Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Lý hóa dược online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Lý hóa dược online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Lý hóa dược online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (250 đánh giá)

1. Độ tan của một dược chất ảnh hưởng như thế nào đến sinh khả dụng của thuốc?

A. Độ tan không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.
B. Độ tan càng thấp, sinh khả dụng càng cao.
C. Độ tan càng cao, sinh khả dụng càng cao, nhưng chỉ đến một ngưỡng nhất định.
D. Độ tan chỉ ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu, không ảnh hưởng đến lượng thuốc được hấp thu.

2. Loại tương tác nào sau đây giữa dược chất và protein huyết tương có thể ảnh hưởng đến phân bố thuốc trong cơ thể?

A. Tương tác cộng hóa trị.
B. Tương tác ion.
C. Tương tác Van der Waals.
D. Tương tác kỵ nước.

3. Sự khác biệt chính giữa thuốc generic và thuốc phát minh là gì?

A. Thuốc generic có hoạt tính mạnh hơn.
B. Thuốc generic được sản xuất sau khi bằng sáng chế của thuốc phát minh hết hiệu lực.
C. Thuốc generic có giá thành cao hơn.
D. Thuốc generic không cần thử nghiệm lâm sàng.

4. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc loại bỏ thuốc khỏi cơ thể?

A. Hấp thu.
B. Phân bố.
C. Chuyển hóa.
D. Bài tiết.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế enzym thường liên quan đến loại tương tác nào?

A. Tương tác không cạnh tranh.
B. Tương tác cạnh tranh.
C. Tương tác dị lập thể.
D. Tất cả các loại tương tác trên.

6. Điều gì xảy ra với sinh khả dụng của một loại thuốc nếu nó trải qua chuyển hóa bước một đáng kể?

A. Sinh khả dụng tăng lên.
B. Sinh khả dụng giảm xuống.
C. Sinh khả dụng không đổi.
D. Sinh khả dụng có thể tăng hoặc giảm, tùy thuộc vào loại thuốc.

7. Phản ứng nào sau đây là một ví dụ về phản ứng pha I trong quá trình chuyển hóa thuốc?

A. Glucuronid hóa.
B. Sulfat hóa.
C. Acetyl hóa.
D. Oxy hóa.

8. Loại tương tác nào sau đây có thể xảy ra giữa hai thuốc khi cả hai cùng gắn vào cùng một vị trí trên protein huyết tương?

A. Tương tác hiệp đồng.
B. Tương tác đối kháng.
C. Tương tác cạnh tranh.
D. Tương tác cộng tính.

9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ tan của dược chất kém tan trong nước?

A. Giảm kích thước tiểu phân.
B. Sử dụng chất diện hoạt.
C. Tạo phức với cyclodextrin.
D. Tất cả các phương pháp trên.

10. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hằng số phân ly acid (pKa) của một dược chất?

A. Kích thước phân tử của dược chất.
B. Độ tan của dược chất trong nước.
C. Cấu trúc hóa học và các nhóm thế trên phân tử.
D. Nhiệt độ bảo quản của dược chất.

11. Chức năng của tá dược dính trong công thức thuốc là gì?

A. Giúp thuốc rã nhanh hơn.
B. Tăng cường khả năng hòa tan của thuốc.
C. Cải thiện khả năng kết dính của các thành phần trong công thức.
D. Bảo vệ thuốc khỏi tác động của ánh sáng.

12. Điều gì xảy ra khi một thuốc là chất chủ vận (agonist) gắn vào receptor?

A. Ngăn chặn chất chủ vận nội sinh gắn vào receptor.
B. Kích hoạt receptor và tạo ra đáp ứng sinh học.
C. Ổn định receptor ở trạng thái không hoạt động.
D. Làm thay đổi cấu trúc của receptor.

13. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của dược chất?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
B. Quang phổ hồng ngoại (IR).
C. Nhiễu xạ tia X.
D. Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis).

14. Đặc tính nào sau đây của màng sinh học ảnh hưởng đến khả năng khuếch tán thụ động của một dược chất?

A. Độ dày của màng.
B. Diện tích bề mặt của màng.
C. Thành phần lipid của màng.
D. Số lượng protein vận chuyển trên màng.

15. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong tương tác giữa dược chất và receptor?

A. Liên kết đơn.
B. Liên kết đôi.
C. Liên kết hydro.
D. Liên kết ba.

16. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phân bố thuốc vào hệ thần kinh trung ương (CNS)?

A. Kích thước phân tử của thuốc.
B. Độ tan trong lipid của thuốc.
C. Mức độ gắn kết protein huyết tương của thuốc.
D. Tất cả các yếu tố trên.

17. Phản ứng nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện độ ổn định của dược chất trong công thức?

A. Phản ứng thủy phân.
B. Phản ứng oxy hóa.
C. Phản ứng tạo phức.
D. Phản ứng khử carboxyl.

18. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất khái niệm ‘tiền chất’ (prodrug)?

A. Một dạng bào chế đặc biệt giúp kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.
B. Một chất không có hoạt tính hoặc ít hoạt tính, được chuyển hóa trong cơ thể thành dạng có hoạt tính.
C. Một chất được sử dụng để tăng độ ổn định của thuốc.
D. Một chất được sử dụng để cải thiện hương vị của thuốc.

