Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn hô hấp 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn hô hấp 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn hô hấp 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (162 đánh giá)

1. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm thanh khí phế quản cấp tính (Croup) ở trẻ em?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Haemophilus influenzae type b (Hib)
C. Moraxella catarrhalis
D. Parainfluenza virus

2. Biện pháp nào sau đây KHÔNG có vai trò quan trọng trong phòng ngừa nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
C. Sử dụng điều hòa nhiệt độ ở nhiệt độ thấp
D. Tiêm chủng đầy đủ

3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của bệnh lao phổi?

A. Hút thuốc lá
B. HIV/AIDS
C. Đái tháo đường
D. Tiêm vaccine BCG

4. Đâu là triệu chứng ít gặp nhất trong viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae?

A. Ho khan
B. Đau họng
C. Sốt cao đột ngột
D. Đau đầu

5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm triệu chứng nghẹt mũi ở trẻ nhỏ?

A. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
B. Sử dụng thuốc co mạch nhỏ mũi kéo dài
C. Hút mũi
D. Kê cao đầu khi ngủ

6. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của viêm họng do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (GAS)?

A. Thấp tim
B. Viêm cầu thận cấp
C. Áp xe quanh amidan
D. Viêm màng não

7. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm xoang cấp do vi khuẩn?

A. Đau mặt
B. Nghẹt mũi
C. Chảy máu cam
D. Sốt

8. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để chẩn đoán viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ?

A. Xét nghiệm kháng nguyên virus hô hấp (RSV, adenovirus…)
B. Chụp X-quang phổi thường quy
C. Hỏi bệnh sử và thăm khám lâm sàng
D. Đo SpO2

9. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định căn nguyên vi khuẩn trong viêm phổi cộng đồng ở người lớn?

A. Công thức máu
B. Cấy máu và cấy đờm
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan thận

10. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em?

A. Oxy liệu pháp
B. Thuốc kháng virus Ribavirin
C. Truyền dịch
D. Khí dung nước muối ưu trương

11. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong phòng ngừa cúm?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Đeo khẩu trang
C. Tiêm vaccine cúm hàng năm
D. Uống vitamin C

12. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của viêm nắp thanh quản?

A. Khàn tiếng
B. Sốt cao
C. Tắc nghẽn đường thở
D. Đau họng

13. Đâu là biến chứng thường gặp của viêm xoang mạn tính?

A. Mất khứu giác
B. Viêm màng não
C. Áp xe não
D. Viêm mô tế bào quanh hốc mắt

14. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của vaccine phòng cúm?

A. Tuổi cao
B. Tiêm vaccine nhắc lại hàng năm
C. Sức khỏe tốt
D. Không có bệnh nền

15. Đâu là phương pháp chẩn đoán xác định bệnh lao phổi?

A. Chụp X-quang phổi
B. Xét nghiệm Mantoux
C. Xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao (AFB)
D. Xét nghiệm máu QuantiFERON-TB Gold

16. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tai giữa cấp ở trẻ em?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Moraxella catarrhalis
C. Staphylococcus aureus
D. Escherichia coli

17. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để kiểm soát lây nhiễm lao trong cộng đồng?

A. Cách ly bệnh nhân lao
B. Điều trị lao sớm và hiệu quả
C. Tiêm vaccine BCG cho trẻ em
D. Đeo khẩu trang

18. Đâu là triệu chứng điển hình của bệnh ho gà (pertussis)?

A. Ho khan từng cơn
B. Ho gà (whooping cough)
C. Sốt cao liên tục
D. Khó thở

19. Đâu là dấu hiệu gợi ý viêm phổi do Legionella?

A. Đau bụng và tiêu chảy
B. Ho khan
C. Sốt cao
D. Đau ngực

20. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh đường hô hấp?

A. Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước
C. Tránh tiếp xúc gần với người bệnh
D. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân

21. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong viêm họng do virus?

A. Nghỉ ngơi
B. Súc họng bằng nước muối ấm
C. Uống thuốc giảm đau, hạ sốt
D. Sử dụng kháng sinh

22. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản cấp?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Dị ứng

23. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong phác đồ điều trị lao phổi?

