1. Trong ngữ nghĩa học, thuật ngữ nào chỉ mối quan hệ giữa hai từ có cách viết giống nhau nhưng nghĩa khác nhau?
A. Đồng âm khác nghĩa
B. Đồng âm đồng nghĩa
C. Đồng nghĩa
D. Trái nghĩa
2. Trong ngữ nghĩa học, ‘entailment’ (kéo theo) là gì?
A. Một mối quan hệ đồng nghĩa.
B. Một mối quan hệ trái nghĩa.
C. Một mối quan hệ logic, trong đó nếu một câu đúng thì câu khác cũng phải đúng.
D. Một mối quan hệ ngữ pháp.
3. Chọn câu mà trong đó từ ‘chạy’ được dùng với nghĩa chuyển (nghĩa bóng).
A. Anh ấy chạy rất nhanh.
B. Con chó đang chạy ngoài đường.
C. Cổ phiếu này đang chạy giá.
D. Tôi chạy bộ mỗi sáng.
4. Trong ngữ nghĩa học, sự khác biệt giữa ‘denotation’ và ‘connotation’ là gì?
A. Denotation là nghĩa bóng, connotation là nghĩa đen.
B. Denotation là nghĩa chủ quan, connotation là nghĩa khách quan.
C. Denotation là nghĩa tường minh, connotation là nghĩa hàm ý.
D. Denotation là nghĩa hẹp, connotation là nghĩa rộng.
5. Câu nào sau đây thể hiện hành động ngôn ngữ (speech act) ‘đe dọa’?
A. Tôi hứa sẽ đến.
B. Tôi xin lỗi vì đã muộn.
C. Nếu anh còn làm thế, tôi sẽ báo cảnh sát.
D. Chúc mừng sinh nhật bạn.
6. Khái niệm ‘trường nghĩa’ (semantic field) đề cập đến điều gì?
A. Tập hợp các từ có cách phát âm tương tự.
B. Tập hợp các từ liên quan đến một chủ đề hoặc khái niệm chung.
C. Tập hợp các từ có cấu trúc ngữ pháp giống nhau.
D. Tập hợp các từ có nguồn gốc từ cùng một ngôn ngữ.
7. Chọn câu có chứa thành ngữ.
A. Hôm nay trời nắng đẹp.
B. Cô ấy học rất giỏi.
C. Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
D. Tôi thích ăn kem.
8. Câu nào sau đây sử dụng biện pháp ẩn dụ?
A. Cô ấy hát hay như chim.
B. Thời gian là vàng bạc.
C. Anh ấy cao hơn tôi.
D. Hôm nay là một ngày đẹp trời.
9. Thuật ngữ nào mô tả hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau?
A. Đồng âm
B. Đồng nghĩa
C. Đa nghĩa
D. Trái nghĩa
10. Trong ngữ nghĩa học, ‘compositionality’ (tính hợp thành) nghĩa là gì?
A. Nghĩa của một câu được xác định bởi nghĩa của các thành phần và cách chúng kết hợp với nhau.
B. Nghĩa của một từ luôn cố định, không thay đổi theo ngữ cảnh.
C. Nghĩa của một câu hoàn toàn phụ thuộc vào người nói.
D. Nghĩa của một câu không thể phân tích được.
11. Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ giữa từ ‘mèo’ và một con mèo cụ thể mà chúng ta nhìn thấy được gọi là gì?
A. Quan hệ đồng nghĩa
B. Quan hệ biểu vật
C. Quan hệ cấu trúc
D. Quan hệ ngữ cảnh
12. Trong câu ‘Cô ấy đang ăn một quả táo’, vai trò ngữ nghĩa của cụm từ ‘một quả táo’ là gì?
A. Tác nhân
B. Bị tác động
C. Công cụ
D. Địa điểm
13. Trong ngữ nghĩa học, phép tỉnh lược (ellipsis) được sử dụng để làm gì?
A. Nhấn mạnh ý
B. Làm rõ nghĩa
C. Loại bỏ thông tin thừa
D. Tạo sự phức tạp
14. Quan hệ ngữ nghĩa giữa ‘bàn’ và ‘ghế’ là gì?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Hạ danh – Thượng danh
D. Quan hệ liên tưởng
15. Câu nào sau đây thể hiện sự vi phạm quy tắc hội thoại (conversational maxim) của Grice?
A. Hôm nay tôi đi học.
B. Tôi không biết.
C. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc năm 1945.