19. Loại excipient nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng nén của bột trong quá trình sản xuất viên nén?

A. Chất độn.
B. Chất kết dính.
C. Chất rã.
D. Chất bôi trơn.

20. Đặc tính nào sau đây của một dược chất là quan trọng nhất để đảm bảo nó có thể vượt qua hàng rào máu não?

A. Trọng lượng phân tử thấp.
B. Độ tan cao trong nước.
C. Khả năng tạo liên kết hydro mạnh.
D. Độ phân cực cao.

21. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa?

A. Nồng độ thuốc trong máu.
B. Kích thước viên thuốc.
C. Độ pH của dịch tiêu hóa.
D. Tốc độ lọc cầu thận.

22. Phản ứng nào sau đây có thể làm thay đổi cấu trúc hóa học của dược chất, dẫn đến mất hoạt tính hoặc tạo thành chất độc?

A. Phản ứng ester hóa.
B. Phản ứng amid hóa.
C. Phản ứng thủy phân.
D. Phản ứng alkyl hóa.

23. Loại liên kết nào sau đây là mạnh nhất?

A. Liên kết hydro.
B. Tương tác Van der Waals.
C. Liên kết ion.
D. Liên kết cộng hóa trị.

24. Ảnh hưởng của kích thước tiểu phân đến tốc độ hòa tan của dược chất được mô tả bằng định luật nào?

A. Định luật Fick.
B. Định luật Henry.
C. Phương trình Noyes-Whitney.
D. Định luật Raoult.

25. Trong thiết kế thuốc, khái niệm ‘scaffold hopping’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tối ưu hóa cấu trúc của một hợp chất đã biết.
B. Thay đổi cấu trúc khung của một hợp chất để cải thiện hoạt tính.
C. Sàng lọc các hợp chất tự nhiên để tìm hoạt chất mới.
D. Nghiên cứu tương tác giữa thuốc và receptor.

26. Trong quá trình phát triển thuốc, nghiên cứu về độ ổn định của dược chất nhằm mục đích gì?

A. Xác định độc tính của dược chất.
B. Đánh giá tác dụng dược lý của dược chất.
C. Xác định điều kiện bảo quản và hạn dùng của thuốc.
D. Nghiên cứu cơ chế tác dụng của dược chất.

27. Ảnh hưởng của cấu trúc lập thể của dược chất đến hoạt tính sinh học là do?

A. Ảnh hưởng đến độ tan của dược chất.
B. Ảnh hưởng đến khả năng gắn kết với receptor.
C. Ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của dược chất.
D. Ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển của dược chất qua màng sinh học.

28. Quá trình nào sau đây mô tả sự hấp thu thuốc qua da?

A. Khuếch tán trực tiếp qua tế bào.
B. Vận chuyển tích cực.
C. Ẩm bào.
D. Thực bào.

29. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một viên thuốc?

A. Diện tích bề mặt của viên thuốc.
B. Độ pH của môi trường hòa tan.
C. Độ nhớt của môi trường hòa tan.
D. Tất cả các yếu tố trên.

30. Khi một thuốc thể hiện dược động học tuyến tính, điều đó có nghĩa là gì?

A. Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng tuyến tính theo thời gian.
B. Các thông số dược động học không thay đổi khi thay đổi liều dùng.
C. Thuốc chỉ được thải trừ qua thận.
D. Thuốc không bị chuyển hóa trong cơ thể.

31. Trong quá trình phát triển công thức thuốc, nghiên cứu tiền lâm sàng (preclinical studies) tập trung vào điều gì?

A. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn trên người tình nguyện khỏe mạnh.
B. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn trên động vật thí nghiệm.
C. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn trên bệnh nhân.
D. Đánh giá khả năng sản xuất quy mô lớn.

32. Phản ứng Maillard là phản ứng giữa loại chất nào?

A. Acid và base.
B. Đường khử và amino acid.
C. Alcohol và acid carboxylic.
D. Aldehyde và ketone.

33. Hiện tượng đa hình (polymorphism) trong dược phẩm là gì?

A. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng hóa học khác nhau.
B. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng bào chế khác nhau.
C. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng tinh thể khác nhau, có tính chất vật lý khác nhau.
D. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng đồng phân khác nhau.

34. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của một dược chất?

A. Sắc ký khí (GC).
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
C. Nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction).
D. Quang phổ UV-Vis.

35. Trong quá trình sản xuất thuốc vô trùng, phương pháp nào được sử dụng để loại bỏ vi sinh vật?

A. Chỉ sử dụng nhiệt độ cao.
B. Chỉ sử dụng chất bảo quản.
C. Lọc vô trùng, hấp tiệt trùng, hoặc chiếu xạ.
D. Chỉ sử dụng áp suất cao.

36. Vai trò của chất bảo quản (preservative) trong công thức thuốc là gì?

A. Chỉ để cải thiện mùi vị của thuốc.
B. Chỉ để cải thiện màu sắc của thuốc.
C. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, bảo vệ thuốc khỏi sự nhiễm khuẩn.
D. Chỉ để tăng độ tan của dược chất.

