Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Miễn dịch online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Miễn dịch online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Miễn dịch online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (196 đánh giá)

1. Đâu là vai trò của tế bào T điều hòa (regulatory T cells)?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Sản xuất kháng thể
C. Ức chế đáp ứng miễn dịch
D. Hoạt hóa tế bào NK

2. Đâu là chức năng của bổ thể C5a?

A. Opson hóa
B. Gây viêm
C. Ly giải tế bào
D. Trung hòa virus

3. Đâu là vai trò của MHC (Major Histocompatibility Complex) trong đáp ứng miễn dịch?

A. Sản xuất kháng thể
B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T
C. Hoạt hóa bổ thể
D. Thực bào

4. Loại kháng thể nào có khả năng trung hòa độc tố?

A. IgA
B. IgE
C. IgM
D. IgG

5. Cytokine nào sau đây chủ yếu liên quan đến việc kích thích sản xuất IgE?

A. IFN-γ
B. IL-12
C. IL-4
D. TGF-β

6. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến sự hoạt hóa tế bào T?

A. Loại I
B. Loại II
C. Loại III
D. Loại IV

7. Tế bào nào sau đây có khả năng trình diện kháng nguyên cho cả tế bào T hỗ trợ và tế bào T gây độc?

A. Tế bào B
B. Đại thực bào
C. Tế bào tua (dendritic)
D. Tế bào NK

8. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào NK
B. Tế bào Mast
C. Tế bào B
D. Tế bào tua (dendritic)

9. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tự miễn?

A. Sự hoạt hóa của tế bào B tự phản ứng
B. Sự sản xuất tự kháng thể
C. Sự chọn lọc âm tính của tế bào T
D. Sự tăng sinh của tế bào T hỗ trợ

10. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh?

A. IgA
B. IgE
C. IgM
D. IgG

11. Phức hợp tấn công màng (MAC) được hình thành bởi hệ thống bổ thể có chức năng gì?

A. Opson hóa
B. Gây viêm
C. Ly giải tế bào
D. Trung hòa virus

12. Tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ ký sinh trùng?

A. Tế bào NK
B. Tế bào Mast
C. Tế bào ái toan (eosinophil)
D. Tế bào T gây độc

13. Tế bào T hỗ trợ (helper T cells) đóng vai trò gì trong đáp ứng miễn dịch?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Sản xuất kháng thể
C. Điều hòa và tăng cường đáp ứng miễn dịch
D. Ức chế phản ứng viêm

14. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về miễn dịch thụ động?

A. Sản xuất kháng thể sau khi tiêm vaccine
B. Sản xuất kháng thể sau khi nhiễm bệnh
C. Kháng thể truyền từ mẹ sang con qua sữa mẹ
D. Sản xuất kháng thể sau khi tiếp xúc với phấn hoa

15. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến phức hợp kháng nguyên-kháng thể lắng đọng trong mô?

A. Loại I
B. Loại II
C. Loại III
D. Loại IV

16. Interleukin-2 (IL-2) có vai trò gì trong hệ miễn dịch?

A. Ức chế hoạt động của tế bào T
B. Kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào T
C. Hoạt hóa tế bào B
D. Gây sốt

17. Đâu là đặc điểm của hệ miễn dịch thích ứng?

A. Phản ứng nhanh chóng và không đặc hiệu
B. Có trí nhớ miễn dịch và phản ứng đặc hiệu
C. Chỉ hoạt động trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng
D. Không thay đổi theo thời gian

18. Cytokine nào sau đây chủ yếu liên quan đến việc hoạt hóa tế bào NK?

A. IL-4
B. IL-10
C. IFN-γ
D. TGF-β

19. Tế bào nào sau đây có khả năng thực bào?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Đại thực bào

20. Chức năng chính của tế bào Mast là gì?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Sản xuất kháng thể
C. Giải phóng các chất trung gian gây viêm
D. Thực bào

21. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa các bệnh tự miễn?

A. Sự hoạt hóa quá mức của tế bào T
B. Sự chọn lọc âm tính của tế bào T trong tuyến ức
C. Sự tăng sinh của tế bào B tự phản ứng
D. Sự sản xuất kháng thể tự kháng thể

22. Loại cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc gây sốt?

A. IL-4
B. IL-10
C. IL-1
D. TGF-β

23. Đâu là ví dụ về miễn dịch chủ động?

