1. Trong hoạt động ngân hàng, Basel III là gì?
A. Một loại tiền tệ kỹ thuật số
B. Một hiệp định quốc tế về quản lý rủi ro và an toàn vốn cho ngân hàng
C. Một phần mềm quản lý khách hàng
D. Một hệ thống thanh toán điện tử
2. Trong hoạt động thẻ ngân hàng, CVV/CVC là gì?
A. Số tài khoản ngân hàng
B. Mã xác thực thẻ, dùng để xác minh giao dịch trực tuyến
C. Ngày hết hạn của thẻ
D. Tên chủ thẻ
3. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn
C. Rủi ro do tỷ giá hối đoái thay đổi
D. Rủi ro do thanh khoản của ngân hàng
4. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc nghiệp vụ tài sản nợ của ngân hàng thương mại?
A. Cho vay các thành phần kinh tế
B. Chiết khấu thương phiếu
C. Phát hành giấy tờ có giá
D. Bảo lãnh
5. Công cụ nào sau đây không được sử dụng để kiểm soát lạm phát?
A. Tăng lãi suất
B. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
C. Bán trái phiếu chính phủ
D. Thắt chặt chính sách tài khóa
6. Khi ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua vào trái phiếu chính phủ, điều gì sẽ xảy ra?
A. Lãi suất liên ngân hàng tăng
B. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng
C. Tỷ giá hối đoái giảm
D. Ngân hàng thương mại giảm dự trữ bắt buộc
7. Phương thức chiết khấu thương phiếu là gì?
A. Ngân hàng mua lại thương phiếu trước thời hạn thanh toán
B. Ngân hàng cho khách hàng vay tiền bằng thương phiếu
C. Ngân hàng phát hành thương phiếu
D. Ngân hàng bảo lãnh thanh toán thương phiếu
8. Trong thanh toán quốc tế, L/C trả chậm (Deferred L/C) là gì?
A. L/C được thanh toán ngay khi xuất trình chứng từ
B. L/C được thanh toán sau một thời gian nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ
C. L/C không thể hủy ngang
D. L/C có thể chuyển nhượng
9. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc nghiệp vụ tài sản có của ngân hàng thương mại?
A. Nhận tiền gửi thanh toán
B. Phát hành chứng chỉ tiền gửi
C. Cho thuê tài chính
D. Vay vốn trên thị trường liên ngân hàng
10. Ngân hàng thương mại tạo tiền bằng cách nào?
A. In tiền
B. Cho vay
C. Phát hành cổ phiếu
D. Nhận tiền gửi từ Ngân hàng Nhà nước
11. Điều gì xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất tái chiết khấu?
A. Lượng tiền cung ứng tăng
B. Lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại có xu hướng giảm
C. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại từ Ngân hàng Nhà nước tăng
D. Tỷ giá hối đoái giảm
12. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) dùng để đánh giá điều gì ở ngân hàng thương mại?
A. Khả năng sinh lời
B. Khả năng thanh khoản
C. Mức độ an toàn vốn
D. Hiệu quả hoạt động
13. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng là gì?
A. Ngân hàng cam kết trả nợ thay cho khách hàng nếu khách hàng không trả được nợ
B. Ngân hàng cho khách hàng vay tiền để mua nhà
C. Ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính
D. Ngân hàng quản lý tài sản cho khách hàng
14. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?
A. Ổn định giá trị đồng tiền
B. Tăng trưởng kinh tế cao
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Cân bằng cán cân thanh toán quốc tế
15. Trong hoạt động ngân hàng, thuật ngữ ‘repo’ (Repurchase Agreement) nghĩa là gì?
A. Một loại tiền tệ kỹ thuật số
B. Một giao dịch mua bán lại chứng khoán có kỳ hạn
C. Một loại thẻ tín dụng
D. Một hình thức cho vay tiêu dùng
16. Ngân hàng thương mại có được phép kinh doanh bất động sản không?
A. Được phép kinh doanh bất động sản không giới hạn
B. Không được phép kinh doanh bất động sản
C. Được phép kinh doanh bất động sản trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật
D. Chỉ được phép kinh doanh bất động sản sau khi được Ngân hàng Nhà nước cho phép
17. Hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động ngân hàng theo Luật Các Tổ Chức Tín Dụng?
A. Cho vay đối với cán bộ, nhân viên
B. Cho vay không có đảm bảo
C. Tiết lộ thông tin khách hàng
D. Vượt tỷ lệ đảm bảo an toàn
18. Rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do khách hàng rút tiền hàng loạt
B. Rủi ro do biến động lãi suất
C. Rủi ro do tỷ giá hối đoái thay đổi
D. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
19. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng thương mại quản lý rủi ro lãi suất?
