Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (224 đánh giá)

1. Khi nào thì doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ của một công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Khi doanh nghiệp có đủ kinh nghiệm và nguồn lực để tự thực hiện mọi thủ tục
B. Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí vận chuyển
C. Khi doanh nghiệp mới tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu và chưa có nhiều kinh nghiệm
D. Khi doanh nghiệp chỉ xuất nhập khẩu hàng hóa với số lượng nhỏ

2. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc giao hàng đến địa điểm chỉ định ở nước nhập khẩu, bao gồm cả thuế và các loại phí khác?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. DAP (Delivered at Place)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. CPT (Carriage Paid To)

3. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong những điều kiện cần thiết để một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có hiệu lực?

A. Các bên có đầy đủ năng lực pháp lý
B. Đối tượng của hợp đồng là hợp pháp
C. Hợp đồng được lập thành văn bản
D. Ý chí của các bên là hoàn toàn tự nguyện

4. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, ‘tờ khai hải quan’ có vai trò gì?

A. Chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hóa
B. Văn bản kê khai thông tin về hàng hóa xuất nhập khẩu để cơ quan hải quan kiểm tra, giám sát
C. Giấy phép xuất nhập khẩu
D. Chứng từ thanh toán thuế

5. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với người mua khi sử dụng phương thức thanh toán chuyển tiền (remittance)?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro người bán không giao hàng sau khi nhận được tiền
C. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển
D. Rủi ro chính trị tại quốc gia của người bán

6. Khi một doanh nghiệp xuất khẩu muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro biến động tỷ giá hối đoái, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Sử dụng đồng tiền thanh toán là đồng tiền mạnh
B. Mua bảo hiểm rủi ro tỷ giá (currency hedging)
C. Thỏa thuận điều khoản thanh toán chậm
D. Yêu cầu thanh toán trước một phần giá trị hợp đồng

7. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây người bán hết trách nhiệm khi giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FCA (Free Carrier)
D. DAP (Delivered at Place)

8. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) có vai trò quan trọng nhất trong việc:

A. Xác định chất lượng hàng hóa
B. Chứng minh hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật
C. Hưởng các ưu đãi về thuế quan theo các hiệp định thương mại
D. Đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển

9. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘Demurrage’ dùng để chỉ:

A. Chi phí lưu container tại cảng vượt quá thời gian quy định
B. Chi phí vận chuyển container từ cảng đến kho
C. Chi phí thuê container
D. Chi phí làm thủ tục hải quan

10. Trong quá trình đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản nào sau đây CẦN được quy định rõ ràng và chi tiết nhất để tránh tranh chấp?

A. Điều khoản về luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp
B. Điều khoản về đóng gói và ký mã hiệu
C. Điều khoản về kiểm tra hàng hóa
D. Điều khoản về giá cả và phương thức thanh toán

11. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. FOB (Free On Board)
B. EXW (Ex Works)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. DAP (Delivered at Place)

12. Incoterms 2020 quy định về trách nhiệm của người bán và người mua trong việc giao hàng, chi phí và rủi ro, nhưng KHÔNG đề cập đến vấn đề nào sau đây?

A. Chuyển giao rủi ro
B. Chi phí vận tải và bảo hiểm
C. Quyền sở hữu hàng hóa
D. Địa điểm giao hàng

13. Đâu là rủi ro TÍN DỤNG lớn nhất mà nhà xuất khẩu phải đối mặt khi sử dụng phương thức thanh toán ‘Ghi sổ’ (Open Account)?

A. Rủi ro hối đoái
B. Rủi ro người mua không thanh toán hoặc thanh toán chậm
C. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển
D. Rủi ro chính trị tại quốc gia của người mua

14. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với đối tác nước ngoài?

A. Giá cả cạnh tranh
B. Chất lượng sản phẩm ổn định
C. Sự tin cậy và minh bạch trong giao dịch
D. Điều khoản thanh toán linh hoạt

15. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, ‘hàng lậu’ được hiểu là:

A. Hàng hóa không có giấy chứng nhận xuất xứ
B. Hàng hóa nhập khẩu không có giấy phép
C. Hàng hóa xuất nhập khẩu trái phép, trốn thuế hoặc gian lận thương mại
D. Hàng hóa không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng

16. Loại thuế nào đánh vào hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ nền sản xuất trong nước hoặc tăng nguồn thu ngân sách?

A. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt
C. Thuế nhập khẩu
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp

17. Trong hoạt động logistics xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘CY’ (Container Yard) dùng để chỉ:

A. Chi phí vận chuyển container
B. Địa điểm tập kết container
C. Số lượng container trên tàu
D. Thời gian lưu container tại cảng

18. Đâu là phương thức thanh toán quốc tế mà người mua mở một thư tín dụng (L/C) tại ngân hàng của mình để đảm bảo thanh toán cho người bán?

A. Chuyển tiền (Remittance)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit)
D. Ghi sổ (Open Account)

19. Theo quy định của WTO, biện pháp nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng để bảo hộ nền sản xuất trong nước?

A. Áp thuế chống bán phá giá
B. Áp thuế đối kháng
C. Hạn ngạch nhập khẩu
D. Trợ cấp xuất khẩu

20. Đâu là vai trò của phòng thương mại và công nghiệp (VCCI) trong hoạt động xuất nhập khẩu ở Việt Nam?

