1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thẩm định giá các tài sản đặc biệt như tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ cổ?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp (với điều chỉnh đặc biệt)
C. Phương pháp dòng tiền chiết khấu
D. Phương pháp thặng dư
2. Trong thẩm định giá, ‘giá trị bảo hiểm’ (insurable value) là gì?
A. Giá trị tài sản được sử dụng để tính phí bảo hiểm
B. Giá trị tài sản sau khi đã trừ đi khấu hao
C. Giá trị thị trường của tài sản
D. Giá trị tài sản được ghi trên sổ sách kế toán
3. Khái niệm nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc xác định giá trị của một tài sản?
A. Tính hữu dụng
B. Sự khan hiếm
C. Khả năng chuyển nhượng
D. Chi phí sản xuất
4. Trong phương pháp so sánh trực tiếp, việc lựa chọn các bất động sản so sánh cần tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Chọn bất động sản có giá bán cao nhất
B. Chọn bất động sản có vị trí xa nhất
C. Chọn bất động sản tương đồng nhất với tài sản mục tiêu về các đặc điểm quan trọng
D. Chọn bất động sản có diện tích lớn nhất
5. Trong thẩm định giá, ‘giá trị đặc biệt’ (special value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị chỉ có đối với một người mua cụ thể do các yếu tố đặc biệt
B. Giá trị được xác định bởi chính phủ
C. Giá trị của các tài sản quý hiếm
D. Giá trị được ghi trên sổ sách kế toán
6. Trong thẩm định giá, ‘giá trị thanh lý’ khác với ‘giá trị thị trường’ như thế nào?
A. Giá trị thanh lý cao hơn giá trị thị trường
B. Giá trị thanh lý thấp hơn giá trị thị trường do áp lực thời gian và điều kiện bán hàng
C. Giá trị thanh lý và giá trị thị trường luôn bằng nhau
D. Giá trị thanh lý chỉ áp dụng cho bất động sản
7. Khi thẩm định giá một dự án bất động sản đang trong giai đoạn phát triển, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
A. Chi phí xây dựng còn lại
B. Giá bán của các bất động sản tương tự đã hoàn thành
C. Rủi ro của dự án
D. Tất cả các yếu tố trên
8. Trong thẩm định giá, ‘external obsolescence’ (hao mòn bên ngoài) đề cập đến điều gì?
A. Sự hao mòn do sử dụng tài sản
B. Sự hao mòn do các yếu tố bên ngoài tài sản, chẳng hạn như thay đổi kinh tế hoặc môi trường
C. Sự hao mòn do lỗi thiết kế
D. Sự hao mòn do bảo trì kém
9. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của thẩm định giá?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc cung và cầu
C. Nguyên tắc đóng góp
D. Nguyên tắc bảo toàn năng lượng
10. Phương pháp ‘phân tích độ nhạy’ (sensitivity analysis) được sử dụng trong thẩm định giá để làm gì?
A. Để xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị thẩm định
B. Để giảm thiểu rủi ro trong quá trình thẩm định giá
C. Để tăng giá trị của tài sản
D. Để tuân thủ các quy định pháp luật
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi áp dụng phương pháp chi phí để thẩm định giá?
A. Chi phí thay thế hoặc tái tạo tài sản
B. Khấu hao lũy kế
C. Giá trị quyền sử dụng đất
D. Thu nhập ròng hoạt động của tài sản
12. Khi sử dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF), yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng LỚN NHẤT đến giá trị thẩm định?
A. Tỷ lệ chiết khấu
B. Chi phí hoạt động
C. Tỷ lệ lạm phát
D. Tuổi của tài sản
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị của một bất động sản?
A. Vị trí
B. Kích thước
C. Tình trạng
D. Sở thích cá nhân của người thẩm định giá
14. Trong thẩm định giá bất động sản, ‘highest and best use’ (sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất) có nghĩa là gì?
A. Sử dụng hiện tại của tài sản
B. Sử dụng tạo ra giá trị cao nhất, hợp pháp, khả thi về tài chính và được chứng minh
C. Sử dụng được quy định bởi chính phủ
D. Sử dụng tạo ra ít lợi nhuận nhất
15. Phương pháp thẩm định giá nào phù hợp nhất để định giá một doanh nghiệp đang hoạt động?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp dòng tiền chiết khấu
D. Phương pháp giá trị sổ sách
16. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đối tượng nào sau đây BẮT BUỘC phải có chứng chỉ hành nghề thẩm định giá?
A. Người thực hiện công việc thu thập thông tin về giá
B. Người ký báo cáo thẩm định giá
C. Người quản lý công ty thẩm định giá
D. Người làm công tác kế toán tại công ty thẩm định giá
17. Phương pháp thẩm định giá nào thường được sử dụng để ước tính giá trị của một bất động sản bằng cách so sánh nó với các bất động sản tương tự đã bán gần đây?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp thặng dư
C. Phương pháp so sánh trực tiếp
D. Phương pháp dòng tiền chiết khấu
18. Theo quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam, tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 05 quy định về nội dung gì?
