Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Module Da – Cơ xương khớp online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Module Da – Cơ xương khớp online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Module Da – Cơ xương khớp online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (159 đánh giá)

1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh Gout?

A. Đau khớp dữ dội, đột ngột
B. Sưng, nóng, đỏ ở khớp
C. Cứng khớp vào buổi sáng
D. Xuất hiện hạt tophi

2. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc điều hòa nhiệt độ cơ thể qua da?

A. Tiết mồ hôi
B. Co mạch máu
C. Giãn mạch máu
D. Sản xuất vitamin D

3. Vận động nào sau đây là dạng khép?

A. Đưa tay ra xa đường giữa cơ thể
B. Đưa tay về phía đường giữa cơ thể
C. Xoay cẳng tay sao cho lòng bàn tay hướng lên
D. Gập cổ chân

4. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc hủy xương?

A. Tạo cốt bào
B. Hủy cốt bào
C. Nguyên bào sợi
D. Tế bào sụn

5. Cấu trúc nào của da giúp cảm nhận áp lực và rung động?

A. Tiểu thể Meissner
B. Tiểu thể Pacini
C. Đĩa Merkel
D. Nụ thần kinh tự do

6. Tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất melanin?

A. Keratinocytes
B. Melanocytes
C. Langerhans cells
D. Merkel cells

7. Chức năng chính của melanin là gì?

A. Bôi trơn da
B. Bảo vệ da khỏi tia UV
C. Giúp da đàn hồi
D. Giữ ẩm cho da

8. Chức năng chính của lớp hạ bì là gì?

A. Bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của tia UV
B. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
C. Cung cấp độ bền và độ đàn hồi cho da
D. Tất cả các đáp án trên

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ loãng xương?

A. Tuổi cao
B. Giới tính nữ
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Tiền sử gia đình có người bị loãng xương

10. Bệnh nào sau đây là một rối loạn tự miễn dịch ảnh hưởng đến da, gây ra các mảng vảy nến?

A. Chàm
B. Vảy nến
C. Mề đay
D. Viêm da tiếp xúc

11. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch khớp?

A. Sụn khớp
B. Màng hoạt dịch
C. Dây chằng
D. Bao khớp

12. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong lớp biểu bì của da?

A. Tuyến mồ hôi
B. Tế bào keratinocytes
C. Tế bào melanocytes
D. Tế bào Langerhans

13. Loại tế bào miễn dịch nào có mặt trong da và đóng vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên?

A. Tế bào Mast
B. Tế bào Langerhans
C. Tế bào Melanocytes
D. Tế bào Keratinocytes

14. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Insulin
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc lợi tiểu

15. Đâu là đặc điểm của bỏng độ hai?

A. Da đỏ, đau
B. Da phồng rộp
C. Da cháy đen
D. Tổn thương đến cơ và xương

16. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi ở ruột?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

17. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Đại thực bào

18. Loại ung thư da nào phổ biến nhất?

A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào gai
C. Melanoma
D. Sarcoma Kaposi

19. Loại bỏ tế bào chết theo chương trình được gọi là?

A. Hoại tử
B. Apoptosis
C. Tự thực bào
D. Nhiễm độc tế bào

20. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình liền xương sau gãy xương?

A. Hình thành callus
B. Tái tạo mạch máu
C. Viêm
D. Co cơ

21. Loại khớp nào cho phép vận động đa hướng (xoay, gấp, duỗi, dạng, khép)?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp cầu
D. Khớp trượt

22. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mật độ xương?

A. Điện cơ (EMG)
B. Chụp X-quang
C. Đo mật độ xương (DEXA)
D. Nội soi khớp

23. Bệnh nào sau đây gây ra bởi virus varicella-zoster?

A. Sởi
B. Rubella
C. Thủy đậu và zona
D. Ban đào

24. Chức năng chính của gân là gì?

A. Kết nối xương với xương
B. Kết nối cơ với xương
C. Bao bọc và bảo vệ khớp
D. Giảm ma sát trong khớp

25. Bệnh nào sau đây là một bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn gây ra?

A. Chàm
B. Viêm mô tế bào
C. Vảy nến
D. Mề đay

26. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ cơ?

