Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Marketing tìm kiếm và Email Marketing online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Marketing tìm kiếm và Email Marketing online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Marketing tìm kiếm và Email Marketing online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (217 đánh giá)

1. Phân đoạn danh sách email (email list segmentation) là gì?

A. Gửi cùng một email cho tất cả người nhận.
B. Chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể.
C. Xóa các địa chỉ email không hoạt động.
D. Mua danh sách email từ bên ngoài.

2. Indexed Pages là gì?

A. Số lượng trang trên website của bạn có chứa từ khóa mục tiêu.
B. Số lượng trang trên website của bạn đã được Google thu thập và đưa vào chỉ mục tìm kiếm.
C. Số lượng trang trên website của bạn có chứa liên kết ngoài.
D. Số lượng trang trên website của bạn có tốc độ tải trang nhanh.

3. A/B testing trong email marketing được sử dụng để làm gì?

A. Tự động gửi email vào thời điểm tốt nhất.
B. Kiểm tra các phiên bản khác nhau của email để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Phân tích dữ liệu nhân khẩu học của người nhận.
D. Tạo ra nội dung email tự động.

4. Tại sao nên sử dụng UTM parameters trong email marketing và quảng cáo tìm kiếm?

A. Để cải thiện tốc độ tải trang.
B. Để theo dõi nguồn gốc và hiệu quả của các chiến dịch marketing.
C. Để tăng số lượng người đăng ký nhận email.
D. Để giảm chi phí quảng cáo.

5. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng lời kêu gọi hành động (call-to-action – CTA) trong email marketing?

A. Tăng số lượng người đăng ký nhận email.
B. Thu thập thông tin cá nhân của người nhận.
C. Thúc đẩy người nhận thực hiện một hành động cụ thể.
D. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ.

6. PPC (Pay-Per-Click) là gì?

A. Một phương pháp tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm.
B. Một mô hình quảng cáo trực tuyến, trong đó nhà quảng cáo trả tiền mỗi khi có người nhấp vào quảng cáo của họ.
C. Một kỹ thuật xây dựng liên kết.
D. Một công cụ phân tích website.

7. Mục đích của việc sử dụng robots.txt là gì?

A. Để cải thiện tốc độ tải trang web.
B. Để hướng dẫn các công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu trên trang web.
C. Để chặn các công cụ tìm kiếm thu thập một số trang cụ thể trên trang web.
D. Để tối ưu hóa hình ảnh trên trang web.

8. Mục đích của việc sử dụng ‘alt text’ cho hình ảnh trên website là gì?

A. Tăng kích thước của hình ảnh.
B. Cải thiện chất lượng hình ảnh.
C. Cung cấp mô tả văn bản cho hình ảnh, giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung hình ảnh và cải thiện khả năng tiếp cận.
D. Ẩn hình ảnh khỏi công cụ tìm kiếm.

9. SEO On-page là gì?

A. Các hoạt động xây dựng liên kết từ các website khác về website của bạn.
B. Các kỹ thuật tối ưu hóa bên trong website để cải thiện thứ hạng.
C. Các hoạt động quảng bá website trên mạng xã hội.
D. Phân tích từ khóa và lựa chọn từ khóa phù hợp.

10. Tầm quan trọng của việc sử dụng responsive design trong SEO là gì?

A. Giúp website hiển thị đẹp hơn trên máy tính để bàn.
B. Giúp website tải nhanh hơn.
C. Giúp website hiển thị tốt trên mọi thiết bị (máy tính, điện thoại, máy tính bảng), cải thiện trải nghiệm người dùng và thứ hạng tìm kiếm.
D. Giúp website bảo mật hơn.

11. Domain Authority (DA) là gì?

A. Một chỉ số đánh giá độ uy tín của một trang cụ thể trên website.
B. Một chỉ số đánh giá độ uy tín của toàn bộ tên miền (domain).
C. Một công cụ để theo dõi thứ hạng từ khóa.
D. Một phương pháp xây dựng liên kết.

12. White hat SEO là gì?

A. Một kỹ thuật SEO tập trung vào việc đánh lừa công cụ tìm kiếm.
B. Một tập hợp các kỹ thuật SEO tuân thủ nguyên tắc của công cụ tìm kiếm, tập trung vào việc cung cấp giá trị cho người dùng.
C. Một phương pháp xây dựng liên kết tự động.
D. Một công cụ tạo nội dung tự động.

13. Thẻ ‘title’ trong HTML có vai trò gì trong SEO?

A. Hiển thị nội dung chính của trang web.
B. Xác định tiêu đề của trang web hiển thị trên SERP và tab trình duyệt.
C. Chứa các từ khóa quan trọng nhất của trang web.
D. Cung cấp thông tin về tác giả của trang web.

14. SPF và DKIM là gì trong email marketing?

A. Các công cụ thiết kế email.
B. Các phương pháp phân tích hiệu quả email.
C. Các giao thức xác thực email giúp ngăn chặn spam và giả mạo.
D. Các loại hình khuyến mãi trong email.

15. Sandbox là gì trong email marketing?

A. Một công cụ để thiết kế email.
B. Một môi trường thử nghiệm để kiểm tra email trước khi gửi cho người nhận.
C. Một loại bộ lọc spam.
D. Một phương pháp phân tích hiệu quả email.

16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để cải thiện thứ hạng website trên trang kết quả tìm kiếm (SERP)?

A. Số lượng liên kết ngược (backlink) từ các trang web khác.
B. Tối ưu hóa tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng.
C. Xây dựng nội dung chất lượng, liên quan và độc đáo.
D. Sử dụng nhiều từ khóa (keyword) trong nội dung.

17. Drip campaign là gì trong email marketing?

A. Một chiến dịch gửi tất cả email cùng một lúc.
B. Một chuỗi email tự động được gửi theo lịch trình hoặc dựa trên hành vi của người dùng.
C. Một chiến dịch chỉ gửi email cho người dùng không hoạt động.
D. Một chiến dịch chỉ gửi email khuyến mãi.

18. Chiến lược ‘long-tail keyword’ tập trung vào điều gì?

A. Sử dụng các từ khóa ngắn gọn, phổ biến.
B. Tối ưu hóa cho các từ khóa có tính cạnh tranh cao.
C. Nhắm mục tiêu các cụm từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh.
D. Tạo ra nội dung chung chung, phù hợp với nhiều đối tượng.

19. Tại sao nên sử dụng email marketing automation?

A. Để gửi email thủ công nhanh hơn.
B. Để tự động hóa việc gửi email dựa trên hành vi và tương tác của người dùng.
C. Để giảm chi phí email marketing.
D. Để tăng số lượng email gửi đi.

