Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Luật trẻ em online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (171 đánh giá)

1. Mục tiêu cao nhất của Luật Trẻ em là gì?

A. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em
B. Giúp trẻ em trở thành công dân tốt
C. Phát triển toàn diện trẻ em
D. Tất cả các đáp án trên

2. Luật Trẻ em năm 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

A. Dưới 14 tuổi
B. Dưới 16 tuổi
C. Dưới 18 tuổi
D. Dưới 20 tuổi

3. Theo Luật Trẻ em, hình thức nào sau đây KHÔNG được coi là xâm hại tình dục trẻ em?

A. Hiếp dâm
B. Dâm ô
C. Sờ mó vào vùng kín của trẻ em
D. Cho trẻ em xem phim có nội dung giáo dục giới tính phù hợp với lứa tuổi

4. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em bị xâm hại, cơ quan nào có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết?

A. Chỉ có Tòa án
B. Chỉ có Công an
C. Ủy ban nhân dân các cấp, Công an, Tòa án và các cơ quan liên quan
D. Chỉ có Hội Phụ nữ

5. Theo Luật Trẻ em, ai có trách nhiệm thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em?

A. Chỉ có người thân của trẻ em
B. Chỉ có giáo viên
C. Chỉ có cán bộ nhà nước
D. Mọi người khi phát hiện hoặc biết về hành vi xâm hại trẻ em

6. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt KHÔNG bao gồm đối tượng nào sau đây?

A. Trẻ em mồ côi
B. Trẻ em bị bỏ rơi
C. Trẻ em khuyết tật
D. Trẻ em có thành tích học tập xuất sắc

7. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ thông tin cá nhân, bí mật đời sống riêng tư, trừ trường hợp nào?

A. Khi trẻ em tham gia các hoạt động xã hội
B. Khi có sự đồng ý của cha mẹ
C. Khi việc cung cấp thông tin là cần thiết để bảo vệ trẻ em hoặc vì lợi ích quốc gia
D. Khi trẻ em sử dụng mạng xã hội

8. Điều nào sau đây KHÔNG phải là hành vi bạo lực trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Đánh đập, hành hạ trẻ em
B. Bỏ mặc, không chăm sóc trẻ em
C. Ép trẻ em làm việc quá sức
D. Giáo dục trẻ em bằng phương pháp tích cực, không gây tổn thương về thể chất và tinh thần

9. Hành vi nào sau đây được coi là xâm hại trẻ em về tinh thần theo Luật Trẻ em?

A. Cho trẻ em xem phim hoạt hình
B. La mắng, chửi bới, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của trẻ em
C. Không cho trẻ em đi học
D. Không mua đồ chơi cho trẻ em

10. Theo Luật Trẻ em, hành vi xâm hại tình dục trẻ em sẽ bị xử lý như thế nào?

A. Phạt hành chính
B. Cảnh cáo
C. Truy cứu trách nhiệm hình sự
D. Áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn

11. Theo Luật Trẻ em, ai có quyền giám sát việc thực hiện quyền trẻ em?

A. Chỉ có Quốc hội
B. Chỉ có Chính phủ
C. Mọi tổ chức, gia đình, cá nhân
D. Chỉ có cơ quan nhà nước

12. Theo Luật Trẻ em, khi phát hiện trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại, người dân có trách nhiệm gì?

A. Không có trách nhiệm gì cả
B. Báo cho cơ quan có thẩm quyền hoặc người có trách nhiệm
C. Tự mình giải quyết vụ việc
D. Chỉ cần giữ bí mật thông tin

13. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các biện pháp bảo vệ trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Phòng ngừa
B. Hỗ trợ
C. Can thiệp
D. Trừng phạt

14. Theo Luật Trẻ em, khi nào thì trẻ em được nhận làm con nuôi?

A. Khi trẻ em mồ côi
B. Khi trẻ em bị bỏ rơi
C. Khi cha mẹ đẻ không có khả năng nuôi dưỡng
D. Tất cả các trường hợp trên và phải tuân thủ các quy định của pháp luật về nuôi con nuôi

15. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bày tỏ ý kiến và nguyện vọng của mình trong những vấn đề liên quan đến mình, trừ trường hợp nào?

A. Khi trẻ em tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí
B. Khi trẻ em được hỏi ý kiến về việc học tập
C. Khi việc bày tỏ ý kiến đó gây tổn hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc, trật tự xã hội
D. Khi trẻ em tham gia các hoạt động thể thao

16. Luật Trẻ em năm 2016 quy định về trách nhiệm của gia đình trong việc bảo vệ trẻ em như thế nào?

A. Chỉ chịu trách nhiệm khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước
B. Không có trách nhiệm pháp lý, chỉ là trách nhiệm đạo đức
C. Là chủ yếu và trực tiếp
D. Chỉ chịu trách nhiệm về mặt tài chính

17. Quyền nào sau đây KHÔNG được quy định trong Luật Trẻ em năm 2016?

A. Quyền được khai sinh và có quốc tịch
B. Quyền được sống trong môi trường an toàn và lành mạnh
C. Quyền được tự do kinh doanh khi đủ 16 tuổi
D. Quyền được chăm sóc sức khỏe

18. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được vui chơi, giải trí, hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể dục, thể thao, du lịch phù hợp với lứa tuổi, trừ trường hợp nào?

