Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ngoại khoa – Khám bụng ngoại khoa online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ngoại khoa – Khám bụng ngoại khoa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Ngoại khoa – Khám bụng ngoại khoa online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (223 đánh giá)

1. Khi khám bụng, việc hỏi bệnh nhân về các thuốc đang sử dụng có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng, vì thuốc không ảnh hưởng đến đau bụng cấp
B. Giúp phát hiện các tác dụng phụ của thuốc gây đau bụng
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân sử dụng thuốc giảm đau
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

2. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng thủng tạng rỗng?

A. Bụng mềm, không có phản ứng
B. Gõ vang vùng trước gan
C. Âm ruột tăng
D. Đau khu trú hố chậu phải

3. Khi nghe bụng, âm thổi động mạch chủ bụng có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Hẹp động mạch thận
B. Phình động mạch chủ bụng
C. Tăng huyết áp
D. Xơ vữa động mạch

4. Khi khám bụng, dấu hiệu ‘rắn bò’ thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa cấp
B. Tắc ruột cơ học
C. Thủng tạng rỗng
D. Viêm loét đại tràng

5. Khi khám bụng, việc đánh giá tình trạng da và niêm mạc của bệnh nhân có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng bằng việc xác định vị trí đau
B. Giúp đánh giá tình trạng mất nước và thiếu máu
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân có bệnh lý về da
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

6. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng viêm phúc mạc khu trú?

A. Bụng co cứng toàn bộ
B. Đau khu trú, có phản ứng thành bụng
C. Âm ruột mất hoàn toàn
D. Bụng chướng căng

7. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng viêm phúc mạc toàn thể?

A. Đau khu trú ở hố chậu phải
B. Bụng co cứng như gỗ
C. Âm ruột tăng
D. Gõ đục vùng thấp

8. Khi khám bụng, việc đánh giá tình trạng mất nước của bệnh nhân có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng bằng các xét nghiệm cận lâm sàng
B. Giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh và nguy cơ sốc
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân có nôn ói
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

9. Trong khám bụng, sờ thấy khối phồng đập theo nhịp mạch ở bụng gợi ý đến bệnh lý nào?

A. U gan
B. Phình động mạch chủ bụng
C. U tụy
D. Lách to

10. Khi thăm khám một bệnh nhân đau bụng cấp, việc hỏi tiền sử bệnh có ý nghĩa quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng, vì đau bụng cấp cần xử trí nhanh chóng
B. Giúp loại trừ các nguyên nhân không liên quan đến ngoại khoa
C. Giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp
D. Chỉ quan trọng nếu bệnh nhân có bệnh mãn tính

11. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng xuất huyết nội?

A. Bụng mềm, không đau
B. Mạch nhanh, huyết áp tụt
C. Âm ruột tăng
D. Đau khu trú ở hố chậu phải

12. Trong khám bụng ngoại khoa, nghiệm pháp Blumberg được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Tình trạng tắc ruột non
B. Tình trạng viêm phúc mạc
C. Tình trạng xuất huyết tiêu hóa
D. Tình trạng viêm tụy cấp

13. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng tắc ruột hoàn toàn?

A. Âm ruột tăng cao, có tiếng óc ách
B. Âm ruột giảm hoặc mất hoàn toàn
C. Đau bụng âm ỉ, liên tục
D. Bụng mềm, không chướng

14. Khi khám bụng, dấu hiệu Cullen gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm tụy xuất huyết
D. Thủng tạng rỗng

15. Khi khám bụng, việc hỏi bệnh nhân về các triệu chứng tiêu hóa (nôn, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón) có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng, vì triệu chứng tiêu hóa không liên quan đến đau bụng
B. Giúp chẩn đoán phân biệt các bệnh lý tiêu hóa
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hóa
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

16. Khi khám bụng, việc đánh giá tình trạng tuần hoàn của bệnh nhân (mạch, huyết áp) có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng bằng việc xác định nguyên nhân đau bụng
B. Giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh và nguy cơ sốc
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

17. Khi khám bụng, việc sờ nắn bụng cần thực hiện theo thứ tự nào?

A. Bắt đầu từ vùng đau nhất đến vùng ít đau hơn
B. Bắt đầu từ vùng ít đau hơn đến vùng đau nhất
C. Sờ nắn ngẫu nhiên để tránh bỏ sót
D. Không quan trọng thứ tự, miễn là sờ nắn kỹ

