Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Pháp luật thương mại điện tử online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Pháp luật thương mại điện tử online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Pháp luật thương mại điện tử online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (134 đánh giá)

1. Trong thương mại điện tử, ‘captcha’ được sử dụng với mục đích chính nào?

A. Để tăng tốc độ tải trang web.
B. Để phân biệt người dùng thật và bot tự động.
C. Để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.
D. Để chặn quảng cáo.

2. Trong thương mại điện tử, ‘SSL’ (Secure Sockets Layer) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ tải trang web.
B. Mã hóa thông tin truyền tải giữa máy chủ và trình duyệt.
C. Kiểm tra chính tả.
D. Quản lý cơ sở dữ liệu.

3. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền gì khi mua hàng trực tuyến?

A. Được trả lại hàng trong mọi trường hợp.
B. Được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm, dịch vụ.
C. Được yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu giá sản phẩm cao hơn giá thị trường.
D. Được hủy đơn hàng sau khi đã nhận hàng.

4. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng giảm giá vào dịp lễ.
B. Quảng cáo sai sự thật về sản phẩm, dịch vụ.
C. Tặng quà cho khách hàng thân thiết.
D. Sử dụng chatbot để tư vấn khách hàng.

5. Theo Luật Thương mại, hành vi nào sau đây được coi là khuyến mại không trung thực trong thương mại điện tử?

A. Giảm giá sản phẩm.
B. Tặng quà kèm theo sản phẩm.
C. Thông báo sai sự thật về chương trình khuyến mại.
D. Tổ chức bốc thăm trúng thưởng.

6. Theo Luật An ninh mạng, hành vi nào sau đây bị coi là tấn công mạng?

A. Gửi email quảng cáo.
B. Truy cập website.
C. Phát tán virus máy tính.
D. Sử dụng mạng xã hội.

7. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ thương mại điện tử là gì?

A. Chịu trách nhiệm về nội dung thông tin do người bán cung cấp.
B. Kiểm soát toàn bộ giao dịch mua bán trên sàn giao dịch.
C. Đảm bảo hệ thống kỹ thuật đáp ứng yêu cầu hoạt động.
D. Chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, dịch vụ được giao dịch.

8. Theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP, hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động cung cấp dịch vụ internet và thông tin trên mạng?

A. Cung cấp dịch vụ email miễn phí.
B. Cung cấp thông tin sai sự thật, xuyên tạc lịch sử.
C. Cung cấp dịch vụ mạng xã hội.
D. Cung cấp dịch vụ trò chơi trực tuyến.

9. Theo Luật Thương mại 2005, điều kiện nào sau đây không bắt buộc đối với một website thương mại điện tử bán hàng?

A. Có đăng ký kinh doanh.
B. Có chính sách bảo mật thông tin khách hàng.
C. Có giấy phép hoạt động thương mại điện tử.
D. Có quy trình giải quyết khiếu nại.

10. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây cấu thành tội phạm trong lĩnh vực thương mại điện tử?

A. Bán hàng kém chất lượng.
B. Xâm nhập trái phép vào hệ thống mạng máy tính để chiếm đoạt tài sản.
C. Giao hàng chậm trễ.
D. Không trả lời tin nhắn của khách hàng.

11. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây cấu thành tội sản xuất, buôn bán hàng giả trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng kém chất lượng.
B. Bán hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ.
C. Bán hàng giả nhãn hiệu.
D. Bán hàng không có hóa đơn.

12. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi lôi kéo khách hàng bất chính trong thương mại điện tử?

A. Giảm giá sản phẩm.
B. Cung cấp thông tin sai lệch về đối thủ cạnh tranh.
C. Tặng quà cho khách hàng.
D. Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.

13. Theo Luật Quảng cáo, hành vi nào sau đây bị cấm trong quảng cáo thương mại điện tử?

A. Quảng cáo sản phẩm mới.
B. Quảng cáo có sử dụng hình ảnh trẻ em dưới 16 tuổi.
C. Quảng cáo so sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh.
D. Quảng cáo có sử dụng ngôn ngữ nước ngoài.

14. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây không được coi là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng giả, hàng nhái.
B. Sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ.
C. Sao chép giao diện website của đối thủ cạnh tranh.
D. Bán sản phẩm đã hết hạn bảo hành.

15. Trong giao dịch thương mại điện tử, thuật ngữ ‘phishing’ dùng để chỉ hành vi nào?

A. Gửi email quảng cáo hàng loạt.
B. Giả mạo email, website để đánh cắp thông tin cá nhân.
C. Sử dụng chatbot để tư vấn khách hàng.
D. Tạo ra các chương trình khuyến mãi ảo.

16. Theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP, hành vi nào sau đây bị cấm trong việc sử dụng mạng xã hội?

A. Chia sẻ thông tin cá nhân.
B. Bày tỏ quan điểm cá nhân.
C. Xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.
D. Kết bạn với người lạ.

17. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, thương nhân, tổ chức thiết lập website thương mại điện tử bán hàng phải thực hiện thủ tục gì với cơ quan quản lý nhà nước?

A. Đăng ký.
B. Thông báo.
C. Xin giấy phép.
D. Không cần thực hiện thủ tục gì.

18. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, website thương mại điện tử bán hàng cần phải có thông tin gì?

A. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp.
B. Thông tin liên hệ của chủ sở hữu website.
C. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
D. Số lượng sản phẩm đã bán được.

19. Theo Luật Thương mại, sàn giao dịch thương mại điện tử có trách nhiệm gì đối với hàng hóa, dịch vụ được giao dịch trên sàn?

A. Kiểm tra chất lượng tất cả hàng hóa, dịch vụ.
B. Chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, dịch vụ.
C. Công bố công khai thông tin về người bán và hàng hóa, dịch vụ.
D. Không chịu trách nhiệm về bất cứ vấn đề gì liên quan đến hàng hóa, dịch vụ.

20. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘chatbot’ được sử dụng để chỉ điều gì?

A. Phần mềm tự động trả lời tin nhắn của khách hàng.
B. Phần mềm quản lý kho hàng.
C. Phần mềm thiết kế website.
D. Phần mềm diệt virus.

21. Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân trong thương mại điện tử?

A. Thu thập thông tin khách hàng để cải thiện dịch vụ.
B. Sử dụng thông tin khách hàng để gửi email quảng cáo khi chưa được sự đồng ý.
C. Chia sẻ thông tin khách hàng cho đối tác vận chuyển.
D. Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin để xác nhận đơn hàng.

22. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền khiếu nại về chất lượng sản phẩm, dịch vụ trong thời gian bao lâu kể từ khi phát hiện?

A. 3 ngày.
B. 7 ngày.
C. 30 ngày.
D. Không có quy định về thời gian.

23. Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hành vi bán hàng giả, hàng nhái trên sàn thương mại điện tử bị xử phạt như thế nào?

A. Chỉ bị cảnh cáo.
B. Bị phạt tiền và tịch thu hàng hóa vi phạm.
C. Bị đình chỉ hoạt động kinh doanh.
D. Không bị xử phạt nếu người bán không biết đó là hàng giả.

24. Theo Luật Thương mại 2005, hành vi nào sau đây được xem là hoạt động thương mại điện tử?

A. Gửi email quảng cáo sản phẩm đến khách hàng.
B. Bán hàng hóa thông qua website thương mại điện tử.
C. Tất cả các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ.
D. Thanh toán hóa đơn tiền điện online.

25. Theo Luật Giao dịch điện tử, chữ ký điện tử có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay trong trường hợp nào?

A. Khi được các bên thỏa thuận sử dụng.
B. Khi được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử.
C. Khi được sử dụng trong giao dịch có giá trị dưới 10 triệu đồng.
D. Khi được sử dụng trên các thiết bị di động.

26. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nào khi mua hàng online?

A. Khi sản phẩm không còn nhu cầu sử dụng.
B. Khi sản phẩm không đúng với thông tin đã cung cấp.
C. Khi giá sản phẩm giảm sau khi mua.
D. Khi tìm được sản phẩm tương tự với giá rẻ hơn.

27. Trong thương mại điện tử, ‘cookie’ được sử dụng với mục đích chính nào?

A. Để theo dõi hoạt động của người dùng trên website.
B. Để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.
C. Để tăng tốc độ tải trang web.
D. Để ngăn chặn virus xâm nhập.

28. Theo Luật Giao dịch điện tử, thông điệp dữ liệu có giá trị chứng cứ như thế nào?

A. Không có giá trị chứng cứ.
B. Có giá trị chứng cứ như văn bản giấy.
C. Có giá trị chứng cứ nếu được công chứng.
D. Có giá trị chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

29. Theo Luật An toàn thông tin mạng, biện pháp nào sau đây không thuộc về bảo vệ thông tin cá nhân trên môi trường mạng?

A. Mã hóa dữ liệu.
B. Xây dựng tường lửa.
C. Thuê dịch vụ bảo vệ từ công ty an ninh mạng.
D. Tự động cập nhật phần mềm diệt virus.

30. Theo pháp luật Việt Nam, tranh chấp phát sinh trong giao dịch thương mại điện tử có thể được giải quyết bằng hình thức nào?

A. Chỉ được giải quyết tại tòa án.
B. Chỉ được giải quyết bằng trọng tài.
C. Thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.
D. Chỉ được giải quyết bằng khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.

31. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn tối đa để người tiêu dùng khiếu nại về chất lượng sản phẩm là bao lâu kể từ ngày mua hàng?

A. Không có quy định về thời hạn.
B. 3 ngày.
C. 7 ngày.
D. Thời hạn khiếu nại được thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo hành sản phẩm.

32. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nào khi mua hàng online?

A. Không có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.
B. Khi sản phẩm đã qua sử dụng.
C. Khi sản phẩm không đúng với thông tin đã cung cấp hoặc có lỗi kỹ thuật.
D. Khi người tiêu dùng không còn nhu cầu sử dụng sản phẩm.

33. Theo Luật An ninh mạng, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động thương mại điện tử?

A. Sử dụng phần mềm diệt virus.
B. Xây dựng hệ thống bảo mật cho website.
C. Chiếm đoạt tài sản bằng hình thức lừa đảo trên mạng.
D. Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.

34. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây không được xem là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng giả, hàng nhái.
B. Sao chép, sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ.
C. Sử dụng hình ảnh sản phẩm do mình tự chụp để quảng cáo.
D. Phân phối phần mềm lậu.

35. Theo Luật Thương mại, hành vi nào sau đây cấu thành vi phạm về xúc tiến thương mại trực tuyến?

A. Gửi email quảng cáo cho khách hàng đã đăng ký nhận thông tin.
B. Tổ chức chương trình khuyến mại giảm giá sản phẩm.
C. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm trong quảng cáo trực tuyến.
D. Sử dụng banner quảng cáo trên website khác.

36. Trong thương mại điện tử, ‘phishing’ là hình thức tấn công mạng nhằm mục đích gì?

A. Phá hoại hệ thống máy tính.
B. Đánh cắp thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng.
C. Gây tắc nghẽn mạng.
D. Thay đổi giao diện website.

37. Trong hoạt động thương mại điện tử, ‘cookie’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Gây hại cho máy tính của người dùng.
B. Theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng và lưu trữ thông tin.
C. Chặn quảng cáo trực tuyến.
D. Tăng tốc độ truy cập internet.

38. Theo Luật An toàn thông tin mạng, hành vi nào sau đây cấu thành vi phạm pháp luật trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng chứng thực chữ ký số để xác thực giao dịch.
B. Xây dựng hệ thống tường lửa để bảo vệ dữ liệu.
C. Tấn công, xâm nhập trái phép vào hệ thống thông tin của đối thủ cạnh tranh.
D. Thực hiện kiểm tra định kỳ an ninh mạng.

39. Theo Luật Thương mại 2005, hành vi nào sau đây được xem là hoạt động thương mại điện tử?

A. Gửi email cá nhân cho bạn bè.
B. Đăng tải thông tin giới thiệu sản phẩm trên website bán hàng.
C. Sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin cá nhân.
D. Gọi điện thoại trực tiếp cho khách hàng để tư vấn sản phẩm.

40. Theo Luật Quảng cáo, nội dung quảng cáo trên website thương mại điện tử phải đáp ứng yêu cầu nào?

A. Không cần kiểm duyệt trước khi đăng tải.
B. Chỉ cần có hình ảnh đẹp, bắt mắt.
C. Phải trung thực, chính xác, không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
D. Không cần ghi rõ thông tin về người quảng cáo.

