1. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ ‘Dữ liệu’ (Data) khác với ‘Thông tin’ (Information) ở điểm cơ bản nào?
A. Dữ liệu là các số liệu thô chưa qua xử lý, còn Thông tin là dữ liệu đã được xử lý để mang lại ý nghĩa.
B. Dữ liệu là văn bản đã chỉnh sửa, còn Thông tin là các con số ngẫu nhiên.
C. Dữ liệu chỉ tồn tại trên giấy, còn Thông tin chỉ tồn tại trên máy tính.
D. Dữ liệu và Thông tin là hai khái niệm hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
2. Đơn vị cơ bản nhất dùng để lưu trữ và truyền tải thông tin trong máy tính là gì?
A. Bit
B. Byte
C. Hz
D. Pixel
3. Thành phần nào được coi là ‘bộ não’ của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các chỉ thị của chương trình và xử lý dữ liệu?
A. CPU (Central Processing Unit)
B. HDD (Hard Disk Drive)
C. RAM (Random Access Memory)
D. PSU (Power Supply Unit)
4. Đặc điểm nào sau đây là chính xác khi nói về bộ nhớ RAM (Random Access Memory)?
A. Là bộ nhớ khả biến, dữ liệu sẽ bị mất khi ngắt nguồn điện.
B. Là bộ nhớ chỉ đọc, dữ liệu không thể bị thay đổi bởi người dùng.
C. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn ngay cả khi tắt máy tính.
D. Có dung lượng lưu trữ lớn hơn ổ cứng và tốc độ truy xuất chậm hơn.
5. Một Byte bao gồm bao nhiêu Bit?
A. Bit
B. Bit
C. Bit
D. Bit
6. Hệ điều hành (Operating System) thuộc loại phần mềm nào sau đây?
A. Phần mềm hệ thống
B. Phần mềm ứng dụng
C. Phần mềm độc hại
D. Phần mềm tiện ích
7. Khái niệm ‘Mã nguồn mở’ (Open Source) ám chỉ điều gì về phần mềm?
A. Phần mềm cung cấp công khai mã nguồn để cộng đồng có thể xem, sửa đổi và phân phối lại.
B. Phần mềm hoàn toàn miễn phí nhưng không cho phép xem mã lệnh bên trong.
C. Phần mềm chỉ được sử dụng bởi các lập trình viên chuyên nghiệp.
D. Phần mềm không có bản quyền và ai cũng có thể bán để kiếm lời mà không cần giấy phép.
8. Giao thức nào là nền tảng chính để truyền tải dữ liệu siêu văn bản trên World Wide Web?
A. HTTP (HyperText Transfer Protocol)
B. FTP (File Transfer Protocol)
C. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
D. SSH (Secure Shell)
9. Chức năng chính của Địa chỉ IP (Internet Protocol Address) trong mạng máy tính là gì?
A. Định danh duy nhất các thiết bị trên mạng để chúng có thể gửi và nhận dữ liệu.
B. Quét và tiêu diệt virus trên máy tính cá nhân.
C. Lưu trữ nội dung của các trang web để truy cập ngoại tuyến.
D. Tăng tốc độ xử lý của CPU khi kết nối Internet.
10. Loại mã độc nào có khả năng tự sao chép và lây lan bằng cách gắn mình vào các tập tin hoặc chương trình khác?
A. Virus máy tính
B. Spyware
C. Adware
D. Firewall
11. Trong lập trình, ‘Thuật toán’ (Algorithm) được hiểu là gì?
A. Một tập hợp hữu hạn các bước hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề cụ thể.
B. Một loại ngôn ngữ lập trình cấp cao dùng để thiết kế giao diện.
C. Một thiết bị phần cứng dùng để tính toán số học.
D. Kết quả cuối cùng của một chương trình máy tính.
12. Hệ đếm nhị phân (Binary system) sử dụng những ký số nào để biểu diễn giá trị?
A. và 1
B. đến 9
C. đến 7
D. đến 9 và A đến F
13. Thứ tự sắp xếp các đơn vị đo dung lượng lưu trữ từ nhỏ đến lớn nào sau đây là đúng?
A. KB < MB < GB < TB
B. MB < KB < GB < TB
C. TB < GB < MB < KB
D. GB < MB < KB < TB
14. Điện toán đám mây (Cloud Computing) là mô hình cung cấp dịch vụ gì?
A. Cung cấp tài nguyên máy tính (lưu trữ, xử lý, phần mềm) qua Internet theo nhu cầu.
B. Cung cấp dịch vụ sửa chữa phần cứng máy tính tại nhà.
C. Cung cấp mạng Wifi miễn phí tại các khu vực công cộng.
D. Cung cấp các thiết bị phần cứng vật lý trực tiếp cho người dùng.
15. Tấn công ‘Phishing’ (Lừa đảo trực tuyến) thường sử dụng phương thức nào?
A. Giả mạo email hoặc trang web uy tín để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân nhạy cảm.
B. Tấn công từ chối dịch vụ làm sập hệ thống mạng.
C. Sử dụng phần mềm gián điệp để theo dõi bàn phím.
D. Xâm nhập vật lý vào phòng máy chủ để đánh cắp ổ cứng.
16. Thiết bị nào sau đây được phân loại là thiết bị Nhập (Input Device)?
A. Máy quét (Scanner)
B. Màn hình (Monitor)
C. Máy in (Printer)
D. Loa (Speaker)
17. Chức năng chính của ROM (Read-Only Memory) trong máy tính là gì?
A. Lưu trữ các chương trình khởi động hệ thống (firmware) và không bị mất dữ liệu khi tắt điện.
B. Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho các ứng dụng đang chạy.
