1. Chính sách ‘xoay trục’ (pivot) sang châu Á của Mỹ dưới thời Obama nhằm mục đích gì?
A. Giảm sự hiện diện quân sự của Mỹ ở châu Á.
B. Tăng cường sự can dự của Mỹ vào khu vực châu Á-Thái Bình Dương.
C. Tập trung vào các vấn đề ở Trung Đông và châu Âu.
D. Hợp tác chặt chẽ hơn với Nga và Trung Quốc.
2. Chính sách ‘mở cửa’ (open door policy) của Mỹ vào cuối thế kỷ 19 liên quan đến quốc gia nào?
A. Nhật Bản.
B. Trung Quốc.
C. Ấn Độ.
D. Việt Nam.
3. Chính sách ‘can dự’ (engagement) trong đối ngoại thường được hiểu là gì?
A. Tránh xa các vấn đề quốc tế và tập trung vào phát triển nội bộ.
B. Tích cực tham gia vào các vấn đề quốc tế để bảo vệ lợi ích và thúc đẩy các giá trị.
C. Sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết các tranh chấp quốc tế.
D. Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên các quốc gia khác.
4. Khái niệm ‘quyền lực mềm’ (soft power) trong chính sách đối ngoại được hiểu là gì?
A. Khả năng sử dụng vũ lực để đạt được mục tiêu đối ngoại.
B. Khả năng thuyết phục và thu hút thông qua văn hóa, giá trị và chính sách.
C. Khả năng kiểm soát các nguồn tài nguyên quan trọng.
D. Khả năng gây ảnh hưởng đến các tổ chức quốc tế.
5. Điều gì là mục tiêu chính của ‘viện trợ phát triển’ (development aid) trong chính sách đối ngoại?
A. Tăng cường sức mạnh quân sự của các quốc gia nhận viện trợ.
B. Thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội ở các quốc gia đang phát triển.
C. Gây ảnh hưởng chính trị lên các quốc gia nhận viện trợ.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên của các quốc gia nhận viện trợ.
6. Theo trường phái ‘hiện thực’ (realism) trong quan hệ quốc tế, yếu tố nào quan trọng nhất trong chính sách đối ngoại?
A. Hợp tác quốc tế và luật pháp quốc tế.
B. Sức mạnh và an ninh quốc gia.
C. Giá trị đạo đức và nhân quyền.
D. Phát triển kinh tế và thương mại.
7. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách ‘cây gậy lớn’ (big stick diplomacy) của Theodore Roosevelt?
A. Việc thành lập Liên Hợp Quốc.
B. Việc xây dựng kênh đào Panama.
C. Chính sách ‘mở cửa’ với Trung Quốc.
D. Thỏa thuận hòa bình Nga-Nhật năm 1905.
8. Đâu là một ví dụ về ‘ngoại giao đa phương’ (multilateral diplomacy)?
A. Cuộc đàm phán song phương giữa hai quốc gia về vấn đề biên giới.
B. Hội nghị thượng đỉnh của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu.
C. Việc một quốc gia đơn phương áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên một quốc gia khác.
D. Việc một quốc gia bí mật hỗ trợ lực lượng nổi dậy ở một quốc gia khác.
9. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lợi ích quốc gia’ (national interest) được hiểu như thế nào?
A. Mong muốn của chính phủ đương nhiệm.
B. Các mục tiêu và ưu tiên hàng đầu của một quốc gia trong quan hệ quốc tế.
C. Ý kiến của dư luận về các vấn đề quốc tế.
D. Các cam kết quốc tế mà quốc gia đã ký kết.
10. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘chính sách ngoại giao con thoi’ (shuttle diplomacy)?
A. Việc ký kết hiệp ước song phương giữa hai quốc gia.
B. Việc một nhà ngoại giao di chuyển giữa các quốc gia để đàm phán hòa bình.
C. Việc tổ chức hội nghị thượng đỉnh đa phương.
D. Việc sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế.
11. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘mô hình hợp lý’ (rational actor model) giả định điều gì?
A. Các nhà lãnh đạo luôn đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và trực giác.
B. Các quốc gia hành động như những cá nhân duy nhất, tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
C. Chính sách đối ngoại là kết quả của sự thỏa hiệp giữa các nhóm lợi ích khác nhau.
D. Các yếu tố bên ngoài như dư luận quốc tế có ảnh hưởng lớn đến quyết định của các nhà lãnh đạo.
12. Chính sách ‘không liên kết’ (non-alignment) là gì?
A. Tham gia vào tất cả các liên minh quân sự.
B. Không tham gia vào bất kỳ liên minh quân sự nào.
C. Chỉ tham gia vào các liên minh kinh tế.
D. Chỉ hợp tác với các quốc gia có cùng giá trị.
13. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phân tích chính sách đối ngoại?
A. Nguồn lực quân sự của quốc gia.
B. Hệ thống chính trị nội bộ và quá trình ra quyết định.
C. Địa lý và vị trí chiến lược.
D. Sự ủng hộ của dư luận quốc tế.
14. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘trừng phạt kinh tế’ (economic sanctions)?
A. Việc cung cấp viện trợ nhân đạo cho một quốc gia bị thiên tai.
B. Việc áp đặt các hạn chế thương mại đối với một quốc gia.
C. Việc tổ chức hội nghị thượng đỉnh đa phương.
D. Việc ký kết hiệp ước hòa bình.
15. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘hình ảnh kẻ thù’ (enemy image) có thể dẫn đến điều gì?
A. Tăng cường hợp tác và tin tưởng giữa các quốc gia.
B. Leo thang căng thẳng và xung đột.
C. Thúc đẩy đối thoại và đàm phán.
D. Giảm chi tiêu quân sự và tăng cường ngoại giao.
16. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá thành công của một chính sách đối ngoại?
A. Sự ủng hộ của dư luận trong nước.
B. Mức độ phù hợp với các giá trị đạo đức.
C. Khả năng đạt được các mục tiêu đã đề ra.
D. Tất cả các đáp án trên.
17. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘an ninh năng lượng’ (energy security) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của một quốc gia trong việc đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng ổn định và giá cả hợp lý.