20. Làm thế nào để đo lường hiệu quả của một chiến dịch email marketing?

A. Chỉ dựa vào số lượng email đã gửi.
B. Theo dõi các chỉ số như tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp, tỷ lệ chuyển đổi và tỷ lệ hủy đăng ký.
C. Hỏi ý kiến của bạn bè và đồng nghiệp.
D. Chỉ xem xét doanh thu bán hàng.

21. Anchor text là gì?

A. Văn bản hiển thị trên trang web.
B. Văn bản có thể nhìn thấy và có thể nhấp vào trong một liên kết.
C. Văn bản ẩn trên trang web.
D. Văn bản mô tả hình ảnh.

22. Trong email marketing, tỷ lệ mở (open rate) cho biết điều gì?

A. Số lượng email được gửi thành công.
B. Số lượng người nhận đã mở email.
C. Số lượng người nhận đã nhấp vào liên kết trong email.
D. Số lượng email bị đánh dấu là spam.

23. Bounce rate trong email marketing là gì?

A. Tỷ lệ người nhận chuyển tiếp email cho người khác.
B. Tỷ lệ email không gửi được đến người nhận.
C. Tỷ lệ người nhận hủy đăng ký nhận email.
D. Tỷ lệ người nhận đánh dấu email là spam.

24. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng Google Search Console?

A. Theo dõi hiệu quả quảng cáo trả phí trên Google Ads.
B. Phân tích dữ liệu nhân khẩu học của khách hàng.
C. Giám sát và khắc phục các vấn đề kỹ thuật ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm.
D. Tự động tạo nội dung cho website.

25. Double opt-in là gì trong email marketing?

A. Gửi hai email cùng một lúc.
B. Yêu cầu người dùng xác nhận địa chỉ email của họ hai lần trước khi được thêm vào danh sách.
C. Sử dụng hai nhà cung cấp dịch vụ email marketing.
D. Gửi email vào hai thời điểm khác nhau trong ngày.

26. Các yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm?

A. Chất lượng nội dung.
B. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
C. Tốc độ tải trang.
D. Số lượng liên kết ngược (backlink).

27. Keyword stuffing là gì?

A. Một kỹ thuật nghiên cứu từ khóa hiệu quả.
B. Thực hành nhồi nhét quá nhiều từ khóa vào nội dung với mục đích thao túng thứ hạng tìm kiếm.
C. Một phương pháp tối ưu hóa hình ảnh.
D. Một kỹ thuật xây dựng liên kết tự nhiên.

28. Cloaking là gì trong SEO?

A. Một kỹ thuật tối ưu hóa tốc độ tải trang.
B. Hiển thị nội dung khác nhau cho người dùng và công cụ tìm kiếm.
C. Một phương pháp xây dựng liên kết nội bộ.
D. Một kỹ thuật phân tích từ khóa.

29. Black hat SEO là gì?

A. Một kỹ thuật SEO tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng.
B. Một tập hợp các kỹ thuật SEO không tuân thủ nguyên tắc của công cụ tìm kiếm, có thể dẫn đến bị phạt.
C. Một phương pháp xây dựng liên kết chất lượng.
D. Một công cụ phân tích từ khóa.

30. Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong quảng cáo tìm kiếm cho biết điều gì?

A. Tỷ lệ người xem quảng cáo trên tổng số người tìm kiếm.
B. Tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo trên tổng số lượt hiển thị.
C. Chi phí trung bình cho mỗi lần nhấp chuột.
D. Số lượng chuyển đổi từ quảng cáo.

31. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để cải thiện thứ hạng trang web trên Google?

A. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
B. Sử dụng quá nhiều từ khóa.
C. Mua liên kết từ các trang web khác.
D. Sao chép nội dung từ các trang web khác.

32. Tần suất gửi email tối ưu là bao nhiêu để không làm phiền người đăng ký?

A. Tần suất gửi email tối ưu phụ thuộc vào ngành, đối tượng và loại nội dung, nhưng quan trọng là phải cung cấp giá trị và không làm quá tải hộp thư đến của người đăng ký.
B. Gửi email hàng ngày là tốt nhất để duy trì sự tương tác.
C. Gửi email hàng tuần một lần là đủ cho mọi đối tượng.
D. Chỉ gửi email khi có thông báo quan trọng để tránh làm phiền.

33. Tại sao việc theo dõi và phân tích kết quả chiến dịch email marketing lại quan trọng?

A. Để hiểu điều gì hoạt động tốt và điều gì không, từ đó tối ưu hóa các chiến dịch trong tương lai.
B. Để tăng số lượng người đăng ký vào danh sách email.
C. Để tự động hóa quá trình gửi email.
D. Để giảm chi phí email marketing.

34. Automation trong email marketing là gì và nó có thể giúp ích như thế nào?

A. Automation trong email marketing là việc sử dụng phần mềm để tự động gửi email dựa trên các hành động hoặc điều kiện cụ thể, giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả chiến dịch.
B. Automation trong email marketing là việc gửi email thủ công cho từng người đăng ký.
C. Automation trong email marketing là việc mua danh sách email từ các nguồn bên ngoài.
D. Automation trong email marketing là việc gửi email spam hàng loạt.

35. Tại sao việc kiểm tra email trên nhiều thiết bị và trình duyệt lại quan trọng?

A. Để đảm bảo email hiển thị đúng cách và mang lại trải nghiệm tốt cho tất cả người nhận.
B. Để tăng số lượng người đăng ký vào danh sách email.
C. Để tự động hóa quá trình gửi email.
D. Để giảm chi phí email marketing.

36. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi thứ hạng từ khóa của một trang web trên các công cụ tìm kiếm?

A. Google Analytics.
B. Google Search Console.
C. SEMrush.
D. Mailchimp.

37. Landing page là gì và tại sao nó quan trọng trong email marketing?

A. Landing page là một trang web độc lập được thiết kế để nhận lưu lượng truy cập từ một chiến dịch marketing, nó quan trọng trong email marketing vì nó giúp chuyển đổi người nhận email thành khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng.
B. Landing page là trang chủ của một trang web.
C. Landing page là một trang trên mạng xã hội.
D. Landing page là một email quảng cáo.

38. Spam trap là gì trong email marketing?

A. Một địa chỉ email được tạo ra để bẫy những người gửi spam.
B. Một công cụ để lọc email spam.
C. Một phương pháp để tăng tỷ lệ mở email.
D. Một loại email quảng cáo đặc biệt.

39. Thuật ngữ ‘SERP’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Search Engine Results Page.
B. Search Engine Ranking Position.
C. Search Engine Registration Process.
D. Search Engine Reporting Platform.

