Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nguyên lý hệ điều hành online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Nguyên lý hệ điều hành online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Nguyên lý hệ điều hành online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (224 đánh giá)

1. Trong kiến trúc hệ điều hành, thành phần nào đóng vai trò là phần cốt lõi quản lý tài nguyên và giao tiếp trực tiếp với phần cứng?

A. Nhân (Kernel)
B. Vỏ (Shell)
C. Trình thông dịch (Interpreter)
D. Trình quản lý tệp (File Manager)

2. Khi một tiến trình đang đợi một sự kiện I/O hoàn tất để tiếp tục thực thi, nó sẽ nằm ở trạng thái nào?

A. Running (Đang chạy)
B. Ready (Sẵn sàng)
C. Terminated (Kết thúc)
D. Blocked (Bị chặn/Chờ)

3. Giải thuật lập lịch CPU nào sau đây có thể dẫn đến hiện tượng ‘đói dữ liệu’ (starvation) lâu dài đối với các tiến trình có thời gian thực thi lớn?

A. Round Robin (RR)
B. Shortest Job First (SJF)
C. First-Come, First-Served (FCFS)
D. Lập lịch ưu tiên không thay đổi

4. Trong kỹ thuật quản lý bộ nhớ phân trang (Paging), hiện tượng phân đoạn nào thường xuyên xảy ra ở trang cuối cùng của tiến trình?

A. Phân đoạn ngoại vi (External fragmentation)
B. Phân đoạn nội bộ (Internal fragmentation)
C. Lỗi trang (Page fault)
D. Thay thế trang (Page replacement)

5. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuộc bốn điều kiện cần để xảy ra tình trạng Deadlock (tắc nghẽn) theo lý thuyết của Coffman?

A. Loại trừ tương hỗ (Mutual Exclusion)
B. Giữ và đợi (Hold and Wait)
C. Cho phép trưng dụng tài nguyên (Preemption)
D. Chờ đợi vòng tròn (Circular Wait)

6. Sự kiện ‘Lỗi trang’ (Page Fault) được hệ điều hành kích hoạt khi nào?

A. Khi tiến trình truy cập vào một trang đã có sẵn trong bộ nhớ vật lý
B. Khi bảng trang bị đầy và không thể nạp thêm mục nhập mới
C. Khi tiến trình truy cập vào một trang chưa được nạp vào bộ nhớ vật lý
D. Khi CPU thực hiện lệnh chuyển ngữ cảnh giữa hai tiến trình

7. Cấu trúc dữ liệu Inode trong các hệ thống tệp kiểu Unix được sử dụng để lưu trữ thông tin gì?

A. Chỉ lưu tên tệp và đường dẫn tệp
B. Nội dung văn bản thực tế bên trong tệp
C. Các thuộc tính (metadata) của tệp và danh sách con trỏ tới các khối dữ liệu
D. Mật khẩu mã hóa của người dùng sở hữu tệp

8. Kỹ thuật ‘Spooling’ trong quản lý I/O có mục đích chính là gì?

A. Tăng tốc độ đọc dữ liệu từ đĩa cứng bằng cách đọc tuần tự
B. Sử dụng đĩa làm vùng đệm để cho phép nhiều người dùng chia sẻ thiết bị I/O tốc độ chậm
C. Mã hóa dữ liệu trước khi gửi đến thiết bị đầu ra
D. Kiểm tra lỗi phần cứng của các thiết bị ngoại vi theo định kỳ

9. Trong đồng bộ hóa tiến trình, thao tác ‘wait’ (hay P) trên một biến Semaphore nguyên tử thực hiện hành động nào?

A. Tăng giá trị Semaphore lên 1 đơn vị
B. Kiểm tra và giảm giá trị Semaphore, có thể chặn tiến trình nếu giá trị không dương
C. Xóa toàn bộ các tiến trình đang nằm trong hàng đợi chờ
D. Giải phóng tài nguyên và đánh thức các tiến trình khác

10. Các luồng (threads) thuộc cùng một tiến trình thường chia sẻ chung những tài nguyên nào sau đây?

A. Ngăn xếp (Stack) và các thanh ghi (Registers)
B. Mã lệnh (Code), dữ liệu toàn cục (Data) và các tệp đang mở
C. Bộ đếm chương trình (Program Counter) và trạng thái CPU
D. Chỉ chia sẻ các tệp đang mở và không chia sẻ bộ nhớ

11. Trong thuật toán thay thế trang LRU (Least Recently Used), trang nào sẽ bị chọn để loại bỏ khỏi bộ nhớ?

A. Trang được đưa vào bộ nhớ sớm nhất
B. Trang có kích thước lớn nhất trong bộ nhớ
C. Trang đã không được truy cập trong khoảng thời gian lâu nhất
D. Trang có tần suất truy cập thấp nhất kể từ khi nạp vào

12. Điều gì xảy ra nếu định mức thời gian (Time Quantum) trong giải thuật lập lịch Round Robin được thiết lập quá lớn (vượt quá thời gian thực thi của mọi tiến trình)?

A. Hệ thống sẽ bị treo do quá tải
B. Giải thuật trở nên tương đương với giải thuật FCFS
C. Hiệu năng của hệ thống tăng lên mức tối đa
D. Số lần chuyển ngữ cảnh (context switch) sẽ tăng vọt

13. Giải thuật Banker (của Dijkstra) được áp dụng trong hệ điều hành nhằm thực hiện chiến lược nào đối với Deadlock?

A. Phòng ngừa Deadlock (Deadlock Prevention)
B. Phát hiện Deadlock (Deadlock Detection)
C. Bỏ qua Deadlock (Ostrich Algorithm)
D. Tránh Deadlock (Deadlock Avoidance)

14. Đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt Hệ điều hành thời gian thực (Real-time OS) với các hệ điều hành thông thường là gì?

A. Tốc độ xử lý dữ liệu phải nhanh nhất có thể
B. Khả năng xử lý đồ họa và giao diện người dùng tối ưu
C. Sự đảm bảo về tính đúng đắn của thời điểm phản hồi (deadline)
D. Hỗ trợ số lượng người dùng kết nối cùng lúc lớn nhất

15. Trong mô hình quản lý bộ nhớ, thành phần nào chịu trách nhiệm chuyển đổi địa chỉ logic sang địa chỉ vật lý tại thời điểm thực thi?

A. Trình biên dịch (Compiler)
B. Bộ quản lý bộ nhớ (MMU – Memory Management Unit)
C. Trình liên kết (Linker)
D. Bộ lập lịch ngắn hạn

16. Lời gọi hệ thống (System Call) đóng vai trò là giao diện giữa các đối tượng nào sau đây?

A. Giữa hai thiết bị phần cứng khác nhau
B. Giữa người dùng và giao diện đồ họa
C. Giữa các chương trình ứng dụng và nhân hệ điều hành
D. Giữa bộ nhớ RAM và bộ nhớ đệm Cache

17. Phương pháp cấp phát tệp nào cho phép truy cập ngẫu nhiên (Random Access) nhanh nhất nhưng dễ dẫn đến lãng phí không gian do phân đoạn ngoại vi?

