Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Module Tim mạch online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Module Tim mạch online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Module Tim mạch online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (129 đánh giá)

1. Thuốc chống đông máu nào sau đây thường được sử dụng để dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ?

A. Aspirin.
B. Warfarin.
C. Clopidogrel.
D. Amiodarone.

2. Trong điều trị suy tim, thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) có tác dụng chính nào?

A. Tăng cường co bóp cơ tim.
B. Giảm thể tích tuần hoàn bằng cách tăng bài tiết natri và nước.
C. Làm chậm nhịp tim.
D. Gây giãn mạch trực tiếp.

3. Trong điều trị suy tim mạn tính, thuốc nào sau đây có tác dụng kéo dài tuổi thọ?

A. Digoxin.
B. Furosemide.
C. Ức chế men chuyển (ACEI), chẹn beta, kháng aldosterone.
D. Nitrat.

4. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong phòng ngừa tiên phát bệnh tim mạch?

A. Uống thuốc hạ huyết áp khi huyết áp bình thường.
B. Duy trì lối sống lành mạnh bao gồm chế độ ăn uống cân đối, tập thể dục thường xuyên và không hút thuốc.
C. Kiểm tra cholesterol máu hàng ngày.
D. Sử dụng thực phẩm chức năng hỗ trợ tim mạch.

5. Trong điều trị bệnh mạch vành, thuốc nào sau đây có tác dụng chống kết tập tiểu cầu?

A. Statin.
B. Aspirin.
C. Thuốc chẹn beta.
D. Thuốc ức chế men chuyển.

6. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim mạch?

A. Hút thuốc lá.
B. Ít vận động thể lực.
C. Uống nhiều nước.
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh.

7. Điện tâm đồ (ECG) trong nhồi máu cơ tim cấp thường biểu hiện dấu hiệu nào sau đây?

A. Sóng T cao nhọn đối xứng.
B. Đoạn ST chênh lên hoặc xuống.
C. Sóng QRS giãn rộng.
D. Sóng P kéo dài.

8. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch nào sau đây?

A. Bệnh van tim.
B. Suy tim.
C. Đột quỵ do tắc mạch.
D. Bệnh mạch máu ngoại biên.

9. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do rung nhĩ kéo dài?

A. Suy thận.
B. Suy tim.
C. Viêm khớp.
D. Loãng xương.

10. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh van tim mắc phải là gì?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Thấp tim.
C. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
D. Xơ vữa động mạch.

11. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng chính nào?

A. Tăng cường co bóp cơ tim.
B. Ức chế sản xuất angiotensin II, giảm co mạch và giữ muối nước.
C. Làm chậm nhịp tim.
D. Gây giãn mạch trực tiếp.

12. Trong hội chứng mạch vành cấp, marker sinh học tim nào tăng sớm nhất sau khi có tổn thương cơ tim?

A. Troponin T.
B. Creatine kinase-MB (CK-MB).
C. Myoglobin.
D. LDH.

13. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tăng huyết áp độ 1 theo phân loại của Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2023?

A. 120/80 mmHg.
B. 130/85 mmHg.
C. 140/90 mmHg.
D. 160/100 mmHg.

14. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp của van động mạch chủ?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Siêu âm tim Doppler.
D. Thông tim.

15. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm nhịp tim và giảm co bóp cơ tim, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển.
D. Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine.

16. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau nhồi máu cơ tim cấp?

A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Suy tim.
C. Loãng xương.
D. Bệnh Parkinson.

17. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tiếng thổi tâm thu ở mỏm tim?

A. Hẹp van động mạch chủ.
B. Hở van hai lá.
C. Hẹp van hai lá.
D. Hở van động mạch chủ.

18. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định nhồi máu cơ tim cấp?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm tim.
C. Xét nghiệm troponin.
D. Chụp X-quang tim phổi.

19. Phương pháp điều trị nào sau đây là can thiệp xâm lấn cho bệnh mạch vành?

A. Thay đổi lối sống.
B. Sử dụng thuốc aspirin.
C. Phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG).
D. Sử dụng thuốc statin.

20. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái?

A. Áp lực động mạch phổi.
B. Phân suất tống máu (EF).
C. Áp lực nhĩ trái.
D. Thể tích nhát bóp.

21. Chỉ số BMI (Body Mass Index) nào sau đây được coi là thừa cân?

A. Dưới 18.5.
B. 18.5 – 24.9.
C. 25 – 29.9.
D. Trên 30.

22. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm cholesterol LDL trong máu?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Statin.
C. Thuốc chẹn beta.
D. Thuốc ức chế men chuyển.

23. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tăng huyết áp không kiểm soát là gì?

A. Viêm khớp.
B. Suy thận.
C. Đột quỵ.
D. Loãng xương.

24. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp và đái tháo đường. Lựa chọn thuốc hạ huyết áp nào sau đây được ưu tiên sử dụng?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).
D. Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine.

25. Triệu chứng điển hình của suy tim trái là gì?

A. Phù ngoại biên.
B. Khó thở khi nằm.
C. Gan to.
D. Tĩnh mạch cổ nổi.

26. Một bệnh nhân bị bệnh cơ tim phì đại. Thuốc nào sau đây nên tránh sử dụng?

A. Chẹn beta.
B. Chẹn kênh canxi verapamil.
C. Digoxin.
D. Amiodarone.

27. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong bệnh hẹp van hai lá?

A. Khó thở khi gắng sức.
B. Ho ra máu.
C. Đau ngực kiểu mạch vành.
D. Mệt mỏi.

28. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được trong bệnh tim mạch?

A. Tuổi tác.
B. Tiền sử gia đình.
C. Tăng huyết áp.
D. Giới tính.

29. Một bệnh nhân bị đau thắt ngực ổn định. Thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm tần suất các cơn đau thắt ngực?

A. Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi (khi có cơn đau).
B. Aspirin.
C. Chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi.
D. Statin.

30. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu thiazide có tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu và hạ kali máu.
C. Tăng đường huyết.
D. Tất cả các đáp án trên.

31. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Tập thể dục vừa phải
C. Uống nhiều nước
D. Theo dõi cân nặng hàng ngày

32. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của hội chứng chuyển hóa, làm tăng nguy cơ tim mạch?

A. Béo phì vùng bụng
B. Tăng huyết áp
C. Rối loạn lipid máu
D. Huyết áp thấp

33. Thuật ngữ nào mô tả tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể?

A. Suy tim
B. Đau thắt ngực
C. Nhồi máu cơ tim
D. Rung tâm nhĩ

34. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim?

A. Thuốc chống loạn nhịp
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc kháng đông
D. Thuốc giảm đau

35. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim?

A. Tái khám định kỳ
B. Tuân thủ điều trị
C. Tập thể dục vừa phải
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh

36. Rối loạn nhịp tim nào sau đây có đặc điểm là nhịp tim nhanh và không đều, có thể dẫn đến đột quỵ?

A. Rung tâm nhĩ
B. Nhịp chậm xoang
C. Ngoại tâm thu thất
D. Block nhĩ thất độ 1

37. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể của một người?

A. Điểm CHADS2-VASc
B. Điểm Framingham
C. Chỉ số BMI
D. Số lượng bạch cầu

38. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ tắc nghẽn trong động mạch vành?

A. Chụp mạch vành
B. Siêu âm tim gắng sức
C. Holter ECG
D. Điện tâm đồ (ECG)

39. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để ngăn ngừa hình thành cục máu đông ở bệnh nhân rung tâm nhĩ?

A. Thuốc kháng đông
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc chống viêm
D. Thuốc giảm đau

40. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của bệnh tim mạch?

A. Tuổi tác
B. Hút thuốc lá
C. Chế độ ăn uống không lành mạnh
D. Ít vận động

41. Trong điều trị tăng huyết áp, mục tiêu chính là gì?

A. Giảm huyết áp xuống mức mục tiêu
B. Tăng huyết áp lên mức bình thường
C. Duy trì huyết áp ổn định ở mức cao
D. Không thay đổi huyết áp

42. Loại chất béo nào sau đây được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch?

A. Chất béo không bão hòa
B. Chất béo bão hòa
C. Chất béo chuyển hóa
D. Cholesterol

43. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các mạch máu giãn nở bất thường trong bệnh tim bẩm sinh?

A. Can thiệp nội mạch
B. Phẫu thuật tim hở
C. Sử dụng thuốc
D. Theo dõi định kỳ

44. Loại van tim nào thường bị ảnh hưởng nhất bởi bệnh van tim?

A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi

45. Cơ chế chính của thuốc statin trong điều trị bệnh tim mạch là gì?

A. Giảm cholesterol LDL
B. Tăng cholesterol HDL
C. Giảm huyết áp
D. Giảm nhịp tim

46. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá khả năng tim đáp ứng với gắng sức và phát hiện thiếu máu cơ tim?