A. Gân
B. Dây chằng
C. Sụn khớp
D. Màng xương

27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư da?

A. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá mức
B. Sử dụng giường tắm nắng
C. Tiền sử gia đình bị ung thư da
D. Uống nhiều nước

28. Protein nào chiếm phần lớn trong da?

A. Elastin
B. Collagen
C. Keratin
D. Melanin

29. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá?

A. Retinoids
B. Kháng histamine
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc lợi tiểu

30. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh viêm xương khớp (thoái hóa khớp) là gì?

A. Tấn công tự miễn dịch vào khớp
B. Nhiễm trùng khớp
C. Phá hủy sụn khớp
D. Tích tụ tinh thể urat trong khớp

31. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây mụn trứng cá?

A. Chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ
B. Vệ sinh da kém
C. Sự tăng tiết bã nhờn và viêm nang lông
D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại

32. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ cơ?

A. Gân
B. Dây chằng
C. Sụn khớp
D. Màng xương

33. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá?

A. Thuốc kháng histamine
B. Corticosteroid
C. Retinoid
D. Thuốc kháng virus

34. Trong điều trị gãy xương, mục tiêu chính của việc bó bột là gì?

A. Giảm đau nhanh chóng
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Cố định xương gãy để thúc đẩy quá trình lành xương
D. Tăng cường lưu thông máu đến vùng gãy

35. Chức năng chính của sụn khớp là gì?

A. Cung cấp máu cho xương
B. Giảm ma sát giữa các xương trong khớp
C. Kết nối cơ với xương
D. Bảo vệ xương khỏi va đập

36. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong phản ứng viêm ở da?

A. Keratinocytes
B. Melanocytes
C. Langerhans cells
D. Fibroblasts

37. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho thoái hóa khớp gối?

A. Vật lý trị liệu
B. Tiêm corticosteroid tại chỗ
C. Sử dụng glucosamine và chondroitin
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn và bất động khớp

38. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của gãy xương do loãng xương?

A. Cột sống
B. Cổ xương đùi
C. Cổ tay
D. Xương chày

39. Cơ chế tác động chính của thuốc ức chế COX-2 trong điều trị viêm xương khớp là gì?

A. Ức chế trực tiếp sự thoái hóa sụn
B. Giảm đau và viêm bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin
C. Tăng cường tái tạo sụn khớp
D. Ức chế hoạt động của tế bào hủy xương

40. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc hình thành xương mới?

A. Tế bào hủy xương (Osteoclasts)
B. Tế bào tạo xương (Osteoblasts)
C. Tế bào xương (Osteocytes)
D. Tế bào sụn (Chondrocytes)

41. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau lưng cấp tính?

A. Thoát vị đĩa đệm
B. Viêm khớp dạng thấp
C. Căng cơ hoặc bong gân
D. Loãng xương

42. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của viêm khớp dạng thấp?

A. Tính chất đối xứng của các khớp bị ảnh hưởng
B. Cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 30 phút
C. Xuất hiện hạt thấp dưới da
D. Khởi phát đột ngột ở một khớp duy nhất

43. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm nồng độ acid uric trong máu ở bệnh nhân gout?

A. Ibuprofen
B. Allopurinol
C. Prednisone
D. Methotrexate

44. Đâu là triệu chứng thường gặp của bệnh vẩy nến?

A. Da khô, ngứa, có vảy银屑
B. Mụn nước nhỏ li ti
C. Da bị sạm màu
D. Rụng tóc

45. Chức năng chính của melanin trong da là gì?

A. Cung cấp độ ẩm cho da
B. Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV
C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
D. Tổng hợp vitamin D

46. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của gãy xương?

A. Tăng chiều cao
B. Liền xương chậm hoặc không liền xương
C. Tăng cường trí nhớ
D. Cải thiện thị lực

47. Đâu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh nấm da?

A. Sử dụng chung đồ cá nhân với người khác
B. Giữ da khô thoáng và vệ sinh sạch sẽ
C. Đi chân trần ở nơi công cộng
D. Mặc quần áo bó sát

48. Đâu là yếu tố nguy cơ của viêm xương khớp?

