1. Quá trình nào sau đây không tiêu thụ ATP?
A. Vận chuyển chủ động các chất qua màng tế bào
B. Tổng hợp protein
C. Khuếch tán thụ động các chất qua màng tế bào
D. Co cơ
2. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển protein đến các vị trí khác nhau trong tế bào?
A. Ribosome
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome
3. Quá trình nào sau đây xảy ra trong pha sáng của quang hợp?
A. Cố định CO2
B. Tổng hợp glucose
C. Phân giải nước và giải phóng oxy
D. Tổng hợp protein
4. Cơ chế nào sau đây giúp bảo vệ DNA khỏi tác hại của tia cực tím?
A. Sao chép DNA
B. Phiên mã DNA
C. Sửa chữa DNA
D. Dịch mã DNA
5. Điều gì xảy ra với thể tích phổi khi cơ hoành co lại?
A. Thể tích phổi giảm
B. Thể tích phổi tăng
C. Thể tích phổi không thay đổi
D. Áp suất trong phổi tăng
6. Trong hệ thống tuần hoàn, chức năng chính của hemoglobin là gì?
A. Vận chuyển carbon dioxide
B. Vận chuyển oxy
C. Vận chuyển glucose
D. Vận chuyển hormone
7. Loại năng lượng nào được sử dụng trực tiếp để thực hiện công trong tế bào?
A. Năng lượng nhiệt
B. Năng lượng ánh sáng
C. Năng lượng hóa học (ATP)
D. Năng lượng điện
8. Loại tế bào nào sau đây sản xuất kháng thể?
A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào hồng cầu
D. Tế bào bạch cầu trung tính
9. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự kết hợp giữa các base nitơ trong phân tử DNA?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals
10. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì cân bằng pH?
A. Hệ đệm
B. Tăng nhịp tim
C. Giảm nhịp thở
D. Co mạch máu
11. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Kênh natri mở liên tục
B. Bơm natri-kali
C. Kênh kali đóng hoàn toàn
D. Kênh clo mở liên tục
12. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi nồng độ enzyme tăng trong một phản ứng?
A. Tốc độ phản ứng giảm
B. Tốc độ phản ứng tăng
C. Hằng số tốc độ phản ứng giảm
D. Hằng số tốc độ phản ứng tăng
13. Trong hệ tiêu hóa, enzyme nào sau đây phân giải tinh bột?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
14. Trong cơ thể người, loại tế bào nào sau đây không có khả năng phân chia?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào gan
D. Tế bào máu
15. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của lipid?
A. Kỵ nước
B. Tan tốt trong dung môi hữu cơ
C. Cấu tạo từ các monomer amino acid
D. Chứa nhiều năng lượng
16. Loại liên kết hóa học nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Liên kết peptide
17. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào?
A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào bạch cầu trung tính
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào thần kinh
18. Loại bức xạ nào sau đây có khả năng ion hóa mạnh nhất?
A. Sóng radio
B. Tia hồng ngoại
C. Tia tử ngoại
D. Tia gamma
19. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt khi trời nóng?
A. Run cơ
B. Co mạch máu dưới da
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Giảm nhịp tim
20. Cơ chế điều hòa ngược âm tính có vai trò gì trong cơ thể?
A. Tăng cường phản ứng ban đầu
B. Duy trì trạng thái cân bằng nội môi
C. Gây ra sự mất ổn định trong hệ thống
D. Thúc đẩy quá trình bệnh lý
21. Trong quang hợp, vai trò chính của diệp lục là gì?
A. Hấp thụ năng lượng ánh sáng
B. Vận chuyển nước
C. Cố định carbon dioxide
D. Tổng hợp glucose
22. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tạo ra ATP trong tế bào?
A. Ribosome
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lưới nội chất
23. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi tế bào hồng cầu được đặt trong dung dịch nhược trương?
