Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nguyên tử, phân tử, tế bào online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Nguyên tử, phân tử, tế bào online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Nguyên tử, phân tử, tế bào online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (228 đánh giá)

1. Trong cấu trúc của một nguyên tử, loại hạt nào sau đây mang điện tích dương và nằm trong hạt nhân?

A. Electron
B. Neutron
C. Proton
D. Photon

2. Khái niệm ‘đồng vị’ dùng để chỉ các nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học có đặc điểm nào sau đây?

A. Cùng số neutron nhưng khác số proton
B. Cùng số proton nhưng khác số neutron
C. Cùng số electron nhưng khác số proton
D. Cùng khối lượng nguyên tử

3. Liên kết hóa học được hình thành do sự dùng chung các cặp electron giữa các nguyên tử được gọi là gì?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kim loại

4. Phân tử nước (H2O) có tính phân cực là do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

A. Sự chênh lệch độ âm điện giữa O và H khiến cặp electron lệch về phía O
B. Hai nguyên tử hydro đẩy nhau tạo thành góc liên kết thẳng hàng
C. Nguyên tử oxy có kích thước nhỏ hơn nhiều so với hydro
D. Nước tồn tại ở thể lỏng trong điều kiện thường

5. Theo học thuyết tế bào hiện đại, đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của mọi sinh vật sống là gì?

A. Mô
B. Cơ quan
C. Tế bào
D. Bào quan

6. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ (Prokaryote) và tế bào nhân thực (Eukaryote) là gì?

A. Tế bào nhân thực có thành tế bào còn nhân sơ thì không
B. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng
C. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực
D. Tế bào nhân sơ có nhiều bào quan có màng bao bọc hơn

7. Bào quan nào sau đây được ví như ‘nhà máy năng lượng’ của tế bào nhân thực, nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào?

A. Lục lạp
B. Ribosome
C. Ti thể
D. Bộ máy Golgi

8. Chức năng chính của Ribosome trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Phân giải chất thải
D. Lưu trữ thông tin di truyền

9. Thành phần cấu tạo chính tạo nên khung cơ bản của màng sinh chất là gì?

A. Lớp đơn protein
B. Lớp kép phospholipid
C. Lớp kép carbohydrate
D. Chuỗi axit nucleic

10. Ở tế bào thực vật, bào quan nào chứa sắc tố diệp lục và thực hiện chức năng quang hợp?

A. Ti thể
B. Không bào
C. Lục lạp
D. Lưới nội chất

11. Quá trình vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào có đặc điểm nào sau đây?

A. Cần tiêu tốn năng lượng ATP
B. Di chuyển từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao
C. Không tiêu tốn năng lượng ATP
D. Luôn cần chất mang protein đặc hiệu

12. Hiện tượng thẩm thấu (osmosis) được định nghĩa chính xác là gì?

A. Sự di chuyển của chất tan từ nồng độ cao sang thấp
B. Sự di chuyển của dung môi (nước) qua màng bán thấm
C. Sự vận chuyển chủ động các ion qua kênh protein
D. Sự thực bào các phần tử rắn vào trong tế bào

13. Vận chuyển chủ động (active transport) khác với vận chuyển thụ động ở điểm quan trọng nào?

A. Không cần protein vận chuyển
B. Cần tiêu tốn năng lượng để vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ
C. Chỉ xảy ra ở tế bào động vật
D. Luôn vận chuyển nước thay vì chất tan

14. Bào quan nào có chức năng đóng gói, chế biến và phân phối các sản phẩm của tế bào (như protein và lipid)?

A. Lưới nội chất hạt
B. Bộ máy Golgi
C. Nhân con
D. Trung thể

15. Lysosome chứa thành phần gì giúp nó thực hiện chức năng tiêu hóa nội bào?

A. Các enzyme thủy phân
B. Các sắc tố quang hợp
C. Các phân tử ADN vòng
D. Các sợi khung xương tế bào

16. Lưới nội chất trơn (Smooth ER) có chức năng chủ yếu nào sau đây?

A. Tổng hợp protein xuất khẩu
B. Tổng hợp lipid và khử độc
C. Chứa thông tin di truyền
D. Tạo ra năng lượng ATP

17. Thành phần hóa học chủ yếu cấu tạo nên thành tế bào thực vật là gì?

A. Chitin
B. Peptidoglycan
C. Cellulose
D. Glycogen

18. Trong chu kỳ tế bào, giai đoạn nào chiếm thời gian dài nhất, nơi tế bào tăng trưởng và sao chép ADN?

A. Kỳ đầu
B. Kỳ giữa
C. Kỳ trung gian
D. Kỳ sau

19. Kết quả của quá trình nguyên phân (mitosis) từ một tế bào mẹ 2n là gì?

A. tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt mẹ (2n)
B. tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa (n)
C. tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa (n)
D. tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt mẹ (2n)