C. Lưu trữ các tệp tin văn bản và hình ảnh của người dùng.
D. Tăng tốc độ kết nối Internet.
18. Sự khác biệt chính giữa Trình biên dịch (Compiler) và Trình thông dịch (Interpreter) là gì?
A. Compiler dịch toàn bộ mã nguồn thành mã máy trước khi chạy, còn Interpreter dịch và thực thi từng dòng lệnh.
B. Compiler chỉ dùng cho ngôn ngữ web, còn Interpreter dùng cho phần mềm hệ thống.
C. Compiler dịch mã máy sang mã nguồn, còn Interpreter làm ngược lại.
D. Compiler chạy nhanh hơn nhưng khó sửa lỗi, Interpreter không thể chạy được các chương trình lớn.
19. Mạng LAN (Local Area Network) là gì?
A. Mạng kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ như văn phòng, tòa nhà.
B. Mạng kết nối các máy tính trên phạm vi toàn cầu.
C. Mạng kết nối không dây giữa các thiết bị di động qua vệ tinh.
D. Mạng nội bộ chỉ dành cho mục đích quân sự.
20. Vai trò của ngôn ngữ HTML (HyperText Markup Language) trong thiết kế web là gì?
A. Quy định cấu trúc và nội dung hiển thị của trang web.
B. Quy định kiểu dáng, màu sắc và bố cục trang web.
C. Xử lý logic và tương tác động với người dùng trên máy chủ.
D. Quản lý cơ sở dữ liệu của website.
21. Thuật ngữ ‘IoT’ (Internet of Things) đề cập đến xu hướng công nghệ nào?
A. Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối Internet để thu thập và chia sẻ dữ liệu.
B. Công nghệ thực tế ảo tăng cường.
C. Hệ thống máy chủ siêu tốc độ dùng cho nghiên cứu khoa học.
D. Phần mềm quản lý bán hàng trực tuyến.
22. Đặc điểm ‘3V’ thường dùng để mô tả Big Data bao gồm những gì?
A. Volume (Dung lượng), Velocity (Tốc độ), Variety (Đa dạng).
B. Value (Giá trị), Vision (Tầm nhìn), Version (Phiên bản).
C. Volume (Dung lượng), Voltage (Điện áp), Vector (Hướng).
D. Virtual (Ảo), Visual (Hình ảnh), Viral (Lan truyền).
23. Ransomware là loại mã độc hoạt động theo cơ chế nào?
A. Mã hóa dữ liệu của người dùng và yêu cầu tiền chuộc để giải mã.
B. Hiển thị quảng cáo liên tục trên màn hình.
C. Biến máy tính thành công cụ đào tiền ảo.
D. Ghi lại thao tác bàn phím để trộm mật khẩu.
24. Hệ thống Tên miền (DNS – Domain Name System) có chức năng gì?
A. Dịch tên miền thân thiện với người dùng (ví dụ: google.com) sang địa chỉ IP máy tính hiểu được.
B. Cung cấp dịch vụ lưu trữ web hosting.
C. Thiết lập tường lửa bảo vệ trang web.
D. Tăng tốc độ tải trang web.
25. Ổ cứng SSD (Solid State Drive) ưu việt hơn HDD (Hard Disk Drive) ở điểm nào?
A. Tốc độ đọc/ghi nhanh hơn, bền hơn và không gây ồn do không có bộ phận chuyển động.
B. Giá thành rẻ hơn rất nhiều với cùng một dung lượng lưu trữ.
C. Dung lượng lưu trữ tối đa lớn hơn gấp nhiều lần so với HDD.
D. Dữ liệu trên SSD không bao giờ bị mất ngay cả khi hỏng phần cứng.
26. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
A. Tạo kết nối mạng riêng ảo an toàn, mã hóa dữ liệu truyền tải qua mạng công cộng.
B. Tăng băng thông Internet lên gấp đôi.
C. Chặn tất cả các quảng cáo trên trình duyệt.
D. Quét virus trực tuyến cho máy tính.
27. Bộ mã Unicode (ví dụ: UTF-8) được phát triển nhằm mục đích gì?
A. Thống nhất việc mã hóa ký tự cho tất cả các ngôn ngữ trên thế giới.
B. Mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin quân sự.
C. Nén văn bản để giảm dung lượng lưu trữ.
D. Tạo ra các phông chữ đẹp mắt cho thiết kế đồ họa.
28. Phần mềm nào sau đây là ví dụ điển hình của phần mềm Bảng tính (Spreadsheet)?
A. Microsoft Excel
B. Microsoft Word
C. Microsoft PowerPoint
D. Adobe Photoshop
29. Trong cơ sở dữ liệu, ‘Khóa chính’ (Primary Key) có đặc điểm gì quan trọng nhất?
A. Xác định duy nhất mỗi dòng (bản ghi) trong một bảng và không được phép trùng lặp hoặc để trống.
B. Là trường chứa dữ liệu bí mật nhất của bảng.
C. Luôn luôn là số thứ tự tăng dần.
D. Dùng để liên kết với các bảng khác nhưng có thể chứa giá trị trùng lặp.
30. Thuật ngữ ‘GUI’ (Graphical User Interface) nghĩa là gì?
A. Giao diện người dùng đồ họa, cho phép tương tác qua các biểu tượng và hình ảnh.
B. Giao diện dòng lệnh, yêu cầu gõ lệnh văn bản.
C. Giao diện lập trình ứng dụng.
D. Giao diện phần cứng nội bộ.
31. Kiến trúc máy tính Von Neumann đề xuất nguyên lý cơ bản nào vẫn được sử dụng rộng rãi trong hầu hết máy tính hiện đại?
