1. Tiền thân của mạng Internet ngày nay là hệ thống mạng nào được Bộ Quốc phòng Mỹ phát triển vào cuối những năm 1960?
A. NSFNET
B. ARPANET
C. ETHERNET
D. INTRANET
2. Giao thức nào là giao thức truyền tải siêu văn bản, được sử dụng chính để truyền tải dữ liệu giữa trình duyệt web và máy chủ web?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. DNS
3. Hệ thống nào có chức năng ‘dịch’ các tên miền dễ nhớ (như google.com) thành các địa chỉ IP số (như 142.250.1.1) để máy tính có thể kết nối?
A. DNS (Domain Name System)
B. URL (Uniform Resource Locator)
C. HTML (HyperText Markup Language)
D. ISP (Internet Service Provider)
4. Trong hệ thống thư điện tử (Email), giao thức SMTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?
A. Tải thư từ máy chủ về máy cá nhân
B. Định dạng hiển thị nội dung thư
C. Gửi thư đi từ máy khách đến máy chủ hoặc giữa các máy chủ với nhau
D. Mã hóa nội dung thư để bảo mật
5. Khi tìm kiếm trên Google, để tìm chính xác một cụm từ cụ thể theo đúng thứ tự, người dùng cần đặt cụm từ đó trong ký hiệu nào?
A. Dấu ngoặc đơn ( )
B. Dấu ngoặc kép (” “)
C. Dấu ngoặc vuông [ ]
D. Dấu sao (*)
6. Thuật ngữ ‘E-learning’ được hiểu chính xác nhất là gì trong bối cảnh giáo dục hiện đại?
A. Chỉ việc học tập thông qua các đĩa CD-ROM cài đặt sẵn
B. Phương pháp học tập và đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, đặc biệt là Internet
C. Việc sử dụng máy tính để soạn thảo văn bản học tập
D. Hình thức học tập chỉ dành cho các chuyên gia công nghệ
7. LMS (Learning Management System) là thuật ngữ viết tắt chỉ hệ thống nào sau đây?
A. Hệ thống quản lý thư viện số
B. Hệ thống quản lý học tập
C. Hệ thống quản lý kết nối mạng
D. Hệ thống quản lý tài chính trường học
8. Phương pháp học tập kết hợp giữa học trực tiếp trên lớp (face-to-face) và học trực tuyến (online) được gọi là gì?
A. Distance Learning
B. Mobile Learning
C. Blended Learning
D. Traditional Learning
9. Trong cú pháp tìm kiếm nâng cao của Google, toán tử ‘filetype:’ được sử dụng để làm gì?
A. Tìm kiếm định nghĩa của một từ
B. Giới hạn kết quả tìm kiếm theo một định dạng tệp tin cụ thể (như .pdf, .doc)
C. Tìm kiếm các trang web có tiêu đề chứa từ khóa
D. Tìm kiếm hình ảnh có kích thước cụ thể
10. Địa chỉ IPv4 tiêu chuẩn bao gồm bao nhiêu bit và thường được biểu diễn dưới dạng nào?
A. bit, biểu diễn bằng số hexa
B. bit, biểu diễn bằng 4 nhóm số thập phân ngăn cách bởi dấu chấm
C. bit, biểu diễn bằng chuỗi ký tự ngẫu nhiên
D. bit, biểu diễn bằng 2 nhóm số bát phân
11. Đâu là đặc điểm chính phân biệt giữa ‘Học đồng bộ’ (Synchronous) và ‘Học không đồng bộ’ (Asynchronous) trong E-learning?
A. Chất lượng của nội dung bài giảng
B. Sự tương tác thời gian thực giữa người dạy và người học
C. Loại thiết bị phần cứng được sử dụng
D. Chi phí tham gia khóa học
12. Dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) như Google Drive hay Dropbox mang lại lợi ích chính nào cho người dùng?
A. Tăng tốc độ xử lý của CPU máy tính
B. Truy cập và đồng bộ dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet
C. Diệt virus tự động cho toàn bộ ổ cứng vật lý
D. Thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng RAM
13. Thuật ngữ ‘Phishing’ trong an ninh mạng đề cập đến hành vi nào?
A. Tấn công từ chối dịch vụ làm sập trang web
B. Giả mạo một thực thể uy tín để lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm
C. Phần mềm gián điệp theo dõi bàn phím
D. Kỹ thuật bẻ khóa mật khẩu wifi
14. Chức năng của ‘Cache’ (Bộ nhớ đệm) trong trình duyệt web là gì?
A. Lưu trữ tạm thời các tài nguyên tĩnh của trang web để tăng tốc độ tải trong các lần truy cập sau
B. Lưu trữ mật khẩu người dùng vĩnh viễn
C. Chặn các quảng cáo độc hại
D. Mã hóa đường truyền dữ liệu
15. Chuẩn SCORM trong E-learning đóng vai trò quan trọng như thế nào?
A. Là phần mềm để tạo video bài giảng
B. Là tiêu chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo tính tương thích giữa nội dung bài giảng và các hệ thống LMS khác nhau
C. Là quy định về bản quyền tác giả trong giáo dục
D. Là công cụ chat trực tuyến cho sinh viên
16. Mật khẩu nào sau đây được coi là ‘mạnh’ và an toàn nhất?
A. password123
B. Nguyenvana
C. K5@h#9mP!q2
D. 12345678
17. Chế độ ‘Ẩn danh’ (Incognito/Private mode) trên trình duyệt web có tác dụng gì?
A. Giúp người dùng ẩn danh hoàn toàn khỏi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)
B. Không lưu lại lịch sử duyệt web, cookie và dữ liệu trang web trên thiết bị sau khi đóng cửa sổ
C. Chặn tất cả các loại virus và phần mềm độc hại
D. Tăng tốc độ tải trang web lên gấp đôi
18. World Wide Web (WWW) và Internet có mối quan hệ như thế nào?
A. Là hai tên gọi khác nhau của cùng một hệ thống
B. Internet là tập con nằm bên trong WWW
C. WWW là một dịch vụ chạy trên nền tảng cơ sở hạ tầng của Internet
D. WWW là phần cứng, Internet là phần mềm
19. MOOC là viết tắt của thuật ngữ nào trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến?
A. Massive Open Online Course
B. Modern Organization of Online Classes
C. Mastering Online Official Curriculum
D. Management of Open Online Content
20. Trong netiquette (phép lịch sự trên mạng), hành động viết toàn bộ nội dung bằng chữ in hoa (CAPS LOCK) thường được hiểu là gì?
