Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nội ngoại cơ sở online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nội ngoại cơ sở online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nội ngoại cơ sở online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (162 đánh giá)

1. Điều gì tạo nên sự khác biệt lớn nhất giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế?

A. Ngân sách Marketing.
B. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và luật pháp.
C. Số lượng kênh phân phối.
D. Mức độ cạnh tranh trên thị trường.

2. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, thuật ngữ ‘lead time’ (thời gian chờ) có nghĩa là gì?

A. Thời gian sản xuất sản phẩm.
B. Thời gian vận chuyển hàng hóa.
C. Tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng.
D. Thời gian kiểm tra chất lượng hàng hóa.

3. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, Incoterms được sử dụng để làm gì?

A. Xác định chất lượng hàng hóa.
B. Quy định về bảo hiểm hàng hóa.
C. Phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người bán và người mua.
D. Xác định giá trị hải quan của hàng hóa.

4. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế?

A. Sử dụng vũ lực để bảo vệ quyền lợi của mình.
B. Tìm kiếm một giải pháp công bằng và hợp lý cho cả hai bên.
C. Kéo dài thời gian tranh chấp càng lâu càng tốt.
D. Từ chối mọi thỏa hiệp.

5. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ bán hàng quốc tế thành công?

A. Tuyển dụng những người có kinh nghiệm bán hàng ở nhiều quốc gia khác nhau.
B. Đào tạo họ về văn hóa và phong tục kinh doanh của các thị trường mục tiêu.
C. Trả lương cao nhất cho họ.
D. Kiểm soát và giám sát họ chặt chẽ.

6. Đâu là rào cản phi thuế quan phổ biến nhất trong thương mại quốc tế?

A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch.
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về sức khỏe.
D. Trợ cấp xuất khẩu.

7. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp có thể thích nghi với sự thay đổi của môi trường kinh doanh quốc tế?

A. Có một kế hoạch kinh doanh cố định.
B. Khả năng học hỏi và thay đổi.
C. Sở hữu công nghệ tiên tiến nhất.
D. Có mối quan hệ tốt với chính phủ.

8. Điều gì là quan trọng nhất để quản lý hiệu quả một đội ngũ làm việc quốc tế?

A. Sử dụng một ngôn ngữ giao tiếp duy nhất.
B. Hiểu và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa.
C. Áp đặt các quy tắc và quy trình làm việc giống nhau cho tất cả mọi người.
D. Tập trung vào việc kiểm soát và giám sát chặt chẽ.

9. Đâu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế?

A. Sở thích cá nhân của người bán.
B. Mức độ tin cậy giữa người mua và người bán.
C. Quy định của chính phủ.
D. Khoảng cách địa lý giữa người mua và người bán.

10. Hình thức đầu tư nào sau đây được xem là rủi ro nhất khi doanh nghiệp tham gia vào thị trường nước ngoài?

A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Cấp phép sản xuất.
C. Liên doanh.
D. Đầu tư trực tiếp 100% vốn.

11. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty lựa chọn hình thức liên doanh (joint venture) khi thâm nhập thị trường nước ngoài?

A. Để tránh phải chia sẻ lợi nhuận.
B. Để tận dụng kiến thức và nguồn lực của đối tác địa phương.
C. Để duy trì quyền kiểm soát hoàn toàn đối với hoạt động kinh doanh.
D. Để giảm thiểu rủi ro về mặt pháp lý.

12. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: ISO) trong sản xuất?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. Đảm bảo lợi nhuận cao.

13. Đâu là ví dụ về một công ty đa quốc gia (MNC)?

A. Một công ty chỉ xuất khẩu sản phẩm của mình sang các nước khác.
B. Một công ty có trụ sở chính tại một quốc gia và hoạt động sản xuất kinh doanh ở nhiều quốc gia khác.
C. Một công ty thuộc sở hữu của chính phủ một quốc gia.
D. Một công ty chỉ nhập khẩu nguyên liệu từ các nước khác.

14. Điều gì thể hiện lợi thế so sánh của một quốc gia trong thương mại quốc tế?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất hàng hóa với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.
D. Khả năng sản xuất tất cả các loại hàng hóa mà quốc gia khác cần.

15. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, công cụ phái sinh nào được sử dụng để cố định tỷ giá trong tương lai?

A. Hối phiếu.
B. Thư tín dụng.
C. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
D. Chuyển tiền điện tử.

16. Trong logistics quốc tế, thuật ngữ ‘consolidation’ (gom hàng) có nghĩa là gì?

A. Quá trình kiểm tra chất lượng hàng hóa.
B. Quá trình đóng gói hàng hóa.
C. Quá trình tập hợp các lô hàng nhỏ thành một lô hàng lớn hơn để vận chuyển.
D. Quá trình phân phối hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng.

17. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Giá hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Giá hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
C. Hàng xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.
D. Lạm phát giảm.

18. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, điều gì thường xảy ra với sự khác biệt về giá cả giữa các quốc gia?

A. Sự khác biệt về giá cả có xu hướng tăng lên.
B. Sự khác biệt về giá cả có xu hướng giảm xuống.
C. Sự khác biệt về giá cả không thay đổi.
D. Sự khác biệt về giá cả biến động không theo quy luật.

19. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp có thể mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế?

A. Có nguồn vốn dồi dào.
B. Có đội ngũ nhân viên giỏi ngoại ngữ.
C. Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và có chiến lược phù hợp.
D. Có mối quan hệ tốt với chính phủ nước sở tại.

20. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi tham gia vào thương mại quốc tế?

A. Thiếu kinh nghiệm và nguồn lực.
B. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn.
C. Không có đối thủ cạnh tranh lớn.
D. Được chính phủ hỗ trợ hoàn toàn.

21. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu toàn cầu thành công?

A. Sử dụng một tên thương hiệu duy nhất trên toàn thế giới.
B. Thích ứng thương hiệu với văn hóa và thị hiếu địa phương.
C. Chi tiêu nhiều tiền cho quảng cáo trên các phương tiện truyền thông quốc tế.
D. Bán sản phẩm với giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.

22. Đâu là lợi thế chính của việc thuê ngoài (outsourcing) trong hoạt động kinh doanh quốc tế?

A. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm.
B. Giảm chi phí sản xuất và nhân công.
C. Cải thiện khả năng bảo vệ bí mật công nghệ.
D. Nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.

23. Trong chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, ‘Global standardization’ (Tiêu chuẩn hóa toàn cầu) có nghĩa là gì?

A. Điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với nhu cầu của từng thị trường địa phương.
B. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ giống nhau trên toàn thế giới.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu trên các phương tiện truyền thông quốc tế.

24. Điều gì là quan trọng nhất để một doanh nghiệp có thể duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh quốc tế?

A. Liên tục đổi mới và cải tiến.
B. Bảo vệ bí mật công nghệ.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt với chính phủ.

25. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các khu vực thương mại tự do?

A. Tăng cường bảo hộ sản xuất trong nước.
B. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế.
C. Xóa bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia.

26. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các công ty khi hoạt động kinh doanh ở các quốc gia có thể chế chính trị bất ổn?

A. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn.
B. Rủi ro bị quốc hữu hóa tài sản.
C. Không có đối thủ cạnh tranh.
D. Được chính phủ bảo vệ hoàn toàn.

27. Trong hoạt động marketing quốc tế, chiến lược ‘adaptation’ (thích nghi) có nghĩa là gì?

A. Sử dụng cùng một chiến lược marketing trên toàn thế giới.
B. Điều chỉnh chiến lược marketing để phù hợp với đặc điểm của từng thị trường địa phương.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí marketing.
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu trên các phương tiện truyền thông quốc tế.

28. Đâu là vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Quản lý tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới.

29. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng thương mại điện tử trong kinh doanh quốc tế?

A. Giảm chi phí vận chuyển.
B. Mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. Đảm bảo thanh toán 100% từ khách hàng.

30. Điều gì là quan trọng nhất khi đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế?

A. Nắm vững luật pháp quốc tế.
B. Xây dựng mối quan hệ tin cậy với đối tác.
C. Đưa ra yêu cầu cao nhất có thể.
D. Giữ bí mật thông tin về doanh nghiệp của mình.

31. Lạm phát là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế
B. Sự giảm giá của hàng hóa và dịch vụ
C. Sự tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ
D. Sự tăng trưởng dân số

32. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Chính sách của chính phủ
C. Nhà cung cấp
D. Khách hàng

33. Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài tác động đến hoạt động của doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Cơ cấu tổ chức
C. Khách hàng
D. Nhà cung cấp

34. Thị trường chứng khoán là gì?

A. Nơi mua bán hàng hóa
B. Nơi mua bán ngoại tệ
C. Nơi mua bán cổ phiếu và trái phiếu
D. Nơi mua bán bất động sản

35. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến năng suất lao động?

A. Trình độ kỹ năng của người lao động
B. Công nghệ sử dụng
C. Mức lương của người lao động
D. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

36. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập mục tiêu và xác định cách thức đạt được mục tiêu đó?

A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định

37. Đâu là vai trò của quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp?

A. Quản lý tài chính
B. Tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên
C. Quản lý sản xuất
D. Quản lý bán hàng

38. Hàm ý nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của doanh nghiệp?

A. Tối đa hóa lợi nhuận
B. Tăng trưởng doanh thu
C. Giảm thiểu rủi ro
D. Tối đa hóa chi phí

39. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của toàn cầu hóa?

A. Tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
B. Sự gia tăng của các tập đoàn đa quốc gia
C. Sự hội nhập kinh tế giữa các quốc gia
D. Giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia

40. Kênh phân phối là gì?

A. Quá trình sản xuất sản phẩm
B. Quá trình vận chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
C. Quá trình quảng bá sản phẩm
D. Quá trình định giá sản phẩm

41. Tỷ giá hối đoái tăng (đồng nội tệ mất giá) có tác động gì đến xuất khẩu?

A. Xuất khẩu trở nên đắt hơn
B. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn
C. Không ảnh hưởng đến xuất khẩu
D. Xuất khẩu giảm

42. Phân tích SWOT là công cụ để:

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp
C. Lập kế hoạch sản xuất
D. Quản lý tài chính

43. Đâu là mục tiêu của chính sách tiền tệ?

A. Ổn định giá cả
B. Tăng trưởng kinh tế
C. Ổn định tỷ giá hối đoái
D. Tất cả các đáp án trên

44. GDP là gì?

A. Tổng sản phẩm quốc dân
B. Tổng sản phẩm quốc nội
C. Tổng thu nhập quốc dân
D. Tổng chi tiêu quốc dân

45. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc chính sách tài khóa?

A. Thuế
B. Chi tiêu chính phủ
C. Lãi suất
D. Nợ công

46. Lợi thế so sánh là gì?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn
B. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn
C. Khả năng sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn
D. Khả năng sản xuất hàng hóa chất lượng cao hơn

47. Đâu là mục tiêu của quảng cáo?

A. Tăng doanh thu
B. Xây dựng thương hiệu
C. Thông báo về sản phẩm mới
D. Tất cả các đáp án trên

48. Đâu là đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)?

A. Quy mô vốn lớn
B. Số lượng nhân viên lớn
C. Linh hoạt và dễ thích ứng với thay đổi
D. Thị phần lớn

49. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại quốc tế (TBT) là gì?

A. Thuế nhập khẩu cao
B. Các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn sản phẩm
C. Hạn ngạch xuất khẩu
D. Chính sách trợ cấp của chính phủ

50. Ngân hàng trung ương có vai trò gì?

A. Quản lý chính sách tiền tệ
B. Cho vay đối với doanh nghiệp
C. Nhận tiền gửi từ người dân
D. Tất cả các đáp án trên

51. CPI là gì?

A. Chỉ số sản xuất công nghiệp
B. Chỉ số giá tiêu dùng
C. Chỉ số chứng khoán
D. Chỉ số thất nghiệp

52. Thất nghiệp là gì?

A. Tình trạng không có việc làm
B. Tình trạng có việc làm nhưng không đủ năng lực
C. Tình trạng có việc làm nhưng không hài lòng
D. Tình trạng có việc làm nhưng không được trả lương

53. Loại hình thị trường nào có ít người bán và mỗi người bán có ảnh hưởng đáng kể đến giá cả?

A. Cạnh tranh hoàn hảo
B. Độc quyền
C. Cạnh tranh độc quyền
D. Oligopoly (Độc quyền nhóm)

54. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ?

A. Chiến lược dẫn đầu chi phí
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược tăng trưởng

55. Phong cách lãnh đạo nào mà người lãnh đạo đưa ra quyết định một mình và nhân viên phải tuân theo?

A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Ủy quyền

56. Hình thức đầu tư nào sau đây liên quan đến việc mua cổ phần của một công ty nước ngoài?

A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
B. Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII)
C. Viện trợ phát triển chính thức (ODA)
D. Đầu tư mạo hiểm

57. Đâu là đặc điểm của cạnh tranh hoàn hảo?

A. Sản phẩm khác biệt
B. Có rào cản gia nhập ngành
C. Nhiều người mua và người bán
D. Một người bán duy nhất

58. Hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Hiệp định về thuế quan
B. Hiệp định về đầu tư
C. Hiệp định giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại
D. Hiệp định về sở hữu trí tuệ

59. Đâu là rào cản thương mại phi thuế quan?

A. Thuế nhập khẩu
B. Hạn ngạch nhập khẩu
C. Thuế xuất khẩu
D. Thuế giá trị gia tăng

60. Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng marketing?

A. Sản xuất
B. Nghiên cứu thị trường
C. Kế toán
D. Quản trị nhân sự

61. Hình thức tổ chức nào sau đây phù hợp nhất với một công ty có nhiều dòng sản phẩm khác nhau và hoạt động trên nhiều thị trường địa lý?

A. Cơ cấu trực tuyến (Line structure).
B. Cơ cấu chức năng (Functional structure).
C. Cơ cấu ma trận (Matrix structure).
D. Cơ cấu phân chia theo sản phẩm/địa lý (Divisional structure).

62. Đâu là một ví dụ về chi phí cơ hội?

A. Chi phí thuê văn phòng.
B. Lợi nhuận bị mất khi chọn một phương án đầu tư thay vì phương án khác.
C. Chi phí nguyên vật liệu.
D. Chi phí marketing.

63. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá một doanh nghiệp?