A. Cơ quan quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu
B. Tổ chức đại diện cho quyền lợi của doanh nghiệp, hỗ trợ xúc tiến thương mại và cung cấp thông tin
C. Cơ quan kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu
D. Ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế

21. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải giao hàng cho người mua tại cơ sở của người bán?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)

22. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương thức thanh toán bằng thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit)?

A. Khi doanh nghiệp muốn đảm bảo chắc chắn sẽ được thanh toán ngay sau khi giao hàng
B. Khi doanh nghiệp muốn có một cam kết thanh toán từ ngân hàng để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của người mua
C. Khi doanh nghiệp muốn giảm thiểu chi phí thanh toán
D. Khi doanh nghiệp muốn đơn giản hóa thủ tục thanh toán

23. Khi nào thì nên sử dụng phương thức thanh toán ‘Nhờ thu’ (Collection) trong thương mại quốc tế?

A. Khi người bán hoàn toàn tin tưởng người mua
B. Khi người mua có uy tín cao và khả năng thanh toán tốt
C. Khi thị trường xuất khẩu có tính cạnh tranh cao
D. Khi người bán muốn kiểm soát hàng hóa cho đến khi nhận được thanh toán

24. Trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu, ‘Bill of Lading’ (B/L) có chức năng nào quan trọng nhất?

A. Chứng từ khai báo hải quan
B. Biên lai nhận hàng của người vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa
C. Chứng từ thanh toán quốc tế
D. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

25. Trong trường hợp có tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, phương thức giải quyết nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trước các phương thức khác?

A. Tố tụng tại tòa án
B. Thương lượng, hòa giải
C. Trọng tài thương mại
D. Khiếu nại lên cơ quan nhà nước có thẩm quyền

26. Loại bảo hiểm nào bảo vệ hàng hóa khỏi các rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế?

A. Bảo hiểm trách nhiệm chung
B. Bảo hiểm hàng hải (Marine Insurance)
C. Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
D. Bảo hiểm tài sản

27. Đâu là chứng từ vận tải đường biển do người vận chuyển cấp cho người gửi hàng, xác nhận việc đã nhận hàng để vận chuyển?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
D. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate)

28. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây người mua chịu trách nhiệm thuê phương tiện vận tải và trả chi phí vận chuyển hàng hóa?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. FOB (Free On Board)
D. CPT (Carriage Paid To)

29. Đâu là sự khác biệt chính giữa vận đơn gốc (Original Bill of Lading) và vận đơn điện tử (Electronic Bill of Lading)?

A. Vận đơn gốc có giá trị pháp lý cao hơn vận đơn điện tử
B. Vận đơn gốc là chứng từ sở hữu hàng hóa, còn vận đơn điện tử thì không
C. Vận đơn gốc có thể chuyển nhượng được, còn vận đơn điện tử thì không
D. Vận đơn điện tử giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, giảm thiểu rủi ro mất mát so với vận đơn gốc

30. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu?

A. Xác định giá trị hàng hóa để tính thuế
B. Đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, số lượng và quy cách theo hợp đồng
C. Kiểm tra xem hàng hóa có thuộc diện cấm xuất khẩu hay không
D. Xác nhận xuất xứ của hàng hóa

31. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với người xuất khẩu khi chấp nhận thanh toán bằng đồng tiền của nước nhập khẩu?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro chính trị
C. Rủi ro vận chuyển
D. Rủi ro tín dụng

32. Đâu là lợi ích của việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu?

A. Tiếp cận thị trường mới với thuế quan ưu đãi
B. Giảm thiểu các rào cản thương mại
C. Tăng cường hợp tác kinh tế với các nước đối tác
D. Tất cả các đáp án trên

33. Trong quá trình đàm phán hợp đồng mua bán quốc tế, điều khoản nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán?

A. Điều khoản về trọng tài
B. Điều khoản về bảo hiểm
C. Điều khoản về thanh toán
D. Điều khoản về kiểm tra hàng hóa

34. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, tờ khai hải quan được phân luồng đỏ có nghĩa là gì?

A. Hàng hóa được miễn kiểm tra
B. Hàng hóa phải kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa
C. Hàng hóa chỉ cần kiểm tra hồ sơ
D. Hàng hóa được thông quan ngay lập tức

35. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện cần thiết để một lô hàng được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Hàng hóa phải có giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ
B. Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ
C. Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu
D. Hàng hóa phải được sản xuất bởi một công ty có vốn đầu tư nước ngoài

36. Trong hoạt động logistics, thuật ngữ ‘Last Mile Delivery’ dùng để chỉ công đoạn nào?

A. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến cảng
B. Vận chuyển hàng hóa từ cảng đến kho của người nhập khẩu
C. Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng
D. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia

37. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?

A. Giảm thiểu rủi ro và tranh chấp
B. Tăng cường mối quan hệ giữa người mua và người bán
C. Đảm bảo giá cả cạnh tranh
D. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thanh toán

38. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) thường được yêu cầu đối với mặt hàng nào?

A. Máy móc thiết bị
B. Hàng dệt may
C. Nông sản và thực vật
D. Sản phẩm điện tử

39. Theo Luật Thương mại Việt Nam, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập thành văn bản trong trường hợp nào?

A. Khi giá trị hợp đồng từ 10.000 USD trở lên
B. Khi có thỏa thuận giữa các bên
C. Khi hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất nhập khẩu
D. Không bắt buộc phải lập thành văn bản

40. Đâu là rủi ro chính mà người xuất khẩu phải đối mặt khi sử dụng phương thức thanh toán trả chậm (Open Account)?