A. Thể hiện sự trang trọng, tôn trọng
B. Đang la hét hoặc quát tháo người đọc
C. Nhấn mạnh tầm quan trọng một cách lịch sự
D. Giúp người đọc dễ nhìn hơn
21. Cookies trình duyệt khác với Cache ở điểm nào?
A. Cookies lưu trữ thông tin về phiên làm việc và sở thích người dùng, Cache lưu trữ tài nguyên trang web
B. Cookies là phần mềm độc hại, Cache là phần mềm có ích
C. Cache lưu trữ thông tin đăng nhập, Cookies lưu trữ hình ảnh
D. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này là một
22. Để loại bỏ một từ khóa không mong muốn khỏi kết quả tìm kiếm Google, bạn sử dụng ký tự nào trước từ khóa đó?
A. Dấu cộng (+)
B. Dấu trừ (-)
C. Dấu chấm than (!)
D. Dấu ngã (~)
23. Giấy phép Creative Commons (CC) có mục đích chính là gì?
A. Cấm tuyệt đối mọi hình thức sao chép tác phẩm
B. Cho phép tác giả chia sẻ tác phẩm của họ với cộng đồng dưới những điều kiện nhất định một cách hợp pháp
C. Chuyển quyền sở hữu tác phẩm cho công chúng hoàn toàn
D. Bảo vệ bí mật thương mại của doanh nghiệp
24. Phần mềm độc hại (Malware) có tên là ‘Trojan Horse’ có đặc điểm nhận dạng chính là gì?
A. Tự nhân bản và lây lan qua mạng nhanh chóng
B. Ngụy trang dưới vỏ bọc của một phần mềm hợp pháp hoặc hữu ích để lừa người dùng cài đặt
C. Mã hóa dữ liệu người dùng để đòi tiền chuộc
D. Chỉ tấn công vào phần cứng máy tính
25. Thuật ngữ ‘Digital Footprint’ (Dấu chân số) nghĩa là gì?
A. Kích thước vật lý của các thiết bị kỹ thuật số
B. Dấu vết dữ liệu mà người dùng tạo ra và để lại khi tham gia các hoạt động trực tuyến
C. Công nghệ nhận diện vân tay trên điện thoại
D. Lượng điện năng tiêu thụ bởi Internet
26. Giao thức bảo mật SSL/TLS được nhận biết trên thanh địa chỉ trình duyệt thông qua dấu hiệu nào?
A. Giao thức bắt đầu bằng ‘ftp://’
B. Biểu tượng ổ khóa và giao thức ‘https://’
C. Dòng chữ nhấp nháy màu đỏ
D. Biểu tượng lá chắn màu xanh dương ở góc phải màn hình
27. Trong E-learning, định dạng tệp nào sau đây KHÔNG phải là định dạng video phổ biến thường dùng để truyền tải bài giảng?
A. .mp4
B. .avi
C. .exe
D. .mov
28. Wiki là một loại ứng dụng web có đặc trưng nổi bật nào?
A. Chỉ cho phép người quản trị cao nhất chỉnh sửa nội dung
B. Cho phép nhiều người dùng cùng cộng tác viết, chỉnh sửa và liên kết nội dung
C. Chỉ dùng để đăng tải hình ảnh chất lượng cao
D. Là mạng xã hội chỉ dành cho việc nhắn tin thoại
29. Hành động ‘Upload’ (Tải lên) dữ liệu có nghĩa là gì?
A. Sao chép dữ liệu từ máy chủ Internet về máy tính cá nhân
B. Truyền dữ liệu từ máy tính cá nhân lên máy chủ trên mạng
C. Xóa dữ liệu vĩnh viễn khỏi ổ cứng
D. Nén dữ liệu để giảm dung lượng
30. HTML là viết tắt của cụm từ nào?
A. HyperText Markup Language
B. High Tech Multi Level
C. HyperText Making Line
D. Home Tool Markup Language
31. Mạng máy tính nào được Bộ Quốc phòng Mỹ phát triển và được coi là tiền thân của Internet?
A. INTRANET
B. NSFNET
C. ETHERNET
D. ARPANET
32. Giao thức chuẩn nào được sử dụng để truyền tải các trang web (văn bản siêu liên kết) trên Internet?
A. FTP
B. HTTP
C. SMTP
D. DNS
33. Hình thức học tập E-learning nào yêu cầu người dạy và người học phải tương tác cùng một thời điểm (ví dụ: qua Zoom, MS Teams)?
A. Asynchronous learning (Học không đồng bộ)
B. Self-paced learning (Học tự nhịp độ)
C. Synchronous learning (Học đồng bộ)
D. Offline learning (Học ngoại tuyến)
34. Hệ thống phần mềm giúp quản lý, phân phối và theo dõi các khóa học trực tuyến (ví dụ: Moodle, Blackboard) được gọi tắt là gì?
A. ERP
B. CRM
C. LMS
D. CMS
35. Hệ thống nào chịu trách nhiệm chuyển đổi tên miền thân thiện (ví dụ: google.com) thành địa chỉ IP máy chủ?
A. URL System
B. DNS (Domain Name System)
C. DHCP Server
D. HTML Parser
36. Giao thức nào sau đây chuyên dùng để GỬI thư điện tử (email) từ máy khách đến máy chủ?
A. POP3
B. IMAP
C. SMTP
D. HTTP
37. Dịch vụ Google Docs hay Microsoft Office 365 Online thuộc mô hình dịch vụ đám mây nào?
A. IaaS (Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ)
B. PaaS (Nền tảng như một dịch vụ)
C. SaaS (Phần mềm như một dịch vụ)
D. HaaS (Phần cứng như một dịch vụ)
38. Khi tìm kiếm trên Google, việc đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép ‘ ‘ có ý nghĩa gì?
A. Tìm kiếm các từ đồng nghĩa
B. Tìm chính xác cụm từ đó theo đúng thứ tự
C. Loại trừ cụm từ đó khỏi kết quả
D. Tìm kiếm trên một trang web cụ thể
39. Hành vi lừa đảo qua mạng bằng cách giả mạo email của các tổ chức uy tín để đánh cắp thông tin cá nhân (mật khẩu, thẻ tín dụng) gọi là gì?