A. Khi trẻ em không có thời gian
B. Khi trẻ em không thích
C. Khi các hoạt động đó ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển hoặc vi phạm pháp luật
D. Khi gia đình không có điều kiện

19. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những quyền của trẻ em theo Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em?

A. Quyền được sống
B. Quyền được phát triển
C. Quyền được bảo vệ
D. Quyền được kết hôn khi đủ 16 tuổi

20. Theo Luật Trẻ em năm 2016, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Giáo dục trẻ em bằng phương pháp kỷ luật tích cực
B. Khen thưởng trẻ em có thành tích tốt
C. Bóc lột trẻ em dưới mọi hình thức
D. Tạo điều kiện cho trẻ em tham gia hoạt động vui chơi, giải trí

21. Theo Luật Trẻ em, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để trẻ em được tham gia lao động?

A. Công việc phù hợp với sức khỏe và sự phát triển của trẻ em
B. Có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ
C. Không làm ảnh hưởng đến việc học tập của trẻ em
D. Được trả lương cao hơn người lớn

22. Theo Luật Trẻ em, biện pháp nào sau đây KHÔNG được áp dụng đối với trẻ em vi phạm pháp luật?

A. Giáo dục tại xã, phường, thị trấn
B. Đưa vào trường giáo dưỡng
C. Phạt tù chung thân
D. Cảnh cáo

23. Theo Luật Trẻ em, cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ trẻ em?

A. Chỉ dạy kiến thức
B. Chỉ quản lý trẻ em trong giờ học
C. Phối hợp với gia đình và xã hội để bảo vệ trẻ em
D. Không có trách nhiệm gì

24. Theo Luật Trẻ em, ai là người có trách nhiệm phối hợp với gia đình, nhà trường và xã hội để bảo đảm quyền của trẻ em?

A. Chỉ có cha mẹ
B. Chỉ có giáo viên
C. Tất cả mọi người
D. Chỉ có cán bộ nhà nước

25. Theo Luật Trẻ em, biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm biện pháp hỗ trợ, can thiệp trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại?

A. Chăm sóc thay thế
B. Giáo dục hòa nhập
C. Tham vấn, trị liệu tâm lý
D. Xử phạt hành chính người xâm hại

26. Hành vi nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện đối với trẻ em?

A. Dạy dỗ trẻ em về đạo đức và lối sống
B. Sử dụng trẻ em vào các công việc nặng nhọc, nguy hiểm
C. Tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí cho trẻ em
D. Cho trẻ em tham gia các hoạt động thể thao

27. Luật Trẻ em năm 2016 có hiệu lực từ ngày tháng năm nào?

A. 01/01/2016
B. 01/06/2016
C. 01/01/2017
D. 01/06/2017

28. Theo Luật Trẻ em, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc bảo đảm quyền vui chơi, giải trí của trẻ em?

A. Nhà nước
B. Gia đình
C. Nhà trường
D. Gia đình, nhà trường, xã hội và Nhà nước

29. Luật Trẻ em quy định độ tuổi tối thiểu được phép làm việc là bao nhiêu?

A. 14 tuổi
B. 15 tuổi
C. 16 tuổi
D. 18 tuổi

30. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ trẻ em?

A. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo
C. Bộ Y tế
D. Bộ Công an

31. Luật Trẻ em năm 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

A. Dưới 16 tuổi.
B. Dưới 18 tuổi.
C. Dưới 15 tuổi.
D. Dưới 14 tuổi.

32. Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm theo Luật Trẻ em?

A. Khen thưởng trẻ em có thành tích tốt.
B. Bóc lột sức lao động của trẻ em.
C. Tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em.
D. Giáo dục trẻ em về giới tính.

33. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện Luật Trẻ em?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Tòa án nhân dân tối cao.

34. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, cần phải đảm bảo điều gì?

A. Chỉ cần có sự đồng ý của trẻ em.
B. Không ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển và việc học tập của trẻ em.
C. Phải mang lại lợi nhuận kinh tế.
D. Phải đạt được thành tích cao.

35. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em bị xâm hại, ai là người có trách nhiệm can thiệp và bảo vệ trẻ em ngay lập tức?

A. Chỉ cơ quan công an.
B. Chỉ cán bộ xã hội.
C. Gia đình, nhà trường, cơ quan chức năng và mọi công dân.
D. Chỉ luật sư.

36. Theo Luật Trẻ em, mục tiêu cao nhất của việc bảo vệ trẻ em là gì?

A. Giảm thiểu số lượng trẻ em vi phạm pháp luật.
B. Bảo đảm cho trẻ em được sống và phát triển toàn diện.
C. Giảm chi phí cho các hoạt động bảo vệ trẻ em.
D. Tăng cường sự quản lý của Nhà nước đối với trẻ em.

37. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ tài sản như thế nào?

A. Chỉ khi tài sản đó do trẻ em tự làm ra.
B. Được pháp luật bảo vệ quyền sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản.
C. Chỉ khi có sự đồng ý của cha mẹ.
D. Không có quy định cụ thể.

38. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây được xem là bạo lực đối với trẻ em?

A. Yêu cầu trẻ em làm việc nhà phù hợp với độ tuổi.
B. Sử dụng lời nói xúc phạm, gây tổn thương tinh thần cho trẻ em.
C. Không cho trẻ em xem tivi.
D. Giám sát việc học tập của trẻ em.

39. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ khỏi?

A. Áp lực học tập.
B. Mọi hình thức xâm hại, bạo lực, bỏ rơi, bỏ mặc.
C. Sự quản lý của gia đình.
D. Tiếp xúc với công nghệ thông tin.

