Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhiễm trùng đường tiểu 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhiễm trùng đường tiểu 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nhiễm trùng đường tiểu 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (195 đánh giá)

1. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu tái phát ở phụ nữ sau mãn kinh, điều gì có thể được xem xét để phòng ngừa?

A. Chỉ cần điều trị kháng sinh khi có triệu chứng.
B. Sử dụng estrogen âm đạo để cải thiện hệ vi sinh vật âm đạo.
C. Chỉ cần uống nhiều nước.
D. Hạn chế quan hệ tình dục.

2. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

3. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu tái phát nhiều lần nên được khuyến cáo điều gì?

A. Uống kháng sinh dự phòng liên tục.
B. Tăng cường vệ sinh vùng kín và đi tiểu sau khi quan hệ tình dục.
C. Nhịn tiểu để tăng cường cơ bàng quang.
D. Hạn chế uống nước để giảm tần suất đi tiểu.

4. Loại nhiễm trùng đường tiểu nào thường liên quan đến sốt cao, đau lưng và buồn nôn?

A. Viêm bàng quang (Cystitis).
B. Viêm niệu đạo (Urethritis).
C. Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis).
D. Viêm thận bể thận (Pyelonephritis).

5. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới, điều gì cần được xem xét để loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn?

A. Chỉ cần điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm.
B. Khám và đánh giá các bệnh lý về tuyến tiền liệt và đường tiết niệu.
C. Khuyến khích bệnh nhân tự điều trị tại nhà.
D. Chỉ cần theo dõi triệu chứng.

6. Phương pháp nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định tác nhân gây bệnh trong nhiễm trùng đường tiểu?

A. Tổng phân tích nước tiểu (General Urine Analysis).
B. Cấy nước tiểu (Urine Culture).
C. Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction).
D. Siêu âm đường tiết niệu (Urinary Tract Ultrasound).

7. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của nhiễm trùng đường tiểu dưới?

A. Đau lưng
B. Tiểu buốt
C. Tiểu nhiều lần
D. Cảm giác buồn tiểu liên tục

8. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu kèm theo sỏi thận nên được điều trị như thế nào?

A. Chỉ cần điều trị kháng sinh.
B. Điều trị kháng sinh kết hợp với loại bỏ sỏi thận nếu cần thiết.
C. Chỉ cần phẫu thuật loại bỏ sỏi thận.
D. Chỉ cần uống nhiều nước.

9. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu ở trẻ em?

A. Dị tật đường tiết niệu bẩm sinh.
B. Táo bón mãn tính.
C. Vệ sinh cá nhân kém.
D. Chế độ ăn giàu protein.

10. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới?

A. Uống nhiều nước
B. Phì đại tuyến tiền liệt
C. Vận động thường xuyên
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

11. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiểu (UTI) ở phụ nữ?

A. Sử dụng màng ngăn tránh thai
B. Vệ sinh không đúng cách sau khi đi vệ sinh
C. Sử dụng kháng sinh kéo dài
D. Sử dụng vitamin C liều cao

12. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu có biến chứng, yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn kháng sinh?

A. Chỉ dựa vào tiền sử dị ứng thuốc của bệnh nhân.
B. Chỉ dựa vào giá thành của thuốc.
C. Phổ kháng khuẩn của kháng sinh, tình trạng kháng thuốc tại địa phương và chức năng thận của bệnh nhân.
D. Chỉ dựa vào kinh nghiệm của bác sĩ.

13. Định nghĩa chính xác nhất về nhiễm trùng đường tiểu (UTI) là gì?

A. Sự xuất hiện của bất kỳ loại vi khuẩn nào trong nước tiểu.
B. Sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây bệnh trong đường tiết niệu, gây ra các triệu chứng lâm sàng hoặc cận lâm sàng.
C. Tình trạng viêm nhiễm của bàng quang.
D. Tình trạng đi tiểu nhiều lần trong ngày.

14. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến ống thông tiểu (catheter-associated UTI)?

A. Thời gian đặt ống thông tiểu kéo dài.
B. Sử dụng ống thông tiểu nhỏ.
C. Vệ sinh tay thường xuyên.
D. Sử dụng hệ thống thoát nước kín.

15. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây ra nhiễm trùng đường tiểu ở bệnh nhân đặt ống thông tiểu kéo dài?

