Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhược cơ 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhược cơ 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Nhược cơ 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (247 đánh giá)

1. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức (thymectomy) có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân nhược cơ, đặc biệt là trong trường hợp nào?

A. Bệnh nhân có u tuyến ức.
B. Bệnh nhân chỉ bị yếu cơ mắt.
C. Bệnh nhân lớn tuổi.
D. Bệnh nhân có bệnh tim mạch.

2. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG gặp trong nhược cơ?

A. Sụp mi.
B. Song thị.
C. Yếu cơ gốc chi.
D. Mất cảm giác.

3. Ngoài các triệu chứng về cơ, nhược cơ có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ không?

A. Có, nhưng hiếm gặp.
B. Không, nhược cơ chỉ ảnh hưởng đến hệ thần kinh vận động.
C. Có, nhược cơ luôn ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ.
D. Chỉ ảnh hưởng khi có tổn thương tuyến ức.

4. Trong cơn nhược cơ, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Đảm bảo thông khí đầy đủ.
B. Cho bệnh nhân uống thuốc kháng cholinesterase.
C. Khuyến khích bệnh nhân vận động.
D. Cho bệnh nhân ăn uống bình thường.

5. Trong điều trị nhược cơ, corticosteroid được sử dụng với mục đích gì?

A. Ức chế hệ miễn dịch và giảm sản xuất kháng thể.
B. Tăng cường dẫn truyền thần kinh.
C. Giảm đau.
D. Cải thiện chức năng hô hấp.

6. Bệnh nhân nhược cơ nên tránh sử dụng loại thuốc nào sau đây vì có thể làm nặng thêm triệu chứng?

A. Một số loại kháng sinh (ví dụ: aminoglycoside).
B. Vitamin C.
C. Paracetamol.
D. Men tiêu hóa.

7. Biến chứng nguy hiểm nhất của nhược cơ là gì?

A. Cơn nhược cơ.
B. Viêm phổi.
C. Suy thận.
D. Đau đầu.

8. Loại thuốc ức chế miễn dịch nào sau đây thường được sử dụng lâu dài trong điều trị nhược cơ?

A. Azathioprine.
B. Edrophonium.
C. Atropine.
D. Dantrolene.

9. Bệnh nhân nhược cơ nên tránh những hoạt động thể chất nào?

A. Các hoạt động gắng sức quá mức gây mệt mỏi.
B. Đi bộ nhẹ.
C. Bơi lội.
D. Yoga.

10. Nhược cơ có tính chất di truyền không?

A. Không, nhược cơ không phải là bệnh di truyền.
B. Có, nhược cơ là bệnh di truyền trội.
C. Có, nhược cơ là bệnh di truyền lặn.
D. Chỉ di truyền nếu có u tuyến ức.

11. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng trong nhược cơ?

A. Pyridostigmine.
B. Prednisolone.
C. Azathioprine.
D. Cyclophosphamide.

12. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị cơn cholinergic (quá liều thuốc ức chế cholinesterase)?

A. Atropine.
B. Pyridostigmine.
C. Prednisolone.
D. Azathioprine.

13. Bệnh nhân nhược cơ cần được theo dõi những gì trong quá trình điều trị?

A. Tác dụng phụ của thuốc, chức năng hô hấp và sức cơ.
B. Chức năng gan.
C. Chức năng thận.
D. Đường huyết.

14. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện kháng thể kháng thụ thể acetylcholine?

A. Xét nghiệm huyết thanh học.
B. Điện cơ.
C. Chụp MRI.
D. Sinh thiết cơ.

15. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt nhược cơ với hội chứng Lambert-Eaton?

A. Sức cơ tăng lên sau khi vận động lặp lại trong hội chứng Lambert-Eaton.
B. Sức cơ giảm đi sau khi vận động lặp lại trong hội chứng Lambert-Eaton.
C. Sức cơ không thay đổi sau khi vận động lặp lại trong cả hai bệnh.
D. Cả hai bệnh đều không liên quan đến vận động.

16. Mục tiêu chính của việc điều trị nhược cơ là gì?

A. Kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
B. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh.
C. Ngăn ngừa các bệnh tự miễn khác.
D. Giảm cân.

17. Bệnh nhân nhược cơ cần lưu ý gì về chế độ ăn uống?

A. Ăn thức ăn mềm, dễ nuốt và chia nhỏ bữa ăn.
B. Ăn nhiều đồ ngọt.
C. Ăn nhiều đồ chua.
D. Nhịn ăn gián đoạn.

18. Bệnh nhân nhược cơ nên được tiêm phòng vaccine cúm hàng năm vì lý do gì?

A. Giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp, một yếu tố có thể gây khởi phát cơn nhược cơ.
B. Tăng cường hệ miễn dịch.
C. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
D. Cải thiện chức năng cơ.

19. Test Edrophonium (Tensilon) được sử dụng để chẩn đoán nhược cơ dựa trên nguyên lý nào?

A. Ức chế cholinesterase, làm tăng acetylcholine tại khe synapse và cải thiện tạm thời sức cơ.
B. Kích thích sản xuất acetylcholine.
C. Ức chế sản xuất kháng thể.
D. Tăng cường dẫn truyền thần kinh cảm giác.

20. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhược cơ?

A. Điện cơ (EMG).
B. Công thức máu.
C. Sinh hóa máu.
D. Tổng phân tích nước tiểu.

21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của nhược cơ?