A. Truyền kháng thể từ mẹ sang con
B. Tiêm kháng thể
C. Sản xuất kháng thể sau khi tiêm vaccine
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch

24. Tế bào nào sau đây không phải là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh?

A. Tế bào NK
B. Tế bào Mast
C. Tế bào T
D. Đại thực bào

25. Tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Tế bào B
B. Tế bào Mast
C. Tế bào T hỗ trợ
D. Tế bào T gây độc

26. Vaccine hoạt động bằng cách nào?

A. Cung cấp kháng thể trực tiếp cho cơ thể
B. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch
C. Tiêu diệt mầm bệnh trong cơ thể
D. Ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể

27. Phản ứng viêm được đặc trưng bởi các dấu hiệu nào sau đây?

A. Đau, sưng, nóng, đỏ
B. Hạ sốt, giảm đau, giảm sưng
C. Tăng huyết áp, tăng nhịp tim
D. Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

28. Kháng thể IgE chủ yếu liên quan đến loại phản ứng miễn dịch nào?

A. Miễn dịch tế bào
B. Phản ứng dị ứng
C. Opson hóa
D. Hoạt hóa bổ thể

29. Đâu là chức năng của bổ thể C3b?

A. Ly giải tế bào
B. Gây viêm
C. Opson hóa
D. Trung hòa virus

30. Chức năng chính của tế bào B là gì?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T
C. Sản xuất kháng thể
D. Điều hòa phản ứng viêm

31. Đâu là vai trò chính của tế bào B trong đáp ứng miễn dịch?

A. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
B. Sản xuất kháng thể
C. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T
D. Điều hòa đáp ứng miễn dịch

32. Interleukin-2 (IL-2) có vai trò gì trong đáp ứng miễn dịch?

A. Kích thích sản xuất kháng thể
B. Ức chế đáp ứng viêm
C. Kích thích tăng sinh và biệt hóa tế bào T
D. Hoạt hóa hệ thống bổ thể

33. Hiện tượng quá mẫn loại I còn được gọi là gì?

A. Phản ứng độc tế bào
B. Phản ứng trung gian phức hợp miễn dịch
C. Phản ứng dị ứng tức thì
D. Phản ứng quá mẫn muộn

34. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của miễn dịch bẩm sinh?

A. Đáp ứng nhanh chóng
B. Đặc hiệu cao với từng loại kháng nguyên
C. Không có trí nhớ miễn dịch
D. Có mặt từ khi sinh ra

35. Trong phản ứng viêm, yếu tố nào sau đây gây ra giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch?

A. Interferon
B. Histamine
C. Interleukin-2
D. Yếu tố hoại tử khối u (TNF)

36. Đâu là chức năng chính của đại thực bào?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus
C. Thực bào và tiêu hóa mầm bệnh, tế bào chết và các mảnh vụn tế bào
D. Điều hòa đáp ứng miễn dịch

37. Cơ chế nào sau đây giúp kháng thể trung hòa độc tố?

A. Gắn vào độc tố, ngăn chúng gắn vào tế bào đích
B. Kích hoạt hệ thống bổ thể
C. Opsonin hóa độc tố
D. Gây độc tế bào trực tiếp

38. Đâu là một ví dụ về bệnh tự miễn dịch ảnh hưởng đến khớp?

A. Bệnh tiểu đường loại 1
B. Bệnh đa xơ cứng
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Lupus ban đỏ hệ thống

39. Loại vaccine nào sau đây sử dụng mầm bệnh đã bị làm yếu đi?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine tái tổ hợp
D. Vaccine sống giảm độc lực

40. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống miễn dịch?

A. Tuyến ức
B. Lách
C. Gan
D. Hạch bạch huyết

41. Đâu là một ví dụ về miễn dịch thụ động?