18. Trong khám bụng, dấu hiệu Murphy được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng dạ dày tá tràng

19. Trong khám bụng, vị trí đau thường gặp nhất trong viêm ruột thừa cấp là ở đâu?

A. Vùng thượng vị
B. Hố chậu phải
C. Vùng quanh rốn
D. Hố chậu trái

20. Trong khám bụng, phản ứng thành bụng (guarding) gợi ý đến tình trạng nào?

A. Tình trạng đau bụng do co thắt
B. Tình trạng viêm phúc mạc
C. Tình trạng tắc ruột
D. Tình trạng xuất huyết tiêu hóa

21. Trong khám bụng, vị trí đau thường gặp nhất trong viêm túi mật cấp là ở đâu?

A. Hố chậu phải
B. Vùng thượng vị và hạ sườn phải
C. Vùng quanh rốn
D. Hố chậu trái

22. Khi khám bụng, việc hỏi bệnh nhân về tiền sử phẫu thuật ổ bụng có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng, vì phẫu thuật cũ không liên quan đến đau bụng mới
B. Giúp phát hiện các biến chứng sau phẫu thuật (ví dụ: dính ruột)
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân mới phẫu thuật gần đây
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

23. Khi khám bụng, việc hỏi bệnh nhân về lần đi tiêu cuối cùng có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng bằng các xét nghiệm hình ảnh
B. Giúp đánh giá tình trạng tắc ruột
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân có tiền sử táo bón
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

24. Trong khám bụng, dấu hiệu Grey Turner gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm tụy xuất huyết
D. Thủng tạng rỗng

25. Trong trường hợp nào sau đây, việc thăm trực tràng là bắt buộc trong khám bụng ngoại khoa?

A. Bệnh nhân đau bụng vùng thượng vị
B. Bệnh nhân có tiền sử sỏi mật
C. Bệnh nhân có dấu hiệu mất máu tiêu hóa
D. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp

26. Khi khám bụng một bệnh nhân bị chấn thương bụng kín, việc đánh giá mức độ đau có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng bằng các xét nghiệm hình ảnh
B. Giúp đánh giá mức độ tổn thương tạng trong ổ bụng
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân tỉnh táo
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau do tâm lý

27. Vị trí đau khu trú ở hố chậu phải thường gợi ý đến bệnh lý ngoại khoa nào?

A. Viêm túi mật cấp
B. Viêm ruột thừa cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng dạ dày

28. Khi khám bụng, việc đánh giá kích thước gan và lách có ý nghĩa gì?

A. Không quan trọng, vì gan và lách không liên quan đến đau bụng cấp
B. Giúp phát hiện các bệnh lý về gan và lách
C. Chỉ quan trọng khi bệnh nhân có tiền sử bệnh gan
D. Giúp loại trừ các nguyên nhân đau bụng do tâm lý

29. Âm ruột bình thường được mô tả như thế nào?

A. Tăng âm sắc, tần số cao
B. Giảm hoặc mất âm ruột
C. Âm sắc đều đặn, tần số khoảng 5-34 lần/phút
D. Âm thổi

30. Trong khám bụng, dấu hiệu Rovsing được sử dụng để đánh giá bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm tụy
D. Tắc ruột

31. Khi khám bụng, sờ thấy lách to thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
D. Viêm tụy

32. Trong khám bụng, dấu hiệu Courvoisier là gì?

A. Túi mật to, không đau
B. Gan to, đau
C. Lách to, đau
D. Thận to, đau

33. Khi khám bụng, sờ thấy khối đập theo nhịp mạch ở vùng thượng vị, cần nghĩ đến bệnh lý nào?

A. Phình động mạch chủ bụng
B. U gan
C. U tụy
D. U dạ dày

34. Khi khám bụng, ấn đau ở điểm MacBurney gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm tụy
C. Viêm ruột thừa
D. Thủng dạ dày

35. Khi khám bụng, dấu hiệu ‘rắn bò’ thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm phúc mạc toàn thể
B. Tắc ruột cơ học
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng tạng rỗng

36. Ý nghĩa của dấu hiệu Cullen trong khám bụng là gì?

