Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhi khoa online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhi khoa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nhi khoa online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (245 đánh giá)

1. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ bị hen suyễn?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giãn phế quản
C. Thuốc hạ sốt
D. Vitamin tổng hợp

2. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của bệnh sởi?

A. Ho gà
B. Phát ban toàn thân
C. Sốt cao
D. Hạt Koplik

3. Vắc-xin nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh ung thư?

A. Vắc-xin phòng bệnh sởi
B. Vắc-xin phòng bệnh thủy đậu
C. Vắc-xin phòng HPV (Human Papillomavirus)
D. Vắc-xin phòng bệnh cúm

4. Đâu là triệu chứng đặc trưng của bệnh tay chân miệng?

A. Sốt cao, đau đầu, cứng cổ
B. Phát ban đỏ ngứa ngáy toàn thân
C. Loét miệng, phát ban ở lòng bàn tay và bàn chân
D. Đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa

5. Đâu là dấu hiệu của bệnh đái tháo đường type 1 ở trẻ em?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Đi tiểu nhiều, khát nước, sụt cân
C. Ăn ngon miệng
D. Ít hoạt động

6. Chế độ ăn uống nào sau đây là phù hợp nhất cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi?

A. Sữa công thức hoàn toàn
B. Sữa mẹ hoàn toàn
C. Sữa mẹ và nước trái cây
D. Sữa công thức và cháo loãng

7. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ bị sốt xuất huyết Dengue cần nhập viện ngay?

A. Sốt cao liên tục
B. Xuất huyết dưới da
C. Đau bụng dữ dội
D. Nổi hạch

8. Bệnh nào sau đây có thể gây ra chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em nếu không được điều trị?

A. Bệnh phenylketonuria (PKU)
B. Bệnh sởi
C. Bệnh thủy đậu
D. Bệnh tay chân miệng

9. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh Down ở trẻ?

A. Tuổi của người mẹ
B. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim
C. Chế độ ăn uống của người mẹ
D. Môi trường sống ô nhiễm

10. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)
B. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
C. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
D. Nấm Candida albicans

11. Khi nào trẻ nên được kiểm tra thị lực lần đầu tiên?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 3 tuổi
D. Khi trẻ bắt đầu đi học

12. Tật nào sau đây không phải là dị tật ống thần kinh?

A. Nứt đốt sống
B. Thai vô sọ
C. Thoát vị não – màng não
D. Hẹp môn vị

13. Đâu là phương pháp điều trị ban đầu cho trẻ bị co giật do sốt cao?

A. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt
B. Chườm mát cho trẻ
C. Đảm bảo an toàn cho trẻ và theo dõi
D. Tiêm thuốc an thần

14. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu mọc răng?

A. 1-2 tháng tuổi
B. 3-4 tháng tuổi
C. 6-12 tháng tuổi
D. 12-18 tháng tuổi

15. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh tiêu chảy ở trẻ em?

A. Sử dụng kháng sinh thường xuyên
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
C. Uống nước đun sôi để nguội
D. Tiêm phòng đầy đủ

16. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi là gì?

A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
B. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
C. Vi khuẩn Haemophilus influenzae type b (Hib)
D. Nấm Aspergillus

17. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ em?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

18. Bệnh nào sau đây có thể phòng ngừa bằng vắc-xin?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Bệnh tiểu đường loại 1
C. Bệnh sởi
D. Bệnh tự kỷ

19. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh quai bị?

A. Viêm tinh hoàn (ở nam giới)
B. Viêm tụy
C. Viêm màng não
D. Điếc

20. Khi nào trẻ nên bắt đầu ăn dặm?

A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi

21. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh Kawasaki?

A. Sốt cao kéo dài
B. Phát ban
C. Mắt đỏ
D. Ho khan

22. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh hen suyễn ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh hen suyễn
B. Tiếp xúc với khói thuốc lá
C. Béo phì
D. Tiêm phòng đầy đủ

23. Đâu là biện pháp phòng ngừa đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) hiệu quả nhất?