A. Escherichia coli (E. coli).
B. Pseudomonas aeruginosa.
C. Staphylococcus aureus.
D. Klebsiella pneumoniae.

16. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai, nhưng cần thận trọng?

A. Tetracycline.
B. Fluoroquinolones (ví dụ: Ciprofloxacin).
C. Nitrofurantoin.
D. Gentamicin.

17. Điều trị đầu tay cho nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng thường là gì?

A. Truyền dịch tĩnh mạch
B. Sử dụng kháng sinh đường uống
C. Phẫu thuật
D. Sử dụng thuốc giảm đau

18. Điều gì sau đây là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến chăm sóc y tế?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng thường xuyên.
B. Tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, bao gồm vệ sinh tay.
C. Đặt ống thông tiểu cho tất cả bệnh nhân.
D. Hạn chế uống nước để giảm số lần đi tiểu.

19. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng thận

20. Điều gì sau đây không phải là mục tiêu của việc điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Loại bỏ tác nhân gây bệnh.
B. Giảm triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân.
C. Ngăn ngừa tái phát.
D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.

21. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhiễm trùng đường tiểu ở người lớn tuổi?

A. Thay đổi trạng thái tâm thần (lú lẫn).
B. Sốt.
C. Tiểu buốt.
D. Tiểu gấp.

22. Loại nhiễm trùng đường tiểu nào có thể gây ra sẹo thận ở trẻ em nếu không được điều trị kịp thời?

A. Viêm bàng quang (Cystitis).
B. Viêm niệu đạo (Urethritis).
C. Viêm thận bể thận (Pyelonephritis).
D. Viêm âm đạo (Vaginitis).

23. Biến chứng nghiêm trọng nào có thể xảy ra nếu nhiễm trùng đường tiểu không được điều trị kịp thời?

A. Viêm da
B. Viêm khớp
C. Viêm thận bể thận và nhiễm trùng huyết
D. Viêm phổi

24. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Uống đủ nước
B. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục
C. Nhịn tiểu khi buồn tiểu
D. Vệ sinh đúng cách sau khi đi vệ sinh

25. Nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai cần được điều trị vì lý do nào sau đây?

A. Để giảm cân
B. Để cải thiện làn da
C. Để ngăn ngừa biến chứng như sinh non và viêm thận bể thận
D. Để tăng cường hệ miễn dịch

26. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Vancomycin
D. Azithromycin

27. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đường tiểu?

A. Chỉ dựa vào số lượng vi khuẩn trong nước tiểu.
B. Sự hiện diện của các triệu chứng toàn thân như sốt cao, rét run và đau lưng.
C. Chỉ dựa vào tiền sử bệnh của bệnh nhân.
D. Chỉ dựa vào kết quả tổng phân tích nước tiểu.

28. Một bệnh nhân có tiền sử dị ứng penicillin nên được điều trị nhiễm trùng đường tiểu bằng kháng sinh nào sau đây?

A. Amoxicillin.
B. Cephalexin.
C. Nitrofurantoin.
D. Amoxicillin-clavulanate.

29. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu do quan hệ tình dục?

A. Đi tiểu ngay sau khi quan hệ.
B. Vệ sinh vùng kín trước và sau khi quan hệ.
C. Sử dụng chất bôi trơn nếu cần.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng thường xuyên trước khi quan hệ.

30. Kết quả xét nghiệm nước tiểu nào sau đây gợi ý đến nhiễm trùng đường tiểu?

A. Không có bạch cầu và nitrit âm tính.
B. Có bạch cầu và nitrit dương tính.
C. Protein niệu âm tính.
D. Glucose niệu âm tính.

31. Điều nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng đường tiểu?

A. Đặt ống thông tiểu
B. Tiền sử gia đình mắc UTI
C. Sử dụng thuốc tránh thai
D. Vệ sinh cá nhân tốt

32. Loại đường đơn nào, khi uống, có thể giúp ngăn ngừa vi khuẩn E. coli bám vào thành bàng quang?

A. Glucose
B. Fructose
C. Mannose
D. Galactose

33. Nhóm kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Macrolide
B. Fluoroquinolone
C. Tetracycline
D. Aminoglycoside

34. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao mắc nhiễm trùng đường tiểu?