40. Theo Luật Trẻ em, ai có trách nhiệm bảo đảm quyền vui chơi, giải trí của trẻ em?

A. Chỉ gia đình.
B. Chỉ nhà trường.
C. Gia đình, nhà trường, xã hội và Nhà nước.
D. Chỉ các tổ chức xã hội.

41. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm của Nhà nước trong việc phòng ngừa, ngăn chặn xâm hại trẻ em trên môi trường mạng là gì?

A. Chỉ ban hành các văn bản pháp luật.
B. Tuyên truyền, giáo dục, xây dựng các biện pháp kỹ thuật để bảo vệ trẻ em.
C. Không có trách nhiệm cụ thể.
D. Chỉ xử lý các vụ việc đã xảy ra.

42. Theo Luật Trẻ em, cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ trẻ em?

A. Chỉ dạy kiến thức.
B. Tạo môi trường an toàn, lành mạnh, phòng ngừa các hành vi xâm hại trẻ em.
C. Không có trách nhiệm gì.
D. Chỉ quản lý trẻ em trong giờ học.

43. Theo Luật Trẻ em, quyền nào sau đây KHÔNG thuộc về quyền của trẻ em?

A. Quyền được khai sinh và có quốc tịch.
B. Quyền được sống trong môi trường an toàn và lành mạnh.
C. Quyền được tự do kinh doanh.
D. Quyền được học tập và phát triển.

44. Theo Luật Trẻ em, khi nào trẻ em được quyền bày tỏ ý kiến của mình?

A. Khi được người lớn cho phép.
B. Chỉ khi có liên quan đến quyền lợi của bản thân.
C. Trong mọi vấn đề liên quan đến trẻ em, phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành.
D. Chỉ khi được tòa án yêu cầu.

45. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em phải đối mặt với các thủ tục pháp lý, điều gì cần được đảm bảo?

A. Chỉ cần tuân thủ đúng quy trình.
B. Đảm bảo quyền được tham gia, được lắng nghe và được bảo vệ của trẻ em.
C. Không cần sự tham gia của trẻ em.
D. Chỉ cần có sự tham gia của luật sư.

46. Theo Luật Trẻ em, hình thức nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng khi giáo dục trẻ em?

A. Khen thưởng.
B. Động viên.
C. Trừng phạt thể chất.
D. Nhắc nhở.

47. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây được coi là xâm hại tình dục trẻ em?

A. Cho trẻ em xem phim hoạt hình.
B. Mọi hành vi có tính chất tình dục tác động đến trẻ em.
C. Ôm trẻ em.
D. Kể chuyện cười cho trẻ em.

48. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được tiếp cận thông tin nào?

A. Chỉ thông tin do nhà trường cung cấp.
B. Thông tin phù hợp với độ tuổi, sự phát triển và không gây hại cho trẻ em.
C. Bất kỳ thông tin nào mà trẻ em muốn.
D. Chỉ thông tin được gia đình cho phép.

49. Luật Trẻ em quy định về việc xử lý vi phạm đối với người có hành vi xâm hại trẻ em như thế nào?

A. Chỉ bị phê bình và cảnh cáo.
B. Tùy theo mức độ vi phạm, có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
C. Chỉ bị xử phạt hành chính.
D. Chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

50. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm nào sau đây thuộc về gia đình trong việc chăm sóc và giáo dục trẻ em?

A. Đảm bảo cho trẻ em được tiếp cận thông tin và tham gia các hoạt động xã hội.
B. Bảo đảm điều kiện sống tốt nhất cho trẻ em, tạo môi trường an toàn và lành mạnh để trẻ em phát triển.
C. Giám sát và xử phạt trẻ em khi vi phạm pháp luật.
D. Thay mặt nhà nước quản lý và bảo vệ trẻ em.

51. Theo Luật Trẻ em, cơ quan nào có trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chương trình phòng ngừa, giảm thiểu lao động trẻ em?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
C. Bộ Y tế.
D. Bộ Công an.

52. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để trẻ em được nhận làm con nuôi theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Trẻ em dưới 16 tuổi.
B. Trẻ em mồ côi hoặc bị bỏ rơi.
C. Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
D. Trẻ em có quốc tịch nước ngoài.

53. Theo Luật Trẻ em, điều gì xảy ra nếu cha mẹ không thực hiện đầy đủ trách nhiệm chăm sóc, giáo dục con cái?

A. Không có hậu quả gì.
B. Chỉ bị nhắc nhở.
C. Có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
D. Chỉ bị phê bình trước cộng đồng.

54. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em bị xâm hại trên môi trường mạng, ai có trách nhiệm bảo vệ trẻ em?

A. Chỉ gia đình.
B. Chỉ nhà cung cấp dịch vụ mạng.
C. Gia đình, nhà trường, cơ quan quản lý nhà nước và nhà cung cấp dịch vụ mạng.
D. Chỉ cơ quan công an.

55. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm của cộng đồng trong việc bảo vệ trẻ em là gì?

A. Chỉ tham gia khi có yêu cầu của cơ quan chức năng.
B. Tạo môi trường sống an toàn, lành mạnh cho trẻ em và lên án các hành vi xâm hại trẻ em.
C. Không có trách nhiệm cụ thể.
D. Chỉ hỗ trợ về mặt tài chính.