A. Cho trẻ ngủ sấp
B. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ
C. Đặt trẻ nằm ngửa khi ngủ
D. Quấn tã quá chặt

24. Bệnh nào sau đây có thể gây ra tình trạng vàng da kéo dài ở trẻ sơ sinh?

A. Viêm gan B
B. Tắc mật bẩm sinh
C. Thiếu máu tán huyết
D. Nhiễm trùng sơ sinh

25. Loại sữa nào sau đây không phù hợp cho trẻ bị dị ứng đạm sữa bò?

A. Sữa thủy phân hoàn toàn
B. Sữa đậu nành
C. Sữa dê
D. Sữa gạo

26. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là gì?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt
B. Mắc bệnh mãn tính
C. Mất máu do chấn thương
D. Di truyền

27. Đâu là dấu hiệu của bệnh viêm thanh khí phế quản cấp (Croup)?

A. Ho gà
B. Thở rít
C. Khò khè
D. Thở nhanh

28. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ dị ứng thực phẩm ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn dặm sớm (trước 4 tháng tuổi)
B. Cho trẻ ăn nhiều loại thực phẩm cùng một lúc
C. Giới thiệu các loại thực phẩm gây dị ứng phổ biến sớm (khoảng 4-6 tháng tuổi)
D. Tránh cho trẻ ăn các loại thực phẩm gây dị ứng phổ biến cho đến khi trẻ được 1 tuổi

29. Đâu là dấu hiệu của tình trạng mất nước nghiêm trọng ở trẻ em?

A. Khóc có nước mắt
B. Đi tiểu thường xuyên
C. Mắt trũng sâu
D. Da đàn hồi tốt

30. Đâu là nguyên nhân gây ra bệnh bạch hầu?

A. Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae
B. Virus Rubella
C. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
D. Virus Varicella-zoster

31. Đâu là phương pháp tốt nhất để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em?

A. Cân nặng
B. Chiều cao
C. Vòng đầu
D. Sử dụng biểu đồ tăng trưởng

32. Độ tuổi nào sau đây trẻ bắt đầu mọc răng sữa?

A. 3 tháng tuổi
B. 6 tháng tuổi
C. 12 tháng tuổi
D. 18 tháng tuổi

33. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi là gì?

A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
B. Virus
C. Nấm
D. Ký sinh trùng

34. Đâu là phương pháp điều trị ban đầu hiệu quả nhất cho trẻ bị hen suyễn cấp tính?

A. Kháng sinh
B. Thuốc long đờm
C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (ví dụ: Salbutamol)
D. Corticosteroid đường uống

35. Loại sữa nào sau đây KHÔNG phù hợp cho trẻ bị dị ứng đạm sữa bò?

A. Sữa thủy phân hoàn toàn
B. Sữa đậu nành
C. Sữa gạo
D. Sữa công thức thông thường

36. Đâu là biện pháp sơ cứu ban đầu cho trẻ bị bỏng?

A. Chườm đá
B. Bôi kem đánh răng
C. Ngâm vùng bỏng vào nước mát
D. Bôi thuốc mỡ

37. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG gặp trong bệnh Kawasaki?

A. Sốt cao kéo dài trên 5 ngày
B. Nổi hạch cổ
C. Viêm kết mạc mắt
D. Huyết áp thấp

38. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm nguy cơ hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Cho trẻ ngủ sấp
B. Cho trẻ ngủ nghiêng
C. Cho trẻ ngủ giường cũi có nhiều đồ chơi mềm
D. Cho trẻ ngủ ngửa

39. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh bị vàng da bệnh lý?

A. Vàng da xuất hiện sau 24 giờ tuổi
B. Vàng da ở mặt và thân mình
C. Vàng da kéo dài trên 2 tuần
D. Tất cả các đáp án trên

40. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho trẻ bị sốt xuất huyết Dengue?

A. Truyền dịch
B. Hạ sốt bằng Paracetamol
C. Kháng sinh
D. Theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo

41. Trẻ bị tiêu chảy cấp do Rotavirus thường có đặc điểm nào sau đây?

A. Phân lẫn máu
B. Sốt cao, đau bụng dữ dội
C. Nôn ói nhiều, mất nước nhanh
D. Tiêu chảy kéo dài trên 2 tuần

42. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh quai bị ở bé trai?

A. Viêm màng não
B. Viêm tinh hoàn
C. Viêm tụy
D. Điếc

43. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ?

