Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Marketing số online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Marketing số online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Marketing số online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (175 đánh giá)

1. Mô hình AIDA trong marketing mô tả hành trình khách hàng trải qua mấy giai đoạn chính?

A. 3
B. 4
C. 5
D. 6

2. SEO off-page đề cập đến những hoạt động nào?

A. Tối ưu hóa nội dung và cấu trúc website
B. Xây dựng liên kết từ các website khác về website của bạn
C. Nghiên cứu từ khóa và phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Cải thiện tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng

3. Trong marketing số, thuật ngữ ‘conversion’ thường được dùng để chỉ điều gì?

A. Số lượng người truy cập website
B. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
C. Hành động mong muốn mà người dùng thực hiện (ví dụ: mua hàng, đăng ký)
D. Số lượng email được gửi đi

4. Chỉ số nào đo lường tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) sau khi nhấp vào quảng cáo?

A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate)
B. Tỷ lệ nhấp (Click-through rate)
C. Tỷ lệ hiển thị (Impression rate)
D. Tỷ lệ mở (Open rate)

5. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing?

A. Tỷ lệ mở email (Open rate)
B. Tỷ lệ nhấp vào liên kết (Click-through rate)
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce rate)
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate)

6. Phương pháp nào giúp bạn tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng trên website dựa trên hành vi và sở thích của họ?

A. A/B testing
B. Remarketing
C. Personalization
D. SEO

7. Chỉ số nào đo lường tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo sau khi nhìn thấy nó?

A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate)
B. Tỷ lệ nhấp (Click-through rate – CTR)
C. Tỷ lệ hiển thị (Impression rate)
D. Tỷ lệ mở (Open rate)

8. Phương pháp nào giúp bạn xác định các từ khóa mà khách hàng tiềm năng sử dụng để tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn?

A. Phân tích SWOT
B. Nghiên cứu từ khóa
C. Phân tích PEST
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter

9. Chỉ số nào cho biết tỷ lệ người dùng rời khỏi website ngay sau khi truy cập chỉ một trang?

A. Tỷ lệ thoát (Bounce rate)
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate)
C. Tỷ lệ nhấp (Click-through rate)
D. Tỷ lệ mở (Open rate)

10. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với những người có ảnh hưởng (influencers) để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ?

A. Email marketing
B. Content marketing
C. Affiliate marketing
D. Influencer marketing

11. Trong marketing số, thuật ngữ ‘lead’ thường được dùng để chỉ điều gì?

A. Một khách hàng đã mua sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn
B. Một người đã bày tỏ sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn
C. Một người đã truy cập website của bạn
D. Một người đã theo dõi bạn trên mạng xã hội

12. Phương pháp remarketing hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website hoặc tương tác với thương hiệu
B. Gửi email hàng loạt đến danh sách khách hàng tiềm năng
C. Tối ưu hóa nội dung website để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm
D. Sử dụng chatbot để trả lời tự động các câu hỏi của khách hàng

13. Trong marketing số, programmatic advertising là gì?

A. Quảng cáo được tạo tự động bởi AI
B. Quảng cáo được mua và bán tự động thông qua các nền tảng công nghệ
C. Quảng cáo chỉ hiển thị trên các thiết bị di động
D. Quảng cáo được nhắm mục tiêu dựa trên vị trí địa lý

14. Phương pháp nào giúp bạn cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm bằng cách xây dựng liên kết chất lượng từ các website khác?

A. Content marketing
B. Link building
C. Email marketing
D. Social media marketing

15. Phương pháp nào giúp bạn kiểm tra và so sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một trang web hoặc quảng cáo?

A. Phân tích SWOT
B. A/B testing
C. Phân tích PEST
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter

16. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân khách hàng?

A. Email marketing
B. Content marketing
C. Affiliate marketing
D. Influencer marketing

17. Điều gì là quan trọng nhất khi viết nội dung cho website?

A. Sử dụng nhiều từ khóa nhất có thể
B. Viết nội dung dài và phức tạp
C. Cung cấp thông tin giá trị và hữu ích cho người đọc
D. Sao chép nội dung từ các website khác

18. Công cụ nào giúp bạn quản lý và lên lịch đăng bài trên nhiều nền tảng mạng xã hội khác nhau?

A. Google Analytics
B. Google Search Console
C. Hootsuite
D. SEMrush

19. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng marketing automation?

A. Tăng hiệu quả và năng suất làm việc
B. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
C. Giảm chi phí marketing
D. Loại bỏ hoàn toàn sự tương tác của con người

20. Phương pháp nào giúp bạn đo lường mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness) của một chiến dịch marketing?

A. Phân tích ROI
B. Theo dõi số lượng tìm kiếm về thương hiệu
C. Đo lường tỷ lệ chuyển đổi
D. Tính toán chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng (cost per lead)

21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để tạo ra một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội thành công?

A. Xác định rõ mục tiêu của chiến dịch
B. Lựa chọn đối tượng mục tiêu phù hợp
C. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao
D. Sử dụng tất cả các định dạng quảng cáo có sẵn

22. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing số được tính bằng công thức nào?

