Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nội khoa cơ sở online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nội khoa cơ sở online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nội khoa cơ sở online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (245 đánh giá)

1. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh viêm gan virus cấp tính?

A. Men gan (AST, ALT)
B. Huyết thanh đồ
C. Điện tâm đồ
D. Chức năng thận

2. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra phù?

A. Suy tim
B. Suy thận
C. Suy dinh dưỡng
D. Tập thể dục quá sức

3. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh Parkinson?

A. Run
B. Cứng cơ
C. Chậm vận động
D. Tăng trương lực cơ

4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh Alzheimer?

A. Tuổi cao
B. Tiền sử gia đình
C. Tăng huyết áp
D. Ăn nhiều cá

5. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp?

A. Amylase và lipase máu
B. Huyết thanh đồ
C. Điện tâm đồ
D. Chức năng thận

6. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh thiếu máu thiếu sắt?

A. Mệt mỏi
B. Khó thở
C. Da xanh xao
D. Tăng cân

7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng huyết áp
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch sớm

8. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn hen phế quản cấp tính?

A. Corticosteroid đường uống
B. Kháng sinh
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA)
D. Thuốc kháng histamin

9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh loãng xương?

A. Bổ sung vitamin D và canxi
B. Tập thể dục chịu trọng lượng
C. Hạn chế hút thuốc lá và uống rượu
D. Ăn nhiều thịt đỏ

10. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh xơ gan?

A. Vàng da
B. Cổ trướng
C. Sao mạch
D. Hạ đường huyết

11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của loét dạ dày tá tràng?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Sử dụng NSAIDs kéo dài
C. Căng thẳng tâm lý
D. Ăn nhiều rau xanh

12. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh tim mạch?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Kiểm soát cân nặng
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh

13. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh đái tháo đường?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. HbA1c
D. Chức năng gan

14. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống?

A. Ban cánh bướm
B. Viêm khớp
C. Sốt
D. Táo bón

15. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh sỏi thận?

A. Uống đủ nước
B. Hạn chế ăn muối
C. Hạn chế ăn protein động vật
D. Uống ít nước

16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi?

A. Hút thuốc lá
B. Tiếp xúc với amiăng
C. Ô nhiễm không khí
D. Uống nhiều nước

17. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh cúm?

A. Tiêm phòng cúm hàng năm
B. Rửa tay thường xuyên
C. Đeo khẩu trang
D. Ăn nhiều đồ ngọt

18. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Sinh hóa máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện tâm đồ
D. X-quang phổi

19. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu?

A. Công thức máu
B. Thời gian prothrombin (PT/INR)
C. Điện giải đồ
D. Chức năng thận

20. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh Basedow (cường giáp)?

A. Sụt cân
B. Tăng cân
C. Run tay
D. Mất ngủ

21. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của bệnh tăng huyết áp?

A. Đột quỵ
B. Nhồi máu cơ tim
C. Suy thận
D. Viêm khớp dạng thấp

22. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

23. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh hen phế quản?

A. Insulin
B. Corticosteroid dạng hít
C. Allopurinol
D. Omeprazole

24. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra suy tim?

A. Bệnh van tim
B. Bệnh mạch vành
C. Cường giáp
D. Thiếu máu thiếu sắt

25. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh lao phổi?

A. X-quang phổi
B. Huyết thanh đồ
C. Điện tâm đồ
D. Chức năng thận

26. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của bệnh viêm phổi?

A. Ho có đờm
B. Đau ngực kiểu màng phổi
C. Khó thở
D. Táo bón

27. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh đái tháo đường?

A. Bệnh võng mạc đái tháo đường
B. Bệnh thần kinh đái tháo đường
C. Bệnh thận đái tháo đường
D. Viêm khớp nhiễm trùng

28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp?

A. Giới tính nữ
B. Tuổi cao
C. Hút thuốc lá
D. Tập thể dục thường xuyên

29. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh gout?

A. Insulin
B. Allopurinol
C. Levothyroxine
D. Omeprazole

30. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh suy giáp?

A. Insulin
B. Levothyroxine
C. Allopurinol
D. Omeprazole

31. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống?