A. Rhinovirus
B. Adenovirus
C. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
D. Influenza virus

44. Loại vắc-xin nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh ho gà?

A. Vắc-xin MMR
B. Vắc-xin Varicella
C. Vắc-xin DTaP
D. Vắc-xin Hib

45. Đâu là triệu chứng KHÔNG thường gặp trong bệnh Rubella (Sởi Đức)?

A. Sốt nhẹ
B. Phát ban
C. Viêm khớp
D. Ho nhiều

46. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra tình trạng táo bón ở trẻ nhỏ?

A. Chế độ ăn ít chất xơ
B. Uống ít nước
C. Nhịn đi tiêu
D. Tất cả các đáp án trên

47. Đâu là biến chứng thường gặp nhất của bệnh tay chân miệng?

A. Viêm màng não
B. Viêm cơ tim
C. Mất nước
D. Liệt

48. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc ở trẻ em?

A. Thuốc
B. Hóa chất tẩy rửa
C. Thực phẩm
D. Mỹ phẩm

49. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hóc dị vật ở trẻ nhỏ?

A. Cho trẻ ăn thức ăn mềm, dễ nuốt
B. Không cho trẻ chơi đồ chơi nhỏ
C. Luôn giám sát trẻ khi ăn và chơi
D. Tất cả các đáp án trên

50. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán xác định bệnh bạch hầu?

A. Xét nghiệm máu
B. Nuôi cấy dịch họng
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện tâm đồ

51. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là gì?

A. Chế độ ăn thiếu sắt
B. Bệnh lý đường ruột gây kém hấp thu sắt
C. Mất máu mãn tính
D. Yếu tố di truyền

52. Đâu là biện pháp phòng ngừa nhiễm giun sán hiệu quả nhất cho trẻ em?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
B. Ăn chín uống sôi
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
D. Đi giày dép khi ra ngoài

53. Loại vitamin nào sau đây cần được bổ sung cho trẻ bú mẹ hoàn toàn từ khi sinh ra?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin C
D. Vitamin K

54. Phản ứng dị ứng nào sau đây cần được xử trí bằng Epinephrine (Adrenaline) ngay lập tức?

A. Nổi mề đay
B. Ngứa
C. Khó thở, thở khò khè
D. Sưng môi

55. Độ tuổi nào sau đây thường KHÔNG được khuyến cáo tiêm vắc-xin phòng bệnh thủy đậu?

A. 12 tháng tuổi
B. 4 tuổi
C. 13 tuổi
D. 6 tháng tuổi

56. Đâu là nguyên nhân thường gặp gây ra tình trạng viêm tai giữa ở trẻ em?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Cả vi khuẩn và virus
D. Nấm

57. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm của bệnh thủy đậu cần đưa trẻ đến bệnh viện?

A. Sốt cao
B. Ngứa nhiều
C. Bội nhiễm da
D. Mụn nước mọc nhiều

58. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị mất nước nặng do tiêu chảy?

A. Khóc có nước mắt
B. Tiểu nhiều
C. Mắt trũng, da nhăn nheo
D. Vẫn chơi bình thường

59. Đâu là dấu hiệu gợi ý trẻ bị viêm màng não?

A. Sốt cao, đau đầu, cứng cổ
B. Ho nhiều, sổ mũi
C. Tiêu chảy, nôn ói
D. Phát ban

60. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm nhất của bệnh sởi cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Ho nhiều
B. Sốt cao
C. Co giật
D. Phát ban

61. Đâu là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh tay chân miệng ở trẻ em?

A. Tiêm vắc-xin
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
C. Uống vitamin C
D. Tránh tiếp xúc với người bệnh

62. Đâu là biện pháp phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Uống vitamin A
B. Uống acid folic trước và trong khi mang thai
C. Tiêm phòng cúm
D. Ăn nhiều rau xanh

63. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em?

A. Rhinovirus
B. Adenovirus
C. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
D. Influenza virus

64. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh Rubella (sởi Đức) ở phụ nữ mang thai?

A. Sảy thai
B. Sinh non
C. Hội chứng Rubella bẩm sinh
D. Thai chết lưu

65. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ bị viêm thanh khí phế quản (Croup) mức độ nhẹ?