A. Tuổi tác
B. Béo phì
C. Chấn thương khớp
D. Tất cả các đáp án trên

49. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho thoát vị đĩa đệm?

A. Bất động hoàn toàn
B. Vật lý trị liệu và tập luyện
C. Sử dụng opioid kéo dài
D. Tiêm botox vào cơ lưng

50. Cấu trúc nào sau đây giúp ổn định khớp gối?

A. Cơ delta
B. Dây chằng chéo trước (ACL)
C. Gân Achilles
D. Cơ nhị đầu

51. Cơ chế tác động của corticosteroid trong điều trị các bệnh da liễu là gì?

A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
B. Ức chế hệ miễn dịch và giảm viêm
C. Tăng cường tái tạo tế bào da
D. Cung cấp độ ẩm cho da

52. Bệnh zona thần kinh do loại virus nào gây ra?

A. Herpes simplex virus (HSV)
B. Varicella-zoster virus (VZV)
C. Human papillomavirus (HPV)
D. Human immunodeficiency virus (HIV)

53. Cơ chế chính của bệnh gout là gì?

A. Sự tích tụ tinh thể urat trong khớp
B. Sự tấn công của hệ miễn dịch vào khớp
C. Sự thoái hóa sụn khớp
D. Sự nhiễm trùng khớp

54. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da?

A. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời
B. Di truyền
C. Hút thuốc
D. Uống rượu

55. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán loãng xương?

A. Đo mật độ xương (DEXA scan)
B. Chụp X-quang thông thường
C. Xét nghiệm máu CRP
D. Siêu âm khớp

56. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong hội chứng ống cổ tay?

A. Tê và ngứa ran ở ngón tay cái, ngón trỏ và ngón giữa
B. Đau ở cổ tay lan lên cẳng tay
C. Yếu cơ ở bàn tay
D. Đau nhức ở khuỷu tay

57. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc lớp biểu bì của da?

A. Lớp đáy (Stratum basale)
B. Lớp gai (Stratum spinosum)
C. Lớp hạt (Stratum granulosum)
D. Lớp hạ bì (Hypodermis)

58. Loại ung thư da nào là nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao?

A. Ung thư tế bào đáy (Basal cell carcinoma)
B. Ung thư tế bào gai (Squamous cell carcinoma)
C. U hắc tố (Melanoma)
D. Sarcoma Kaposi

59. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh tự miễn liên quan đến da như lupus ban đỏ?

A. Xét nghiệm máu công thức
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA)
D. Xét nghiệm điện giải đồ

60. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ loãng xương?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Chế độ ăn giàu canxi và vitamin D
C. Sử dụng corticosteroid kéo dài
D. Nồng độ estrogen cao

61. Loại tế bào nào là thành phần chính của lớp biểu bì (epidermis)?

A. Fibroblasts
B. Melanocytes
C. Keratinocytes
D. Adipocytes

62. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc tổng hợp collagen trong da?

A. Keratinocytes
B. Melanocytes
C. Fibroblasts
D. Langerhans cells

63. Cơ chế nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra bệnh loãng xương?

A. Sự lắng đọng quá mức canxi trong xương
B. Sự phá hủy xương nhanh hơn sự tạo xương
C. Sự phát triển quá mức của xương
D. Viêm nhiễm mãn tính ở xương

64. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong điều trị viêm xương khớp?

A. Antibiotics
B. Corticosteroids
C. Antihistamines
D. Antifungals

65. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương và răng, đồng thời hỗ trợ hấp thụ canxi?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

66. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm xương khớp?

