Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Phình động mạch chủ bụng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Phình động mạch chủ bụng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Phình động mạch chủ bụng online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (176 đánh giá)

1. Trong trường hợp nào sau đây, việc sửa chữa AAA nên được thực hiện khẩn cấp, bất kể kích thước?

A. Khi AAA được phát hiện tình cờ qua siêu âm.
B. Khi AAA gây đau dữ dội và có dấu hiệu vỡ.
C. Khi AAA phát triển chậm.
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị AAA.

2. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ biến chứng thận sau EVAR?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu.
B. Tiền sử bệnh thận.
C. Hút thuốc lá.
D. Tăng huyết áp.

3. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn giữa EVAR và phẫu thuật mở để điều trị AAA?

A. Màu da của bệnh nhân.
B. Sở thích cá nhân của bác sĩ phẫu thuật.
C. Tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
D. Giá của stent graft.

4. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân có phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Aspirin
B. Statin
C. Beta-blocker
D. Warfarin

5. Tại sao nam giới thường được khuyến cáo sàng lọc AAA hơn nữ giới?

A. Nữ giới thường có thành mạch máu khỏe hơn.
B. AAA phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt là những người hút thuốc.
C. Sàng lọc AAA ở nữ giới tốn kém hơn.
D. AAA ở nữ giới ít gây biến chứng hơn.

6. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp sau phẫu thuật EVAR?

A. Endoleak (rò rỉ nội mạch).
B. Tắc nghẽn stent graft.
C. Nhiễm trùng vết mổ.
D. Đột quỵ.

7. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Tiền sử gia đình có người mắc AAA
C. Hút thuốc lá
D. Tuổi tác cao

8. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá kích thước và hình thái của phình động mạch chủ bụng?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng
D. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị

9. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc phình động mạch chủ bụng (AAA) ở những người có nguy cơ cao?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm bụng.
C. Chụp X-quang ngực.
D. Xét nghiệm máu CRP.

10. Biến chứng nào sau đây liên quan đến sự di chuyển của stent graft sau thủ thuật EVAR?

A. Tăng huyết áp.
B. Endoleak.
C. Nhiễm trùng tiểu.
D. Táo bón.

11. Ngoài việc kiểm soát huyết áp và bỏ hút thuốc, biện pháp nào sau đây có thể giúp làm chậm sự phát triển của AAA?

A. Uống nhiều nước.
B. Tập thể dục cường độ cao.
C. Sử dụng statin để kiểm soát cholesterol.
D. Ăn nhiều muối.

12. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật mở để sửa chữa phình động mạch chủ bụng (AAA) có thể được ưu tiên hơn so với EVAR?

A. Bệnh nhân có nhiều bệnh lý đi kèm.
B. Bệnh nhân có giải phẫu động mạch chủ không phù hợp với EVAR.
C. Bệnh nhân cao tuổi.
D. Bệnh nhân có chức năng thận kém.

13. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối trong phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
C. Thuốc chống kết tập tiểu cầu (ví dụ, Aspirin).
D. Thuốc kháng histamine.

14. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi sau khi bệnh nhân được điều trị EVAR?

A. Chức năng gan.
B. Sự xuất hiện của endoleak và sự thay đổi kích thước của túi phình.
C. Mức đường huyết.
D. Số lượng bạch cầu.

15. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm viêm và ổn định mảng xơ vữa trong động mạch chủ ở bệnh nhân AAA?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
C. Statin.
D. Thuốc lợi tiểu.

16. Điều gì KHÔNG nên làm ở bệnh nhân nghi ngờ vỡ phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
B. Cho bệnh nhân ăn hoặc uống bất cứ thứ gì.
C. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn.
D. Giữ bệnh nhân nằm yên và thoải mái.

17. Bệnh nhân sau phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng (AAA), dù là mổ mở hay EVAR, cần được theo dõi định kỳ bằng phương pháp nào?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp CT scan bụng định kỳ
D. Xét nghiệm máu tổng quát

18. Sau phẫu thuật sửa chữa AAA, bệnh nhân cần được tư vấn về điều gì liên quan đến lối sống để giảm nguy cơ tái phát hoặc biến chứng?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ.
B. Bỏ hút thuốc, kiểm soát huyết áp, và duy trì cân nặng hợp lý.
C. Tập yoga hàng ngày.
D. Uống vitamin C liều cao.

19. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Sự giãn nở khu trú của động mạch chủ bụng vượt quá 50% so với đường kính bình thường.
B. Sự xơ vữa của động mạch chủ bụng.
C. Sự tắc nghẽn hoàn toàn của động mạch chủ bụng.
D. Sự viêm nhiễm của thành động mạch chủ bụng.

20. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của phình động mạch chủ bụng (AAA) nếu không được điều trị?

A. Huyết khối trong lòng phình
B. Vỡ phình
C. Viêm tắc động mạch chi dưới
D. Chèn ép các cơ quan lân cận

21. Trong quá trình phẫu thuật mở sửa chữa AAA, bác sĩ phẫu thuật làm gì để đảm bảo lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng không bị gián đoạn?

A. Sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể.
B. Kẹp động mạch chủ phía trên và phía dưới phình và nhanh chóng thay thế đoạn mạch bị phình.
C. Chỉ kẹp động mạch chủ trong thời gian ngắn nhất có thể.
D. Sử dụng shunt để duy trì lưu lượng máu.

22. Khi nào thì phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng (AAA) được chỉ định dựa trên kích thước phình?

A. Khi đường kính AAA đạt 3.0 cm
B. Khi đường kính AAA đạt 4.0 cm
C. Khi đường kính AAA đạt 5.5 cm
D. Khi đường kính AAA đạt 6.5 cm

23. Đâu là vị trí phổ biến nhất của phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Động mạch chủ ngực.
B. Động mạch chủ bụng dưới động mạch thận.
C. Động mạch chủ bụng trên động mạch thận.
D. Động mạch chủ chậu.

24. Trong các triệu chứng sau, triệu chứng nào ít phổ biến nhất ở bệnh nhân phình động mạch chủ bụng (AAA) chưa vỡ?

A. Đau lưng.
B. Đau bụng.
C. Cảm giác пульсирующий trong bụng.
D. Mất ý thức đột ngột.

25. Phương pháp điều trị nội mạch (EVAR) cho phình động mạch chủ bụng (AAA) liên quan đến việc gì?

A. Mở bụng để thay thế đoạn động mạch bị phình.
B. Đặt một stent graft qua đường động mạch đùi để loại trừ túi phình khỏi dòng máu.
C. Sử dụng thuốc để làm co lại kích thước của phình.
D. Theo dõi định kỳ sự phát triển của phình mà không can thiệp.

26. Loại endoleak nào sau đây (rò rỉ nội mạch sau EVAR) được coi là nguy hiểm nhất và cần can thiệp ngay lập tức?

A. Type I endoleak (rò rỉ từ vị trí neo stent graft)
B. Type II endoleak (rò rỉ từ các nhánh bên của động mạch chủ)
C. Type III endoleak (rò rỉ do lỗi hoặc hỏng stent graft)
D. Type IV endoleak (rò rỉ qua thành stent graft)

27. Mục tiêu chính của việc điều trị nội khoa (không phẫu thuật) cho bệnh nhân phình động mạch chủ bụng (AAA) là gì?

A. Làm giảm kích thước của phình.
B. Ngăn chặn sự phát triển của phình và giảm nguy cơ vỡ.
C. Loại bỏ hoàn toàn phình động mạch.
D. Cải thiện lưu lượng máu đến các chi dưới.

28. Trong các yếu tố nguy cơ sau, yếu tố nào KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Hút thuốc lá.
B. Tăng huyết áp.
C. Béo phì.
D. Tiểu đường.

29. Kỹ thuật EVAR (Endovascular Aneurysm Repair) trong điều trị phình động mạch chủ bụng (AAA) có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở truyền thống?

A. Thời gian nằm viện ngắn hơn và ít đau hơn sau phẫu thuật
B. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ nội mạch (endoleak)
C. Tuổi thọ của stent graft dài hơn so với mạch máu tự nhiên
D. Không cần sử dụng thuốc chống đông máu sau phẫu thuật

30. Tại sao hút thuốc lá lại làm tăng nguy cơ phát triển phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Hút thuốc lá làm tăng cholesterol trong máu.
B. Hút thuốc lá gây tổn thương thành mạch máu và làm suy yếu cấu trúc của nó.
C. Hút thuốc lá làm tăng nhịp tim.
D. Hút thuốc lá làm giảm huyết áp.

31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây phình động mạch chủ bụng?

A. Tuổi cao
B. Giới tính nữ
C. Tiền sử gia đình
D. Xơ vữa động mạch

32. Trong phình động mạch chủ bụng, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng nhiều nhất đến nguy cơ vỡ?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giới tính của bệnh nhân
C. Đường kính của phình
D. Tiền sử gia đình

33. Khi nào thì phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng được chỉ định?

A. Khi đường kính phình động mạch đạt 3.0 cm
B. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng không rõ nguyên nhân
C. Khi đường kính phình động mạch đạt 5.5 cm hoặc lớn hơn
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị phình động mạch chủ bụng

34. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật mở sửa chữa phình động mạch chủ bụng có thể được ưu tiên hơn so với điều trị nội mạch (EVAR)?

