Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Marketing ngân hàng online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Marketing ngân hàng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Marketing ngân hàng online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (236 đánh giá)

1. Trong marketing ngân hàng online, thuật ngữ ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) đề cập đến điều gì?

A. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ website mà không thực hiện bất kỳ hành động nào.
B. Tỷ lệ khách hàng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: đăng ký tài khoản, vay vốn) trên tổng số khách hàng truy cập website.
C. Tỷ lệ khách hàng phàn nàn về dịch vụ của ngân hàng.
D. Tỷ lệ nhân viên ngân hàng sử dụng mạng xã hội.

2. Trong marketing ngân hàng online, ‘influencer marketing’ là gì?

A. Sử dụng những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
B. Tạo ra các video quảng cáo có hiệu ứng đặc biệt.
C. Sử dụng phần mềm tự động để gửi email hàng loạt.
D. Tổ chức các sự kiện offline để quảng bá thương hiệu.

3. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing trong ngân hàng online?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate).
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate).
D. Số lượng nhân viên ngân hàng tham gia thiết kế email.

4. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng cá nhân hóa trải nghiệm cho khách hàng trên website của mình?

A. Hiển thị quảng cáo giống nhau cho tất cả khách hàng.
B. Sử dụng cookie để theo dõi hành vi của khách hàng và hiển thị nội dung phù hợp với sở thích của họ.
C. Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cá nhân quá chi tiết.
D. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp.

5. Công cụ nào sau đây giúp ngân hàng theo dõi và phân tích hành vi của khách hàng trên website của mình?

A. Microsoft Word.
B. Google Analytics.
C. Microsoft Excel.
D. Adobe Photoshop.

6. Điều gì KHÔNG nên làm khi xử lý khủng hoảng truyền thông trên mạng xã hội cho một ngân hàng?

A. Phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp.
B. Xóa các bình luận tiêu cực và chặn người dùng.
C. Thừa nhận sai sót và đưa ra giải pháp.
D. Giữ thái độ bình tĩnh và tôn trọng.

7. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng đo lường ‘ROI’ (Return on Investment) của chiến dịch marketing online?

A. So sánh chi phí marketing với doanh thu tăng thêm.
B. Đếm số lượng người thích trang Facebook của ngân hàng.
C. Đo lường số lượng email được gửi đi.
D. Tính số lượng nhân viên tham gia chiến dịch.

8. Kênh truyền thông nào sau đây thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua việc cung cấp nội dung giá trị và hữu ích?

A. Quảng cáo trả tiền trên Google.
B. Email marketing.
C. Content marketing.
D. Quảng cáo banner.

9. Điều gì quan trọng nhất khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng ngân hàng trực tuyến?

A. Màu sắc sặc sỡ và hình ảnh động.
B. Tính dễ sử dụng, trực quan và thân thiện với người dùng.
C. Sử dụng nhiều hiệu ứng 3D phức tạp.
D. Tích hợp nhiều quảng cáo.

10. Hình thức quảng cáo nào phù hợp nhất cho ngân hàng muốn tăng độ nhận diện thương hiệu trên các trang báo điện tử?

A. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
B. Quảng cáo hiển thị (Display Ads).
C. Quảng cáo trên mạng xã hội.
D. Email marketing.

11. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin cho khách hàng khi thực hiện marketing ngân hàng online?

A. Thiết kế website bắt mắt.
B. Nội dung quảng cáo hấp dẫn.
C. Tính bảo mật và an toàn của thông tin cá nhân.
D. Số lượng chương trình khuyến mãi.

12. Điều gì quan trọng nhất khi viết nội dung cho website ngân hàng online?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp.
B. Tập trung vào việc quảng cáo quá mức về ngân hàng.
C. Cung cấp thông tin chính xác, rõ ràng, dễ hiểu và hữu ích cho khách hàng.
D. Sử dụng nhiều hình ảnh động và hiệu ứng đặc biệt.

13. Trong marketing ngân hàng online, ‘affiliate marketing’ là gì?

A. Ngân hàng trả tiền cho các đối tác để quảng bá sản phẩm và dịch vụ của mình.
B. Ngân hàng hợp tác với các tổ chức từ thiện để gây quỹ.
C. Ngân hàng bán lại các sản phẩm đã qua sử dụng.
D. Ngân hàng tổ chức các sự kiện offline để quảng bá thương hiệu.

14. Trong bối cảnh marketing ngân hàng online, ‘chatbot’ được sử dụng để làm gì?

A. Tự động trả lời tin nhắn và giải đáp thắc mắc của khách hàng.
B. Tự động tạo ra các báo cáo tài chính.
C. Tự động thực hiện các giao dịch chuyển tiền.
D. Tự động khóa tài khoản của khách hàng.

15. Chiến lược ‘SEO’ (Search Engine Optimization) trong marketing ngân hàng online nhằm mục đích gì?

A. Tăng thứ hạng của website ngân hàng trên các trang kết quả tìm kiếm.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Tăng cường bảo mật cho website.
D. Tăng số lượng nhân viên ngân hàng.

16. Trong marketing ngân hàng online, ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra độ an toàn của hệ thống bảo mật.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Đánh giá năng lực của nhân viên marketing.
D. Kiểm tra tốc độ tải trang của website.

17. Hình thức marketing nào sau đây cho phép ngân hàng nhắm mục tiêu đến khách hàng dựa trên vị trí địa lý của họ?

A. Email marketing.
B. SMS marketing.
C. Geotargeting.
D. Content marketing.

18. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược email marketing cho ngân hàng online?

