1. Tế bào mào thần kinh cho ra cấu trúc nào sau đây?
A. Tủy sống
B. Não
C. Hạch thần kinh giao cảm
D. Ống tiêu hóa
2. Ý nghĩa của quá trình phân cắt trong phát triển phôi là gì?
A. Tăng kích thước tế bào
B. Hình thành các lá phôi
C. Tăng số lượng tế bào mà không tăng kích thước phôi
D. Hình thành các cơ quan
3. Điều gì xảy ra với lỗ bầu dục sau khi sinh?
A. Nó trở thành một tĩnh mạch
B. Nó đóng lại và trở thành hố bầu dục
C. Nó trở thành một phần của phổi
D. Nó vẫn mở để cho máu đi qua giữa tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái
4. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tuyến sinh dục?
A. Ống trung thận
B. Mào sinh dục
C. Ống cận trung thận
D. Dây sống
5. Cấu trúc nào sau đây phát triển từ ngoại bì?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ thần kinh
D. Hệ tuần hoàn
6. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tuyến giáp?
A. Ruột trước
B. Ruột sau
C. Ống thần kinh
D. Dây sống
7. Vai trò của axit folic trong thời kỳ mang thai là gì?
A. Ngăn ngừa thiếu máu
B. Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Cải thiện tiêu hóa
8. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra dị tật bẩm sinh?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ
B. Tập thể dục thường xuyên của mẹ
C. Tiếp xúc với các tác nhân gây quái thai
D. Di truyền
9. Tác nhân nào sau đây có thể gây ra tật đầu nhỏ?
A. Axit folic
B. Virus Zika
C. Vitamin D
D. Canxi
10. Cấu trúc nào sau đây có nguồn gốc từ trung bì?
A. Hệ thần kinh
B. Biểu bì da
C. Cơ xương
D. Niêm mạc ruột
11. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành của các chi?
A. Sinh cơ quan
B. Phôi vị
C. Hình thành chi
D. Phân cắt
12. Sự đóng ống thần kinh không hoàn toàn có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh nào?
A. Sứt môi, hở hàm ếch
B. Tật nứt đốt sống
C. Hội chứng Down
D. Tim bẩm sinh
13. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự biệt hóa tế bào trong quá trình phát triển phôi?
A. Phân cắt
B. Đột biến
C. Biểu hiện gen khác biệt
D. Làm tổ
14. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của thận?
A. Ống trung thận
B. Ống cận trung thận
C. Mào sinh dục
D. Ruột sau
15. Vai trò của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ phôi khỏi các tác nhân gây hại
B. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho phôi, đồng thời loại bỏ chất thải
C. Hình thành các cơ quan của phôi
D. Điều khiển sự phân chia tế bào của phôi
16. Dây sống có vai trò gì trong phát triển phôi?
A. Hình thành hệ thần kinh
B. Xác định trục trước-sau của phôi và kích thích sự phát triển của ống thần kinh
C. Hình thành hệ tiêu hóa
D. Hình thành hệ tuần hoàn
17. Điều gì xảy ra trong quá trình biệt hóa tế bào?
A. Tế bào phân chia nhanh chóng
B. Tế bào trở nên chuyên biệt về cấu trúc và chức năng
C. Các cơ quan hình thành
D. Các lá phôi hình thành
18. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự bắt đầu của quá trình phát triển phôi?
A. Sự hình thành của ống thần kinh
B. Sự thụ tinh của trứng bởi tinh trùng
C. Sự làm tổ của phôi nang trong tử cung
D. Sự hình thành của các lá phôi
19. Điều gì xảy ra trong quá trình làm tổ?
A. Phôi phân chia thành nhiều tế bào
B. Phôi nang bám vào thành tử cung
C. Các cơ quan bắt đầu hình thành
D. Các lá phôi hình thành
20. Cấu trúc nào sau đây phát triển từ nội bì?
A. Cơ xương
B. Hệ thần kinh
C. Lớp lót của đường tiêu hóa
D. Hệ tuần hoàn
21. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của phổi?