A. Isoniazid (INH)
B. Rifampicin (RIF)
C. Pyrazinamide (PZA)
D. Amoxicillin

24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm phổi ở người lớn?

A. Hút thuốc lá
B. Tiêm vaccine phòng cúm đầy đủ
C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
D. Suy giảm miễn dịch

25. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm của viêm phổi ở trẻ em theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)?

A. Thở khò khè
B. Sốt cao liên tục
C. Rút lõm lồng ngực
D. Ho nhiều về đêm

26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của viêm phổi hít?

A. Rối loạn nuốt
B. Đặt nội khí quản
C. Trào ngược dạ dày thực quản
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng

27. Loại kháng sinh nào sau đây thường được lựa chọn đầu tay trong điều trị viêm phổi cộng đồng ở người lớn không có bệnh nền?

A. Azithromycin
B. Ceftriaxone
C. Levofloxacin
D. Amoxicillin

28. Loại virus nào sau đây KHÔNG gây viêm phổi?

A. Adenovirus
B. Rhinovirus
C. Influenza virus
D. Respiratory syncytial virus (RSV)

29. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) ở bệnh nhân HIV/AIDS?

A. Amoxicillin
B. Ceftriaxone
C. Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX)
D. Azithromycin

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm tai giữa ở trẻ em?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Đi nhà trẻ
C. Sử dụng núm vú giả
D. Bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu

31. Thuốc kháng sinh nào sau đây thường được lựa chọn đầu tay trong điều trị viêm phổi không điển hình ở người lớn?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Azithromycin
D. Ceftriaxone

32. Biến chứng nào sau đây ít gặp trong viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae?

A. Viêm màng não
B. Viêm cơ tim
C. Hội chứng Stevens-Johnson
D. Áp xe phổi

33. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ em bị viêm phổi cần nhập viện điều trị?

A. Thở khò khè
B. Bú kém hoặc bỏ bú
C. Sốt cao
D. Ho nhiều

34. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp ở bệnh nhân sử dụng kéo dài?

A. Vitamin C
B. Corticosteroid
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc kháng histamin

35. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm phổi?

A. Hút thuốc lá
B. Suy dinh dưỡng
C. Tiêm phòng cúm đầy đủ
D. Mắc bệnh mạn tính (tiểu đường, tim mạch)

36. Triệu chứng nào sau đây thường gợi ý viêm phổi do vi khuẩn hơn là do virus?

A. Sốt cao đột ngột
B. Ho khan
C. Đau mỏi người
D. Sổ mũi

37. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp hiệu quả nhất?

A. Uống vitamin C
B. Đeo khẩu trang
C. Rửa tay thường xuyên
D. Tập thể dục đều đặn

38. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm thanh quản cấp ở trẻ em?

A. Khàn tiếng
B. Ho ông ổng
C. Sốt cao
D. Thở rít

39. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định nhiễm trùng hô hấp do virus cúm?

A. Công thức máu
B. X-quang phổi
C. PCR dịch tỵ hầu
D. CRP

40. Trong điều trị viêm xoang cấp do vi khuẩn, kháng sinh nào sau đây nên được cân nhắc khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng penicillin?

A. Amoxicillin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Penicillin

41. Đâu là dấu hiệu quan trọng nhất để đánh giá mức độ khó thở ở trẻ em bị nhiễm trùng hô hấp?

A. Nhịp thở
B. Tiếng thở
C. Rút lõm lồng ngực
D. Màu sắc da

42. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị viêm thanh quản cấp (croup) tại nhà?

A. Sử dụng máy tạo độ ẩm
B. Cho trẻ uống nhiều nước
C. Khí dung epinephrine
D. Hạ sốt khi trẻ sốt

43. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em?

A. Oxy liệu pháp
B. Khí dung nước muối ưu trương
C. Khí dung thuốc giãn phế quản
D. Hỗ trợ hô hấp

44. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất dẫn đến nhiễm trùng hô hấp dưới ở trẻ em?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
C. Tiêm phòng đầy đủ
D. Chế độ dinh dưỡng cân bằng

45. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân viêm phổi nên được chỉ định nhập viện ICU?