A. Thẩm định giá bất động sản
B. Thẩm định giá máy móc thiết bị
C. Thẩm định giá doanh nghiệp
D. Thẩm định giá tài sản vô hình
19. Khi thẩm định giá một tài sản đặc biệt (ví dụ: bảo tàng, di tích lịch sử), phương pháp nào thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp khác?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp dòng tiền chiết khấu
D. Phương pháp chuyên gia
20. Trong thẩm định giá bất động sản, ‘khấu hao’ đề cập đến điều gì?
A. Sự tăng giá trị của tài sản theo thời gian
B. Sự giảm giá trị của tài sản do hao mòn, lỗi thời hoặc các yếu tố khác
C. Chi phí bảo trì tài sản
D. Thuế bất động sản
21. Theo Luật Giá hiện hành của Việt Nam, thẩm định giá tài sản thuộc về lĩnh vực nào?
A. Quản lý nhà nước
B. Hoạt động dịch vụ
C. Hoạt động sản xuất
D. Hoạt động đầu tư
22. Khi sử dụng phương pháp thặng dư để thẩm định giá đất, yếu tố nào sau đây KHÔNG được trừ khỏi tổng doanh thu dự kiến?
A. Chi phí xây dựng
B. Lợi nhuận của nhà phát triển
C. Chi phíMarketing
D. Giá trị quyền sử dụng đất
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của một thị trường hiệu quả?
A. Thông tin được công khai rộng rãi
B. Số lượng người mua và người bán lớn
C. Giao dịch diễn ra thường xuyên
D. Thông tin bị hạn chế và chỉ dành cho một số người
24. Trong thẩm định giá, ‘tính khách quan’ (objectivity) có nghĩa là gì?
A. Đưa ra kết quả thẩm định dựa trên ý kiến cá nhân
B. Đưa ra kết quả thẩm định dựa trên bằng chứng và phân tích khách quan, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan
C. Luôn đồng ý với ý kiến của khách hàng
D. Bảo mật thông tin của khách hàng
25. Trong thẩm định giá, thuật ngữ ‘giá trị thị trường’ được định nghĩa là gì?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được
B. Giá mà người mua sẵn sàng trả
C. Giá ước tính mà một tài sản nên trao đổi vào ngày định giá giữa một người mua sẵn sàng và một người bán sẵn sàng trong một giao dịch ngang giá sau khi tiếp thị phù hợp, trong đó cả hai bên đều hành động một cách hiểu biết, thận trọng và không bị ép buộc.
D. Giá trị được ghi trên sổ sách kế toán
26. Trong thẩm định giá, ‘lợi thế kinh doanh’ (goodwill) thường được định giá khi nào?
A. Khi bán một tài sản cá nhân
B. Khi định giá một doanh nghiệp đang hoạt động
C. Khi thẩm định giá bất động sản
D. Khi tính thuế thu nhập cá nhân
27. Phương pháp chi phí thường được sử dụng để thẩm định giá loại tài sản nào?
A. Bất động sản đã cũ và xuống cấp
B. Bất động sản mới hoặc các công trình đặc biệt
C. Đất nông nghiệp
D. Cổ phiếu và trái phiếu
28. Trong phương pháp so sánh trực tiếp, việc điều chỉnh giá bán của các bất động sản so sánh được thực hiện để làm gì?
A. Để phản ánh sự khác biệt giữa các bất động sản so sánh và bất động sản mục tiêu
B. Để tăng giá trị của bất động sản mục tiêu
C. Để giảm giá trị của bất động sản so sánh
D. Để đơn giản hóa quá trình thẩm định giá
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi xác định ‘tỷ lệ chiết khấu’ trong phương pháp dòng tiền chiết khấu?
A. Rủi ro của dòng tiền
B. Lãi suất phi rủi ro
C. Chi phí cơ hội của vốn
D. Diện tích của tài sản
30. Trong thẩm định giá, ‘thặng dư nhà phát triển’ (developer’s profit) là gì?
A. Khoản tiền mà nhà phát triển phải trả cho chính phủ
B. Lợi nhuận mà nhà phát triển dự kiến thu được từ một dự án phát triển bất động sản
C. Chi phí xây dựng một dự án bất động sản
D. Thuế bất động sản
31. Trong thẩm định giá, ‘Highest and Best Use’ (Sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất) được hiểu là gì?
A. Cách sử dụng tài sản mang lại lợi nhuận cao nhất cho người sử dụng hiện tại.
B. Cách sử dụng hợp pháp, khả thi về mặt vật chất, được tài chính hỗ trợ và mang lại giá trị cao nhất cho tài sản.
C. Cách sử dụng được chính quyền địa phương khuyến khích.
D. Cách sử dụng bảo vệ môi trường nhất.
32. Khi thẩm định giá một khách sạn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Số lượng phòng.
B. Công suất phòng và doanh thu trên mỗi phòng (RevPAR).
C. Màu sắc nội thất.
D. Số lượng nhân viên.
33. Tài sản nào sau đây thường được thẩm định bằng phương pháp so sánh trực tiếp?
A. Nhà máy điện.
B. Bất động sản nhà ở.
C. Đường cao tốc.
D. Sân bay.
34. Trong thẩm định giá, phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị tài sản.
B. Tính toán chi phí khấu hao.
C. Dự báo doanh thu trong tương lai.
D. Xác định lãi suất chiết khấu phù hợp.
35. Phương pháp thặng dư (residual method) thường được sử dụng để thẩm định loại tài sản nào?
A. Đất trống có tiềm năng phát triển.
B. Máy móc thiết bị.
C. Cổ phiếu.
D. Bất động sản đã hoàn thiện và đang hoạt động.
36. Trong phương pháp chi phí, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính?
A. Chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công).
B. Chi phí gián tiếp (quản lý, bảo hiểm).
C. Lợi nhuận của nhà thầu.
D. Chi phí cơ hội của vốn đầu tư vào dự án khác.
37. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro trong thẩm định giá?