56. Theo Luật Trẻ em, ai là người có trách nhiệm thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em?

A. Chỉ người thân của trẻ em.
B. Chỉ cán bộ nhà nước.
C. Mọi công dân khi phát hiện hành vi xâm hại trẻ em.
D. Chỉ luật sư.

57. Theo Luật Trẻ em 2016, nhóm quyền nào sau đây được xem là nhóm quyền cơ bản của trẻ em?

A. Quyền vui chơi, giải trí.
B. Quyền được bảo vệ, chăm sóc, giáo dục và tham gia.
C. Quyền có tài sản riêng.
D. Quyền tự do ngôn luận.

58. Theo Luật Trẻ em, hành vi dụ dỗ, lôi kéo trẻ em vào các hoạt động vi phạm pháp luật bị xử lý như thế nào?

A. Chỉ bị nhắc nhở.
B. Bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật.
C. Chỉ bị phê bình trước cộng đồng.
D. Không có quy định cụ thể.

59. Theo Luật Trẻ em, Nhà nước có trách nhiệm gì đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt?

A. Chỉ hỗ trợ về mặt tài chính.
B. Chỉ can thiệp khi có yêu cầu từ gia đình.
C. Có chính sách hỗ trợ, chăm sóc đặc biệt để bảo đảm các quyền của trẻ em.
D. Không có trách nhiệm cụ thể.

60. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền tham gia vào những hoạt động nào?

A. Chỉ những hoạt động do nhà trường tổ chức.
B. Chỉ những hoạt động được gia đình cho phép.
C. Các hoạt động phù hợp với độ tuổi và sự phát triển của trẻ, không trái với quy định của pháp luật.
D. Bất kỳ hoạt động nào mà trẻ em muốn tham gia.

61. Luật Trẻ em quy định về việc bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng như thế nào?

A. Không quy định.
B. Quy định chung chung.
C. Quy định cụ thể về phòng ngừa, ngăn chặn các hành vi xâm hại.
D. Chỉ áp dụng cho trẻ em ở thành phố.

62. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ thông tin cá nhân như thế nào?

A. Không có quy định cụ thể.
B. Được bảo vệ tuyệt mật.
C. Chỉ được công khai khi có sự đồng ý của trẻ em.
D. Chỉ được công khai khi có sự đồng ý của cha mẹ.

63. Luật Trẻ em năm 2016 có hiệu lực từ ngày tháng năm nào?

A. 01/01/2016.
B. 01/06/2016.
C. 01/01/2017.
D. 01/06/2017.

64. Luật Trẻ em quy định về quyền được bảo vệ khỏi chất độc hại và các chất gây nghiện như thế nào?

A. Không quy định.
B. Quy định chung chung.
C. Quy định cụ thể và nghiêm ngặt.
D. Chỉ áp dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.

65. Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là hành vi bạo lực đối với trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Đánh đập trẻ em.
B. La mắng, xúc phạm trẻ em.
C. Yêu thương, chăm sóc trẻ em.
D. Bỏ đói trẻ em.

66. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến quyền trẻ em?

A. Chỉ tòa án.
B. Chỉ viện kiểm sát.
C. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Chỉ tổ chức xã hội.

67. Hành vi xâm hại tình dục trẻ em bị xử lý như thế nào theo Luật Trẻ em?

A. Chỉ bị khiển trách.
B. Bị xử phạt hành chính.
C. Bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng.

68. Cơ sở nào sau đây có trách nhiệm phối hợp với gia đình để bảo vệ trẻ em?

A. Chỉ cơ quan công an.
B. Chỉ bệnh viện.
C. Nhà trường, cơ sở y tế, tổ chức xã hội…
D. Chỉ ủy ban nhân dân.

69. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền tham gia vào các vấn đề liên quan đến mình như thế nào?

A. Không có quyền tham gia.
B. Chỉ được tham gia khi được người lớn cho phép.
C. Được bày tỏ ý kiến và nguyện vọng.
D. Chỉ được tham gia vào các hoạt động vui chơi.

70. Luật Trẻ em quy định về việc hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt như thế nào?

A. Không quy định.
B. Quy định chung chung.
C. Quy định cụ thể về các biện pháp hỗ trợ.
D. Chỉ hỗ trợ về vật chất.

71. Hành vi nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện đối với trẻ em?

A. Cho trẻ em tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
B. Sử dụng trẻ em làm con nuôi.
C. Bán trẻ em.
D. Giáo dục trẻ em về kỹ năng sống.

72. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt bao gồm những đối tượng nào?

A. Chỉ trẻ em mồ côi.
B. Chỉ trẻ em khuyết tật.
C. Trẻ em mồ côi, trẻ em khuyết tật, trẻ em bị xâm hại…
D. Chỉ trẻ em nghèo.

73. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Giáo dục trẻ em về giới tính.
B. Khen thưởng trẻ em có thành tích tốt.
C. Bóc lột trẻ em.
D. Cho trẻ em tham gia các hoạt động vui chơi giải trí.

74. Theo Luật Trẻ em, gia đình có trách nhiệm gì đối với trẻ em?

A. Chỉ cần đảm bảo trẻ em được ăn uống đầy đủ.
B. Chỉ cần cho trẻ em đi học đầy đủ.
C. Chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em.
D. Để trẻ em tự do phát triển, không cần can thiệp.

75. Điều nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo vệ trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Chăm sóc thay thế.
B. Hỗ trợ khẩn cấp.
C. Giám sát trẻ em mọi lúc mọi nơi.
D. Phục hồi và tái hòa nhập.