A. Khi bệnh nhân có nhiều bệnh lý đi kèm
B. Khi phình động mạch có hình thái phức tạp, không phù hợp với EVAR
C. Khi bệnh nhân lớn tuổi
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang

35. Loại phình động mạch chủ bụng nào ít phổ biến nhất?

A. Phình hình thoi
B. Phình hình túi
C. Phình viêm
D. Phình do nhiễm trùng (mycotic aneurysm)

36. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán phình động mạch chủ bụng?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Điện tâm đồ (ECG)

37. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để làm stent-graft trong điều trị nội mạch phình động mạch chủ bụng?

A. Polyester hoặc polytetrafluoroethylene (PTFE)
B. Thép không gỉ
C. Titan
D. Nhôm

38. Khi nào nên xem xét phẫu thuật cấp cứu cho bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau lưng mãn tính
B. Khi bệnh nhân bị vỡ phình động mạch chủ bụng
C. Khi đường kính phình động mạch tăng nhanh
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị phình động mạch

39. Đối tượng nào sau đây nên được tầm soát phình động mạch chủ bụng bằng siêu âm?

A. Nam giới trên 65 tuổi có tiền sử hút thuốc lá
B. Nữ giới trên 65 tuổi có tiền sử hút thuốc lá
C. Tất cả người lớn trên 50 tuổi
D. Người có tiền sử gia đình bị phình động mạch não

40. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tiểu đường
D. Tăng cholesterol máu

41. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi định kỳ phình động mạch chủ bụng nhỏ (đường kính dưới 5.5 cm)?

A. Ngăn chặn sự phát triển của phình
B. Phát hiện sớm các triệu chứng
C. Đánh giá tốc độ tăng trưởng của phình và xác định thời điểm can thiệp thích hợp
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân

42. Triệu chứng nào sau đây ít gặp nhất ở bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng chưa vỡ?

A. Đau bụng
B. Đau lưng
C. Cảm giác пульсации ở bụng
D. Ho ra máu

43. Trong quá trình điều trị nội mạch (EVAR), stent-graft được đưa vào động mạch chủ bụng qua đường nào?

A. Động mạch cánh tay
B. Động mạch đùi
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch dưới đòn

44. Loại thuốc nào sau đây có thể được kê đơn cho bệnh nhân sau phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng để ngăn ngừa hình thành huyết khối?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng tiểu cầu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

45. Trong quá trình phẫu thuật mở sửa chữa phình động mạch chủ bụng, vị trí thường được rạch da là ở đâu?

A. Rạch đường giữa bụng
B. Rạch ngang bụng
C. Rạch dọc theo hông
D. Rạch ở ngực

46. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng cần được nhập viện ngay lập tức?

A. Khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi
B. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng hoặc đau lưng dữ dội, đột ngột
C. Khi bệnh nhân bị sốt nhẹ
D. Khi bệnh nhân bị táo bón

47. Phương pháp điều trị nội mạch (EVAR) phình động mạch chủ bụng có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở?

A. Thời gian nằm viện ngắn hơn
B. Tỷ lệ thành công cao hơn
C. Chi phí điều trị thấp hơn
D. Ít biến chứng lâu dài hơn

48. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc stent-graft di chuyển khỏi vị trí ban đầu sau điều trị nội mạch (EVAR)?

A. Endoleak
B. Tắc mạch chi dưới
C. Nhiễm trùng stent-graft
D. Vỡ phình

49. Khi nào thì nên chụp CT scan bụng định kỳ sau khi đã phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng bằng phương pháp EVAR?

A. Chỉ khi có triệu chứng
B. Hàng năm
C. 5 năm một lần
D. Theo chỉ định của bác sĩ

50. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng?

A. Rối loạn cương dương
B. Tắc ruột
C. Nhiễm trùng vết mổ
D. Tất cả các đáp án trên

51. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa phình động mạch chủ bụng?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Giảm cân
D. Tập thể dục thường xuyên

52. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận trước khi chụp CT scan có tiêm thuốc cản quang để chẩn đoán phình động mạch chủ bụng?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Công thức máu
C. Đo độ thanh thải creatinin hoặc xét nghiệm creatinin máu
D. Chức năng gan

53. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng?