B. Việc sử dụng năng lượng tái tạo để giảm thiểu tác động đến môi trường.
C. Việc xây dựng các nhà máy điện hạt nhân để tăng cường an ninh quốc gia.
D. Việc kiểm soát các nguồn tài nguyên năng lượng trên toàn thế giới.
18. Chính sách ‘cây gậy và củ cà rốt’ (carrot and stick) trong đối ngoại là gì?
A. Chỉ sử dụng các biện pháp trừng phạt để buộc các quốc gia khác tuân thủ.
B. Chỉ sử dụng các biện pháp khuyến khích để thuyết phục các quốc gia khác.
C. Kết hợp cả biện pháp trừng phạt và khuyến khích để đạt được mục tiêu đối ngoại.
D. Hoàn toàn tránh xa các vấn đề quốc tế.
19. Chính sách ‘ngoại giao phòng ngừa’ (preventive diplomacy) nhằm mục đích gì?
A. Ngăn chặn xung đột leo thang thành chiến tranh.
B. Giải quyết các tranh chấp sau khi xung đột đã xảy ra.
C. Trừng phạt các quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế.
D. Xây dựng quân đội mạnh mẽ để răn đe các đối thủ tiềm năng.
20. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘thuyết kiến tạo’ (constructivism) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào?
A. Sức mạnh quân sự và kinh tế.
B. Ý tưởng, giá trị và chuẩn mực xã hội.
C. Địa lý và tài nguyên thiên nhiên.
D. Cấu trúc của hệ thống quốc tế.
21. Điều gì là đặc điểm của ‘chính sách đối ngoại đa phương’ (multilateralism)?
A. Ưu tiên quan hệ song phương với các quốc gia cụ thể.
B. Hợp tác với nhiều quốc gia để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
C. Tập trung vào việc bảo vệ lợi ích quốc gia một cách đơn phương.
D. Sử dụng sức mạnh quân sự để đạt được mục tiêu đối ngoại.
22. Trong phân tích chính sách đối ngoại, khái niệm ‘song phương’ (bilateralism) đề cập đến điều gì?
A. Sự hợp tác giữa nhiều quốc gia trong một tổ chức quốc tế.
B. Quan hệ và thỏa thuận giữa hai quốc gia.
C. Chính sách đối ngoại tập trung vào giải quyết các vấn đề toàn cầu.
D. Việc sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế để gây áp lực lên một quốc gia.
23. Học thuyết ‘cân bằng quyền lực’ (balance of power) trong quan hệ quốc tế nhằm mục đích gì?
A. Thiết lập một trật tự thế giới đơn cực do một siêu cường lãnh đạo.
B. Ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào trở nên quá mạnh và thống trị hệ thống quốc tế.
C. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
D. Xây dựng một hệ thống pháp luật quốc tế toàn diện.
24. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngoại giao công chúng’ (public diplomacy)?
A. Việc đàm phán bí mật giữa các nhà ngoại giao.
B. Việc sử dụng các phương tiện truyền thông để tác động đến dư luận nước ngoài.
C. Việc can thiệp quân sự vào một quốc gia khác.
D. Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế.
25. Trong chính sách đối ngoại, ‘vùng xám’ (gray zone) đề cập đến điều gì?
A. Các hoạt động nằm giữa hòa bình và chiến tranh, thường khó xác định và quy trách nhiệm.
B. Các khu vực biên giới tranh chấp giữa các quốc gia.
C. Các vấn đề quốc tế không thuộc thẩm quyền của bất kỳ tổ chức quốc tế nào.
D. Các chính sách đối ngoại không rõ ràng và dễ bị hiểu sai.
26. Đâu là một công cụ quan trọng của chính sách đối ngoại?
A. Tuyên truyền.
B. Ngoại giao.
C. Gián điệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
27. Chính sách đối ngoại ‘chủ nghĩa biệt lập’ (isolationism) chủ trương điều gì?
A. Tích cực can thiệp vào các vấn đề quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia.
B. Hạn chế tối đa sự can dự vào các vấn đề quốc tế và tập trung vào phát triển nội bộ.
C. Xây dựng liên minh quân sự mạnh mẽ để đối phó với các mối đe dọa.
D. Thúc đẩy thương mại tự do và toàn cầu hóa.
28. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘quyền lực cứng’ (hard power)?
A. Việc cung cấp viện trợ nhân đạo cho các quốc gia bị thiên tai.
B. Việc sử dụng sức mạnh quân sự để can thiệp vào một quốc gia khác.
C. Việc quảng bá văn hóa và giá trị của một quốc gia thông qua các chương trình trao đổi.
D. Việc tham gia vào các tổ chức quốc tế và tuân thủ luật pháp quốc tế.
29. Đâu là một yếu tố cấu thành ‘sức mạnh quốc gia’ (national power)?
A. Địa lý.
B. Kinh tế.
C. Quân sự.
D. Tất cả các đáp án trên.
30. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lý thuyết trò chơi’ (game theory) được sử dụng để làm gì?
A. Dự đoán thời tiết.
B. Phân tích các tương tác chiến lược giữa các quốc gia.
C. Đánh giá hiệu quả của các chính sách kinh tế.
D. Nghiên cứu tâm lý của các nhà lãnh đạo.
31. Chính sách ‘ngoại giao con thoi’ (shuttle diplomacy) thường liên quan đến hoạt động nào?
A. Sử dụng tàu vũ trụ để thu thập thông tin tình báo.
B. Việc trung gian hòa giải của một nhà ngoại giao di chuyển giữa các bên xung đột.
C. Gửi thư ngoại giao bằng chim bồ câu.
D. Tổ chức các hội nghị quốc tế quy mô lớn.
32. Điều gì là một ví dụ về ‘chính sách hướng nội’ (isolationism) trong lịch sử Hoa Kỳ?
A. Việc tham gia Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
B. Việc thành lập Liên Hợp Quốc.
C. Việc từ chối tham gia Hội Quốc Liên sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
D. Việc can thiệp vào Việt Nam.
33. Học thuyết Truman (Truman Doctrine) năm 1947 chủ yếu tập trung vào điều gì?
A. Thúc đẩy tự do thương mại toàn cầu.
B. Ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
C. Viện trợ nhân đạo cho các nước nghèo.
D. Giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.
34. Đâu là một ví dụ về chính sách ‘cây gậy lớn’ (Big Stick Diplomacy) của Theodore Roosevelt?
A. Việc thành lập Liên Hợp Quốc.
B. Thương lượng Hiệp ước Versailles.
C. Sự can thiệp của Hoa Kỳ vào Panama để xây dựng kênh đào.
D. Chính sách ‘New Deal’ để giải quyết khủng hoảng kinh tế.
35. Điều gì là một hạn chế tiềm ẩn của việc sử dụng lệnh trừng phạt kinh tế như một công cụ chính sách đối ngoại?