A. Cấp phát liên tục (Contiguous Allocation)
B. Cấp phát liên kết (Linked Allocation)
C. Cấp phát chỉ mục (Indexed Allocation)
D. Cấp phát bảng FAT

18. Hiện tượng ‘Belady’s Anomaly’ (nghịch lý Belady) chỉ ra rằng trong một số trường hợp, việc tăng số lượng khung trang (page frames) sẽ dẫn đến:

A. Tăng số lượng lỗi trang (page faults)
B. Giảm thời gian truy cập bộ nhớ trung bình
C. Tăng tốc độ thực thi của tiến trình
D. Giảm hiện tượng phân đoạn nội bộ

19. Chức năng chính của ‘Bộ lập lịch ngắn hạn’ (Short-term scheduler) trong hệ điều hành là gì?

A. Chọn các tiến trình mới từ đĩa để đưa vào hàng đợi Ready
B. Chọn tiến trình đang ở trạng thái Ready để cấp phát quyền sử dụng CPU
C. Hoán chuyển các tiến trình giữa bộ nhớ chính và bộ nhớ phụ
D. Kiểm soát mức độ đa chương trình của hệ thống

20. Trong thông số hiệu năng của ổ đĩa cứng, ‘thời gian tìm kiếm’ (Seek time) được hiểu là gì?

A. Thời gian để đĩa quay đến đúng cung (sector) dữ liệu
B. Thời gian cần thiết để dữ liệu truyền từ đĩa vào bộ nhớ
C. Thời gian để đầu đọc di chuyển đến đúng rãnh (track) chứa dữ liệu
D. Thời gian trễ do bộ điều khiển đĩa xử lý yêu cầu

21. Lợi ích chính của phương pháp truyền thông điệp (Message Passing) so với dùng bộ nhớ chia sẻ (Shared Memory) trong IPC là gì?

A. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đáng kể
B. Dễ dàng triển khai trong các hệ thống phân tán (Distributed Systems)
C. Không cần sự can thiệp của nhân hệ điều hành
D. Cho phép các tiến trình chia sẻ trực tiếp không gian địa chỉ

22. Tín hiệu ‘Ngắt’ (Interrupt) do phần cứng gửi tới CPU có vai trò chủ yếu là gì?

A. Tăng tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý
B. Yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện ưu tiên
C. Xóa toàn bộ dữ liệu trong bộ nhớ đệm Cache
D. Khởi động lại toàn bộ hệ điều hành khi có lỗi phần mềm

23. Khái niệm ‘Working Set’ trong quản lý bộ nhớ ảo của hệ điều hành được dùng để mô tả điều gì?

A. Tập hợp tất cả các trang của một tiến trình được lưu trên đĩa cứng
B. Tập hợp các trang mà tiến trình đang truy cập tích cực trong một khoảng thời gian gần đây
C. Tổng số lượng khung trang tối đa mà hệ thống có thể cấp phát
D. Danh sách các trang bị lỗi và không thể sử dụng được nữa

24. Cấu trúc ‘Monitor’ trong đồng bộ hóa tiến trình có ưu điểm gì so với việc sử dụng Semaphore đơn thuần?

A. Tốc độ thực thi nhanh hơn nhờ xử lý ở mức phần cứng
B. Cung cấp cơ chế loại trừ tương hỗ (Mutual Exclusion) tự động cho người lập trình
C. Cho phép nhiều tiến trình cùng vào vùng giới hạn (Critical Section) một lúc
D. Không bao giờ xảy ra tình trạng Deadlock khi sử dụng

25. Giải thuật lập lịch đĩa SCAN (thuật toán thang máy) hoạt động theo nguyên tắc nào?

A. Luôn phục vụ yêu cầu gần với vị trí đầu đọc nhất
B. Phục vụ các yêu cầu theo đúng thứ tự chúng đến
C. Di chuyển đầu đọc từ một đầu đĩa sang đầu kia, phục vụ các yêu cầu trên đường đi
D. Chỉ phục vụ các yêu cầu nằm ở các rãnh ngoài cùng của đĩa

26. Tại sao hệ điều hành cần phân chia hai chế độ hoạt động là ‘User mode’ (chế độ người dùng) và ‘Kernel mode’ (chế độ đặc quyền)?

A. Để tăng tốc độ thực thi của các chương trình ứng dụng
B. Để tiết kiệm năng lượng cho bộ vi xử lý
C. Để bảo vệ hệ thống khỏi các lệnh gây hại hoặc truy cập tài nguyên trái phép
D. Để cho phép người dùng chạy nhiều ứng dụng cùng lúc dễ dàng hơn

27. Hiện tượng ‘Trì trệ hệ thống’ (Thrashing) xảy ra khi nào trong quản lý bộ nhớ ảo?

A. Khi kích thước bộ nhớ RAM vượt quá khả năng quản lý của CPU
B. Khi hệ thống dành nhiều thời gian cho việc hoán chuyển trang hơn là thực thi lệnh
C. Khi có quá nhiều tiến trình hoàn thành nhiệm vụ cùng một lúc
D. Khi ổ đĩa cứng bị hỏng vật lý và không thể đọc dữ liệu

28. Trong cấu trúc thư mục dạng đồ thị không chu trình (Acyclic-graph), tính năng nào là điểm mạnh nổi bật?

A. Mỗi tệp chỉ được phép thuộc về duy nhất một thư mục cha
B. Cho phép chia sẻ tệp hoặc thư mục con giữa nhiều thư mục cha khác nhau
C. Đơn giản hóa việc xóa tệp vì không có liên kết chéo
D. Ngăn chặn hoàn toàn việc đặt tên tệp trùng nhau trong hệ thống

29. Hệ thống RAID mức 1 (Mirroring) tập trung chủ yếu vào mục tiêu nào sau đây?

A. Tối ưu hóa dung lượng lưu trữ tổng cộng
B. Tăng tốc độ ghi dữ liệu lên mức tối đa
C. Đảm bảo tính an toàn dữ liệu thông qua sao lưu song song
D. Chia nhỏ dữ liệu để đọc song song từ nhiều đĩa

30. Lệnh ‘fork()’ trong hệ điều hành Unix/Linux có tác dụng gì?

A. Kết thúc ngay lập tức tiến trình hiện tại
B. Tạo ra một tiến trình mới là bản sao của tiến trình hiện tại
C. Thay đổi quyền ưu tiên thực thi của tiến trình
D. Giải phóng toàn bộ bộ nhớ mà tiến trình đang chiếm giữ

31. Trong hệ điều hành, thành phần nào chịu trách nhiệm điều phối việc thực hiện các tiến trình trên CPU?

A. Trình lập lịch CPU (CPU Scheduler)
B. Hệ thống quản lý tệp
C. Trình quản lý bộ nhớ
D. Trình điều khiển thiết bị I/O

32. Trạng thái nào của tiến trình xảy ra khi nó đang chờ một sự kiện (như hoàn tất việc nhập/xuất)?

A. Running
B. Blocked (hoặc Waiting)
C. Ready
D. Terminated

33. Cấu trúc dữ liệu nào được Hệ điều hành dùng để lưu trữ thông tin về mỗi tiến trình?

A. Bảng trang (Page Table)
B. Ngăn xếp (Stack)
C. Khối điều khiển tiến trình (PCB)
D. Hàng đợi (Queue)

34. Thuật toán lập lịch nào sử dụng ‘thời gian định mức’ (Time Quantum) để luân chuyển CPU giữa các tiến trình?

A. Round Robin (RR)
B. First-Come First-Served (FCFS)
C. Shortest Job First (SJF)
D. Priority Scheduling

35. Hiện tượng ‘Đói tài nguyên’ (Starvation) thường xảy ra nhất đối với thuật toán lập lịch nào?

A. Lập lịch ưu tiên (Priority Scheduling)
B. Round Robin
C. FCFS
D. FIFO

36. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn điều kiện cần để xảy ra Deadlock theo định nghĩa của Coffman?