A. Kiểm soát đau
B. Theo dõi chức năng thận
C. Phục hồi chức năng hô hấp và vận động
D. Tất cả các đáp án trên

54. Thuật ngữ ‘túi giả’ (pseudoaneurysm) trong phình động mạch chủ bụng dùng để chỉ điều gì?

A. Một phình nhỏ
B. Một phình đã vỡ
C. Một khối máu tụ bên ngoài thành mạch máu, thông với lòng mạch qua một lỗ thủng
D. Một phình do nhiễm trùng

55. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá kích thước và hình thái của phình động mạch chủ bụng?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. X-quang bụng không chuẩn bị

56. Loại biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của phình động mạch chủ bụng?

A. Tắc mạch chi dưới
B. Vỡ phình
C. Nhiễm trùng
D. Hình thành huyết khối trong phình

57. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để làm chậm sự phát triển của phình động mạch chủ bụng?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
B. Thuốc chẹn beta
C. Statin
D. Hiện tại, không có thuốc nào được chứng minh là có hiệu quả làm chậm sự phát triển của phình động mạch chủ bụng

58. Khi nào bệnh nhân sau phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng có thể trở lại hoạt động thể chất bình thường?

A. Ngay sau khi xuất viện
B. Sau 1 tuần
C. Sau 6-12 tuần, tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật và sự phục hồi của bệnh nhân
D. Không bao giờ

59. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi endoleak sau điều trị nội mạch (EVAR)?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. CT scan có tiêm thuốc cản quang
D. X-quang ngực

60. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
D. Tất cả các đáp án trên

61. Trong phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ bụng, loại vật liệu nào thường được sử dụng để tạo ống ghép?

A. Polyester (Dacron)
B. Nylon
C. Cao su tự nhiên
D. Silicone

62. Khi nào phình động mạch chủ bụng được coi là có nguy cơ vỡ cao và cần can thiệp phẫu thuật?

A. Khi đường kính động mạch chủ bụng lớn hơn 3 cm
B. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng nhẹ
C. Khi đường kính động mạch chủ bụng lớn hơn 5.5 cm
D. Khi bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp

63. Loại xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để đánh giá chức năng thận trước khi phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Điện giải đồ
B. Creatinin huyết thanh
C. Ure máu
D. Công thức máu

64. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ vỡ phình động mạch chủ bụng?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giới tính của bệnh nhân
C. Kích thước của phình động mạch
D. Tiền sử gia đình

65. Loại phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Cắt bỏ túi phình và khâu trực tiếp
B. Đặt stent graft qua đường động mạch
C. Mở bụng và thay thế đoạn động mạch bị phình bằng ống ghép
D. Cả B và C

66. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện và theo dõi kích thước của phình động mạch chủ bụng?

A. X-quang ngực
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Nội soi đại tràng

67. Trong trường hợp phình động mạch chủ bụng nhiễm trùng (mycotic aneurysm), phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng?

A. Sử dụng kháng sinh đơn thuần
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn động mạch nhiễm trùng và sử dụng kháng sinh
C. Đặt stent graft
D. Theo dõi định kỳ

68. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây biến chứng sau phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
B. Suy thận
C. Tiền sử gia đình mắc phình động mạch chủ bụng
D. Bệnh tim mạch

69. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá nguy cơ thiếu máu cục bộ chi dưới ở bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Đo chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index)
C. X-quang ngực
D. Siêu âm tim

70. Trong quá trình theo dõi sau phẫu thuật EVAR, dấu hiệu nào sau đây cho thấy có thể có rò rỉ nội mạch?

A. Kích thước túi phình giảm
B. Kích thước túi phình không thay đổi
C. Kích thước túi phình tăng
D. Bệnh nhân cảm thấy khỏe hơn

71. Một bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang. Cần làm gì trước khi chụp CT scan để đánh giá phình động mạch?

A. Không cần chuẩn bị gì đặc biệt
B. Sử dụng thuốc cản quang liều thấp
C. Sử dụng thuốc kháng histamine và corticosteroid trước khi chụp
D. Hủy bỏ chụp CT scan

72. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện ở bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng?

A. Đau bụng
B. Đau lưng
C. Ho ra máu
D. Cảm giác mạch đập trong bụng

73. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị phình động mạch chủ bụng (EVAR hay phẫu thuật mở bụng)?

A. Hình thái giải phẫu của động mạch chủ
B. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
C. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên
D. Màu mắt của bệnh nhân

74. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ phình động mạch chủ bụng?