A. Tuổi tác.
B. Giới tính.
C. Di truyền.
D. Môi trường.

22. Yếu tố nào sau đây có thể làm khởi phát cơn nhược cơ?

A. Nhiễm trùng.
B. Tập thể dục nhẹ.
C. Nghỉ ngơi đầy đủ.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

23. Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây cần được loại trừ khi nghi ngờ nhược cơ?

A. Hội chứng Lambert-Eaton.
B. Đau nửa đầu.
C. Đau dây thần kinh tam thoa.
D. Hội chứng ống cổ tay.

24. Cơ chế bệnh sinh chủ yếu trong nhược cơ là gì?

A. Sản xuất kháng thể kháng thụ thể acetylcholine tại khe synapse thần kinh cơ.
B. Tăng sản xuất acetylcholine tại các đầu mút thần kinh.
C. Giảm số lượng thụ thể dopamine tại màng sau synapse.
D. Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh vận động ở tủy sống.

25. Thực hiện nghiệm pháp kích thích lặp lại (repetitive nerve stimulation) trong chẩn đoán nhược cơ nhằm mục đích gì?

A. Đánh giá sự giảm biên độ điện thế hoạt động cơ khi kích thích lặp lại.
B. Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh.
C. Đánh giá sự tăng biên độ điện thế hoạt động cơ khi kích thích lặp lại.
D. Xác định vị trí tổn thương thần kinh.

26. Điều trị nào sau đây nhằm mục đích loại bỏ kháng thể gây bệnh trong nhược cơ?

A. Thay huyết tương (Plasmapheresis).
B. Pyridostigmine.
C. Vật lý trị liệu.
D. Liệu pháp ngôn ngữ.

27. Nhược cơ có thể ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai như thế nào?

A. Có thể gây yếu cơ hô hấp và khó khăn trong quá trình chuyển dạ.
B. Không ảnh hưởng đến thai kỳ.
C. Luôn gây sinh non.
D. Luôn gây sảy thai.

28. Chức năng chính của acetylcholine trong dẫn truyền thần kinh cơ là gì?

A. Gắn vào thụ thể trên màng sau synapse để gây khử cực và kích thích co cơ.
B. Ức chế dẫn truyền thần kinh.
C. Tăng cường sản xuất kháng thể.
D. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương.

29. Trong điều trị cơn nhược cơ, immunoglobulin tiêm tĩnh mạch (IVIg) được sử dụng với mục đích gì?

A. Điều hòa hệ miễn dịch và giảm tác động của kháng thể.
B. Tăng cường dẫn truyền thần kinh.
C. Giảm viêm.
D. Cải thiện chức năng cơ.

30. Trong quản lý lâu dài nhược cơ, việc giáo dục bệnh nhân về bệnh và cách tự chăm sóc có vai trò gì?

A. Giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị và nhận biết sớm các dấu hiệu của cơn nhược cơ.
B. Giúp bệnh nhân tự điều chỉnh liều thuốc.
C. Giúp bệnh nhân tự chẩn đoán bệnh.
D. Giúp bệnh nhân giảm chi phí điều trị.

31. Xét nghiệm Edrophonium (Tensilon) được sử dụng để chẩn đoán nhược cơ dựa trên nguyên tắc nào?

A. Tăng cường sản xuất acetylcholin.
B. Ức chế sản xuất kháng thể tự miễn.
C. Ức chế acetylcholinesterase tạm thời.
D. Kích thích thụ thể acetylcholin.

32. Loại kháng thể nào thường được tìm thấy trong huyết thanh của bệnh nhân nhược cơ?

A. Kháng thể kháng acetylcholin receptor (AChR).
B. Kháng thể kháng tế bào beta tuyến tụy.
C. Kháng thể kháng nhân (ANA).
D. Kháng thể kháng giáp.

33. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng pyridostigmine than phiền về tình trạng yếu cơ tăng lên sau khi dùng thuốc. Nguyên nhân có thể là gì?

A. Liều pyridostigmine quá thấp.
B. Liều pyridostigmine quá cao, gây ra cơn cholinergic.
C. Bệnh nhân bị kháng thuốc.
D. Bệnh nhân bị thiếu kali.

34. Trong nhược cơ, yếu cơ mắt có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

A. Song thị (nhìn đôi).
B. Mờ mắt.
C. Đau mắt.
D. Khô mắt.

35. Một phụ nữ mang thai bị nhược cơ đang được điều trị bằng pyridostigmine. Cần lưu ý điều gì khi quản lý thai kỳ của bệnh nhân này?

A. Ngừng pyridostigmine ngay lập tức để tránh tác dụng phụ cho thai nhi.
B. Tiếp tục pyridostigmine và theo dõi sát các triệu chứng nhược cơ.
C. Tăng liều pyridostigmine để đảm bảo sức cơ tốt trong quá trình chuyển dạ.
D. Chuyển sang điều trị bằng corticosteroid để kiểm soát tốt hơn các triệu chứng.

36. Trong điều trị nhược cơ, thymectomy (cắt bỏ tuyến ức) có thể mang lại lợi ích vì:

A. Tuyến ức sản xuất acetylcholin.
B. Tuyến ức có thể là nơi sản xuất kháng thể tự miễn.
C. Tuyến ức kiểm soát hoạt động của cơ.
D. Tuyến ức giúp tăng cường chức năng hô hấp.

37. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm triệu chứng của nhược cơ?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ.
B. Tiếp xúc với nhiệt độ lạnh.
C. Stress.
D. Chế độ ăn giàu kali.