A. Phân tích kỹ thuật.
B. Phân tích cơ bản.
C. Chiết khấu dòng tiền (DCF).
D. Phân tích PESTEL.

64. Theo lý thuyết của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý (Physiological needs).
B. Nhu cầu an toàn (Safety needs).
C. Nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs).
D. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization needs).

65. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô?

A. Kinh tế (Economic).
B. Chính trị (Political).
C. Văn hóa – Xã hội (Socio-cultural).
D. Đối thủ cạnh tranh (Competitors).

66. Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược marketing tập trung (niche marketing)?

A. Khi thị trường có nhiều phân khúc khác nhau.
B. Khi công ty có nguồn lực hạn chế và muốn tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
C. Khi công ty muốn cạnh tranh với các đối thủ lớn.
D. Khi công ty muốn tăng thị phần nhanh chóng.

67. Đâu là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp.
C. Đầu tư vào các chương trình bảo vệ môi trường.
D. Cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao.

68. Mục tiêu của phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) là gì?

A. Xác định mức giá tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Xác định sản lượng cần thiết để trang trải toàn bộ chi phí.
C. Dự báo doanh thu trong tương lai.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing.

69. Trong marketing, ‘định vị’ (positioning) sản phẩm có nghĩa là gì?

A. Ấn định giá bán sản phẩm ở mức cao nhất.
B. Sắp xếp sản phẩm trên kệ hàng trong siêu thị.
C. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng.
D. Phân phối sản phẩm đến nhiều kênh khác nhau.

70. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, điều gì thể hiện rủi ro chính trị?

A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
B. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
C. Sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động kinh doanh.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.

71. Mục tiêu của quản lý tài sản lưu động (working capital management) là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Giảm thiểu rủi ro.
C. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
D. Tăng giá trị cổ phiếu.

72. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội ngũ làm việc hiệu quả?

A. Tuyển dụng những người có kinh nghiệm lâu năm.
B. Xây dựng một hệ thống khen thưởng hấp dẫn.
C. Tạo ra một môi trường làm việc tin tưởng và hợp tác.
D. Sử dụng các công cụ quản lý dự án hiện đại.

73. Trong kế toán, nguyên tắc phù hợp (matching principle) có nghĩa là gì?

A. Doanh thu và chi phí phải được ghi nhận trong cùng một kỳ kế toán.
B. Tài sản và nợ phải trả phải được ghi nhận theo giá trị thị trường.
C. Các giao dịch phải được ghi nhận bằng đơn vị tiền tệ ổn định.
D. Báo cáo tài chính phải được lập theo một khuôn mẫu nhất quán.

74. Điều gì KHÔNG phải là một loại hình bảo hiểm phổ biến cho doanh nghiệp?

A. Bảo hiểm tài sản.
B. Bảo hiểm trách nhiệm.
C. Bảo hiểm nhân thọ cho nhân viên.
D. Bảo hiểm thất nghiệp cho khách hàng.

75. Đâu là một ví dụ về marketing lan truyền (viral marketing)?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Gửi email marketing hàng loạt.
C. Tạo ra một video hài hước được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
D. Tổ chức một sự kiện khuyến mãi tại cửa hàng.

76. Chức năng chính của ngân hàng trung ương là gì?

A. Cung cấp dịch vụ ngân hàng cho người dân và doanh nghiệp.
B. Quản lý chính sách tiền tệ và ổn định hệ thống tài chính.
C. Cho vay đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Kinh doanh ngoại hối.

77. Trong tài chính doanh nghiệp, WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) được sử dụng để làm gì?

A. Tính toán lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
B. Đánh giá rủi ro của một dự án đầu tư.
C. Xác định tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tối ưu.
D. Chiết khấu dòng tiền trong phân tích dự án.

78. Mục tiêu của quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM) là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
C. Cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

79. Mục tiêu chính của quản lý rủi ro là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
C. Xác định, đánh giá và giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro.
D. Tối đa hóa lợi nhuận bất chấp rủi ro.

80. Mục tiêu chính của phân tích SWOT là gì?

A. Xác định các đối thủ cạnh tranh tiềm năng trên thị trường.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing của doanh nghiệp.
C. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
D. Dự báo doanh thu và lợi nhuận trong tương lai.

81. Mục tiêu của quản lý chuỗi cung ứng là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà cung cấp.
C. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng.
D. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm.

82. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter?

A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
B. Quyền lực thương lượng của khách hàng.
C. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn.
D. Chi phí sản xuất.

83. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho một doanh nghiệp?

A. Giá thành sản phẩm thấp nhất thị trường.
B. Quy mô sản xuất lớn nhất so với các đối thủ.
C. Khả năng tạo ra giá trị độc đáo và khó bắt chước cho khách hàng.
D. Chiến dịch marketing rầm rộ và tốn kém nhất.

84. Đâu là một ví dụ về rào cản gia nhập ngành?