A. Mạng nơ-ron nhân tạo
B. Xử lý song song đa lõi
C. Bộ nhớ tách biệt dữ liệu và lệnh
D. Chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ
32. Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học (cộng, trừ) và các phép so sánh logic (AND, OR)?
A. CU (Control Unit)
B. ALU (Arithmetic Logic Unit)
C. Register (Thanh ghi)
D. Cache L1
33. Đặc điểm vật lý chính phân biệt RAM (Random Access Memory) so với ổ cứng lưu trữ (HDD/SSD) là gì?
A. Dữ liệu bị mất khi mất nguồn điện (Khả biến)
B. Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn
C. Tốc độ truy xuất chậm hơn ổ cứng
D. Chỉ có thể đọc dữ liệu mà không thể ghi
34. Tại sao ổ cứng SSD (Solid State Drive) lại có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn và bền hơn khi va đập so với HDD?
A. Sử dụng chip nhớ flash thay vì bộ phận cơ học quay
B. Có dung lượng lưu trữ lớn hơn gấp đôi
C. Sử dụng kết nối mạng không dây
D. Dựa vào băng từ để đọc dữ liệu
35. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là nhiệm vụ cốt lõi của Hệ điều hành (Operating System)?
A. Soạn thảo nội dung văn bản cụ thể
B. Quản lý bộ nhớ (Memory Management)
C. Quản lý tệp tin (File Management)
D. Phân phối tài nguyên CPU (CPU Scheduling)
36. Đặc điểm định nghĩa quan trọng nhất của phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software) là gì?
A. Mã nguồn được công khai để nghiên cứu và chỉnh sửa
B. Luôn luôn miễn phí 100% về mọi mặt
C. Không được phép sử dụng cho mục đích thương mại
D. Chỉ chạy được trên hệ điều hành Linux
37. Tại sao máy tính sử dụng hệ nhị phân (Binary – 0 và 1) làm nền tảng cơ bản để xử lý dữ liệu?
A. Phù hợp với trạng thái Bật/Tắt của linh kiện điện tử
B. Giúp con người dễ đọc hiểu dữ liệu hơn
C. Tiết kiệm không gian lưu trữ hơn hệ thập phân
D. Là hệ đếm duy nhất mà toán học chấp nhận
38. Hệ đếm thập lục phân (Hexadecimal) thường được sử dụng trong lập trình và hệ thống máy tính để làm gì?
A. Viết gọn các chuỗi nhị phân dài
B. Tăng tốc độ xử lý tính toán của CPU
C. Mã hóa dữ liệu để bảo mật tuyệt đối
D. Thay thế hoàn toàn hệ thập phân trong đời sống
39. Ưu điểm vượt trội của bảng mã Unicode so với bảng mã ASCII truyền thống là gì?
A. Hỗ trợ đầy đủ các ngôn ngữ trên toàn cầu
B. Tốn ít dung lượng lưu trữ hơn cho mỗi ký tự
C. Chỉ hỗ trợ các ký tự tiếng Anh cơ bản
D. Được xử lý nhanh hơn trên các máy tính cổ điển
40. Hệ thống DNS (Domain Name System) đóng vai trò gì khi bạn truy cập một trang web?
A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP máy chủ
B. Cấp phát địa chỉ IP động cho máy tính cá nhân
C. Mã hóa dữ liệu đường truyền để bảo mật
D. Tăng tốc độ tải hình ảnh trên trang web
41. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có chức năng chính là gì trong mạng máy tính?
A. Xác định danh tính và vị trí thiết bị trên mạng
B. Lưu trữ nội dung của các trang web
C. Quét và diệt phần mềm độc hại
D. Chuyển đổi tín hiệu từ Analog sang Digital
42. Sự khác biệt cơ bản nhất về phạm vi địa lý giữa mạng LAN (Local Area Network) và mạng WAN (Wide Area Network) là gì?
A. LAN có phạm vi hẹp, WAN có phạm vi rộng lớn
B. LAN sử dụng vệ tinh, WAN sử dụng cáp đồng
C. LAN không cần dây, WAN bắt buộc có dây
D. LAN kết nối toàn cầu, WAN kết nối trong một phòng
43. Trong giao thức HTTPS, chữ ‘S’ viết tắt của từ nào và có ý nghĩa gì?
A. Secure – Dữ liệu truyền tải được mã hóa
B. Speed – Tốc độ truyền tải nhanh hơn
C. System – Giao thức hệ thống bắt buộc
D. Standard – Tiêu chuẩn web mới nhất
44. Hình thức tấn công Phishing (Lừa đảo trực tuyến) chủ yếu dựa vào yếu tố nào để thành công?
A. Giả mạo sự uy tín để lừa người dùng cung cấp thông tin
B. Sử dụng virus cực mạnh để phá khóa mật khẩu
C. Tấn công từ chối dịch vụ làm sập máy chủ
D. Khai thác lỗ hổng phần cứng của máy tính
45. Điểm khác biệt chính về cơ chế lây lan giữa Virus máy tính và Worm (Sâu máy tính) là gì?