38. Một bệnh nhân nhược cơ chuẩn bị phẫu thuật. Cần lưu ý gì về việc sử dụng thuốc giãn cơ trong quá trình phẫu thuật?

A. Thuốc giãn cơ không ảnh hưởng đến bệnh nhân nhược cơ.
B. Bệnh nhân nhược cơ nhạy cảm hơn với thuốc giãn cơ không khử cực.
C. Bệnh nhân nhược cơ nhạy cảm hơn với thuốc giãn cơ khử cực.
D. Nên sử dụng liều cao thuốc giãn cơ để đảm bảo giãn cơ đầy đủ.

39. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng prednisone dài ngày có nguy cơ cao mắc phải tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ đường huyết.
B. Loãng xương.
C. Hạ huyết áp.
D. Tăng kali máu.

40. Cơ chế bệnh sinh chính của nhược cơ là do:

A. Sự phá hủy các thụ thể acetylcholin ở màng sau synapse bởi các kháng thể tự miễn.
B. Sự thiếu hụt acetylcholin do giảm sản xuất ở màng trước synapse.
C. Sự tăng sinh quá mức của các thụ thể acetylcholin.
D. Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh vận động.

41. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị cơn nhược cơ?

A. Truyền immunoglobulin (IVIg).
B. Plasma exchange (PLEX).
C. Tăng liều corticosteroid.
D. Tất cả các phương án trên.

42. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân nhược cơ vì có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh?

A. Thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside.
B. Corticosteroid.
C. Thuốc ức chế acetylcholinesterase.
D. Azathioprine.

43. Biến chứng nguy hiểm nhất của cơn nhược cơ là:

A. Sụp mí mắt hoàn toàn.
B. Khó nuốt nghiêm trọng.
C. Suy hô hấp.
D. Song thị kéo dài.

44. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng azathioprine cần được theo dõi chặt chẽ về tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng huyết áp.
B. Suy tủy xương.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng kali máu.

45. Trong nhược cơ, triệu chứng yếu cơ thường nặng hơn vào thời điểm nào trong ngày?

A. Buổi sáng.
B. Buổi trưa.
C. Buổi chiều tối.
D. Không có sự khác biệt theo thời gian trong ngày.

46. Một bệnh nhân nhược cơ có tiền sử thymoma (u tuyến ức) nên được điều trị như thế nào?

A. Chỉ điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase.
B. Phẫu thuật cắt bỏ thymoma và điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase.
C. Xạ trị thymoma và điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase.
D. Chỉ điều trị bằng corticosteroid.

47. Thuốc ức chế acetylcholinesterase được sử dụng trong điều trị nhược cơ nhằm mục đích:

A. Tăng cường giải phóng acetylcholin.
B. Giảm phá hủy acetylcholin.
C. Tăng số lượng thụ thể acetylcholin.
D. Ức chế sản xuất kháng thể tự miễn.

48. Trong quản lý lâu dài nhược cơ, mục tiêu chính của điều trị là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh.
B. Kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh.
D. Giảm số lượng kháng thể tự miễn.

49. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của nhược cơ?

A. Sụp mí mắt.
B. Khó nuốt.
C. Yếu cơ tăng lên khi hoạt động.
D. Co cứng cơ.

50. Trong nhược cơ, việc sử dụng thuốc kháng cholinergic (như atropine) có thể gây ra tác dụng phụ nào?

A. Tăng tiết nước bọt.
B. Táo bón.
C. Hạ huyết áp.
D. Co giật.

51. Trong điều trị nhược cơ, phương pháp plasma exchange (PLEX) hoạt động bằng cách nào?

A. Tăng cường sản xuất acetylcholin.
B. Loại bỏ kháng thể tự miễn khỏi máu.
C. Kích thích tuyến ức sản xuất tế bào T điều hòa.
D. Tăng cường chức năng của thụ thể acetylcholin.

52. Nhược cơ bẩm sinh khác với nhược cơ mắc phải ở điểm nào?

A. Nhược cơ bẩm sinh là bệnh tự miễn.
B. Nhược cơ bẩm sinh do di truyền các đột biến gen ảnh hưởng đến dẫn truyền thần kinh cơ.
C. Nhược cơ bẩm sinh chỉ ảnh hưởng đến trẻ em.
D. Nhược cơ bẩm sinh có thể điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase.

53. Loại thuốc nào sau đây có thể sử dụng để giảm tác dụng phụ của thuốc ức chế acetylcholinesterase?

A. Atropine.
B. Prednisone.
C. Azathioprine.
D. Cyclosporine.

54. Một bệnh nhân nhược cơ đang điều trị bằng pyridostigmine (Mestinon) có dấu hiệu tăng tiết nước bọt và co thắt bụng. Xử trí ban đầu thích hợp nhất là:

A. Tăng liều pyridostigmine.
B. Giảm liều pyridostigmine.
C. Thêm atropine.
D. Ngừng pyridostigmine ngay lập tức.

55. Trong cơn nhược cơ, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân?

A. Cho bệnh nhân ăn uống đầy đủ.
B. Đảm bảo thông khí đầy đủ.
C. Truyền immunoglobulin.
D. Tăng liều thuốc ức chế acetylcholinesterase.

56. Trong nhược cơ, yếu cơ vùng hầu họng có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Viêm phổi hít.
B. Viêm màng não.
C. Đột quỵ.
D. Nhồi máu cơ tim.