A. Nam giới trẻ tuổi
B. Phụ nữ mang thai
C. Trẻ em khỏe mạnh
D. Vận động viên

35. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới?

A. Uống nhiều nước
B. Vệ sinh cá nhân tốt
C. Phì đại tuyến tiền liệt
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

36. Yếu tố nào sau đây thường không liên quan đến sự phát triển của nhiễm trùng đường tiểu (UTI)?

A. Vệ sinh cá nhân kém
B. Sỏi thận
C. Uống đủ nước
D. Quan hệ tình dục

37. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến đặt ống thông tiểu?

A. Sử dụng ống thông tiểu vô trùng
B. Rút ống thông tiểu càng sớm càng tốt
C. Vệ sinh tay trước và sau khi xử lý ống thông tiểu
D. Thay ống thông tiểu thường xuyên

38. Loại vi khuẩn nào phổ biến nhất gây ra nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

39. Loại thực phẩm hoặc đồ uống nào sau đây có thể gây kích ứng bàng quang và làm trầm trọng thêm triệu chứng nhiễm trùng đường tiểu?

A. Nước lọc
B. Sữa
C. Cà phê
D. Nước ép trái cây

40. Khi nào nên xem xét điều trị nhiễm trùng đường tiểu bằng kháng sinh đường tĩnh mạch?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng nhẹ
B. Khi bệnh nhân có thể dung nạp thuốc uống
C. Khi bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng
D. Khi bệnh nhân không có bảo hiểm y tế

41. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai, kháng sinh nào sau đây thường được coi là an toàn?

A. Tetracycline
B. Doxycycline
C. Amoxicillin
D. Ciprofloxacin

42. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường cấu trúc trong đường tiết niệu gây nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Chụp CT
D. Chụp MRI

43. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng?

A. Phẫu thuật
B. Truyền máu
C. Kháng sinh
D. Vật lý trị liệu

44. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở người lớn tuổi bị nhiễm trùng đường tiểu so với người trẻ tuổi?

A. Lú lẫn
B. Sốt
C. Tiểu buốt
D. Thay đổi hành vi

45. Nếu một bệnh nhân bị dị ứng với penicillin, kháng sinh nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Amoxicillin
B. Cefalexin
C. Nitrofurantoin
D. Ampicillin

46. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Nhịn tiểu khi mắc tiểu
B. Mặc quần áo bó sát
C. Uống nhiều nước
D. Sử dụng thụt tháo thường xuyên

47. Xét nghiệm nước tiểu nào giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiểu và kháng sinh nào có hiệu quả?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu và kháng sinh đồ
C. Xét nghiệm protein niệu
D. Xét nghiệm đường niệu

48. Loại tế bào nào thường được tìm thấy trong nước tiểu của bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào cơ

49. Biến chứng nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra nếu nhiễm trùng đường tiểu không được điều trị?

A. Viêm khớp
B. Viêm phổi
C. Nhiễm trùng huyết
D. Viêm da

50. Điều nào sau đây không phải là một lời khuyên cho người bị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Tránh mặc quần áo chật
B. Uống nước ép nam việt quất
C. Sử dụng băng vệ sinh thay vì tampon
D. Tắm bồn nước nóng

51. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện trong một trường hợp nhiễm trùng đường tiểu?

A. Đau lưng
B. Sốt cao và rét run
C. Ho
D. Tiểu buốt

52. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau do nhiễm trùng đường tiểu?

A. Uống nhiều nước
B. Chườm ấm vùng bụng dưới
C. Uống thuốc giảm đau không kê đơn
D. Nhịn tiểu

53. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Ngừng thuốc ngay khi cảm thấy khỏe hơn
B. Sử dụng kháng sinh của người khác nếu có triệu chứng tương tự
C. Uống hết liều kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ
D. Tăng liều kháng sinh nếu triệu chứng không cải thiện

54. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu tái phát, bác sĩ có thể đề nghị biện pháp phòng ngừa nào sau đây?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Uống ít nước hơn
C. Nhịn tiểu thường xuyên
D. Ăn nhiều đồ ngọt

55. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu sau quan hệ tình dục?

