Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nghề giám đốc online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Nghề giám đốc online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nghề giám đốc online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (157 đánh giá)

1. Trong quản lý dự án, phương pháp Agile tập trung vào điều gì?

A. Lập kế hoạch chi tiết từ đầu và tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch.
B. Thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi và phản hồi từ khách hàng.
C. Giảm thiểu rủi ro bằng cách kiểm soát chặt chẽ mọi giai đoạn.
D. Hoàn thành dự án đúng thời hạn và ngân sách bằng mọi giá.

2. Khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng truyền thông, giám đốc nên ưu tiên điều gì?

A. Giữ im lặng để tránh gây thêm sự chú ý.
B. Nhanh chóng đưa ra một tuyên bố xin lỗi chung chung.
C. Xây dựng một kế hoạch truyền thông minh bạch, trung thực và kịp thời.
D. Chỉ trả lời các câu hỏi từ giới truyền thông thân thiện.

3. Giám đốc nên làm gì để xây dựng một môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập?

A. Tuyển dụng những người giống mình để tạo sự đồng nhất.
B. Phớt lờ những khác biệt về văn hóa và quan điểm.
C. Khuyến khích sự tôn trọng và chấp nhận sự khác biệt.
D. Áp đặt một tiêu chuẩn văn hóa duy nhất cho tất cả mọi người.

4. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược cạnh tranh cho doanh nghiệp?

A. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh thành công nhất.
B. Tập trung vào việc giảm giá để thu hút khách hàng.
C. Xác định lợi thế cạnh tranh độc đáo và bền vững.
D. Cố gắng cạnh tranh trên mọi mặt trận.

5. Trong quản lý khủng hoảng, điều gì quan trọng nhất?

A. Đổ lỗi cho người khác để giảm trách nhiệm.
B. Giữ bí mật về tình hình để tránh gây hoang mang.
C. Nhanh chóng đánh giá tình hình, đưa ra quyết định và hành động.
D. Chờ đợi xem tình hình sẽ diễn biến như thế nào.

6. Giám đốc nên làm gì để tạo ra một tầm nhìn rõ ràng và truyền cảm hứng cho tổ chức?

A. Áp đặt tầm nhìn của mình lên người khác.
B. Tham khảo ý kiến của nhân viên và các bên liên quan.
C. Giữ bí mật về tầm nhìn để tạo sự bất ngờ.
D. Sao chép tầm nhìn của một tổ chức thành công khác.

7. Trong quản lý tài chính, chỉ số nào sau đây cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).
C. Tỷ lệ thanh toán hiện hành (Current Ratio).
D. Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin).

8. Khi nào một giám đốc nên ủy quyền công việc cho người khác?

A. Khi công việc đó quá khó và phức tạp.
B. Khi giám đốc quá bận rộn và không có thời gian.
C. Khi công việc đó có thể giúp phát triển kỹ năng và năng lực của nhân viên.
D. Khi công việc đó không quan trọng và không ảnh hưởng đến kết quả chung.

9. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ làm việc hiệu quả cao?

A. Tuyển dụng những người có kỹ năng chuyên môn giỏi nhất.
B. Tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh để thúc đẩy năng suất.
C. Xây dựng sự tin tưởng, tôn trọng và giao tiếp cởi mở giữa các thành viên.
D. Áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để đảm bảo tuân thủ.

10. Đâu là vai trò quan trọng nhất của giám đốc trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

A. Quản lý tài chính và đảm bảo lợi nhuận.
B. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
C. Định hình giá trị cốt lõi và thúc đẩy tinh thần đồng đội.
D. Giám sát hoạt động hàng ngày của công ty.

11. Khi nào giám đốc nên sử dụng phong cách lãnh đạo ủy quyền?

A. Khi nhân viên thiếu kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết.
B. Khi thời gian gấp rút và cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
C. Khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và có khả năng tự quản lý.
D. Khi công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và không cho phép sai sót.

12. Trong đàm phán, chiến lược nào sau đây thường mang lại kết quả tốt nhất?

A. Cố gắng giành chiến thắng bằng mọi giá.
B. Nhượng bộ mọi yêu cầu của đối phương để duy trì mối quan hệ.
C. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win).
D. Trì hoãn đàm phán càng lâu càng tốt.

13. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ với nhà đầu tư?

A. Hứa hẹn lợi nhuận cao để thu hút đầu tư.
B. Cung cấp thông tin minh bạch và trung thực về tình hình kinh doanh.
C. Tránh chia sẻ những khó khăn và thách thức.
D. Chỉ liên lạc khi cần thêm vốn.

14. Giám đốc cần làm gì để thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo trong tổ chức?

A. Áp đặt các quy trình nghiêm ngặt để kiểm soát rủi ro.
B. Khen thưởng những người luôn tuân thủ các quy tắc.
C. Tạo ra một môi trường an toàn để thử nghiệm và chấp nhận thất bại.
D. Chỉ tập trung vào các ý tưởng đã được chứng minh là thành công.

15. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ cho một giám đốc?

A. Có một hồ sơ LinkedIn hoàn hảo với đầy đủ thông tin.
B. Tham gia tất cả các sự kiện networking có thể.
C. Thể hiện sự chuyên nghiệp, kiến thức chuyên môn và giá trị đạo đức.
D. Có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội.

16. Điều gì quan trọng nhất khi đưa ra quyết định sa thải một nhân viên?

A. Thực hiện nhanh chóng để tránh gây ảnh hưởng đến tinh thần của những người khác.
B. Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật và chính sách của công ty.
C. Thông báo cho tất cả các nhân viên khác trước khi nói chuyện với người bị sa thải.
D. Tránh đưa ra bất kỳ lời giải thích nào để tránh tranh cãi.

17. Giám đốc nên làm gì để khuyến khích tinh thần học hỏi và phát triển của nhân viên?

A. Chỉ tập trung vào việc đánh giá hiệu suất làm việc.
B. Cung cấp các cơ hội đào tạo và phát triển kỹ năng.
C. Giữ bí mật về những thay đổi trong ngành.
D. Chỉ khen thưởng những người có thành tích xuất sắc.