A. Hacking
B. Phishing
C. Spamming
D. DDoS
40. Mô hình học tập kết hợp giữa học trực tuyến (online) và học trực tiếp tại lớp (offline) được gọi là gì?
A. Distance Learning
B. Mobile Learning
C. Blended Learning
D. Traditional Learning
41. Trong E-learning, loại đánh giá nào diễn ra TRONG QUÁ TRÌNH học nhằm cung cấp phản hồi để cải thiện việc học (thường không hoặc ít tính điểm)?
A. Summative assessment (Đánh giá tổng kết)
B. Formative assessment (Đánh giá quá trình)
C. Placement assessment (Đánh giá xếp lớp)
D. Diagnostic assessment (Đánh giá chẩn đoán)
42. Chức năng chính của trình duyệt web (Web Browser) là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu đám mây
B. Biên dịch và hiển thị mã HTML thành trang web
C. Quản lý kết nối mạng vật lý
D. Cung cấp dịch vụ tên miền
43. Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến nhất giúp bài giảng E-learning có thể chạy trên nhiều hệ thống LMS khác nhau là gì?
A. HTML5
B. JAVA
C. SCORM
D. TCP/IP
44. MOOC là viết tắt của thuật ngữ nào trong giáo dục trực tuyến?
A. Modern Online Open Course
B. Massive Open Online Course
C. Management of Online Courses
D. Multimedia Open Online Content
45. Cú pháp tìm kiếm nào trên Google giúp giới hạn kết quả chỉ là các tệp định dạng PDF?
A. file:pdf
B. format:pdf
C. ext:pdf
D. filetype:pdf
46. Diễn đàn thảo luận (Forum) là công cụ giao tiếp thuộc hình thức nào?
A. Giao tiếp đồng bộ (Synchronous)
B. Giao tiếp không đồng bộ (Asynchronous)
C. Giao tiếp thời gian thực (Real-time)
D. Giao tiếp trực tiếp (Face-to-face)
47. Công cụ phần mềm chuyên dụng giúp giáo viên soạn thảo, đóng gói bài giảng tương tác chuẩn SCORM (như Articulate, Adobe Captivate) gọi là gì?
A. Browser
B. Authoring tool
C. LMS
D. Search Engine
48. Đặc điểm nổi bật nhất của Wiki (ví dụ: Wikipedia) là gì?
A. Chỉ chuyên gia mới được viết bài
B. Cho phép người dùng cùng chỉnh sửa nội dung
C. Không cần kết nối Internet
D. Chỉ chứa hình ảnh, không có văn bản
49. Địa chỉ IPv4 bao gồm bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
50. Thuật ngữ ‘Netiquette’ đề cập đến vấn đề gì trên Internet?
A. Tốc độ đường truyền mạng
B. Quy tắc ứng xử văn minh trên mạng
C. Kỹ thuật bảo mật mạng
D. Cấu trúc địa chỉ mạng
51. Lợi ích lớn nhất của E-learning không đồng bộ (Asynchronous) đối với người đi làm là gì?
A. Tương tác tức thì với giảng viên
B. Linh hoạt về thời gian và địa điểm học
C. Không cần sử dụng Internet
D. Giảm bớt nội dung kiến thức
52. Việc áp dụng các yếu tố của trò chơi (điểm số, bảng xếp hạng, huy hiệu) vào trong thiết kế bài giảng E-learning gọi là gì?
A. Simulation
B. Animation
C. Gamification
D. Virtualization
53. Thành phần nào trên trang web cho phép người dùng chuyển từ trang này sang trang khác chỉ bằng một cú nhấp chuột?
A. Footer
B. Hyperlink (Siêu liên kết)
C. Banner
D. Cookie
54. Loại giấy phép nào cho phép tác giả giữ bản quyền nhưng vẫn cho phép người khác sao chép và phân phối tác phẩm theo các điều kiện nhất định?
A. Copyright All Rights Reserved
B. Trademark
C. Creative Commons (CC)
D. Public Domain
55. Yếu tố kỹ thuật nào ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng video khi học trực tuyến qua Zoom hoặc Google Meet?
A. Dung lượng ổ cứng
B. Hệ điều hành
C. Băng thông mạng (Bandwidth)
D. Loại bàn phím
56. Thuật ngữ IoT (Internet of Things) dùng để chỉ điều gì?
A. Mạng lưới chỉ gồm các máy tính xách tay
B. Mạng lưới các thiết bị vật lý kết nối và trao đổi dữ liệu
C. Phần mềm diệt virus mới
D. Công nghệ thực tế ảo
57. Trong mô hình ‘Lớp học đảo ngược’ (Flipped Classroom), học sinh thường làm gì Ở NHÀ?
A. Làm bài tập về nhà khó
B. Xem video bài giảng/nghiên cứu lý thuyết
C. Thi cuối kỳ
D. Thảo luận nhóm trực tiếp
58. Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm quan trọng nào?
A. Tốc độ nhanh hơn gấp đôi
B. Dữ liệu truyền tải được mã hóa bảo mật
C. Không cần tên miền
D. Chỉ dùng cho video
59. Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism) trong E-learning nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào?
A. Học thuộc lòng
B. Tương tác và hợp tác xã hội
C. Học độc lập hoàn toàn
D. Sự truyền thụ một chiều từ giáo viên
60. Để loại bỏ một từ khóa KHÔNG mong muốn khỏi kết quả tìm kiếm Google, bạn dùng ký tự nào trước từ đó?
A. Dấu cộng (+)
B. Dấu trừ (-)
C. Dấu sao (*)
D. Dấu thăng (#)
61. Mạng máy tính nào được Bộ Quốc phòng Mỹ phát triển vào cuối thập niên 1960 và được coi là tiền thân của Internet ngày nay?