A. (Lợi nhuận ròng / Chi phí đầu tư) x 100
B. (Tổng doanh thu / Chi phí đầu tư) x 100
C. (Chi phí đầu tư / Lợi nhuận ròng) x 100
D. (Lợi nhuận ròng – Chi phí đầu tư) / Tổng doanh thu

23. Hình thức quảng cáo nào cho phép bạn nhắm mục tiêu đến đối tượng dựa trên sở thích và hành vi của họ?

A. Quảng cáo trên báo giấy
B. Quảng cáo trên truyền hình
C. Quảng cáo trên mạng xã hội
D. Quảng cáo trên radio

24. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng UTM parameters trong các chiến dịch marketing số?

A. Tăng tốc độ tải trang web
B. Theo dõi và phân tích nguồn gốc lưu lượng truy cập
C. Cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm
D. Tự động tạo nội dung quảng cáo

25. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích hành vi người dùng trên website?

A. Google Ads
B. Google Analytics
C. Facebook Ads Manager
D. SEMrush

26. Trong email marketing, phân đoạn danh sách (list segmentation) là gì?

A. Gửi email cho tất cả mọi người trong danh sách
B. Chia danh sách thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí nhất định
C. Xóa những người không mở email
D. Mua danh sách email mới

27. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược marketing trên mạng xã hội?

A. Sử dụng tất cả các nền tảng mạng xã hội
B. Đăng bài thường xuyên nhất có thể
C. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu và lựa chọn nền tảng phù hợp
D. Mua nhiều quảng cáo nhất có thể

28. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong SEO on-page?

A. Tối ưu hóa thẻ tiêu đề (title tag)
B. Sử dụng từ khóa trong nội dung
C. Xây dựng liên kết từ các website khác
D. Tối ưu hóa thẻ mô tả (meta description)

29. Chỉ số CPC (Cost Per Click) thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của hình thức quảng cáo nào?

A. Email marketing
B. Social media marketing
C. Search engine marketing (SEM)
D. Affiliate marketing

30. Trong quảng cáo Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác từ khóa đó hoặc các biến thể rất gần?

A. Đối sánh rộng (Broad match)
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match)
C. Đối sánh chính xác (Exact match)
D. Đối sánh phủ định (Negative match)

31. Trong quảng cáo hiển thị (display advertising), ‘programmatic advertising’ đề cập đến điều gì?

A. Quảng cáo được hiển thị trên các ứng dụng di động.
B. Quá trình mua và bán quảng cáo tự động dựa trên dữ liệu và thuật toán.
C. Quảng cáo được thiết kế để tương tác với người dùng.
D. Quảng cáo được hiển thị trên các trang web tin tức.

32. Trong affiliate marketing, ‘cookie stuffing’ là gì?

A. Một kỹ thuật marketing hợp pháp để tăng doanh số.
B. Một hành vi gian lận bằng cách cài đặt cookie affiliate vào máy tính của người dùng mà họ không hề hay biết.
C. Một phương pháp để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.
D. Một cách để theo dõi hiệu quả của chiến dịch affiliate marketing.

33. Trong phân tích dữ liệu website, ‘Bounce Rate’ thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ khách hàng rời khỏi website sau khi xem một trang duy nhất.
B. Tỷ lệ khách hàng truy cập vào website từ công cụ tìm kiếm.
C. Tỷ lệ khách hàng hoàn thành mục tiêu trên website (ví dụ: mua hàng).
D. Tỷ lệ khách hàng đăng ký nhận bản tin.

34. Trong quảng cáo trên Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm các cụm từ liên quan đến từ khóa, ngay cả khi có lỗi chính tả?

A. Đối sánh chính xác (Exact match).
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match).
C. Đối sánh rộng (Broad match).
D. Đối sánh rộng có điều chỉnh (Broad match modifier).

35. Trong quảng cáo trên Facebook, loại đối tượng nào cho phép bạn tiếp cận những người có đặc điểm tương tự với khách hàng hiện tại của bạn?

A. Đối tượng tùy chỉnh (Custom Audience).
B. Đối tượng theo sở thích (Interest-based Audience).
C. Đối tượng tương tự (Lookalike Audience).
D. Đối tượng đã lưu (Saved Audience).

36. Trong marketing số, ‘attribution modeling’ được sử dụng để làm gì?

A. Dự đoán xu hướng thị trường.
B. Xác định kênh marketing nào đóng góp nhiều nhất vào quá trình chuyển đổi (conversion).
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Tối ưu hóa ngân sách quảng cáo.

37. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, ‘retargeting’ là gì?

A. Tiếp cận những người dùng mới hoàn toàn.
B. Tiếp cận lại những người đã tương tác với thương hiệu của bạn trước đó.
C. Tối ưu hóa quảng cáo cho thiết bị di động.
D. Sử dụng hình ảnh động trong quảng cáo.

38. Trong content marketing, ‘pillar content’ là gì?

A. Nội dung ngắn gọn, dễ chia sẻ trên mạng xã hội.
B. Nội dung chi tiết, bao quát một chủ đề lớn và làm nền tảng cho các nội dung nhỏ hơn.
C. Nội dung tập trung vào việc bán sản phẩm.
D. Nội dung do người dùng tạo ra.

39. Mục tiêu của việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate Optimization – CRO) là gì?

A. Tăng lưu lượng truy cập website.
B. Tăng tỷ lệ khách hàng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm.

40. Chức năng chính của Google Tag Manager là gì?

A. Phân tích lưu lượng truy cập website.
B. Quản lý và triển khai các đoạn mã theo dõi (tracking code) trên website một cách dễ dàng.
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
D. Tạo landing page.