A. Viêm cầu thận lupus
B. Viêm màng phổi
C. Viêm khớp
D. Sỏi mật

32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp?

A. Tiền sử gia đình có người mắc tăng huyết áp
B. Chế độ ăn nhiều muối
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ít vận động

33. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Basedow?

A. Methimazole
B. Levothyroxine
C. Insulin
D. Metformin

34. Loại tế bào nào sau đây tăng cao trong máu ở bệnh nhân bị dị ứng?

A. Bạch cầu trung tính
B. Bạch cầu ái toan
C. Lympho bào
D. Mono bào

35. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm tụy cấp là gì?

A. Sỏi mật
B. Nghiện rượu
C. Tăng triglyceride máu
D. Nhiễm trùng

36. Loại tế bào nào sau đây bị tấn công bởi virus HIV?

A. Tế bào T hỗ trợ (CD4+)
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Bạch cầu trung tính

37. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh Wilson?

A. Ceruloplasmin
B. Ferritin
C. Transferrin
D. Haptoglobin

38. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gout?

A. Allopurinol
B. Aspirin
C. Paracetamol
D. Amoxicillin

39. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán bệnh thiếu máu thiếu sắt?

A. Công thức máu
B. Sắt huyết thanh
C. Ferritin
D. Amylase

40. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh Cushing?

A. Tăng cân
B. Mặt tròn như mặt trăng
C. Da mỏng dễ bầm tím
D. Huyết áp thấp

41. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn hen phế quản cấp tính?

A. Salbutamol
B. Montelukast
C. Fluticasone
D. Theophylline

42. Xét nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá chức năng đông máu?

A. AST
B. ALT
C. PT/INR
D. Creatinin

43. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh viêm loét đại tràng?

A. Phình đại tràng nhiễm độc
B. Ung thư đại tràng
C. Viêm khớp
D. Sỏi thận

44. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh suy giáp?

A. Tăng cân
B. Mệt mỏi
C. Táo bón
D. Tiêu chảy

45. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh cường giáp?

A. Sụt cân
B. Tăng cân
C. Tim đập nhanh
D. Mất ngủ

46. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được sử dụng cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp?

A. Dùng thuốc tiêu sợi huyết
B. Can thiệp mạch vành qua da
C. Phẫu thuật bắc cầu chủ vành
D. Châm cứu

47. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy tim trái là gì?

A. Hẹp van hai lá
B. Tăng huyết áp
C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
D. Viêm màng ngoài tim co thắt

48. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh viêm gan virus B?

A. Anti-HBs
B. HBsAg
C. Anti-HAV
D. ALT

49. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Helicobacter pylori
B. Escherichia coli
C. Staphylococcus aureus
D. Streptococcus pneumoniae

50. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm trong cơ thể?

A. CRP (C-reactive protein)
B. Albumin
C. Globulin
D. Glucose

51. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của bệnh viêm phổi?

A. Ho có đờm
B. Đau ngực kiểu màng phổi
C. Khó thở
D. Táo bón

52. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của hạ kali máu?

A. Yếu cơ
B. Chuột rút
C. Táo bón
D. Tiêu chảy

53. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?

A. Levodopa
B. Diazepam
C. Amitriptyline
D. Ibuprofen

54. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer?

A. Donepezil
B. Haloperidol
C. Phenytoin
D. Carbamazepine

55. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là ho khan kéo dài?

A. Thuốc ức chế men chuyển ACE
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc lợi tiểu thiazide
D. Statin

56. Xét nghiệm nào sau đây dùng để chẩn đoán bệnh loãng xương?

A. Đo mật độ xương (DEXA)
B. X-quang
C. Siêu âm
D. CT Scan

57. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Creatinin
B. Amylase
C. Lipase
D. Bilirubin

58. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của bệnh xơ gan?

A. Vàng da
B. Cổ trướng
C. Sao mạch
D. Đi tiểu nhiều

59. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường?

A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc
C. Bệnh tim mạch
D. Bệnh thận

60. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh ung thư phổi là gì?