A. Độc quyền (Mutual Exclusion)
B. Giữ và chờ (Hold and Wait)
C. Không trưng dụng (No Preemption)
D. Cấp phát tài nguyên luân phiên

37. Giải thuật ‘Banker’ (Thuật toán của người chủ ngân hàng) được sử dụng nhằm mục đích gì?

A. Tránh bế tắc (Deadlock Avoidance)
B. Ngăn chặn bế tắc (Deadlock Prevention)
C. Phát hiện bế tắc (Deadlock Detection)
D. Phục hồi bế tắc (Deadlock Recovery)

38. Trong quản lý bộ nhớ, hiện tượng ‘Phân mảnh nội’ (Internal Fragmentation) xảy ra khi nào?

A. Khi kích thước tiến trình lớn hơn bộ nhớ trống
B. Khi bộ nhớ được cấp phát lớn hơn kích thước yêu cầu của tiến trình
C. Khi các vùng trống bộ nhớ nằm rải rác không liên tục
D. Khi không đủ bảng trang để ánh xạ địa chỉ

39. Kỹ thuật ‘Phân trang’ (Paging) giúp giải quyết triệt để vấn đề nào sau đây?

A. Phân mảnh ngoại (External Fragmentation)
B. Phân mảnh nội (Internal Fragmentation)
C. Deadlock
D. Tranh chấp tài nguyên CPU

40. Địa chỉ logic được tạo ra bởi thành phần nào trong hệ thống máy tính?

A. Bộ nhớ RAM
B. Đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
C. Bộ điều khiển đĩa
D. Bảng trang (Page Table)

41. Bất thường Belady (Belady’s Anomaly) xảy ra với thuật toán thay thế trang nào?

A. LRU (Least Recently Used)
B. Optimal Replacement
C. FIFO (First-In First-Out)
D. LFU (Least Frequently Used)

42. Thuật toán thay thế trang LRU hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

A. Thay thế trang sẽ không được dùng trong thời gian lâu nhất ở tương lai
B. Thay thế trang đã không được sử dụng trong thời gian lâu nhất vừa qua
C. Thay thế trang nạp vào đầu tiên
D. Thay thế trang có kích thước nhỏ nhất

43. Hiện tượng ‘Trì trệ’ (Thrashing) xảy ra khi nào trong hệ thống bộ nhớ ảo?

A. Hệ thống dành phần lớn thời gian cho việc hoán chuyển trang thay vì thực hiện tiến trình
B. Bộ nhớ vật lý quá lớn so với nhu cầu
C. CPU thực hiện các phép tính quá nhanh
D. Tất cả tiến trình đều ở trạng thái Ready

44. Sự khác biệt chính giữa ‘Tiến trình’ (Process) và ‘Luồng’ (Thread) là gì?

A. Tiến trình không sở hữu tài nguyên riêng
B. Luồng trong cùng một tiến trình chia sẻ không gian địa chỉ và tài nguyên của tiến trình đó
C. Tiến trình luôn chạy nhanh hơn luồng
D. Luồng không thể chuyển trạng thái

45. Phần đoạn mã trong một tiến trình mà tại đó nó truy cập tài nguyên dùng chung được gọi là gì?

A. Đoạn mã găng (Critical Section)
B. Đoạn mã nguồn
C. Vùng nhớ ảo
D. Vùng chờ (Waiting area)

46. Thao tác ‘Wait’ (hay P) trên một Semaphore nguyên tử thực hiện công việc gì?

A. Tăng giá trị của Semaphore
B. Kiểm tra và giảm giá trị của Semaphore
C. Giải phóng tài nguyên ngay lập tức
D. Khởi tạo giá trị ban đầu cho Semaphore

47. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp ‘Cấp phát tệp theo chỉ mục’ (Indexed Allocation) là gì?

A. Loại bỏ phân mảnh nội
B. Hỗ trợ truy cập trực tiếp hiệu quả mà không bị phân mảnh ngoại
C. Không tốn không gian lưu trữ bảng chỉ mục
D. Cấu trúc đơn giản nhất để cài đặt

48. Trong hệ điều hành Unix, ‘Inode’ chứa thông tin nào sau đây của tệp tin?

A. Tên tệp tin
B. Nội dung văn bản bên trong tệp
C. Siêu dữ liệu (Metadata) như quyền truy cập, kích thước, vị trí các khối dữ liệu
D. Đường dẫn tuyệt đối đến tệp

49. Kỹ thuật ‘Spooling’ (Simultaneous Peripheral Operations On-Line) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ truy cập RAM
B. Làm vùng đệm giữa CPU và thiết bị ngoại vi có tốc độ chậm (như máy in)
C. Mã hóa dữ liệu trên đĩa cứng
D. Quản lý tiến trình trong CPU

50. Cơ chế ‘Ngắt’ (Interrupt) có vai trò gì trong quản lý I/O?

A. Buộc CPU phải chờ thiết bị I/O hoàn tất
B. Thông báo cho CPU biết một sự kiện I/O đã hoàn tất để CPU xử lý
C. Dừng vĩnh viễn tiến trình đang chạy
D. Xóa dữ liệu trong bộ nhớ đệm

51. Kỹ thuật DMA (Direct Memory Access) giúp giảm tải cho CPU bằng cách nào?

A. Cho phép thiết bị I/O truyền dữ liệu trực tiếp đến bộ nhớ mà không cần sự can thiệp liên tục của CPU
B. Tăng số lượng thanh ghi trong CPU
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng RAM
D. Tự động sửa lỗi phần cứng

52. Thuật toán lập lịch đĩa SCAN (thuật toán thang máy) hoạt động như thế nào?

A. Di chuyển đầu đọc từ đầu này sang đầu kia của đĩa và phục vụ các yêu cầu trên đường đi
B. Luôn phục vụ yêu cầu gần vị trí đầu đọc nhất
C. Phục vụ các yêu cầu theo thứ tự thời gian xuất hiện
D. Chỉ di chuyển đầu đọc khi có yêu cầu mới

53. Đâu là ưu điểm chính của hệ thống RAID 1 (Mirroring)?

A. Tối ưu hóa dung lượng lưu trữ
B. Tăng độ tin cậy dữ liệu thông qua việc sao chép giống hệt nhau lên các đĩa
C. Sử dụng mã Hamming để sửa lỗi
D. Phân tán dữ liệu theo khối (Stripping)

54. Lời gọi hệ thống (System Call) đóng vai trò gì?

A. Là giao diện giữa chương trình người dùng và nhân (kernel) của hệ điều hành
B. Là một lệnh trong ngôn ngữ lập trình bậc cao
C. Là một công cụ để ép xung CPU
D. Là cách để tắt máy tính nhanh chóng

55. Trong kiến trúc Microkernel, phần lớn các dịch vụ hệ điều hành được thực hiện ở đâu?

A. Trong chế độ nhân (Kernel mode)
B. Trong chế độ người dùng (User mode)
C. Trong BIOS
D. Trong bộ nhớ ROM

56. Mục đích của bộ đệm TLB (Translation Lookaside Buffer) là gì?

A. Tăng tốc độ ánh xạ từ địa chỉ ảo sang địa chỉ vật lý
B. Lưu trữ mã lệnh của hệ điều hành
C. Thay thế hoàn toàn bộ nhớ RAM
D. Quản lý hàng đợi tiến trình