A. Nhiều khách hàng trung thành với thương hiệu hiện tại.
B. Nguồn cung lao động dồi dào.
C. Giá nguyên vật liệu giảm.
D. Quy định của chính phủ về bảo vệ môi trường được nới lỏng.

85. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng cơ bản của quản trị?

A. Lập kế hoạch (Planning).
B. Tổ chức (Organizing).
C. Kiểm soát (Controlling).
D. Bán hàng (Selling).

86. Trong quản lý dự án, Gantt chart được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý ngân sách dự án.
B. Theo dõi tiến độ thực hiện các công việc trong dự án.
C. Phân tích rủi ro của dự án.
D. Quản lý nguồn lực dự án.

87. Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược đa dạng hóa?

A. Khi thị trường hiện tại đang tăng trưởng nhanh chóng.
B. Khi công ty có nguồn lực dư thừa và muốn giảm rủi ro.
C. Khi công ty muốn tập trung vào năng lực cốt lõi.
D. Khi công ty đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh trên thị trường hiện tại.

88. Đâu là một ví dụ về lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale)?

A. Một công ty nhỏ có thể linh hoạt thay đổi sản phẩm theo nhu cầu thị trường.
B. Một công ty lớn có thể mua nguyên vật liệu với giá chiết khấu cao hơn.
C. Một công ty mới có thể dễ dàng tiếp cận thị trường.
D. Một công ty có thể tạo ra sản phẩm độc đáo.

89. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?

A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Thông tin hoàn hảo.
D. Có rào cản gia nhập thị trường cao.

90. Khi nào một công ty nên sử dụng chiến lược giá hớt váng (price skimming)?

A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh.
B. Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp.
C. Khi sản phẩm là mới và độc đáo trên thị trường.
D. Khi công ty muốn tăng thị phần nhanh chóng.

91. Trong các loại hình doanh nghiệp sau, loại hình nào có tư cách pháp nhân?

A. Hộ kinh doanh cá thể.
B. Doanh nghiệp tư nhân.
C. Công ty trách nhiệm hữu hạn.
D. Tổ hợp tác.

92. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất?

A. Tài chính cá nhân.
B. Tư liệu lao động.
C. Đối tượng lao động.
D. Sức lao động.

93. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong quá trình sản xuất?

A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch.
B. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch và thân thiện với môi trường.
C. Giảm chi phí đầu tư vào bảo vệ môi trường.
D. Xả thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý.

94. Đâu là một trong những đặc điểm chính của nền kinh tế thị trường?

A. Sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào mọi hoạt động kinh tế.
B. Quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh giữa các chủ thể kinh tế.
C. Sự ưu tiên tuyệt đối cho khu vực kinh tế nhà nước.
D. Giá cả được quyết định hoàn toàn bởi nhà nước.

95. Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế hoặc vay nợ?

A. Tổng cung của nền kinh tế sẽ giảm.
B. Thâm hụt ngân sách nhà nước có thể tăng.
C. Lãi suất trên thị trường sẽ giảm.
D. Tỷ giá hối đoái sẽ ổn định.

96. Đâu là một trong những vai trò chính của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

A. Trực tiếp điều hành tất cả các doanh nghiệp.
B. Kiểm soát hoàn toàn giá cả các mặt hàng thiết yếu.
C. Tạo môi trường pháp lý và đảm bảo cạnh tranh bình đẳng.
D. Hạn chế tối đa sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân.

97. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường cho vay đối với các doanh nghiệp nhà nước.
B. Điều chỉnh lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái.
D. Kiểm soát hoạt động của các ngân hàng thương mại.

98. Chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường điều gì?

A. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
B. Tổng thu nhập của người dân một quốc gia.
C. Tổng giá trị tài sản của một quốc gia.
D. Tổng số lượng lao động của một quốc gia.

99. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động?

A. Số lượng lao động.
B. Trình độ kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động.
C. Giá cả hàng hóa.
D. Quy mô của doanh nghiệp.

100. Đâu không phải là chức năng cơ bản của thị trường?

A. Chức năng thừa phát lại.
B. Chức năng thông tin.
C. Chức năng điều tiết.
D. Chức năng thừa nhận.

101. Đâu là một trong những hệ quả của toàn cầu hóa kinh tế?

A. Sự gia tăng bảo hộ thương mại giữa các quốc gia.
B. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế tăng lên.
C. Sự suy giảm vai trò của các tổ chức quốc tế.
D. Sự phân hóa giàu nghèo giữa các quốc gia giảm xuống.

102. Trong các hình thức đầu tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có đặc điểm gì?

A. Chỉ mua cổ phiếu và trái phiếu của doanh nghiệp nước ngoài.
B. Nhà đầu tư nước ngoài tham gia trực tiếp vào quản lý và điều hành doanh nghiệp.
C. Chỉ cho vay vốn đối với các dự án ở nước ngoài.
D. Không chịu sự quản lý của pháp luật nước sở tại.

103. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?

A. Ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát.
B. Tối đa hóa lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào thị trường tài chính.
D. Tăng cường đầu tư công vào cơ sở hạ tầng.

104. Trong mô hình kinh tế hỗn hợp, vai trò của khu vực tư nhân là gì?

A. Độc quyền sản xuất các hàng hóa thiết yếu.
B. Cung cấp hàng hóa và dịch vụ theo cơ chế thị trường, chịu sự điều tiết của nhà nước.
C. Hoạt động hoàn toàn độc lập, không chịu sự quản lý của nhà nước.
D. Chỉ tập trung vào các ngành nghề có lợi nhuận thấp.

105. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tăng số lượng lao động phổ thông.
B. Tăng cường đầu tư vào bất động sản.
C. Đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất lao động.
D. Tăng khai thác tài nguyên thiên nhiên.

106. Hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế là gì?

A. Các loại thuế xuất nhập khẩu.
B. Các biện pháp hạn chế thương mại không sử dụng thuế, như hạn ngạch, giấy phép.
C. Các quy định về tỷ giá hối đoái.
D. Các chính sách tiền tệ của các quốc gia.

107. Điều gì xảy ra khi cung vượt quá cầu trên thị trường?

A. Giá cả có xu hướng tăng lên.
B. Giá cả có xu hướng giảm xuống.
C. Giá cả không thay đổi.
D. Cầu sẽ tự động tăng lên để cân bằng.

108. Nguyên nhân chính dẫn đến thất nghiệp là gì?

A. Do người lao động không muốn làm việc.
B. Do tiền lương quá cao.
C. Do thiếu việc làm phù hợp với trình độ và kỹ năng của người lao động.
D. Do chính phủ đánh thuế quá cao vào doanh nghiệp.

109. Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh có vai trò gì?

A. Giảm chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
B. Thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và đổi mới.
C. Ổn định giá cả hàng hóa.
D. Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.

110. Hình thức tổ chức sản xuất nào sau đây thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp quy mô lớn?

A. Kinh tế hộ gia đình.
B. Hợp tác xã.
C. Doanh nghiệp tư nhân.
D. Công ty cổ phần.

111. Chính sách tài khóa là gì?

A. Chính sách điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương.
B. Chính sách quản lý chi tiêu và thuế của chính phủ.
C. Chính sách kiểm soát tỷ giá hối đoái.
D. Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài.

112. Khái niệm ‘lợi thế so sánh’ trong thương mại quốc tế được David Ricardo đưa ra để giải thích điều gì?

A. Các quốc gia chỉ nên xuất khẩu những mặt hàng mà họ sản xuất rẻ nhất.
B. Các quốc gia nên tự cung tự cấp để tránh phụ thuộc vào nước ngoài.
C. Các quốc gia nên xuất khẩu những mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơn.
D. Các quốc gia nên áp đặt thuế quan cao để bảo vệ sản xuất trong nước.

113. Hàng hóa sức lao động có đặc điểm khác biệt nào so với các hàng hóa thông thường?

A. Có giá trị sử dụng cao hơn.
B. Có giá trị trao đổi thấp hơn.
C. Có khả năng tạo ra giá trị lớn hơn giá trị của bản thân nó.
D. Không bị hao mòn trong quá trình sử dụng.

114. Tác động của việc tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nước ngoài là gì?

A. Giá hàng hóa nhập khẩu giảm.
B. Số lượng hàng hóa nhập khẩu tăng.
C. Giá hàng hóa nhập khẩu tăng.
D. Không ảnh hưởng đến giá và số lượng hàng hóa nhập khẩu.

115. Phân công lao động xã hội là gì?

A. Sự phân chia công việc trong một doanh nghiệp.
B. Sự chuyên môn hóa sản xuất giữa các ngành, các vùng trong xã hội.
C. Sự phân chia lao động giữa thành thị và nông thôn.
D. Sự phân chia lao động giữa nam và nữ.

116. Trong các hình thức tiền tệ, tiền điện tử có ưu điểm nổi bật nào so với tiền mặt truyền thống?

A. Được chấp nhận rộng rãi ở mọi quốc gia.
B. Tính ẩn danh tuyệt đối và không thể bị theo dõi.
C. Khả năng thanh toán nhanh chóng, tiện lợi qua internet.
D. Được đảm bảo bởi chính phủ và ngân hàng trung ương.

117. Theo quy luật giá trị, việc sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở nào?

A. Thời gian lao động cá biệt.
B. Thời gian lao động xã hội cần thiết.
C. Giá trị sử dụng của hàng hóa.
D. Sự khan hiếm của hàng hóa.

118. Lạm phát là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế quá nhanh.
B. Sự giảm giá trị của tiền tệ và tăng mức giá chung.
C. Sự gia tăng số lượng hàng hóa sản xuất.
D. Sự ổn định của giá cả hàng hóa.

119. Ý nghĩa của việc phân tích SWOT đối với doanh nghiệp là gì?

