1. Theo nhân tướng học, tướng mắt nào sau đây thường được coi là tốt cho phụ nữ?
A. Mắt tam giác
B. Mắt xếch
C. Mắt bồ câu
D. Mắt lồi
2. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về người có tướng trán rộng?
A. Thông minh, sáng tạo
B. Có khả năng lãnh đạo
C. Dễ gặp khó khăn trong sự nghiệp
D. Tính cách hướng ngoại
3. Trong nhân tướng học, vị trí nào trên khuôn mặt được gọi là ‘cung Điền Trạch’?
A. Ấn đường
B. Mắt
C. Lông mày
D. Cằm
4. Dáng đi nào sau đây thường được coi là biểu hiện của sự tự tin và thành công?
A. Dáng đi rụt rè
B. Dáng đi vội vã
C. Dáng đi chậm rãi, vững chắc
D. Dáng đi liêu xiêu
5. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá nhân tướng học tổng thể?
A. Sự cân đối giữa các bộ phận
B. Thần thái
C. Nốt ruồi trên cơ thể
D. Ánh mắt
6. Theo nhân tướng học, hình dáng bàn tay nào được coi là biểu thị sự thông minh và khéo léo?
A. Bàn tay thô ráp
B. Bàn tay gân guốc
C. Bàn tay nhỏ nhắn, mềm mại
D. Bàn tay to bè
7. Người có tướng răng đều, trắng sáng thường được cho là có vận mệnh như thế nào?
A. Khó khăn về tài chính
B. Cuộc sống sung túc, đủ đầy
C. Bệnh tật
D. Cô đơn
8. Theo nhân tướng học, người có giọng nói the thé thường được đánh giá như thế nào?
A. Thông minh, lanh lợi
B. Khó tính, đanh đá
C. Hiền lành, tốt bụng
D. Dễ gần, hòa đồng
9. Người có dái tai dày thường được cho là có vận mệnh như thế nào?
A. Nghèo khó
B. Giàu sang, trường thọ
C. Bệnh tật
D. Cô đơn
10. Người có tướng tai vểnh ra phía trước thường được cho là có tính cách như thế nào?
A. Bảo thủ
B. Hướng ngoại, tò mò
C. Khép kín
D. Nhút nhát
11. Theo nhân tướng học, người có ánh mắt láo liên thường được đánh giá như thế nào?
A. Trung thực, đáng tin cậy
B. Gian xảo, không đáng tin
C. Hiền lành, tốt bụng
D. Thông minh, nhanh nhẹn
12. Trong nhân tướng học, vị trí nào trên khuôn mặt được gọi là ‘cung Tử Tức’?
A. Ấn đường
B. Nhân trung
C. Mũi
D. Cằm
13. Người có tướng môi mỏng thường được cho là có đặc điểm nào?
A. Hào phóng
B. Kín đáo, ít nói
C. Nhiệt tình
D. Dễ tin người
14. Trong nhân tướng học, vị trí nào trên khuôn mặt được gọi là ‘cung Tài Bạch’?
A. Ấn đường
B. Mũi
C. Cằm
D. Gò má
15. Nếu một người có ấn đường hẹp, điều này có thể báo hiệu điều gì về tính cách của họ?
A. Rộng lượng, khoan dung
B. Cẩn trọng, chu đáo
C. Khó tính, bảo thủ
D. Hướng ngoại, hòa đồng
16. Theo nhân tướng học, đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến tướng người có phúc khí?
A. Khuôn mặt đầy đặn
B. Ánh mắt hiền từ
C. Giọng nói nhẹ nhàng
D. Dáng người gầy gò
17. Người có tướng lông mày giao nhau thường được cho là có tính cách như thế nào?
A. Dễ gần, hòa đồng
B. Cứng đầu, bảo thủ
C. Nhút nhát
D. Nhu mì
18. Người có tướng cằm nhọn thường được cho là có vận mệnh về già như thế nào?
A. Giàu sang
B. Cô đơn, vất vả
C. An nhàn
D. Hạnh phúc
19. Người có tướng cằm vuông thường được cho là có tính cách như thế nào?
A. Dễ thay đổi
B. Kiên định, mạnh mẽ
C. Nhút nhát
D. Nhu mì
20. Trong nhân tướng học, hình dáng trán nào được coi là tốt cho sự nghiệp?
A. Trán dô
B. Trán hẹp
C. Trán vuông
D. Trán lõm
21. Người có tướng miệng rộng thường được cho là có đặc điểm nào nổi bật?
A. Khả năng giao tiếp tốt
B. Tính cách hướng nội
C. Sống khép kín
D. Ít nói
22. Người có giọng nói trong trẻo, dễ nghe thường được cho là có vận số như thế nào?
A. Nghèo khó
B. May mắn, thuận lợi
C. Bất hạnh