A. Tuổi tác
B. Giới tính nữ
C. Hoạt động thể chất thường xuyên với cường độ cao
D. Béo phì

67. Chức năng chính của tế bào Langerhans trong da là gì?

A. Sản xuất melanin
B. Tổng hợp collagen
C. Miễn dịch
D. Cảm nhận xúc giác

68. Cấu trúc nào sau đây có vai trò ổn định khớp vai?

A. Gân Achilles
B. Dây chằng chéo trước
C. Bao khớp và các dây chằng
D. Sụn chêm

69. Cơ chế bảo vệ da nào giúp ngăn chặn tác động có hại của tia UV?

A. Sản xuất keratin
B. Sản xuất melanin
C. Sản xuất collagen
D. Sản xuất elastin

70. Tình trạng da nào đặc trưng bởi các mảng đỏ, có vảy và ngứa, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối và da đầu?

A. Chàm (Eczema)
B. Vảy nến (Psoriasis)
C. Mề đay (Urticaria)
D. Viêm da tiếp xúc (Contact dermatitis)

71. Thành phần nào của xương chứa các mạch máu và dây thần kinh?

A. Chất nền xương (Bone matrix)
B. Màng xương (Periosteum)
C. Tủy xương (Bone marrow)
D. Sụn (Cartilage)

72. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh Gout?

A. Thiếu canxi
B. Thừa axit uric
C. Thiếu vitamin D
D. Thừa collagen

73. Cơ chế nào sau đây giải thích sự hình thành nếp nhăn trên da do lão hóa?

A. Tăng sản xuất melanin
B. Giảm sản xuất collagen và elastin
C. Tăng số lượng tuyến mồ hôi
D. Tăng độ dày của lớp biểu bì

74. Vị trí nào sau đây dễ bị viêm gân Achilles nhất?

A. Đầu gối
B. Cổ tay
C. Mắt cá chân
D. Khuỷu tay

75. Điều gì xảy ra với da khi tiếp xúc quá nhiều với tia UV từ ánh nắng mặt trời?

A. Tăng sản xuất collagen
B. Giảm nguy cơ ung thư da
C. Da bị tổn thương và lão hóa nhanh hơn
D. Da trở nên khỏe mạnh hơn

76. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc tái hấp thu xương?

A. Osteoblasts
B. Osteocytes
C. Osteoclasts
D. Chondrocytes

77. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Bao khớp

78. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh vẹo ngón chân cái (Hallux valgus)?

A. Sử dụng nẹp ngón chân
B. Tiêm corticosteroid
C. Phẫu thuật
D. Vật lý trị liệu

79. Loại vận động nào sau đây là tốt nhất để tăng cường sức mạnh của xương?

A. Bơi lội
B. Đi bộ đường dài
C. Nâng tạ
D. Đạp xe

80. Chất nào sau đây là thành phần chính của xương?

A. Collagen
B. Elastin
C. Hydroxyapatite
D. Keratin

81. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc gấp khuỷu tay?

A. Cơ tam đầu cánh tay (Triceps brachii)
B. Cơ nhị đầu cánh tay (Biceps brachii)
C. Cơ delta (Deltoid)
D. Cơ ngực lớn (Pectoralis major)

82. Bệnh nào sau đây là một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến khớp, gây viêm và đau?

A. Viêm xương khớp (Osteoarthritis)
B. Loãng xương (Osteoporosis)
C. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis)
D. Gout

83. Loại bỏ tế bào chết và keratin trên bề mặt da là chức năng của thành phần nào trong sản phẩm chăm sóc da?

A. Chất làm mềm (Emollients)
B. Chất hút ẩm (Humectants)
C. Chất tẩy tế bào chết (Exfoliants)
D. Chất chống oxy hóa (Antioxidants)

84. Thuật ngữ ‘osteogenesis’ đề cập đến quá trình nào?

A. Phá vỡ xương
B. Tái tạo sụn
C. Hình thành xương
D. Viêm khớp

85. Cấu trúc nào của khớp chịu trách nhiệm sản xuất dịch khớp (synovial fluid)?

A. Sụn khớp
B. Dây chằng
C. Màng hoạt dịch
D. Bao khớp

86. Đâu là vai trò của đĩa đệm cột sống?

A. Kết nối xương sườn với cột sống
B. Bảo vệ tủy sống
C. Giảm xóc và cho phép chuyển động giữa các đốt sống
D. Tạo máu

87. Chức năng chính của sụn khớp là gì?

A. Tăng cường lưu lượng máu đến khớp
B. Giảm ma sát giữa các xương trong khớp
C. Kết nối xương với cơ
D. Ổn định khớp

88. Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome) ảnh hưởng đến dây thần kinh nào?