41. Trong email marketing, ‘segmentation’ là gì?

A. Quá trình thiết kế email.
B. Quá trình chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí nhất định.
C. Quá trình gửi email hàng loạt.
D. Quá trình đo lường hiệu quả email marketing.

42. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến điểm chất lượng (Quality Score) của từ khóa trong Google Ads?

A. Tỷ lệ nhấp chuột dự kiến (Expected CTR).
B. Mức độ liên quan của quảng cáo.
C. Trải nghiệm trang đích.
D. Ngân sách chiến dịch.

43. Chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là chỉ số đo lường hiệu quả trên mạng xã hội?

A. Reach.
B. Engagement.
C. Website traffic.
D. Bounce rate.

44. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phân tích từ khóa trong SEO?

A. Google Keyword Planner.
B. SEMrush.
C. Ahrefs.
D. Google Analytics.

45. Mục tiêu của A/B testing trong marketing số là gì?

A. Tăng lưu lượng truy cập website.
B. So sánh hai phiên bản của một yếu tố (ví dụ: tiêu đề, nút kêu gọi hành động) để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm.

46. Loại nội dung nào sau đây thường được sử dụng để thu hút khách hàng ở giai đoạn ‘Think’ trong mô hình ‘See, Think, Do, Care’?

A. Bài viết blog so sánh các sản phẩm.
B. Quảng cáo giảm giá.
C. Video giới thiệu sản phẩm.
D. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm sử dụng sản phẩm.

47. Trong marketing số, ‘Evergreen Content’ là gì?

A. Nội dung chỉ phù hợp trong một khoảng thời gian ngắn.
B. Nội dung luôn актуальный và có giá trị lâu dài.
C. Nội dung được tạo ra bởi người dùng.
D. Nội dung tập trung vào các sự kiện hiện tại.

48. ROI (Return on Investment) trong marketing số được tính bằng công thức nào?

A. (Doanh thu – Chi phí) / Chi phí.
B. (Doanh thu + Chi phí) / Chi phí.
C. Doanh thu / Chi phí.
D. Chi phí / Doanh thu.

49. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật SEO ‘black hat’?

A. Cloaking.
B. Content spinning.
C. Guest blogging trên các trang web uy tín.
D. Keyword stuffing.

50. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) cho biết điều gì?

A. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại trong suốt mối quan hệ với doanh nghiệp.
C. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.

51. Mục đích chính của việc xây dựng ‘persona’ trong marketing là gì?

A. Tăng ngân sách marketing.
B. Hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu và tạo ra các chiến dịch marketing phù hợp.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

52. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Influencer Marketing?

A. Tiết kiệm chi phí quảng cáo.
B. Tăng độ tin cậy và tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách tự nhiên.
C. Đảm bảo doanh số bán hàng tăng trưởng nhanh chóng.
D. Dễ dàng đo lường hiệu quả chiến dịch.

53. Điểm khác biệt chính giữa SEO và SEM là gì?

A. SEO là miễn phí, SEM là trả phí.
B. SEO tập trung vào kết quả tìm kiếm tự nhiên, SEM bao gồm cả kết quả tìm kiếm tự nhiên và trả phí.
C. SEO chỉ dành cho website, SEM chỉ dành cho mạng xã hội.
D. SEO dễ thực hiện hơn SEM.

54. Trong marketing số, mô hình ‘See, Think, Do, Care’ được sử dụng để làm gì?

A. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
B. Xây dựng chiến lược nội dung phù hợp với từng giai đoạn của hành trình khách hàng.
C. Đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

55. Chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR).
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate).
D. Tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe Rate).

56. Trong marketing số, ‘Dark Social’ đề cập đến điều gì?

A. Các hoạt động marketing bí mật.
B. Lưu lượng truy cập website không được ghi nhận bởi các công cụ phân tích thông thường (ví dụ: chia sẻ qua email, tin nhắn).
C. Việc sử dụng các bot trên mạng xã hội.
D. Các chiến dịch marketing gây tranh cãi.

57. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tạo ra một landing page hiệu quả?

A. Thiết kế đẹp mắt.
B. Tốc độ tải trang nhanh.
C. Nội dung rõ ràng, hấp dẫn và có lời kêu gọi hành động (call-to-action) mạnh mẽ.
D. Sử dụng nhiều hình ảnh động.

58. KPI nào sau đây phù hợp nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo video trên YouTube?

A. Số lượt hiển thị (Impressions).
B. Số lượt nhấp chuột (Clicks).
C. Thời gian xem trung bình (Average view duration).
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

59. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng cộng đồng (community building) trên mạng xã hội?

A. Tăng số lượng người theo dõi (followers).
B. Tạo ra nội dung chất lượng và tương tác thường xuyên với người theo dõi.
C. Sử dụng hashtag phổ biến.
D. Tổ chức các cuộc thi và giveaway.

60. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm (SEO) một cách bền vững?

A. Nhồi nhét từ khóa vào nội dung.
B. Xây dựng liên kết chất lượng từ các trang web uy tín.
C. Mua backlink hàng loạt.
D. Sử dụng cloaking để đánh lừa công cụ tìm kiếm.

61. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ?

