1. Trong trường hợp nào sau đây, bên cho thuê tài chính có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng?
A. Khi bên thuê vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của hợp đồng.
B. Khi bên thuê mất khả năng thanh toán.
C. Khi có sự thay đổi lớn trong điều kiện kinh tế.
D. Cả A và B.
2. Hợp đồng cho thuê tài chính cần có những nội dung chủ yếu nào?
A. Mô tả chi tiết tài sản cho thuê, thời hạn thuê, tiền thuê và phương thức thanh toán.
B. Các điều khoản về bảo hiểm, bảo trì tài sản và quyền chọn mua.
C. Các điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng và giải quyết tranh chấp.
D. Tất cả các nội dung trên.
3. Công ty cho thuê tài chính cần đánh giá yếu tố nào sau đây khi thẩm định khách hàng?
A. Lịch sử tín dụng và khả năng thanh toán của khách hàng.
B. Giá trị tài sản thế chấp mà khách hàng cung cấp.
C. Khả năng sinh lời của dự án mà khách hàng sử dụng tài sản cho thuê.
D. Tất cả các yếu tố trên.
4. Đâu là một lợi ích về thuế của việc cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp?
A. Tiền thuê được tính vào chi phí hoạt động, giúp giảm lợi nhuận chịu thuế.
B. Doanh nghiệp được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đối với tài sản cho thuê.
C. Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Không có lợi ích về thuế.
5. Mục đích chính của việc kiểm toán hoạt động cho thuê tài chính là gì?
A. Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và chuẩn mực kế toán.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty cho thuê tài chính.
C. Phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận.
D. Tất cả các mục đích trên.
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định giá trị hợp lý của tài sản cho thuê tài chính?
A. Phương pháp chiết khấu dòng tiền.
B. Phương pháp so sánh với các tài sản tương tự trên thị trường.
C. Phương pháp định giá dựa trên chi phí.
D. Tất cả các phương pháp trên.
7. Theo quy định của pháp luật, đối tượng nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện nghiệp vụ cho thuê tài chính?
A. Ngân hàng thương mại.
B. Công ty tài chính.
C. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
D. Hộ kinh doanh cá thể.
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lãi suất cho thuê tài chính?
A. Rủi ro tín dụng của bên thuê.
B. Thời hạn cho thuê.
C. Lãi suất thị trường.
D. Màu sắc của tài sản cho thuê.
9. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê đối với tài sản cho thuê được ưu tiên như thế nào?
A. Bên cho thuê có quyền ưu tiên đòi lại tài sản cho thuê.
B. Bên cho thuê phải cạnh tranh với các chủ nợ khác để đòi lại tài sản.
C. Quyền của bên cho thuê phụ thuộc vào quyết định của tòa án.
D. Bên cho thuê mất quyền đòi lại tài sản.
10. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, chi phí nào sau đây do bên thuê chịu?
A. Chi phí bảo trì, bảo dưỡng tài sản.
B. Chi phí bảo hiểm tài sản.
C. Thuế liên quan đến tài sản cho thuê.
D. Tất cả các chi phí trên.
11. Lợi ích chính của việc sử dụng cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp là gì?
A. Giảm thiểu rủi ro do tài sản nhanh chóng bị lỗi thời.
B. Tăng khả năng tiếp cận tài sản mà không cần vốn đầu tư lớn ban đầu.
C. Đơn giản hóa quy trình kế toán và báo cáo tài chính.
D. Tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán lại tài sản sau khi hết hạn hợp đồng.
12. Đâu là một thách thức lớn đối với sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính ở Việt Nam?
A. Hành lang pháp lý chưa hoàn thiện.
B. Nhận thức của doanh nghiệp về cho thuê tài chính còn hạn chế.
C. Nguồn vốn cho hoạt động cho thuê tài chính còn hạn hẹp.
D. Tất cả các thách thức trên.
13. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi bên thuê vi phạm hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Bên cho thuê có quyền đòi lại tài sản cho thuê.
B. Bên thuê phải chịu phạt vi phạm hợp đồng.
C. Bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
D. Tất cả các hệ quả trên.
14. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, ai là người chịu trách nhiệm đăng ký quyền sở hữu tài sản?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thuê.
C. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Do hai bên thỏa thuận.
15. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng trong hoạt động cho thuê tài chính?
A. Yêu cầu tài sản thế chấp.
B. Đánh giá kỹ lưỡng khả năng thanh toán của bên thuê.
C. Mua bảo hiểm tín dụng.
D. Tất cả các phương pháp trên.
16. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng trong kế toán cho thuê tài chính?
A. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần.
B. Phương pháp khấu hao theo đường thẳng.
C. Phương pháp khấu hao theo tổng số thứ tự năm.
D. Tất cả các phương pháp trên đều có thể được sử dụng.
17. Khi nào công ty cho thuê tài chính cần trích lập dự phòng rủi ro?
A. Khi khách hàng chậm trả tiền thuê.
B. Khi giá trị tài sản cho thuê giảm sút.
C. Khi có dấu hiệu cho thấy khách hàng có khả năng mất khả năng thanh toán.
D. Tất cả các trường hợp trên.
18. Rủi ro lãi suất ảnh hưởng đến hoạt động cho thuê tài chính như thế nào?
A. Lãi suất tăng làm giảm lợi nhuận của bên cho thuê.
B. Lãi suất giảm làm tăng chi phí của bên thuê.
C. Lãi suất không ảnh hưởng đến hoạt động cho thuê tài chính.
D. Lãi suất chỉ ảnh hưởng đến các hợp đồng có lãi suất cố định.
19. Trong trường hợp tài sản cho thuê bị hư hỏng do lỗi của bên thuê, ai chịu trách nhiệm sửa chữa?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thuê.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Do hai bên thỏa thuận.
20. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây quy định quyền của bên thuê được mua lại tài sản sau khi kết thúc thời hạn thuê?