A. Dây thần kinh trụ (Ulnar nerve)
B. Dây thần kinh quay (Radial nerve)
C. Dây thần kinh giữa (Median nerve)
D. Dây thần kinh cơ bì (Musculocutaneous nerve)

89. Cấu trúc nào sau đây không phải là một thành phần của khớp gối?

A. Dây chằng chéo trước (ACL)
B. Sụn chêm
C. Gân Achilles
D. Dây chằng bên trong (MCL)

90. Cơ nào sau đây là một phần của nhóm cơ ‘gân kheo’ ở phía sau đùi?

A. Cơ tứ đầu đùi (Quadriceps femoris)
B. Cơ mông lớn (Gluteus maximus)
C. Cơ nhị đầu đùi (Biceps femoris)
D. Cơ thắt lưng chậu (Iliopsoas)

91. Cấu trúc nào sau đây không thuộc hệ thống cơ xương khớp?

A. Xương
B. Cơ
C. Dây thần kinh
D. Khớp

92. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho các chuyển động tự ý (ví dụ: đi bộ, nâng vật)?

A. Cơ trơn
B. Cơ tim
C. Cơ vân
D. Tất cả các loại cơ trên

93. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mật độ xương?

A. Điện cơ (EMG)
B. Nội soi khớp
C. Đo mật độ xương (DEXA scan)
D. Chụp X-quang

94. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình liền xương?

A. Tuổi tác
B. Dinh dưỡng
C. Mức độ hoạt động thể chất
D. Nhóm máu

95. Hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome) là do chèn ép dây thần kinh nào?

A. Dây thần kinh trụ
B. Dây thần kinh quay
C. Dây thần kinh giữa
D. Dây thần kinh cơ bì

96. Chức năng chính của melanin trong da là gì?

A. Tổng hợp vitamin D
B. Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV
C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
D. Sản xuất collagen

97. Tình trạng nào sau đây đặc trưng bởi sự mất dần sụn khớp và hình thành gai xương?

A. Viêm khớp dạng thấp
B. Loãng xương
C. Thoái hóa khớp
D. Gout

98. Loại tế bào nào tạo ra chất nền xương?

A. Osteoclasts
B. Osteocytes
C. Osteoblasts
D. Chondrocytes

99. Loại khớp nào cho phép chuyển động xoay quanh một trục duy nhất, ví dụ như khớp khuỷu tay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trượt
C. Khớp cầu và ổ
D. Khớp yên ngựa

100. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất collagen trong da?

A. Keratinocytes
B. Melanocytes
C. Fibroblasts
D. Langerhans cells

101. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng nội môi canxi trong cơ thể?

A. Tăng bài tiết calcitonin khi nồng độ canxi trong máu thấp.
B. Giảm hấp thụ canxi ở ruột khi nồng độ canxi trong máu cao.
C. Tăng cường hoạt động của osteoclast khi nồng độ canxi trong máu thấp.
D. Giảm sản xuất vitamin D khi nồng độ canxi trong máu cao.

102. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T trong da?

A. Keratinocytes
B. Melanocytes
C. Langerhans cells
D. Fibroblasts

103. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm khớp dạng thấp?

A. Đo điện cơ (EMG)
B. Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor – RF)
C. Nội soi khớp
D. Chụp X-quang

104. Loại khớp nào cho phép chuyển động đa hướng, ví dụ như khớp vai?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trượt
C. Khớp cầu và ổ
D. Khớp xoay

105. Điều gì xảy ra khi một cơ co lại đồng tâm?

A. Cơ dài ra
B. Cơ ngắn lại
C. Cơ giữ nguyên độ dài
D. Cơ bị tổn thương

106. Cấu trúc nào kết nối xương với xương?

A. Gân
B. Dây chằng
C. Sụn
D. Bao khớp

107. Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm quá trình liền xương?