A. Ống thần kinh
B. Ruột trước
C. Dây sống
D. Ống tim
22. Tác nhân nào sau đây có thể gây ra hội chứng rượu bào thai?
A. Uống rượu trong thai kỳ
B. Hút thuốc trong thai kỳ
C. Sử dụng ma túy trong thai kỳ
D. Tiếp xúc với bức xạ trong thai kỳ
23. Sự hình thành các cơ quan được gọi là gì?
A. Phân cắt
B. Phôi vị
C. Làm tổ
D. Sinh cơ quan
24. Điều gì xảy ra trong quá trình hình thành khớp?
A. Các xương dài ra
B. Các cơ bắp phát triển
C. Các xương được chia thành các đốt sống
D. Các xương được phân đoạn và các khớp hình thành
25. Quá trình nào sau đây liên quan đến sự di chuyển của các tế bào để hình thành các lớp phôi?
A. Phân cắt
B. Làm tổ
C. Giai đoạn phôi vị
D. Hình thành ống thần kinh
26. Thời điểm nào sau đây là giai đoạn phôi dễ bị tổn thương nhất bởi các tác nhân gây quái thai?
A. Giai đoạn phân cắt
B. Giai đoạn làm tổ
C. Giai đoạn sinh cơ quan
D. Giai đoạn phôi vị
27. Điều gì xảy ra với ống động mạch sau khi sinh?
A. Nó trở thành một tĩnh mạch
B. Nó đóng lại và trở thành dây chằng động mạch
C. Nó trở thành một phần của tim
D. Nó vẫn mở để cung cấp máu cho phổi
28. Vai trò của chất hoạt diện phổi là gì?
A. Ngăn ngừa nhiễm trùng phổi
B. Giảm sức căng bề mặt trong phế nang, giúp phổi nở ra dễ dàng hơn
C. Vận chuyển oxy trong máu
D. Lọc không khí hít vào
29. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tim?
A. Ống thần kinh
B. Dây sống
C. Ống tim
D. Ruột nguyên thủy
30. Ống thần kinh hình thành từ lá phôi nào?
A. Nội bì
B. Trung bì
C. Ngoại bì
D. Không có lá phôi nào
31. Điều gì sẽ xảy ra nếu không có sự hình thành khoang phôi nang?
A. Phôi không thể phân cắt
B. Phôi không thể làm tổ
C. Phôi không thể trải qua gastrulation
D. Phôi không thể hình thành ống thần kinh
32. Điều gì sẽ xảy ra nếu các somite không hình thành đúng cách?
A. Không hình thành hệ tiêu hóa
B. Không hình thành hệ thần kinh
C. Không hình thành hệ cơ xương
D. Không hình thành hệ hô hấp
33. Trung bì tạo thành cấu trúc nào sau đây?
A. Biểu mô ruột
B. Hệ thần kinh trung ương
C. Hệ cơ xương
D. Tuyến giáp
34. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành các chi?
A. Phát triển chi
B. Sinh mạch
C. Gastrulation
D. Làm tổ
35. Điều gì xảy ra nếu ống thần kinh không đóng kín hoàn toàn trong quá trình phát triển phôi?
A. Sứt môi
B. Tật nứt đốt sống
C. Hội chứng Down
D. Tim bẩm sinh
36. Vai trò chính của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ phôi thai khỏi các tác nhân gây hại
B. Sản xuất tế bào máu cho phôi thai
C. Trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa mẹ và thai nhi
D. Điều hòa nhịp tim của phôi thai
37. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành của ống tiêu hóa?
A. Gấp phôi
B. Sinh mạch
C. Gastrulation
D. Làm tổ
38. Điều gì sẽ xảy ra nếu không có sự hình thành dây sống?
A. Không hình thành hệ tiêu hóa
B. Không hình thành hệ thần kinh
C. Không hình thành hệ tuần hoàn
D. Không hình thành hệ hô hấp
39. Quá trình nào sau đây xảy ra trong giai đoạn phôi dâu?
A. Hình thành khoang phôi nang
B. Phân chia tế bào liên tục
C. Làm tổ vào niêm mạc tử cung
D. Hình thành 3 lá phôi
40. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành xương?