A. Điều khoản về quyền chọn mua.
B. Điều khoản về bảo trì tài sản.
C. Điều khoản về thanh toán tiền thuê.
D. Điều khoản về chấm dứt hợp đồng.
21. Đâu là sự khác biệt giữa cho thuê tài chính song phương và cho thuê tài chính hợp vốn?
A. Cho thuê song phương chỉ liên quan đến hai bên (bên cho thuê và bên thuê), trong khi cho thuê hợp vốn có sự tham gia của nhiều bên cho thuê.
B. Cho thuê hợp vốn có lãi suất cố định, còn song phương có lãi suất thả nổi.
C. Cho thuê song phương thường có thời hạn ngắn hơn so với hợp vốn.
D. Cho thuê hợp vốn chỉ áp dụng cho các dự án lớn, còn song phương áp dụng cho dự án nhỏ.
22. Đâu là điểm khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động?
A. Cho thuê tài chính chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê sau khi kết thúc hợp đồng, còn cho thuê hoạt động thì không.
B. Cho thuê hoạt động chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê, còn cho thuê tài chính thì không.
C. Cho thuê tài chính có thời hạn thuê ngắn hơn so với cho thuê hoạt động.
D. Cho thuê hoạt động thường liên quan đến việc bảo trì và bảo dưỡng tài sản do bên cho thuê thực hiện, còn cho thuê tài chính thì không.
23. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thời hạn cho thuê tài chính tối thiểu đối với máy móc, thiết bị là bao nhiêu?
A. Bằng 50% thời gian khấu hao tài sản.
B. Bằng 80% thời gian khấu hao tài sản.
C. Bằng 60% thời gian khấu hao tài sản.
D. Bằng 70% thời gian khấu hao tài sản.
24. Giá trị còn lại của tài sản cho thuê tài chính là gì?
A. Giá trị của tài sản khi kết thúc thời hạn thuê.
B. Giá trị tài sản sau khi đã trừ khấu hao.
C. Giá trị mà bên thuê có thể mua lại tài sản.
D. Giá trị tài sản được ghi trên sổ sách kế toán.
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ưu điểm của cho thuê tài chính so với mua tài sản trực tiếp?
A. Khả năng tiếp cận tài sản mà không cần vốn lớn ban đầu.
B. Linh hoạt trong việc nâng cấp hoặc thay đổi tài sản.
C. Quyền sở hữu tài sản ngay lập tức.
D. Lợi ích về thuế.
26. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người hưởng lợi ích kinh tế từ tài sản trong suốt thời gian thuê?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thuê.
C. Cả bên cho thuê và bên thuê.
D. Bên thứ ba.
27. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm bảo hiểm tài sản?
A. Bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo hiểm tài sản.
B. Bên thuê chịu trách nhiệm bảo hiểm tài sản.
C. Trách nhiệm bảo hiểm do hai bên thỏa thuận.
D. Công ty bảo hiểm chỉ định.
28. Điều gì xảy ra với tài sản cho thuê khi kết thúc thời hạn cho thuê tài chính nếu bên thuê không thực hiện quyền chọn mua?
A. Tài sản được trả lại cho bên cho thuê.
B. Bên cho thuê có quyền bán tài sản.
C. Hợp đồng thuê có thể được gia hạn.
D. Tất cả các khả năng trên.
29. Rủi ro nào sau đây là lớn nhất đối với bên cho thuê tài chính?
A. Rủi ro lạm phát làm giảm giá trị tài sản cho thuê.
B. Rủi ro đạo đức của bên thuê.
C. Rủi ro tín dụng của bên thuê không có khả năng thanh toán.
D. Rủi ro cạnh tranh từ các công ty cho thuê khác.
30. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là cho thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
A. Khi thời hạn thuê chiếm phần lớn thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
B. Khi giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu xấp xỉ toàn bộ giá trị hợp lý của tài sản cho thuê.
C. Khi bên thuê có quyền chọn mua tài sản với giá rẻ hơn giá trị hợp lý vào cuối thời hạn thuê.
D. Tất cả các trường hợp trên.
31. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản ‘bảo hiểm tài sản’ nhằm mục đích gì?
A. Bảo vệ bên thuê khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng tài sản.
B. Bảo vệ bên cho thuê khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng tài sản.
C. Bảo vệ cả bên thuê và bên cho thuê khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng tài sản.
D. Đảm bảo tài sản luôn được bảo dưỡng tốt.
32. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của cho thuê tài chính?
A. Bên cho thuê chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê khi kết thúc hợp đồng.
B. Thời gian thuê một phần đáng kể thời gian sử dụng kinh tế của tài sản.
C. Bên thuê có quyền chọn mua lại tài sản thuê với giá ưu đãi.
D. Bên thuê chịu phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản.
33. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào có nghĩa vụ nộp thuế tài sản?
A. Bên cho thuê, vì họ là chủ sở hữu tài sản.
B. Bên thuê, vì họ sử dụng tài sản.
C. Do hai bên thỏa thuận.
D. Nhà nước chịu trách nhiệm.
34. Điểm khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động là gì?
A. Cho thuê tài chính luôn có thời hạn dài hơn cho thuê hoạt động.
B. Cho thuê tài chính chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích cho bên thuê, trong khi cho thuê hoạt động thì không.
C. Cho thuê tài chính không yêu cầu tài sản đảm bảo, trong khi cho thuê hoạt động thì có.
D. Cho thuê tài chính do ngân hàng thực hiện, trong khi cho thuê hoạt động do công ty cho thuê thực hiện.
35. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa tài sản trong thời gian thuê?
A. Bên cho thuê, trừ khi có thỏa thuận khác.
B. Bên thuê, trừ khi có thỏa thuận khác.
C. Bên cho thuê, không có ngoại lệ.
D. Bên thứ ba do bên cho thuê chỉ định.
36. Theo quy định hiện hành, thời hạn cho thuê tài chính tối thiểu là bao nhiêu để được coi là cho thuê tài chính?
A. Bằng 60% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
B. Bằng 75% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
C. Bằng 80% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
D. Bằng 50% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
37. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp khi lựa chọn giữa thuê tài chính và mua tài sản?