A. Gửi email hàng ngày cho tất cả khách hàng.
B. Cá nhân hóa nội dung email và gửi đúng thời điểm.
C. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm.

19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên có trong một chiến dịch marketing ngân hàng online?

A. Mục tiêu rõ ràng và cụ thể.
B. Thông điệp nhất quán và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Sử dụng thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm.
D. Đo lường và đánh giá hiệu quả thường xuyên.

20. Công cụ nào sau đây giúp ngân hàng quản lý và theo dõi các tương tác của khách hàng trên nhiều kênh truyền thông khác nhau?

A. Phần mềm kế toán.
B. Hệ thống CRM (Customer Relationship Management).
C. Phần mềm diệt virus.
D. Phần mềm thiết kế đồ họa.

21. Trong marketing ngân hàng online, ‘landing page’ được sử dụng để làm gì?

A. Giới thiệu về lịch sử hình thành và phát triển của ngân hàng.
B. Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và thúc đẩy họ thực hiện hành động cụ thể.
C. Cung cấp thông tin liên hệ của ngân hàng.
D. Hiển thị các bài viết tin tức về ngành ngân hàng.

22. Điều gì quan trọng nhất khi đo lường hiệu quả của chiến dịch marketing ngân hàng online?

A. Chỉ tập trung vào số lượt hiển thị quảng cáo.
B. Chỉ tập trung vào số lượt thích trang Facebook.
C. Theo dõi và phân tích các KPI quan trọng liên quan đến mục tiêu của chiến dịch.
D. Chỉ tập trung vào số lượng nhân viên tham gia chiến dịch.

23. Hình thức quảng cáo nào sau đây thường được sử dụng để tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua các video ngắn trên mạng xã hội?

A. Quảng cáo hiển thị (Display Ads).
B. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
C. Quảng cáo video dạng bumper ads.
D. Quảng cáo trên báo in.

24. Trong marketing ngân hàng online, thuật ngữ ‘remarketing’ (tiếp thị lại) đề cập đến điều gì?

A. Việc bán lại các sản phẩm đã qua sử dụng.
B. Việc tiếp thị sản phẩm mới cho khách hàng cũ.
C. Việc hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website hoặc tương tác với ngân hàng.
D. Việc giảm giá cho khách hàng thân thiết.

25. Chức năng nào sau đây của mạng xã hội giúp ngân hàng tạo ra cộng đồng và tương tác với khách hàng?

A. Tính năng quảng cáo trả tiền.
B. Tính năng tạo nhóm (group) và trang (page).
C. Tính năng nhắn tin riêng tư.
D. Tính năng tìm kiếm bạn bè.

26. Loại nội dung nào sau đây thường hiệu quả nhất để thu hút khách hàng trên mạng xã hội trong lĩnh vực ngân hàng?

A. Thông tin về lãi suất và biểu phí phức tạp.
B. Các bài viết phân tích chuyên sâu về kinh tế vĩ mô.
C. Các video hướng dẫn ngắn gọn, dễ hiểu về cách sử dụng sản phẩm và dịch vụ.
D. Các bài đăng chỉ trích đối thủ cạnh tranh.

27. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo ứng dụng ngân hàng trên điện thoại di động?

A. Số lượt hiển thị quảng cáo.
B. Số lượt tải ứng dụng.
C. Số lượt thích trang Facebook của ngân hàng.
D. Số lượng nhân viên tham gia chiến dịch.

28. Chiến lược nào sau đây giúp ngân hàng tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trong môi trường marketing online?

A. Sao chép chiến lược của đối thủ.
B. Tập trung vào việc giảm giá.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh và cung cấp trải nghiệm khách hàng vượt trội.
D. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp.

29. Trong marketing ngân hàng online, chiến lược ‘long-tail keyword’ tập trung vào điều gì?

A. Các từ khóa chung chung, có lượng tìm kiếm lớn.
B. Các từ khóa ngẫu nhiên, không liên quan đến sản phẩm ngân hàng.
C. Các từ khóa cụ thể, ít cạnh tranh và nhắm mục tiêu đến phân khúc khách hàng nhỏ.
D. Các từ khóa ngắn gọn, dễ nhớ.

30. Loại nội dung nào sau đây KHÔNG phù hợp để đăng tải trên trang mạng xã hội của một ngân hàng?

A. Thông tin về các chương trình khuyến mãi và ưu đãi.
B. Các bài viết chia sẻ kiến thức tài chính cá nhân.
C. Các thông tin nội bộ về hoạt động của ngân hàng.
D. Các video hướng dẫn sử dụng sản phẩm và dịch vụ.

31. Theo luật hiện hành, ngân hàng cần tuân thủ quy định nào khi thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng trong marketing online?

A. Không cần xin phép nếu dữ liệu được sử dụng cho mục đích quảng cáo.
B. Phải thông báo rõ ràng mục đích sử dụng, thu thập và có sự đồng ý của khách hàng.
C. Chỉ cần thông báo chung trên website của ngân hàng.
D. Có thể tự do chia sẻ dữ liệu với các đối tác liên kết.

32. Trong marketing ngân hàng online, chiến lược ‘always-on’ đề cập đến điều gì?

A. Việc liên tục đăng tải nội dung mới lên mạng xã hội bất kể thời gian.
B. Việc duy trì sự hiện diện trực tuyến liên tục và nhất quán để tương tác với khách hàng.
C. Việc chỉ tập trung vào các chiến dịch quảng cáo trả phí diễn ra liên tục.
D. Việc sử dụng chatbot để trả lời khách hàng 24/7.

