Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Mô học đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Mô học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Mô học đại cương online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (205 đánh giá)

1. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất melanin, sắc tố quyết định màu da?

A. Tế bào Langerhans
B. Tế bào Merkel
C. Tế bào Melanocyte
D. Tế bào Keratinocyte

2. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là co bóp để đẩy máu đi khắp cơ thể?

A. Mô cơ trơn
B. Mô cơ tim
C. Mô cơ vân
D. Mô thần kinh

3. Loại mô nào sau đây có chức năng dự trữ năng lượng dưới dạng lipid?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết mỡ
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

4. Loại tế bào nào sau đây có chức năng vận chuyển oxy trong máu?

A. Bạch cầu
B. Hồng cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho

5. Cấu trúc nào sau đây có chức năng tạo ra các vi ống (microtubule) trong tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Trung thể
D. Bộ Golgi

6. Loại mô nào sau đây có chức năng dẫn truyền xung thần kinh?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

7. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn?

A. Tế bào sợi
B. Tế bào mỡ
C. Đại thực bào
D. Tế bào nội mô

8. Cấu trúc nào sau đây có chức năng xử lý, đóng gói và vận chuyển protein và lipid?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

9. Loại tế bào nào sau đây có chức năng trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?

A. Tế bào sợi
B. Tế bào mỡ
C. Tế bào tua
D. Tế bào nội mô

10. Cấu trúc nào sau đây có chức năng điều chỉnh sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi nhân tế bào?

A. Màng tế bào
B. Màng nhân
C. Lỗ nhân
D. Hạch nhân

11. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan trong cơ thể?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

12. Loại tế bào nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho

13. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là vận chuyển các chất trong tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Lưới nội chất
D. Bộ Golgi

14. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất histamine, một chất trung gian gây viêm?

A. Tế bào sợi
B. Tế bào mỡ
C. Tế bào Mast
D. Tế bào nội mô

15. Cấu trúc nào sau đây có chức năng sản xuất ATP (năng lượng) cho tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

16. Cấu trúc nào sau đây có chức năng tiêu hóa các chất thải và bào quan hỏng trong tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Lysosome
D. Bộ Golgi

17. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có chất nền ngoại bào chứa nhiều glycosaminoglycans (GAGs)?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết sụn
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

18. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào hình sao (astrocyte)?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

19. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào mast
D. Tế bào biểu mô

20. Loại sợi nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tạo độ bền và đàn hồi cho mô liên kết?

A. Sợi collagen
B. Sợi elastin
C. Sợi reticular
D. Sợi thần kinh

21. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào liên kết với nhau bằng các khe (gap junction) cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ tim
D. Mô thần kinh

22. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất chất nhầy (mucus) để bảo vệ bề mặt biểu mô?

A. Tế bào đáy
B. Tế bào hình đài
C. Tế bào biểu mô trụ
D. Tế bào biểu mô lát

23. Loại mô nào sau đây có chức năng co rút để tạo ra sự vận động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

24. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp protein trong tế bào?

A. Ty thể
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

25. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được kết nối với nhau bằng các cầu nối gian bào (desmosome) rất chặt chẽ?

A. Mô thần kinh
B. Mô cơ trơn
C. Mô biểu mô lát tầng
D. Mô liên kết đặc

26. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất insulin?

A. Tế bào gan
B. Tế bào beta của tuyến tụy
C. Tế bào alpha của tuyến tụy
D. Tế bào biểu mô ruột

27. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là bảo vệ và che phủ bề mặt cơ thể?