A. Worm tự lây lan độc lập, Virus cần vật chủ để kích hoạt
B. Virus lây qua mạng, Worm chỉ lây qua USB
C. Virus không phá hoại dữ liệu, Worm phá hủy phần cứng
D. Worm chỉ lây trên Windows, Virus chỉ lây trên Linux
46. Chức năng chính của Tường lửa (Firewall) trong hệ thống bảo mật mạng là gì?
A. Kiểm soát lưu lượng mạng để ngăn chặn truy cập trái phép
B. Diệt virus đã xâm nhập sâu vào ổ cứng
C. Sao lưu dữ liệu tự động lên đám mây
D. Tăng tốc độ kết nối Internet lên mức tối đa
47. Sự khác biệt cơ bản về cách hoạt động giữa Trình biên dịch (Compiler) và Trình thông dịch (Interpreter) là gì?
A. Compiler dịch toàn bộ trước khi chạy, Interpreter dịch từng dòng khi chạy
B. Compiler dịch từng dòng, Interpreter dịch toàn bộ
C. Compiler dùng cho Web, Interpreter dùng cho phần mềm hệ thống
D. Compiler không phát hiện lỗi cú pháp, Interpreter thì có
48. Định nghĩa chính xác nhất về Thuật toán (Algorithm) trong tin học là gì?
A. Tập hợp các bước tuần tự hữu hạn để giải quyết vấn đề
B. Một loại ngôn ngữ lập trình cấp cao phức tạp
C. Phần cứng chuyên dụng để xử lý dữ liệu lớn
D. Một chương trình máy tính có khả năng tự học
49. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, Khóa chính (Primary Key) phải thỏa mãn điều kiện quan trọng nào?
A. Xác định duy nhất mỗi bản ghi và không được rỗng
B. Cho phép chứa giá trị rỗng (NULL)
C. Có thể trùng lặp giá trị giữa các dòng khác nhau
D. Bắt buộc phải là tên của người dùng
50. Ngôn ngữ SQL (Structured Query Language) được thiết kế chuyên biệt cho mục đích gì?
A. Truy vấn và quản lý dữ liệu trong CSDL quan hệ
B. Thiết kế giao diện đồ họa cho trang web
C. Lập trình ứng dụng di động Android/iOS
D. Tạo các hiệu ứng hoạt hình 3D
51. Dịch vụ Gmail của Google là ví dụ điển hình cho mô hình điện toán đám mây nào?
A. SaaS (Software as a Service)
B. IaaS (Infrastructure as a Service)
C. PaaS (Platform as a Service)
D. DaaS (Desktop as a Service)
52. Thuật ngữ ‘Internet of Things’ (IoT) mô tả xu hướng công nghệ nào sau đây?
A. Kết nối các thiết bị vật lý qua Internet để trao đổi dữ liệu
B. Mạng xã hội dành riêng cho các lập trình viên
C. Công nghệ thực tế ảo tăng cường trong game
D. Hệ thống máy chủ siêu tốc đặt tại cực Bắc
53. Alan Turing được cộng đồng khoa học thế giới công nhận là cha đẻ của lĩnh vực nào?
A. Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo
B. Công nghệ vi mạch bán dẫn và Transistor
C. Mạng Internet toàn cầu và giao thức HTTP
D. Hệ điều hành Windows và phần mềm văn phòng
54. Đặc điểm kỹ thuật chính của phương pháp nén ảnh JPEG là gì?