A. Tình hình tài chính của doanh nghiệp.
B. Chi phí sử dụng vốn vay.
C. Chính sách thuế.
D. Sở thích cá nhân của giám đốc tài chính.
38. Trong trường hợp nào sau đây, cho thuê tài chính được coi là một giải pháp tài chính hiệu quả?
A. Khi doanh nghiệp có đủ vốn để mua tài sản.
B. Khi doanh nghiệp muốn sở hữu tài sản ngay lập tức.
C. Khi doanh nghiệp cần tài sản để tạo ra doanh thu nhưng không muốn bỏ vốn lớn ban đầu.
D. Khi doanh nghiệp không muốn chịu trách nhiệm bảo dưỡng tài sản.
39. Trong trường hợp nào sau đây, hợp đồng cho thuê tài chính có thể bị chấm dứt trước thời hạn?
A. Khi bên thuê không còn nhu cầu sử dụng tài sản.
B. Khi bên cho thuê tăng lãi suất cho thuê.
C. Khi bên thuê vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng.
D. Khi giá trị tài sản cho thuê giảm mạnh.
40. Lãi suất trong hợp đồng thuê tài chính có thể được điều chỉnh không?
A. Không, lãi suất luôn cố định trong suốt thời gian thuê.
B. Có, nếu có thỏa thuận trong hợp đồng và tuân thủ quy định của pháp luật.
C. Chỉ được điều chỉnh khi có quyết định của Ngân hàng Nhà nước.
D. Chỉ được điều chỉnh khi bên thuê gặp khó khăn tài chính.
41. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
A. Khi thời hạn thuê ngắn hơn 50% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
B. Khi tổng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu chiếm phần lớn giá trị hợp lý của tài sản thuê.
C. Khi bên thuê không có quyền chọn mua lại tài sản.
D. Khi bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo dưỡng tài sản.
42. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ‘giá trị còn lại đảm bảo’ là gì?
A. Giá trị tài sản sau khi đã khấu hao hết.
B. Giá trị tài sản mà bên thuê cam kết sẽ trả cho bên cho thuê khi kết thúc hợp đồng.
C. Giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm bắt đầu hợp đồng thuê.
D. Chi phí bảo hiểm tài sản trong suốt thời gian thuê.
43. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định lãi suất cho thuê tài chính?
A. Uy tín của bên cho thuê.
B. Lãi suất thị trường và rủi ro tín dụng của bên thuê.
C. Thời gian hoạt động của bên thuê.
D. Giá trị tài sản đảm bảo.
44. Đâu là một trong những lợi ích tiềm năng của cho thuê tài chính đối với nền kinh tế?
A. Giảm thiểu rủi ro lạm phát.
B. Thúc đẩy đầu tư và đổi mới công nghệ.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái.
D. Giảm nợ công.
45. Đâu là rủi ro lớn nhất mà bên cho thuê tài chính phải đối mặt?
A. Rủi ro lạm phát.
B. Rủi ro đạo đức của bên thuê.
C. Rủi ro tín dụng của bên thuê.
D. Rủi ro thanh khoản.
46. Khi nào bên thuê có quyền sở hữu tài sản trong hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Ngay khi ký hợp đồng.
B. Sau khi trả hết tiền thuê và thực hiện quyền chọn mua lại (nếu có).
C. Sau khi trả được 50% giá trị tài sản.
D. Không bao giờ, bên cho thuê luôn là chủ sở hữu.
47. Khi bên thuê trả lại tài sản cho bên cho thuê khi kết thúc hợp đồng thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm xử lý tài sản đó?
A. Bên thuê.
B. Bên cho thuê.
C. Bên thứ ba do bên thuê chỉ định.
D. Bên thứ ba do bên cho thuê chỉ định.
48. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê trong trường hợp bên thuê phá sản?
A. Điều khoản về lãi suất phạt chậm trả.
B. Điều khoản về quyền đòi lại tài sản.
C. Điều khoản về bảo hiểm tài sản.
D. Điều khoản về tái cấu trúc nợ.
49. Đâu là mục tiêu chính của việc tái cơ cấu nợ trong hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Giảm lãi suất cho thuê.
B. Kéo dài thời gian cho thuê để giảm áp lực trả nợ cho bên thuê.
C. Tăng giá trị tài sản cho thuê.
D. Chuyển đổi hợp đồng thuê tài chính thành hợp đồng thuê hoạt động.
50. Đâu là lợi thế của việc sử dụng cho thuê tài chính thay vì mua tài sản bằng vốn vay ngân hàng?
A. Không cần thế chấp tài sản.
B. Thủ tục đơn giản hơn và thời gian phê duyệt nhanh hơn.
C. Lãi suất luôn thấp hơn so với vay ngân hàng.
D. Được hưởng ưu đãi thuế nhiều hơn.
51. Điều gì xảy ra nếu bên thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Bên cho thuê phải tiếp tục cung cấp dịch vụ cho thuê.
B. Bên cho thuê có quyền đòi lại tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
C. Hợp đồng tự động gia hạn thêm một năm.
D. Bên thuê được miễn lãi suất cho kỳ thanh toán tiếp theo.
52. Phương pháp nào sau đây giúp bên cho thuê tài chính quản lý rủi ro tín dụng?
A. Đa dạng hóa danh mục cho thuê.
B. Yêu cầu tài sản đảm bảo.
C. Thẩm định kỹ lưỡng khả năng trả nợ của bên thuê.
D. Tất cả các phương án trên.
53. Rủi ro thanh khoản trong cho thuê tài chính phát sinh khi nào?
A. Khi bên cho thuê không có đủ tiền để mua tài sản cho thuê.
B. Khi bên thuê không thanh toán tiền thuê đúng hạn.
C. Khi giá trị tài sản cho thuê giảm mạnh.
D. Khi lãi suất thị trường tăng cao.
54. Trong quá trình thẩm định cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây được đánh giá cao nhất?
A. Giá trị tài sản cho thuê.
B. Khả năng trả nợ của bên thuê.
C. Uy tín của nhà cung cấp tài sản.
D. Thương hiệu của bên cho thuê.
55. Lợi ích chính của cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là gì?
A. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá.