40. Schema markup là gì và tại sao nó hữu ích cho SEO?

A. Schema markup là mã được thêm vào trang web để cung cấp cho công cụ tìm kiếm thông tin chi tiết hơn về nội dung, giúp cải thiện cách trang web hiển thị trên kết quả tìm kiếm.
B. Schema markup là một loại quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp (PPC).
C. Schema markup là một công cụ để theo dõi thứ hạng từ khóa.
D. Schema markup là một phương pháp để xây dựng liên kết.

41. Một chiến dịch email marketing hiệu quả nên bao gồm lời kêu gọi hành động (CTA) nào?

A. Một CTA rõ ràng, ngắn gọn và hướng đến lợi ích của người nhận.
B. Một CTA dài dòng, mô tả chi tiết tất cả các tính năng của sản phẩm.
C. Một CTA chung chung, không liên quan đến nội dung email.
D. Một CTA ẩn, khó tìm thấy trong email.

42. Double opt-in là gì trong email marketing và tại sao nó được khuyến khích?

A. Là quy trình yêu cầu người dùng xác nhận địa chỉ email của họ trước khi được thêm vào danh sách email, giúp đảm bảo chất lượng danh sách và tuân thủ các quy định về spam.
B. Là quy trình gửi email cho người dùng hai lần một ngày.
C. Là quy trình yêu cầu người dùng trả tiền để đăng ký vào danh sách email.
D. Là quy trình tự động thêm người dùng vào danh sách email mà không cần sự đồng ý của họ.

43. Internal link là gì và tại sao chúng quan trọng đối với SEO?

A. Internal link là các liên kết từ một trang trên trang web của bạn đến một trang khác trên cùng trang web, giúp cải thiện cấu trúc trang web và điều hướng người dùng.
B. Internal link là các liên kết từ trang web của bạn đến các trang web khác.
C. Internal link là các liên kết từ các trang web khác đến trang web của bạn.
D. Internal link là các liên kết từ trang web của bạn đến các trang mạng xã hội.

44. Tại sao việc xây dựng liên kết (link building) lại quan trọng trong SEO?

A. Nó giúp tăng độ tin cậy và thẩm quyền của trang web trong mắt các công cụ tìm kiếm.
B. Nó giúp giảm chi phí quảng cáo trực tuyến.
C. Nó giúp tăng tốc độ tải trang web.
D. Nó giúp cải thiện thiết kế trang web.

45. Tại sao việc cá nhân hóa email lại quan trọng trong email marketing?

A. Nó giúp tăng tỷ lệ mở và tỷ lệ nhấp bằng cách làm cho email phù hợp hơn với người nhận.
B. Nó giúp giảm chi phí email marketing.
C. Nó giúp tự động hóa quá trình gửi email.
D. Nó giúp cải thiện thiết kế email.

46. Trong email marketing, chỉ số ‘tỷ lệ nhấp (CTR)’ đo lường điều gì?

A. Phần trăm người nhận đã mở email.
B. Phần trăm người nhận đã nhấp vào một liên kết trong email.
C. Phần trăm email không gửi được đến người nhận.
D. Phần trăm người nhận đã hủy đăng ký khỏi danh sách email.

47. Điều gì sau đây là một lợi ích chính của việc sử dụng ‘long-tail keyword’ trong chiến dịch SEO?

A. Tăng khả năng hiển thị cho các truy vấn tìm kiếm cụ thể và có tính chuyển đổi cao.
B. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách sử dụng các từ khóa cạnh tranh thấp.
C. Cải thiện thứ hạng tổng thể cho tất cả các từ khóa liên quan đến doanh nghiệp.
D. Thu hút lượng lớn lưu lượng truy cập không đủ tiêu chuẩn vào trang web.

48. Mục tiêu chính của việc A/B testing trong email marketing là gì?

A. Xác định phiên bản email nào có hiệu suất tốt hơn.
B. Gửi email cho nhiều người hơn.
C. Tự động hóa quá trình gửi email.
D. Giảm chi phí email marketing.

49. Keyword stuffing là gì và tại sao nó bị coi là một hành vi SEO xấu?

A. Keyword stuffing là việc lặp lại quá nhiều lần một từ khóa trong nội dung trang web, nó bị coi là một hành vi SEO xấu vì nó làm giảm chất lượng nội dung và có thể bị Google phạt.
B. Keyword stuffing là việc sử dụng các từ khóa dài (long-tail keyword).
C. Keyword stuffing là việc nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng.
D. Keyword stuffing là việc sử dụng từ khóa trong thẻ meta.

50. Hình phạt ‘Sandbox’ của Google ảnh hưởng đến trang web như thế nào?

A. Nó hạn chế khả năng hiển thị của trang web trên kết quả tìm kiếm cho các trang web mới.
B. Nó xóa trang web khỏi chỉ mục của Google.
C. Nó làm chậm tốc độ tải trang web.
D. Nó hiển thị quảng cáo trên trang web.

51. Anchor text là gì trong SEO?

A. Văn bản hiển thị của một liên kết.
B. Mô tả ngắn gọn về nội dung của trang web.
C. Từ khóa chính được sử dụng trong một bài viết.
D. Thẻ meta quan trọng nhất trên một trang web.

52. Bounce rate là gì trong email marketing và nó ảnh hưởng đến chiến dịch như thế nào?

A. Bounce rate là tỷ lệ email không gửi được đến người nhận, bounce rate cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín người gửi và khả năng gửi email trong tương lai.
B. Bounce rate là tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web ngay sau khi truy cập.
C. Bounce rate là tỷ lệ người dùng hủy đăng ký khỏi danh sách email.
D. Bounce rate là tỷ lệ người dùng đánh dấu email là spam.

53. Canonical tag được sử dụng để giải quyết vấn đề gì trong SEO?

A. Vấn đề nội dung trùng lặp.
B. Vấn đề tốc độ tải trang chậm.
C. Vấn đề liên kết hỏng.
D. Vấn đề thiếu từ khóa.

54. Pagerank là gì?

A. Một thuật toán của Google để đánh giá tầm quan trọng của một trang web.
B. Một công cụ để theo dõi thứ hạng từ khóa.
C. Một loại quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp (PPC).
D. Một phương pháp để xây dựng liên kết.

55. Mobile-first indexing nghĩa là gì trong SEO?

A. Google sử dụng phiên bản di động của trang web để lập chỉ mục và xếp hạng.
B. Trang web phải được thiết kế đặc biệt cho thiết bị di động.
C. Lưu lượng truy cập từ thiết bị di động quan trọng hơn lưu lượng truy cập từ máy tính để bàn.
D. Trang web phải tải nhanh hơn trên thiết bị di động so với máy tính để bàn.