A. Mua bán ngoại tệ
B. Sử dụng các công cụ phái sinh lãi suất (futures, options, swaps)
C. Tái cấp vốn
D. Thanh toán bù trừ
20. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào mà ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian thanh toán?
A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu
C. Chuyển tiền
D. Bảo lãnh ngân hàng
21. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại?
A. Trung gian tín dụng
B. Trung gian thanh toán
C. Tạo tiền
D. Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán
22. Điều gì xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại giảm
B. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế giảm
C. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại tăng
D. Lãi suất liên ngân hàng tăng
23. Hoạt động nào sau đây không phải là hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành trái phiếu
B. Nhận tiền gửi tiết kiệm
C. Vay từ Ngân hàng Nhà nước
D. Cho vay thanh toán
24. Sản phẩm nào sau đây không phải là sản phẩm phái sinh?
A. Hợp đồng tương lai (Futures)
B. Hợp đồng quyền chọn (Options)
C. Hợp đồng hoán đổi (Swaps)
D. Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit)
25. Hạn mức tín dụng là gì?
A. Số tiền tối đa khách hàng được phép rút từ tài khoản thanh toán
B. Số tiền tối đa ngân hàng được phép cho một khách hàng vay
C. Số tiền tối đa khách hàng được phép vay trong một thời gian nhất định
D. Số tiền tối đa ngân hàng được phép đầu tư vào chứng khoán
26. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích 5C (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions)
D. Phân tích kỹ thuật
27. Hoạt động nào sau đây giúp ngân hàng thương mại tăng cường khả năng cạnh tranh?
A. Giảm lãi suất huy động
B. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ
C. Tăng cường cho vay ngắn hạn
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
28. Chức năng chính của Ngân hàng Nhà nước là gì?
A. Kinh doanh tiền tệ
B. Quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng
C. Huy động vốn cho ngân sách nhà nước
D. Cung cấp dịch vụ thanh toán cho doanh nghiệp
29. Nợ xấu (Non-Performing Loan – NPL) là gì?
A. Các khoản nợ có khả năng sinh lời cao
B. Các khoản nợ được cơ cấu lại thời hạn trả nợ
C. Các khoản nợ quá hạn và có khả năng không thu hồi được
D. Các khoản nợ được đảm bảo bằng tài sản có giá trị
30. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ vốn tự có tối thiểu trên tổng tài sản có rủi ro
B. Tỷ lệ tiền mặt tối thiểu trên tổng tiền gửi
C. Tỷ lệ bắt buộc các ngân hàng thương mại phải duy trì tại Ngân hàng Nhà nước trên tổng tiền gửi
D. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ
31. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ vốn tự có tối thiểu trên tổng tài sản có rủi ro
B. Tỷ lệ tiền mặt bắt buộc các ngân hàng phải gửi tại Ngân hàng Nhà nước
C. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ
D. Tỷ lệ khả năng chi trả của ngân hàng
32. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng tạo ra thu nhập từ phí dịch vụ?
A. Cho vay thế chấp
B. Kinh doanh ngoại tệ
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán
D. Đầu tư chứng khoán
33. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn
B. Rủi ro do biến động lãi suất
C. Rủi ro do tỷ giá hối đoái thay đổi
D. Rủi ro do thay đổi chính sách của chính phủ
34. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng quản lý rủi ro thanh khoản?
A. Tăng cường cho vay dài hạn
B. Duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý
C. Giảm lãi suất huy động
D. Đầu tư vào các tài sản ít thanh khoản
35. Phương thức bảo đảm tiền vay nào sau đây được xem là có tính thanh khoản cao nhất?
A. Bất động sản
B. Chứng khoán niêm yết
C. Máy móc thiết bị
D. Hàng tồn kho
36. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở nhằm mục đích gì?
A. Tăng dự trữ ngoại hối
B. Điều tiết lượng tiền cung ứng
C. Ổn định tỷ giá hối đoái
D. Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế
37. Đâu là biện pháp phòng ngừa rủi ro lãi suất?
A. Tăng trưởng tín dụng nhanh
B. Sử dụng các công cụ phái sinh lãi suất
C. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
D. Tăng cường đầu tư chứng khoán
38. Đâu là một trong những rủi ro hoạt động (operational risk) chính mà ngân hàng thương mại phải đối mặt?
A. Rủi ro lãi suất
B. Rủi ro gian lận và sai sót
C. Rủi ro tỷ giá
D. Rủi ro thanh khoản
39. Hoạt động nào sau đây là hoạt động kinh doanh ngoại hối?
A. Cho vay bằng đồng Việt Nam
B. Gửi tiết kiệm bằng đồng Việt Nam
C. Mua bán ngoại tệ
D. Thanh toán séc du lịch bằng đồng Việt Nam
40. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc nghiệp vụ thanh toán quốc tế?