A. Rủi ro hối đoái
B. Rủi ro vận chuyển
C. Rủi ro người mua không thanh toán
D. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng

41. Khi nào người nhập khẩu nên sử dụng dịch vụ của một công ty giám định độc lập?

A. Khi nghi ngờ về chất lượng hoặc số lượng hàng hóa
B. Khi muốn đảm bảo tính minh bạch của giao dịch
C. Khi được yêu cầu bởi ngân hàng hoặc cơ quan quản lý
D. Tất cả các đáp án trên

42. Khi nào nên sử dụng phương thức thanh toán nhờ thu hộ (Collection) trong thương mại quốc tế?

A. Khi người mua và người bán có mối quan hệ tin cậy lẫn nhau
B. Khi người mua không có khả năng mở L/C
C. Khi người bán muốn kiểm soát hàng hóa cho đến khi được thanh toán
D. Khi người mua muốn nhận hàng trước khi thanh toán

43. Trong thanh toán quốc tế, rủi ro hối đoái phát sinh khi nào?

A. Khi tỷ giá hối đoái biến động giữa thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm thanh toán
B. Khi ngân hàng phá sản
C. Khi người mua không có đủ tiền để thanh toán
D. Khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng

44. Đâu là mục đích chính của việc áp dụng quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) trong các hiệp định thương mại tự do?

A. Để tăng cường hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên
B. Để đảm bảo hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan phải có nguồn gốc từ các nước thành viên
C. Để bảo vệ môi trường
D. Để thúc đẩy đầu tư nước ngoài

45. Đâu là biện pháp phòng vệ thương mại mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi hàng nhập khẩu bán phá giá?

A. Áp thuế chống bán phá giá
B. Áp hạn ngạch nhập khẩu
C. Áp thuế tự vệ
D. Cấm nhập khẩu

46. Theo quy định hiện hành của Việt Nam, cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O)?

A. Bộ Tài chính
B. Tổng cục Hải quan
C. Bộ Công Thương
D. Ngân hàng Nhà nước

47. Đâu là vai trò của Forwarder trong lĩnh vực xuất nhập khẩu?

A. Cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa
B. Làm thủ tục hải quan
C. Tư vấn về các quy định xuất nhập khẩu
D. Tất cả các đáp án trên

48. Chứng từ nào sau đây không thuộc bộ chứng từ xuất nhập khẩu thông thường?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)
D. Báo cáo tài chính đã kiểm toán

49. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán hoàn thành nghĩa vụ khi giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định?

A. FCA (Free Carrier)
B. CPT (Carriage Paid To)
C. CIP (Carriage and Insurance Paid to)
D. DAT (Delivered at Terminal)

50. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp cho một giao dịch xuất nhập khẩu?

A. Chi phí vận chuyển
B. Rủi ro trong quá trình vận chuyển
C. Khả năng kiểm soát hàng hóa
D. Sự phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán

51. Đâu là phương thức thanh toán quốc tế mà người nhập khẩu ủy thác cho ngân hàng của mình mở một L/C (thư tín dụng) để đảm bảo thanh toán cho người xuất khẩu?

A. Nhờ thu hộ
B. Chuyển tiền
C. Thư tín dụng (L/C)
D. Ghi sổ

52. Trong nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘General Average’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tổn thất toàn bộ hàng hóa
B. Tổn thất bộ phận hàng hóa
C. Chi phí tổn thất được chia sẻ giữa các bên liên quan khi có hành động cứu tàu và hàng hóa
D. Chi phí bảo hiểm hàng hóa

53. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DAP (Delivered at Place)

54. Trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘Demurrage’ dùng để chỉ điều gì?

A. Chi phí lưu kho hàng hóa tại cảng
B. Chi phí lưu container tại cảng vượt quá thời gian quy định
C. Chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
D. Chi phí bảo hiểm hàng hóa

55. Theo quy định của WTO, hành vi nào sau đây bị coi là trợ cấp xuất khẩu bất hợp pháp?

A. Chính phủ hỗ trợ chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm
B. Chính phủ cung cấp tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp xuất khẩu
C. Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng
D. Chính phủ giảm thuế thu nhập doanh nghiệp

56. Đâu là trách nhiệm của người nhập khẩu theo điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight) Incoterms 2020?

A. Chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển
B. Chịu chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích
C. Làm thủ tục nhập khẩu và trả thuế nhập khẩu
D. Mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển

57. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu?

A. Để xác định giá trị hàng hóa
B. Để đảm bảo hàng hóa đáp ứng yêu cầu về chất lượng và số lượng
C. Để thu thuế xuất khẩu
D. Để cấp giấy chứng nhận xuất xứ

58. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải giao hàng cho người mua tại địa điểm chỉ định của người mua và chịu mọi rủi ro và chi phí liên quan đến việc giao hàng đến địa điểm đó?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

59. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp thương mại quốc tế, phương thức giải quyết nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn trước tòa án?

A. Thương lượng
B. Hòa giải
C. Trọng tài
D. Tố tụng tại tòa án

60. Đâu là vai trò chính của Phòng Thương mại và Công nghiệp (VCCI) trong hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam?

A. Quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu
B. Đại diện và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp
C. Cấp giấy phép xuất nhập khẩu
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu

61. Trong logistics, ‘Cross-docking’ là gì?

A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt.
B. Một kỹ thuật quản lý kho hàng, trong đó hàng hóa được dỡ xuống và ngay lập tức được chuyển sang phương tiện khác để vận chuyển tiếp mà không cần lưu kho lâu dài.
C. Một loại phí lưu kho.
D. Một hệ thống theo dõi hàng hóa bằng GPS.

62. Đâu là vai trò của Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Xác nhận chất lượng hàng hóa.
B. Xác nhận số lượng hàng hóa.
C. Chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan.
D. Chứng nhận hàng hóa đã được kiểm dịch.

63. Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu bị trả về do không đạt tiêu chuẩn chất lượng, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gì?

A. Làm thủ tục nhập khẩu lại hàng hóa.
B. Tiêu hủy hàng hóa tại nước ngoài.
C. Bán đấu giá hàng hóa tại nước ngoài.
D. Tặng cho tổ chức từ thiện tại nước ngoài.

64. Incoterms 2020 quy định về vấn đề gì trong thương mại quốc tế?

A. Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
B. Giải quyết tranh chấp phát sinh trong thương mại quốc tế.
C. Các điều kiện thương mại quốc tế, bao gồm trách nhiệm của người bán và người mua.
D. Quy trình thủ tục hải quan.

65. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘Demurrage’ dùng để chỉ loại phí nào?

A. Phí lưu container tại bãi của cảng.
B. Phí bảo hiểm hàng hóa.
C. Phí vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
D. Phí kiểm dịch thực vật.

66. Trong quá trình làm thủ tục hải quan, nếu phát hiện sai sót trong tờ khai, doanh nghiệp cần phải làm gì?

A. Bỏ qua sai sót đó.
B. Tự ý sửa chữa trực tiếp trên tờ khai.
C. Khai bổ sung hoặc khai sửa đổi tờ khai hải quan theo quy định.
D. Hủy tờ khai và làm lại tờ khai mới.

67. Trong quá trình đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng để tránh tranh chấp?

A. Điều khoản về ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng.
B. Điều khoản về trọng tài hoặc tòa án giải quyết tranh chấp.
C. Điều khoản về hoa hồng cho người môi giới.
D. Điều khoản về bảo hiểm hàng hóa.

68. Trong thanh toán quốc tế, ‘Swift code’ là gì?

A. Mã số thuế của doanh nghiệp.
B. Mã định danh duy nhất của một ngân hàng trên toàn cầu.
C. Mã số của tờ khai hải quan.
D. Mã số của vận đơn.

69. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện cần thiết để một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có hiệu lực?

A. Các bên có đầy đủ năng lực pháp lý.
B. Đối tượng của hợp đồng là hợp pháp.
C. Hợp đồng được công chứng, chứng thực.
D. Các bên tự nguyện giao kết hợp đồng.

70. Trong thủ tục hải quan, ‘tờ khai hải quan’ có vai trò gì?

A. Chứng từ xác nhận hàng hóa đã được kiểm tra chất lượng.
B. Văn bản kê khai thông tin về hàng hóa xuất nhập khẩu để cơ quan hải quan làm căn cứ tính thuế và thực hiện quản lý.
C. Giấy phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
D. Hóa đơn thương mại.

71. Đâu là điểm khác biệt chính giữa ‘Commercial Invoice’ (Hóa đơn thương mại) và ‘Proforma Invoice’ (Hóa đơn chiếu lệ)?

A. Commercial Invoice là chứng từ thanh toán chính thức, còn Proforma Invoice chỉ là bản dự thảo.
B. Commercial Invoice do người mua phát hành, còn Proforma Invoice do người bán phát hành.
C. Commercial Invoice dùng để khai báo hải quan, còn Proforma Invoice dùng để xin giấy phép nhập khẩu.
D. Commercial Invoice có giá trị pháp lý cao hơn Proforma Invoice.

72. Đâu là phương thức thanh toán quốc tế mà người mua ủy thác cho ngân hàng của mình mở một thư tín dụng (L/C) để đảm bảo thanh toán cho người bán?

A. Chuyển tiền (Remittance)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit)
D. Ghi sổ (Open Account)

73. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng dịch vụ của một ‘Freight Forwarder’ (Công ty giao nhận vận tải) trong xuất nhập khẩu?

A. Giảm chi phí bảo hiểm hàng hóa.
B. Được tư vấn về luật pháp quốc tế.
C. Tiết kiệm thời gian và chi phí nhờ vào kinh nghiệm và mạng lưới của họ.
D. Tránh được rủi ro hối đoái.

74. Trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu, ‘Bill of Lading’ (B/L) là chứng từ vận tải đường biển có chức năng nào sau đây?

A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
B. Chứng từ bảo hiểm hàng hóa.
C. Biên lai nhận hàng của người vận chuyển, bằng chứng về hợp đồng vận tải và chứng từ sở hữu hàng hóa.
D. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.

75. Theo quy định của WTO, biện pháp nào sau đây không được coi là hàng rào phi thuế quan?

A. Hạn ngạch nhập khẩu.
B. Thuế nhập khẩu.
C. Quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật.
D. Giấy phép nhập khẩu.

76. Đâu là chức năng chính của Phòng Thương mại và Công nghiệp (VCCI) trong hoạt động xuất nhập khẩu ở Việt Nam?

A. Quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu.
B. Cấp giấy phép xuất nhập khẩu.
C. Đại diện và bảo vệ quyền lợi của cộng đồng doanh nghiệp, xúc tiến thương mại và đầu tư.
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.

77. Phương thức thanh toán nào sau đây được coi là an toàn nhất cho nhà xuất khẩu?

A. Chuyển tiền trả trước (Advance Payment).
B. Thư tín dụng (Letter of Credit).
C. Nhờ thu (Collection).
D. Ghi sổ (Open Account).

78. Trong thương mại quốc tế, ‘Arbitration’ (Trọng tài thương mại) là gì?

A. Một hình thức quảng cáo sản phẩm.
B. Một phương thức giải quyết tranh chấp thông qua bên thứ ba trung lập.
C. Một loại thuế nhập khẩu.
D. Một loại giấy phép xuất khẩu.

79. Trong thủ tục hải quan điện tử, chữ ký số có vai trò gì?

A. Thay thế cho con dấu của doanh nghiệp.
B. Xác thực tính pháp lý của các chứng từ điện tử.
C. Mã hóa thông tin trên tờ khai hải quan.
D. Kiểm tra tính chính xác của dữ liệu.

80. Trong vận tải đường biển, thuật ngữ ‘TEU’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường trọng lượng của hàng hóa.
B. Đo lường kích thước của tàu.
C. Đo lường sức chứa của container (Twenty-foot Equivalent Unit).
D. Xác định tuyến đường vận chuyển.

81. Đâu là trách nhiệm của người nhập khẩu theo điều kiện giao hàng EXW (Ex Works) Incoterms 2020?

A. Chịu mọi chi phí và rủi ro từ khi hàng hóa được giao tại địa điểm của người bán.
B. Chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng đích.
C. Mua bảo hiểm cho hàng hóa.
D. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.

82. Điều gì KHÔNG phải là một trong những lợi ích của việc tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Giảm hoặc xóa bỏ thuế quan.
B. Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
C. Bảo hộ hoàn toàn thị trường nội địa khỏi cạnh tranh nước ngoài.
D. Tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư.

83. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra trước khi xếp hàng (PSI – Pre-Shipment Inspection) trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Xác định giá trị hải quan của hàng hóa.
B. Kiểm tra số lượng, chất lượng, giá cả và các thông số kỹ thuật của hàng hóa trước khi xuất khẩu.
C. Đảm bảo hàng hóa được đóng gói đúng quy cách.
D. Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.

84. Trong vận tải đa phương thức, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức vận chuyển hàng hóa từ điểm khởi đầu đến điểm đích cuối cùng?

A. Người gửi hàng.
B. Người nhận hàng.
C. Người vận tải đa phương thức (MTO).
D. Công ty bảo hiểm.

85. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro hối đoái mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể sử dụng?

A. Tăng giá bán hàng hóa.
B. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) hoặc hợp đồng tương lai (Future contract).
C. Giảm số lượng hàng hóa xuất khẩu.
D. Chỉ thanh toán bằng tiền mặt.

86. Trong trường hợp hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, chứng từ nào sau đây cần thiết để предъявлять yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Phiếu đóng gói (Packing List).
C. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) và Biên bản giám định tổn thất.
D. Vận đơn (Bill of Lading).

87. Khi nào nên sử dụng điều kiện giao hàng ‘DDP’ (Delivered Duty Paid) trong Incoterms 2020?

A. Khi người mua muốn chịu trách nhiệm hoàn toàn về thủ tục nhập khẩu.
B. Khi người bán muốn chịu trách nhiệm tối đa về chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa đến địa điểm của người mua.
C. Khi hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
D. Khi người mua và người bán đều có kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

88. Trong trường hợp có tranh chấp về chất lượng hàng hóa, tổ chức nào sau đây thường được chỉ định để giám định độc lập?

A. Phòng Thương mại và Công nghiệp (VCCI).
B. Cục Hải quan.
C. Vinacontrol hoặc các tổ chức giám định quốc tế khác.
D. Ngân hàng thanh toán.

89. Đâu là rủi ro mà nhà xuất khẩu có thể gặp phải khi sử dụng phương thức thanh toán ‘Ghi sổ’ (Open Account)?

A. Rủi ro hối đoái.
B. Rủi ro người mua không thanh toán hoặc thanh toán chậm.
C. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
D. Rủi ro ngân hàng phá sản.

90. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế quy định ‘CIF’ Incoterms 2020, ai là người chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. Người mua.
B. Người bán.
C. Công ty vận tải.
D. Công ty bảo hiểm.

91. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm cao nhất?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

92. Phương thức thanh toán nào sau đây có rủi ro cao nhất cho người xuất khẩu?

A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu
C. Chuyển tiền bằng điện (T/T) trả trước
D. Ghi sổ (Open Account)

93. Trong quy trình thủ tục hải quan, tờ khai hải quan được sử dụng với mục đích gì?

A. Để kê khai thông tin về hàng hóa xuất nhập khẩu.
B. Để thanh toán thuế.
C. Để kiểm tra chất lượng hàng hóa.
D. Để xác định xuất xứ hàng hóa.

94. Incoterms 2020 quy định về trách nhiệm và chi phí liên quan đến việc giao hàng, nhưng KHÔNG quy định về vấn đề nào sau đây?

A. Thời điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua.
B. Địa điểm giao hàng.
C. Giá cả của hàng hóa.
D. Phân chia chi phí vận tải và bảo hiểm.

95. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp thương mại quốc tế, phương thức giải quyết tranh chấp nào thường được ưu tiên sử dụng?

A. Khởi kiện tại tòa án quốc tế.
B. Thương lượng và hòa giải.
C. Trọng tài thương mại.
D. Áp dụng biện pháp trả đũa thương mại.

96. Đâu là chức năng chính của Packing List (Phiếu đóng gói) trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu?

A. Xác nhận giá trị hàng hóa.
B. Mô tả chi tiết cách đóng gói và số lượng hàng hóa trong từng kiện.
C. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
D. Chứng từ vận tải.

97. Trong quy trình xuất nhập khẩu, chứng từ nào sau đây KHÔNG thuộc bộ chứng từ thanh toán xuất nhập khẩu?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
D. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp

98. Trong thanh toán quốc tế bằng L/C, ngân hàng nào có trách nhiệm thanh toán cho người xuất khẩu nếu bộ chứng từ phù hợp?

A. Ngân hàng thông báo (Advising Bank)
B. Ngân hàng phát hành (Issuing Bank)
C. Ngân hàng chiết khấu (Negotiating Bank)
D. Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank)

99. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với người nhập khẩu khi thanh toán bằng phương thức chuyển tiền (T/T) trả trước?

A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro không nhận được hàng sau khi đã thanh toán.
C. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
D. Rủi ro ngân hàng phá sản.

100. Chứng từ nào sau đây là bằng chứng về xuất xứ của hàng hóa, cần thiết để hưởng ưu đãi thuế quan theo các FTA?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
D. Vận đơn (Bill of Lading)

101. Chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí logistics trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Chi phí vận chuyển.
B. Chi phí lưu kho bãi.
C. Chi phí bảo hiểm.
D. Chi phí sản xuất.

102. Chứng từ nào sau đây thể hiện quyền sở hữu hàng hóa trong vận tải đường biển?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Phiếu đóng gói (Packing List)
C. Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
D. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)

103. Loại bảo hiểm nào thường được sử dụng trong thương mại quốc tế để bảo vệ hàng hóa khỏi tổn thất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển?

A. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
B. Bảo hiểm hàng hải
C. Bảo hiểm cháy nổ
D. Bảo hiểm tín dụng

104. Trong vận tải quốc tế, Bill of Lading (B/L) có chức năng nào sau đây?

A. Chứng từ xác nhận việc mua bán hàng hóa giữa người mua và người bán.
B. Chứng từ vận tải, biên lai nhận hàng và chứng từ sở hữu hàng hóa.
C. Chứng từ khai báo hải quan.
D. Chứng từ chứng nhận chất lượng hàng hóa.

105. Phương thức vận tải nào thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao, cần vận chuyển nhanh chóng?

A. Vận tải đường biển.
B. Vận tải đường bộ.
C. Vận tải đường hàng không.
D. Vận tải đường sắt.

106. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá thành của hàng hóa xuất khẩu?

A. Chi phí nguyên vật liệu.
B. Chi phí nhân công.
C. Chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
D. Sở thích cá nhân của người bán.

107. Trong giao dịch xuất nhập khẩu, ai là người chịu trách nhiệm thuê tàu và trả cước phí vận chuyển theo điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight)?

A. Người mua
B. Người bán
C. Công ty bảo hiểm
D. Ngân hàng

108. Phương thức thanh toán nào sau đây phù hợp khi người mua và người bán có mối quan hệ lâu dài và tin tưởng lẫn nhau?

A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu
C. Chuyển tiền bằng điện (T/T) trả trước
D. Ghi sổ (Open Account)

109. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào người bán giao hàng tại địa điểm của mình (ví dụ: nhà máy, kho) và người mua chịu mọi rủi ro và chi phí từ đó?

A. FCA (Free Carrier)
B. CPT (Carriage Paid To)
C. DAP (Delivered at Place)
D. EXW (Ex Works)

110. Đâu là vai trò của ngân hàng thông báo (Advising Bank) trong thanh toán L/C?

A. Thanh toán tiền cho người xuất khẩu.
B. Phát hành L/C theo yêu cầu của người nhập khẩu.
C. Xác nhận tính xác thực của L/C và thông báo cho người xuất khẩu.
D. Vận chuyển hàng hóa.

111. Phương thức thanh toán nào sau đây trong thương mại quốc tế đảm bảo người bán nhận được tiền trước khi giao hàng?

A. Thư tín dụng (L/C)
B. Chuyển tiền bằng điện (T/T) trả trước
C. Nhờ thu
D. Ghi sổ

112. Trong trường hợp nào, người xuất khẩu nên yêu cầu người nhập khẩu mở L/C có xác nhận (Confirmed L/C)?

A. Khi người nhập khẩu có uy tín cao.
B. Khi rủi ro quốc gia của nước nhập khẩu cao.
C. Khi giá trị giao dịch nhỏ.
D. Khi người xuất khẩu cần thanh toán ngay.

113. Điều gì xảy ra nếu hàng hóa xuất khẩu không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quy định trong hợp đồng?

A. Người mua vẫn phải thanh toán đầy đủ giá trị hợp đồng.
B. Người mua có quyền từ chối nhận hàng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
C. Người bán có quyền tự ý điều chỉnh giá bán.
D. Cơ quan hải quan sẽ tịch thu hàng hóa.