76. Luật Trẻ em quy định về việc xử lý vi phạm đối với người có hành vi xâm hại trẻ em như thế nào?

A. Chỉ xử lý hành chính.
B. Chỉ xử lý kỷ luật.
C. Xử lý hành chính hoặc hình sự tùy theo mức độ.
D. Không có quy định cụ thể.

77. Điều nào sau đây KHÔNG phải là trách nhiệm của Nhà nước đối với trẻ em?

A. Xây dựng chính sách, pháp luật về trẻ em.
B. Đảm bảo nguồn lực để thực hiện quyền trẻ em.
C. Chỉ can thiệp khi có yêu cầu từ gia đình.
D. Kiểm tra, thanh tra việc thực hiện quyền trẻ em.

78. Luật Trẻ em năm 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

A. Người dưới 18 tuổi.
B. Người dưới 16 tuổi.
C. Người dưới 20 tuổi.
D. Người dưới 15 tuổi.

79. Luật Trẻ em quy định về việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho trẻ em như thế nào?

A. Không quy định.
B. Quy định chung chung.
C. Quy định cụ thể và miễn phí.
D. Chỉ áp dụng cho trẻ em nghèo.

80. Luật Trẻ em quy định về độ tuổi tối thiểu được phép làm việc là bao nhiêu?

A. 14 tuổi.
B. 15 tuổi.
C. 16 tuổi.
D. 18 tuổi.

81. Luật Trẻ em quy định về việc thành lập cơ sở cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em như thế nào?

A. Không quy định.
B. Khuyến khích.
C. Bắt buộc.
D. Cấm.

82. Theo Luật Trẻ em, ai có trách nhiệm thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em?

A. Chỉ cha mẹ.
B. Chỉ giáo viên.
C. Mọi người.
D. Chỉ cơ quan công an.

83. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được vui chơi, giải trí như thế nào?

A. Chỉ được vui chơi ở nhà.
B. Chỉ được vui chơi khi có thành tích tốt.
C. Được vui chơi, giải trí lành mạnh và phù hợp với lứa tuổi.
D. Không có quy định cụ thể.

84. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bày tỏ ý kiến về vấn đề gì?

A. Chỉ về các vấn đề cá nhân.
B. Chỉ về các vấn đề học tập.
C. Về mọi vấn đề liên quan đến trẻ em.
D. Không có quyền bày tỏ ý kiến.

85. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được học tập như thế nào?

A. Chỉ được học hết cấp tiểu học.
B. Được học tập không giới hạn.
C. Được học tập và phát triển toàn diện.
D. Chỉ được học nghề.

86. Theo Luật Trẻ em, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em?

A. Nhà trường.
B. Gia đình, Nhà nước và xã hội.
C. Chính quyền địa phương.
D. Các tổ chức quốc tế.

87. Hành vi nào sau đây được coi là xâm hại trẻ em về tinh thần theo Luật Trẻ em?

A. Cho trẻ em xem phim hoạt hình.
B. La mắng, đe dọa trẻ em.
C. Dạy trẻ em học chữ.
D. Mua đồ chơi cho trẻ em.

88. Hành vi nào sau đây KHÔNG vi phạm Luật Trẻ em?

A. Sử dụng trẻ em vào mục đích chính trị.
B. Bán hoặc cho trẻ em sử dụng rượu bia.
C. Tổ chức các hoạt động vui chơi lành mạnh cho trẻ em.
D. Bỏ rơi trẻ em.

89. Quyền nào sau đây KHÔNG được quy định trong Luật Trẻ em?

A. Quyền được khai sinh.
B. Quyền được vui chơi giải trí.
C. Quyền được tự do ngôn luận không giới hạn.
D. Quyền được chăm sóc sức khỏe.

90. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện Luật Trẻ em?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân.
D. Viện kiểm sát nhân dân.

91. Theo Luật Trẻ em, quyền nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm quyền sống còn của trẻ em?

A. Quyền được khai sinh.
B. Quyền được chăm sóc sức khỏe.
C. Quyền được giáo dục.
D. Quyền được vui chơi, giải trí.

92. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bảo vệ khỏi điều gì sau đây?

A. Khỏi bị điểm kém ở trường.
B. Khỏi bị phân biệt đối xử.
C. Khỏi phải làm việc nhà.
D. Khỏi phải học bài.

93. Khi nào thì trẻ em được coi là có hành vi vi phạm pháp luật?

A. Khi trẻ em không vâng lời cha mẹ.
B. Khi trẻ em bỏ học.
C. Khi trẻ em thực hiện hành vi bị pháp luật cấm.
D. Khi trẻ em không làm bài tập về nhà.

94. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các nguyên tắc cơ bản của Luật Trẻ em?

A. Bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em.
B. Không phân biệt đối xử với trẻ em.
C. Trẻ em phải có trách nhiệm với gia đình.
D. Tôn trọng, lắng nghe ý kiến của trẻ em.

95. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là xâm hại trẻ em?

A. Đánh đập, hành hạ trẻ em.
B. Bóc lột sức lao động của trẻ em.
C. Cho trẻ em đi học muộn.
D. Xâm hại tình dục trẻ em.

96. Điều nào sau đây KHÔNG phải là quyền của trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt?

A. Quyền được ưu tiên nhận hỗ trợ.
B. Quyền được chăm sóc thay thế.
C. Quyền được miễn học phí.
D. Quyền được đi du lịch nước ngoài miễn phí.