A. Hút thuốc lá
B. Ô nhiễm không khí
C. Tiếp xúc với amiăng
D. Tiền sử gia đình

61. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra ho khan kéo dài?

A. Thuốc chẹn Beta
B. Thuốc ức chế men chuyển ACE
C. Thuốc chẹn kênh Canxi
D. Thuốc lợi tiểu Thiazide

62. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tuổi cao
D. Tập thể dục thường xuyên

63. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Corticosteroid
B. Thuốc ức chế miễn dịch
C. Kháng sinh
D. Phẫu thuật cắt bỏ đại tràng

64. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị bệnh lao?

A. Chụp X-quang phổi định kỳ
B. Xét nghiệm đờm tìm AFB định kỳ
C. Công thức máu
D. Chức năng gan

65. Nguyên nhân nào sau đây không gây ra thiếu máu thiếu sắt?

A. Mất máu mãn tính
B. Chế độ ăn thiếu sắt
C. Tăng hấp thu sắt
D. Hội chứng kém hấp thu

66. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Wilson?

A. Nồng độ Ceruloplasmin
B. Chức năng gan
C. Siêu âm bụng
D. Sinh thiết gan

67. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng?

A. Tế bào Lympho T
B. Tế bào Lympho B
C. Tế bào Mast
D. Tế bào Hồng cầu

68. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra lupus ban đỏ do thuốc?

A. Hydralazine
B. Amlodipine
C. Lisinopril
D. Metoprolol

69. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng?

A. Viêm họng
B. Sốt
C. Vỡ lách
D. Phát ban

70. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Lyme?

A. Cấy máu
B. PCR
C. ELISA và Western blot
D. Nội soi khớp

71. Nguyên nhân nào sau đây không gây ra phù phổi cấp?

A. Suy tim trái
B. Hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS)
C. Nhồi máu phổi
D. Thiếu máu

72. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?

A. Penicillin
B. Aspirin
C. Allopurinol
D. Paracetamol

73. Nguyên nhân nào sau đây ít gây ra viêm màng não?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Ký sinh trùng

74. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 so với type 1?

A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc
C. Nhiễm toan ceton
D. Bệnh thận do đái tháo đường

75. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh cơ do statin?

A. Atorvastatin
B. Simvastatin
C. Rosuvastatin
D. Tất cả các thuốc trên

76. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến nhất gây ra tràn dịch màng phổi?

A. Suy tim
B. Viêm phổi
C. Ung thư
D. Hội chứng Guillain-Barré

77. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer?

A. Levodopa
B. Donepezil
C. Carbamazepine
D. Amitriptyline

78. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh xơ gan mật nguyên phát?

A. Siêu âm bụng
B. Sinh thiết gan
C. Xét nghiệm kháng thể kháng ty thể (AMA)
D. Chức năng gan

79. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng đông máu?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. PT/INR và aPTT
D. Chức năng gan

80. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh loãng xương?

A. Tuổi cao
B. Giới tính nữ
C. Béo phì
D. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh loãng xương

81. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến bệnh cường giáp?

A. Sụt cân
B. Tăng nhịp tim
C. Táo bón
D. Khó ngủ

82. Nguyên nhân nào sau đây không gây ra suy thượng thận?

A. Sử dụng Corticosteroid kéo dài
B. Bệnh Addison
C. Hội chứng Cushing
D. Nhiễm trùng

83. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến bệnh Parkinson?

A. Run khi nghỉ ngơi
B. Cứng cơ
C. Chậm vận động
D. Tăng trương lực cơ

84. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân mắc bệnh Gout mạn tính?

A. Sỏi thận
B. Viêm khớp nhiễm trùng
C. Bệnh tim mạch
D. Suy thận cấp

85. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Cushing?

A. Điện giải đồ
B. Nồng độ cortisol trong máu vào buổi sáng
C. Nghiệm pháp ức chế Dexamethasone
D. Chức năng thận

86. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán xác định bệnh hen phế quản?

A. Chụp X-quang phổi
B. Đo chức năng hô hấp (lưu lượng đỉnh kế)
C. Xét nghiệm máu
D. Nội soi phế quản

87. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị tăng huyết áp?