A. Nghiệm pháp gắng sức (thảm lăn hoặc xe đạp)
B. Siêu âm tim
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Chụp X-quang tim phổi

47. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng huyết áp
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
D. Uống đủ nước mỗi ngày

48. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh tim mạch?

A. Duy trì lối sống lành mạnh
B. Uống thuốc thường xuyên
C. Phẫu thuật tim
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh

49. Điều nào sau đây không phải là một biến chứng tiềm ẩn của bệnh tim mạch?

A. Đột quỵ
B. Suy thận
C. Mất trí nhớ
D. Gút

50. Loại phẫu thuật nào sau đây được sử dụng để tạo đường dẫn máu mới xung quanh các động mạch vành bị tắc nghẽn?

A. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
B. Đặt stent mạch vành
C. Cắt đốt điện sinh lý tim
D. Thay van tim

51. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim và phát hiện các bất thường về điện tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm máu

52. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

A. Ăn nhiều rau xanh và trái cây
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Hút thuốc lá
D. Duy trì cân nặng hợp lý

53. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE)
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

54. Thuật ngữ nào mô tả tình trạng đau thắt ngực xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi?

A. Đau thắt ngực ổn định
B. Đau thắt ngực không ổn định
C. Nhồi máu cơ tim
D. Suy tim

55. Điều nào sau đây không phải là một triệu chứng điển hình của suy tim?

A. Khó thở
B. Phù mắt cá chân
C. Tăng cân
D. Táo bón

56. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra bệnh cơ tim phì đại?

A. Di truyền
B. Nhiễm trùng
C. Tăng huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

57. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em?

A. Siêu âm tim
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Nội soi phế quản

58. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau ngực ở bệnh nhân đau thắt ngực?

A. Nitroglycerin
B. Aspirin
C. Statin
D. Thuốc lợi tiểu

59. Trong cấp cứu nhồi máu cơ tim, mục tiêu chính của việc tái tưới máu là gì?

A. Khôi phục lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị tổn thương
B. Giảm đau ngực
C. Ổn định huyết áp
D. Giảm nhịp tim

60. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng van tim và kích thước các buồng tim?

A. Siêu âm tim
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm máu

61. Trong điều trị suy tim, vai trò của spironolactone là gì?

A. Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone.
B. Làm tăng co bóp cơ tim.
C. Giảm nhịp tim.
D. Làm giãn mạch.

62. Trong điều trị đau thắt ngực, nitroglycerin có tác dụng gì?

A. Làm tăng huyết áp.
B. Làm giãn mạch vành, tăng cung cấp máu cho cơ tim.
C. Làm chậm nhịp tim.
D. Làm tăng co bóp cơ tim.

63. Trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường, nhóm thuốc nào thường được ưu tiên sử dụng?

A. Thuốc chẹn beta.
B. Thuốc lợi tiểu thiazide.
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể Angiotensin (ARB).
D. Thuốc chẹn kênh canxi.

64. Trong điều trị rối loạn lipid máu, fibrate có tác dụng chính nào?

A. Giảm cholesterol LDL.
B. Tăng cholesterol HDL và giảm triglyceride.
C. Giảm hấp thu cholesterol ở ruột.
D. Ức chế sản xuất cholesterol ở gan.

65. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch?

A. Hút thuốc lá.
B. Ít vận động.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.

66. Triệu chứng điển hình của suy tim trái bao gồm:

A. Phù ngoại vi.
B. Gan to.
C. Khó thở khi nằm.
D. Tĩnh mạch cổ nổi.

67. Một bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ nặng có thể có triệu chứng nào sau đây?

A. Khó thở, đau ngực và ngất.
B. Phù ngoại vi và gan to.
C. Ho ra máu và khó thở khi nằm.
D. Đánh trống ngực và chóng mặt.

68. Thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Tăng canxi máu.
D. Hạ đường huyết.

69. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Nhịp tim nhanh.
C. Mệt mỏi và chậm nhịp tim.
D. Tăng đường huyết.

70. Nguyên nhân thường gặp nhất của viêm màng ngoài tim cấp là gì?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn.
B. Bệnh tự miễn.
C. Virus.
D. Ung thư.