A. Nén có tổn thất (Lossy), chấp nhận giảm chất lượng
B. Nén không tổn thất (Lossless), giữ nguyên chất lượng
C. Không nén dữ liệu, chỉ lưu trữ điểm ảnh thô
D. Chỉ nén được văn bản, không nén được hình ảnh
55. Người dùng thường gặp thỏa thuận EULA (End User License Agreement) trong tình huống nào?
A. Khi cài đặt phần mềm thương mại
B. Khi mua linh kiện phần cứng máy tính
C. Khi truy cập mạng Internet công cộng
D. Khi đăng ký tài khoản email miễn phí
56. Kết quả của phép toán logic ‘AND’ (Và) sẽ trả về giá trị ĐÚNG (TRUE) trong trường hợp nào?
A. Tất cả các điều kiện đầu vào đều là TRUE
B. Ít nhất một điều kiện đầu vào là TRUE
C. Tất cả điều kiện đầu vào đều là FALSE
D. Chỉ cần điều kiện đầu tiên là TRUE
57. Trong quy trình phát triển phần mềm (SDLC), mục đích chính của giai đoạn ‘Kiểm thử’ (Testing) là gì?
A. Phát hiện và xác định lỗi để đảm bảo chất lượng
B. Viết mã nguồn chương trình chính
C. Thu thập yêu cầu ban đầu của khách hàng
D. Bảo trì và nâng cấp phần mềm sau khi bán
58. Cơ chế hoạt động cốt lõi phân biệt Machine Learning (Học máy) với lập trình truyền thống là gì?
A. Học từ dữ liệu mẫu để đưa ra dự đoán
B. Lập trình thủ công tất cả các quy tắc xử lý
C. Sao chép cấu trúc vật lý của não người
D. Tự động lắp ráp và sửa chữa phần cứng máy tính
59. Trong mạng máy tính, thuật ngữ ‘Băng thông’ (Bandwidth) thường được dùng để chỉ đại lượng nào?
A. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của đường truyền
B. Độ trễ thời gian của tín hiệu mạng
C. Tổng dung lượng lưu trữ của máy chủ
D. Số lượng người dùng đang truy cập cùng lúc
60. Tại sao máy tính hiện đại cần tích hợp bộ nhớ Cache (L1, L2, L3) ngay bên trong hoặc gần CPU?
A. Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu thường dùng cho CPU
B. Lưu trữ dữ liệu lâu dài thay thế ổ cứng
C. Làm mát cho bộ vi xử lý trung tâm
D. Kết nối máy tính trực tiếp với mạng Internet
61. Thành phần nào được coi là ‘bộ não’ của máy tính, chịu trách nhiệm thực thi các lệnh và xử lý dữ liệu?
A. CPU (Central Processing Unit)
B. RAM (Random Access Memory)
C. HDD (Hard Disk Drive)
D. PSU (Power Supply Unit)
62. Trong máy tính, 1 Byte tương đương với bao nhiêu Bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
63. Loại bộ nhớ nào có đặc tính ‘khả biến’ (volatile), tức là dữ liệu sẽ bị mất khi ngắt nguồn điện?
A. ROM
B. Ổ cứng HDD
C. RAM
D. Ổ cứng SSD
64. Hệ đếm nhị phân (Binary) sử dụng các ký số nào để biểu diễn thông tin?
A. và 1
B. và 2
C. đến 9
D. đến 7
65. Giao thức nào là chuẩn cơ bản dùng để truyền tải các trang web trên Internet?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. SSH
66. Thiết bị nào sau đây là thiết bị Nhập (Input device)?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Loa
D. Bàn phím
67. Hệ điều hành (Operating System) thuộc loại phần mềm nào?
A. Phần mềm hệ thống
B. Phần mềm ứng dụng
C. Phần mềm tiện ích
D. Phần mềm độc hại
68. DNS (Domain Name System) có chức năng chính là gì?
A. Quét virus cho máy tính
B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
C. Tăng tốc độ truy cập Internet
D. Mã hóa dữ liệu đường truyền
69. Trong bảng mã ASCII tiêu chuẩn, cần bao nhiêu bit để biểu diễn một ký tự?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
70. Mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một phạm vi địa lý nhỏ như một tòa nhà hoặc văn phòng được gọi là gì?
A. WAN
B. MAN
C. GAN
D. LAN
71. Phím tắt nào thường được sử dụng để sao chép (Copy) đối tượng trong hệ điều hành Windows?
A. Ctrl + V
B. Ctrl + X
C. Ctrl + C
D. Ctrl + P
72. Đơn vị nào sau đây thường được dùng để đo tốc độ truyền tải dữ liệu mạng?
A. Hertz (Hz)
B. Bits per second (bps)
C. Pixels per inch (ppi)
D. Revolutions per minute (rpm)
73. Phần mở rộng tập tin ‘.exe’ thường biểu thị loại tập tin nào trên Windows?
A. Tập tin văn bản
B. Tập tin hình ảnh
C. Tập tin thực thi (Chương trình)
D. Tập tin nén
74. Trong lưu đồ thuật toán (Flowchart), hình thoi (Diamond) được sử dụng để biểu diễn điều gì?
A. Bắt đầu hoặc kết thúc
B. Nhập hoặc xuất dữ liệu
C. Quá trình xử lý tính toán
D. Ra quyết định (Điều kiện)
75. Hệ đếm thập lục phân (Hexadecimal) sử dụng bao nhiêu ký tự để biểu diễn giá trị?
A. ký tự (0-9)
B. ký tự (0-1)
C. ký tự (0-9 và A-F)
D. ký tự (0-7)
76. Phần mềm nguồn mở (Open Source Software) có đặc điểm chính là gì?
A. Luôn luôn miễn phí hoàn toàn
B. Không cho phép sao chép
C. Công khai mã nguồn để người dùng nghiên cứu và chỉnh sửa
D. Chỉ chạy trên hệ điều hành Linux
77. Địa chỉ IP (Internet Protocol) phiên bản 4 (IPv4) có độ dài bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