18. Đâu là dấu hiệu cho thấy một giám đốc đang quản lý vi mô (micromanaging)?

A. Giám đốc thường xuyên cung cấp phản hồi chi tiết và cụ thể cho nhân viên.
B. Giám đốc giao việc rõ ràng và đặt ra các tiêu chuẩn hiệu suất cụ thể.
C. Giám đốc liên tục kiểm tra và can thiệp vào công việc của nhân viên.
D. Giám đốc tạo điều kiện cho nhân viên tự chủ và phát triển.

19. Trong quản lý rủi ro, bước nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Mua bảo hiểm cho tất cả các rủi ro có thể xảy ra.
B. Xây dựng một kế hoạch dự phòng chi tiết cho mọi tình huống.
C. Xác định, đánh giá và ưu tiên các rủi ro.
D. Tránh xa mọi hoạt động có thể gây ra rủi ro.

20. Khi đối mặt với áp lực từ công việc, giám đốc nên làm gì để duy trì sự cân bằng?

A. Làm việc nhiều giờ hơn để giải quyết hết mọi việc.
B. Hy sinh thời gian cho gia đình và bạn bè để tập trung vào công việc.
C. Ưu tiên sức khỏe tinh thần và thể chất, dành thời gian cho các hoạt động thư giãn.
D. Tránh chia sẻ những khó khăn với người khác.

21. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tạo dựng uy tín cho một giám đốc?

A. Có một chức danh cao và quyền lực lớn.
B. Có một mạng lưới quan hệ rộng.
C. Luôn giữ lời hứa và hành động chính trực.
D. Có một phong cách ăn mặc ấn tượng.

22. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong một tổ chức khởi nghiệp?

A. Phong cách độc đoán, tập trung quyền lực vào một người.
B. Phong cách dân chủ, khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên.
C. Phong cách tự do, cho phép nhân viên tự quản lý và ra quyết định.
D. Phong cách chuyển đổi, truyền cảm hứng và thúc đẩy sự sáng tạo.

23. Khi nào giám đốc nên sử dụng phương pháp quản lý theo mục tiêu (MBO)?

A. Khi cần kiểm soát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.
B. Khi muốn khuyến khích sự sáng tạo và tự chủ của nhân viên.
C. Khi công việc mang tính chất lặp đi lặp lại và không đòi hỏi sự linh hoạt.
D. Khi không có thời gian để giao tiếp và hướng dẫn nhân viên.

24. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan (stakeholders)?

A. Tăng cường quyền lực và ảnh hưởng của giám đốc.
B. Đảm bảo sự ủng hộ và hợp tác để đạt được các mục tiêu của tổ chức.
C. Kiểm soát thông tin và ngăn chặn những lời chỉ trích.
D. Tìm kiếm các cơ hội cá nhân và lợi ích riêng.

25. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với một giám đốc?

A. Kỹ năng lập trình và phát triển phần mềm.
B. Kỹ năng quản lý dự án truyền thống.
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
D. Kỹ năng bán hàng và marketing trực tiếp.

26. Khi một nhân viên có hiệu suất làm việc kém, giám đốc nên làm gì đầu tiên?

A. Ngay lập tức đưa ra cảnh cáo bằng văn bản.
B. Gặp gỡ nhân viên để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp.
C. Chuyển nhân viên sang một vị trí khác phù hợp hơn.
D. Sa thải nhân viên để tránh ảnh hưởng đến những người khác.

27. Điều gì tạo nên sự khác biệt giữa một nhà quản lý và một nhà lãnh đạo?

A. Nhà quản lý tập trung vào việc duy trì hiện trạng, trong khi nhà lãnh đạo tạo ra sự thay đổi và truyền cảm hứng.
B. Nhà quản lý có quyền ra quyết định, còn nhà lãnh đạo thì không.
C. Nhà quản lý giỏi về kỹ thuật, còn nhà lãnh đạo giỏi về giao tiếp.
D. Nhà quản lý làm việc độc lập, còn nhà lãnh đạo làm việc theo nhóm.

28. Đâu là một trong những sai lầm phổ biến nhất của các giám đốc mới?

A. Ủy quyền quá nhiều công việc cho người khác.
B. Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.
C. Tập trung quá nhiều vào chi tiết và bỏ qua bức tranh toàn cảnh.
D. Không giao tiếp đủ với nhân viên.

29. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với một giám đốc khi sử dụng mạng xã hội?

A. Mất thời gian cho việc cập nhật thông tin.
B. Bị lộ thông tin cá nhân và bí mật của công ty.
C. Bị chỉ trích bởi những người không thích mình.
D. Không có đủ người theo dõi.

30. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?

A. Áp đặt sự thay đổi từ trên xuống một cách nhanh chóng.
B. Giải thích rõ ràng lý do của sự thay đổi và thu hút sự tham gia của nhân viên.
C. Phớt lờ những phản đối và chỉ trích.
D. Giữ bí mật về sự thay đổi cho đến phút cuối cùng.

31. Một giám đốc nên làm gì để tạo động lực cho nhân viên?

A. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
B. Giao cho nhân viên những công việc thách thức và tạo cơ hội để họ phát triển.
C. Chỉ tập trung vào những sai sót của nhân viên.
D. Không bao giờ khen ngợi nhân viên.

32. Đâu là dấu hiệu cho thấy một công ty đang thiếu sự đổi mới?

A. Doanh thu tăng trưởng đều đặn.
B. Sản phẩm và dịch vụ không thay đổi trong thời gian dài.
C. Khách hàng hài lòng với sản phẩm hiện tại.
D. Công ty có lợi nhuận ổn định.

33. Khi nào một giám đốc nên ủy quyền công việc cho nhân viên?

A. Khi công việc quá khó khăn.
B. Khi giám đốc quá bận rộn.
C. Khi nhân viên có đủ năng lực và kinh nghiệm.
D. Khi công việc không quan trọng.

34. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một thương hiệu mạnh?