71. Trong điều trị tăng huyết áp khẩn cấp (hypertensive emergency), mục tiêu hạ huyết áp ban đầu là gì?

A. Hạ huyết áp về mức bình thường ngay lập tức.
B. Giảm huyết áp tâm thu khoảng 25% trong giờ đầu.
C. Giảm huyết áp tâm trương xuống dưới 90 mmHg trong 30 phút.
D. Duy trì huyết áp ở mức cao hơn bình thường để bảo vệ chức năng thận.

72. Trong cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp, mục tiêu chính của việc tái tưới máu cơ tim là gì?

A. Giảm đau ngực.
B. Phục hồi lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu.
C. Ổn định huyết áp.
D. Giảm nhịp tim.

73. Nguyên nhân thường gặp nhất của hẹp van hai lá là gì?

A. Thoái hóa van do tuổi.
B. Bệnh tim bẩm sinh.
C. Bệnh thấp tim.
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.

74. Điện tâm đồ (ECG) của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp thường có thay đổi đặc trưng nào?

A. Sóng P cao nhọn.
B. Đoạn ST chênh lên hoặc xuống.
C. Khoảng PR kéo dài.
D. Điện thế QRS thấp.

75. Trong hội chứng Brugada, điện tâm đồ (ECG) thường có đặc điểm nào?

A. Sóng delta.
B. Đoạn ST chênh lên hình vòm ở các đạo trình trước tim (V1-V3).
C. Sóng T đảo ngược lan tỏa.
D. Khoảng QT kéo dài.

76. Biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ là gì?

A. Block nhĩ thất hoàn toàn.
B. Đột quỵ do huyết khối.
C. Nhịp nhanh thất.
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.

77. Định nghĩa tăng huyết áp theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) là huyết áp tâm thu và tâm trương lớn hơn hoặc bằng bao nhiêu?

A. 120/80 mmHg.
B. 130/80 mmHg.
C. 140/90 mmHg.
D. 150/90 mmHg.

78. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt cơn nhịp nhanh thất với nhịp nhanh trên thất có dẫn truyền lệch hướng?

A. Hình dạng QRS hẹp.
B. Sự hiện diện của sóng P đi trước mỗi phức bộ QRS.
C. Sự phân ly nhĩ thất.
D. Đáp ứng với nghiệm pháp Valsalva.

79. Cơn đau thắt ngực ổn định được định nghĩa là:

A. Đau ngực xảy ra khi nghỉ ngơi.
B. Đau ngực xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin.
C. Đau ngực dữ dội, kéo dài trên 30 phút.
D. Đau ngực kèm theo khó thở và vã mồ hôi.

80. Trong suy tim, nồng độ BNP (B-type natriuretic peptide) tăng cao có ý nghĩa gì?

A. Chức năng thận đã được cải thiện.
B. Áp lực trong tim tăng cao.
C. Bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị.
D. Tình trạng viêm đã giảm.

81. Trong điều trị suy tim, thuốc ức chế thụ thể Angiotensin (ARB) được sử dụng khi nào?

A. Khi bệnh nhân không dung nạp thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
B. Là lựa chọn đầu tay trong mọi trường hợp suy tim.
C. Chỉ sử dụng khi có tăng kali máu.
D. Chỉ sử dụng khi có hạ huyết áp.

82. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tiên phát bệnh tim mạch?

A. Uống aspirin hàng ngày.
B. Kiểm soát tốt huyết áp và cholesterol.
C. Tái tưới máu cơ tim.
D. Đặt stent mạch vành.

83. Yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch là gì?

A. Huyết áp thấp.
B. Nồng độ cholesterol LDL cao.
C. Nồng độ cholesterol HDL cao.
D. Tập thể dục thường xuyên.

84. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có cơ chế tác dụng chính nào?

A. Tăng cường tái hấp thu natri và nước ở thận.
B. Ức chế sản xuất Angiotensin II, giảm co mạch và giảm giữ muối nước.
C. Kích thích trực tiếp thụ thể alpha-adrenergic.
D. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.

85. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái?

A. Áp lực động mạch phổi.
B. Phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF).
C. Áp lực nhĩ trái.
D. Thể tích nhát bóp.

86. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong bệnh tim bẩm sinh tím?

A. Luồng thông trái-phải.
B. Luồng thông phải-trái.
C. Không có luồng thông.
D. Tăng áp lực động mạch phổi.

87. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh động mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Siêu âm tim.
C. Chụp mạch vành.
D. X-quang tim phổi.