A. Chỉ ra các đối thủ cạnh tranh mạnh nhất của doanh nghiệp.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Dự báo chính xác doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.

120. Đâu là một trong những đặc điểm của thị trường độc quyền?

A. Có nhiều người bán và người mua.
B. Sản phẩm đồng nhất và dễ thay thế.
C. Có một người bán duy nhất kiểm soát toàn bộ thị trường.
D. Thông tin thị trường được công khai và minh bạch.

121. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế?

A. Tỷ giá hối đoái.
B. Chính sách thương mại của chính phủ.
C. Cấu trúc tổ chức nội bộ của doanh nghiệp.
D. Tình hình kinh tế toàn cầu.

122. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp khi thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) ở các thị trường quốc tế khác nhau?

A. Sự khác biệt về văn hóa, luật pháp và các tiêu chuẩn xã hội.
B. Chi phí thực hiện CSR quá cao.
C. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả của các hoạt động CSR.
D. Thiếu sự quan tâm của người tiêu dùng đến các vấn đề CSR.

123. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, ‘just-in-time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh nhất có thể.
B. Một hệ thống quản lý hàng tồn kho, trong đó nguyên vật liệu được cung cấp đúng thời điểm cần thiết cho sản xuất.
C. Một chiến lược định giá sản phẩm thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
D. Một chương trình đào tạo nhân viên về kỹ năng quản lý thời gian.

124. Đâu là vai trò của phòng thương mại và công nghiệp (VCCI) trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế?

A. Quản lý ngân sách nhà nước.
B. Đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp, cung cấp thông tin, tư vấn và xúc tiến thương mại.
C. Thực thi pháp luật.
D. Kiểm soát hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.

125. Đâu là rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài?

A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái và rủi ro chính trị.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa tăng cao.
C. Sự khác biệt về khẩu vị tiêu dùng của người dân.
D. Khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên vật liệu.

126. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển?

A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại.
B. Gia tăng sự bất bình đẳng về thu nhập và khai thác tài nguyên quá mức.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Cải thiện chất lượng giáo dục và y tế.

127. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà phân phối ở thị trường quốc tế?

A. Trả hoa hồng cao nhất cho nhà phân phối.
B. Cung cấp sản phẩm chất lượng và hỗ trợ marketing hiệu quả.
C. Thường xuyên thay đổi nhà phân phối để tạo áp lực cạnh tranh.
D. Yêu cầu nhà phân phối phải mua độc quyền sản phẩm của doanh nghiệp.

128. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có tác động như thế nào đến thương mại quốc tế của Việt Nam?

A. Giảm thiểu đáng kể các rào cản thương mại, mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng cường thu hút đầu tư.
B. Tăng cường sự phụ thuộc của Việt Nam vào thị trường Trung Quốc.
C. Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp trong nước.
D. Không có tác động đáng kể đến thương mại quốc tế của Việt Nam.

129. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu toàn cầu thành công?

A. Sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau trong quảng cáo.
B. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu độc đáo và nhất quán trên toàn cầu.
C. Tổ chức nhiều sự kiện quảng bá thương hiệu ở các quốc gia khác nhau.
D. Hợp tác với nhiều người nổi tiếng trên thế giới.

130. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp có thể cạnh tranh thành công trên thị trường quốc tế?

A. Mức độ can thiệp của chính phủ vào hoạt động kinh doanh.
B. Khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh toàn cầu.
C. Quy mô vốn đầu tư ban đầu của doanh nghiệp.
D. Mối quan hệ cá nhân của ban lãnh đạo với các đối tác nước ngoài.

131. Đâu là vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong thương mại quốc tế?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Quản lý tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia.
D. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia.

132. Trong marketing quốc tế, chiến lược ‘chuẩn hóa’ (standardization) sản phẩm có nghĩa là gì?

A. Điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với văn hóa và thị hiếu của từng quốc gia.
B. Bán sản phẩm giống hệt nhau trên tất cả các thị trường quốc tế.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường duy nhất trên toàn cầu.
D. Sử dụng các kênh phân phối khác nhau cho từng quốc gia.

133. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng các khu kinh tế đặc biệt (Special Economic Zones – SEZ)?

A. Tăng cường quốc phòng và an ninh quốc gia.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu và chuyển giao công nghệ.
C. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

134. Trong quản trị rủi ro hối đoái, kỹ thuật ‘forward contract’ (hợp đồng kỳ hạn) được sử dụng để làm gì?

A. Mua bán ngoại tệ ngay lập tức theo tỷ giá hiện tại.
B. Ấn định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai.
C. Đầu tư vào các loại tiền tệ có tỷ giá biến động mạnh.
D. Vay ngoại tệ từ các ngân hàng nước ngoài.

135. Trong các hình thức thâm nhập thị trường quốc tế, hình thức nào đòi hỏi mức độ cam kết và kiểm soát cao nhất từ doanh nghiệp?