D. Tôi có thể đã quên tắt bếp.
16. Trong ngữ nghĩa học, ‘nghĩa đen’ của một từ được hiểu là gì?
A. Nghĩa bóng, nghĩa ẩn dụ
B. Nghĩa gốc, nghĩa cơ bản
C. Nghĩa mở rộng, nghĩa phái sinh
D. Nghĩa xã hội, nghĩa văn hóa
17. Câu nào sau đây sử dụng phép hoán dụ?
A. Cô ấy đẹp như hoa.
B. Cả lớp im lặng nghe giảng.
C. Một ngày bằng ba năm.
D. Áo trắng đến trường.
18. Trong ngữ nghĩa học, ‘implicature’ (hàm ý) là gì?
A. Nghĩa đen của câu.
B. Nghĩa bóng của câu.
C. Ý nghĩa được suy ra từ câu nói, ngoài nghĩa đen của nó.
D. Một câu nói dối.
19. Trong ngữ nghĩa học, ‘deixis’ (chỉ xuất) là gì?
A. Sự mơ hồ về nghĩa.
B. Sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian.
C. Sự phụ thuộc của nghĩa vào ngữ cảnh, đặc biệt là người nói, thời gian và địa điểm.
D. Sự giống nhau về nghĩa giữa các từ.
20. Chọn cặp từ có quan hệ trái nghĩa (antonymy) bổ sung (complementary antonyms).
A. Nóng – Lạnh
B. Cao – Thấp
C. Sống – Chết
D. Giàu – Nghèo
21. Trong ngữ nghĩa học, ‘metonymy’ (hoán dụ) khác ‘metaphor’ (ẩn dụ) như thế nào?
A. Metonymy dựa trên sự tương đồng, metaphor dựa trên sự liên quan.
B. Metonymy dựa trên sự liên quan, metaphor dựa trên sự tương đồng.
C. Metonymy là nghĩa đen, metaphor là nghĩa bóng.
D. Metonymy là nghĩa hẹp, metaphor là nghĩa rộng.
22. Trong ngữ nghĩa học, sự khác biệt giữa ‘sense’ và ‘reference’ là gì?
A. Sense là nghĩa của từ, reference là đối tượng mà từ đó chỉ đến.
B. Sense là nghĩa đen, reference là nghĩa bóng.
C. Sense là nghĩa chủ quan, reference là nghĩa khách quan.
D. Sense là nghĩa hẹp, reference là nghĩa rộng.
23. Trong ngữ nghĩa học, ‘speech act’ (hành động ngôn ngữ) gián tiếp là gì?
A. Một hành động ngôn ngữ được thực hiện một cách rõ ràng.
B. Một hành động ngôn ngữ được thực hiện thông qua một câu hỏi.
C. Một hành động ngôn ngữ được thực hiện một cách ẩn ý, không trực tiếp.
D. Một hành động ngôn ngữ không có ý nghĩa.
24. Trong ngữ nghĩa học, ‘anaphora’ (sự quy chiếu ngược) là gì?
A. Sự lặp lại một từ hoặc cụm từ.
B. Sự quy chiếu của một từ hoặc cụm từ đến một thành phần đã xuất hiện trước đó trong văn bản.
C. Sự đảo ngược trật tự từ trong câu.
D. Sự sử dụng từ ngữ cổ.
25. Loại quan hệ ngữ nghĩa nào tồn tại giữa hai từ ‘to’ và ‘lớn’?
A. Đồng âm
B. Đồng nghĩa
C. Trái nghĩa
D. Hạ danh
26. Trong ngữ nghĩa học, ‘prototype’ (nguyên mẫu) là gì?
A. Một ví dụ điển hình nhất của một phạm trù.
B. Một từ có nghĩa rộng nhất.
C. Một từ có nghĩa hẹp nhất.
D. Một từ cổ, ít được sử dụng.
27. Trong câu ‘John đã ngừng hút thuốc’, tiền giả định (presupposition) là gì?
A. John chưa bao giờ hút thuốc.
B. John đang hút thuốc.
C. John đã từng hút thuốc.
D. John sẽ hút thuốc trở lại.
28. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất tính mơ hồ về ngữ nghĩa?
A. Hôm nay trời mưa.
B. Tôi thấy con chim sẻ trên cành cây.
C. Anh ấy đang lái xe đến ngân hàng.
D. Quyển sách này rất thú vị.
29. Trong ngữ nghĩa học, ‘presupposition’ (tiền giả định) là gì?
A. Một lời khẳng định rõ ràng.
B. Một giả định ngầm được chấp nhận là đúng để câu nói có nghĩa.
C. Một câu hỏi tu từ.
D. Một lời hứa hẹn.
30. Quan hệ ngữ nghĩa giữa ‘hoa hồng’ và ‘hoa’ là gì?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Hạ danh – Thượng danh
D. Toàn bộ – Bộ phận
31. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘speech act’ (hành động ngôn ngữ) gián tiếp?
A. Tôi yêu bạn.
B. Bạn có thể cho tôi mượn bút được không?
C. Tôi ra lệnh cho bạn phải im lặng!
D. Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
32. Trong ngữ nghĩa học, ‘prototype theory’ (lý thuyết nguyên mẫu) giải thích điều gì?
A. Cách ngôn ngữ hình thành và phát triển.
B. Cách chúng ta phân loại các khái niệm dựa trên những ví dụ điển hình nhất.
C. Cách chúng ta học từ mới.
D. Cách chúng ta hiểu nghĩa của các câu phức tạp.
33. Trong ngữ nghĩa học, ‘entailment’ (kéo theo) là gì?
A. Một mối quan hệ ngữ nghĩa trong đó sự thật của một câu đảm bảo sự thật của một câu khác.
B. Một loại lỗi sai trong lập luận.
C. Một quy tắc ngữ pháp.
D. Một hình thức ẩn dụ.
34. Khái niệm ‘semantic field’ (trường nghĩa) đề cập đến điều gì?
A. Một khu vực địa lý nơi một ngôn ngữ được sử dụng.
B. Một tập hợp các từ có liên quan đến một chủ đề hoặc khái niệm chung.
C. Một lĩnh vực nghiên cứu trong ngữ nghĩa học.
D. Một loại từ điển đặc biệt.
35. Trong ngữ nghĩa học, ‘deixis’ (chỉ xuất) đề cập đến điều gì?
A. Sự mơ hồ trong ngôn ngữ.
B. Những từ ngữ phụ thuộc vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa.
C. Sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian.
D. Những từ ngữ dùng để miêu tả cảm xúc.
36. Trong ngữ nghĩa học, ‘compositionality’ (tính hợp thành) nghĩa là gì?
A. Nghĩa của một câu được xác định bởi nghĩa của các từ trong câu và cách chúng được kết hợp.
B. Một câu phải có cấu trúc ngữ pháp đúng.
C. Nghĩa của một từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
D. Các từ trong một câu phải liên quan đến nhau.
37. Trong ngữ nghĩa học, ‘contradiction’ (mâu thuẫn) là gì?
A. Một câu khó hiểu.
B. Một câu mà nghĩa của nó tự phủ định.
C. Một câu dài và phức tạp.
D. Một câu chứa nhiều từ ngữ chuyên môn.
38. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thay đổi ngữ nghĩa theo hướng ‘thu hẹp nghĩa’ (narrowing)?