A. Lệnh trừng phạt kinh tế luôn hiệu quả trong việc thay đổi hành vi của một quốc gia.
B. Lệnh trừng phạt kinh tế không bao giờ gây hại cho dân thường.
C. Lệnh trừng phạt kinh tế có thể gây ra đau khổ cho dân thường và không phải lúc nào cũng đạt được mục tiêu chính trị.
D. Lệnh trừng phạt kinh tế luôn được áp dụng một cách công bằng và không phân biệt đối xử.
36. Thuyết hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế nhấn mạnh yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc định hình chính sách đối ngoại?
A. Hợp tác quốc tế.
B. Đạo đức và giá trị.
C. Quyền lực và an ninh quốc gia.
D. Luật pháp quốc tế.
37. Điều gì là mục tiêu chính của chính sách ‘răn đe’ (deterrence) trong quan hệ quốc tế?
A. Khuyến khích tấn công phủ đầu.
B. Ngăn chặn đối phương thực hiện hành động không mong muốn thông qua đe dọa trừng phạt.
C. Xây dựng lòng tin và hợp tác với đối phương.
D. Giải trừ quân bị hoàn toàn.
38. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘quyền lực mềm’ (soft power) đề cập đến điều gì?
A. Sức mạnh quân sự.
B. Sức mạnh kinh tế.
C. Khả năng thuyết phục và gây ảnh hưởng thông qua văn hóa và giá trị.
D. Khả năng đe dọa và cưỡng ép.
39. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘Học thuyết Domino’ (Domino Theory) được sử dụng để biện minh cho điều gì?
A. Tự do thương mại.
B. Can thiệp quân sự để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
C. Viện trợ nhân đạo.
D. Giải trừ quân bị.
40. Điều gì là một ví dụ về ‘ngoại giao đa трековая’ (track two diplomacy)?
A. Các cuộc đàm phán chính thức giữa các chính phủ.
B. Các cuộc đối thoại không chính thức giữa các cá nhân và tổ chức không thuộc chính phủ để xây dựng lòng tin và giải quyết xung đột.
C. Việc sử dụng quân đội để giải quyết tranh chấp.
D. Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.
41. Điều gì là một ví dụ về ‘ngoại giao cưỡng bức’ (coercive diplomacy)?
A. Đàm phán hòa bình.
B. Sử dụng đe dọa hoặc sử dụng hạn chế vũ lực để buộc đối phương thay đổi hành vi.
C. Viện trợ kinh tế không điều kiện.
D. Trao đổi văn hóa.
42. Điều gì KHÔNG phải là một công cụ chính sách đối ngoại?
A. Ngoại giao.
B. Chiến tranh.
C. Viện trợ kinh tế.
D. Bầu cử quốc hội.
43. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘ngoại giao đa phương’ (multilateral diplomacy) khác với ‘ngoại giao song phương’ (bilateral diplomacy) như thế nào?
A. Ngoại giao đa phương liên quan đến hai quốc gia, trong khi ngoại giao song phương liên quan đến nhiều quốc gia.
B. Ngoại giao đa phương liên quan đến nhiều quốc gia, trong khi ngoại giao song phương liên quan đến hai quốc gia.
C. Ngoại giao đa phương sử dụng vũ lực, trong khi ngoại giao song phương sử dụng biện pháp hòa bình.
D. Ngoại giao đa phương bí mật, trong khi ngoại giao song phương công khai.
44. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngoại giao công chúng’?
A. Các cuộc đàm phán bí mật giữa các nhà lãnh đạo.
B. Việc sử dụng quân đội để giải quyết tranh chấp.
C. Các chương trình trao đổi văn hóa và giáo dục quốc tế.
D. Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.
45. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘chủ nghĩa biệt lệ Mỹ’ (American exceptionalism) đề cập đến điều gì?
A. Niềm tin rằng Hoa Kỳ không nên tham gia vào các vấn đề quốc tế.
B. Ý tưởng rằng Hoa Kỳ là duy nhất và có trách nhiệm đặc biệt trong việc lãnh đạo thế giới.
C. Chính sách bảo hộ thương mại của Hoa Kỳ.
D. Sự vượt trội về quân sự của Hoa Kỳ so với các quốc gia khác.
46. Điều gì là một nguy cơ tiềm ẩn của việc quá tập trung vào ‘chính sách thực dụng’ (Realpolitik) trong chính sách đối ngoại?
A. Bỏ qua các cân nhắc đạo đức và nhân quyền.
B. Không đạt được các mục tiêu quyền lực.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế.
D. Thúc đẩy hòa bình thế giới.
47. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘vòng kim cô’ (rally ’round the flag effect) đề cập đến điều gì?
A. Sự suy giảm ủng hộ công chúng đối với chính phủ trong thời kỳ khủng hoảng.
B. Sự gia tăng ủng hộ công chúng đối với chính phủ trong thời kỳ khủng hoảng quốc tế.
C. Sự thờ ơ của công chúng đối với chính sách đối ngoại.
D. Sự chia rẽ sâu sắc trong dư luận về chính sách đối ngoại.
48. Trong phân tích chính sách đối ngoại, khái niệm ‘an ninh tập thể’ (collective security) có nghĩa là gì?
A. Mỗi quốc gia tự bảo vệ mình.
B. Một liên minh quân sự mạnh mẽ thống trị thế giới.
C. Một hệ thống trong đó các quốc gia cam kết cùng nhau chống lại bất kỳ hành vi xâm lược nào.
D. Việc sử dụng vũ khí hạt nhân để duy trì hòa bình.
49. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lý thuyết trò chơi’ (game theory) được sử dụng để làm gì?
A. Dự đoán thời tiết.
B. Phân tích hành vi của các chủ thể trong các tình huống tương tác chiến lược.
C. Đo lường sức mạnh quân sự của một quốc gia.
D. Tính toán tăng trưởng kinh tế.
50. Điều gì là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng các tổ chức phi chính phủ (NGO) trong chính sách đối ngoại?
A. NGO luôn tuân thủ mệnh lệnh của chính phủ.
B. NGO có thể hoạt động ở những khu vực mà chính phủ khó tiếp cận và cung cấp viện trợ một cách trung lập.
C. NGO không bao giờ có mục tiêu riêng.
D. NGO luôn hiệu quả hơn chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề.
51. Hiệp ước Westphalia năm 1648 có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của chính sách đối ngoại hiện đại?
A. Đánh dấu sự khởi đầu của Liên minh châu Âu.
B. Thiết lập nguyên tắc chủ quyền quốc gia và không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.
C. Khuyến khích các quốc gia xâm lược lẫn nhau.
D. Thúc đẩy sự thống trị của một siêu cường duy nhất.
52. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lợi ích quốc gia’ thường được hiểu là gì?