A. Nhịn tiểu sau quan hệ tình dục
B. Vệ sinh vùng kín bằng xà phòng có chất tẩy rửa mạnh
C. Đi tiểu sau quan hệ tình dục
D. Sử dụng chất bôi trơn có chứa hương liệu

56. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. X-quang bụng
D. Điện tâm đồ

57. Nhiễm trùng đường tiểu ở trẻ em cần được điều trị kịp thời vì có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Viêm tai giữa
B. Suy thận
C. Viêm da
D. Đau đầu

58. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu có tiền sử sỏi thận nên được khuyến cáo điều gì?

A. Uống ít nước hơn để giảm áp lực lên thận
B. Uống nhiều nước để giúp tống sỏi ra ngoài
C. Ăn nhiều muối để giữ nước
D. Nhịn tiểu để giảm đau

59. Nếu một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu không đáp ứng với kháng sinh ban đầu, bước tiếp theo nên là gì?

A. Tăng liều kháng sinh
B. Chuyển sang một loại kháng sinh khác dựa trên kết quả kháng sinh đồ
C. Ngừng điều trị và chờ đợi
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

60. Loại thuốc nào sau đây có thể làm thay đổi màu nước tiểu và gây nhầm lẫn với nhiễm trùng đường tiểu?

A. Vitamin C
B. Phenazopyridine
C. Paracetamol
D. Ibuprofen

61. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu ở trẻ em?

A. Cho trẻ nhịn tiểu
B. Tập cho trẻ đi tiểu thường xuyên
C. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ
D. Sử dụng tã giấy thường xuyên

62. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Uống nhiều vitamin C
B. Sử dụng lợi khuẩn
C. Bất thường cấu trúc đường tiểu
D. Đi tiểu thường xuyên

63. Biến chứng nghiêm trọng nhất của nhiễm trùng đường tiểu trên (viêm thận bể thận) không được điều trị là gì?

A. Suy thận cấp
B. Nhiễm trùng huyết
C. Sỏi thận
D. Tăng huyết áp

64. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu?

A. Uống đủ nước
B. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục
C. Mặc quần áo bó sát
D. Vệ sinh đúng cách từ trước ra sau

65. Điều trị đầu tay cho nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng thường là gì?

A. Kháng sinh đường uống
B. Kháng sinh đường tĩnh mạch
C. Thuốc giảm đau
D. Truyền dịch

66. Đau vùng hông lưng, sốt và rét run là những triệu chứng gợi ý tình trạng nhiễm trùng đường tiểu nào?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm tuyến tiền liệt
D. Viêm thận bể thận

67. Triệu chứng nào sau đây ít gặp ở trẻ em bị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Sốt
B. Nôn mửa
C. Đau bụng
D. Tiểu buốt

68. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu có các triệu chứng sốt cao, đau hông lưng và buồn nôn. Bước tiếp theo thích hợp nhất là gì?

A. Bắt đầu dùng kháng sinh đường uống tại nhà
B. Uống nhiều nước và theo dõi
C. Nhập viện và dùng kháng sinh đường tĩnh mạch
D. Uống thuốc giảm đau

69. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu ở người lớn tuổi?

A. Hạn chế uống nước
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng thường xuyên
C. Tăng cường vận động và dinh dưỡng
D. Nhịn tiểu khi mắc tiểu

70. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng đường tiểu (UTI) ở phụ nữ?

A. Quan hệ tình dục
B. Sử dụng màng ngăn tránh thai
C. Vệ sinh kém
D. Uống nhiều nước

71. Loại thực phẩm nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu?

A. Sữa
B. Nước ép nam việt quất
C. Thịt đỏ
D. Đồ ngọt

72. Một bệnh nhân nam bị nhiễm trùng đường tiểu sau khi đặt ống thông tiểu. Loại kháng sinh nào nên được sử dụng?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Nitrofurantoin
D. Vancomycin

73. Triệu chứng nào sau đây ít gặp nhất trong nhiễm trùng đường tiểu dưới (viêm bàng quang)?

A. Tiểu buốt
B. Tiểu nhiều lần
C. Đau lưng
D. Tiểu gấp

74. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến đặt ống thông tiểu?

A. Đặt ống thông tiểu thường xuyên
B. Sử dụng ống thông tiểu lớn
C. Rửa tay kỹ trước khi đặt ống thông tiểu
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng

75. Ở bệnh nhân đặt ống thông tiểu, loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng đường tiểu nhất?