A. Sốt nhẹ
B. Khó thở nhẹ
C. Suy hô hấp
D. Ho ít

46. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm họng ở trẻ em?

A. Vi khuẩn Streptococcus pyogenes
B. Virus
C. Nấm Candida albicans
D. Mycoplasma pneumoniae

47. Ở bệnh nhân COPD, nhiễm trùng hô hấp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Cải thiện chức năng phổi
B. Giảm sản xuất chất nhầy
C. Đợt cấp COPD
D. Tăng cường hệ miễn dịch

48. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm ho trong nhiễm trùng hô hấp trên?

A. Thuốc kháng histamin
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc long đờm
D. Thuốc ức chế ho

49. Đâu là biến chứng thường gặp của viêm tai giữa cấp ở trẻ em nếu không được điều trị kịp thời?

A. Viêm phổi
B. Mất thính lực
C. Viêm màng não
D. Viêm khớp

50. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân viêm xoang nên được chỉ định chụp CT scan xoang?

A. Viêm xoang cấp tính đáp ứng với điều trị kháng sinh
B. Viêm xoang cấp tính không đáp ứng với điều trị kháng sinh sau 4-6 tuần
C. Viêm xoang do dị ứng
D. Viêm xoang do thay đổi thời tiết

51. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân có vấn đề về nuốt?

A. Nằm đầu thấp khi ăn
B. Ăn thức ăn lỏng
C. Tập luyện phục hồi chức năng nuốt
D. Uống nhiều nước trong khi ăn

52. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị dự phòng nhiễm RSV ở trẻ sinh non hoặc có bệnh tim phổi mạn tính?

A. Oseltamivir
B. Palivizumab
C. Ribavirin
D. Amantadine

53. Loại vaccine nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh ho gà?

A. Vaccine MMR
B. Vaccine DTaP/Tdap
C. Vaccine Hib
D. Vaccine IPV

54. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa lây lan nhiễm trùng hô hấp trong bệnh viện?

A. Sử dụng khẩu trang N95
B. Cách ly bệnh nhân
C. Vệ sinh tay
D. Sử dụng găng tay

55. Trong điều trị viêm phổi bệnh viện, kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để bao phủ các vi khuẩn đa kháng?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Vancomycin
D. Azithromycin

56. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt giữa viêm phế quản cấp và viêm phổi?

A. Ho
B. Sốt
C. Khó thở
D. Hình ảnh X-quang phổi

57. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm phổi cộng đồng ở người lớn?

A. Mycoplasma pneumoniae
B. Streptococcus pneumoniae
C. Chlamydia pneumoniae
D. Legionella pneumophila

58. Loại virus nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em?

A. Adenovirus
B. Influenza virus
C. Respiratory syncytial virus (RSV)
D. Parainfluenza virus

59. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân gây viêm phổi ở bệnh nhân nặng đang thở máy?

A. Công thức máu
B. Cấy máu
C. Cấy dịch phế quản
D. CRP

60. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan virus cúm trong cộng đồng?

A. Uống kháng sinh
B. Tiêm vaccine cúm hàng năm
C. Ăn nhiều tỏi
D. Xông mũi bằng nước muối

61. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của viêm nắp thanh quản?

A. Viêm phổi
B. Áp xe quanh amidan
C. Suy hô hấp cấp
D. Viêm màng não

62. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em hiệu quả nhất?

A. Uống vitamin C
B. Giữ ấm cho trẻ
C. Rửa tay thường xuyên
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

63. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm ho cho trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp, nhưng cần thận trọng khi sử dụng?

A. Kháng sinh
B. Thuốc long đờm
C. Thuốc giảm ho
D. Vitamin C

64. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở trẻ em?

A. Suy dinh dưỡng
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Tiêm chủng đầy đủ
D. Bệnh tim bẩm sinh

65. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa viêm phổi tái phát ở trẻ em?

A. Tiêm vaccine phòng bệnh
B. Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài
D. Cải thiện dinh dưỡng

66. Trong trường hợp trẻ bị viêm thanh khí phế quản cấp (Croup), dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng bệnh đang trở nên nghiêm trọng?