A. Sự mở rộng lãnh thổ bằng mọi giá.
B. Ưu tiên tuyệt đối cho lợi nhuận kinh tế ngắn hạn.
C. Một tập hợp các mục tiêu chính trị, kinh tế, xã hội và an ninh mà một quốc gia theo đuổi.
D. Sự thống trị quân sự trên toàn cầu.
53. Điều gì là một ví dụ về chính sách ‘ngoại giao phòng ngừa’ (preventive diplomacy)?
A. Phát động chiến tranh để trừng phạt một quốc gia xâm lược.
B. Sử dụng các biện pháp hòa bình để ngăn chặn xung đột leo thang thành chiến tranh.
C. Cắt đứt quan hệ ngoại giao với một quốc gia.
D. Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế sau khi xung đột đã xảy ra.
54. Điều gì là một hạn chế tiềm ẩn của việc sử dụng viện trợ nước ngoài như một công cụ chính sách đối ngoại?
A. Viện trợ nước ngoài luôn hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu chính trị.
B. Viện trợ nước ngoài không thể bị lạm dụng hoặc tham nhũng.
C. Viện trợ nước ngoài có thể tạo ra sự phụ thuộc và không khuyến khích phát triển bền vững.
D. Viện trợ nước ngoài luôn được sử dụng một cách minh bạch và có trách nhiệm.
55. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lý thuyết phụ thuộc’ (dependency theory) cho rằng điều gì?
A. Các nước nghèo có thể phát triển độc lập mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.
B. Các nước giàu bóc lột các nước nghèo, khiến họ phụ thuộc vào các nước giàu.
C. Thương mại tự do luôn mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia.
D. Viện trợ nước ngoài luôn hiệu quả trong việc giảm nghèo.
56. Điều gì là đặc điểm chính của chính sách đối ngoại ‘tự do thương mại’?
A. Áp đặt thuế quan cao đối với hàng nhập khẩu.
B. Hạn chế nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
C. Giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia.
D. Cấm hoàn toàn thương mại với một số quốc gia.
57. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘cân bằng quyền lực’ (balance of power) đề cập đến điều gì?
A. Sự thống trị của một siêu cường duy nhất.
B. Sự phân chia quyền lực tương đối đồng đều giữa các quốc gia hoặc liên minh, ngăn chặn bất kỳ ai trở nên quá mạnh.
C. Sự hợp tác hoàn hảo giữa tất cả các quốc gia.
D. Việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
58. Trong phân tích chính sách đối ngoại, khái niệm ‘không gian chính sách’ (policy space) đề cập đến điều gì?
A. Không gian địa lý mà một quốc gia kiểm soát.
B. Quyền tự chủ của một quốc gia trong việc lựa chọn và thực hiện các chính sách của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài.
C. Không gian mạng nơi các chính sách được thảo luận.
D. Số lượng các lựa chọn chính sách mà một quốc gia có.
59. Điều gì là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính hiệu quả của một chính sách đối ngoại?
A. Sự phổ biến của chính sách đối với công chúng trong nước.
B. Mức độ phù hợp của chính sách với các giá trị đạo đức.
C. Mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra và chi phí của chính sách.
D. Sự ủng hộ của các đồng minh quốc tế.
60. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘hội chứng bầy đàn’ (groupthink) đề cập đến điều gì?
A. Sự thông minh vượt trội của một nhóm người.
B. Xu hướng các thành viên trong một nhóm đưa ra quyết định phiến diện để duy trì sự hòa thuận.
C. Khả năng dự đoán chính xác hành vi của đối phương.
D. Sự đa dạng quan điểm trong một nhóm.
61. Học thuyết Truman (Truman Doctrine) chủ trương điều gì?
A. Chính sách trung lập trong Chiến tranh Lạnh.
B. Viện trợ cho các nước chống lại chủ nghĩa cộng sản.
C. Thúc đẩy thương mại tự do.
D. Giải trừ quân bị toàn cầu.
62. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘ngoại giao công chúng’ (public diplomacy) đề cập đến điều gì?
A. Đàm phán bí mật giữa các nhà ngoại giao.
B. Sử dụng sức mạnh quân sự để đạt được mục tiêu.
C. Giao tiếp với công chúng nước ngoài để thúc đẩy lợi ích quốc gia.
D. Tổ chức hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
63. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp trừng phạt kinh tế?
A. Cấm vận thương mại.
B. Đóng băng tài sản.
C. Viện trợ nhân đạo.
D. Hạn chế đầu tư.
64. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘quyền lực mềm’ (soft power) được hiểu là gì?
A. Khả năng sử dụng sức mạnh quân sự một cách khéo léo.
B. Khả năng gây ảnh hưởng thông qua văn hóa và giá trị.
C. Khả năng thao túng dư luận quốc tế.
D. Khả năng sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế.
65. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của sức mạnh quốc gia?
A. Kích thước lãnh thổ.
B. Sức mạnh quân sự.
C. Nền kinh tế.
D. Số lượng mèo nuôi trong nhà.
66. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách đối ngoại?
A. Dư luận trong nước.
B. Hệ thống chính trị.
C. Địa lý.
D. Tử vi.
67. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘chính sách xoa dịu’ (appeasement) được hiểu là gì?
A. Sử dụng vũ lực để giải quyết xung đột.
B. Nhượng bộ cho đối phương để tránh chiến tranh.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế.
D. Thúc đẩy dân chủ trên toàn thế giới.
68. Chủ nghĩa hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế nhấn mạnh điều gì?
A. Hợp tác quốc tế và luật pháp quốc tế.
B. Tầm quan trọng của các tổ chức phi chính phủ.
C. Bản chất cạnh tranh và xung đột của hệ thống quốc tế.
D. Vai trò của các giá trị đạo đức trong chính sách đối ngoại.
69. Điều gì là đặc điểm chính của ‘chính sách không liên kết’ (Non-Aligned Movement)?
A. Liên minh quân sự với các cường quốc.
B. Trung lập trong Chiến tranh Lạnh.
C. Ủng hộ chủ nghĩa thực dân.
D. Thúc đẩy thương mại tự do.
70. Điều gì KHÔNG phải là một loại hình tổ chức quốc tế?
A. Tổ chức liên chính phủ (IGO).
B. Tổ chức phi chính phủ (NGO).
C. Tập đoàn đa quốc gia (MNC).
D. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
71. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘song phương’ (bilateral) có nghĩa là gì?
A. Liên quan đến nhiều quốc gia.
B. Liên quan đến hai quốc gia.
C. Liên quan đến một quốc gia duy nhất.
D. Liên quan đến các tổ chức quốc tế.
72. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘đa phương’ (multilateral) có nghĩa là gì?