A. Aspirin
B. Corticosteroid
C. Statin
D. Thuốc lợi tiểu

75. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ tiến triển của phình động mạch chủ bụng?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Sử dụng thuốc statin
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Bỏ hút thuốc lá

76. Biến chứng nguy hiểm nhất của phình động mạch chủ bụng là gì?

A. Tắc mạch chi dưới
B. Vỡ phình động mạch
C. Đau lưng mãn tính
D. Rối loạn tiêu hóa

77. Trong trường hợp vỡ phình động mạch chủ bụng, mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị là gì?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Truyền máu và ổn định bệnh nhân
C. Chẩn đoán chính xác vị trí vỡ
D. Phẫu thuật cấp cứu để cầm máu

78. Những bệnh nhân nào nên được tầm soát phình động mạch chủ bụng bằng siêu âm?

A. Tất cả nam giới trên 50 tuổi
B. Nam giới từ 65-75 tuổi có tiền sử hút thuốc lá
C. Phụ nữ trên 60 tuổi có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
D. Tất cả những người có tiền sử tăng huyết áp

79. Một bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng có chỉ định phẫu thuật nhưng từ chối điều trị. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ép buộc bệnh nhân phẫu thuật
B. Thảo luận với gia đình bệnh nhân để thuyết phục
C. Cung cấp thông tin đầy đủ về nguy cơ và lợi ích của việc điều trị và không điều trị, tôn trọng quyết định của bệnh nhân
D. Chuyển bệnh nhân cho bác sĩ khác

80. Một bệnh nhân được chẩn đoán phình động mạch chủ bụng không có triệu chứng với đường kính 4.8 cm. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Phẫu thuật ngay lập tức
B. Theo dõi định kỳ bằng siêu âm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ
C. Sử dụng thuốc giảm đau để kiểm soát triệu chứng
D. Thay đổi chế độ ăn uống và tập thể dục để giảm cân

81. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ bụng nên được trì hoãn?

A. Bệnh nhân có nhiễm trùng đang hoạt động
B. Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ
C. Bệnh nhân có tăng huyết áp
D. Bệnh nhân có đái tháo đường

82. Một bệnh nhân sau phẫu thuật EVAR phình động mạch chủ bụng cần được theo dõi định kỳ bằng phương pháp nào?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Tất cả các đáp án trên

83. Kỹ thuật EVAR (Endovascular Aneurysm Repair) có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở bụng truyền thống trong điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Thời gian nằm viện ngắn hơn
B. Ít đau hơn sau phẫu thuật
C. Thời gian phục hồi nhanh hơn
D. Tất cả các đáp án trên

84. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để làm chậm sự phát triển của phình động mạch chủ bụng?

A. Aspirin
B. Statin
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc kháng sinh

85. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch sau phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Sử dụng thuốc chẹn beta
B. Kiểm soát đường huyết
C. Bỏ hút thuốc lá
D. Uống nhiều nước

86. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
B. Hút thuốc lá
C. Chế độ ăn uống giàu cholesterol
D. Ít vận động thể chất

87. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật mở bụng truyền thống có thể được ưu tiên hơn EVAR trong điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Bệnh nhân có nhiều bệnh lý đi kèm
B. Bệnh nhân có cấu trúc động mạch chủ không phù hợp với stent graft
C. Bệnh nhân lớn tuổi
D. Bệnh nhân có chức năng thận kém

88. Đâu là vị trí phổ biến nhất của phình động mạch chủ bụng?

A. Động mạch chủ ngực
B. Động mạch chủ bụng dưới thận
C. Động mạch chủ bụng trên thận
D. Động mạch chậu

89. Trong quá trình phẫu thuật EVAR, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do tổn thương động mạch tạng?

A. Thiếu máu ruột
B. Suy thận
C. Đột quỵ
D. Tắc mạch chi dưới

90. Biến chứng nào sau đây ít gặp sau phẫu thuật EVAR?

A. Rò rỉ nội mạch
B. Tắc mạch chi dưới
C. Liệt ruột kéo dài
D. Nhiễm trùng vết mổ

91. Theo khuyến cáo, đối tượng nào sau đây nên được sàng lọc AAA bằng siêu âm bụng?

A. Phụ nữ trên 65 tuổi
B. Nam giới trên 65 tuổi có tiền sử hút thuốc lá
C. Người trẻ tuổi không có yếu tố nguy cơ
D. Trẻ em dưới 10 tuổi

92. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Tiền sử gia đình có người mắc AAA
C. Hút thuốc lá
D. Tuổi tác cao

93. Thuốc statin có vai trò gì trong điều trị AAA?

A. Làm giảm kích thước AAA
B. Làm chậm sự phát triển của AAA
C. Giảm cholesterol và ổn định mảng xơ vữa
D. Giảm đau

94. Trong trường hợp bệnh nhân bị vỡ AAA, yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là gì?

A. Tuổi tác của bệnh nhân
B. Thời gian từ khi vỡ đến khi phẫu thuật
C. Kích thước AAA
D. Tiền sử bệnh tim mạch

95. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ rò nội mạch sau EVAR?