D. Cô đơn
23. Người có tướng gò má cao thường được cho là có tính cách như thế nào?
A. Nhu mì
B. Quyền lực, mạnh mẽ
C. Nhút nhát
D. Dễ bị chi phối
24. Trong nhân tướng học, nốt ruồi son ở vị trí nào thường được coi là mang lại may mắn về tình duyên?
A. Trên trán
B. Trên cằm
C. Trên môi
D. Trên gò má
25. Người có tướng mũi hếch thường được cho là có đặc điểm gì về tài chính?
A. Dễ kiếm tiền
B. Khó giữ tiền
C. Tiết kiệm
D. Ổn định về tài chính
26. Dáng lông mày nào sau đây thường được cho là biểu thị sự quyết đoán và mạnh mẽ?
A. Lông mày lá liễu
B. Lông mày lưỡi mác
C. Lông mày ngang
D. Lông mày vòng cung
27. Trong nhân tướng học, vị trí nào trên khuôn mặt được gọi là ‘cung Phu Thê’?
A. Ấn đường
B. Đuôi mắt
C. Mũi
D. Miệng
28. Người có khóe miệng hướng lên thường được cho là có tính cách như thế nào?
A. Bi quan
B. Lạc quan, vui vẻ
C. Ít nói
D. Khó gần
29. Trong nhân tướng học, hình dáng mũi nào được coi là tốt, biểu thị sự giàu có và thành công?
A. Mũi hếch
B. Mũi tẹt
C. Mũi dọc dừa
D. Mũi khoằm
30. Trong nhân tướng học, ‘ngũ quan’ KHÔNG bao gồm bộ phận nào sau đây trên khuôn mặt?
A. Mắt
B. Tai
C. Miệng
D. Lông mày
31. Ngôi ngang là gì?
A. Ngôi thai mà trục của thai nhi vuông góc với trục của mẹ.
B. Ngôi thai mà trục của thai nhi song song với trục của mẹ.
C. Ngôi thai mà trục của thai nhi chéo góc với trục của mẹ.
D. Ngôi thai mà thai nhi nằm dọc theo tử cung.
32. Ngôi mặt trong sản khoa là gì?
A. Ngôi thai mà điểm mốc là cằm (mỏm cằm) của thai nhi.
B. Ngôi thai mà điểm mốc là trán của thai nhi.
C. Ngôi thai mà điểm mốc là đỉnh đầu của thai nhi.
D. Ngôi thai mà điểm mốc là vai của thai nhi.
33. Khi nào thì có thể thử chuyển ngôi ngoài trong ngôi ngang?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
B. Khi thai đủ tháng.
C. Khi không có chống chỉ định.
D. Khi ối đã vỡ.
34. Trong ngôi trán, điểm mốc để xác định vị trí là gì?
A. Mốc cằm.
B. Thóp trước.
C. Trán.
D. Đỉnh.
35. Nếu phát hiện ngôi ngang khi chuyển dạ, điều gì cần được thực hiện ngay lập tức?
A. Theo dõi sát cơn co tử cung.
B. Báo cáo bác sĩ và chuẩn bị mổ lấy thai.
C. Tiến hành truyền dịch.
D. Thực hiện nghiệm pháp lọt ngôi.
36. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ngôi mặt?
A. Đa ối.
B. U bướu vùng cổ thai nhi.
C. Thai to.
D. Khung chậu hẹp.
37. Trong ngôi mặt, khi nào thì có thể cân nhắc cắt tầng sinh môn?
A. Khi cổ tử cung mở hết.
B. Khi đầu thai nhi xuống thấp.
C. Khi có dấu hiệu dọa rách tầng sinh môn.
D. Tất cả các trường hợp trên.
38. Phương pháp xử trí nào thường được áp dụng cho ngôi trán?
A. Forceps.
B. Giác hút.
C. Mổ lấy thai.
D. Chuyển ngôi.
39. Trong ngôi trán, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho thai nhi?
A. Gãy xương đòn.
B. Sang chấn thần kinh.
C. Ngạt.
D. Tất cả các biến chứng trên.
40. Phương pháp xử trí nào là bắt buộc đối với ngôi ngang?
A. Chuyển ngôi ngoài.
B. Sinh đường âm đạo.
C. Mổ lấy thai.
D. Forceps.
41. Điều gì phân biệt ngôi trán với ngôi mặt và ngôi chỏm?
A. Vị trí của mỏm cằm.
B. Vị trí của trán.
C. Vị trí của đỉnh đầu.
D. Vị trí của mỏm vai.
42. Tại sao ngôi mặt có thể gây sang chấn cho mẹ và bé?
A. Do đầu thai nhi quá nhỏ.
B. Do đầu thai nhi không thể lọt qua khung chậu.
C. Do đầu thai nhi phải ưỡn tối đa.
D. Do cơn co tử cung quá yếu.
43. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý thai kỳ có ngôi ngang?