A. Hoạt động thể chất vừa phải
B. Dinh dưỡng đầy đủ
C. Hút thuốc lá
D. Bổ sung canxi

108. Tình trạng nào đặc trưng bởi sự giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương?

A. Viêm khớp dạng thấp
B. Loãng xương
C. Thoái hóa khớp
D. Gout

109. Cấu trúc nào sau đây kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Bao khớp

110. Giai đoạn nào sau đây xảy ra đầu tiên trong quá trình liền xương?

A. Hình thành callus cứng
B. Hình thành callus mềm
C. Hình thành cục máu đông
D. Tái tạo xương lá

111. Cấu trúc nào sau đây chứa các tế bào xương (osteocytes)?

A. Ống Havers
B. Màng xương
C. Chất nền xương
D. Ổ xương (lacunae)

112. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị thiếu hụt vitamin D?

A. Tăng hấp thụ canxi ở ruột
B. Giảm hấp thụ canxi ở ruột
C. Tăng sản xuất collagen
D. Giảm sản xuất melanin

113. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe của xương?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

114. Trong bệnh Gout, tinh thể nào sau đây tích tụ trong khớp, gây viêm và đau?

A. Calcium pyrophosphate
B. Monosodium urate
C. Hydroxyapatite
D. Cholesterol

115. Trong quá trình liền xương, callus mềm (soft callus) được hình thành từ?

A. Xương lá
B. Mô sợi
C. Sụn
D. Tất cả các đáp án trên

116. Thuật ngữ ‘tenosynovitis’ đề cập đến tình trạng viêm của cấu trúc nào?

A. Gân và bao gân
B. Dây chằng
C. Sụn khớp
D. Bao khớp

117. Cơ chế tác động chính của thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là gì?

A. Ức chế trực tiếp thụ thể đau
B. Giảm sản xuất axit uric
C. Ức chế enzyme cyclooxygenase (COX)
D. Tăng cường sản xuất cortisol

118. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc phá hủy xương trong quá trình tái tạo xương?

A. Osteoblasts
B. Osteocytes
C. Osteoclasts
D. Chondrocytes

119. Cơ chế tác động của corticosteroid trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp là gì?

A. Tăng cường sản xuất collagen
B. Ức chế hệ miễn dịch và giảm viêm
C. Kích thích tạo xương
D. Giảm đau trực tiếp

120. Trong bệnh viêm khớp dạng thấp, hệ miễn dịch tấn công vào cấu trúc nào?

A. Sụn khớp
B. Màng hoạt dịch
C. Xương dưới sụn
D. Dây chằng

121. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng khô da?

A. Tắm nước nóng thường xuyên
B. Sử dụng xà phòng có chất tẩy rửa mạnh
C. Sử dụng kem dưỡng ẩm
D. Phơi nắng nhiều

122. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của da?

A. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh
B. Điều hòa thân nhiệt
C. Sản xuất vitamin D
D. Sản xuất tế bào máu

123. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp?

A. Paracetamol
B. Methotrexate
C. Aspirin
D. Ibuprofen

124. Đâu là biến chứng nguy hiểm của viêm khớp dạng thấp nếu không được điều trị?

A. Loãng xương
B. Biến dạng khớp, tàn phế
C. Đau lưng
D. Gout

125. Đâu là dấu hiệu đặc trưng của bệnh viêm da cơ địa (eczema)?

A. Da khô, ngứa, và phát ban
B. Da bóng, nhờn
C. Mụn mủ
D. Nốt sần cứng

126. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh Gout?

A. Sự tích tụ axit uric trong khớp
B. Sự phá hủy sụn khớp
C. Tình trạng viêm nhiễm mạn tính
D. Sự tấn công của hệ miễn dịch vào khớp

127. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán loãng xương?

A. Chụp X-quang
B. Đo mật độ xương (DEXA)
C. Xét nghiệm máu
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

128. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh Gout?

A. Ăn nhiều thịt đỏ
B. Uống nhiều bia rượu
C. Uống đủ nước
D. Ít vận động

129. Đâu là phương pháp điều trị mụn trứng cá hiệu quả?