78. Phishing (Tấn công giả mạo) là hình thức tấn công mạng nhằm mục đích gì?
A. Làm hỏng phần cứng máy tính
B. Lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm
C. Tăng tốc độ truy cập web trái phép
D. Chặn kết nối Internet của nạn nhân
79. Trình biên dịch (Compiler) khác với Trình thông dịch (Interpreter) ở điểm cơ bản nào?
A. Dịch toàn bộ mã nguồn ra mã máy trước khi thực thi
B. Dịch và thực thi từng dòng lệnh một
C. Chỉ dịch được ngôn ngữ máy
D. Không phát hiện được lỗi cú pháp
80. Tường lửa (Firewall) trong hệ thống mạng có chức năng chính là gì?
A. Diệt virus trên ổ cứng
B. Kiểm soát và ngăn chặn truy cập mạng trái phép
C. Tăng dung lượng lưu trữ
D. Cung cấp kết nối Wifi
81. Theo kiến trúc máy tính Von Neumann, thành phần nào chứa các chương trình và dữ liệu đang được sử dụng?
A. Bộ nhớ chính (Main Memory)
B. Bộ làm mát (Cooling Fan)
C. Thiết bị ngoại vi (Peripherals)
D. Cổng kết nối (Ports)
82. Thuật ngữ ‘IoT’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Input of Technology
B. Internet of Things
C. Information of Tools
D. Intelligence of Telecom
83. Trong bảng tính Excel, địa chỉ ô ‘B5’ có nghĩa là gì?
A. Cột 5, Hàng B
B. Cột B, Hàng 5
C. Trang tính B, Ô 5
D. Dữ liệu là B và 5
84. Bộ mã Unicode được phát triển với mục đích chính là gì?
A. Mã hóa văn bản cho duy nhất tiếng Anh
B. Thay thế hoàn toàn mã nhị phân
C. Thống nhất mã hóa cho hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới
D. Giảm kích thước tập tin văn bản tối đa
85. Máy tính thế hệ thứ nhất (như ENIAC) sử dụng linh kiện điện tử nào làm nòng cốt?
A. Transistor (Bóng bán dẫn)
B. Vi mạch (IC)
C. Đèn điện tử chân không (Vacuum tubes)
D. Bộ vi xử lý (Microprocessor)
86. Khi gửi email, dòng ‘BCC’ (Blind Carbon Copy) có ý nghĩa gì?
A. Gửi bản sao và công khai danh sách người nhận
B. Gửi bản sao nhưng ẩn danh sách người nhận này với những người khác
C. Tự động trả lời email
D. Đánh dấu email là thư rác
87. Trong hệ thống nhị phân dùng trong tin học, 1 Kilobyte (KB) thường được hiểu là bao nhiêu Byte?
A. Byte
B. Byte
C. Byte
D. Byte
88. Thuật ngữ ‘HTML’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. HyperText Markup Language
B. High Tech Modern Language
C. Home Tool Markup Language
D. Hyperlink Text Management Language
89. Thiết bị lưu trữ nào sử dụng công nghệ bộ nhớ Flash và không có bộ phận chuyển động cơ học?
A. HDD (Hard Disk Drive)
B. Đĩa mềm (Floppy Disk)
C. SSD (Solid State Drive)
D. CD-ROM
90. Trong cơ sở dữ liệu, ‘Khóa chính’ (Primary Key) có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Mã hóa dữ liệu trong bảng
B. Xác định duy nhất mỗi dòng (bản ghi) trong bảng
C. Cho phép để trống dữ liệu
D. Sắp xếp tên theo thứ tự ABC
91. Trong kiến trúc máy tính, thành phần nào được coi là ‘bộ não’ của máy tính, chịu trách nhiệm thực thi các câu lệnh và xử lý dữ liệu?
A. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
B. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
C. Ổ đĩa cứng (HDD)
D. Bộ nguồn (PSU)
92. Đơn vị cơ bản nhỏ nhất để lưu trữ thông tin trong máy tính là gì, chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1?
A. Byte
B. Bit
C. Megabyte
D. Hertz
93. Theo quy ước truyền thống trong tin học, 1 Byte tương đương với bao nhiêu bit?
A. bits
B. bits
C. bits
D. bits
94. Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm ‘Thiết bị nhập’ (Input Device)?
A. Màn hình (Monitor)
B. Loa (Speaker)
C. Máy in (Printer)
D. Bàn phím (Keyboard)
95. Bộ nhớ nào có đặc điểm là mất dữ liệu khi ngắt nguồn điện (bộ nhớ khả biến)?
A. ROM
B. RAM
C. HDD
D. USB Flash Drive
96. Phần mềm nào sau đây đóng vai trò trung gian giữa phần cứng máy tính và người sử dụng, quản lý tài nguyên hệ thống?
A. Trình duyệt web
B. Phần mềm soạn thảo văn bản
C. Hệ điều hành
D. Trình biên dịch
97. Trong mạng máy tính, thuật ngữ LAN là viết tắt của cụm từ nào?
A. Large Area Network
B. Local Area Network
C. Long Area Network
D. Live Area Network
98. Giao thức chuẩn nào được sử dụng phổ biến nhất để truyền tải dữ liệu siêu văn bản (web) trên Internet?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. RTSP
99. Số thập phân 5 được biểu diễn trong hệ nhị phân (binary) là số nào?
A. 101
B. 111
C. 100
D. 010
100. Phần mềm ‘Mã nguồn mở’ (Open Source) có đặc điểm chính là gì?
A. Miễn phí nhưng không cho xem mã lệnh
B. Cho phép người dùng xem, sửa đổi và phân phối lại mã nguồn
C. Chỉ chạy được trên hệ điều hành Linux
D. Không được phép sử dụng cho mục đích thương mại
101. Phím tắt nào thường được sử dụng để sao chép (Copy) đối tượng trong hệ điều hành Windows?
A. Ctrl + V
B. Ctrl + X
C. Ctrl + C
D. Ctrl + Z
102. Hệ thống nào giúp chuyển đổi tên miền (ví dụ: google.com) thành địa chỉ IP để máy tính có thể kết nối?
A. DHCP
B. DNS
C. VPN
D. NAT
103. Loại phần mềm độc hại nào ngụy trang dưới vỏ bọc là một phần mềm hợp pháp để lừa người dùng cài đặt?
A. Worm (Sâu máy tính)
B. Trojan Horse (Ngựa Trojan)
C. Spyware (Phần mềm gián điệp)
D. Adware (Phần mềm quảng cáo)
104. Trong bảng mã ASCII tiêu chuẩn, mỗi ký tự thường được biểu diễn bằng bao nhiêu bit?
A. bits
B. bits
C. bits
D. bits
105. Thiết bị mạng nào có chức năng chính là kết nối các mạng khác nhau và định tuyến gói tin đến đích?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Repeater