A. Tạo cốt
B. Sinh mạch
C. Gastrulation
D. Làm tổ
41. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tuyến tụy?
A. Chồi tụy lưng và bụng
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
42. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tuyến sinh dục?
A. Mào sinh dục
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
43. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tủy sống?
A. Dây sống
B. Ống thần kinh
C. Mào thần kinh
D. Somite
44. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của các tế bào mầm nguyên thủy?
A. Nội bì
B. Trung bì
C. Ngoại bì
D. Túi noãn hoàng
45. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự bắt đầu của quá trình phát triển phôi người?
A. Sự hình thành túi phôi
B. Sự thụ tinh
C. Sự làm tổ
D. Sự phân cắt
46. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành các khớp?
A. Phát triển khớp
B. Sinh mạch
C. Gastrulation
D. Làm tổ
47. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tai trong?
A. Bản thính giác
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
48. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của thận vĩnh viễn?
A. Hậu thận
B. Trung thận
C. Tiền thận
D. Ống trung thận
49. Điều gì sẽ xảy ra nếu không có sự di chuyển của tế bào mào thần kinh?
A. Không hình thành hệ tiêu hóa
B. Không hình thành hệ thần kinh
C. Không hình thành các cấu trúc vùng đầu mặt cổ
D. Không hình thành hệ hô hấp
50. Quá trình nào sau đây liên quan đến sự hình thành các mạch máu?
A. Tạo máu
B. Sinh mạch
C. Gastrulation
D. Làm tổ
51. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tim?
A. Vùng sinh tim
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
52. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ tiết niệu?
A. Ống trung thận
B. Ống cận trung thận
C. Dây sống
D. Somite
53. Cấu trúc nào sau đây hình thành từ ngoại bì?
A. Hệ thần kinh
B. Hệ cơ
C. Hệ xương
D. Hệ tuần hoàn
54. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của gan?
A. Chồi gan
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
55. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của phổi?
A. Ống tiêu hóa trước
B. Ống thần kinh
C. Túi noãn hoàng
D. Dây sống
56. Sự hình thành các cơ quan được gọi là gì?
A. Phân cắt
B. Gastrulation
C. Organogenesis
D. Làm tổ
57. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của tế bào để hình thành các lớp phôi?
A. Phân cắt
B. Làm tổ
C. Gastrulation
D. Rụng trứng
58. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của khuôn mặt và các cấu trúc vùng đầu cổ?
A. Mào thần kinh
B. Ống thần kinh
C. Somite
D. Dây sống
59. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tuyến yên?
A. Túi Rathke
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
60. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của mắt?
A. Túi thị giác
B. Ống thần kinh
C. Dây sống
D. Somite
61. Cấu trúc nào sau đây cuối cùng sẽ phát triển thành hệ tiêu hóa?
A. Ngoại bì
B. Trung bì
C. Nội bì
D. Mô thần kinh
62. Sự khác biệt chính giữa tế bào gốc phôi và tế bào gốc trưởng thành là gì?
A. Tế bào gốc phôi có thể biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể, trong khi tế bào gốc trưởng thành chỉ có thể biệt hóa thành một số loại tế bào nhất định
B. Tế bào gốc trưởng thành có thể biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể, trong khi tế bào gốc phôi chỉ có thể biệt hóa thành một số loại tế bào nhất định
C. Tế bào gốc phôi chỉ được tìm thấy ở phôi, trong khi tế bào gốc trưởng thành chỉ được tìm thấy ở người trưởng thành
D. Không có sự khác biệt giữa tế bào gốc phôi và tế bào gốc trưởng thành
63. Ý nghĩa của quá trình hình thành phôi vị là gì?