A. Ho khan
B. Khàn tiếng
C. Thở rít khi nghỉ ngơi
D. Sốt nhẹ

67. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ bị viêm phổi đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Sốt nhẹ
B. Ho ít
C. Bú kém hoặc bỏ bú
D. Thở khò khè nhẹ

68. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm tiểu phế quản?

A. Thở khò khè
B. Ho
C. Sốt cao
D. Khó thở

69. Đâu là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em theo WHO?

A. Ho, khó thở, thở nhanh
B. Ho, sốt, ran nổ
C. Ho, thở nhanh, rút lõm lồng ngực
D. Ho, khó thở, tím tái

70. Đâu là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của viêm phổi?

A. Viêm tai giữa
B. Tràn dịch màng phổi
C. Áp xe phổi
D. Viêm xoang

71. Tác nhân gây viêm thanh khí phế quản cấp (Croup) thường gặp nhất ở trẻ em là gì?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Haemophilus influenzae type b
C. Parainfluenza virus
D. Mycoplasma pneumoniae

72. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không hợp lý lại gây ra vấn đề lớn trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp?

A. Làm tăng chi phí điều trị
B. Gây ra tác dụng phụ
C. Làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh
D. Làm bệnh trở nên nặng hơn

73. Đâu là một biện pháp quan trọng để hỗ trợ trẻ bị viêm phổi tại nhà?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Cho trẻ nằm yên một chỗ
C. Đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ và uống đủ nước
D. Tự ý mua thuốc kháng sinh cho trẻ

74. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt viêm phổi do vi khuẩn và viêm phổi không do vi khuẩn?

A. Công thức máu
B. X-quang phổi
C. CRP (C-reactive protein)
D. Procalcitonin

75. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ lây lan nhiễm khuẩn hô hấp trong gia đình?

A. Đeo khẩu trang khi chăm sóc người bệnh
B. Sử dụng chung đồ dùng cá nhân
C. Vệ sinh nhà cửa thường xuyên
D. Rửa tay sau khi tiếp xúc với người bệnh

76. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm tiểu phế quản nặng ở trẻ sơ sinh?

A. Bú mẹ hoàn toàn
B. Tiền sử sinh non
C. Cân nặng lúc sinh cao
D. Không tiếp xúc với khói thuốc lá

77. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị viêm phổi cần được nhập viện điều trị?

A. Sốt nhẹ, ho ít
B. Thở nhanh nhẹ
C. Rút lõm lồng ngực nặng
D. Ăn uống bình thường

78. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em?

A. Oxy liệu pháp
B. Khí dung nước muối ưu trương
C. Sử dụng kháng sinh
D. Hỗ trợ hô hấp

79. Đâu là một yếu tố tiên lượng xấu ở trẻ em bị viêm phổi?

A. Tuổi lớn hơn 5 tuổi
B. Không có bệnh nền
C. SpO2 > 95% khi thở khí trời
D. Có bệnh tim bẩm sinh

80. Khi nào nên nghi ngờ viêm phổi do các tác nhân không điển hình (Mycoplasma, Chlamydia) ở trẻ em?

A. Khi trẻ sốt cao đột ngột
B. Khi trẻ có triệu chứng ho khan kéo dài, không đáp ứng với kháng sinh thông thường
C. Khi trẻ có rút lõm lồng ngực
D. Khi trẻ bỏ bú

81. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị viêm phổi cần được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU)?

A. Khi trẻ sốt cao
B. Khi trẻ thở nhanh
C. Khi trẻ cần hỗ trợ hô hấp xâm nhập (thở máy)
D. Khi trẻ ho nhiều

82. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định tác nhân gây bệnh trong viêm phổi?

A. Công thức máu
B. CRP
C. X-quang phổi
D. Cấy máu hoặc dịch phế quản

83. Khi nào nên sử dụng corticoid trong điều trị viêm thanh khí phế quản (Croup)?

A. Cho tất cả các trường hợp
B. Chỉ khi có sốt cao
C. Khi có khó thở mức độ trung bình đến nặng
D. Khi có ho khan

84. Loại bỏ chất nhầy đường thở là quan trọng trong điều trị viêm tiểu phế quản, phương pháp nào sau đây không được khuyến khích?