A. Theo dõi tim thai liên tục.
B. Xác định nguyên nhân gây ngôi ngang.
C. Lập kế hoạch mổ lấy thai chủ động.
D. Thực hiện chuyển ngôi ngoài.
44. Đường kính nào trình diện ở eo trên trong ngôi trán?
A. Đường kính chẩm cằm.
B. Đường kính lưỡng đỉnh.
C. Đường kính chẩm trán.
D. Đường kính hạ chẩm thóp trước.
45. Trong ngôi mặt, yếu tố nào sau đây có thể giúp tiên lượng khả năng sinh đường âm đạo?
A. Cân nặng thai nhi.
B. Độ mở cổ tử cung.
C. Kiểu thế của ngôi mặt.
D. Tất cả các yếu tố trên.
46. Ngôi nào sau đây có tiên lượng xấu nhất cho sinh đường âm đạo?
A. Ngôi chỏm.
B. Ngôi mặt (cằm sau).
C. Ngôi trán.
D. Ngôi mông.
47. Trong ngôi mặt, kiểu thế cằm chậu trước (CPT) có thuận lợi cho sinh đường âm đạo không?
A. Không, vì đường kính lọt lớn.
B. Có, vì đầu cúi tốt.
C. Có, vì đường kính lọt nhỏ.
D. Không, vì dễ gây sang chấn.
48. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ngôi ngang?
A. Con so.
B. Thai non tháng.
C. Thai đủ tháng.
D. Thiểu ối.
49. Tại sao ngôi ngang thường được phát hiện muộn hơn so với ngôi đầu?
A. Do thai phụ ít khám thai định kỳ.
B. Do ngôi ngang không gây triệu chứng rõ ràng.
C. Do khó khăn trong việc thăm khám bụng.
D. Do ngôi ngang dễ nhầm lẫn với ngôi khác.
50. Biến chứng nguy hiểm nhất của ngôi ngang nếu không được xử trí kịp thời là gì?
A. Sa dây rốn.
B. Vỡ tử cung.
C. Băng huyết.
D. Nhiễm trùng.
51. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của ngôi mặt?
A. Vỡ tử cung.
B. Băng huyết sau sinh.
C. Nhiễm trùng ối.
D. Sang chấn cho mẹ và con.
52. Trong ngôi trán, yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phải mổ lấy thai cấp cứu?
A. Thai nhi nhẹ cân.
B. Thai nhi đủ tháng.
C. Chuyển dạ đình trệ.
D. Ối vỡ sớm.
53. Điểm mốc trong ngôi ngang thường là gì?
A. Mỏm vai.
B. Đỉnh đầu.
C. Mông.
D. Trán.
54. Ngôi ngang thường liên quan đến tình trạng nào sau đây của mẹ?
A. Đa sản.
B. Tiền sản giật.
C. Đái tháo đường thai kỳ.
D. Thiếu máu.
55. Tại sao ngôi trán hiếm gặp hơn so với ngôi mặt và ngôi chỏm?
A. Do ngôi trán dễ tự chuyển thành ngôi chỏm.
B. Do ngôi trán dễ được phát hiện sớm.
C. Do ngôi trán không gây triệu chứng.
D. Do ngôi trán ít gặp các yếu tố nguy cơ.
56. Trong ngôi mặt, khi nào thì cần can thiệp bằng forceps?
A. Khi ối vỡ non.
B. Khi có dấu hiệu suy thai.
C. Khi chuyển dạ kéo dài.
D. Khi ngôi thai không tiến triển.
57. Trong ngôi mặt, kiểu thế nào đòi hỏi phải mổ lấy thai?
A. Cằm chậu trái.
B. Cằm chậu phải.
C. Cằm chậu sau.
D. Cằm chậu trước.
58. Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến ngôi trán là gì?
A. Thai nhẹ cân.
B. Khung chậu rộng.
C. U tiền đạo.
D. Ối vỡ sớm.
59. Trong ngôi mặt, đường kính nào của thai nhi lọt qua eo trên của khung chậu?
A. Đường kính hạ cằm – thóp trước (9,5cm).
B. Đường kính hạ cằm – mốc cằm (13,5cm).
C. Đường kính chẩm – trán (11,5cm).
D. Đường kính lưỡng đỉnh (9,5cm).
60. Trong ngôi trán, tại sao việc theo dõi tim thai liên tục lại quan trọng?
A. Để phát hiện sớm suy thai.
B. Để đánh giá cơn co tử cung.
C. Để xác định kiểu thế.
D. Để tiên lượng cuộc sinh.
61. Trong ngôi trán, yếu tố nào sau đây làm giảm khả năng tự chuyển thành ngôi chỏm?
A. Cơn co tử cung mạnh.
B. Thai nhi nhỏ.
C. Khung chậu rộng rãi.
D. Thai nhi lớn so với khung chậu.
62. Đâu là yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến ngôi trán?