A. Viêm ruột thừa cấp
B. Viêm túi mật cấp
C. Xuất huyết nội phúc mạc
D. Tắc ruột non

37. Khi khám bụng, nghiệm pháp obturator được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm tụy
C. Viêm ruột thừa
D. Thủng dạ dày

38. Khi khám bụng, nghiệm pháp Carnett được sử dụng để phân biệt đau thành bụng với đau do bệnh lý nào?

A. Bệnh lý nội tạng
B. Bệnh lý mạch máu
C. Bệnh lý thần kinh
D. Bệnh lý cơ xương khớp

39. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng viêm phúc mạc toàn thể?

A. Bụng mềm, ấn không đau
B. Bụng gồng cứng, ấn đau lan tỏa
C. Âm ruột bình thường
D. Ấn đau khu trú hố chậu phải

40. Trong khám bụng, nghiệm pháp Murphy được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm tụy
D. Thủng dạ dày

41. Trong khám bụng, dấu hiệu ‘bàn cờ’ (checkerboard sign) gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng
B. Tắc ruột non
C. Viêm tụy cấp
D. Xuất huyết tiêu hóa

42. Trong khám bụng ngoại khoa, dấu hiệu Psoas được sử dụng để đánh giá bệnh lý nào?

A. Viêm loét đại tràng
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm túi mật
D. Viêm tụy

43. Trong khám bụng, dấu hiệu Dance được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào ở trẻ em?

A. Viêm ruột thừa
B. Lồng ruột
C. Thoát vị bẹn
D. Tắc ruột

44. Trong khám bụng, khi sờ thấy khối ở vùng hạ sườn phải, cần nghĩ đến bệnh lý nào?

A. Lách to
B. Gan to
C. U đại tràng sigma
D. Thận ứ nước

45. Trong khám bụng ngoại khoa, vị trí đau khu trú ở hố chậu phải gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng dạ dày

46. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng tắc mật?

A. Bụng mềm, ấn không đau
B. Vàng da, nước tiểu sẫm màu
C. Âm ruột tăng
D. Ấn đau khu trú hố chậu phải

47. Trong khám bụng, vị trí nào sau đây thường được khám cuối cùng?

A. Hố chậu phải
B. Hố chậu trái
C. Vùng thượng vị
D. Vùng quanh rốn

48. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng cổ trướng?

A. Bụng mềm, ấn không đau
B. Bụng căng, gõ đục vùng thấp
C. Âm ruột tăng
D. Ấn đau khu trú hố chậu phải

49. Khi khám bụng, sờ thấy thận to có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Thận ứ nước
D. Viêm tụy

50. Trong khám bụng, dấu hiệu Grey-Turner biểu hiện bằng tình trạng nào?

A. Đau bụng dữ dội vùng thượng vị
B. Bầm tím vùng mạng sườn
C. Cổ trướng
D. Vàng da

51. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng xuất huyết nội?

A. Bụng mềm, ấn không đau
B. Mạch nhanh, huyết áp tụt
C. Âm ruột tăng
D. Ấn đau khu trú hố chậu phải

52. Khi khám bụng, nghiệm pháp Giordano (rung thận) được sử dụng để đánh giá bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm bể thận
D. Viêm tụy

53. Khi khám bụng, âm ruột bình thường được mô tả như thế nào?

A. Tăng âm sắc, tần số cao
B. Âm sắc kim khí
C. Rì rào, tần số 5-34 lần/phút
D. Hoàn toàn im lặng

54. Trong khám bụng, nghiệm pháp Rovsing được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm tụy
C. Viêm ruột thừa
D. Thủng dạ dày

55. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng tắc ruột?

A. Âm ruột giảm hoặc mất
B. Âm ruột bình thường
C. Âm ruột tăng cao, âm sắc kim khí
D. Không có âm ruột

56. Trong trường hợp nào sau đây, việc khám bụng nên được thực hiện một cách nhẹ nhàng và thận trọng?

A. Nghi ngờ thủng tạng rỗng
B. Nghi ngờ tắc ruột hoàn toàn
C. Nghi ngờ viêm phúc mạc
D. Nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa

57. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá kích thước gan trong khám bụng?