A. Khí dung epinephrine
B. Uống corticoid
C. Xông hơi nước
D. Theo dõi tại nhà

66. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây co giật ở trẻ em?

A. Sốt cao
B. Động kinh
C. Chấn thương đầu
D. Nhiễm trùng não

67. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng thoát vị rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Rốn lồi lên khi trẻ khóc hoặc rặn
B. Rốn lõm xuống
C. Rốn chảy máu
D. Rốn có mùi hôi

68. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh quai bị ở trẻ em trai sau tuổi dậy thì?

A. Viêm não
B. Viêm màng não
C. Viêm tinh hoàn
D. Điếc

69. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển?

A. Thiếu protein
B. Thiếu calo và các chất dinh dưỡng khác
C. Thiếu vitamin D
D. Thiếu sắt

70. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tai giữa cấp ở trẻ em?

A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
B. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
C. Vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
D. Nấm

71. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng viêm màng não ở trẻ em?

A. Sốt cao
B. Đau đầu
C. Cứng cổ
D. Ăn kém

72. Đâu là dấu hiệu sớm của dậy thì ở trẻ em gái?

A. Xuất hiện kinh nguyệt
B. Phát triển lông mu
C. Phát triển vú
D. Tăng chiều cao nhanh chóng

73. Đâu là biến chứng thường gặp nhất của bệnh thủy đậu?

A. Viêm phổi
B. Viêm não
C. Nhiễm trùng da
D. Viêm cầu thận

74. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của bệnh sởi?

A. Ho, chảy nước mũi, sốt
B. Ban dát sẩn lan tỏa
C. Hạt Koplik
D. Tiêu chảy kéo dài

75. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho trẻ bị chàm (eczema)?

A. Sử dụng kháng sinh
B. Sử dụng kem dưỡng ẩm và corticoid bôi
C. Sử dụng thuốc kháng histamin
D. Sử dụng thuốc chống nấm

76. Nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em là gì?

A. Chế độ ăn thiếu sắt
B. Mắc các bệnh lý mạn tính
C. Rối loạn hấp thu sắt
D. Mất máu do ký sinh trùng

77. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho trẻ bị ngộ độc paracetamol?

A. Than hoạt tính
B. N-acetylcystein (NAC)
C. Rửa dạ dày
D. Truyền dịch

78. Loại vắc-xin nào sau đây KHÔNG nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam?

A. Vắc-xin phòng bệnh lao (BCG)
B. Vắc-xin phòng bệnh sởi
C. Vắc-xin phòng bệnh thủy đậu
D. Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT)

79. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Cho trẻ nằm sấp khi ngủ
B. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ
C. Đặt đồ chơi mềm trong cũi của trẻ
D. Cho trẻ ngủ nằm ngửa

80. Đâu là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm ở trẻ bị sốt xuất huyết Dengue?

A. Sốt cao liên tục
B. Đau bụng vùng gan
C. Xuất huyết dưới da
D. Ăn uống kém

81. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng mất nước nặng ở trẻ em bị tiêu chảy?

A. Khát nước nhiều
B. Đi tiểu ít
C. Mắt trũng, da nhăn nheo
D. Quấy khóc

82. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường thở ở trẻ em?

A. Dị vật đường thở
B. Viêm thanh quản
C. Hen suyễn
D. Khối u

83. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Vi khuẩn E. coli
B. Vi khuẩn Streptococcus
C. Vi khuẩn Klebsiella
D. Nấm Candida

84. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng hẹp môn vị phì đại ở trẻ sơ sinh?

A. Nôn trớ sau ăn
B. Táo bón
C. Nôn vọt sau ăn, thường xuyên đói
D. Tiêu chảy

85. Đâu là phương pháp điều trị ban đầu hiệu quả nhất cho trẻ bị hen suyễn cấp tính?

A. Sử dụng kháng sinh
B. Sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol)
C. Sử dụng corticoid đường uống
D. Sử dụng thuốc kháng histamin

86. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Quấy khóc
B. Bú kém, li bì
C. Sốt cao
D. Tiêu chảy

87. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho trẻ bị tiêu chảy cấp?