A. Cho vay tiêu dùng
B. Chiết khấu thương phiếu
C. Mở thư tín dụng (L/C)
D. Phát hành thẻ tín dụng
41. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?
A. Ổn định giá trị đồng tiền
B. Tăng trưởng kinh tế cao
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Cân bằng cán cân thanh toán
42. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ?
A. Thẻ tín dụng cho phép chi tiêu vượt quá số tiền có trong tài khoản
B. Thẻ ghi nợ có thể sử dụng để rút tiền mặt
C. Thẻ tín dụng được chấp nhận thanh toán quốc tế
D. Thẻ ghi nợ có thể liên kết với tài khoản ngân hàng
43. Hạn mức tín dụng là gì?
A. Số tiền tối đa ngân hàng được phép cho một khách hàng vay
B. Số tiền tối thiểu khách hàng phải trả hàng tháng
C. Tổng số tiền ngân hàng đã cho vay
D. Số tiền lãi ngân hàng thu được từ hoạt động tín dụng
44. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc về hoạt động quản lý tài sản nợ của ngân hàng?
A. Cho vay doanh nghiệp
B. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ
C. Phát hành chứng chỉ tiền gửi
D. Mua bán ngoại tệ
45. Nghiệp vụ nào sau đây không thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành trái phiếu ngân hàng
B. Vay từ Ngân hàng Nhà nước
C. Nhận tiền gửi tiết kiệm
D. Cho vay thanh toán quốc tế
46. Nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
A. Tăng doanh thu bán hàng
B. Giảm chi phí quản lý
C. Tăng khả năng thanh khoản
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
47. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của một ngân hàng?
A. Quy mô tổng tài sản
B. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
C. Số lượng chi nhánh
D. Số lượng khách hàng
48. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Hợp đồng tương lai
B. Cổ phiếu
C. Trái phiếu
D. Bất động sản
49. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa L/C trả ngay và L/C trả chậm?
A. Thời điểm thanh toán tiền cho người bán
B. Loại tiền tệ thanh toán
C. Ngân hàng phát hành L/C
D. Các điều khoản và điều kiện của L/C
50. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, bên nào là người thụ hưởng?
A. Ngân hàng bảo lãnh
B. Bên được bảo lãnh
C. Bên nhận bảo lãnh
D. Cả bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh
51. Lãi suất cơ bản do ai công bố?
A. Chính phủ
B. Ngân hàng Nhà nước
C. Hiệp hội Ngân hàng
D. Các ngân hàng thương mại lớn
52. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại?
A. Trung gian tín dụng
B. Trung gian thanh toán
C. Tạo tiền
D. Quản lý quỹ bảo hiểm xã hội
53. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Basel III?
A. Tăng cường quản lý rủi ro thanh khoản và vốn
B. Giảm lãi suất cho vay
C. Tăng trưởng tín dụng nhanh
D. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa
54. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ngân hàng bán lẻ và ngân hàng bán buôn?
A. Ngân hàng bán lẻ tập trung vào khách hàng cá nhân, ngân hàng bán buôn tập trung vào doanh nghiệp lớn và tổ chức tài chính
B. Ngân hàng bán lẻ có nhiều chi nhánh hơn ngân hàng bán buôn
C. Ngân hàng bán lẻ cung cấp nhiều dịch vụ hơn ngân hàng bán buôn
D. Ngân hàng bán lẻ có quy mô nhỏ hơn ngân hàng bán buôn
55. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng?
A. Lịch sử tín dụng của khách hàng
B. Khả năng trả nợ của khách hàng
C. Mục đích sử dụng vốn vay
D. Sở thích cá nhân của nhân viên tín dụng
56. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa ngân hàng đầu tư và ngân hàng thương mại?
A. Ngân hàng đầu tư tập trung vào các hoạt động tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán, ngân hàng thương mại tập trung vào huy động và cho vay
B. Ngân hàng đầu tư có quy mô lớn hơn ngân hàng thương mại
C. Ngân hàng đầu tư cung cấp nhiều dịch vụ hơn ngân hàng thương mại
D. Ngân hàng đầu tư được phép nhận tiền gửi từ công chúng
57. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích rủi ro tín dụng?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích báo cáo tài chính của khách hàng
D. Phân tích kỹ thuật
58. Loại hình ngân hàng nào sau đây có mục tiêu hoạt động chủ yếu là phi lợi nhuận?
A. Ngân hàng thương mại cổ phần
B. Ngân hàng liên doanh
C. Ngân hàng hợp tác xã
D. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài
59. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngân hàng thương mại trong bối cảnh số hóa?
A. Thiếu vốn để đầu tư công nghệ
B. Sự cạnh tranh từ các công ty fintech
C. Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên
D. Sự thiếu hụt các quy định pháp lý
60. Điều gì xảy ra khi ngân hàng không duy trì đủ tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu?