56. Tại sao việc tuân thủ các quy định về bảo mật và quyền riêng tư (ví dụ: GDPR) lại quan trọng trong email marketing?

A. Để tránh bị phạt và xây dựng lòng tin với khách hàng bằng cách bảo vệ dữ liệu cá nhân của họ.
B. Để tăng số lượng người đăng ký vào danh sách email.
C. Để tự động hóa quá trình gửi email.
D. Để giảm chi phí email marketing.

57. Mục đích của việc sử dụng thẻ ‘alt’ cho hình ảnh trên trang web là gì?

A. Cung cấp mô tả văn bản cho hình ảnh để các công cụ tìm kiếm có thể hiểu nội dung của hình ảnh.
B. Tăng tốc độ tải trang web.
C. Cải thiện thiết kế trang web.
D. Ngăn chặn việc sao chép hình ảnh.

58. Phân đoạn danh sách email là gì và tại sao nó quan trọng?

A. Phân đoạn danh sách email là chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể, giúp gửi các email được cá nhân hóa và phù hợp hơn.
B. Phân đoạn danh sách email là xóa các địa chỉ email không hoạt động để giảm chi phí.
C. Phân đoạn danh sách email là mua thêm địa chỉ email để mở rộng phạm vi tiếp cận.
D. Phân đoạn danh sách email là gửi cùng một email cho tất cả mọi người trong danh sách.

59. Backlink là gì?

A. Một liên kết từ một trang web khác đến trang web của bạn.
B. Một liên kết từ trang web của bạn đến một trang web khác.
C. Một liên kết từ một trang trên trang web của bạn đến một trang khác trên cùng trang web.
D. Một liên kết từ trang web của bạn đến một trang mạng xã hội.

60. Trước khi gửi email marketing, bạn nên làm gì để đảm bảo email đến được hộp thư đến của người nhận?

A. Xác thực email bằng các giao thức như SPF, DKIM và DMARC.
B. Sử dụng tất cả các chữ in hoa trong dòng tiêu đề.
C. Gửi email cho tất cả mọi người trong danh bạ của bạn.
D. Mua danh sách email từ các nguồn bên ngoài.

61. Tại sao việc tối ưu hóa email cho thiết bị di động lại quan trọng?

A. Vì hầu hết mọi người kiểm tra email trên thiết bị di động, đảm bảo trải nghiệm tốt trên di động là rất quan trọng
B. Vì email trên di động luôn được mở đầu tiên
C. Vì email trên di động không bị coi là spam
D. Vì email trên di động không cần thiết kế

62. Mục tiêu của việc xây dựng ‘sitemap’ (sơ đồ trang web) là gì?

A. Để cải thiện thiết kế trang web
B. Để giúp các công cụ tìm kiếm dễ dàng thu thập dữ liệu và lập chỉ mục trang web
C. Để tăng tốc độ tải trang
D. Để bảo vệ trang web khỏi tấn công

63. Trong Marketing tìm kiếm (SEM), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xác định thứ hạng của quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm?

A. Giá thầu tối đa
B. Điểm chất lượng (Quality Score)
C. Mức độ liên quan của từ khóa
D. Sự kết hợp giữa giá thầu và Điểm chất lượng

64. Trong email marketing, ‘double opt-in’ là gì và tại sao nó được khuyến khích?

A. Một phương pháp gửi email cho người dùng mà không cần sự đồng ý của họ
B. Một quy trình yêu cầu người dùng xác nhận địa chỉ email của họ trước khi được thêm vào danh sách
C. Một phương pháp để kiểm tra xem email có bị rơi vào hộp thư rác hay không
D. Một phương pháp để phân tích hiệu quả của chiến dịch email

65. Chỉ số ‘Bounce Rate’ (tỷ lệ thoát) trong email marketing cho biết điều gì?

A. Tỷ lệ email được gửi thành công
B. Tỷ lệ email không gửi được đến hộp thư người nhận
C. Tỷ lệ người dùng mở email
D. Tỷ lệ người dùng nhấp vào liên kết trong email

66. Mục đích của việc sử dụng ‘robots.txt’ là gì?

A. Để cải thiện tốc độ tải trang
B. Để hướng dẫn các công cụ tìm kiếm về những phần của trang web không nên thu thập dữ liệu
C. Để theo dõi lưu lượng truy cập vào trang web
D. Để bảo vệ trang web khỏi tấn công

67. CAN-SPAM Act là gì và nó quy định điều gì?

A. Một đạo luật bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng trực tuyến
B. Một đạo luật quy định về việc gửi email thương mại, bao gồm yêu cầu về unsubscribe (hủy đăng ký) và thông tin liên hệ
C. Một đạo luật về bảo vệ bản quyền nội dung trực tuyến
D. Một đạo luật về quảng cáo trên mạng xã hội

68. Sự khác biệt giữa ‘nofollow’ và ‘dofollow’ link là gì?

A. ‘Nofollow’ link chuyển PageRank, còn ‘dofollow’ thì không
B. ‘Dofollow’ link chuyển PageRank, còn ‘nofollow’ thì không
C. ‘Nofollow’ link là liên kết nội bộ, còn ‘dofollow’ là liên kết bên ngoài
D. ‘Dofollow’ link là liên kết trả phí, còn ‘nofollow’ là liên kết tự nhiên

69. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing?

A. Số lượng email được gửi
B. Tỷ lệ mở email (Open Rate)
C. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate)
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)

70. Tại sao việc cá nhân hóa email (email personalization) lại quan trọng?

A. Giúp email trông chuyên nghiệp hơn
B. Tăng tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp chuột và tỷ lệ chuyển đổi bằng cách tạo sự liên quan và tương tác
C. Giảm chi phí cho chiến dịch email
D. Đảm bảo email không bị coi là spam

71. Tại sao việc sử dụng hình ảnh chất lượng cao trong email lại quan trọng?

A. Để tăng tốc độ tải email
B. Để làm cho email trông hấp dẫn hơn và truyền tải thông điệp hiệu quả hơn
C. Để giảm chi phí cho chiến dịch email
D. Để đảm bảo email không bị coi là spam

72. Trong SEO, ‘canonical tag’ được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo liên kết nội bộ
B. Để chỉ định phiên bản ưu tiên của một trang khi có nội dung trùng lặp
C. Để chèn từ khóa vào nội dung
D. Để tăng tốc độ tải trang

73. CTR (Click-Through Rate) là gì và nó được tính như thế nào?

A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi xem một trang; được tính bằng số lượt thoát trang chia cho tổng số lượt xem trang.
B. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo hoặc liên kết so với số lần hiển thị; được tính bằng số lượt nhấp chia cho số lần hiển thị.
C. Tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng; được tính bằng số lượng khách hàng chia cho số lượng khách truy cập.
D. Tỷ lệ hiển thị quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm; được tính bằng số lần hiển thị chia cho tổng số tìm kiếm.