88. Bệnh cơ tim phì đại có đặc điểm nào sau đây?

A. Buồng tim giãn rộng.
B. Thành tim mỏng.
C. Phì đại thất trái không đối xứng.
D. Giảm độ dày thành tim.

89. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu?

A. Thuốc lợi tiểu quai.
B. Thuốc ức chế beta.
C. Statin.
D. Thuốc chống đông máu.

90. Trong điều trị rung nhĩ, mục tiêu kiểm soát nhịp tim (rate control) là gì?

A. Khôi phục nhịp xoang bình thường.
B. Duy trì nhịp tim ở mức sinh lý, thường dưới 100 lần/phút.
C. Loại bỏ hoàn toàn các cơn rung nhĩ.
D. Ngăn ngừa hình thành huyết khối.

91. Hội chứng nào sau đây liên quan đến sự dày lên của cơ tim, có thể dẫn đến đột tử do tim?

A. Bệnh cơ tim giãn
B. Bệnh cơ tim phì đại
C. Bệnh cơ tim hạn chế
D. Viêm cơ tim

92. Điều nào sau đây không phải là khuyến cáo về thay đổi lối sống để phòng ngừa bệnh tim mạch?

A. Bỏ hút thuốc lá
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Tăng cường ăn thịt đỏ
D. Tập thể dục thường xuyên

93. Trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp, thủ thuật nào sau đây giúp tái thông mạch máu bị tắc nghẽn?

A. Đặt máy tạo nhịp tim
B. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
C. Can thiệp mạch vành qua da (PCI)
D. Cấy máy khử rung tim (ICD)

94. Triệu chứng nào sau đây không liên quan đến bệnh động mạch ngoại biên (PAD)?

A. Chuột rút ở chân khi đi bộ
B. Lạnh và tê ở bàn chân
C. Đau ngực
D. Thay đổi màu sắc da ở chân

95. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế beta được sử dụng để điều trị bệnh tim mạch?

A. Aspirin
B. Atorvastatin
C. Metoprolol
D. Warfarin

96. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ tim sau nhồi máu cơ tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Men tim (Cardiac enzymes)
C. Chụp X-quang ngực
D. Siêu âm tim (Echocardiography)

97. Tình trạng nào sau đây được đặc trưng bởi sự tích tụ mảng bám trong động mạch?

A. Tăng huyết áp
B. Xơ vữa động mạch
C. Suy tim
D. Rung nhĩ

98. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra suy tim phải là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
C. Suy tim trái
D. Bệnh van tim

99. Nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh van tim là gì?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Bệnh thấp tim
C. Xơ vữa động mạch
D. Tăng huyết áp

100. Rối loạn nhịp tim nào sau đây đặc trưng bởi nhịp tim nhanh và không đều?

A. Nhịp xoang chậm
B. Nhịp xoang nhanh
C. Rung nhĩ
D. Block nhĩ thất

101. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị tăng huyết áp?

A. Giảm cân nếu thừa cân
B. Hạn chế muối trong chế độ ăn
C. Uống nhiều rượu bia
D. Tập thể dục thường xuyên

102. Điều nào sau đây không phải là triệu chứng của suy tim?

A. Khó thở
B. Phù mắt cá chân
C. Tăng cân đột ngột
D. Huyết áp thấp

103. Thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế sự kết tập tiểu cầu và ngăn ngừa hình thành cục máu đông?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Heparin
D. Digoxin

104. Đau thắt ngực ổn định được định nghĩa là gì?

A. Đau ngực xảy ra khi nghỉ ngơi
B. Đau ngực xảy ra không thể đoán trước
C. Đau ngực xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi
D. Đau ngực kéo dài hơn 30 phút

105. Đau ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ gây ra được gọi là gì?

A. Viêm màng ngoài tim
B. Đau thắt ngực
C. Suy tim
D. Rung nhĩ

106. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch?

A. Tăng huyết áp
B. Hút thuốc lá
C. Tuổi tác
D. Hoạt động thể lực đều đặn

107. Chỉ số nào sau đây thể hiện mức cholesterol LDL (cholesterol xấu) mục tiêu cho bệnh nhân có bệnh tim mạch?

A. Dưới 70 mg/dL
B. Dưới 100 mg/dL
C. Dưới 130 mg/dL
D. Dưới 160 mg/dL

108. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây thường được tiêm đầu tiên?

