Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật tố tụng hình sự online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật tố tụng hình sự online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật tố tụng hình sự online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (233 đánh giá)

1. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đối với tội phạm ít nghiêm trọng là bao lâu?

A. 30 ngày.
B. 45 ngày.
C. 2 tháng.
D. 3 tháng.

2. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi tố vụ án hình sự phải có yêu cầu của người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ?

A. Tội cố ý gây thương tích.
B. Tội giết người.
C. Tội hiếp dâm.
D. Tội trộm cắp tài sản.

3. Theo quy định của Luật Tố tụng hình sự, việc lấy lời khai của người chưa thành niên phải tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Phải có mặt người đại diện hợp pháp hoặc thầy giáo, cô giáo của người đó.
B. Phải thực hiện tại trụ sở cơ quan điều tra.
C. Không được kéo dài quá 4 giờ liên tục.
D. Cả A và C.

4. Theo Luật Tố tụng hình sự, việc giám định tư pháp được thực hiện trong trường hợp nào?

A. Khi cần xác định các vấn đề liên quan đến chuyên môn để làm rõ tình tiết vụ án.
B. Khi có yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng.
C. Khi có mâu thuẫn trong lời khai của các bên liên quan.
D. Cả A và B.

5. Thẩm quyền điều tra các tội phạm về ma túy thuộc về cơ quan nào?

A. Cơ quan điều tra của Công an cấp tỉnh trở lên.
B. Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
C. Bộ đội biên phòng.
D. Cảnh sát biển.

6. Theo Luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2021, thời hạn tạm giữ tối đa đối với người thực hiện hành vi vi phạm hành chính là bao nhiêu?

A. 12 giờ.
B. 24 giờ.
C. 48 giờ.
D. Không có quy định về tạm giữ đối với người vi phạm hành chính trong Luật Tố tụng hình sự.

7. Biện pháp ngăn chặn nào sau đây không được quy định trong Luật Tố tụng hình sự?

A. Bắt, tạm giữ, tạm giam.
B. Cấm đi khỏi nơi cư trú.
C. Bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm.
D. Tước quyền công dân.

8. Trong trường hợp Viện kiểm sát truy tố một người về tội mà Tòa án xét thấy người đó không phạm tội, Tòa án phải làm gì?

A. Trả hồ sơ để Viện kiểm sát điều tra lại.
B. Tuyên bố bị cáo không có tội.
C. Đình chỉ vụ án.
D. Giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.

9. Trong trường hợp nào sau đây, Hội đồng xét xử phúc thẩm có thể quyết định hủy bản án sơ thẩm?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
B. Khi có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật.
C. Khi chứng cứ trong vụ án chưa được thu thập đầy đủ.
D. Tất cả các đáp án trên.

10. Trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt bị can, bị cáo để tạm giam?

A. Viện kiểm sát nhân dân.
B. Cơ quan điều tra.
C. Tòa án nhân dân.
D. Thủ trưởng cơ quan điều tra.

11. Theo Luật Tố tụng hình sự, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao lâu?

A. 7 ngày.
B. 10 ngày.
C. 15 ngày.
D. 30 ngày.

12. Trong giai đoạn giám đốc thẩm, Tòa án có những quyền hạn nào sau đây?

A. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của cấp dưới.
B. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để điều tra hoặc xét xử lại.
C. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ vụ án.
D. Tất cả các đáp án trên.

13. Theo Luật Tố tụng hình sự, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp có quyền gì?

A. Được thông báo về lý do bị giữ.
B. Được trình bày lời khai, đưa ra ý kiến.
C. Được gặp người bào chữa.
D. Tất cả các đáp án trên.

14. Biện pháp cưỡng chế nào sau đây có thể áp dụng đối với người làm chứng khi họ từ chối khai báo mà không có lý do chính đáng?

A. Bắt tạm giam.
B. Phạt tiền.
C. Dẫn giải.
D. Cảnh cáo.

15. Quyền im lặng của người bị buộc tội được hiểu là gì?

A. Quyền không trả lời bất kỳ câu hỏi nào của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án.
B. Quyền từ chối khai báo về hành vi phạm tội của mình.
C. Quyền yêu cầu luật sư bào chữa trước khi trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
D. Tất cả các đáp án trên.

16. Thời hạn điều tra vụ án hình sự đối với tội phạm nghiêm trọng là bao lâu?

A. Không quá 04 tháng.
B. Không quá 06 tháng.
C. Không quá 08 tháng.
D. Không quá 12 tháng.

17. Trong trường hợp nào sau đây, việc xét xử vắng mặt bị cáo được phép diễn ra?

A. Khi bị cáo trốn tránh và đã bị truy nã.
B. Khi bị cáo đang điều trị bệnh hiểm nghèo.
C. Khi bị cáo không có người bào chữa.
D. Khi bị cáo không đủ năng lực hành vi dân sự.