33. Ngân hàng có thể sử dụng công cụ nào sau đây để phân tích hành vi người dùng trên website/ứng dụng của mình?

A. Google Analytics.
B. Microsoft Word.
C. Adobe Photoshop.
D. Zoom.

34. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng video marketing trong marketing ngân hàng online?

A. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
B. Dễ dàng thu hút sự chú ý và truyền tải thông điệp.
C. Không cần tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm.
D. Không cần tương tác với khách hàng.

35. Trong marketing ngân hàng online, ‘influencer marketing’ được hiểu là gì?

A. Sử dụng người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
B. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
C. Gửi email marketing hàng loạt.
D. Tổ chức sự kiện trực tuyến.

36. Trong marketing ngân hàng online, phương pháp nào giúp ngân hàng xác định được những từ khóa mà khách hàng tiềm năng sử dụng để tìm kiếm thông tin về sản phẩm/dịch vụ?

A. Nghiên cứu từ khóa (Keyword Research).
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Khảo sát khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

37. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc xây dựng cộng đồng trực tuyến (online community) cho ngân hàng?

A. Tăng cường tương tác với khách hàng.
B. Thu thập phản hồi và ý tưởng từ khách hàng.
C. Giảm thiểu rủi ro bảo mật thông tin.
D. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

38. Ngân hàng có thể sử dụng nền tảng mạng xã hội nào để tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ tuổi (Gen Z) hiệu quả nhất?

A. Facebook.
B. LinkedIn.
C. Instagram và TikTok.
D. Twitter.

39. Trong bối cảnh marketing ngân hàng online, phân khúc khách hàng (customer segmentation) KHÔNG giúp ngân hàng thực hiện điều gì?

A. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
B. Tối ưu hóa chi phí marketing.
C. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng.
D. Phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

40. Để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng trên mạng xã hội, ngân hàng nên làm gì?

A. Chỉ đăng tải thông tin về sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng.
B. Tích cực tương tác, lắng nghe và phản hồi các ý kiến của khách hàng.
C. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực.
D. Không trả lời các câu hỏi của khách hàng.

41. Đâu KHÔNG phải là một xu hướng marketing ngân hàng online hiện nay?

A. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
B. Tập trung vào trải nghiệm di động (mobile-first).
C. Phớt lờ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
D. Ưu tiên nội dung video ngắn.

42. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing trong ngân hàng online?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate).
C. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) của website ngân hàng.
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) từ email.

43. Trong marketing ngân hàng online, ‘content marketing’ tập trung vào điều gì?

A. Bán trực tiếp sản phẩm và dịch vụ.
B. Cung cấp thông tin giá trị, hữu ích và phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
C. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
D. Quảng cáo trả phí trên mạng xã hội.

44. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng online đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về trải nghiệm trên website/ứng dụng?

A. Phân tích lưu lượng truy cập website.
B. Thực hiện khảo sát trực tuyến (online survey).
C. Theo dõi số lượng giao dịch thành công.
D. Đánh giá tốc độ tải trang.

45. Hình thức quảng cáo nào sau đây thường được sử dụng để tăng nhận diện thương hiệu (brand awareness) cho ngân hàng trên môi trường online?

A. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
B. Quảng cáo hiển thị (Display Ads).
C. Quảng cáo trên mạng xã hội nhắm mục tiêu theo sở thích.
D. Email marketing.

46. Để tăng cường bảo mật cho các giao dịch ngân hàng online, ngân hàng nên khuyến khích khách hàng sử dụng phương thức xác thực nào sau đây?

A. Mật khẩu đơn giản.
B. Xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication).
C. Sử dụng chung mật khẩu cho nhiều tài khoản.
D. Không thay đổi mật khẩu thường xuyên.

47. Ngân hàng có thể sử dụng công cụ nào để quản lý và theo dõi các hoạt động marketing online của mình?

A. Google Sheets.
B. CRM (Customer Relationship Management) system.
C. Microsoft PowerPoint.
D. Skype.

48. Trong marketing ngân hàng online, ‘remarketing’ được sử dụng để làm gì?

A. Thu hút khách hàng mới hoàn toàn.
B. Tiếp cận lại những khách hàng đã tương tác với ngân hàng nhưng chưa hoàn thành mục tiêu.
C. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.

49. Hình thức quảng cáo nào sau đây cho phép ngân hàng nhắm mục tiêu đến những khách hàng có hành vi tìm kiếm liên quan đến sản phẩm/dịch vụ ngân hàng?

A. Quảng cáo hiển thị (Display Ads).
B. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
C. Quảng cáo trên mạng xã hội dựa trên nhân khẩu học.
D. Email marketing.

50. Trong marketing ngân hàng online, ‘SEO’ (Search Engine Optimization) đóng vai trò gì?

A. Tăng cường bảo mật cho website ngân hàng.
B. Tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm.
C. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
D. Phân tích dữ liệu khách hàng.

51. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin cho khách hàng trong marketing ngân hàng online?

A. Thiết kế website đẹp mắt và hiện đại.
B. Cung cấp thông tin minh bạch, chính xác và bảo mật.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh và video quảng cáo hấp dẫn.
D. Tổ chức nhiều chương trình khuyến mãi và giảm giá.

52. Khi thiết kế email marketing cho ngân hàng online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thu hút sự chú ý của người nhận?