A. Amiodarone
B. Lidocaine
C. Epinephrine
D. Atropine

109. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để làm loãng máu và ngăn ngừa cục máu đông?

A. Thuốc ức chế ACE
B. Thuốc chẹn beta
C. Statin
D. Thuốc chống đông máu

110. Trong điện tâm đồ (ECG), sóng P đại diện cho điều gì?

A. Khử cực tâm thất
B. Tái cực tâm thất
C. Khử cực tâm nhĩ
D. Tái cực tâm nhĩ

111. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc điều trị suy tim?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng nhịp tim
C. Cải thiện triệu chứng và kéo dài tuổi thọ
D. Giảm cholesterol

112. Biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ là gì?

A. Nhịp tim chậm
B. Suy tim
C. Đột quỵ do huyết khối
D. Tăng huyết áp

113. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Aspirin
B. Simvastatin
C. Lisinopril
D. Warfarin

114. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim bằng cách làm chậm dẫn truyền điện trong tim?

A. Amiodarone
B. Simvastatin
C. Lisinopril
D. Warfarin

115. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của thang điểm CHA2DS2-VASc để đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ?

A. Suy tim
B. Tăng huyết áp
C. Tuổi
D. Rối loạn lipid máu

116. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

A. Béo phì
B. Ít vận động
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch

117. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm cholesterol?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế ACE
C. Statin
D. Thuốc chẹn beta

118. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng van tim?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp X-quang ngực
C. Siêu âm tim (Echocardiography)
D. Xét nghiệm máu

119. Trong điện tâm đồ (ECG), đoạn ST chênh lên gợi ý điều gì?

A. Thiếu máu cơ tim cục bộ
B. Nhồi máu cơ tim cấp
C. Block nhĩ thất
D. Rung nhĩ

120. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đo áp lực trong các buồng tim và mạch máu?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Thông tim (Cardiac catheterization)
D. Chụp X-quang ngực

121. Trong bệnh tim bẩm sinh, tứ chứng Fallot bao gồm những dị tật nào?

A. Thông liên thất, hẹp động mạch phổi, dày thất trái, động mạch chủ cưỡi ngựa
B. Thông liên nhĩ, hẹp động mạch phổi, dày thất trái, động mạch chủ cưỡi ngựa
C. Thông liên thất, hẹp động mạch chủ, dày thất phải, động mạch chủ cưỡi ngựa
D. Thông liên nhĩ, hẹp động mạch chủ, dày thất phải, động mạch chủ cưỡi ngựa

122. Trong điều trị suy tim, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm tải cho tim bằng cách giảm tiền tải và hậu tải?

A. Digoxin
B. Furosemide
C. Ức chế men chuyển (ACEI)
D. Chẹn beta giao cảm

123. Bệnh cơ tim phì đại có đặc điểm nào sau đây?

A. Giãn rộng các buồng tim
B. Phì đại thất trái không đối xứng
C. Mỏng thành tim
D. Hẹp van động mạch chủ

124. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành?

A. Tuổi cao
B. Giới tính nam
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm

125. Cường giáp có thể gây ra rối loạn nhịp tim nào?

A. Nhịp chậm xoang
B. Block nhĩ thất
C. Rung nhĩ
D. Ngoại tâm thu thất

126. Trong điều trị rung nhĩ, mục tiêu kiểm soát tần số tim là gì?

A. Duy trì nhịp xoang bình thường
B. Giảm triệu chứng và ngăn ngừa suy tim
C. Ngăn ngừa đột quỵ
D. Tất cả các đáp án trên

127. Thuốc chẹn beta giao cảm có tác dụng gì trong điều trị tăng huyết áp?

A. Tăng nhịp tim và sức co bóp cơ tim
B. Giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim
C. Tăng thể tích tuần hoàn
D. Giữ muối và nước

128. Hội chứng Brugada được đặc trưng bởi hình ảnh điện tâm đồ nào?

A. ST chênh lên ở V1-V3 với hình ảnh giống vòm thuyền
B. ST chênh xuống ở V1-V3
C. Sóng T âm ở V1-V3
D. Sóng Q bệnh lý ở V1-V3

129. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân tăng huyết áp?

A. Bệnh mạch vành
B. Suy tim
C. Phình bóc tách động mạch chủ
D. Hạ huyết áp tư thế

130. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp?