57. Sự khác biệt giữa ‘Liên kết cứng’ (Hard link) và ‘Liên kết mềm’ (Symbolic link) là gì?

A. Liên kết cứng trỏ trực tiếp đến Inode, liên kết mềm chứa đường dẫn đến tệp gốc
B. Liên kết cứng chỉ dùng cho thư mục
C. Liên kết mềm chiếm dung lượng đĩa lớn hơn tệp gốc
D. Khi xóa tệp gốc, liên kết cứng sẽ bị hỏng

58. Chương trình ‘Bootloader’ có nhiệm vụ chính là gì?

A. Quản lý các kết nối mạng
B. Nạp nhân (kernel) của hệ điều hành vào bộ nhớ khi máy tính khởi động
C. Kiểm tra virus trên ổ cứng
D. Tối ưu hóa tốc độ quạt chip

59. Trong quản lý bộ nhớ, ‘Nguyên lý cục bộ’ (Principle of Locality) được chia thành hai loại nào?

A. Cục bộ thời gian và cục bộ không gian
B. Cục bộ tiến trình và cục bộ luồng
C. Cục bộ đĩa và cục bộ RAM
D. Cục bộ logic và cục bộ vật lý

60. Thuật toán ‘Đa hàng đợi phản hồi’ (Multi-level Feedback Queue) có đặc điểm nổi bật nào?

A. Chỉ có một hàng đợi duy nhất
B. Cho phép tiến trình di chuyển giữa các hàng đợi dựa trên hành vi của chúng
C. Không hỗ trợ mức độ ưu tiên
D. Sử dụng thuật toán LIFO cho mọi hàng đợi

61. Trong mô hình năm trạng thái của tiến trình, sự kiện nào sau đây khiến một tiến trình chuyển từ trạng thái ‘Running’ (Đang chạy) sang trạng thái ‘Ready’ (Sẵn sàng)?

A. Tiến trình kết thúc thời gian định mức (time slice) được cấp phát
B. Tiến trình thực hiện một yêu cầu nhập/xuất (I/O request)
C. Tiến trình đã hoàn thành toàn bộ công việc và thoát
D. Tiến trình đang chờ một sự kiện bên ngoài xảy ra

62. Thuật toán lập lịch CPU nào sau đây có thể dẫn đến tình trạng ‘đói tài nguyên’ (starvation) đối với các tiến trình có thời gian thực thi dài?

A. Round Robin (RR)
B. First-Come, First-Served (FCFS)
C. Shortest Job First (SJF) không trưng dụng
D. Shortest Remaining Time First (SRTF)

63. Trong quản lý bộ nhớ, hiện tượng ‘phân mảnh ngoại vi’ (external fragmentation) thường xuất hiện trong phương pháp cấp phát nào?

A. Cấp phát liên tục (Contiguous Allocation)
B. Phân trang (Paging) với kích thước trang cố định
C. Phân mảnh nội vi trong các trang nhớ
D. Sử dụng bộ nhớ ảo với bảng trang nhiều cấp

64. Theo Coffman, có bao nhiêu điều kiện cần thiết để xảy ra tình trạng tắc nghẽn (Deadlock)?

A. điều kiện
B. điều kiện
C. điều kiện
D. điều kiện

65. Khối điều khiển tiến trình (Process Control Block – PCB) KHÔNG chứa thông tin nào sau đây?

A. Trạng thái của tiến trình
B. Nội dung của các biến toàn cục trong mã nguồn
C. Giá trị của bộ đếm chương trình (Program Counter)
D. Thông tin lập lịch CPU

66. Mục đích chính của bộ đệm chuyển đổi (Translation Lookaside Buffer – TLB) trong hệ thống phân trang là gì?

A. Tăng dung lượng bộ nhớ vật lý khả dụng
B. Giảm thời gian truy cập bộ nhớ khi ánh xạ địa chỉ ảo sang địa chỉ vật lý
C. Ngăn chặn việc truy cập trái phép vào các trang nhớ
D. Cho phép các tiến trình chia sẻ mã nguồn với nhau

67. Trong hệ thống tệp tin UNIX, cấu trúc nào được sử dụng để lưu trữ các thuộc tính của tệp và danh sách các khối dữ liệu trên đĩa?

A. Superblock
B. Boot block
C. Inode
D. File Descriptor

68. Thuật toán lập lịch đĩa nào di chuyển đầu đọc từ một đầu của đĩa sang đầu kia, phục vụ các yêu cầu trên đường đi, và ngay lập tức quay trở lại đầu đĩa mà không phục vụ yêu cầu nào khi quay về?

A. SCAN
B. C-SCAN
C. LOOK
D. C-LOOK

69. Lỗi trang (Page Fault) xảy ra khi nào?

A. Khi tiến trình truy cập vào một địa chỉ bộ nhớ không hợp lệ
B. Khi trang nhớ được yêu cầu không nằm trong bộ nhớ vật lý (RAM)
C. Khi bảng trang bị đầy và không thể thêm mục mới
D. Khi có xung đột giữa hai tiến trình cùng truy cập một trang

70. Giải pháp ‘Nguyên tử’ (Atomic) trong đồng bộ hóa tiến trình có đặc điểm gì?

A. Hoạt động có thể bị ngắt quãng bởi bộ lập lịch
B. Hoạt động được thực hiện trọn vẹn hoặc không thực hiện gì cả, không bị ngắt quãng
C. Chỉ áp dụng được cho các hệ thống có một CPU đơn lẻ
D. Yêu cầu sự can thiệp trực tiếp từ người dùng để hoàn tất

71. Ưu điểm chính của mô hình ‘Microkernel’ (Vi nhân) so với ‘Monolithic Kernel’ (Nhân đơn khối) là gì?

A. Tốc độ thực thi nhanh hơn do ít chuyển đổi ngữ cảnh
B. Dễ dàng mở rộng và bảo trì vì nhiều dịch vụ chạy ở chế độ người dùng
C. Tận dụng tối đa tài nguyên phần cứng mà không cần driver
D. Cấu trúc đơn giản và ít tốn bộ nhớ hơn

72. Kỹ thuật DMA (Direct Memory Access) giúp giải quyết vấn đề gì trong quản lý I/O?

A. Tăng cường bảo mật cho các thiết bị ngoại vi
B. Cho phép thiết bị truyền dữ liệu trực tiếp với bộ nhớ mà không cần sự can thiệp liên tục của CPU
C. Thay thế hoàn toàn bộ nhớ RAM bằng bộ nhớ trên thiết bị
D. Tự động sửa lỗi dữ liệu khi truyền qua mạng

73. Trong bài toán ‘Bữa ăn của các triết gia’ (Dining Philosophers), tình trạng mọi triết gia đều cầm một chiếc đũa bên trái và chờ chiếc đũa bên phải mãi mãi minh họa cho hiện tượng gì?