A. Tế bào co lại
B. Tế bào bị vỡ
C. Tế bào giữ nguyên hình dạng
D. Tế bào tăng kích thước tạm thời rồi trở lại bình thường
24. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi nhiệt độ tăng?
A. Tốc độ phản ứng luôn giảm
B. Tốc độ phản ứng luôn tăng
C. Tốc độ phản ứng có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào phản ứng
D. Tốc độ phản ứng không thay đổi
25. Điều gì xảy ra với áp suất thẩm thấu của dung dịch khi nồng độ chất tan tăng lên?
A. Áp suất thẩm thấu giảm
B. Áp suất thẩm thấu tăng
C. Áp suất thẩm thấu không thay đổi
D. Áp suất thẩm thấu tăng rồi giảm
26. Phát biểu nào sau đây đúng về entropy?
A. Entropy là thước đo mức độ trật tự của một hệ thống
B. Entropy luôn giảm trong các quá trình tự nhiên
C. Entropy là một dạng năng lượng có thể sử dụng để thực hiện công
D. Entropy là thước đo mức độ hỗn loạn của một hệ thống
27. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào sau đây đóng vai trò chính?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase
28. Đặc tính nào sau đây không phải là đặc tính chung của sự sống?
A. Khả năng tiến hóa
B. Khả năng sinh sản
C. Khả năng tự tổng hợp các chất hữu cơ từ chất vô cơ
D. Khả năng cảm ứng và phản ứng với môi trường
29. Đặc điểm nào sau đây không đúng với quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình)?
A. Gây viêm nhiễm cho các tế bào xung quanh
B. Đóng vai trò quan trọng trong phát triển phôi thai
C. Loại bỏ các tế bào bị tổn thương hoặc không cần thiết
D. Được điều khiển bởi các enzyme caspase
30. Enzyme hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện nào sau đây?
A. pH và nhiệt độ rất cao
B. pH và nhiệt độ tối ưu
C. pH rất thấp và nhiệt độ rất cao
D. pH rất cao và nhiệt độ rất thấp
31. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Sự khuếch tán tự do của ion natri.
B. Sự vận chuyển chủ động của ion kali vào tế bào và ion natri ra khỏi tế bào.
C. Sự khuếch tán tự do của ion clo.
D. Sự vận chuyển thụ động của ion canxi vào tế bào.
32. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của protein ở độ phân giải cao?
A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
B. Điện di trên gel polyacrylamide (PAGE).
C. Nhiễu xạ tia X.
D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
33. Ý nghĩa sinh lý của việc duy trì cân bằng nội môi là gì?
A. Để cơ thể luôn thay đổi theo môi trường.
B. Để duy trì một môi trường bên trong ổn định cho các tế bào hoạt động.
C. Để cơ thể dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài.
D. Để tăng tốc quá trình lão hóa.
34. Ánh sáng có bước sóng nào sau đây có năng lượng cao nhất?
A. Ánh sáng đỏ.
B. Ánh sáng vàng.
C. Ánh sáng xanh.
D. Ánh sáng hồng ngoại.
35. Ứng dụng của hiệu ứng Doppler trong y học là gì?
A. Đo mật độ xương.
B. Đo lưu lượng máu.
C. Phá vỡ sỏi thận.
D. Chụp ảnh X-quang.
36. Phân tử nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu?
A. Collagen.
B. Hemoglobin.
C. Insulin.
D. Enzyme amylase.
37. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ khi trời nóng?
A. Run cơ.
B. Co mạch máu ngoại biên.
C. Đổ mồ hôi.
D. Tăng cường trao đổi chất.
38. Điều gì xảy ra với entropy trong một hệ cô lập khi một quá trình tự diễn ra?
A. Entropy giảm.
B. Entropy tăng.
C. Entropy không đổi.
D. Entropy dao động.
39. Đặc điểm nào sau đây không đúng với sóng siêu âm được sử dụng trong chẩn đoán y học?