A. Từ ‘meat’ ban đầu chỉ thức ăn nói chung, nay chỉ thịt.
B. Từ ‘pen’ ban đầu chỉ lông vũ, nay chỉ dụng cụ viết nói chung.
C. Từ ‘nice’ ban đầu có nghĩa là ‘ngu ngốc’, nay có nghĩa là ‘tốt bụng’.
D. Từ ‘salary’ ban đầu chỉ tiền trả cho muối, nay chỉ lương nói chung.
39. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng mơ hồ ngữ nghĩa (semantic ambiguity)?
A. Cô ấy đang viết một cuốn sách.
B. Anh ta đi đến ngân hàng.
C. Chiếc đèn rất sáng.
D. Tôi nhìn thấy con dơi.
40. Trong ngữ nghĩa học, ‘thematic roles’ (vai ngữ nghĩa) được sử dụng để làm gì?
A. Để xác định cấu trúc ngữ pháp của một câu.
B. Để phân tích mối quan hệ giữa các từ trong một câu.
C. Để mô tả vai trò của các thành phần trong một sự kiện hoặc hành động.
D. Để xác định nghĩa của một từ.
41. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘metaphor’ (ẩn dụ)?
A. Anh ta cao như một ngọn núi.
B. Cô ấy là một bông hoa.
C. Mặt trời mọc mỗi ngày.
D. Tôi đang đói.
42. Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ giữa các từ ‘mèo’ và ‘động vật’ được gọi là gì?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Hyponymy (quan hệ bao hàm)
D. Meronymy (quan hệ bộ phận – toàn thể)
43. Trong ngữ nghĩa học, ‘lexical ambiguity’ (mơ hồ từ vựng) là gì?
A. Một từ có nhiều cách phát âm.
B. Một từ có nhiều nghĩa khác nhau.
C. Một từ khó định nghĩa.
D. Một từ chỉ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.
44. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘tautology’ (câu đồng nghĩa hiển nhiên)?
A. Trời mưa thì đường ướt.
B. Đàn ông là đàn ông.
C. Con chó là một loài động vật.
D. Tôi đói bụng.
45. Sự khác biệt chính giữa ‘homonymy’ (đồng âm khác nghĩa) và ‘polysemy’ (đa nghĩa) là gì?
A. Homonymy là các từ có cùng nghĩa, polysemy là các từ có nghĩa khác nhau.
B. Homonymy là các từ có nghĩa không liên quan, polysemy là các từ có nghĩa liên quan.
C. Homonymy là các từ có cùng cách viết, polysemy là các từ có cách viết khác nhau.
D. Homonymy là các từ có cùng nguồn gốc, polysemy là các từ có nguồn gốc khác nhau.
46. Câu nào sau đây chứa ‘speech act’ (hành động ngôn ngữ) trực tiếp?
A. Bạn có thể đóng cửa sổ được không?
B. Tôi hứa sẽ đến đúng giờ.
C. Trời hôm nay đẹp quá!
D. Sao bạn lại làm thế?
47. Câu nào sau đây minh họa rõ nhất ‘converseness’ (tính đối ứng) trong quan hệ ngữ nghĩa?
A. ‘Mua’ và ‘bán’.
B. ‘Lớn’ và ‘nhỏ’.
C. ‘Cao’ và ‘thấp’.
D. ‘Trước’ và ‘sau’.
48. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘dead metaphor’ (ẩn dụ chết)?
A. Thời gian là tiền bạc.
B. Chân bàn.
C. Anh ta là một con sư tử dũng cảm.
D. Cô ấy là một bông hoa xinh đẹp.
49. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thay đổi ngữ nghĩa theo hướng ‘mở rộng nghĩa’ (broadening)?
A. Từ ‘pen’ ban đầu chỉ lông vũ, nay chỉ dụng cụ viết nói chung.
B. Từ ‘salary’ ban đầu chỉ tiền trả cho muối, nay chỉ lương nói chung.
C. Từ ‘nice’ ban đầu có nghĩa là ‘ngu ngốc’, nay có nghĩa là ‘tốt bụng’.
D. Từ ‘hound’ ban đầu chỉ một loại chó cụ thể, nay chỉ chó săn nói chung.
50. Hiện tượng ‘semantic bleaching’ (tẩy nghĩa) xảy ra khi nào?
A. Một từ trở nên trang trọng hơn.
B. Một từ mất đi một phần ý nghĩa ban đầu.
C. Một từ có thêm nhiều nghĩa mới.
D. Một từ được sử dụng trong một ngữ cảnh mới.
51. Trong ngữ nghĩa học, ‘connotation’ (hàm ý) khác với ‘denotation’ (nghĩa đen) như thế nào?
A. Connotation là nghĩa chính thức, còn denotation là nghĩa không chính thức.
B. Connotation là nghĩa chủ quan, cảm xúc; denotation là nghĩa khách quan, định nghĩa.
C. Connotation là nghĩa hẹp, còn denotation là nghĩa rộng.
D. Connotation là nghĩa đen, còn denotation là nghĩa bóng.
52. Phân tích câu ‘Tôi đã ngừng đánh vợ tôi’ (dù cho trước đây tôi có đánh hay không) liên quan đến khái niệm ngữ nghĩa nào?