A. Sử dụng dữ liệu thị trường đầy đủ và chính xác.
B. Áp dụng các phương pháp thẩm định giá phù hợp.
C. Thiếu thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản.
D. Có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn cao.
38. Sai sót nào sau đây là nghiêm trọng nhất trong quá trình thẩm định giá?
A. Làm tròn số liệu không chính xác.
B. Sử dụng phương pháp thẩm định giá không phù hợp với loại tài sản.
C. In sai một vài chữ trong báo cáo.
D. Giao báo cáo chậm một ngày.
39. Khấu hao (depreciation) là gì trong thẩm định giá?
A. Sự tăng giá trị của tài sản theo thời gian.
B. Sự giảm giá trị của tài sản do hao mòn, lỗi thời hoặc các yếu tố khác.
C. Chi phí bảo trì tài sản.
D. Thuế tài sản phải nộp.
40. Tại sao cần phải có tiêu chuẩn thẩm định giá?
A. Để đảm bảo tính chuyên nghiệp, khách quan và minh bạch của hoạt động thẩm định giá.
B. Để tăng giá trị tài sản.
C. Để giảm chi phí thẩm định.
D. Để bảo vệ quyền lợi của thẩm định viên.
41. Trong thẩm định giá, ‘intangible assets’ (tài sản vô hình) bao gồm những gì?
A. Nhà cửa, đất đai, máy móc thiết bị.
B. Bản quyền, thương hiệu, bằng sáng chế, lợi thế thương mại.
C. Tiền mặt, các khoản phải thu.
D. Hàng tồn kho.
42. Trong phương pháp so sánh trực tiếp, điều chỉnh nào sau đây được thực hiện khi bất động sản so sánh có đặc điểm tốt hơn bất động sản mục tiêu?
A. Điều chỉnh tăng giá bất động sản so sánh.
B. Điều chỉnh giảm giá bất động sản so sánh.
C. Không cần điều chỉnh.
D. Điều chỉnh theo hệ số trượt giá.
43. Sự khác biệt chính giữa giá trị thị trường và giá trị đặc biệt (special value) là gì?
A. Giá trị thị trường là giá mà tài sản có thể bán được trên thị trường mở, trong khi giá trị đặc biệt phản ánh giá trị cộng thêm do các yếu tố đặc thù của người mua hoặc người bán.
B. Giá trị thị trường là giá trị sổ sách, còn giá trị đặc biệt là giá trị thị trường.
C. Không có sự khác biệt giữa hai loại giá trị này.
D. Giá trị thị trường được xác định bởi thẩm định viên, còn giá trị đặc biệt do người mua tự định giá.
44. Báo cáo thẩm định giá cần phải tuân thủ những yêu cầu nào?
A. Chỉ cần có chữ ký của thẩm định viên.
B. Phải trung thực, khách quan, chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn thẩm định giá.
C. Chỉ cần nêu rõ kết quả thẩm định.
D. Phải có dấu đỏ của công ty thẩm định giá.
45. Thẩm định giá có vai trò gì trong hoạt động cho vay thế chấp?
A. Xác định giá trị tài sản thế chấp, giúp ngân hàng quyết định mức cho vay phù hợp và giảm thiểu rủi ro.
B. Tăng số lượng hồ sơ vay vốn.
C. Giảm lãi suất cho vay.
D. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn.
46. Khi nào cần cập nhật lại báo cáo thẩm định giá?
A. Khi có sự thay đổi đáng kể về tình hình thị trường hoặc đặc điểm của tài sản.
B. Khi báo cáo hết hạn.
C. Khi khách hàng yêu cầu.
D. Tất cả các trường hợp trên.
47. Trong thẩm định giá, phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) phù hợp nhất với loại tài sản nào?
A. Tài sản không tạo ra dòng tiền ổn định.
B. Tài sản có dòng tiền ổn định và dự đoán được.
C. Tài sản có tuổi thọ ngắn.
D. Tài sản không có giá trị thanh lý.
48. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi thẩm định giá trị quyền sử dụng đất?
A. Vị trí, diện tích, hình dạng và mục đích sử dụng đất.
B. Thời hạn sử dụng đất còn lại.
C. Quy hoạch sử dụng đất.
D. Sở thích cá nhân của người thẩm định.
49. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản trong thẩm định giá?
A. Nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất.
B. Nguyên tắc thay thế.
C. Nguyên tắc cung và cầu.
D. Nguyên tắc bảo toàn năng lượng.
50. Trong thẩm định giá doanh nghiệp, phương pháp tài sản (asset approach) tập trung vào điều gì?
A. Giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai.
B. Giá trị thị trường của tài sản ròng của doanh nghiệp (tổng tài sản trừ tổng nợ).
C. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
D. So sánh với các doanh nghiệp tương tự trên thị trường.
51. Một thẩm định viên độc lập có nghĩa là gì?
A. Thẩm định viên không có bất kỳ lợi ích tài chính hoặc mối quan hệ nào có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của kết quả thẩm định.
B. Thẩm định viên làm việc một mình, không thuộc tổ chức nào.
C. Thẩm định viên chỉ thẩm định các tài sản có giá trị nhỏ.
D. Thẩm định viên không được phép tiết lộ thông tin về khách hàng.
52. Trong thẩm định giá doanh nghiệp, ‘goodwill’ (lợi thế thương mại) được hình thành do yếu tố nào?
A. Giá trị tài sản hữu hình.
B. Khả năng sinh lời vượt trội, thương hiệu, và các yếu tố vô hình khác.
C. Nợ phải trả của doanh nghiệp.
D. Số lượng nhân viên.
53. Trong thẩm định giá, ‘Salvage Value’ (Giá trị thanh lý) là gì?
A. Chi phí sửa chữa tài sản.
B. Giá trị ước tính của tài sản khi kết thúc thời gian sử dụng hữu ích.
C. Giá trị ban đầu của tài sản.
D. Chi phí vận chuyển tài sản.
54. Phương pháp chi phí tái tạo (reproduction cost approach) khác với phương pháp chi phí thay thế (replacement cost approach) như thế nào?
