Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhiễm trùng sơ sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhiễm trùng sơ sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Nhiễm trùng sơ sinh online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (196 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện ở trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ nhập viện
B. Hạn chế số lượng khách thăm
C. Tăng cường thông khí trong phòng
D. Sử dụng nhiều đồ chơi cho trẻ

2. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài
C. Sinh non
D. Vỡ ối non

3. Thời gian điều trị kháng sinh cho nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh thường kéo dài bao lâu?

A. 3-5 ngày
B. 5-7 ngày
C. 7-10 ngày
D. 10-14 ngày

4. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

5. Trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh, khi nào cần xem xét sử dụng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG)?

A. Cho tất cả trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng
B. Khi nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm
C. Khi trẻ không đáp ứng với kháng sinh thông thường hoặc bị sốc nhiễm trùng
D. Khi trẻ bị viêm màng não

6. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền CMV (Cytomegalovirus) từ mẹ sang con?

A. Sử dụng găng tay khi thay tã cho trẻ
B. Rửa tay thường xuyên sau khi tiếp xúc với dịch tiết của trẻ
C. Không hôn trẻ
D. Tất cả các đáp án trên

7. Triệu chứng nào sau đây thường không xuất hiện trong nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Li bì, bú kém
B. Sốt hoặc hạ thân nhiệt
C. Vàng da
D. Khó thở, tím tái

8. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ lây truyền vi khuẩn từ mẹ sang con trong quá trình sinh?

A. Điều trị nhiễm khuẩn âm đạo cho mẹ trước khi sinh
B. Sử dụng Chlorhexidine để rửa âm đạo trong quá trình chuyển dạ
C. Mổ lấy thai chủ động
D. Khuyến khích sinh thường

9. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng rộng rãi cho tất cả trẻ sơ sinh
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách
C. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh trong phòng riêng
D. Cho trẻ bú sữa công thức

10. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng rốn?

A. Sinh non
B. Cân nặng sơ sinh thấp
C. Chăm sóc rốn không đúng cách
D. Sử dụng tã giấy

11. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Vệ sinh rốn bằng cồn 70 độ
B. Giữ rốn khô và sạch
C. Che kín rốn bằng băng gạc
D. Mặc quần áo rộng rãi cho trẻ

12. Một trẻ sơ sinh có các dấu hiệu sau: thở nhanh, rút lõm lồng ngực, SpO2 giảm. Chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất là gì?

A. Hội chứng suy hô hấp
B. Viêm phổi
C. Bệnh tim bẩm sinh
D. Tất cả các đáp án trên

13. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) có giá trị gì trong chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá chức năng thận
C. Phát hiện tình trạng viêm
D. Đánh giá tình trạng đông máu

14. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng của nhiễm trùng sơ sinh?

A. Viêm màng não
B. Viêm phổi
C. Bại não
D. Sốc nhiễm trùng

15. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh đúng liều lượng và thời gian
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
C. Vi khuẩn kháng kháng sinh
D. Phối hợp nhiều loại kháng sinh

16. Hậu quả nghiêm trọng nhất của nhiễm trùng sơ sinh không được điều trị kịp thời là gì?

A. Vàng da kéo dài
B. Chậm phát triển thể chất
C. Tử vong
D. Khó khăn trong học tập

17. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng sơ sinh?

A. Vỡ ối non hoặc ối vỡ sớm
B. Mẹ bị sốt trong quá trình chuyển dạ
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ trong thai kỳ
D. Sinh non

18. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của chăm sóc hỗ trợ trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh?

A. Đảm bảo thông khí đầy đủ
B. Duy trì thân nhiệt ổn định
C. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ
D. Sử dụng vitamin tổng hợp

19. Một trẻ sơ sinh 5 ngày tuổi có các dấu hiệu sau: bú kém, li bì, da tái xanh, nhiệt độ 35.5 độ C. Nghi ngờ đầu tiên là gì?