B. Tiếp cận tài sản mà không cần vốn đầu tư lớn ban đầu.
C. Tăng cường khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
D. Đơn giản hóa thủ tục hải quan.
56. Chi phí nào sau đây KHÔNG do bên thuê tài chính chịu?
A. Chi phí bảo hiểm tài sản.
B. Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng tài sản.
C. Chi phí đăng ký quyền sở hữu tài sản.
D. Chi phí thẩm định tài sản ban đầu.
57. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, mục đích của điều khoản phạt trả chậm là gì?
A. Tăng doanh thu cho bên cho thuê.
B. Khuyến khích bên thuê thanh toán đúng hạn.
C. Bù đắp chi phí phát sinh do bên thuê trả chậm.
D. Cả B và C.
58. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với thị trường cho thuê tài chính tại Việt Nam?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng.
B. Khung pháp lý chưa hoàn thiện và thiếu đồng bộ.
C. Nguồn cung tài sản cho thuê quá lớn.
D. Nhu cầu thuê tài chính của doanh nghiệp quá thấp.
59. Phương pháp khấu hao nào KHÔNG phù hợp với tài sản cho thuê tài chính?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng.
D. Phương pháp khấu hao theo sản lượng.
60. Khi một công ty cho thuê tài chính phá sản, điều gì sẽ xảy ra với các hợp đồng thuê tài chính đang có hiệu lực?
A. Các hợp đồng tự động chấm dứt.
B. Các hợp đồng có thể được chuyển giao cho một công ty khác hoặc tiếp tục được quản lý bởi bên thanh lý tài sản.
C. Bên thuê được miễn toàn bộ nghĩa vụ thanh toán.
D. Nhà nước sẽ đứng ra chi trả các khoản nợ.
61. Điều gì xảy ra nếu bên thuê vi phạm hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Hợp đồng tự động gia hạn.
B. Bên cho thuê có quyền thu hồi tài sản và yêu cầu bồi thường.
C. Bên thuê được miễn các khoản thanh toán còn lại.
D. Hợp đồng được chuyển giao cho một bên thứ ba.
62. Cho thuê tài chính có thể được sử dụng để tài trợ cho loại tài sản nào?
A. Chỉ bất động sản.
B. Chỉ động sản.
C. Cả động sản và bất động sản.
D. Chỉ các tài sản có giá trị cao.
63. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thời hạn cho thuê tài chính tối thiểu đối với máy móc, thiết bị là bao nhiêu?
A. Bằng 60% thời gian khấu hao tài sản.
B. Bằng 80% thời gian khấu hao tài sản.
C. Bằng 50% thời gian khấu hao tài sản.
D. Bằng 70% thời gian khấu hao tài sản.
64. Trong trường hợp bên thuê không trả được tiền thuê, biện pháp nào sau đây bên cho thuê có thể áp dụng đầu tiên?
A. Khởi kiện ra tòa.
B. Thu hồi tài sản ngay lập tức.
C. Đàm phán lại điều khoản thanh toán.
D. Bán tài sản cho thuê.
65. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào quy định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến việc bảo trì, sửa chữa tài sản?
A. Điều khoản về bảo hiểm.
B. Điều khoản về quyền sở hữu.
C. Điều khoản về bảo trì và sửa chữa.
D. Điều khoản về chấm dứt hợp đồng.
66. Đâu là lợi ích chính của việc cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)?
A. Giảm chi phí bảo trì tài sản.
B. Cải thiện dòng tiền và tiếp cận tài sản mà không cần vốn lớn.
C. Tăng khả năng kiểm soát tài sản.
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán.
67. Yếu tố nào sau đây không phải là một đặc điểm của hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Bên thuê có quyền chọn mua lại tài sản sau khi kết thúc thời hạn thuê.
B. Thời hạn thuê phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản.
C. Quyền sở hữu tài sản tự động chuyển giao cho bên thuê khi kết thúc hợp đồng.
D. Bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì tài sản trong suốt thời gian thuê.
68. Nếu một công ty sử dụng cho thuê tài chính để có được một dây chuyền sản xuất mới, điều này sẽ ảnh hưởng đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty như thế nào?
A. Không ảnh hưởng.
B. Làm tăng dòng tiền từ hoạt động đầu tư.
C. Làm giảm dòng tiền từ hoạt động tài chính.
D. Làm tăng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
69. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, ‘giá trị còn lại đảm bảo’ là gì?
A. Giá trị tài sản khi bắt đầu hợp đồng.
B. Giá trị tài sản sau khi đã khấu hao hết.
C. Giá trị mà bên thuê cam kết thanh toán cho bên cho thuê khi kết thúc hợp đồng.
D. Giá trị tài sản được bảo hiểm.
70. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và sau đó cho bên thuê lại tài sản đó?
A. Cho thuê vận hành.
B. Cho thuê mua.
C. Cho thuê tài chính trực tiếp.
D. Bán và thuê lại.
71. Khi nào thì một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
A. Khi thời hạn thuê ngắn hơn 75% thời gian hữu dụng của tài sản.
B. Khi không có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê.
C. Khi giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê tối thiểu tương đương phần lớn giá trị hợp lý của tài sản thuê.
D. Khi bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì tài sản.
72. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), tài sản thuê tài chính được ghi nhận trên báo cáo tài chính của bên nào?
A. Chỉ bên cho thuê.
B. Chỉ bên thuê.
C. Cả bên cho thuê và bên thuê.
D. Không bên nào ghi nhận.
73. Nếu một công ty quyết định thuê tài chính thay vì mua tài sản, điều này có thể ảnh hưởng đến tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty như thế nào?