18. Theo Luật Tố tụng hình sự, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi cho người bị buộc tội không?

A. Không, người bào chữa không có quyền thu thập chứng cứ.
B. Có, nhưng phải được sự đồng ý của Cơ quan điều tra.
C. Có, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ theo quy định của pháp luật.
D. Có, nhưng chỉ được thu thập chứng cứ gỡ tội.

19. Trong quá trình điều tra, ai có quyền quyết định thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự?

A. Viện kiểm sát.
B. Cơ quan điều tra.
C. Tòa án.
D. Thủ trưởng Cơ quan điều tra.

20. Theo Luật Tố tụng hình sự, người làm chứng có nghĩa vụ gì?

A. Khai báo trung thực tất cả những gì mình biết về vụ án.
B. Chấp hành các yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng.
C. Bảo mật thông tin về vụ án.
D. Tất cả các đáp án trên.

21. Trong trường hợp nào sau đây, việc khám xét chỗ ở có thể được tiến hành mà không cần có quyết định của Viện kiểm sát hoặc Tòa án?

A. Khi có người làm chứng khẳng định có dấu vết của tội phạm.
B. Khi có căn cứ để nhận định chỗ ở đang được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội.
C. Khi đuổi bắt người phạm tội quả tang hoặc khi có căn cứ để nghi ngờ người đó đang ở tại chỗ ở đó.
D. Khi chủ sở hữu chỗ ở đồng ý cho khám xét.

22. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tố tụng hình sự của Cơ quan điều tra?

A. Viện kiểm sát.
B. Tòa án.
C. Cơ quan điều tra cấp trên.
D. Thanh tra Chính phủ.

23. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan điều tra có quyền ra quyết định truy nã?

A. Khi bị can, bị cáo bỏ trốn hoặc không biết đang ở đâu.
B. Khi bị can, bị cáo không chấp hành lệnh triệu tập của cơ quan điều tra.
C. Khi bị can, bị cáo có dấu hiệu tiếp tục phạm tội.
D. Khi bị can, bị cáo không có mặt tại nơi cư trú.

24. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, ai có quyền tranh luận với Kiểm sát viên về chứng cứ và đánh giá chứng cứ?

A. Bị cáo.
B. Người bào chữa.
C. Người bị hại.
D. Tất cả các đáp án trên.

25. Quyết định đình chỉ điều tra vụ án hình sự có thể bị hủy bỏ trong trường hợp nào?

A. Khi có căn cứ cho thấy quyết định đình chỉ không có căn cứ pháp luật.
B. Khi phát hiện thêm tình tiết mới quan trọng của vụ án.
C. Khi có yêu cầu của Viện kiểm sát cấp trên.
D. Tất cả các đáp án trên.

26. Trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, Tòa án cấp phúc thẩm có những quyền hạn nào sau đây?

A. Giữ nguyên bản án sơ thẩm.
B. Sửa bản án sơ thẩm.
C. Hủy bản án sơ thẩm để điều tra hoặc xét xử lại.
D. Tất cả các đáp án trên.

27. Theo quy định của Luật Tố tụng hình sự, ai là người có quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp.
B. Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp.
C. Thẩm phán.
D. Cả A và B.

28. Trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, nếu phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, Tòa án cấp phúc thẩm phải làm gì?

A. Sửa bản án sơ thẩm.
B. Hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại.
C. Giữ nguyên bản án sơ thẩm.
D. Tạm đình chỉ phiên tòa.

29. Điều kiện để một người được coi là người bào chữa trong vụ án hình sự là gì?

A. Có giấy yêu cầu của người bị buộc tội hoặc người đại diện hợp pháp của họ.
B. Có văn bản chỉ định của cơ quan tiến hành tố tụng.
C. Có thẻ luật sư hoặc giấy chứng nhận là người được phép bào chữa.
D. Tất cả các đáp án trên.

30. Trong trường hợp nào sau đây, việc tạm đình chỉ điều tra vụ án hình sự được thực hiện?

A. Khi chưa xác định được bị can.
B. Khi không thể tiến hành các hoạt động điều tra vì lý do khách quan.
C. Khi trưng cầu giám định chưa có kết quả.
D. Tất cả các đáp án trên.

31. Trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, Tòa án có thể hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại trong trường hợp nào?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
B. Khi có chứng cứ mới làm thay đổi bản chất vụ án
C. Khi việc điều tra ở cấp sơ thẩm chưa đầy đủ, rõ ràng
D. Tất cả các trường hợp trên

32. Quyết định nào sau đây của Cơ quan điều tra không cần phải được Viện kiểm sát phê chuẩn?

A. Quyết định khởi tố vụ án hình sự
B. Quyết định khởi tố bị can
C. Quyết định tạm giam
D. Quyết định khám xét chỗ ở

33. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, ai có quyền ra quyết định áp giải người làm chứng?

A. Cơ quan điều tra
B. Viện kiểm sát
C. Tòa án
D. Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng

34. Tình huống: Ông A bị khởi tố về tội trộm cắp tài sản. Trong quá trình điều tra, ông A khai báo thành khẩn và tự nguyện bồi thường thiệt hại cho người bị hại. Hỏi, tình tiết này có ý nghĩa gì trong quá trình giải quyết vụ án?

A. Là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự
B. Là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
C. Không có ý nghĩa gì
D. Là căn cứ để miễn trách nhiệm hình sự

35. Trong trường hợp nào sau đây, Cơ quan điều tra phải ra quyết định trả tự do ngay cho người bị tạm giữ?

A. Khi hết thời hạn tạm giữ
B. Khi có đủ căn cứ xác định người bị tạm giữ không thực hiện hành vi phạm tội
C. Khi người bị tạm giữ đang mắc bệnh hiểm nghèo
D. Tất cả các trường hợp trên

36. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án hình sự tối đa là bao lâu?

A. 60 ngày
B. 90 ngày
C. 30 ngày
D. 45 ngày

37. Trong trường hợp nào sau đây, việc bào chữa cho bị can, bị cáo là bắt buộc?

A. Khi bị can, bị cáo là người chưa thành niên
B. Khi bị can, bị cáo bị truy tố về tội có khung hình phạt cao nhất là tử hình
C. Khi bị can, bị cáo là người có nhược điểm về thể chất hoặc tinh thần
D. Tất cả các trường hợp trên

38. Trong trường hợp nào sau đây, Hội đồng xét xử sơ thẩm có quyền tuyên một bản án khác với đề nghị của Viện kiểm sát?

A. Khi Viện kiểm sát rút toàn bộ cáo trạng
B. Khi Hội đồng xét xử có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội của bị cáo khác với cáo trạng hoặc đề nghị của Viện kiểm sát
C. Khi bị cáo nhận tội và xin được hưởng sự khoan hồng
D. Khi người bị hại không yêu cầu bồi thường

39. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ bằng cách nào?

A. Tiến hành điều tra bí mật
B. Gặp gỡ người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan để hỏi và thu thập tài liệu, đồ vật
C. Yêu cầu cơ quan công an cung cấp thông tin
D. Tự mình khám nghiệm hiện trường

40. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, ai là người có quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát
B. Kiểm sát viên
C. Người bào chữa
D. Người bị hại

41. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi cản trở hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự?

A. Từ chối khai báo hoặc khai báo gian dối
B. Không chấp hành quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn
C. Không cung cấp chứng cứ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền
D. Thực hiện quyền bào chữa theo quy định của pháp luật

42. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, ai có quyền quyết định thay đổi người tiến hành tố tụng?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát
B. Chánh án Tòa án
C. Thủ trưởng Cơ quan điều tra
D. Người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật

43. Trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, nếu phát hiện có sai sót nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật ở cấp sơ thẩm, Tòa án cấp phúc thẩm sẽ giải quyết như thế nào?

A. Giữ nguyên bản án sơ thẩm
B. Sửa bản án sơ thẩm
C. Hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ cho Tòa án cấp sơ thẩm xét xử lại
D. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án

44. Thẩm quyền giám đốc thẩm bản án hình sự sơ thẩm hoặc phúc thẩm đã có hiệu lực pháp luật thuộc về cơ quan nào?

A. Tòa án nhân dân cấp tỉnh
B. Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân tối cao
C. Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
D. Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao

45. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, việc thu thập chứng cứ trong vụ án hình sự thuộc trách nhiệm của cơ quan nào là chủ yếu?

A. Viện kiểm sát
B. Tòa án
C. Cơ quan điều tra
D. Người bào chữa

46. Trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, cơ quan nào có thẩm quyền ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam?

A. Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
B. Cơ quan điều tra cấp huyện
C. Tòa án nhân dân cấp huyện
D. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án.

47. Trong quá trình điều tra, nếu phát hiện hành vi của một người có dấu hiệu tội phạm nhưng đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, Cơ quan điều tra phải xử lý như thế nào?