A. Vỗ rung
B. Hút mũi
C. Khí dung nước muối sinh lý
D. Sử dụng thuốc long đờm

85. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt viêm phổi do vi khuẩn và viêm phổi do virus ở trẻ em?

A. Ho
B. Sốt
C. Khó thở
D. Đáp ứng với kháng sinh

86. Nguyên nhân gây viêm phổi thùy điển hình thường gặp nhất là gì?

A. Mycoplasma pneumoniae
B. Streptococcus pneumoniae
C. Chlamydia pneumoniae
D. Respiratory Syncytial Virus (RSV)

87. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm RSV (virus hợp bào hô hấp) ở trẻ nhỏ?

A. Cho trẻ đi nhà trẻ sớm
B. Hạn chế cho trẻ ra ngoài
C. Rửa tay thường xuyên và tránh tiếp xúc với người bệnh
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng

88. Loại vaccine nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phổi do phế cầu khuẩn?

A. Vaccine BCG
B. Vaccine phòng bệnh sởi
C. Vaccine phòng bệnh thủy đậu
D. Vaccine phòng phế cầu khuẩn (PCV)

89. Trong điều trị viêm phổi ở trẻ em, khi nào cần xem xét sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch?

A. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ
B. Khi trẻ uống thuốc tốt
C. Khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp hoặc không đáp ứng với kháng sinh đường uống
D. Khi trẻ không có bệnh nền

90. Trong điều trị viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae, kháng sinh nào sau đây thường được lựa chọn?

A. Amoxicillin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Benzylpenicillin

91. Tác nhân nào gây bệnh bạch hầu?

A. Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae
B. Virus Influenza
C. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
D. Virus SARS-CoV-2

92. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao?

A. Hút thuốc lá
B. Tiêm phòng BCG
C. Sống trong môi trường thông thoáng
D. Dinh dưỡng đầy đủ

93. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi mắc bệnh sởi?

A. Viêm não
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm gan
D. Viêm tụy

94. Phương pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng nghẹt mũi ở trẻ nhỏ bị nhiễm khuẩn hô hấp?

A. Sử dụng thuốc kháng histamin
B. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
C. Sử dụng thuốc co mạch
D. Uống kháng sinh

95. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em là gì?

A. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
B. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
C. Virus cúm A
D. Vi khuẩn Haemophilus influenzae

96. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh lao phổi?

A. Công thức máu
B. X-quang phổi
C. Nhuộm soi trực tiếp và nuôi cấy đờm
D. Điện tim đồ

97. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm phế quản co thắt ở trẻ em?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giãn phế quản
C. Thuốc hạ sốt
D. Vitamin

98. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh viêm phổi mắc phải tại bệnh viện?

A. Thời gian nằm viện kéo dài
B. Sử dụng máy thở
C. Tuổi cao
D. Vận động thường xuyên

99. Đường lây truyền chủ yếu của virus gây bệnh cúm là gì?

A. Qua đường tiêu hóa
B. Qua đường tình dục
C. Qua đường hô hấp
D. Qua vết đốt của côn trùng

100. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa lây nhiễm cúm hiệu quả nhất?

A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Đeo khẩu trang khi ra ngoài
C. Tiêm vaccine cúm hàng năm
D. Rửa tay thường xuyên

101. Loại thuốc nào sau đây không có tác dụng điều trị triệu chứng ho khan do nhiễm khuẩn hô hấp?

A. Thuốc giảm ho chứa dextromethorphan
B. Thuốc long đờm
C. Mật ong
D. Siro ho thảo dược

102. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em?

A. Tiêm phòng đầy đủ
B. Rửa tay thường xuyên
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

103. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn?

A. Amoxicillin
B. Paracetamol
C. Ibuprofen
D. Acetaminophen

104. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong viêm thanh quản cấp ở trẻ em?

A. Ho ông ổng
B. Khàn tiếng
C. Khó thở thanh quản
D. Đau ngực

105. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm phổi cộng đồng ở người lớn?

A. Staphylococcus aureus
B. Streptococcus pneumoniae
C. Klebsiella pneumoniae
D. Escherichia coli

106. Biểu hiện nào sau đây là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi bị nhiễm khuẩn hô hấp?

A. Sốt nhẹ
B. Ho nhiều
C. Thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực
D. Nghẹt mũi

107. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ lây lan bệnh sởi?