A. Hạ đường huyết
B. Nhiễm trùng sơ sinh
C. Bệnh tim bẩm sinh
D. Vàng da bệnh lý

20. Mục tiêu chính của việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh là gì?

A. Giảm số lượng vi khuẩn trong cơ thể
B. Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn
C. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
D. Tăng cường hệ miễn dịch

21. Khi nào cần nghi ngờ nhiễm trùng sơ sinh muộn ở trẻ sinh non?

A. Khi trẻ tăng cân đều đặn
B. Khi trẻ bú tốt
C. Khi trẻ có các dấu hiệu bất thường sau vài ngày ổn định
D. Khi trẻ ngủ nhiều

22. Trong trường hợp nhiễm trùng sơ sinh do nấm, loại thuốc nào thường được sử dụng?

A. Amphotericin B
B. Vancomycin
C. Ceftriaxone
D. Azithromycin

23. Loại sữa nào được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh để tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa nhiễm trùng?

A. Sữa công thức tiêu chuẩn
B. Sữa công thức tăng cường
C. Sữa mẹ
D. Sữa đậu nành

24. Thời điểm nào được coi là nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Trong vòng 7 ngày sau sinh
C. Trong vòng 72 giờ sau sinh
D. Trong vòng 30 ngày sau sinh

25. Trong trường hợp mẹ bị nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (GBS), biện pháp nào hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng GBS ở trẻ sơ sinh?

A. Theo dõi sát trẻ sau sinh
B. Sử dụng kháng sinh cho trẻ sau sinh
C. Sử dụng kháng sinh cho mẹ trong quá trình chuyển dạ
D. Mổ lấy thai chủ động

26. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh tại nhà?

A. Rửa tay trước và sau khi chăm sóc rốn
B. Giữ rốn khô và sạch
C. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn hàng ngày
D. Bôi kháng sinh lên rốn

27. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh?

A. Công thức máu
B. Siêu âm tim
C. Điện não đồ
D. Chụp X-quang phổi

28. Trong trường hợp nhiễm trùng sơ sinh nghi do Listeria monocytogenes, loại kháng sinh nào thường được ưu tiên sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ampicillin
C. Ceftriaxone
D. Gentamicin

29. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tay trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin và Gentamicin
D. Azithromycin

30. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt giữa nhiễm trùng huyết và các nguyên nhân khác gây sốt ở trẻ sơ sinh?

A. Xét nghiệm đường huyết
B. Cấy máu
C. Xét nghiệm điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan

31. Trong trường hợp nhiễm trùng sơ sinh nghi do Listeria monocytogenes, kháng sinh nào sau đây nên được sử dụng?

A. Cefazolin
B. Vancomycin
C. Ampicillin
D. Azithromycin

32. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Hạ thân nhiệt
B. Bú kém
C. Tăng thân nhiệt
D. Vàng da sinh lý

33. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của việc điều trị nhiễm trùng sơ sinh?

A. Loại bỏ tác nhân gây bệnh
B. Hỗ trợ chức năng các cơ quan
C. Ngăn ngừa biến chứng
D. Giảm cân cho trẻ

34. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh ở trẻ sinh non?

A. Hệ miễn dịch chưa trưởng thành
B. Da và niêm mạc mỏng manh
C. Thời gian nằm viện kéo dài
D. Cân nặng khi sinh cao

35. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng sơ sinh sớm do liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)?

A. Vancomycin
B. Gentamicin
C. Ampicillin hoặc Penicillin
D. Cefotaxime

36. Yếu tố nào sau đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây nhiễm trùng sơ sinh?

A. Sinh non
B. Cân nặng khi sinh thấp
C. Vỡ ối non
D. Sử dụng corticoid trước sinh

37. Một trẻ sơ sinh 2 tuần tuổi bú kém, li bì và có các cơn ngưng thở. Xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu giảm và CRP tăng cao. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Nhiễm trùng huyết
C. Hạ đường huyết
D. Vàng da nhân

38. Một trẻ sơ sinh có các dấu hiệu của viêm màng não do vi khuẩn. Xét nghiệm dịch não tủy cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, protein tăng và glucose giảm. Kháng sinh nào sau đây nên được sử dụng?

A. Penicillin
B. Vancomycin
C. Cefotaxime hoặc Ceftriaxone
D. Gentamicin

39. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng sơ sinh muộn là gì?

A. Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Staphylococcus aureus
D. Virus Herpes Simplex (HSV)

40. Một trẻ sơ sinh 10 ngày tuổi được chẩn đoán bị viêm màng não do vi khuẩn. Sau khi điều trị bằng kháng sinh thích hợp trong 5 ngày, trẻ vẫn còn sốt và có các dấu hiệu thần kinh. Bước tiếp theo nên là gì?

A. Ngừng kháng sinh và theo dõi
B. Đổi kháng sinh
C. Chọc dò tủy sống lặp lại
D. Chụp CT hoặc MRI não

41. Phương pháp nào sau đây là tốt nhất để chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh do Herpes Simplex Virus (HSV)?

A. Cấy máu
B. Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) dịch não tủy hoặc tổn thương da
C. Công thức máu
D. CRP (C-reactive protein)

42. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm trùng sơ sinh do Herpes Simplex Virus (HSV)?

A. Acyclovir
B. Ganciclovir
C. Ribavirin
D. Amantadine

43. Xét nghiệm procalcitonin (PCT) có giá trị gì trong chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh?

A. Giúp phân biệt nhiễm trùng do vi khuẩn và virus
B. Chẩn đoán xác định loại vi khuẩn gây bệnh
C. Đánh giá mức độ nặng của nhiễm trùng
D. Thay thế cấy máu

44. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
B. Sử dụng kháng sinh kéo dài
C. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn
D. Bú sữa mẹ hoàn toàn

45. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng catheter liên quan đến đường truyền trung tâm ở trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng catheter có tẩm kháng sinh
B. Thay catheter hàng ngày
C. Sử dụng dung dịch sát khuẩn chứa cồn để vệ sinh da trước khi đặt catheter
D. Tất cả các đáp án trên

46. Trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết có nguy cơ cao mắc phải biến chứng nào sau đây?

A. Hẹp môn vị
B. Bệnh Hirschsprung
C. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)
D. Thoát vị rốn

47. Một trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi có các dấu hiệu của nhiễm trùng huyết. Sau khi cấy máu, kết quả cho thấy có sự phát triển của vi khuẩn Gram âm. Kháng sinh nào sau đây là phù hợp nhất để bắt đầu điều trị theo kinh nghiệm?

A. Vancomycin
B. Ampicillin và Gentamicin
C. Cefotaxime
D. Penicillin

48. Thời điểm nào sau đây được coi là nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Từ 24 giờ đến 72 giờ sau sinh
C. Sau 72 giờ sau sinh
D. Trong vòng 7 ngày sau sinh

49. Biến chứng nguy hiểm nhất của nhiễm trùng sơ sinh là gì?

A. Viêm da
B. Viêm phổi
C. Viêm màng não
D. Nhiễm trùng huyết

50. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh
C. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh
D. Cho trẻ bú sữa công thức

51. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh do liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)?

A. Sinh mổ chủ động
B. Sàng lọc GBS âm tính trong thai kỳ
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ trong chuyển dạ
D. Tất cả các đáp án trên

52. Điều nào sau đây là đúng về sử dụng globulin miễn dịch tĩnh mạch (IVIG) trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh?

A. IVIG được khuyến cáo sử dụng thường quy cho tất cả trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết
B. IVIG có thể hữu ích trong một số trường hợp nhiễm trùng huyết nặng hoặc không đáp ứng với kháng sinh
C. IVIG không có tác dụng trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh
D. IVIG chỉ được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do virus

53. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng sơ sinh do Herpes Simplex Virus (HSV)?

A. Mẹ bị nhiễm HSV nguyên phát trong thai kỳ
B. Mẹ có tiền sử nhiễm HSV tái phát
C. Sinh đường âm đạo khi mẹ có tổn thương HSV hoạt động
D. Mẹ có tiền sử sẩy thai

54. Khi nào nên sử dụng kháng sinh phổ rộng cho trẻ sơ sinh nghi ngờ bị nhiễm trùng?

A. Chỉ khi có bằng chứng cấy máu dương tính
B. Khi trẻ có các dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng và nguy cơ tử vong cao
C. Chỉ khi trẻ bị sốt cao
D. Chỉ khi trẻ bị viêm phổi