A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Nhượng quyền thương mại.
C. Liên doanh.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

136. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến lược ‘win-win’ (cùng thắng) có nghĩa là gì?

A. Một bên giành được tất cả lợi ích, bên kia chịu thiệt.
B. Cả hai bên đều đạt được mục tiêu và hài lòng với kết quả đàm phán.
C. Cả hai bên đều phải nhượng bộ một phần lợi ích.
D. Đàm phán không thành công, cả hai bên đều không đạt được gì.

137. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đâu là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) ở Việt Nam?

A. Thiếu hụt lao động có trình độ chuyên môn cao.
B. Rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp với đối tác nước ngoài.
C. Khả năng tiếp cận nguồn vốn và công nghệ còn hạn chế.
D. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nhà nước.

138. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chiến lược định giá hớt váng (price skimming) khi tung sản phẩm mới ra thị trường quốc tế?

A. Thu được lợi nhuận cao trong giai đoạn đầu.
B. Tạo dựng hình ảnh sản phẩm cao cấp.
C. Nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.
D. Bù đắp chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D).

139. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng chiến lược đa nội địa hóa (multi-domestic strategy) trong kinh doanh quốc tế?

A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất toàn cầu.
B. Đáp ứng tốt hơn nhu cầu và sở thích của khách hàng địa phương.
C. Xây dựng một thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý.

140. Đâu là một trong những rủi ro đạo đức mà các doanh nghiệp có thể gặp phải khi hoạt động ở các thị trường quốc tế?

A. Sự khác biệt về múi giờ.
B. Hối lộ và tham nhũng.
C. Sự cạnh tranh từ các đối thủ nước ngoài.
D. Sự thay đổi của công nghệ.

141. Đâu là một trong những thách thức đối với các doanh nghiệp khi quản lý nguồn nhân lực đa dạng về văn hóa?

A. Giảm chi phí tuyển dụng.
B. Cải thiện giao tiếp và hợp tác giữa các nhân viên.
C. Giải quyết xung đột do sự khác biệt về giá trị và quan điểm.
D. Tăng năng suất lao động.

142. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, quốc gia nên tập trung sản xuất và xuất khẩu mặt hàng nào?

A. Mặt hàng có giá trị gia tăng cao nhất.
B. Mặt hàng mà quốc gia đó sản xuất hiệu quả nhất (chi phí cơ hội thấp nhất).
C. Mặt hàng có nhu cầu cao nhất trên thị trường thế giới.
D. Mặt hàng sử dụng nhiều lao động nhất.

143. Đâu là một trong những vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO) trong phát triển kinh tế?

A. Điều hành chính phủ.
B. Cung cấp viện trợ nhân đạo và thúc đẩy phát triển bền vững.
C. Kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp.
D. Thực thi pháp luật.

144. Đâu là một trong những biện pháp phòng vệ thương mại mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước?

A. Tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo.
B. Áp dụng thuế chống bán phá giá và thuế đối kháng.
C. Giảm lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

145. Đâu là một trong những lý do khiến các doanh nghiệp lựa chọn hình thức liên doanh (joint venture) khi thâm nhập thị trường quốc tế?

A. Để tránh phải chia sẻ lợi nhuận với đối tác.
B. Để tận dụng kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực của đối tác địa phương.
C. Để giảm thiểu rủi ro về mặt pháp lý.
D. Để dễ dàng kiểm soát hoạt động kinh doanh.

146. Theo mô hình ‘năm lực lượng cạnh tranh’ của Michael Porter, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là một lực lượng cạnh tranh?

A. Quyền lực của nhà cung cấp.
B. Rào cản gia nhập ngành.
C. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
D. Sức mạnh của khách hàng.

147. Trong logistics quốc tế, Incoterms là gì?

A. Một loại thuế nhập khẩu.
B. Một bộ quy tắc quốc tế quy định về trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán trong giao dịch thương mại quốc tế.
C. Một loại bảo hiểm hàng hóa.
D. Một phương thức thanh toán quốc tế.

148. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các liên minh thuế quan (customs union)?

A. Thống nhất chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.
B. Loại bỏ hàng rào thuế quan giữa các quốc gia thành viên và áp dụng một mức thuế chung đối với các quốc gia bên ngoài.
C. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
D. Bảo vệ môi trường.

149. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Strengths’ (Điểm mạnh) của doanh nghiệp?

A. Sự thay đổi của công nghệ.
B. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) mạnh.
C. Sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới.
D. Sự thay đổi của chính sách.

150. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để một doanh nghiệp xây dựng văn hóa doanh nghiệp đa văn hóa thành công?

A. Tuyển dụng nhân viên từ một quốc gia duy nhất.
B. Khuyến khích sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
C. Áp đặt văn hóa của công ty mẹ lên tất cả các chi nhánh.
D. Tổ chức các buổi tiệc tùng thường xuyên để tạo sự gắn kết.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.