37. Phương pháp nào được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân của bột thuốc?

A. Chuẩn độ acid-base.
B. Quang phổ hồng ngoại (IR).
C. Kính hiển vi hoặc phương pháp tán xạ ánh sáng.
D. Sắc ký lớp mỏng (TLC).

38. Trong quá trình bào chế thuốc viên, tá dược độn (diluent) được sử dụng để làm gì?

A. Cải thiện độ tan của dược chất.
B. Tăng cường khả năng kết dính của các thành phần.
C. Tạo khối lượng phù hợp cho viên thuốc.
D. Kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất.

39. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả điều gì?

A. Sự phụ thuộc của độ nhớt vào nhiệt độ.
B. Sự phụ thuộc của áp suất thẩm thấu vào nồng độ.
C. Tốc độ khuếch tán tỷ lệ thuận với diện tích bề mặt, chênh lệch nồng độ, và nghịch với độ dày của màng.
D. Sự phụ thuộc của độ tan vào nhiệt độ.

40. Ảnh hưởng của pH đến sự ổn định của một dược chất trong dung dịch là gì?

A. pH không ảnh hưởng đến sự ổn định.
B. pH chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của dung dịch.
C. pH có thể ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy của dược chất.
D. pH chỉ ảnh hưởng đến độ nhớt của dung dịch.

41. Tương tác Van der Waals là loại tương tác nào?

A. Tương tác ion-ion.
B. Tương tác kỵ nước.
C. Tương tác lưỡng cực-lưỡng cực và lực London.
D. Liên kết hydro.

42. Trong phân tích định lượng bằng quang phổ UV-Vis, định luật Beer-Lambert mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Độ hấp thụ, nồng độ, và bề dày của cuvette.
B. Độ hấp thụ và bước sóng.
C. Độ hấp thụ và nhiệt độ.
D. Độ hấp thụ và áp suất.

43. Công thức Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán điều gì?

A. Độ tan của một chất.
B. pH của một dung dịch đệm.
C. Áp suất thẩm thấu của một dung dịch.
D. Hằng số tốc độ phản ứng.

44. Trong quá trình kiểm nghiệm thuốc, thử nghiệm độ hòa tan (dissolution test) đánh giá điều gì?

A. Đánh giá độ cứng của viên thuốc.
B. Đánh giá hàm lượng dược chất trong thuốc.
C. Đánh giá tốc độ hòa tan của dược chất từ dạng bào chế.
D. Đánh giá độ ổn định của thuốc.

45. Độ tan của một dược chất ảnh hưởng như thế nào đến sinh khả dụng của thuốc?

A. Độ tan không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.
B. Độ tan càng thấp, sinh khả dụng càng cao.
C. Độ tan càng cao, sinh khả dụng càng cao, nhưng chỉ đến một mức độ nhất định.
D. Độ tan chỉ ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu, không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.

46. Tác dụng của chất chống oxy hóa trong công thức thuốc là gì?

A. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật.
B. Ngăn chặn quá trình oxy hóa của dược chất hoặc tá dược.
C. Cải thiện độ tan của dược chất.
D. Điều chỉnh pH của công thức.

47. Vai trò của tá dược rã (disintegrant) trong viên nén là gì?

A. Chỉ để cải thiện độ cứng của viên thuốc.
B. Chỉ để cải thiện độ tan của dược chất.
C. Giúp viên thuốc rã thành các tiểu phân nhỏ sau khi uống, tạo điều kiện cho sự hòa tan của dược chất.
D. Chỉ để cải thiện mùi vị của viên thuốc.

48. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hằng số phân ly acid (pKa) của một dược chất?

A. Kích thước hạt của dược chất.
B. Độ ẩm của môi trường.
C. Cấu trúc hóa học và hiệu ứng điện tử của phân tử.
D. Áp suất thẩm thấu của dung dịch.

49. Trong công thức kem bôi da, chất nhũ hóa (emulsifier) có vai trò gì?

A. Chỉ để làm mềm da.
B. Chỉ để tạo mùi thơm.
C. Ổn định hệ nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt giữa pha nước và pha dầu.
D. Chỉ để tăng độ nhớt.

50. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường uống?

A. Chỉ có pH dạ dày.
B. Chỉ có thời gian làm rỗng dạ dày.
C. pH dạ dày, thời gian làm rỗng dạ dày, nhu động ruột, và sự hiện diện của thức ăn.
D. Chỉ có nhu động ruột.

51. Mục đích của việc sử dụng lớp bao (coating) trên viên nén là gì?

A. Chỉ để cải thiện màu sắc của viên thuốc.
B. Chỉ để che dấu mùi vị khó chịu.
C. Bảo vệ dược chất khỏi môi trường, kiểm soát giải phóng thuốc, và/hoặc che dấu mùi vị.
D. Chỉ để tăng kích thước viên thuốc.

52. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), pha tĩnh (stationary phase) có vai trò gì?

A. Di chuyển các chất phân tích qua cột.
B. Tách các chất phân tích dựa trên ái lực khác nhau với pha tĩnh.
C. Phát hiện các chất phân tích sau khi tách.
D. Điều chỉnh áp suất của hệ thống.