A. SEO.
B. Email marketing.
C. Social listening.
D. Khảo sát trực tuyến.

62. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trên trang web?

A. Tối ưu hóa tốc độ tải trang.
B. Thiết kế giao diện trực quan và dễ sử dụng.
C. Cung cấp nội dung chất lượng và hữu ích.
D. Sử dụng quá nhiều quảng cáo pop-up.

63. Trong quảng cáo hiển thị (display advertising), ‘CPM’ là viết tắt của cụm từ nào và nó có nghĩa là gì?

A. Cost Per Mile, chi phí cho mỗi dặm hiển thị.
B. Cost Per Mille, chi phí cho mỗi 1000 lần hiển thị.
C. Click Per Mille, số lượt nhấp chuột cho mỗi 1000 lần hiển thị.
D. Conversion Per Mille, số lượt chuyển đổi cho mỗi 1000 lần hiển thị.

64. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua email marketing?

A. Gửi email hàng ngày.
B. Cá nhân hóa nội dung email và cung cấp giá trị cho người nhận.
C. Sử dụng tiêu đề email gây sốc.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng.

65. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing?

A. Tỷ lệ mở email (Open rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-through rate).
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce rate).
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate).

66. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trong marketing số?

A. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.
B. Tự động hóa quy trình bán hàng.
C. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
D. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng.

67. Mục đích chính của việc sử dụng UTM parameters trong URL là gì?

A. Tăng tốc độ tải trang web.
B. Theo dõi nguồn gốc và hiệu quả của các chiến dịch marketing.
C. Cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
D. Bảo mật thông tin người dùng.

68. Trong marketing số, programmatic advertising đề cập đến điều gì?

A. Việc mua và bán quảng cáo tự động thông qua nền tảng công nghệ.
B. Việc tạo nội dung quảng cáo theo chương trình khuyến mãi.
C. Việc sử dụng phần mềm để quản lý tài khoản mạng xã hội.
D. Việc tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo dựa trên dữ liệu nhân khẩu học.

69. Mục tiêu của việc sử dụng ‘marketing automation’ là gì?

A. Tự động tạo nội dung marketing.
B. Tự động hóa các tác vụ marketing lặp đi lặp lại để tăng hiệu quả và năng suất.
C. Tự động phân tích dữ liệu khách hàng.
D. Tự động dự đoán xu hướng thị trường.

70. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng podcasting trong marketing số?

A. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua nội dung âm thanh.
B. Tiếp cận đối tượng mục tiêu trong khi họ đang làm các hoạt động khác (ví dụ: lái xe, tập thể dục).
C. Tăng lưu lượng truy cập vào trang web một cách nhanh chóng.
D. Xây dựng uy tín và khẳng định vị thế chuyên gia trong lĩnh vực.

71. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng influencer marketing?

A. Tăng độ nhận diện thương hiệu.
B. Tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách nhanh chóng.
C. Xây dựng lòng tin và uy tín cho thương hiệu.
D. Đảm bảo 100% khách hàng sẽ mua sản phẩm.

72. Điều gì là quan trọng nhất khi thực hiện một chiến dịch quảng cáo trên thiết bị di động?

A. Sử dụng hình ảnh động phức tạp.
B. Tối ưu hóa quảng cáo cho màn hình nhỏ và tốc độ kết nối chậm.
C. Sử dụng quá nhiều văn bản.
D. Nhắm mục tiêu đến tất cả người dùng di động.

73. Mục tiêu chính của A/B testing trong marketing số là gì?

A. Tăng lưu lượng truy cập vào trang web.
B. So sánh hai phiên bản của một yếu tố marketing để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Xây dựng nhận diện thương hiệu.

74. Remarketing (hay retargeting) là gì?

A. Chiến lược marketing tập trung vào việc thu hút khách hàng mới.
B. Chiến lược marketing nhắm mục tiêu đến những người đã tương tác với thương hiệu của bạn trước đó.
C. Chiến lược marketing sử dụng email để tiếp cận khách hàng.
D. Chiến lược marketing tập trung vào việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

75. Trong SEO, ‘long-tail keyword’ là gì?

A. Từ khóa có lượng tìm kiếm cao.
B. Từ khóa ngắn gọn, có tính cạnh tranh cao.
C. Từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh hơn.
D. Từ khóa được sử dụng trong tên miền.

76. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một chiến lược nội dung video marketing?

A. Sản xuất video với chất lượng hình ảnh cao nhất.
B. Tối ưu hóa video cho công cụ tìm kiếm.
C. Tạo nội dung video hấp dẫn, có giá trị và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
D. Sử dụng các hiệu ứng đặc biệt phức tạp.

77. Trong quảng cáo PPC (Pay-Per-Click), ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) ảnh hưởng đến điều gì?

A. Số lượng quảng cáo hiển thị.
B. Thứ hạng quảng cáo và chi phí cho mỗi nhấp chuột.
C. Thiết kế của quảng cáo.
D. Số lượng từ khóa được sử dụng.

78. Trong marketing số, ‘geo-targeting’ được sử dụng để làm gì?

A. Nhắm mục tiêu quảng cáo đến người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
B. Phân tích dữ liệu nhân khẩu học.
C. Tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.
D. Theo dõi hành vi của người dùng trên trang web.