A. Escherichia coli
B. Pseudomonas aeruginosa
C. Enterococcus faecalis
D. Staphylococcus aureus

76. Loại nhiễm trùng đường tiểu nào thường gặp ở nam giới lớn tuổi do phì đại tuyến tiền liệt?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm tuyến tiền liệt
D. Viêm thận bể thận

77. Điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai cần lưu ý điều gì?

A. Sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào
B. Tránh sử dụng kháng sinh do nguy cơ cho thai nhi
C. Lựa chọn kháng sinh an toàn cho thai nhi
D. Chỉ điều trị khi có triệu chứng nặng

78. Trong tổng phân tích nước tiểu, chỉ số nào sau đây gợi ý nhiễm trùng đường tiểu?

A. Glucose niệu
B. Protein niệu
C. Nitrit niệu
D. Bilirubin niệu

79. Điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở trẻ em cần lưu ý điều gì?

A. Sử dụng kháng sinh liều cao
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
C. Điều chỉnh liều kháng sinh theo cân nặng
D. Chỉ điều trị khi có triệu chứng rõ ràng

80. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng ở phụ nữ?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Nitrofurantoin
D. Vancomycin

81. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới?

A. Phì đại tuyến tiền liệt
B. Hẹp niệu đạo
C. Sỏi đường tiết niệu
D. Sử dụng bao cao su

82. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

83. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu ở trẻ nhỏ?

A. Chọc hút trên xương mu
B. Lấy nước tiểu giữa dòng
C. Dùng túi hứng nước tiểu
D. Đặt thông tiểu

84. Bệnh nhân nữ bị nhiễm trùng đường tiểu tái phát nhiều lần. Xét nghiệm nào sau đây nên được thực hiện để tìm nguyên nhân?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi bàng quang
C. Chụp CT bụng
D. Tất cả các đáp án trên

85. Loại vi khuẩn nào phổ biến nhất gây ra nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng?

A. Staphylococcus saprophyticus
B. Escherichia coli
C. Klebsiella pneumoniae
D. Proteus mirabilis

86. Phụ nữ mang thai bị nhiễm trùng đường tiểu không được điều trị có nguy cơ cao gặp biến chứng nào sau đây?

A. Tiền sản giật
B. Sinh non
C. Đái tháo đường thai kỳ
D. Nhau bong non

87. Điều trị nhiễm trùng đường tiểu phức tạp ở người lớn tuổi cần lưu ý điều gì?

A. Sử dụng kháng sinh liều thấp
B. Sử dụng kháng sinh đường uống
C. Đánh giá và điều trị các bệnh lý nền
D. Chỉ điều trị triệu chứng

88. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu tái phát, biện pháp nào sau đây có thể được xem xét?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng liên tục
B. Uống ít nước
C. Nhịn tiểu
D. Vệ sinh kém

89. Ở trẻ em, nhiễm trùng đường tiểu thường liên quan đến bất thường nào sau đây?

A. Sỏi thận
B. Trào ngược bàng quang niệu quản
C. U tuyến thượng thận
D. Hẹp niệu đạo

90. Loại nhiễm trùng đường tiểu nào thường gặp ở người lớn tuổi do suy giảm hệ miễn dịch và các bệnh lý nền?

A. Viêm bàng quang
B. Nhiễm trùng đường tiểu phức tạp
C. Viêm niệu đạo
D. Viêm thận bể thận

91. Phương pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu sau khi quan hệ tình dục?

A. Đi tiểu ngay sau khi quan hệ
B. Uống một ly nước lớn trước khi quan hệ
C. Vệ sinh vùng kín trước và sau khi quan hệ
D. Sử dụng chất bôi trơn gốc dầu

92. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy nhiễm trùng đường tiểu có thể đã lan đến thận?

A. Đau lưng hoặc đau sườn
B. Tiểu buốt
C. Tiểu nhiều lần
D. Nước tiểu đục

93. Ngoài kháng sinh, biện pháp hỗ trợ nào có thể giúp giảm triệu chứng nhiễm trùng đường tiểu?

A. Uống rượu
B. Uống nhiều nước và tránh các chất kích thích bàng quang
C. Nhịn tiểu
D. Ăn nhiều đồ ngọt

94. Khi nào nên xem xét sử dụng kháng sinh dự phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Khi có bất kỳ triệu chứng nào của UTI
B. Khi UTI xảy ra thường xuyên (ví dụ: 3 lần trở lên mỗi năm)
C. Khi có tiền sử gia đình bị UTI
D. Khi đi du lịch đến vùng có nguy cơ cao

95. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng đường tiểu nhất?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

96. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới lớn tuổi?