20. Quá trình giảm phân (meiosis) có ý nghĩa quan trọng nào đối với các loài sinh sản hữu tính?

A. Tạo ra các tế bào cơ thể giống hệt nhau
B. Tạo ra giao tử mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội (n)
C. Giúp tái sinh các mô bị tổn thương
D. Tăng kích thước cơ thể nhanh chóng

21. Đơn phân cấu tạo nên các phân tử Protein là gì?

A. Nucleotide
B. Axit amin
C. Monosaccharide
D. Axit béo

22. Liên kết hydro có vai trò quan trọng nào trong cấu trúc của ADN?

A. Nối các nucleotide trên cùng một mạch đơn
B. Liên kết hai mạch đơn lại với nhau theo nguyên tắc bổ sung
C. Tạo nên khung đường-phosphate bền vững
D. Gắn ADN vào màng nhân

23. Số khối (Mass number) của một nguyên tử được tính bằng tổng của các hạt nào?

A. Proton và Electron
B. Electron và Neutron
C. Proton và Neutron
D. Chỉ Proton

24. Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tử thuộc cùng một nhóm (cột dọc) thường có tính chất hóa học tương tự nhau vì lý do gì?

A. Chúng có cùng số lớp electron
B. Chúng có cùng số electron hóa trị (lớp ngoài cùng)
C. Chúng có cùng số khối
D. Chúng có cùng số proton

25. Khi một nguyên tử trung hòa về điện nhận thêm một electron, nó sẽ trở thành gì?

A. Ion dương (Cation)
B. Ion âm (Anion)
C. Đồng vị mới
D. Nguyên tố khác

26. Hiện tượng một tế bào động vật bị teo lại khi đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic) là do đâu?

A. Nước thẩm thấu từ trong tế bào ra ngoài môi trường
B. Nước thẩm thấu từ môi trường vào trong tế bào
C. Muối di chuyển từ môi trường vào tế bào
D. Tế bào phân chia quá nhanh

27. Quá trình xuất bào (Exocytosis) là cơ chế tế bào sử dụng để làm gì?

A. Lấy các giọt lỏng vào tế bào
B. Đưa các đại phân tử hoặc chất thải ra khỏi tế bào qua màng
C. Vận chuyển ion H+ vào ti thể
D. Tổng hợp protein từ axit amin

28. Khung xương tế bào (Cytoskeleton) KHÔNG có chức năng nào sau đây?

A. Duy trì hình dạng tế bào
B. Giúp các bào quan di chuyển
C. Tham gia vào sự phân chia tế bào
D. Tổng hợp năng lượng ATP

29. Phần lớn vật chất di truyền của tế bào nhân sơ nằm ở khu vực nào?

A. Trong nhân có màng bao bọc
B. Vùng nhân (Nucleoid)
C. Trong ti thể
D. Trong lưới nội chất

30. Lipid (chất béo) có đặc tính nổi bật nào giúp chúng tạo nên ranh giới không thấm nước của màng tế bào?

A. Tính ưa nước (Hydrophilic)
B. Tính kỵ nước (Hydrophobic)
C. Tính dẫn điện tốt
D. Tính tan tốt trong nước

31. Trong cấu trúc của một nguyên tử, hạt nào mang điện tích dương và nằm trong hạt nhân?

A. Electron
B. Neutron
C. Proton
D. Photon

32. Đơn vị cơ bản nhất của sự sống, có khả năng thực hiện đầy đủ các hoạt động sống, là gì?