A. Liên quan đến một quốc gia duy nhất.
B. Liên quan đến hai quốc gia.
C. Liên quan đến nhiều quốc gia.
D. Không liên quan đến quốc gia nào.
73. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘hình ảnh quốc gia’ (national image) có vai trò gì?
A. Không có vai trò gì.
B. Ảnh hưởng đến khả năng hợp tác và gây ảnh hưởng của quốc gia.
C. Chỉ quan trọng đối với du lịch.
D. Chỉ quan trọng đối với xuất khẩu.
74. Học thuyết Domino (Domino Theory) được sử dụng để biện minh cho hành động nào của Mỹ?
A. Kế hoạch Marshall.
B. Chiến tranh Việt Nam.
C. Khủng hoảng tên lửa Cuba.
D. Cuộc xâm lược Iraq năm 2003.
75. Điều gì là mục tiêu chính của ‘Kế hoạch Marshall’?
A. Tái thiết châu Âu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
B. Xâm lược Liên Xô.
C. Thúc đẩy chủ nghĩa cộng sản.
D. Kiểm soát tài nguyên thiên nhiên của châu Âu.
76. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘chủ nghĩa biệt lệ Mỹ’ (American exceptionalism) đề cập đến điều gì?
A. Sự ủng hộ chính sách đa phương.
B. Niềm tin rằng Mỹ là duy nhất và có vai trò đặc biệt trên thế giới.
C. Sự phản đối can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
D. Sự ủng hộ mạnh mẽ cho luật pháp quốc tế.
77. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phân tích chính sách đối ngoại của một quốc gia?
A. Nguồn lực quân sự.
B. Ý thức hệ của lãnh đạo.
C. Lợi ích quốc gia.
D. Áp lực từ các tổ chức quốc tế.
78. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lợi ích nhóm’ (vested interests) đề cập đến điều gì?
A. Lợi ích của toàn thể quốc gia.
B. Lợi ích của các tổ chức quốc tế.
C. Lợi ích của các nhóm nhỏ có ảnh hưởng trong nước.
D. Lợi ích của các quốc gia đồng minh.
79. Điều gì là đặc điểm chính của ‘chính sách ngoại giao phòng ngừa’ (preventive diplomacy)?
A. Sử dụng vũ lực để giải quyết xung đột.
B. Ngăn chặn xung đột trước khi nó xảy ra.
C. Trừng phạt các quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế.
D. Cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
80. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘cân bằng quyền lực’ (balance of power) có nghĩa là gì?
A. Sự phân chia quyền lực đồng đều giữa tất cả các quốc gia.
B. Sự tập trung quyền lực vào một quốc gia duy nhất.
C. Sự phân bố quyền lực sao cho không quốc gia nào quá mạnh.
D. Sự hợp tác giữa tất cả các quốc gia.
81. Điều gì KHÔNG phải là một công cụ của chính sách đối ngoại?
A. Ngoại giao.
B. Viện trợ kinh tế.
C. Chiến tranh.
D. Tuyên truyền.
82. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘vùng xám’ (gray zone) đề cập đến điều gì?
A. Khu vực không có luật pháp.
B. Các hoạt động nằm giữa hòa bình và chiến tranh.
C. Các khu vực tranh chấp biên giới.
D. Các khu vực có nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động.
83. Đâu là một ví dụ về ‘ngoại giao pháo hạm’ (Gunboat Diplomacy)?
A. Thành lập Liên Hợp Quốc.
B. Sử dụng sức mạnh hải quân để ép buộc các quốc gia khác.
C. Đàm phán thương mại.
D. Viện trợ nhân đạo.
84. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘thuyết kiến tạo’ (constructivism) nhấn mạnh điều gì?
A. Tầm quan trọng của quyền lực vật chất.
B. Tầm quan trọng của các ý tưởng và chuẩn mực xã hội.
C. Tầm quan trọng của lợi ích kinh tế.
D. Tầm quan trọng của địa lý.
85. Khái niệm ‘hàng hóa công cộng toàn cầu’ (global public goods) đề cập đến điều gì?
A. Hàng hóa được sản xuất bởi các tập đoàn đa quốc gia.
B. Hàng hóa có sẵn cho tất cả mọi người trên thế giới.
C. Hàng hóa chỉ có lợi cho một số quốc gia.
D. Hàng hóa do chính phủ các nước cung cấp.
86. Điều gì là đặc điểm chính của chính sách ‘ngoại giao con thoi’ (Shuttle Diplomacy)?
A. Đàm phán trực tiếp giữa các nhà lãnh đạo.
B. Sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế.
C. Trung gian hòa giải di chuyển giữa các bên xung đột.
D. Tổ chức hội nghị thượng đỉnh quy mô lớn.
87. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu của chính sách đối ngoại?
A. Bảo vệ an ninh quốc gia.
B. Thúc đẩy kinh tế.
C. Truyền bá tôn giáo.
D. Nâng cao vị thế quốc tế.
88. Chính sách ‘mở cửa’ (Open Door Policy) của Mỹ vào cuối thế kỷ 19 liên quan đến quốc gia nào?
A. Nhật Bản.
B. Trung Quốc.
C. Ấn Độ.
D. Việt Nam.
89. Khái niệm ‘An ninh con người’ (Human Security) nhấn mạnh điều gì?
A. Bảo vệ biên giới quốc gia.
B. Bảo vệ người dân khỏi các mối đe dọa phi quân sự.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự.
D. Kiểm soát tài nguyên thiên nhiên.
90. Đâu là một ví dụ về chính sách đối ngoại ‘cây gậy lớn’ (Big Stick Diplomacy) được Theodore Roosevelt áp dụng?
A. Thành lập Hội Quốc Liên.
B. Xây dựng Kênh đào Panama.
C. Thực hiện chính sách ‘láng giềng thân thiện’ với Mỹ Latinh.
D. Tham gia Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
91. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘chính sách ngoại giao đa phương’ (multilateral diplomacy)?
A. Một cuộc đàm phán song phương giữa hai quốc gia.
B. Việc một quốc gia đơn phương áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế.
C. Việc tham gia vào các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.
D. Việc xây dựng căn cứ quân sự ở nước ngoài.
92. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu thường thấy của chính sách đối ngoại?
A. Bảo vệ an ninh quốc gia.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Truyền bá tôn giáo.
D. Nâng cao vị thế quốc tế.
93. Điều gì sau đây là một yếu tố có thể làm tăng tính độc lập trong chính sách đối ngoại của một quốc gia?
A. Sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
B. Sự tham gia vào các liên minh quân sự.
C. Sự đa dạng hóa kinh tế và nguồn cung cấp năng lượng.
D. Sự thống nhất về giá trị văn hóa với các quốc gia khác.
94. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách ‘cây gậy lớn’ (big stick diplomacy) của Theodore Roosevelt?
A. Việc thành lập Liên Hợp Quốc.
B. Việc xây dựng kênh đào Panama.
C. Việc ký kết Hiệp ước Versailles.
D. Việc tham gia Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
95. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘học thuyết Truman’ (Truman Doctrine) có ý nghĩa gì?
A. Chính sách của Mỹ nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
B. Chính sách của Mỹ nhằm cô lập Liên Xô.
C. Chính sách của Mỹ nhằm thúc đẩy thương mại tự do.
D. Chính sách của Mỹ nhằm viện trợ nhân đạo cho các nước nghèo.
96. Phân tích chính sách đối ngoại nên xem xét yếu tố nào sau đây để hiểu rõ hơn về hành vi của một quốc gia?
A. Tình hình thời tiết hiện tại.
B. Lịch sử và kinh nghiệm quá khứ của quốc gia đó.
C. Màu sắc yêu thích của nhà lãnh đạo.
D. Số lượng mèo nuôi trong các hộ gia đình.
97. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chính sách đối ngoại của các quốc gia ngày càng chú trọng đến vấn đề nào?
A. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
B. Bảo vệ chủ quyền quốc gia tuyệt đối.
C. Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và dịch bệnh.
D. Tăng cường kiểm soát biên giới.
98. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phân tích chính sách đối ngoại của một quốc gia?
A. Ngân sách quốc phòng hàng năm.
B. Hệ thống chính trị và cấu trúc quyền lực bên trong quốc gia đó.
C. Số lượng đại sứ quán và lãnh sự quán ở nước ngoài.
D. Số lượng bài báo khoa học về chính sách đối ngoại được xuất bản.
99. Điều gì sau đây là một hạn chế tiềm ẩn của việc sử dụng viện trợ nước ngoài như một công cụ của chính sách đối ngoại?
A. Viện trợ có thể bị sử dụng sai mục đích hoặc tham nhũng.
B. Viện trợ luôn được hoan nghênh bởi các quốc gia nhận.
C. Viện trợ không có tác động đến quan hệ song phương.
D. Viện trợ luôn dẫn đến tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia nhận.
100. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘chủ nghĩa biệt lệ Mỹ’ (American exceptionalism) là gì?
A. Niềm tin rằng Mỹ là một quốc gia đặc biệt và có trách nhiệm lãnh đạo thế giới.
B. Chính sách của Mỹ nhằm cô lập khỏi các vấn đề quốc tế.
C. Việc Mỹ từ chối tham gia các tổ chức quốc tế.
D. Sự phân biệt đối xử của Mỹ đối với các quốc gia khác.
101. Ảnh hưởng của dư luận trong nước đối với chính sách đối ngoại thường thể hiện rõ nhất trong trường hợp nào?
A. Các quyết định về chính sách tiền tệ.
B. Các cuộc đàm phán thương mại song phương.
C. Các hành động can thiệp quân sự ở nước ngoài.
D. Việc bổ nhiệm đại sứ.
102. Yếu tố nào sau đây có thể làm suy yếu hiệu quả của một chính sách đối ngoại?
A. Sự nhất quán trong chính sách.
B. Sự ủng hộ của các đồng minh.
C. Tham nhũng và quản lý yếu kém trong nước.
D. Nguồn lực tài chính dồi dào.
103. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘an ninh năng lượng’ (energy security) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của một quốc gia trong việc bảo vệ các nguồn năng lượng của mình khỏi các cuộc tấn công.
B. Khả năng của một quốc gia trong việc đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng ổn định và giá cả hợp lý.
C. Việc sử dụng năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
D. Việc xuất khẩu năng lượng sang các quốc gia khác.
104. Chính sách đối ngoại của một quốc gia thường bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố địa lý nào?
A. Vị trí địa lý chiến lược và tài nguyên thiên nhiên.
B. Số lượng sông và hồ.
C. Loại đất.
D. Độ cao so với mực nước biển.
105. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngoại giao phòng ngừa’ (preventive diplomacy)?
A. Việc can thiệp quân sự vào một cuộc xung đột đang diễn ra.
B. Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế sau khi một cuộc xung đột đã nổ ra.
C. Việc sử dụng các biện pháp ngoại giao để ngăn chặn một cuộc xung đột xảy ra.
D. Việc viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân của một cuộc xung đột.
106. Điều gì KHÔNG phải là một công cụ của chính sách đối ngoại?
A. Ngoại giao.
B. Chiến tranh.
C. Viện trợ kinh tế.
D. Quản lý nội bộ.
107. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘chủ nghĩa kiến tạo’ (constructivism) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào?
A. Sức mạnh quân sự.
B. Lợi ích kinh tế.
C. Ý tưởng, giá trị và chuẩn mực xã hội.
D. Địa lý.
108. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘quyền lực mềm’ (soft power) trong chính sách đối ngoại?
A. Sử dụng sức mạnh quân sự để đe dọa một quốc gia khác.
B. Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với một quốc gia.
C. Xuất khẩu văn hóa và các giá trị để tạo ảnh hưởng.
D. Xây dựng căn cứ quân sự ở nước ngoài.
109. Trong phân tích chính sách đối ngoại, khái niệm ‘song phương’ (bilateral) đề cập đến điều gì?
A. Chính sách đối ngoại của một quốc gia duy nhất.
B. Quan hệ giữa hai quốc gia.
C. Một thỏa thuận quốc tế có nhiều bên tham gia.
D. Sự hợp tác giữa chính phủ và khu vực tư nhân.
110. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘chính sách xoa dịu’ (appeasement) thường được liên hệ với sự kiện lịch sử nào?
A. Việc Mỹ tham gia Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
B. Việc Anh và Pháp nhượng bộ Hitler trước Chiến tranh Thế giới thứ hai.
C. Việc Liên Xô can thiệp vào Hungary năm 1956.
D. Việc Mỹ can thiệp vào Việt Nam.
111. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘khủng hoảng tên lửa Cuba’ (Cuban Missile Crisis) được coi là một ví dụ điển hình về điều gì?
A. Sự thành công của chính sách xoa dịu.
B. Nguy cơ leo thang chiến tranh hạt nhân.
C. Sự hiệu quả của ngoại giao công chúng.
D. Sự ổn định của cân bằng quyền lực.
112. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘cân bằng quyền lực’ (balance of power) có nghĩa là gì?