57. Trong nhược cơ, các yếu tố môi trường nào có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm triệu chứng?

A. Ánh nắng mặt trời.
B. Thời tiết lạnh.
C. Nhiễm trùng.
D. Tất cả các yếu tố trên.

58. Một bệnh nhân nhược cơ nhập viện vì cơn nhược cơ. Sau khi ổn định hô hấp, bước tiếp theo quan trọng nhất trong quản lý là:

A. Chụp X-quang ngực để loại trừ viêm phổi.
B. Tìm kiếm và điều trị các yếu tố khởi phát cơn nhược cơ.
C. Tăng liều thuốc ức chế acetylcholinesterase.
D. Bắt đầu vật lý trị liệu phục hồi chức năng.

59. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhược cơ?

A. Điện cơ (EMG).
B. Công thức máu.
C. Sinh thiết cơ.
D. Chụp X-quang ngực.

60. Kháng thể anti-MuSK liên quan đến một loại nhược cơ đặc biệt, khác với nhược cơ có kháng thể kháng AChR ở điểm nào?

A. Nhược cơ anti-MuSK thường đáp ứng tốt hơn với thuốc ức chế acetylcholinesterase.
B. Nhược cơ anti-MuSK thường có biểu hiện yếu cơ vùng mặt và hầu họng nặng hơn.
C. Nhược cơ anti-MuSK không liên quan đến tuyến ức.
D. Nhược cơ anti-MuSK chỉ ảnh hưởng đến nam giới.

61. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nhược cơ?

A. Prednisolon.
B. Neostigmin.
C. Azathioprin.
D. Cyclophosphamid.

62. Trong nhược cơ, yếu cơ thường ảnh hưởng đến cơ nào đầu tiên?

A. Cơ chân.
B. Cơ tay.
C. Cơ mắt.
D. Cơ hô hấp.

63. Loại thuốc ức chế miễn dịch nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị dài hạn nhược cơ?

A. Methotrexat.
B. Azathioprine.
C. Cyclophosphamide.
D. Colchicine.

64. Nhược cơ có liên quan đến bệnh lý nào sau đây?

A. Đái tháo đường type 1.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Lupus ban đỏ hệ thống.
D. Tất cả các đáp án trên.

65. Trong nhược cơ, kháng thể kháng thụ thể acetylcholin (AChR) gây ra tổn thương bằng cách nào?

A. Phá hủy trực tiếp thụ thể acetylcholin.
B. Ngăn chặn acetylcholin gắn vào thụ thể.
C. Gây ra sự thoái hóa thụ thể acetylcholin.
D. Tất cả các đáp án trên.

66. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhược cơ?

A. Sụp mi.
B. Song thị.
C. Yếu cơ gốc chi.
D. Đau cơ.

67. Loại kháng thể nào thường gặp nhất trong nhược cơ?

A. Kháng thể kháng thụ thể acetylcholin (AChR).
B. Kháng thể kháng MuSK.
C. Kháng thể kháng LRP4.
D. Kháng thể kháng titin.

68. Mục tiêu chính của điều trị nhược cơ là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Ngăn ngừa tái phát bệnh.
D. Giảm nguy cơ tử vong.

69. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm triệu chứng nhược cơ?

A. Stress.
B. Nhiễm trùng.
C. Một số loại thuốc.
D. Tất cả các đáp án trên.

70. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng pyridostigmine (Mestinon) có các triệu chứng cholinergic như tiêu chảy, tăng tiết nước bọt và co thắt bụng. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Tăng liều pyridostigmine.
B. Giảm liều pyridostigmine.
C. Ngừng pyridostigmine ngay lập tức.
D. Bổ sung thêm một thuốc kháng cholinergic như atropine.

71. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ kháng thể trong nhược cơ?

A. Truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg).
B. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
C. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức.
D. Tất cả các đáp án trên.

72. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của nhược cơ?

A. Yếu cơ tăng lên sau khi hoạt động.
B. Sự cải thiện triệu chứng sau khi dùng thuốc ức chế cholinesterase.
C. Yếu cơ đối xứng.
D. Yếu cơ giảm đi sau khi hoạt động.

73. Bệnh nhân nhược cơ nên tránh sử dụng loại thuốc nào sau đây?

A. Thuốc giảm đau nhóm opioid.
B. Thuốc kháng histamin.
C. Thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside.
D. Vitamin tổng hợp.

74. Trong điều trị nhược cơ, immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg) hoạt động bằng cách nào?

A. Ức chế sản xuất kháng thể.
B. Trung hòa kháng thể tự miễn.
C. Tăng cường dẫn truyền thần kinh cơ.
D. Kích thích sản xuất acetylcholin.

75. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhược cơ?

A. Điện cơ (EMG).
B. Công thức máu.
C. Sinh hóa máu.
D. Chụp X-quang ngực.

76. Bệnh nhân nhược cơ có nguy cơ cao mắc bệnh lý nào sau đây?

A. Ung thư phổi.
B. U tuyến ức (thymoma).
C. Bệnh Parkinson.
D. Alzheimer.

77. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra cơn nhược cơ?

A. Phẫu thuật.
B. Mang thai.
C. Thay đổi liều thuốc điều trị nhược cơ.
D. Tất cả các đáp án trên.

78. Kháng thể kháng MuSK (muscle-specific kinase) liên quan đến loại nhược cơ nào?

A. Nhược cơ mắt.
B. Nhược cơ toàn thân.
C. Nhược cơ kháng AChR.
D. Nhược cơ bẩm sinh.

79. Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây cần được xem xét khi nghi ngờ nhược cơ?