A. Chi phí tái tạo tính chi phí xây dựng một bản sao y hệt, trong khi chi phí thay thế tính chi phí xây dựng công trình tương đương với vật liệu và thiết kế hiện đại.
B. Chi phí tái tạo tính chi phí thay thế vật liệu cũ bằng vật liệu mới, còn chi phí thay thế tính chi phí xây dựng bằng vật liệu cũ.
C. Chi phí tái tạo tính chi phí nhân công rẻ nhất, còn chi phí thay thế tính chi phí nhân công cao nhất.
D. Không có sự khác biệt giữa hai phương pháp này.
55. Theo Luật Giá hiện hành của Việt Nam, thẩm định giá bắt buộc áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
A. Mua bán nhà ở giữa cá nhân.
B. Góp vốn bằng tài sản vào doanh nghiệp nhà nước.
C. Cho thuê văn phòng.
D. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp giữa hộ gia đình.
56. Lãi suất chiết khấu (discount rate) trong phương pháp DCF thể hiện điều gì?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp rủi ro.
C. Chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
D. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế.
57. Trong phương pháp chiết khấu dòng tiền, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị hiện tại của dòng tiền?
A. Quy mô của dòng tiền.
B. Thời điểm nhận được dòng tiền.
C. Lãi suất chiết khấu.
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
58. Trong thẩm định giá, thuật ngữ ‘Market Value’ (Giá trị thị trường) được định nghĩa như thế nào theo tiêu chuẩn quốc tế?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được.
B. Giá ước tính mà một tài sản có thể trao đổi vào ngày định giá giữa một người mua sẵn sàng và một người bán sẵn sàng trong một giao dịch thương mại công bằng, sau khi tiếp thị phù hợp và không bị ép buộc.
C. Giá mà người mua sẵn sàng trả.
D. Giá trị sổ sách của tài sản.
59. Mục đích của việc thẩm định giá là gì?
A. Xác định giá trị thị trường hoặc phi thị trường của tài sản tại một thời điểm nhất định.
B. Tăng giá trị tài sản.
C. Giảm thuế phải nộp.
D. Làm đẹp hồ sơ tài chính.
60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thị trường của bất động sản?
A. Vị trí của bất động sản.
B. Tình trạng pháp lý của bất động sản.
C. Màu sơn của tường bên trong bất động sản.
D. Tình hình kinh tế khu vực.
61. Khi thẩm định giá một doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Tình hình tài chính hiện tại
B. Triển vọng tăng trưởng trong tương lai
C. Giá trị tài sản hữu hình
D. Tất cả các đáp án trên
62. Chức năng của thẩm định giá là gì?
A. Xác định giá trị tài sản phục vụ cho các quyết định kinh tế
B. Quản lý tài sản
C. Thực hiện các giao dịch bất động sản
D. Tất cả các đáp án trên
63. Thu nhập ròng hoạt động (NOI) được tính bằng cách nào?
A. Tổng doanh thu trừ đi chi phí hoạt động
B. Tổng doanh thu cộng với chi phí hoạt động
C. Tổng doanh thu trừ đi chi phí tài chính
D. Tổng doanh thu cộng với chi phí tài chính
64. Phương pháp thẩm định giá nào phù hợp nhất cho một tài sản không có thu nhập?
A. Phương pháp thu nhập
B. Phương pháp so sánh trực tiếp hoặc phương pháp chi phí
C. Phương pháp chiết khấu dòng tiền
D. Phương pháp thặng dư
65. Khấu hao trong phương pháp chi phí bao gồm những loại nào?
A. Khấu hao vật lý, khấu hao chức năng, và khấu hao ngoại cảnh
B. Khấu hao tài chính, khấu hao kinh tế, và khấu hao xã hội
C. Khấu hao hữu hình, khấu hao vô hình, và khấu hao hỗn hợp
D. Khấu hao thường xuyên, khấu hao bất thường, và khấu hao đặc biệt
66. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi thẩm định giá trị quyền sử dụng đất?
A. Thời hạn sử dụng đất còn lại
B. Mục đích sử dụng đất
C. Vị trí và đặc điểm của đất
D. Tất cả các đáp án trên
67. Trong quá trình thẩm định giá, bước nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Thu thập thông tin
B. Phân tích thông tin
C. Đưa ra kết luận
D. Tất cả các bước đều quan trọng
68. Trong báo cáo thẩm định giá, phần nào trình bày kết quả và ý kiến của thẩm định viên về giá trị tài sản?
A. Phần giới thiệu
B. Phần mô tả tài sản
C. Phần kết luận
D. Phần phụ lục
69. Loại hình rủi ro nào sau đây thường gặp trong thẩm định giá bất động sản?
A. Rủi ro thị trường
B. Rủi ro pháp lý
C. Rủi ro hoạt động
D. Tất cả các đáp án trên
70. Trong thẩm định giá, ‘giá trị đầu tư’ khác với ‘giá trị thị trường’ như thế nào?
A. Giá trị đầu tư là giá trị của tài sản đối với một nhà đầu tư cụ thể, trong khi giá trị thị trường là giá trị phổ biến trên thị trường
B. Giá trị thị trường là giá trị của tài sản đối với một nhà đầu tư cụ thể, trong khi giá trị đầu tư là giá trị phổ biến trên thị trường
C. Giá trị đầu tư luôn cao hơn giá trị thị trường
D. Giá trị thị trường luôn cao hơn giá trị đầu tư
71. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, ai có quyền thực hiện thẩm định giá?