A. Thai nhi nhẹ cân.
B. Đa ối.
C. Mẹ có tiền sử sinh mổ.
D. Mẹ có chiều cao dưới 1m50.
63. Phương pháp nào sau đây thường được lựa chọn để xử trí ngôi ngang?
A. Sử dụng giác hút.
B. Chuyển ngôi thai bằng tay.
C. Mổ lấy thai.
D. Sử dụng kẹp forceps.
64. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần, hiện tại mang thai 39 tuần, siêu âm ngôi ngang. Phương pháp sinh nào là an toàn nhất?
A. Chuyển ngôi thai ngoài.
B. Theo dõi chuyển dạ và sinh ngả âm đạo.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Sử dụng giác hút.
65. Đâu là đặc điểm chính để phân biệt ngôi mặt, trán và ngôi ngang trong sản khoa?
A. Sự khác biệt về kích thước đầu thai nhi.
B. Sự khác biệt về vị trí của xương chậu người mẹ.
C. Sự khác biệt về điểm mốc của ngôi thai so với khung chậu người mẹ.
D. Sự khác biệt về số lượng thai nhi trong tử cung.
66. Đâu không phải là nguyên nhân gây ra ngôi ngang?
A. Đa ối.
B. U xơ tử cung.
C. Thai non tháng.
D. Tiền sản giật.
67. Trong ngôi mặt, kiểu thế cằm sau thường dẫn đến cuộc chuyển dạ như thế nào?
A. Chuyển dạ nhanh chóng.
B. Chuyển dạ kéo dài và khó khăn.
C. Chuyển dạ không đau.
D. Chuyển dạ dễ dàng với sự hỗ trợ của giác hút.
68. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ngôi mặt?
A. Ngôi mà đầu thai nhi cúi tối đa.
B. Ngôi mà đầu thai nhi ngửa tối đa.
C. Ngôi mà đầu thai nhi không cúi không ngửa.
D. Ngôi mà đầu thai nhi cúi nhẹ.
69. Trong ngôi mặt, điểm mốc nào của thai nhi thường được sử dụng để xác định vị trí?
A. Đỉnh cằm.
B. Sống mũi.
C. Gò má.
D. Mắt.
70. Ngôi nào sau đây có tỷ lệ tử vong chu sinh cao nhất?
A. Ngôi chỏm.
B. Ngôi mông.
C. Ngôi mặt.
D. Ngôi ngang.
71. Tại sao ngôi ngang lại không thể sinh ngả âm đạo được?
A. Do ngôi ngang thường kèm theo suy thai.
B. Do đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi quá lớn.
C. Do trục của thai nhi nằm ngang so với trục của ống sinh.
D. Do ngôi ngang thường xảy ra ở thai non tháng.
72. Trong ngôi trán, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chấn thương cho thai nhi?
A. Sử dụng oxytocin.
B. Cố gắng sinh ngả âm đạo.
C. Mổ lấy thai chủ động.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
73. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để xử trí ngôi ngang?
A. Chuyển ngôi thai ngoài (nếu đủ điều kiện).
B. Mổ lấy thai.
C. Sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co.
D. Theo dõi tim thai liên tục.
74. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ngôi ngang?
A. Ngôi mà trục thai nhi song song với trục của mẹ.
B. Ngôi mà trục thai nhi vuông góc với trục của mẹ.
C. Ngôi mà trục thai nhi tạo một góc 45 độ với trục của mẹ.
D. Ngôi mà trục thai nhi trùng với trục của mẹ.
75. Khi nào thì nên thực hiện chuyển ngôi thai ngoài (External Cephalic Version – ECV) trong trường hợp ngôi ngang?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
B. Khi ối đã vỡ.
C. Khi thai đủ tháng và không có chống chỉ định.
D. Khi thai non tháng.
76. Ngôi ngang thường được chẩn đoán bằng phương pháp nào?
A. Nghiệm pháp lọt.
B. Siêu âm.
C. Đo tim thai.
D. Xét nghiệm máu.
77. Trong trường hợp ngôi trán, khi nào thì nên can thiệp bằng mổ lấy thai?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
B. Khi ối vỡ non.
C. Khi cuộc chuyển dạ tiến triển chậm hoặc ngừng tiến triển.
D. Khi thai nhi đủ tháng.
78. Một sản phụ đến khám thai ở tuần thứ 38, siêu âm cho thấy thai ngôi ngang, không có yếu tố nguy cơ khác. Xử trí ban đầu phù hợp nhất là gì?