A. Hội chứng Guillain-Barré.
B. Bệnh xơ cứng rải rác.
C. Hội chứng Lambert-Eaton.
D. Tất cả các đáp án trên.

80. Biến chứng nguy hiểm nhất của cơn nhược cơ là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Suy hô hấp.
C. Rối loạn nhịp tim.
D. Co giật.

81. Bệnh nhân nhược cơ cần được tư vấn về điều gì?

A. Tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị.
B. Các yếu tố có thể làm nặng thêm bệnh.
C. Các dấu hiệu và triệu chứng của cơn nhược cơ.
D. Tất cả các đáp án trên.

82. Một bệnh nhân nhược cơ đang được điều trị bằng pyridostigmine. Triệu chứng nào sau đây có thể chỉ ra rằng bệnh nhân đang bị cơn cholinergic?

A. Táo bón.
B. Khô miệng.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Tăng tiết nước bọt.

83. Cơ chế bệnh sinh chính của nhược cơ là gì?

A. Sản xuất kháng thể chống lại thụ thể acetylcholin ở màng sau synap.
B. Sản xuất kháng thể chống lại kênh calci ở màng trước synap.
C. Sản xuất kháng thể chống lại acetylcholinesterase.
D. Sản xuất kháng thể chống lại protein vận chuyển acetylcholin.

84. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến nhược cơ?

A. Tuyến ức.
B. Hệ thần kinh trung ương.
C. Thụ thể acetylcholin.
D. Kháng thể tự miễn.

85. Trong nhược cơ, yếu cơ thường nặng hơn vào thời điểm nào trong ngày?

A. Buổi sáng.
B. Buổi tối.
C. Sau khi nghỉ ngơi.
D. Sau khi ăn.

86. Điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân nhược cơ?

A. Sử dụng thuốc ức chế cholinesterase.
B. Sử dụng corticosteroid.
C. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
D. Sử dụng thuốc giãn cơ.

87. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa cơn nhược cơ và cơn cholinergic?

A. Điện cơ (EMG).
B. Xét nghiệm edrophonium (Tensilon test).
C. Đo chức năng hô hấp.
D. Công thức máu.

88. Trong cơn nhược cơ, điều quan trọng nhất cần theo dõi là gì?

A. Huyết áp.
B. Nhịp tim.
C. Chức năng hô hấp.
D. Chức năng thận.

89. Xét nghiệm edrophonium (Tensilon test) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán nhược cơ?

A. Đánh giá chức năng hô hấp.
B. Đánh giá phản ứng của cơ với thuốc ức chế cholinesterase.
C. Đo nồng độ kháng thể kháng thụ thể acetylcholin.
D. Loại trừ các bệnh lý thần kinh khác.

90. Trong điều trị nhược cơ, phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức (thymectomy) thường được chỉ định trong trường hợp nào?

A. Ở tất cả bệnh nhân nhược cơ.
B. Ở bệnh nhân có u tuyến ức (thymoma).
C. Ở bệnh nhân nhược cơ kháng trị với các phương pháp điều trị khác.
D. Cả B và C.

91. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng corticosteroid dài ngày có nguy cơ mắc bệnh gì?

A. Loãng xương.
B. Tăng đường huyết.
C. Tăng cân.
D. Tất cả các đáp án trên.

92. Bệnh nhân nhược cơ cần được tư vấn về việc tiêm phòng vắc-xin nào?

A. Vắc-xin cúm và phế cầu.
B. Vắc-xin sởi, quai bị, rubella (MMR).
C. Vắc-xin thủy đậu.
D. Vắc-xin bại liệt.

93. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức (thymectomy) có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân nhược cơ trong trường hợp nào?

A. Bệnh nhân có u tuyến ức (thymoma) hoặc nhược cơ toàn thân.
B. Bệnh nhân chỉ bị nhược cơ mắt.
C. Bệnh nhân không đáp ứng với thuốc ức chế acetylcholinesterase.
D. Bệnh nhân bị suy hô hấp nặng.

94. Thay huyết tương (plasmapheresis) được sử dụng trong điều trị nhược cơ như thế nào?

A. Thay huyết tương loại bỏ các tự kháng thể khỏi máu.
B. Thay huyết tương bổ sung các yếu tố đông máu.
C. Thay huyết tương tăng cường chức năng miễn dịch.
D. Thay huyết tương làm giảm viêm.

95. Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân nhược cơ, điều quan trọng nhất cần theo dõi là gì?

A. Chức năng hô hấp.
B. Chức năng tiêu hóa.
C. Chức năng thận.
D. Chức năng gan.

96. Yếu tố nào sau đây có thể làm khởi phát cơn nhược cơ?

A. Nhiễm trùng.
B. Phẫu thuật.
C. Stress.
D. Tất cả các đáp án trên.

97. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng pyridostigmine gặp các triệu chứng cholinergic (như tăng tiết nước bọt, tiêu chảy). Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Giảm liều pyridostigmine.
B. Tăng liều pyridostigmine.
C. Ngừng pyridostigmine ngay lập tức.
D. Sử dụng thuốc kháng cholinergic.