106. Thuật ngữ ‘IoT’ trong công nghệ thông tin là viết tắt của cụm từ gì?
A. Internet of Technology
B. Input of Things
C. Internet of Things
D. Intelligence of Things
107. Phần mở rộng tập tin .xlsx thường được sử dụng cho phần mềm nào?
A. Microsoft Word
B. Microsoft PowerPoint
C. Adobe Photoshop
D. Microsoft Excel
108. Chức năng chính của ‘Tường lửa’ (Firewall) trong hệ thống mạng là gì?
A. Tăng tốc độ truy cập Internet
B. Diệt virus trên ổ cứng
C. Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng ra/vào
D. Lưu trữ dữ liệu dự phòng
109. Trong sơ đồ thuật toán (Flowchart), hình thoi (diamond) thường được dùng để biểu diễn điều gì?
A. Bắt đầu hoặc kết thúc
B. Nhập hoặc xuất dữ liệu
C. Quá trình xử lý tính toán
D. Quyết định hoặc rẽ nhánh (Điều kiện)
110. Thế hệ máy tính đầu tiên (First Generation) sử dụng công nghệ linh kiện nào?
A. Transistor (Bóng bán dẫn)
B. IC (Mạch tích hợp)
C. Vi xử lý (Microprocessor)
D. Bóng chân không (Vacuum Tubes)
111. Trong bảng tính Excel, giao điểm của một hàng và một cột được gọi là gì?
A. Vùng (Range)
B. Ô (Cell)
C. Nhãn (Label)
D. Bảng (Sheet)
112. Hệ thống Unicode được phát triển nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng tốc độ xử lý của CPU
B. Mã hóa màu sắc cho màn hình
C. Biểu diễn ký tự của hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới
D. Nén dữ liệu âm thanh
113. Phương pháp tấn công mạng nào sử dụng email giả mạo để lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm?
A. DDoS
B. Phishing
C. SQL Injection
D. Man-in-the-middle
114. Thành phần nào trên bo mạch chủ (Mainboard) đóng vai trò kết nối và truyền dữ liệu giữa các linh kiện khác nhau?
A. Hệ thống Bus
B. Pin CMOS
C. Quạt tản nhiệt
D. Cổng USB
115. Trình biên dịch (Compiler) khác với Trình thông dịch (Interpreter) ở điểm cơ bản nào?
A. Dịch từng dòng và chạy ngay lập tức
B. Dịch toàn bộ mã nguồn ra mã máy trước khi thực thi
C. Không cần dịch mã nguồn
D. Chỉ dùng cho ngôn ngữ HTML
116. SQL là ngôn ngữ chuyên dụng được dùng để làm gì?
A. Thiết kế đồ họa 3D
B. Lập trình hệ điều hành
C. Truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ
D. Tạo hiệu ứng âm thanh
117. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến như Google Drive hay Dropbox là ví dụ điển hình của công nghệ nào?
A. Điện toán đám mây (Cloud Computing)
B. Thực tế ảo (VR)
C. Blockchain
D. Trí tuệ nhân tạo (AI)
118. Cổng logic AND sẽ trả về giá trị 1 (True) khi nào?
A. Khi tất cả các đầu vào đều là 0
B. Khi có ít nhất một đầu vào là 1
C. Khi tất cả các đầu vào đều là 1
D. Khi có ít nhất một đầu vào là 0
119. Trong lập trình, ‘Biến’ (Variable) được hiểu là gì?
A. Một giá trị không bao giờ thay đổi
B. Tên gọi cho một vùng nhớ lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi
C. Một loại lỗi phần mềm
D. Câu lệnh kết thúc chương trình
120. Đâu là ưu điểm chính của ổ cứng SSD so với ổ cứng HDD truyền thống?
A. Giá thành rẻ hơn rất nhiều trên cùng dung lượng
B. Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn và bền hơn do không có bộ phận chuyển động
C. Dung lượng lưu trữ tối đa luôn lớn hơn
D. Dễ dàng khôi phục dữ liệu hơn khi bị hỏng
121. Trong kiến trúc máy tính Von Neumann, thành phần nào chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic?
A. ALU (Arithmetic Logic Unit)
B. CU (Control Unit)
C. Registers (Thanh ghi)
D. Bus hệ thống
122. Hệ đếm nào được sử dụng làm ngôn ngữ cơ bản nhất để máy tính xử lý thông tin?
A. Hệ thập phân (Decimal)
B. Hệ nhị phân (Binary)
C. Hệ bát phân (Octal)
D. Hệ thập lục phân (Hexadecimal)
123. Byte bằng bao nhiêu bit theo quy chuẩn quốc tế?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
124. Loại bộ nhớ nào sau đây sẽ bị mất dữ liệu khi ngắt nguồn điện máy tính?
A. ROM
B. Ổ cứng HDD
C. Ổ cứng SSD
D. RAM
125. Chức năng chính của Hệ điều hành (Operating System) là gì?
A. Soạn thảo văn bản và tính toán bảng tính
B. Quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp môi trường cho phần mềm ứng dụng
C. Thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video
D. Bảo vệ máy tính khỏi bụi bẩn vật lý
126. Thiết bị nào sau đây được phân loại là Thiết bị Nhập (Input Device)?
A. Màn hình
B. Máy in
C. Chuột máy tính
D. Loa
127. Giao thức nào là nền tảng cốt lõi cho việc truyền tải dữ liệu siêu văn bản trên World Wide Web?
A. FTP
B. SMTP
C. HTTP
D. SSH
128. Thuật ngữ ‘IoT’ trong công nghệ thông tin là viết tắt của cụm từ nào?
A. Internet of Technology
B. Input of Things
C. Internet of Things
D. Intelligence of Time
129. Trong bảng mã ASCII tiêu chuẩn, cần bao nhiêu bit để biểu diễn một ký tự?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit (1 byte mở rộng)
130. Đâu là đặc điểm phân biệt chính giữa Phần mềm mã nguồn mở (Open Source) và Phần mềm thương mại đóng?