A. Bất kỳ cá nhân nào có kiến thức về giá
B. Doanh nghiệp thẩm định giá và thẩm định viên có đủ điều kiện hành nghề
C. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
D. Tất cả các đáp án trên
72. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá trị của bất động sản?
A. Vị trí
B. Kích thước
C. Màu sơn của hàng xóm
D. Tình trạng
73. Trong thẩm định giá bất động sản, ‘giá trị thị trường’ được định nghĩa là gì?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được
B. Giá mà người mua sẵn sàng trả
C. Giá ước tính mà một tài sản có thể được trao đổi vào ngày định giá giữa một người mua sẵn sàng và một người bán sẵn sàng trong một giao dịch khách quan
D. Giá trị sổ sách của tài sản
74. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để thẩm định giá trị tài sản nào?
A. Tài sản không tạo ra thu nhập
B. Tài sản có dòng tiền không ổn định
C. Tài sản có dòng tiền ổn định trong tương lai
D. Tài sản đã ngừng hoạt động
75. Tỷ suất vốn hóa (capitalization rate) trong phương pháp thu nhập được tính bằng cách nào?
A. Thu nhập ròng hoạt động (NOI) chia cho giá trị tài sản
B. Giá trị tài sản chia cho thu nhập ròng hoạt động (NOI)
C. Tổng doanh thu chia cho tổng chi phí
D. Tổng chi phí chia cho tổng doanh thu
76. Phương pháp thẩm định giá nào thường được sử dụng để ước tính giá trị của một bất động sản bằng cách so sánh nó với các bất động sản tương tự đã được bán gần đây?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư
77. Khi nào cần thực hiện thẩm định giá?
A. Mua bán tài sản
B. Thế chấp tài sản
C. Giải quyết tranh chấp
D. Tất cả các đáp án trên
78. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tỷ suất chiết khấu (discount rate) trong phương pháp chiết khấu dòng tiền?
A. Lãi suất ngân hàng
B. Rủi ro của tài sản
C. Tình hình kinh tế vĩ mô
D. Tất cả các yếu tố trên
79. Theo Thông tư 158/2014/TT-BTC, tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 05 quy định về vấn đề gì?
A. Thẩm định giá bất động sản
B. Thẩm định giá doanh nghiệp
C. Thẩm định giá máy móc thiết bị
D. Thẩm định giá trị quyền sử dụng đất
80. Tiêu chuẩn đạo đức nào là quan trọng nhất đối với một thẩm định viên?
A. Tính khách quan và độc lập
B. Tính bảo mật
C. Tính chuyên nghiệp
D. Tất cả các đáp án trên
81. Phương pháp thẩm định giá nào dựa trên việc ước tính thu nhập ròng mà tài sản có thể tạo ra trong tương lai?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư
82. Trong thẩm định giá, ‘ngày có hiệu lực của báo cáo’ là gì?
A. Ngày thẩm định viên ký báo cáo
B. Ngày tài sản được kiểm tra
C. Ngày giá trị tài sản được ước tính
D. Ngày báo cáo được gửi cho khách hàng
83. Trong thẩm định giá, yếu tố nào sau đây không được xem xét khi điều chỉnh giá của các bất động sản so sánh?
A. Vị trí
B. Thời gian bán
C. Tình trạng pháp lý của thẩm định viên
D. Đặc điểm vật lý
84. Nguyên tắc ‘sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất’ (highest and best use) trong thẩm định giá là gì?
A. Sử dụng hiện tại của tài sản
B. Sử dụng mang lại giá trị cao nhất cho tài sản, hợp pháp, khả thi về mặt tài chính và khả thi về mặt vật lý
C. Sử dụng được quy định bởi chính phủ
D. Sử dụng mang lại lợi ích xã hội cao nhất
85. Khi thẩm định giá một tài sản đặc biệt (ví dụ: di tích lịch sử), yếu tố nào cần được đặc biệt chú trọng?
A. Giá trị sử dụng hiện tại
B. Giá trị lịch sử và văn hóa
C. Chi phí xây dựng lại
D. Giá trị thị trường của các tài sản tương tự
86. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp thẩm định giá doanh nghiệp?
A. Phương pháp tài sản
B. Phương pháp thu nhập
C. Phương pháp thị trường
D. Phương pháp chi phí thay thế
87. Phương pháp thẩm định giá nào tập trung vào việc xác định chi phí để tạo ra một tài sản tương tự như tài sản đang được thẩm định?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền
B. Phương pháp chi phí
C. Phương pháp so sánh trực tiếp
D. Phương pháp vốn hóa thu nhập
88. Loại hình tài sản nào sau đây thường được thẩm định giá?
A. Bất động sản
B. Động sản
C. Doanh nghiệp
D. Tất cả các đáp án trên
89. Trong thẩm định giá, điều gì được hiểu là ‘thị trường liên quan’?
A. Thị trường chứng khoán
B. Thị trường bất động sản
C. Thị trường mà tài sản đang được thẩm định có thể được mua bán một cách hợp lý
D. Thị trường tài chính
90. Điều gì xảy ra nếu thẩm định viên có xung đột lợi ích trong quá trình thẩm định?