79. Trong marketing số, ‘dark social’ đề cập đến điều gì?

A. Các hoạt động marketing bí mật của đối thủ cạnh tranh.
B. Lưu lượng truy cập trang web không thể theo dõi được thông qua các công cụ phân tích thông thường (ví dụ: chia sẻ qua email, tin nhắn).
C. Các chiến dịch marketing sử dụng nội dung gây tranh cãi.
D. Các hoạt động marketing trên các nền tảng mạng xã hội ít phổ biến.

80. Trong marketing số, ‘attribution modeling’ được sử dụng để làm gì?

A. Xác định kênh marketing nào đóng góp nhiều nhất vào quá trình chuyển đổi.
B. Dự đoán doanh thu trong tương lai.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo.

81. Phương pháp marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu?

A. Email marketing.
B. Content marketing.
C. Social media marketing.
D. Search engine optimization (SEO).

82. Trong digital marketing, ‘Conversion Rate Optimization’ (CRO) là gì?

A. Quá trình tăng lưu lượng truy cập vào trang web.
B. Quá trình tối ưu hóa trang web và trải nghiệm người dùng để tăng tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Quá trình xây dựng nhận diện thương hiệu trực tuyến.
D. Quá trình quản lý quan hệ khách hàng.

83. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing số được dùng để đo lường điều gì?

A. Mức độ nhận diện thương hiệu.
B. Hiệu quả của chiến dịch marketing dựa trên chi phí đầu tư.
C. Số lượng khách hàng tiềm năng thu hút được.
D. Tốc độ tăng trưởng của trang web.

84. Trong phân tích dữ liệu marketing, ‘cohort analysis’ được sử dụng để làm gì?

A. Phân tích hành vi của các nhóm khách hàng có đặc điểm chung theo thời gian.
B. Phân tích hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo khác nhau.
C. Phân tích xu hướng thị trường.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

85. Mô hình ‘See, Think, Do, Care’ được sử dụng để làm gì trong marketing số?

A. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
B. Xây dựng chiến lược nội dung phù hợp với từng giai đoạn trong hành trình khách hàng.
C. Đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
D. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

86. Trong marketing số, ‘responsive web design’ là gì?

A. Thiết kế trang web có khả năng tự động điều chỉnh để phù hợp với các kích thước màn hình khác nhau.
B. Thiết kế trang web có tốc độ tải nhanh.
C. Thiết kế trang web có nội dung hấp dẫn.
D. Thiết kế trang web có khả năng tương tác cao với người dùng.

87. Điểm khác biệt lớn nhất giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) là gì?

A. SEO tập trung vào việc tối ưu hóa trang web để đạt thứ hạng cao trên kết quả tìm kiếm tự nhiên, trong khi SEM bao gồm cả SEO và quảng cáo trả phí.
B. SEO chỉ áp dụng cho Google, còn SEM áp dụng cho tất cả các công cụ tìm kiếm.
C. SEO là miễn phí, còn SEM tốn phí.
D. SEO tập trung vào nội dung, còn SEM tập trung vào kỹ thuật.

88. Trong bối cảnh marketing trên mạng xã hội, chỉ số ‘engagement rate’ (tỷ lệ tương tác) đo lường điều gì?

A. Số lượng người theo dõi trang.
B. Tỷ lệ người dùng tương tác với nội dung (thích, bình luận, chia sẻ) so với số lượng người thấy nội dung.
C. Số lượng khách hàng tiềm năng thu được từ mạng xã hội.
D. Chi phí trung bình cho mỗi lượt tương tác.

89. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chiến lược social media marketing hiệu quả?

A. Xác định đối tượng mục tiêu.
B. Lựa chọn nền tảng phù hợp.
C. Đăng bài viết một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
D. Đo lường và phân tích hiệu quả.

90. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) thể hiện điều gì?

A. Tổng doanh thu mà một khách hàng tạo ra cho doanh nghiệp trong suốt thời gian họ là khách hàng.
B. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
C. Số lượng khách hàng rời bỏ doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.

91. Phương pháp marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu?

A. Marketing liên kết (Affiliate Marketing).
B. Marketing nội dung (Content Marketing).
C. Marketing lan truyền (Viral Marketing).
D. Marketing trên mạng xã hội (Social Media Marketing).

92. Trong marketing số, ‘Attribution Modeling’ (Mô hình phân bổ) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường hiệu quả của các kênh marketing khác nhau trong việc đóng góp vào chuyển đổi.
B. Dự đoán hành vi của khách hàng trong tương lai.
C. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.

93. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thứ hạng website trên kết quả tìm kiếm của Google?

A. Chất lượng nội dung website.
B. Số lượng liên kết từ các website khác (Backlinks).
C. Tốc độ tải trang của website.
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

94. Trong quảng cáo trên Google Ads, loại đối sánh từ khóa nào cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác từ khóa đó hoặc các biến thể rất gần?

A. Đối sánh rộng (Broad Match).
B. Đối sánh cụm từ (Phrase Match).
C. Đối sánh chính xác (Exact Match).
D. Đối sánh phủ định (Negative Match).

95. Mục tiêu của việc xây dựng ‘Buyer Persona’ trong marketing số là gì?

A. Xây dựng một hình ảnh đại diện cho khách hàng lý tưởng của doanh nghiệp.
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
D. Tăng lưu lượng truy cập vào website.

96. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, ‘Custom Audience’ (Đối tượng tùy chỉnh) là gì?

A. Một nhóm người dùng được tạo ra dựa trên sở thích và hành vi của họ.
B. Một nhóm người dùng được tạo ra dựa trên dữ liệu có sẵn của doanh nghiệp (ví dụ: danh sách email, số điện thoại).
C. Một nhóm người dùng được tạo ra dựa trên vị trí địa lý của họ.
D. Một nhóm người dùng được tạo ra bởi chính nền tảng mạng xã hội.

97. Trong marketing số, mô hình ‘See, Think, Do, Care’ tập trung vào điều gì?

A. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
B. Xây dựng mối quan hệ và lòng trung thành của khách hàng.
C. Tạo ra nội dung lan truyền trên mạng xã hội.
D. Phân tích dữ liệu và đo lường hiệu quả chiến dịch.

98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên khi xây dựng chiến lược nội dung cho website?

A. Tính độc đáo và sáng tạo của nội dung.
B. Mức độ liên quan của nội dung đến đối tượng mục tiêu.
C. Tần suất đăng tải nội dung.
D. Số lượng từ trong mỗi bài viết.

99. Trong SEO, thuật ngữ ‘Keyword Stuffing’ (Nhồi nhét từ khóa) đề cập đến hành động nào?

A. Sử dụng quá nhiều từ khóa trong nội dung website một cách không tự nhiên.
B. Nghiên cứu và lựa chọn từ khóa phù hợp cho website.
C. Tối ưu hóa mật độ từ khóa trong nội dung website.
D. Sử dụng từ khóa dài (long-tail keywords).

100. Trong marketing số, chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) thể hiện điều gì?

A. Tổng doanh thu mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ.
B. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
C. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.

101. Trong quảng cáo trực tuyến, thuật ngữ ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Mức độ liên quan và hữu ích của quảng cáo đối với người dùng.
B. Số lượng hiển thị quảng cáo trên các trang web khác nhau.
C. Chi phí trung bình cho mỗi nhấp chuột (CPC).
D. Tỷ lệ chuyển đổi từ quảng cáo thành khách hàng.

102. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp theo dõi và phân tích các từ khóa mà đối thủ cạnh tranh đang sử dụng?

A. Google Analytics.
B. Google Search Console.
C. SEMrush.
D. Google Ads Editor.

103. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm người dùng trên website bằng cách tối ưu hóa tốc độ tải trang?

A. Sử dụng hình ảnh có độ phân giải cao.
B. Sử dụng nhiều plugin và tiện ích mở rộng.
C. Tối ưu hóa kích thước hình ảnh và sử dụng bộ nhớ đệm (caching).
D. Sử dụng nhiều quảng cáo hiển thị.

104. Trong email marketing, ‘Segmentation’ (Phân đoạn) là gì?

A. Quá trình thiết kế email.
B. Quá trình gửi email hàng loạt.
C. Quá trình chia danh sách email thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí nhất định.
D. Quá trình đo lường hiệu quả của chiến dịch email.

105. Mục tiêu chính của việc sử dụng Landing Page trong marketing số là gì?

A. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ.
B. Thu hút khách hàng tiềm năng và chuyển đổi họ thành khách hàng.
C. Tăng lưu lượng truy cập vào website.
D. Xây dựng nhận diện thương hiệu.

106. Mục tiêu chính của việc sử dụng A/B testing trong marketing số là gì?

A. Tăng lưu lượng truy cập vào website.
B. Tìm ra phiên bản tốt nhất của một yếu tố marketing để cải thiện hiệu quả.
C. Xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.
D. Giảm chi phí quảng cáo.

107. Trong marketing số, ‘Growth Hacking’ là gì?

A. Một tập hợp các kỹ thuật marketing truyền thống.
B. Một quá trình thử nghiệm nhanh chóng và liên tục để tìm ra các chiến lược tăng trưởng hiệu quả nhất.
C. Một chiến lược marketing tập trung vào việc xây dựng thương hiệu.
D. Một phương pháp marketing tập trung vào việc giảm chi phí quảng cáo.

108. Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua việc cung cấp giá trị liên tục?

A. Transactional Marketing.
B. Relationship Marketing.
C. Guerrilla Marketing.
D. Direct Marketing.

109. Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa cho từng khách hàng?

A. Mass Marketing.
B. Personalized Marketing.
C. Direct Marketing.
D. Guerilla Marketing.

110. Trong marketing số, ‘Remarketing’ (Tiếp thị lại) là gì?

A. Chiến lược gửi email hàng loạt đến danh sách khách hàng tiềm năng.
B. Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng tương tác với website hoặc ứng dụng của bạn.
C. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để tăng thứ hạng website.
D. Tạo nội dung lan truyền trên mạng xã hội.

111. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate).
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate).
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của SEO On-Page?

A. Tối ưu hóa tiêu đề trang (Title Tag).
B. Tối ưu hóa mô tả trang (Meta Description).
C. Xây dựng liên kết từ các website khác (Backlinks).
D. Tối ưu hóa nội dung trang.

113. Trong marketing số, chỉ số ‘Cost Per Acquisition’ (CPA) thể hiện điều gì?

A. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp.
C. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.

