Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nghiên cứu EU online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Nghiên cứu EU online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Nghiên cứu EU online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (228 đánh giá)

1. Cơ quan nào chịu trách nhiệm thực thi luật pháp của EU?

A. Nghị viện châu Âu
B. Hội đồng châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý châu Âu

2. Chức năng chính của Cao ủy phụ trách Chính sách Đối ngoại và An ninh của EU là gì?

A. Đại diện cho EU trong các tổ chức quốc tế
B. Điều phối chính sách đối ngoại và an ninh của EU
C. Chỉ huy quân đội EU
D. Đàm phán các hiệp định thương mại

3. EU có vai trò gì trong việc chống biến đổi khí hậu?

A. EU không có vai trò gì trong việc chống biến đổi khí hậu
B. EU chỉ đưa ra các khuyến nghị cho các quốc gia thành viên
C. EU đặt ra các mục tiêu và chính sách chung để giảm phát thải khí nhà kính
D. EU chỉ tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo

4. Chính sách nông nghiệp chung (CAP) của EU nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường nhập khẩu nông sản từ các nước ngoài EU
B. Đảm bảo giá nông sản thấp cho người tiêu dùng
C. Hỗ trợ thu nhập cho nông dân và đảm bảo an ninh lương thực
D. Loại bỏ hoàn toàn trợ cấp cho ngành nông nghiệp

5. Trong lĩnh vực thương mại, EU thường hành động như thế nào?

A. Các quốc gia thành viên tự đàm phán các hiệp định thương mại song phương
B. EU đàm phán các hiệp định thương mại thay mặt cho tất cả các quốc gia thành viên
C. EU chỉ tham gia vào các hoạt động thương mại trong nội khối
D. EU áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch nghiêm ngặt

6. Điều gì sẽ xảy ra nếu luật pháp quốc gia của một quốc gia thành viên mâu thuẫn với luật pháp EU?

A. Luật pháp quốc gia sẽ được ưu tiên áp dụng
B. Luật pháp EU sẽ được ưu tiên áp dụng
C. Tòa án Công lý châu Âu sẽ quyết định luật nào được áp dụng
D. Vấn đề sẽ được giải quyết thông qua đàm phán giữa EU và quốc gia thành viên

7. Chính sách ‘Làm xanh’ (Green Deal) của EU có mục tiêu gì?

A. Giảm phát thải khí nhà kính xuống 0% vào năm 2050
B. Biến châu Âu thành lục địa trung hòa khí hậu vào năm 2050
C. Tăng cường sử dụng năng lượng hạt nhân
D. Loại bỏ hoàn toàn xe ô tô sử dụng nhiên liệu hóa thạch

8. Cơ quan nào chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ của khu vực đồng euro?

A. Ủy ban châu Âu
B. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB)
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
D. Ngân hàng Thế giới (WB)

9. Sự khác biệt chính giữa Hội đồng châu Âu và Hội đồng Liên minh châu Âu là gì?

A. Hội đồng châu Âu là cơ quan lập pháp, còn Hội đồng Liên minh châu Âu là cơ quan hành pháp
B. Hội đồng châu Âu xác định phương hướng chính trị tổng thể của EU, còn Hội đồng Liên minh châu Âu thông qua luật pháp
C. Hội đồng châu Âu đại diện cho Nghị viện châu Âu, còn Hội đồng Liên minh châu Âu đại diện cho Ủy ban châu Âu
D. Hội đồng châu Âu giải quyết tranh chấp pháp lý, còn Hội đồng Liên minh châu Âu giám sát ngân sách

10. Điều gì xảy ra nếu một quốc gia thành viên EU vi phạm nghiêm trọng các giá trị cơ bản của EU?

A. Quốc gia đó sẽ bị đình chỉ tư cách thành viên
B. Quốc gia đó có thể bị tước quyền biểu quyết
C. EU sẽ áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế
D. Không có biện pháp nào được áp dụng

11. Đâu là một trong những lợi ích của việc là thành viên của thị trường chung EU?

A. Các quốc gia thành viên có thể áp đặt thuế quan đối với hàng hóa từ các nước thành viên khác
B. Các doanh nghiệp có thể tự do cung cấp hàng hóa và dịch vụ trên khắp EU
C. Người lao động không được tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên
D. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ các quy định về cạnh tranh

12. Đâu không phải là một trong những tiêu chí gia nhập EU (tiêu chí Copenhagen)?

A. Thể chế dân chủ ổn định
B. Nền kinh tế thị trường hoạt động
C. Áp dụng hệ thống chính trị đa đảng
D. Khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thành viên

13. Nguyên tắc ‘tính bổ trợ’ (subsidiarity) trong luật pháp EU có nghĩa là gì?

A. Luật pháp EU phải được ưu tiên áp dụng so với luật pháp quốc gia
B. EU chỉ nên can thiệp khi các quốc gia thành viên không thể tự giải quyết vấn đề một cách hiệu quả
C. Tất cả các quốc gia thành viên phải đóng góp ngân sách cho EU một cách công bằng
D. EU có quyền can thiệp vào mọi lĩnh vực chính sách của các quốc gia thành viên

14. Đâu là một trong những ưu tiên hàng đầu của EU trong lĩnh vực chính sách đối ngoại?

A. Xây dựng quân đội chung châu Âu
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết xung đột
C. Bảo vệ biên giới của EU
D. Hỗ trợ các chế độ độc tài

15. Cơ chế phục hồi và kiên cường (Recovery and Resilience Facility) được EU thiết lập để đối phó với hậu quả của đại dịch COVID-19 có mục tiêu chính là gì?

A. Cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nước bị ảnh hưởng nặng nề nhất
B. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) bị phá sản
C. Thúc đẩy phục hồi kinh tế xanh và kỹ thuật số
D. Tái thiết hệ thống y tế công cộng

16. Cơ chế nào được sử dụng để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên EU?

A. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
B. Tòa án Công lý châu Âu
C. Tòa án Hình sự Quốc tế
D. Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc

17. Đâu là một trong những mục tiêu của Quỹ Xã hội châu Âu (ESF)?

A. Hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng
B. Thúc đẩy việc làm và hòa nhập xã hội
C. Bảo vệ môi trường
D. Tài trợ cho nghiên cứu khoa học

18. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà EU đang phải đối mặt hiện nay?

A. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao
B. Tình trạng lạm phát gia tăng
C. Chính sách quốc phòng chung yếu kém
D. Khủng hoảng di cư và vấn đề hội nhập

19. Hiệp ước Lisbon đã thay đổi cơ cấu tổ chức của EU như thế nào?

A. Bãi bỏ chức danh Chủ tịch Hội đồng châu Âu
B. Tăng cường quyền lực của Nghị viện châu Âu
C. Giảm số lượng thành viên của Ủy ban châu Âu
D. Chuyển giao quyền lực từ các quốc gia thành viên sang EU

20. Điều gì xảy ra khi một quốc gia thành viên muốn rời khỏi EU?

A. Quốc gia đó không được phép rời khỏi EU
B. Quốc gia đó có thể rời khỏi EU theo Điều 50 của Hiệp ước về Liên minh châu Âu
C. Quyết định rời khỏi EU phải được tất cả các quốc gia thành viên thông qua
D. Quốc gia đó sẽ bị loại khỏi khu vực đồng euro

21. Chính sách ‘Đối tác phương Đông’ của EU nhằm mục đích gì?

A. Mở rộng EU về phía Đông
B. Tăng cường hợp tác với các nước láng giềng phía Đông của EU
C. Xây dựng liên minh quân sự với các nước Đông Âu
D. Cạnh tranh ảnh hưởng với Nga trong khu vực

22. Cơ quan nào sau đây đại diện cho lợi ích của các quốc gia thành viên EU?

A. Nghị viện châu Âu
B. Hội đồng châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý châu Âu

23. Khu vực Schengen cho phép điều gì?

A. Sử dụng đồng tiền chung euro
B. Tự do đi lại giữa các quốc gia thành viên mà không cần kiểm soát biên giới
C. Thống nhất chính sách đối ngoại
D. Miễn thuế cho hàng hóa nhập khẩu từ các nước thành viên

24. Chức năng chính của Nghị viện châu Âu là gì?

A. Đề xuất luật pháp
B. Thông qua luật pháp và giám sát Ủy ban châu Âu
C. Giải quyết tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia thành viên
D. Điều hành chính sách đối ngoại của EU

25. Quốc gia nào sau đây đã rời khỏi Liên minh châu Âu (EU) vào năm 2020?

A. Hy Lạp
B. Anh
C. Ý
D. Tây Ban Nha

26. Chính sách ‘Liên minh năng lượng’ của EU nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường sự phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ Nga
B. Thúc đẩy sử dụng năng lượng hạt nhân
C. Đảm bảo an ninh năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường hiệu quả năng lượng
D. Hạn chế đầu tư vào năng lượng tái tạo

27. Lĩnh vực nào sau đây không thuộc thẩm quyền chung của EU?

A. Chính sách tiền tệ cho các quốc gia thành viên khu vực đồng euro
B. Chính sách thương mại
C. Chính sách quốc phòng
D. Chính sách cạnh tranh

28. Hiệp ước nào sau đây được coi là nền tảng cho sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Hiệp ước Rome (1957)
B. Hiệp ước Maastricht (1992)
C. Hiệp ước Lisbon (2007)
D. Hiệp ước Paris (1951)

29. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng đồng tiền chung euro?

A. Giảm sự cạnh tranh giữa các quốc gia thành viên
B. Loại bỏ rủi ro biến động tỷ giá và giảm chi phí giao dịch
C. Tăng cường quyền tự chủ của các ngân hàng trung ương quốc gia
D. Thúc đẩy chính sách tài khóa độc lập của các quốc gia thành viên

30. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách ‘Thị trường chung’ của EU?

A. Tăng cường kiểm soát biên giới giữa các quốc gia thành viên
B. Xây dựng hàng rào thuế quan bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa
C. Đảm bảo tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người
D. Thống nhất hệ thống tiền tệ của tất cả các quốc gia thành viên

31. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu của chính sách khu vực của EU?

A. Giảm sự khác biệt kinh tế và xã hội giữa các khu vực của EU
B. Tăng cường cạnh tranh giữa các khu vực của EU
C. Tập trung tất cả các quỹ của EU vào các khu vực giàu có nhất
D. Xóa bỏ tất cả các hình thức trợ cấp khu vực

32. Chính sách đối ngoại và an ninh chung (CFSP) của EU nhằm mục đích gì?

A. Để tạo ra một quân đội chung của EU
B. Để phối hợp chính sách đối ngoại của các nước thành viên EU
C. Để thiết lập một chính sách nhập cư chung
D. Để hài hòa luật thuế giữa các nước thành viên

33. Cơ quan nào sau đây là cơ quan lập pháp của Liên minh Châu Âu?

A. Hội đồng Châu Âu
B. Ủy ban Châu Âu
C. Nghị viện Châu Âu và Hội đồng Liên minh Châu Âu
D. Tòa án Công lý Châu Âu

34. Cơ quan nào của EU chịu trách nhiệm thực thi luật pháp của EU và đại diện cho lợi ích của EU nói chung?

A. Hội đồng Châu Âu
B. Ủy ban Châu Âu
C. Nghị viện Châu Âu
D. Tòa án Công lý Châu Âu

35. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu của Liên minh Năng lượng của EU?

A. Để tạo ra một thị trường năng lượng duy nhất
B. Để tăng cường sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu
C. Để loại bỏ tất cả các nguồn năng lượng tái tạo
D. Để giảm hiệu quả năng lượng

36. Điều gì sau đây là một trong những quyền cơ bản được bảo vệ bởi Hiến chương các Quyền Cơ bản của EU?

A. Quyền mang vũ khí
B. Quyền được quên
C. Quyền tự do ngôn luận
D. Quyền đình công vô thời hạn

37. Vai trò của Tòa án Công lý Châu Âu (CJEU) là gì?

A. Để đề xuất luật pháp mới của EU
B. Để giải thích và đảm bảo việc áp dụng luật pháp EU đồng nhất trên tất cả các nước thành viên
C. Để quản lý ngân sách của EU
D. Để đàm phán các hiệp định thương mại quốc tế

38. Hiệu ứng ‘Brussels effect’ đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng các quy định của EU trở thành tiêu chuẩn toàn cầu
B. Tác động của các quyết định của EU đối với nền kinh tế Bỉ
C. Sự lan rộng của văn hóa Brussels trên khắp EU
D. Sự hình thành một chính sách đối ngoại chung của EU

39. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những tiêu chí gia nhập EU?