A. Có tần số cao hơn ngưỡng nghe của tai người.
B. Có thể truyền qua các môi trường khác nhau trong cơ thể.
C. Bị hấp thụ hoàn toàn bởi xương.
D. Có thể tạo ra hình ảnh về cấu trúc bên trong cơ thể.
40. Enzyme hoạt động hiệu quả nhất ở điều kiện nào?
A. Bất kỳ điều kiện nào.
B. Điều kiện tối ưu về nhiệt độ và pH.
C. Nhiệt độ cao và pH thấp.
D. Nhiệt độ thấp và pH cao.
41. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?
A. Đường phân.
B. Chu trình Krebs.
C. Chuỗi vận chuyển electron.
D. Lên men.
42. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?
A. Tăng tính thấm của màng đối với nước.
B. Giảm tính linh động của màng và duy trì tính ổn định ở các nhiệt độ khác nhau.
C. Tăng cường liên kết giữa các protein màng.
D. Cung cấp năng lượng cho các bơm ion.
43. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để nhân bản DNA trong ống nghiệm?
A. Điện di trên gel.
B. Sắc ký.
C. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR).
D. Ly tâm.
44. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho độ nhớt của chất lỏng?
A. Áp suất.
B. Sức căng bề mặt.
C. Điện trở.
D. Khả năng chống lại sự biến dạng khi chịu tác động của lực.
45. Trong điện tâm đồ (ECG), sóng P đại diện cho điều gì?
A. Khử cực tâm thất.
B. Tái cực tâm thất.
C. Khử cực tâm nhĩ.
D. Tái cực tâm nhĩ.
46. Cơ chế nào sau đây giải thích sự hình thành điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh?
A. Sự đóng kênh kali.
B. Sự mở kênh natri phụ thuộc điện thế.
C. Sự đóng kênh clo.
D. Sự mở kênh canxi không phụ thuộc điện thế.
47. Ứng dụng của kỹ thuật điện di mao quản trong phân tích sinh học là gì?
A. Đo nhiệt độ nóng chảy của DNA.
B. Phân tích kích thước và điện tích của các phân tử.
C. Xác định hoạt tính enzyme.
D. Quan sát tế bào dưới kính hiển vi.
48. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi tế bào được đặt trong môi trường ưu trương?
A. Tế bào trương lên và vỡ.
B. Tế bào co lại do mất nước.
C. Tế bào giữ nguyên hình dạng.
D. Tế bào tăng kích thước.
49. Hiện tượng cộng hưởng từ (MRI) dựa trên tính chất nào của hạt nhân nguyên tử?
A. Điện tích.
B. Từ tính.
C. Khối lượng.
D. Độ phóng xạ.
50. Trong quang hợp, vai trò chính của diệp lục là gì?
A. Cung cấp nước cho cây.
B. Hấp thụ năng lượng ánh sáng.
C. Vận chuyển CO2 đến lục lạp.
D. Tổng hợp protein.
51. Loại liên kết hóa học nào quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion.
B. Liên kết hydro.
C. Liên kết disulfide.
D. Liên kết peptide.
52. Tính chất nào sau đây của nước quan trọng đối với sự sống?
A. Tính dẫn điện cao.
B. Khả năng hòa tan nhiều chất.
C. Tính dễ bay hơi.
D. Khả năng phản xạ ánh sáng tốt.
53. Cơ chế chính của tác động của tia UV lên DNA là gì?
A. Phá vỡ liên kết peptide.
B. Tạo thành dimer pyrimidine.
C. Oxy hóa base nitơ.
D. Gây đứt mạch đơn DNA.
54. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nào?
A. Áp suất và thể tích.
B. Nồng độ, diện tích và hệ số khuếch tán.
C. Nhiệt độ và entropy.
D. Điện tích và điện thế.
55. Quá trình nào sau đây không tiêu thụ ATP?
A. Vận chuyển chủ động.
B. Khuếch tán thụ động.
C. Co cơ.
D. Tổng hợp protein.
56. Điều gì xảy ra với tần số của sóng âm khi nó truyền từ không khí vào nước?