53. Trong quá trình đánh giá tương kỵ (incompatibility) của thuốc, điều gì cần được xem xét?

A. Chỉ xem xét tương kỵ vật lý (ví dụ: kết tủa).
B. Chỉ xem xét tương kỵ hóa học (ví dụ: phản ứng phân hủy).
C. Xem xét cả tương kỵ vật lý, hóa học, và tương kỵ điều trị.
D. Chỉ xem xét tương kỵ về mùi vị.

54. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế thuốc nhỏ mắt vô trùng?

A. Chỉ sử dụng nhiệt độ cao.
B. Chỉ sử dụng chất bảo quản.
C. Lọc vô trùng và/hoặc hấp tiệt trùng.
D. Chỉ sử dụng áp suất cao.

55. Đường dùng thuốc nào sau đây thường có sinh khả dụng cao nhất?

A. Đường uống.
B. Đường tiêm tĩnh mạch.
C. Đường tiêm bắp.
D. Đường dưới lưỡi.

56. Độ ổn định của thuốc tiêm bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào sau đây?

A. Ánh sáng, nhiệt độ, pH và oxy.
B. Kích thước bao bì.
C. Nhãn mác sản phẩm.
D. Phương pháp phân phối.

57. Chất điều chỉnh pH (pH adjuster) được sử dụng với mục đích gì?

A. Chỉ thay đổi màu sắc của dung dịch.
B. Chỉ thay đổi độ nhớt của dung dịch.
C. Duy trì pH của dung dịch trong một khoảng nhất định để đảm bảo độ ổn định và hiệu quả của thuốc.
D. Chỉ tăng tốc độ hòa tan của dược chất.

58. Tương tác thuốc (drug interaction) là gì?

A. Chỉ là sự thay đổi về màu sắc của thuốc khi trộn lẫn.
B. Chỉ là sự thay đổi về mùi vị của thuốc khi trộn lẫn.
C. Sự thay đổi tác dụng của một thuốc khi dùng chung với một thuốc khác, thức ăn, hoặc các chất khác.
D. Chỉ là sự thay đổi về độ tan của thuốc khi trộn lẫn.

59. Loại phản ứng nào thường được sử dụng để tạo ester trong tổng hợp dược phẩm?

A. Phản ứng khử.
B. Phản ứng oxy hóa.
C. Phản ứng ester hóa (esterification).
D. Phản ứng halogen hóa.

60. Vai trò của chất làm tăng độ nhớt (viscosity-increasing agent) trong công thức thuốc lỏng là gì?

A. Chỉ để cải thiện mùi vị của thuốc.
B. Chỉ để cải thiện màu sắc của thuốc.
C. Cải thiện độ ổn định của hệ phân tán, tăng thời gian tiếp xúc của thuốc với niêm mạc.
D. Chỉ để tăng tốc độ hòa tan của dược chất.

61. Quá trình ‘prodrug’ hóa thường được sử dụng để làm gì?

A. Giảm độc tính của thuốc
B. Tăng độ tan và sinh khả dụng của thuốc
C. Thay đổi đường dùng của thuốc
D. Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc

62. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hòa tan của một viên nén dược phẩm?

A. Hình dạng viên nén
B. Kích thước hạt dược chất
C. Áp suất môi trường
D. Độ ẩm môi trường

63. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò quan trọng trong tương tác giữa thuốc và receptor?

A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals

64. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của protein, giúp trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc?

A. Sắc ký khí (GC)
B. Nghiên cứu nhiệt lượng vi sai (DSC)
C. Nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction)
D. Quang phổ hồng ngoại (IR)

65. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc tiêm liposome?

A. Nghiền khô
B. Phun sấy
C. Đùn
D. Siêu âm

66. Trong thiết kế thuốc, thuật ngữ ‘scaffold hopping’ dùng để chỉ điều gì?

A. Tối ưu hóa cấu trúc thuốc hiện có
B. Thay đổi cấu trúc khung cơ bản của thuốc
C. Nghiên cứu tương tác thuốc-protein
D. Đánh giá độc tính của thuốc

67. Trong công thức thuốc mỡ, loại tá dược nào có tác dụng làm mềm da?

A. Chất bảo quản
B. Chất làm ẩm (emollient)
C. Chất nhũ hóa
D. Chất chống oxy hóa

68. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến áp suất thẩm thấu của dung dịch thuốc tiêm?

A. Độ nhớt của dung dịch
B. Nồng độ chất tan
C. Màu sắc của dung dịch
D. Thể tích dung dịch

69. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong các chế phẩm lỏng đa liều?

A. Lactose
B. Acid benzoic
C. Tinh bột
D. Magnesium stearate

70. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước hạt của bột thuốc?