55. Khi nào nên thực hiện chọc dò tủy sống ở trẻ sơ sinh nghi ngờ bị nhiễm trùng?

A. Khi trẻ có các dấu hiệu của nhiễm trùng huyết
B. Khi trẻ có các dấu hiệu của viêm màng não
C. Khi trẻ có các dấu hiệu thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên

56. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Cấy máu
D. Tất cả các đáp án trên

57. Trong trường hợp nhiễm trùng sơ sinh nghi do nấm Candida, thuốc kháng nấm nào sau đây thường được sử dụng?

A. Amphotericin B
B. Fluconazole
C. Nystatin
D. Griseofulvin

58. Trong trường hợp nhiễm trùng sơ sinh do tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng?

A. Penicillin
B. Cefotaxime
C. Vancomycin
D. Gentamicin

59. Biện pháp nào sau đây không nên được thực hiện thường quy để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh?

A. Rửa tay trước và sau khi chăm sóc trẻ
B. Sử dụng găng tay khi tiếp xúc với máu và dịch cơ thể của trẻ
C. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh khỏi mẹ
D. Vệ sinh rốn bằng cồn 70% hàng ngày

60. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm trùng sơ sinh ở trẻ có mẹ bị sốt trước và trong khi sinh?

A. Chỉ khi trẻ có các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng
B. Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, dù nhỏ nhất
C. Chỉ khi trẻ có kết quả xét nghiệm dương tính
D. Khi trẻ được xuất viện

61. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nhiễm Herpes simplex ở trẻ sơ sinh?

A. PCR (Polymerase chain reaction)
B. Cấy máu
C. Công thức máu
D. CRP (C-reactive protein)

62. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng viêm ở màng não của trẻ sơ sinh?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Phân tích dịch não tủy
D. Chụp CT scan não

63. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị nhiễm nấm Candida ở trẻ sơ sinh?

A. Nystatin
B. Fluconazole
C. Amphotericin B
D. Penicillin

64. Thời gian điều trị kháng sinh cho nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh thường kéo dài bao lâu?

A. 3-5 ngày
B. 5-7 ngày
C. 7-10 ngày
D. 10-14 ngày

65. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và creatinine
D. Chức năng đông máu

66. Thời điểm lấy máu cấy máu ở trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm trùng huyết nên được thực hiện khi nào?

A. Sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh
B. Trước khi bắt đầu điều trị kháng sinh
C. Chỉ khi trẻ có sốt cao
D. Không cần thiết phải cấy máu

67. Triệu chứng nào sau đây gợi ý nhiễm trùng sơ sinh nặng cần can thiệp ngay lập tức?

A. Bú kém
B. Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt
C. Da vàng
D. Thở nhanh

68. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tay trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh sớm do liên cầu nhóm B (GBS)?

A. Vancomycin
B. Gentamicin
C. Ampicillin
D. Ceftriaxone

69. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Cấy máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

70. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm Herpes simplex lan tỏa, loại thuốc nào thường được sử dụng?

A. Acyclovir
B. Ampicillin
C. Gentamicin
D. Ceftriaxone

71. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng mắt do lậu cầu ở trẻ sơ sinh?

A. Sưng đỏ mí mắt
B. Chảy mủ từ mắt
C. Sợ ánh sáng
D. Mắt khô

72. Dấu hiệu nào sau đây ít gặp trong nhiễm trùng sơ sinh?

A. Li bì, bỏ bú
B. Sốt hoặc hạ thân nhiệt
C. Tiêu chảy
D. Tăng cân nhanh

73. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng mắt do lậu cầu ở trẻ sơ sinh?

A. Tra thuốc mỡ kháng sinh vào mắt trẻ sau sinh
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ
C. Vệ sinh âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn
D. Tất cả các đáp án trên

74. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng bệnh viện ở trẻ sơ sinh?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Sử dụng găng tay khi chăm sóc trẻ
C. Hạn chế sử dụng kháng sinh phổ rộng
D. Sử dụng sữa công thức thay vì sữa mẹ

75. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Giữ rốn khô và sạch
B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn
C. Băng kín rốn
D. Tất cả các đáp án trên

76. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Bú kém
B. Sốt cao
C. Vàng da
D. Thở nhanh

77. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài
C. Thời gian nằm viện kéo dài
D. Bú sữa mẹ hoàn toàn

78. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền nhiễm trùng từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở?