A. Mô
B. Bào quan
C. Phân tử
D. Tế bào

33. Thành phần nào sau đây có chức năng chính là nơi tổng hợp protein trong tế bào?

A. Ti thể
B. Ribosome
C. Lysosome
D. Bộ máy Golgi

34. Hiện tượng nước di chuyển qua màng bán thấm từ nơi có thế nước cao đến nơi có thế nước thấp được gọi là gì?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Thực bào

35. Các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố hóa học luôn có cùng số lượng hạt nào?

A. Neutron
B. Proton
C. Nucleon
D. Positron

36. Phân tử ADN được cấu tạo từ các đơn phân là gì?

A. Axit amin
B. Nucleotide
C. Glucose
D. Axit béo

37. Tế bào nhân sơ (Prokaryote) khác biệt cơ bản nhất so với tế bào nhân thực (Eukaryote) ở đặc điểm nào?

A. Không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
B. Không có màng tế bào
C. Không có ribosome
D. Kích thước lớn hơn tế bào nhân thực

38. Bào quan nào được ví là ‘nhà máy năng lượng’ của tế bào nhân thực nhờ khả năng sản xuất phần lớn ATP?

A. Lục lạp
B. Lưới nội chất
C. Ti thể
D. Không bào

39. Thành phần hóa học chủ yếu cấu tạo nên màng sinh chất của tế bào là gì?

A. Lớp đơn protein và cellulose
B. Lớp kép phospholipid và protein
C. Chỉ bao gồm lipid
D. Carbohydrate và axit nucleic

40. Trong bảng tuần hoàn, tính chất hóa học của một nguyên tố chủ yếu được quyết định bởi yếu tố nào của nguyên tử?

A. Số lượng electron lớp ngoài cùng
B. Khối lượng hạt nhân
C. Số lượng neutron
D. Tổng số hạt trong nguyên tử

41. Quá trình phân bào nào giúp tạo ra các giao tử (tinh trùng và trứng) với bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa?

A. Nguyên phân
B. Trực phân
C. Giảm phân
D. Nhân đôi ADN

42. Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất chủ yếu là gì?

A. Lipid
B. Carbohydrate
C. Protein
D. Vitamin

43. Bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật và một số nguyên sinh vật, thực hiện chức năng quang hợp?

A. Ti thể
B. Lục lạp
C. Trung thể
D. Lysosome

44. Vận chuyển chủ động (active transport) qua màng tế bào khác với vận chuyển thụ động ở điểm nào?

A. Luôn cần tiêu tốn năng lượng (ATP)
B. Luôn đi từ nồng độ cao đến nồng độ thấp
C. Không cần protein vận chuyển
D. Chỉ vận chuyển nước

45. Cấu trúc nào được coi là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực?

A. Màng sinh chất
B. Nhân tế bào
C. Bộ máy Golgi
D. Lưới nội chất

46. Tính chất nào của phân tử nước giúp nó trở thành dung môi hòa tan tốt nhiều chất?

A. Tính phân cực
B. Tính kỵ nước
C. Khối lượng phân tử lớn
D. Màu sắc trong suốt

47. Bào quan nào chứa các enzyme thủy phân mạnh, chịu trách nhiệm tiêu hóa nội bào và phân hủy các bào quan già cỗi?

A. Peroxisome
B. Ribosome
C. Lysosome
D. Không bào

48. Trong chu kỳ tế bào, sự nhân đôi ADN diễn ra ở pha nào?

A. Pha G1
B. Pha G2
C. Pha M (Nguyên phân)
D. Pha S

49. Đồng vị là những nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học, nhưng khác nhau về số lượng hạt nào?

A. Electron
B. Proton
C. Neutron
D. Positron

50. Polysaccharide dự trữ năng lượng chủ yếu ở tế bào động vật là gì?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glycogen
D. Chitin

51. Đặc điểm cấu trúc nào giúp phân biệt lưới nội chất hạt với lưới nội chất trơn?

A. Có đính các ribosome trên bề mặt
B. Có cấu tạo dạng túi dẹt thay vì ống
C. Chứa sắc tố quang hợp
D. Nằm bên ngoài màng sinh chất

52. Tại sao virus thường không được coi là một đơn vị cấu trúc tế bào hoàn chỉnh?

A. Vì chúng có kích thước quá nhỏ
B. Vì chúng chưa có cấu tạo tế bào và không tự sinh sản độc lập được
C. Vì chúng chỉ chứa ADN mà không có ARN
D. Vì chúng không gây bệnh cho người

53. Bào quan nào đóng vai trò như ‘trung tâm đóng gói và vận chuyển’ protein và lipid đến các đích khác nhau trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ máy Golgi
C. Ti thể
D. Nhân con

54. Các axit amin trong chuỗi polypeptide của protein liên kết với nhau bằng loại liên kết hóa học nào?

A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết peptide
D. Liên kết glycosidic

55. Hệ thống mạng lưới các sợi protein trong tế bào chất giúp duy trì hình dạng tế bào và neo giữ các bào quan được gọi là gì?