A. Có một logo đẹp.
B. Có một slogan hay.
C. Cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao và nhất quán.
D. Chi nhiều tiền cho quảng cáo.

35. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

A. Tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và vui vẻ.
B. Xây dựng các giá trị cốt lõi và truyền đạt chúng một cách rõ ràng.
C. Tổ chức nhiều hoạt động giải trí cho nhân viên.
D. Tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh khốc liệt.

36. Một giám đốc nên làm gì khi nhận được một lời phàn nàn từ khách hàng?

A. Phớt lờ lời phàn nàn.
B. Lắng nghe một cách chân thành và tìm cách giải quyết vấn đề.
C. Đổ lỗi cho nhân viên.
D. Cãi nhau với khách hàng.

37. Trong quản lý rủi ro, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Xây dựng kế hoạch ứng phó rủi ro.
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro.
C. Xác định các rủi ro tiềm ẩn.
D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.

38. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một giám đốc có thể đưa ra quyết định đúng đắn?

A. Sự tự tin vào bản thân.
B. Kinh nghiệm làm việc lâu năm.
C. Khả năng thu thập và phân tích thông tin.
D. Sự may mắn.

39. Một giám đốc nên làm gì khi phát hiện ra một nhân viên có hành vi không trung thực?

A. Lờ đi để tránh gây rắc rối.
B. Xử lý nghiêm khắc và công bằng theo quy định của công ty.
C. Chỉ khiển trách riêng nhân viên đó.
D. Công khai hành vi của nhân viên đó trước toàn công ty.

40. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng dữ liệu để ra quyết định?

A. Giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.
B. Tăng tính chính xác và khách quan của quyết định.
C. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. Làm cho quyết định trở nên phức tạp hơn.

41. Chiến lược nào sau đây giúp công ty tạo lợi thế cạnh tranh bền vững?

A. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
B. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh và khác biệt.
D. Sao chép sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

42. Đâu là vai trò quan trọng nhất của Giám đốc điều hành (CEO) trong một công ty?

A. Quản lý các hoạt động hàng ngày của công ty.
B. Xây dựng và thực hiện chiến lược tổng thể của công ty.
C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
D. Duy trì mối quan hệ với khách hàng.

43. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý thời gian hiệu quả?

A. Làm nhiều việc cùng một lúc.
B. Ưu tiên các công việc quan trọng và khẩn cấp.
C. Để mọi việc đến đâu thì đến.
D. Không bao giờ nghỉ ngơi.

44. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc xây dựng mối quan hệ với giới truyền thông?

A. Luôn cố gắng kiểm soát thông tin.
B. Cung cấp thông tin chính xác, minh bạch và kịp thời.
C. Tránh trả lời các câu hỏi khó.
D. Chỉ nói về những thành công của công ty.

45. Đâu là một trong những lợi ích của việc xây dựng mạng lưới quan hệ rộng?

A. Có nhiều người để nhờ vả khi gặp khó khăn.
B. Tiếp cận thông tin và cơ hội mới.
C. Tăng sự nổi tiếng cá nhân.
D. Có nhiều người để khoe khoang về thành công.

46. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc xây dựng một đội ngũ đa dạng?

A. Tuyển dụng những người có cùng quan điểm.
B. Tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập, nơi mọi người đều được tôn trọng và đánh giá cao.
C. Chỉ tuyển dụng những người có kinh nghiệm.
D. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các thành viên.

47. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc đưa ra phản hồi cho nhân viên?

A. Phản hồi phải thật chi tiết và dài dòng.
B. Phản hồi phải tập trung vào điểm yếu của nhân viên.
C. Phản hồi phải cụ thể, xây dựng và kịp thời.
D. Phản hồi phải được đưa ra trước mặt nhiều người.

48. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản lý?

A. Giảm chi phí và tăng hiệu quả.
B. Tăng sự phụ thuộc vào nhân viên.
C. Giảm sự sáng tạo trong công việc.
D. Làm cho công việc trở nên phức tạp hơn.

49. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc phải đối mặt với khủng hoảng?

A. Giữ im lặng và hy vọng khủng hoảng sẽ qua.
B. Nhanh chóng đưa ra thông tin chính xác và minh bạch.
C. Đổ lỗi cho người khác.
D. Che giấu thông tin để tránh gây hoang mang.

50. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc đàm phán với đối tác?

A. Luôn cố gắng giành phần thắng về mình.
B. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.
C. Đe dọa đối tác để đạt được mục tiêu.
D. Giữ bí mật mọi thông tin.

51. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty?

A. Số lượng nhân viên.
B. Doanh thu và lợi nhuận.
C. Số lượng văn phòng.
D. Số lượng sản phẩm.

52. Đâu là một trong những lợi ích của việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên?

A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Tăng năng suất và sự gắn bó của nhân viên.
C. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ.
D. Giảm sự cạnh tranh giữa các nhân viên.

53. Kỹ năng nào sau đây không cần thiết cho một giám đốc?

A. Kỹ năng giao tiếp.
B. Kỹ năng lãnh đạo.
C. Kỹ năng lập trình.
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề.

54. Đâu là một trong những trách nhiệm chính của giám đốc đối với cổ đông?

A. Tối đa hóa lợi nhuận của công ty.
B. Bảo vệ quyền lợi và gia tăng giá trị đầu tư của họ.
C. Duy trì mối quan hệ tốt với giới truyền thông.
D. Đóng góp cho các hoạt động từ thiện.

55. Một giám đốc nên làm gì khi phải đưa ra một quyết định khó khăn?

A. Trì hoãn quyết định càng lâu càng tốt.
B. Thu thập thông tin, phân tích các lựa chọn và tham khảo ý kiến của những người có kinh nghiệm.
C. Dựa vào cảm tính cá nhân.
D. Để người khác quyết định thay mình.

56. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một công ty bền vững?

A. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
B. Quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường.
C. Bỏ qua ý kiến của khách hàng.
D. Không thay đổi chiến lược kinh doanh.

57. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ trong quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán.
B. Quan liêu.
C. Dân chủ.
D. Laissez-faire.