A. Hình thành túi phôi
B. Phân chia tế bào
C. Hình thành ba lớp mầm
D. Làm tổ phôi
64. Vai trò chính của nhau thai là gì?
A. Bảo vệ phôi khỏi tổn thương
B. Cung cấp dinh dưỡng và oxy cho phôi, đồng thời loại bỏ chất thải
C. Sản xuất tế bào máu cho phôi
D. Điều chỉnh nhiệt độ của phôi
65. Quá trình hình thành ống thần kinh được gọi là gì?
A. Hình thành phôi vị
B. Sự tạo máu
C. Sự tạo ống thần kinh
D. Sự sinh mạch
66. Ứng dụng tiềm năng của nghiên cứu tế bào gốc là gì?
A. Chỉ điều trị ung thư
B. Chỉ điều trị bệnh tim
C. Chỉ điều trị bệnh Alzheimer
D. Phát triển các phương pháp điều trị mới cho nhiều loại bệnh và tổn thương
67. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự bắt đầu của quá trình phát triển phôi người?
A. Sự hình thành túi phôi
B. Sự thụ tinh
C. Sự làm tổ
D. Sự phân cắt
68. Bất thường nào sau đây có thể xảy ra nếu ống thần kinh không đóng hoàn toàn?
A. Sứt môi
B. Hở hàm ếch
C. Nứt đốt sống
D. Tim bẩm sinh
69. Ống cận trung thận (ống Mullerian) phát triển thành cấu trúc nào ở nữ giới?
A. Ống dẫn tinh
B. Túi tinh
C. Tuyến tiền liệt
D. Ống dẫn trứng
70. Thời kỳ phôi thai kéo dài bao lâu?
A. Từ tuần thứ nhất đến tuần thứ hai của thai kỳ
B. Từ tuần thứ ba đến tuần thứ tám của thai kỳ
C. Từ tuần thứ chín đến tuần thứ mười hai của thai kỳ
D. Từ tuần thứ mười ba đến khi sinh
71. Yếu tố nào có thể gây ra dị tật bẩm sinh?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh của mẹ
B. Tập thể dục thường xuyên của mẹ
C. Tiếp xúc với chất gây quái thai
D. Sử dụng vitamin trước khi sinh
72. Quá trình nào sau đây liên quan đến sự hình thành của các cơ quan và hệ cơ quan trong phôi?
A. Phân cắt
B. Làm tổ
C. Hình thành phôi vị
D. Sinh trưởng
73. Hormone nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì thai kỳ?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. LH
D. FSH
74. Điều gì xảy ra trong quá trình phân cắt?
A. Phôi tăng kích thước
B. Phôi phân chia thành các tế bào nhỏ hơn
C. Các cơ quan bắt đầu hình thành
D. Phôi bám vào thành tử cung
75. Điều gì xảy ra trong quá trình làm tổ?
A. Phôi phân chia thành các tế bào nhỏ hơn
B. Phôi bám vào thành tử cung
C. Các cơ quan bắt đầu hình thành
D. Sự thụ tinh xảy ra
76. Cấu trúc nào sau đây cung cấp dinh dưỡng cho phôi đang phát triển trước khi nhau thai hình thành đầy đủ?
A. Túi noãn hoàng
B. Màng ối
C. Dây rốn
D. Nhau thai
77. Các tế bào mào thần kinh di cư đến đâu?
A. Chỉ đến não
B. Chỉ đến tủy sống
C. Đến nhiều vị trí khác nhau trong phôi để hình thành các cấu trúc khác nhau
D. Ở lại ngoại bì
78. Cấu trúc nào sau đây trở thành một phần của nhau thai?
A. Túi noãn hoàng
B. Màng ối
C. Lá nuôi
D. Dây rốn
79. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của tuyến sinh dục?
A. Ống trung thận
B. Mào sinh dục
C. Ống cận trung thận
D. Thận trung gian
80. Lớp mầm nào sau đây tạo thành hệ thần kinh?
A. Nội bì
B. Trung bì
C. Ngoại bì
D. Mô đệm
81. Điều gì đặc trưng cho thời kỳ bào thai?
A. Sự hình thành các cơ quan chính
B. Sự tăng trưởng và biệt hóa của các cơ quan và hệ cơ quan
C. Sự làm tổ của phôi
D. Sự phân cắt của hợp tử
82. Cơ quan nào phát triển từ trung bì?
A. Não
B. Da
C. Tim
D. Phổi
83. Ống trung thận (ống Wolff) phát triển thành cấu trúc nào ở nam giới?