A. Tiêm vaccine phòng bệnh
B. Sản xuất kháng thể sau khi nhiễm bệnh
C. Kháng thể truyền từ mẹ sang con qua nhau thai
D. Miễn dịch sau khi ghép tạng

42. Cơ chế nào sau đây giúp tế bào NK tiêu diệt tế bào đích?

A. Thực bào
B. Giải phóng kháng thể
C. Giải phóng perforin và granzyme
D. Trình diện kháng nguyên

43. Kháng nguyên là gì?

A. Một loại tế bào miễn dịch
B. Một protein được sản xuất bởi tế bào B
C. Một chất có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch
D. Một loại cytokine

44. Loại kháng thể nào liên quan đến phản ứng dị ứng?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

45. Cytokine nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc ức chế đáp ứng viêm và điều hòa miễn dịch?

A. IL-1
B. IL-6
C. IL-10
D. TNF-alpha

46. Cytokine nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự biệt hóa của tế bào T helper thành tế bào Th1?

A. IL-4
B. IL-10
C. IFN-gamma
D. TGF-beta

47. Loại kháng thể nào có thể vượt qua nhau thai để bảo vệ thai nhi?

A. IgM
B. IgA
C. IgE
D. IgG

48. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh?

A. IgM
B. IgA
C. IgE
D. IgG

49. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào của chính cơ thể?

A. Suy giảm miễn dịch
B. Quá mẫn
C. Bệnh tự miễn
D. Ung thư

50. Đâu là một ví dụ về vaccine bất hoạt?

A. Vaccine sởi, quai bị, rubella (MMR)
B. Vaccine bại liệt (Sabin)
C. Vaccine cúm tiêm
D. Vaccine thủy đậu

51. Phản ứng quá mẫn loại IV là gì?

A. Phản ứng dị ứng tức thì
B. Phản ứng độc tế bào
C. Phản ứng trung gian phức hợp miễn dịch
D. Phản ứng quá mẫn muộn

52. Đâu là một ví dụ về bệnh suy giảm miễn dịch?

A. Lupus ban đỏ hệ thống
B. Viêm khớp dạng thấp
C. HIV/AIDS
D. Bệnh tiểu đường loại 1

53. Phức hợp tấn công màng (MAC) được hình thành bởi hệ thống bổ thể có chức năng chính là gì?

A. Opsonin hóa vi khuẩn
B. Hoạt hóa tế bào mast
C. Tạo lỗ trên màng tế bào đích, gây ly giải
D. Trung hòa độc tố

54. Cơ quan nào sau đây là nơi tế bào T trưởng thành?

A. Tủy xương
B. Lách
C. Tuyến ức
D. Hạch bạch huyết

55. Đâu là chức năng chính của hệ thống bổ thể?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh
C. Tăng cường khả năng của kháng thể và tế bào thực bào trong việc loại bỏ mầm bệnh
D. Điều hòa đáp ứng miễn dịch

56. Tế bào nào sau đây là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (APC)?

A. Tế bào T gây độc
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Tế bào mast

57. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh tự miễn bằng cách loại bỏ các tế bào lympho tự phản ứng trong quá trình phát triển?

A. Đáp ứng viêm
B. Chọn lọc dòng vô tính (clonal deletion)
C. Chuyển đổi lớp kháng thể
D. Trình diện kháng nguyên

58. Tế bào nào sau đây có khả năng tiêu diệt tế bào đích bằng cách giải phóng các hạt độc tế bào như perforin và granzyme?

A. Tế bào B
B. Tế bào T helper
C. Tế bào T gây độc (cytotoxic T lymphocytes – CTL)
D. Đại thực bào

59. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T helper?

A. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
B. Tế bào mast
C. Tế bào tua (dendritic cells)
D. Tế bào biểu mô

60. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ ký sinh trùng?

A. Bạch cầu trung tính
B. Bạch cầu ái toan
C. Tế bào NK
D. Tế bào T gây độc

61. Sự khác biệt chính giữa tế bào Th1 và Th2 là gì?

A. Th1 hoạt hóa tế bào B, Th2 hoạt hóa tế bào T gây độc
B. Th1 sản xuất kháng thể, Th2 tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh
C. Th1 đáp ứng với ký sinh trùng nội bào, Th2 đáp ứng với ký sinh trùng ngoại bào
D. Th1 ức chế miễn dịch, Th2 tăng cường miễn dịch

62. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của đáp ứng miễn dịch bẩm sinh?