A. Huyết áp cao
B. Phì đại tuyến tiền liệt
C. Cholesterol cao
D. Loãng xương

97. Loại nước ép nào thường được cho là có lợi trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu?

A. Nước ép táo
B. Nước ép cam
C. Nước ép dứa
D. Nước ép nam việt quất

98. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
C. Siêu âm bụng
D. Điện tâm đồ

99. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến catheter (CAUTI)?

A. Rửa tay trước và sau khi chạm vào catheter
B. Sử dụng kỹ thuật vô trùng khi đặt catheter
C. Thay catheter thường xuyên theo lịch trình cố định
D. Loại bỏ catheter càng sớm càng tốt

100. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình bị dị ứng
B. Bất thường cấu trúc đường tiết niệu
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

101. Nhiễm trùng đường tiểu có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nào nếu không được điều trị?

A. Viêm khớp
B. Viêm phổi
C. Nhiễm trùng máu (sepsis)
D. Viêm da

102. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai, nhưng cần thận trọng vì có thể gây tác dụng phụ?

A. Tetracycline
B. Fluoroquinolones
C. Nitrofurantoin
D. Gentamicin

103. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ của nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến catheter (CAUTI)?

A. Thời gian đặt catheter càng ngắn
B. Sử dụng catheter có chất liệu tốt
C. Vệ sinh tay kém khi chăm sóc catheter
D. Thay catheter thường xuyên

104. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Nhịn tiểu khi buồn
B. Mặc quần áo bó sát
C. Uống nhiều nước
D. Sử dụng thụt tháo thường xuyên

105. Tại sao nhiễm trùng đường tiểu thường gặp hơn ở phụ nữ so với nam giới?

A. Do hệ miễn dịch của phụ nữ yếu hơn
B. Do niệu đạo của phụ nữ ngắn hơn
C. Do phụ nữ ít uống nước hơn
D. Do phụ nữ ít vệ sinh cá nhân hơn

106. Điều gì quan trọng cần biết về việc sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn (OTC) để điều trị triệu chứng nhiễm trùng đường tiểu?

A. Chúng có thể chữa khỏi nhiễm trùng
B. Chúng chỉ giúp giảm triệu chứng và không thay thế kháng sinh
C. Chúng có thể ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng
D. Chúng có thể sử dụng thay thế kháng sinh nếu triệu chứng nhẹ

107. Loại thuốc nào sau đây không phải là một lựa chọn kháng sinh phổ biến để điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Ciprofloxacin
B. Amoxicillin
C. Azithromycin
D. Nitrofurantoin

108. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở người lớn tuổi bị nhiễm trùng đường tiểu so với người trẻ tuổi?

A. Lú lẫn
B. Thay đổi hành vi
C. Sốt
D. Đau bụng dưới

109. Điều trị đầu tay cho nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng thường là gì?

A. Phẫu thuật
B. Kháng sinh
C. Truyền dịch
D. Thuốc giảm đau

110. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm trùng đường tiểu phức tạp?

A. Khi có triệu chứng nhẹ và tự khỏi sau vài ngày
B. Khi nhiễm trùng xảy ra ở người khỏe mạnh, không mang thai
C. Khi có sốt cao, đau lưng và nôn mửa
D. Khi chỉ có tiểu buốt nhẹ

111. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiểu và kháng sinh nào có hiệu quả?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu và kháng sinh đồ
C. Siêu âm đường tiết niệu
D. Chụp X-quang bụng

112. Loại vi khuẩn nào sau đây ít có khả năng gây nhiễm trùng đường tiểu nhất?

A. Escherichia coli (E. coli)
B. Staphylococcus saprophyticus
C. Klebsiella pneumoniae
D. Mycobacterium tuberculosis

113. Loại nhiễm trùng đường tiểu nào ảnh hưởng đến thận?

A. Viêm bàng quang (cystitis)
B. Viêm niệu đạo (urethritis)
C. Viêm bể thận (pyelonephritis)
D. Nhiễm trùng đường tiểu không triệu chứng

114. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu (UTI) ở phụ nữ?