A. Mô thần kinh
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô biểu mô

28. Cấu trúc nào sau đây có chức năng điều hòa sự biểu hiện gen trong tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

29. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA của tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

30. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của tế bào chất?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Màng tế bào
D. Bộ Golgi

31. Loại tế bào nào sau đây của võng mạc có chức năng chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện?

A. Tế bào hạch
B. Tế bào amacrine
C. Tế bào ngang
D. Tế bào que và tế bào nón

32. Loại biểu mô nào sau đây phù hợp nhất với chức năng bảo vệ và chống thấm nước, thường thấy ở da?

A. Biểu mô trụ đơn
B. Biểu mô lát tầng sừng hóa
C. Biểu mô chuyển tiếp
D. Biểu mô vuông đơn

33. Loại tế bào thần kinh đệm nào sau đây có chức năng tạo myelin bao bọc các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao
D. Tế bào vi thần kinh đệm

34. Lớp nào của biểu bì chứa các tế bào keratinocytes mới được hình thành do sự phân chia tế bào?

A. Lớp sừng
B. Lớp hạt
C. Lớp gai
D. Lớp đáy

35. Cấu trúc nào sau đây của buồng trứng chứa các tế bào trứng đang phát triển?

A. Thể vàng
B. Ống dẫn trứng
C. Noãn nang
D. Màng rụng

36. Loại tế bào nào sau đây của dạ dày có chức năng sản xuất axit clohidric (HCl)?

A. Tế bào chính
B. Tế bào viền
C. Tế bào слизь
D. Tế bào G

37. Cấu trúc nào sau đây của mắt có chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào võng mạc?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

38. Loại tế bào nào sau đây của tinh hoàn có chức năng sản xuất testosterone?

A. Tế bào Sertoli
B. Tế bào mầm
C. Tế bào Leydig
D. Tinh nguyên bào

39. Loại tế bào nào sau đây của phổi có chức năng sản xuất surfactant, giúp giảm sức căng bề mặt phế nang?

A. Tế bào phế nang loại I
B. Tế bào phế nang loại II
C. Đại thực bào phế nang
D. Tế bào bụi

40. Lớp nào của tử cung bị bong ra trong quá trình kinh nguyệt?

A. Lớp cơ
B. Lớp thanh mạc
C. Nội mạc tử cung
D. Màng rụng

41. Loại tế bào nào sau đây của tuyến giáp có chức năng sản xuất hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3)?

A. Tế bào cận nang
B. Tế bào nang
C. Tế bào ưa axit
D. Tế bào chính

42. Loại tế bào nào sau đây của tuyến tụy ngoại tiết có chức năng sản xuất các enzyme tiêu hóa?

A. Tế bào alpha
B. Tế bào beta
C. Tế bào acinar
D. Tế bào delta

43. Loại tuyến nào sau đây bài tiết sản phẩm của chúng thông qua các ống dẫn, không vào máu?

A. Tuyến nội tiết
B. Tuyến ngoại tiết
C. Tuyến hỗn hợp
D. Tuyến cận giáp

44. Cấu trúc nào sau đây của da chứa các thụ thể cảm giác giúp nhận biết áp lực và rung động?

A. Tiểu thể Meissner
B. Tiểu thể Pacini
C. Đĩa Merkel
D. Nang lông

45. Thành phần nào của máu có vai trò quan trọng nhất trong quá trình đông máu?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Huyết tương

46. Loại sụn nào sau đây có nhiều sợi collagen và chịu lực nén tốt, thường thấy ở đĩa đệm cột sống?

A. Sụn trong
B. Sụn chun
C. Sụn xơ
D. Sụn khớp

47. Loại tế bào nào sau đây của hệ thần kinh ngoại biên có chức năng tạo myelin bao bọc các sợi trục thần kinh?

A. Tế bào Oligodendrocyte
B. Tế bào hình sao
C. Tế bào Schwann
D. Tế bào vi thần kinh đệm

48. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của tế bào chất?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Lưới nội chất
D. Nhân tế bào

49. Cấu trúc nào sau đây là nơi tiếp nối giữa tế bào thần kinh và tế bào khác, cho phép truyền tín hiệu?

A. Sợi trục
B. Thân tế bào
C. Synapse
D. Dendrite

50. Loại sợi nào sau đây có khả năng co giãn tốt nhất và thường được tìm thấy trong các mạch máu lớn?

A. Sợi collagen
B. Sợi elastin
C. Sợi lưới
D. Sợi cơ vân

51. Biểu mô chuyển tiếp được tìm thấy chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

A. Da
B. Đường hô hấp
C. Đường tiêu hóa
D. Đường tiết niệu

52. Cấu trúc nào sau đây của thận là nơi diễn ra quá trình lọc máu để tạo thành dịch lọc ban đầu?

A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Tiểu cầu thận
D. Ống lượn xa