A. Tương hỗ (Mutual Exclusion)
B. Đói tài nguyên (Starvation)
C. Tắc nghẽn (Deadlock)
D. Chạy đua (Race Condition)

74. Sự khác biệt chính giữa ‘Thread’ (Luồng) và ‘Process’ (Tiến trình) là gì?

A. Luồng có không gian địa chỉ riêng biệt hoàn toàn với các luồng khác
B. Luồng trong cùng một tiến trình chia sẻ chung không gian địa chỉ và tài nguyên
C. Hệ điều hành không thể lập lịch cho luồng, chỉ lập lịch cho tiến trình
D. Tiến trình tốn ít tài nguyên để tạo và hủy hơn luồng

75. Trong thuật toán thay thế trang LRU (Least Recently Used), trang nào sẽ được chọn để thay thế?

A. Trang đã ở trong bộ nhớ lâu nhất tính từ thời điểm nạp
B. Trang có tần suất truy cập thấp nhất trong một khoảng thời gian
C. Trang đã lâu nhất chưa được truy cập
D. Trang sẽ không được sử dụng trong thời gian dài nhất ở tương lai

76. Lợi ích của việc sử dụng ‘Virtual Memory’ (Bộ nhớ ảo) là gì?

A. Cho phép thực thi các tiến trình có kích thước lớn hơn dung lượng bộ nhớ vật lý thực tế
B. Làm cho máy tính chạy nhanh hơn nhờ bỏ qua các kiểm tra bảo mật
C. Xóa bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng đĩa cứng để lưu trữ dữ liệu
D. Đảm bảo rằng mọi trang của tiến trình luôn nằm trong RAM

77. Trong lập lịch CPU, ‘Turnaround time’ (Thời gian hoàn tất) được định nghĩa như thế nào?

A. Thời gian từ lúc tiến trình vào hệ thống đến lúc nó bắt đầu chạy
B. Thời gian thực tế mà tiến trình sử dụng CPU
C. Khoảng thời gian từ lúc tiến trình được gửi đến (submission) cho đến khi nó kết thúc hoàn toàn
D. Tổng thời gian tiến trình nằm trong hàng đợi Sẵn sàng

78. Điều kiện ‘Loại trừ tương hỗ’ (Mutual Exclusion) trong bài toán đoạn găng (Critical Section) có nghĩa là gì?

A. Nhiều tiến trình có thể cùng vào đoạn găng nếu chúng không ghi dữ liệu
B. Chỉ có tối đa một tiến trình được phép thực thi trong đoạn găng tại một thời điểm
C. Tiến trình phải chờ đợi một thời gian nhất định trước khi vào đoạn găng
D. Mọi tiến trình đều phải có cơ hội công bằng để vào đoạn găng

79. Thuật toán ‘Banker’ (Thuật toán của người quản lý ngân hàng) được sử dụng nhằm mục đích gì trong hệ điều hành?

A. Phát hiện tắc nghẽn sau khi nó đã xảy ra
B. Tránh tắc nghẽn (Deadlock Avoidance) bằng cách kiểm tra trạng thái an toàn
C. Ngăn chặn tắc nghẽn bằng cách phá vỡ các điều kiện của Coffman
D. Tự động khởi động lại hệ thống khi có lỗi deadlock

80. Hiện tượng ‘Thrashing’ (Trì trệ hệ thống) trong quản lý bộ nhớ ảo xảy ra khi nào?

A. Khi CPU hoạt động ở mức 100% công suất trong thời gian dài
B. Khi hệ thống dành nhiều thời gian cho việc hoán đổi trang (paging) hơn là thực thi lệnh
C. Khi tất cả các tiến trình đều kết thúc cùng một lúc
D. Khi bộ nhớ vật lý còn quá nhiều không gian trống

81. Cơ chế ‘Semafor’ (Semaphore) với hai phép toán P (wait) và V (signal) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?

A. Tăng tốc độ truy cập internet của máy tính
B. Điều phối và đồng bộ hóa việc truy cập tài nguyên dùng chung giữa các tiến trình
C. Nén dữ liệu trên ổ đĩa để tiết kiệm không gian
D. Phân chia thời gian CPU cho các người dùng khác nhau

82. Trong phương pháp quản lý bộ nhớ ‘Phân đoạn’ (Segmentation), một địa chỉ logic bao gồm những thành phần nào?

A. Số hiệu trang và độ lệch trong trang
B. Số hiệu đoạn và độ lệch trong đoạn (offset)
C. Địa chỉ cơ sở và giới hạn của bộ nhớ
D. Số hiệu tiến trình và địa chỉ vật lý

83. Sự khác biệt giữa ‘Hard Link’ và ‘Soft Link’ (Symbolic Link) trong hệ thống tệp tin là gì?

A. Hard Link trỏ đến inode của tệp, còn Soft Link là một tệp riêng biệt chứa đường dẫn
B. Soft Link chỉ có thể tạo được trên cùng một phân vùng đĩa với tệp gốc
C. Xóa tệp gốc sẽ làm hỏng Hard Link nhưng không ảnh hưởng đến Soft Link
D. Hard Link tốn nhiều dung lượng đĩa hơn so với Soft Link

84. Hệ điều hành thực hiện ‘Context Switch’ (Chuyển đổi ngữ cảnh) khi nào?

A. Khi người dùng thay đổi hình nền máy tính
B. Khi CPU chuyển quyền điều khiển từ tiến trình này sang tiến trình khác
C. Khi một tệp tin được sao chép từ thư mục này sang thư mục khác
D. Khi hệ thống thực hiện kiểm tra lỗi phần cứng định kỳ

85. Tại sao hệ điều hành cần có hai chế độ hoạt động: ‘User Mode’ và ‘Kernel Mode’?

A. Để cho phép người dùng tùy chỉnh mã nguồn của nhân hệ điều hành
B. Để bảo vệ hệ thống bằng cách hạn chế các lệnh đặc quyền của tiến trình người dùng
C. Để tăng tốc độ thực thi của các ứng dụng văn phòng
D. Để phân biệt giữa người quản trị hệ thống và người dùng bình thường

86. Trong quản lý tệp tin, phương pháp ‘Cấp phát chỉ số’ (Indexed Allocation) giải quyết nhược điểm nào của ‘Cấp phát liên tục’?

A. Tốc độ truy cập tuần tự chậm
B. Vấn đề phân mảnh ngoại vi và khó mở rộng kích thước tệp
C. Yêu cầu bộ nhớ cache quá lớn cho bảng chỉ số
D. Khả năng mất dữ liệu khi một khối bị hỏng

87. Thuật toán lập lịch ‘Multilevel Feedback Queue’ có đặc điểm nổi bật nào?

A. Chỉ sử dụng một hàng đợi duy nhất cho tất cả các loại tiến trình
B. Cho phép tiến trình di chuyển giữa các hàng đợi dựa trên đặc điểm hành vi của nó
C. Yêu cầu người dùng phải tự thiết lập độ ưu tiên cho tiến trình
D. Luôn ưu tiên các tiến trình chiếm dụng CPU nhiều nhất (CPU-bound)

88. Khái niệm ‘Race Condition’ (Tình trạng chạy đua) xảy ra khi nào?

A. Khi hai tiến trình chạy trên hai máy tính khác nhau cùng lúc
B. Khi kết quả cuối cùng phụ thuộc vào thứ tự thực thi không xác định của nhiều luồng/tiến trình cùng truy cập dữ liệu dùng chung
C. Khi một tiến trình chạy quá nhanh làm hệ thống không kịp phản hồi
D. Khi có sự cạnh tranh về băng thông mạng giữa các ứng dụng

89. Trong cấu trúc của một hệ điều hành, ‘System Call’ (Lời gọi hệ thống) đóng vai trò gì?

A. Là giao diện cung cấp các dịch vụ của nhân hệ điều hành cho chương trình người dùng
B. Là một loại virus máy tính tự động kích hoạt khi bật máy
C. Là công cụ để người dùng giao tiếp trực tiếp với phần cứng mà không qua nhân
D. Là bộ phận chịu trách nhiệm quản lý điện năng của máy tính

90. Ưu điểm của việc tăng kích thước trang (page size) trong hệ thống phân trang là gì?