A. Thẩm định viên vẫn tiếp tục thực hiện thẩm định
B. Thẩm định viên phải từ chối thực hiện thẩm định
C. Thẩm định viên phải thông báo cho khách hàng và xin ý kiến
D. Cả hai đáp án B và C
91. Nguyên tắc nào trong thẩm định giá nói rằng giá trị của một tài sản bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất của nó?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất
C. Nguyên tắc cung và cầu
D. Nguyên tắc đóng góp
92. Theo Thông tư 126/2015/TT-BTC, tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 12 quy định về vấn đề gì?
A. Thẩm định giá bất động sản
B. Thẩm định giá tài sản vô hình
C. Thẩm định giá doanh nghiệp
D. Thẩm định giá máy móc thiết bị
93. Nguyên tắc nào nói rằng giá trị của một tài sản được xác định bởi giá của một tài sản tương tự có thể được mua?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc đóng góp
C. Nguyên tắc cung và cầu
D. Nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất
94. Trong phương pháp so sánh, việc điều chỉnh giá bán của các bất động sản so sánh được thực hiện để làm gì?
A. Để phản ánh sự khác biệt giữa các bất động sản so sánh và bất động sản mục tiêu
B. Để tăng giá trị của bất động sản so sánh
C. Để giảm giá trị của bất động sản so sánh
D. Để tạo ra sự đồng nhất về giá giữa các bất động sản so sánh
95. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của ‘tam giác lửa’ trong thẩm định giá bất động sản?
A. Vị trí
B. Đặc điểm
C. Thời gian
D. Giá cả
96. Khi thẩm định giá một doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính, phương pháp nào có thể được sử dụng để xác định giá trị thanh lý của tài sản?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp tài sản ròng
D. Phương pháp giá trị thanh lý
97. Trong thẩm định giá, khái niệm ‘highest and best use’ (sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất) có ý nghĩa gì?
A. Sử dụng hiện tại của tài sản
B. Sử dụng có lợi nhuận cao nhất, hợp pháp và khả thi của tài sản
C. Sử dụng được quy định bởi chính phủ
D. Sử dụng do người thẩm định giá quyết định
98. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thị trường của một bất động sản?
A. Vị trí của bất động sản
B. Tình trạng kinh tế chung
C. Sở thích cá nhân của người thẩm định giá
D. Quy hoạch sử dụng đất của khu vực
99. Loại hình thẩm định giá nào thường được yêu cầu bởi các tổ chức tài chính khi cấp tín dụng cho bất động sản?
A. Thẩm định giá cho mục đích thuế
B. Thẩm định giá cho mục đích bảo hiểm
C. Thẩm định giá cho mục đích thế chấp
D. Thẩm định giá cho mục đích đầu tư
100. Trong thẩm định giá, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá trị của một bất động sản?
A. Tình trạng pháp lý của bất động sản
B. Vị trí và tiện ích xung quanh
C. Kích thước và thiết kế của bất động sản
D. Màu sơn của tường bên trong
101. Khi thẩm định giá một tài sản cho mục đích bảo hiểm, loại giá trị nào thường được sử dụng?
A. Giá trị thị trường
B. Giá trị thanh lý
C. Giá trị thay thế
D. Giá trị đầu tư
102. Khái niệm nào mô tả sự giảm giá trị của một tài sản do hao mòn vật lý, lỗi thời chức năng hoặc lỗi thời bên ngoài?
A. Khấu hao
B. Lạm phát
C. Giảm phát
D. Tăng trưởng
103. Trong thẩm định giá, ‘tỷ lệ chiết khấu’ (discount rate) phản ánh điều gì?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến
B. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế dự kiến
C. Rủi ro đầu tư và giá trị thời gian của tiền
D. Chi phí quản lý tài sản
104. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn tối đa của chứng thư thẩm định giá là bao lâu?
A. 3 tháng
B. 6 tháng
C. 12 tháng
D. 24 tháng
105. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra sự lỗi thời bên ngoài cho một bất động sản?
A. Hao mòn vật lý
B. Sự thay đổi trong quy hoạch sử dụng đất
C. Thiết kế không hiệu quả
D. Chi phí bảo trì cao
106. Trong thẩm định giá, yếu tố nào sau đây thể hiện sự lỗi thời về chức năng?
A. Hao mòn vật lý của tài sản
B. Sự thay đổi trong quy hoạch sử dụng đất
C. Thiết kế hoặc tính năng không còn phù hợp với tiêu chuẩn hiện tại
D. Sự suy giảm kinh tế của khu vực
107. Trong phương pháp so sánh, việc xác định các bất động sản so sánh phù hợp nhất đòi hỏi điều gì?
A. Tìm các bất động sản có giá bán cao nhất
B. Tìm các bất động sản có diện tích lớn nhất
C. Tìm các bất động sản tương tự nhất về đặc điểm và vị trí
D. Tìm các bất động sản có lịch sử giao dịch lâu đời nhất
108. Phương pháp thẩm định giá nào thường được sử dụng để ước tính giá trị của một bất động sản dựa trên thu nhập ròng mà nó tạo ra?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thặng dư
D. Phương pháp thu nhập
109. Trong thẩm định giá, ‘tỷ lệ vốn hóa’ (capitalization rate) được sử dụng để làm gì?
A. Để tính chi phí xây dựng
B. Để ước tính thu nhập ròng từ bất động sản
C. Để chuyển đổi thu nhập ròng thành giá trị
D. Để xác định giá trị khấu hao
110. Trong quá trình thẩm định giá, việc kiểm tra pháp lý của bất động sản nhằm mục đích gì?
A. Để xác định chi phí xây dựng
B. Để xác định thu nhập tiềm năng
C. Để đảm bảo tính hợp pháp và quyền sở hữu của tài sản
D. Để xác định giá trị thị trường
111. Khi thẩm định giá một doanh nghiệp, phương pháp nào sau đây tập trung vào việc xác định giá trị của tài sản ròng của doanh nghiệp?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp tài sản ròng
D. Phương pháp thu nhập
112. Trong phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), yếu tố nào sau đây được sử dụng để tính giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai?