114. Điều kiện giao hàng nào trong Incoterms 2020 mà người mua phải chịu mọi chi phí và rủi ro từ kho của người bán?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

115. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Hàng hóa phải có xuất xứ từ nước thành viên của FTA.
B. Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể được quy định trong FTA.
C. Hàng hóa phải có giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ.
D. Hàng hóa phải được sản xuất bởi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

116. Đâu là trách nhiệm của người nhập khẩu khi sử dụng điều kiện DDP (Delivered Duty Paid) trong Incoterms 2020?

A. Chịu mọi chi phí và rủi ro vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định.
B. Thông quan nhập khẩu.
C. Dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải.
D. Không có trách nhiệm gì, người bán chịu hết.

117. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự biến động của tỷ giá hối đoái trong thanh toán quốc tế?

A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro hối đoái.
C. Rủi ro vận chuyển.
D. Rủi ro chính trị.

118. Khi nào người nhập khẩu nên sử dụng phương thức thanh toán L/C?

A. Khi có mối quan hệ tin cậy với người xuất khẩu.
B. Khi muốn giảm thiểu rủi ro không nhận được hàng hoặc hàng không đúng chất lượng.
C. Khi muốn thanh toán nhanh chóng.
D. Khi không đủ tiền để thanh toán trước.

119. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng Incoterms trong thương mại quốc tế?

A. Giúp xác định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch.
B. Giảm thiểu tranh chấp phát sinh.
C. Đảm bảo giá cả hàng hóa luôn ổn định.
D. Tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho hợp đồng mua bán.

120. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu?

A. Để xác định giá trị hàng hóa cho mục đích tính thuế.
B. Để đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và quy định của nước nhập khẩu.
C. Để xác định số lượng hàng hóa để lập hóa đơn.
D. Để kiểm tra bao bì đóng gói.

121. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘demurrage’ dùng để chỉ điều gì?

A. Chi phí lưu kho hàng hóa
B. Chi phí lưu container tại cảng vượt quá thời gian quy định
C. Chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
D. Chi phí bảo hiểm hàng hóa

122. Đâu là chức năng chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu
D. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia

123. Đâu là một trong những rủi ro mà doanh nghiệp có thể gặp phải khi xuất khẩu sang thị trường mới?

A. Rủi ro về biến động tỷ giá, rủi ro về chính trị, rủi ro về thanh toán và rủi ro về cạnh tranh
B. Rủi ro về thời tiết
C. Rủi ro về sở thích của người tiêu dùng
D. Rủi ro về vận chuyển

124. Trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu, thuật ngữ ‘FOB’ (Incoterms 2020) có nghĩa là gì?

A. Giao hàng tại biên giới
B. Giao hàng dọc mạn tàu
C. Giao hàng lên tàu
D. Giao hàng tại kho người mua

125. Trong thanh toán quốc tế, hối phiếu (Bill of Exchange) có chức năng gì?

A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa
B. Yêu cầu thanh toán từ người mua đến người bán
C. Cam kết thanh toán vô điều kiện của người trả tiền
D. Xác nhận việc giao hàng

126. Đâu là lợi ích của việc sử dụng hóa đơn điện tử trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Giảm chi phí in ấn và lưu trữ, tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót
B. Tăng tính bảo mật của thông tin
C. Được chấp nhận rộng rãi hơn hóa đơn giấy
D. Không cần chữ ký của người bán

127. Trong quá trình đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu, điều gì quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp?

A. Chấp nhận mọi điều khoản do đối tác đưa ra để nhanh chóng ký kết hợp đồng
B. Nghiên cứu kỹ lưỡng đối tác, điều khoản hợp đồng và tham vấn luật sư khi cần thiết
C. Tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm để tăng tính cạnh tranh
D. Giữ bí mật mọi thông tin về doanh nghiệp với đối tác

128. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, ‘Incoterms’ là gì?

A. Một loại thuế xuất nhập khẩu
B. Một bộ quy tắc quốc tế về các điều kiện thương mại
C. Một tổ chức tài chính quốc tế
D. Một loại giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa

129. Đâu là vai trò của giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Chứng minh hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng
B. Xác nhận hàng hóa được sản xuất tại một quốc gia cụ thể, làm căn cứ để hưởng ưu đãi thuế quan
C. Chứng minh hàng hóa đã được kiểm dịch
D. Xác nhận hàng hóa đã được mua bảo hiểm

130. Trong hoạt động logistics, ‘just-in-time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp quản lý hàng tồn kho, trong đó hàng hóa được giao đến đúng thời điểm cần thiết
B. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng
C. Một phương pháp kiểm tra chất lượng hàng hóa
D. Một phương pháp thanh toán quốc tế

131. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác nước ngoài?

A. Giữ bí mật mọi thông tin về doanh nghiệp
B. Tôn trọng văn hóa, phong tục tập quán và xây dựng lòng tin
C. Luôn đòi hỏi quyền lợi cao nhất cho doanh nghiệp mình
D. Tránh giao tiếp trực tiếp

132. Đâu là phương thức thanh toán quốc tế mà người nhập khẩu mở một thư tín dụng (L/C) tại ngân hàng của mình, cam kết thanh toán cho người xuất khẩu khi xuất trình các chứng từ phù hợp với điều khoản L/C?