A. INTRALINK
B. NSFNET
C. ETHERNET
D. ARPANET
62. Trong cấu trúc địa chỉ web ‘https://www.google.com’, thành phần ‘https’ đại diện cho yếu tố nào?
A. Giao thức (Protocol)
B. Tên miền (Domain name)
C. Đường dẫn tệp (File path)
D. Mạng lưới toàn cầu (World Wide Web)
63. Thuật ngữ ‘E-learning’ được hiểu chính xác nhất là gì?
A. Chỉ việc học tập thông qua các đĩa CD-ROM không cần kết nối mạng
B. Việc sử dụng công nghệ điện tử và mạng Internet để phân phối, hỗ trợ và tăng cường quá trình học tập
C. Phương pháp học tập chỉ diễn ra trong các phòng máy tính của nhà trường
D. Việc học tập thay thế hoàn toàn giáo viên bằng trí tuệ nhân tạo
64. Hệ thống tên miền (DNS) đóng vai trò gì trong hoạt động của Internet?
A. Lưu trữ nội dung của tất cả các trang web trên thế giới
B. Dịch tên miền thân thiện với con người sang địa chỉ IP để máy tính có thể kết nối
C. Mã hóa dữ liệu để ngăn chặn tin tặc đánh cắp thông tin
D. Cung cấp kết nối mạng vật lý từ nhà cung cấp dịch vụ đến người dùng
65. Trong môi trường E-learning, thuật ngữ ‘LMS’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Learning Management System
B. Lecture Media Service
C. Local Maintenance Server
D. Live Meeting Software
66. Hình thức học tập nào cho phép người học truy cập nội dung bài giảng bất cứ lúc nào và không yêu cầu sự tương tác trực tiếp theo thời gian thực với giảng viên?
A. Học đồng bộ (Synchronous Learning)
B. Học trực diện (Face-to-face Learning)
C. Hội thảo trực tuyến (Webinar)
D. Học bất đồng bộ (Asynchronous Learning)
67. Giao thức nào dưới đây chịu trách nhiệm chính trong việc gửi thư điện tử (email) từ máy khách đến máy chủ?
A. POP3
B. IMAP
C. SMTP
D. HTTP
68. Khi tìm kiếm trên Google, việc đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép (ví dụ: ‘học trực tuyến’) có tác dụng gì?
A. Tìm kiếm các trang web có chứa bất kỳ từ nào trong cụm từ đó
B. Loại bỏ các kết quả chứa cụm từ đó
C. Tìm kiếm chính xác cụm từ đó theo đúng thứ tự xuất hiện
D. Tìm kiếm định nghĩa của cụm từ đó
69. Mô hình học tập kết hợp giữa hình thức học tập trực tuyến (E-learning) và học tập truyền thống trên lớp được gọi là gì?
A. Mobile Learning
B. Blended Learning
C. Distance Learning
D. Social Learning
70. Đâu là đặc điểm chính phân biệt Web 2.0 so với Web 1.0?
A. Chỉ cho phép người dùng đọc nội dung tĩnh
B. Khả năng tương tác hai chiều, cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung
C. Sử dụng trí tuệ nhân tạo để hiểu ngữ nghĩa
D. Chỉ dành cho các tổ chức quân sự sử dụng
71. Phần mềm nào sau đây được phân loại là trình duyệt web (Web Browser)?
A. Microsoft Word
B. Adobe Photoshop
C. Mozilla Firefox
D. Windows Explorer
72. Hành vi giả mạo một tổ chức uy tín qua email để lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm (mật khẩu, số thẻ tín dụng) được gọi là gì?
A. Hacking
B. Phishing
C. Spamming
D. DDoS
73. Chuẩn SCORM trong E-learning có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Giúp tăng tốc độ đường truyền Internet
B. Đảm bảo tính tương thích và khả năng tái sử dụng của bài giảng trên các hệ thống LMS khác nhau
C. Bảo mật thông tin cá nhân của người học tuyệt đối
D. Tự động chấm điểm các bài luận văn
74. MOOC là viết tắt của thuật ngữ nào trong giáo dục trực tuyến?
A. Massive Open Online Course
B. Modern Organization of Online Classes
C. Media Oriented Open Content
D. Management of Online Courses
75. Điện toán đám mây (Cloud Computing) cung cấp lợi ích gì trong E-learning?
A. Yêu cầu người dùng phải cài đặt phần mềm nặng trên máy cá nhân
B. Cho phép lưu trữ, truy cập tài liệu và cộng tác từ mọi nơi có Internet mà không phụ thuộc vào thiết bị cụ thể
C. Chỉ cho phép truy cập dữ liệu khi đang ở trong mạng nội bộ của trường
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng Internet
76. Trong giao tiếp qua email và diễn đàn học tập, ‘Netiquette’ đề cập đến điều gì?
A. Kỹ thuật hack mạng máy tính
B. Quy tắc ứng xử lịch sự và văn hóa trong môi trường mạng
C. Tốc độ đường truyền Internet
D. Phần mềm diệt virus
77. Chức năng chính của tường lửa (Firewall) trong hệ thống mạng là gì?
A. Tăng tốc độ tải trang web
B. Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng đến và đi để ngăn chặn truy cập trái phép
C. Lưu trữ dữ liệu dự phòng cho người dùng
D. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị
78. Gamification trong E-learning được hiểu là gì?
A. Việc biến tất cả bài học thành trò chơi điện tử giải trí thuần túy
B. Ứng dụng các nguyên lý và cơ chế của trò chơi vào bối cảnh không phải trò chơi để tăng động lực học tập
C. Cấm học sinh chơi game trong giờ học
D. Sử dụng máy chơi game để truy cập Internet
79. Công cụ nào dưới đây là ví dụ điển hình của việc lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến (Cloud Storage)?
A. Microsoft Paint
B. Google Drive
C. WinRAR
D. Notepad
80. Địa chỉ IPv4 bao gồm bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
81. Khái niệm ‘Digital Footprint’ (Dấu chân số) ám chỉ điều gì?
A. Kích thước vật lý của các thiết bị kỹ thuật số
B. Dấu vết dữ liệu mà người dùng để lại khi sử dụng Internet và các thiết bị kỹ thuật số
C. Lượng điện năng tiêu thụ bởi các trung tâm dữ liệu
D. Khoảng cách địa lý giữa người gửi và người nhận email
82. Wiki là công cụ cộng tác trực tuyến có đặc điểm nổi bật nào?
A. Chỉ cho phép một người duy nhất chỉnh sửa nội dung
B. Cho phép nhiều người dùng cùng tạo, chỉnh sửa và liên kết nội dung trang web một cách dễ dàng
C. Tự động xóa nội dung sau 24 giờ
D. Chuyên dùng để gửi tin nhắn thoại
83. Webinar là thuật ngữ ghép từ hai từ nào?
A. Web + Seminar
B. Web + Binary
C. Wide + Narrow
D. Web + Bar
84. Loại giấy phép nào cho phép tác giả giữ bản quyền nhưng vẫn cho phép người khác sao chép và phân phối tác phẩm dưới các điều kiện nhất định?
