
94. Acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?
A. Glycine
B. Alanine
C. Lysine
D. Serine
95. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme và nồng độ cơ chất
D. Từ trường
96. Protein nào sau đây là protein cấu trúc chính của da, tóc và móng?
A. Collagen
B. Elastin
C. Keratin
D. Myosin
97. Protein nào sau đây là enzyme tiêu hóa protein trong dạ dày?
A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Trypsin
98. Liên kết nào sau đây là liên kết peptide?
A. Liên kết glycosidic
B. Liên kết ester
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết amide giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác
99. Loại protein nào sau đây có chức năng vận chuyển lipid trong máu?
A. Albumin
B. Globulin
C. Lipoprotein
D. Hemoglobin
100. Đơn vị cấu tạo nên protein là gì?
A. Monosaccharide
B. Nucleotide
C. Acid béo
D. Acid amin
101. Sự biến tính protein là gì?
A. Sự thay đổi trình tự acid amin
B. Sự phá vỡ cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein
C. Sự hình thành liên kết peptide
D. Sự tăng cường hoạt tính enzyme
102. Chức năng chính của enzyme lipase là gì?
A. Xúc tác phản ứng thủy phân protein
B. Xúc tác phản ứng thủy phân lipid (chất béo)
C. Xúc tác phản ứng thủy phân carbohydrate
D. Xúc tác phản ứng thủy phân acid nucleic
103. Loại protein nào sau đây có chức năng dự trữ sắt?
A. Hemoglobin
B. Ferritin
C. Transferrin
D. Myoglobin
104. Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch?
A. Enzyme
B. Hormone
C. Kháng thể (Immunoglobulin)
D. Protein vận chuyển
105. Điều gì xảy ra với enzyme khi nhiệt độ vượt quá nhiệt độ tối ưu của nó?
A. Hoạt tính enzyme tăng lên
B. Enzyme bị biến tính và mất hoạt tính
C. Enzyme trở nên ổn định hơn
D. Enzyme thay đổi cơ chất
106. Acid amin nào sau đây chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Valine
C. Methionine và Cysteine
D. Leucine
107. Loại cấu trúc bậc hai nào của protein được giữ ổn định bởi liên kết hydro giữa các nguyên tử trong xương sống polypeptide?
A. Cấu trúc bậc ba
B. Cấu trúc bậc bốn
C. Alpha helix và beta sheet
D. Vùng xoắn ngẫu nhiên
108. Cấu trúc bậc ba của protein được hình thành chủ yếu bởi loại tương tác nào?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Tương tác kỵ nước, cầu disulfua, liên kết ion và liên kết hydro
D. Liên kết phosphodiester
109. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của protein trong công nghiệp thực phẩm?
A. Tạo độ đặc và ổn định cho sản phẩm
B. Cải thiện hương vị và màu sắc
C. Tăng cường giá trị dinh dưỡng
D. Sản xuất thuốc kháng sinh
110. Protein nào sau đây được sử dụng để tạo ra sợi tơ?
A. Collagen
B. Fibroin
C. Elastin
D. Keratin
111. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định trình tự acid amin của protein?
A. Sắc ký
B. Điện di
C. Giải trình tự Sanger hoặc khối phổ
D. Ly tâm
112. Cấu trúc bậc bốn của protein chỉ xuất hiện ở loại protein nào?
A. Protein đơn chuỗi
B. Protein enzyme
C. Protein vận chuyển
D. Protein có nhiều hơn một chuỗi polypeptide
113. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của protein?
A. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
B. Vận chuyển các chất
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Cấu tạo nên các thành phần của tế bào
114. Protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong sự co cơ?
A. Collagen
B. Elastin
C. Actin và Myosin
D. Albumin
115. Protein nào sau đây có chức năng vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen
B. Insulin
C. Hemoglobin
D. Actin
116. Sự khác biệt chính giữa collagen và elastin là gì?
A. Collagen có tính đàn hồi cao hơn elastin
B. Elastin có tính đàn hồi cao hơn collagen
C. Collagen chỉ có trong da, elastin chỉ có trong xương
D. Collagen và elastin có cấu trúc giống hệt nhau
117. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự gấp nếp của protein?
A. Trình tự acid amin
B. Chaperone protein
C. Môi trường pH
D. Ánh sáng
118. Ứng dụng của protein trong sản xuất vaccine là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho cơ thể
B. Tạo ra kháng thể bảo vệ chống lại bệnh tật
C. Vận chuyển oxy trong máu
D. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
119. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?
