Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Phân loại thiếu máu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Phân loại thiếu máu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Phân loại thiếu máu online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (141 đánh giá)

1. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra thiếu máu bất sản?

A. Chế độ ăn uống giàu sắt.
B. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Truyền máu quá nhiều.

2. Điều trị thiếu máu bất sản có thể bao gồm:

A. Bổ sung sắt.
B. Truyền máu và ghép tế bào gốc.
C. Tăng cường hoạt động thể chất.
D. Uống nhiều nước.

3. Điều trị thiếu máu do bệnh mãn tính thường tập trung vào:

A. Bổ sung sắt liều cao.
B. Điều trị bệnh lý nền.
C. Truyền máu thường xuyên.
D. Sử dụng erythropoietin (EPO) cho mọi trường hợp.

4. Một người nghiện rượu mãn tính có nguy cơ cao bị thiếu máu nào?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu folate và/hoặc vitamin B12.
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
D. Thiếu máu tan máu.

5. Thiếu máu tan máu tự miễn xảy ra khi:

A. Cơ thể thiếu sắt.
B. Cơ thể tự sản xuất kháng thể chống lại hồng cầu của chính mình.
C. Cơ thể bị nhiễm trùng.
D. Cơ thể tiếp xúc với hóa chất độc hại.

6. Điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12 thường bao gồm:

A. Truyền máu.
B. Bổ sung vitamin B12.
C. Cắt lách.
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.

7. Loại tế bào nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ?

A. Bạch cầu.
B. Tiểu cầu.
C. Hồng cầu.
D. Tế bào lympho.

8. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu mãn tính.
C. Tăng sản xuất hồng cầu.
D. Hấp thu sắt kém.

9. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến thiếu máu thiếu sắt?

A. Mệt mỏi.
B. Khó thở.
C. Tăng cân.
D. Da xanh xao.

10. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể?

A. Công thức máu.
B. Ferritin huyết thanh.
C. Điện di hemoglobin.
D. Xét nghiệm Coombs.

11. Thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc thường liên quan đến:

A. Thiếu vitamin B12.
B. Thiếu folate.
C. Thiếu sắt.
D. Bệnh thận mãn tính.

12. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến sự tổng hợp hemoglobin như thế nào?

A. Làm tăng tổng hợp hemoglobin.
B. Không ảnh hưởng đến tổng hợp hemoglobin.
C. Làm giảm tổng hợp hemoglobin.
D. Làm thay đổi cấu trúc hemoglobin.

13. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ?

A. Đếm số lượng hồng cầu lưới.
B. Phết máu ngoại vi.
C. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

14. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện loại thiếu máu nào?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
C. Thiếu máu tan máu tự miễn.
D. Thiếu máu bất sản.

15. Điều trị thiếu máu do bệnh thận mãn tính thường bao gồm:

A. Truyền máu thường xuyên.
B. Bổ sung sắt và sử dụng erythropoietin (EPO).
C. Cắt lách.
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.

16. Thiếu máu bất sản là gì?

A. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
B. Tình trạng suy giảm sản xuất tất cả các dòng tế bào máu.
C. Tình trạng tăng sinh hồng cầu quá mức.
D. Tình trạng hồng cầu có hình dạng bất thường.

17. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thiếu máu do bệnh mãn tính?

A. Sắt huyết thanh thấp.
B. Ferritin huyết thanh bình thường hoặc tăng.
C. MCV (thể tích trung bình hồng cầu) bình thường hoặc giảm.
D. Tăng khả năng gắn sắt (TIBC).

18. Cơ chế bệnh sinh chính của thiếu máu trong bệnh Thalassemia là gì?

A. Giảm hấp thu sắt.
B. Tăng sản xuất hồng cầu.
C. Giảm tổng hợp chuỗi globin.
D. Mất máu mãn tính.

19. Cơ chế chính gây ra thiếu máu do bệnh mãn tính là gì?

A. Mất máu mãn tính.
B. Ức chế sản xuất hồng cầu do viêm.
C. Thiếu sắt tuyệt đối.
D. Tự miễn dịch.

20. Loại thiếu máu nào thường gặp ở phụ nữ mang thai do nhu cầu folate tăng cao?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu folate.
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
D. Thiếu máu tan máu.