A. Sử dụng thuốc chống đông máu
B. Kích thước AAA quá lớn
C. Huyết áp cao
D. Tuổi tác cao

96. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa AAA hiệu quả nhất?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Uống vitamin E

97. AAA ảnh hưởng đến cơ quan nào sau đây nếu nó vỡ?

A. Não
B. Tim
C. Ổ bụng
D. Phổi

98. Trong quá trình phẫu thuật mở bụng để điều trị AAA, bác sĩ phẫu thuật sẽ làm gì?

A. Đặt một stent graft qua đường động mạch đùi
B. Cắt bỏ đoạn động mạch bị phình và thay thế bằng một đoạn mạch nhân tạo
C. Khâu lại chỗ phình
D. Bơm thuốc làm xẹp chỗ phình

99. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật mở bụng điều trị AAA được ưu tiên hơn EVAR?

A. Bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền
B. Bệnh nhân có cấu trúc động mạch không phù hợp với EVAR
C. Bệnh nhân trẻ tuổi
D. Bệnh nhân có AAA nhỏ

100. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị nội khoa AAA?

A. Loại bỏ hoàn toàn AAA
B. Giảm nguy cơ vỡ AAA
C. Làm giảm kích thước AAA
D. Ngăn ngừa hình thành huyết khối

101. Trong trường hợp nào sau đây, siêu âm bụng là phương pháp chẩn đoán AAA phù hợp nhất?

A. Đánh giá chi tiết hình thái và kích thước AAA trước phẫu thuật
B. Sàng lọc AAA ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ
C. Theo dõi AAA đã được can thiệp nội mạch
D. Đánh giá AAA ở bệnh nhân béo phì

102. Phình động mạch chủ bụng thường xảy ra ở vị trí nào nhất?

A. Động mạch chủ ngực
B. Động mạch chủ bụng dưới chỗ chia đôi
C. Động mạch chủ bụng trên chỗ chia đôi
D. Động mạch chủ chậu

103. Đâu là một hạn chế của phương pháp siêu âm trong việc chẩn đoán AAA?

A. Chi phí cao
B. Không thể sử dụng cho phụ nữ mang thai
C. Khó đánh giá ở bệnh nhân béo phì
D. Xâm lấn

104. Bệnh nhân sau phẫu thuật điều trị AAA cần tuân thủ những điều gì để đảm bảo phục hồi tốt?

A. Uống thuốc giảm đau theo chỉ định và tái khám định kỳ
B. Tập thể dục cường độ cao để tăng cường sức khỏe
C. Ăn nhiều đồ ăn nhanh để bổ sung năng lượng
D. Không cần tái khám nếu cảm thấy khỏe

105. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng chưa vỡ?

A. Đau bụng dữ dội
B. Không có triệu chứng
C. Đau lưng
D. Khó thở

106. Phương pháp phẫu thuật nội mạch (EVAR) điều trị AAA có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở bụng truyền thống?

A. Thời gian nằm viện ngắn hơn và ít đau đớn hơn
B. Chi phí phẫu thuật thấp hơn
C. Tỷ lệ thành công cao hơn
D. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát phình động mạch

107. AAA có tính chất di truyền không?

A. Có, AAA là bệnh di truyền trội hoàn toàn
B. Có, tiền sử gia đình là một yếu tố nguy cơ
C. Không, AAA không liên quan đến di truyền
D. Chỉ di truyền cho nam giới

108. Tại sao nam giới có nguy cơ mắc AAA cao hơn nữ giới?

A. Do nam giới có lối sống ít vận động hơn
B. Do nam giới thường xuyên hút thuốc lá hơn
C. Do sự khác biệt về hormone và cấu trúc mạch máu
D. Do nam giới ăn nhiều chất béo hơn

109. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định kích thước và hình thái của phình động mạch chủ bụng?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. X-quang bụng

110. Loại thuốc nào sau đây có thể làm chậm sự phát triển của AAA?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

111. Sau phẫu thuật EVAR, bệnh nhân cần được chụp CT scan định kỳ để kiểm tra điều gì?

A. Kích thước của stent graft
B. Vị trí của stent graft
C. Sự xuất hiện của rò nội mạch
D. Tất cả các đáp án trên

112. Khi nào thì phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ bụng được chỉ định?

A. Khi đường kính phình động mạch đạt 3.0 cm
B. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng không rõ nguyên nhân
C. Khi đường kính phình động mạch đạt 5.5 cm hoặc có tốc độ tăng nhanh
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc AAA

113. Loại stent graft nào được sử dụng phổ biến nhất trong phẫu thuật EVAR?

A. Stent graft có bóng nong
B. Stent graft tự nở
C. Stent graft phủ thuốc
D. Stent graft có nhánh bên

114. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Sự thu hẹp bất thường của động mạch chủ bụng
B. Sự giãn nở khu trú, vĩnh viễn của động mạch chủ bụng vượt quá 1.5 lần đường kính bình thường
C. Sự viêm nhiễm của thành động mạch chủ bụng
D. Sự hình thành cục máu đông trong động mạch chủ bụng

115. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau phẫu thuật EVAR?