A. Chuẩn độ acid-base
B. Sắc ký lớp mỏng
C. Kính hiển vi
D. Đo điểm chảy

71. Khái niệm ‘lipinski’s rule of five’ được sử dụng để dự đoán điều gì?

A. Độ tan của thuốc trong nước
B. Khả năng hấp thu thuốc qua đường uống
C. Độc tính của thuốc
D. Thời gian bán thải của thuốc

72. Trong công thức thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây có tác dụng điều chỉnh áp suất thẩm thấu?

A. Chất bảo quản
B. Chất làm tăng độ nhớt
C. Chất điều chỉnh pH
D. Chất đẳng trương

73. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Chuyển hóa thuốc qua gan
C. Kích thước lô sản xuất
D. Độ ổn định của thuốc trong dịch tiêu hóa

74. Trong quá trình bào chế, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ ổn định của dược chất dễ bị oxy hóa?

A. Sử dụng chất chống oxy hóa
B. Tăng kích thước hạt
C. Sử dụng tá dược hút ẩm
D. Giảm độ nhớt của dung dịch

75. Công thức nào sau đây mô tả định luật Fick về khuếch tán?

A. J = -D(dC/dx)
B. PV = nRT
C. E = mc^2
D. F = ma

76. Trong công thức thuốc đặt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng để tạo độ cứng?

A. Glycerin
B. PEG (polyethylene glycol)
C. Bơ cacao
D. Nước

77. Trong kiểm nghiệm thuốc, phép thử ‘độ rã’ được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của viên nén?

A. Hàm lượng hoạt chất
B. Độ cứng
C. Thời gian viên nén rã hoàn toàn trong môi trường quy định
D. Độ đồng đều khối lượng

78. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quyết định tính chất ưa nước hay kỵ nước của một phân tử?

A. Tổng số nguyên tử carbon
B. Sự có mặt của các nhóm chức phân cực
C. Khối lượng phân tử
D. Điểm nóng chảy

79. Đặc tính nào sau đây quan trọng nhất đối với một tá dược dùng trong công thức thuốc tiêm?

A. Khả năng tạo màu
B. Độ tinh khiết và vô trùng
C. Giá thành thấp
D. Mùi thơm dễ chịu

80. Loại phản ứng nào sau đây thường được sử dụng để gắn PEG (polyethylene glycol) vào protein hoặc peptide nhằm tăng thời gian bán thải của thuốc?

A. Oxy hóa
B. Thủy phân
C. PEGyl hóa
D. Khử hóa

81. Phản ứng thủy phân thuốc thường xảy ra mạnh nhất trong điều kiện nào?

A. pH trung tính
B. pH acid hoặc base mạnh
C. Nhiệt độ thấp
D. Ánh sáng mạnh

82. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của protein trong dung dịch?

A. Kích thước bao bì
B. pH của dung dịch
C. Màu sắc của dung dịch
D. Độ nhớt của dung dịch

83. Độ tan của một dược chất trong nước thường được biểu thị bằng đơn vị nào?

A. mg/mL
B. mol/L
C. g/L
D. %, w/v

84. Trong quá trình phát triển thuốc, thuật ngữ ‘hit’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn ban đầu
B. Một hợp chất đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả
C. Một hợp chất dùng để kiểm tra độ tinh khiết của thuốc
D. Một tá dược trong công thức thuốc

85. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất chuẩn nội trong phân tích định lượng bằng GC-MS?

A. Nước cất
B. Dung dịch đệm phosphat
C. Đồng vị đánh dấu
D. Ethanol

86. Trong phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ phân giải của các pic?

A. Thể tích mẫu tiêm
B. Kích thước cột sắc ký
C. Áp suất hệ thống
D. Nhiệt độ phòng thí nghiệm

87. Trong quá trình phân tích dược phẩm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để định lượng hàm lượng nước trong mẫu?

A. Chuẩn độ Karl Fischer
B. Sắc ký khí
C. Quang phổ UV-Vis
D. Sắc ký lỏng hiệu năng cao

88. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong các chế phẩm dược phẩm dành cho người bệnh tiểu đường?

A. Glucose
B. Sucrose
C. Aspartame
D. Fructose

89. Trong quá trình đánh giá độ ổn định của thuốc, điều kiện ‘stress testing’ thường bao gồm những yếu tố nào?

A. Nhiệt độ và độ ẩm bình thường
B. Nhiệt độ và độ ẩm cao, ánh sáng mạnh
C. pH trung tính
D. Áp suất thấp

90. Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR) của thuốc?

A. SAR không quan trọng trong thiết kế thuốc.
B. SAR chỉ áp dụng cho thuốc có nguồn gốc tự nhiên.
C. SAR mô tả mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của thuốc.
D. SAR chỉ liên quan đến độc tính của thuốc.

91. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc?

A. Độ hòa tan
B. Độ ổn định hóa học
C. Chuyển hóa qua gan lần đầu
D. Mùi vị của thuốc

92. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa thuốc pha I ở gan?

A. Glucuronosyltransferase
B. Cytochrome P450
C. Sulfotransferase
D. Glutathione S-transferase

93. Loại tương tác thuốc nào sau đây xảy ra khi một thuốc làm giảm sự hấp thụ của một thuốc khác?

A. Tương tác dược lực học
B. Tương tác dược động học
C. Tương tác hiệp đồng
D. Tương tác đối kháng

94. Thuật ngữ nào sau đây mô tả sự khác biệt giữa liều điều trị hiệu quả và liều gây độc của một thuốc?

A. Sinh khả dụng
B. Chỉ số điều trị
C. Thời gian bán thải
D. Thể tích phân bố

95. Loại thụ thể nào sau đây thường có thời gian đáp ứng nhanh nhất sau khi gắn ligand?

A. Thụ thể tyrosine kinase
B. Thụ thể liên kết protein G (GPCR)
C. Kênh ion được kiểm soát bởi ligand
D. Thụ thể hạt nhân

96. Loại liên kết nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng để gắn thuốc vào protein đích?

A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kim loại

97. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện độ ổn định của thuốc?