A. Sự phân chia quyền lực đồng đều giữa tất cả các quốc gia.
B. Tình trạng trong đó không có quốc gia nào đủ mạnh để thống trị các quốc gia khác.
C. Việc sử dụng sức mạnh quân sự để áp đặt ý chí của một quốc gia.
D. Sự hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
113. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá sự thành công của một chính sách đối ngoại?
A. Sự ủng hộ tuyệt đối của dư luận trong nước.
B. Số lượng quốc gia khác đồng ý với chính sách đó.
C. Mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra và tác động lâu dài của chính sách.
D. Chi phí tài chính bỏ ra để thực hiện chính sách.
114. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘chính sách ngoại giao con thoi’ (shuttle diplomacy)?
A. Việc tổ chức một hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
B. Việc một nhà ngoại giao di chuyển giữa các quốc gia để đàm phán hòa bình.
C. Việc sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế.
D. Việc triển khai quân đội đến một khu vực xung đột.
115. Điều gì sau đây là một yếu tố có thể dẫn đến sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của một quốc gia?
A. Sự thay đổi lãnh đạo.
B. Sự ổn định kinh tế.
C. Sự đồng thuận chính trị.
D. Sự nhất quán về giá trị văn hóa.
116. Điều gì sau đây là một thách thức đối với việc thực hiện chính sách đối ngoại hiệu quả trong một thế giới đa cực?
A. Sự thiếu hợp tác giữa các cường quốc.
B. Sự thống nhất về mục tiêu giữa các quốc gia.
C. Sự ổn định của hệ thống quốc tế.
D. Sự suy giảm của chủ nghĩa dân tộc.
117. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘ngoại giao công chúng’ (public diplomacy) được hiểu là gì?
A. Các cuộc đàm phán bí mật giữa các nhà lãnh đạo.
B. Việc sử dụng các kênh truyền thông để tác động đến dư luận nước ngoài.
C. Việc hối lộ các quan chức nước ngoài.
D. Việc tuyển dụng điệp viên nước ngoài.
118. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘lợi ích quốc gia’ thường được hiểu như thế nào?
A. Sự giàu có của các nhà tài phiệt trong nước.
B. Mục tiêu và tham vọng của giới lãnh đạo chính trị.
C. Sự thịnh vượng, an ninh và các giá trị mà một quốc gia theo đuổi.
D. Thỏa mãn dư luận quần chúng trong nước.
119. Thuyết hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế nhấn mạnh điều gì?
A. Tầm quan trọng của hợp tác quốc tế và luật pháp quốc tế.
B. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.
C. Bản chất cạnh tranh của hệ thống quốc tế và sự theo đuổi quyền lực của các quốc gia.
D. Sự cần thiết của việc thúc đẩy dân chủ và nhân quyền trên toàn thế giới.
120. Trong phân tích chính sách đối ngoại, ‘nhóm lợi ích’ (interest group) được hiểu là gì?
A. Một nhóm các quốc gia có chung lợi ích.
B. Một nhóm các nhà ngoại giao ưu tú.
C. Một nhóm các tổ chức hoặc cá nhân tìm cách gây ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.
D. Một nhóm các nhà khoa học nghiên cứu về chính sách đối ngoại.
121. Chính sách ‘ngoại giao con thoi’ (shuttle diplomacy) thường được sử dụng để làm gì?
A. Để quảng bá văn hóa của một quốc gia.
B. Để làm trung gian hòa giải giữa các bên xung đột.
C. Để ký kết các hiệp định thương mại.
D. Để thu thập thông tin tình báo.
122. Trong chính sách đối ngoại, ‘đa phương’ (multilateralism) đề cập đến điều gì?
A. Quan hệ giữa hai quốc gia.
B. Sự hợp tác giữa nhiều quốc gia.
C. Chính sách đối ngoại của một quốc gia duy nhất.
D. Các cuộc đàm phán được tiến hành bí mật.
123. Ảnh hưởng của các nhóm lợi ích (interest groups) đối với chính sách đối ngoại là gì?
A. Các nhóm lợi ích không có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại.
B. Các nhóm lợi ích có thể vận động hành lang để thúc đẩy các mục tiêu của họ.
C. Chính phủ luôn phớt lờ ý kiến của các nhóm lợi ích.
D. Các nhóm lợi ích chỉ tập trung vào các vấn đề trong nước.
124. Vai trò của luật pháp quốc tế trong chính sách đối ngoại là gì?
A. Luật pháp quốc tế không có vai trò trong chính sách đối ngoại.
B. Luật pháp quốc tế cung cấp một khuôn khổ pháp lý cho các quốc gia tương tác với nhau.
C. Luật pháp quốc tế chỉ áp dụng cho các quốc gia nhỏ.
D. Luật pháp quốc tế luôn được tuân thủ bởi tất cả các quốc gia.
125. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘cân bằng quyền lực’ trong chính sách đối ngoại?
A. Một quốc gia thống trị thế giới.
B. Các quốc gia liên minh để ngăn chặn một quốc gia trở nên quá mạnh.
C. Một quốc gia từ bỏ quân đội của mình.
D. Tất cả các quốc gia đều có sức mạnh bằng nhau.
126. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách đối ngoại ‘diều hâu’?
A. Tăng cường viện trợ phát triển.
B. Sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết tranh chấp.
C. Đàm phán hòa bình.
D. Tham gia vào các tổ chức quốc tế.
127. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘chính sách xoa dịu’ (appeasement) trong lịch sử?
A. Sự can thiệp của Mỹ vào Chiến tranh thế giới thứ hai.
B. Việc Anh và Pháp nhượng bộ Hitler tại Hội nghị Munich.
C. Sự thành lập Liên Hợp Quốc.
D. Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô.
128. Vai trò của dư luận trong việc hình thành chính sách đối ngoại là gì?
A. Dư luận không có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại.
B. Dư luận có thể hạn chế hoặc thúc đẩy các hành động của chính phủ.
C. Chính phủ luôn tuân theo ý kiến của dư luận.
D. Chính sách đối ngoại chỉ được quyết định bởi các chuyên gia.
129. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ của chính sách đối ngoại?
A. Ngoại giao.
B. Viện trợ kinh tế.
C. Chiến tranh.
D. Bói toán.
130. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘chính sách can thiệp nhân đạo’ (humanitarian intervention)?