A. Khung xương tế bào
B. Màng sinh chất
C. Thành tế bào
D. Chất nền ngoại bào

56. Quá trình tế bào ‘nuốt’ các hạt rắn hoặc vi sinh vật lớn từ bên ngoài vào bên trong thông qua biến dạng màng sinh chất được gọi là gì?

A. Ẩm bào
B. Thực bào
C. Khuếch tán
D. Xuất bào

57. Đặc điểm chung nổi bật nhất của các loại lipid (chất béo, sáp, steroid) là gì?

A. Tan tốt trong nước
B. Có tính kỵ nước (không tan trong nước)
C. Được cấu tạo từ các nucleotide
D. Luôn chứa nguyên tố Nitơ

58. Theo thuyết nội cộng sinh, hai bào quan nào của tế bào nhân thực được cho là có nguồn gốc từ vi khuẩn?

A. Ribosome và Lysosome
B. Lưới nội chất và Bộ máy Golgi
C. Ti thể và Lục lạp
D. Nhân và Trung thể

59. Khối lượng của một electron so với khối lượng của một proton là như thế nào?

A. Lớn hơn rất nhiều
B. Bằng nhau
C. Nhỏ hơn rất nhiều (không đáng kể)
D. Bằng một nửa

60. Thành tế bào của vi khuẩn chủ yếu được cấu tạo từ hợp chất nào?

A. Cellulose
B. Chitin
C. Peptidoglycan
D. Cholesterol

61. Thành phần cấu tạo cơ bản của một nguyên tử bao gồm những bộ phận nào?

A. Chỉ có hạt nhân chứa proton và neutron
B. Chỉ có lớp vỏ chứa các electron
C. Hạt nhân (chứa proton, neutron) và lớp vỏ electron
D. Hạt nhân chứa electron và lớp vỏ chứa proton

62. Trong hạt nhân nguyên tử, loại hạt nào mang điện tích dương?

A. Electron
B. Neutron
C. Proton
D. Photon

63. Đồng vị là những nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học, có cùng số proton nhưng khác nhau về đặc điểm nào?

A. Số electron
B. Số neutron
C. Số lớp electron
D. Điện tích hạt nhân

64. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ (prokaryote) và tế bào nhân thực (eukaryote) là gì?

A. Tế bào nhân sơ chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
B. Tế bào nhân sơ không có màng sinh chất
C. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực
D. Tế bào nhân sơ có nhiều bào quan có màng bao bọc

65. Bào quan nào được mệnh danh là ‘nhà máy năng lượng’ của tế bào nhân thực?

A. Bộ máy Golgi
B. Ti thể (Mitochondria)
C. Lưới nội chất
D. Không bào

66. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Quang hợp
C. Tổng hợp protein
D. Lưu trữ nước

67. Thành tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ loại carbohydrate nào giúp tạo nên sự cứng chắc?

A. Glycogen
B. Tinh bột
C. Chitin
D. Cellulose

68. Trong tế bào thực vật, bào quan nào chứa sắc tố diệp lục và thực hiện chức năng quang hợp?

A. Ti thể
B. Lục lạp
C. Không bào
D. Lysosome

69. Màng sinh chất (màng tế bào) có cấu trúc cơ bản là gì?

A. Một lớp protein kẹp giữa hai lớp phospholipid
B. Lớp kép phospholipid có khảm các phân tử protein
C. Chỉ cấu tạo hoàn toàn từ lipid
D. Lớp vỏ cellulose dày và cứng

70. Vận chuyển chủ động (active transport) qua màng tế bào có đặc điểm gì nổi bật?

A. Vận chuyển cùng chiều gradient nồng độ và không tốn năng lượng
B. Chỉ vận chuyển nước qua màng bán thấm
C. Vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ và tiêu tốn năng lượng ATP
D. Các chất tự do khuếch tán qua lớp phospholipid

71. Liên kết hóa học được hình thành bằng cách dùng chung các cặp electron giữa hai nguyên tử gọi là gì?

A. Liên kết ion
B. Liên kết hydrogen
C. Liên kết cộng hóa trị
D. Liên kết kim loại

72. Lysosome là bào quan có chức năng chính là gì trong tế bào động vật?

A. Tổng hợp protein
B. Tiêu hóa nội bào (phân hủy các chất thải, tế bào già)
C. Quang hợp tạo năng lượng
D. Lưu trữ thông tin di truyền

73. Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng bán thấm được gọi là gì?