A. Sự gấp nếp của chuỗi polypeptide
B. Trình tự acid amin
C. Tương tác giữa các chuỗi polypeptide khác nhau
D. Sự hình thành các cấu trúc alpha helix và beta sheet
120. Loại liên kết nào bị phá vỡ khi protein bị biến tính bởi nhiệt?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết hydro, tương tác kỵ nước, cầu disulfua và liên kết ion
D. Liên kết phosphodiester
121. Axit amin nào sau đây có nhóm bên tích điện âm ở pH sinh lý?
A. Lysine
B. Arginine
C. Glutamate
D. Histidine
122. Axit amin nào sau đây là thiết yếu?
A. Alanine
B. Glycine
C. Lysine
D. Serine
123. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của protein?
A. Xúc tác sinh học
B. Vận chuyển và lưu trữ
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Bảo vệ cơ thể
124. Axit amin nào sau đây có chứa lưu huỳnh?
A. Alanine
B. Valine
C. Methionine
D. Leucine
125. Loại tương tác nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Tương tác kỵ nước
D. Liên kết phosphodiester
126. Quá trình denatur hóa protein làm ảnh hưởng đến cấu trúc nào của protein?
A. Cấu trúc bậc nhất
B. Cấu trúc bậc hai, bậc ba và bậc bốn
C. Chỉ cấu trúc bậc hai
D. Chỉ cấu trúc bậc bốn
127. Chức năng chính của myoglobin là gì?
A. Vận chuyển oxy trong máu
B. Lưu trữ oxy trong cơ bắp
C. Xúc tác phản ứng sinh hóa
D. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
128. Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi tương tác nào sau đây?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác kỵ nước
D. Tất cả các đáp án trên
129. Axit amin nào sau đây có thể hoạt động như một axit và một bazơ?
A. Alanine
B. Glycine
C. Histidine
D. Valine
130. Điều gì xảy ra với protein khi pH của môi trường thay đổi đáng kể?
A. Protein tăng cường hoạt tính xúc tác
B. Protein bị biến tính (denature)
C. Protein trở nên ổn định hơn
D. Protein thay đổi cấu trúc bậc nhất
131. Axit amin nào sau đây là tiền chất của hormone serotonin?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Tyrosine
D. Histidine
132. Axit amin nào sau đây là tiền chất của melanin?
A. Phenylalanine
B. Tryptophan
C. Tyrosine
D. Histidine
133. Collagen là một loại protein có cấu trúc như thế nào?
A. Hình cầu
B. Hình sợi
C. Hình hỗn hợp
D. Hình phức tạp
134. Axit amin nào sau đây là nhỏ nhất?
A. Alanine
B. Glycine
C. Valine
D. Serine
135. Axit amin nào sau đây có nhóm bên không phân cực?
A. Glutamic acid
B. Aspartic acid
C. Leucine
D. Histidine
136. Cấu trúc alpha helix là một ví dụ về cấu trúc protein bậc mấy?
A. Bậc nhất
B. Bậc hai
C. Bậc ba
D. Bậc bốn
137. Axit amin nào sau đây có thể hấp thụ ánh sáng cực tím mạnh nhất?
A. Alanine
B. Glycine
C. Tryptophan
D. Valine
138. Enzyme nào xúc tác quá trình thủy phân liên kết peptide?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
139. Phản ứng Biuret được sử dụng để phát hiện sự có mặt của liên kết nào?
A. Liên kết ester
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết peptide
D. Liên kết phosphodiester
140. Liên kết disulfide được hình thành giữa các nhóm bên của axit amin nào?
A. Serine
B. Threonine
C. Cysteine
D. Asparagine
141. Axit amin nào sau đây là axit amin imino?
A. Glycine
B. Proline
C. Lysine
D. Glutamine
142. Xét nghiệm Bradford được sử dụng để định lượng gì?
A. DNA
B. RNA
C. Protein
D. Lipid
143. Axit amin nào sau đây có nhóm bên tích điện dương ở pH sinh lý?
A. Glutamate
B. Aspartate
C. Lysine
D. Tyrosine
144. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Lipase
145. Enzyme hoạt động mạnh nhất ở một pH cụ thể được gọi là gì?
A. pH trung tính
B. pH tối ưu
C. pH đẳng điện
D. pH sinh lý
146. Axit amin nào sau đây có thể tham gia vào liên kết glycosidic?
A. Serine
B. Alanine
C. Valine
D. Leucine
147. Hemoglobin là một ví dụ về loại cấu trúc protein nào?
A. Cấu trúc bậc nhất
B. Cấu trúc bậc hai
C. Cấu trúc bậc ba
D. Cấu trúc bậc bốn
148. Chaperone protein đóng vai trò gì?
A. Phân giải protein bị lỗi
B. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cách
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào
D. Tổng hợp protein từ mRNA
149. Liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác van der Waals
150. Sự khác biệt chính giữa protein và peptide là gì?
A. Protein chứa nhiều axit amin hơn peptide
B. Peptide chứa nhiều axit amin hơn protein
C. Protein chứa liên kết disulfide, peptide thì không
D. Peptide có cấu trúc bậc bốn, protein thì không