A. Tính đặc hiệu cao
B. Phản ứng nhanh chóng
C. Không có trí nhớ miễn dịch
D. Sử dụng các thụ thể nhận dạng mẫu (PRRs)

63. Cơ chế nào KHÔNG liên quan đến việc loại bỏ kháng nguyên?

A. Thực bào
B. Ly giải tế bào
C. Trung hòa
D. Biên tập thụ thể

64. Cytokine nào ức chế viêm và có vai trò trong việc duy trì sự dung nạp miễn dịch?

A. IL-1
B. TNF-α
C. IL-10
D. IFN-γ

65. Vaccine tạo ra miễn dịch chủ động hay thụ động?

A. Miễn dịch thụ động
B. Miễn dịch chủ động
C. Cả hai loại miễn dịch
D. Không tạo ra loại miễn dịch nào

66. Cơ chế nào KHÔNG liên quan đến việc dung nạp trung ương của tế bào T?

A. Chọn lọc dương tính
B. Chọn lọc âm tính
C. Biên tập thụ thể
D. Ức chế bởi tế bào Treg

67. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến kháng thể IgE và tế bào mast?

A. Quá mẫn loại I
B. Quá mẫn loại II
C. Quá mẫn loại III
D. Quá mẫn loại IV

68. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến tế bào T?

A. Quá mẫn loại I
B. Quá mẫn loại II
C. Quá mẫn loại III
D. Quá mẫn loại IV

69. Đâu là chức năng chính của hệ thống bổ thể?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm virus
C. Tăng cường viêm, opson hóa và tiêu diệt vi khuẩn
D. Hoạt hóa tế bào T hỗ trợ

70. Đâu là một chức năng của kháng thể IgE?

A. Hoạt hóa bổ thể
B. Trung hòa độc tố
C. Tham gia vào phản ứng dị ứng
D. Vượt qua nhau thai để bảo vệ thai nhi

71. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến sự hình thành phức hợp miễn dịch?

A. Quá mẫn loại I
B. Quá mẫn loại II
C. Quá mẫn loại III
D. Quá mẫn loại IV

72. Đâu là một đặc điểm của tế bào NK?

A. Cần trình diện kháng nguyên qua MHC để hoạt hóa
B. Sản xuất kháng thể
C. Có khả năng tiêu diệt tế bào đích mà không cần mẫn cảm trước
D. Chỉ hoạt động trong đáp ứng miễn dịch thu được

73. Đâu là một cơ chế mà vaccine hoạt động để tạo ra miễn dịch?

A. Cung cấp kháng thể trực tiếp cho cơ thể
B. Kích thích sản xuất cytokine ức chế viêm
C. Hoạt hóa tế bào T gây độc để tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh
D. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra tế bào nhớ

74. Tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ?

A. Tế bào lympho T gây độc (Cytotoxic T lymphocytes)
B. Tế bào lympho B (B lymphocytes)
C. Tế bào tua (Dendritic cells)
D. Tế bào NK (Natural killer cells)

75. Đâu là một vai trò của bổ thể trong đáp ứng miễn dịch?

A. Sản xuất kháng thể
B. Hoạt hóa tế bào T
C. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm virus
D. Opson hóa vi khuẩn để tăng cường thực bào

76. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ thông qua MHC lớp II?

A. Tất cả các tế bào có nhân
B. Chỉ tế bào lympho T gây độc
C. Chỉ tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (APC)
D. Chỉ tế bào biểu mô

77. Đâu là một ví dụ về miễn dịch thụ động nhân tạo?

A. Tiêm vaccine phòng bệnh
B. Truyền kháng thể cho bệnh nhân
C. Kháng thể từ mẹ truyền sang con qua nhau thai
D. Sản xuất kháng thể sau khi nhiễm bệnh

78. Đâu là một ví dụ về tự kháng thể?

A. Kháng thể chống lại virus cúm
B. Kháng thể chống lại tế bào hồng cầu trong bệnh thiếu máu tự miễn
C. Kháng thể chống lại nọc độc ong
D. Kháng thể được sản xuất sau khi tiêm vaccine

79. Đâu là một ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên?

A. Tiêm vaccine phòng bệnh
B. Truyền kháng thể cho bệnh nhân
C. Kháng thể từ mẹ truyền sang con qua nhau thai
D. Sử dụng thuốc kháng virus

80. Quá trình opson hóa là gì?

A. Quá trình tế bào chết theo chương trình
B. Quá trình thực bào
C. Quá trình gắn kháng thể hoặc bổ thể lên bề mặt vi khuẩn để tăng cường thực bào
D. Quá trình hoạt hóa bổ thể

81. Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa tế bào NK?