A. Giảm hiện tượng phân mảnh nội vi trong mỗi trang
B. Giảm số lượng mục nhập trong bảng trang, từ đó giảm kích thước bảng trang
C. Giảm thời gian nạp trang từ đĩa vào bộ nhớ
D. Tăng độ chính xác của việc thay thế trang

91. Giao diện chính giữa một chương trình đang chạy và hệ điều hành là gì?

A. Lời gọi hệ thống (System calls)
B. Trình thông dịch lệnh (Command Interpreter)
C. Các thư viện chuẩn (Standard libraries)
D. Giao diện đồ họa người dùng (GUI)

92. Thành phần nào trong Khối điều khiển tiến trình (PCB) lưu trữ địa chỉ của lệnh tiếp theo sẽ được thực thi?

A. Ngăn xếp (Stack)
B. Trạng thái tiến trình (Process State)
C. Thanh ghi dữ liệu (Data Registers)
D. Bộ đếm chương trình (Program Counter)

93. Việc chuyển đổi CPU từ một tiến trình này sang một tiến trình khác được gọi là gì?

A. Hoán chuyển ngữ cảnh (Context Switch)
B. Lập lịch tiến trình (Process Scheduling)
C. Đa chương trình (Multi-programming)
D. Chia sẻ thời gian (Time Sharing)

94. Các luồng (threads) thuộc cùng một tiến trình thường chia sẻ chung thành phần nào sau đây?

A. Ngăn xếp (Stack)
B. Không gian địa chỉ và tài nguyên hệ thống
C. Các thanh ghi (Registers)
D. Bộ đếm chương trình (Program Counter)

95. Thuật toán lập lịch nào có thể gây ra hiện tượng ‘đói dữ liệu’ (starvation) cho các tiến trình có thời gian thực thi dài?

A. SJF (Shortest Job First)
B. FIFO (First In First Out)
C. Round Robin
D. FCFS (First Come First Served)

96. Trong thuật toán Round Robin, nếu định mức thời gian (time quantum) quá lớn, nó sẽ tương đương với thuật toán nào?

A. SJF
B. FCFS
C. Lập lịch ưu tiên (Priority Scheduling)
D. Lập lịch đa cấp (Multilevel Queue)

97. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn điều kiện cần thiết để xảy ra tắc nghẽn (Deadlock)?

A. Loại trừ tương hỗ (Mutual Exclusion)
B. Giữ và đợi (Hold and Wait)
C. Có thể thu hồi tài nguyên (Preemption)
D. Chờ đợi vòng lặp (Circular Wait)

98. Mục đích chính của thuật toán Banker là gì?

A. Phát hiện tắc nghẽn (Deadlock Detection)
B. Tránh tắc nghẽn (Deadlock Avoidance)
C. Phòng ngừa tắc nghẽn (Deadlock Prevention)
D. Phục hồi sau tắc nghẽn (Deadlock Recovery)

99. Trong quản lý bộ nhớ, hiện tượng phân đoạn ngoài (external fragmentation) thường xảy ra với phương pháp nào?

A. Phân trang (Paging)
B. Cấp phát liên tục (Contiguous Allocation)
C. Bộ nhớ ảo (Virtual Memory)
D. Cấp phát không liên tục

100. Đơn vị quản lý bộ nhớ (MMU) có chức năng chính là gì?

A. Chuyển đổi địa chỉ logic thành địa chỉ vật lý
B. Tối ưu hóa tốc độ CPU
C. Quản lý các tập tin trên đĩa cứng
D. Điều khiển các thiết bị ngoại vi

101. Trong hệ thống phân trang, lỗi trang (page fault) xảy ra khi nào?

A. Khi trang bị hỏng dữ liệu
B. Khi trang yêu cầu không nằm trong bộ nhớ chính (RAM)
C. Khi bộ nhớ chính bị đầy
D. Khi tiến trình truy cập sai vùng nhớ của tiến trình khác

102. Nghịch lý Belady là hiện tượng lỗi trang tăng lên khi số khung trang tăng, hiện tượng này thường xuất hiện ở thuật toán thay thế trang nào?

A. LRU (Least Recently Used)
B. Optimal
C. FIFO (First In First Out)
D. LFU (Least Frequently Used)

103. Thuật toán thay thế trang nào chọn trang sẽ không được sử dụng trong khoảng thời gian lâu nhất ở tương lai?

A. LRU
B. Optimal (Tối ưu)
C. FIFO
D. NRU (Not Recently Used)

104. Hiện tượng ‘Thrashing’ trong hệ điều hành xảy ra khi nào?

A. Khi CPU hoạt động quá công suất
B. Khi hệ thống dành nhiều thời gian cho việc tráo đổi trang hơn là thực thi lệnh
C. Khi có quá nhiều tiến trình cùng kết thúc
D. Khi bộ đệm của đĩa cứng bị hỏng

105. Trong hệ thống file của UNIX, thành phần nào chứa các thông tin mô tả về file (metadata) ngoại trừ tên file?

A. Boot block
B. Superblock
C. Inode
D. Data block

106. Phương pháp cấp phát đĩa nào cho phép truy cập ngẫu nhiên nhanh chóng và không bị phân đoạn ngoài nhưng gặp khó khăn khi tăng kích thước file?

A. Cấp phát liên tục (Contiguous Allocation)
B. Cấp phát liên kết (Linked Allocation)
C. Cấp phát theo chỉ mục (Indexed Allocation)
D. Cấp phát bảng FAT

107. Trong lập lịch đĩa, thuật toán nào di chuyển đầu đọc từ một đầu của đĩa sang đầu kia, phục vụ các yêu cầu trên đường đi, rồi quay ngược lại?

A. SSTF (Shortest Seek Time First)
B. FCFS
C. SCAN (Thuật toán thang máy)
D. C-LOOK

108. Cấp độ RAID nào sử dụng kỹ thuật phân mảnh dữ liệu (striping) mà không có cơ chế sửa lỗi hoặc dự phòng?

A. RAID 0
B. RAID 1
C. RAID 5
D. RAID 10

109. Cơ chế nào cho phép thiết bị I/O truyền các khối dữ liệu lớn trực tiếp đến/từ bộ nhớ chính mà không cần sự can thiệp liên tục của CPU?

A. Vào/ra theo chương trình (Programmed I/O)
B. Vào/ra điều khiển bằng ngắt (Interrupt-driven I/O)
C. DMA (Direct Memory Access)
D. Spooling

110. Sự khác biệt chính giữa Semaphore và Mutex là gì?

A. Mutex là Semaphore nhị phân nhưng có thêm khái niệm quyền sở hữu (ownership)
B. Semaphore chỉ dùng cho tiến trình, Mutex chỉ dùng cho luồng
C. Semaphore nhanh hơn Mutex trong mọi trường hợp
D. Không có sự khác biệt về mặt chức năng

111. Trong bài toán ‘Miền giáp ranh’ (Critical Section), điều kiện ‘Tiến triển’ (Progress) đảm bảo điều gì?

A. Chỉ có một tiến trình được thực thi trong miền giáp ranh
B. Các tiến trình không được chờ đợi vô hạn để vào miền giáp ranh
C. Nếu không có tiến trình nào trong miền giáp ranh, tiến trình muốn vào không bị ngăn cản bởi các tiến trình khác
D. Tốc độ của các tiến trình phải bằng nhau

112. Chế độ hoạt động kép (Dual-mode operation) của hệ điều hành bao gồm những gì?

A. Chế độ đọc và chế độ ghi
B. Chế độ người dùng (User mode) và chế độ nhân (Kernel mode)
C. Chế độ đơn nhiệm và chế độ đa nhiệm
D. Chế độ hệ thống và chế độ ứng dụng

113. Tại sao hệ điều hành cần sử dụng bộ nhớ ảo?

A. Để tăng tốc độ thực thi của CPU
B. Để cho phép chạy các chương trình có kích thước lớn hơn bộ nhớ vật lý hiện có
C. Để bảo mật dữ liệu trên đĩa cứng tốt hơn
D. Để thay thế hoàn toàn cho RAM vật lý

114. Phân đoạn (Segmentation) khác với Phân trang (Paging) ở điểm cơ bản nào?

A. Phân đoạn dựa trên các khối có kích thước cố định
B. Phân trang dựa trên góc nhìn logic của người lập trình
C. Phân đoạn chia bộ nhớ thành các phần có kích thước thay đổi theo cấu trúc chương trình
D. Phân trang không gây ra phân đoạn nội bộ

115. Đâu là ưu điểm lớn nhất của cấu trúc Hệ điều hành dạng Microkernel?