A. Tỷ lệ lạm phát
B. Tỷ lệ chiết khấu
C. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế
D. Tỷ lệ thất nghiệp
113. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thẩm định giá quyền sử dụng đất?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh trực tiếp
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp giá trị còn lại
114. Theo Thông tư 145/2016/TT-BTC, tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 05 quy định về vấn đề gì?
A. Thẩm định giá bất động sản
B. Thẩm định giá doanh nghiệp
C. Thẩm định giá máy móc thiết bị
D. Thẩm định giá tài sản vô hình
115. Trong phương pháp chi phí, ‘chi phí thay thế’ (replacement cost) khác với ‘chi phí tái tạo’ (reproduction cost) như thế nào?
A. Chi phí thay thế là chi phí xây dựng một bản sao chính xác của tài sản, trong khi chi phí tái tạo là chi phí xây dựng một tài sản tương tự sử dụng vật liệu và kỹ thuật hiện đại.
B. Chi phí thay thế là chi phí xây dựng một tài sản tương tự sử dụng vật liệu và kỹ thuật hiện đại, trong khi chi phí tái tạo là chi phí xây dựng một bản sao chính xác của tài sản.
C. Chi phí thay thế bao gồm chi phí đất đai, trong khi chi phí tái tạo không bao gồm.
D. Chi phí tái tạo bao gồm chi phí đất đai, trong khi chi phí thay thế không bao gồm.
116. Trong thẩm định giá, ‘giá trị đặc biệt’ (special value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị cao hơn giá trị thị trường cho một người mua cụ thể
B. Giá trị thấp hơn giá trị thị trường do tình trạng khẩn cấp
C. Giá trị được xác định bởi chính phủ
D. Giá trị được sử dụng cho mục đích thuế
117. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thẩm định giá các bất động sản đặc biệt, như trường học hoặc bệnh viện?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư
118. Loại chi phí nào sau đây không được tính đến khi sử dụng phương pháp chi phí để thẩm định giá?
A. Chi phí vật liệu
B. Chi phí nhân công
C. Chi phí cơ hội
D. Chi phí quản lý
119. Trong thẩm định giá, ‘giá trị thị trường’ được định nghĩa là gì?
A. Giá mà người bán mong muốn nhận được
B. Giá mà người mua sẵn sàng trả
C. Giá có khả năng nhất mà một tài sản có thể được bán trên thị trường mở
D. Giá trị sổ sách của tài sản
120. Phương pháp thẩm định giá nào phù hợp nhất khi thẩm định một khu đất trống để phát triển?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư
121. Trong phương pháp so sánh, điều chỉnh nào được thực hiện nếu tài sản so sánh vượt trội hơn tài sản mục tiêu?
A. Điều chỉnh tăng lên giá của tài sản so sánh
B. Điều chỉnh giảm xuống giá của tài sản so sánh
C. Không cần điều chỉnh
D. Điều chỉnh vào giá của tài sản mục tiêu
122. Nguyên tắc nào khẳng định rằng giá trị của một tài sản được xác định bởi giá trị của lựa chọn thay thế tốt nhất có sẵn?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc đóng góp
C. Nguyên tắc dự kiến
D. Nguyên tắc cung và cầu
123. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố được xem xét khi ước tính thu nhập ròng hoạt động (NOI) của một tài sản?
A. Doanh thu tiềm năng gộp (GPR)
B. Tỷ lệ trống
C. Chi phí hoạt động
D. Thanh toán thế chấp
124. Loại hình phân tích nào được sử dụng để xác định việc sử dụng tốt nhất và có lợi nhất của một tài sản?
A. Phân tích tính khả thi
B. Phân tích sử dụng tốt nhất và cao nhất
C. Phân tích thị trường
D. Phân tích đầu tư
125. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn yếu tố sản xuất chính được sử dụng trong thẩm định giá?
A. Lao động
B. Vốn
C. Công nghệ
D. Đất đai
126. Trong phương pháp thu nhập, tỷ lệ chiết khấu được sử dụng để tính giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai bằng cách nào?
A. Nhân dòng tiền với tỷ lệ chiết khấu
B. Chia dòng tiền cho (1 + tỷ lệ chiết khấu)
C. Cộng dòng tiền với tỷ lệ chiết khấu
D. Trừ dòng tiền cho tỷ lệ chiết khấu
127. Phương pháp nào xác định giá trị bằng cách chiết khấu dòng tiền tự do dự kiến trong tương lai về giá trị hiện tại?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thu nhập
D. Phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF)
128. Trong phương pháp chi phí, loại khấu hao nào đề cập đến sự mất giá trị do các yếu tố bên ngoài tài sản?
A. Khấu hao vật chất
B. Khấu hao chức năng
C. Khấu hao kinh tế
D. Khấu hao kế toán
129. Loại hình phân tích nào được sử dụng để xác định các xu hướng và mô hình trong thị trường bất động sản?
A. Phân tích tính khả thi
B. Phân tích sử dụng tốt nhất và cao nhất
C. Phân tích thị trường
D. Phân tích đầu tư
130. Nguyên tắc nào nói rằng giá trị của một thành phần của tài sản được đo bằng mức độ nó đóng góp vào giá trị tổng thể của tài sản?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc đóng góp
C. Nguyên tắc dự kiến
D. Nguyên tắc cung và cầu
131. Khái niệm nào đề cập đến sự thay đổi trong giá trị của một tài sản do thay đổi trong môi trường kinh tế, xã hội hoặc chính trị?