A. IL-4
B. IL-10
C. IFN-γ
D. TGF-β

82. Sự khác biệt chính giữa đáp ứng miễn dịch nguyên phát và thứ phát là gì?

A. Đáp ứng nguyên phát nhanh hơn đáp ứng thứ phát
B. Đáp ứng nguyên phát mạnh hơn đáp ứng thứ phát
C. Đáp ứng nguyên phát tạo ra trí nhớ miễn dịch, đáp ứng thứ phát thì không
D. Đáp ứng thứ phát nhanh hơn, mạnh hơn và đặc hiệu hơn đáp ứng nguyên phát

83. Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc biệt hóa tế bào T hỗ trợ thành tế bào Th1?

A. IL-4
B. IL-10
C. IFN-γ
D. TGF-β

84. Đâu là vai trò của tế bào Treg trong hệ miễn dịch?

A. Tiêu diệt tế bào ung thư
B. Sản xuất kháng thể
C. Ức chế đáp ứng miễn dịch để duy trì cân bằng nội môi và ngăn ngừa tự miễn
D. Hoạt hóa tế bào NK

85. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh người?

A. IgA
B. IgE
C. IgD
D. IgG

86. Tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus?

A. Tế bào lympho T hỗ trợ (Helper T lymphocytes)
B. Tế bào lympho B (B lymphocytes)
C. Tế bào lympho T gây độc (Cytotoxic T lymphocytes)
D. Tế bào mast (Mast cells)

87. Phức hợp hòa hợp mô chính (MHC) lớp I trình diện kháng nguyên cho loại tế bào nào?

A. Tế bào lympho T hỗ trợ (Helper T lymphocytes)
B. Tế bào lympho B (B lymphocytes)
C. Tế bào lympho T gây độc (Cytotoxic T lymphocytes)
D. Tế bào NK (Natural killer cells)

88. Tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T hỗ trợ (Helper T lymphocytes)
B. Tế bào lympho B (B lymphocytes)
C. Tế bào lympho T gây độc (Cytotoxic T lymphocytes)
D. Tế bào NK (Natural killer cells)

89. Tế bào nào là nguồn sản xuất chính của cytokine trong đáp ứng miễn dịch bẩm sinh?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào hồng cầu

90. Cơ chế nào giúp ngăn ngừa các bệnh tự miễn bằng cách loại bỏ các tế bào lympho tự phản ứng trong tuyến ức?

A. Dung nạp ngoại vi
B. Dung nạp trung ương
C. Ức chế bởi tế bào Treg
D. Biên tập thụ thể

91. Cơ quan nào sau đây là nơi tế bào T trưởng thành và biệt hóa?

A. Tủy xương
B. Hạch bạch huyết
C. Tuyến ức
D. Lách

92. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể phân biệt tế bào của mình và tế bào lạ?

A. Sản xuất cytokine
B. Sử dụng thụ thể nhận diện mẫu (PRRs)
C. Sử dụng phức hợp hòa hợp tổ chức chính (MHC)
D. Hoạt hóa bổ thể

93. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến sự hình thành phức hợp miễn dịch lắng đọng trong mô?

A. Quá mẫn loại I
B. Quá mẫn loại II
C. Quá mẫn loại III
D. Quá mẫn loại IV

94. Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phản ứng viêm?

A. IL-10
B. TGF-β
C. IL-1
D. IL-4

95. Đâu là vai trò của bổ thể trong việc bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng?

A. Ức chế hoạt động của tế bào T
B. Sản xuất kháng thể
C. Ly giải tế bào, tăng cường thực bào và hoạt hóa phản ứng viêm
D. Ngăn chặn sự xâm nhập của virus vào tế bào

96. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến suy giảm miễn dịch thứ phát?

A. Hội chứng DiGeorge
B. Bệnh xơ nang
C. Nhiễm HIV
D. Suy giảm bổ thể bẩm sinh

97. Đâu là đặc điểm của đáp ứng miễn dịch thứ phát so với đáp ứng miễn dịch nguyên phát?

A. Thời gian tiềm tàng dài hơn
B. Chủ yếu là sản xuất kháng thể IgM
C. Đáp ứng nhanh hơn, mạnh hơn và kéo dài hơn
D. Không có sự hình thành tế bào nhớ

98. Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)?