74. Lợi ích chính của việc sử dụng Google Analytics trong SEO là gì?

A. Để chạy quảng cáo trả tiền
B. Để theo dõi và phân tích lưu lượng truy cập, hành vi người dùng và hiệu quả của các chiến dịch SEO
C. Để tạo sơ đồ trang web
D. Để kiểm tra tốc độ tải trang

75. Mục tiêu chính của việc sử dụng thẻ ‘alt’ (alternative text) cho hình ảnh trong SEO là gì?

A. Tăng tốc độ tải trang
B. Cung cấp mô tả văn bản cho hình ảnh để công cụ tìm kiếm hiểu và lập chỉ mục
C. Chèn liên kết vào hình ảnh
D. Tạo hiệu ứng động cho hình ảnh

76. Chiến lược ‘long-tail keyword’ trong SEO tập trung vào điều gì?

A. Các từ khóa ngắn, phổ biến, có lượng tìm kiếm cao
B. Các từ khóa dài, cụ thể, có lượng tìm kiếm thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao
C. Các từ khóa liên quan đến thương hiệu
D. Các từ khóa được sử dụng trong quảng cáo trả tiền

77. Phương pháp A/B testing trong email marketing được sử dụng để làm gì?

A. Gửi email cho tất cả người đăng ký cùng một lúc
B. So sánh hai phiên bản email khác nhau để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn
C. Tự động hóa quy trình gửi email
D. Đảm bảo email không bị rơi vào hộp thư rác

78. Trong SEO, ‘backlink’ là gì và tại sao nó quan trọng?

A. Liên kết từ trang web của bạn đến trang web khác; quan trọng để tăng lưu lượng truy cập
B. Liên kết từ trang web khác đến trang web của bạn; quan trọng để tăng độ tin cậy và thứ hạng
C. Liên kết nội bộ giữa các trang trong cùng một trang web; quan trọng để cải thiện cấu trúc trang web
D. Liên kết từ trang web của bạn đến mạng xã hội; quan trọng để tăng tương tác

79. Chỉ số ‘List churn’ trong email marketing đề cập đến điều gì?

A. Tỷ lệ người dùng mở email
B. Tỷ lệ người dùng nhấp vào liên kết trong email
C. Tỷ lệ người dùng hủy đăng ký khỏi danh sách email
D. Tỷ lệ email được gửi thành công

80. Công cụ nào sau đây giúp bạn theo dõi thứ hạng từ khóa của trang web trên các công cụ tìm kiếm?

A. Google Analytics
B. Google Search Console
C. Google Ads
D. Google Trends

81. Trong SEO, ‘keyword stuffing’ là gì và tại sao nó bị coi là một hành vi xấu?

A. Việc sử dụng quá nhiều từ khóa trong nội dung một cách tự nhiên
B. Việc sử dụng quá nhiều từ khóa một cách không tự nhiên, làm giảm chất lượng nội dung và trải nghiệm người dùng
C. Việc nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng trước khi viết nội dung
D. Việc sử dụng từ khóa dài (long-tail keywords)

82. Trong SEO, ‘mobile-first indexing’ nghĩa là gì?

A. Google chỉ lập chỉ mục các trang web được tối ưu hóa cho thiết bị di động
B. Google sử dụng phiên bản di động của trang web để lập chỉ mục và xếp hạng
C. Google ưu tiên các trang web có ứng dụng di động
D. Google bỏ qua các trang web không có phiên bản di động

83. Tại sao việc kiểm tra email trên nhiều thiết bị và trình duyệt lại quan trọng?

A. Để đảm bảo email trông đẹp mắt trên mọi thiết bị và trình duyệt, cải thiện trải nghiệm người dùng
B. Để tăng tốc độ tải email
C. Để giảm chi phí cho chiến dịch email
D. Để đảm bảo email không bị coi là spam

84. Trong email marketing, ‘hard bounce’ khác với ‘soft bounce’ như thế nào?

A. ‘Hard bounce’ là lỗi tạm thời, còn ‘soft bounce’ là lỗi vĩnh viễn
B. ‘Soft bounce’ là lỗi tạm thời, còn ‘hard bounce’ là lỗi vĩnh viễn
C. Không có sự khác biệt giữa ‘hard bounce’ và ‘soft bounce’
D. ‘Hard bounce’ là email bị đánh dấu là spam, còn ‘soft bounce’ là email không gửi được vì hộp thư đầy

85. Trong email marketing, ‘transactional email’ (email giao dịch) là gì?

A. Email được gửi để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
B. Email được gửi để xác nhận hoặc cung cấp thông tin về một giao dịch cụ thể (ví dụ: xác nhận đơn hàng, thông báo vận chuyển)
C. Email được gửi để thu thập phản hồi từ khách hàng
D. Email được gửi để chúc mừng sinh nhật khách hàng

86. Sự khác biệt chính giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) là gì?

A. SEO là quảng cáo trả tiền, còn SEM là tối ưu hóa tự nhiên
B. SEO là tối ưu hóa tự nhiên để cải thiện thứ hạng, còn SEM bao gồm cả SEO và quảng cáo trả tiền
C. SEO tập trung vào từ khóa, còn SEM tập trung vào nội dung
D. SEO là chiến lược ngắn hạn, còn SEM là chiến lược dài hạn

87. Điểm chất lượng (Quality Score) trong Google Ads được xác định bởi yếu tố nào?

A. Giá thầu tối đa
B. Mức độ liên quan của quảng cáo, trải nghiệm trang đích và tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
C. Ngân sách hàng ngày
D. Thời gian quảng cáo hiển thị

88. Trong email marketing, ‘segmentation’ (phân khúc) là gì?

A. Chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể
B. Gửi email hàng loạt cho tất cả người đăng ký
C. Thiết kế email cho phù hợp với mọi thiết bị
D. Theo dõi hiệu quả của chiến dịch email

89. Trong email marketing, ‘spam trap’ là gì?

A. Một loại email có chứa virus
B. Một địa chỉ email được tạo ra để xác định những người gửi spam
C. Một phương pháp để bảo vệ hộp thư khỏi spam
D. Một công cụ để phân tích email spam

90. Trong SEO, ‘schema markup’ được sử dụng để làm gì?

A. Để cải thiện thiết kế trang web
B. Để cung cấp thông tin chi tiết hơn về nội dung cho các công cụ tìm kiếm, giúp hiển thị rich snippets
C. Để tăng tốc độ tải trang
D. Để bảo vệ trang web khỏi tấn công

91. Tại sao việc kiểm tra A/B (A/B testing) lại quan trọng trong email marketing?

A. Để giảm chi phí gửi email
B. Để xác định phiên bản email nào hoạt động tốt hơn
C. Để tự động tạo nội dung email
D. Để loại bỏ người đăng ký không hoạt động

92. Mục đích của việc sử dụng thẻ alt (alternative text) cho hình ảnh trong email và trên trang web là gì?

A. Để làm cho hình ảnh hiển thị nhanh hơn
B. Để cung cấp mô tả văn bản cho hình ảnh khi hình ảnh không tải được
C. Để chèn liên kết vào hình ảnh
D. Để làm cho hình ảnh lớn hơn

93. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để cải thiện SEO on-page?