A. Ngân hàng được phép tăng lãi suất cho vay
B. Ngân hàng có thể bị Ngân hàng Nhà nước xử phạt hoặc can thiệp
C. Ngân hàng được phép giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
D. Ngân hàng được phép tăng trưởng tín dụng nhanh hơn
61. Điều gì xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất tái chiết khấu?
A. Lượng tiền cung ứng ra thị trường tăng.
B. Lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại giảm.
C. Chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng.
D. Tỷ giá hối đoái giảm.
62. Nguyên tắc ‘bất kiêm nhiệm’ trong ngân hàng thương mại có nghĩa là gì?
A. Một người không được đồng thời giữ nhiều chức vụ quản lý.
B. Một người không được làm việc quá 8 tiếng mỗi ngày.
C. Một người không được vay tiền từ ngân hàng nơi mình làm việc.
D. Một người không được tiết lộ thông tin khách hàng cho người khác.
63. Sản phẩm phái sinh (derivatives) được ngân hàng thương mại sử dụng để làm gì?
A. Tăng cường khả năng thanh toán.
B. Hạn chế rủi ro và phòng ngừa biến động giá.
C. Tăng tỷ lệ an toàn vốn.
D. Mở rộng mạng lưới chi nhánh.
64. Một ngân hàng thương mại đang xem xét cấp tín dụng cho một doanh nghiệp. Yếu tố nào sau đây nên được ưu tiên xem xét hàng đầu?
A. Uy tín của người đại diện pháp luật của doanh nghiệp.
B. Lịch sử tín dụng của doanh nghiệp.
C. Giá trị tài sản thế chấp.
D. Khả năng tạo ra dòng tiền để trả nợ của doanh nghiệp.
65. Một ngân hàng thương mại phát hiện một giao dịch đáng ngờ trong tài khoản của khách hàng. Bước đầu tiên ngân hàng nên làm gì?
A. Đóng băng tài khoản của khách hàng ngay lập tức.
B. Liên hệ với khách hàng để xác minh giao dịch.
C. Báo cáo vụ việc cho cơ quan điều tra.
D. Chờ đợi xem có thêm giao dịch đáng ngờ nào khác không.
66. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành trái phiếu ngân hàng.
B. Vay từ Ngân hàng Nhà nước.
C. Nhận tiền gửi tiết kiệm từ dân cư.
D. Cho vay thanh toán điện tử.
67. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng?
A. Xây dựng quy trình làm việc rõ ràng.
B. Đào tạo nhân viên thường xuyên.
C. Mua bảo hiểm cho các tài sản của ngân hàng.
D. Tăng cường đầu tư vào chứng khoán phái sinh.
68. Hoạt động nào sau đây giúp ngân hàng thương mại quản lý rủi ro thanh khoản?
A. Tăng cường cho vay ngắn hạn.
B. Duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc thấp.
C. Đa dạng hóa nguồn vốn huy động.
D. Tập trung vào một số ít khách hàng lớn.
69. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do biến động lãi suất.
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ gốc và lãi.
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái.
D. Rủi ro do sự thay đổi của chính sách tiền tệ.
70. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng là gì?
A. Ngân hàng cam kết trả nợ thay cho khách hàng nếu khách hàng không trả được nợ.
B. Ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cho khách hàng.
C. Ngân hàng quản lý tài sản cho khách hàng.
D. Ngân hàng thực hiện thanh toán quốc tế cho khách hàng.
71. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc thẩm định tín dụng?
A. Đảm bảo hồ sơ vay vốn đầy đủ.
B. Xác định khả năng trả nợ của khách hàng.
C. Tăng số lượng khách hàng vay vốn.
D. Giảm thiểu chi phí thẩm định.
72. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động nào?
A. Kinh doanh ngoại tệ.
B. Cung cấp dịch vụ thanh toán.
C. Chênh lệch lãi suất huy động và cho vay.
D. Phát hành thẻ tín dụng.
73. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại?
A. Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
B. Hệ số NIM (Net Interest Margin).
C. Hệ số ROA (Return on Assets).
D. Chỉ số Dow Jones.
74. Trong hoạt động cho vay, ‘tài sản có vấn đề’ (problem assets) thường được hiểu là gì?
A. Các khoản vay có tài sản thế chấp là bất động sản.
B. Các khoản vay có nguy cơ không trả được nợ.
C. Các khoản vay cho các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.
D. Các khoản vay có lãi suất quá thấp.
75. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, L/C là viết tắt của cụm từ nào?
A. Loan Certificate.
B. Letter of Credit.
C. Liability Contract.
D. Liquidity Confirmation.
76. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại trong bối cảnh fintech phát triển?