A. Giá trị thị trường
B. Ảnh hưởng bên ngoài
C. Giá trị đầu tư
D. Chi phí cơ hội
132. Trong phương pháp thu nhập, tỷ lệ vốn hóa được sử dụng để ước tính giá trị của tài sản bằng cách nào?
A. Nhân thu nhập ròng hoạt động (NOI) với tỷ lệ vốn hóa
B. Chia thu nhập ròng hoạt động (NOI) cho tỷ lệ vốn hóa
C. Cộng thu nhập ròng hoạt động (NOI) với tỷ lệ vốn hóa
D. Trừ thu nhập ròng hoạt động (NOI) cho tỷ lệ vốn hóa
133. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quy trình thẩm định giá tiêu chuẩn?
A. Xác định vấn đề
B. Phân tích dữ liệu
C. Phát triển ý kiến về giá trị
D. Thực hiện cải tạo tài sản
134. Điều gì KHÔNG phải là một loại quyền sở hữu bất động sản?
A. Phí đơn giản
B. Quyền sở hữu có điều kiện
C. Thuê tài sản
D. Thế chấp
135. Phương pháp nào xác định giá trị của một tài sản bằng cách xác định chi phí thay thế tài sản bằng một tài sản tương đương mới?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư
136. Nguyên tắc nào nói rằng giá trị của một tài sản sẽ giảm nếu có quá nhiều tài sản tương tự có sẵn trên thị trường?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc đóng góp
C. Nguyên tắc cung và cầu
D. Nguyên tắc phù hợp
137. Loại khấu hao nào KHÔNG được xem xét trong phương pháp chi phí?
A. Khấu hao vật chất
B. Khấu hao chức năng
C. Khấu hao kinh tế
D. Khấu hao kế toán
138. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố được xem xét khi xác định việc sử dụng tốt nhất và cao nhất của một tài sản?
A. Tính hợp pháp về mặt pháp lý
B. Khả năng thực hiện về mặt vật lý
C. Khả năng sinh lời về mặt tài chính
D. Sở thích cá nhân của người thẩm định
139. Khái niệm nào đề cập đến sự gia tăng giá trị của một tài sản theo thời gian?
A. Khấu hao
B. Lạm phát
C. Đánh giá cao
D. Chi phí cơ hội
140. Điều gì KHÔNG phải là một loại rủi ro thường được xem xét trong thẩm định giá?
A. Rủi ro thị trường
B. Rủi ro tài chính
C. Rủi ro lạm phát
D. Rủi ro thẩm định giá
141. Phương pháp thẩm định giá nào thường được sử dụng để định giá các tài sản không tạo ra thu nhập, chẳng hạn như đất trống?
A. Phương pháp chi phí
B. Phương pháp so sánh
C. Phương pháp thu nhập
D. Phương pháp thặng dư
142. Khái niệm nào đề cập đến khả năng một tài sản được chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt mà không làm giảm đáng kể giá trị của nó?
A. Tính thanh khoản
B. Tính ổn định
C. Tính sinh lời
D. Tính an toàn
143. Trong phương pháp so sánh, yếu tố nào KHÔNG được xem xét khi so sánh các tài sản?
A. Vị trí
B. Kích thước
C. Điều kiện
D. Sở thích cá nhân của người bán
144. Loại hình phân tích nào được sử dụng để xác định xem một dự án bất động sản có khả thi về mặt tài chính hay không?
A. Phân tích tính khả thi
B. Phân tích sử dụng tốt nhất và cao nhất
C. Phân tích thị trường
D. Phân tích đầu tư
145. Khái niệm nào đề cập đến sự khác biệt giữa giá trị thị trường của một tài sản và chi phí để sản xuất ra nó?
A. Lợi nhuận
B. Thặng dư của nhà sản xuất
C. Thặng dư của người tiêu dùng
D. Chi phí cơ hội
146. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của một thị trường hiệu quả?
A. Thông tin có sẵn rộng rãi
B. Số lượng lớn người mua và người bán
C. Giao dịch diễn ra thường xuyên
D. Thông tin bị hạn chế cho một số người tham gia
147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lực lượng kinh tế ảnh hưởng đến giá trị bất động sản?
A. Lãi suất
B. Tỷ lệ lạm phát
C. Tăng trưởng việc làm
D. Màu sơn của ngôi nhà
148. Trong phương pháp chi phí, chi phí thay thế khác với chi phí tái tạo như thế nào?
A. Chi phí thay thế là chi phí xây dựng một bản sao chính xác của tài sản, trong khi chi phí tái tạo là chi phí xây dựng một tài sản tương đương hiện đại
B. Chi phí thay thế là chi phí xây dựng một tài sản tương đương hiện đại, trong khi chi phí tái tạo là chi phí xây dựng một bản sao chính xác của tài sản
C. Chi phí thay thế bao gồm chi phí khấu hao, trong khi chi phí tái tạo thì không
D. Chi phí tái tạo bao gồm chi phí khấu hao, trong khi chi phí thay thế thì không
149. Nguyên tắc nào nói rằng giá trị của một tài sản bị ảnh hưởng bởi sự cân bằng giữa các thành phần khác nhau của nó?
A. Nguyên tắc thay thế
B. Nguyên tắc đóng góp
C. Nguyên tắc cân bằng
D. Nguyên tắc phù hợp
150. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cung và cầu bất động sản?
A. Lãi suất
B. Tăng trưởng dân số
C. Sở thích của người tiêu dùng
D. Màu sơn của ngôi nhà