21. Một người có tiền sử cắt dạ dày có nguy cơ cao bị thiếu máu nào?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do kém hấp thu vitamin B12.
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
D. Thiếu máu tan máu.

22. Trong thiếu máu tan máu, điều gì xảy ra với hồng cầu?

A. Hồng cầu được sản xuất quá mức.
B. Hồng cầu bị phá hủy sớm.
C. Hồng cầu thay đổi hình dạng.
D. Hồng cầu ngừng sản xuất hemoglobin.

23. Trong thiếu máu do bệnh thận mãn tính, nguyên nhân chính gây thiếu máu là gì?

A. Mất máu qua đường tiêu hóa.
B. Giảm sản xuất erythropoietin.
C. Tăng phá hủy hồng cầu.
D. Thiếu sắt.

24. Thiếu vitamin nào sau đây có thể gây ra thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin B12.
D. Vitamin D.

25. Một ví dụ về thiếu máu tan máu di truyền là:

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính.

26. Điều trị bệnh Thalassemia có thể bao gồm:

A. Bổ sung vitamin C.
B. Truyền máu định kỳ và thải sắt.
C. Uống nhiều nước.
D. Tập thể dục thường xuyên.

27. Thiếu máu hồng cầu to thường liên quan đến:

A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin B12 hoặc folate.
C. Mất máu cấp tính.
D. Bệnh thalassemia.

28. Điều trị thiếu máu tan máu tự miễn có thể bao gồm:

A. Bổ sung sắt.
B. Truyền máu và sử dụng corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác.
C. Tăng cường hoạt động thể chất.
D. Uống nhiều nước.

29. Xét nghiệm nào sau đây thường tăng cao trong thiếu máu tan máu?

A. Haptoglobin.
B. Bilirubin gián tiếp.
C. Ferritin.
D. Sắt huyết thanh.

30. Bệnh thalassemia là một loại thiếu máu:

A. Do thiếu sắt.
B. Do thiếu vitamin B12.
C. Tan máu di truyền.
D. Do bệnh mãn tính.

31. Một người bị cắt dạ dày (gastrectomy) có nguy cơ cao bị thiếu máu do thiếu vitamin nào?

A. Vitamin C.
B. Vitamin D.
C. Vitamin B12.
D. Folate.

32. Khi nào thì truyền máu là lựa chọn điều trị ưu tiên cho bệnh nhân thiếu máu?

A. Khi bệnh nhân có thiếu máu nhẹ và ổn định.
B. Khi bệnh nhân có thiếu máu nặng đe dọa tính mạng hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
C. Khi bệnh nhân chỉ bị mệt mỏi nhẹ.
D. Khi bệnh nhân có thể tự điều chỉnh chế độ ăn uống để tăng cường sắt.

33. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để chẩn đoán loại thiếu máu nào?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu tán huyết tự miễn.
D. Thiếu máu megaloblastic.

34. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá kích thước và hình dạng của hồng cầu?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Phết máu ngoại vi.
C. Xét nghiệm ferritin.
D. Xét nghiệm Coombs.

35. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân thiếu máu?

A. Mệt mỏi.
B. Da xanh xao.
C. Tăng cân.
D. Khó thở.

36. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên nhân phổ biến gây thiếu máu do thiếu sắt?

A. Mất máu kinh nguyệt nhiều.
B. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
C. Khả năng hấp thụ sắt kém.
D. Sản xuất quá nhiều hồng cầu.

37. Thiếu máu megaloblastic, thường do thiếu vitamin B12 hoặc folate, ảnh hưởng đến tế bào máu như thế nào?

A. Làm tăng kích thước tế bào máu và giảm số lượng.
B. Làm giảm kích thước tế bào máu và tăng số lượng.
C. Không ảnh hưởng đến kích thước hoặc số lượng tế bào máu.
D. Làm vỡ tế bào máu.

38. Trong thiếu máu hồng cầu hình liềm, đột biến gen ảnh hưởng đến protein nào?

A. Albumin.
B. Hemoglobin.
C. Ferritin.
D. Transferrin.

39. Một phụ nữ mang thai được chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt. Điều gì quan trọng cần tư vấn cho cô ấy?