A. Tiếp tục điều tra để làm rõ sự thật
B. Khởi tố vụ án và khởi tố bị can
C. Ra quyết định không khởi tố vụ án hình sự
D. Chuyển hồ sơ cho Viện kiểm sát để truy tố

48. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, biện pháp cưỡng chế nào sau đây không thuộc thẩm quyền áp dụng của Cơ quan điều tra?

A. Tạm giữ
B. Tạm giam
C. Cấm đi khỏi nơi cư trú
D. Dẫn giải

49. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, trường hợp nào sau đây được coi là căn cứ để đình chỉ điều tra vụ án hình sự?

A. Khi người phạm tội đã chết
B. Khi hết thời hạn điều tra mà không chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm
C. Khi có quyết định đại xá
D. Tất cả các trường hợp trên

50. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao lâu?

A. 7 ngày
B. 15 ngày
C. 30 ngày
D. 60 ngày

51. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, trường hợp nào sau đây được coi là tình tiết mới để xem xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục tái thẩm?

A. Khi có người làm chứng mới xuất hiện
B. Khi có kết luận giám định mới
C. Khi có hành vi phạm tội của Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân trong quá trình xét xử
D. Tất cả các trường hợp trên

52. Trong trường hợp nào sau đây, việc xét xử vụ án hình sự có thể được tiến hành khi không có mặt người làm chứng?

A. Khi người làm chứng vắng mặt không có lý do chính đáng
B. Khi người làm chứng đã được triệu tập hợp lệ nhưng cố ý trốn tránh
C. Khi lời khai của người làm chứng đã có trong hồ sơ vụ án và không có mâu thuẫn
D. Khi Hội đồng xét xử xét thấy sự vắng mặt của người làm chứng không ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án

53. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, người nào sau đây không được làm người làm chứng?

A. Người có quan hệ huyết thống với bị can, bị cáo
B. Người dưới 18 tuổi
C. Người bào chữa của bị can, bị cáo
D. Người bị câm điếc

54. Trong trường hợp nào sau đây, việc hỏi cung bị can phải có mặt người bào chữa hoặc người đại diện hợp pháp của bị can?

A. Khi bị can là người chưa thành niên
B. Khi bị can có nhược điểm về thể chất hoặc tinh thần
C. Khi bị can bị buộc tội về tội đặc biệt nghiêm trọng
D. Tất cả các trường hợp trên

55. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2021, thời hạn tạm giữ tối đa đối với người thực hiện hành vi xâm phạm an ninh quốc gia là bao nhiêu?

A. 6 tháng
B. 9 tháng
C. 3 tháng
D. Không quá 3 ngày, trường hợp cần thiết có thể kéo dài nhưng không quá 3 ngày nữa.

56. Biện pháp ngăn chặn nào sau đây chỉ áp dụng đối với bị can, bị cáo?

A. Cấm đi khỏi nơi cư trú
B. Bảo lĩnh
C. Tạm giam
D. Đặt tiền để bảo đảm

57. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, ai là người có quyền tranh luận với Kiểm sát viên về chứng cứ và đánh giá chứng cứ?

A. Chỉ có Thẩm phán
B. Chỉ có Hội thẩm nhân dân
C. Bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ
D. Chỉ có người bị hại

58. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, ai là người có trách nhiệm chứng minh tội phạm?

A. Bị cáo
B. Người bào chữa
C. Viện kiểm sát
D. Tòa án

59. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn tạm giam bị can, bị cáo để điều tra đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng tối đa là bao lâu?

A. 12 tháng
B. 16 tháng
C. 20 tháng
D. Không giới hạn

60. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn điều tra vụ án hình sự đối với tội phạm ít nghiêm trọng tối đa là bao lâu?

A. 2 tháng
B. 3 tháng
C. 4 tháng
D. 6 tháng

61. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao nhiêu ngày kể từ ngày tuyên án?

A. 7 ngày.
B. 10 ngày.
C. 15 ngày.
D. 30 ngày.

62. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, ai là người có quyền quyết định việc thay đổi người bào chữa?

A. Cơ quan điều tra.
B. Viện kiểm sát.
C. Tòa án.
D. Bị can, bị cáo hoặc người đại diện hợp pháp của họ.

63. Cơ quan nào có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
B. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh và Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
C. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện và Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện.
D. Thủ tướng Chính phủ.

64. Trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, nếu Tòa án cấp phúc thẩm phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng ảnh hưởng đến quyền lợi của bị cáo, Tòa án sẽ xử lý như thế nào?