53. Loại cơ nào sau đây có đặc điểm là vân ngang, hoạt động tự chủ và được tìm thấy ở tim?

A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cơ xương

54. Cấu trúc nào sau đây của ruột non có vai trò quan trọng trong việc tăng diện tích bề mặt hấp thụ chất dinh dưỡng?

A. Lớp cơ
B. Lớp thanh mạc
C. Nếp gấp niêm mạc
D. Nhung mao và vi nhung mao

55. Cấu trúc nào sau đây của gan có chức năng lọc máu và loại bỏ các chất độc hại?

A. Tế bào Kupffer
B. Tế bào gan
C. Ống mật
D. Tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy

56. Cấu trúc nào sau đây là đơn vị chức năng cơ bản của xương?

A. Ống Havers
B. Tủy xương
C. Màng xương
D. Osteon

57. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành xương mới?

A. Tế bào hủy xương
B. Tế bào tạo xương
C. Tế bào xương
D. Tế bào sụn

58. Cấu trúc nào sau đây của tai trong có chức năng cảm nhận sự thay đổi vị trí và chuyển động của đầu?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Màng nhĩ
D. Xương bàn đạp

59. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là thực bào các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn trong mô liên kết?

A. Tế bào sợi
B. Tế bào mast
C. Đại thực bào
D. Tế bào mỡ

60. Trong mô liên kết, loại sợi nào sau đây cung cấp sức mạnh và khả năng chống chịu lực kéo lớn nhất?

A. Sợi lưới
B. Sợi collagen
C. Sợi elastin
D. Sợi cơ trơn

61. Cấu trúc nào sau đây là một đặc điểm của biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển?

A. Tất cả các tế bào đều tiếp xúc với màng đáy nhưng không phải tất cả đều đạt đến bề mặt
B. Chỉ có một lớp tế bào
C. Các tế bào có hình dạng dẹt
D. Các tế bào được sắp xếp thành nhiều lớp

62. Loại biểu mô nào lót các mạch máu và tim?

A. Biểu mô lát tầng
B. Biểu mô trụ đơn
C. Biểu mô lát đơn
D. Biểu mô chuyển tiếp

63. Loại mô nào sau đây tạo nên các dây chằng và gân?

A. Mô liên kết lỏng lẻo
B. Mô liên kết đặc
C. Mô sụn
D. Mô xương

64. Loại sợi nào sau đây cung cấp độ đàn hồi cho mô liên kết?

A. Sợi collagen
B. Sợi chun
C. Sợi lưới
D. Sợi cơ

65. Loại mô nào sau đây tạo nên các tuyến?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

66. Cấu trúc nào sau đây là đơn vị chức năng của thận?

A. Tiểu cầu thận
B. Ống lượn gần
C. Nephron
D. Ống góp

67. Cấu trúc nào sau đây điều khiển sự di chuyển của nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào?

A. Ribosome
B. Trung thể
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

68. Mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được bao quanh bởi một chất nền cứng chứa collagen và muối khoáng?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô liên kết lỏng lẻo
D. Mô cơ trơn

69. Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự hủy xương?

A. Tế bào tạo xương (osteoblast)
B. Tế bào hủy xương (osteoclast)
C. Tế bào xương (osteocyte)
D. Tế bào sụn (chondrocyte)

70. Cấu trúc nào sau đây là nơi sản xuất ribosome?

A. Nhân con
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

71. Cấu trúc nào sau đây là nơi xảy ra quá trình trao đổi khí trong phổi?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Tiểu phế quản

72. Tế bào thần kinh đệm nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào vi bào (microglia)

73. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào và có chức năng tổng hợp protein?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

74. Lớp nào của biểu bì chứa các tế bào keratinocyte đang phân chia?

A. Lớp sừng (stratum corneum)
B. Lớp hạt (stratum granulosum)
C. Lớp gai (stratum spinosum)
D. Lớp đáy (stratum basale)

75. Loại sụn nào được tìm thấy ở đĩa đệm giữa các đốt sống?

A. Sụn trong
B. Sụn chun
C. Sụn xơ
D. Sụn khớp

76. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là hấp thụ nước và chất điện giải trong hệ tiêu hóa?