41. Hành vi nào sau đây không được xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động khuyến mại trực tuyến?

A. Khuyến mại sai sự thật, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
B. So sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
C. Tặng quà khuyến mại kèm theo điều kiện bất lợi cho người tiêu dùng.
D. Bán hàng hóa, dịch vụ dưới giá thành để loại bỏ đối thủ.

42. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động thương mại điện tử?

A. Thu thập thông tin cá nhân của khách hàng khi được sự đồng ý.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ về hàng hóa, dịch vụ trên website.
C. Thực hiện khuyến mại theo đúng quy định của pháp luật.
D. Giả mạo thông tin về hàng hóa, dịch vụ hoặc doanh nghiệp.

43. Theo quy định về bảo vệ thông tin cá nhân, doanh nghiệp thương mại điện tử cần thực hiện biện pháp nào?

A. Không cần thực hiện biện pháp gì.
B. Công khai toàn bộ thông tin cá nhân của khách hàng.
C. Mã hóa thông tin cá nhân, có biện pháp bảo mật và chỉ sử dụng khi được sự đồng ý.
D. Bán thông tin cá nhân cho bên thứ ba để tăng doanh thu.

44. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây có thể bị coi là cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng hóa, dịch vụ với giá thấp hơn giá thành.
B. Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.
C. Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt cho khách hàng.
D. Xây dựng thương hiệu sản phẩm uy tín.

45. Chủ thể nào có quyền xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực thương mại điện tử?

A. Chỉ có tòa án.
B. Chỉ có cơ quan công an.
C. Cơ quan quản lý nhà nước về thương mại điện tử, quản lý cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng.
D. Chỉ có hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng.

46. Hành vi nào sau đây không vi phạm quy định về giao kết hợp đồng trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng robot để tự động giao kết hợp đồng mà không có sự kiểm soát của con người.
B. Cung cấp đầy đủ thông tin về điều khoản hợp đồng trước khi người tiêu dùng chấp nhận.
C. Che giấu các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng.
D. Ép buộc người tiêu dùng chấp nhận các điều khoản không hợp lý.

47. Khi sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến, người tiêu dùng cần lưu ý điều gì để bảo vệ thông tin tài chính?

A. Không cần lưu ý gì cả.
B. Chỉ sử dụng các website không có chứng chỉ bảo mật.
C. Kiểm tra kỹ website có chứng chỉ bảo mật, không cung cấp thông tin trên các website lạ.
D. Sử dụng mật khẩu dễ nhớ để tiện giao dịch.

48. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền gì khi mua hàng hóa, dịch vụ trực tuyến?

A. Chỉ có quyền khiếu nại khi hàng hóa bị lỗi.
B. Không có quyền trả lại hàng hóa đã mua trực tuyến.
C. Có quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về hàng hóa, dịch vụ.
D. Chỉ có quyền khiếu nại với người bán, không có quyền khiếu nại với sàn giao dịch TMĐT.

49. Theo Luật Thương mại, website thương mại điện tử bán hàng cần phải công bố thông tin nào?

A. Chỉ cần thông tin liên hệ của người bán.
B. Chỉ cần thông tin về sản phẩm.
C. Thông tin về chủ sở hữu website, điều kiện giao dịch chung, chính sách bảo mật.
D. Không bắt buộc phải công bố thông tin gì.

50. Theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng, hành vi nào sau đây bị cấm?

A. Cung cấp dịch vụ mạng xã hội cho người dùng.
B. Sử dụng internet để học tập, nghiên cứu.
C. Lợi dụng internet để tuyên truyền chống phá nhà nước.
D. Quảng bá sản phẩm trên website cá nhân.

51. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp liên quan đến hợp đồng điện tử, phương thức giải quyết tranh chấp nào được ưu tiên sử dụng?

A. Khởi kiện tại tòa án.
B. Thương lượng, hòa giải.
C. Yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước giải quyết.
D. Áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án.

52. Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, hành vi bán hàng online không rõ nguồn gốc xuất xứ có thể bị xử phạt như thế nào?

A. Chỉ bị cảnh cáo.
B. Chỉ bị tịch thu hàng hóa.
C. Bị phạt tiền, tịch thu hàng hóa và có thể bị đình chỉ hoạt động.
D. Không bị xử phạt nếu giá trị hàng hóa không lớn.

53. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để hợp đồng điện tử được công nhận về mặt pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử?

A. Có đầy đủ các yếu tố của hợp đồng theo quy định của pháp luật.
B. Được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu.
C. Có chữ ký điện tử của các bên tham gia.
D. Được công chứng, chứng thực tại cơ quan nhà nước.

54. Điều gì xảy ra nếu một giao dịch thương mại điện tử vi phạm pháp luật?

A. Không có hậu quả gì.
B. Chỉ bị nhắc nhở.
C. Bị xử phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Chỉ bị khóa tài khoản bán hàng.

55. Khiếu nại của người tiêu dùng trong thương mại điện tử thường liên quan đến vấn đề nào sau đây?

A. Giá cả hàng hóa quá cao.
B. Chính sách bảo hành không rõ ràng.
C. Hàng hóa không đúng với mô tả, chất lượng kém.
D. Tất cả các đáp án trên.

56. Khi phát hiện thông tin cá nhân của mình bị sử dụng trái phép trong thương mại điện tử, người tiêu dùng nên làm gì?

A. Chấp nhận và bỏ qua.
B. Báo cáo ngay cho cơ quan chức năng và yêu cầu bảo vệ quyền lợi.
C. Tự tìm cách trả thù người đã sử dụng thông tin.
D. Đăng tải thông tin lên mạng xã hội để cảnh báo.

57. Theo Luật Giao dịch điện tử, thông điệp dữ liệu được xem là văn bản gốc khi nào?

A. Khi được in ra giấy.
B. Khi được gửi qua email.
C. Khi nội dung của nó toàn vẹn và có thể truy cập được để sử dụng.
D. Khi được lưu trữ trên ổ cứng máy tính.

58. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại hình chữ ký điện tử nào có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay?

A. Chữ ký điện tử thông thường.
B. Chữ ký điện tử nâng cao được tạo bởi phương tiện đảm bảo và được chứng thực.
C. Ảnh chụp chữ ký tay.
D. Chữ ký điện tử được tạo ra từ phần mềm soạn thảo văn bản.