A. Tốc độ thực thi nhanh nhất
B. Dễ dàng mở rộng và độ tin cậy cao hơn
C. Sử dụng ít bộ nhớ nhất
D. Quản lý tài nguyên đơn giản nhất

116. Kỹ thuật ‘Spooling’ thường được ứng dụng phổ biến nhất cho thiết bị nào?

A. Bộ vi xử lý CPU
B. Máy in
C. Bàn phím
D. RAM

117. Phân đoạn nội bộ (Internal Fragmentation) xảy ra khi nào?

A. Khi các khối bộ nhớ trống quá nhỏ để chứa bất kỳ tiến trình nào
B. Khi bộ nhớ được cấp phát lớn hơn bộ nhớ thực tế mà tiến trình yêu cầu
C. Khi tiến trình bị đẩy ra vùng hoán đổi
D. Khi có quá nhiều lỗ hổng giữa các tiến trình

118. Trong quản lý bộ nhớ, ‘Working Set’ của một tiến trình là gì?

A. Tất cả các trang mà tiến trình sở hữu trên đĩa
B. Tập hợp các trang mà tiến trình đang truy cập thường xuyên trong một khoảng thời gian gần đây
C. Tổng dung lượng bộ nhớ mà tiến trình cần để chạy
D. Số lượng khung trang tối đa mà hệ thống có thể cấp cho tiến trình

119. Thuật toán ‘First-fit’ trong cấp phát bộ nhớ liên tục hoạt động như thế nào?

A. Cấp phát khối trống nhỏ nhất đủ chứa tiến trình
B. Cấp phát khối trống lớn nhất đủ chứa tiến trình
C. Cấp phát khối trống đầu tiên tìm thấy đủ lớn để chứa tiến trình
D. Quét toàn bộ danh sách để tìm khối khớp nhất

120. Đâu là một phương pháp để ngăn ngừa (prevent) Deadlock bằng cách vi phạm điều kiện ‘Chờ đợi vòng lặp’ (Circular Wait)?

A. Cho phép thu hồi tài nguyên từ tiến trình đang giữ
B. Yêu cầu tiến trình lấy tất cả tài nguyên ngay từ đầu
C. Áp dụng thứ tự ưu tiên và đánh số cho các loại tài nguyên
D. Không cho phép nhiều tiến trình dùng chung một tài nguyên

121. Giao diện lập trình cho các dịch vụ do hệ điều hành cung cấp, đóng vai trò là cầu nối giữa chương trình người dùng và nhân hệ điều hành, được gọi là gì?

A. System Call (Lời gọi hệ thống)
B. Giao diện dòng lệnh (CLI)
C. Trình thông dịch lệnh (Interpreter)
D. Trình điều khiển thiết bị (Driver)

122. Trong kiến trúc hệ điều hành hiện đại, các lệnh nhạy cảm như thao tác trực tiếp với phần cứng chỉ được phép thực thi ở chế độ nào?

A. User mode (Chế độ người dùng)
B. Kernel mode (Chế độ hạt nhân)
C. Safe mode (Chế độ an toàn)
D. Virtual mode (Chế độ ảo)

123. Khi một tiến trình đang chạy bị ngắt bởi bộ lập lịch CPU để nhường quyền cho tiến trình khác, nó sẽ chuyển sang trạng thái nào?

A. Waiting (Chờ)
B. Terminated (Kết thúc)
C. Ready (Sẵn sàng)
D. Blocked (Bị chặn)

124. Việc lưu giữ trạng thái của một tiến trình cũ và tải trạng thái đã lưu cho một tiến trình mới khi chuyển đổi CPU được gọi là gì?

A. Context switching (Chuyển đổi ngữ cảnh)
B. Process swapping (Hoán đổi tiến trình)
C. Thread scheduling (Lập lịch luồng)
D. Inter-process communication (Giao tiếp liên tiến trình)

125. Thông tin nào sau đây thường KHÔNG được lưu trữ bên trong Khối điều khiển tiến trình (PCB – Process Control Block)?

A. Trạng thái tiến trình
B. Bộ đếm chương trình (Program counter)
C. Nội dung của các biến cục bộ và mã lệnh thực tế
D. Danh sách các tệp đang mở

126. Đặc điểm nào là ưu thế chính của Luồng (Thread) so với Tiến trình (Process) trong việc xử lý đa nhiệm?

A. Các luồng không thể chia sẻ tài nguyên với nhau
B. Chi phí tạo và chuyển đổi luồng thấp hơn tiến trình
C. Các luồng có không gian địa chỉ bộ nhớ hoàn toàn độc lập
D. Mỗi luồng sở hữu một bảng tệp riêng biệt

127. Trong thuật toán lập lịch First-Come, First-Served (FCFS), hiện tượng ‘Convoy Effect’ xảy ra khi nào?

A. Nhiều tiến trình ngắn phải chờ một tiến trình dài chiếm dụng CPU
B. Hệ thống bị treo do không còn bộ nhớ trống
C. Các tiến trình có độ ưu tiên cao liên tục chiếm CPU
D. Tiến trình bị đẩy ra khỏi CPU trước khi kết thúc

128. Thuật toán lập lịch nào được coi là tối ưu nhất về mặt tối thiểu hóa thời gian chờ đợi trung bình của các tiến trình?

A. Round Robin (RR)
B. Shortest Job First (SJF)
C. Priority Scheduling
D. Multilevel Queue

129. Trong thuật toán lập lịch Round Robin, nếu định mức thời gian (time quantum) quá lớn, thuật toán này sẽ có xu hướng hoạt động giống thuật toán nào?

A. Shortest Remaining Time First
B. Priority Scheduling
C. First-Come, First-Served (FCFS)
D. Multilevel Feedback Queue

130. Yêu cầu nào là bắt buộc để giải quyết bài toán ‘Đoạn găng’ (Critical Section) nhằm đảm bảo chỉ một tiến trình được truy cập tài nguyên tại một thời điểm?

A. Sự loại trừ tương hỗ (Mutual Exclusion)
B. Sự hoán đổi tiến trình (Process Swapping)
C. Sự phân mảnh bộ nhớ
D. Sự định thời CPU

131. Biến nguyên ‘Semaphore’ trong hệ điều hành thường được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?

A. Quản lý bảng phân trang
B. Đồng bộ hóa và điều phối truy cập tài nguyên dùng chung
C. Tăng tốc độ truy cập đĩa cứng
D. Nén dữ liệu trong bộ nhớ ảo

132. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn điều kiện cần thiết để xảy ra tình trạng bế tắc (Deadlock)?