97. Luật Trẻ em năm 2016 có hiệu lực từ ngày tháng năm nào?

A. 01/01/2016.
B. 01/06/2016.
C. 01/01/2017.
D. 01/06/2017.

98. Hành vi nào sau đây là vi phạm quyền riêng tư của trẻ em?

A. Cha mẹ kiểm tra bài vở của con.
B. Giáo viên nhắc nhở học sinh về việc học tập.
C. Tự ý công khai thông tin cá nhân của trẻ em lên mạng xã hội mà không được sự đồng ý.
D. Công an điều tra vụ án liên quan đến trẻ em.

99. Theo Luật Trẻ em, quyền tham gia của trẻ em được hiểu như thế nào?

A. Trẻ em có quyền quyết định mọi vấn đề của gia đình.
B. Trẻ em có quyền bày tỏ ý kiến và được lắng nghe trong các vấn đề liên quan đến trẻ em.
C. Trẻ em có quyền tham gia vào các hoạt động chính trị.
D. Trẻ em có quyền tự do kinh doanh.

100. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt KHÔNG bao gồm đối tượng nào?

A. Trẻ em mồ côi.
B. Trẻ em bị bỏ rơi.
C. Trẻ em tự kỷ.
D. Trẻ em có tài năng đặc biệt.

101. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức xâm hại trẻ em?

A. Bạo lực thể chất.
B. Bạo lực tinh thần.
C. Xâm hại tình dục.
D. La mắng trẻ khi trẻ mắc lỗi.

102. Luật Trẻ em quy định về độ tuổi tối thiểu được phép làm việc là bao nhiêu?

A. 12 tuổi.
B. 14 tuổi.
C. 16 tuổi.
D. 18 tuổi.

103. Điều nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo vệ trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Phòng ngừa.
B. Hỗ trợ.
C. Can thiệp.
D. Trừng phạt.

104. Ai là người có trách nhiệm thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em?

A. Chỉ người thân của trẻ em.
B. Chỉ cán bộ nhà nước.
C. Bất kỳ ai khi phát hiện hành vi xâm hại trẻ em.
D. Chỉ luật sư.

105. Luật Trẻ em năm 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

A. Dưới 16 tuổi.
B. Dưới 18 tuổi.
C. Dưới 14 tuổi.
D. Dưới 20 tuổi.

106. Quyền nào sau đây KHÔNG được quy định trong Luật Trẻ em?

A. Quyền được khai sinh và có quốc tịch.
B. Quyền được vui chơi, giải trí.
C. Quyền được tự do ngôn luận.
D. Quyền được thừa kế tài sản.

107. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bày tỏ ý kiến về những vấn đề gì?

A. Chỉ những vấn đề liên quan đến học tập.
B. Chỉ những vấn đề liên quan đến vui chơi, giải trí.
C. Tất cả các vấn đề liên quan đến trẻ em.
D. Chỉ những vấn đề được cha mẹ cho phép.

108. Theo Luật Trẻ em, ai có trách nhiệm tạo điều kiện để trẻ em tham gia hoạt động xã hội?

A. Chỉ có gia đình.
B. Chỉ có nhà trường.
C. Nhà nước, gia đình, nhà trường và xã hội.
D. Chỉ có các tổ chức phi chính phủ.

109. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại, ai có trách nhiệm can thiệp?

A. Chỉ có cha mẹ và người giám hộ.
B. Chỉ có cơ quan công an.
C. Gia đình, nhà trường, cộng đồng và các cơ quan chức năng.
D. Chỉ có tòa án.

110. Khi phát hiện trẻ em bị xâm hại, người dân nên báo cho cơ quan nào đầu tiên?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan công an gần nhất.
C. Bệnh viện.
D. Trường học.

111. Theo Luật Trẻ em, ai là người đại diện theo pháp luật của trẻ em?

A. Chỉ có cha mẹ.
B. Chỉ có người giám hộ.
C. Cha mẹ hoặc người giám hộ.
D. Chỉ có luật sư.

112. Theo Luật Trẻ em, hình thức kỷ luật nào sau đây bị nghiêm cấm đối với trẻ em?

A. Nhắc nhở, phê bình.
B. Yêu cầu trẻ em làm việc nhà nhiều hơn.
C. Đánh đập, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của trẻ em.
D. Cấm trẻ em xem tivi.

113. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện Luật Trẻ em?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án Nhân dân Tối cao.
D. Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao.

114. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khen thưởng trẻ em có thành tích tốt.
B. Giáo dục trẻ em về giới tính.
C. Bóc lột sức lao động của trẻ em.
D. Cho trẻ em tham gia các hoạt động vui chơi giải trí.

115. Theo Luật Trẻ em, ai có trách nhiệm đảm bảo trẻ em được tiếp cận thông tin, truyền thông phù hợp?

A. Chỉ có gia đình.
B. Chỉ có nhà trường.
C. Gia đình, nhà trường và xã hội.
D. Chỉ có cơ quan quản lý nhà nước về thông tin.

116. Mục tiêu tổng quát của Luật Trẻ em là gì?

A. Nâng cao dân số Việt Nam.
B. Bảo đảm thực hiện các quyền của trẻ em.
C. Giảm tỷ lệ sinh.
D. Tăng cường quốc phòng.

117. Theo Luật Trẻ em, ai có trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng?

A. Chỉ có cha mẹ và nhà trường.
B. Chỉ có các nhà cung cấp dịch vụ mạng.
C. Gia đình, nhà trường, xã hội và các nhà cung cấp dịch vụ mạng.
D. Chỉ có cơ quan công an.