A. Thiết kế email đẹp mắt và chuyên nghiệp.
B. Sử dụng nhiều hình ảnh và video.
C. Tiêu đề email (Subject Line) hấp dẫn và liên quan.
D. Nội dung email dài và chi tiết.

53. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng chatbot trong dịch vụ khách hàng của ngân hàng online?

A. Cung cấp hỗ trợ 24/7.
B. Giảm chi phí nhân sự.
C. Giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi chuyên môn cao.
D. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

54. Ngân hàng có thể sử dụng hình thức quảng cáo nào sau đây để tiếp cận những khách hàng đã truy cập website của ngân hàng nhưng chưa thực hiện giao dịch?

A. Quảng cáo hiển thị (Display Ads) nhắm mục tiêu theo sở thích.
B. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
C. Remarketing.
D. Email marketing.

55. Trong marketing ngân hàng online, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (personalization) mang lại lợi ích gì?

A. Tăng cường bảo mật thông tin.
B. Tăng mức độ hài lòng và trung thành của khách hàng.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Tất cả các đáp án trên.

56. Trong marketing ngân hàng online, phương pháp ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra bảo mật website.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Dự báo xu hướng thị trường.

57. Để đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, ngân hàng nên chú trọng đến chỉ số nào sau đây?

A. Số lượng người theo dõi trang.
B. Số lượng bình luận và chia sẻ.
C. Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate).
D. Tất cả các đáp án trên.

58. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một landing page (trang đích) trong chiến dịch marketing ngân hàng online?

A. Số lượng người truy cập trang.
B. Thời gian trung bình trên trang.
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
D. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate).

59. Để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu (brand awareness) của ngân hàng trên mạng xã hội, ngân hàng nên theo dõi chỉ số nào sau đây?

A. Số lượng người theo dõi trang.
B. Số lượng bình luận và chia sẻ.
C. Số lượt hiển thị (Impressions).
D. Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate).

60. Điều gì KHÔNG nên làm khi xử lý khủng hoảng truyền thông (online crisis) cho ngân hàng trên mạng xã hội?

A. Nhanh chóng phản hồi và giải quyết vấn đề.
B. Công khai xin lỗi và nhận trách nhiệm.
C. Xóa bỏ hoặc phớt lờ các bình luận tiêu cực.
D. Cung cấp thông tin minh bạch và chính xác.

61. Trong marketing ngân hàng online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng?

A. Thiết kế giao diện website bắt mắt.
B. Sử dụng nhiều hiệu ứng động trên website.
C. Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin khách hàng.
D. Tổ chức nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

62. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing trong ngân hàng online?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
D. Số lượng nhân viên tham gia chiến dịch.

63. Trong marketing ngân hàng online, việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (ví dụ: GDPR) có tầm quan trọng như thế nào?

A. Không quan trọng.
B. Rất quan trọng để xây dựng lòng tin và tránh các rủi ro pháp lý.
C. Chỉ áp dụng cho các ngân hàng ở châu Âu.
D. Chỉ cần tuân thủ khi có yêu cầu từ khách hàng.

64. Khi ngân hàng triển khai chương trình referral marketing online, điều gì quan trọng nhất để khuyến khích khách hàng giới thiệu?

A. Phần thưởng hấp dẫn cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu.
B. Chỉ tập trung vào phần thưởng cho người giới thiệu.
C. Chỉ tập trung vào phần thưởng cho người được giới thiệu.
D. Không cần phần thưởng, chỉ cần lời kêu gọi giới thiệu.

65. Ngân hàng nên làm gì để đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu trên tất cả các kênh marketing online?

A. Sử dụng bộ nhận diện thương hiệu (brand identity) rõ ràng và tuân thủ nó.
B. Thay đổi logo và màu sắc thường xuyên để tạo sự mới mẻ.
C. Cho phép mỗi kênh marketing tự do sáng tạo.
D. Không cần quan tâm đến tính nhất quán.

66. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội của ngân hàng?

A. Số lượng người theo dõi trang.
B. Số lượng tương tác (like, share, comment).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
D. Cả ba đáp án trên.

67. Trong marketing ngân hàng online, ‘retargeting’ khác ‘remarketing’ như thế nào?

A. Không có sự khác biệt.
B. Retargeting sử dụng cookie để tiếp cận khách hàng tiềm năng trên các trang web khác, trong khi remarketing sử dụng email để tiếp cận khách hàng đã có thông tin liên hệ.
C. Retargeting chỉ dành cho khách hàng hiện tại, remarketing chỉ dành cho khách hàng tiềm năng.
D. Retargeting chỉ sử dụng trên mạng xã hội, remarketing chỉ sử dụng trên website.

68. Ngân hàng có thể sử dụng công cụ nào để phân tích hành vi người dùng trên website của mình?

A. Google Analytics.
B. Microsoft Word.
C. Microsoft Excel.
D. Adobe Photoshop.

69. Trong bối cảnh ngân hàng số, ‘omnichannel marketing’ có nghĩa là gì?

A. Chỉ sử dụng một kênh marketing duy nhất.
B. Cung cấp trải nghiệm liền mạch trên tất cả các kênh marketing.
C. Tập trung vào marketing truyền thống.
D. Bỏ qua marketing online.

70. Trong marketing ngân hàng online, thuật ngữ ‘churn rate’ đề cập đến điều gì?

A. Tỷ lệ khách hàng mới đăng ký dịch vụ.
B. Tỷ lệ khách hàng hủy dịch vụ hoặc rời bỏ ngân hàng.
C. Tỷ lệ giao dịch thành công.
D. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.