A. Nội soi ổ bụng
B. Siêu âm bụng
C. Gõ bụng
D. Chụp cắt lớp vi tính

58. Khi nghe bụng, tiếng thổi động mạch chủ bụng có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Hẹp động mạch thận
B. Phình động mạch chủ bụng
C. Viêm tụy cấp
D. Tắc ruột

59. Khi khám bụng một bệnh nhân bị đau bụng cấp, dấu hiệu nào sau đây cho thấy có thể có thủng tạng rỗng?

A. Bụng mềm, ấn không đau
B. Bụng gồng cứng như gỗ
C. Âm ruột tăng
D. Ấn đau khu trú hố chậu phải

60. Trong khám bụng ngoại khoa, nghiệm pháp Blumberg được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Viêm phúc mạc
B. Tắc ruột
C. Xuất huyết tiêu hóa
D. Thủng tạng rỗng

61. Khi nghe bụng, nhu động ruột giảm hoặc mất hoàn toàn có thể gợi ý đến tình trạng nào?

A. Tắc ruột cơ học giai đoạn sớm
B. Viêm ruột thừa cấp
C. Liệt ruột
D. Xuất huyết tiêu hóa

62. Trong khám bụng, khi sờ thấy một khối ở vùng hạ vị, ấn đau, có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm bàng quang
C. U xơ tử cung
D. Viêm phần phụ

63. Khi khám bụng, bệnh nhân có dấu hiệu co cứng thành bụng khu trú ở hố chậu phải, điều này gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm tụy
D. Viêm loét dạ dày

64. Trong khám bụng, khi nghe có tiếng óc ách khi lắc bụng, điều này gợi ý đến tình trạng nào?

A. Viêm phúc mạc
B. Tắc ruột non
C. Hẹp môn vị
D. Viêm ruột thừa

65. Khi khám bụng, dấu hiệu rung gan (+) có giá trị trong chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm gan
C. Áp xe gan
D. Viêm tụy

66. Khi khám bụng, ấn đau ở vùng hố chậu trái có thể gợi ý bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi thừa đại tràng sigma
C. Viêm tụy
D. Viêm loét dạ dày

67. Trong khám bụng ngoại khoa, nghiệm pháp Blumberg được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Xuất huyết tiêu hóa
B. Viêm phúc mạc
C. Tắc ruột
D. Thủng tạng rỗng

68. Khi khám bụng, bệnh nhân than đau khi ấn vào vùng thượng vị, điều này có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm đại tràng
C. Viêm loét dạ dày tá tràng
D. Viêm túi mật

69. Trong khám bụng, sờ thấy khối u đập theo nhịp mạch máu lớn có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. U gan
B. Phình động mạch chủ bụng
C. U tụy
D. U thận

70. Trong khám bụng, nghiệm pháp Courvoisier-Terrier được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Tắc mật do u đầu tụy
D. Viêm tụy cấp

71. Khi khám bụng, ấn đau ở điểm niệu quản trên có thể gợi ý bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Sỏi niệu quản
D. Viêm tụy

72. Trong khám bụng, âm thổi động mạch chủ bụng có thể gợi ý bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Phình động mạch chủ bụng
C. Hẹp động mạch thận
D. Viêm tụy

73. Khi khám bụng, bệnh nhân có cảm giác đau khi ấn vào vùng hạ sườn phải và lan lên vai phải, điều này có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm tụy
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm túi mật
D. Viêm loét dạ dày

74. Khi khám bụng, dấu hiệu Grey-Turner (bầm tím ở mạng sườn) gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm tụy xuất huyết
D. Tắc ruột

75. Trong khám bụng, vị trí đau ở tam giác Calot liên quan đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm tụy
D. Viêm loét dạ dày

76. Trong khám bụng, âm ruột tăng thường gặp trong trường hợp nào?

A. Liệt ruột
B. Tắc ruột cơ học giai đoạn sớm
C. Viêm phúc mạc toàn thể
D. Thủng tạng rỗng

77. Trong khám bụng, khi nghe có tiếng kêu lọc xọc kim khí, điều này gợi ý đến tình trạng nào?

A. Viêm phúc mạc
B. Tắc ruột cơ học
C. Viêm tụy
D. Viêm loét dạ dày

78. Khi khám bụng, bệnh nhân có dấu hiệu Blumberg dương tính ở hố chậu phải, điều này gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm tụy
D. Viêm loét dạ dày

79. Khám bụng thấy dấu hiệu rắn bò gợi ý bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Tắc ruột
C. Viêm phúc mạc
D. Thủng tạng rỗng