118. Điều nào sau đây là trách nhiệm của gia đình đối với trẻ em theo Luật Trẻ em?

A. Đảm bảo trẻ em có đủ tiền tiêu vặt.
B. Tạo môi trường an toàn, lành mạnh cho trẻ em phát triển.
C. Mua cho trẻ em đồ chơi đắt tiền.
D. Cho trẻ em sử dụng điện thoại di động không giới hạn.

119. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết các vụ việc liên quan đến xâm hại quyền trẻ em?

A. Ủy ban nhân dân cấp xã.
B. Tòa án nhân dân.
C. Hội phụ nữ.
D. Đoàn thanh niên.

120. Hành vi nào sau đây được coi là bóc lột trẻ em?

A. Yêu cầu trẻ em làm việc nhà phù hợp với độ tuổi.
B. Sử dụng trẻ em vào công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.
C. Cho trẻ em tham gia các hoạt động văn nghệ.
D. Khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động thể thao.

121. Trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền học tập của trẻ em là gì?

A. Bảo đảm mọi trẻ em đều được đi học.
B. Xây dựng hệ thống giáo dục phù hợp với trẻ em.
C. Hỗ trợ học bổng cho trẻ em nghèo.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Theo Luật Trẻ em, đối tượng nào sau đây được ưu tiên bảo vệ?

A. Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
B. Trẻ em gái.
C. Trẻ em vùng sâu, vùng xa.
D. Tất cả trẻ em đều được bảo vệ như nhau.

123. Trong trường hợp trẻ em bị xâm hại, ai là người có trách nhiệm cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý?

A. Chỉ có bác sĩ tâm lý.
B. Chỉ có giáo viên.
C. Các tổ chức xã hội, trung tâm bảo trợ xã hội, và các chuyên gia tâm lý.
D. Chỉ có cha mẹ hoặc người giám hộ.

124. Theo Luật Trẻ em, quyền nào sau đây KHÔNG phải là quyền của trẻ em?

A. Quyền được khai sinh và có quốc tịch.
B. Quyền được tự do kinh doanh khi đủ 15 tuổi.
C. Quyền được chăm sóc sức khỏe.
D. Quyền được học tập.

125. Theo Luật Trẻ em 2016, điều kiện nào sau đây KHÔNG thuộc về nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt?

A. Trẻ em bị nhiễm HIV/AIDS.
B. Trẻ em có tài năng đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật.
C. Trẻ em phải bỏ học để kiếm sống.
D. Trẻ em là nạn nhân của chất độc hóa học.

126. Theo Luật Trẻ em, ai có quyền giám sát việc thực hiện quyền trẻ em?

A. Chỉ có Quốc hội.
B. Chỉ có Chính phủ.
C. Mọi công dân đều có quyền giám sát.
D. Chỉ có các tổ chức bảo vệ trẻ em.

127. Theo Luật Trẻ em, điều gì xảy ra nếu cha mẹ hoặc người giám hộ không thực hiện đầy đủ trách nhiệm chăm sóc và bảo vệ trẻ em?

A. Chỉ bị nhắc nhở.
B. Có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.
C. Không có hậu quả gì.
D. Chỉ bị phê bình trước cộng đồng.

128. Cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ trẻ em?

A. Xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.
B. Phòng ngừa, ngăn chặn các hành vi xâm hại trẻ em.
C. Giáo dục kiến thức, kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ em.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Hành vi nào sau đây thể hiện sự xâm hại tình dục trẻ em?

A. Cho trẻ em xem phim hoạt hình.
B. Sờ mó, tiếp xúc vào vùng kín của trẻ em.
C. Dạy trẻ em về giới tính và sức khỏe sinh sản.
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí cho trẻ em.

130. Theo Luật Trẻ em 2016, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động thể thao.
B. Cung cấp thông tin và kiến thức phù hợp với lứa tuổi của trẻ.
C. Bóc lột trẻ em dưới mọi hình thức.
D. Tạo điều kiện cho trẻ em vui chơi, giải trí lành mạnh.

131. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được bày tỏ ý kiến và nguyện vọng của mình trong những vấn đề nào?

A. Chỉ trong các vấn đề liên quan đến học tập.
B. Chỉ trong các vấn đề liên quan đến gia đình.
C. Trong tất cả các vấn đề liên quan đến trẻ em.
D. Chỉ trong các vấn đề được người lớn cho phép.

132. Luật Trẻ em quy định như thế nào về việc sử dụng hình ảnh, thông tin cá nhân của trẻ em trên các phương tiện truyền thông?

A. Được phép sử dụng thoải mái để phục vụ mục đích thương mại.
B. Phải được sự đồng ý của trẻ em (nếu trẻ từ 7 tuổi trở lên) và cha mẹ hoặc người giám hộ.
C. Chỉ cần được sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ.
D. Không có quy định cụ thể.

133. Theo Luật Trẻ em, quyền được bảo vệ khỏi chất ma túy của trẻ em được hiểu như thế nào?

A. Trẻ em có quyền được sống trong môi trường không có ma túy.
B. Trẻ em có quyền được giáo dục về tác hại của ma túy.
C. Trẻ em có quyền được hỗ trợ cai nghiện nếu nghiện ma túy.
D. Tất cả các đáp án trên.

134. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt bao gồm những đối tượng nào?