A. Làm giảm tỷ số này.
B. Không ảnh hưởng đến tỷ số này.
C. Làm tăng tỷ số này.
D. Tỷ số này có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào giá trị tài sản.
74. Điều gì xảy ra với tài sản cho thuê khi kết thúc thời hạn thuê tài chính nếu bên thuê không thực hiện quyền chọn mua?
A. Tài sản tự động thuộc về bên thuê.
B. Tài sản được bán đấu giá.
C. Tài sản được trả lại cho bên cho thuê.
D. Hợp đồng thuê được gia hạn tự động.
75. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê đối với tài sản cho thuê được xử lý như thế nào?
A. Tài sản thuộc về khối tài sản chung để thanh toán cho các chủ nợ.
B. Bên cho thuê có quyền ưu tiên thu hồi tài sản.
C. Tài sản được bán đấu giá và bên cho thuê nhận lại một phần giá trị.
D. Bên cho thuê mất quyền đối với tài sản.
76. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi xác định lãi suất cho thuê tài chính?
A. Chi phí bảo trì tài sản.
B. Lợi nhuận mong muốn của bên cho thuê và rủi ro tín dụng của bên thuê.
C. Giá trị còn lại của tài sản.
D. Thời gian khấu hao tài sản.
77. Điều khoản nào trong hợp đồng cho thuê tài chính bảo vệ bên cho thuê khỏi rủi ro mất giá tài sản?
A. Điều khoản về bảo hiểm.
B. Điều khoản về giá trị còn lại đảm bảo.
C. Điều khoản về quyền chọn mua.
D. Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng.
78. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính phát sinh chủ yếu từ đâu?
A. Sự biến động của lãi suất thị trường.
B. Khả năng bên thuê không thanh toán được các khoản nợ.
C. Sự giảm giá trị của tài sản cho thuê.
D. Các quy định pháp lý thay đổi.
79. Đâu là rủi ro lớn nhất mà bên cho thuê tài chính phải đối mặt khi giá trị tài sản cho thuê giảm mạnh do tiến bộ công nghệ?
A. Rủi ro thanh khoản.
B. Rủi ro thị trường.
C. Rủi ro tín dụng.
D. Rủi ro hoạt động.
80. Một công ty nên cân nhắc điều gì khi quyết định thuê tài chính thay vì mua tài sản?
A. Chỉ chi phí ban đầu.
B. Chỉ lợi ích về thuế.
C. Tổng chi phí trong suốt thời gian sử dụng tài sản, lợi ích về thuế, và khả năng tiếp cận tài sản mà không cần vốn lớn.
D. Chỉ giá trị còn lại của tài sản.
81. Bên thuê tài chính có được quyền bán lại tài sản cho thuê trong thời gian thuê hay không?
A. Được quyền bán lại tự do.
B. Không được quyền bán lại.
C. Được quyền bán lại nếu có sự đồng ý của bên cho thuê.
D. Được quyền bán lại sau khi trả hết tiền thuê.
82. Đâu là một lợi thế của cho thuê tài chính so với vay vốn ngân hàng để mua tài sản?
A. Lãi suất thường thấp hơn.
B. Yêu cầu về tài sản thế chấp thường ít khắt khe hơn.
C. Quyền sở hữu tài sản thuộc về bên thuê ngay từ đầu.
D. Không ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
83. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá khả năng thanh toán của bên thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
A. Giá trị tài sản thế chấp.
B. Lịch sử tín dụng và dòng tiền của bên thuê.
C. Mối quan hệ của bên thuê với ngân hàng.
D. Uy tín của ngành nghề kinh doanh của bên thuê.
84. Chi phí nào sau đây thường do bên thuê tài chính chịu trách nhiệm?
A. Chi phí thẩm định tài sản ban đầu.
B. Chi phí bảo hiểm tài sản.
C. Chi phí quản lý hợp đồng của bên cho thuê.
D. Chi phí pháp lý liên quan đến việc soạn thảo hợp đồng.
85. Trong một hợp đồng cho thuê tài chính, bên nào có trách nhiệm nộp thuế tài sản?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thuê.
C. Cả bên cho thuê và bên thuê.
D. Do thỏa thuận giữa hai bên.
86. Loại hình cho thuê nào mà bên cho thuê chịu phần lớn rủi ro và lợi ích liên quan đến quyền sở hữu tài sản?
A. Cho thuê tài chính.
B. Cho thuê vận hành.
C. Bán và thuê lại.
D. Cho thuê có bảo hiểm.
87. Tại sao các công ty cho thuê tài chính thường yêu cầu bên thuê mua bảo hiểm cho tài sản?
A. Để tăng doanh thu từ phí bảo hiểm.
B. Để giảm rủi ro mất mát hoặc hư hỏng tài sản.
C. Để tuân thủ quy định của pháp luật.
D. Để tăng giá trị tài sản.
88. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng nhất trong cho thuê tài chính để đảm bảo thu hồi vốn nhanh chóng?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp tổng số năm.
D. Phương pháp theo sản lượng.
89. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người hưởng lợi từ việc khấu hao tài sản?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thuê.
C. Cả bên cho thuê và bên thuê.
D. Không ai được hưởng lợi.
90. Chi phí cơ hội của việc cho thuê tài chính là gì?
A. Lãi suất mà bên cho thuê phải trả cho ngân hàng.
B. Lợi nhuận mà bên cho thuê có thể kiếm được nếu sử dụng vốn vào mục đích khác.
C. Chi phí bảo trì tài sản.
D. Chi phí thẩm định tài sản.
91. Theo quy định hiện hành, công ty cho thuê tài chính phải đáp ứng yêu cầu nào về vốn pháp định?
A. 150 tỷ đồng.
B. 200 tỷ đồng.
C. 250 tỷ đồng.
D. 300 tỷ đồng.
92. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào quy định về việc điều chỉnh lãi suất trong suốt thời gian thuê?
A. Điều khoản về phí trả chậm.
B. Điều khoản về lãi suất thả nổi.
C. Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng.