A. Một nền dân chủ ổn định
B. Một nền kinh tế thị trường hoạt động
C. Án tử hình được cho phép
D. Khả năng chấp nhận luật pháp của EU

40. Nguyên tắc ‘tính tương xứng’ trong luật pháp EU nghĩa là gì?

A. Luật pháp EU phải được áp dụng như nhau ở tất cả các nước thành viên
B. Bất kỳ hành động nào của EU không được vượt quá những gì cần thiết để đạt được các mục tiêu của hiệp ước
C. Luật pháp EU phải phù hợp với luật pháp quốc tế
D. Các nước thành viên phải được đại diện bình đẳng trong các cơ quan của EU

41. Cơ quan nào sau đây có trách nhiệm kiểm toán tài chính của Liên minh Châu Âu?

A. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)
B. Tòa án Kiểm toán Châu Âu (ECA)
C. Ủy ban Châu Âu
D. Nghị viện Châu Âu

42. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc thẩm quyền của Liên minh Châu Âu?

A. Chính sách thương mại
B. Chính sách tiền tệ cho các quốc gia thuộc Eurozone
C. Chính sách quốc phòng
D. Chính sách nông nghiệp

43. Chính sách ‘Láng giềng Châu Âu’ của EU nhằm mục đích gì?

A. Để cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước láng giềng của EU
B. Để thiết lập mối quan hệ chính trị và kinh tế chặt chẽ hơn với các nước láng giềng của EU
C. Để mở rộng EU sang các nước láng giềng
D. Để tạo ra một khu vực quân sự chung với các nước láng giềng

44. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất ‘Nguyên tắc bổ trợ’ (Subsidiarity principle) trong luật pháp EU?

A. EU chỉ nên hành động nếu các quốc gia thành viên không thể giải quyết hiệu quả vấn đề đó
B. Tất cả các quốc gia thành viên EU phải đóng góp như nhau vào ngân sách EU
C. Luật pháp EU phải được ưu tiên hơn luật pháp quốc gia
D. Các vùng nghèo hơn trong EU nên được hỗ trợ tài chính nhiều hơn

45. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những trụ cột của Liên minh Châu Âu trước Hiệp ước Lisbon?

A. Cộng đồng Châu Âu
B. Hợp tác Cảnh sát và Tư pháp trong các vấn đề Hình sự
C. Chính sách Đối ngoại và An ninh Chung
D. Chính sách Kinh tế và Tiền tệ

46. Mục tiêu chính của chính sách nông nghiệp chung (CAP) của EU là gì?

A. Tăng cường cạnh tranh giữa các nước thành viên
B. Đảm bảo giá cả hợp lý cho người tiêu dùng và thu nhập công bằng cho nông dân
C. Giảm sản lượng nông nghiệp
D. Xóa bỏ mọi hình thức trợ cấp nông nghiệp

47. Điều gì sau đây là một trong những ưu tiên của Ủy ban Châu Âu hiện tại?

A. Một thỏa thuận xanh châu Âu
B. Rút tất cả các nước thành viên khỏi khu vực đồng euro
C. Bãi bỏ tất cả các quy định của EU
D. Tạo ra một quân đội chung của EU

48. Quy tắc ‘dân chủ đại diện kép’ trong bối cảnh EU nghĩa là gì?

A. Các nước thành viên EU phải có hai đại diện trong Nghị viện Châu Âu
B. Các quyết định của EU phải được cả Nghị viện Châu Âu và các chính phủ quốc gia phê duyệt
C. EU phải đại diện cho cả lợi ích của các nước thành viên và lợi ích của công dân EU
D. Các cuộc bầu cử EU phải được tổ chức hai lần mỗi năm

49. Cơ chế Pháp quyền của EU là gì?

A. Một cơ chế để bảo vệ pháp quyền ở các nước thành viên EU
B. Một cơ chế để hài hòa luật pháp của các nước thành viên EU
C. Một cơ chế để thực thi luật pháp EU
D. Một cơ chế để bảo vệ biên giới bên ngoài của EU

50. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất vai trò của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)?

A. Quản lý ngân sách của EU
B. Đặt lãi suất và kiểm soát chính sách tiền tệ trong khu vực đồng euro
C. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước thành viên gặp khó khăn
D. Giám sát các ngân hàng trong EU

51. Hiệp ước Lisbon đã thay đổi cơ cấu quản trị của EU như thế nào?

A. Bằng cách tạo ra một Tổng thống EU
B. Bằng cách tăng quyền lực của Nghị viện Châu Âu
C. Bằng cách chính thức hóa vai trò của Chủ tịch Hội đồng Châu Âu
D. Tất cả các đáp án trên

52. Thế nào là ‘Brexit’?

A. Việc Bỉ rời khỏi Liên minh Châu Âu
B. Việc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu
C. Việc Bulgaria gia nhập Liên minh Châu Âu
D. Việc Belarus gia nhập Liên minh Châu Âu

53. Thủ tục lập pháp thông thường (trước đây gọi là đồng quyết định) là gì?

A. Một thủ tục mà theo đó Hội đồng Liên minh Châu Âu thông qua luật pháp một mình
B. Một thủ tục mà theo đó Ủy ban Châu Âu đề xuất luật pháp và Nghị viện Châu Âu thông qua nó
C. Một thủ tục mà theo đó Nghị viện Châu Âu và Hội đồng Liên minh Châu Âu cùng nhau thông qua luật pháp
D. Một thủ tục mà theo đó Tòa án Công lý Châu Âu quyết định tính hợp lệ của luật pháp EU

54. Hiệp ước nào sau đây đặt nền móng cho Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC)?

A. Hiệp ước Maastricht
B. Hiệp ước Rome
C. Hiệp ước Lisbon
D. Hiệp ước Paris

55. Cái gì được gọi là ‘Eurozone’?

A. Tất cả các nước thành viên EU
B. Các nước thành viên EU đã chấp nhận đồng Euro làm tiền tệ của họ
C. Các nước thành viên EU có biên giới với Nga
D. Các nước thành viên EU đã ký Hiệp ước Schengen

56. Sự khác biệt chính giữa Hội đồng Châu Âu và Hội đồng Liên minh Châu Âu là gì?

A. Hội đồng Châu Âu là cơ quan lập pháp, trong khi Hội đồng Liên minh Châu Âu là cơ quan hành pháp
B. Hội đồng Châu Âu bao gồm các nguyên thủ quốc gia hoặc chính phủ, trong khi Hội đồng Liên minh Châu Âu bao gồm các bộ trưởng từ các chính phủ quốc gia
C. Hội đồng Châu Âu là một cơ quan của EU, trong khi Hội đồng Liên minh Châu Âu là một cơ quan của Hội đồng Châu Âu
D. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể hoán đổi cho nhau

57. Cơ chế Ứng phó Khủng hoảng Khu vực Đồng Euro (ESM) là gì?

A. Một quỹ của EU cung cấp viện trợ tài chính cho các nước thành viên trong khu vực đồng euro gặp khó khăn
B. Một cơ quan của EU chịu trách nhiệm điều phối chính sách kinh tế của các nước thành viên
C. Một hệ thống của EU để bảo vệ biên giới bên ngoài của khu vực Schengen
D. Một chương trình của EU để thúc đẩy trao đổi sinh viên

58. Điều gì sau đây là một trong những thách thức chính mà EU phải đối mặt?