A. Tắc mạch chi dưới
B. Rò nội mạch (endoleak)
C. Nhiễm trùng vết mổ
D. Suy thận cấp

116. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc theo dõi bệnh nhân sau điều trị AAA?

A. Đo huyết áp hàng ngày
B. Tái khám định kỳ và chụp CT scan kiểm tra
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn kiêng muối

117. Biến chứng nguy hiểm nhất của phình động mạch chủ bụng là gì?

A. Thiếu máu chi dưới
B. Huyết khối trong động mạch chủ
C. Vỡ phình động mạch
D. Nhiễm trùng sau phẫu thuật

118. Khi nào thì cần can thiệp cấp cứu ở bệnh nhân bị AAA?

A. Khi AAA được phát hiện tình cờ qua siêu âm
B. Khi AAA có đường kính 4.5 cm
C. Khi AAA bị vỡ
D. Khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị AAA

119. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của phình động mạch chủ bụng?

A. Tăng cholesterol máu
B. Hút thuốc lá
C. Tiền sử gia đình
D. Giới tính nữ

120. Ngoài hút thuốc lá, yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan mật thiết đến sự tiến triển nhanh chóng của AAA?

A. Đái tháo đường
B. Tăng huyết áp
C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
D. Viêm khớp dạng thấp

121. Trong trường hợp phình động mạch chủ bụng có viêm, bệnh nhân có thể có triệu chứng nào sau đây?

A. Sốt
B. Sụt cân
C. Đau bụng
D. Tất cả các triệu chứng trên

122. Trong quá trình phẫu thuật EVAR, stent graft được đưa vào cơ thể thông qua đường nào?

A. Mở bụng
B. Mở ngực
C. Động mạch đùi
D. Động mạch cánh tay

123. Đâu là vị trí phổ biến nhất của phình động mạch chủ bụng?

A. Động mạch chủ ngực
B. Động mạch chủ bụng dưới động mạch thận
C. Động mạch chủ bụng trên động mạch thận
D. Động mạch chậu

124. Khi nào phình động mạch chủ bụng được coi là có nguy cơ vỡ cao và cần can thiệp phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch?

A. Khi đường kính động mạch chủ đạt 3.0 cm
B. Khi đường kính động mạch chủ đạt 4.0 cm
C. Khi đường kính động mạch chủ đạt 5.5 cm
D. Khi đường kính động mạch chủ đạt 6.5 cm

125. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán phình động mạch chủ bụng?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm bụng
C. Chụp CT scan
D. Chụp MRI

126. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân phình động mạch chủ bụng chưa vỡ?

A. Đau ngực dữ dội
B. Đau bụng hoặc đau lưng âm ỉ
C. Ho ra máu
D. Khó thở

127. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật mở có thể là lựa chọn tốt hơn so với EVAR?

A. Khi bệnh nhân có tuổi cao và nhiều bệnh lý kèm theo
B. Khi hình dạng động mạch chủ không phù hợp với stent graft
C. Khi phình động mạch chủ nằm gần động mạch thận
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang

128. Trong quá trình theo dõi bệnh nhân phình động mạch chủ bụng, tốc độ tăng trưởng kích thước phình động mạch chủ như thế nào được coi là đáng lo ngại?

A. Tăng dưới 0.5 cm mỗi năm
B. Tăng trên 0.5 cm mỗi năm
C. Tăng dưới 1.0 cm mỗi năm
D. Tăng trên 1.5 cm mỗi năm

129. Kỹ thuật can thiệp nội mạch (EVAR) trong điều trị phình động mạch chủ bụng có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở truyền thống?

A. Thời gian nằm viện ngắn hơn và ít đau hơn
B. Loại bỏ hoàn toàn phình động mạch chủ
C. Chi phí điều trị thấp hơn
D. Ít biến chứng nhiễm trùng hơn

130. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật mở điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Nhiễm trùng vết mổ
B. Thiếu máu chi dưới
C. Rối loạn chức năng tình dục
D. Tất cả các biến chứng trên

131. Trong trường hợp bệnh nhân có chống chỉ định với phẫu thuật mở và can thiệp nội mạch (EVAR), phương pháp điều trị nào có thể được xem xét?