A. Sử dụng chất chống oxy hóa
B. Kiểm soát độ ẩm
C. Điều chỉnh pH
D. Thay đổi màu sắc của thuốc

98. Loại thụ thể nào sau đây thường liên kết với protein G?

A. Kênh ion được kiểm soát bởi ligand
B. Thụ thể tyrosine kinase
C. Thụ thể liên kết protein G (GPCR)
D. Thụ thể hạt nhân

99. Cấu trúc nào sau đây của protein là quan trọng nhất để xác định vị trí gắn kết của thuốc?

A. Cấu trúc bậc nhất
B. Cấu trúc bậc hai
C. Cấu trúc bậc ba
D. Cấu trúc bậc bốn

100. Quá trình nào sau đây mô tả sự tăng số lượng thụ thể trên bề mặt tế bào để đáp ứng với sự thiếu hụt ligand?

A. Điều hòa xuống
B. Điều hòa lên
C. Giải mẫn cảm
D. Tái mẫn cảm

101. Thuật ngữ nào sau đây mô tả thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi một nửa?

A. Sinh khả dụng
B. Thể tích phân bố
C. Thời gian bán thải
D. Độ thanh thải

102. Loại thụ thể nào sau đây thường điều hòa sự biểu hiện gen?

A. Kênh ion được kiểm soát bởi ligand
B. Thụ thể tyrosine kinase
C. Thụ thể liên kết protein G (GPCR)
D. Thụ thể hạt nhân

103. Thuật ngữ nào sau đây mô tả nồng độ thuốc trong huyết tương mà tại đó thuốc bắt đầu có tác dụng điều trị?

A. Nồng độ tối đa
B. Nồng độ đáy
C. Nồng độ ức chế tối thiểu
D. Nồng độ điều trị tối thiểu

104. Thuật ngữ nào sau đây mô tả khả năng của một thuốc tạo ra đáp ứng tối đa sau khi gắn kết với thụ thể?

A. Hiệu lực
B. Ái lực
C. Tính chọn lọc
D. Hiệu quả

105. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc dự đoán độc tính của thuốc?

A. Cấu trúc hóa học
B. Độ hòa tan trong nước
C. Khả năng tạo chất chuyển hóa phản ứng
D. Màu sắc của thuốc

106. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc qua đường tiêu hóa?

A. Kích thước hạt thuốc
B. Độ hòa tan của thuốc
C. pH của môi trường tiêu hóa
D. Màu sắc của viên thuốc

107. Cấu trúc nào sau đây của protein là quan trọng nhất để thiết kế thuốc nhắm mục tiêu vào vị trí hoạt động của enzyme?

A. Cấu trúc bậc nhất
B. Cấu trúc bậc hai
C. Cấu trúc bậc ba
D. Cấu trúc bậc bốn

108. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển thuốc từ máu vào não bị hạn chế bởi hàng rào máu não?

A. Khuếch tán thụ động của các phân tử ưa lipid
B. Vận chuyển tích cực của các chất dinh dưỡng
C. Sự hiện diện của các protein vận chuyển efflux
D. Sự thực bào của các tế bào miễn dịch

109. Quá trình nào sau đây mô tả sự giảm đáp ứng của cơ thể đối với một thuốc sau khi sử dụng lặp lại?

A. Tăng dung nạp
B. Quá mẫn
C. Tác dụng phụ
D. Tương tác thuốc

110. Quá trình nào sau đây mô tả sự gắn kết của một thuốc vào protein huyết tương?

A. Phân bố
B. Chuyển hóa
C. Thải trừ
D. Hấp thụ

111. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu của việc phát triển thuốc pro-drug?

A. Cải thiện độ hòa tan
B. Tăng cường hấp thụ
C. Giảm độc tính
D. Giảm giá thành sản xuất

112. Thuật ngữ nào sau đây mô tả khả năng của một thuốc gắn kết với thụ thể một cách chọn lọc so với các thụ thể khác?

A. Hiệu lực
B. Ái lực
C. Tính chọn lọc
D. Sinh khả dụng

113. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế thuốc để vượt qua hàng rào máu não?

A. Kích thước phân tử nhỏ
B. Độ ưa lipid cao
C. Liên kết mạnh với protein huyết tương
D. Sự vắng mặt của các nhóm chức ion hóa ở pH sinh lý

114. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi thuốc từ dạng không phân cực sang dạng phân cực hơn để dễ dàng thải trừ?