A. Tần số tăng.
B. Tần số giảm.
C. Tần số không đổi.
D. Tần số thay đổi ngẫu nhiên.
57. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng enzyme?
A. Chỉ nhiệt độ.
B. Chỉ pH.
C. Nhiệt độ, pH và nồng độ cơ chất.
D. Chỉ nồng độ enzyme.
58. Loại liên kết nào sau đây là liên kết cộng hóa trị?
A. Liên kết giữa Na+ và Cl- trong NaCl.
B. Liên kết giữa các phân tử nước.
C. Liên kết giữa các base nitơ trong DNA.
D. Liên kết giữa carbon và hydro trong methane (CH4).
59. Hiện tượng khuếch tán xảy ra khi nào?
A. Các phân tử ngừng chuyển động.
B. Có sự chênh lệch nồng độ giữa hai khu vực.
C. Nồng độ các chất ở mọi nơi là như nhau.
D. Chỉ xảy ra ở nhiệt độ rất thấp.
60. Kỹ thuật nào sau đây sử dụng sóng radio và từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô trong cơ thể?
A. Chụp X-quang.
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI).
C. Siêu âm.
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT).
61. Hiện tượng nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chất lưỡng tính của protein?
A. Khả năng hòa tan trong nước tạo thành dung dịch keo.
B. Khả năng kết tủa khi bị đun nóng hoặc tác dụng với muối kim loại nặng.
C. Khả năng phản ứng với acid và base.
D. Khả năng tham gia phản ứng màu biure.
62. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân tinh bột thành đường maltose?
A. Amylase.
B. Lipase.
C. Protease.
D. Cellulase.
63. Chức năng chính của protein chaperone là gì?
A. Xúc tác các phản ứng hóa học.
B. Vận chuyển các phân tử qua màng.
C. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách.
D. Phân hủy protein bị lỗi.
64. Loại liên kết nào sau đây không tham gia vào việc tạo nên cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết hydrogen.
B. Liên kết disulfide.
C. Liên kết peptide.
D. Tương tác kỵ nước.
65. Loại tế bào nào sau đây không có khả năng phân chia?
A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào thần kinh.
C. Tế bào gan.
D. Tế bào máu.
66. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxy hóa khử?
A. Trung hòa acid-base.
B. Thủy phân ester.
C. Đốt cháy glucose.
D. Kết tủa protein.
67. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?
A. Tăng tính thấm của màng.
B. Giảm tính linh động của màng ở nhiệt độ cao và tăng tính linh động ở nhiệt độ thấp.
C. Cung cấp năng lượng cho tế bào.
D. Vận chuyển các chất qua màng.
68. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase.
B. DNA polymerase.
C. Ribonuclease.
D. Protease.
69. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của protein?
A. Sắc ký.
B. Điện di.
C. Nhiễu xạ tia X.
D. Quang phổ hấp thụ.
70. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tính thấm của màng tế bào?
A. Kích thước phân tử.
B. Độ tan trong lipid.
C. Điện tích.
D. Nồng độ chất tan trong tế bào.
71. RNA khác DNA ở điểm nào?
A. RNA có cấu trúc xoắn kép, DNA thì không.
B. RNA chứa đường deoxyribose, DNA chứa đường ribose.
C. RNA chứa base thymine, DNA chứa base uracil.
D. RNA thường có mạch đơn, DNA có mạch kép.
72. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của tế bào ung thư?
A. Phân chia không kiểm soát.
B. Khả năng di căn.
C. Sự biệt hóa cao.
D. Sự hình thành mạch máu mới.
73. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nồng độ enzyme.