98. Triệu chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân nhược cơ?

A. Mất cảm giác.
B. Sụp mí.
C. Song thị.
D. Khó nuốt.

99. Một bệnh nhân nhược cơ có triệu chứng sụp mí (ptosis) và song thị (diplopia). Triệu chứng này là do ảnh hưởng đến cơ nào?

A. Cơ vận nhãn.
B. Cơ mặt.
C. Cơ cổ.
D. Cơ vai.

100. Bệnh nhân nhược cơ nên được khuyến cáo điều gì về chế độ ăn uống?

A. Ăn thức ăn mềm, dễ nuốt và chia nhỏ các bữa ăn.
B. Ăn nhiều protein.
C. Ăn nhiều carbohydrate.
D. Ăn kiêng muối.

101. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nhược cơ?

A. Chất ức chế acetylcholinesterase.
B. Corticosteroid.
C. Thuốc ức chế miễn dịch.
D. Kháng sinh.

102. Điều trị bằng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg) hoạt động như thế nào trong nhược cơ?

A. IVIg làm giảm số lượng tự kháng thể trong máu.
B. IVIg tăng cường chức năng của thụ thể acetylcholine.
C. IVIg ức chế sản xuất acetylcholine.
D. IVIg kích thích tuyến ức.

103. Điều trị nào sau đây được ưu tiên trong cơn nhược cơ?

A. Hỗ trợ hô hấp và thay huyết tương (plasmapheresis) hoặc truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg).
B. Tăng liều thuốc ức chế acetylcholinesterase.
C. Sử dụng thuốc giảm đau mạnh.
D. Truyền dịch và điện giải.

104. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức?

A. Nhiễm trùng.
B. Chảy máu.
C. Đau ngực.
D. Tất cả các đáp án trên.

105. Loại thuốc nào sau đây nên tránh sử dụng ở bệnh nhân nhược cơ vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh?

A. Một số loại kháng sinh (ví dụ: aminoglycoside, fluoroquinolone).
B. Thuốc giảm đau thông thường (ví dụ: acetaminophen).
C. Vitamin tổng hợp.
D. Thuốc kháng histamine.

106. Cơ chế bệnh sinh chính của nhược cơ là gì?

A. Sự phá hủy các thụ thể acetylcholine tại màng sau synapse của thần kinh cơ do các tự kháng thể.
B. Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh vận động ở tủy sống.
C. Sự giảm sản xuất acetylcholine tại các đầu mút thần kinh.
D. Sự tăng cường hoạt động của acetylcholinesterase.

107. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện u tuyến ức (thymoma) ở bệnh nhân nhược cơ?

A. Chụp CT ngực hoặc MRI ngực.
B. Điện cơ (EMG).
C. Xét nghiệm máu tổng quát.
D. Xét nghiệm chức năng hô hấp.

108. Loại kháng thể nào thường được tìm thấy trong huyết thanh của bệnh nhân nhược cơ?

A. Kháng thể kháng thụ thể acetylcholine (AChR).
B. Kháng thể kháng DNA.
C. Kháng thể kháng nhân (ANA).
D. Kháng thể kháng phospholipid.

109. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán nhược cơ?

A. Xét nghiệm edrophonium (Tensilon test).
B. Điện cơ (EMG).
C. Chụp MRI não.
D. Xét nghiệm máu tổng quát.

110. Cơn nhược cơ (myasthenic crisis) là gì?

A. Tình trạng yếu cơ trầm trọng đe dọa đến hô hấp.
B. Tình trạng đau cơ dữ dội kéo dài.
C. Tình trạng co giật cơ toàn thân.
D. Tình trạng mất ý thức đột ngột.

111. Trong trường hợp nhược cơ mắt (ocular myasthenia), điều trị nào sau đây thường được áp dụng?

A. Thuốc ức chế acetylcholinesterase, corticosteroid hoặc phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức.
B. Chỉ sử dụng thuốc ức chế acetylcholinesterase.
C. Chỉ sử dụng corticosteroid.
D. Chỉ phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức.

112. Bệnh nhân nhược cơ cần được hướng dẫn tránh làm gì để giảm nguy cơ khởi phát cơn nhược cơ?

A. Tránh căng thẳng, ngủ đủ giấc và tuân thủ điều trị.
B. Tránh vận động mạnh.
C. Tránh ăn đồ lạnh.
D. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

113. Biện pháp điều trị nào sau đây nhằm mục đích điều chỉnh hệ thống miễn dịch trong nhược cơ?

A. Corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch khác.
B. Truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg).
C. Thay huyết tương (plasmapheresis).
D. Tất cả các đáp án trên.

114. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây thường gặp nhất trong nhược cơ?

A. Yếu cơ dao động, tăng lên khi hoạt động và giảm khi nghỉ ngơi.
B. Đau cơ dữ dội và liên tục.
C. Co giật cơ không kiểm soát.
D. Mất cảm giác ở các chi.

115. Một bệnh nhân nhược cơ phàn nàn về khó thở và khó nuốt. Điều này có thể là dấu hiệu của vấn đề gì?

A. Cơn nhược cơ.
B. Tác dụng phụ của thuốc.
C. Nhiễm trùng đường hô hấp.
D. Tất cả các đáp án trên.

116. Khi nào thì phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức (thymectomy) được cân nhắc cho bệnh nhân nhược cơ không có u tuyến ức (thymoma)?

A. Khi bệnh nhân còn trẻ và có kháng thể kháng thụ thể acetylcholine (AChR).
B. Khi bệnh nhân lớn tuổi và có nhiều bệnh nền.
C. Khi bệnh nhân không đáp ứng với thuốc ức chế acetylcholinesterase.
D. Khi bệnh nhân chỉ bị nhược cơ mắt.

117. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt nhược cơ với các bệnh lý thần kinh cơ khác?

A. Yếu cơ tăng lên khi hoạt động và giảm khi nghỉ ngơi.
B. Đau cơ liên tục.
C. Teo cơ nhanh chóng.
D. Rối loạn cảm giác.

118. Nhược cơ có tính chất di truyền không?

A. Nhược cơ thường không có tính di truyền, nhưng có một số trường hợp nhược cơ bẩm sinh.
B. Nhược cơ là bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường.
C. Nhược cơ là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.
D. Nhược cơ luôn có tính di truyền.

119. Nhược cơ ảnh hưởng đến cơ nào đầu tiên?

A. Cơ mắt.
B. Cơ chân.
C. Cơ tay.
D. Cơ hô hấp.

120. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng pyridostigmine có các triệu chứng như tăng tiết mồ hôi, co thắt bụng và tiêu chảy. Thuốc nào sau đây có thể giúp giảm các triệu chứng này?

A. Atropine.
B. Prednisone.
C. Azathioprine.
D. Cyclosporine.

121. Kháng thể kháng thụ thể acetylcholin (AChR Ab) có vai trò gì trong chẩn đoán nhược cơ?

A. Xác định chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của bệnh.
B. Loại trừ các bệnh lý thần kinh cơ khác.
C. Đánh giá đáp ứng điều trị.
D. Tất cả các vai trò trên.

122. Trong việc chẩn đoán phân biệt nhược cơ, bệnh nào sau đây cần được xem xét?

A. Hội chứng Lambert-Eaton.
B. Bệnh xơ cứng rải rác.
C. Đột quỵ thân não.
D. Tất cả các bệnh trên.

123. Đâu là mục tiêu chính của điều trị duy trì trong bệnh nhược cơ?

A. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
B. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
C. Loại bỏ hoàn toàn các kháng thể kháng thụ thể acetylcholin.
D. Phục hồi hoàn toàn chức năng cơ.

124. Bệnh nhân nhược cơ nên được tư vấn về điều gì liên quan đến việc tiêm phòng?

A. Nên tiêm phòng đầy đủ để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
B. Nên tránh tiêm phòng vì có thể làm nặng thêm triệu chứng.
C. Chỉ tiêm phòng khi có dịch bệnh.
D. Không có khuyến cáo cụ thể về việc tiêm phòng cho bệnh nhân nhược cơ.

125. Bệnh nhân nhược cơ cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống như thế nào?

A. Ăn thức ăn mềm, dễ nuốt và chia nhỏ các bữa ăn.
B. Ăn nhiều protein để tăng cường sức mạnh cơ.
C. Không có hướng dẫn đặc biệt về chế độ ăn uống.
D. Ăn kiêng hoàn toàn để giảm gánh nặng cho cơ.

126. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhược cơ?

A. Sụp mi.
B. Song thị.
C. Yếu cơ gốc chi.
D. Co giật.

127. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng pyridostigmine xuất hiện các triệu chứng cholinergic như đổ mồ hôi, chảy nước mắt và chậm nhịp tim. Xử trí ban đầu thích hợp nhất là gì?

A. Ngừng pyridostigmine và theo dõi.
B. Tăng liều pyridostigmine.
C. Sử dụng atropine để giảm triệu chứng cholinergic.
D. Truyền dịch để bù nước.

128. Trong quá trình điều trị nhược cơ, khi nào thì việc sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch được xem xét?

A. Khi các triệu chứng không được kiểm soát tốt bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase.
B. Ngay từ đầu khi chẩn đoán bệnh.
C. Chỉ khi có cơn nhược cơ.
D. Khi bệnh nhân không đáp ứng với thymectomy.

129. Trong cơn nhược cơ, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên xử trí đầu tiên?

A. Đảm bảo thông khí và hỗ trợ hô hấp.
B. Truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg).
C. Thay huyết tương.
D. Sử dụng thuốc ức chế acetylcholinesterase.

130. Nhược cơ có liên quan đến bệnh lý tự miễn nào khác không?

A. Bệnh Basedow.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Lupus ban đỏ hệ thống.
D. Tất cả các bệnh lý trên.

131. Trong điều trị nhược cơ, thymectomy (cắt bỏ tuyến ức) được chỉ định trong trường hợp nào?

A. U tuyến ức.
B. Nhược cơ kháng trị với các thuốc ức chế acetylcholinesterase.
C. Nhược cơ có kháng thể kháng thụ thể acetylcholin.
D. Tất cả các trường hợp trên.

132. Loại thuốc nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh nhược cơ?

A. Thuốc kháng sinh nhóm aminoglycosid.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc giãn cơ.
D. Tất cả các loại thuốc trên.

133. Cơ chế bệnh sinh chính của nhược cơ là gì?

A. Sản xuất kháng thể chống lại thụ thể acetylcholin ở màng sau synap.
B. Sản xuất kháng thể chống lại kênh calci ở màng trước synap.
C. Sản xuất kháng thể chống lại acetylcholin esterase.
D. Giảm sản xuất acetylcholin tại màng trước synap.

134. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm triệu chứng nhược cơ?