A. Sinh mổ chủ động
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ
C. Vệ sinh âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn
D. Tất cả các đáp án trên

79. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh sớm do liên cầu nhóm B (GBS)?

A. Sàng lọc GBS cho tất cả phụ nữ mang thai và điều trị kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ cho người dương tính
B. Vệ sinh tay thường xuyên cho nhân viên y tế
C. Tiêm phòng vắc xin cho trẻ sơ sinh
D. Sử dụng kháng sinh phổ rộng cho tất cả trẻ sơ sinh

80. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh non tháng?

A. Staphylococcus epidermidis
B. E. coli
C. Klebsiella pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

81. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng da và mô mềm, loại kháng sinh nào thường được sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Oxacillin
D. Gentamicin

82. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Liên cầu nhóm B (GBS)
B. E. coli
C. Listeria monocytogenes
D. Haemophilus influenzae

83. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết nặng, biện pháp hỗ trợ nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch và duy trì huyết áp
B. Sử dụng thuốc vận mạch
C. Hỗ trợ hô hấp nếu cần
D. Tất cả các đáp án trên

84. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Sưng đỏ quanh rốn
B. Chảy mủ từ rốn
C. Có mùi hôi từ rốn
D. Rốn khô và sạch

85. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường gây ra bởi virus ở trẻ sơ sinh?

A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Nhiễm trùng huyết
D. Viêm gan

86. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt nhiễm trùng sơ sinh do vi khuẩn và không do vi khuẩn?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Procalcitonin (PCT)
D. Chụp X-quang phổi

87. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Vỡ ối non hoặc vỡ ối kéo dài
B. Mẹ có tiền sử nhiễm khuẩn liên cầu nhóm B (GBS)
C. Đẻ non
D. Sử dụng vitamin K sau sinh

88. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra do nhiễm trùng sơ sinh không được điều trị kịp thời?

A. Viêm màng não
B. Viêm phổi
C. Sốc nhiễm trùng
D. Tất cả các đáp án trên

89. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị viêm phổi do Chlamydia trachomatis, loại kháng sinh nào thường được sử dụng?

A. Erythromycin
B. Ampicillin
C. Gentamicin
D. Ceftriaxone

90. Đường lây truyền nào KHÔNG phổ biến trong nhiễm trùng sơ sinh?

A. Lây truyền dọc từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc sinh nở
B. Lây truyền ngang từ môi trường bệnh viện hoặc người chăm sóc
C. Lây truyền qua đường hô hấp
D. Lây truyền qua sữa mẹ

91. Chỉ số nào sau đây trong công thức máu gợi ý nhiễm trùng sơ sinh?

A. Số lượng bạch cầu bình thường.
B. Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophils) tăng cao hoặc giảm thấp.
C. Số lượng hồng cầu bình thường.
D. Số lượng tiểu cầu bình thường.

92. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh đúng liều và đúng thời gian.
B. Sử dụng kháng sinh quá sớm.
C. Sử dụng kháng sinh không phù hợp với tác nhân gây bệnh.
D. Sử dụng kháng sinh phối hợp.

93. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng?

A. Điện giải đồ.
B. Chức năng đông máu.
C. Ure và Creatinin.
D. Đường huyết.

94. Biện pháp nào sau đây không giúp ngăn ngừa nhiễm trùng sơ sinh liên quan đến chăm sóc y tế?

A. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng rộng rãi cho tất cả trẻ.
C. Tuân thủ các quy trình vô khuẩn khi thực hiện thủ thuật.
D. Giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn.

95. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh do GBS?

A. Sàng lọc GBS cho tất cả phụ nữ mang thai và điều trị bằng kháng sinh trong quá trình chuyển dạ nếu dương tính.
B. Điều trị kháng sinh cho tất cả trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh.
C. Vệ sinh sạch sẽ cho trẻ sơ sinh sau khi sinh.
D. Tiêm phòng vắc-xin cho trẻ sơ sinh sau khi sinh.

96. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh sớm khi chưa có kết quả cấy máu?

A. Vancomycin.
B. Ceftriaxone.
C. Ampicillin và Gentamicin.
D. Meropenem.

97. Trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh, khi nào cần cân nhắc sử dụng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG)?