A. Quan hệ tình dục
B. Sử dụng màng ngăn tránh thai
C. Vệ sinh từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh
D. Uống đủ nước

115. Nhóm đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao nhất bị nhiễm trùng đường tiểu không triệu chứng?

A. Trẻ em
B. Phụ nữ mang thai
C. Nam giới trẻ tuổi
D. Người lớn tuổi

116. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới?

A. Phì đại tuyến tiền liệt
B. Quan hệ tình dục không an toàn
C. Sỏi thận
D. Tiền sử nhiễm trùng đường tiểu

117. Điều gì quan trọng cần thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng nước ép nam việt quất để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiểu?

A. Lượng đường trong nước ép
B. Tương tác thuốc tiềm ẩn
C. Ảnh hưởng đến men răng
D. Nguy cơ dị ứng

118. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Chỉ sử dụng khi có triệu chứng rõ ràng
B. Sử dụng đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ
C. Ngừng sử dụng khi cảm thấy khỏe hơn
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng khi có nguy cơ cao

119. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau do nhiễm trùng đường tiểu?

A. Uống nhiều nước
B. Chườm ấm vùng bụng dưới
C. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn (OTC)
D. Nhịn tiểu

120. Tại sao điều quan trọng là phải điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai?

A. Để giảm nguy cơ sảy thai
B. Để ngăn ngừa tăng huyết áp thai kỳ
C. Để giảm nguy cơ sinh non và nhẹ cân
D. Để cải thiện tình trạng ốm nghén

121. Một phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng và được điều trị bằng kháng sinh. Sau 3 ngày, triệu chứng không cải thiện. Bước tiếp theo nên làm gì?

A. Tiếp tục dùng kháng sinh cũ thêm vài ngày
B. Đổi sang loại kháng sinh khác
C. Cấy nước tiểu để xác định loại vi khuẩn và kháng sinh đồ
D. Uống thuốc giảm đau

122. Loại xét nghiệm nước tiểu nào cho biết số lượng vi khuẩn hiện diện trong nước tiểu?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Soi cặn nước tiểu
D. Độ pH nước tiểu

123. Một phụ nữ mang thai bị nhiễm trùng đường tiểu không triệu chứng (ASB). Cần điều trị ASB ở phụ nữ mang thai vì lý do gì?

A. Để giảm nguy cơ viêm thận bể thận
B. Để giảm nguy cơ sinh non
C. Để giảm nguy cơ nhẹ cân
D. Tất cả các đáp án trên

124. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi bàng quang
C. Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
D. Chụp X-quang hệ tiết niệu

125. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu trên (viêm thận bể thận), triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện?

A. Đau bụng dưới
B. Đau vùng thắt lưng
C. Tiểu buốt
D. Tiểu nhiều lần

126. Điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai cần lưu ý điều gì?

A. Sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào
B. Sử dụng kháng sinh an toàn cho thai nhi
C. Không cần điều trị vì bệnh tự khỏi
D. Chỉ điều trị khi có triệu chứng nặng

127. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu có các triệu chứng sốt cao, đau vùng thắt lưng, buồn nôn và nôn. Chẩn đoán sơ bộ có khả năng nhất là gì?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm thận bể thận
D. Sỏi thận

128. Nước ép nam việt quất được cho là có tác dụng phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu tái phát vì lý do gì?

A. Làm tăng độ pH của nước tiểu
B. Chứa chất kháng sinh tự nhiên
C. Ngăn chặn vi khuẩn bám vào thành bàng quang
D. Tăng cường hệ miễn dịch

129. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng?

A. Staphylococcus saprophyticus
B. Escherichia coli
C. Klebsiella pneumoniae
D. Proteus mirabilis

130. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng ở phụ nữ?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Nitrofurantoin
D. Tetracycline

131. Một bệnh nhân nam lớn tuổi bị phì đại tuyến tiền liệt có nguy cơ cao bị nhiễm trùng đường tiểu vì lý do gì?

A. Tăng sản xuất testosterone
B. Giảm khả năng làm rỗng bàng quang hoàn toàn
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Giảm cân

132. Khi nào cần cân nhắc sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch để điều trị nhiễm trùng đường tiểu?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng nhẹ
B. Khi bệnh nhân có thể uống thuốc
C. Khi bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng
D. Khi bệnh nhân không có bảo hiểm y tế

133. Khi nào cần chụp X-quang hệ tiết niệu hoặc CT scan để đánh giá nhiễm trùng đường tiểu?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng nhẹ
B. Khi bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị kháng sinh
C. Khi nghi ngờ có tắc nghẽn đường tiết niệu
D. Khi bệnh nhân không có tiền sử bệnh lý

134. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới?