A. Tối ưu hóa nội dung với từ khóa mục tiêu
B. Cải thiện tốc độ tải trang
C. Xây dựng liên kết từ các trang web khác
D. Sử dụng thẻ tiêu đề (heading tags) hợp lý

94. Chiến lược email marketing nào tập trung vào việc gửi một loạt email tự động đến người dùng dựa trên hành động hoặc thời gian?

A. Email blast
B. Email drip campaign
C. Email newsletter
D. Email giao dịch

95. Thẻ HTML nào được sử dụng để đặt tiêu đề cho một trang web, có ảnh hưởng lớn đến SEO?

A. thẻ p
B. thẻ h1
C. thẻ title
D. thẻ meta

96. Lỗi nào sau đây có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến SEO khi chuyển hướng người dùng từ một URL cũ sang URL mới?

A. Sử dụng chuyển hướng 301
B. Sử dụng chuyển hướng 302 tạm thời trong thời gian dài
C. Cập nhật liên kết nội bộ để trỏ đến URL mới
D. Sử dụng sơ đồ trang web (sitemap) để thông báo cho công cụ tìm kiếm

97. Trong SEO, backlink là gì?

A. Liên kết từ trang web của bạn đến trang web khác
B. Liên kết từ trang web khác đến trang web của bạn
C. Liên kết nội bộ trong trang web của bạn
D. Liên kết đến trang mạng xã hội của bạn

98. Trong SEO, ‘SERP’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Search Engine Ranking Page
B. Search Engine Results Page
C. Search Engine Referral Program
D. Search Engine Reporting Platform

99. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi chọn từ khóa mục tiêu cho chiến dịch SEO?

A. Chọn từ khóa có số lượng tìm kiếm cao nhất
B. Chọn từ khóa có ít cạnh tranh nhất
C. Chọn từ khóa liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn và có khả năng chuyển đổi cao
D. Chọn từ khóa ngẫu nhiên

100. Trong SEO, ‘canonical tag’ được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo liên kết nội bộ
B. Để chỉ định phiên bản ưu tiên của một trang khi có nội dung trùng lặp
C. Để chèn từ khóa vào nội dung
D. Để ẩn trang khỏi công cụ tìm kiếm

101. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của SEO?

A. Tối ưu hóa hình ảnh
B. Xây dựng liên kết
C. Tiếp thị trên mạng xã hội
D. Nghiên cứu từ khóa

102. Trong SEO, ‘nofollow link’ là gì?

A. Một liên kết được công cụ tìm kiếm theo dõi
B. Một liên kết không truyền giá trị SEO cho trang web được liên kết đến
C. Một liên kết nội bộ trong trang web
D. Một liên kết đến trang mạng xã hội

103. Chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ phần trăm người nhận email đã nhấp vào một liên kết trong email?

A. Tỷ lệ mở
B. Tỷ lệ thoát
C. Tỷ lệ nhấp (CTR)
D. Tỷ lệ chuyển đổi

104. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm email marketing là gì?

A. Chỉ để gửi email hàng loạt
B. Để tự động hóa và quản lý các chiến dịch email hiệu quả hơn
C. Để tăng giá sản phẩm
D. Để loại bỏ đối thủ cạnh tranh

105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp hiệu quả để tăng tỷ lệ mở email (open rate)?

A. Cá nhân hóa tiêu đề email
B. Sử dụng tiêu đề email gây hiểu lầm hoặc clickbait
C. Phân đoạn danh sách email của bạn
D. Gửi email vào thời điểm thích hợp

106. Loại email marketing nào tập trung vào việc gửi email đến một phân khúc cụ thể trong danh sách email của bạn dựa trên các tiêu chí nhất định?

A. Email hàng loạt
B. Email giao dịch
C. Email marketing tự động
D. Email marketing phân đoạn

107. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi thứ hạng từ khóa trong SEO?

A. Google Analytics
B. SEMrush
C. Ahrefs
D. Moz Pro

108. Loại nội dung nào sau đây thường hoạt động tốt nhất trong email marketing?

A. Nội dung chung chung, không liên quan đến người nhận
B. Nội dung được cá nhân hóa, phù hợp với sở thích của người nhận
C. Nội dung chỉ tập trung vào bán hàng
D. Nội dung hoàn toàn bằng hình ảnh, không có văn bản

109. Phương pháp nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng trong email marketing để tránh bị coi là spam?

A. Sử dụng tiêu đề email hấp dẫn
B. Mua danh sách email
C. Cung cấp tùy chọn hủy đăng ký dễ dàng
D. Phân đoạn danh sách email của bạn

110. Trong SEO, ‘long-tail keyword’ là gì?

A. Từ khóa ngắn, có tính cạnh tranh cao
B. Từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh hơn
C. Từ khóa chỉ chứa một từ
D. Từ khóa được sử dụng trong quảng cáo trả phí

111. Trong SEO, ‘keyword stuffing’ là gì và tại sao nó không được khuyến khích?

A. Sử dụng từ khóa một cách tự nhiên trong nội dung; nó được khuyến khích
B. Nhồi nhét quá nhiều từ khóa vào nội dung; nó bị coi là spam và có thể bị phạt
C. Sử dụng từ khóa trong thẻ meta; nó không ảnh hưởng đến SEO
D. Nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng; nó được khuyến khích

112. Loại email marketing nào được gửi để xác nhận hoặc hoàn tất một giao dịch cụ thể?

A. Email bản tin (newsletter)
B. Email khuyến mãi
C. Email giao dịch (transactional email)
D. Email khảo sát

113. Hình phạt nào có thể xảy ra nếu bạn gửi email marketing mà không có sự cho phép của người nhận?

A. Không có hình phạt nào
B. Bị đưa vào danh sách đen spam và bị phạt tiền
C. Được tăng thứ hạng trên Google
D. Được nhiều người đăng ký email hơn

114. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng trang web trên Google?