A. Khi nhiễm trùng do virus.
B. Khi nhiễm trùng do nấm.
C. Khi nhiễm trùng huyết nặng hoặc sốc nhiễm trùng.
D. Khi nhiễm trùng đường tiết niệu.

98. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm trùng sơ sinh sớm và muộn?

A. Công thức máu.
B. CRP.
C. Thời điểm khởi phát bệnh.
D. Cấy máu.

99. Trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh, khi nào nên cân nhắc sử dụng Vancomycin?

A. Khi có bằng chứng nhiễm Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA).
B. Khi nhiễm Streptococcus nhóm B (GBS).
C. Khi nhiễm Escherichia coli.
D. Khi nhiễm Listeria monocytogenes.

100. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định điều trị kháng sinh cho trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm trùng?

A. Tuổi thai và cân nặng khi sinh.
B. Các dấu hiệu lâm sàng của trẻ.
C. Kết quả xét nghiệm máu ban đầu.
D. Màu mắt của trẻ.

101. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng sơ sinh?

A. Vỡ ối non hoặc ối vỡ sớm.
B. Mẹ có tiền sử nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
C. Sinh mổ chủ động theo kế hoạch.
D. Sử dụng thủ thuật xâm lấn trong quá trình sinh.

102. Trong trường hợp nhiễm trùng sơ sinh nghi do Listeria monocytogenes, kháng sinh nào sau đây nên được sử dụng?

A. Vancomycin.
B. Ceftazidime.
C. Ampicillin.
D. Gentamicin đơn trị.

103. Thời điểm nào sau đây được coi là nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Từ 24 giờ đến 72 giờ sau sinh.
C. Từ 72 giờ đến 7 ngày sau sinh.
D. Sau 7 ngày tuổi.

104. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm trùng sơ sinh ở trẻ có mẹ bị sốt trong quá trình chuyển dạ?

A. Khi trẻ bú tốt và không có dấu hiệu bất thường.
B. Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào của nhiễm trùng, như rối loạn hô hấp, li bì, hoặc bú kém.
C. Khi trẻ không có vàng da.
D. Khi trẻ đi tiêu bình thường.

105. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Băng kín rốn bằng gạc vô trùng.
B. Giữ rốn khô và sạch, vệ sinh bằng cồn 70 độ.
C. Thoa kháng sinh mỡ lên rốn hàng ngày.
D. Ngâm rốn trong nước muối sinh lý.

106. Khi nào nên thực hiện chọc dò tủy sống ở trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm trùng?

A. Khi trẻ có dấu hiệu viêm màng não hoặc nhiễm trùng huyết nặng.
B. Khi trẻ chỉ có sốt nhẹ.
C. Khi trẻ bú tốt và không có dấu hiệu thần kinh.
D. Khi trẻ chỉ có rối loạn tiêu hóa nhẹ.

107. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh?

A. Công thức máu.
B. CRP (C-reactive protein).
C. Cấy máu.
D. Procalcitonin.

108. Biểu hiện lâm sàng nào sau đây ít gặp trong nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Hạ thân nhiệt.
B. Bú kém hoặc bỏ bú.
C. Vàng da tăng bilirubin gián tiếp.
D. Rối loạn hô hấp.

109. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cho trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết?

A. Cho trẻ bú sữa công thức hoàn toàn.
B. Điều trị kháng sinh sớm và hỗ trợ hô hấp nếu cần.
C. Hạn chế truyền dịch để tránh quá tải.
D. Chỉ sử dụng kháng sinh khi có kết quả cấy máu.

110. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.
B. Sử dụng kháng sinh kéo dài.
C. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn (TPN).
D. Bú mẹ hoàn toàn.

111. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm chéo trong bệnh viện cho trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng găng tay và rửa tay đúng cách trước và sau khi tiếp xúc với trẻ.
B. Cho trẻ nằm chung giường để tiện chăm sóc.
C. Hạn chế cho người nhà thăm để tránh lây bệnh.
D. Sử dụng chung ống nghe cho tất cả trẻ để tiết kiệm.

112. Nguyên nhân thường gặp nhất gây nhiễm trùng sơ sinh sớm là gì?

A. Escherichia coli.
B. Streptococcus nhóm B (GBS).
C. Listeria monocytogenes.
D. Staphylococcus aureus.

113. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm trùng sơ sinh ở trẻ sinh non?