A. Nặn mụn thường xuyên
B. Sử dụng thuốc kháng sinh
C. Rửa mặt bằng nước muối
D. Sử dụng kem trị mụn chứa retinoid

130. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ cơ?

A. Gân
B. Dây chằng
C. Sụn khớp
D. Màng xương

131. Đâu là dấu hiệu cảnh báo của u hắc tố ác tính?

A. Nốt ruồi nhỏ, đều màu
B. Nốt ruồi lớn, bờ không đều, màu sắc không đồng nhất
C. Nốt ruồi mọc lông
D. Nốt ruồi không thay đổi theo thời gian

132. Lớp nào của da chứa các thụ thể cảm giác?

A. Lớp biểu bì
B. Lớp hạ bì
C. Lớp mỡ dưới da
D. Lớp sừng

133. Đâu là biện pháp phòng ngừa ung thư da hiệu quả nhất?

A. Sử dụng kem chống nắng
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Uống nhiều nước
D. Tập thể dục thường xuyên

134. Phương pháp điều trị nào sau đây giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp trong thoái hóa khớp?

A. Vật lý trị liệu
B. Sử dụng kháng sinh
C. Truyền máu
D. Phẫu thuật cắt bỏ khớp

135. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất?

A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào vẩy
C. U hắc tố (Melanoma)
D. Sarcoma Kaposi

136. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ loãng xương?

A. Tuổi cao
B. Ít vận động
C. Thừa cân
D. Thiếu canxi và vitamin D

137. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hội chứng ống cổ tay?

A. Viêm gân
B. Chèn ép dây thần kinh giữa ở cổ tay
C. Gãy xương cổ tay
D. Thoái hóa khớp cổ tay

138. Phương pháp nào sau đây giúp chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống?

A. Chụp X-quang
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Xét nghiệm máu
D. Điện cơ

139. Nguyên nhân nào sau đây gây ra mụn trứng cá?

A. Vệ sinh da kém
B. Tăng tiết bã nhờn, tắc nghẽn lỗ chân lông
C. Do ăn đồ cay nóng
D. Do di truyền

140. Nguyên nhân nào sau đây gây ra bệnh vẩy nến?

A. Nhiễm trùng da
B. Phản ứng tự miễn
C. Dị ứng
D. Tiếp xúc hóa chất

141. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?

A. Paracetamol
B. Kháng sinh nhóm Penicillin
C. Allopurinol
D. Vitamin C

142. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành xương?

A. Tế bào hủy xương (Osteoclast)
B. Tế bào tạo xương (Osteoblast)
C. Tế bào sụn (Chondrocyte)
D. Tế bào sợi (Fibroblast)

143. Loại tế bào nào tham gia vào quá trình sửa chữa vết thương ở da?

A. Tế bào mỡ
B. Tế bào sợi (Fibroblast)
C. Tế bào hắc tố
D. Tế bào Langerhans

144. Cấu trúc nào sau đây giúp giảm ma sát giữa các xương trong khớp?

A. Dây chằng
B. Sụn khớp
C. Gân
D. Bao hoạt dịch

145. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ canxi ở ruột?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

146. Tế bào nào sản xuất melanin, sắc tố quyết định màu da?

A. Keratinocyte
B. Melanocyte
C. Langerhans cell
D. Merkel cell

147. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự suy giảm mật độ xương?

A. Viêm khớp dạng thấp
B. Thoái hóa khớp
C. Loãng xương
D. Gout

148. Đâu là đặc điểm của cơ vân?

A. Hoạt động tự động, không theo ý muốn
B. Có nhiều nhân nằm ở trung tâm tế bào
C. Có vân ngang, hoạt động theo ý muốn
D. Cấu tạo tế bào hình thoi

149. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm khớp nhiễm trùng?

A. Đau khớp dữ dội
B. Sưng, nóng, đỏ khớp
C. Sốt
D. Cứng khớp buổi sáng kéo dài dưới 30 phút

150. Tác dụng phụ thường gặp của corticoid bôi ngoài da là gì?

A. Tăng sắc tố da
B. Teo da
C. Giảm sắc tố da
D. Nổi mề đay

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.