A. Chỉ định nhập viện theo dõi sát.
B. Hẹn tái khám sau 1 tuần và tư vấn về mổ lấy thai chủ động.
C. Thực hiện thủ thuật chuyển ngôi thai ngoài.
D. Chỉ định mổ lấy thai ngay lập tức.
79. Trong quá trình thăm khám, dấu hiệu nào gợi ý đến ngôi mặt?
A. Sờ thấy thóp sau ở cực dưới tử cung.
B. Sờ thấy trán ở cực dưới tử cung.
C. Sờ thấy cằm ở cực dưới tử cung.
D. Sờ thấy vai ở cực dưới tử cung.
80. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra khi cố gắng sinh ngả âm đạo trong trường hợp ngôi trán?
A. Vỡ tử cung.
B. Sa dây rốn.
C. Bong non.
D. Nhau tiền đạo.
81. Trong ngôi trán, điểm mốc nào của thai nhi thường được sử dụng để xác định vị trí?
A. Đỉnh đầu.
B. Gốc mũi.
C. Cằm.
D. Thóp trước.
82. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố tiên lượng cuộc chuyển dạ trong ngôi mặt?
A. Kích thước khung chậu người mẹ.
B. Cân nặng ước tính của thai nhi.
C. Kiểu thế cằm.
D. Tiền sử bệnh tim mạch của người mẹ.
83. Trong ngôi mặt, dấu hiệu nào sau đây cho thấy cuộc chuyển dạ có thể tiến triển thuận lợi?
A. Cằm quay ra phía sau.
B. Cằm không quay.
C. Cằm quay ra phía trước và xuống thấp dần.
D. Cằm ở cao so với gai ngồi.
84. Trong ngôi ngang, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho người mẹ nếu cố gắng sinh ngả âm đạo?
A. Sa tử cung.
B. Vỡ tử cung.
C. Băng huyết sau sinh.
D. Nhiễm trùng hậu sản.
85. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng khả năng tự chuyển của ngôi trán thành ngôi mặt hoặc ngôi chỏm?
A. Thai nhi lớn.
B. Khung chậu hẹp.
C. Cơn co tử cung mạnh.
D. Thai non tháng.
86. Trong ngôi mặt, kiểu thế cằm sau kéo dài có thể dẫn đến?
A. Sinh nhanh chóng và dễ dàng.
B. Ngừng tiến triển của cuộc chuyển dạ.
C. Chuyển thành ngôi chỏm.
D. Sa dây rốn.
87. Trong ngôi ngang, phần nào của thai nhi thường trình diện ở eo trên?
A. Đầu.
B. Mông.
C. Vai.
D. Chân.
88. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ngôi trán?
A. Ngôi mà đầu thai nhi cúi vừa phải.
B. Ngôi mà đầu thai nhi ngửa vừa phải.
C. Ngôi mà đầu thai nhi không cúi không ngửa.
D. Ngôi mà đầu thai nhi cúi tối đa.
89. Trong ngôi ngang, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu ối vỡ sớm?
A. Sa dây rốn.
B. Bong non.
C. Nhau tiền đạo.
D. Vỡ tử cung.
90. Trong ngôi mặt, kiểu thế nào được xem là thuận lợi nhất cho việc sinh ngả âm đạo?
A. Cằm sau.
B. Cằm trái trước.
C. Cằm phải sau.
D. Cằm trước.
91. Người có khuôn mặt ‘ngôi mặt’ nên chọn kiểu trang phục có họa tiết như thế nào?
A. Họa tiết hoa nhí.
B. Họa tiết kẻ sọc ngang.
C. Họa tiết hình học.
D. Họa tiết trơn.
92. Kính mắt nào phù hợp với khuôn mặt ‘trán ngang’ để tạo sự cân đối?
A. Kính mắt mèo.
B. Kính hình chữ nhật.
C. Kính tròn.
D. Kính vuông.
93. Đâu là nhược điểm tiềm ẩn của khuôn mặt ‘trán ngang’?
A. Dễ bị lão hóa.
B. Thiếu sự mềm mại.
C. Khó chọn kiểu tóc.
D. Dễ bị mụn.
94. Khi chọn son môi, người có khuôn mặt ‘ngang’ nên tránh màu son nào?
A. Màu đỏ tươi.
B. Màu hồng nude.
C. Màu cam đất.
D. Màu tím đậm.
95. Đâu là một mẹo nhỏ giúp khuôn mặt ‘ngôi mặt’ trông mềm mại hơn?
A. Kẻ eyeliner đậm.
B. Sử dụng phấn bắt sáng ở gò má.
C. Tạo dáng lông mày cong nhẹ.
D. Tô son lì màu tối.
96. Kiểu tóc nào có thể giúp ‘thu hẹp’ trán cho người có khuôn mặt ‘trán cao’?
A. Tóc búi cao.
B. Tóc mái bằng thưa.
C. Tóc rẽ ngôi giữa.
D. Tóc xoăn xù.
97. Đâu là ưu điểm của khuôn mặt ‘ngôi mặt’ khi chụp ảnh?