A. IL-4
B. IL-10
C. IFN-γ
D. TGF-β

99. Cơ chế nào sau đây KHÔNG thuộc cơ chế bảo vệ của hệ miễn dịch bẩm sinh?

A. Sản xuất kháng thể đặc hiệu
B. Hàng rào vật lý như da và niêm mạc
C. Tế bào thực bào (đại thực bào, bạch cầu trung tính)
D. Protein bổ thể

100. Đâu là vai trò của tế bào T hỗ trợ (helper T cells) trong phản ứng miễn dịch?

A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh
B. Ức chế hoạt động của các tế bào miễn dịch khác
C. Hoạt hóa tế bào B và tế bào T gây độc, điều hòa đáp ứng miễn dịch
D. Sản xuất kháng thể

101. Đâu là một ví dụ về phản ứng quá mẫn loại I?

A. Viêm da tiếp xúc
B. Phản ứng truyền máu không tương thích
C. Sốc phản vệ
D. Bệnh huyết thanh

102. Cơ chế nào sau đây giúp loại bỏ tế bào nhiễm virus?

A. Hoạt hóa bổ thể
B. Thực bào
C. Tế bào T gây độc (CTLs)
D. Sản xuất kháng thể IgE

103. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống lympho?

A. Tuyến ức
B. Lách
C. Gan
D. Hạch bạch huyết

104. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC) đóng vai trò gì trong phản ứng miễn dịch?

A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh
B. Sản xuất cytokine gây độc tế bào
C. Xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào T, khởi động đáp ứng miễn dịch
D. Ức chế hoạt động của tế bào B

105. Loại kháng thể nào có vai trò quan trọng trong phản ứng chống ký sinh trùng?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

106. Vaccine hoạt động bằng cách nào để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật?

A. Cung cấp kháng thể trực tiếp để chống lại tác nhân gây bệnh
B. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra đáp ứng miễn dịch chủ động và tế bào nhớ
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh vào cơ thể
D. Ức chế hoạt động của hệ miễn dịch để giảm phản ứng viêm

107. Đâu là một đặc điểm của hệ miễn dịch thích ứng?

A. Đáp ứng nhanh chóng và không đặc hiệu
B. Không có khả năng ghi nhớ
C. Đáp ứng chậm hơn nhưng đặc hiệu và có khả năng ghi nhớ
D. Chỉ hoạt động trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng

108. Quá trình opsonin hóa là gì?

A. Quá trình tế bào chết theo chương trình
B. Quá trình gắn kháng thể hoặc bổ thể lên bề mặt vi khuẩn, tạo điều kiện cho thực bào
C. Quá trình tăng sinh tế bào lympho
D. Quá trình ức chế phản ứng viêm

109. Đâu là chức năng chính của bổ thể trong hệ thống miễn dịch?

A. Ức chế phản ứng viêm
B. Ly giải tế bào đích, tăng cường opsonin hóa và hoạt hóa phản ứng viêm
C. Sản xuất kháng thể
D. Hoạt hóa tế bào T

110. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một bệnh tự miễn?

A. Viêm khớp dạng thấp
B. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
C. HIV/AIDS
D. Bệnh đa xơ cứng (Multiple sclerosis)

111. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho đáp ứng miễn dịch tế bào?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào

112. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự tấn công của hệ miễn dịch vào tế bào beta của tuyến tụy, dẫn đến thiếu insulin?

A. Bệnh Basedow
B. Đái tháo đường tuýp 1
C. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
D. Viêm khớp dạng thấp

113. Đâu là một ví dụ về miễn dịch chủ động nhân tạo?

A. Kháng thể truyền từ mẹ sang con
B. Tiêm immunoglobulin
C. Tiêm vaccine
D. Điều trị bằng kháng sinh

114. Đâu là vai trò của MHC (phức hợp hòa hợp tổ chức chính) trong đáp ứng miễn dịch?

A. Sản xuất kháng thể
B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T
C. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh
D. Ức chế phản ứng viêm

115. Loại kháng thể nào thường được tìm thấy với nồng độ cao nhất trong huyết thanh?

A. IgE
B. IgA
C. IgM
D. IgG

116. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên?

A. Tiêm vaccine phòng bệnh
B. Truyền kháng thể đơn dòng
C. Kháng thể truyền từ mẹ sang con qua nhau thai hoặc sữa mẹ
D. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch

117. Đâu là chức năng chính của IgA?