A. Không cần bổ sung sắt vì thiếu máu trong thai kỳ là bình thường.
B. Bổ sung sắt theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.
C. Uống nhiều trà xanh để tăng cường hấp thụ sắt.
D. Ăn chay hoàn toàn để giảm nguy cơ biến chứng.

40. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hemoglobin như thế nào?

A. Làm tăng tổng hợp globin, bù đắp cho sự thiếu hụt sắt.
B. Ngăn chặn hoàn toàn quá trình tổng hợp hemoglobin.
C. Làm giảm tổng hợp cả heme và globin một cách đồng đều.
D. Làm giảm tổng hợp heme, thành phần chứa sắt của hemoglobin.

41. Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt (sideroblastic anemia) là do:

A. Thiếu hụt enzyme cần thiết cho tổng hợp heme.
B. Mất máu mãn tính.
C. Thiếu vitamin B12.
D. Bệnh tự miễn tấn công hồng cầu.

42. Loại thiếu máu nào sau đây thường liên quan đến việc giảm sản xuất tế bào máu trong tủy xương?

A. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
B. Thiếu máu do thiếu vitamin B12.
C. Thiếu máu bất sản.
D. Thiếu máu do mất máu cấp tính.

43. Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ của chất dinh dưỡng nào, dẫn đến thiếu máu?

A. Sắt.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Folate.

44. Thiếu máu do thiếu folate có thể gây ra dị tật bẩm sinh nào ở thai nhi?

A. Sứt môi, hở hàm ếch.
B. Tật nứt đốt sống.
C. Tim bẩm sinh.
D. Thừa ngón.

45. Xét nghiệm ferritin huyết thanh thường được sử dụng để đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể. Giá trị ferritin thấp thường chỉ ra điều gì?

A. Tình trạng thừa sắt trong cơ thể.
B. Tình trạng viêm nhiễm cấp tính.
C. Tình trạng dự trữ sắt bình thường.
D. Tình trạng thiếu sắt.

46. Điều gì KHÔNG phải là một biến chứng tiềm ẩn của thiếu máu nặng kéo dài?

A. Suy tim.
B. Rối loạn nhịp tim.
C. Tăng huyết áp.
D. Suy giảm chức năng nhận thức.

47. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu do thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mãn tính?

A. Xét nghiệm hemoglobin.
B. Xét nghiệm MCV.
C. Xét nghiệm ferritin.
D. Xét nghiệm hồng cầu lưới.

48. Thiếu máu do bệnh mãn tính thường liên quan đến điều gì?

A. Tăng sản xuất erythropoietin.
B. Giảm hấp thụ sắt từ ruột.
C. Tăng dự trữ sắt trong cơ thể.
D. Giảm tuổi thọ hồng cầu và giảm sản xuất hồng cầu.

49. Hemoglobin niệu (hemoglobinuria) là gì?

A. Tình trạng thiếu hemoglobin trong máu.
B. Tình trạng hemoglobin xuất hiện trong nước tiểu.
C. Tình trạng tăng hemoglobin trong máu.
D. Tình trạng hemoglobin bị phá hủy trong gan.

50. Trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt, sắt uống thường được khuyến cáo. Điều gì quan trọng cần lưu ý để tối ưu hóa sự hấp thụ sắt?

A. Uống sắt cùng với các sản phẩm sữa.
B. Uống sắt cùng với các loại thuốc kháng axit.
C. Uống sắt cùng với vitamin C.
D. Uống sắt cùng với trà hoặc cà phê.

51. Một người ăn chay trường có nguy cơ cao bị thiếu máu do thiếu vitamin nào?

A. Vitamin C.
B. Vitamin D.
C. Vitamin B12.
D. Vitamin K.

52. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ vitamin nào?

A. Vitamin C.
B. Vitamin D.
C. Vitamin B12.
D. Vitamin K.

53. Erythropoietin (EPO) là một hormone kích thích quá trình nào?

A. Phá hủy hồng cầu.
B. Sản xuất tiểu cầu.
C. Sản xuất hồng cầu.
D. Sản xuất bạch cầu.

54. Trong thiếu máu hồng cầu hình liềm, cơn đau mạch máu tắc nghẽn (vaso-occlusive crisis) xảy ra do:

A. Sự phá hủy hồng cầu quá mức.
B. Sự tích tụ hồng cầu hình liềm trong mạch máu nhỏ.
C. Sự thiếu hụt oxy trong tủy xương.
D. Sự tăng sinh bạch cầu quá mức.