A. Biến đổi khí hậu
B. Di cư
C. Chủ nghĩa dân túy
D. Tất cả các đáp án trên

59. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những thể chế chính của EU?

A. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
B. Hội đồng Châu Âu
C. Nghị viện Châu Âu
D. Ủy ban Châu Âu

60. Khu vực Schengen cho phép điều gì?

A. Sử dụng một loại tiền tệ chung
B. Tự do đi lại giữa các quốc gia thành viên mà không cần kiểm soát biên giới
C. Một chính sách quốc phòng chung
D. Sự hài hòa về luật thuế

61. Cơ chế ‘cảnh báo sớm’ trong khuôn khổ ổn định và tăng trưởng (Stability and Growth Pact) của Khu vực Euro nhằm mục đích gì?

A. Phát hiện và ngăn chặn các chính sách tài khóa không bền vững của các quốc gia thành viên.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia thành viên có hiệu quả hoạt động kém.
C. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên đang gặp khó khăn về nợ.
D. Điều phối chính sách tiền tệ của các quốc gia thành viên.

62. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những ưu tiên chính của chiến lược ‘Châu Âu 2020’?

A. Tăng trưởng thông minh.
B. Tăng trưởng bền vững.
C. Tăng trưởng toàn diện.
D. Tăng trưởng quân sự.

63. Vai trò của ‘Đại diện cấp cao của Liên minh châu Âu về chính sách đối ngoại và an ninh’ là gì?

A. Điều phối chính sách đối ngoại của EU và đại diện cho EU trên trường quốc tế.
B. Chỉ đạo các hoạt động quân sự của EU.
C. Đàm phán các hiệp định thương mại quốc tế cho EU.
D. Giám sát việc tuân thủ luật pháp quốc tế của các quốc gia thành viên.

64. Hiệp ước Lisbon đã thay đổi vai trò của Hội đồng Châu Âu như thế nào?

A. Chính thức công nhận Hội đồng Châu Âu là một trong bảy thể chế chính thức của EU.
B. Chuyển giao quyền lực lập pháp từ Hội đồng Châu Âu sang Nghị viện Châu Âu.
C. Bãi bỏ Hội đồng Châu Âu.
D. Sáp nhập Hội đồng Châu Âu vào Hội đồng Bộ trưởng.

65. Cơ chế hợp tác tăng cường (enhanced cooperation) trong Liên minh Châu Âu (EU) cho phép điều gì?

A. Một nhóm các quốc gia thành viên tiến hành hội nhập sâu hơn trong một lĩnh vực cụ thể, ngay cả khi không có sự đồng thuận của tất cả các quốc gia thành viên.
B. Tất cả các quốc gia thành viên có quyền phủ quyết bất kỳ quyết định nào của EU.
C. Các quốc gia thành viên có thể đình chỉ việc thực thi luật pháp của EU trong lãnh thổ của họ.
D. EU có thể can thiệp vào chính sách đối nội của các quốc gia thành viên.

66. Chính sách nông nghiệp chung (CAP) của Liên minh Châu Âu (EU) nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định và giá cả hợp lý cho người tiêu dùng.
B. Thúc đẩy cạnh tranh tự do trong lĩnh vực nông nghiệp.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào thị trường nông nghiệp.
D. Tăng cường nhập khẩu nông sản từ các nước thứ ba.

67. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu của chính sách năng lượng của Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Đảm bảo an ninh năng lượng, tính cạnh tranh và bền vững.
B. Tăng cường sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
C. Hạn chế phát triển năng lượng tái tạo.
D. Thống nhất giá năng lượng trên toàn EU.

68. Nguyên tắc ‘tính tương xứng’ (proportionality) trong luật pháp Liên minh Châu Âu (EU) có nghĩa là gì?

A. Bất kỳ hành động nào của EU không được vượt quá những gì cần thiết để đạt được các mục tiêu của Hiệp ước.
B. Tất cả các quốc gia thành viên phải đóng góp một khoản tiền tương đương vào ngân sách của EU.
C. Các quốc gia thành viên lớn hơn có nhiều quyền hơn trong quá trình ra quyết định của EU.
D. Luật pháp của EU phải được áp dụng một cách thống nhất trên tất cả các quốc gia thành viên.

69. Chính sách ‘bốn tự do’ của Liên minh Châu Âu (EU) bao gồm những yếu tố nào?

A. Tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người
B. Tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin và công nghệ
C. Tự do di chuyển hàng hóa, vốn, con người và ý kiến
D. Tự do di chuyển dịch vụ, vốn, con người và văn hóa

70. Cơ chế ‘Điều 7’ của Hiệp ước về Liên minh Châu Âu (TEU) có thể được kích hoạt trong trường hợp nào?

A. Khi có nguy cơ rõ ràng về việc một quốc gia thành viên vi phạm nghiêm trọng các giá trị cơ bản của EU.
B. Khi một quốc gia thành viên không tuân thủ các mục tiêu kinh tế của EU.
C. Khi một quốc gia thành viên rút khỏi EU.
D. Khi có tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.

71. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu của chính sách thương mại của Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Thúc đẩy thương mại tự do và công bằng trên toàn thế giới.
B. Bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
C. Giảm thiểu nhập khẩu từ các nước đang phát triển.
D. Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các quốc gia vi phạm nhân quyền.

72. Vai trò của ‘Cơ quan An ninh Hàng hải Châu Âu (EMSA)’ là gì?

A. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hoạt động cho các quốc gia thành viên trong lĩnh vực an toàn hàng hải, an ninh và ứng phó với ô nhiễm.
B. Tuần tra các vùng biển của EU để ngăn chặn tội phạm.
C. Đàm phán các hiệp định hàng hải quốc tế cho EU.
D. Quản lý các cảng biển của EU.

73. Chính sách ‘láng giềng châu Âu’ (European Neighbourhood Policy – ENP) của Liên minh Châu Âu (EU) nhằm mục đích gì?

A. Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với các nước láng giềng của EU thông qua hợp tác kinh tế, chính trị và văn hóa.
B. Mở rộng biên giới của EU sang các nước láng giềng.
C. Thực hiện chính sách bảo hộ thương mại đối với các nước láng giềng.
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước láng giềng.