59. Trong trường hợp người tiêu dùng mua phải hàng giả trên sàn giao dịch thương mại điện tử, trách nhiệm của sàn giao dịch là gì?

A. Không có trách nhiệm gì.
B. Chỉ cần cung cấp thông tin người bán.
C. Phải phối hợp với cơ quan chức năng để xử lý và bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng.
D. Chỉ chịu trách nhiệm nếu người bán không có khả năng bồi thường.

60. Chủ thể nào sau đây có trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng trong thương mại điện tử?

A. Chỉ người tiêu dùng.
B. Chỉ cơ quan quản lý nhà nước.
C. Chỉ tổ chức tín dụng thanh toán.
D. Cả người bán và đơn vị cung cấp dịch vụ thương mại điện tử.

61. Chủ thể nào sau đây KHÔNG được phép kinh doanh trên sàn giao dịch thương mại điện tử?

A. Doanh nghiệp tư nhân.
B. Hộ kinh doanh cá thể đã đăng ký.
C. Cá nhân không có đăng ký kinh doanh, bán hàng thủ công mỹ nghệ.
D. Công ty trách nhiệm hữu hạn.

62. Theo Luật Giao dịch điện tử, thông điệp dữ liệu được xem là…

A. Văn bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy.
B. Thông tin được tạo ra, gửi đi, nhận hoặc lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
C. Bản sao điện tử của các tài liệu quan trọng.
D. Dữ liệu được mã hóa để bảo mật thông tin.

63. Khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm mua online cần được giải quyết trong thời hạn tối đa là bao lâu (nếu không có thỏa thuận khác)?

A. 7 ngày làm việc.
B. 15 ngày làm việc.
C. 30 ngày làm việc.
D. Không có quy định về thời hạn.

64. Theo quy định của pháp luật, website thương mại điện tử phải cung cấp những thông tin nào về hàng hóa, dịch vụ?

A. Nguồn gốc, xuất xứ.
B. Tính năng, công dụng.
C. Giá cả.
D. Tất cả các đáp án trên.

65. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử?

A. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác mà không được phép.
B. Bán hàng hóa nhập khẩu chính ngạch.
C. Quảng cáo sản phẩm trên các trang mạng xã hội.
D. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.

66. Theo pháp luật Việt Nam, hợp đồng điện tử có thể được chứng minh bằng chứng cứ nào?

A. Thông điệp dữ liệu.
B. Chữ ký điện tử.
C. Các yếu tố xác thực khác.
D. Tất cả các đáp án trên.

67. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, thương nhân, tổ chức thiết lập website thương mại điện tử bán hàng phải thực hiện thủ tục gì?

A. Đăng ký với Bộ Công Thương.
B. Thông báo với Bộ Công Thương.
C. Xin giấy phép kinh doanh thương mại điện tử.
D. Không cần thực hiện thủ tục nào.

68. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ thương mại điện tử là gì?

A. Chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, dịch vụ được giao dịch trên sàn giao dịch thương mại điện tử của mình.
B. Công bố công khai các điều khoản sử dụng dịch vụ trên trang web.
C. Kiểm duyệt nội dung tất cả các giao dịch mua bán trên sàn.
D. Đảm bảo tất cả người bán trên sàn đều có giấy phép kinh doanh hợp lệ.

69. Theo quy định của pháp luật, hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động quảng cáo trực tuyến?

A. Quảng cáo sản phẩm trên các trang web có nội dung phù hợp.
B. Quảng cáo sai sự thật, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
C. Sử dụng hình ảnh, video quảng cáo chất lượng cao.
D. Quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến.

70. Theo Luật An toàn thông tin mạng, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Thu thập, sử dụng, phát tán thông tin cá nhân trái pháp luật.
B. Xây dựng hệ thống tường lửa để bảo vệ mạng.
C. Sử dụng phần mềm diệt virus.
D. Nâng cấp hệ thống bảo mật thường xuyên.

71. Một website thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer) cần tuân thủ quy định nào về công khai thông tin?

A. Công khai thông tin về chủ sở hữu website.
B. Công khai chính sách bảo mật thông tin cá nhân.
C. Công khai điều kiện giao dịch chung.
D. Tất cả các đáp án trên.

72. Website thương mại điện tử có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng?

A. Thông báo cho khách hàng về mục đích thu thập và sử dụng thông tin.
B. Sử dụng các biện pháp bảo mật để bảo vệ thông tin khách hàng.
C. Chỉ cung cấp thông tin cho bên thứ ba khi có sự đồng ý của khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

73. Trong thương mại điện tử, ‘cookies’ được sử dụng để làm gì?

A. Thu thập thông tin cá nhân của người dùng mà không cần sự đồng ý.
B. Theo dõi hành vi trực tuyến của người dùng và lưu trữ thông tin đăng nhập.
C. Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng vào website.
D. Tăng tốc độ tải trang web.

74. Theo Luật Thương mại, ‘xúc tiến thương mại’ trong thương mại điện tử bao gồm những hoạt động nào?

A. Quảng cáo, khuyến mại, trưng bày giới thiệu hàng hóa, dịch vụ.
B. Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại.
C. Bán hàng đa cấp.
D. Cả A và B.

75. Theo quy định của pháp luật, thương nhân, tổ chức có được phép gửi email quảng cáo đến khách hàng mà không được sự đồng ý trước đó không?

A. Được phép, nếu nội dung quảng cáo liên quan đến sản phẩm khách hàng đã mua.
B. Không được phép, trừ khi khách hàng đã đăng ký nhận email quảng cáo.
C. Được phép, nếu gửi vào khung giờ hành chính.
D. Được phép, nhưng phải có chức năng từ chối nhận quảng cáo.

76. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một sàn giao dịch thương mại điện tử được phép hoạt động hợp pháp?

A. Có quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch.
B. Có hệ thống kỹ thuật đảm bảo an toàn thông tin.
C. Có vốn điều lệ tối thiểu 10 tỷ đồng.
D. Có biện pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả.

77. Theo Luật Thương mại, ‘khuyến mại’ trong thương mại điện tử có những hình thức nào?

A. Bán hàng giảm giá.
B. Tặng hàng hóa, dịch vụ.
C. Tổ chức chương trình khách hàng thân thiết.
D. Tất cả các đáp án trên.