A. Ống dẫn trứng
B. Tử cung
C. Ống dẫn tinh
D. Buồng trứng
84. Điều gì xảy ra với ống niệu rốn sau khi sinh?
A. Nó trở thành dây chằng rốn giữa
B. Nó trở thành dây chằng gan
C. Nó vẫn mở và tiếp tục hoạt động
D. Nó biến mất hoàn toàn
85. Cấu trúc nào kết nối phôi với nhau thai?
A. Túi ối
B. Dây rốn
C. Màng đệm
D. Túi noãn hoàng
86. Chức năng của nước ối là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho phôi
B. Loại bỏ chất thải từ phôi
C. Bảo vệ phôi khỏi tổn thương và duy trì nhiệt độ ổn định
D. Sản xuất tế bào máu cho phôi
87. Các tế bào mầm nguyên thủy di cư đến đâu?
A. Não
B. Tủy sống
C. Mào sinh dục
D. Tim
88. Một trong những cân nhắc đạo đức chính liên quan đến nghiên cứu tế bào gốc phôi là gì?
A. Chi phí nghiên cứu
B. Việc sử dụng phôi người
C. Khả năng tạo ra dị tật bẩm sinh
D. Tác động đến môi trường
89. Gen nào đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giới tính của phôi?
A. Gen SRY
B. Gen DAX1
C. Gen WNT4
D. Gen SF1
90. Sự hình thành mạch máu trong phôi được gọi là gì?
A. Hình thành phôi vị
B. Sự tạo máu
C. Sự tạo ống thần kinh
D. Sự sinh mạch
91. Sự phát triển của khuôn mặt chủ yếu diễn ra trong khoảng thời gian nào của thai kỳ?
A. Tuần 1-4
B. Tuần 4-8
C. Tuần 8-12
D. Tuần 12-16
92. Quá trình nào sau đây đánh dấu sự bắt đầu của quá trình hình thành các cơ quan?
A. Phân cắt
B. Làm tổ
C. Hình thành phôi vị (Gastrulation)
D. Sự tạo ống thần kinh (Neurulation)
93. Sự hình thành tim bắt đầu vào khoảng ngày thứ bao nhiêu sau thụ tinh?
A. Ngày thứ 7
B. Ngày thứ 14
C. Ngày thứ 21
D. Ngày thứ 28
94. Sự hình thành các chi (tay và chân) bắt đầu vào khoảng tuần thứ mấy của thai kỳ?
A. Tuần thứ 2
B. Tuần thứ 4
C. Tuần thứ 8
D. Tuần thứ 12
95. Sự hình thành phổi bắt đầu như một chồi từ thành trước của ruột trước, ruột trước có nguồn gốc từ lớp phôi nào?
A. Ngoại bì
B. Trung bì
C. Nội bì
D. Mào thần kinh
96. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ mào thần kinh?
A. Tế bào hạch thần kinh
B. Tế bào sắc tố
C. Sụn mặt
D. Cơ xương
97. Quá trình làm tổ (implantation) thường xảy ra ở giai đoạn nào sau thụ tinh?
A. Ngay sau khi thụ tinh
B. Sau vài giờ
C. Sau khoảng 1 tuần
D. Sau khoảng 1 tháng
98. Sự thụ tinh thường xảy ra ở đâu trong hệ sinh sản nữ?
A. Tử cung
B. Buồng trứng
C. Ống dẫn trứng (vòi trứng)
D. Âm đạo
99. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ trung bì?
A. Cơ xương
B. Hệ tuần hoàn
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ tiết niệu
100. Sự phát triển của tuyến giáp bắt đầu từ đâu?
A. Từ sàn hầu
B. Từ túi hầu thứ nhất
C. Từ túi hầu thứ ba
D. Từ túi hầu thứ tư
101. Blastocyst là gì?
A. Một tế bào trứng đã thụ tinh
B. Một khối tế bào hình thành sau quá trình phân cắt
C. Một lớp tế bào bên ngoài của phôi thai
D. Một cấu trúc hình thành trong quá trình hình thành phôi vị
102. Cấu trúc nào sau đây tạo nên phần lớn hệ thống sinh dục nam?
A. Ống trung thận (Mesonephric duct – Wolffian duct)
B. Ống cận trung thận (Paramesonephric duct – Müllerian duct)
C. Túi niệu
D. Dây chằng treo buồng trứng
103. Điều gì xảy ra trong quá trình phân cắt?