A. Hyponymy
B. Presupposition
C. Metonymy
D. Synonymy
53. Trong ngữ nghĩa học, ‘presupposition’ (tiền giả định) là gì?
A. Một lời nói dối.
B. Một giả định ngầm mà người nói cho là đúng.
C. Một câu hỏi tu từ.
D. Một lời hứa.
54. Phân tích câu ‘Mặt trời mọc đằng Tây’ vi phạm nguyên tắc nào của ngữ nghĩa học?
A. Nguyên tắc hợp tác (cooperative principle)
B. Nguyên tắc chân thật (principle of truth)
C. Nguyên tắc lịch sự (principle of politeness)
D. Nguyên tắc số lượng (maxim of quantity)
55. Trong ngữ nghĩa học, ‘anaphora’ (sự quy chiếu) là gì?
A. Sự lặp lại một từ hoặc cụm từ ở đầu các mệnh đề liên tiếp.
B. Việc sử dụng một đại từ hoặc cụm từ để chỉ đến một thực thể đã được đề cập trước đó.
C. Một loại ẩn dụ.
D. Một lỗi sai trong ngữ pháp.
56. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘implicature’ (hàm ý hội thoại) theo Grice?
A. A: Bạn có biết mấy giờ rồi không? B: Tôi đang bận.
B. Trời đang mưa.
C. Tôi thích ăn kem.
D. Anh ta là một người đàn ông.
57. Trong ngữ nghĩa học, ‘metonymy’ (hoán dụ) là gì?
A. Sử dụng một từ để thay thế cho một từ đồng nghĩa.
B. Sử dụng một thuộc tính hoặc liên hệ để đại diện cho một khái niệm.
C. Sử dụng một từ để chỉ một phần của một vật thể.
D. Sử dụng một từ để chỉ một khái niệm trừu tượng.
58. Trong ngữ nghĩa học, ‘semantic anomaly’ (bất thường ngữ nghĩa) là gì?
A. Một câu sai ngữ pháp.
B. Một câu vô nghĩa hoặc phi logic.
C. Một câu khó hiểu.
D. Một câu chứa từ ngữ cổ.
59. Trong ngữ nghĩa học, ‘prototype’ (nguyên mẫu) được hiểu là gì?
A. Một quy tắc ngữ pháp cơ bản.
B. Một ví dụ điển hình nhất của một phạm trù.
C. Một từ có nghĩa rộng nhất.
D. Một lỗi sai thường gặp trong diễn ngôn.
60. Trong ngữ nghĩa học, ‘sense relation’ (quan hệ ngữ nghĩa) đề cập đến điều gì?
A. Mối quan hệ giữa các từ trong một câu.
B. Mối quan hệ giữa nghĩa của các từ.
C. Mối quan hệ giữa từ và người nói.
D. Mối quan hệ giữa từ và ngữ cảnh sử dụng.
61. Trong câu ‘Chúng tôi đi du lịch đến Đà Lạt’, vai trò ngữ nghĩa của ‘Đà Lạt’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Địa điểm (Location)
D. Mục tiêu (Goal)
62. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa dựa trên việc chia nhỏ ý nghĩa của từ thành các thành phần nghĩa tối thiểu được gọi là gì?
A. Phân tích trường nghĩa
B. Phân tích thành tố nghĩa
C. Phân tích ngữ cảnh
D. Phân tích cấu trúc
63. Trong câu ‘Tôi thấy quyển sách trên bàn’, vai trò ngữ nghĩa của ‘bàn’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Địa điểm (Location)
D. Mục tiêu (Goal)
64. Trong câu ‘Cô ấy viết thư bằng bút mực’, vai trò ngữ nghĩa của ‘bút mực’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Công cụ (Instrument)
D. Địa điểm (Location)
65. Trong câu ‘Cơn bão phá hủy ngôi nhà’, vai trò ngữ nghĩa của ‘cơn bão’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Lực (Force)
C. Bị tác động (Patient)
D. Địa điểm (Location)
66. Trong câu ‘Gió thổi mạnh trên biển’, vai trò ngữ nghĩa của ‘gió’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Lực (Force)
C. Bị tác động (Patient)
D. Địa điểm (Location)
67. Mối quan hệ giữa ‘giáo viên’ và ‘học sinh’ thuộc loại trái nghĩa nào?
A. Trái nghĩa thứ bậc
B. Trái nghĩa tương hỗ
C. Trái nghĩa bổ sung
D. Trái nghĩa quan hệ
68. Loại trái nghĩa nào mà việc khẳng định một từ sẽ phủ định từ còn lại, ví dụ như ‘sống’ và ‘chết’?
A. Trái nghĩa thứ bậc
B. Trái nghĩa tương hỗ
C. Trái nghĩa bổ sung
D. Trái nghĩa quan hệ
69. Trong câu ‘Con mèo đang đuổi bắt chuột’, từ nào là tác nhân (Agent)?
A. Con mèo
B. Đang đuổi
C. Bắt
D. Chuột
70. Trong câu ‘Anh ta mở cửa bằng chìa khóa’, vai trò ngữ nghĩa của ‘chìa khóa’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Công cụ (Instrument)
D. Địa điểm (Location)
71. Trong câu ‘Nước tràn vào nhà’, vai trò ngữ nghĩa của ‘nước’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Lực (Force)
C. Bị tác động (Patient)
D. Địa điểm (Location)
72. Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau nhưng có liên hệ với nhau được gọi là gì?