A. Thiếu vốn để đầu tư vào công nghệ.
B. Khả năng cạnh tranh với các công ty fintech về sự đổi mới và trải nghiệm khách hàng.
C. Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng công nghệ.
D. Tất cả các đáp án trên.
77. Trong hoạt động ngân hàng, Basel III là gì?
A. Một loại thẻ tín dụng mới.
B. Một hiệp định quốc tế về quản lý rủi ro và an toàn vốn cho ngân hàng.
C. Một phần mềm quản lý khách hàng.
D. Một loại tiền điện tử.
78. Sự khác biệt chính giữa thẻ ghi nợ (debit card) và thẻ tín dụng (credit card) là gì?
A. Thẻ ghi nợ được sử dụng để rút tiền mặt, thẻ tín dụng không.
B. Thẻ ghi nợ sử dụng tiền có sẵn trong tài khoản, thẻ tín dụng cho phép chi tiêu vượt quá số tiền hiện có.
C. Thẻ ghi nợ có lãi suất thấp hơn thẻ tín dụng.
D. Thẻ ghi nợ được chấp nhận rộng rãi hơn thẻ tín dụng.
79. Đâu là mục đích chính của việc kiểm toán nội bộ trong ngân hàng thương mại?
A. Phát hiện và ngăn chặn gian lận.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận.
C. Tuân thủ các quy định của pháp luật và ngân hàng trung ương.
D. Tất cả các đáp án trên.
80. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại?
A. Chi phí hoạt động của ngân hàng.
B. Mức độ rủi ro của khoản vay.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Sở thích cá nhân của giám đốc ngân hàng.
81. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại?
A. Trung gian tín dụng.
B. Trung gian thanh toán.
C. Tạo tiền.
D. Quản lý quỹ hưu trí.
82. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) là gì?
A. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.
B. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng doanh thu.
C. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ.
D. Tỷ lệ thanh khoản hiện hành.
83. Ngân hàng trung ương sử dụng nghiệp vụ thị trường mở (OMO) để làm gì?
A. Quản lý tỷ giá hối đoái.
B. Điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế.
C. Kiểm soát lạm phát.
D. Tất cả các đáp án trên.
84. Đâu là điểm khác biệt chính giữa ngân hàng bán lẻ và ngân hàng đầu tư?
A. Ngân hàng bán lẻ chỉ phục vụ khách hàng cá nhân, ngân hàng đầu tư chỉ phục vụ doanh nghiệp.
B. Ngân hàng bán lẻ chủ yếu huy động tiền gửi và cho vay, ngân hàng đầu tư tập trung vào tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
C. Ngân hàng bán lẻ có nhiều chi nhánh hơn ngân hàng đầu tư.
D. Ngân hàng bán lẻ chịu sự quản lý chặt chẽ hơn ngân hàng đầu tư.
85. Trong lĩnh vực ngân hàng số (digital banking), API (Application Programming Interface) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng cường bảo mật cho hệ thống.
B. Kết nối và tích hợp các ứng dụng và dịch vụ khác nhau.
C. Quản lý dữ liệu khách hàng.
D. Tự động hóa quy trình nghiệp vụ.
86. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ ngân hàng thương mại phải duy trì trên tổng tài sản có.
B. Tỷ lệ ngân hàng thương mại phải duy trì trên tổng nguồn vốn huy động.
C. Tỷ lệ tiền mặt ngân hàng thương mại phải giữ lại so với tổng tiền gửi.
D. Tỷ lệ ngân hàng thương mại phải cho vay đối với một số lĩnh vực ưu tiên.
87. Khi ngân hàng thương mại đối mặt với tình trạng ‘chạy đua rút tiền’ (bank run), giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Tăng lãi suất huy động để giữ chân khách hàng.
B. Bán tài sản để đáp ứng nhu cầu rút tiền.
C. Nhờ Ngân hàng Trung ương can thiệp và cung cấp thanh khoản.
D. Hạn chế số tiền rút tối đa của mỗi khách hàng.
88. Hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại?
A. Mua cổ phiếu của các công ty niêm yết.
B. Góp vốn vào các dự án bất động sản.
C. Cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Mua trái phiếu chính phủ.
89. Trong quản lý nợ xấu, biện pháp nào sau đây có tính chất lâu dài và bền vững nhất?
A. Bán nợ xấu cho công ty quản lý tài sản (VAMC).
B. Trích lập dự phòng rủi ro.
C. Cơ cấu lại nợ và giãn thời gian trả nợ.
D. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro.
90. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với hoạt động thanh toán điện tử của ngân hàng?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro gian lận và tấn công mạng.
C. Rủi ro lạm phát.
D. Rủi ro lãi suất.
91. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Lãi suất cho vay giảm
B. Khả năng cho vay của ngân hàng thương mại giảm
C. Cung tiền trong nền kinh tế tăng
D. Ngân hàng thương mại tăng cường đầu tư vào chứng khoán
92. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, L/C (Letter of Credit) là gì?