80. Trong khám bụng, dấu hiệu Cullen (bầm tím quanh rốn) gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm túi mật
C. Viêm tụy xuất huyết
D. Tắc ruột

81. Khi khám bụng, bệnh nhân có dấu hiệu buồn nôn và nôn ra dịch xanh, điều này gợi ý đến tình trạng nào?

A. Viêm loét dạ dày
B. Tắc ruột non
C. Viêm tụy
D. Viêm ruột thừa

82. Khi khám bụng bệnh nhân có dấu hiệu co cứng thành bụng, điều này gợi ý đến tình trạng nào?

A. Tắc ruột
B. Viêm phúc mạc
C. Viêm tụy
D. Xuất huyết tiêu hóa

83. Trong khám bụng ngoại khoa, vị trí đau khu trú ở điểm MacBurney thường gợi ý bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm tụy
D. Viêm loét dạ dày

84. Trong khám bụng, khi sờ thấy một khối ở vùng thượng vị di động theo nhịp thở, có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. U gan
B. U tụy
C. U dạ dày
D. U thận

85. Trong khám bụng, dấu hiệu chạm thận (+) có giá trị trong chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa
B. Viêm bàng quang
C. U thận
D. Viêm gan

86. Dấu hiệu Murphy dương tính thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm tụy cấp
B. Viêm ruột thừa cấp
C. Viêm túi mật cấp
D. Thủng dạ dày

87. Khi khám bụng, bệnh nhân có dấu hiệu bụng gỗ cứng như gỗ, điều này gợi ý đến tình trạng nào?

A. Tắc ruột
B. Viêm phúc mạc toàn thể
C. Viêm tụy
D. Xuất huyết tiêu hóa

88. Trong khám bụng, mất vùng đục trước gan có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm gan
B. Xơ gan
C. Thủng tạng rỗng
D. Áp xe gan

89. Đau bụng vùng hố chậu phải thường gợi ý đến bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm túi mật cấp
B. Viêm tụy cấp
C. Viêm ruột thừa cấp
D. Loét dạ dày tá tràng

90. Trong khám bụng, khi sờ thấy một khối phồng ở vùng bẹn khi ho, điều này có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm hạch bẹn
B. Thoát vị bẹn
C. Áp xe cơ thắt lưng
D. Phình động mạch đùi

91. Trong khám bụng, khi nào nên thực hiện thăm trực tràng?

A. Khi nghi ngờ có tổn thương trực tràng hoặc các bệnh lý vùng chậu
B. Khi bệnh nhân đau bụng không rõ nguyên nhân
C. Khi bệnh nhân có dấu hiệu tắc ruột
D. Tất cả các trường hợp trên

92. Trong khám bụng, khi nào cần chỉ định chụp X-quang bụng không chuẩn bị?

A. Nghi ngờ thủng tạng rỗng hoặc tắc ruột
B. Nghi ngờ viêm ruột thừa
C. Nghi ngờ viêm túi mật
D. Nghi ngờ viêm tụy

93. Khi khám bụng, dấu hiệu chạm thận có giá trị trong chẩn đoán bệnh lý nào?

A. U thận hoặc thận to
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm túi mật
D. Viêm tụy

94. Khi khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng xuất huyết nội?

A. Bụng chướng, gõ đục vùng thấp
B. Đau bụng khu trú
C. Nhu động ruột tăng
D. Co cứng thành bụng

95. Khi khám bụng, nghiệm pháp Rovsing được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa cấp
B. Viêm túi mật cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng tạng rỗng

96. Âm ruột tăng âm sắc trong khám bụng gợi ý đến tình trạng nào?

A. Tắc ruột cơ học
B. Liệt ruột
C. Viêm phúc mạc toàn thể
D. Xuất huyết nội

97. Trong khám bụng, ấn đau ở điểm MacBurney là dấu hiệu của bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa cấp
B. Viêm túi mật cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng tạng rỗng

98. Khi khám bụng, sờ thấy khối vùng hạ sườn phải có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Gan to
B. U dạ dày
C. U tụy
D. Sỏi mật