78. Hành vi nào sau đây là hành vi giả mạo website thương mại điện tử?

A. Tạo một website có giao diện tương tự một website nổi tiếng để lừa đảo.
B. Sử dụng tên miền gần giống với tên miền của một website đã được bảo hộ.
C. Sao chép nội dung từ website khác mà không xin phép.
D. Tất cả các đáp án trên.

79. Trong trường hợp người tiêu dùng mua phải hàng giả trên sàn thương mại điện tử, ai sẽ chịu trách nhiệm chính?

A. Người bán hàng giả.
B. Sàn giao dịch thương mại điện tử (nếu có lỗi trong việc kiểm soát).
C. Nhà sản xuất hàng giả.
D. Cả người bán và sàn giao dịch (tùy thuộc vào mức độ vi phạm).

80. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi vi phạm pháp luật về thương mại điện tử?

A. Bán hàng giả, hàng nhái trên mạng.
B. Thu thập trái phép thông tin cá nhân của người tiêu dùng.
C. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực và chính xác.
D. Thực hiện các giao dịch thanh toán trực tuyến không an toàn.

81. Trong trường hợp hàng hóa mua trực tuyến bị lỗi, người tiêu dùng có quyền yêu cầu người bán thực hiện biện pháp nào?

A. Đổi trả hàng hóa.
B. Sửa chữa hàng hóa.
C. Giảm giá hàng hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.

82. Hành vi nào sau đây vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân trong thương mại điện tử?

A. Thu thập thông tin khách hàng để phân tích hành vi mua sắm và cải thiện dịch vụ.
B. Sử dụng thông tin khách hàng cho mục đích quảng cáo khi chưa được sự đồng ý.
C. Chia sẻ thông tin khách hàng cho đối tác vận chuyển để giao hàng.
D. Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cá nhân cần thiết để hoàn tất giao dịch.

83. Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý khi đáp ứng điều kiện nào sau đây?

A. Được tạo ra bằng phương tiện mà người ký có toàn quyền kiểm soát.
B. Được chứng thực bởi một tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử.
C. Có thể xác minh được người ký và chứng tỏ sự chấp thuận của người ký đối với nội dung thông điệp dữ liệu.
D. Tất cả các đáp án trên.

84. Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý vi phạm trong lĩnh vực thương mại điện tử?

A. Bộ Công Thương.
B. Bộ Thông tin và Truyền thông.
C. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số.
D. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.

85. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của hợp đồng điện tử?

A. Được giao kết thông qua phương tiện điện tử.
B. Có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng truyền thống.
C. Bắt buộc phải có chữ ký điện tử của cả hai bên.
D. Dễ dàng lưu trữ và tìm kiếm.

86. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng giảm giá để thu hút khách hàng.
B. So sánh sản phẩm của mình với đối thủ cạnh tranh một cách trung thực.
C. Sử dụng trái phép tên miền của doanh nghiệp khác.
D. Quảng cáo sản phẩm trên các trang mạng xã hội.

87. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp liên quan đến giao dịch thương mại điện tử, phương thức giải quyết nào được ưu tiên?

A. Khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền.
B. Thương lượng, hòa giải giữa các bên.
C. Yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước can thiệp.
D. Đưa ra trọng tài thương mại.

88. Theo Luật Thương mại 2005, hoạt động thương mại điện tử nào sau đây được xem là cung ứng dịch vụ?

A. Giao dịch mua bán hàng hóa thông thường qua email.
B. Thiết lập website thương mại điện tử bán hàng.
C. Tổ chức đấu giá trực tuyến.
D. Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội cá nhân.

89. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền gì khi mua hàng trực tuyến?

A. Được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm, dịch vụ.
B. Được trả lại hàng trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận hàng mà không cần lý do.
C. Được yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu sản phẩm không đúng như quảng cáo.
D. Cả A và C.

90. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ ‘phishing’ dùng để chỉ hành vi nào?

A. Tấn công từ chối dịch vụ.
B. Lừa đảo để đánh cắp thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng.
C. Xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính.
D. Phát tán virus qua email.

91. Theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP, hành vi nào sau đây KHÔNG bị coi là vi phạm quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng?

A. Cung cấp thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức, cá nhân.
B. Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường mạng.
C. Sử dụng dịch vụ VPN để truy cập các trang web bị chặn.
D. Phát tán virus máy tính.

92. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây KHÔNG xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu trong môi trường thương mại điện tử?

A. Sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho sản phẩm, dịch vụ tương tự.
B. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ để bán hàng hóa nhập khẩu chính hãng.
C. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ trên bao bì sản phẩm giả mạo.
D. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ trong quảng cáo sản phẩm giả mạo.

93. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một website được cấp phép hoạt động như một sàn giao dịch thương mại điện tử?

A. Có quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch.
B. Có hệ thống thanh toán trực tuyến an toàn, bảo mật.
C. Có đội ngũ nhân viên am hiểu về pháp luật thương mại điện tử.
D. Có vốn pháp định tối thiểu theo quy định của pháp luật.

94. Theo Luật Thương mại 2005, hoạt động thương mại điện tử nào sau đây được coi là cung ứng dịch vụ?

A. Bán hàng hóa thông qua website thương mại điện tử.
B. Cung cấp hạ tầng mạng cho các website thương mại điện tử.
C. Quảng cáo trực tuyến cho các sản phẩm và dịch vụ.
D. Giao dịch chứng khoán trực tuyến.

95. Theo quy định của pháp luật, website thương mại điện tử bán hàng phải cung cấp thông tin gì về người bán?

A. Tên và địa chỉ trụ sở chính.
B. Số điện thoại liên hệ.
C. Mã số thuế.
D. Tất cả các thông tin trên.

96. Hành vi nào sau đây KHÔNG cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến tên miền?

A. Đăng ký tên miền trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với tên miền của đối thủ cạnh tranh.
B. Sử dụng tên miền để bán hàng hóa, dịch vụ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
C. Sử dụng tên miền để thực hiện hành vi lừa đảo.
D. Sử dụng tên miền để quảng bá sản phẩm, dịch vụ tương tự sản phẩm, dịch vụ của đối thủ.

97. Hành vi nào sau đây KHÔNG vi phạm pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân trong thương mại điện tử?

A. Mua bán thông tin cá nhân của khách hàng.
B. Thu thập thông tin cá nhân vượt quá phạm vi cần thiết.
C. Sử dụng thông tin cá nhân đúng mục đích đã thông báo và được sự đồng ý của khách hàng.
D. Tiết lộ thông tin cá nhân cho bên thứ ba mà không được sự đồng ý của khách hàng.

98. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử?

A. Không cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, dịch vụ.
B. Áp đặt các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng.
C. Từ chối giải quyết khiếu nại của người tiêu dùng.
D. Tất cả các hành vi trên.

99. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây xâm phạm quyền tác giả đối với một tác phẩm được đăng tải trên website thương mại điện tử?

A. Sử dụng tác phẩm để minh họa cho sản phẩm, dịch vụ đang bán.
B. Sao chép, phân phối tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
C. Trích dẫn một phần tác phẩm để bình luận, đánh giá.
D. Sử dụng tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ.

100. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng hóa, dịch vụ dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Quảng cáo sai sự thật về chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
C. So sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Sao chép giao diện website của đối thủ cạnh tranh gây nhầm lẫn cho khách hàng.

101. Theo Luật Giao dịch điện tử, chữ ký điện tử có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay khi nào?

A. Được tạo ra bằng phương tiện mà các bên thỏa thuận.
B. Được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử.
C. Có thể xác minh được người ký và sự chấp thuận của người ký đối với nội dung thông điệp dữ liệu.
D. Tất cả các điều kiện trên.

102. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, trách nhiệm của người bán trên sàn giao dịch thương mại điện tử KHÔNG bao gồm:

A. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về hàng hóa, dịch vụ.
B. Thực hiện đúng cam kết với khách hàng.
C. Chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, dịch vụ.
D. Đảm bảo sàn giao dịch hoạt động ổn định.

103. Theo Luật An toàn thông tin mạng, biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân trên môi trường mạng?

A. Mã hóa thông tin cá nhân.
B. Xây dựng hệ thống tường lửa.
C. Công khai thông tin cá nhân cho mục đích nghiên cứu thị trường.
D. Kiểm soát quyền truy cập thông tin cá nhân.

104. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây KHÔNG bị coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng hóa, dịch vụ với giá thấp hơn giá thành để loại bỏ đối thủ.
B. Quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn về sản phẩm, dịch vụ.
C. Sử dụng thông tin bí mật kinh doanh của đối thủ cạnh tranh.
D. Thực hiện chương trình khuyến mãi hợp pháp theo quy định.

105. Theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP, hành vi nào sau đây bị coi là lợi dụng dịch vụ mạng xã hội để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật?

A. Chia sẻ thông tin cá nhân lên mạng xã hội.
B. Bình luận về các vấn đề xã hội trên mạng xã hội.
C. Đăng tải thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức, cá nhân.
D. Kết bạn với người lạ trên mạng xã hội.

106. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hợp đồng điện tử được coi là có giá trị pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử?

A. Nội dung hợp đồng được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu.
B. Có sự thỏa thuận giữa các bên tham gia.
C. Được công chứng, chứng thực bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Có khả năng bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin.

107. Theo Luật Thương mại, hình thức xúc tiến thương mại nào sau đây KHÔNG được áp dụng trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng giảm giá.
B. Tặng quà khuyến mại.
C. Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại.
D. Cung cấp phiếu mua hàng.

108. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động quảng cáo trực tuyến?

A. Quảng cáo sản phẩm, dịch vụ trên các trang mạng xã hội.
B. Quảng cáo sản phẩm, dịch vụ có nội dung vi phạm thuần phong mỹ tục.
C. Sử dụng hình ảnh, thông tin của người nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm.
D. Quảng cáo sản phẩm, dịch vụ có chương trình khuyến mãi.

109. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền gì khi mua hàng hóa, dịch vụ trực tuyến?

A. Được trả lại hàng hóa trong mọi trường hợp.
B. Được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về hàng hóa, dịch vụ.
C. Được yêu cầu nhà cung cấp chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
D. Được tự ý hủy đơn hàng sau khi đã thanh toán.

110. Theo Luật An toàn thông tin mạng, hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi tấn công mạng?

A. Phát tán virus máy tính.
B. Xâm nhập trái phép vào hệ thống thông tin.
C. Quét lỗ hổng bảo mật của hệ thống thông tin.
D. Gửi email quảng cáo hàng loạt.

111. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân trong thương mại điện tử?

A. Thu thập thông tin cá nhân của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
B. Sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng để gửi email quảng cáo khi chưa được sự đồng ý.
C. Chia sẻ thông tin cá nhân của khách hàng cho bên thứ ba để thực hiện đơn hàng.
D. Lưu trữ thông tin cá nhân của khách hàng trên máy chủ an toàn.

112. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, hình thức website thương mại điện tử nào sau đây KHÔNG được phép hoạt động?

A. Website bán hàng.
B. Website đấu giá trực tuyến.
C. Website khuyến mại trực tuyến.
D. Website kinh doanh đa cấp trực tuyến mà không có giấy phép.

113. Theo quy định của pháp luật, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi bán hàng giả, hàng nhái trên môi trường thương mại điện tử?

A. Bán hàng hóa nhập khẩu không rõ nguồn gốc.
B. Bán hàng hóa đã qua sử dụng.
C. Bán hàng hóa không có tem, nhãn mác.
D. Bán hàng hóa mang nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ.

114. Trong trường hợp phát hiện hàng hóa mua trên website thương mại điện tử là hàng giả, người tiêu dùng cần thực hiện những bước nào để bảo vệ quyền lợi của mình?

A. Báo cáo với cơ quan quản lý nhà nước về thương mại điện tử.
B. Yêu cầu người bán bồi thường thiệt hại.
C. Khởi kiện ra tòa án.
D. Tất cả các bước trên.

115. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP, trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử KHÔNG bao gồm:

A. Xây dựng và công bố công khai quy chế hoạt động của sàn giao dịch.
B. Kiểm soát chất lượng hàng hóa, dịch vụ được giao dịch trên sàn.
C. Hỗ trợ giải quyết khiếu nại, tranh chấp liên quan đến giao dịch trên sàn.
D. Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin giao dịch của khách hàng.

116. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, trong trường hợp hàng hóa mua trực tuyến không đúng với thông tin đã cung cấp, người tiêu dùng có quyền gì?

A. Yêu cầu bồi thường thiệt hại.
B. Trả lại hàng hóa và yêu cầu hoàn tiền.
C. Yêu cầu sửa chữa hàng hóa.
D. Tất cả các quyền trên.