A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Ruột già

77. Loại tế bào nào sau đây là tế bào thần kinh đệm chính trong hệ thần kinh trung ương, cung cấp hỗ trợ và dinh dưỡng cho tế bào thần kinh?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào vi bào (microglia)

78. Loại mô cơ nào không có vân và chịu sự kiểm soát tự chủ?

A. Cơ xương
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ vân

79. Thành phần nào sau đây của máu có nguồn gốc từ tế bào gốc đa năng trong tủy xương?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ tim
C. Hồng cầu
D. Tế bào biểu mô

80. Loại biểu mô nào có khả năng co giãn và thường được tìm thấy trong bàng quang?

A. Biểu mô lát tầng
B. Biểu mô trụ đơn
C. Biểu mô lát đơn
D. Biểu mô chuyển tiếp

81. Loại tế bào nào sau đây có chức năng thực bào?

A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào lympho
C. Đại thực bào
D. Tế bào sợi

82. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào biểu mô liên lạc trực tiếp với nhau thông qua các kênh protein?

A. Desmosome
B. Liên kết chặt chẽ (Tight junction)
C. Liên kết khe (Gap junction)
D. Hemidesmosome

83. Tế bào nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?

A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho

84. Tế bào nào sau đây sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Đại thực bào

85. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính của tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

86. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là xử lý và đóng gói protein?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

87. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất sợi collagen trong mô liên kết?

A. Tế bào mast
B. Tế bào sợi
C. Tế bào bạch cầu trung tính
D. Tế bào lympho

88. Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc sản xuất melanin?

A. Keratinocyte
B. Melanocyte
C. Tế bào Langerhans
D. Tế bào Merkel

89. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có nhiều chất nền ngoại bào và ít tế bào?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô liên kết
D. Mô thần kinh

90. Loại mô cơ nào có vân và chịu sự kiểm soát tự ý?

A. Cơ xương
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ vân

91. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có nhiều chất nền ngoại bào và các tế bào nằm rải rác?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô liên kết

92. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là dẫn truyền xung thần kinh?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

93. Cấu trúc nào sau đây có chức năng sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào?

A. Bộ Golgi
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Lysosome

94. Loại biểu mô nào sau đây bao phủ các mạch máu và khoang cơ thể?

A. Biểu mô trụ tầng
B. Biểu mô lát đơn
C. Biểu mô lát tầng
D. Biểu mô chuyển tiếp

95. Loại mô nào sau đây tạo thành lớp biểu bì của da?

A. Biểu mô trụ đơn
B. Biểu mô lát đơn
C. Biểu mô lát tầng sừng hóa
D. Biểu mô chuyển tiếp

96. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm tổng hợp lipid và steroid trong tế bào?

A. Lưới nội chất hạt
B. Lưới nội chất trơn
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

97. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc cách ly các sợi thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào vi thần kinh (microglia)

98. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong nhân tế bào và là nơi tổng hợp ribosome?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Hạch nhân
D. Ty thể

99. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là thực bào các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn?

A. Nguyên bào sợi
B. Tế bào mast
C. Đại thực bào
D. Tế bào lympho

100. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các kênh protein?

A. Desmosome
B. Liên kết khe
C. Liên kết bám
D. Liên kết kín

101. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào được bao quanh bởi một chất nền cứng chứa muối khoáng?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô liên kết đặc

102. Loại sụn nào sau đây được tìm thấy ở các khớp và có chức năng giảm ma sát?

A. Sụn chun
B. Sụn sợi
C. Sụn trong
D. Sụn xốp

103. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc về chất nền ngoại bào?

A. Sợi collagen
B. Proteoglycan
C. Elastin
D. Ribosome

104. Loại biểu mô nào sau đây phù hợp nhất cho việc hấp thụ và bài tiết?

A. Biểu mô lát tầng
B. Biểu mô trụ đơn
C. Biểu mô chuyển tiếp
D. Biểu mô lát đơn

105. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có các tế bào được chuyên biệt hóa cao để co lại và tạo ra chuyển động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

106. Loại tế bào nào sau đây là một phần của hệ thống miễn dịch và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh?