A. Sự loại trừ tương hỗ (Mutual Exclusion)
B. Giữ và chờ (Hold and Wait)
C. Được quyền chiếm dụng trước (Preemption allowed)
D. Chờ đợi vòng tròn (Circular Wait)

133. Thuật toán Banker (Banker’s Algorithm) được sử dụng trong hệ điều hành với mục đích chính là gì?

A. Phát hiện bế tắc
B. Phòng ngừa bế tắc
C. Tránh bế tắc (Deadlock Avoidance)
D. Phục hồi sau bế tắc

134. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phục hồi hệ thống sau khi đã phát hiện ra bế tắc (Deadlock)?

A. Kết thúc cưỡng bức một hoặc nhiều tiến trình liên quan
B. Chỉ sử dụng thuật toán SJF
C. Tăng kích thước bộ nhớ RAM
D. Vô hiệu hóa bộ lập lịch CPU

135. Địa chỉ được tạo ra bởi CPU trong quá trình thực thi lệnh được gọi là gì?

A. Địa chỉ vật lý (Physical Address)
B. Địa chỉ logic (Logical Address)
C. Địa chỉ thanh ghi (Register Address)
D. Địa chỉ MAC

136. Hiện tượng phân mảnh nội tại (Internal Fragmentation) thường xảy ra trong cơ chế quản lý bộ nhớ nào?

A. Cấp phát liên tục với kích thước biến đổi
B. Phân trang (Paging) với kích thước khung trang cố định
C. Phân đoạn (Segmentation) không có phân trang
D. Cấp phát bộ nhớ động theo danh sách liên kết

137. Trong kỹ thuật cấp phát bộ nhớ liên tục, giải pháp ‘Dồn dịch’ (Compaction) được sử dụng để khắc phục hiện tượng nào?

A. Phân mảnh nội tại
B. Phân mảnh ngoại vi (External Fragmentation)
C. Lỗi trang (Page Fault)
D. Tràn ngăn xếp (Stack Overflow)

138. Bộ nhớ đệm TLB (Translation Lookaside Buffer) đóng vai trò gì trong hệ thống phân trang?

A. Lưu trữ nội dung dữ liệu của các tệp trên đĩa
B. Tăng tốc độ ánh xạ từ địa chỉ logic sang địa chỉ vật lý
C. Thay thế hoàn toàn bảng phân trang trong RAM
D. Quản lý việc hoán đổi các tiến trình ra đĩa cứng

139. Kỹ thuật ‘Phân trang phân cấp’ (Hierarchical Paging) được đề xuất nhằm giải quyết vấn đề gì?

A. Kích thước bảng phân trang quá lớn trong không gian địa chỉ 64-bit
B. Tốc độ CPU quá chậm so với tốc độ RAM
C. Sự thiếu hụt bộ nhớ đệm L1 và L2
D. Tăng số lượng lỗi trang trong hệ thống

140. Sự kiện ‘Lỗi trang’ (Page Fault) xảy ra khi nào?

A. Trang bộ nhớ bị ghi đè bởi tiến trình khác
B. CPU truy cập vào một trang không nằm trong bộ nhớ vật lý
C. Bộ nhớ RAM bị hỏng về mặt vật lý
D. Địa chỉ logic nằm ngoài phạm vi của tiến trình

141. Hiện tượng Belady (nghịch lý khi tăng số khung trang lại làm tăng số lỗi trang) đặc trưng cho thuật toán thay thế trang nào?

A. Least Recently Used (LRU)
B. Optimal Algorithm (OPT)
C. First-In-First-Out (FIFO)
D. Least Frequently Used (LFU)

142. Thuật toán thay thế trang ‘Least Recently Used’ (LRU) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Thay thế trang sẽ không được sử dụng trong thời gian lâu nhất tương lai
B. Thay thế trang đã ở trong bộ nhớ lâu nhất
C. Thay thế trang có thời gian từ lần truy cập cuối cùng là lâu nhất
D. Thay thế trang có kích thước nhỏ nhất

143. Tình trạng ‘Trì trệ’ (Thrashing) trong hệ điều hành xảy ra khi nào?

A. Hệ thống dành nhiều thời gian cho việc thay thế trang hơn là thực thi tiến trình
B. Đĩa cứng bị hỏng và không thể đọc dữ liệu
C. CPU thực hiện các phép toán số học quá phức tạp
D. Tiến trình bị treo do lỗi lập trình

144. Trong hệ thống tệp tin của Unix/Linux, cấu trúc dữ liệu lưu trữ thông tin về một tệp (trừ tên tệp) được gọi là gì?

A. File Allocation Table (FAT)
B. Inode
C. Superblock
D. Master File Table (MFT)

145. Cơ chế ‘Bảng phân bổ tệp’ (FAT – File Allocation Table) sử dụng phương pháp cấp phát không gian đĩa nào?

A. Cấp phát liên tục (Contiguous Allocation)
B. Cấp phát liên kết (Linked Allocation)
C. Cấp phát chỉ mục (Indexed Allocation)
D. Cấp phát phân mảnh

146. Hạn chế lớn nhất của phương pháp ‘Cấp phát liên tục’ (Contiguous Allocation) trong hệ thống tệp tin là gì?

A. Tốc độ truy cập tệp chậm
B. Gây ra phân mảnh ngoại vi nghiêm trọng trên đĩa
C. Cấu trúc dữ liệu quản lý quá phức tạp
D. Không thể truy cập ngẫu nhiên dữ liệu tệp

147. Thuật toán lập lịch đĩa SCAN (thuật toán thang máy) hoạt động như thế nào?

A. Luôn di chuyển đầu đọc đến yêu cầu gần vị trí hiện tại nhất
B. Di chuyển đầu đọc từ đầu này sang đầu kia của đĩa và phục vụ các yêu cầu trên đường đi
C. Phục vụ các yêu cầu theo đúng thứ tự chúng xuất hiện trong hàng đợi
D. Chỉ phục vụ yêu cầu ở trung tâm đĩa

148. Thuật toán C-LOOK có điểm gì khác biệt so với thuật toán C-SCAN trong lập lịch đĩa?

A. Nó phục vụ yêu cầu theo cả hai chiều
B. Nó chỉ di chuyển đầu đọc đến yêu cầu xa nhất hiện có thay vì đi đến tận biên của đĩa
C. Nó có tốc độ chậm hơn đáng kể
D. Nó ưu tiên các yêu cầu đọc hơn yêu cầu ghi

149. Cơ chế DMA (Direct Memory Access) giúp cải thiện hiệu suất hệ thống bằng cách nào?

A. Tự động sửa lỗi dữ liệu trong RAM
B. Cho phép thiết bị I/O truyền dữ liệu trực tiếp với bộ nhớ mà không cần CPU tham gia liên tục
C. Tăng tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý
D. Nén dữ liệu khi lưu trữ trên ổ cứng

150. Thuật ngữ ‘Spooling’ (Simultaneous Peripheral Operations On-Line) được sử dụng để chỉ cơ chế nào?

A. Tăng dung lượng ảo cho đĩa cứng
B. Sử dụng đĩa làm bộ đệm để giữ các công việc chờ thiết bị đầu ra sẵn sàng
C. Tự động khởi động lại hệ điều hành khi bị lỗi
D. Chia sẻ mật khẩu người dùng trong mạng nội bộ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.