58. Một giám đốc nên làm gì để khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên?

A. Áp đặt các quy tắc và quy trình nghiêm ngặt.
B. Tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
C. Chỉ khen thưởng những ý tưởng thành công.
D. Phê bình những ý tưởng không khả thi.

59. Điều gì là quan trọng nhất mà một giám đốc cần làm để xây dựng một đội ngũ mạnh?

A. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
B. Xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.
C. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các thành viên.
D. Giao việc một cách độc đoán.

60. Điều gì quan trọng nhất khi giám đốc lập kế hoạch cho tương lai của công ty?

A. Dựa vào kinh nghiệm trong quá khứ.
B. Dự đoán các xu hướng thị trường và chuẩn bị cho những thay đổi.
C. Sao chép kế hoạch của đối thủ cạnh tranh.
D. Giữ nguyên kế hoạch hiện tại.

61. Đâu là một đặc điểm của phong cách lãnh đạo độc đoán (Autocratic Leadership)?

A. Ra quyết định dựa trên sự đồng thuận của nhóm.
B. Trao quyền tự chủ cho nhân viên.
C. Ra quyết định một cách độc lập và áp đặt lên nhân viên.
D. Khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.

62. Trong quản lý nhân sự, ‘Performance Appraisal’ là gì?

A. Quá trình tuyển dụng nhân viên mới.
B. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển cho nhân viên.
D. Giải quyết các tranh chấp lao động.

63. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path’ là gì?

A. Danh sách tất cả các nhiệm vụ trong dự án.
B. Chuỗi các nhiệm vụ phụ thuộc lẫn nhau, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
C. Các nhiệm vụ có thể được trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
D. Ngân sách dự kiến cho dự án.

64. Trong quản lý tài chính, ‘NPV’ là viết tắt của thuật ngữ nào và nó dùng để làm gì?

A. Net Profit Value, dùng để tính lợi nhuận ròng của một dự án.
B. Net Present Value, dùng để đánh giá tính khả thi của một dự án đầu tư.
C. Nominal Price Variance, dùng để so sánh giá thực tế với giá dự kiến.
D. National Productivity Volume, dùng để đo lường năng suất quốc gia.

65. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Bullwhip Effect’ đề cập đến điều gì?

A. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.
B. Sự biến động ngày càng tăng của nhu cầu khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng.
C. Việc sử dụng công nghệ thông tin để cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.
D. Chiến lược giảm chi phí vận chuyển.

66. Đâu là một dấu hiệu của ‘Groupthink’ trong một nhóm làm việc?

A. Các thành viên nhóm tự do bày tỏ ý kiến khác nhau.
B. Áp lực phải tuân thủ ý kiến của đa số, bất kể ý kiến cá nhân.
C. Sự phân công công việc rõ ràng và hiệu quả.
D. Khuyến khích tranh luận và phản biện mang tính xây dựng.

67. Đâu là mục tiêu chính của ‘Kaizen’ trong quản lý chất lượng?

A. Giảm chi phí sản xuất một cách nhanh chóng.
B. Liên tục cải tiến các quy trình và hoạt động.
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng cuối cùng.
D. Tập trung vào việc đổi mới sản phẩm đột phá.

68. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘Marketing Mix’ (4Ps)?

A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá cả).
C. Place (Địa điểm).
D. People (Con người).

69. Đâu là một đặc điểm của phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership)?

A. Tập trung vào việc duy trì trạng thái hiện tại và tuân thủ quy trình.
B. Truyền cảm hứng và động lực cho nhân viên để đạt được những mục tiêu cao hơn.
C. Sử dụng phần thưởng và hình phạt để kiểm soát hành vi của nhân viên.
D. Ra quyết định một cách độc đoán và không tham khảo ý kiến của nhân viên.

70. Trong quản trị nhân sự, ‘Succession Planning’ là gì?

A. Quá trình tuyển dụng nhân viên mới.
B. Kế hoạch phát triển và chuẩn bị cho nhân viên kế nhiệm các vị trí lãnh đạo.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên.

71. Khái niệm ‘Lean Startup’ tập trung vào điều gì?

A. Xây dựng một sản phẩm hoàn hảo trước khi ra mắt thị trường.
B. Phát triển sản phẩm dựa trên phản hồi liên tục từ khách hàng và thử nghiệm nhanh chóng.
C. Bảo vệ ý tưởng kinh doanh bằng mọi giá.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động đến mức tối thiểu.

72. Trong quản lý dự án, ‘Scope Creep’ đề cập đến điều gì?

A. Việc hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
B. Việc tăng dần các yêu cầu và phạm vi của dự án ngoài kế hoạch ban đầu.
C. Việc giảm ngân sách dự án.
D. Việc thay đổi thành viên trong nhóm dự án.

73. Phương pháp ‘SWOT Analysis’ được sử dụng để đánh giá những yếu tố nào của một doanh nghiệp?

A. Sales, Wages, Operations, Technology.
B. Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats.
C. Strategy, Workforce, Objectives, Tactics.
D. Sustainability, Wealth, Organization, Time.

74. Khái niệm ‘Value Chain’ của Michael Porter mô tả điều gì?

A. Chuỗi các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng.
B. Chuỗi cung ứng sản phẩm từ nhà cung cấp đến khách hàng.
C. Chuỗi các kênh phân phối sản phẩm.
D. Chuỗi các hoạt động marketing và bán hàng.

75. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của mô hình ‘PESTEL’?

A. Political (Chính trị).
B. Economic (Kinh tế).
C. Social (Xã hội).
D. Ethical (Đạo đức).

76. Khái niệm ‘Disruptive Innovation’ đề cập đến điều gì?

A. Sự cải tiến liên tục của sản phẩm hiện có.
B. Một sản phẩm hoặc dịch vụ mới tạo ra một thị trường mới và phá vỡ thị trường hiện có.
C. Việc giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.
D. Việc tập trung vào các phân khúc thị trường nhỏ.