A. Thực bào
B. Ẩm bào
C. Thẩm thấu
D. Vận chuyển chủ động

74. Số khối (A) của hạt nhân nguyên tử được tính bằng công thức nào?

A. Tổng số proton và số electron
B. Tổng số neutron và số electron
C. Tổng số proton và số neutron
D. Hiệu số giữa proton và neutron

75. Lưới nội chất hạt (Rough ER) khác lưới nội chất trơn (Smooth ER) ở điểm nào?

A. Lưới nội chất hạt có đính các ribosome trên bề mặt
B. Lưới nội chất hạt chuyên tổng hợp lipid
C. Lưới nội chất hạt không có màng bao bọc
D. Lưới nội chất hạt chỉ có ở tế bào thực vật

76. Đơn phân cấu tạo nên phân tử protein là gì?

A. Nucleotide
B. Glucose
C. Acid béo
D. Acid amin (Amino acid)

77. Bộ máy Golgi thực hiện chức năng gì trong tế bào?

A. Tổng hợp DNA
B. Lắp ráp, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào
C. Phân giải đường glucose
D. Điều khiển sự phân chia tế bào

78. Hiện tượng teo bào (co nguyên sinh) xảy ra khi đặt tế bào thực vật vào môi trường nào?

A. Môi trường đẳng trương
B. Môi trường nhược trương
C. Môi trường ưu trương
D. Môi trường nước cất tuyệt đối

79. Liên kết ion được hình thành dựa trên nguyên tắc nào?

A. Dùng chung các cặp electron
B. Lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu
C. Lực hấp dẫn giữa hai hạt nhân
D. Sự xen phủ các orbital nguyên tử

80. Chức năng chính của DNA trong nhân tế bào là gì?

A. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
B. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ bắp
C. Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền
D. Vận chuyển oxy trong máu

81. Ở tế bào động vật, cấu trúc nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào (hình thành thoi vô sắc)?

A. Trung thể (Centrosome)
B. Lục lạp
C. Không bào
D. Thành tế bào

82. Các phân tử phospholipid trong màng tế bào có tính chất ‘lưỡng cực’, nghĩa là gì?

A. Cả hai đầu đều ưa nước
B. Cả hai đầu đều kỵ nước
C. Có một đầu ưa nước và một đuôi kỵ nước
D. Có khả năng dẫn điện tốt

83. ATP (Adenosine Triphosphate) được coi là gì trong hoạt động sống của tế bào?

A. Vật chất di truyền
B. Đồng tiền năng lượng của tế bào
C. Enzyme xúc tác phản ứng
D. Hormone điều hòa sinh trưởng

84. Số đơn vị điện tích hạt nhân (Z) của một nguyên tử bằng với số lượng hạt nào?

A. Số neutron
B. Số proton
C. Số khối
D. Số lớp electron

85. Trong hệ thống phân loại 5 giới, vi khuẩn thuộc nhóm sinh vật nào?

A. Sinh vật nhân thực đa bào
B. Sinh vật nhân sơ (Prokaryote)
C. Nấm
D. Nguyên sinh vật

86. Quá trình thực bào (phagocytosis) là gì?

A. Tế bào uống các giọt lỏng từ môi trường
B. Tế bào hình thành chân giả để bao lấy và nuốt các phần tử rắn
C. Vận chuyển chất qua kênh protein
D. Nước thẩm thấu vào tế bào

87. Khung xương tế bào (cytoskeleton) có vai trò gì?

A. Chứa thông tin di truyền
B. Tổng hợp năng lượng ATP
C. Duy trì hình dạng và neo giữ các bào quan
D. Tiêu hóa các chất thải

88. Đặc điểm nào của lipid (chất béo) khiến chúng không tan trong nước?

A. Tính phân cực mạnh
B. Tính kỵ nước (không phân cực)
C. Kích thước phân tử quá nhỏ
D. Chứa liên kết ion

89. Lớp electron trong cùng (lớp n=1, lớp K) của một nguyên tử chứa tối đa bao nhiêu electron?

A. electron
B. electron
C. electron
D. electron

90. Vật chất di truyền của vi khuẩn thường tồn tại dưới dạng nào?

A. Nhiều phân tử DNA thẳng nằm trong nhân
B. Một phân tử DNA dạng vòng nằm ở vùng nhân
C. Chỉ là RNA mạch đơn
D. DNA kết hợp chặt chẽ với protein histone tạo thành nhiễm sắc thể

91. Hạt nhân của một nguyên tử được cấu tạo bởi những loại hạt nào?

A. Proton và Electron
B. Chỉ có Neutron
C. Proton và Neutron
D. Electron và Neutron

92. Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố được sắp xếp chủ yếu dựa trên đại lượng nào?