A. Chất lượng nội dung
B. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
C. Tốc độ tải trang
D. Số lượng backlink chất lượng

115. Tại sao cần phải thường xuyên làm sạch (clean) danh sách email của bạn?

A. Để tăng số lượng người đăng ký
B. Để giảm tỷ lệ thoát (bounce rate) và cải thiện khả năng gửi email
C. Để tăng giá sản phẩm
D. Để gửi email nhanh hơn

116. Lợi ích chính của việc sử dụng email marketing tự động hóa (marketing automation) là gì?

A. Chỉ để gửi email hàng loạt
B. Để gửi email cá nhân hóa đến từng người nhận một cách tự động dựa trên hành vi của họ
C. Để tăng giá sản phẩm
D. Để loại bỏ đối thủ cạnh tranh

117. Công cụ nào sau đây giúp bạn nghiên cứu từ khóa và phân tích đối thủ cạnh tranh trong SEO?

A. Microsoft Word
B. Google Sheets
C. SEMrush hoặc Ahrefs
D. Adobe Photoshop

118. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế email marketing cho thiết bị di động?

A. Sử dụng hình ảnh chất lượng cao
B. Đảm bảo email hiển thị tốt trên màn hình nhỏ
C. Sử dụng nhiều hiệu ứng động
D. Chèn nhiều video

119. Điều gì KHÔNG nên được bao gồm trong chân trang (footer) của một email marketing?

A. Nút hủy đăng ký
B. Địa chỉ liên hệ của công ty
C. Liên kết đến trang web của công ty
D. Mật khẩu tài khoản của người nhận

120. Mục đích chính của việc sử dụng danh sách email ‘double opt-in’ là gì?

A. Để tăng số lượng người đăng ký email
B. Để đảm bảo rằng người đăng ký thực sự muốn nhận email
C. Để gửi email nhanh hơn
D. Để giảm chi phí gửi email

121. Breadcrumb navigation là gì và nó có lợi ích gì cho SEO?

A. Là một loại quảng cáo hiển thị hình ảnh.
B. Là một hệ thống điều hướng hiển thị vị trí của người dùng trên trang web, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và giúp công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc trang web tốt hơn.
C. Là một công cụ để theo dõi thứ hạng từ khóa.
D. Là một phương pháp xây dựng liên kết nội bộ.

122. Tại sao việc xây dựng danh sách email chất lượng lại quan trọng hơn là mua danh sách email?

A. Vì mua danh sách email rẻ hơn.
B. Vì danh sách email mua có nhiều địa chỉ hơn.
C. Vì danh sách email chất lượng chứa những người thực sự quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của bạn, giúp tăng tỷ lệ tương tác và chuyển đổi.
D. Vì mua danh sách email giúp bạn tránh được việc vi phạm luật CAN-SPAM.

123. Mobile-first indexing là gì và nó ảnh hưởng đến SEO như thế nào?

A. Là việc ưu tiên lập chỉ mục các trang web được thiết kế cho máy tính để bàn.
B. Là việc ưu tiên lập chỉ mục các trang web được thiết kế cho thiết bị di động, có nghĩa là Google sử dụng phiên bản di động của trang web để lập chỉ mục và xếp hạng.
C. Là việc bỏ qua các trang web không thân thiện với thiết bị di động.
D. Là việc tạo ra các ứng dụng di động cho trang web.

124. Anchor text là gì và nó quan trọng như thế nào trong SEO?

A. Là văn bản hiển thị của một liên kết, có vai trò quan trọng trong việc giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung của trang được liên kết đến.
B. Là văn bản ẩn chứa các từ khóa.
C. Là văn bản mô tả hình ảnh.
D. Là văn bản quảng cáo.

125. Tại sao việc cá nhân hóa email lại quan trọng trong email marketing?

A. Vì nó giúp email trông đẹp hơn.
B. Vì nó giúp email gửi nhanh hơn.
C. Vì nó làm cho người nhận cảm thấy được quan tâm và đánh giá cao, từ đó tăng tỷ lệ tương tác và chuyển đổi.
D. Vì nó giúp email tránh bị đánh dấu là spam.

126. Tại sao việc kiểm tra email trên nhiều thiết bị và trình duyệt khác nhau lại quan trọng trước khi gửi chiến dịch email marketing?

A. Vì nó giúp email gửi nhanh hơn.
B. Vì nó giúp email tránh bị đánh dấu là spam.
C. Vì nó đảm bảo email hiển thị đúng cách trên mọi thiết bị và trình duyệt, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người nhận.
D. Vì nó giúp email trông đẹp hơn.

127. Schema markup là gì và nó có vai trò gì trong SEO?

A. Là một loại quảng cáo trả tiền.
B. Là một loại mã đánh dấu (markup) cung cấp thông tin chi tiết hơn về nội dung trang web cho công cụ tìm kiếm, giúp hiển thị kết quả tìm kiếm phong phú hơn (rich snippets).
C. Là một công cụ để theo dõi thứ hạng từ khóa.
D. Là một phương pháp xây dựng liên kết.

128. Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong marketing tìm kiếm được tính bằng công thức nào?

A. (Tổng số lần hiển thị / Tổng số nhấp chuột) * 100.
B. (Tổng số nhấp chuột / Tổng số lần hiển thị) * 100.
C. Tổng số nhấp chuột * Tổng số lần hiển thị.
D. Tổng số lần hiển thị – Tổng số nhấp chuột.

129. Tại sao việc sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao lại quan trọng trong email marketing?

A. Vì nó giúp email gửi nhanh hơn.
B. Vì nó giúp email trông đẹp hơn, thu hút sự chú ý của người nhận và truyền tải thông điệp hiệu quả hơn.
C. Vì nó giúp email tránh bị đánh dấu là spam.
D. Vì nó giúp email tương thích với mọi thiết bị.

130. Meta description trong SEO là gì và nó có vai trò gì?

A. Là đoạn văn bản mô tả ngắn gọn nội dung của trang web, hiển thị trên kết quả tìm kiếm và giúp thu hút người dùng nhấp vào trang web.
B. Là một loại thẻ HTML chứa các từ khóa quan trọng.
C. Là một công cụ để theo dõi thứ hạng từ khóa.
D. Là một phương pháp xây dựng liên kết.

131. LSI keywords (Latent Semantic Indexing keywords) là gì và tại sao chúng quan trọng trong SEO?

A. Là các từ khóa dài (long-tail keywords).
B. Là các từ khóa có liên quan về mặt ngữ nghĩa với từ khóa chính, giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về chủ đề của trang web.
C. Là các từ khóa được sử dụng trong quảng cáo trả tiền.
D. Là các từ khóa được sử dụng trong meta description.

132. Phân tích chỉ số ROI (Return on Investment) trong email marketing giúp bạn đánh giá điều gì?

A. Số lượng email đã gửi.
B. Chi phí cho chiến dịch email marketing.
C. Lợi nhuận thu được từ chiến dịch email marketing so với chi phí đầu tư.
D. Số lượng người hủy đăng ký nhận email.