A. Thuốc lợi tiểu Thiazide
B. Thuốc chẹn Beta
C. Thuốc ức chế men chuyển ACE
D. Thuốc chẹn kênh Canxi

88. Triệu chứng nào sau đây không điển hình cho bệnh suy tim sung huyết?

A. Khó thở khi nằm
B. Phù mắt cá chân
C. Tăng cân nhanh
D. Giảm cân không chủ ý

89. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Độ thanh thải Creatinin
D. Chức năng gan

90. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến hội chứng chuyển hóa?

A. Béo bụng
B. Tăng huyết áp
C. HDL-cholesterol cao
D. Đường huyết lúc đói cao

91. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định bệnh Lupus ban đỏ hệ thống?

A. Tốc độ máu lắng (ESR).
B. Protein phản ứng C (CRP).
C. Kháng thể kháng nhân (ANA).
D. Yếu tố dạng thấp (RF).

92. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu thiazide có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế nào?

A. Giãn mạch trực tiếp.
B. Ức chế hệ thần kinh giao cảm.
C. Giảm thể tích tuần hoàn.
D. Ức chế men chuyển angiotensin (ACE).

93. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phổi cộng đồng là gì?

A. Streptococcus pneumoniae.
B. Haemophilus influenzae.
C. Mycoplasma pneumoniae.
D. Klebsiella pneumoniae.

94. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của hạ kali máu?

A. Yếu cơ.
B. Táo bón.
C. Nhịp tim chậm.
D. Tăng phản xạ gân xương.

95. Trong bệnh Parkinson, sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh nào gây ra các triệu chứng run, cứng đờ, chậm vận động?

A. Serotonin.
B. Norepinephrine.
C. Dopamine.
D. Acetylcholine.

96. Nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu máu thiếu sắt là gì?

A. Chế độ ăn thiếu sắt.
B. Giảm hấp thu sắt ở ruột.
C. Mất máu mạn tính.
D. Tăng nhu cầu sắt.

97. Trong điều trị hen phế quản, thuốc nào sau đây có tác dụng giãn phế quản nhanh chóng để cắt cơn hen cấp?

A. Corticosteroid dạng hít.
B. Kháng Leukotriene.
C. Theophylline.
D. Salbutamol.

98. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh viêm loét đại tràng?

A. Thiếu máu mạn tính.
B. Hẹp đại tràng.
C. Thủng đại tràng.
D. Polyp đại tràng.

99. Trong bệnh suy thận mạn, yếu tố nào sau đây góp phần quan trọng nhất gây thiếu máu?

A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin B12.
C. Giảm sản xuất erythropoietin.
D. Mất máu qua đường tiêu hóa.

100. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân xơ gan mất bù?

A. Ung thư gan.
B. Hội chứng gan thận.
C. Cổ trướng.
D. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát.

101. Nguyên nhân thường gặp nhất gây cường giáp là gì?

A. U tuyến giáp.
B. Bệnh Basedow.
C. Viêm tuyến giáp Hashimoto.
D. U tuyến yên.

102. Đâu là tiêu chuẩn quan trọng nhất để chẩn đoán bệnh COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính)?

A. Ho khạc đờm mạn tính.
B. Khó thở khi gắng sức.
C. Giảm FEV1/FVC sau test hồi phục phế quản.
D. Hình ảnh X-quang phổi có tổn thương khí phế thũng.

103. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm Helicobacter pylori trong loét dạ dày tá tràng?

A. Misoprostol.
B. Sucralfate.
C. Omeprazole.
D. Amoxicillin.

104. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán bệnh đái tháo đường?

A. Glucose niệu.
B. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT).
C. HbA1c (Hemoglobin A1c).
D. Glucose máu lúc đói.

105. Trong bệnh viêm cầu thận cấp, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện đầu tiên?

A. Phù.
B. Tiểu máu.
C. Tăng huyết áp.
D. Thiểu niệu.

106. Trong bệnh suy tim, loại thuốc nào sau đây giúp giảm tải cho tim bằng cách giảm cả tiền gánh và hậu gánh?

A. Digoxin.
B. Furosemide.
C. Nitroglycerin.
D. Enalapril.

107. Cơ chế chính gây phù trong hội chứng thận hư là gì?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.
B. Tăng tính thấm thành mạch.
C. Giảm áp lực keo trong máu.
D. Tắc nghẽn hệ bạch huyết.