A. Đồng âm (Homophony)
B. Đồng nghĩa (Synonymy)
C. Đa nghĩa (Polysemy)
D. Trái nghĩa (Antonymy)
73. Quan hệ ngữ nghĩa giữa ‘hoa hồng’ và ‘hoa’ là quan hệ gì?
A. Đồng nghĩa
B. Hạ danh
C. Trái nghĩa
D. Đồng âm
74. Trong câu ‘Họ xây nhà trên đồi’, vai trò ngữ nghĩa của ‘đồi’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Địa điểm (Location)
D. Mục tiêu (Goal)
75. Quá trình một từ có nghĩa hẹp hơn so với nghĩa ban đầu được gọi là gì?
A. Mở rộng nghĩa (Semantic broadening)
B. Thu hẹp nghĩa (Semantic narrowing)
C. Chuyển nghĩa (Semantic shift)
D. Đa nghĩa (Polysemy)
76. Trong câu ‘Anh ta đá quả bóng vào khung thành’, vai trò ngữ nghĩa của ‘quả bóng’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Công cụ (Instrument)
D. Địa điểm (Location)
77. Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa, trong đó một nghĩa là nghĩa gốc và các nghĩa khác phát triển từ nghĩa gốc đó, được gọi là gì?
A. Đồng âm (Homophony)
B. Đồng nghĩa (Synonymy)
C. Đa nghĩa (Polysemy)
D. Mở rộng nghĩa (Semantic broadening)
78. Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ giữa các từ có nghĩa trái ngược nhau được gọi là gì?
A. Đồng nghĩa (Synonymy)
B. Trái nghĩa (Antonymy)
C. Đa nghĩa (Polysemy)
D. Hạ danh (Hyponymy)
79. Trong câu ‘Tôi cho bạn quyển sách’, vai trò ngữ nghĩa của ‘bạn’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Đích (Goal)
D. Công cụ (Instrument)
80. Mối quan hệ giữa ‘bác sĩ’ và ‘bệnh nhân’ thuộc loại trái nghĩa nào?
A. Trái nghĩa thứ bậc
B. Trái nghĩa tương hỗ
C. Trái nghĩa bổ sung
D. Trái nghĩa quan hệ
81. Hiện tượng hai hay nhiều từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau được gọi là gì?
A. Đồng nghĩa (Synonymy)
B. Đồng âm (Homophony)
C. Đa nghĩa (Polysemy)
D. Trái nghĩa (Antonymy)
82. Trong câu ‘Cô ấy dùng dao để cắt bánh’, vai trò ngữ nghĩa của ‘dao’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Công cụ (Instrument)
D. Địa điểm (Location)
83. Trong ngữ nghĩa học, việc nghiên cứu ý nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ lớn hơn từ và câu (ví dụ: đoạn văn, bài nói) thuộc về lĩnh vực nào?
A. Ngữ dụng học
B. Ngữ pháp học
C. Ngữ âm học
D. Ngữ nghĩa học từ vựng
84. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và người sử dụng ngôn ngữ?
A. Ngữ pháp học
B. Ngữ âm học
C. Ngữ nghĩa học
D. Ngữ dụng học
85. Loại trái nghĩa nào thể hiện mức độ khác nhau trên một thang đo, ví dụ như ‘nóng’ và ‘lạnh’?
A. Trái nghĩa thứ bậc
B. Trái nghĩa tương hỗ
C. Trái nghĩa bổ sung
D. Trái nghĩa quan hệ
86. Hiện tượng một từ có nghĩa rộng hơn bao hàm nghĩa của nhiều từ khác được gọi là gì?
A. Đồng nghĩa (Synonymy)
B. Hạ danh (Hyponymy)
C. Thượng danh (Hypernymy)
D. Trái nghĩa (Antonymy)
87. Loại trái nghĩa nào mà hai từ thể hiện hai hướng ngược nhau của cùng một hành động hoặc quá trình, ví dụ như ‘mua’ và ‘bán’?
A. Trái nghĩa thứ bậc
B. Trái nghĩa tương hỗ
C. Trái nghĩa bổ sung
D. Trái nghĩa quan hệ
88. Một tập hợp các từ có liên quan đến nhau về mặt ý nghĩa và thường xuất hiện cùng nhau trong văn bản được gọi là gì?
A. Trường nghĩa (Semantic field)
B. Quan hệ đồng nghĩa
C. Quan hệ trái nghĩa
D. Quan hệ hạ danh
89. Trong câu ‘Tôi gửi quà cho mẹ’, vai trò ngữ nghĩa của ‘mẹ’ là gì?
A. Tác nhân (Agent)
B. Bị tác động (Patient)
C. Đích (Goal)
D. Công cụ (Instrument)
90. Mối quan hệ giữa ‘đỏ’, ‘xanh’, ‘vàng’ là loại quan hệ gì trong ngữ nghĩa học?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa thứ bậc