114. Trong quảng cáo trên mạng xã hội, ‘Lookalike Audience’ (Đối tượng tương tự) là gì?

A. Một nhóm người dùng có sở thích và hành vi giống với khách hàng hiện tại của doanh nghiệp.
B. Một nhóm người dùng được tạo ra dựa trên dữ liệu có sẵn của doanh nghiệp.
C. Một nhóm người dùng được tạo ra dựa trên vị trí địa lý của họ.
D. Một nhóm người dùng được tạo ra bởi chính nền tảng mạng xã hội.

115. Trong marketing số, chỉ số ‘Churn Rate’ thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ khách hàng mới đăng ký sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
B. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng sau lần mua đầu tiên.
D. Tỷ lệ khách hàng giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ cho người khác.

116. Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động?

A. Mobile Marketing.
B. Email Marketing.
C. Search Engine Optimization (SEO).
D. Social Media Marketing.

117. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý và lên lịch đăng bài trên nhiều mạng xã hội khác nhau?

A. Google Analytics.
B. Google Search Console.
C. Hootsuite.
D. Google Ads Editor.

118. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng một cách trực tiếp và nhanh chóng trên website?

A. Sử dụng công cụ phân tích website (ví dụ: Google Analytics).
B. Tạo khảo sát trực tuyến (ví dụ: Google Forms, SurveyMonkey).
C. Theo dõi các bình luận trên mạng xã hội.
D. Phân tích dữ liệu bán hàng.

119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) của một website?

A. Thiết kế và bố cục website.
B. Tốc độ tải trang.
C. Chất lượng nội dung.
D. Số lượng trang trên website.

120. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phân tích và theo dõi hiệu quả website?

A. Google Analytics.
B. Google Search Console.
C. Facebook Pixel.
D. Google Ads Editor.

121. Trong marketing số, ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) được định nghĩa là gì?

A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web ngay sau khi truy cập.
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Tỷ lệ người dùng nhấp vào một quảng cáo.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ một bài viết trên mạng xã hội.

122. Đâu là một ví dụ về ‘Call to Action’ (CTA) hiệu quả?

A. Một đoạn văn dài mô tả sản phẩm.
B. Một nút có nội dung ‘Tìm hiểu thêm’ hoặc ‘Mua ngay’.
C. Một hình ảnh sản phẩm đẹp.
D. Một dòng tiêu đề chung chung.

123. Mục tiêu chính của việc thực hiện phân tích SWOT trong marketing là gì?

A. Xác định các đối thủ cạnh tranh chính.
B. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
C. Dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai.
D. Đo lường hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.

124. Điều gì là quan trọng nhất khi viết nội dung cho email marketing?

A. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên ngành.
B. Cung cấp giá trị cho người đọc và cá nhân hóa thông điệp.
C. Gửi email thường xuyên nhất có thể.
D. Sử dụng phông chữ và màu sắc sặc sỡ.

125. Chỉ số ‘Tỷ lệ thoát’ (Bounce Rate) cho biết điều gì về hiệu suất của một trang web?

A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất.
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng).
C. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo để đến trang web.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ nội dung của trang web trên mạng xã hội.

126. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đo lường hiệu quả của một chiến dịch email marketing?

A. Số lượng email đã gửi.
B. Tỷ lệ mở email (Open Rate) và Tỷ lệ nhấp (Click-Through Rate).
C. Số lượng người hủy đăng ký.
D. Kích thước danh sách email.

127. Đâu là một chiến lược hiệu quả để tăng tỷ lệ chuyển đổi trên trang web?

A. Sử dụng nhiều quảng cáo pop-up.
B. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu.
C. Ẩn thông tin liên hệ.
D. Yêu cầu người dùng đăng ký tài khoản trước khi xem nội dung.

128. Phương pháp nào sau đây giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng trên trang web của mình?

A. Sử dụng quảng cáo trả tiền cho mỗi nhấp chuột (PPC).
B. Phân tích dữ liệu từ Google Analytics hoặc các công cụ tương tự.
C. Tạo một cuộc thi trên mạng xã hội.
D. Gửi email marketing hàng loạt.

129. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi xây dựng chiến lược nội dung cho một trang web?

A. Thiết kế giao diện người dùng hấp dẫn.
B. Tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO).
C. Tính nhất quán về thương hiệu và giọng văn.
D. Nghiên cứu từ khóa và nhu cầu của đối tượng mục tiêu.

130. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng video marketing?

A. Tăng cường tương tác và thời gian ở lại trên trang web.
B. Cải thiện thứ hạng tìm kiếm.
C. Tăng độ phức tạp và chi phí sản xuất nội dung.
D. Tăng khả năng chia sẻ trên mạng xã hội.

131. Đâu là một công cụ hữu ích để quản lý và lên lịch đăng bài trên mạng xã hội?

A. Microsoft Word.
B. Google Sheets.
C. Hootsuite hoặc Buffer.
D. Paint.

132. Trong marketing số, ‘attribution modeling’ (mô hình phân bổ) được sử dụng để làm gì?

A. Dự đoán xu hướng thị trường.
B. Xác định kênh marketing nào đóng góp nhiều nhất vào việc chuyển đổi.
C. Tạo ra các báo cáo marketing tự động.
D. Tối ưu hóa chi phí quảng cáo.