B. Nhiệt độ.
C. pH.
D. Áp suất.
74. Quá trình nào sau đây cần năng lượng ATP?
A. Khuếch tán.
B. Vận chuyển thụ động.
C. Vận chuyển chủ động.
D. Thẩm thấu.
75. Đặc điểm nào sau đây không đúng với DNA?
A. Cấu trúc xoắn kép.
B. Chứa đường deoxyribose.
C. Chứa base uracil.
D. Mang thông tin di truyền.
76. Vitamin nào sau đây tan trong nước?
A. Vitamin A.
B. Vitamin D.
C. Vitamin E.
D. Vitamin C.
77. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein (alpha helix và beta sheet)?
A. Liên kết peptide.
B. Liên kết disulfide.
C. Liên kết hydrogen.
D. Liên kết ion.
78. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP trong ty thể?
A. Glycolysis.
B. Chu trình Krebs.
C. Chuỗi vận chuyển electron.
D. Lên men.
79. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin K.
D. Vitamin D.
80. Loại phân tử nào sau đây có vai trò vận chuyển cholesterol trong máu?
A. Albumin.
B. Globulin.
C. Lipoprotein.
D. Glycoprotein.
81. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào?
A. Triglyceride.
B. Phospholipid.
C. Steroid.
D. Sáp.
82. Vai trò của enzyme catalase là gì?
A. Phân hủy protein.
B. Tổng hợp lipid.
C. Phân hủy hydrogen peroxide (H2O2).
D. Sao chép DNA.
83. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein?
A. Ty thể.
B. Ribosome.
C. Lưới nội chất.
D. Bộ Golgi.
84. Loại tương tác nào sau đây quan trọng nhất trong việc xác định tính đặc hiệu của enzyme đối với cơ chất?
A. Liên kết cộng hóa trị.
B. Liên kết hydrogen.
C. Tương tác kỵ nước.
D. Hình dạng và điện tích bổ sung.
85. Cơ chế tác động của thuốc kháng sinh penicillin là gì?
A. Ức chế tổng hợp protein.
B. Ức chế tổng hợp DNA.
C. Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
D. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn.
86. Liên kết nào sau đây là liên kết chính trong cấu trúc bậc một của protein?
A. Liên kết hydrogen.
B. Liên kết peptide.
C. Liên kết disulfide.
D. Liên kết ion.
87. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?
A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không.
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì không.
C. Khuếch tán đơn giản diễn ra ngược chiều gradient nồng độ, khuếch tán tăng cường thì xuôi chiều.
D. Khuếch tán tăng cường chỉ xảy ra với các phân tử nhỏ, khuếch tán đơn giản xảy ra với các phân tử lớn.
88. Cơ chế hoạt động của chất ức chế cạnh tranh enzyme là gì?
A. Gắn vào enzyme tại vị trí khác vị trí hoạt động, làm thay đổi hình dạng enzyme.
B. Gắn vào cơ chất, ngăn cơ chất liên kết với enzyme.
C. Gắn vào vị trí hoạt động của enzyme, cạnh tranh với cơ chất.
D. Phá hủy enzyme.
89. Loại phân tử nào sau đây là nguồn năng lượng chính cho tế bào?
A. Protein.
B. Lipid.
C. Carbohydrate.
D. Acid nucleic.
90. Điều gì xảy ra khi tế bào được đặt trong môi trường nhược trương?
A. Tế bào co lại.
B. Tế bào trương lên và có thể vỡ.
C. Không có sự thay đổi về kích thước tế bào.
D. Tế bào tự phân hủy.
91. Trong quá trình truyền tin qua synapse, chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng từ cấu trúc nào?
A. Màng sau synapse
B. Màng trước synapse
C. Ty thể
D. Nhân tế bào
92. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tạo kênh cho các ion qua màng tế bào?
A. Protein cấu trúc
B. Protein vận chuyển
C. Protein thụ thể
D. Protein enzyme
93. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ nhớt của máu?