A. Phần mềm nguồn mở luôn luôn miễn phí hoàn toàn
B. Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng xem và sửa đổi mã nguồn
C. Phần mềm nguồn mở không có bản quyền
D. Phần mềm nguồn mở chỉ chạy trên Linux
131. Hệ thống Tên miền (DNS) có vai trò gì trong mạng Internet?
A. Chặn virus xâm nhập máy tính
B. Tăng tốc độ tải file
C. Chuyển đổi tên miền (domain) thành địa chỉ IP
D. Mã hóa dữ liệu đường truyền
132. Phím tắt nào thường được sử dụng để thực hiện lệnh ‘Cắt’ (Cut) trong hệ điều hành Windows?
A. Ctrl + C
B. Ctrl + V
C. Ctrl + X
D. Ctrl + Z
133. Phần mở rộng của tập tin (File extension) như .docx, .jpg, .exe có tác dụng gì?
A. Xác định kích thước của tập tin
B. Giúp hệ điều hành nhận biết loại định dạng và ứng dụng mở tập tin
C. Bảo mật tập tin khỏi virus
D. Chỉ ra người tạo tập tin
134. Định luật Moore dự đoán điều gì về sự phát triển của vi mạch?
A. Tốc độ ổ cứng sẽ tăng gấp đôi mỗi 5 năm
B. Số lượng bóng bán dẫn trên vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi 2 năm
C. Giá thành máy tính sẽ không đổi theo thời gian
D. Kích thước màn hình sẽ ngày càng nhỏ đi
135. Mạng LAN là viết tắt của thuật ngữ nào?
A. Large Area Network
B. Local Area Network
C. Long Antenna Network
D. Legal Access Node
136. Trong lập trình, ‘Thuật toán’ (Algorithm) được hiểu là gì?
A. Một loại phần cứng máy tính
B. Tập hợp hữu hạn các bước hướng dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề cụ thể
C. Ngôn ngữ máy tính khó hiểu
D. Một lỗi phần mềm
137. Loại phần mềm độc hại (Malware) nào tự nhân bản và lây lan qua mạng mà không cần tập tin chủ?
A. Virus
B. Trojan
C. Worm (Sâu máy tính)
D. Spyware
138. Số nhị phân 1011 tương ứng với giá trị nào trong hệ thập phân?
139. HTML là ngôn ngữ gì?
A. Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng
B. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
C. Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu
D. Ngôn ngữ kịch bản máy chủ
140. Thiết bị nào sau đây là thành phần bắt buộc để kết nối một máy tính vào mạng Internet?
A. Card đồ họa (GPU)
B. Card mạng (NIC) hoặc Modem/Router
C. Máy in
D. Webcam
141. Đâu là ưu điểm chính của điện toán đám mây (Cloud Computing)?
A. Không cần kết nối Internet
B. Dữ liệu chỉ được lưu trên ổ cứng cá nhân
C. Truy cập tài nguyên và dữ liệu linh hoạt từ mọi nơi qua Internet
D. Luôn luôn rẻ hơn mua máy chủ riêng trong mọi trường hợp
142. Khái niệm ‘Phishing’ trong an ninh mạng đề cập đến hành vi nào?
A. Tấn công từ chối dịch vụ
B. Giả mạo tổ chức uy tín để lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm
C. Bẻ khóa phần mềm bản quyền
D. Quét virus trên máy tính
143. Trình biên dịch (Compiler) khác Trình thông dịch (Interpreter) ở điểm nào?
A. Trình biên dịch dịch từng dòng lệnh và chạy ngay lập tức
B. Trình biên dịch dịch toàn bộ mã nguồn ra mã máy trước khi thực thi
C. Trình biên dịch không tạo ra file thực thi
D. Trình biên dịch chỉ dùng cho ngôn ngữ Python
144. Thành phần nào được xem là ‘bộ não’ của máy tính?
A. Ổ cứng (HDD/SSD)
B. Bộ nhớ RAM
C. Bộ vi xử lý trung tâm (CPU)
D. Nguồn máy tính (PSU)
145. Theo bảng đơn vị đo lường thông tin, 1 KB (Kilobyte) bằng bao nhiêu Byte?
A. Byte
B. Byte
C. Byte
D. Byte
146. Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?
A. Một tập hợp các trang web
B. Tập hợp dữ liệu có cấu trúc được lưu trữ và quản lý có hệ thống
C. Phần mềm diệt virus
D. Thiết bị lưu trữ vật lý
147. Chuẩn kết nối USB (Universal Serial Bus) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Chỉ dùng để kết nối chuột
B. Hỗ trợ tính năng cắm nóng (Hot-swapping) và đa năng
C. Tốc độ chậm hơn cổng LPT cũ
D. Yêu cầu phải tắt máy khi cắm thiết bị
148. Địa chỉ IP (Internet Protocol) phiên bản IPv4 bao gồm bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
149. Mục đích chính của việc sử dụng ‘Khóa chính’ (Primary Key) trong bảng cơ sở dữ liệu là gì?
A. Để mã hóa dữ liệu
B. Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự A-Z
C. Để xác định duy nhất mỗi dòng (bản ghi) trong bảng
D. Để cho phép dữ liệu trùng lặp
150. Phần mềm nào sau đây là ví dụ của Phần mềm Hệ thống (System Software)?
A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Microsoft Windows
D. Adobe Photoshop