A. Nguyên bào sợi
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào cơ
D. Tế bào lympho

107. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tiêu hóa các bào quan và vật liệu tế bào bị hỏng?

A. Ty thể
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Lưới nội chất

108. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Màng nhân
D. Bộ Golgi

109. Thành phần nào sau đây của máu có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Huyết tương

110. Loại tế bào thần kinh nào sau đây có chức năng truyền tín hiệu từ các tế bào thần kinh khác đến thân tế bào thần kinh?

A. Sợi trục
B. Thân tế bào
C. Tế bào Schwann
D. Sợi nhánh

111. Đâu là chức năng chính của vi nhung mao trên bề mặt tế bào biểu mô?

A. Tăng cường sự di chuyển của tế bào
B. Tăng diện tích bề mặt để hấp thụ
C. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương cơ học
D. Tiết ra các enzyme tiêu hóa

112. Loại biểu mô nào sau đây có khả năng co giãn và thường được tìm thấy trong bàng quang?

A. Biểu mô lát tầng
B. Biểu mô trụ đơn
C. Biểu mô chuyển tiếp
D. Biểu mô lát đơn

113. Thành phần nào sau đây là một loại protein sợi cung cấp độ bền kéo cho mô liên kết?

A. Elastin
B. Collagen
C. Actin
D. Myosin

114. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là xử lý và đóng gói protein để vận chuyển đến các vị trí khác trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

115. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là điều chỉnh sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Ty thể
B. Màng tế bào
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

116. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất sợi collagen trong mô liên kết?

A. Tế bào mast
B. Tế bào lympho
C. Nguyên bào sợi
D. Đại thực bào

117. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là vận chuyển protein từ lưới nội chất đến bộ Golgi?

A. Lysosome
B. Peroxisome
C. Vận chuyển nang
D. Ribosome

118. Loại liên kết tế bào nào ngăn chặn sự di chuyển của các phân tử giữa các tế bào biểu mô?

A. Desmosome
B. Liên kết khe
C. Liên kết bám
D. Liên kết kín

119. Loại cơ nào sau đây có đặc điểm là có vân và chịu sự kiểm soát tự chủ?

A. Cơ xương
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cơ vân

120. Đâu là chức năng chính của tế bào goblet trong biểu mô?

A. Hấp thụ chất dinh dưỡng
B. Tiết chất nhầy
C. Vận chuyển ion
D. Bảo vệ cơ học

121. Cấu trúc nào sau đây là một phần của phức hợp kết nối tế bào, giúp các tế bào biểu mô liên kết chặt chẽ với nhau, ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa các tế bào?

A. Desmosome
B. Hemidesmosome
C. Liên kết khe
D. Liên kết chặt chẽ

122. Trong cơ vân, cấu trúc nào chịu trách nhiệm lưu trữ ion calci cần thiết cho quá trình co cơ?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất trơn
C. Lưới nội chất có hạt
D. Lưới sarcoplasmic

123. Cấu trúc nào sau đây của tế bào có chức năng chính là điều chỉnh sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Bộ Golgi
B. Màng tế bào
C. Ty thể
D. Nhân tế bào

124. Loại mô liên kết nào có đặc điểm là chất nền lỏng chứa các tế bào máu và các thành phần hòa tan?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô máu

125. Loại tế bào nào trong mô xương chịu trách nhiệm cho việc phá hủy và tái hấp thu chất nền xương?

A. Tế bào tạo xương
B. Tế bào hủy xương
C. Tế bào xương
D. Tế bào sụn

126. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

127. Cấu trúc nào kết nối tế bào chất của các tế bào thực vật lân cận, cho phép trao đổi các phân tử nhỏ và tín hiệu giữa chúng?

A. Desmosome
B. Plasmodesmata
C. Liên kết khe
D. Hemidesmosome

128. Trong quá trình phiên mã, enzym nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase

129. Loại biểu mô nào bao gồm một lớp tế bào hình vuông và thường được tìm thấy trong các ống dẫn của tuyến và bề mặt buồng trứng?