77. Trong quản lý tài chính, ‘ROI’ là viết tắt của thuật ngữ nào?

A. Rate of Investment.
B. Return on Investment.
C. Risk of Investment.
D. Revenue of Investment.

78. Trong quản lý nhân sự, ‘360-degree feedback’ là gì?

A. Đánh giá hiệu suất chỉ từ người quản lý trực tiếp.
B. Đánh giá hiệu suất từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp dưới, và khách hàng.
C. Đánh giá tiềm năng lãnh đạo của nhân viên.
D. Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên với công việc.

79. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng phương pháp ‘Balanced Scorecard’ trong quản lý hiệu suất của một công ty?

A. Chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính để tối đa hóa lợi nhuận.
B. Cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất từ nhiều góc độ khác nhau.
C. Đơn giản hóa quá trình đánh giá hiệu suất bằng cách loại bỏ các yếu tố phi tài chính.
D. Chỉ đo lường hiệu suất của nhân viên cấp cao.

80. Khái niệm ‘Blue Ocean Strategy’ tập trung vào điều gì?

A. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ hiện có để giành thị phần.
B. Tạo ra một thị trường mới, không có cạnh tranh.
C. Tối ưu hóa chi phí để cạnh tranh về giá.
D. Tập trung vào việc phục vụ các phân khúc thị trường nhỏ.

81. Trong quản lý rủi ro, ‘Risk Appetite’ đề cập đến điều gì?

A. Mức độ rủi ro mà một tổ chức sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu của mình.
B. Quá trình xác định và đánh giá rủi ro.
C. Các biện pháp để giảm thiểu rủi ro.
D. Chi phí liên quan đến việc quản lý rủi ro.

82. Trong quản lý rủi ro, ‘Risk Mitigation’ là gì?

A. Quá trình xác định và đánh giá rủi ro.
B. Các biện pháp để giảm thiểu tác động hoặc khả năng xảy ra của rủi ro.
C. Việc chuyển rủi ro cho một bên thứ ba.
D. Việc chấp nhận rủi ro và chuẩn bị cho hậu quả.

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm chính của phong cách lãnh đạo ủy quyền (Delegative Leadership)?

A. Nhà lãnh đạo tham gia sâu vào các quyết định hàng ngày.
B. Nhà lãnh đạo tin tưởng vào khả năng của nhân viên.
C. Nhà lãnh đạo trao quyền tự chủ cho nhân viên.
D. Nhà lãnh đạo cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cần thiết.

84. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Just-in-Time’ (JIT) là gì?

A. Một phương pháp lưu trữ hàng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu bất ngờ.
B. Một hệ thống sản xuất và phân phối hàng hóa đúng thời điểm cần thiết, giảm thiểu hàng tồn kho.
C. Một chiến lược tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm.
D. Một phương pháp giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

85. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Total Quality Management’ (TQM)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Cải thiện chất lượng liên tục và sự hài lòng của khách hàng.
C. Giảm chi phí sản xuất bằng mọi giá.
D. Tăng cường kiểm soát chất lượng cuối cùng.

86. Trong quản lý dự án, ‘Gantt Chart’ được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý ngân sách dự án.
B. Theo dõi tiến độ và thời gian biểu của các nhiệm vụ.
C. Phân tích rủi ro dự án.
D. Quản lý nguồn lực dự án.

87. Trong tài chính doanh nghiệp, ‘WACC’ là viết tắt của thuật ngữ nào?

A. Working Assets Current Cost.
B. Weighted Average Cost of Capital.
C. Worldwide Accounting Compliance Council.
D. Wholesale and Consumer Credit Corporation.

88. Đâu là một mục tiêu của ‘Corporate Social Responsibility’ (CSR)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông bằng mọi giá.
B. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội và môi trường.
C. Tuân thủ pháp luật và quy định của chính phủ.
D. Tất cả các đáp án trên.

89. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại hình cơ cấu tổ chức phổ biến?

A. Cơ cấu chức năng.
B. Cơ cấu ma trận.
C. Cơ cấu phẳng.
D. Cơ cấu ngẫu nhiên.

90. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng chính của quản lý?

A. Lập kế hoạch (Planning).
B. Tổ chức (Organizing).
C. Kiểm soát (Controlling).
D. Marketing (Marketing).

91. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?

A. Áp đặt thay đổi một cách nhanh chóng.
B. Bỏ qua ý kiến của nhân viên.
C. Giao tiếp rõ ràng và tạo sự đồng thuận.
D. Chỉ tập trung vào kết quả tài chính.

92. Trong quản lý rủi ro, chiến lược nào sau đây giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro hiệu quả nhất?

A. Chấp nhận rủi ro.
B. Chuyển giao rủi ro.
C. Giảm thiểu rủi ro.
D. Tránh rủi ro.

93. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp khi mở rộng ra thị trường quốc tế?

A. Tìm kiếm nguồn nhân lực giá rẻ.
B. Thích ứng với văn hóa và quy định pháp luật địa phương.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu.

94. Phương pháp nào sau đây giúp giám đốc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp một cách toàn diện nhất?

A. Phân tích báo cáo tài chính hàng quý.
B. Đánh giá dựa trên doanh thu và lợi nhuận.
C. Sử dụng Balanced Scorecard (Thẻ điểm cân bằng).
D. Thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.

95. Đâu là dấu hiệu cho thấy một giám đốc đang bị quá tải?

A. Làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
B. Hoàn thành tốt mọi công việc được giao.
C. Thường xuyên cảm thấy căng thẳng và kiệt sức.
D. Luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

96. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu cá nhân cho một giám đốc?

A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
C. Xây dựng uy tín và tạo dựng ảnh hưởng trong ngành.
D. Tìm kiếm cơ hội đầu tư cá nhân.

97. Trong quản lý chất lượng, phương pháp nào sau đây giúp cải tiến liên tục quy trình?

A. Kiểm tra ngẫu nhiên.
B. Áp dụng phương pháp Kaizen.
C. Thực hiện đánh giá định kỳ.
D. Tuân thủ tiêu chuẩn ISO.

98. Trong quản lý nhân sự, điều gì quan trọng nhất để giữ chân nhân tài?

A. Trả lương cao nhất thị trường.
B. Cung cấp nhiều phúc lợi.
C. Tạo môi trường làm việc tích cực, cơ hội phát triển và công nhận đóng góp.
D. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.

99. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với một giám đốc?

A. Kỹ năng đàm phán.
B. Kỹ năng quản lý tài chính.
C. Kỹ năng lãnh đạo từ xa và quản lý sự thay đổi.
D. Kỹ năng bán hàng.

100. Kỹ năng nào sau đây giúp giám đốc giải quyết xung đột trong nhóm hiệu quả nhất?

A. Áp đặt ý kiến cá nhân.
B. Tránh né xung đột.
C. Lắng nghe tích cực và tìm kiếm giải phápWin-Win.
D. Chỉ trích các thành viên liên quan.

101. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một tầm nhìn chiến lược thành công?

A. Sao chép tầm nhìn của các công ty thành công khác.
B. Tạo ra một tầm nhìn phức tạp và khó hiểu.
C. Đảm bảo tầm nhìn phù hợp với giá trị cốt lõi và mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

102. Trong quản lý dự án, phương pháp nào sau đây giúp theo dõi tiến độ và quản lý rủi ro hiệu quả nhất?

A. Sử dụng bảng tính Excel.
B. Giao tiếp thường xuyên qua email.
C. Áp dụng phương pháp Agile hoặc Scrum.
D. Tổ chức họp hàng ngày.

103. Khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông, giám đốc nên ưu tiên điều gì?

A. Giữ im lặng để tránh làm tình hình tồi tệ hơn.
B. Phủ nhận mọi cáo buộc.
C. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và minh bạch.
D. Đổ lỗi cho người khác.

104. Giám đốc nên ưu tiên điều gì khi xây dựng đội ngũ kế cận?

A. Chọn những người có kinh nghiệm lâu năm nhất.
B. Tìm kiếm những người có mối quan hệ rộng.
C. Phát triển những người có tiềm năng lãnh đạo và khả năng học hỏi.
D. Ưu tiên những người có bằng cấp cao nhất.

105. Khi nào giám đốc nên cân nhắc việc tái cấu trúc doanh nghiệp?

A. Khi doanh nghiệp đang hoạt động tốt.
B. Khi muốn tăng quy mô doanh nghiệp.
C. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính hoặc cần thay đổi chiến lược.
D. Khi muốn thay đổi nhân sự.

106. Trong đàm phán, chiến lược nào sau đây giúp đạt được kết quả tốt nhất cho cả hai bên?

A. Luôn giữ vững lập trường.
B. Tìm kiếm điểm chung và thỏa hiệp.
C. Sử dụng áp lực để đạt được mục tiêu.
D. Che giấu thông tin.

107. Đâu là vai trò quan trọng nhất của giám đốc trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?

A. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
B. Xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp.
C. Truyền đạt tầm nhìn và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
D. Quản lý hiệu quả các nguồn lực tài chính.

108. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ vào quản lý doanh nghiệp?

A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Tăng cường tính bảo mật thông tin.
C. Nâng cao hiệu quả hoạt động và ra quyết định.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.

109. Trong quản lý chuỗi cung ứng, mục tiêu chính là gì?

A. Giảm chi phí vận chuyển.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng.
C. Tăng số lượng nhà cung cấp.
D. Tập trung vào sản xuất hàng loạt.

110. Khi xây dựng chiến lược cạnh tranh, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?

A. Bán sản phẩm với giá thấp nhất.
B. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ độc đáo và tạo ra giá trị khác biệt cho khách hàng.
C. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
D. Tập trung vào quảng cáo rầm rộ.

111. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong môi trường làm việc có tính sáng tạo cao?

A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo quan liêu.
C. Lãnh đạo dân chủ.
D. Lãnh đạo tự do (laissez-faire).

112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của mô hình quản trị 3P (People, Planet, Profit)?

A. Con người (People).
B. Hành tinh (Planet).
C. Lợi nhuận (Profit).
D. Chính sách (Policy).

113. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ?

A. Thay đổi quy định pháp luật.
B. Sự lỗi thời của công nghệ.
C. Biến động tỷ giá hối đoái.
D. Thiên tai.

114. Khi nào giám đốc nên sử dụng phương pháp brainstorming để giải quyết vấn đề?

A. Khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
B. Khi vấn đề đã có giải pháp rõ ràng.
C. Khi cần thu thập nhiều ý tưởng sáng tạo.
D. Khi không có đủ thông tin để phân tích.

115. Trong quản lý tài chính, chỉ số nào sau đây cho biết khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
C. Hệ số thanh toán hiện hành.
D. Vòng quay hàng tồn kho.

116. Khi nào giám đốc nên sử dụng phong cách lãnh đạo huấn luyện (coaching)?

A. Khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
B. Khi nhân viên đã có đầy đủ kinh nghiệm và kỹ năng.
C. Khi muốn phát triển tiềm năng của nhân viên.
D. Khi không có thời gian để hướng dẫn.

117. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một mạng lưới quan hệ (networking) hiệu quả?

A. Tham gia càng nhiều sự kiện càng tốt.
B. Thu thập thông tin liên lạc của càng nhiều người càng tốt.
C. Xây dựng mối quan hệ chân thành và hỗ trợ lẫn nhau.
D. Chỉ tập trung vào những người có chức vụ cao.

118. Trong quá trình ra quyết định, phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ảnh hưởng của thành kiến cá nhân?

A. Ra quyết định dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
B. Tham khảo ý kiến của những người thân cận.
C. Sử dụng dữ liệu và phân tích khách quan.
D. Tin vào trực giác.

119. Khi nào giám đốc nên ủy quyền công việc cho nhân viên?

A. Khi công việc đó quá khó để tự mình hoàn thành.
B. Khi có quá nhiều việc phải làm và không đủ thời gian.
C. Khi nhân viên có đủ năng lực và kỹ năng để hoàn thành công việc.
D. Khi muốn trốn tránh trách nhiệm.

120. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing, chỉ số nào sau đây quan trọng nhất?

A. Số lượng người tiếp cận (reach).
B. Số lượng tương tác (engagement).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate).
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

121. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất khi công ty cần thay đổi nhanh chóng để thích ứng với thị trường?

A. Phong cách độc đoán, tập trung quyền lực.
B. Phong cách dân chủ, tham khảo ý kiến của tất cả mọi người.
C. Phong cách chuyển đổi, truyền cảm hứng và tạo động lực cho sự thay đổi.
D. Phong cách thụ động, chỉ can thiệp khi có vấn đề.

122. Yếu tố nào quan trọng nhất để giám đốc xây dựng uy tín cá nhân?

A. Có mối quan hệ rộng rãi với giới truyền thông.
B. Luôn xuất hiện trước công chúng với hình ảnh hoàn hảo.
C. Giữ lời hứa, hành động nhất quán với giá trị và thể hiện sự chính trực.
D. Sử dụng quyền lực để đạt được mục tiêu cá nhân.

123. Giám đốc nên làm gì để chuẩn bị cho sự thay đổi của công nghệ trong tương lai?

A. Bỏ qua và hy vọng công nghệ sẽ không ảnh hưởng đến công ty.
B. Liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức và đầu tư vào các công nghệ mới phù hợp.
C. Chỉ sử dụng các công nghệ đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả.
D. Chờ đợi đối thủ cạnh tranh áp dụng công nghệ mới trước rồi mới bắt chước.

124. Giám đốc nên làm gì để khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong công ty?

A. Áp đặt các quy trình làm việc cứng nhắc và kiểm soát chặt chẽ.
B. Chỉ khen thưởng những ý tưởng đã thành công.
C. Tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
D. Phạt những nhân viên có ý tưởng không thực tế.

125. Khi gặp phải một vấn đề phức tạp, giám đốc nên tiếp cận như thế nào?

A. Lờ đi và hy vọng nó tự biến mất.
B. Tìm kiếm ý kiến từ nhiều nguồn khác nhau, phân tích thông tin và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
C. Đổ lỗi cho người khác.
D. Áp dụng giải pháp đã từng thành công trong quá khứ mà không cần xem xét bối cảnh hiện tại.

126. Giám đốc nên làm gì để xây dựng một văn hóa học tập trong công ty?

A. Chỉ tập trung vào đào tạo kỹ năng chuyên môn.
B. Khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức, học hỏi lẫn nhau và không ngừng nâng cao trình độ.
C. Cấm nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài công ty.
D. Chỉ đào tạo những nhân viên có thành tích tốt.

127. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để giám đốc xây dựng một mạng lưới quan hệ (networking) hiệu quả?

A. Thu thập càng nhiều danh thiếp càng tốt.
B. Chỉ kết nối với những người có chức vụ cao hơn.
C. Xây dựng mối quan hệ chân thành, chia sẻ giá trị và hỗ trợ lẫn nhau.
D. Chỉ liên lạc khi cần giúp đỡ.

128. Khi công ty đạt được thành công lớn, giám đốc nên làm gì?

A. Tự nhận hết công lao về mình.
B. Khiêm tốn ghi nhận đóng góp của toàn bộ đội ngũ và chia sẻ thành quả.
C. Ngay lập tức đặt ra những mục tiêu cao hơn nữa mà không cần đánh giá lại tình hình.
D. Lo sợ rằng thành công sẽ không kéo dài và trở nên bi quan.

129. Khi một nhân viên có hành vi vi phạm đạo đức, giám đốc nên xử lý như thế nào?

A. Phớt lờ nếu hành vi đó không gây ảnh hưởng lớn đến công ty.
B. Xử lý nghiêm minh, công bằng và minh bạch theo quy định của công ty.
C. Che giấu hành vi đó để bảo vệ uy tín của công ty.
D. Chỉ khiển trách nhẹ nhàng để tránh làm mất lòng nhân viên.

130. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm cho thấy một dự án có thể thất bại dưới sự quản lý của giám đốc?

A. Các thành viên trong nhóm dự án thường xuyên có những ý tưởng sáng tạo.
B. Dự án được phê duyệt nhanh chóng và dễ dàng.
C. Thiếu sự giao tiếp và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm dự án.
D. Ngân sách dự án được quản lý chặt chẽ và hiệu quả.

131. Giám đốc nên làm gì để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân?

A. Làm việc liên tục không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu.
B. Ủy thác công việc, quản lý thời gian hiệu quả và dành thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân.
C. Hy sinh tất cả các mối quan hệ cá nhân cho công việc.
D. Tránh xa mọi hoạt động xã hội.

132. Đâu là kỹ năng quan trọng nhất mà một giám đốc cần có để quản lý rủi ro hiệu quả?

A. Khả năng dự đoán tương lai một cách chính xác.
B. Khả năng né tránh mọi rủi ro.
C. Khả năng nhận diện, đánh giá và ứng phó với rủi ro một cách chủ động.
D. Khả năng đổ lỗi cho người khác khi rủi ro xảy ra.

133. Giám đốc nên làm gì để tạo động lực cho nhân viên làm việc hiệu quả?

A. Giao việc liên tục và yêu cầu hoàn thành trong thời gian ngắn.
B. Trả lương cao và không quan tâm đến các yếu tố khác.
C. Giao việc phù hợp với năng lực, tạo cơ hội phát triển, ghi nhận thành tích và xây dựng môi trường làm việc tích cực.
D. Chỉ trích khi nhân viên mắc lỗi.

134. Giám đốc nên sử dụng phương pháp nào để đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên một cách công bằng và khách quan nhất?

A. Chỉ dựa vào cảm tính và ấn tượng cá nhân.
B. Sử dụng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch và được thống nhất trước.
C. So sánh hiệu quả làm việc của nhân viên này với nhân viên khác một cách trực tiếp.
D. Chỉ tập trung vào những sai sót và khuyết điểm của nhân viên.