A. Gây ra phản ứng dị ứng
B. Bảo vệ bề mặt niêm mạc
C. Hoạt hóa bổ thể
D. Trung hòa độc tố

118. Tế bào nào sau đây KHÔNG phải là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (professional APC)?

A. Tế bào B
B. Đại thực bào
C. Tế bào đuôi gai
D. Tế bào T hỗ trợ

119. Đâu là chức năng chính của hạch bạch huyết?

A. Sản xuất tế bào máu
B. Lọc bạch huyết và tạo điều kiện cho tương tác giữa tế bào miễn dịch và kháng nguyên
C. Lưu trữ tế bào máu
D. Sản xuất hormone

120. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong phản ứng miễn dịch dịch thể?

A. Tế bào T gây độc
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)

121. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa và ức chế đáp ứng miễn dịch, ngăn ngừa các phản ứng tự miễn?

A. Tế bào lympho T helper.
B. Tế bào lympho T gây độc.
C. Tế bào lympho T điều hòa (T regulatory cells).
D. Tế bào NK.

122. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh?

A. IgM
B. IgG
C. IgA
D. IgE

123. Trong ghép tạng, kháng nguyên nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định tính tương thích giữa người cho và người nhận?

A. Kháng nguyên nhóm máu ABO.
B. Kháng nguyên Rh.
C. Kháng nguyên MHC (HLA).
D. Kháng nguyên đặc hiệu mô.

124. Đâu là chức năng chính của bổ thể C3b?

A. Hoạt hóa con đường cổ điển của bổ thể.
B. Opsonin hóa mầm bệnh, tạo điều kiện cho thực bào.
C. Hình thành phức hợp tấn công màng (MAC).
D. Gây viêm.

125. Cơ chế nào sau đây giúp tế bào lympho T nhận diện kháng nguyên?

A. Kháng thể.
B. Thụ thể tế bào T (TCR) nhận diện phức hợp MHC-peptide.
C. Bổ thể.
D. Cytokine.

126. Phức hợp hòa hợp mô chính (MHC) lớp II thường được tìm thấy trên loại tế bào nào?

A. Tất cả các tế bào có nhân.
B. Tế bào lympho T gây độc.
C. Tế bào lympho B, đại thực bào và tế bào tua.
D. Tế bào NK.

127. Cơ chế nào KHÔNG liên quan đến việc tạo ra sự đa dạng của kháng thể?

A. Tái tổ hợp V(D)J.
B. Đột biến chuyển vùng (Somatic hypermutation).
C. Chuyển lớp kháng thể (Class switching).
D. Trình diện kháng nguyên.

128. Cơ chế nào KHÔNG thuộc cơ chế bảo vệ của kháng thể?

A. Trung hòa (Neutralization).
B. Opsonin hóa (Opsonization).
C. Hoạt hóa bổ thể (Complement activation).
D. Trình diện kháng nguyên (Antigen presentation).

129. Đâu là mục tiêu của liệu pháp ức chế miễn dịch trong điều trị các bệnh tự miễn?

A. Tăng cường đáp ứng miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh.
B. Giảm đáp ứng miễn dịch tự tấn công các tế bào và mô của cơ thể.
C. Kích thích sản xuất kháng thể.
D. Tăng cường hoạt động của hệ thống bổ thể.

130. Kháng thể nào có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ niêm mạc?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

131. Cơ chế tự miễn nào liên quan đến việc kháng thể chống lại các kháng nguyên trên bề mặt tế bào, dẫn đến phá hủy tế bào?

A. Phản ứng quá mẫn loại I.
B. Phản ứng quá mẫn loại II.
C. Phản ứng quá mẫn loại III.
D. Phản ứng quá mẫn loại IV.

132. Vaccine hoạt động bằng cách nào để bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật?

A. Tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh.
B. Kích thích đáp ứng miễn dịch chủ động, tạo ra trí nhớ miễn dịch.
C. Cung cấp kháng thể thụ động.
D. Tăng cường hàng rào vật lý của cơ thể.

133. Trong phản ứng quá mẫn loại I, kháng thể nào đóng vai trò trung tâm?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

134. Các thụ thể nhận dạng mẫu (PRRs) trên tế bào miễn dịch nhận diện cái gì?

A. Kháng nguyên đặc hiệu.
B. Các mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh (PAMPs) và các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương (DAMPs).
C. Kháng thể.
D. Cytokine.