A. Số khối
B. Số hiệu nguyên tử (số proton)
C. Số neutron
D. Khối lượng nguyên tử trung bình

93. Liên kết hóa học được hình thành do sự dùng chung các cặp electron giữa các nguyên tử gọi là gì?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kim loại

94. Đơn phân cấu tạo nên phân tử protein là gì?

A. Axit amin
B. Nucleotit
C. Monosaccarit
D. Axit béo

95. Thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất của tế bào là lớp kép của chất nào?

A. Xenlulozo
B. Phospholipid
C. Protein
D. ADN

96. Bào quan nào được coi là ‘nhà máy năng lượng’ của tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ti thể
C. Lưới nội chất
D. Bộ máy Golgi

97. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Kích thước tế bào
B. Có hay không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
C. Có hay không có màng sinh chất
D. Khả năng di chuyển

98. Loại bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật, đóng vai trò quang hợp?

A. Lục lạp
B. Không bào
C. Trung thể
D. Lysosome

99. Phân tử nước (H2O) có tính phân cực là do đâu?

A. Do kích thước nguyên tử oxy lớn hơn hydro
B. Do sự phân bố electron không đồng đều giữa oxy và hydro
C. Do nước ở trạng thái lỏng
D. Do liên kết hydro giữa các phân tử

100. Chức năng chính của Ribosome trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp lipit
B. Phân hủy chất thải
C. Tổng hợp protein
D. Lưu trữ gen

101. Đồng vị là các nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác nhau về số lượng hạt nào?

A. Electron
B. Neutron
C. Positron
D. Photon

102. Vận chuyển thụ động qua màng tế bào có đặc điểm gì?

A. Cần tiêu tốn năng lượng ATP
B. Đi ngược chiều gradient nồng độ
C. Không tiêu tốn năng lượng ATP
D. Luôn cần protein vận chuyển đặc hiệu

103. Loại đường nào là nguồn năng lượng trực tiếp và chủ yếu cho hoạt động của tế bào?

A. Fructozo
B. Glucozo
C. Saccarozo
D. Tinh bột

104. Lysosome chứa các enzyme thủy phân có chức năng gì?

A. Tổng hợp năng lượng
B. Phân hủy các vật chất cũ hỏng hoặc vi khuẩn
C. Vận chuyển oxy
D. Sao chép ADN

105. Thành tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ chất nào?

A. Peptidoglycan
B. Chitin
C. Xenlulozo
D. Glycogen

106. Nguyên tố hóa học nào là thành phần cốt lõi của mọi hợp chất hữu cơ trong tế bào?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Carbon
D. Hydro

107. Trong cấu trúc của ADN, hai mạch đơn liên kết với nhau bằng loại liên kết nào giữa các bazơ nitơ?

A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết peptit
D. Liên kết phosphodiester

108. Hiện tượng thẩm thấu (osmosis) là sự di chuyển của phân tử nào qua màng bán thấm?

A. Nước
B. Muối khoáng
C. Đường
D. Protein

109. Bộ máy Golgi có chức năng chính là gì trong tế bào?

A. Tổng hợp ADN
B. Sửa đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào
C. Phân giải chất độc
D. Quang hợp

110. Enzyme có bản chất hóa học là gì?

A. Lipid
B. Carbohydrate
C. Protein
D. Axit nucleic

111. Khi nói về lưới nội chất hạt, đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất là gì?

A. Bề mặt đính nhiều ribosome
B. Chuyên tổng hợp lipid
C. Có màu xanh lục
D. Không có màng bao bọc

112. Phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) đóng vai trò gì trong tế bào?

A. Vật chất di truyền
B. Đồng tiền năng lượng
C. Chất xúc tác
D. Thành phần cấu trúc màng

113. Lipid (chất béo) có đặc tính vật lý nào nổi bật nhất trong môi trường nước?

A. Tan hoàn toàn trong nước
B. Kỵ nước (không tan trong nước)
C. Dẫn điện tốt trong nước
D. Luôn chìm xuống đáy nước

114. Quá trình nguyên phân (mitosis) ở tế bào sinh dưỡng tạo ra kết quả là gì?

A. Hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ
B. Bốn tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa
C. Hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa
D. Một tế bào lớn chứa nhiều nhân