A. Một loại tiền tệ
B. Một phương thức thanh toán
C. Một loại chứng khoán
D. Một loại bảo hiểm
93. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) là gì?
A. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
B. Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro
C. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ
D. Tỷ lệ thanh khoản hiện hành
94. Trong hoạt động ngân hàng, thuật ngữ ‘matching’ dùng để chỉ điều gì?
A. Việc khớp lệnh mua và bán chứng khoán
B. Việc cân bằng kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn
C. Việc đối chiếu số liệu giữa các phòng ban
D. Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
95. Basel III là gì?
A. Một loại tiền điện tử
B. Một hiệp định thương mại tự do
C. Một bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rủi ro ngân hàng
D. Một tổ chức phi chính phủ
96. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động nào?
A. Kinh doanh ngoại tệ
B. Cho vay và đầu tư
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán
D. Quản lý tài sản
97. Hệ thống thanh toán bù trừ (clearing house) có vai trò gì?
A. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính
B. Xử lý các giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng
C. Quản lý rủi ro tín dụng
D. Điều tiết chính sách tiền tệ
98. Đâu là mục đích của việc phân loại nợ?
A. Để xác định lãi suất cho vay
B. Để đánh giá chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro của các khoản nợ
C. Để tăng lợi nhuận cho ngân hàng
D. Để thu hút khách hàng vay
99. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do biến động lãi suất
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái
D. Rủi ro do gian lận trong thanh toán
100. Tác động của việc áp dụng công nghệ blockchain trong hoạt động ngân hàng là gì?
A. Giảm chi phí giao dịch
B. Tăng tính minh bạch
C. Tăng cường bảo mật
D. Tất cả các đáp án trên
101. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc hoạt động quản lý rủi ro của ngân hàng?
A. Đa dạng hóa danh mục cho vay
B. Xây dựng mô hình dự báo rủi ro
C. Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng
D. Mua bảo hiểm cho các khoản vay
102. Hành vi nào sau đây được xem là rửa tiền?
A. Gửi tiền tiết kiệm
B. Chuyển tiền cho người thân
C. Che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền
D. Vay tiền ngân hàng
103. Sản phẩm repo (repurchase agreement) là gì?
A. Một loại tiền điện tử
B. Một thỏa thuận mua lại chứng khoán
C. Một loại thẻ tín dụng
D. Một loại bảo hiểm
104. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của thị trường tiền tệ?
A. Cung cấp vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp
B. Điều tiết chính sách tiền tệ
C. Mua bán cổ phiếu
D. Cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro
105. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG tạo ra thu nhập từ phí dịch vụ cho ngân hàng thương mại?
A. Cho vay thế chấp
B. Dịch vụ chuyển tiền
C. Phát hành thẻ tín dụng
D. Tư vấn tài chính
106. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của ngân hàng thương mại?
A. Trung gian tín dụng
B. Tạo tiền
C. Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia
D. Trung gian thanh toán
107. Khi ngân hàng thương mại mất khả năng thanh toán, cơ quan nào sẽ đứng ra bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền?
A. Ngân hàng Nhà nước
B. Bộ Tài chính
C. Tổ chức bảo hiểm tiền gửi
D. Hiệp hội Ngân hàng
108. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào sau đây để kiểm soát lạm phát?
A. Tăng chi tiêu chính phủ
B. Giảm thuế
C. Tăng lãi suất tái cấp vốn
D. Phát hành thêm tiền
109. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích 5C
D. Phân tích chi phí – lợi ích
110. Cấu trúc lãi suất (yield curve) thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lãi suất và tỷ giá hối đoái
B. Lãi suất và thời gian đáo hạn
C. Lãi suất và rủi ro tín dụng
D. Lãi suất và lạm phát
111. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính vi mô là gì?
A. Ngân hàng thương mại cung cấp nhiều dịch vụ hơn
B. Tổ chức tài chính vi mô chỉ cho vay các khoản nhỏ
C. Đối tượng khách hàng mục tiêu
D. Tất cả các đáp án trên
112. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?