99. Trong khám bụng, khi nào nên sử dụng ống nghe để nghe nhu động ruột?

A. Sau khi nhìn và sờ bụng
B. Trước khi nhìn và sờ bụng
C. Chỉ khi nghi ngờ tắc ruột
D. Chỉ khi nghi ngờ viêm phúc mạc

100. Trong khám bụng, nghiệm pháp Valsalva được sử dụng để đánh giá bệnh lý nào?

A. Thoát vị thành bụng
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm túi mật
D. Viêm tụy

101. Khi khám bụng, nghiệm pháp cơ đáy chậu (obturator sign) dương tính gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa (ruột thừa nằm sau manh tràng)
B. Viêm túi mật cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng tạng rỗng

102. Trong khám bụng, nghiệm pháp cơ thắt lưng (psoas sign) dương tính gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa (ruột thừa nằm gần cơ thắt lưng)
B. Viêm túi mật cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng tạng rỗng

103. Khi khám bụng, dấu hiệu nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa đau bụng do nguyên nhân ngoại khoa và nội khoa?

A. Đau khu trú và có phản ứng thành bụng
B. Đau âm ỉ và lan tỏa
C. Đau theo cơn
D. Đau liên tục

104. Trong khám bụng ngoại khoa, dấu hiệu Blumberg thường gợi ý đến tình trạng bệnh lý nào?

A. Viêm phúc mạc
B. Tắc ruột
C. Xuất huyết tiêu hóa
D. Viêm tụy cấp

105. Khi khám bụng, dấu hiệu Murphy giả (pseudo-Murphy sign) có thể gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm phổi thùy dưới phải
B. Viêm túi mật cấp
C. Viêm tụy cấp
D. Thủng tạng rỗng

106. Khi khám bụng, dấu hiệu Grey-Turner (bầm tím ở mạng sườn) thường liên quan đến bệnh lý nào?

A. Viêm tụy cấp hoại tử
B. Vỡ gan
C. Viêm ruột thừa
D. Tắc ruột

107. Khi khám bụng, dấu hiệu co cứng thành bụng (abdominal guarding) thường gợi ý đến tình trạng nào?

A. Viêm phúc mạc
B. Tắc ruột
C. Xuất huyết tiêu hóa
D. Viêm tụy

108. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tình trạng tắc ruột muộn?

A. Bụng chướng
B. Đau bụng kiểu cơn
C. Nôn
D. Tất cả các dấu hiệu trên

109. Trong khám bụng, vị trí đau khu trú ở hố chậu phải thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa cấp
B. Viêm túi thừa Meckel
C. Viêm phần phụ
D. Sỏi niệu quản phải

110. Trong khám bụng, dấu hiệu rắn bò thường gặp trong bệnh cảnh nào?

A. Tắc ruột
B. Viêm phúc mạc
C. Viêm ruột thừa
D. Thủng dạ dày

111. Khi khám bụng một bệnh nhân có tiền sử chấn thương bụng kín, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến vỡ tạng đặc?

A. Đau lan lên vai trái (dấu hiệu Kehr)
B. Đau khu trú hố chậu phải
C. Đau thượng vị
D. Đau quanh rốn

112. Khi khám bụng, dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm phúc mạc?

A. Nhu động ruột tăng
B. Đau khi ấn và thả tay (Blumberg)
C. Co cứng thành bụng
D. Đề kháng thành bụng

113. Khi khám bụng, vị trí đau khu trú ở vùng hố chậu trái thường gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Viêm túi thừa đại tràng sigma
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm phần phụ trái
D. Sỏi niệu quản trái

114. Trong khám bụng, khi nào cần hội chẩn ngoại khoa ngay lập tức?

A. Khi có dấu hiệu viêm phúc mạc hoặc nghi ngờ thủng tạng rỗng
B. Khi đau bụng âm ỉ không rõ nguyên nhân
C. Khi có tiền sử sỏi mật
D. Khi có tiền sử viêm loét dạ dày

115. Khi khám bụng, nghiệm pháp Murphy được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật cấp
B. Viêm ruột thừa cấp
C. Thủng tạng rỗng
D. Tắc ruột non

116. Khi khám bụng, sờ thấy khối vùng thượng vị đập theo nhịp mạch có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Phình động mạch chủ bụng
B. U dạ dày
C. U tụy
D. Sỏi mật

117. Trong khám bụng, mất vùng đục trước gan gợi ý đến tình trạng nào?

A. Thủng tạng rỗng
B. Viêm gan
C. Xơ gan
D. Gan to

118. Trong khám bụng, đau bụng lan xuống đùi hoặc tinh hoàn có thể gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Sỏi niệu quản
B. Viêm ruột thừa
C. Viêm túi mật
D. Viêm tụy