71. Trong quảng cáo ngân hàng online, hình thức quảng cáo nào thường được sử dụng để tiếp cận khách hàng tiềm năng dựa trên hành vi trực tuyến của họ?

A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Quảng cáo trên báo giấy.
C. Quảng cáo hiển thị (Display Ads) và quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
D. Quảng cáo trên radio.

72. Ngân hàng có thể sử dụng công nghệ nào để tự động hóa quy trình marketing và quản lý khách hàng?

A. CRM (Customer Relationship Management).
B. ERP (Enterprise Resource Planning).
C. SCM (Supply Chain Management).
D. CAD (Computer-Aided Design).

73. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng ‘micro-moments’ nhằm mục đích gì?

A. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo dài hạn.
B. Cung cấp thông tin nhanh chóng và hữu ích cho khách hàng trong những khoảnh khắc cần thiết.
C. Tập trung vào việc quảng bá thương hiệu một cách tổng quát.
D. Giảm thiểu chi phí marketing.

74. Trong marketing ngân hàng online, việc tạo ra nội dung tương tác (interactive content) có thể giúp gì?

A. Tăng thời gian khách hàng ở lại trên website và thu thập dữ liệu.
B. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
C. Tự động tạo ra các báo cáo tài chính.
D. Thay thế hoàn toàn nội dung tĩnh.

75. Trong marketing ngân hàng online, việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động (mobile UX) có vai trò gì?

A. Giảm chi phí thiết kế website.
B. Tăng tỷ lệ chuyển đổi và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
C. Chỉ dành cho các ngân hàng lớn.
D. Không quan trọng bằng trải nghiệm trên máy tính.

76. Loại hình quảng cáo nào cho phép ngân hàng hiển thị quảng cáo trên các trang web và ứng dụng khác nhau mà khách hàng tiềm năng truy cập?

A. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
B. Quảng cáo hiển thị (Display Ads).
C. Quảng cáo trên truyền hình.
D. Quảng cáo trên radio.

77. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng influencer marketing có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tăng độ nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng tiềm năng.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tự động hóa quy trình marketing.
D. Thay thế hoàn toàn quảng cáo truyền thống.

78. Mạng xã hội nào sau đây thường được các ngân hàng sử dụng để xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng?

A. LinkedIn, Facebook, Instagram.
B. Chỉ sử dụng LinkedIn.
C. Chỉ sử dụng Twitter.
D. Chỉ sử dụng Pinterest.

79. Ngân hàng sử dụng phương pháp nào để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website và ứng dụng di động?

A. Sử dụng cookie và dữ liệu hành vi.
B. Gửi email hàng loạt cho tất cả khách hàng.
C. Chỉ hiển thị thông tin chung cho tất cả người dùng.
D. Không thu thập bất kỳ dữ liệu nào của khách hàng.

80. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một landing page cho một sản phẩm ngân hàng online?

A. Có nhiều hình ảnh động.
B. Có một lời kêu gọi hành động (Call-to-Action) rõ ràng.
C. Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ.
D. Chứa nhiều thông tin không liên quan.

81. Trong marketing ngân hàng online, chatbot thường được sử dụng để làm gì?

A. Thay thế hoàn toàn nhân viên tư vấn.
B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 và trả lời các câu hỏi thường gặp.
C. Tự động tạo ra các báo cáo tài chính.
D. Quản lý hệ thống bảo mật của ngân hàng.

82. Ngân hàng có thể sử dụng phương pháp nào để thu thập phản hồi từ khách hàng về trải nghiệm dịch vụ online của mình?

A. Khảo sát trực tuyến.
B. Phỏng vấn trực tiếp.
C. Theo dõi mạng xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.

83. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng marketing automation trong ngân hàng online?

A. Giảm số lượng nhân viên marketing.
B. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tăng hiệu quả chiến dịch.
C. Loại bỏ hoàn toàn tương tác trực tiếp với khách hàng.
D. Chỉ phù hợp với các ngân hàng có quy mô lớn.

84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược SEO (Search Engine Optimization) cho website ngân hàng online?

A. Tối ưu hóa từ khóa (Keyword Optimization).
B. Xây dựng liên kết (Link Building).
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang (Page Speed Optimization).
D. Sử dụng flash animation quá nhiều.

85. Phương pháp nào giúp ngân hàng đo lường hiệu quả của các kênh marketing online khác nhau trong việc thu hút khách hàng?

A. Attribution Modeling.
B. Sử dụng cảm tính cá nhân.
C. Chỉ dựa vào số lượng truy cập website.
D. Bỏ qua việc đo lường hiệu quả.

86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên có trong một email marketing của ngân hàng?

A. Tiêu đề hấp dẫn.
B. Nội dung cá nhân hóa.
C. Liên kết đến trang web của ngân hàng.
D. Thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

87. Hình thức marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo ra và chia sẻ video liên quan đến dịch vụ ngân hàng?

A. Email Marketing.
B. Video Marketing.
C. Affiliate Marketing.
D. SMS Marketing.

88. Trong marketing ngân hàng online, remarketing được sử dụng để làm gì?

A. Tiếp cận khách hàng đã từng tương tác với ngân hàng.
B. Tiếp cận khách hàng chưa từng biết đến ngân hàng.
C. Chỉ quảng cáo cho khách hàng hiện tại.
D. Chỉ quảng cáo cho nhân viên ngân hàng.

89. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng programmatic advertising có lợi ích gì?

A. Tự động mua và tối ưu hóa quảng cáo dựa trên dữ liệu và thuật toán.
B. Giảm sự can thiệp của con người vào quy trình quảng cáo.
C. Chỉ phù hợp với các ngân hàng có ngân sách lớn.
D. Tất cả các đáp án trên.

90. Chiến lược marketing nội dung (content marketing) trong ngân hàng online thường tập trung vào điều gì?

A. Quảng cáo trực tiếp các sản phẩm và dịch vụ.
B. Cung cấp thông tin hữu ích và giá trị cho khách hàng.
C. Tăng cường số lượng quảng cáo trên các kênh trực tuyến.
D. Sử dụng các chiến thuật gây sốc để thu hút sự chú ý.

91. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng trực tuyến thu thập phản hồi từ khách hàng một cách hiệu quả nhất?

A. Gửi email khảo sát sau mỗi giao dịch.
B. Tổ chức các cuộc họp mặt trực tiếp với khách hàng.
C. Thuê các công ty nghiên cứu thị trường.
D. Theo dõi các bình luận trên mạng xã hội.

92. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân?

A. Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.
B. Công khai chính sách bảo mật rõ ràng và dễ hiểu.
C. Chia sẻ dữ liệu khách hàng với các đối tác.
D. Bỏ qua các yêu cầu của khách hàng về quyền riêng tư.

93. Ngân hàng trực tuyến nên sử dụng chiến lược nào để đối phó với tin đồn tiêu cực trên mạng xã hội?

A. Im lặng và chờ đợi cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và minh bạch.
C. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực.
D. Đổ lỗi cho khách hàng.

94. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng mang lại lợi ích gì?

A. Tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

95. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mở tài khoản của khách hàng?

A. Uy tín và thương hiệu của ngân hàng.
B. Lãi suất tiền gửi cao.
C. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
D. Sự tiện lợi và dễ dàng trong giao dịch.

96. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phân tích hiệu quả của chiến dịch marketing ngân hàng trực tuyến?

A. Google Analytics.
B. Facebook Insights.
C. SEMrush.
D. Microsoft Word.

97. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên trong thiết kế website ngân hàng trực tuyến để tăng cường trải nghiệm người dùng?

A. Tính bảo mật cao.
B. Giao diện đơn giản, dễ sử dụng.
C. Tốc độ tải trang nhanh.
D. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động và hình ảnh phức tạp.

98. Ngân hàng trực tuyến nên làm gì để xử lý khủng hoảng truyền thông một cách hiệu quả?

A. Im lặng và chờ đợi cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và minh bạch.
C. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực.
D. Đổ lỗi cho khách hàng.

99. Ngân hàng trực tuyến nên sử dụng phương pháp nào để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng?

A. Đếm số lượng khách hàng truy cập website.
B. Sử dụng chỉ số Net Promoter Score (NPS).
C. Đếm số lượng nhân viên.
D. Đếm số lượng chi nhánh.

100. Đâu là một thách thức lớn đối với marketing ngân hàng trực tuyến trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng?

A. Thiếu nhân viên marketing.
B. Xây dựng sự khác biệt và nổi bật so với các đối thủ.
C. Khó khăn trong việc sử dụng email.
D. Không có đủ tiền để quảng cáo.

101. Trong chiến dịch quảng cáo ngân hàng trực tuyến, việc sử dụng ‘long-tail keyword’ mang lại lợi ích gì?

A. Giảm chi phí quảng cáo và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
B. Tăng độ cạnh tranh với các ngân hàng lớn.
C. Thu hút khách hàng không quan tâm đến sản phẩm.
D. Giảm lưu lượng truy cập vào website.

102. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc sử dụng social media marketing có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tăng cường tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

103. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc sử dụng video marketing có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tăng khả năng thu hút và tương tác của khách hàng.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

104. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc sử dụng mobile marketing có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tiếp cận khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

105. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc sử dụng influencer marketing có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tiếp cận được đối tượng khách hàng tiềm năng rộng lớn hơn.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

106. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt trên website ngân hàng trực tuyến?

A. Tốc độ tải trang nhanh và giao diện thân thiện.
B. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động.
C. Cung cấp thông tin sai lệch.
D. Bỏ qua các yêu cầu của khách hàng.

107. KPI nào sau đây KHÔNG phải là KPI chính để đo lường hiệu quả của chiến dịch email marketing trong ngân hàng trực tuyến?

A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
D. Số lượng nhân viên tham gia thiết kế email.

108. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc xây dựng cộng đồng trực tuyến mang lại lợi ích gì?

A. Tăng cường sự gắn kết và trung thành của khách hàng.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

109. Trong marketing nội dung cho ngân hàng trực tuyến, loại nội dung nào sau đây thường được khách hàng đánh giá cao nhất?

A. Các bài viết quảng cáo trực tiếp về sản phẩm.
B. Các video hướng dẫn sử dụng sản phẩm và dịch vụ.
C. Các bài viết về phong cách sống.
D. Các thông báo tuyển dụng của ngân hàng.

110. Trong quảng cáo ngân hàng trực tuyến, hình thức quảng cáo nào cho phép ngân hàng hiển thị quảng cáo đến những người đã từng truy cập website của mình?

A. Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads).
B. Quảng cáo hiển thị (Display Ads).
C. Remarketing.
D. Quảng cáo trên mạng xã hội.