A. Sửa bản án sơ thẩm.
B. Hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại.
C. Hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại.
D. Giữ nguyên bản án sơ thẩm.

65. Trong quá trình xét xử, nếu bị cáo thay đổi lời khai và đưa ra những tình tiết mới có lợi cho mình, Hội đồng xét xử phải làm gì?

A. Tiếp tục xét xử dựa trên cáo trạng ban đầu.
B. Yêu cầu Viện kiểm sát làm rõ những tình tiết mới.
C. Hoãn phiên tòa để điều tra lại.
D. Xem xét và đánh giá một cách khách quan, toàn diện những tình tiết mới đó.

66. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi cho người bị buộc tội bằng những cách nào?

A. Chỉ được thu thập chứng cứ thông qua cơ quan điều tra.
B. Chỉ được thu thập chứng cứ bằng cách gặp gỡ người làm chứng.
C. Gặp gỡ người bị buộc tội, người làm chứng, người bị hại và thu thập tài liệu, đồ vật từ họ.
D. Chỉ được thu thập chứng cứ bằng cách yêu cầu giám định.

67. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án cấp phúc thẩm có thể hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
B. Khi có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật.
C. Khi có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án.
D. Tất cả các đáp án trên.

68. Trong trường hợp nào sau đây, việc lấy lời khai của người làm chứng phải có mặt người bào chữa?

A. Khi người làm chứng là người dưới 18 tuổi.
B. Khi người làm chứng là người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất.
C. Khi người làm chứng yêu cầu.
D. Không có trường hợp nào bắt buộc phải có người bào chữa khi lấy lời khai người làm chứng.

69. Trong quá trình điều tra vụ án hình sự, biện pháp ngăn chặn nào sau đây không được áp dụng đối với người dưới 18 tuổi?

A. Tạm giam.
B. Cấm đi khỏi nơi cư trú.
C. Bảo lĩnh.
D. Đặt tiền để bảo đảm.

70. Trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, cơ quan nào có thẩm quyền ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam?

A. Viện kiểm sát nhân dân.
B. Cơ quan điều tra.
C. Tòa án nhân dân.
D. Ủy ban nhân dân.

71. Trong trường hợp nào sau đây, việc giám đốc thẩm có thể được tiến hành?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
B. Khi có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật.
C. Khi có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án.
D. Tất cả các đáp án trên.

72. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người làm chứng có nghĩa vụ phải khai báo trung thực tất cả những gì mình biết về vụ án, trừ trường hợp nào sau đây?

A. Khi lời khai có thể gây bất lợi cho người thân thích của họ.
B. Khi lời khai có thể gây ảnh hưởng đến công việc của họ.
C. Khi lời khai có thể gây nguy hiểm cho bản thân và gia đình họ.
D. Khi lời khai liên quan đến bí mật nghề nghiệp được pháp luật bảo vệ.

73. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, ai có quyền tranh luận với Kiểm sát viên về chứng cứ và đánh giá chứng cứ?

A. Chỉ có người bào chữa.
B. Chỉ có bị cáo.
C. Bị cáo, người bào chữa và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
D. Chỉ có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

74. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, quyết định khởi tố vụ án hình sự phải được gửi cho cơ quan nào để kiểm sát?

A. Viện kiểm sát có thẩm quyền.
B. Tòa án có thẩm quyền.
C. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
D. Cơ quan công an cấp trên.

75. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bào chữa có quyền tham gia hỏi cung bị can khi nào?

A. Ngay từ khi có quyết định khởi tố bị can.
B. Khi có yêu cầu của bị can hoặc người đại diện hợp pháp của bị can.
C. Khi được cơ quan điều tra đồng ý.
D. Khi kết thúc giai đoạn điều tra.

76. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan điều tra có thể gia hạn thời hạn tạm giam?

A. Khi vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, cần thiết phải có thêm thời gian để điều tra.
B. Khi bị can không nhận tội.
C. Khi có yêu cầu của Viện kiểm sát.
D. Khi có yêu cầu của người bào chữa.

77. Thẩm quyền điều tra các vụ án hình sự về các tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia thuộc về cơ quan nào?

A. Cơ quan điều tra của Công an cấp tỉnh.
B. Cơ quan điều tra của Quân đội.
C. Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân.
D. Cơ quan điều tra của Công an cấp huyện.

78. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung được đưa ra khi nào?

A. Khi có căn cứ cho rằng còn có chứng cứ chưa được thu thập đầy đủ.
B. Khi có căn cứ cho rằng có người phạm tội khác liên quan đến vụ án.
C. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

79. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, khi nào thì một người được coi là người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp?