108. Trong bệnh Gout, tinh thể nào lắng đọng trong khớp gây viêm?

A. Canxi pyrophosphate.
B. Monosodium urate.
C. Hydroxyapatite.
D. Cholesterol.

109. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Gout cấp tính?

A. Allopurinol.
B. Probenecid.
C. Colchicine.
D. Sulfasalazine.

110. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc chẹn beta có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế nào?

A. Giãn mạch trực tiếp.
B. Ức chế hệ thần kinh giao cảm.
C. Giảm thể tích tuần hoàn.
D. Ức chế men chuyển angiotensin (ACE).

111. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong cơ chế gây kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2?

A. Tổn thương tế bào beta tuyến tụy.
B. Tăng sản xuất glucagon.
C. Rối loạn chức năng thụ thể insulin.
D. Tăng sản xuất kháng thể kháng insulin.

112. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân suy tim?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Ure và Creatinin máu.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

113. Trong điều trị hen phế quản, corticosteroid dạng hít có tác dụng gì?

A. Giãn phế quản nhanh chóng.
B. Giảm viêm đường thở.
C. Long đờm.
D. Kháng histamin.

114. Trong cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp nguyên phát, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn đầu?

A. Tăng sức cản ngoại vi do xơ vữa động mạch.
B. Tăng thể tích tuần hoàn do tăng tái hấp thu natri ở thận.
C. Rối loạn chức năng nội mạc mạch máu, giảm sản xuất các chất giãn mạch.
D. Cường hệ thần kinh giao cảm, tăng nhịp tim và co mạch.

115. Trong bệnh xơ gan, biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất và có tỷ lệ tử vong cao?

A. Cổ trướng.
B. Vàng da.
C. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản.
D. Bệnh não gan.

116. Trong hội chứng thận hư, protein niệu thường ở mức nào?

A. Dưới 0.3g/24 giờ.
B. Từ 0.3 đến 1g/24 giờ.
C. Từ 1 đến 3g/24 giờ.
D. Trên 3.5g/24 giờ.

117. Triệu chứng nào sau đây ít gặp nhất trong bệnh Basedow?

A. Bướu cổ.
B. Lồi mắt.
C. Tăng cân.
D. Nhịp tim nhanh.

118. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh đái tháo đường type 2?

A. Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường.
B. Thừa cân, béo phì.
C. Ít vận động thể lực.
D. Nhiễm trùng cấp tính.

119. Nguyên nhân thường gặp nhất gây tràn dịch màng phổi là gì?

A. Viêm phổi.
B. Ung thư phổi.
C. Suy tim.
D. Thuyên tắc phổi.

120. Trong điều trị suy tim, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng gì?

A. Tăng co bóp cơ tim.
B. Giảm nhịp tim.
C. Giãn mạch và giảm tái cấu trúc tim.
D. Tăng thể tích tuần hoàn.

121. Cơ chế bệnh sinh chính của phù trong hội chứng thận hư là gì?

A. Tăng tính thấm thành mạch.
B. Giảm áp lực keo trong máu.
C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong máu.
D. Tăng tái hấp thu natri ở ống thận.

122. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối?

A. Chế độ ăn hạn chế protein.
B. Lọc máu ( chạy thận nhân tạo).
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Truyền máu.

123. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị cơn hen phế quản cấp?

A. Corticosteroid dạng hít.
B. Kháng histamin H1.
C. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn.
D. Theophylline.

124. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây ung thư phổi?

A. Ô nhiễm không khí.
B. Hút thuốc lá.
C. Tiếp xúc với amiăng.
D. Tiền sử gia đình.

125. Đâu là biến chứng thường gặp của đái tháo đường không kiểm soát?

A. Viêm khớp.
B. Suy tim phải.
C. Bệnh thần kinh ngoại biên.
D. Viêm gan.

126. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACEI)?