74. Vai trò của ‘Thanh tra viên châu Âu’ là gì?

A. Điều tra các trường hợp quản lý hành chính sai trái trong các thể chế và cơ quan của EU.
B. Kiểm toán tài chính của các thể chế và cơ quan của EU.
C. Đại diện cho quyền lợi của công dân EU trước Tòa án Công lý Châu Âu.
D. Giám sát việc tuân thủ luật pháp của EU của các quốc gia thành viên.

75. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những lĩnh vực chính của chính sách khu vực của Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Giảm sự khác biệt về mức độ phát triển giữa các khu vực.
B. Thúc đẩy hội nhập kinh tế và xã hội.
C. Hỗ trợ các khu vực nông thôn và ven biển.
D. Thống nhất chính sách giáo dục giữa các quốc gia thành viên.

76. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những tiêu chí gia nhập Liên minh Châu Âu (EU) (tiêu chí Copenhagen)?

A. Thể chế ổn định đảm bảo dân chủ, pháp quyền, nhân quyền và tôn trọng và bảo vệ các dân tộc thiểu số.
B. Một nền kinh tế thị trường hoạt động, cũng như năng lực đối phó với áp lực cạnh tranh và các lực lượng thị trường trong EU.
C. Năng lực đảm nhận các nghĩa vụ của tư cách thành viên, bao gồm cả việc tuân thủ các mục tiêu của liên minh chính trị, kinh tế và tiền tệ.
D. Có một lực lượng quân đội mạnh mẽ và hiện đại.

77. Điều gì sau đây là một trong những ưu tiên chính của chính sách cạnh tranh của Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Ngăn chặn các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và sáp nhập có thể gây tổn hại cho người tiêu dùng.
B. Bảo hộ các doanh nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
C. Thúc đẩy sự hình thành các tập đoàn lớn của châu Âu.
D. Áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia có chính sách cạnh tranh không phù hợp.

78. Cơ chế nào sau đây được sử dụng để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên và Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Tòa án Công lý Châu Âu (CJEU)
B. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC)
C. Tòa án Trọng tài Thường trực (PCA)
D. Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR)

79. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những chức năng của Nghị viện Châu Âu?

A. Thông qua luật pháp của EU cùng với Hội đồng Châu Âu.
B. Phê duyệt ngân sách của EU.
C. Bầu Chủ tịch Ủy ban Châu Âu.
D. Kiểm soát chính sách tiền tệ của Khu vực Euro.

80. Cơ chế ‘rule of law’ của Liên minh Châu Âu (EU) tập trung vào điều gì?

A. Đảm bảo rằng tất cả các quốc gia thành viên tuân thủ các nguyên tắc pháp quyền và giá trị cơ bản của EU.
B. Thống nhất hệ thống pháp luật của tất cả các quốc gia thành viên.
C. Cho phép EU can thiệp vào hệ thống tư pháp của các quốc gia thành viên.
D. Bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp EU hoạt động ở nước ngoài.

81. Vai trò của ‘Cơ quan Quản lý Biên giới và Bảo vệ Bờ biển Châu Âu (Frontex)’ là gì?

A. Hỗ trợ các quốc gia thành viên trong việc quản lý và bảo vệ biên giới bên ngoài của EU.
B. Tuần tra các vùng biển của EU để ngăn chặn tội phạm.
C. Đàm phán các hiệp định về di cư với các nước thứ ba.
D. Quản lý các trung tâm tiếp nhận người di cư của EU.

82. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của chính sách đối ngoại và an ninh chung (CFSP) của Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Bảo vệ các giá trị, lợi ích cơ bản, an ninh, độc lập và toàn vẹn của EU.
B. Duy trì hòa bình và tăng cường an ninh quốc tế, phù hợp với các mục tiêu của Liên hợp quốc.
C. Thúc đẩy hợp tác quốc tế.
D. Thống nhất chính sách thuế giữa các quốc gia thành viên.

83. Điều gì sau đây là một trong những thách thức chính mà Liên minh Châu Âu (EU) đang phải đối mặt trong lĩnh vực di cư?

A. Quản lý dòng người di cư đến từ các khu vực xung đột và nghèo đói.
B. Sự suy giảm dân số ở các nước thành viên.
C. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề.
D. Sự gia tăng chi phí phúc lợi xã hội.

84. Điều gì sau đây là một trong những thách thức chính mà Liên minh Châu Âu (EU) đang phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Cạnh tranh kinh tế gia tăng từ các nước mới nổi.
B. Sự suy giảm dân số ở các nước thành viên.
C. Sự thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên.
D. Sự gia tăng chi phí lao động.

85. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những nguồn luật pháp của Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Hiệp ước.
B. Quy định.
C. Chỉ thị.
D. Tập quán quốc tế.

86. Hiệp ước nào sau đây được coi là nền tảng pháp lý cho Liên minh Châu Âu (EU)?

A. Hiệp ước Paris (1951)
B. Hiệp ước Rome (1957)
C. Hiệp ước Maastricht (1992)
D. Hiệp ước Lisbon (2007)

87. Cơ chế khu vực Schengen cho phép điều gì?

A. Tự do đi lại giữa các quốc gia thành viên mà không cần kiểm soát biên giới.
B. Áp dụng một chính sách thị thực chung cho tất cả các quốc gia thành viên.
C. Thống nhất chính sách nhập cư của các quốc gia thành viên.
D. Kiểm soát chặt chẽ hơn biên giới bên ngoài của EU.

88. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là một trong bảy thể chế chính thức của Liên minh Châu Âu (EU) theo Điều 13 của Hiệp ước về Liên minh Châu Âu (TEU)?

A. Tòa án Kiểm toán Châu Âu
B. Ủy ban Châu Âu
C. Ngân hàng Trung ương Châu Âu
D. Hội đồng Châu Âu

89. Cơ chế ‘Phục hồi và chống chịu’ (Recovery and Resilience Facility – RRF) của Liên minh Châu Âu (EU) được thiết lập để làm gì?

A. Hỗ trợ các quốc gia thành viên phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19 và thúc đẩy các cải cách xanh và kỹ thuật số.
B. Cung cấp hỗ trợ quân sự cho các quốc gia thành viên đang bị đe dọa.
C. Tăng cường kiểm soát biên giới của EU.
D. Thúc đẩy hội nhập văn hóa giữa các quốc gia thành viên.