A. Hút thuốc lá
B. Rối loạn lipid máu
C. Tiểu đường
D. Tất cả các đáp án trên

131. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng vitamin K?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Warfarin
D. Heparin

132. Phương pháp nào sau đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh mạch vành?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp mạch vành qua da (Coronary angiography)
D. Nghiệm pháp gắng sức

133. Trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp, marker sinh học nào tăng sớm nhất?

A. Troponin T
B. Creatine kinase MB (CK-MB)
C. Myoglobin
D. LDH

134. Trong suy tim tâm trương, vấn đề chính là gì?

A. Khả năng bơm máu của tim bị suy giảm
B. Khả năng giãn nở của tim bị suy giảm
C. Van tim bị hở
D. Van tim bị hẹp

135. Nguyên nhân thường gặp nhất của viêm màng ngoài tim cấp là gì?

A. Nhiễm trùng do virus
B. Nhiễm trùng do vi khuẩn
C. Bệnh tự miễn
D. Ung thư

136. Trong bệnh hẹp van hai lá, triệu chứng cơ năng thường gặp nhất là gì?

A. Đau ngực
B. Khó thở
C. Phù chi dưới
D. Ngất

137. Trong điều trị tăng huyết áp, khi nào nên sử dụng phối hợp thuốc?

A. Khi huyết áp mục tiêu không đạt được với đơn trị liệu
B. Khi bệnh nhân có huyết áp bình thường
C. Khi bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ tim mạch
D. Khi bệnh nhân còn trẻ

138. Nguyên nhân thường gặp nhất của hở van hai lá là gì?

A. Thấp tim
B. Thoái hóa van hai lá
C. Nhồi máu cơ tim
D. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng

139. Trong bệnh hẹp van động mạch chủ, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn nhất?

A. Đau ngực
B. Khó thở
C. Ngất
D. Mệt mỏi

140. Điện tâm đồ (ECG) trong bệnh lý Block nhánh phải hoàn toàn thường có đặc điểm nào sau đây?

A. Sóng QRS giãn rộng > 0.12 giây, hình ảnh ‘rSR” ở V1-V3
B. Sóng QRS giãn rộng > 0.12 giây, hình ảnh ‘qRs’ ở V1-V3
C. Sóng QRS hẹp < 0.12 giây, hình ảnh 'rSR'' ở V1-V3
D. Sóng QRS hẹp < 0.12 giây, hình ảnh 'qRs' ở V1-V3

141. Trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp, thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Heparin
D. Digoxin

142. Biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ là gì?

A. Suy tim
B. Đột quỵ do huyết khối
C. Nhồi máu cơ tim
D. Hạ huyết áp

143. Trong điều trị suy tim, thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế hệ thần kinh giao cảm?

A. Digoxin
B. Furosemide
C. Ức chế men chuyển (ACEI)
D. Chẹn beta giao cảm

144. Điện tâm đồ (ECG) trong bệnh lý Wolff-Parkinson-White (WPW) thường có đặc điểm nào sau đây?

A. Khoảng PR ngắn, sóng delta
B. Khoảng PR kéo dài, sóng delta
C. Khoảng PR ngắn, không có sóng delta
D. Khoảng PR kéo dài, không có sóng delta

145. Trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI), phương pháp tái tưới máu nào được ưu tiên nếu có thể thực hiện sớm?

A. Tiêu sợi huyết
B. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) thì đầu
C. Điều trị nội khoa bảo tồn
D. Phẫu thuật bắc cầu chủ vành

146. Thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Tăng acid uric máu
D. Hạ đường huyết

147. Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) có cơ chế tác dụng nào?

A. Ức chế sản xuất Angiotensin II
B. Chẹn thụ thể Angiotensin II
C. Ức chế men chuyển Angiotensin I thành Angiotensin II
D. Tăng thải natri và nước

148. Trong điều trị suy tim, vai trò của digitalis là gì?

A. Tăng sức co bóp cơ tim và giảm nhịp tim
B. Giảm sức co bóp cơ tim và tăng nhịp tim
C. Giãn mạch và giảm huyết áp
D. Tăng thải natri và nước

149. Đau thắt ngực ổn định được định nghĩa là gì?

A. Đau ngực xảy ra khi nghỉ ngơi
B. Đau ngực xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin
C. Đau ngực xảy ra đột ngột và kéo dài
D. Đau ngực không liên quan đến gắng sức

150. Yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Rối loạn lipid máu
C. Hút thuốc lá
D. Tiểu đường

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.