A. Copyright (Bảo lưu mọi quyền)
B. Creative Commons (CC)
C. Public Domain (Phạm vi công cộng)
D. Trade Secret (Bí mật thương mại)
85. Mật khẩu nào sau đây được coi là mạnh nhất về mặt bảo mật?
A. 123456
B. password
C. Nguyenvana
D. H#cT@p2024!
86. Trình duyệt web giao tiếp với máy chủ web chủ yếu thông qua việc gửi các yêu cầu dạng nào?
A. SQL Query
B. HTTP Request
C. FTP Command
D. Ping Echo
87. Cookie trình duyệt (Browser Cookie) là gì?
A. Một loại virus máy tính lây lan qua trình duyệt
B. Một tệp văn bản nhỏ được trang web lưu trên máy tính người dùng để ghi nhớ thông tin phiên làm việc
C. Phần mềm chặn quảng cáo
D. Biểu tượng bánh quy trên thanh công cụ
88. HTML là viết tắt của cụm từ nào?
A. HyperText Markup Language
B. High Tech Machine Learning
C. Hyper Transfer Mail Link
D. Home Tool Management List
89. Thuật ngữ ‘m-learning’ (Mobile Learning) đề cập đến phương thức học tập nào?
A. Học tập tại các thư viện di động
B. Học tập thông qua các thiết bị di động cá nhân như điện thoại thông minh, máy tính bảng
C. Học tập về cách sửa chữa điện thoại
D. Học tập qua sóng phát thanh (Radio)
90. Trong một khóa học trực tuyến, vai trò chính của ‘Forum’ (Diễn đàn thảo luận) là gì?
A. Nơi chỉ giáo viên mới được quyền đăng bài
B. Môi trường để trao đổi, thảo luận và giải đáp thắc mắc không đồng bộ giữa người học và giảng viên
C. Nơi nộp bài tập trắc nghiệm lấy điểm ngay lập tức
D. Công cụ để gọi video trực tuyến
91. Giao thức truyền thông cơ bản nào được coi là nền tảng cốt lõi giúp các máy tính kết nối và trao đổi dữ liệu trên mạng Internet toàn cầu?
A. TCP/IP
B. FTP
C. HTML
D. USB
92. Trong cấu trúc tên miền ‘elearning.hcmus.edu.vn’, thành phần ‘.vn’ đại diện cho yếu tố nào?
A. Tên miền cấp cao nhất mã quốc gia (ccTLD)
B. Tên miền cấp 2 chỉ lĩnh vực giáo dục
C. Tên máy chủ chứa website
D. Giao thức truyền tải siêu văn bản
93. Phương thức E-learning nào đòi hỏi người học và giảng viên phải tham gia vào cùng một thời điểm thực (real-time) thông qua các công cụ như Zoom hay Google Meet?
A. Đào tạo đồng bộ (Synchronous Learning)
B. Đào tạo không đồng bộ (Asynchronous Learning)
C. Tự học qua tài liệu (Self-paced Learning)
D. Học qua video ghi hình sẵn (Video-based Learning)
94. Chức năng chính của hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management System) trong E-learning là gì?
A. Quản lý, phân phối khóa học và theo dõi tiến độ người học
B. Chỉnh sửa hình ảnh và video bài giảng
C. Tạo ra các kết nối vật lý giữa các máy tính
D. Thiết kế giao diện đồ họa cho website
95. Khi sử dụng công cụ tìm kiếm Google, toán tử logic ‘AND’ (hoặc khoảng trắng mặc định) giữa hai từ khóa có tác dụng gì?
A. Tìm các trang chứa một trong hai từ khóa
B. Tìm các trang chứa cả hai từ khóa đó
C. Loại bỏ các trang chứa từ khóa thứ hai
D. Tìm kiếm định nghĩa của từ khóa đầu tiên
96. Hành vi giả mạo một trang web uy tín hoặc gửi email lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin nhạy cảm (mật khẩu, số thẻ tín dụng) của người dùng được gọi là gì?
A. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
B. Phishing (Tấn công lừa đảo)
C. Spamming (Gửi thư rác)
D. Hacking (Tin tặc)
97. Để tìm kiếm chính xác một cụm từ theo đúng thứ tự các từ trên Google, người dùng cần đặt cụm từ đó trong ký hiệu nào?
A. Dấu ngoặc kép (‘ ‘)
B. Dấu ngoặc đơn (‘ ‘)
C. Dấu thăng (#)
D. Dấu sao (*)
98. Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm cơ bản nào liên quan đến an toàn thông tin?
A. HTTPS mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ
B. HTTPS có tốc độ truyền tải nhanh hơn gấp đôi
C. HTTPS không yêu cầu kết nối Internet
D. HTTPS chỉ dành cho các trang web chính phủ
99. Mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) được định nghĩa như thế nào?
A. Kết hợp giữa học tập trực tuyến (online) và học trực tiếp tại lớp (offline)
B. Chỉ học hoàn toàn qua video và tài liệu trên mạng
C. Học kết hợp giữa các môn tự nhiên và xã hội
D. Sử dụng nhiều thiết bị điện tử cùng lúc để học
100. Lợi ích nổi bật nhất của việc sử dụng công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing) như Google Drive trong học tập là gì?