55. Hemoglobin A1c (HbA1c) thường được sử dụng để theo dõi bệnh tiểu đường. HbA1c cũng có thể bị ảnh hưởng bởi:

A. Thiếu máu tán huyết.
B. Cao huyết áp.
C. Rối loạn lipid máu.
D. Bệnh gan.

56. Điều trị thiếu máu do thiếu vitamin B12 thường bao gồm:

A. Truyền máu thường xuyên.
B. Bổ sung vitamin B12 bằng đường tiêm hoặc uống.
C. Phẫu thuật cắt bỏ lách.
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.

57. Cơ chế chính gây thiếu máu trong bệnh thận mãn tính là gì?

A. Tăng sản xuất erythropoietin.
B. Giảm sản xuất erythropoietin.
C. Tăng phá hủy hồng cầu.
D. Giảm hấp thụ sắt.

58. Thiếu máu tán huyết là gì?

A. Tình trạng cơ thể thiếu hụt sắt nghiêm trọng.
B. Tình trạng tế bào hồng cầu bị phá hủy nhanh hơn tốc độ tạo ra chúng.
C. Tình trạng tủy xương ngừng sản xuất tế bào máu.
D. Tình trạng máu bị loãng do thiếu protein.

59. Trong thiếu máu hồng cầu hình liềm, hồng cầu bị biến dạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Tăng khả năng vận chuyển oxy.
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
C. Tắc nghẽn mạch máu.
D. Tăng tuổi thọ của hồng cầu.

60. Một bệnh nhân bị thiếu máu có các triệu chứng mệt mỏi, da xanh xao, và khó thở. Xét nghiệm cho thấy MCV (thể tích trung bình hồng cầu) thấp và MCH (lượng hemoglobin trung bình hồng cầu) cũng thấp. Loại thiếu máu nào phù hợp nhất với các dấu hiệu này?

A. Thiếu máu megaloblastic.
B. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
C. Thiếu máu do thiếu sắt.
D. Thiếu máu bất sản.

61. Trong thiếu máu do bệnh thận mãn tính, phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Truyền máu thường xuyên.
B. Sử dụng erythropoietin kích thích (ESA).
C. Bổ sung sắt đường uống.
D. Phẫu thuật cắt lách.

62. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu do thiếu sắt và thalassemia?

A. Số lượng hồng cầu (RBC).
B. Ferritin huyết thanh.
C. Điện di Hemoglobin.
D. Sắt huyết thanh.

63. Thiếu máu do thiếu sắt thường ảnh hưởng đến đối tượng nào nhiều nhất?

A. Người cao tuổi.
B. Nam giới trưởng thành.
C. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và trẻ em.
D. Vận động viên chuyên nghiệp.

64. Cơ chế chính gây thiếu máu trong bệnh thận mãn tính là gì?

A. Mất máu qua đường tiêu hóa.
B. Giảm sản xuất erythropoietin.
C. Tăng phá hủy tế bào hồng cầu.
D. Ức chế hấp thụ sắt.

65. Loại thiếu máu nào thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.

66. Loại xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân gây thiếu máu tán huyết tự miễn?

A. Xét nghiệm Coombs.
B. Điện di Hemoglobin.
C. Phết máu ngoại vi.
D. Định lượng G6PD.

67. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu bất sản?

A. Penicillin.
B. Chloramphenicol.
C. Erythromycin.
D. Tetracycline.

68. Một bệnh nhân bị thiếu máu sau khi phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày. Nguyên nhân thiếu máu có khả năng nhất là gì?

A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin B12.
C. Thiếu Folate.
D. Thiếu máu tán huyết.

69. Phân biệt thiếu máu thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mãn tính bằng xét nghiệm nào sau đây là chính xác nhất?