119. Trong khám bụng, dấu hiệu Cullen (bầm tím quanh rốn) thường liên quan đến bệnh lý nào?

A. Viêm tụy xuất huyết
B. Vỡ lách
C. Viêm ruột thừa
D. Tắc ruột

120. Trong khám bụng, dấu hiệu ‘im lặng chết’ (silent abdomen) gợi ý đến tình trạng nào?

A. Viêm phúc mạc toàn thể
B. Tắc ruột giai đoạn sớm
C. Viêm ruột thừa
D. Thủng dạ dày

121. Trong khám bụng, dấu hiệu obturator (khép đùi gây đau hố chậu phải) thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa tiểu khung.
B. Viêm túi mật cấp.
C. Viêm tụy cấp.
D. Viêm loét dạ dày tá tràng.

122. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây giúp phân biệt giữa tắc ruột cơ học và tắc ruột do liệt ruột?

A. Đau bụng.
B. Bụng chướng.
C. Nôn.
D. Âm ruột.

123. Trong khám bụng, sờ thấy một khối пульсирующий ở vùng thượng vị, đập theo nhịp mạch. Nghi ngờ nhiều nhất bệnh lý nào?

A. U gan.
B. Phình động mạch chủ bụng.
C. U tụy.
D. U dạ dày.

124. Khám bụng bệnh nhân có tiền sử chấn thương bụng kín, phát hiện có dấu hiệu Kehr. Dấu hiệu này gợi ý tổn thương cơ quan nào?

A. Gan.
B. Lách.
C. Thận.
D. Ruột non.

125. Trong khám bụng, dấu hiệu Murphy thường dương tính trong bệnh lý nào?

A. Viêm tụy cấp.
B. Viêm túi mật cấp.
C. Viêm loét dạ dày tá tràng.
D. Viêm đại tràng.

126. Khi khám bụng, dấu hiệu Psoas (duỗi đùi gây đau hố chậu phải) thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa sau manh tràng.
B. Viêm túi mật cấp.
C. Viêm tụy cấp.
D. Viêm loét dạ dày tá tràng.

127. Bệnh nhân sau phẫu thuật bụng xuất hiện bí trung đại tiện. Nguyên nhân thường gặp nhất là gì?

A. Tắc ruột cơ học.
B. Liệt ruột cơ năng.
C. Viêm phúc mạc.
D. Thiếu máu mạc treo.

128. Trong khám bụng, phương pháp nào sau đây giúp đánh giá kích thước gan một cách chính xác nhất?

A. Sờ nắn.
B. Gõ.
C. Siêu âm.
D. Nghe.

129. Khi khám bụng, vị trí nào sau đây thường được dùng để đánh giá điểm McBurney?

A. Hố chậu trái.
B. Hố chậu phải.
C. Vùng thượng vị.
D. Vùng quanh rốn.

130. Khi khám bụng, nghiệm pháp Courvoisier-Terrier dương tính (túi mật to, không đau) thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật cấp.
B. Sỏi ống mật chủ.
C. Ung thư đầu tụy.
D. Viêm gan.

131. Bệnh nhân bị đau bụng dữ dội, khám thấy bụng co cứng như gỗ. Nghi ngờ nhiều nhất bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa cấp.
B. Tắc ruột.
C. Thủng tạng rỗng.
D. Viêm tụy cấp.

132. Khi khám bụng cho bệnh nhân bị chấn thương bụng kín, dấu hiệu nào sau đây gợi ý có máu trong ổ bụng?

A. Ấn đau khu trú.
B. Gõ đục vùng thấp.
C. Bụng chướng.
D. Tất cả các đáp án trên.

133. Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng, đột ngột đau bụng dữ dội. Khám bụng thấy có phản ứng thành bụng. Xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau.
B. Đặt sonde dạ dày hút dịch.
C. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
D. Mời hội chẩn ngoại khoa khẩn cấp.