117. Theo Luật Thương mại, hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi khuyến mại?

A. Bán hàng giảm giá.
B. Tặng hàng hóa, cung ứng dịch vụ miễn phí.
C. Bán hàng kèm theo phiếu mua hàng.
D. Bán hàng trả góp.

118. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa người mua và người bán trên sàn giao dịch thương mại điện tử, trách nhiệm giải quyết tranh chấp ban đầu thuộc về ai?

A. Sàn giao dịch thương mại điện tử.
B. Cơ quan quản lý nhà nước về thương mại điện tử.
C. Người mua.
D. Người bán.

119. Theo Luật Giao dịch điện tử, thông điệp dữ liệu KHÔNG được coi là bản gốc khi nào?

A. Thông điệp dữ liệu được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
B. Thông điệp dữ liệu được ký bằng chữ ký điện tử.
C. Thông điệp dữ liệu bị thay đổi nội dung trong quá trình truyền dẫn.
D. Thông điệp dữ liệu có thể hiện thông tin dưới dạng có thể đọc được.

120. Trong trường hợp một giao dịch thương mại điện tử bị lỗi do hệ thống, ai phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho khách hàng?

A. Ngân hàng thanh toán.
B. Nhà cung cấp dịch vụ internet.
C. Thương nhân, tổ chức sở hữu website thương mại điện tử.
D. Khách hàng.

121. Theo Luật Thương mại 2005, hoạt động thương mại điện tử nào sau đây được xem là cung ứng dịch vụ?

A. Bán hàng hóa hữu hình qua website.
B. Xúc tiến thương mại trực tuyến.
C. Sản xuất hàng hóa theo đơn đặt hàng online.
D. Nhập khẩu hàng hóa thông qua sàn giao dịch điện tử.

122. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP), chủ thể nào sau đây KHÔNG phải đăng ký với Bộ Công Thương khi thực hiện hoạt động thương mại điện tử?

A. Sàn giao dịch thương mại điện tử.
B. Website khuyến mại trực tuyến.
C. Mạng xã hội có chức năng bán hàng.
D. Website giới thiệu doanh nghiệp.

123. Trong giao dịch thương mại điện tử, ai là người chịu trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về hàng hóa, dịch vụ?

A. Người mua.
B. Người bán.
C. Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán.
D. Sàn giao dịch thương mại điện tử.

124. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi sử dụng thông tin cá nhân của người tiêu dùng trong thương mại điện tử phải tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Chỉ được sử dụng khi có sự đồng ý của người tiêu dùng.
B. Được tự do sử dụng cho mọi mục đích thương mại.
C. Chỉ cần thông báo cho người tiêu dùng sau khi đã sử dụng.
D. Chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu thị trường.

125. Theo quy định của pháp luật, website thương mại điện tử phải có trách nhiệm gì đối với thông tin cá nhân của người tiêu dùng?

A. Công khai thông tin cá nhân của người tiêu dùng cho mục đích quảng cáo.
B. Bảo mật thông tin cá nhân của người tiêu dùng.
C. Bán thông tin cá nhân của người tiêu dùng cho bên thứ ba.
D. Sử dụng thông tin cá nhân của người tiêu dùng cho mục đích chính trị.

126. Đối tượng nào sau đây KHÔNG cần phải thực hiện thủ tục thông báo với Bộ Công Thương trước khi thiết lập website thương mại điện tử bán hàng?

A. Thương nhân.
B. Tổ chức.
C. Cá nhân.
D. Hộ kinh doanh cá thể.

127. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại điện tử?

A. Bán hàng hóa với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
B. Quảng cáo sản phẩm một cách sáng tạo và hấp dẫn.
C. Sử dụng trái phép thông tin bí mật kinh doanh của đối thủ.
D. Cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

128. Theo Luật Quảng cáo, nội dung quảng cáo trên website thương mại điện tử phải đảm bảo yêu cầu nào?

A. Phải được thiết kế bắt mắt và gây ấn tượng mạnh.
B. Phải trung thực, chính xác, rõ ràng, không gây nhầm lẫn.
C. Phải sử dụng ngôn ngữ quảng cáo hoa mỹ và phóng đại.
D. Phải chứa đựng thông tin bí mật của đối thủ cạnh tranh.

129. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để thông điệp dữ liệu được xem là có giá trị chứng cứ?

A. Thông điệp dữ liệu được khởi tạo, gửi hoặc nhận theo một phương pháp đảm bảo tính toàn vẹn.
B. Thông tin chứa trong thông điệp dữ liệu có thể truy cập và sử dụng được.
C. Thông điệp dữ liệu được bảo đảm bí mật tuyệt đối.
D. Thông điệp dữ liệu được lưu trữ hoặc bảo quản một cách cho phép chứng minh được nó không bị thay đổi.

130. Trong giao dịch thương mại điện tử, ‘chữ ký điện tử’ có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay trong trường hợp nào?

A. Khi các bên có thỏa thuận về việc sử dụng chữ ký điện tử đó.
B. Khi chữ ký điện tử được tạo ra bởi một nhà cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử được cấp phép.
C. Khi chữ ký điện tử đáp ứng các yêu cầu của pháp luật về chữ ký điện tử.
D. Tất cả các trường hợp trên.

131. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là hạn chế cạnh tranh trong thương mại điện tử?

A. Bán phá giá để thu hút khách hàng.
B. Thỏa thuận ấn định giá bán hàng hóa với đối thủ cạnh tranh.
C. Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.
D. Cải tiến chất lượng sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.

132. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP), thương nhân, tổ chức thiết lập website thương mại điện tử bán hàng có nghĩa vụ gì đối với thông tin trên website?

A. Chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin.
B. Không cần chịu trách nhiệm về thông tin do người dùng đăng tải.
C. Chỉ chịu trách nhiệm về thông tin do mình trực tiếp đăng tải.
D. Chịu trách nhiệm kiểm duyệt toàn bộ thông tin trên Internet.

133. Theo Luật Thương mại điện tử, chủ thể nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện hoạt động thương mại điện tử?

A. Thương nhân đã đăng ký kinh doanh.
B. Tổ chức được thành lập hợp pháp.
C. Cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
D. Người chưa thành niên chưa được sự đồng ý của người giám hộ.

134. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường thương mại điện tử?