C. Trái nghĩa tương hỗ
D. Trường nghĩa
91. Câu nào sau đây vi phạm phương châm về chất lượng (quality maxim) của Grice?
A. ‘Hôm qua tôi thấy một con rồng bay trên trời’.
B. ‘Tôi nghĩ là trời sắp mưa’.
C. ‘Tôi không biết câu trả lời’.
D. ‘Tôi có ba người con’.
92. Trong câu ‘Anh ấy đang chạy bộ’, động từ ‘chạy’ thể hiện hành động ngôn ngữ nào?
A. Hành động trực tiếp (locutionary act).
B. Hành động tại lời (illocutionary act).
C. Hành động mượn lời (perlocutionary act).
D. Hành động biểu cảm (expressive act).
93. Từ nào sau đây có quan hệ ‘toàn bộ – bộ phận’ (meronymy) với từ ‘cây’?
A. Lá.
B. Rừng.
C. Hạt.
D. Quả.
94. Theo lý thuyết trường nghĩa (semantic field theory), các từ trong cùng một trường nghĩa có đặc điểm gì?
A. Có liên quan đến cùng một chủ đề hoặc lĩnh vực.
B. Có cách phát âm giống nhau.
C. Có cấu trúc ngữ pháp tương tự.
D. Có nguồn gốc từ cùng một ngôn ngữ.
95. Trong câu ‘Hôm nay trời đẹp quá!’, người nói muốn thể hiện hành động ngôn ngữ nào?
A. Biểu cảm (expressive).
B. Tường thuật (representative).
C. Hỏi (question).
D. Cam kết (commissive).
96. Từ nào sau đây là một ví dụ về từ đa nghĩa (polysemy)?
A. ‘Chân’ (chân người, chân bàn).
B. ‘Bàn’ (bàn học, bàn cờ).
C. ‘Ruồi’ (con ruồi).
D. ‘Đi’ (di chuyển).
97. Theo lý thuyết hành động ngôn ngữ của Austin, hành động ‘mượn lời’ (perlocutionary act) là gì?
A. Ảnh hưởng hoặc hiệu ứng của lời nói đến người nghe.
B. Hành động nói ra một câu có nghĩa.
C. Ý định của người nói khi nói ra một câu.
D. Hành động tuân theo các quy tắc ngữ pháp.
98. Trong ngữ nghĩa học, ‘ẩn dụ’ (metaphor) khác với ‘hoán dụ’ (metonymy) như thế nào?
A. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng, hoán dụ dựa trên sự liên hệ.
B. Ẩn dụ sử dụng nghĩa đen, hoán dụ sử dụng nghĩa bóng.
C. Ẩn dụ chỉ dùng cho người, hoán dụ chỉ dùng cho vật.
D. Ẩn dụ là một loại hoán dụ.
99. Hiện tượng ‘chuyển nghĩa’ (semantic shift) là gì?
A. Sự thay đổi trong nghĩa của một từ theo thời gian.
B. Sự thay đổi vị trí của các từ trong câu.
C. Sự thay đổi âm thanh của một từ.
D. Sự thay đổi về mặt chính tả của một từ.
100. Trong ngữ nghĩa học, ‘ngữ cảnh’ (context) ảnh hưởng đến việc giải nghĩa của một phát ngôn như thế nào?
A. Ngữ cảnh cung cấp thông tin bổ sung giúp xác định nghĩa chính xác của phát ngôn.
B. Ngữ cảnh chỉ có tác dụng làm phức tạp thêm quá trình giải nghĩa.
C. Ngữ cảnh hoàn toàn không ảnh hưởng đến nghĩa của phát ngôn.
D. Ngữ cảnh chỉ quan trọng trong văn viết, không quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
101. Câu nào sau đây chứa đựng một tiền giả định?
A. ‘Vua Hùng đã băng hà’.
B. ‘Tôi nghĩ trời sẽ mưa’.
C. ‘Bạn có muốn đi xem phim không?’
D. ‘Hãy im lặng!’
102. Trong ngữ nghĩa học, ‘tiền giả định’ (presupposition) là gì?
A. Một giả định ngầm được chấp nhận là đúng khi một phát ngôn được đưa ra.
B. Một lời hứa hẹn trong tương lai.
C. Một câu hỏi tu từ không cần câu trả lời.
D. Một ý kiến cá nhân không có căn cứ.
103. Trong câu ‘Tôi hứa sẽ đến’, động từ ‘hứa’ thể hiện hành động ngôn ngữ nào?
A. Cam kết (commissive).
B. Tuyên bố (declarative).
C. Chỉ thị (directive).
D. Biểu cảm (expressive).
104. Trong ngữ cảnh giao tiếp, ‘hàm ý’ (implicature) là gì?
A. Ý nghĩa được truyền đạt một cách gián tiếp hoặc ngụ ý.
B. Ý nghĩa được diễn đạt một cách rõ ràng và trực tiếp.
C. Ý nghĩa chỉ có trong từ điển.
D. Ý nghĩa không quan trọng bằng hình thức của câu.
105. Từ ‘con’ trong cụm từ ‘con chó’ thuộc loại nghĩa nào?
A. Nghĩa ngữ pháp.
B. Nghĩa từ vựng.
C. Nghĩa tình thái.
D. Nghĩa dụng học.
106. Trong ngữ nghĩa học, ‘tính mơ hồ’ (ambiguity) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng một từ hoặc cụm từ có nhiều hơn một nghĩa.
B. Sự thay đổi nghĩa của một từ theo thời gian.
C. Sự khác biệt về nghĩa giữa các ngôn ngữ.
D. Việc sử dụng từ ngữ hoa mỹ và phức tạp.
107. Câu nào sau đây có tính chất ‘mơ hồ cấu trúc’ (structural ambiguity)?
A. ‘Tôi nhìn thấy người đàn ông bằng ống nhòm’.
B. ‘Tôi thích ăn kem’.
C. ‘Hôm nay trời mưa’.
D. ‘Con mèo đang ngủ’.
108. Thành phần nghĩa (semantic component) là gì?
A. Đơn vị nghĩa nhỏ nhất, không thể phân chia thêm, cấu thành nên nghĩa của từ.
B. Một loại hình ẩn dụ được sử dụng trong văn học.
C. Quy tắc ngữ pháp chi phối cách các từ kết hợp với nhau.
D. Tập hợp tất cả các từ đồng nghĩa trong một ngôn ngữ.
109. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa nghĩa ‘miêu tả’ (descriptive meaning) và nghĩa ‘thái độ’ (attitudinal meaning)?