A. Công thức máu.
B. Sắt huyết thanh.
C. Ferritin huyết thanh.
D. Độ bão hòa Transferrin.

70. Một người đàn ông 60 tuổi bị thiếu máu. Xét nghiệm cho thấy hồng cầu to, MCV cao. Nguyên nhân ít có khả năng nhất gây ra tình trạng này là:

A. Thiếu vitamin B12.
B. Nghiện rượu.
C. Thiếu Folate.
D. Mất máu mãn tính.

71. Một phụ nữ mang thai bị thiếu máu. Xét nghiệm cho thấy sắt huyết thanh thấp, ferritin thấp, và TIBC (Total Iron Binding Capacity) cao. Điều này gợi ý điều gì?

A. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
B. Thiếu máu do thiếu sắt.
C. Thalassemia.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

72. Loại thiếu máu nào liên quan đến sự phá hủy sớm tế bào hồng cầu?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu tán huyết.
C. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính.

73. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể?

A. Công thức máu (CBC).
B. Ferritin huyết thanh.
C. Sắt huyết thanh.
D. Độ bão hòa Transferrin.

74. Thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu tán huyết ở những người thiếu men G6PD?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Quinine.
D. Ibuprofen.

75. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ thường do thiếu hụt vitamin nào?

A. Vitamin C.
B. Vitamin A.
C. Vitamin B12 và Folate.
D. Vitamin D.

76. Một bệnh nhân bị thiếu máu có các chỉ số sau: MCV thấp, MCH thấp, Ferritin bình thường. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thalassemia thể nhẹ.
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

77. Điều trị thiếu máu tán huyết tự miễn thường bao gồm:

A. Bổ sung sắt.
B. Corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch.
C. Truyền máu thường xuyên.
D. Uống vitamin B12.

78. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa các cơn đau do tắc mạch?

A. Truyền máu thường xuyên.
B. Uống nhiều nước và tránh các yếu tố kích thích.
C. Bổ sung sắt.
D. Uống vitamin B12.

79. Thiếu máu do bệnh mãn tính thường liên quan đến tình trạng viêm nhiễm kéo dài và ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone nào?

A. Insulin.
B. Erythropoietin.
C. Thyroxine.
D. Cortisol.

80. Vitamin B12 được hấp thụ ở phần nào của đường tiêu hóa?

A. Dạ dày.
B. Tá tràng.
C. Hỗng tràng.
D. Hồi tràng.

81. Yếu tố nào sau đây có thể ức chế sự hấp thụ sắt từ thực phẩm?

A. Vitamin C.
B. Acid citric.
C. Tanin trong trà.
D. Acid amin.

82. Bệnh thalassemia là một bệnh thiếu máu di truyền ảnh hưởng đến việc sản xuất loại protein nào?

A. Albumin.
B. Globulin miễn dịch.
C. Hemoglobin.
D. Transferrin.

83. Điều trị thiếu máu do thiếu vitamin B12 thường bao gồm:

A. Truyền máu.
B. Bổ sung vitamin B12 bằng đường tiêm hoặc uống.
C. Bổ sung sắt.
D. Phẫu thuật cắt lách.

84. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tủy xương trong trường hợp thiếu máu?

A. Công thức máu.
B. Phết máu ngoại vi.
C. Sinh thiết tủy xương.
D. Xét nghiệm Coombs.

85. Bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt nên được khuyên dùng loại thực phẩm nào sau đây để tăng cường hấp thụ sắt?

A. Sữa và các sản phẩm từ sữa.
B. Thịt đỏ và các loại đậu.
C. Trà và cà phê.
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

86. Bệnh nhân bị thiếu máu có các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, và đau lưỡi. Xét nghiệm cho thấy MCV cao, và có các tế bào bạch cầu đa múi (hypersegmented neutrophils) trên phết máu ngoại vi. Chẩn đoán có khả năng nhất là:

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
C. Thalassemia.
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính.

87. Loại thiếu máu nào có thể được gây ra bởi nhiễm ký sinh trùng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển?

A. Thiếu máu bất sản.
B. Thiếu máu do thiếu sắt.
C. Thiếu máu tán huyết tự miễn.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

88. Loại tế bào nào trong tủy xương bị ảnh hưởng chủ yếu trong bệnh thiếu máu bất sản?

A. Tế bào lympho.
B. Tế bào gốc tạo máu.
C. Tế bào plasma.
D. Tế bào mast.

89. Hậu quả nghiêm trọng nhất của thiếu máu kéo dài ở trẻ em là gì?

A. Chậm phát triển thể chất và trí tuệ.
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Mệt mỏi và suy nhược.
D. Da xanh xao.

90. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo là gì?

A. Thiếu sắt.
B. Mất máu trong quá trình lọc máu và giảm sản xuất erythropoietin.
C. Thiếu vitamin B12.
D. Thiếu Folate.

91. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt thiếu máu thiếu sắt với thiếu máu do bệnh mãn tính?

A. Sắt huyết thanh
B. Ferritin
C. Transferrin
D. Độ bão hòa Transferrin

92. Vitamin nào sau đây giúp tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

93. Triệu chứng thần kinh nào sau đây thường gặp trong thiếu máu do thiếu vitamin B12?

A. Đau đầu
B. Tê bì chân tay
C. Sốt
D. Co giật

94. Một bệnh nhân bị thiếu máu, xét nghiệm cho thấy MCV cao, và xét nghiệm Schilling cho thấy có vấn đề về hấp thu vitamin B12. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu ác tính
C. Thalassemia
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính

95. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) cần thiết cho sự hấp thu vitamin nào?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

96. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất nào trong hồng cầu?

A. Globulin
B. Hemoglobin
C. Bilibrubin
D. Fibrinogen

97. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể?

A. Ferritin
B. Transferrin
C. Sắt huyết thanh
D. Độ bão hòa Transferrin

98. Thiếu máu tán huyết là tình trạng hồng cầu bị phá hủy sớm hơn bình thường, dẫn đến giảm số lượng hồng cầu trong máu, nguyên nhân nào sau đây không gây ra thiếu máu tán huyết?

A. Bệnh tự miễn
B. Nhiễm trùng
C. Thiếu sắt
D. Rối loạn di truyền

99. Một bệnh nhân bị thiếu máu và có tiền sử cắt bỏ một phần dạ dày. Loại thiếu máu nào có khả năng xảy ra nhất?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu ác tính
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính
D. Thiếu máu tán huyết

100. Điều gì xảy ra với số lượng reticulocyte (hồng cầu lưới) trong thiếu máu bất sản?

A. Tăng
B. Giảm
C. Bình thường
D. Thay đổi

101. Bệnh thalassemia là một bệnh di truyền gây ra thiếu máu do rối loạn tổng hợp chuỗi globin trong hemoglobin, loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh thalassemia?

A. Công thức máu
B. Điện di huyết sắc tố
C. Định lượng sắt
D. Sinh thiết tủy xương

102. Trong thiếu máu tán huyết tự miễn, cơ chế nào gây phá hủy hồng cầu?

A. Do thiếu sắt
B. Do kháng thể tấn công hồng cầu
C. Do nhiễm trùng
D. Do thuốc

103. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu bất sản?

A. Aspirin
B. Chloramphenicol
C. Paracetamol
D. Ibuprofen

104. Điều gì xảy ra với kích thước của hồng cầu trong thiếu máu nguyên bào sắt?

A. Hồng cầu nhỏ (Microcytic)
B. Hồng cầu bình thường (Normocytic)
C. Hồng cầu to (Macrocytic)
D. Kích thước hồng cầu không đổi

105. Một bệnh nhân bị thiếu máu, xét nghiệm cho thấy MCV (thể tích trung bình hồng cầu) thấp, MCH (lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu) thấp và Ferritin thấp. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Thiếu máu hồng cầu to
B. Thiếu máu thiếu sắt
C. Thalassemia
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính

106. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tủy xương trong chẩn đoán các bệnh lý về máu?

A. Công thức máu
B. Sinh thiết tủy xương
C. Điện di huyết sắc tố
D. Định lượng sắt

107. Thiếu máu hồng cầu to thường liên quan đến sự thiếu hụt vitamin nào?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

108. Sự khác biệt chính giữa thiếu máu thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mãn tính là gì?

A. Thiếu máu thiếu sắt luôn gây ra hồng cầu nhỏ
B. Thiếu máu do bệnh mãn tính luôn gây ra hồng cầu to
C. Thiếu máu thiếu sắt có Ferritin thấp, trong khi thiếu máu do bệnh mãn tính có Ferritin bình thường hoặc cao
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính đáp ứng tốt với việc bổ sung sắt