133. Thuật ngữ ‘keyword stuffing’ là gì và tại sao nó bị coi là một hành vi không tốt trong SEO?

A. Là việc sử dụng quá nhiều từ khóa trong nội dung trang web một cách không tự nhiên, có thể bị công cụ tìm kiếm phạt vì làm giảm trải nghiệm người dùng.
B. Là việc nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng.
C. Là việc sử dụng từ khóa trong meta description.
D. Là việc xây dựng liên kết đến các trang web khác.

134. Phương pháp nào sau đây giúp tăng tỷ lệ gửi email thành công (deliverability)?

A. Sử dụng danh sách email mua từ bên ngoài.
B. Gửi email hàng loạt mà không phân đoạn.
C. Xác thực email bằng các giao thức như SPF và DKIM.
D. Sử dụng nhiều hình ảnh và ít chữ trong email.

135. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ hỗ trợ SEO?

A. Google Analytics.
B. Google Search Console.
C. SEMrush.
D. Mailchimp.

136. Backlink là gì và nó có vai trò như thế nào trong SEO?

A. Là liên kết từ trang web của bạn đến các trang web khác.
B. Là liên kết từ các trang web khác đến trang web của bạn, có vai trò quan trọng trong việc tăng độ tin cậy và thứ hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm.
C. Là liên kết nội bộ giữa các trang trên cùng một trang web.
D. Là liên kết từ mạng xã hội đến trang web của bạn.

137. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng email marketing trong chiến lược marketing tổng thể?

A. Giảm chi phí quảng cáo trả tiền.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách trực tiếp và cá nhân hóa.
C. Cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
D. Tăng lượng tương tác trên mạng xã hội.

138. CAN-SPAM Act là gì và nó quy định điều gì?

A. Là luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng email.
B. Là luật quy định về việc gửi email thương mại, yêu cầu người gửi phải cung cấp tùy chọn hủy đăng ký và thông tin liên hệ hợp lệ.
C. Là luật chống lại việc gửi email spam.
D. Là luật quy định về quảng cáo trên mạng xã hội.

139. Trong marketing tìm kiếm, thuật ngữ ‘long-tail keyword’ thường được sử dụng để chỉ loại từ khóa nào?

A. Từ khóa ngắn, có tính cạnh tranh cao và lượng tìm kiếm lớn.
B. Từ khóa trung bình, có tính cạnh tranh vừa phải và lượng tìm kiếm trung bình.
C. Từ khóa dài, cụ thể, ít cạnh tranh và có lượng tìm kiếm thấp hơn.
D. Từ khóa được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo trả phí.

140. Trong email marketing, A/B testing được sử dụng để làm gì?

A. Tự động gửi email vào thời điểm tốt nhất.
B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản email khác nhau để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Phân đoạn danh sách email.
D. Tạo nội dung email tự động.

141. Double opt-in là gì và tại sao nó được khuyến khích sử dụng trong email marketing?

A. Là phương pháp gửi email cho hai người cùng một lúc.
B. Là phương pháp yêu cầu người dùng xác nhận lại địa chỉ email của họ trước khi được thêm vào danh sách email, giúp đảm bảo chất lượng danh sách và tuân thủ các quy định về spam.
C. Là phương pháp gửi email vào hai thời điểm khác nhau.
D. Là phương pháp sử dụng hai nhà cung cấp dịch vụ email marketing.

142. Tại sao việc tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu (ví dụ: GDPR) lại quan trọng trong email marketing?

A. Vì nó giúp email gửi nhanh hơn.
B. Vì nó giúp email trông đẹp hơn.
C. Vì nó xây dựng lòng tin với khách hàng, bảo vệ quyền riêng tư của họ và tránh các hình phạt pháp lý.
D. Vì nó giúp email tránh bị đánh dấu là spam.

143. Trong email marketing, phân đoạn danh sách (list segmentation) mang lại lợi ích gì?

A. Giảm số lượng email gửi đi.
B. Tăng tính cá nhân hóa và liên quan của thông điệp, từ đó cải thiện tỷ lệ mở và nhấp chuột.
C. Đảm bảo email không bị đánh dấu là spam.
D. Tự động tạo nội dung email.

144. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng email bị coi là spam?

A. Địa chỉ IP của người gửi.
B. Nội dung email chứa các từ ngữ nhạy cảm.
C. Tần suất gửi email.
D. Màu sắc chủ đạo của logo công ty.

145. Tại sao việc theo dõi và phân tích các chỉ số (metrics) trong email marketing lại quan trọng?

A. Vì nó giúp bạn gửi email nhanh hơn.
B. Vì nó giúp bạn tránh bị đánh dấu là spam.
C. Vì nó cung cấp thông tin về hiệu quả của chiến dịch, giúp bạn tối ưu hóa và cải thiện kết quả.
D. Vì nó giúp bạn trông chuyên nghiệp hơn.

146. Sự khác biệt chính giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) là gì?

A. SEO tập trung vào quảng cáo trả tiền, trong khi SEM tập trung vào tối ưu hóa tự nhiên.
B. SEO là một phần của SEM, tập trung vào tối ưu hóa tự nhiên, trong khi SEM bao gồm cả SEO và quảng cáo trả tiền.
C. SEO và SEM là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
D. SEM tập trung vào việc xây dựng liên kết, trong khi SEO tập trung vào nội dung.

147. SEO (Search Engine Optimization) là gì?

A. Một phương pháp quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
B. Quá trình tối ưu hóa trang web để cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm một cách tự nhiên.
C. Một loại phần mềm quản lý quan hệ khách hàng.
D. Một kỹ thuật tạo nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội.

148. Sitemap là gì và nó có vai trò gì trong SEO?

A. Là một trang web chứa bản đồ chỉ đường đến công ty.
B. Là một tệp tin chứa danh sách tất cả các trang trên một trang web, giúp công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu và lập chỉ mục trang web hiệu quả hơn.
C. Là một công cụ để theo dõi lưu lượng truy cập.
D. Là một phương pháp xây dựng liên kết nội bộ.

149. Trong marketing tìm kiếm, ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Chất lượng hình ảnh sử dụng trong quảng cáo.
B. Mức độ liên quan và hữu ích của quảng cáo và trang đích đối với người dùng.
C. Tốc độ tải trang web.
D. Số lượng liên kết trỏ đến trang web.

150. Chỉ số ‘Bounce Rate’ (Tỷ lệ thoát) trong email marketing thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ người dùng nhấp vào liên kết trong email.
B. Tỷ lệ email không được gửi đến hộp thư của người nhận.
C. Tỷ lệ người dùng hủy đăng ký nhận email.
D. Tỷ lệ người dùng đánh dấu email là spam.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.