A. Tiêm vaccine sởi
B. Cách ly người bệnh
C. Đeo khẩu trang
D. Tắm nắng thường xuyên

108. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc bệnh viêm phổi cao nhất?

A. Người trẻ tuổi khỏe mạnh
B. Người cao tuổi có bệnh nền
C. Phụ nữ mang thai
D. Trẻ em trên 5 tuổi

109. Đâu là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh ho gà?

A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Cách ly người bệnh
C. Tiêm vaccine phòng ho gà
D. Rửa tay thường xuyên

110. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm tai giữa ở trẻ em?

A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Sử dụng núm vú giả thường xuyên
C. Hút thuốc lá trong nhà
D. Cho trẻ nằm bú bình

111. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ lây lan nhiễm khuẩn hô hấp trong cộng đồng?

A. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh
B. Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi
C. Ở nhà khi bị bệnh
D. Tổ chức các buổi tụ tập đông người thường xuyên

112. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của bệnh hen suyễn?

A. Khó thở
B. Ho
C. Thở khò khè
D. Sốt cao

113. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây viêm xoang cấp?

A. Nhiễm virus
B. Nhiễm vi khuẩn
C. Dị ứng
D. Thiếu máu

114. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh COVID-19?

A. Sốt
B. Ho
C. Mất vị giác hoặc khứu giác
D. Đau bụng

115. Loại vaccine nào có thể giúp phòng ngừa bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn?

A. Vaccine BCG
B. Vaccine phòng cúm
C. Vaccine phế cầu
D. Vaccine thủy đậu

116. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm phổi ở người cao tuổi?

A. Tiêm vaccine phòng cúm và phế cầu
B. Uống nhiều rượu
C. Hút thuốc lá
D. Ăn nhiều đồ ngọt

117. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính?

A. Suy dinh dưỡng
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Vệ sinh kém
D. Tập thể dục thường xuyên

118. Biến chứng nào sau đây nguy hiểm nhất của viêm phổi?

A. Tràn dịch màng phổi
B. Áp xe phổi
C. Suy hô hấp
D. Viêm màng não

119. Loại xét nghiệm nào thường dùng để xác định bệnh nhân có nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV)?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm dịch tỵ hầu
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện tâm đồ

120. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân COVID-19 thể nhẹ tại nhà?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc hạ sốt khi cần
D. Sử dụng kháng sinh phổ rộng

121. Khi nào cần đưa trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Khi trẻ sốt nhẹ
B. Khi trẻ ho ít
C. Khi trẻ khó thở, tím tái
D. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường

122. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan nhiễm khuẩn hô hấp trong cộng đồng?

A. Tự ý sử dụng kháng sinh khi có triệu chứng
B. Che miệng và mũi khi ho, hắt hơi
C. Đi làm hoặc đi học khi bị bệnh nhẹ
D. Không rửa tay thường xuyên

123. Việc sử dụng quá nhiều kháng sinh có thể dẫn đến hậu quả gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh
C. Kháng kháng sinh
D. Cải thiện tiêu hóa

124. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm phổi?

A. Ho có đờm
B. Đau ngực khi thở sâu
C. Sổ mũi
D. Sốt cao

125. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm triệu chứng của cảm lạnh thông thường?

A. Nghỉ ngơi đầy đủ
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc kháng virus
D. Súc họng bằng nước muối ấm

126. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm xoang cấp tính?

A. Đau mặt
B. Nghẹt mũi
C. Ho khan
D. Giảm khứu giác

127. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh cúm?

A. Viêm họng
B. Viêm phổi
C. Viêm xoang
D. Viêm tai giữa

128. Loại vaccine nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh ho gà?

A. Vaccine MMR
B. Vaccine DTaP
C. Vaccine IPV
D. Vaccine Hib

129. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của viêm tai giữa cấp tính?