A. Nhờ thu hộ (Collection)
B. Chuyển tiền (Remittance)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit)
D. Ghi sổ (Open Account)

133. Loại hình bảo hiểm nào thường được sử dụng trong vận tải quốc tế để bảo vệ hàng hóa khỏi các rủi ro trong quá trình vận chuyển?

A. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
B. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (Cargo Insurance)
C. Bảo hiểm cháy nổ
D. Bảo hiểm tai nạn lao động

134. Khi nào nên sử dụng điều kiện CIF (Incoterms 2020) trong hợp đồng xuất nhập khẩu?

A. Khi người bán muốn chịu trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích
B. Khi người mua muốn tự tổ chức vận chuyển và bảo hiểm
C. Khi hàng hóa có giá trị thấp
D. Khi vận chuyển bằng đường hàng không

135. Đâu là một trong những biện pháp kiểm soát hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu?

A. Kiểm tra hồ sơ hải quan, kiểm tra thực tế hàng hóa và áp dụng các biện pháp nghiệp vụ khác
B. Giảm thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
C. Tăng cường quảng bá hàng hóa trong nước
D. Hạn chế số lượng hàng hóa xuất nhập khẩu

136. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ thanh toán L/C?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Vận đơn (Bill of Lading)
C. Phiếu đóng gói (Packing List)
D. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)

137. Điều kiện EXW (Incoterms 2020) thể hiện trách nhiệm tối thiểu của người bán là gì?

A. Giao hàng tại địa điểm của người bán
B. Giao hàng tại cảng đi
C. Giao hàng tại cảng đến
D. Giao hàng tại địa điểm của người mua

138. Đâu là vai trò của Phòng Thương mại và Công nghiệp (VCCI) trong hoạt động xuất nhập khẩu ở Việt Nam?

A. Cấp giấy phép xuất nhập khẩu
B. Hỗ trợ doanh nghiệp xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và giải quyết tranh chấp thương mại
C. Kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu
D. Quản lý thuế xuất nhập khẩu

139. Đâu là rủi ro lớn nhất mà người xuất khẩu phải đối mặt khi sử dụng phương thức thanh toán ghi sổ (Open Account)?

A. Rủi ro hối đoái
B. Rủi ro vận chuyển
C. Rủi ro không thanh toán
D. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng

140. Theo quy định hiện hành, đâu là một trong những căn cứ để xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu?

A. Giá ghi trên hóa đơn thương mại
B. Giá do cơ quan hải quan tự định giá
C. Giá của hàng hóa tương tự trên thị trường
D. Giá do người nhập khẩu khai báo

141. Incoterms 2020 quy định trách nhiệm của người bán và người mua trong hợp đồng mua bán quốc tế, nhưng KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Địa điểm giao hàng
B. Thời điểm chuyển giao rủi ro
C. Giá cả hàng hóa
D. Chi phí vận tải và bảo hiểm

142. Trong logistics, ‘consolidation’ có nghĩa là gì?

A. Quá trình gom hàng từ nhiều người gửi thành một lô hàng lớn để vận chuyển
B. Quá trình dỡ hàng từ container
C. Quá trình kiểm tra hàng hóa
D. Quá trình đóng gói hàng hóa

143. Đâu là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phương thức vận tải quốc tế?

A. Giá trị hàng hóa, thời gian vận chuyển, chi phí vận chuyển và mức độ an toàn
B. Sở thích của người bán
C. Quy định của chính phủ
D. Mối quan hệ với hãng vận tải

144. Trong trường hợp có tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán quốc tế, phương thức giải quyết nào sau đây thường được ưu tiên?

A. Khởi kiện tại tòa án quốc tế
B. Thương lượng hòa giải
C. Áp dụng biện pháp trả đũa thương mại
D. Yêu cầu chính phủ can thiệp

145. Đâu là vai trò của forwarder trong hoạt động logistics xuất nhập khẩu?

A. Cung cấp dịch vụ kho bãi
B. Tổ chức vận chuyển hàng hóa, làm thủ tục hải quan và các dịch vụ logistics liên quan
C. Cung cấp bảo hiểm hàng hóa
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa

146. Đâu là một trong những lợi ích của việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Tăng cường bảo hộ hàng hóa trong nước
B. Giảm thuế quan và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại giữa các nước thành viên
C. Hạn chế cạnh tranh từ nước ngoài
D. Tăng cường kiểm soát hàng hóa nhập khẩu

147. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro hối đoái mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể áp dụng?

A. Sử dụng ngoại tệ mạnh để thanh toán
B. Ký kết hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) để cố định tỷ giá
C. Giao dịch bằng tiền mặt
D. Đầu tư vào thị trường chứng khoán

148. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu?

A. Để đảm bảo hàng hóa đáp ứng yêu cầu về chất lượng, số lượng và các tiêu chuẩn quy định trong hợp đồng
B. Để giảm chi phí vận chuyển
C. Để tăng tốc độ thông quan
D. Để quảng bá sản phẩm ra thị trường quốc tế

149. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuộc điều kiện cơ bản của một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?

A. Đối tượng của hợp đồng
B. Giá cả và phương thức thanh toán
C. Điều khoản về trọng tài
D. Số lượng và chất lượng hàng hóa

150. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu?

A. Khi doanh nghiệp không có kinh nghiệm hoặc không có chức năng xuất nhập khẩu trực tiếp
B. Khi doanh nghiệp muốn trốn thuế
C. Khi doanh nghiệp muốn xuất khẩu hàng hóa cấm
D. Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí sản xuất

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.