A. Hợp tử tăng trưởng về kích thước
B. Hợp tử phân chia thành nhiều tế bào nhỏ hơn
C. Các cơ quan bắt đầu hình thành
D. Phôi thai bám vào thành tử cung
104. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một dẫn xuất của trung bì?
A. Tủy xương
B. Lách
C. Vỏ thượng thận
D. Thượng bì
105. Nhau thai có nguồn gốc từ cấu trúc nào?
A. Nội bì
B. Trung bì
C. Ngoại bì
D. Lá nuôi (Trophoblast)
106. Điều gì xảy ra nếu không có sự hình thành notochord (dây sống)?
A. Sự hình thành ống thần kinh sẽ bị ảnh hưởng
B. Sự hình thành tim sẽ bị ảnh hưởng
C. Sự hình thành các chi sẽ bị ảnh hưởng
D. Sự hình thành ruột sẽ bị ảnh hưởng
107. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ ngoại bì thần kinh?
A. Não bộ
B. Tủy sống
C. Hệ thần kinh ngoại biên
D. Thủy tinh thể của mắt
108. Thời kỳ phôi thai kéo dài bao lâu?
A. Từ khi thụ tinh đến hết tuần thứ 2
B. Từ khi thụ tinh đến hết tuần thứ 8
C. Từ tuần thứ 9 đến khi sinh
D. Từ tuần thứ 16 đến khi sinh
109. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quá trình phát triển phôi thai?
A. Phân cắt
B. Làm tổ
C. Hình thành phôi vị
D. Dậy thì
110. Điều gì xảy ra nếu có sự gián đoạn trong quá trình hình thành vách ngăn tim?
A. Hội chứng Down
B. Tật nứt đốt sống
C. Tim bẩm sinh
D. Sứt môi, hở hàm ếch
111. Vai trò của túi noãn hoàng trong giai đoạn sớm của phôi thai là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho phôi thai
B. Sản xuất tế bào máu
C. Loại bỏ chất thải của phôi thai
D. Bảo vệ phôi thai khỏi các tác động cơ học
112. Tác nhân gây quái thai là gì?
A. Một loại hormone
B. Một loại vitamin
C. Một tác nhân gây dị tật bẩm sinh
D. Một loại tế bào máu
113. Dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự đóng không hoàn toàn của ống thần kinh?
A. Hội chứng Down
B. Sứt môi, hở hàm ếch
C. Tật nứt đốt sống (Spina bifida)
D. Tim bẩm sinh
114. Tế bào nào sau đây có khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào trong cơ thể?
A. Tế bào gốc đa năng (Pluripotent stem cell)
B. Tế bào gốc toàn năng (Totipotent stem cell)
C. Tế bào gốc trưởng thành (Adult stem cell)
D. Tế bào gốc đơn năng (Unipotent stem cell)
115. Hội chứng DiGeorge là một rối loạn phát triển do sự bất thường của túi hầu nào?
A. Túi hầu thứ nhất
B. Túi hầu thứ hai
C. Túi hầu thứ ba và thứ tư
D. Túi hầu thứ năm
116. Trong quá trình phát triển hệ tiết niệu, thận vĩnh viễn (metanephros) phát triển từ cấu trúc nào?
A. Pronephros
B. Mesonephros
C. Metanephric mesoderm
D. Túi niệu
117. Chức năng chính của nước ối là gì?
A. Cung cấp dinh dưỡng cho phôi thai
B. Bảo vệ phôi thai khỏi các tác động cơ học
C. Loại bỏ chất thải của phôi thai
D. Sản xuất hormone
118. Cấu trúc nào kết nối phôi thai với nhau thai?
A. Túi ối
B. Dây rốn
C. Túi noãn hoàng
D. Màng đệm
119. Cơ quan nào sau đây phát triển từ nội bì?
A. Da
B. Não
C. Phổi
D. Cơ
120. Ống thần kinh được hình thành từ lớp phôi nào?