A. Thủng màng nhĩ
B. Viêm màng não
C. Mất thính lực vĩnh viễn
D. Viêm ruột thừa

130. Khi nào nên sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm họng?

A. Khi viêm họng do virus
B. Khi viêm họng do liên cầu khuẩn
C. Khi viêm họng có sốt cao
D. Khi viêm họng kéo dài hơn 3 ngày

131. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt viêm phổi do vi khuẩn và viêm phổi do virus?

A. Sốt cao đột ngột
B. Ho khan
C. Đau ngực dữ dội
D. X-quang phổi có hình ảnh đông đặc thù

132. Trong điều trị viêm tai giữa cấp, khi nào cần sử dụng kháng sinh?

A. Khi trẻ trên 6 tháng tuổi và có triệu chứng nhẹ
B. Khi trẻ dưới 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ sốt cao trên 39 độ C
D. Khi trẻ không đáp ứng với thuốc giảm đau

133. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm phổi ở người lớn tuổi?

A. Uống rượu thường xuyên
B. Hút thuốc lá
C. Tiêm vaccine phòng phế cầu
D. Ăn nhiều đồ ngọt

134. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Tiêm vaccine phòng cúm và phế cầu
C. Uống vitamin C liều cao
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

135. Khi nào nên sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp?

A. Khi trẻ sốt trên 37.5 độ C
B. Khi trẻ sốt trên 38.5 độ C và khó chịu
C. Khi trẻ sốt nhẹ nhưng vẫn chơi bình thường
D. Khi trẻ không chịu ăn

136. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em?

A. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Tiêm chủng đầy đủ
D. Chế độ dinh dưỡng cân bằng

137. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ điều trị lao?

A. Amoxicillin
B. Isoniazid
C. Ceftriaxone
D. Azithromycin

138. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ là gì?

A. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
B. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
C. Nấm Aspergillus
D. Ký sinh trùng Pneumocystis jirovecii

139. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định nhiễm trùng đường hô hấp do virus?

A. Công thức máu
B. Nuôi cấy máu
C. PCR (phản ứng chuỗi polymerase)
D. X-quang phổi

140. Trong điều trị viêm phổi cộng đồng, kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Azithromycin
D. Amphotericin B

141. Xét nghiệm Mantoux (PPD) được sử dụng để chẩn đoán bệnh gì?

A. Viêm phổi
B. Bệnh lao
C. Viêm phế quản
D. Cảm cúm

142. Phương pháp nào sau đây giúp làm loãng đờm và dễ khạc đờm hơn?

A. Uống thuốc giảm ho
B. Uống nhiều nước
C. Nằm im
D. Ăn đồ cay nóng

143. Đường lây truyền chính của bệnh cúm là gì?

A. Qua thực phẩm bị ô nhiễm
B. Qua tiếp xúc với máu
C. Qua giọt bắn đường hô hấp
D. Qua côn trùng đốt

144. Triệu chứng nào sau đây gợi ý viêm thanh khí phế quản (croup) ở trẻ em?

A. Ho gà
B. Ho ông ổng (barking cough)
C. Thở khò khè
D. Khàn tiếng kéo dài

145. Thời gian điều trị lao phổi thường kéo dài bao lâu?

A. 1 tháng
B. 3 tháng
C. 6 tháng
D. 12 tháng

146. Đối tượng nào sau đây nên được ưu tiên tiêm vaccine phòng cúm hàng năm?

A. Người khỏe mạnh dưới 50 tuổi
B. Người có bệnh mãn tính
C. Người ít tiếp xúc với đám đông
D. Người không có tiền sử dị ứng vaccine

147. Vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm thanh quản ở trẻ em?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Haemophilus influenzae type b (Hib)
C. Moraxella catarrhalis
D. Staphylococcus aureus

148. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa lây nhiễm RSV ở trẻ nhỏ?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Rửa tay thường xuyên
C. Cho trẻ đi nhà trẻ sớm
D. Không cho trẻ tiếp xúc với người lớn

149. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao bị biến chứng nặng do cúm?

A. Thanh niên khỏe mạnh
B. Người cao tuổi
C. Trẻ em trên 5 tuổi
D. Phụ nữ không mang thai

150. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh lao?

A. Vệ sinh kém
B. Hút thuốc lá
C. Suy giảm miễn dịch
D. Ăn uống không đủ chất

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.