A. Theo dõi định kỳ và kiểm soát các yếu tố nguy cơ
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Châm cứu
D. Xoa bóp

132. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật hoặc can thiệp điều trị phình động mạch chủ bụng?

A. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền (tiểu đường, tăng huyết áp)
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Tuân thủ chế độ ăn uống và tập luyện theo hướng dẫn của bác sĩ
D. Tất cả các biện pháp trên

133. Ưu điểm chính của việc sử dụng stent graft trong can thiệp nội mạch (EVAR) là gì?

A. Giảm áp lực trực tiếp lên thành động mạch chủ bị phình
B. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ vỡ phình
C. Cải thiện chức năng thận
D. Giảm cholesterol máu

134. Loại xét nghiệm hình ảnh nào cho phép đánh giá sự hiện diện của huyết khối trong phình động mạch chủ bụng?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp CT scan có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp X-quang bụng
D. Chụp MRI

135. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của phình động mạch chủ bụng (AAA)?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tiểu đường
D. Tăng cholesterol máu

136. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân phình động mạch chủ bụng cần được phẫu thuật cấp cứu?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng âm ỉ kéo dài
B. Khi bệnh nhân được chẩn đoán AAA lần đầu tiên
C. Khi phình động mạch chủ bị vỡ
D. Khi đường kính phình động mạch chủ tăng chậm

137. Biến chứng nguy hiểm nhất của phình động mạch chủ bụng không được điều trị là gì?

A. Tắc mạch chi dưới
B. Vỡ phình động mạch chủ
C. Thiếu máu mạc treo
D. Hẹp động mạch thận

138. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ rò nội mạch (endoleak) sau can thiệp EVAR?

A. Kích thước phình động mạch chủ quá lớn
B. Hình dạng động mạch chủ phức tạp
C. Huyết áp không kiểm soát
D. Tất cả các yếu tố trên

139. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây phình động mạch chủ bụng?

A. Tuổi cao
B. Giới tính nam
C. Tiền sử gia đình
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

140. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau can thiệp EVAR?

A. Rò nội mạch (endoleak)
B. Tắc stent graft
C. Di lệch stent graft
D. Tất cả các biến chứng trên

141. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để tạo ra stent graft trong can thiệp EVAR?

A. Thép không gỉ
B. Titan
C. Polyester hoặc ePTFE (Gore-Tex)
D. Nhựa

142. Điều gì quan trọng nhất trong việc phòng ngừa phình động mạch chủ bụng?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Bỏ hút thuốc lá
D. Tập thể dục thường xuyên

143. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ tiến triển của phình động mạch chủ bụng?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
C. Thuốc chẹn beta
D. Tất cả các loại trên

144. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá kích thước và hình thái của phình động mạch chủ bụng?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. X-quang bụng không chuẩn bị

145. Đối tượng nào sau đây nên được tầm soát phình động mạch chủ bụng bằng siêu âm?

A. Nam giới trên 65 tuổi có tiền sử hút thuốc lá
B. Phụ nữ trên 65 tuổi không có tiền sử hút thuốc lá
C. Người trẻ tuổi có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
D. Tất cả người lớn trên 50 tuổi

146. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu trong động mạch chủ và các nhánh của nó?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Điện tâm đồ
D. Xét nghiệm máu

147. Trong quá trình phẫu thuật mở để điều trị phình động mạch chủ bụng, bác sĩ phẫu thuật thường làm gì?

A. Cắt bỏ đoạn động mạch chủ bị phình và thay thế bằng một đoạn mạch nhân tạo
B. Khâu lại thành động mạch chủ bị phình
C. Đặt stent vào trong lòng động mạch chủ
D. Thắt chặt động mạch chủ phía trên và phía dưới chỗ phình

148. Khi nào cần can thiệp sửa chữa rò nội mạch (endoleak) sau EVAR?

A. Khi phình động mạch chủ tiếp tục tăng kích thước
B. Khi có triệu chứng đau bụng hoặc đau lưng
C. Khi có bằng chứng về áp lực trong túi phình
D. Tất cả các trường hợp trên

149. Trong quá trình theo dõi bệnh nhân sau can thiệp EVAR, phương pháp hình ảnh nào thường được sử dụng để phát hiện các biến chứng như rò nội mạch (endoleak)?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có tiêm thuốc cản quang
C. Chụp X-quang bụng
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

150. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị nội khoa phình động mạch chủ bụng?

A. Làm giảm kích thước phình động mạch chủ
B. Ngăn chặn sự phát triển của phình động mạch chủ và giảm nguy cơ biến chứng
C. Loại bỏ hoàn toàn phình động mạch chủ
D. Cải thiện lưu lượng máu đến các cơ quan

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.