A. Số lượng hồng cầu
B. Nồng độ protein huyết tương
C. Nhiệt độ
D. Tất cả các đáp án trên
94. Đơn vị nào sau đây thường được sử dụng để đo liều lượng bức xạ hấp thụ?
A. Becquerel (Bq)
B. Sievert (Sv)
C. Gray (Gy)
D. Curie (Ci)
95. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của vận chuyển thụ động?
A. Diễn ra theo gradient nồng độ.
B. Không tiêu tốn năng lượng.
C. Cần có protein vận chuyển.
D. Diễn ra ngược chiều gradient nồng độ.
96. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi tần số của sóng khi nguồn phát sóng và người quan sát chuyển động tương đối với nhau?
A. Hiệu ứng giao thoa
B. Hiệu ứng nhiễu xạ
C. Hiệu ứng Doppler
D. Hiệu ứng quang điện
97. Định luật Fick thứ nhất mô tả điều gì?
A. Sự khuếch tán của chất tan qua màng
B. Sự thẩm thấu của nước qua màng
C. Sự vận chuyển chủ động của ion
D. Sự thay đổi điện thế màng
98. Trong các phương pháp sau, phương pháp nào sử dụng sóng siêu âm để tạo ảnh?
A. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Siêu âm
D. X-quang
99. Trong điện tâm đồ (ECG), sóng P đại diện cho hoạt động điện của bộ phận nào của tim?
A. Tâm thất
B. Tâm nhĩ
C. Nút xoang
D. Bó His
100. Cường độ âm thanh được đo bằng đơn vị nào?
A. Hertz (Hz)
B. Decibel (dB)
C. Watt (W)
D. Pascal (Pa)
101. Trong quá trình vận chuyển chủ động, chất tan di chuyển:
A. Từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không cần năng lượng.
B. Từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao mà không cần năng lượng.
C. Từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp và cần năng lượng.
D. Từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao và cần năng lượng.
102. Áp suất thẩm thấu của một dung dịch phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Kích thước của các phân tử chất tan
B. Số lượng các hạt chất tan trong dung dịch
C. Khối lượng riêng của dung dịch
D. Thể tích của dung dịch
103. Công thức nào sau đây biểu diễn đúng mối quan hệ giữa năng lượng (E), tần số (f) và hằng số Planck (h) trong thuyết lượng tử?
A. E = f/h
B. E = h/f
C. E = hf
D. E = h + f
104. Trong các phương pháp điều trị ung thư, phương pháp nào sử dụng các hạt nặng như proton hoặc ion carbon để nhắm mục tiêu vào khối u?
A. Xạ trị bằng photon
B. Xạ trị bằng hạt
C. Hóa trị
D. Phẫu thuật
105. Trong các loại bức xạ điện từ, loại nào có khả năng ion hóa mạnh nhất?
A. Sóng radio
B. Tia hồng ngoại
C. Tia tử ngoại
D. Tia gamma
106. Sóng nào sau đây được sử dụng trong máy đo điện não đồ (EEG) để ghi lại hoạt động điện của não?
A. Sóng âm
B. Sóng điện từ
C. Sóng cơ
D. Sóng hấp dẫn
107. Trong quang hợp, sắc tố nào đóng vai trò chính trong việc hấp thụ năng lượng ánh sáng?
A. Carotenoid
B. Chlorophyll
C. Xanthophyll
D. Phycobilin
108. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi một tế bào hồng cầu được đặt trong dung dịch nhược trương?
A. Co nguyên sinh
B. Tan máu
C. Mất nước
D. Không thay đổi
109. Hiệu ứng nhiệt điện Peltier được ứng dụng trong thiết bị nào?
A. Động cơ nhiệt
B. Cặp nhiệt điện
C. Máy điều hòa nhiệt độ bán dẫn
D. Lò vi sóng
110. Hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng trong kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nào?