134. Bệnh nhân có tiền sử xơ gan, khám bụng thấy có sao mạch. Vị trí thường gặp nhất của sao mạch là ở đâu?

A. Vùng quanh rốn.
B. Vùng thượng vị.
C. Vùng hạ sườn phải.
D. Ngực và bụng trên.

135. Trong khám bụng, vị trí đau khu trú ở vùng thượng vị thường gợi ý bệnh lý của cơ quan nào?

A. Ruột non.
B. Đại tràng.
C. Dạ dày.
D. Gan.

136. Trong khám bụng, vị trí nào sau đây thường được dùng để đánh giá điểm niệu quản trên?

A. Hố chậu phải.
B. Hố chậu trái.
C. Vùng mạng sườn.
D. Điểm giao nhau giữa bờ ngoài cơ thẳng bụng và đường ngang qua rốn.

137. Trong khám bụng ngoại khoa, nghiệm pháp Blumberg được sử dụng để đánh giá tình trạng nào?

A. Tình trạng gan to.
B. Tình trạng viêm phúc mạc.
C. Tình trạng tắc ruột.
D. Tình trạng lách to.

138. Trong khám bụng, dấu hiệu Carr dương tính (đau khi ấn vào điểm túi mật và yêu cầu bệnh nhân hít sâu) thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật cấp.
B. Viêm tụy cấp.
C. Viêm loét dạ dày tá tràng.
D. Viêm gan.

139. Trong khám bụng, nghiệm pháp Rovsing dương tính thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm túi mật cấp.
B. Viêm ruột thừa cấp.
C. Viêm tụy cấp.
D. Viêm loét dạ dày tá tràng.

140. Khám bụng bệnh nhân có tiền sử xơ gan, phát hiện tuần hoàn bàng hệ. Tuần hoàn bàng hệ này thường xuất hiện do tăng áp lực tĩnh mạch nào?

A. Tĩnh mạch chủ dưới.
B. Tĩnh mạch cửa.
C. Tĩnh mạch thận.
D. Tĩnh mạch lách.

141. Trong khám bụng, nghe thấy tiếng thổi tâm thu ở vùng thượng vị. Nghi ngờ bệnh lý nào liên quan đến mạch máu?

A. Hẹp động mạch thận.
B. Hẹp động mạch mạc treo tràng trên.
C. Phình động mạch chủ bụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

142. Bệnh nhân bị chấn thương bụng kín, khám thấy có dấu hiệu Cullen. Dấu hiệu này gợi ý tình trạng nào?

A. Vỡ gan.
B. Vỡ lách.
C. Viêm tụy cấp xuất huyết.
D. Vỡ bàng quang.

143. Trong khám bụng, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng có dịch tự do trong ổ bụng (cổ trướng)?

A. Gõ đục vùng thấp, gõ trong vùng cao.
B. Gõ trong toàn bụng.
C. Gõ đục toàn bụng.
D. Ấn đau khắp bụng.

144. Khi khám bụng cho bệnh nhân nghi ngờ tắc ruột, dấu hiệu nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao nhất?

A. Bụng chướng.
B. Đau bụng từng cơn.
C. Nôn.
D. Nghe thấy âm ruột tăng âm sắc.

145. Trong khám bụng, dấu hiệu Blumberg thường ít có giá trị ở đối tượng bệnh nhân nào?

A. Người già.
B. Trẻ em.
C. Phụ nữ có thai.
D. Người béo phì.

146. Khi khám bụng, ấn đau ở hố chậu phải, lan xuống mặt trong đùi. Dấu hiệu này thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa manh tràng sau.
B. Viêm phần phụ.
C. Sỏi niệu quản.
D. Thoát vị bẹn nghẹt.

147. Trong khám bụng, gõ vùng đục trước gan mất khi nào?

A. Viêm gan cấp.
B. Xơ gan cổ trướng.
C. Thủng tạng rỗng.
D. Áp xe gan.

148. Âm ruột bình thường khi nghe bằng ống nghe có tần số khoảng bao nhiêu lần mỗi phút?

A. 2-5 lần.
B. 5-35 lần.
C. 35-50 lần.
D. Trên 50 lần.

149. Khi khám bụng, dấu hiệu rắn bò thường gặp trong bệnh lý nào?

A. Viêm ruột thừa cấp.
B. Tắc ruột.
C. Viêm phúc mạc.
D. Thủng tạng rỗng.

150. Khi khám bụng, bệnh nhân có phản ứng thành bụng khu trú ở hố chậu phải. Cần phân biệt với bệnh lý nào sau đây?

A. Viêm túi mật cấp.
B. Viêm phần phụ.
C. Viêm tụy cấp.
D. Viêm loét dạ dày tá tràng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.