135. Sự khác biệt chính giữa đáp ứng miễn dịch nguyên phát và thứ phát là gì?

A. Đáp ứng nguyên phát chậm hơn và tạo ra ít kháng thể hơn so với đáp ứng thứ phát.
B. Đáp ứng nguyên phát nhanh hơn và tạo ra nhiều kháng thể hơn so với đáp ứng thứ phát.
C. Chỉ đáp ứng nguyên phát mới có sự tham gia của tế bào T.
D. Chỉ đáp ứng thứ phát mới có sự tham gia của tế bào B.

136. Vai trò của tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) trong hệ thống miễn dịch là gì?

A. Sản xuất kháng thể.
B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T.
C. Tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư mà không cần mẫn cảm trước.
D. Điều hòa đáp ứng viêm.

137. Điều gì xảy ra trong quá trình ‘chọn lọc âm tính’ của tế bào lympho T trong tuyến ức?

A. Tế bào lympho T có ái lực mạnh với kháng nguyên bản thân bị loại bỏ.
B. Tế bào lympho T có ái lực yếu với kháng nguyên bản thân được giữ lại.
C. Tế bào lympho T được kích thích tăng sinh.
D. Tế bào lympho T biệt hóa thành tế bào nhớ.

138. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của miễn dịch bẩm sinh?

A. Đáp ứng nhanh chóng sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh.
B. Có tính đặc hiệu cao đối với từng loại kháng nguyên.
C. Không tạo ra trí nhớ miễn dịch.
D. Bao gồm các hàng rào vật lý và hóa học như da và niêm mạc.

139. Đâu là vai trò chính của hệ thống bổ thể trong đáp ứng miễn dịch?

A. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T.
B. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh và tăng cường quá trình viêm.
C. Sản xuất kháng thể.
D. Điều hòa đáp ứng miễn dịch.

140. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T helper?

A. Tế bào lympho T gây độc (Cytotoxic T lymphocytes)
B. Tế bào lympho B (B lymphocytes)
C. Tế bào tua (Dendritic cells)
D. Tế bào NK (Natural killer cells)

141. Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào lympho T helper?

A. Interleukin-2 (IL-2)
B. Interferon-gamma (IFN-γ)
C. Tumor necrosis factor-alpha (TNF-α)
D. Interleukin-10 (IL-10)

142. Đâu là một đặc điểm của phản ứng viêm cấp tính?

A. Xơ hóa mô.
B. Tăng sinh mạch máu.
C. Sưng, nóng, đỏ, đau.
D. Hình thành u hạt.

143. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là một biểu hiện của bệnh tự miễn?

A. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis).
B. Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus).
C. Đái tháo đường tuýp 1 (Type 1 diabetes).
D. Nhiễm trùng do vi khuẩn.

144. Interferon (IFN) đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại loại tác nhân gây bệnh nào?

A. Vi khuẩn.
B. Virus.
C. Ký sinh trùng.
D. Nấm.

145. Đâu là một ví dụ về bệnh tự miễn dịch đặc hiệu cơ quan?

A. Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus).
B. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis).
C. Bệnh Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis).
D. Hội chứng Sjogren (Sjogren’s syndrome).

146. Đâu là một ví dụ về miễn dịch thụ động?

A. Tiêm vaccine phòng bệnh sởi.
B. Cơ thể tự sản xuất kháng thể sau khi nhiễm bệnh.
C. Truyền kháng thể từ mẹ sang con qua nhau thai.
D. Tiếp xúc với kháng nguyên qua đường hô hấp.

147. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến sự hình thành phức hợp miễn dịch và lắng đọng trong mô?

A. Phản ứng quá mẫn loại I.
B. Phản ứng quá mẫn loại II.
C. Phản ứng quá mẫn loại III.
D. Phản ứng quá mẫn loại IV.

148. Đâu là vai trò của tế bào mast trong phản ứng dị ứng?

A. Sản xuất kháng thể IgE.
B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T.
C. Giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine, gây ra các triệu chứng dị ứng.
D. Tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh.

149. Tế bào nào là nguồn sản xuất chính của kháng thể?

A. Tế bào lympho T helper.
B. Tế bào lympho T gây độc.
C. Tế bào lympho B.
D. Đại thực bào.

150. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào lympho B.
B. Tế bào lympho T helper.
C. Tế bào lympho T gây độc (Cytotoxic T lymphocytes).
D. Đại thực bào.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.