90. Cơ chế ‘Eurogroup’ là gì?

A. Một diễn đàn không chính thức nơi các bộ trưởng tài chính của các quốc gia thành viên Khu vực Euro thảo luận về các vấn đề liên quan đến đồng euro.
B. Một cơ quan của Nghị viện Châu Âu chịu trách nhiệm giám sát chính sách tiền tệ của Khu vực Euro.
C. Một ủy ban của Ủy ban Châu Âu chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của Khu vực Euro.
D. Một tòa án đặc biệt giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên Khu vực Euro.

91. Cơ quan nào sau đây đại diện trực tiếp cho công dân của các quốc gia thành viên EU?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu

92. Cơ quan nào của EU có vai trò bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân EU?

A. Hội đồng châu Âu
B. Ủy ban châu Âu
C. Cơ quan Bảo vệ Dữ liệu châu Âu (EDPS)
D. Nghị viện châu Âu

93. Cơ quan nào của EU có vai trò kiểm toán ngân sách của EU và đảm bảo rằng tiền của người nộp thuế được sử dụng một cách hiệu quả?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Kiểm toán châu Âu

94. Chính sách ‘ Schengen Area’ của EU cho phép điều gì?

A. Di chuyển tự do của hàng hóa giữa các quốc gia thành viên.
B. Di chuyển tự do của người dân giữa các quốc gia thành viên mà không cần kiểm tra biên giới.
C. Sử dụng chung một loại tiền tệ duy nhất.
D. Hợp tác quân sự chặt chẽ giữa các quốc gia thành viên.

95. Chính sách nông nghiệp chung (CAP) của EU chủ yếu nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường hợp tác quân sự trong lĩnh vực nông nghiệp.
B. Đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định và giá cả hợp lý cho người tiêu dùng.
C. Thúc đẩy du lịch nông nghiệp.
D. Tăng cường xuất khẩu nông sản sang các nước ngoài EU.

96. Điều gì sau đây là một trong những thách thức chính đối với chính sách nhập cư và tị nạn của EU?

A. Sự thiếu hụt nguồn lực để xử lý đơn xin tị nạn.
B. Sự khác biệt về quan điểm và chính sách giữa các quốc gia thành viên.
C. Sự gia tăng của các nhóm tội phạm buôn người.
D. Tất cả các đáp án trên.

97. Chính sách thương mại của EU được xây dựng và thực hiện bởi cơ quan nào?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Ngân hàng Trung ương châu Âu

98. Hiệp ước nào sau đây được coi là nền tảng pháp lý cho sự ra đời của Liên minh châu Âu?

A. Hiệp ước Rome (1957)
B. Hiệp ước Maastricht (1992)
C. Hiệp ước Paris (1951)
D. Hiệp ước Lisbon (2007)

99. Đâu là một trong những ưu tiên hàng đầu của EU trong chính sách đối ngoại?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự để đối phó với các mối đe dọa toàn cầu.
B. Thúc đẩy hòa bình, an ninh, và phát triển bền vững trên toàn thế giới.
C. Bảo vệ lợi ích kinh tế của các công ty đa quốc gia châu Âu.
D. Mở rộng ảnh hưởng chính trị của EU đến các khu vực khác trên thế giới.

100. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những giá trị cơ bản của EU được quy định trong Điều 2 của Hiệp ước về Liên minh châu Âu (TEU)?

A. Tôn trọng nhân phẩm con người.
B. Tự do, dân chủ, bình đẳng.
C. Nhà nước pháp quyền.
D. Thống nhất tiền tệ.

101. Cơ quan nào của EU có vai trò đại diện cho các chính phủ của các quốc gia thành viên?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu

102. Chính sách ‘ cohesion policy’ của EU nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự của EU.
B. Giảm sự khác biệt về kinh tế và xã hội giữa các khu vực khác nhau trong EU.
C. Thúc đẩy sự thống nhất văn hóa giữa các quốc gia thành viên.
D. Bảo vệ môi trường tự nhiên của EU.

103. Chính sách ‘ Digital Single Market’ của EU nhằm mục đích gì?

A. Thống nhất hệ thống thuế kỹ thuật số của các quốc gia thành viên.
B. Loại bỏ các rào cản đối với thương mại điện tử và nội dung số giữa các quốc gia thành viên.
C. Tăng cường an ninh mạng của EU.
D. Phát triển cơ sở hạ tầng băng thông rộng trên toàn EU.

104. Đâu là mục tiêu chính của chính sách ‘Thị trường chung’ (Single Market) của EU?

A. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
B. Loại bỏ các rào cản thương mại và di chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên.
C. Thống nhất hệ thống luật pháp hình sự của các quốc gia thành viên.
D. Điều phối chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên.

105. Cơ quan nào của EU chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi luật pháp của EU?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu

106. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí để một quốc gia gia nhập Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone)?

A. Ổn định tỷ giá hối đoái.
B. Kiểm soát lạm phát.
C. Mức nợ công thấp.
D. Có quân đội hùng mạnh.

107. Chính sách ‘ Common Security and Defence Policy’ (CSDP) của EU nhằm mục đích gì?

A. Tạo ra một quân đội chung của EU.
B. Tăng cường khả năng của EU trong việc giải quyết khủng hoảng và duy trì hòa bình.
C. Thúc đẩy xuất khẩu vũ khí của các nước thành viên.
D. Bảo vệ biên giới của EU khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

108. Hiệu ứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích kinh tế dự kiến của việc sử dụng đồng Euro?

A. Giảm chi phí giao dịch.
B. Tăng cường minh bạch về giá cả.
C. Loại bỏ rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh xuất khẩu bằng cách phá giá tiền tệ.

109. Cơ quan nào của EU có vai trò đề xuất luật pháp mới?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu

110. Cơ chế nào sau đây được sử dụng để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên EU về việc giải thích hoặc áp dụng luật pháp EU?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu

111. Chính sách ‘ European Green Deal’ của EU nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường hợp tác quân sự để bảo vệ môi trường.
B. Biến châu Âu thành một lục địa trung hòa khí hậu vào năm 2050.
C. Thúc đẩy du lịch sinh thái.
D. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.

112. Cơ quan nào của EU chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ của khu vực Eurozone?

A. Hội đồng châu Âu
B. Ủy ban châu Âu
C. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB)
D. Nghị viện châu Âu

113. Chính sách nào của EU nhằm mục đích bảo vệ sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ của châu Âu?

A. Chính sách nông nghiệp chung (CAP).
B. Chính sách cohesion policy.
C. Chương trình Erasmus+.
D. Chính sách Digital Single Market.