A. Khi có người làm chứng tố giác.
B. Khi có dấu hiệu cho thấy người đó có thể gây nguy hiểm cho xã hội.
C. Khi có căn cứ để cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm nghiêm trọng.
D. Khi có người trực tiếp phát hiện và bắt giữ người đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm mà xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn.

80. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự được tính từ thời điểm nào?

A. Từ khi nhận được cáo trạng và hồ sơ vụ án.
B. Từ khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử.
C. Từ khi kết thúc giai đoạn điều tra.
D. Từ khi Viện kiểm sát ban hành cáo trạng.

81. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, ai là người có quyền yêu cầu hoãn phiên tòa?

A. Chỉ có bị cáo.
B. Chỉ có người bào chữa.
C. Bị cáo, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch.
D. Chỉ có Kiểm sát viên.

82. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, ai có quyền ra quyết định áp dụng biện pháp kê biên tài sản?

A. Cơ quan điều tra.
B. Viện kiểm sát.
C. Tòa án.
D. Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát, Chánh án Tòa án.

83. Trong quá trình điều tra, nếu phát hiện hành vi của một người có dấu hiệu của tội phạm khác nghiêm trọng hơn tội phạm đã khởi tố, cơ quan điều tra phải làm gì?

A. Tiếp tục điều tra tội phạm đã khởi tố.
B. Ra quyết định thay đổi quyết định khởi tố vụ án và khởi tố bị can về tội phạm nghiêm trọng hơn.
C. Báo cáo với Viện kiểm sát để xin ý kiến.
D. Chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra có thẩm quyền.

84. Trong trường hợp nào sau đây, việc xét xử vắng mặt bị cáo có thể được tiến hành?

A. Khi bị cáo bỏ trốn và không rõ đang ở đâu.
B. Khi bị cáo đang điều trị bệnh hiểm nghèo.
C. Khi bị cáo từ chối tham gia phiên tòa.
D. Khi bị cáo không có người bào chữa.

85. Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án hình sự gồm những thành phần nào?

A. Một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân.
B. Hai Thẩm phán và một Hội thẩm nhân dân.
C. Ba Thẩm phán.
D. Một Thẩm phán.

86. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2021, thời hạn tạm giữ tối đa đối với người thực hiện hành vi vi phạm hành chính là bao nhiêu?

A. Không quá 12 giờ.
B. Không quá 36 giờ.
C. Không quá 24 giờ.
D. Không quá 48 giờ.

87. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc thu thập chứng cứ bằng cách hỏi cung bị can phải tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Không được dùng nhục hình, bức cung, mớm cung.
B. Phải ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh.
C. Phải có mặt người bào chữa.
D. Phải có mặt đại diện Viện kiểm sát.

88. Trong phiên tòa xét xử vụ án hình sự, ai là người có trách nhiệm công bố cáo trạng?

A. Thư ký Tòa án.
B. Kiểm sát viên.
C. Thẩm phán.
D. Hội thẩm nhân dân.

89. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, Tòa án có thể ra quyết định nào sau đây đối với bản án sơ thẩm?

A. Giữ nguyên bản án sơ thẩm.
B. Sửa bản án sơ thẩm.
C. Hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại.
D. Tất cả các đáp án trên.

90. Trong trường hợp nào sau đây, việc khám xét chỗ ở có thể được tiến hành mà không cần có lệnh của Viện kiểm sát hoặc Cơ quan điều tra?

A. Khi có người tố giác tội phạm.
B. Khi có căn cứ để cho rằng có người đang bị truy nã lẩn trốn ở đó.
C. Khi có căn cứ rõ ràng để nghi ngờ chỗ ở đó có công cụ, phương tiện phạm tội.
D. Khi chủ nhà đồng ý cho khám xét.

91. Thẩm quyền giám đốc thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp cao thuộc về ai?

A. Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao
B. Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao
C. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao

92. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, ai có quyền quyết định áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh?

A. Cơ quan điều tra
B. Viện kiểm sát
C. Tòa án
D. Cơ sở y tế

93. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ bằng cách nào?

A. Gặp gỡ, hỏi người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng và những người khác biết về vụ án để thu thập thông tin
B. Đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập chứng cứ
C. Yêu cầu giám định
D. Tất cả các cách trên

94. Trong trường hợp nào sau đây, việc xét xử vắng mặt người bị hại là không được phép?

A. Người bị hại đã được triệu tập hợp lệ nhưng cố ý vắng mặt
B. Người bị hại đã ủy quyền cho người đại diện hợp pháp tham gia phiên tòa
C. Sự vắng mặt của người bị hại không gây trở ngại cho việc xét xử
D. Người bị hại là người chưa thành niên và không có người đại diện hợp pháp

95. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, khi nào thì Cơ quan điều tra phải ra quyết định trả tự do cho người bị tạm giữ?