115. Trong chu kỳ tế bào, ADN được nhân đôi ở pha nào?

A. Pha G1
B. Pha S
C. Pha G2
D. Pha M

116. Chất nào sau đây không phải là một thành phần cấu tạo nên nucleotide của ADN?

A. Nhóm phosphate
B. Đường Deoxyribose
C. Bazơ nitơ (A, T, G, X)
D. Axit amin

117. Khung xương tế bào (Cytoskeleton) có vai trò gì?

A. Duy trì hình dạng và hỗ trợ di chuyển của tế bào
B. Lưu trữ năng lượng dự trữ
C. Tổng hợp hormone
D. Điều hòa nhiệt độ tế bào

118. Tại sao virus không được xem là một đơn vị tổ chức cơ thể sống hoàn chỉnh (tế bào)?

A. Vì chúng quá nhỏ
B. Vì chúng gây bệnh
C. Vì chúng không có cấu tạo tế bào và không thể tự sinh sản nếu thiếu vật chủ
D. Vì chúng không có ADN

119. Trong quá trình giảm phân, hiện tượng trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể tương đồng xảy ra ở giai đoạn nào?

A. Kỳ đầu I
B. Kỳ giữa I
C. Kỳ sau II
D. Kỳ cuối II

120. Chức năng chính của Lưới nội chất trơn là gì?

A. Tổng hợp protein xuất khẩu
B. Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và khử độc
C. Chứa thông tin di truyền
D. Tiêu hóa nội bào

121. Trong cấu tạo của nguyên tử, hạt nhân nằm ở vị trí nào và mang điện tích gì?

A. Nằm ở tâm nguyên tử, mang điện tích dương
B. Nằm ở lớp vỏ, mang điện tích âm
C. Nằm ở tâm nguyên tử, không mang điện
D. Nằm ở lớp vỏ, mang điện tích dương

122. Hạt nào sau đây tìm thấy trong hạt nhân nguyên tử và không mang điện tích?

A. Neutron
B. Proton
C. Electron
D. Photon

123. Đặc điểm chung của các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố hóa học là gì?

A. Có cùng số proton trong hạt nhân
B. Có cùng số neutron trong hạt nhân
C. Có cùng khối lượng nguyên tử
D. Có cùng số electron ở lớp ngoài cùng

124. Trong một nguyên tử trung hòa về điện, mối quan hệ giữa số lượng các hạt là gì?

A. Số proton bằng số electron
B. Số proton bằng số neutron
C. Số neutron bằng số electron
D. Tổng số proton và neutron bằng số electron

125. Khối lượng của nguyên tử tập trung chủ yếu ở bộ phận nào?

A. Hạt nhân
B. Lớp vỏ electron
C. Phân bố đều toàn nguyên tử
D. Khoảng không gian giữa vỏ và nhân

126. Phân tử là gì?

A. Hạt đại diện cho chất, gồm một số nguyên tử liên kết với nhau
B. Hạt nhỏ nhất không thể phân chia được nữa
C. Tập hợp các tế bào có cùng chức năng
D. Đơn vị cấu trúc cơ bản của sự sống

127. Đơn chất là những chất được tạo nên từ bao nhiêu nguyên tố hóa học?

A. Từ một nguyên tố hóa học
B. Từ hai nguyên tố hóa học trở lên
C. Từ ba nguyên tố hóa học trở lên
D. Từ vô số nguyên tố hóa học

128. Nước (H2O) là một ví dụ của loại chất nào sau đây?

A. Hợp chất
B. Đơn chất
C. Hỗn hợp
D. Nguyên tố

129. Khi nhiệt độ càng cao thì các phân tử cấu tạo nên vật sẽ chuyển động như thế nào?

A. Chuyển động càng nhanh
B. Chuyển động càng chậm
C. Đứng yên không chuyển động
D. Chuyển động với tốc độ không đổi

130. Giữa các phân tử, nguyên tử cấu tạo nên mọi vật luôn có đặc điểm gì về cấu trúc không gian?

A. Luôn có khoảng cách
B. Dính chặt vào nhau không có khe hở
C. Xếp chồng khít lên nhau hoàn toàn
D. Liên kết thành một khối đặc tuyệt đối

131. Tế bào được xem là đơn vị gì của cơ thể sống?

A. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản
B. Đơn vị lớn nhất của cơ thể
C. Đơn vị chỉ có chức năng bảo vệ
D. Đơn vị chỉ có chức năng sinh sản

132. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân thực có màng nhân bao bọc vật chất di truyền, tế bào nhân sơ thì không
B. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực
C. Tế bào nhân sơ có lục lạp, tế bào nhân thực thì không
D. Tế bào nhân thực không có màng tế bào

133. Bào quan nào sau đây là đặc điểm chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

A. Lục lạp
B. Ti thể
C. Nhân tế bào
D. Ribosome

134. Chức năng chính của màng tế bào là gì?

A. Kiểm soát các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào
B. Tổng hợp protein cho tế bào
C. Chứa thông tin di truyền
D. Tạo ra năng lượng cho tế bào

135. Thành phần nào được coi là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực?

A. Nhân tế bào
B. Ti thể
C. Bộ máy Golgi
D. Lưới nội chất

136. Ti thể (Mitochondria) có vai trò gì quan trọng trong tế bào?

A. Cung cấp năng lượng cho tế bào hoạt động
B. Quang hợp tổng hợp chất hữu cơ
C. Bảo vệ tế bào khỏi tác nhân gây hại
D. Lưu trữ nước và chất thải

137. Bào quan nào là nơi tổng hợp protein cho tế bào?

A. Ribosome
B. Không bào
C. Lysosome
D. Trung thể

138. Thành tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ chất nào giúp tế bào cứng cáp?

A. Cellulose
B. Chitin
C. Peptidoglycan
D. Glycogen

139. Sinh vật nào sau đây là sinh vật đơn bào?

A. Trùng giày
B. Cây phượng
C. Con mèo
D. Nấm rơm

140. Mô là tập hợp của các tế bào có đặc điểm gì?

A. Giống nhau về hình dạng và cùng thực hiện một chức năng
B. Khác nhau về hình dạng nhưng cùng thực hiện một chức năng
C. Giống nhau về hình dạng nhưng thực hiện chức năng khác nhau
D. Khác nhau hoàn toàn về cấu tạo và chức năng

141. Cấp độ tổ chức nào sau đây lớn hơn ‘Cơ quan’ nhưng nhỏ hơn ‘Cơ thể’?

A. Hệ cơ quan
B. Mô
C. Tế bào
D. Bào quan

142. Tế bào chất là vùng nằm ở đâu trong tế bào?

A. Giữa màng tế bào và nhân (hoặc vùng nhân)
B. Bên trong nhân tế bào
C. Bên ngoài màng tế bào
D. Chỉ nằm trong ti thể

143. Vi khuẩn E. coli thuộc nhóm tế bào nào?

A. Tế bào nhân sơ
B. Tế bào nhân thực
C. Tế bào thực vật
D. Tế bào động vật

144. Hiện tượng các phân tử tự di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp gọi là gì?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Thực bào
D. Ẩm bào

145. Tại sao tế bào hồng cầu có hình đĩa lõm hai mặt?

A. Để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giúp vận chuyển khí hiệu quả
B. Để chứa được nhiều nhân tế bào hơn
C. Để dễ dàng thực hiện quá trình quang hợp
D. Để có thể tự phân chia nhanh chóng

146. Tế bào thần kinh (neuron) có đặc điểm hình dạng đặc trưng nào để truyền tín hiệu?

A. Hình sao, có nhiều tua dài
B. Hình tròn, nhẵn bóng
C. Hình hộp chữ nhật xếp sát nhau
D. Hình cầu có lông roi

147. Sự lớn lên của cơ thể đa bào chủ yếu dựa vào quá trình nào?

A. Sự tăng số lượng tế bào qua phân chia và tăng kích thước tế bào
B. Chỉ dựa vào sự giãn nở của màng tế bào
C. Sự hợp nhất của nhiều tế bào nhỏ thành tế bào lớn
D. Sự tích tụ nước trong không bào

148. Trong bảng tuần hoàn, ký hiệu ‘C’ đại diện cho nguyên tố nào?

A. Carbon
B. Calcium
C. Copper (Đồng)
D. Chlorine

149. Lớp vỏ của nguyên tử được tạo thành bởi loại hạt nào?

A. Electron
B. Proton
C. Neutron
D. Hạt nhân

150. Chức năng chính của không bào lớn trung tâm trong tế bào thực vật là gì?

A. Chứa dịch tế bào, dự trữ chất dinh dưỡng và duy trì áp suất thẩm thấu
B. Tổng hợp năng lượng ATP
C. Điều khiển sự phân bào
D. Vận chuyển oxy

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.