109. Một phụ nữ mang thai được chẩn đoán thiếu máu hồng cầu to. Loại vitamin nào cần được bổ sung ngay lập tức?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Folate (Axit folic)
D. Vitamin D

110. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt
B. Mất máu kinh nguyệt
C. Hấp thu sắt kém
D. Bệnh lý đường tiêu hóa

111. Một người đàn ông 60 tuổi bị thiếu máu. Xét nghiệm cho thấy sắt huyết thanh thấp, Transferrin cao và Ferritin thấp. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Thiếu máu do bệnh mãn tính
B. Thiếu máu thiếu sắt
C. Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt
D. Thiếu máu tán huyết

112. Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt là do rối loạn tổng hợp chất nào?

A. ADN
B. ARN
C. Heme
D. Globulin

113. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho thiếu máu thiếu sắt?

A. Truyền máu
B. Bổ sung sắt
C. Hóa trị
D. Xạ trị

114. Nguồn thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp vitamin B12 tốt nhất?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt và các sản phẩm từ sữa
D. Ngũ cốc

115. Thiếu máu do bệnh mãn tính thường liên quan đến tình trạng viêm nhiễm kéo dài và sự tăng sản xuất chất nào?

A. Erythropoietin
B. Hepcidin
C. Ferritin
D. Transferrin

116. Loại thiếu máu nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân suy thận mạn tính do thiếu sản xuất erythropoietin?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu hồng cầu to
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính
D. Thiếu máu bất sản

117. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của thiếu máu thiếu sắt?

A. Mệt mỏi
B. Khó thở
C. Tăng cân
D. Da xanh xao

118. Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt heme tốt nhất?

A. Rau bina
B. Đậu lăng
C. Thịt đỏ
D. Ngũ cốc tăng cường sắt

119. Loại thiếu máu nào sau đây là một bệnh tự miễn, trong đó cơ thể tấn công các tế bào thành dạ dày, dẫn đến thiếu yếu tố nội tại?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu ác tính
C. Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt
D. Thiếu máu tán huyết

120. Thuốc nào sau đây có thể gây cản trở hấp thu sắt khi dùng chung?

A. Thuốc kháng axit
B. Vitamin C
C. Aspirin
D. Paracetamol

121. Xét nghiệm nào giúp phân biệt thiếu máu do bệnh thalassemia với thiếu máu do thiếu sắt?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Điện di hemoglobin.
C. Xét nghiệm ferritin.
D. Tổng phân tích tế bào máu.

122. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong thiếu máu do bệnh thalassemia?

A. MCV tăng cao.
B. Hồng cầu nhỏ nhược sắc.
C. Sắt huyết thanh tăng cao.
D. Ferritin giảm thấp.

123. Cơ chế chính gây ra thiếu máu trong bệnh viêm mạn tính là gì?

A. Giảm hấp thụ sắt ở ruột non.
B. Ức chế sản xuất erythropoietin.
C. Tăng phá hủy hồng cầu.
D. Giảm tổng hợp hemoglobin.

124. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để chẩn đoán loại thiếu máu nào?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu tan huyết tự miễn.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.

125. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện hấp thụ sắt khi uống viên sắt bổ sung?

A. Uống cùng với sữa.
B. Uống cùng với trà.
C. Uống cùng với vitamin C.
D. Uống cùng với canxi.

126. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra thiếu máu tán huyết?

A. Thiếu vitamin C.
B. Rối loạn tự miễn.
C. Thiếu kẽm.
D. Tăng bạch cầu ái toan.

127. Loại vitamin nào cần thiết cho sự hấp thụ sắt ở ruột non?

A. Vitamin B12.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin K.

128. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể?

A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Xét nghiệm ferritin.
C. Xét nghiệm transferrin.
D. Xét nghiệm độ bão hòa transferrin.

129. Trong trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, chỉ số hồng cầu lưới (reticulocyte count) thường như thế nào?

A. Tăng cao.
B. Bình thường.
C. Giảm thấp.
D. Dao động thất thường.

130. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn dặm sớm.
B. Bổ sung sắt dự phòng.
C. Hạn chế uống sữa công thức.
D. Tăng cường vitamin C.