A. Tôn trọng chủ quyền của tất cả các quốc gia.
B. Sử dụng lực lượng quân sự để ngăn chặn vi phạm nhân quyền nghiêm trọng ở một quốc gia khác.
C. Cung cấp viện trợ phát triển cho các quốc gia nghèo.
D. Đàm phán hòa bình giữa các bên xung đột.
131. Tổ chức quốc tế nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?
A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Liên Hợp Quốc (UN).
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).
132. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘lý thuyết trò chơi’ (game theory) được sử dụng trong phân tích chính sách đối ngoại?
A. Nghiên cứu về các nền văn hóa khác nhau.
B. Phân tích các tương tác chiến lược giữa các quốc gia.
C. Thống kê dân số.
D. Nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
133. Khái niệm ‘quyền lực mềm’ trong chính sách đối ngoại đề cập đến điều gì?
A. Sức mạnh quân sự của một quốc gia.
B. Khả năng thuyết phục và ảnh hưởng thông qua văn hóa và giá trị.
C. Quyền lực kinh tế để áp đặt các biện pháp trừng phạt.
D. Khả năng sử dụng gián điệp và tình báo.
134. Điều gì sau đây là một yếu tố cấu trúc trong phân tích chính sách đối ngoại?
A. Tính cách của các nhà lãnh đạo.
B. Hệ thống quốc tế và phân bố quyền lực.
C. Ý kiến của công chúng.
D. Ảnh hưởng của truyền thông.
135. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc phân tích chính sách đối ngoại?
A. Sự ưa thích cá nhân của các nhà lãnh đạo.
B. Các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội ảnh hưởng đến quốc gia.
C. Sự ngẫu nhiên của các sự kiện quốc tế.
D. Lời khuyên từ bạn bè và gia đình của các nhà ngoại giao.
136. Ảnh hưởng của truyền thông đối với chính sách đối ngoại là gì?
A. Truyền thông không có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại.
B. Truyền thông có thể định hình dư luận và tạo áp lực lên chính phủ.
C. Chính phủ luôn kiểm soát hoàn toàn truyền thông.
D. Truyền thông chỉ đưa tin về các sự kiện trong nước.
137. Chính sách ‘răn đe’ (deterrence) trong chính sách đối ngoại là gì?
A. Sử dụng sức mạnh quân sự để tấn công một quốc gia khác.
B. Ngăn chặn một quốc gia hành động bằng cách đe dọa trả đũa.
C. Xoa dịu một quốc gia bằng cách nhượng bộ.
D. Cô lập một quốc gia khỏi cộng đồng quốc tế.
138. Trong chính sách đối ngoại, ‘song phương’ đề cập đến điều gì?
A. Sự hợp tác giữa nhiều quốc gia.
B. Quan hệ giữa hai quốc gia.
C. Chính sách đối ngoại của một quốc gia duy nhất.
D. Các cuộc đàm phán được tiến hành bí mật.
139. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với chính sách đối ngoại là gì?
A. Biến đổi khí hậu không ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại.
B. Biến đổi khí hậu tạo ra các thách thức mới về an ninh, kinh tế và di cư.
C. Biến đổi khí hậu chỉ là một vấn đề môi trường.
D. Biến đổi khí hậu có thể được giải quyết bởi một quốc gia duy nhất.
140. Vai trò của tình báo trong việc hoạch định chính sách đối ngoại là gì?
A. Tình báo không liên quan đến chính sách đối ngoại.
B. Tình báo cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định.
C. Tình báo chỉ được sử dụng để gây chiến tranh.
D. Tình báo luôn chính xác và đáng tin cậy.
141. Điều gì sau đây là một thách thức đối với chính sách đối ngoại trong thế giới toàn cầu hóa?
A. Sự gia tăng của các vấn đề xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu và khủng bố.
B. Sự suy yếu của các tổ chức quốc tế.
C. Sự cô lập của các quốc gia.
D. Sự giảm bớt các mối liên kết kinh tế.
142. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘chính sách cô lập’ (isolationism)?
A. Tham gia vào các liên minh quân sự.
B. Tránh can dự vào các vấn đề quốc tế.
C. Thúc đẩy thương mại tự do.
D. Cung cấp viện trợ cho các quốc gia khác.
143. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngoại giao phòng ngừa’ (preventive diplomacy)?
A. Sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết tranh chấp.
B. Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn xung đột leo thang.
C. Trừng phạt một quốc gia sau khi xung đột đã xảy ra.
D. Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về xung đột.
144. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngoại giao công chúng’ (public diplomacy)?
A. Các cuộc đàm phán bí mật giữa các nhà lãnh đạo.
B. Các chương trình trao đổi văn hóa và giáo dục.
C. Sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết tranh chấp.
D. Gián điệp và thu thập thông tin tình báo.
145. Vai trò của các đại sứ quán (embassies) trong chính sách đối ngoại là gì?
A. Đại sứ quán không có vai trò trong chính sách đối ngoại.
B. Đại sứ quán đại diện cho quốc gia của họ ở nước ngoài và thúc đẩy quan hệ song phương.
C. Đại sứ quán chỉ tập trung vào các vấn đề thương mại.
D. Đại sứ quán chỉ cung cấp dịch vụ cho công dân của họ.
146. Ảnh hưởng của các tổ chức phi chính phủ (NGO) đối với chính sách đối ngoại là gì?
A. NGO không có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại.
B. NGO có thể gây áp lực lên chính phủ và các tổ chức quốc tế.
C. NGO chỉ tập trung vào các vấn đề trong nước.
D. NGO luôn ủng hộ chính sách của chính phủ.
147. Lý thuyết nào cho rằng hành vi của các quốc gia được thúc đẩy bởi lợi ích quốc gia?
A. Chủ nghĩa tự do.
B. Chủ nghĩa hiện thực.
C. Chủ nghĩa kiến tạo.
D. Chủ nghĩa Mác.
148. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ngoại giao cưỡng bức’ (coercive diplomacy)?
A. Đàm phán thương mại.
B. Sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế để ép buộc một quốc gia thay đổi hành vi.
C. Viện trợ nhân đạo.
D. Trao đổi văn hóa.
149. Điều gì sau đây là một yếu tố tâm lý có thể ảnh hưởng đến quyết định chính sách đối ngoại?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
B. Nhận thức và thành kiến của các nhà lãnh đạo.
C. Vị trí địa lý.
D. Hiến pháp của một quốc gia.
150. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘viện trợ có điều kiện’ (conditional aid)?
A. Viện trợ không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.
B. Viện trợ được cung cấp với điều kiện quốc gia nhận viện trợ phải thực hiện các cải cách chính trị hoặc kinh tế.
C. Viện trợ chỉ được cung cấp cho các quốc gia giàu có.
D. Viện trợ được cung cấp bí mật.