A. Lưu trữ và truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu có Internet
B. Tăng tốc độ xử lý của CPU máy tính cá nhân
C. Diệt virus tự động cho ổ cứng máy tính
D. Chặn hoàn toàn các quảng cáo trên web
101. Hệ thống tên miền (DNS) trên Internet thực hiện chức năng quan trọng nào?
A. Quét virus và phần mềm độc hại
B. Chuyển đổi tên miền dễ nhớ sang địa chỉ IP để máy tính hiểu
C. Thiết kế giao diện website
D. Cung cấp năng lượng cho máy chủ
102. Thuật ngữ MOOC trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến là viết tắt của cụm từ nào?
A. Massive Open Online Course
B. Modern Offline Open Class
C. Master Organization of Online Computers
D. Mobile Online Operation Center
103. Đâu là đặc điểm của một mật khẩu mạnh (Strong Password) nhằm bảo vệ tài khoản học tập trực tuyến?
A. Chứa ít nhất 8 ký tự, gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt
B. Sử dụng ngày tháng năm sinh hoặc số điện thoại để dễ nhớ
C. Chỉ sử dụng các chữ cái viết thường
D. Sử dụng tên của chính người dùng
104. Công cụ nào sau đây hỗ trợ trao đổi thông tin theo hình thức ‘không đồng bộ’ (asynchronous) hiệu quả nhất?
A. Diễn đàn thảo luận (Forum) hoặc Email
B. Hội nghị truyền hình (Video Conference)
C. Gọi điện thoại trực tiếp
D. Chat trực tuyến thời gian thực (Live Chat)
105. Giấy phép Creative Commons (CC) có ý nghĩa gì đối với tài nguyên học liệu số?
A. Cho phép tác giả chia sẻ tác phẩm với các quyền sử dụng cụ thể cho cộng đồng
B. Cấm tuyệt đối việc sao chép dưới mọi hình thức
C. Yêu cầu người dùng phải trả phí bản quyền cao nhất
D. Chuyển toàn bộ quyền sở hữu cho người sử dụng
106. Cache (bộ nhớ đệm) của trình duyệt web có tác dụng chính là gì?
A. Lưu trữ tạm thời các tài nguyên web để tăng tốc độ tải trang trong lần truy cập sau
B. Lưu trữ vĩnh viễn mọi video đã xem trên Youtube
C. Ngăn chặn virus xâm nhập vào máy tính
D. Tăng dung lượng ổ cứng của máy tính
107. URL (Uniform Resource Locator) là thuật ngữ dùng để chỉ điều gì?
A. Địa chỉ định danh duy nhất của một tài nguyên trên Internet
B. Một loại virus máy tính mới
C. Tên của nhà cung cấp dịch vụ mạng
D. Mã nguồn của một phần mềm
108. Chuẩn SCORM trong E-learning đóng vai trò quan trọng như thế nào?
A. Đảm bảo tính tương thích và khả năng trao đổi bài giảng giữa các hệ thống LMS khác nhau
B. Là phần mềm để thiết kế đồ họa 3D cho bài giảng
C. Là chuẩn quy định tốc độ đường truyền Internet tối thiểu
D. Là tên một loại máy chủ chuyên dụng cho giáo dục
109. Đặc điểm nổi bật nhất của công nghệ Wiki (ví dụ: Wikipedia) trong môi trường học tập cộng tác là gì?
A. Cho phép nhiều người dùng cùng tạo, chỉnh sửa và liên kết nội dung trang web
B. Chỉ cho phép một người quản trị duy nhất đăng bài
C. Tự động dịch thuật nội dung sang mọi ngôn ngữ
D. Chuyên dùng để chia sẻ video trực tuyến chất lượng cao
110. Tường lửa (Firewall) được sử dụng với mục đích chính là gì trong hệ thống mạng?
A. Ngăn chặn các truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng nội bộ
B. Tăng tốc độ truy cập Internet lên mức tối đa
C. Làm mát hệ thống máy chủ khi hoạt động quá tải
D. Tự động sao lưu dữ liệu người dùng
111. Công nghệ VoIP (Voice over IP) được ứng dụng trong E-learning qua hình thức nào?
A. Thực hiện các cuộc gọi thoại và video qua nền tảng Internet
B. Gửi thư tín qua đường bưu điện truyền thống
C. Truyền tải văn bản thuần túy qua mạng LAN
D. Lưu trữ dữ liệu trên đĩa mềm
112. Khái niệm ‘Netiquette’ đề cập đến vấn đề gì khi tham gia môi trường Internet và E-learning?
A. Quy tắc ứng xử văn minh và lịch sự trên môi trường mạng
B. Kỹ thuật kết nối mạng không dây
C. Cách thiết kế giao diện web đẹp mắt
D. Luật an ninh mạng của quốc gia
113. Để tìm kiếm tài liệu trên Google chỉ định dạng file PDF, cú pháp nào sau đây là chính xác?