114. Điều gì sau đây là một trong những ưu tiên hàng đầu của EU trong chính sách phát triển?

A. Thúc đẩy thương mại tự do với các nước đang phát triển.
B. Cung cấp viện trợ tài chính để giảm nghèo và bất bình đẳng.
C. Tăng cường hợp tác trong lĩnh vực an ninh và quốc phòng.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công ty châu Âu.

115. Điều gì sau đây là một trong những hậu quả tiềm ẩn của việc Brexit (Anh rời khỏi EU) đối với EU?

A. Sự suy giảm ảnh hưởng chính trị và kinh tế của EU trên toàn cầu.
B. Sự gia tăng sự ủng hộ cho các phong trào ly khai ở các quốc gia thành viên khác.
C. Sự thay đổi trong cấu trúc ngân sách của EU.
D. Tất cả các đáp án trên.

116. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu của chính sách năng lượng của EU?

A. Tăng cường sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
B. Giảm lượng khí thải nhà kính và thúc đẩy năng lượng tái tạo.
C. Hạn chế sự phát triển của năng lượng hạt nhân.
D. Tăng giá năng lượng để khuyến khích tiết kiệm.

117. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc các thể chế chính thức của Liên minh châu Âu?

A. Hội đồng châu Âu
B. Ngân hàng Trung ương châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

118. Điều gì sau đây là một trong những thách thức chính đối với sự hội nhập kinh tế sâu rộng hơn trong EU?

A. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao.
B. Sự khác biệt về chính sách tài khóa và kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
C. Sự suy giảm dân số ở các nước thành viên.
D. Sự thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên.

119. Điều gì sau đây là một trong những lý do khiến một số quốc gia thành viên EU không tham gia khu vực đồng Euro?

A. Họ không đáp ứng các tiêu chí kinh tế cần thiết.
B. Họ muốn duy trì sự độc lập trong chính sách tiền tệ.
C. Họ lo ngại về tác động của đồng Euro đối với ngành xuất khẩu của họ.
D. Tất cả các đáp án trên.

120. Nguyên tắc ‘ subsidiarity’ trong luật pháp EU có nghĩa là gì?

A. EU chỉ nên hành động khi các quốc gia thành viên không thể tự giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
B. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ mọi quyết định của EU.
C. EU có quyền can thiệp vào mọi lĩnh vực chính sách của các quốc gia thành viên.
D. Các quyết định của EU phải được sự nhất trí của tất cả các quốc gia thành viên.

121. Cơ chế ổn định châu Âu (ESM) được thành lập để làm gì?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các quốc gia thành viên khu vực đồng Euro gặp khó khăn về nợ công.
B. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên EU.
C. Giám sát hoạt động của các ngân hàng trong khu vực đồng Euro.
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia thành viên EU.

122. Khu vực Schengen cho phép điều gì?

A. Sử dụng đồng tiền chung châu Âu (Euro).
B. Tự do đi lại giữa các quốc gia thành viên mà không cần kiểm soát biên giới.
C. Áp dụng chính sách quốc phòng chung.
D. Thống nhất chính sách thuế giữa các quốc gia thành viên.

123. Cơ chế hợp tác nâng cao (enhanced cooperation) trong EU cho phép điều gì?

A. Một nhóm các quốc gia thành viên tiến hành hội nhập sâu hơn trong một lĩnh vực cụ thể mà không cần sự tham gia của tất cả các quốc gia thành viên.
B. EU can thiệp vào chính sách đối nội của các quốc gia thành viên.
C. Các quốc gia thành viên đình chỉ việc thực thi luật pháp của EU trên lãnh thổ của mình.
D. EU áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các quốc gia thành viên không tuân thủ các quy tắc của EU.

124. Chính sách cạnh tranh của Liên minh châu Âu nhằm mục đích gì?

A. Bảo vệ các doanh nghiệp lớn của châu Âu khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài.
B. Ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh như độc quyền và thỏa thuận giá cả.
C. Thúc đẩy sự hợp tác giữa các doanh nghiệp châu Âu.
D. Bảo vệ quyền lợi của người lao động trong EU.

125. Điều gì sau đây là một trong những thách thức lớn nhất mà Liên minh châu Âu đang phải đối mặt hiện nay?

A. Sự suy giảm dân số ở các quốc gia thành viên.
B. Tình trạng thất nghiệp gia tăng.
C. Áp lực di cư và tị nạn.
D. Sự trỗi dậy của các lực lượng chính trị dân túy và cực hữu.

126. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu của chính sách năng lượng của Liên minh châu Âu?

A. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng từ bên ngoài EU.
B. Tăng cường sử dụng năng lượng hạt nhân.
C. Thống nhất giá năng lượng trên toàn EU.
D. Hạn chế phát triển năng lượng tái tạo.

127. Brexit đề cập đến sự kiện nào?

A. Sự sáp nhập của Đông Đức và Tây Đức.
B. Việc Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh châu Âu.
C. Cuộc khủng hoảng nợ công ở Hy Lạp.
D. Việc mở rộng Liên minh châu Âu sang Đông Âu.

128. “Nguyên tắc tương trợ” (principle of subsidiarity) trong Liên minh châu Âu có nghĩa là gì?

A. EU chỉ nên hành động khi các quốc gia thành viên không thể tự giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
B. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ mọi quyết định của EU.
C. EU có quyền can thiệp vào mọi lĩnh vực chính sách của các quốc gia thành viên.
D. Các quốc gia thành viên phải ưu tiên lợi ích của EU hơn lợi ích quốc gia.

129. Điều gì sau đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của thị trường chung châu Âu?

A. Tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và người lao động.
B. Kiểm soát chặt chẽ dòng vốn giữa các quốc gia thành viên.
C. Áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại.
D. Thống nhất chính sách tiền tệ và tài khóa.

130. “Chính sách láng giềng châu Âu” (European Neighbourhood Policy – ENP) của EU nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường hợp tác với các quốc gia láng giềng ở Đông Âu, Nam Caucasus và khu vực Địa Trung Hải.
B. Mở rộng Liên minh châu Âu sang các quốc gia ở châu Phi.
C. Thiết lập một khu vực thương mại tự do với Hoa Kỳ.
D. Kiểm soát dòng người di cư từ các quốc gia láng giềng.

131. Hiệp ước Lisbon đã thay đổi cấu trúc quyền lực trong Liên minh châu Âu như thế nào?

A. Tăng cường quyền lực của Hội đồng châu Âu.
B. Giảm quyền lực của Nghị viện châu Âu.
C. Tăng cường quyền lực của Ủy ban châu Âu.
D. Giảm quyền lực của Tòa án Công lý châu Âu.