A. Hấp thụ
B. Phân bố
C. Chuyển hóa
D. Thải trừ

115. Loại tương tác thuốc nào sau đây xảy ra khi một thuốc làm tăng hoạt động của enzyme chuyển hóa thuốc khác?

A. Tương tác dược lực học
B. Tương tác dược động học
C. Cảm ứng enzyme
D. Ức chế enzyme

116. Quá trình nào sau đây mô tả sự giảm đáp ứng của thụ thể sau khi tiếp xúc kéo dài với chất chủ vận?

A. Điều hòa lên
B. Điều hòa xuống
C. Cảm ứng enzyme
D. Ức chế enzyme

117. Loại tương tác thuốc nào sau đây xảy ra khi hai thuốc cùng gắn vào cùng một thụ thể?

A. Tương tác dược lực học
B. Tương tác dược động học
C. Tương tác hiệp đồng
D. Tương tác đối kháng

118. Quá trình nào sau đây mô tả sự loại bỏ thuốc khỏi cơ thể qua thận?

A. Chuyển hóa
B. Thải trừ
C. Phân bố
D. Hấp thụ

119. Khái niệm nào sau đây mô tả hiện tượng khi hai thuốc có tác dụng hiệp đồng, tạo ra hiệu quả lớn hơn tổng hiệu quả của từng thuốc riêng lẻ?

A. Đối kháng
B. Tương tranh
C. Hiệp lực
D. Cảm ứng enzyme

120. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc?

A. Xác định cấu trúc ba chiều của protein đích
B. Dự đoán tương tác giữa thuốc và protein
C. Tối ưu hóa ái lực của thuốc với protein
D. Xác định màu sắc của thuốc

121. Quá trình chuyển hóa thuốc pha I thường bao gồm các phản ứng nào?

A. Liên hợp với acid glucuronic.
B. Acetyl hóa.
C. Oxid hóa, khử, thủy phân.
D. Methyl hóa.

122. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng một thuốc vượt qua hàng rào máu não (blood-brain barrier)?

A. Kích thước phân tử và độ tan trong lipid.
B. Độ ion hóa và liên kết với protein huyết tương.
C. Độ hòa tan trong nước và pH.
D. Độ nhớt và tỷ trọng.

123. Trong công thức bào chế thuốc, chất bảo quản được thêm vào với mục đích gì?

A. Cải thiện hương vị của thuốc.
B. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật.
C. Tăng độ tan của hoạt chất.
D. Cải thiện màu sắc của thuốc.

124. Loại tương tác thuốc nào có thể dẫn đến tăng độc tính do ức chế enzyme chuyển hóa thuốc?

A. Tương tác dược lực học hiệp đồng.
B. Tương tác dược động học do cảm ứng enzyme.
C. Tương tác dược động học do ức chế enzyme.
D. Tương tác do thay đổi pH dạ dày.

125. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường liên quan đến độc tính của một số thuốc?

A. Nhóm methyl.
B. Nhóm hydroxyl.
C. Nhóm nitro.
D. Nhóm amine.

126. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?

A. Kích thước lô sản xuất.
B. Giá thành của nguyên liệu.
C. Nhiệt độ và độ ẩm.
D. Màu sắc của bao bì.

127. Trong quá trình nghiên cứu tương tác thuốc, thuật ngữ ‘cảm ứng enzyme’ (enzyme induction) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Ức chế hoạt động của enzyme chuyển hóa thuốc.
B. Tăng cường tổng hợp enzyme chuyển hóa thuốc.
C. Thay đổi cấu trúc enzyme.
D. Cạnh tranh vị trí gắn của enzyme.

128. Phản ứng thủy phân thuốc thường xảy ra mạnh nhất trong điều kiện nào?

A. pH trung tính.
B. pH acid hoặc base mạnh.
C. pH kiềm yếu.
D. pH acid yếu.

129. Ảnh hưởng của thức ăn đến sự hấp thu thuốc thường được nghiên cứu trong giai đoạn nào của thử nghiệm lâm sàng?

A. Pha I.
B. Pha II.
C. Pha III.
D. Pha IV.

130. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong tương tác giữa thuốc và receptor?

A. Liên kết cộng hóa trị.
B. Liên kết ion.
C. Liên kết hydro.
D. Tương tác van der Waals.

131. Sự khác biệt chính giữa thuốc generic và thuốc biệt dược (brand-name) là gì?

A. Thuốc generic có giá thành cao hơn.
B. Thuốc generic có thành phần tá dược khác biệt nhưng hoạt chất tương đương.
C. Thuốc generic được bảo hộ độc quyền sáng chế.
D. Thuốc generic có hiệu quả điều trị kém hơn.

132. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc cạnh tranh vị trí gắn trên protein huyết tương?

A. Tương tác dược lực học.
B. Tương tác dược động học.
C. Tương tác hiệp đồng.
D. Tương tác đối kháng.

133. Trong quá trình phát triển một thuốc mới, ‘chỉ số điều trị’ (therapeutic index) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Hiệu quả của thuốc trong việc giảm triệu chứng bệnh.
B. Mức độ an toàn của thuốc, so sánh giữa liều gây độc và liều điều trị.
C. Khả năng hấp thu của thuốc qua đường uống.
D. Thời gian tác dụng của thuốc.

134. Đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất để một thuốc có thể tác động lên hệ thần kinh trung ương (CNS)?