A. Dễ tạo góc cạnh.
B. Luôn trông trẻ trung.
C. Dễ trang điểm.
D. Phù hợp với mọi kiểu tóc.
98. Đâu là đặc điểm của khuôn mặt ‘trán cao’?
A. Khoảng cách từ chân tóc đến lông mày ngắn.
B. Khoảng cách từ chân tóc đến lông mày trung bình.
C. Khoảng cách từ chân tóc đến lông mày rộng.
D. Trán hẹp và dốc.
99. Kiểu tóc nào tạo cảm giác ‘trán cao’ bớt rộng và cân đối hơn với khuôn mặt?
A. Tóc buộc đuôi ngựa cao.
B. Tóc xoăn xù mì.
C. Tóc mái bằng dày.
D. Tóc uốn cụp đuôi.
100. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về khuôn mặt ‘ngôi mặt’?
A. Gò má cao.
B. Cằm nhọn.
C. Trán rộng.
D. Đường quai hàm góc cạnh.
101. Kiểu tóc nào phù hợp nhất với người có khuôn mặt ‘ngang’?
A. Tóc ép thẳng, rẽ ngôi giữa.
B. Tóc xoăn lọn to, buông xõa tự nhiên.
C. Tóc ngắn pixie.
D. Tóc búi cao.
102. Người có khuôn mặt ‘trán ngang’ nên tránh kiểu tóc nào?
A. Tóc mái bằng dày.
B. Tóc mái dài, uốn nhẹ.
C. Tóc tém.
D. Tóc bob tỉa layer.
103. Khi chọn kính râm, người có khuôn mặt ‘trán cao’ nên tránh kiểu kính nào?
A. Kính aviator.
B. Kính vuông lớn.
C. Kính mắt mèo.
D. Kính không gọng.
104. Đâu là một cách tạo khối cho khuôn mặt ‘ngôi mặt’ để làm mềm các đường nét?
A. Tạo khối đậm ở hai bên thái dương.
B. Tạo khối dọc theo sống mũi.
C. Tạo khối ở xương hàm.
D. Tạo khối nhẹ ở gò má và cằm.
105. Kiểu tóc nào phù hợp với cả ba kiểu khuôn mặt: ‘ngôi mặt’, ‘trán cao’, và ‘ngang’?
A. Tóc dài thẳng, rẽ ngôi giữa.
B. Tóc bob ngắn.
C. Tóc dài tỉa layer.
D. Tóc xoăn ngắn.
106. Khi trang điểm cho khuôn mặt ‘ngang’, nên dùng màu má hồng như thế nào?
A. Màu hồng đậm.
B. Màu cam đất.
C. Màu nude.
D. Màu hồng phớt.
107. Kiểu tóc nào giúp che đi phần trán rộng của khuôn mặt ‘trán cao’ một cách hiệu quả nhất?
A. Tóc búi phồng.
B. Tóc mái chéo dài.
C. Tóc xoăn sóng lớn.
D. Tóc tém cá tính.
108. Đâu là ưu điểm của khuôn mặt ‘trán cao’ trong nhân tướng học?
A. Tính cách hòa đồng, dễ gần.
B. Sự thông minh, sáng tạo.
C. Sức khỏe tốt.
D. Khả năng lãnh đạo.
109. Kính mắt nào phù hợp với khuôn mặt ‘ngôi mặt’?
A. Kính tròn.
B. Kính vuông.
C. Kính mắt mèo.
D. Kính chữ nhật.
110. Người có khuôn mặt ‘ngôi mặt’ nên tránh kiểu trang điểm nào?
A. Tạo khối nhẹ nhàng.
B. Đánh má hồng tập trung vào gò má.
C. Kẻ mắt mèo sắc sảo.
D. Tô son môi đậm.
111. Khi chọn khuyên tai, người có khuôn mặt ‘ngang’ nên tránh kiểu khuyên nào?
A. Khuyên tròn nhỏ.
B. Khuyên dài mảnh.
C. Khuyên hình vuông lớn.
D. Khuyên giọt nước.
112. Khi trang điểm cho khuôn mặt ‘ngang’, cần chú trọng điều gì?
A. Tạo khối cho gò má.
B. Nhấn vào đôi mắt.
C. Làm nổi bật đôi môi.
D. Tạo đường viền hàm sắc nét.
113. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt khuôn mặt ‘trán cao’ với các kiểu mặt khác?
A. Gò má cao.
B. Cằm nhọn.
C. Khoảng cách từ chân tóc đến lông mày.
D. Đường quai hàm.
114. Đâu là một cách trang điểm giúp khuôn mặt ‘ngang’ trông dài hơn?