A. Khi trẻ tăng cân đều đặn.
B. Khi trẻ bú tốt và không có dấu hiệu bất thường.
C. Khi trẻ có bất kỳ thay đổi nhỏ nào về hành vi hoặc dấu hiệu sinh tồn.
D. Khi trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.

114. Loại vi khuẩn nào sau đây ít gây nhiễm trùng sơ sinh muộn hơn?

A. Staphylococcus epidermidis.
B. Pseudomonas aeruginosa.
C. Klebsiella pneumoniae.
D. Streptococcus agalactiae (GBS).

115. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị viêm màng não do vi khuẩn, kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng?

A. Fluconazole.
B. Acyclovir.
C. Ceftriaxone hoặc Cefotaxime.
D. Azithromycin.

116. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do nhiễm trùng sơ sinh?

A. Hẹp môn vị.
B. Viêm ruột hoại tử (NEC).
C. Tật thoát vị rốn.
D. Bệnh Hirschsprung.

117. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Tuổi thai của mẹ.
B. Thời gian vỡ ối.
C. Sốt ở mẹ trong quá trình chuyển dạ.
D. Tiền sử nhiễm GBS của mẹ.

118. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường gây ra bởi lây truyền dọc từ mẹ sang con?

A. Viêm phổi bệnh viện.
B. Nhiễm trùng rốn.
C. Nhiễm trùng huyết do GBS.
D. Viêm màng não do E. coli sau 1 tháng tuổi.

119. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất?

A. Truyền dịch nhanh chóng để duy trì huyết áp.
B. Hạn chế truyền dịch để tránh phù phổi.
C. Sử dụng thuốc vận mạch liều cao.
D. Chờ kết quả cấy máu trước khi dùng kháng sinh.

120. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh từ mẹ?

A. Kiểm tra và điều trị nhiễm khuẩn âm đạo trước khi sinh.
B. Hạn chế số lần khám thai để tránh lây nhiễm.
C. Sàng lọc GBS và điều trị nếu cần.
D. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ trong quá trình mang thai.

121. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh tại bệnh viện?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh
C. Vệ sinh dụng cụ y tế đúng cách
D. Cách ly trẻ bị nhiễm trùng

122. Phác đồ kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị viêm màng não do E. coli ở trẻ sơ sinh?

A. Vancomycin và Gentamicin
B. Ampicillin và Ceftriaxone
C. Meropenem và Vancomycin
D. Cefotaxime và Amikacin

123. Đâu là dấu hiệu của sốc nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh?

A. Huyết áp tăng cao
B. Nhịp tim chậm
C. Tiểu ít
D. Thân nhiệt tăng cao

124. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa nhiễm trùng rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Giữ rốn khô và sạch
B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn
C. Băng kín rốn
D. Rửa tay trước khi chăm sóc rốn

125. Đâu là một trong những biến chứng lâu dài của viêm màng não ở trẻ sơ sinh?

A. Tật khúc xạ
B. Điếc
C. Hen suyễn
D. Dị ứng thực phẩm

126. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán viêm màng não ở trẻ sơ sinh?

A. Công thức máu
B. Chọc dò tủy sống
C. CRP
D. X-quang phổi

127. Kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Vancomycin
B. Gentamicin và Ampicillin
C. Ceftriaxone
D. Azithromycin

128. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh?

A. Vỡ ối sớm
B. Mẹ bị sốt trong chuyển dạ
C. Thai già tháng
D. Mẹ có tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu

129. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của nhiễm trùng sơ sinh?

A. Sốt cao
B. Bú kém
C. Vàng da
D. Co giật

130. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng sơ sinh muộn nhất?

A. Liên cầu khuẩn nhóm B
B. Escherichia coli
C. Staphylococcus aureus
D. Listeria monocytogenes

131. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây nhiễm trùng sơ sinh muộn ở trẻ sinh non?

A. Nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài
B. Sử dụng surfactant
C. Thở máy
D. Chiếu đèn điều trị vàng da

132. Loại vi khuẩn nào thường gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli
C. Streptococcus pneumoniae
D. Haemophilus influenzae

133. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhiễm trùng sơ sinh?