A. Độ tan trong nước cao.
B. Khả năng ion hóa mạnh.
C. Độ tan trong lipid cao và kích thước phân tử nhỏ.
D. Liên kết mạnh với protein huyết tương.

135. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một ưu điểm của dạng bào chế thuốc phóng thích có kiểm soát?

A. Giảm số lần dùng thuốc trong ngày.
B. Duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
C. Tăng sinh khả dụng của thuốc.
D. Giá thành sản xuất thấp hơn so với dạng bào chế thông thường.

136. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa pH, pKa và tỷ lệ nồng độ base liên hợp và acid yếu (A-/HA) theo phương trình Henderson-Hasselbalch?

A. pH = pKa + log([HA]/[A-])
B. pH = pKa – log([A-]/[HA])
C. pH = pKa + log([A-]/[HA])
D. pH = pKa – log([HA]/[A-])

137. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Cấu trúc của receptor mục tiêu.
B. Công thức cấu tạo của thuốc hiện có.
C. Dữ liệu về độc tính của các hợp chất tương tự.
D. Thông tin về dược động học của thuốc.

138. Loại tương tác nào xảy ra khi dùng đồng thời một thuốc kháng acid và một thuốc chứa sắt, làm giảm sự hấp thu của sắt?

A. Tương tác dược lực học hiệp đồng.
B. Tương tác dược động học do thay đổi pH.
C. Tương tác do cạnh tranh vị trí gắn protein.
D. Tương tác do ức chế enzyme.

139. Một thuốc có hệ số phân bố (logP) cao thường có đặc tính nào?

A. Độ tan trong nước cao.
B. Độ tan trong lipid cao.
C. Khả năng ion hóa mạnh.
D. Khả năng bài tiết qua thận cao.

140. Trong kiểm nghiệm thuốc, phép thử ‘độ hòa tan’ (dissolution test) nhằm mục đích gì?

A. Xác định hàm lượng hoạt chất trong thuốc.
B. Đánh giá tốc độ giải phóng hoạt chất từ dạng bào chế.
C. Kiểm tra độ tinh khiết của hoạt chất.
D. Đo độ cứng của viên nén.

141. Mục tiêu chính của việc sử dụng muối của một dược chất là gì?

A. Thay đổi tác dụng dược lý của thuốc.
B. Tăng độ ổn định và độ tan của thuốc.
C. Giảm tác dụng phụ của thuốc.
D. Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.

142. Độ tan của một dược chất ảnh hưởng như thế nào đến sinh khả dụng của thuốc?

A. Độ tan thấp luôn dẫn đến sinh khả dụng cao.
B. Độ tan không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.
C. Độ tan cao luôn dẫn đến sinh khả dụng cao.
D. Độ tan kém có thể hạn chế sự hấp thu và giảm sinh khả dụng.

143. Phản ứng nào sau đây KHÔNG thuộc pha II của quá trình chuyển hóa thuốc?

A. Glucuronid hóa.
B. Sulfat hóa.
C. Acetyl hóa.
D. Oxy hóa.

144. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn tiền lâm sàng (preclinical) chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh.
B. Nghiên cứu trên động vật và in vitro để đánh giá tính an toàn và hiệu quả.
C. Nghiên cứu so sánh thuốc mới với các thuốc hiện có trên thị trường.
D. Nghiên cứu trên bệnh nhân để xác định liều dùng tối ưu.

145. Khái niệm ‘prodrug’ (tiền chất) đề cập đến điều gì?

A. Một thuốc có tác dụng phụ nghiêm trọng.
B. Một thuốc cần được chuyển hóa trong cơ thể để trở thành dạng có hoạt tính.
C. Một thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh hiếm gặp.
D. Một thuốc có thời gian bán thải rất ngắn.

146. Vai trò của tá dược rã trong viên nén là gì?

A. Tăng độ cứng của viên nén.
B. Giúp viên nén rã nhanh chóng trong đường tiêu hóa.
C. Cải thiện mùi vị của viên nén.
D. Kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất.

147. Điều gì xảy ra với thể tích phân bố (Vd) của một thuốc nếu thuốc đó liên kết mạnh với protein huyết tương?

A. Vd tăng.
B. Vd giảm.
C. Vd không đổi.
D. Vd tăng hoặc giảm tùy thuộc vào liều dùng.

148. Trong thiết kế thuốc, thuật ngữ ‘scaffold hopping’ có nghĩa là gì?

A. Tối ưu hóa một cấu trúc đã biết để cải thiện hoạt tính.
B. Thay đổi hoàn toàn cấu trúc khung (scaffold) của phân tử thuốc.
C. Thêm các nhóm thế ưa nước để tăng độ tan.
D. Giảm kích thước phân tử để tăng khả năng xâm nhập tế bào.

149. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc thiết kế thuốc hướng đích (targeted drug delivery)?

A. Tăng nồng độ thuốc tại mô đích.
B. Giảm tác dụng phụ toàn thân.
C. Tăng độ tan của thuốc trong máu.
D. Giải phóng thuốc có kiểm soát.

150. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của một thuốc có tác dụng kéo dài?

A. Giải phóng dược chất chậm.
B. Thời gian bán thải ngắn.
C. Giảm tần suất sử dụng thuốc.
D. Duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.