132. Mục tiêu chính của chính sách ‘Thị trường chung’ của Liên minh châu Âu (EU) là gì?

A. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
B. Xóa bỏ các rào cản thương mại và di chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên.
C. Thống nhất chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên.
D. Điều phối chính sách tiền tệ của các quốc gia thành viên.

133. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu của ‘Chiến lược châu Âu 2020’?

A. Tăng cường khả năng cạnh tranh của EU.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
C. Tăng cường hội nhập chính trị.
D. Tạo thêm việc làm và giảm nghèo đói.

134. Cơ quan nào sau đây có quyền đề xuất luật pháp mới cho Liên minh châu Âu?

A. Hội đồng châu Âu.
B. Nghị viện châu Âu.
C. Ủy ban châu Âu.
D. Tòa án Công lý châu Âu.

135. Chính sách ‘Liên minh vì Địa Trung Hải’ (Union for the Mediterranean) nhằm mục đích gì?

A. Thúc đẩy hợp tác kinh tế và chính trị giữa EU và các quốc gia ven biển Địa Trung Hải.
B. Tăng cường sự hiện diện quân sự của EU ở khu vực Địa Trung Hải.
C. Kiểm soát dòng người di cư từ châu Phi sang châu Âu.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Địa Trung Hải.

136. Cơ quan nào sau đây đóng vai trò là cơ quan hành pháp của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Hội đồng châu Âu
B. Nghị viện châu Âu
C. Ủy ban châu Âu
D. Tòa án Công lý châu Âu

137. Chính sách nông nghiệp chung (CAP) của EU nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
B. Đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định và giá cả hợp lý cho người tiêu dùng.
C. Thúc đẩy tự do hóa thương mại trong lĩnh vực nông nghiệp.
D. Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học trong khu vực nông thôn.

138. Hiến pháp châu Âu (European Constitution) đã không được thông qua do:

A. Sự phản đối của Nghị viện châu Âu.
B. Việc bác bỏ bởi cử tri trong các cuộc trưng cầu dân ý ở một số quốc gia thành viên.
C. Sự phản đối của Ủy ban châu Âu.
D. Việc thiếu sự ủng hộ từ các chính phủ quốc gia.

139. Cơ quan nào của Liên minh châu Âu chịu trách nhiệm đảm bảo rằng luật pháp của EU được áp dụng thống nhất và đúng đắn trong tất cả các quốc gia thành viên?

A. Hội đồng châu Âu
B. Ủy ban châu Âu
C. Tòa án Công lý châu Âu
D. Ngân hàng Trung ương châu Âu

140. Cơ quan nào sau đây chịu trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân EU?

A. Ủy ban châu Âu.
B. Nghị viện châu Âu.
C. Cơ quan giám sát bảo vệ dữ liệu châu Âu (European Data Protection Supervisor – EDPS).
D. Tòa án Công lý châu Âu.

141. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những trụ cột chính của Liên minh châu Âu (trước Hiệp ước Lisbon)?

A. Cộng đồng châu Âu (European Community).
B. Chính sách đối ngoại và an ninh chung (Common Foreign and Security Policy).
C. Hợp tác tư pháp và nội vụ (Justice and Home Affairs).
D. Chính sách quốc phòng chung (Common Defence Policy).

142. Điều gì sau đây là một trong những ưu tiên của chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu?

A. Thúc đẩy dân chủ và nhân quyền trên toàn thế giới.
B. Tăng cường chi tiêu quân sự của các quốc gia thành viên.
C. Bảo vệ lợi ích của các tập đoàn đa quốc gia châu Âu.
D. Hạn chế nhập khẩu từ các nước đang phát triển.

143. Chính sách khu vực (Regional Policy) của Liên minh châu Âu nhằm mục đích gì?

A. Giảm sự khác biệt về kinh tế và xã hội giữa các khu vực khác nhau trong EU.
B. Thống nhất chính sách thuế giữa các quốc gia thành viên.
C. Tăng cường kiểm soát biên giới giữa các khu vực.
D. Thúc đẩy cạnh tranh giữa các khu vực để thu hút đầu tư.

144. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có trách nhiệm chính trong việc:

A. Quản lý ngân sách của Liên minh châu Âu.
B. Thiết lập chính sách tiền tệ cho khu vực đồng Euro.
C. Giám sát hoạt động của các ngân hàng thương mại trong EU.
D. Cung cấp các khoản vay cho các quốc gia thành viên gặp khó khăn tài chính.

145. Công ước nào sau đây thiết lập hệ thống tiền tệ châu Âu (EMS) và đơn vị tiền tệ ECU?

A. Hiệp ước Rome.
B. Hiệp ước Maastricht.
C. Hiệp ước Schengen.
D. Hiệp ước Paris.

146. Chức năng chính của Nghị viện châu Âu là gì?

A. Đề xuất luật pháp cho Liên minh châu Âu.
B. Thông qua luật pháp và giám sát các hoạt động của EU.
C. Thực thi luật pháp của Liên minh châu Âu.
D. Giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia thành viên.

147. Điều kiện tiên quyết nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí để một quốc gia gia nhập Liên minh châu Âu (EU)?

A. Ổn định các thể chế đảm bảo dân chủ, pháp quyền, nhân quyền và tôn trọng bảo vệ các dân tộc thiểu số.
B. Một nền kinh tế thị trường hoạt động có khả năng đối phó với áp lực cạnh tranh và các lực lượng thị trường trong EU.
C. Khả năng đảm nhận các nghĩa vụ thành viên, bao gồm cả việc tuân thủ các mục tiêu của liên minh chính trị, kinh tế và tiền tệ.
D. Có lực lượng quân đội mạnh và hiện đại để đóng góp vào an ninh chung của EU.

148. Cơ chế nào sau đây được sử dụng để giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu?

A. Tòa án Công lý châu Âu
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
C. Ủy ban châu Âu
D. Hội đồng châu Âu

149. Hiệp ước nào sau đây được coi là nền tảng pháp lý cho sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Hiệp ước Rome (1957)
B. Hiệp ước Maastricht (1992)
C. Hiệp ước Paris (1951)
D. Hiệp ước Lisbon (2007)

150. Chương trình Erasmus+ của EU hỗ trợ điều gì?

A. Hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
B. Trao đổi sinh viên và giảng viên giữa các trường đại học châu Âu.
C. Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông xuyên biên giới.
D. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong EU.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.