A. Nhịn ăn hoàn toàn
B. Ăn cháo muối
C. Tiếp tục cho ăn bình thường, tăng cường bú mẹ hoặc uống ORS
D. Ăn thức ăn giàu chất xơ

88. Đâu là phương pháp điều trị ban đầu cho trẻ bị lồng ruột?

A. Phẫu thuật
B. Thụt hơi
C. Uống thuốc nhuận tràng
D. Truyền dịch

89. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa lây nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) trong bệnh viện nhi?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Tiêm vắc-xin cho tất cả nhân viên y tế
C. Cách ly tiếp xúc và rửa tay thường xuyên
D. Sử dụng khẩu trang N95 cho tất cả bệnh nhân

90. Đâu là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi?

A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
B. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
C. Vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
D. Vi khuẩn Haemophilus influenzae type b (Hib)

91. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây co giật ở trẻ em?

A. Sốt cao
B. Động kinh
C. Chấn thương đầu
D. Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương

92. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây bệnh phổi mạn tính ở trẻ sinh non?

A. Thở máy kéo dài
B. Cân nặng khi sinh thấp
C. Giới tính nam
D. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ

93. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa tiêu chảy do rotavirus ở trẻ em?

A. Vaccine rotavirus
B. Rửa tay thường xuyên
C. Uống men vi sinh
D. Cho trẻ bú mẹ

94. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của bệnh Hirschsprung ở trẻ sơ sinh?

A. Chậm đi phân su
B. Nôn trớ nhiều
C. Bụng chướng
D. Tiêu chảy

95. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em là gì?

A. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
B. Adenovirus
C. Rhinovirus
D. Mycoplasma pneumoniae

96. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ có thể đã sẵn sàng ăn dặm?

A. Có thể giữ đầu thẳng và ngồi vững
B. Chỉ bú mẹ hoặc sữa công thức
C. Không còn phản xạ đẩy lưỡi
D. Tất cả các đáp án trên

97. Đâu là phương pháp điều trị ưu tiên cho trẻ bị hạ đường huyết sơ sinh?

A. Truyền glucose tĩnh mạch
B. Cho bú sữa mẹ hoặc sữa công thức
C. Tiêm glucagon
D. Theo dõi đường huyết

98. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh thủy đậu?

A. Viêm phổi
B. Viêm não
C. Nhiễm trùng da
D. Sẹo

99. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em?

A. Chế độ ăn thiếu sắt
B. Mất máu mãn tính
C. Kém hấp thu sắt
D. Bệnh lý di truyền

100. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng mất nước nặng ở trẻ em?

A. Mắt trũng, khóc không có nước mắt
B. Tiểu nhiều lần
C. Da ẩm
D. Mạch chậm

101. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc ở trẻ em là gì?

A. Thuốc
B. Hóa chất gia dụng
C. Thực phẩm
D. Côn trùng cắn

102. Theo khuyến cáo của WHO, trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 6 tháng đầu đời
B. 4 tháng đầu đời
C. 12 tháng đầu đời
D. 24 tháng đầu đời

103. Đâu là vị trí thường gặp nhất của dị vật đường thở ở trẻ em?

A. Khí quản
B. Thực quản
C. Phế quản gốc phải
D. Phế quản gốc trái

104. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến bệnh hen suyễn ở trẻ em?

A. Ho khan kéo dài
B. Thở khò khè
C. Khó thở
D. Sốt cao

105. Đâu là dấu hiệu sớm của bệnh tim bẩm sinh tím ở trẻ sơ sinh?

A. Tím tái
B. Khó thở khi bú
C. Chậm tăng cân
D. Vã mồ hôi khi bú

106. Đâu là biến chứng thường gặp nhất của bệnh quai bị ở trẻ em?

A. Viêm tinh hoàn (ở bé trai sau tuổi dậy thì)
B. Viêm tụy
C. Viêm màng não
D. Điếc

107. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh xơ nang?

A. Xét nghiệm mồ hôi
B. Công thức máu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

108. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
B. E. coli
C. Listeria monocytogenes
D. Staphylococcus aureus

109. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu
B. Viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu khuẩn
C. Lupus ban đỏ hệ thống
D. Bệnh đái tháo đường

110. Đâu là loại vaccine không nên tiêm cho trẻ bị suy giảm miễn dịch?