A. filetype:pdf [từ khóa]
B. pdf:[từ khóa]
C. format:pdf [từ khóa]
D. save:pdf [từ khóa]
114. Cookies trình duyệt thường được các trang web sử dụng để làm gì?
A. Ghi nhớ thông tin đăng nhập và sở thích người dùng
B. Tăng dung lượng bộ nhớ RAM của máy tính
C. Quét và diệt phần mềm gián điệp
D. Kết nối máy in với máy tính
115. Thuật ngữ ‘Web 2.0’ đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng nào của Internet?
A. Chuyển từ web tĩnh sang web động với nội dung do người dùng tạo ra và tương tác
B. Chuyển từ mạng có dây sang mạng không dây
C. Sự ra đời của cáp quang biển
D. Việc phát minh ra thư điện tử
116. Moodle là một ví dụ điển hình cho loại phần mềm nào trong giáo dục?
A. Hệ thống quản lý học tập mã nguồn mở (Open Source LMS)
B. Phần mềm xử lý ảnh chuyên nghiệp
C. Hệ điều hành máy tính
D. Trình duyệt web
117. Gamification (Game hóa) trong E-learning là phương pháp gì?
A. Sử dụng các yếu tố và cơ chế trò chơi vào trong bối cảnh học tập
B. Cho học sinh chơi game giải trí trong giờ học
C. Học cách lập trình để tạo ra trò chơi điện tử
D. Biến lớp học thành một phòng game thực tế ảo
118. Microlearning (Học tập chia nhỏ) có đặc điểm chính là gì?
A. Nội dung học tập được chia thành các đơn vị nhỏ, ngắn gọn và tập trung vào một vấn đề cụ thể
B. Các khóa học kéo dài liên tục trong nhiều tháng
C. Học tập sử dụng kính hiển vi điện tử
D. Phương pháp học chỉ dành cho trẻ em nhỏ
119. Khi truy cập một trang web và nhận được thông báo lỗi ‘404 Not Found’, điều này có nghĩa là gì?
A. Máy chủ không tìm thấy trang web hoặc tài nguyên được yêu cầu
B. Máy tính của bạn bị nhiễm virus
C. Mạng Internet bị ngắt kết nối hoàn toàn
D. Bạn đã nhập sai mật khẩu Wifi
120. Spam trong ngữ cảnh sử dụng Email được hiểu là gì?
A. Thư rác, thư quảng cáo gửi hàng loạt không mong muốn
B. Thư quan trọng được đánh dấu sao
C. Thư chứa tệp đính kèm dung lượng lớn
D. Thư đã được mã hóa bảo mật
121. Thuật ngữ ‘Internet’ được định nghĩa chính xác nhất là gì trong bối cảnh công nghệ thông tin?
A. Một phần mềm ứng dụng do Microsoft phát triển để duyệt web.
B. Một hệ thống mạng máy tính toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị sử dụng bộ giao thức chuẩn TCP/IP.
C. Tên gọi khác của dịch vụ World Wide Web (WWW).
D. Một hệ thống máy chủ lưu trữ dữ liệu nội bộ của một quốc gia.
122. Trong mô hình E-learning, phương thức ‘Học không đồng bộ’ (Asynchronous Learning) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Yêu cầu người học và người dạy phải online cùng một lúc để tương tác qua video.
B. Chỉ sử dụng tài liệu giấy và gửi qua đường bưu điện.
C. Người học có thể truy cập nội dung và học bất cứ lúc nào, không phụ thuộc vào thời gian thực của giảng viên.
D. Bắt buộc phải có sự giám sát trực tiếp của giáo viên tại lớp học truyền thống.
123. Giao thức nào dưới đây đóng vai trò nền tảng giúp các máy tính khác nhau có thể giao tiếp và truyền tải dữ liệu trên Internet?