A. Hạ thân nhiệt
B. Li bì
C. Tăng động
D. Khó thở

134. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền CMV (Cytomegalovirus) từ mẹ sang con?

A. Sàng lọc CMV cho tất cả phụ nữ mang thai
B. Rửa tay thường xuyên
C. Sử dụng găng tay khi thay tã cho trẻ
D. Tiêm vaccine phòng CMV cho trẻ

135. Loại kháng sinh nào nên tránh sử dụng cho trẻ sơ sinh vì nguy cơ gây vàng da nhân?

A. Gentamicin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin
D. Vancomycin

136. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh muộn?

A. Sinh đủ tháng
B. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn
C. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
D. Cân nặng lúc sinh cao

137. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh liên quan đến chăm sóc y tế?

A. Sử dụng găng tay khi chăm sóc trẻ
B. Rửa tay trước và sau khi chăm sóc trẻ
C. Hạn chế số lượng người thăm trẻ
D. Tất cả các đáp án trên

138. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện hệ miễn dịch cho trẻ sơ sinh, từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng?

A. Cho trẻ uống sữa công thức
B. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn
C. Sử dụng men vi sinh
D. Tiêm immunoglobulin

139. Đâu là yếu tố tiên lượng xấu trong nhiễm trùng sơ sinh?

A. Nhiễm trùng sớm
B. Nhiễm trùng muộn
C. Sốc nhiễm trùng
D. Viêm phổi

140. Loại xét nghiệm nào giúp theo dõi hiệu quả điều trị nhiễm trùng sơ sinh?

A. Đường máu
B. Điện giải đồ
C. CRP (C-reactive protein)
D. Chức năng thận

141. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong việc phân biệt nhiễm trùng sơ sinh do vi khuẩn và không do vi khuẩn?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Procalcitonin
D. Tốc độ máu lắng

142. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của nhiễm trùng sơ sinh?

A. Vàng da
B. Viêm phổi
C. Viêm màng não
D. Nhiễm trùng huyết

143. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm trùng sơ sinh ở trẻ?

A. Khi trẻ ngủ nhiều hơn bình thường
B. Khi trẻ bú ít hơn bình thường
C. Khi trẻ đi ngoài phân lỏng
D. Khi trẻ bị nấc cụt

144. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ lây truyền nhiễm trùng từ mẹ sang con trong quá trình sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ có nguy cơ
B. Vệ sinh âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn
C. Mổ lấy thai chủ động khi mẹ bị nhiễm herpes sinh dục
D. Khuyến khích sinh thường để tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ

145. Loại xét nghiệm nào giúp phát hiện nhanh liên cầu khuẩn nhóm B ở mẹ trong quá trình chuyển dạ?

A. Cấy máu
B. Xét nghiệm PCR
C. Soi tươi dịch âm đạo
D. Công thức máu

146. Biện pháp nào hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh sớm do liên cầu khuẩn nhóm B?

A. Sàng lọc và điều trị cho tất cả phụ nữ mang thai
B. Sàng lọc và điều trị bằng kháng sinh cho phụ nữ có nguy cơ cao trong chuyển dạ
C. Tiêm vaccine phòng ngừa liên cầu khuẩn nhóm B cho trẻ sơ sinh
D. Vệ sinh sạch sẽ khi sinh

147. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định nhiễm trùng sơ sinh do liên cầu khuẩn nhóm B?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Cấy máu
D. Procalcitonin

148. Thời điểm nào được coi là nhiễm trùng sơ sinh sớm?

A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh
B. Trong vòng 72 giờ đầu sau sinh
C. Trong vòng 7 ngày đầu sau sinh
D. Trong vòng 30 ngày đầu sau sinh

149. Đâu không phải là đường lây truyền của nhiễm trùng sơ sinh?

A. Qua nhau thai
B. Qua đường sinh dục của mẹ trong quá trình sinh
C. Qua tiếp xúc trực tiếp sau sinh
D. Qua đường tiêu hóa của trẻ

150. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh từ mẹ?

A. Mẹ bị nhiễm HIV
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ
C. Mẹ hút thuốc lá
D. Mẹ bị thiếu máu

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.