111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược SEO cho website ngân hàng trực tuyến?

A. Tối ưu hóa từ khóa.
B. Xây dựng liên kết chất lượng.
C. Tạo nội dung giá trị và hấp dẫn.
D. In tờ rơi quảng cáo.

112. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bảo mật trong marketing ngân hàng trực tuyến?

A. Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ.
B. Bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng.
C. Chia sẻ thông tin tài khoản với bạn bè.
D. Tắt chức năng xác thực hai yếu tố.

113. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?

A. Thiết kế giao diện website bắt mắt.
B. Cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch về sản phẩm, dịch vụ.
C. Thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi lớn.
D. Sử dụng nhiều quảng cáo trên mạng xã hội.

114. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng chatbot trong dịch vụ khách hàng của ngân hàng trực tuyến?

A. Giảm chi phí nhân sự.
B. Tăng lãi suất cho vay.
C. Cung cấp thông tin sai lệch.
D. Giảm số lượng khách hàng.

115. Phương pháp marketing nào tập trung vào việc tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng trực tuyến?

A. Direct marketing.
B. Content marketing.
C. Telemarketing.
D. Guerilla marketing.

116. Ngân hàng trực tuyến nên sử dụng chiến lược nào để tăng cường tương tác với khách hàng trên mạng xã hội?

A. Chỉ đăng tải thông tin về sản phẩm và dịch vụ.
B. Tổ chức các cuộc thi và trò chơi tương tác.
C. Mua quảng cáo trên tất cả các nền tảng mạng xã hội.
D. Chỉ trả lời các bình luận tích cực.

117. Trong marketing ngân hàng trực tuyến, việc sử dụng email marketing có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tiếp cận khách hàng một cách trực tiếp và cá nhân hóa.
B. Giảm chi phí marketing.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Giảm số lượng giao dịch.

118. Chiến lược marketing ngân hàng trực tuyến nào tập trung vào việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên các thiết bị di động?

A. SEO (Search Engine Optimization).
B. Mobile-first marketing.
C. Content marketing.
D. Affiliate marketing.

119. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi ngân hàng trực tuyến quá tập trung vào việc tự động hóa dịch vụ khách hàng?

A. Giảm chi phí hoạt động.
B. Mất đi sự tương tác cá nhân và cảm xúc với khách hàng.
C. Tăng cường bảo mật.
D. Tăng số lượng khách hàng.

120. Ngân hàng trực tuyến nên sử dụng phương pháp nào để tăng cường sự tin tưởng của khách hàng đối với các giao dịch trực tuyến?

A. Cung cấp thông tin sai lệch.
B. Sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và công khai.
C. Chia sẻ thông tin tài khoản với đối tác.
D. Bỏ qua các yêu cầu bảo mật của khách hàng.

121. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo banner trên website ngân hàng?

A. Số lượt hiển thị (impressions)
B. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
C. Chi phí cho mỗi nhấp chuột (CPC)
D. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (customer retention rate)

122. Ngân hàng nên làm gì để đối phó với tin đồn thất thiệt lan truyền trên mạng xã hội?

A. Phớt lờ tin đồn
B. Gỡ bỏ tất cả các bình luận tiêu cực
C. Chủ động phản hồi, cung cấp thông tin chính xác và minh bạch
D. Kiện người tung tin đồn

123. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng ‘social listening’ giúp ngân hàng làm gì?

A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
B. Theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trực tuyến về ngân hàng và ngành tài chính
C. Tự động đăng bài trên mạng xã hội
D. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo lan truyền

124. Phương pháp marketing ngân hàng online nào tập trung vào việc tối ưu hóa website và nội dung để đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm?

A. Email marketing
B. Social media marketing
C. Search Engine Optimization (SEO)
D. Content marketing

125. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng ‘chatbot’ để hỗ trợ khách hàng thuộc về yếu tố nào trong mô hình 7P?

A. Price
B. Promotion
C. Process
D. People

126. Ngân hàng có thể sử dụng công cụ nào sau đây để phân tích hành vi người dùng trên website và ứng dụng di động?

A. Google Analytics
B. Facebook Insights
C. YouTube Analytics
D. Tất cả các đáp án trên

127. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng ‘influencer marketing’ có thể mang lại lợi ích gì?

A. Tăng độ nhận diện thương hiệu
B. Tiếp cận đối tượng khách hàng mới
C. Tăng độ tin cậy và uy tín
D. Tất cả các đáp án trên

128. Phương pháp marketing ngân hàng online nào cho phép ngân hàng tiếp cận khách hàng thông qua các thiết bị di động?

A. Mobile marketing
B. Email marketing
C. Social media marketing
D. Content marketing

129. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên trong thiết kế giao diện người dùng (UI) của ứng dụng ngân hàng trực tuyến?

A. Tính bảo mật cao
B. Tính dễ sử dụng
C. Tính thẩm mỹ cao
D. Tính năng phức tạp, đa dạng

130. Mục tiêu chính của việc sử dụng ‘landing page’ trong marketing ngân hàng online là gì?

A. Tăng lượng truy cập website
B. Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và chuyển đổi họ thành khách hàng
C. Cung cấp thông tin chi tiết về ngân hàng
D. Xây dựng thương hiệu

131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về marketing mix 4P truyền thống?

A. Product
B. Price
C. Place
D. People

132. Kênh truyền thông nào sau đây thường được sử dụng để gửi thông báo giao dịch, nhắc nợ, hoặc thông tin khuyến mãi trực tiếp đến khách hàng của ngân hàng?