A. Amlodipine.
B. Losartan.
C. Enalapril.
D. Furosemide.

127. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường?

A. Glucose niệu.
B. HbA1c.
C. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống.
D. Glucose máu lúc đói.

128. Nguyên nhân nào sau đây gây hội chứng Cushing?

A. Thiếu hormone vỏ thượng thận.
B. Uống quá nhiều corticosteroid.
C. Suy tuyến yên.
D. Cường giáp.

129. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị rung nhĩ?

A. Aspirin.
B. Warfarin.
C. Paracetamol.
D. Amoxicillin.

130. Đâu là biến chứng nguy hiểm của viêm tụy cấp?

A. Đái tháo đường.
B. Sỏi mật.
C. Áp xe tụy.
D. Viêm gan.

131. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong bệnh Basedow?

A. Bướu cổ.
B. Sụt cân.
C. Tăng cân.
D. Mắt lồi.

132. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp?

A. Acid uric máu.
B. Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor – RF).
C. Creatinin máu.
D. Công thức máu.

133. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Creatinin máu.
C. Ure máu.
D. Điện giải đồ.

134. Xét nghiệm nào sau đây đánh giá chức năng đông máu?

A. Công thức máu.
B. Đông máu cơ bản.
C. Điện giải đồ.
D. Chức năng gan.

135. Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong viêm phổi điển hình do phế cầu?

A. Ho khan.
B. Đau ngực kiểu màng phổi.
C. Khó thở chậm.
D. Sốt nhẹ.

136. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tăng huyết áp là gì?

A. Đau đầu.
B. Chóng mặt.
C. Đột quỵ.
D. Suy thận.

137. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm cầu thận cấp là gì?

A. Nhiễm liên cầu khuẩn sau nhiễm trùng da hoặc họng.
B. Sử dụng thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs).
C. Bệnh đái tháo đường.
D. Bệnh tăng huyết áp.

138. Đâu là yếu tố nguy cơ chính của bệnh mạch vành?

A. Hút thuốc lá.
B. Uống nhiều rượu.
C. Ít vận động thể lực.
D. Ăn nhiều rau xanh.

139. Nguyên nhân nào sau đây gây tràn dịch màng phổi?

A. Hẹp van hai lá.
B. Suy tim.
C. Hen phế quản.
D. Viêm xoang.

140. Nguyên nhân nào sau đây gây thiếu máu thiếu sắt?

A. Tan máu tự miễn.
B. Suy thận mạn.
C. Mất máu mạn tính.
D. Suy tủy xương.

141. Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong bệnh Parkinson?

A. Tăng trương lực cơ.
B. Run khi nghỉ.
C. Mất trí nhớ.
D. Liệt nửa người.

142. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm statin?

A. Warfarin.
B. Aspirin.
C. Atorvastatin.
D. Metformin.

143. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến bệnh lý van tim?

A. Đau ngực trái.
B. Khó thở khi gắng sức.
C. Ho khan.
D. Đau đầu.

144. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh thiếu máu hồng cầu nhỏ?

A. Số lượng hồng cầu.
B. MCV (thể tích trung bình hồng cầu).
C. Số lượng bạch cầu.
D. Số lượng tiểu cầu.

145. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh loãng xương?

A. Thừa cân.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Tiền sử gia đình có người bị loãng xương.
D. Chế độ ăn giàu canxi.

146. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây suy tim trái?

A. Bệnh van tim.
B. Tăng huyết áp.
C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
D. Hẹp van động mạch phổi.

147. Nguyên nhân nào sau đây gây viêm loét dạ dày tá tràng?

A. Stress.
B. Chế độ ăn cay nóng.
C. Nhiễm Helicobacter pylori.
D. Uống nhiều rượu bia.

148. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Paracetamol.
B. Allopurinol.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.

149. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân xơ gan?

A. Ung thư gan.
B. Hôn mê gan.
C. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản.
D. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát.

150. Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong bệnh suy giáp?

A. Tăng cân.
B. Mất ngủ.
C. Tiêu chảy.
D. Tim đập nhanh.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.