A. Ngoại bì (Ectoderm)
B. Trung bì (Mesoderm)
C. Nội bì (Endoderm)
D. Lá nuôi (Trophoblast)
121. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của các tế bào sinh dục nguyên thủy (primordial germ cells)?
A. Nội bì của túi noãn hoàng (yolk sac).
B. Lá phôi giữa (mesoderm).
C. Ngoại bì (ectoderm).
D. Ống thần kinh (neural tube).
122. Quá trình nào sau đây đặc trưng cho sự di chuyển của tế bào từ lớp ngoài vào bên trong phôi trong quá trình phát triển?
A. Phân cắt.
B. Làm tổ.
C. Phôi vị hóa.
D. Đóng ống thần kinh.
123. Cấu trúc nào sau đây kết nối ruột giữa (midgut) với túi noãn hoàng (yolk sac) trong giai đoạn sớm của phát triển phôi?
A. Ống rốn (umbilical cord).
B. Ống mật chủ.
C. Ống tiêu hóa trước.
D. Ống noãn hoàng (vitelline duct).
124. Cấu trúc nào sau đây là nguồn gốc của tuyến yên trước (anterior pituitary gland)?
A. Ngoại bì thần kinh.
B. Nội bì.
C. Túi Rathke.
D. Gian não.
125. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của các tế bào nang (follicular cells) của tuyến giáp?
A. Ngoại bì.
B. Trung bì.
C. Nội bì.
D. Tế bào mào thần kinh.
126. Trong quá trình phát triển tai, cấu trúc nào sau đây hình thành nên xương búa (malleus) và xương đe (incus)?
A. Cung mang thứ nhất.
B. Cung mang thứ hai.
C. Cung mang thứ ba.
D. Cung mang thứ tư.
127. Sự hình thành vòm miệng (palate) là kết quả của sự hợp nhất của cấu trúc nào sau đây?
A. Các mầm hàm dưới.
B. Các mầm mũi.
C. Các mỏm khẩu cái (palatine shelves).
D. Các cung mang.
128. Sự phát triển của hệ bạch huyết có liên quan mật thiết đến sự phát triển của cấu trúc nào sau đây?
A. Hệ thần kinh.
B. Hệ tim mạch.
C. Hệ hô hấp.
D. Hệ tiêu hóa.
129. Cấu trúc nào sau đây là nguồn gốc của tủy thượng thận (adrenal medulla)?
A. Lá phôi giữa.
B. Ngoại bì.
C. Tế bào mào thần kinh.
D. Nội bì.
130. Trong quá trình phát triển hệ sinh dục, sự khác biệt giới tính (sex determination) ở người được xác định bởi gen nào?
A. Gen SRY trên nhiễm sắc thể Y.
B. Gen DAX1 trên nhiễm sắc thể X.
C. Gen SOX9 trên nhiễm sắc thể thường.
D. Gen WNT4 trên nhiễm sắc thể thường.
131. Điều gì xảy ra với tĩnh mạch rốn (umbilical vein) sau khi sinh?
A. Biến thành dây chằng tròn của gan (ligamentum teres).
B. Biến thành dây chằng tĩnh mạch (ligamentum venosum).
C. Duy trì chức năng vận chuyển máu.
D. Biến thành ống tĩnh mạch (ductus venosus).
132. Trong quá trình phát triển thận, cấu trúc nào sau đây xuất hiện đầu tiên?
A. Thận trung gian (mesonephros).
B. Thận vĩnh viễn (metanephros).
C. Tiền thận (pronephros).
D. Niệu quản.
133. Sự hình thành chi (limb) bắt đầu vào tuần thứ mấy của thai kỳ?
A. Tuần thứ 2.
B. Tuần thứ 4.
C. Tuần thứ 8.
D. Tuần thứ 12.
134. Trong quá trình phát triển mắt, cấu trúc nào sau đây hình thành nên thủy tinh thể (lens)?
A. Ngoại bì bề mặt (surface ectoderm).
B. Ngoại bì thần kinh (neural ectoderm).
C. Màng mạch (choroid).
D. Võng mạc (retina).
135. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự bắt đầu của quá trình phát triển phôi người?