D. Điều khoản về bảo hiểm tài sản.
93. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng trong cho thuê tài chính?
A. Yêu cầu tài sản thế chấp.
B. Thẩm định kỹ lưỡng khách hàng.
C. Mua bảo hiểm rủi ro tín dụng.
D. Giảm lãi suất cho thuê.
94. Khi đánh giá một hợp đồng cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây cho thấy hợp đồng này có thể được coi là một hình thức ‘tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán’?
A. Tài sản thuê được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên cho thuê.
B. Bên thuê có quyền mua lại tài sản với giá thị trường.
C. Thời hạn thuê ngắn hơn thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
D. Lãi suất cho thuê cố định trong suốt thời gian thuê.
95. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của công ty cho thuê tài chính đối với tài sản cho thuê được ưu tiên như thế nào so với các chủ nợ khác?
A. Không có sự ưu tiên nào.
B. Được ưu tiên thanh toán trước các chủ nợ không có đảm bảo.
C. Được ưu tiên thanh toán sau các chủ nợ có đảm bảo.
D. Được ưu tiên thanh toán trước tất cả các chủ nợ.
96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ưu điểm của thuê tài chính so với mua tài sản trực tiếp?
A. Duy trì nguồn vốn lưu động.
B. Được hưởng quyền sở hữu tài sản ngay lập tức.
C. Linh hoạt trong việc lựa chọn tài sản.
D. Được hưởng ưu đãi về thuế.
97. Công ty cho thuê tài chính có được phép chuyển nhượng hợp đồng cho thuê cho một bên thứ ba không?
A. Không được phép trong mọi trường hợp.
B. Chỉ được phép khi có sự đồng ý của bên đi thuê.
C. Được phép nếu thông báo cho bên đi thuê trước.
D. Được phép mà không cần thông báo hay sự đồng ý của bên đi thuê.
98. Khái niệm ‘tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu’ được sử dụng để đánh giá điều gì trong hoạt động cho thuê tài chính?
A. Khả năng sinh lời của công ty cho thuê.
B. Mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng.
C. Cơ cấu vốn của công ty cho thuê.
D. Hiệu quả hoạt động của tài sản cho thuê.
99. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi định giá tài sản cho thuê tài chính?
A. Giá trị thị trường của tài sản.
B. Thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
C. Chi phí bảo trì và sửa chữa tài sản.
D. Uy tín của bên đi thuê.
100. Đâu là sự khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động?
A. Thời hạn thuê và quyền sở hữu tài sản.
B. Lãi suất cho thuê.
C. Chi phí bảo trì tài sản.
D. Đối tượng khách hàng.
101. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê cung cấp cả tài chính và dịch vụ bảo trì, sửa chữa tài sản?
A. Cho thuê tài chính thuần túy.
B. Cho thuê tài chính trọn gói.
C. Cho thuê tài chính gián tiếp.
D. Cho thuê tài chính bắc cầu.
102. Khi nào thì bên đi thuê tài chính được ghi nhận tài sản thuê trên bảng cân đối kế toán của mình?
A. Ngay khi ký hợp đồng thuê.
B. Khi bắt đầu sử dụng tài sản.
C. Khi kết thúc thời hạn thuê.
D. Khi có quyền sở hữu tài sản.
103. Trong hoạt động cho thuê tài chính, ‘tài sản thuê’ thuộc quyền sở hữu của ai trong suốt thời gian thuê?
A. Bên đi thuê tài chính.
B. Bên cung cấp tài sản.
C. Bên cho thuê tài chính.
D. Bên bảo hiểm tài sản.
104. Một trong những lợi ích chính của cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp là gì?
A. Giảm thiểu rủi ro về lãi suất.
B. Cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn.
C. Tăng quyền sở hữu tài sản.
D. Giảm chi phí bảo trì tài sản.
105. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng TRỰC TIẾP nhất đến giá cho thuê tài chính?
A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Lãi suất thị trường.
C. Chi phí bảo trì tài sản.
D. Thuế suất thu nhập doanh nghiệp.
106. Chi phí nào sau đây thường do bên đi thuê tài chính chịu trong hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Chi phí thẩm định tài sản ban đầu.
B. Chi phí đăng ký quyền sở hữu tài sản.
C. Chi phí bảo hiểm tài sản.
D. Chi phí quản lý của công ty cho thuê.
107. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm về các rủi ro liên quan đến sự cố kỹ thuật của tài sản?
A. Bên cho thuê tài chính.
B. Bên đi thuê tài chính.
C. Bên cung cấp tài sản.
D. Bên bảo hiểm tài sản.
108. Lợi ích về thuế mà bên đi thuê tài chính có thể nhận được là gì?
A. Được khấu trừ toàn bộ giá trị tài sản ngay trong năm đầu tiên.
B. Được khấu trừ chi phí thuê vào chi phí hoạt động.
C. Được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Không có lợi ích nào về thuế.
109. Công ty cho thuê tài chính có được phép nhận tiền gửi của khách hàng không?
A. Có, theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
B. Có, đối với khách hàng có quan hệ tín dụng với công ty.
C. Không, công ty cho thuê tài chính không được phép nhận tiền gửi.
D. Có, nhưng chỉ được nhận tiền gửi có kỳ hạn.
110. Công ty cho thuê tài chính có thể sử dụng nguồn vốn nào để tài trợ cho hoạt động cho thuê?
A. Vốn chủ sở hữu.
B. Vốn vay từ ngân hàng.
C. Phát hành trái phiếu.
D. Tất cả các nguồn trên.
111. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời gian thuê?
A. Bên cho thuê tài chính.
B. Bên đi thuê tài chính.
C. Bên cung cấp tài sản.
D. Bên bảo hiểm tài sản.
112. Điều gì xảy ra với tài sản cho thuê khi kết thúc thời hạn cho thuê tài chính?