A. X-quang
B. Siêu âm
C. MRI (cộng hưởng từ)
D. CT scan
111. Hiện tượng co nguyên sinh xảy ra khi tế bào thực vật được đặt trong môi trường nào?
A. Nhược trương
B. Ưu trương
C. Đẳng trương
D. Chân không
112. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha helix, beta sheet)?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals
113. Trong kỹ thuật điện di, các phân tử được tách ra dựa trên thuộc tính nào?
A. Khối lượng phân tử
B. Điện tích
C. Hình dạng
D. Tất cả các đáp án trên
114. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi hình dạng của thấu kính trong mắt để tập trung ánh sáng vào võng mạc?
A. Điều tiết
B. Khúc xạ
C. Phản xạ
D. Nhiễu xạ
115. Trong hệ thống tuần hoàn, áp suất máu cao nhất thường được ghi nhận ở đâu?
A. Tĩnh mạch chủ
B. Động mạch chủ
C. Mao mạch
D. Tâm nhĩ phải
116. Hiện tượng nào sau đây giải thích tại sao các vật thể dưới nước trông gần hơn và lớn hơn so với thực tế?
A. Khúc xạ ánh sáng
B. Phản xạ ánh sáng
C. Giao thoa ánh sáng
D. Nhiễu xạ ánh sáng
117. Loại bức xạ nào được sử dụng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư?
A. Sóng radio
B. Tia hồng ngoại
C. Tia X
D. Ánh sáng nhìn thấy
118. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán của một chất qua màng sinh học?
A. Diện tích bề mặt màng
B. Hệ số khuếch tán của chất
C. Độ dày của màng
D. Nồng độ enzyme trên màng
119. Khi một tế bào tiếp xúc với một loại hormone, hormone này thường liên kết với cấu trúc nào trên tế bào?
A. Ribosome
B. Ty thể
C. Thụ thể
D. Lưới nội chất
120. Trong các kỹ thuật hình ảnh y học, phương pháp nào sử dụng chất phóng xạ để tạo ra hình ảnh về chức năng của cơ quan?
A. MRI
B. CT
C. PET
D. Siêu âm
121. Loại bức xạ nào được sử dụng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư?
A. Sóng radio
B. Tia hồng ngoại
C. Tia tử ngoại
D. Tia X và tia gamma
122. Đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ là gì?
A. Becquerel (Bq)
B. Sievert (Sv)
C. Gray (Gy)
D. Curie (Ci)
123. Trong quang hợp, vai trò của diệp lục là gì?
A. Vận chuyển nước
B. Hấp thụ ánh sáng
C. Tổng hợp protein
D. Điều hòa nhiệt độ
124. Định luật Beer-Lambert liên quan đến yếu tố nào trong quang phổ hấp thụ?
A. Độ hấp thụ, nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng
B. Độ truyền qua, nồng độ và bước sóng
C. Độ phản xạ, nồng độ và góc tới
D. Độ tán xạ, nồng độ và kích thước hạt
125. Trong kỹ thuật điện di mao quản, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ phân giải?
A. Điện áp
B. Đường kính mao quản
C. Thành phần chất điện ly
D. Tất cả các yếu tố trên
126. Hiện tượng nào sau đây giải thích tại sao các phân tử kỵ nước tập hợp lại trong nước?
A. Hiệu ứng entropy
B. Liên kết hydro
C. Lực Van der Waals
D. Liên kết ion
127. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể?
A. Cơ chế khuếch tán
B. Cơ chế thẩm thấu
C. Cơ chế phản hồi ngược
D. Cơ chế điện động
128. Sự thay đổi entropy trong một hệ cô lập luôn như thế nào theo định luật thứ hai của nhiệt động lực học?
A. Giảm
B. Không đổi
C. Tăng
D. Dao động
129. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hằng số điện môi của một chất?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Thể tích
D. Khối lượng
130. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích thành phần protein trong mẫu sinh học?