A. Sử dụng hình ảnh sản phẩm do mình tự chụp.
B. Bán hàng hóa có gắn nhãn hiệu đã được bảo hộ mà không được phép của chủ sở hữu.
C. Giới thiệu sản phẩm trên website của mình.
D. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

135. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP) về thương mại điện tử, website thương mại điện tử bán hàng là gì?

A. Website chỉ giới thiệu thông tin về doanh nghiệp.
B. Website cho phép người bán thực hiện toàn bộ quy trình bán hàng, bao gồm cả việc thanh toán trực tuyến.
C. Website chỉ đăng tải thông tin sản phẩm mà không có chức năng đặt hàng.
D. Website thuộc sở hữu của cơ quan nhà nước.

136. Theo Luật Thương mại, hành vi nào sau đây được xem là vi phạm quy định về xúc tiến thương mại trực tuyến?

A. Tổ chức chương trình khuyến mại giảm giá sản phẩm.
B. Cung cấp thông tin sai lệch về chương trình khuyến mại.
C. Quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.
D. Sử dụng email marketing để giới thiệu sản phẩm mới.

137. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mua bán hàng hóa trực tuyến trong thời hạn bao lâu kể từ ngày nhận hàng mà không cần nêu lý do?

A. 3 ngày.
B. 7 ngày.
C. 15 ngày.
D. 30 ngày.

138. Theo Luật An ninh mạng, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động thương mại điện tử?

A. Sử dụng các biện pháp bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân.
B. Phát tán thông tin sai sự thật, gây hoang mang dư luận.
C. Quảng cáo sản phẩm trên các trang mạng xã hội.
D. Thu thập thông tin về sở thích mua sắm của người tiêu dùng.

139. Theo quy định của Luật An toàn thông tin mạng, hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi tấn công mạng trong lĩnh vực thương mại điện tử?

A. Xâm nhập trái phép vào hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng.
B. Phát tán mã độc để đánh cắp thông tin thẻ tín dụng.
C. Gửi email quảng cáo hàng loạt đến người dùng đã từ chối nhận quảng cáo.
D. Tạo ra lưu lượng truy cập giả để làm sập website bán hàng.

140. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, khi mua hàng online, người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong trường hợp nào?

A. Hàng hóa không đúng chất lượng như quảng cáo.
B. Giao hàng chậm trễ so với thời gian đã cam kết.
C. Thông tin về hàng hóa không đầy đủ.
D. Tất cả các trường hợp trên.

141. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, khi phát hiện hàng hóa mua online là hàng giả, hàng kém chất lượng, người tiêu dùng có quyền gì?

A. Yêu cầu người bán đổi trả hàng hóa và bồi thường thiệt hại.
B. Tự ý sửa chữa hoặc tiêu hủy hàng hóa.
C. Bán lại hàng hóa cho người khác với giá rẻ hơn.
D. Giữ im lặng để tránh rắc rối.

142. Theo Luật An toàn thông tin mạng, hành vi nào sau đây KHÔNG được xem là hành vi xâm phạm an toàn thông tin trong thương mại điện tử?

A. Truy cập trái phép vào hệ thống thông tin.
B. Phát tán virus máy tính.
C. Sử dụng thông tin cá nhân đã được công khai trên mạng.
D. Xâm nhập, gây rối hoạt động của hệ thống thông tin.

143. Theo Luật Giao dịch điện tử, chữ ký điện tử nào sau đây được coi là chữ ký điện tử hợp lệ?

A. Chữ ký được tạo ra bằng phần mềm vẽ.
B. Chữ ký được tạo ra bằng cách quét chữ ký tay.
C. Chữ ký được tạo ra bằng USB Token.
D. Chữ ký được tạo ra bằng cách gõ tên vào email.

144. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa người mua và người bán trong giao dịch thương mại điện tử, phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây được ưu tiên?

A. Thương lượng, hòa giải.
B. Khởi kiện tại Tòa án.
C. Trọng tài thương mại.
D. Khiếu nại lên cơ quan quản lý nhà nước.

145. Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP), trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử KHÔNG bao gồm:

A. Công bố công khai các điều khoản sử dụng dịch vụ.
B. Kiểm duyệt nội dung thông tin do người bán đăng tải.
C. Hỗ trợ giải quyết khiếu nại, tranh chấp giữa người mua và người bán.
D. Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin cho người dùng.

146. Theo Luật Giao dịch điện tử, giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử được xác định như thế nào?

A. Không có giá trị pháp lý.
B. Có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng bằng văn bản nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
C. Chỉ có giá trị pháp lý khi được công chứng.
D. Chỉ có giá trị pháp lý khi được ký bằng chữ ký số.

147. Theo Luật Thương mại, hành vi nào sau đây được coi là vi phạm quy định về bảo vệ thông tin người tiêu dùng trong thương mại điện tử?

A. Thu thập thông tin cá nhân của người tiêu dùng mà không thông báo.
B. Sử dụng thông tin cá nhân của người tiêu dùng cho mục đích đã được thông báo và được sự đồng ý.
C. Áp dụng các biện pháp bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân.
D. Xây dựng chính sách bảo mật thông tin rõ ràng và công khai.

148. Hành vi nào sau đây KHÔNG được xem là hành vi bị cấm trong hoạt động thương mại điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Gian lận hoặc cung cấp thông tin sai sự thật để trục lợi.
B. Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
C. Cung cấp dịch vụ thương mại điện tử cho người chưa đủ 16 tuổi.
D. Thu thập, sử dụng trái phép thông tin cá nhân của người tiêu dùng.

149. Theo quy định tại Luật Giao dịch điện tử, thông điệp dữ liệu được xem là đã gửi khi nào?

A. Khi thông điệp dữ liệu đó nhập vào hệ thống thông tin do người nhận chỉ định.
B. Khi người gửi hoàn thành việc soạn thảo thông điệp dữ liệu.
C. Khi người gửi nhấn nút ‘gửi’ trên hệ thống.
D. Khi người nhận mở thông điệp dữ liệu.

150. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, người tiêu dùng có quyền trả lại hàng hóa đã mua online trong thời gian bao lâu kể từ khi nhận hàng, nếu hàng hóa đó không đúng với thông tin đã cung cấp?

A. 3 ngày.
B. 7 ngày.
C. 15 ngày.
D. 30 ngày.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.