A. Đánh highlight ở giữa trán và cằm.
B. Đánh má hồng theo chiều ngang.
C. Kẻ lông mày ngang.
D. Tô son môi màu nude.
115. Người có khuôn mặt ‘ngang’ nên chọn kiểu trang sức nào?
A. Dây chuyền ngắn, ôm sát cổ.
B. Dây chuyền dài, mặt tròn hoặc oval.
C. Khuyên tai hình học.
D. Vòng cổ choker.
116. Kiểu tóc nào không nên để cho người có khuôn mặt ‘trán cao’?
A. Tóc dài xoăn nhẹ.
B. Tóc bob tỉa layer.
C. Tóc buộc cao để lộ trán.
D. Tóc mái chéo dài.
117. Khi chọn áo, người có khuôn mặt ‘ngang’ nên ưu tiên cổ áo nào?
A. Cổ tròn.
B. Cổ vuông.
C. Cổ tim.
D. Cổ lọ.
118. Khi chọn áo sơ mi, người có khuôn mặt ‘ngang’ nên tránh kiểu cổ áo nào?
A. Cổ đức.
B. Cổ chữ V.
C. Cổ tròn.
D. Cổ bèo nhún.
119. Khuôn mặt ‘ngôi mặt’ thường phù hợp với phong cách thời trang nào?
A. Nữ tính, dịu dàng.
B. Cá tính, mạnh mẽ.
C. Tối giản, thanh lịch.
D. Bohemian, phóng khoáng.
120. Phong cách trang điểm nào phù hợp với khuôn mặt ‘ngôi mặt’ để tôn lên vẻ đẹp tự nhiên?
A. Trang điểm đậm với mắt khói và son đỏ.
B. Trang điểm tự nhiên với tông màu nude.
C. Trang điểm cầu kỳ với nhiều lớp phấn.
D. Trang điểm theo phong cách Hàn Quốc.
121. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của thủ thuật xoay thai ngoài (ECV)?
A. Đa ối.
B. Thai ngôi ngược.
C. Rau tiền đạo.
D. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
122. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tiên lượng khả năng sinh đường âm đạo trong ngôi mặt?
A. Cân nặng của thai nhi.
B. Kích thước khung chậu mẹ.
C. Kiểu thế của cằm.
D. Số lần sinh của mẹ.
123. Đâu là yếu tố cần được đánh giá trước khi thực hiện thủ thuật xoay thai ngoài (ECV)?
A. Tình trạng rau thai.
B. Lượng nước ối.
C. Sức khỏe của mẹ.
D. Tất cả các đáp án trên.
124. Trong ngôi mặt, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chuyển dạ kéo dài?
A. Cơn co tử cung yếu.
B. Thai nhi nhỏ.
C. Mẹ đã từng sinh nhiều lần.
D. Khung chậu rộng.
125. Trong ngôi trán, tại sao việc sinh đường âm đạo thường khó khăn?
A. Do đường kính lọt lớn của ngôi trán.
B. Do thai nhi quá nhỏ.
C. Do khung chậu mẹ quá rộng.
D. Do thiếu cơn co tử cung.
126. Khi nào cần thực hiện các thủ thuật xoay thai ngoài (external cephalic version – ECV)?
A. Khi thai ngôi đầu.
B. Khi thai ngôi ngược hoặc ngôi ngang.
C. Khi thai ngôi mặt.
D. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
127. Trước khi thực hiện thủ thuật xoay thai ngoài (ECV), cần phải làm gì để giảm nguy cơ biến chứng?
A. Uống nhiều nước.
B. Nhịn ăn.
C. Sử dụng thuốc giảm đau.
D. Sử dụng thuốc làm giãn cơ tử cung.
128. Trong ngôi mặt, kiểu thế cằm sau (mentum posterior) thường dẫn đến điều gì?
A. Chuyển dạ dễ dàng hơn.
B. Nguy cơ kẹt vai cao hơn.
C. Cần thiết phải mổ lấy thai.
D. Không ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ.
129. Khi nào thì nên quyết định mổ lấy thai chủ động (elective cesarean section) trong trường hợp ngôi mặt?
A. Khi có kiểu thế cằm sau hoặc khi thai nhi lớn.
B. Khi mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
C. Khi chuyển dạ tiến triển chậm.
D. Tất cả các đáp án trên.
130. Trong ngôi ngang, nếu sản phụ đến bệnh viện khi đã chuyển dạ, hướng xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên.
B. Xoay thai ngoài (ECV).
C. Mổ lấy thai cấp cứu.
D. Sử dụng forceps để hỗ trợ sinh.
131. Trong ngôi trán, điểm mốc nào được sử dụng để xác định vị trí của thai nhi?
A. Thóp trước.
B. Thóp sau.
C. Cằm.
D. Trán.
132. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để xử trí ngôi ngang?
A. Theo dõi sát cơn co tử cung.
B. Xoay thai ngoài (ECV) khi chưa chuyển dạ.
C. Sinh đường âm đạo.
D. Mổ lấy thai.
133. Đâu là phương pháp chẩn đoán ngôi thai chính xác nhất?