131. Loại thiếu máu nào thường gặp ở người lớn tuổi do giảm khả năng hấp thụ vitamin B12?

A. Thiếu máu hồng cầu nhỏ.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
C. Thiếu máu ác tính (pernicious anemia).
D. Thiếu máu tán huyết.

132. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng tủy xương trong trường hợp nghi ngờ thiếu máu bất sản?

A. Xét nghiệm máu ngoại vi.
B. Sinh thiết tủy xương.
C. Xét nghiệm đông máu.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

133. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra thiếu máu do cường lách (hypersplenism)?

A. Suy tim sung huyết.
B. Xơ gan.
C. Viêm phổi.
D. Viêm khớp.

134. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến quá trình tạo máu như thế nào?

A. Làm tăng tổng hợp hemoglobin do cơ thể cố gắng bù đắp.
B. Ức chế sự hấp thụ vitamin B12, gây ra thiếu máu hồng cầu to.
C. Giảm sản xuất hemoglobin, dẫn đến giảm số lượng và kích thước hồng cầu.
D. Tăng sản xuất hồng cầu non, làm tăng chỉ số MCV.

135. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho bệnh nhân thiếu máu bất sản nặng?

A. Truyền máu định kỳ.
B. Bổ sung sắt.
C. Ghép tế bào gốc.
D. Bổ sung vitamin B12.

136. Loại thiếu máu nào có thể gây ra các triệu chứng thần kinh như tê bì, dị cảm?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
C. Thiếu máu ác tính (pernicious anemia).
D. Thiếu máu tán huyết.

137. Bệnh nhân bị thiếu máu hồng cầu hình liềm có nguy cơ cao mắc biến chứng nào?

A. Xuất huyết tiêu hóa.
B. Nhồi máu lách.
C. Suy thận cấp.
D. Viêm tụy cấp.

138. Loại thuốc nào có thể gây ra thiếu máu tán huyết ở những người thiếu men G6PD?

A. Aspirin.
B. Paracetamol.
C. Sulfonamid.
D. Ibuprofen.

139. Loại thiếu máu nào thường liên quan đến bệnh thận mạn tính?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
C. Thiếu máu do thiếu erythropoietin.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.

140. Nguyên nhân nào sau đây gây ra thiếu máu bất sản (aplastic anemia)?

A. Xuất huyết kéo dài.
B. Suy giảm chức năng tủy xương.
C. Nhiễm ký sinh trùng đường ruột.
D. Chế độ ăn uống thiếu protein.

141. Loại thiếu máu nào có liên quan đến sự xuất hiện của các tế bào hình giọt nước mắt (teardrop cells) trên tiêu bản máu ngoại vi?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
C. Thiếu máu tan huyết tự miễn.
D. Thiếu máu do xơ tủy.

142. Loại thiếu máu nào có thể gây ra các biến dạng xương do tăng sinh tủy xương?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu tan huyết tự miễn.
D. Bệnh thalassemia.

143. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thiếu máu do mất máu mạn tính?

A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Loét dạ dày tá tràng.
C. Hen phế quản.
D. Viêm da cơ địa.

144. Thiếu máu hồng cầu to (macrocytic anemia) thường liên quan đến sự thiếu hụt của vitamin nào?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B6.
C. Vitamin B12.
D. Vitamin E.

145. Thiếu máu nguyên hồng cầu (sideroblastic anemia) là do rối loạn trong quá trình nào?

A. Tổng hợp DNA của tế bào hồng cầu.
B. Tổng hợp globin.
C. Tổng hợp heme.
D. Hấp thụ sắt ở ruột non.

146. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu ở phụ nữ mang thai?

A. Tăng cân quá mức.
B. Nhu cầu sắt tăng cao.
C. Uống nhiều nước.
D. Tập thể dục quá sức.

147. Loại thiếu máu nào có thể gây ra vàng da do tăng bilirubin?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.

148. Loại thiếu máu nào có thể liên quan đến việc sử dụng một số loại thuốc ức chế miễn dịch?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.

149. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn tính?

A. Bổ sung sắt đường uống.
B. Truyền máu.
C. Sử dụng erythropoietin stimulating agents (ESAs).
D. Bổ sung vitamin B12.

150. Loại thiếu máu nào có thể gây ra hội chứng Pica (thèm ăn các chất không phải thực phẩm)?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu tan huyết tự miễn.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.