A. Ổn định giá trị đồng tiền
B. Tăng trưởng kinh tế cao
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp
D. Cân bằng cán cân thanh toán
113. Chức năng nào sau đây của ngân hàng thương mại góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Cung cấp dịch vụ thanh toán
B. Huy động vốn nhàn rỗi và cho vay
C. Quản lý rủi ro tín dụng
D. Kinh doanh ngoại tệ
114. Lãi suất chiết khấu (discount rate) là gì?
A. Lãi suất ngân hàng áp dụng cho khách hàng VIP
B. Lãi suất ngân hàng trung ương cho ngân hàng thương mại vay
C. Lãi suất áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn
D. Lãi suất áp dụng cho các khoản vay thế chấp
115. Hoạt động ‘bảo lãnh’ của ngân hàng thương mại là gì?
A. Ngân hàng cam kết trả nợ thay cho khách hàng nếu khách hàng không trả được nợ
B. Ngân hàng quản lý tài sản cho khách hàng
C. Ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính
D. Ngân hàng phát hành thẻ tín dụng
116. Sự khác biệt giữa ngân hàng bán lẻ và ngân hàng đầu tư là gì?
A. Ngân hàng bán lẻ chỉ cung cấp dịch vụ cho cá nhân
B. Ngân hàng đầu tư chỉ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp
C. Ngân hàng bán lẻ tập trung vào huy động và cho vay, ngân hàng đầu tư tập trung vào tư vấn và bảo lãnh phát hành chứng khoán
D. Ngân hàng bán lẻ có quy mô nhỏ hơn ngân hàng đầu tư
117. Sản phẩm phái sinh (derivative) được sử dụng trong ngân hàng thương mại với mục đích chính nào?
A. Tăng cường khả năng thanh khoản
B. Phòng ngừa rủi ro
C. Tối đa hóa lợi nhuận
D. Tránh thuế
118. Nghiệp vụ nào sau đây thuộc nghiệp vụ tài sản nợ của ngân hàng thương mại?
A. Cho vay doanh nghiệp
B. Phát hành chứng chỉ tiền gửi
C. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ
D. Cung cấp dịch vụ thanh toán
119. Loại hình ngân hàng nào sau đây thường tập trung vào phục vụ các thành viên có chung đặc điểm (ví dụ: nghề nghiệp, nơi cư trú)?
A. Ngân hàng đầu tư
B. Ngân hàng bán lẻ
C. Ngân hàng hợp tác xã
D. Ngân hàng thương mại cổ phần
120. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì?
A. Số tiền tối đa khách hàng có thể rút từ tài khoản tiết kiệm
B. Số tiền tối đa ngân hàng có thể cho một khách hàng vay
C. Lãi suất ưu đãi áp dụng cho khách hàng VIP
D. Thời gian tối đa để hoàn trả khoản vay
121. Rủi ro hoạt động trong ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do thay đổi chính sách.
B. Rủi ro do gian lận, sai sót trong quy trình.
C. Rủi ro do biến động tỷ giá.
D. Rủi ro do cạnh tranh.
122. Đâu là điểm khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính vi mô?
A. Ngân hàng thương mại có quy mô lớn hơn.
B. Ngân hàng thương mại được phép nhận tiền gửi.
C. Tổ chức tài chính vi mô tập trung vào khách hàng có thu nhập thấp.
D. Tất cả các đáp án trên.
123. Khi ngân hàng thương mại gặp vấn đề thanh khoản, giải pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp?
A. Vay từ Ngân hàng Nhà nước.
B. Bán bớt tài sản có tính thanh khoản cao.
C. Tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi.
D. Giảm lãi suất cho vay để tăng trưởng tín dụng.
124. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của chính sách tiền tệ?
A. Ổn định giá trị đồng tiền.
B. Kiểm soát lạm phát.
C. Tăng trưởng kinh tế.
D. Tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng.
125. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ tài sản nợ của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành trái phiếu ngân hàng.
B. Vay từ Ngân hàng Nhà nước.
C. Nhận tiền gửi tiết kiệm.
D. Cho vay các thành phần kinh tế.
126. Hoạt động bảo lãnh ngân hàng là gì?
A. Ngân hàng cam kết trả nợ thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ.
B. Ngân hàng cho khách hàng vay tiền để thực hiện dự án.
C. Ngân hàng quản lý tài sản của khách hàng.
D. Ngân hàng tư vấn tài chính cho khách hàng.
127. Khi nào ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở?
A. Để điều chỉnh lượng tiền cung ứng.
B. Để tăng lãi suất cho vay.
C. Để giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Để ổn định tỷ giá hối đoái.
128. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, L/C (Letter of Credit) là gì?
A. Một loại tiền tệ quốc tế.
B. Một phương thức thanh toán đảm bảo.
C. Một loại thuế xuất nhập khẩu.
D. Một loại giấy phép kinh doanh.
129. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ tối thiểu ngân hàng phải duy trì trên tổng tài sản.
B. Tỷ lệ tối thiểu ngân hàng phải duy trì trên tổng nguồn vốn.
C. Tỷ lệ tiền mặt ngân hàng phải giữ tại quỹ.
D. Tỷ lệ tiền gửi ngân hàng phải gửi tại Ngân hàng Nhà nước.
130. Điều gì xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất tái chiết khấu?
A. Lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại giảm.
B. Lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại tăng.
C. Tỷ giá hối đoái giảm.
D. Tỷ lệ lạm phát giảm.
131. Nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu là gì?
A. Ngân hàng mua lại thương phiếu trước thời hạn thanh toán.
B. Ngân hàng bán lại thương phiếu cho khách hàng.
C. Ngân hàng phát hành thương phiếu.
D. Ngân hàng bảo lãnh thanh toán thương phiếu.
132. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là dịch vụ ngân hàng bán lẻ?
A. Cho vay mua nhà.
B. Phát hành thẻ tín dụng.
C. Thanh toán quốc tế cho doanh nghiệp.
D. Dịch vụ chuyển tiền.
133. Hành vi nào sau đây bị coi là rửa tiền?
A. Gửi tiền tiết kiệm.
B. Sử dụng tiền có nguồn gốc bất hợp pháp để hợp pháp hóa.
C. Vay tiền ngân hàng.
D. Đầu tư chứng khoán.
134. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại?
A. Phát hành chứng chỉ tiền gửi.
B. Nhận tiền gửi thanh toán.
C. Cho vay tiêu dùng.
D. Vay từ các tổ chức tín dụng khác.
135. Hệ số NIM (Net Interest Margin) đo lường điều gì trong hoạt động ngân hàng?
A. Hiệu quả sử dụng vốn.
B. Khả năng thanh khoản.
C. Chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra.
D. Mức độ rủi ro tín dụng.
136. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về Ngân hàng Nhà nước?
A. Phát hành tiền.
B. Quản lý dự trữ ngoại hối.
C. Cho vay trực tiếp đến doanh nghiệp.
D. Điều hành chính sách tiền tệ.
137. Lãi suất cơ bản là gì?
A. Lãi suất do Ngân hàng Nhà nước quy định.
B. Lãi suất thấp nhất mà ngân hàng áp dụng.
C. Lãi suất tham chiếu để các ngân hàng ấn định lãi suất cho vay.
D. Lãi suất áp dụng cho các khoản vay ưu đãi.
138. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) là gì?
A. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.
B. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn.
C. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ.
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập.
139. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng?
A. Thẩm định kỹ lưỡng khách hàng.
B. Yêu cầu tài sản đảm bảo.
C. Đa dạng hóa danh mục cho vay.
D. Giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng.
140. Dịch vụ ngân hàng điện tử KHÔNG bao gồm:
A. Internet Banking.
B. Mobile Banking.
C. ATM.
D. Giao dịch trực tiếp tại quầy.
141. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc bộ phận kiểm toán nội bộ của ngân hàng?
A. Kiểm tra tính tuân thủ quy định.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động.
C. Xây dựng chiến lược kinh doanh.
D. Kiểm soát rủi ro.
142. Ngân hàng thương mại tạo tiền bằng cách nào?
A. In tiền.
B. Cho vay.
C. Nhận tiền gửi.
D. Bán ngoại tệ.
143. Đâu KHÔNG phải là một loại hình của tín dụng ngân hàng?
A. Tín dụng tiêu dùng.
B. Tín dụng sản xuất.
C. Tín dụng xuất khẩu.
D. Tín dụng từ thiện.
144. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng?
A. Phân tích báo cáo tài chính.
B. Đánh giá lịch sử tín dụng.
C. Phân tích ngành và môi trường kinh doanh.
D. Đánh giá số lượng giao dịch tiền mặt hàng ngày.
145. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại?
A. Lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước.
B. Mức độ rủi ro của khoản vay.
C. Chi phí hoạt động của ngân hàng.
D. Số lượng nhân viên của ngân hàng.
146. Điều gì KHÔNG phải là chức năng chính của ngân hàng thương mại?
A. Trung gian tín dụng.
B. Tạo tiền.
C. Quản lý nợ công.
D. Trung gian thanh toán.
147. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại là gì?
A. Rủi ro do lãi suất thay đổi.
B. Rủi ro do khách hàng không trả được nợ.
C. Rủi ro do tỷ giá hối đoái biến động.
D. Rủi ro do thanh khoản của ngân hàng.
148. Nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu của ngân hàng là gì?
A. Lãi suất cho vay quá thấp.
B. Khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm.
C. Ngân hàng không đủ vốn để cho vay.
D. Chính sách tiền tệ quá thắt chặt.
149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng?
A. Khả năng trả nợ của khách hàng.
B. Lịch sử tín dụng của khách hàng.
C. Mục đích sử dụng vốn vay.
D. Sở thích cá nhân của nhân viên tín dụng.
150. Trong hoạt động cho vay, tài sản đảm bảo có vai trò gì?
A. Tăng thu nhập cho ngân hàng.
B. Giảm thiểu rủi ro tín dụng.
C. Tăng cường khả năng cạnh tranh.
D. Đảm bảo tuân thủ pháp luật.