A. Khám bụng.
B. Nghe tim thai.
C. Siêu âm.
D. Hỏi bệnh sử.
134. Đâu là mục tiêu chính của việc theo dõi tim thai liên tục (continuous fetal monitoring) trong quá trình chuyển dạ khi có ngôi bất thường?
A. Đánh giá sức khỏe tổng thể của mẹ.
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai.
C. Đo cơn co tử cung.
D. Xác định ngôi thai.
135. Hậu quả của việc cố gắng sinh đường âm đạo khi ngôi ngang là gì?
A. Không có hậu quả gì.
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng cho mẹ.
C. Gây sang chấn nghiêm trọng cho thai nhi và vỡ tử cung.
D. Kéo dài thời gian chuyển dạ.
136. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra ngôi mặt?
A. Đa thai.
B. Uống nhiều nước.
C. Khối u vùng cổ thai nhi.
D. Khung chậu hẹp.
137. Ngôi nào sau đây thường đòi hỏi phải mổ lấy thai do nguy cơ cao về các biến chứng cho cả mẹ và bé?
A. Ngôi chỏm.
B. Ngôi mặt.
C. Ngôi ngang.
D. Ngôi ngược.
138. Tại sao ngôi trán thường không kéo dài?
A. Do thai nhi tự xoay về ngôi chỏm hoặc ngôi mặt.
B. Do ngôi trán dễ dàng lọt qua khung chậu.
C. Do các cơn co tử cung mạnh đẩy thai nhi ra.
D. Do bác sĩ can thiệp sớm.
139. Trong ngôi trán, tại sao việc theo dõi sát chuyển dạ lại quan trọng?
A. Để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai.
B. Để can thiệp kịp thời nếu có sự xoay chuyển ngôi.
C. Để chuẩn bị cho việc mổ lấy thai nếu cần thiết.
D. Tất cả các đáp án trên.
140. Trong trường hợp ngôi ngang, việc trì hoãn mổ lấy thai có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào cho thai nhi?
A. Vàng da.
B. Suy hô hấp.
C. Tử vong.
D. Hạ đường huyết.
141. Trong trường hợp ngôi ngang, khi nào thì có thể thực hiện thủ thuật xoay thai trong (internal version)?
A. Khi ối còn nguyên vẹn.
B. Khi ối đã vỡ và thai còn non tháng.
C. Khi chuyển dạ đã tiến triển.
D. Khi có dấu hiệu suy thai.
142. Trong trường hợp ngôi ngang, dấu hiệu nào sau đây cho thấy cần phải mổ lấy thai cấp cứu ngay lập tức?
A. Tim thai bình thường.
B. Ối vỡ sớm.
C. Sa tay.
D. Mẹ không có cơn đau.
143. Trong ngôi mặt, điểm mốc nào được sử dụng để xác định vị trí của thai nhi?
A. Thóp trước.
B. Thóp sau.
C. Cằm.
D. Trán.
144. Trong trường hợp ngôi trán, khi nào thì có thể cân nhắc việc sử dụng giác hút (vacuum extraction) hoặc forceps?
A. Khi ngôi trán đã lọt thấp và không có dấu hiệu xoay chuyển.
B. Khi cổ tử cung chưa mở hết.
C. Khi có dấu hiệu suy thai.
D. Khi sản phụ yêu cầu.
145. Trong ngôi mặt, biến chứng nào sau đây ít gặp hơn so với ngôi chỏm?
A. Sa dây rốn.
B. Chuyển dạ kéo dài.
C. Vỡ tử cung.
D. Sang chấn vùng đầu của thai nhi.
146. Trong ngôi trán, nếu chuyển dạ kéo dài và không có dấu hiệu tiến triển, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Tiêm oxytocin để tăng cường cơn co.
B. Chờ đợi thêm.
C. Mổ lấy thai.
D. Sử dụng giác hút hoặc forceps.
147. Đâu là đặc điểm chính để phân biệt giữa ngôi mặt, trán và ngôi ngang?
A. Độ mở của tử cung.
B. Vị trí của mốc ngôi so với khung chậu mẹ.
C. Sự xuất hiện của tóc thai nhi.
D. Màu sắc của nước ối.
148. Đâu là yếu tố nguy cơ dẫn đến ngôi ngang?
A. Đa ối.
B. Ối ít.
C. Thai non tháng.
D. Tất cả các đáp án trên.
149. Trong ngôi mặt, kiểu thế nào có khả năng sinh đường âm đạo cao nhất?
A. Cằm chậu trái sau.
B. Cằm chậu phải sau.
C. Cằm chậu trái trước.
D. Cằm chậu phải ngang.
150. Biến chứng nguy hiểm nhất của ngôi ngang không được xử trí kịp thời là gì?
A. Sa dây rốn.
B. Vỡ tử cung.
C. Nhiễm trùng ối.
D. Băng huyết sau sinh.