A. So sánh ‘bướng bỉnh’ và ‘kiên trì’ khi nói về một người.
B. Sử dụng từ ‘đi’ thay vì ‘di chuyển’.
C. Gọi một người là ‘cao’ thay vì ‘thấp’.
D. Miêu tả một căn phòng là ‘lớn’ thay vì ‘nhỏ’.
110. Quan hệ giữa các từ ‘mèo’ và ‘động vật’ là gì?
A. Đồng nghĩa (synonymy).
B. Trái nghĩa (antonymy).
C. Thượng – hạ vị (hyponymy).
D. Đồng âm (homophony).
111. Hệ quả của việc sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng, mơ hồ trong giao tiếp là gì?
A. Dẫn đến hiểu lầm và sai lệch thông tin.
B. Tăng tính sáng tạo và hấp dẫn cho ngôn ngữ.
C. Giúp người nghe tự do giải thích theo ý mình.
D. Không ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.
112. Câu nào sau đây thể hiện tính ‘đa nghĩa từ vựng’ (lexical ambiguity)?
A. ‘Tôi đi đến ngân hàng’.
B. ‘Tôi thích ăn táo’.
C. ‘Hôm nay trời nắng’.
D. ‘Con chim đang hót’.
113. Từ nào sau đây thể hiện quan hệ trái nghĩa (antonymy) với từ ‘nóng’?
A. Ấm.
B. Lạnh.
C. Nực.
D. Hâm.
114. Phân tích thành phần nghĩa của từ ‘cô gái’ bao gồm những thành phần nghĩa nào?
A. [+Người], [+Giống cái], [-Trưởng thành].
B. [+Người], [-Giống cái], [+Trưởng thành].
C. [-Người], [+Giống cái], [-Trưởng thành].
D. [+Người], [+Giống cái], [+Trưởng thành].
115. Câu nào sau đây thể hiện sự vi phạm phương châm quan hệ (relevance maxim) của Grice?
A. A: ‘Bạn có biết mấy giờ rồi không?’ B: ‘Tôi đang đói quá’.
B. A: ‘Bạn có biết mấy giờ rồi không?’ B: ‘Khoảng 3 giờ chiều’.
C. A: ‘Bạn có biết mấy giờ rồi không?’ B: ‘Tôi không có đồng hồ’.
D. A: ‘Bạn có biết mấy giờ rồi không?’ B: ‘Có’.
116. Chức năng chính của ngữ nghĩa học là gì?
A. Nghiên cứu về nghĩa của từ, cụm từ, câu và văn bản.
B. Nghiên cứu về âm thanh của ngôn ngữ.
C. Nghiên cứu về cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ.
D. Nghiên cứu về lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
117. Trong ngữ nghĩa học, ‘sự kết hợp từ’ (collocation) đề cập đến điều gì?
A. Xu hướng một số từ xuất hiện cùng nhau thường xuyên hơn dự kiến.
B. Quy tắc kết hợp các từ để tạo thành câu.
C. Sự thay đổi nghĩa của từ khi kết hợp với các từ khác.
D. Sự giống nhau về nghĩa giữa các từ.
118. Từ ‘giấy’ trong câu ‘Tôi cần một tờ giấy’ mang nghĩa gì?
A. Chỉ vật chất.
B. Chỉ hành động.
C. Chỉ tính chất.
D. Chỉ quan hệ.
119. Trong ngữ nghĩa học, ‘nghĩa tình thái’ (modal meaning) biểu thị điều gì?
A. Mức độ khả năng, cần thiết hoặc cho phép của một sự việc.
B. Thời gian diễn ra của một sự việc.
C. Địa điểm diễn ra của một sự việc.
D. Nguyên nhân của một sự việc.
120. Sự khác biệt giữa ‘nghĩa biểu vật’ (denotation) và ‘nghĩa hàm ẩn’ (connotation) là gì?
A. Nghĩa biểu vật là nghĩa đen, nghĩa hàm ẩn là nghĩa bóng.
B. Nghĩa biểu vật là nghĩa chủ quan, nghĩa hàm ẩn là nghĩa khách quan.
C. Nghĩa biểu vật thay đổi theo thời gian, nghĩa hàm ẩn thì không.
D. Nghĩa biểu vật chỉ dùng cho danh từ, nghĩa hàm ẩn dùng cho động từ.
121. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến việc giải thích ý nghĩa của một câu nói?
A. Ngữ cảnh
B. Kiến thức nền của người nghe
C. Tâm trạng của người nói
D. Cấu trúc ngữ pháp của câu
122. Trong câu ‘Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.’, phép tu từ nào được sử dụng?
A. So sánh
B. Ẩn dụ
C. Hoán dụ
D. Nhân hóa
123. Khái niệm nào trong ngữ nghĩa học mô tả việc một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Đa nghĩa
D. Homonim
124. Trong câu ‘Nhà tôi ở gần trường.’, từ ‘nhà’ được sử dụng theo nghĩa nào?
A. Nghĩa gốc
B. Nghĩa chuyển
C. Nghĩa bóng
D. Nghĩa hàm ý
125. Hiện tượng nào xảy ra khi hai từ có cách viết và phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau?
A. Đồng âm khác nghĩa (Homophone)
B. Đồng nghĩa (Synonym)
C. Trái nghĩa (Antonym)
D. Đa nghĩa (Polysemy)
126. Mối quan hệ giữa ‘hoa’ và ‘hồng’ là mối quan hệ gì trong ngữ nghĩa học?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Tổng quát – cụ thể