A. Sự hình thành các lá phôi.
B. Sự thụ tinh.
C. Sự phân cắt tế bào.
D. Sự làm tổ.
136. Quá trình nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự hình thành các ngón tay và ngón chân?
A. Sự phân cắt tế bào.
B. Sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
C. Sự biệt hóa tế bào.
D. Sự tăng sinh tế bào.
137. Cấu trúc nào sau đây có nguồn gốc từ lá phôi giữa (mesoderm)?
A. Hệ thần kinh trung ương.
B. Biểu bì da.
C. Ống tiêu hóa.
D. Hệ cơ xương.
138. Trong quá trình phát triển cơ hoành (diaphragm), cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành phần trung tâm gân (central tendon)?
A. Vách ngang (septum transversum).
B. Các nếp màng phổi-màng bụng.
C. Các cơ từ thành bụng bên.
D. Các đốt sống cổ.
139. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trục trước-sau của phôi?
A. Sự phân cắt tế bào.
B. Sự hình thành phôi vị.
C. Nồng độ các chất morphogen.
D. Sự làm tổ.
140. Dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự bất thường trong quá trình đóng bụng (abdominal wall closure)?
A. Thoát vị rốn (omphalocele).
B. Tật nứt đốt sống.
C. Sứt môi.
D. Tim bẩm sinh.
141. Trong quá trình phát triển hệ thần kinh, sự hình thành các synap (synaptogenesis) diễn ra mạnh mẽ nhất vào giai đoạn nào?
A. Trong giai đoạn phôi thai.
B. Trong giai đoạn sơ sinh.
C. Trong giai đoạn trẻ nhỏ.
D. Trong giai đoạn dậy thì.
142. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của mặt và các xương sọ mặt?
A. Cung mang.
B. Ống thần kinh.
C. Somite.
D. Dây sống.
143. Sự đóng ống thần kinh (neural tube) không hoàn toàn có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh nào sau đây?
A. Hở hàm ếch.
B. Tật nứt đốt sống (spina bifida).
C. Tim bẩm sinh.
D. Sứt môi.
144. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoàng thể (corpus luteum) trong giai đoạn đầu của thai kỳ?
A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Human chorionic gonadotropin (hCG).
D. Luteinizing hormone (LH).
145. Trong quá trình phát triển tim mạch, cấu trúc nào sau đây xuất hiện đầu tiên?
A. Tâm thất.
B. Ống tim nguyên thủy.
C. Van tim.
D. Vách liên thất.
146. Cấu trúc nào sau đây dẫn đến sự hình thành của ống Eustachian (vòi nhĩ)?
A. Khe mang thứ nhất.
B. Túi mang thứ nhất.
C. Khe mang thứ hai.
D. Túi mang thứ hai.
147. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của phổi?
A. Túi niệu rốn.
B. Ống tiêu hóa trước.
C. Mầm phổi.
D. Thực quản.
148. Cấu trúc nào sau đây là nguồn gốc của lá thành màng phổi (parietal pleura)?
A. Lá tạng trung mô bên (somatic mesoderm).
B. Lá tạng trung mô tạng (splanchnic mesoderm).
C. Nội bì.
D. Ngoại bì.
149. Tế bào mào thần kinh (neural crest cells) di cư đến vị trí nào sau đây để hình thành nên các hạch thần kinh giao cảm?
A. Tủy sống.
B. Thành ruột.
C. Vùng lưng.
D. Dọc theo động mạch chủ lưng.
150. Cấu trúc nào sau đây là nguồn gốc của phần lớn hệ tiêu hóa?
A. Túi noãn hoàng.
B. Ống tiêu hóa nguyên thủy.
C. Khoang ối.
D. Dây rốn.