A. Vaccine sống
B. Vaccine bất hoạt
C. Vaccine giải độc tố
D. Vaccine tái tổ hợp

111. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm thanh khí phế quản (croup) ở trẻ em?

A. Parainfluenza virus
B. RSV
C. Adenovirus
D. Rhinovirus

112. Đâu là phương pháp điều trị ban đầu cho trẻ bị sốc phản vệ?

A. Tiêm epinephrine (adrenaline)
B. Thở oxy
C. Truyền dịch tĩnh mạch
D. Sử dụng kháng histamine

113. Phương pháp điều trị ban đầu nào là quan trọng nhất đối với trẻ bị lồng ruột?

A. Thụt hơi hoặc thụt cản quang
B. Truyền dịch tĩnh mạch
C. Kháng sinh
D. Phẫu thuật

114. Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu có thể nhìn theo vật thể di chuyển?

A. 1-2 tháng tuổi
B. Ngay sau sinh
C. 3-4 tháng tuổi
D. 5-6 tháng tuổi

115. Đâu là triệu chứng gợi ý viêm màng não ở trẻ em?

A. Cứng cổ
B. Sốt cao
C. Đau đầu
D. Tất cả các đáp án trên

116. Đâu là loại thuốc thường được sử dụng để điều trị cơn hen cấp tính ở trẻ em?

A. Salbutamol (Ventolin)
B. Montelukast (Singulair)
C. Fluticasone (Flovent)
D. Theophylline

117. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh Kawasaki?

A. Phình mạch vành
B. Viêm khớp
C. Viêm màng não vô khuẩn
D. Viêm niệu đạo

118. Đâu là dấu hiệu quan trọng nhất để chẩn đoán bệnh bạch hầu?

A. Màng giả màu trắng xám ở họng
B. Sốt cao
C. Ho gà
D. Khó thở

119. Đâu là dấu hiệu quan trọng nhất để phân biệt giữa ban sởi và ban rubella?

A. Tính chất và sự lan tỏa của ban
B. Sự xuất hiện của hạch bạch huyết
C. Mức độ sốt
D. Các triệu chứng hô hấp đi kèm

120. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm tai giữa ở trẻ em?

A. Tiếp xúc với khói thuốc lá
B. Bú sữa mẹ hoàn toàn
C. Chủng ngừa đầy đủ
D. Sử dụng núm vú giả hạn chế

121. Vaccine nào sau đây phòng bệnh lao ở trẻ em?

A. BCG.
B. Sởi.
C. Bạch hầu.
D. Ho gà.

122. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh tiêu chảy hiệu quả ở trẻ em?

A. Sử dụng kháng sinh thường xuyên.
B. Vệ sinh tay sạch sẽ.
C. Ăn thức ăn tái sống.
D. Uống nước chưa đun sôi.

123. Nguyên nhân nào sau đây thường gây ra tình trạng vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Tăng bilirubin gián tiếp.
B. Tăng bilirubin trực tiếp.
C. Thiếu máu.
D. Nhiễm trùng.

124. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh giun sán ở trẻ em?

A. Uống kháng sinh định kỳ.
B. Tẩy giun định kỳ.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Uống nước đá.

125. Loại vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực của trẻ?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B1.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

126. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng viêm phổi ở trẻ em?

A. Ho khan.
B. Thở nhanh, rút lõm lồng ngực.
C. Sổ mũi.
D. Đau bụng.

127. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh sởi?

A. Sốt cao.
B. Ho, sổ mũi.
C. Phát ban.
D. Táo bón.

128. Khi trẻ bị ngộ độc thực phẩm, việc quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Gây nôn.
B. Cho trẻ uống thuốc cầm tiêu chảy.
C. Cho trẻ ăn nhiều.
D. Uống kháng sinh.

129. Loại sữa nào sau đây được khuyến cáo cho trẻ dưới 6 tháng tuổi?

A. Sữa tươi.
B. Sữa công thức.
C. Sữa mẹ.
D. Sữa đậu nành.

130. Đâu là dấu hiệu của bệnh viêm màng não ở trẻ em?

A. Sốt cao, cứng cổ.
B. Sổ mũi.
C. Ho nhiều.
D. Đau bụng.

131. Đâu là biện pháp sơ cứu đúng cách khi trẻ bị hóc dị vật?