133. Mục tiêu chính của việc sử dụng ‘Remarketing’ trong quảng cáo trực tuyến là gì?

A. Thu hút khách hàng mới hoàn toàn đến trang web.
B. Tăng nhận diện thương hiệu cho những người chưa biết đến sản phẩm.
C. Tiếp cận những người đã tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn.
D. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách nhắm mục tiêu rộng hơn.

134. Trong mô hình AIDA, chữ ‘A’ đầu tiên đại diện cho điều gì?

A. Action (Hành động).
B. Awareness (Nhận biết).
C. Advocacy (Ủng hộ).
D. Analysis (Phân tích).

135. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện SEO ‘off-page’?

A. Tối ưu hóa thẻ ‘title’ và ‘meta description’.
B. Xây dựng liên kết chất lượng từ các trang web khác.
C. Cải thiện tốc độ tải trang web.
D. Sử dụng từ khóa mục tiêu trong nội dung.

136. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng Influencer Marketing?

A. Tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.
B. Giảm chi phí marketing tổng thể.
C. Kiểm soát hoàn toàn nội dung được tạo ra.
D. Đảm bảo tăng trưởng doanh số ngay lập tức.

137. Mục tiêu của việc sử dụng ‘A/B testing’ là gì?

A. Tạo ra nhiều phiên bản khác nhau của một trang web.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
C. Tăng lưu lượng truy cập vào trang web.
D. Giảm chi phí quảng cáo.

138. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu khách hàng trong marketing số?

A. Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.
B. Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu như GDPR và CCPA.
C. Chia sẻ dữ liệu khách hàng với các đối tác.
D. Bỏ qua các yêu cầu về quyền riêng tư của khách hàng.

139. Điều gì là quan trọng nhất để tạo ra một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội thành công?

A. Sử dụng nhiều hashtag nhất có thể.
B. Tạo nội dung hấp dẫn và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Đăng bài thường xuyên nhất có thể.
D. Mua nhiều người theo dõi (followers) nhất có thể.

140. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trong marketing?

A. Cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7.
B. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
C. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng.
D. Thu thập thông tin về khách hàng.

141. Trong quảng cáo PPC, ‘Quality Score’ (Điểm chất lượng) ảnh hưởng đến điều gì?

A. Số lượng quảng cáo hiển thị.
B. Vị trí quảng cáo và chi phí cho mỗi nhấp chuột (CPC).
C. Số lượng từ khóa bạn có thể sử dụng.
D. Thời gian quảng cáo được phép chạy.

142. Trong SEO, ‘long-tail keywords’ là gì?

A. Các từ khóa ngắn và phổ biến.
B. Các cụm từ khóa dài và cụ thể hơn.
C. Các từ khóa mà đối thủ cạnh tranh sử dụng.
D. Các từ khóa không liên quan đến nội dung trang web.

143. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu cá nhân trực tuyến?

A. Mua nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Tạo nội dung chất lượng và chia sẻ kiến thức chuyên môn.
C. Sử dụng hình ảnh và thông tin cá nhân giả mạo.
D. Tham gia vào các cuộc tranh cãi trực tuyến.

144. Đâu là một chiến lược hiệu quả để cải thiện thứ hạng tìm kiếm trên thiết bị di động?

A. Sử dụng flash trên trang web.
B. Tối ưu hóa tốc độ tải trang web và đảm bảo thiết kế thân thiện với thiết bị di động (responsive).
C. Nhồi nhét từ khóa vào nội dung.
D. Sử dụng pop-up quảng cáo quá nhiều.

145. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng ‘Marketing Automation’?

A. Giảm sự tương tác cá nhân giữa doanh nghiệp và khách hàng.
B. Tăng cường hiệu quả và năng suất của các chiến dịch marketing.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về nhân viên marketing.
D. Giới hạn khả năng tùy chỉnh thông điệp marketing.

146. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng podcast marketing?

A. Tiếp cận đối tượng mục tiêu khi họ đang di chuyển hoặc làm việc khác.
B. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
C. Kiểm soát hoàn toàn nội dung được tạo ra.
D. Đảm bảo tăng trưởng doanh số ngay lập tức.

147. Đâu là một cách hiệu quả để xây dựng mối quan hệ với khách hàng trên mạng xã hội?

A. Chỉ đăng nội dung quảng cáo sản phẩm.
B. Tương tác với bình luận và tin nhắn của khách hàng.
C. Mua lượt thích và chia sẻ.
D. Bỏ qua phản hồi tiêu cực.

148. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) cho biết điều gì?

A. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu dự kiến từ một khách hàng trong suốt mối quan hệ của họ với doanh nghiệp.
C. Số lượng khách hàng rời bỏ doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm hoặc dịch vụ.

149. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một cộng đồng trực tuyến thành công?

A. Kiểm duyệt nghiêm ngặt mọi nội dung.
B. Tạo ra một không gian an toàn và khuyến khích sự tham gia, tương tác của các thành viên.
C. Chỉ cho phép đăng nội dung quảng cáo.
D. Bỏ qua các hành vi vi phạm quy tắc cộng đồng.

150. Đâu là một ví dụ về ‘nội dung thường xanh’ (evergreen content)?

A. Một bài viết blog về xu hướng thời trang mới nhất của mùa.
B. Một bài viết hướng dẫn cơ bản về cách sử dụng một phần mềm phổ biến.
C. Một bản tin về các sự kiện hiện tại.
D. Một bài đánh giá về một sản phẩm mới ra mắt gần đây.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.