A. Phì đại tuyến tiền liệt
B. Quan hệ tình dục không an toàn
C. Hẹp bao quy đầu
D. Sỏi đường tiết niệu

135. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu tái phát ở phụ nữ sau mãn kinh, yếu tố nào sau đây có thể đóng vai trò quan trọng?

A. Tăng sản xuất estrogen
B. Giảm sản xuất estrogen
C. Tăng cân
D. Hút thuốc

136. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu và có các triệu chứng như lú lẫn, hạ huyết áp. Tình trạng này có thể gợi ý điều gì?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Sốc nhiễm trùng
D. Sỏi thận

137. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu và có các triệu chứng như tiểu ra máu, đau bụng dưới dữ dội. Chẩn đoán nào sau đây cần được loại trừ?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Sỏi bàng quang
D. Viêm thận bể thận

138. Ở bệnh nhân tiểu đường, nhiễm trùng đường tiểu có thể diễn biến phức tạp hơn vì lý do gì?

A. Hệ miễn dịch suy yếu
B. Lượng đường trong nước tiểu cao
C. Tổn thương thần kinh do tiểu đường
D. Tất cả các đáp án trên

139. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiểu (UTI) ở phụ nữ?

A. Sử dụng màng ngăn tránh thai
B. Vệ sinh từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh
C. Uống đủ nước
D. Quan hệ tình dục

140. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu tái phát?

A. Uống nhiều nước
B. Đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục
C. Nhịn tiểu khi mắc tiểu
D. Vệ sinh vùng kín đúng cách

141. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhiễm trùng đường tiểu dưới (viêm bàng quang)?

A. Đau lưng
B. Tiểu buốt
C. Tiểu nhiều lần
D. Tiểu gấp

142. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng để giảm triệu chứng tiểu buốt trong nhiễm trùng đường tiểu?

A. Phenazopyridine
B. Hyoscyamine
C. Acetaminophen
D. Oxybutynin

143. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiểu do đặt ống thông tiểu, loại vi khuẩn nào thường gặp nhất?

A. Escherichia coli
B. Pseudomonas aeruginosa
C. Staphylococcus aureus
D. Enterococcus faecalis

144. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến quan hệ tình dục?

A. Đi tiểu sau khi quan hệ
B. Sử dụng chất bôi trơn
C. Uống kháng sinh dự phòng sau khi quan hệ
D. Vệ sinh vùng kín trước và sau khi quan hệ

145. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu và có tiền sử sỏi thận. Loại sỏi nào sau đây có khả năng gây nhiễm trùng nhất?

A. Sỏi canxi oxalate
B. Sỏi axit uric
C. Sỏi struvite
D. Sỏi cystine

146. Ở trẻ em, nhiễm trùng đường tiểu thường liên quan đến yếu tố nào sau đây?

A. Vệ sinh kém
B. Dị tật đường tiết niệu
C. Quan hệ tình dục sớm
D. Sử dụng tampon

147. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm trùng đường tiểu trên và nhiễm trùng đường tiểu dưới?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Xét nghiệm máu
D. Công thức máu

148. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu tái phát nhiều lần nên được tư vấn về điều gì?

A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Uống vitamin C liều cao
C. Uống nước ép nam việt quất
D. Tất cả các đáp án trên

149. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiểu có tiền sử dị ứng penicillin. Kháng sinh nào sau đây nên tránh sử dụng?

A. Ciprofloxacin
B. Nitrofurantoin
C. Cephalexin
D. Trimethoprim/sulfamethoxazole

150. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao bị nhiễm trùng đường tiểu có biến chứng?

A. Phụ nữ trẻ khỏe mạnh
B. Nam giới trẻ khỏe mạnh
C. Người lớn tuổi có đặt ống thông tiểu
D. Trẻ em khỏe mạnh

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.