Trắc nghiệm Mô học đại cương online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Mô học đại cương online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ
1. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất melanin, sắc tố quyết định màu da?
2. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là co bóp để đẩy máu đi khắp cơ thể?
3. Loại mô nào sau đây có chức năng dự trữ năng lượng dưới dạng lipid?
4. Loại tế bào nào sau đây có chức năng vận chuyển oxy trong máu?
5. Cấu trúc nào sau đây có chức năng tạo ra các vi ống (microtubule) trong tế bào?
6. Loại mô nào sau đây có chức năng dẫn truyền xung thần kinh?
7. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn?
8. Cấu trúc nào sau đây có chức năng xử lý, đóng gói và vận chuyển protein và lipid?
9. Loại tế bào nào sau đây có chức năng trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?
10. Cấu trúc nào sau đây có chức năng điều chỉnh sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi nhân tế bào?
11. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan trong cơ thể?
12. Loại tế bào nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?
13. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là vận chuyển các chất trong tế bào?
14. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất histamine, một chất trung gian gây viêm?
15. Cấu trúc nào sau đây có chức năng sản xuất ATP (năng lượng) cho tế bào?
16. Cấu trúc nào sau đây có chức năng tiêu hóa các chất thải và bào quan hỏng trong tế bào?
17. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có chất nền ngoại bào chứa nhiều glycosaminoglycans (GAGs)?
18. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào hình sao (astrocyte)?
19. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất kháng thể?
20. Loại sợi nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tạo độ bền và đàn hồi cho mô liên kết?
21. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào liên kết với nhau bằng các khe (gap junction) cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua?
22. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất chất nhầy (mucus) để bảo vệ bề mặt biểu mô?
23. Loại mô nào sau đây có chức năng co rút để tạo ra sự vận động?
24. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp protein trong tế bào?
25. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được kết nối với nhau bằng các cầu nối gian bào (desmosome) rất chặt chẽ?
26. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất insulin?
27. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là bảo vệ và che phủ bề mặt cơ thể?
28. Cấu trúc nào sau đây có chức năng điều hòa sự biểu hiện gen trong tế bào?
29. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA của tế bào?
30. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của tế bào chất?
31. Loại tế bào nào sau đây của võng mạc có chức năng chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện?
32. Loại biểu mô nào sau đây phù hợp nhất với chức năng bảo vệ và chống thấm nước, thường thấy ở da?
33. Loại tế bào thần kinh đệm nào sau đây có chức năng tạo myelin bao bọc các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?
34. Lớp nào của biểu bì chứa các tế bào keratinocytes mới được hình thành do sự phân chia tế bào?
35. Cấu trúc nào sau đây của buồng trứng chứa các tế bào trứng đang phát triển?
36. Loại tế bào nào sau đây của dạ dày có chức năng sản xuất axit clohidric (HCl)?
37. Cấu trúc nào sau đây của mắt có chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào võng mạc?
38. Loại tế bào nào sau đây của tinh hoàn có chức năng sản xuất testosterone?
39. Loại tế bào nào sau đây của phổi có chức năng sản xuất surfactant, giúp giảm sức căng bề mặt phế nang?
40. Lớp nào của tử cung bị bong ra trong quá trình kinh nguyệt?
41. Loại tế bào nào sau đây của tuyến giáp có chức năng sản xuất hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3)?
42. Loại tế bào nào sau đây của tuyến tụy ngoại tiết có chức năng sản xuất các enzyme tiêu hóa?
43. Loại tuyến nào sau đây bài tiết sản phẩm của chúng thông qua các ống dẫn, không vào máu?
44. Cấu trúc nào sau đây của da chứa các thụ thể cảm giác giúp nhận biết áp lực và rung động?
45. Thành phần nào của máu có vai trò quan trọng nhất trong quá trình đông máu?
46. Loại sụn nào sau đây có nhiều sợi collagen và chịu lực nén tốt, thường thấy ở đĩa đệm cột sống?
47. Loại tế bào nào sau đây của hệ thần kinh ngoại biên có chức năng tạo myelin bao bọc các sợi trục thần kinh?
48. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của tế bào chất?