A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Kính hiển vi huỳnh quang
C. Điện di trên gel polyacrylamide (SDS-PAGE)
D. Quang phổ kế
131. Định luật Fick thứ nhất mô tả quá trình khuếch tán dựa trên yếu tố nào?
A. Sự thay đổi nhiệt độ
B. Gradient nồng độ
C. Áp suất thẩm thấu
D. Điện thế màng
132. Loại bức xạ điện từ nào có năng lượng cao nhất?
A. Sóng radio
B. Tia hồng ngoại
C. Tia tử ngoại
D. Tia gamma
133. Hiện tượng nào sau đây giải thích tại sao nước có sức căng bề mặt cao?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Lực Van der Waals
134. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo điện thế màng của tế bào?
A. Quang phổ hấp thụ nguyên tử
B. Kính hiển vi điện tử
C. Điện cực vi mô
D. Sắc ký khí
135. Trong kỹ thuật chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI), tín hiệu được tạo ra từ đâu?
A. Sự phát xạ tia X
B. Sự hấp thụ tia gamma
C. Sự tương tác của sóng radio với hạt nhân nguyên tử
D. Sự phát xạ ánh sáng huỳnh quang
136. Hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) dựa trên tính chất nào của hạt nhân nguyên tử?
A. Khối lượng
B. Điện tích
C. Spin
D. Kích thước
137. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Bơm natri-kali
B. Kênh ion gated điện thế
C. Kênh ion gated hóa học
D. Kênh rò rỉ
138. Loại liên kết nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Liên kết peptide
139. Phương trình Henderson-Hasselbalch liên quan đến yếu tố nào?
A. Độ pH, pKa và nồng độ acid/base liên hợp
B. Nhiệt độ, áp suất và thể tích
C. Điện tích, khối lượng và kích thước
D. Vận tốc, gia tốc và thời gian
140. Trong kỹ thuật đo nhiệt lượng vi sai quét (DSC), đại lượng nào được đo?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Nhiệt lượng
D. Thể tích
141. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa áp suất thẩm thấu trong tế bào?
A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Bơm ion
D. Thẩm thấu
142. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi ánh sáng đi qua lăng kính?
A. Khúc xạ
B. Giao thoa
C. Nhiễu xạ
D. Phản xạ
143. Trong kỹ thuật điện di, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của các phân tử?
A. Độ nhớt của dung dịch điện di
B. Kích thước và điện tích của phân tử
C. Cường độ dòng điện
D. Tất cả các yếu tố trên
144. Trong môi trường đẳng trương, tế bào sẽ như thế nào?
A. Bị co lại
B. Bị vỡ ra
C. Không thay đổi thể tích
D. Phồng lên
145. Trong quá trình truyền tin qua synapse hóa học, chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng từ cấu trúc nào?
A. Màng sau synapse
B. Ty thể
C. Màng trước synapse
D. Ribosome
146. Loại tương tác nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc gấp cuộn protein?
A. Tương tác kỵ nước
B. Liên kết peptide
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết ester
147. Quá trình nào sau đây chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong quang hợp?
A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển electron
C. Pha sáng
D. Pha tối (chu trình Calvin)
148. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi sóng âm truyền từ không khí vào nước?
A. Tần số thay đổi
B. Bước sóng thay đổi
C. Vận tốc không đổi
D. Biên độ không đổi
149. Trong hệ tuần hoàn, áp suất máu cao nhất ở đâu?
A. Tĩnh mạch chủ
B. Động mạch chủ
C. Mao mạch
D. Tiểu tĩnh mạch
150. Trong hệ thần kinh, tế bào nào có chức năng cách điện và hỗ trợ tế bào thần kinh?
A. Tế bào thần kinh đệm
B. Tế bào hình sao
C. Tế bào Schwann
D. Tất cả các tế bào trên