A. Stress.
B. Nhiễm trùng.
C. Một số loại thuốc.
D. Tất cả các yếu tố trên.

135. Một bệnh nhân nhược cơ chuẩn bị phẫu thuật. Điều gì quan trọng cần lưu ý về việc sử dụng thuốc giãn cơ trong quá trình phẫu thuật?

A. Bệnh nhân nhược cơ nhạy cảm hơn với thuốc giãn cơ và có thể cần liều thấp hơn.
B. Bệnh nhân nhược cơ kháng lại thuốc giãn cơ và cần liều cao hơn.
C. Thuốc giãn cơ không ảnh hưởng đến bệnh nhân nhược cơ.
D. Nên tránh sử dụng thuốc giãn cơ ở bệnh nhân nhược cơ.

136. Biến chứng nguy hiểm nhất của cơn nhược cơ là gì?

A. Suy hô hấp.
B. Tăng huyết áp.
C. Nhịp tim chậm.
D. Hạ đường huyết.

137. Thymectomy (cắt bỏ tuyến ức) có thể mang lại lợi ích gì cho bệnh nhân nhược cơ?

A. Giảm triệu chứng và giảm nhu cầu sử dụng thuốc.
B. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh.
C. Chỉ có lợi ích cho bệnh nhân có u tuyến ức.
D. Không có lợi ích gì cho bệnh nhân nhược cơ.

138. Các yếu tố nào sau đây có thể gây ra cơn nhược cơ?

A. Nhiễm trùng.
B. Phẫu thuật.
C. Thay đổi liều thuốc.
D. Tất cả các yếu tố trên.

139. Xét nghiệm edrophonium (Tensilon test) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán nhược cơ?

A. Xác định chẩn đoán nhược cơ bằng cách đánh giá sự cải thiện tạm thời của sức cơ sau khi tiêm edrophonium.
B. Đánh giá mức độ nặng của bệnh.
C. Theo dõi đáp ứng điều trị.
D. Loại trừ các bệnh lý thần kinh cơ khác.

140. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng corticosteroid than phiền về tăng cân, mặt tròn và dễ bị bầm tím. Điều này cho thấy điều gì?

A. Tác dụng phụ của corticosteroid.
B. Bệnh đang tiến triển nặng hơn.
C. Do chế độ ăn uống không hợp lý.
D. Không liên quan đến điều trị.

141. Vai trò của vật lý trị liệu trong quản lý bệnh nhược cơ là gì?

A. Duy trì và cải thiện sức mạnh cơ, giảm mệt mỏi.
B. Thay thế hoàn toàn cho thuốc.
C. Chỉ cần thiết trong cơn nhược cơ.
D. Không có vai trò trong quản lý bệnh.

142. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhược cơ?

A. Điện cơ (EMG).
B. Công thức máu.
C. Sinh hóa máu.
D. X-quang tim phổi.

143. Một bệnh nhân nhược cơ bị khó thở và yếu cơ nặng sau khi dùng một loại thuốc mới. Bước tiếp theo thích hợp nhất là gì?

A. Ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
B. Theo dõi triệu chứng và tiếp tục dùng thuốc.
C. Tăng liều pyridostigmine.
D. Uống thêm vitamin và khoáng chất.

144. Điều gì quan trọng nhất trong việc giáo dục bệnh nhân nhược cơ?

A. Nhận biết các triệu chứng của cơn nhược cơ và các yếu tố có thể làm nặng thêm bệnh.
B. Tự điều chỉnh liều thuốc theo triệu chứng.
C. Không cần tuân thủ điều trị nếu cảm thấy khỏe.
D. Chỉ cần đến khám khi có triệu chứng nặng.

145. Một bệnh nhân nhược cơ đang dùng pyridostigmine than phiền về các triệu chứng như tăng tiết nước bọt, đau bụng và tiêu chảy. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?

A. Quá liều pyridostigmine.
B. Thiếu liều pyridostigmine.
C. Nhiễm trùng đường tiêu hóa.
D. Tác dụng phụ của một loại thuốc khác.

146. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng trong cơn nhược cơ?

A. Truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIg).
B. Thay huyết tương.
C. Hỗ trợ hô hấp.
D. Tất cả các phương pháp trên.

147. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nhược cơ?

A. Pyridostigmine.
B. Prednisolone.
C. Azathioprine.
D. Cyclophosphamide.

148. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân nhược cơ đang dùng corticosteroid kéo dài?

A. Các tác dụng phụ của corticosteroid như loãng xương, tăng đường huyết và tăng huyết áp.
B. Hiệu quả của corticosteroid trong việc kiểm soát triệu chứng.
C. Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
D. Tất cả các yếu tố trên.

149. Một bệnh nhân nhược cơ có các triệu chứng như sụp mi và song thị nặng hơn vào cuối ngày. Điều này phù hợp với đặc điểm nào của bệnh?

A. Triệu chứng dao động và tăng lên khi hoạt động.
B. Triệu chứng ổn định và không thay đổi trong ngày.
C. Triệu chứng giảm dần khi hoạt động.
D. Triệu chứng chỉ xuất hiện vào buổi sáng.

150. Một phụ nữ mang thai mắc bệnh nhược cơ. Điều gì cần được xem xét đặc biệt trong quá trình quản lý thai kỳ và sinh nở?

A. Khả năng truyền kháng thể kháng thụ thể acetylcholin từ mẹ sang con.
B. Ảnh hưởng của thai kỳ lên triệu chứng nhược cơ.
C. Lựa chọn phương pháp sinh phù hợp.
D. Tất cả các yếu tố trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.