A. Blog
B. Email marketing
C. Mạng xã hội
D. Quảng cáo hiển thị

133. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng ‘chatbot’ có thể giúp cải thiện chỉ số nào sau đây?

A. Customer satisfaction (CSAT)
B. First response time
C. Customer lifetime value (CLTV)
D. Tất cả các đáp án trên

134. Trong bối cảnh marketing ngân hàng online, ‘remarketing’ được hiểu là gì?

A. Marketing lại sản phẩm đã lỗi thời
B. Tiếp thị lại cho khách hàng đã tương tác với ngân hàng
C. Marketing cho thị trường nước ngoài
D. Tiếp thị sản phẩm mới ra mắt

135. Chiến lược marketing ngân hàng online nào tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm liền mạch và nhất quán cho khách hàng trên tất cả các kênh tương tác?

A. Multi-channel marketing
B. Omni-channel marketing
C. Cross-channel marketing
D. Direct marketing

136. Trong marketing ngân hàng online, chiến lược ‘long-tail keyword’ tập trung vào điều gì?

A. Sử dụng các từ khóa ngắn gọn, phổ biến
B. Sử dụng các từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh
C. Tối ưu hóa tốc độ tải trang web
D. Xây dựng liên kết chất lượng

137. Khi thiết kế chiến dịch marketing ngân hàng online, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên để đảm bảo tính tuân thủ pháp luật?

A. Sử dụng hình ảnh bắt mắt
B. Thu thập và sử dụng dữ liệu khách hàng hợp pháp
C. Tối ưu hóa SEO
D. Sử dụng nhiều kênh truyền thông

138. Chiến lược marketing ngân hàng online nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua việc cung cấp nội dung giá trị và hữu ích?

A. Direct marketing
B. Content marketing
C. Guerilla marketing
D. Affiliate marketing

139. Ngân hàng nên làm gì để đảm bảo tính bảo mật cho khách hàng khi thực hiện các giao dịch trực tuyến?

A. Sử dụng giao thức mã hóa SSL
B. Áp dụng xác thực hai yếu tố (2FA)
C. Giáo dục khách hàng về các biện pháp phòng tránh lừa đảo trực tuyến
D. Tất cả các đáp án trên

140. Chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ ngân hàng (ví dụ: đóng tài khoản) trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Customer Acquisition Cost (CAC)
B. Customer Lifetime Value (CLTV)
C. Churn Rate
D. Net Promoter Score (NPS)

141. Phương pháp nào sau đây giúp ngân hàng thu thập phản hồi của khách hàng về trải nghiệm sử dụng dịch vụ trực tuyến?

A. Khảo sát trực tuyến
B. Phân tích dữ liệu giao dịch
C. Theo dõi hành vi người dùng trên website
D. Tất cả các đáp án trên

142. Hình thức quảng cáo trực tuyến nào tính phí dựa trên số lần quảng cáo được hiển thị?

A. Cost per click (CPC)
B. Cost per impression (CPM)
C. Cost per acquisition (CPA)
D. Cost per view (CPV)

143. Trong marketing ngân hàng online, ‘A/B testing’ được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra tính bảo mật của website
B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing
C. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh

144. Trong marketing ngân hàng online, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (ví dụ: hiển thị ưu đãi phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch) được thực hiện thông qua:

A. Sử dụng cookie
B. Phân tích dữ liệu khách hàng
C. Tự động hóa marketing
D. Tất cả các đáp án trên

145. Trong marketing ngân hàng online, việc xây dựng ‘persona’ khách hàng giúp ích gì?

A. Tăng tốc độ tải trang web
B. Hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu
C. Giảm chi phí quảng cáo
D. Tăng cường bảo mật thông tin

146. Trong chiến lược marketing ngân hàng online, việc xây dựng cộng đồng trực tuyến (ví dụ: group Facebook) mang lại lợi ích gì?

A. Tăng cường tương tác và gắn kết với khách hàng
B. Tạo kênh phản hồi và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng
C. Quảng bá sản phẩm và dịch vụ hiệu quả
D. Tất cả các đáp án trên

147. Trong marketing ngân hàng online, ‘retargeting’ khác với ‘remarketing’ như thế nào?

A. Retargeting chỉ sử dụng email, trong khi remarketing sử dụng nhiều kênh khác nhau
B. Retargeting tập trung vào quảng cáo hiển thị, trong khi remarketing tập trung vào email
C. Retargeting nhắm đến khách hàng đã truy cập website, trong khi remarketing nhắm đến khách hàng đã mua sản phẩm
D. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có ý nghĩa giống nhau

148. KPI nào sau đây đo lường hiệu quả của việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế thông qua các kênh marketing online?

A. Cost per click (CPC)
B. Conversion rate
C. Bounce rate
D. Page views

149. Trong marketing ngân hàng online, việc sử dụng video marketing có ưu điểm gì?

A. Dễ dàng truyền tải thông điệp phức tạp
B. Tăng tính tương tác và thu hút người xem
C. Cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm
D. Tất cả các đáp án trên

150. Hình thức quảng cáo trực tuyến nào cho phép ngân hàng hiển thị quảng cáo đến những người dùng có đặc điểm nhân khẩu học và sở thích phù hợp?

A. Quảng cáo tìm kiếm (search ads)
B. Quảng cáo hiển thị (display ads)
C. Email marketing
D. SMS marketing

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.