A. Vỗ lưng ấn ngực.
B. Uống nhiều nước.
C. Nằm yên chờ cấp cứu.
D. Cho trẻ tự ho.

132. Đâu là biểu hiện của tình trạng thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em?

A. Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt.
B. Ăn ngon miệng.
C. Ngủ nhiều.
D. Tăng cân nhanh.

133. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tai nạn thương tích cho trẻ em?

A. Để trẻ tự chơi một mình.
B. Giám sát trẻ cẩn thận.
C. Cho trẻ chơi với vật sắc nhọn.
D. Để thuốc và hóa chất trong tầm tay trẻ.

134. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao của trẻ?

A. Di truyền.
B. Dinh dưỡng.
C. Vận động.
D. Nhóm máu.

135. Khi trẻ bị bỏng, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Bôi kem đánh răng lên vết bỏng.
B. Ngâm vết bỏng vào nước lạnh.
C. Băng kín vết bỏng.
D. Chườm đá trực tiếp lên vết bỏng.

136. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sốt?

A. Co giật.
B. Li bì, khó đánh thức.
C. Sốt cao liên tục trên 39 độ C.
D. Quấy khóc, bú kém.

137. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng nhất trong việc sử dụng kháng sinh cho trẻ em?

A. Sử dụng kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
B. Sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.
C. Sử dụng kháng sinh liều cao để nhanh khỏi bệnh.
D. Sử dụng kháng sinh khi trẻ sốt cao.

138. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em là gì?

A. Virus hợp bào hô hấp (RSV).
B. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae.
C. Nấm Aspergillus.
D. Mycoplasma pneumoniae.

139. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng mất nước ở trẻ em?

A. Tiểu nhiều.
B. Mắt trũng.
C. Da ẩm.
D. Môi hồng hào.

140. Đâu là yếu tố nguy cơ của bệnh hen phế quản ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh hen.
B. Ăn nhiều rau xanh.
C. Vận động thường xuyên.
D. Uống đủ nước.

141. Đâu là dấu hiệu của bệnh tay chân miệng?

A. Ho nhiều, sốt cao.
B. Phát ban dạng phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, miệng.
C. Đau bụng dữ dội.
D. Tiêu chảy cấp.

142. Độ tuổi nào sau đây được xem là giai đoạn vàng cho sự phát triển trí não của trẻ?

A. Từ 0-3 tuổi.
B. Từ 3-6 tuổi.
C. Từ 6-12 tuổi.
D. Từ 12-18 tuổi.

143. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh thủy đậu?

A. Sốt.
B. Mệt mỏi.
C. Phát ban dạng nốt phỏng.
D. Đau bụng.

144. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

A. Khi trẻ được 2 tháng tuổi.
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi.
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.
D. Khi trẻ được 8 tháng tuổi.

145. Khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức khi bị sốt?

A. Sốt nhẹ dưới 38 độ C.
B. Sốt cao trên 39 độ C kèm co giật.
C. Sốt kèm sổ mũi.
D. Sốt kèm ho.

146. Chế độ ăn nào sau đây không phù hợp cho trẻ bị tiêu chảy?

A. Ăn thức ăn dễ tiêu.
B. Uống nhiều nước.
C. Ăn nhiều chất xơ.
D. Bổ sung men vi sinh.

147. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ em?

A. Bổ sung vitamin C.
B. Bổ sung vitamin D.
C. Bổ sung sắt.
D. Bổ sung kẽm.

148. Đâu là đặc điểm sinh lý của trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Da nhăn nheo, nhiều lông tơ.
B. Thóp trước rộng, dễ ấn lõm.
C. Có phản xạ bú, mút tốt.
D. Móng tay ngắn hơn đầu ngón.

149. Phương pháp nào sau đây giúp hạ sốt cho trẻ một cách an toàn và hiệu quả?

A. Chườm ấm.
B. Mặc nhiều quần áo ấm.
C. Cho trẻ uống kháng sinh.
D. Sử dụng đá lạnh để chườm.

150. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị viêm tai giữa?

A. Chảy nước mũi.
B. Sốt cao.
C. Kéo, dụi tai.
D. Ho nhiều.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.