49. Cấu trúc nào sau đây là nơi tiếp nối giữa tế bào thần kinh và tế bào khác, cho phép truyền tín hiệu?
50. Loại sợi nào sau đây có khả năng co giãn tốt nhất và thường được tìm thấy trong các mạch máu lớn?
51. Biểu mô chuyển tiếp được tìm thấy chủ yếu ở đâu trong cơ thể?
52. Cấu trúc nào sau đây của thận là nơi diễn ra quá trình lọc máu để tạo thành dịch lọc ban đầu?
53. Loại cơ nào sau đây có đặc điểm là vân ngang, hoạt động tự chủ và được tìm thấy ở tim?
54. Cấu trúc nào sau đây của ruột non có vai trò quan trọng trong việc tăng diện tích bề mặt hấp thụ chất dinh dưỡng?
55. Cấu trúc nào sau đây của gan có chức năng lọc máu và loại bỏ các chất độc hại?
56. Cấu trúc nào sau đây là đơn vị chức năng cơ bản của xương?
57. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành xương mới?
58. Cấu trúc nào sau đây của tai trong có chức năng cảm nhận sự thay đổi vị trí và chuyển động của đầu?
59. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là thực bào các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn trong mô liên kết?
60. Trong mô liên kết, loại sợi nào sau đây cung cấp sức mạnh và khả năng chống chịu lực kéo lớn nhất?
61. Cấu trúc nào sau đây là một đặc điểm của biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển?
62. Loại biểu mô nào lót các mạch máu và tim?
63. Loại mô nào sau đây tạo nên các dây chằng và gân?
64. Loại sợi nào sau đây cung cấp độ đàn hồi cho mô liên kết?
65. Loại mô nào sau đây tạo nên các tuyến?
66. Cấu trúc nào sau đây là đơn vị chức năng của thận?
67. Cấu trúc nào sau đây điều khiển sự di chuyển của nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào?
68. Mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được bao quanh bởi một chất nền cứng chứa collagen và muối khoáng?
69. Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự hủy xương?
70. Cấu trúc nào sau đây là nơi sản xuất ribosome?
71. Cấu trúc nào sau đây là nơi xảy ra quá trình trao đổi khí trong phổi?
72. Tế bào thần kinh đệm nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
73. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào và có chức năng tổng hợp protein?
74. Lớp nào của biểu bì chứa các tế bào keratinocyte đang phân chia?
75. Loại sụn nào được tìm thấy ở đĩa đệm giữa các đốt sống?
76. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là hấp thụ nước và chất điện giải trong hệ tiêu hóa?
77. Loại tế bào nào sau đây là tế bào thần kinh đệm chính trong hệ thần kinh trung ương, cung cấp hỗ trợ và dinh dưỡng cho tế bào thần kinh?
78. Loại mô cơ nào không có vân và chịu sự kiểm soát tự chủ?
79. Thành phần nào sau đây của máu có nguồn gốc từ tế bào gốc đa năng trong tủy xương?
80. Loại biểu mô nào có khả năng co giãn và thường được tìm thấy trong bàng quang?
81. Loại tế bào nào sau đây có chức năng thực bào?
82. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào biểu mô liên lạc trực tiếp với nhau thông qua các kênh protein?
83. Tế bào nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?
84. Tế bào nào sau đây sản xuất kháng thể?
85. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính của tế bào?
86. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là xử lý và đóng gói protein?
87. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất sợi collagen trong mô liên kết?
88. Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc sản xuất melanin?
89. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có nhiều chất nền ngoại bào và ít tế bào?
90. Loại mô cơ nào có vân và chịu sự kiểm soát tự ý?
91. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có nhiều chất nền ngoại bào và các tế bào nằm rải rác?
92. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là dẫn truyền xung thần kinh?
93. Cấu trúc nào sau đây có chức năng sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào?
94. Loại biểu mô nào sau đây bao phủ các mạch máu và khoang cơ thể?
95. Loại mô nào sau đây tạo thành lớp biểu bì của da?
96. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm tổng hợp lipid và steroid trong tế bào?
97. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc cách ly các sợi thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?
98. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong nhân tế bào và là nơi tổng hợp ribosome?
99. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là thực bào các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn?
100. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các kênh protein?
101. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào được bao quanh bởi một chất nền cứng chứa muối khoáng?
102. Loại sụn nào sau đây được tìm thấy ở các khớp và có chức năng giảm ma sát?
103. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc về chất nền ngoại bào?
104. Loại biểu mô nào sau đây phù hợp nhất cho việc hấp thụ và bài tiết?
105. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào được chuyên biệt hóa cao để co lại và tạo ra chuyển động?
106. Loại tế bào nào sau đây là một phần của hệ thống miễn dịch và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh?
107. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tiêu hóa các bào quan và vật liệu tế bào bị hỏng?
108. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào nhân thực?