135. Khi công ty cần mở rộng thị trường, giám đốc nên cân nhắc yếu tố nào quan trọng nhất?

A. Mở rộng càng nhanh càng tốt.
B. Nghiên cứu kỹ thị trường mục tiêu, phân tích rủi ro và xây dựng kế hoạch mở rộng chi tiết.
C. Sao chép mô hình kinh doanh của đối thủ.
D. Đầu tư vào những thị trường có vẻ tiềm năng mà không cần nghiên cứu.

136. Giám đốc nên ưu tiên sử dụng phong cách lãnh đạo nào trong giai đoạn khủng hoảng của công ty?

A. Ủy quyền hoàn toàn cho nhân viên tự quyết định.
B. Ra quyết định độc đoán và áp đặt.
C. Lắng nghe ý kiến từ các bên liên quan và đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ.
D. Tránh đưa ra bất kỳ quyết định nào cho đến khi tình hình ổn định.

137. Khi công ty gặp phải phản hồi tiêu cực từ khách hàng, giám đốc nên làm gì?

A. Phớt lờ và hy vọng khách hàng sẽ quên.
B. Đổ lỗi cho bộ phận khác.
C. Lắng nghe, xin lỗi và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
D. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ uy tín của công ty.

138. Trong quá trình đàm phán với đối tác, giám đốc nên ưu tiên điều gì?

A. Luôn giành phần thắng về mình bằng mọi giá.
B. Xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và đôi bên cùng có lợi.
C. Giữ thái độ cứng rắn và không nhượng bộ.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn trước mắt.

139. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất với đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao và khả năng tự chủ tốt?

A. Phong cách độc đoán, kiểm soát chặt chẽ.
B. Phong cách ủy quyền, trao quyền cho nhân viên tự quyết định.
C. Phong cách gia trưởng, coi nhân viên như con cái.
D. Phong cách lôi cuốn, thuyết phục nhân viên làm theo ý mình.

140. Khi công ty đối mặt với đối thủ cạnh tranh mới, giám đốc nên làm gì?

A. Bỏ qua và hy vọng đối thủ sẽ thất bại.
B. Sao chép chiến lược của đối thủ.
C. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và xây dựng chiến lược cạnh tranh khác biệt.
D. Hạ giá sản phẩm để cạnh tranh.

141. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng văn hóa làm việc tích cực dưới sự lãnh đạo của giám đốc?

A. Áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.
B. Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
C. Xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.
D. Tập trung vào việc đạt được các chỉ tiêu doanh số bằng mọi giá.

142. Giám đốc cần làm gì để xây dựng một đội ngũ nhân viên gắn kết và trung thành?

A. Trả lương cao nhất thị trường.
B. Tạo cơ hội phát triển, ghi nhận đóng góp và xây dựng môi trường làm việc tích cực.
C. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
D. Hứa hẹn những điều không thể thực hiện.

143. Giám đốc nên sử dụng kênh truyền thông nào để giao tiếp hiệu quả nhất với nhân viên?

A. Chỉ sử dụng email để tiết kiệm thời gian.
B. Chỉ sử dụng các cuộc họp trực tiếp để đảm bảo sự tập trung.
C. Kết hợp nhiều kênh truyền thông khác nhau (email, họp trực tiếp, mạng nội bộ…) tùy thuộc vào mục đích và đối tượng.
D. Hạn chế giao tiếp để tránh gây phiền nhiễu cho nhân viên.

144. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để giám đốc xây dựng một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ?

A. Có một ngoại hình ưa nhìn.
B. Sở hữu nhiều tài sản giá trị.
C. Thể hiện chuyên môn sâu sắc, giá trị đạo đức và phong cách lãnh đạo độc đáo.
D. Luôn đồng ý với mọi ý kiến của người khác.

145. Khi đưa ra quyết định, giám đốc nên cân nhắc yếu tố nào sau đây đầu tiên?

A. Ý kiến cá nhân của bản thân.
B. Ảnh hưởng của quyết định đến lợi nhuận của công ty.
C. Phản ứng của đối thủ cạnh tranh.
D. Tác động của quyết định đến tất cả các bên liên quan.

146. Khi công ty đối mặt với sự thay đổi lớn (ví dụ: tái cấu trúc), vai trò của giám đốc là gì?

A. Giữ im lặng và chờ đợi tình hình ổn định.
B. Truyền đạt thông tin rõ ràng, minh bạch và tạo sự đồng thuận trong toàn công ty.
C. Phớt lờ những lo lắng và phản đối của nhân viên.
D. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.

147. Khi một nhân viên liên tục không hoàn thành nhiệm vụ được giao, giám đốc nên làm gì đầu tiên?

A. Sa thải nhân viên đó ngay lập tức.
B. Giao thêm nhiều việc hơn để tạo áp lực.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và đưa ra giải pháp hỗ trợ.
D. Báo cáo sự việc lên cấp trên và chờ chỉ thị.

148. Trong quá trình ra quyết định, giám đốc nên sử dụng công cụ nào để phân tích các lựa chọn khác nhau?

A. Tung đồng xu để quyết định.
B. Sử dụng trực giác mách bảo.
C. Sử dụng ma trận SWOT hoặc phân tích chi phí – lợi ích.
D. Hỏi ý kiến của người lạ trên đường phố.

149. Khi công ty cần cắt giảm chi phí, giám đốc nên ưu tiên cắt giảm khoản mục nào?

A. Chi phí đào tạo và phát triển nhân viên.
B. Chi phí marketing và quảng cáo.
C. Chi phí hoạt động không hiệu quả và lãng phí.
D. Chi phí lương thưởng của nhân viên.

150. Trong vai trò giám đốc, việc ủy quyền hiệu quả nhất khi nào?

A. Khi công việc đó quá khó khăn cho giám đốc.
B. Khi công việc đó có thể giúp nhân viên phát triển kỹ năng và kinh nghiệm.
C. Khi giám đốc quá bận rộn với nhiều công việc khác.
D. Khi công việc đó không quan trọng đối với mục tiêu chung của công ty.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.