A. Biểu mô lát tầng
B. Biểu mô trụ đơn
C. Biểu mô vuông đơn
D. Biểu mô chuyển tiếp

130. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô máu

131. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý, phân loại và đóng gói protein và lipid để vận chuyển đến các vị trí khác nhau trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

132. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển các phân tử lớn vào tế bào bằng cách bao bọc chúng trong một túi có nguồn gốc từ màng tế bào?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Thực bào
D. Xuất bào

133. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác van der Waals

134. Cấu trúc nào sau đây trong nhân tế bào chịu trách nhiệm chính cho việc tổng hợp rRNA (ribosomal RNA)?

A. Màng nhân
B. Hạch nhân
C. Nhiễm sắc chất
D. Lỗ nhân

135. Bào quan nào sau đây chứa các enzym thủy phân, có chức năng phân hủy các đại phân tử và bào quan bị hỏng trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

136. Loại biểu mô nào có khả năng thay đổi hình dạng để đáp ứng với sự căng giãn, thường được tìm thấy trong bàng quang?

A. Biểu mô lát tầng
B. Biểu mô trụ đơn
C. Biểu mô vuông đơn
D. Biểu mô chuyển tiếp

137. Trong mô thần kinh, loại tế bào nào có chức năng hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào Schwann
C. Tế bào Oligodendrocyte
D. Tế bào thần kinh đệm

138. Loại biểu mô nào bao gồm nhiều lớp tế bào, với các tế bào bề mặt có dạng dẹt, và được tìm thấy ở da?

A. Biểu mô trụ đơn
B. Biểu mô vuông đơn
C. Biểu mô lát tầng
D. Biểu mô chuyển tiếp

139. Trong tế bào, bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình tổng hợp protein?

A. Bộ Golgi
B. Lưới nội chất trơn
C. Ribosome
D. Lysosome

140. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được bao quanh bởi chất nền ngoại bào giàu sợi collagen và elastin?

A. Mô biểu mô
B. Mô thần kinh
C. Mô cơ
D. Mô liên kết

141. Trong quá trình phân bào giảm nhiễm, sự kiện nào sau đây dẫn đến sự đa dạng di truyền bằng cách trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng?

A. Phân ly độc lập
B. Trao đổi chéo
C. Thụ tinh
D. Đột biến

142. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào hình trụ dài, có khả năng co rút để tạo ra chuyển động?

A. Mô biểu mô
B. Mô thần kinh
C. Mô cơ
D. Mô liên kết

143. Cấu trúc nào sau đây là một phần của khung xương tế bào, cung cấp sự hỗ trợ cơ học và giúp duy trì hình dạng tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Vi ống
D. Bộ Golgi

144. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào có khả năng dẫn truyền xung điện, cho phép giao tiếp nhanh chóng giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể?

A. Mô biểu mô
B. Mô thần kinh
C. Mô cơ
D. Mô liên kết

145. Trong quá trình phân bào, giai đoạn nào các nhiễm sắc thể xếp thành một hàng ở mặt phẳng xích đạo của tế bào?

A. Kỳ đầu
B. Kỳ giữa
C. Kỳ sau
D. Kỳ cuối

146. Trong quá trình dịch mã, phân tử nào mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân đến ribosome trong tế bào chất?

A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. snRNA

147. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

148. Cấu trúc nào sau đây trong tế bào có chức năng chính là chứa DNA và kiểm soát các hoạt động của tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Nhân tế bào

149. Cấu trúc nào sau đây giúp tăng diện tích bề mặt của tế bào biểu mô ruột non, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng?

A. Desmosome
B. Ti lông
C. Vi nhung mao
D. Liên kết khe

150. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được kết nối bởi các liên kết đặc biệt cho phép truyền tín hiệu điện nhanh chóng, chẳng hạn như trong cơ tim?

A. Mô biểu mô
B. Mô thần kinh
C. Mô cơ tim
D. Mô liên kết

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.