109. Thành phần nào sau đây của máu có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
110. Loại tế bào thần kinh nào sau đây có chức năng truyền tín hiệu từ các tế bào thần kinh khác đến thân tế bào thần kinh?
111. Đâu là chức năng chính của vi nhung mao trên bề mặt tế bào biểu mô?
112. Loại biểu mô nào sau đây có khả năng co giãn và thường được tìm thấy trong bàng quang?
113. Thành phần nào sau đây là một loại protein sợi cung cấp độ bền kéo cho mô liên kết?
114. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là xử lý và đóng gói protein để vận chuyển đến các vị trí khác trong tế bào?
115. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là điều chỉnh sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào?
116. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất sợi collagen trong mô liên kết?
117. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là vận chuyển protein từ lưới nội chất đến bộ Golgi?
118. Loại liên kết tế bào nào ngăn chặn sự di chuyển của các phân tử giữa các tế bào biểu mô?
119. Loại cơ nào sau đây có đặc điểm là có vân và chịu sự kiểm soát tự chủ?
120. Đâu là chức năng chính của tế bào goblet trong biểu mô?
121. Cấu trúc nào sau đây là một phần của phức hợp kết nối tế bào, giúp các tế bào biểu mô liên kết chặt chẽ với nhau, ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa các tế bào?
122. Trong cơ vân, cấu trúc nào chịu trách nhiệm lưu trữ ion calci cần thiết cho quá trình co cơ?
123. Cấu trúc nào sau đây của tế bào có chức năng chính là điều chỉnh sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào?
124. Loại mô liên kết nào có đặc điểm là chất nền lỏng chứa các tế bào máu và các thành phần hòa tan?
125. Loại tế bào nào trong mô xương chịu trách nhiệm cho việc phá hủy và tái hấp thu chất nền xương?
126. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào?
127. Cấu trúc nào kết nối tế bào chất của các tế bào thực vật lân cận, cho phép trao đổi các phân tử nhỏ và tín hiệu giữa chúng?
128. Trong quá trình phiên mã, enzym nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?
129. Loại biểu mô nào bao gồm một lớp tế bào hình vuông và thường được tìm thấy trong các ống dẫn của tuyến và bề mặt buồng trứng?
130. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo?
131. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý, phân loại và đóng gói protein và lipid để vận chuyển đến các vị trí khác nhau trong tế bào?
132. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển các phân tử lớn vào tế bào bằng cách bao bọc chúng trong một túi có nguồn gốc từ màng tế bào?
133. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
134. Cấu trúc nào sau đây trong nhân tế bào chịu trách nhiệm chính cho việc tổng hợp rRNA (ribosomal RNA)?
135. Bào quan nào sau đây chứa các enzym thủy phân, có chức năng phân hủy các đại phân tử và bào quan bị hỏng trong tế bào?
136. Loại biểu mô nào có khả năng thay đổi hình dạng để đáp ứng với sự căng giãn, thường được tìm thấy trong bàng quang?
137. Trong mô thần kinh, loại tế bào nào có chức năng hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh?
138. Loại biểu mô nào bao gồm nhiều lớp tế bào, với các tế bào bề mặt có dạng dẹt, và được tìm thấy ở da?
139. Trong tế bào, bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình tổng hợp protein?
140. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được bao quanh bởi chất nền ngoại bào giàu sợi collagen và elastin?
141. Trong quá trình phân bào giảm nhiễm, sự kiện nào sau đây dẫn đến sự đa dạng di truyền bằng cách trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng?
142. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào hình trụ dài, có khả năng co rút để tạo ra chuyển động?
143. Cấu trúc nào sau đây là một phần của khung xương tế bào, cung cấp sự hỗ trợ cơ học và giúp duy trì hình dạng tế bào?
144. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào có khả năng dẫn truyền xung điện, cho phép giao tiếp nhanh chóng giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể?
145. Trong quá trình phân bào, giai đoạn nào các nhiễm sắc thể xếp thành một hàng ở mặt phẳng xích đạo của tế bào?
146. Trong quá trình dịch mã, phân tử nào mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân đến ribosome trong tế bào chất?
147. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất kháng thể?
148. Cấu trúc nào sau đây trong tế bào có chức năng chính là chứa DNA và kiểm soát các hoạt động của tế bào?
149. Cấu trúc nào sau đây giúp tăng diện tích bề mặt của tế bào biểu mô ruột non, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng?
150. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được kết nối bởi các liên kết đặc biệt cho phép truyền tín hiệu điện nhanh chóng, chẳng hạn như trong cơ tim?