A. Bên thuê tự động trở thành chủ sở hữu tài sản.
B. Bên thuê có quyền mua lại tài sản với giá ưu đãi.
C. Tài sản được trả lại cho bên cho thuê.
D. Cả B và C đều đúng.
113. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng để tính khấu hao tài sản cho thuê tài chính?
A. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần.
B. Phương pháp khấu hao theo đường thẳng.
C. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm.
D. Tất cả các phương pháp trên đều có thể được sử dụng.
114. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với công ty cho thuê tài chính trong hoạt động cho thuê?
A. Rủi ro lãi suất.
B. Rủi ro thanh khoản.
C. Rủi ro tín dụng.
D. Rủi ro hối đoái.
115. Khi bên thuê tài chính không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, công ty cho thuê tài chính có quyền gì?
A. Yêu cầu bên thuê phá sản ngay lập tức.
B. Thu hồi tài sản cho thuê.
C. Tự động gia hạn hợp đồng.
D. Tăng lãi suất cho thuê.
116. Trong trường hợp nào sau đây, công ty cho thuê tài chính có thể yêu cầu bên thuê trả lại tài sản trước thời hạn?
A. Khi bên thuê sử dụng tài sản không đúng mục đích.
B. Khi bên thuê gặp khó khăn về tài chính.
C. Khi lãi suất thị trường tăng cao.
D. Khi có sự thay đổi về chính sách thuế.
117. Mục đích chính của việc thẩm định khách hàng trước khi cho thuê tài chính là gì?
A. Xác định giá trị tài sản cho thuê.
B. Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.
C. Xác định mục đích sử dụng tài sản của khách hàng.
D. Đảm bảo khách hàng tuân thủ pháp luật.
118. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thời hạn cho thuê tài chính tối thiểu đối với máy móc, thiết bị là bao nhiêu?
A. Bằng 50% thời gian khấu hao tài sản.
B. Bằng 60% thời gian khấu hao tài sản.
C. Bằng 70% thời gian khấu hao tài sản.
D. Bằng 80% thời gian khấu hao tài sản.
119. Hợp đồng cho thuê tài chính được coi là không thể hủy ngang, trừ trường hợp nào sau đây?
A. Bên thuê gặp khó khăn tài chính tạm thời.
B. Có thỏa thuận khác giữa các bên.
C. Lãi suất thị trường biến động mạnh.
D. Tài sản thuê bị lỗi thời.
120. Khi bên thuê trả lại tài sản cho bên cho thuê sau khi kết thúc hợp đồng thuê tài chính, tài sản đó được xử lý như thế nào?
A. Bên cho thuê phải thanh lý tài sản ngay lập tức.
B. Bên cho thuê có thể cho thuê lại hoặc bán tài sản.
C. Tài sản được tiêu hủy theo quy định.
D. Tài sản được chuyển giao cho cơ quan nhà nước.
121. Trong trường hợp nào, bên cho thuê tài chính có thể yêu cầu bên thuê trả trước một khoản tiền đặt cọc?
A. Khi bên thuê có lịch sử tín dụng tốt.
B. Khi tài sản cho thuê có giá trị cao.
C. Khi bên thuê có rủi ro tín dụng cao.
D. Khi hợp đồng cho thuê có thời hạn ngắn.
122. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản và cho bên thuê thuê lại ngay sau đó?
A. Cho thuê mua.
B. Cho thuê vận hành.
C. Bán và thuê lại (Sale and Leaseback).
D. Cho thuê gián tiếp.
123. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người hưởng lợi từ giá trị còn lại của tài sản khi kết thúc hợp đồng nếu bên thuê không mua lại?
A. Bên thuê.
B. Bên cho thuê.
C. Cả hai bên, theo thỏa thuận.
D. Ngân hàng nhà nước.
124. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây thường được quy định rõ ràng?
A. Phương án sử dụng vốn của bên thuê.
B. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến tài sản cho thuê.
C. Chiến lược kinh doanh của bên thuê.
D. Kế hoạch marketing của bên thuê.
125. Ưu điểm của việc sử dụng cho thuê tài chính thay vì mua trả góp là gì?
A. Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao ngay lập tức.
B. Thủ tục đơn giản và nhanh chóng hơn.
C. Lãi suất thường thấp hơn.
D. Không yêu cầu tài sản thế chấp.
126. Trong một hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê tốt nhất?
A. Điều khoản cho phép bên cho thuê kiểm tra tình trạng tài sản định kỳ.
B. Điều khoản yêu cầu bên thuê mua bảo hiểm tài sản.
C. Điều khoản về quyền thu hồi tài sản khi bên thuê vi phạm hợp đồng.
D. Tất cả các điều khoản trên.
127. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với bên thuê trong hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Rủi ro tài sản bị mất giá nhanh chóng.
B. Rủi ro lãi suất tăng cao.
C. Rủi ro không thể sử dụng tài sản hiệu quả.
D. Tất cả các rủi ro trên.
128. Điều gì xảy ra với tài sản cho thuê tài chính khi bên thuê phá sản?
A. Tài sản thuộc về bên thuê và được phân chia cho các chủ nợ.
B. Tài sản thuộc về bên cho thuê và được thu hồi.
C. Tài sản được bán đấu giá và tiền thu được chia cho cả bên cho thuê và các chủ nợ khác.
D. Tòa án quyết định phương án xử lý tài sản.
129. Khi đánh giá tính khả thi của một dự án cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Uy tín của bên cho thuê.
B. Mối quan hệ giữa bên cho thuê và bên thuê.
C. Khả năng sinh lời của dự án mà tài sản cho thuê được sử dụng.
D. Giá trị tài sản thế chấp của bên thuê.
130. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, điều gì xảy ra nếu tài sản bị hư hỏng hoặc phá hủy do sự kiện bất khả kháng?
A. Bên cho thuê chịu mọi trách nhiệm.
B. Bên thuê chịu mọi trách nhiệm.
C. Trách nhiệm được phân chia theo thỏa thuận trong hợp đồng.
D. Nhà nước chịu trách nhiệm.
131. Loại tài sản nào sau đây thường được cho thuê tài chính?
A. Bất động sản.
B. Máy móc, thiết bị sản xuất.
C. Phương tiện vận tải.
D. Tất cả các loại tài sản trên.
132. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng để tính khấu hao tài sản cho thuê tài chính?