A. HTML/CSS.
B. Photoshop Protocol.
C. TCP/IP.
D. USB Standard.
124. Chức năng chính của hệ thống tên miền (DNS – Domain Name System) là gì?
A. Tăng tốc độ xử lý đồ họa của máy tính.
B. Chuyển đổi tên miền thân thiện với con người thành địa chỉ IP để máy tính định vị được.
C. Quét virus và bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại.
D. Lưu trữ nội dung của các trang web để truy cập offline.
125. LMS (Learning Management System) trong E-learning là công cụ dùng để làm gì?
A. Thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video bài giảng.
B. Quản lý, phân phối nội dung học tập và theo dõi tiến độ của người học.
C. Tạo ra kết nối mạng vật lý giữa các máy tính trong phòng học.
D. Thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên trong việc soạn giáo án.
126. World Wide Web (WWW) khác biệt như thế nào so với Internet?
A. WWW là hệ thống phần cứng, còn Internet là phần mềm.
B. WWW và Internet là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt.
C. WWW là một dịch vụ chạy trên nền tảng Internet, sử dụng giao thức HTTP để truyền tải các trang siêu văn bản.
D. Internet chỉ là một phần nhỏ nằm bên trong hệ thống WWW.
127. Mô hình ‘Blended Learning’ được hiểu chính xác là gì?
A. Hình thức học tập hoàn toàn trực tuyến, không có buổi gặp mặt trực tiếp nào.
B. Sự kết hợp giữa phương pháp học tập trực tiếp (face-to-face) và học tập trực tuyến (online).
C. Phương pháp học chỉ sử dụng sách giáo khoa và tài liệu in ấn.
D. Học tập thông qua các trò chơi điện tử giải trí.
128. Tiêu chuẩn SCORM trong E-learning có vai trò quan trọng nào?
A. Giúp tăng tốc độ đường truyền Internet cho người học.
B. Đảm bảo tính tương thích và khả năng tái sử dụng của nội dung học tập trên các hệ thống LMS khác nhau.
C. Là phần mềm diệt virus chuyên dụng cho các khóa học trực tuyến.
D. Quy định mức học phí trần cho các khóa học online.
129. Yếu tố nào được coi là thách thức lớn nhất đối với người học khi tham gia E-learning so với học truyền thống?
A. Chi phí đi lại và ăn ở quá cao.
B. Yêu cầu cao về tính tự giác, kỷ luật và kỹ năng quản lý thời gian cá nhân.
C. Thiếu tài liệu học tập và nguồn tham khảo.
D. Không thể nghe giảng viên nói chuyện.
130. Dịch vụ thư điện tử (Email) sử dụng giao thức nào để GỬI thư từ máy trạm đến máy chủ?
A. POP3.
B. IMAP.
C. SMTP.
D. HTTP.
131. Sự khác biệt chính giữa giao thức HTTP và HTTPS là gì?
A. HTTP nhanh hơn HTTPS gấp đôi.
B. HTTPS sử dụng mã hóa SSL/TLS để bảo mật dữ liệu truyền tải, còn HTTP thì không.
C. HTTPS chỉ dành cho các trang web phim ảnh, HTTP dành cho văn bản.
D. Không có sự khác biệt nào đáng kể về mặt kỹ thuật.
132. Trong tìm kiếm thông tin trên Internet, từ khóa (keyword) đóng vai trò gì?
A. Là mật khẩu để đăng nhập vào Google.
B. Là các cụm từ đại diện cho nội dung thông tin cần tìm giúp máy tìm kiếm lọc kết quả phù hợp.
C. Là tên của phần mềm diệt virus.
D. Là mã nguồn của trang web.
133. Mạng xã hội (Social Network) có thể hỗ trợ E-learning theo cách nào hiệu quả nhất?
A. Chỉ dùng để chơi game giải trí sau giờ học.
B. Tạo ra cộng đồng học tập, chia sẻ kiến thức và thảo luận nhóm không chính thức.
C. Thay thế hoàn toàn hệ thống quản lý học tập (LMS) của nhà trường.
D. Làm nơi lưu trữ điểm số chính thức và bảo mật tuyệt đối.
134. LCMS (Learning Content Management System) khác với LMS chủ yếu ở điểm nào?
A. LCMS tập trung vào việc tạo, quản lý và lưu trữ các đơn vị nội dung học tập (learning objects).
B. LCMS chỉ dùng để quản lý thông tin cá nhân sinh viên.
C. LCMS là phiên bản cũ hơn của LMS và không còn được sử dụng.
D. LCMS không hỗ trợ định dạng video.
135. Hành vi ‘Phishing’ trên Internet được hiểu là gì?
A. Kỹ thuật câu cá trực tuyến trong game.
B. Hình thức lừa đảo giả mạo các tổ chức uy tín để đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng.
C. Việc chia sẻ tập tin dung lượng lớn qua mạng.
D. Một phương pháp tăng tốc độ truy cập web.
136. Trình duyệt web (Web Browser) là loại phần mềm gì?
A. Phần mềm hệ thống quản lý phần cứng máy tính.
B. Phần mềm ứng dụng cho phép người dùng truy cập, hiển thị và tương tác với các trang web trên WWW.
C. Thiết bị phần cứng dùng để kết nối mạng wifi.
D. Công cụ chỉ dùng để soạn thảo văn bản offline.
137. Để đảm bảo an toàn thông tin khi học tập trực tuyến, mật khẩu mạnh nên có đặc điểm gì?
A. Chứa tên đầy đủ và ngày sinh để dễ nhớ.
B. Chỉ gồm các chữ số đơn giản như 123456.
C. Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt và không chứa thông tin cá nhân dễ đoán.
D. Dùng chung một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.
138. Khái niệm ‘MOOCs’ (Massive Open Online Courses) đề cập đến loại hình khóa học nào?
A. Khóa học kín chỉ dành cho nội bộ doanh nghiệp.
B. Khóa học trực tuyến mở đại trà cho số lượng lớn người tham gia truy cập qua Internet.
C. Lớp học gia sư 1 kèm 1 trực tuyến.
D. Khóa học thực hành tại phòng thí nghiệm không dùng Internet.
139. Tương tác ‘Người học – Nội dung’ (Learner-Content Interaction) diễn ra khi nào?
A. Khi sinh viên thảo luận nhóm với bạn bè.
B. Khi sinh viên gửi email hỏi giảng viên.
C. Khi sinh viên đọc tài liệu, xem video bài giảng hoặc làm bài tập trắc nghiệm.
D. Khi sinh viên đăng nhập vào hệ thống mạng wifi.
140. Webinar (Hội thảo trực tuyến) là ví dụ điển hình của hình thức học tập nào?
A. Học tập không đồng bộ (Asynchronous Learning).
B. Học tập đồng bộ (Synchronous Learning).
C. Học tập qua sách giáo khoa in (Offline Learning).
D. Tự học hoàn toàn không có hướng dẫn.
141. Địa chỉ URL (Uniform Resource Locator) dùng để làm gì?
A. Xác định vị trí địa lý của người dùng.
B. Định danh và xác định địa chỉ duy nhất của một tài nguyên trên Internet.
C. Đo tốc độ kết nối mạng.
D. Tạo mật khẩu ngẫu nhiên cho tài khoản.
142. Điện toán đám mây (Cloud Computing) mang lại lợi ích gì lớn nhất cho E-learning?
A. Cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu khổng lồ và truy cập tài nguyên linh hoạt mọi lúc mọi nơi.
B. Làm cho máy tính cá nhân chạy nhanh hơn mà không cần nâng cấp.
C. Thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng Internet.
D. Tự động làm bài tập thay cho người học.
143. Quy tắc ứng xử ‘Netiquette’ khuyên người dùng nên làm gì khi gửi email hoặc thảo luận online?
A. Viết toàn bộ nội dung bằng chữ in hoa (CAPSLOCK) để gây chú ý.
B. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng người khác và tránh spam.
C. Gửi tin nhắn quảng cáo không liên quan đến chủ đề học tập.
D. Công kích cá nhân những người có ý kiến trái chiều.
144. Khi sử dụng công cụ tìm kiếm, toán tử nào thường được dùng để tìm chính xác một cụm từ cụ thể theo đúng thứ tự?
A. Dấu ngoặc đơn (…).
B. Dấu ngoặc kép (“…”).
C. Dấu sao (*).
D. Dấu trừ (-).
145. Vai trò của ‘Firewall’ (Tường lửa) trong bảo mật mạng là gì?
A. Ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập vào phần cứng máy tính.
B. Kiểm soát và giám sát lưu lượng mạng ra vào để ngăn chặn truy cập trái phép.
C. Tăng tốc độ tải trang web.
D. Lưu trữ dữ liệu dự phòng khi mất điện.
146. Giấy phép Creative Commons (CC) có ý nghĩa gì trong việc chia sẻ tài liệu học tập?
A. Cấm tuyệt đối mọi hình thức sao chép và chia sẻ.
B. Cho phép tác giả giữ bản quyền nhưng vẫn cho phép người khác sao chép và sử dụng tác phẩm theo các điều kiện nhất định.
C. Yêu cầu người dùng phải trả tiền bản quyền cao cho mỗi lần xem.
D. Chỉ áp dụng cho các tác phẩm âm nhạc, không áp dụng cho tài liệu học tập.
147. Trong E-learning, định dạng file nào thường được sử dụng nhất để chia sẻ tài liệu văn bản không bị lỗi phông chữ khi xem trên các thiết bị khác nhau?
A. .DOCX (Word).
B. .PDF (Portable Document Format).
C. .TXT (Text).
D. .PSD (Photoshop).
148. Khái niệm ‘Digital Footprint’ (Dấu chân số) nhắc nhở người dùng Internet điều gì?
A. Mọi hoạt động trực tuyến đều để lại dấu vết dữ liệu khó xóa bỏ hoàn toàn, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân.
B. Cần phải mua giày kỹ thuật số để lướt web.
C. Dữ liệu trên Internet sẽ tự động biến mất sau 24 giờ.
D. Chỉ có hacker mới để lại dấu vết trên mạng.
149. Dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) phổ biến nào thường được tích hợp với tài khoản Google?
A. Dropbox.
B. Google Drive.
C. OneDrive.
D. iCloud.
150. Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là một trình duyệt web?
A. Google Chrome.
B. Mozilla Firefox.
C. Microsoft PowerPoint.
D. Safari.