A. Trẻ em mồ côi, bị bỏ rơi.
B. Trẻ em khuyết tật.
C. Trẻ em bị xâm hại.
D. Tất cả các đáp án trên.

135. Khi nào thì trẻ em được phép kết hôn theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Khi đủ 16 tuổi.
B. Khi đủ 18 tuổi.
C. Khi được sự đồng ý của cha mẹ.
D. Không được phép kết hôn khi còn là trẻ em.

136. Luật Trẻ em 2016 nhấn mạnh đến nguyên tắc nào trong việc bảo vệ trẻ em?

A. Ưu tiên nguồn lực cho công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em.
B. Bảo đảm sự tham gia của trẻ em vào các vấn đề liên quan đến trẻ em.
C. Không phân biệt đối xử với trẻ em.
D. Tất cả các đáp án trên.

137. Theo quy định của Luật Trẻ em, ai là người có trách nhiệm tố giác hành vi xâm hại trẻ em?

A. Chỉ cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ em.
B. Chỉ những người làm việc trong lĩnh vực bảo vệ trẻ em.
C. Bất kỳ ai phát hiện hành vi xâm hại trẻ em.
D. Chỉ cơ quan công an.

138. Theo Luật Trẻ em, khi trẻ em bị bắt cóc, cơ quan nào có trách nhiệm giải cứu và bảo vệ trẻ em?

A. Chỉ có lực lượng công an.
B. Chỉ có Ủy ban nhân dân cấp xã.
C. Sự phối hợp giữa lực lượng công an, Ủy ban nhân dân các cấp và các tổ chức xã hội.
D. Chỉ có gia đình và người thân.

139. Hành vi nào sau đây là vi phạm quyền riêng tư của trẻ em?

A. Công khai thông tin cá nhân của trẻ em trên mạng xã hội mà không được sự đồng ý của trẻ em và người thân.
B. Giúp trẻ em sử dụng mạng xã hội an toàn.
C. Dạy trẻ em về cách bảo vệ thông tin cá nhân.
D. Khuyến khích trẻ em chia sẻ thông tin với bạn bè.

140. Khi phát hiện trẻ em bị xâm hại, người dân cần báo tin cho cơ quan nào đầu tiên?

A. Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan công an gần nhất.
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
C. Bệnh viện.
D. Trường học.

141. Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ trẻ em?

A. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
B. Ủy ban nhân dân các cấp.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Tòa án nhân dân các cấp.

142. Theo Luật Trẻ em, trách nhiệm của gia đình đối với trẻ em là gì?

A. Chăm sóc, giáo dục và tạo điều kiện cho trẻ em phát triển toàn diện.
B. Bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức xâm hại.
C. Tôn trọng ý kiến của trẻ em.
D. Tất cả các đáp án trên.

143. Theo Luật Trẻ em, quyền nào sau đây giúp trẻ em phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần?

A. Quyền được vui chơi, giải trí lành mạnh.
B. Quyền được học tập.
C. Quyền được chăm sóc sức khỏe.
D. Tất cả các đáp án trên.

144. Theo Luật Trẻ em, hành vi nào sau đây cấu thành tội ngược đãi trẻ em?

A. Thường xuyên la mắng trẻ em.
B. Không cho trẻ em đi chơi.
C. Hành hạ, đánh đập hoặc gây tổn hại về tinh thần, thể chất cho trẻ em.
D. Bắt trẻ em làm việc nhà.

145. Luật Trẻ em 2016 quy định độ tuổi nào được coi là trẻ em?

A. Người dưới 16 tuổi.
B. Người dưới 18 tuổi.
C. Người dưới 20 tuổi.
D. Người dưới 21 tuổi.

146. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là bạo lực đối với trẻ em?

A. Đánh đập, gây thương tích cho trẻ em.
B. Lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của trẻ em.
C. Ép buộc trẻ em làm việc quá sức.
D. Hướng dẫn trẻ em làm việc nhà phù hợp với lứa tuổi.

147. Theo Luật Trẻ em, trẻ em có quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng bởi ai?

A. Cha mẹ hoặc người giám hộ.
B. Nhà nước.
C. Cộng đồng.
D. Tất cả các đáp án trên, tùy theo hoàn cảnh cụ thể của trẻ em.

148. Luật Trẻ em quy định như thế nào về việc sử dụng lao động trẻ em?

A. Cho phép sử dụng lao động trẻ em trên 13 tuổi với công việc nhẹ.
B. Nghiêm cấm sử dụng lao động trẻ em dưới mọi hình thức, trừ một số trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép.
C. Cho phép sử dụng lao động trẻ em nếu được sự đồng ý của cha mẹ.
D. Không có quy định cụ thể về việc sử dụng lao động trẻ em.

149. Luật Trẻ em 2016 đề cập đến vấn đề nào sau đây liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông?

A. Trẻ em được bảo vệ khỏi thông tin độc hại trên mạng.
B. Trẻ em được tiếp cận thông tin phù hợp với lứa tuổi.
C. Trẻ em được giáo dục về sử dụng internet an toàn.
D. Tất cả các đáp án trên.

150. Theo Luật Trẻ em, quyền vui chơi, giải trí của trẻ em được thực hiện như thế nào?

A. Trẻ em được vui chơi, giải trí trong môi trường an toàn, lành mạnh.
B. Trẻ em được tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật phù hợp với lứa tuổi.
C. Nhà nước và xã hội tạo điều kiện để trẻ em được vui chơi, giải trí.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.