D. Nhân quả
127. Trong câu ‘Mưa xuân phơi áo.’, từ ‘mưa xuân’ mang ý nghĩa gì?
A. Mưa vào mùa xuân
B. Mưa phùn
C. Mưa lớn
D. Mưa rào
128. Trong ngữ nghĩa học, ‘ngữ cảnh’ đóng vai trò gì?
A. Quyết định nghĩa của từ và câu
B. Làm cho câu văn trở nên phức tạp hơn
C. Giúp người nghe hiểu nghĩa đen của từ
D. Loại bỏ sự mơ hồ trong ngôn ngữ
129. Trong câu ‘Thời gian là vàng bạc.’, phép tu từ nào được sử dụng?
A. So sánh
B. Ẩn dụ
C. Hoán dụ
D. Nhân hóa
130. Phép chuyển nghĩa nào được sử dụng trong cụm từ ‘chân núi’?
A. Hoán dụ
B. Ẩn dụ
C. Nhân hóa
D. Tượng trưng
131. Trong ngữ nghĩa học, sự khác biệt giữa ‘denotation’ và ‘connotation’ là gì?
A. ‘Denotation’ là nghĩa đen, còn ‘connotation’ là nghĩa bóng.
B. ‘Denotation’ là nghĩa bóng, còn ‘connotation’ là nghĩa đen.
C. ‘Denotation’ là nghĩa rộng, còn ‘connotation’ là nghĩa hẹp.
D. ‘Denotation’ là nghĩa hẹp, còn ‘connotation’ là nghĩa rộng.
132. Tìm từ KHÔNG cùng trường nghĩa với các từ còn lại: bàn, ghế, tủ, sách.
A. Bàn
B. Ghế
C. Tủ
D. Sách
133. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến nghĩa của từ?
A. Văn hóa
B. Lịch sử
C. Địa lý
D. Màu sắc
134. Loại quan hệ ngữ nghĩa nào tồn tại giữa các từ ‘lớn’ và ‘bé’?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Đồng âm
D. Toàn thể – bộ phận
135. Hiện tượng gì xảy ra khi một từ trở nên ít trang trọng hơn hoặc mang nghĩa tiêu cực hơn theo thời gian?
A. Mở rộng nghĩa
B. Thu hẹp nghĩa
C. Suy thoái nghĩa
D. Nâng cao nghĩa
136. Trong ngữ nghĩa học, ‘deixis’ liên quan đến yếu tố nào trong giao tiếp?
A. Sự mơ hồ của ngôn ngữ
B. Sự phụ thuộc vào ngữ cảnh và vị trí của người nói
C. Sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian
D. Sự tương đồng về nghĩa giữa các ngôn ngữ
137. Trong câu ‘Hôm nay trời đẹp quá!’, hàm ý có thể là gì?
A. Người nói đang miêu tả thời tiết.
B. Người nói muốn rủ người nghe đi chơi.
C. Người nói đang khen ngợi thời tiết.
D. Tất cả các đáp án trên.
138. Câu nào sau đây có chứa thành ngữ?
A. Tôi thích ăn kem.
B. Anh ấy đang học bài.
C. Cô ấy hát hay như chim.
D. Chúng tôi đi xem phim.
139. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng đa nghĩa?
A. Con mèo đang bắt chuột.
B. Tôi đang xem một bộ phim rất hay.
C. Cái bàn này có một chân bị gãy.
D. Thời tiết hôm nay thật tuyệt vời.
140. Trong ngữ nghĩa học, ‘prototypicality’ đề cập đến điều gì?
A. Mức độ phổ biến của một từ
B. Mức độ điển hình của một thành viên trong một phạm trù
C. Mức độ trừu tượng của một khái niệm
D. Mức độ chính xác của một định nghĩa
141. Từ nào sau đây là từ Hán Việt?
A. Bàn
B. Ghế
C. Quốc gia
D. Áo
142. Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ giữa từ ‘mèo’ và một con mèo cụ thể mà bạn nhìn thấy được gọi là gì?
A. Tham chiếu
B. Ý nghĩa
C. Ngữ cảnh
D. Hàm ý
143. Trong ngữ nghĩa học, ‘presupposition’ là gì?
A. Một lời khẳng định rõ ràng
B. Một giả định ngầm được chấp nhận là đúng
C. Một câu hỏi tu từ
D. Một lời nói dối
144. Trong câu ‘Con trâu là đầu cơ nghiệp.’, ‘con trâu’ tượng trưng cho điều gì?
A. Sự giàu có
B. Sức mạnh
C. Cần cù, siêng năng
D. May mắn
145. Câu tục ngữ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng?
A. Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
B. Uống nước nhớ nguồn.
C. Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ.
D. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
146. Từ nào sau đây là một ví dụ về từ tượng thanh?
A. Đi
B. Nói
C. Ầm
D. Nhìn
147. Trong ngữ cảnh của ngữ nghĩa học, ‘hàm ý’ đề cập đến điều gì?
A. Nghĩa tường minh của câu nói
B. Nghĩa ẩn chứa hoặc ngụ ý trong câu nói
C. Nghĩa đen của các từ trong câu
D. Nghĩa biểu tượng của câu nói
148. Từ nào sau đây có thể có nhiều nghĩa nhất?
A. Bàn
B. Ghế
C. Đi
D. Ăn
149. Trong câu ‘Cô ấy đã chạy rất nhanh để bắt kịp chuyến tàu.’, từ ‘chạy’ thể hiện loại nghĩa nào?
A. Nghĩa đen
B. Nghĩa bóng
C. Nghĩa hàm ý
D. Nghĩa biểu trưng
150. Trong ngữ cảnh giao tiếp, hành động ngôn ngữ (speech act) nào sau đây thường được sử dụng để đưa ra lời hứa?
A. Lời khẳng định
B. Lời yêu cầu
C. Lời cam kết
D. Lời tuyên bố