A. Phương pháp khấu hao theo đường thẳng.
B. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần.
C. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm.
D. Tất cả các phương pháp trên, tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng.
133. Khi đánh giá một hợp đồng cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây cho thấy rủi ro tín dụng cao?
A. Bên thuê có lịch sử tín dụng tốt.
B. Tài sản cho thuê có tính thanh khoản cao.
C. Bên thuê có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao.
D. Hợp đồng cho thuê có điều khoản bảo hiểm đầy đủ.
134. Trong bối cảnh lãi suất thị trường tăng, điều gì xảy ra với giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê tài chính?
A. Giá trị hiện tại tăng.
B. Giá trị hiện tại giảm.
C. Giá trị hiện tại không đổi.
D. Không thể xác định.
135. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá khả năng trả nợ của bên thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
A. Giá trị tài sản thế chấp của bên thuê.
B. Lịch sử tín dụng của bên thuê.
C. Khả năng tạo ra dòng tiền từ việc sử dụng tài sản cho thuê.
D. Số lượng nhân viên của bên thuê.
136. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người chịu trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa tài sản trong thời gian thuê?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thứ ba do bên cho thuê chỉ định.
C. Bên thuê, trừ khi có thỏa thuận khác.
D. Bên thứ ba do bên thuê chỉ định.
137. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê cung cấp cả tài sản và dịch vụ đi kèm?
A. Cho thuê tài chính trực tiếp.
B. Cho thuê tài chính gián tiếp.
C. Cho thuê bao trọn gói (Full-service lease).
D. Cho thuê hoạt động.
138. Phương pháp nào sau đây giúp bên cho thuê tài chính giảm thiểu rủi ro về giá trị tài sản?
A. Tăng lãi suất cho thuê.
B. Yêu cầu bên thuê mua bảo hiểm tài sản.
C. Cho thuê tài sản có tính thanh khoản cao.
D. Tất cả các biện pháp trên.
139. Rủi ro nào sau đây là đặc thù của nghiệp vụ cho thuê tài chính so với các hình thức cấp tín dụng khác?
A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro lãi suất.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro về giá trị tài sản cho thuê giảm sút.
140. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, chi phí cơ hội của bên cho thuê là gì?
A. Lãi suất mà bên cho thuê có thể kiếm được nếu đầu tư vào tài sản khác có rủi ro tương đương.
B. Chi phí quản lý tài sản cho thuê.
C. Chi phí bảo hiểm tài sản cho thuê.
D. Chi phí thẩm định giá trị tài sản cho thuê.
141. Điều gì sau đây là lợi ích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp?
A. Giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng kiểm soát tài sản.
B. Giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn để đầu tư mà không cần thế chấp tài sản.
C. Giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng tài sản.
D. Giúp doanh nghiệp tăng doanh thu bán hàng.
142. Khi bên thuê vi phạm hợp đồng cho thuê tài chính, bên cho thuê có quyền gì?
A. Yêu cầu bên thuê bồi thường thiệt hại và chấm dứt hợp đồng.
B. Tự ý sửa chữa tài sản cho thuê.
C. Tăng lãi suất cho thuê.
D. Bán tài sản cho thuê mà không cần thông báo cho bên thuê.
143. Đâu là một trong những nhược điểm của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê?
A. Khó khăn trong việc thu hồi tài sản khi bên thuê vi phạm hợp đồng.
B. Rủi ro về biến động lãi suất.
C. Chi phí quản lý tài sản cao.
D. Tất cả các nhược điểm trên.
144. Chi phí nào sau đây thường do bên thuê chịu trong hợp đồng cho thuê tài chính?
A. Chi phí thẩm định tài sản ban đầu.
B. Chi phí bảo hiểm tài sản.
C. Chi phí đăng ký quyền sở hữu tài sản.
D. Tất cả các chi phí trên.
145. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
A. Khi bên cho thuê chịu phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản.
B. Khi bên thuê có quyền chọn mua lại tài sản với giá ưu đãi khi kết thúc thời hạn thuê.
C. Khi thời hạn thuê chiếm phần lớn thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
D. Cả 2 và 3.
146. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người chịu trách nhiệm đăng ký quyền sở hữu tài sản?
A. Bên cho thuê.
B. Bên thuê.
C. Cả hai bên cùng chịu trách nhiệm.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng.
147. Đâu không phải là đặc điểm của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
A. Bên cho thuê chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê khi kết thúc hợp đồng.
B. Bên thuê có quyền lựa chọn mua lại tài sản hoặc tiếp tục thuê theo các điều kiện đã thỏa thuận.
C. Bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê.
D. Bên thuê có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê trong suốt thời gian thuê.
148. Theo quy định pháp luật hiện hành, thời hạn cho thuê tài chính tối thiểu đối với máy móc, thiết bị là bao nhiêu?
A. Bằng 60% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
B. Bằng 80% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
C. Bằng 40% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
D. Bằng 50% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
149. Khi nào một hợp đồng cho thuê được coi là có lợi thế về thuế cho bên thuê?
A. Khi chi phí thuê được khấu trừ vào chi phí hoạt động, làm giảm thu nhập chịu thuế.
B. Khi bên thuê không phải trả thuế tài sản.
C. Khi bên thuê được hưởng ưu đãi thuế từ nhà nước.
D. Tất cả các trường hợp trên.
150. Cho thuê tài chính khác với cho thuê hoạt động ở điểm nào?
A. Cho thuê tài chính chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê.
B. Cho thuê hoạt động chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê.
C. Cho thuê tài chính có thời hạn ngắn hơn cho thuê hoạt động.
D. Cho thuê hoạt động không yêu cầu bên thuê phải trả tiền thuê.