A. Khi hết thời hạn tạm giữ
B. Khi có căn cứ xác định người bị tạm giữ không thực hiện hành vi phạm tội
C. Khi có quyết định đình chỉ điều tra
D. Tất cả các trường hợp trên

96. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn điều tra vụ án hình sự đối với tội phạm nghiêm trọng tối đa là bao nhiêu tháng?

A. 04 tháng
B. 06 tháng
C. 08 tháng
D. 12 tháng

97. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể ra quyết định hoãn phiên tòa?

A. Khi có người tham gia tố tụng vắng mặt vì lý do bất khả kháng
B. Khi cần phải xác minh, thu thập thêm chứng cứ
C. Khi cần phải trưng cầu giám định bổ sung
D. Tất cả các trường hợp trên

98. Trong giai đoạn điều tra, ai là người có quyền quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát
B. Thủ trưởng Cơ quan điều tra
C. Điều tra viên
D. Người bị tạm giữ

99. Khi nào thì việc hỏi cung bị can phải có mặt người bào chữa hoặc người đại diện hợp pháp?

A. Khi bị can là người chưa thành niên
B. Khi bị can có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất
C. Khi bị can tự nguyện yêu cầu
D. Tất cả các trường hợp trên

100. Biện pháp ngăn chặn nào sau đây chỉ áp dụng đối với bị can, bị cáo?

A. Tạm giữ
B. Cấm đi khỏi nơi cư trú
C. Bảo lĩnh
D. Tạm giam

101. Ai là người có quyền ra lệnh khám xét người?

A. Điều tra viên
B. Thủ trưởng Cơ quan điều tra
C. Viện trưởng Viện kiểm sát
D. Tất cả các đối tượng trên

102. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, ai là người có quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm?

A. Bị cáo
B. Người bị hại
C. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
D. Tất cả các đối tượng trên

103. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền ra quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn nào?

A. Cấm đi khỏi nơi cư trú
B. Bắt tạm giam
C. Bảo lĩnh
D. Tất cả các biện pháp trên

104. Ai là người có quyền kháng nghị bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp
B. Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp
C. Người bào chữa
D. Người bị hại

105. Trong trường hợp nào sau đây, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại?

A. Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
B. Chứng cứ trong hồ sơ vụ án chưa đầy đủ
C. Có căn cứ cho rằng cấp sơ thẩm bỏ lọt tội phạm
D. Tất cả các trường hợp trên

106. Khi nào thì việc lấy lời khai của người làm chứng được thực hiện tại nơi cư trú hoặc nơi làm việc của họ?

A. Khi người làm chứng là người già yếu, có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất
B. Khi người làm chứng đang bị bệnh nặng
C. Khi người làm chứng có lý do chính đáng không thể đến cơ quan điều tra
D. Tất cả các trường hợp trên

107. Thủ tục nào sau đây không thuộc giai đoạn xét xử phúc thẩm?

A. Nghiên cứu hồ sơ vụ án
B. Mở phiên tòa phúc thẩm
C. Điều tra bổ sung
D. Ra bản án phúc thẩm

108. Trong trường hợp nào sau đây, việc khám xét chỗ ở có thể được tiến hành mà không cần có lệnh của Viện kiểm sát?

A. Khi có người tố giác về hành vi phạm tội đang xảy ra tại chỗ ở đó
B. Khi có căn cứ để nghi ngờ người phạm tội đang lẩn trốn tại chỗ ở đó
C. Khi cần thu thập chứng cứ liên quan đến vụ án
D. Khi đuổi bắt người phạm tội hoặc khi có căn cứ để cứu người, cứu tài sản

109. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đối với tội phạm ít nghiêm trọng tối đa là bao nhiêu ngày?

A. 30 ngày
B. 45 ngày
C. 60 ngày
D. 90 ngày

110. Trong trường hợp nào sau đây, việc khởi tố vụ án hình sự phải có yêu cầu của người bị hại?

A. Tội cố ý gây thương tích
B. Tội hiếp dâm
C. Tội trộm cắp tài sản
D. Tội vu khống

111. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, người nào sau đây không được làm người làm chứng?

A. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
B. Người bào chữa của bị can, bị cáo
C. Người thân thích của bị can, bị cáo
D. Cả A và B

112. Trong giai đoạn xét xử, ai là người có trách nhiệm chứng minh tội phạm?

A. Bị cáo
B. Viện kiểm sát
C. Người bào chữa
D. Tòa án

113. Biện pháp cưỡng chế nào sau đây không thuộc thẩm quyền áp dụng của Cơ quan điều tra?

A. Tạm giữ
B. Bắt bị can, bị cáo để tạm giam
C. Kê biên tài sản
D. Tịch thu tài sản

114. Thủ tục tố tụng đặc biệt nào được áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội?

A. Thủ tục rút gọn
B. Thủ tục tố tụng đối với người chưa thành niên
C. Thủ tục giám đốc thẩm
D. Thủ tục tái thẩm

115. Điều kiện để một người được chỉ định làm người bào chữa là gì?

A. Có trình độ cử nhân luật trở lên
B. Có kinh nghiệm tham gia tố tụng hình sự
C. Được Đoàn luật sư giới thiệu
D. Đủ tiêu chuẩn theo quy định của Luật luật sư

116. Hành vi nào sau đây cấu thành tội che giấu tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự?

A. Không tố giác tội phạm
B. Chứa chấp người phạm tội
C. Giúp người phạm tội tẩu tán tài sản
D. Cả B và C

117. Trong trường hợp nào sau đây, việc bào chữa là bắt buộc?

A. Bị can, bị cáo là người chưa thành niên
B. Bị can, bị cáo có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất
C. Bị can, bị cáo bị truy tố về tội có khung hình phạt cao nhất là tử hình
D. Tất cả các trường hợp trên

118. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án cấp phúc thẩm có thể sửa bản án sơ thẩm?

A. Khi có tình tiết mới làm thay đổi bản chất vụ án
B. Khi có sai sót trong việc áp dụng pháp luật
C. Khi mức hình phạt cấp sơ thẩm tuyên là quá nhẹ hoặc quá nặng
D. Tất cả các trường hợp trên

119. Cơ quan nào có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự đối với tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp?

A. Viện kiểm sát
B. Cơ quan điều tra
C. Tòa án
D. Ủy ban nhân dân

120. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021, thời hạn tạm giam tối đa đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là bao nhiêu tháng?

A. 24 tháng
B. 36 tháng
C. 48 tháng
D. 12 tháng

121. Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, khi nào thì một người được coi là người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp?

A. Khi có người tố giác về hành vi phạm tội của người đó.
B. Khi có căn cứ để cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
C. Khi có lệnh bắt của cơ quan điều tra.
D. Khi có quyết định của Viện kiểm sát.

122. Cơ quan nào có trách nhiệm thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp trong tố tụng hình sự?

A. Cơ quan điều tra.
B. Tòa án.
C. Viện kiểm sát.
D. Bộ Công an.

123. Hành vi nào sau đây cấu thành tội không tố giác tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự?

A. Không tố giác các hành vi vi phạm hành chính.
B. Không tố giác tội phạm do người thân thực hiện, trừ một số tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội đặc biệt nghiêm trọng.
C. Không tố giác tội phạm mà mình chứng kiến.
D. Không tố giác mọi hành vi phạm tội.

124. Người bị hại có quyền gì trong tố tụng hình sự?

A. Chỉ được biết kết quả điều tra.
B. Được đưa ra chứng cứ, yêu cầu và khiếu nại.
C. Chỉ được bồi thường thiệt hại.
D. Không có quyền gì vì đã có cơ quan điều tra bảo vệ.

125. Nguyên tắc suy đoán vô tội được hiểu như thế nào trong tố tụng hình sự?

A. Bị can, bị cáo luôn được coi là có tội cho đến khi chứng minh được vô tội.
B. Bị can, bị cáo được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
C. Bị can, bị cáo được hưởng mọi quyền lợi như người vô tội.
D. Cơ quan điều tra phải chứng minh bị can, bị cáo vô tội.

126. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan điều tra có quyền ra quyết định khởi tố vụ án hình sự?

A. Khi có đơn tố cáo từ một người dân.
B. Khi phát hiện dấu hiệu tội phạm.
C. Khi có yêu cầu từ Viện kiểm sát.
D. Khi có nghi ngờ về một hành vi phạm tội.

127. Biện pháp ngăn chặn nào sau đây không thuộc thẩm quyền áp dụng của Viện kiểm sát?

A. Tạm giam.
B. Cấm đi khỏi nơi cư trú.
C. Bảo lĩnh.
D. Đình chỉ điều tra.

128. Thẩm quyền điều tra vụ án hình sự về tội phạm ít nghiêm trọng thuộc về cơ quan nào?

A. Chỉ Cơ quan điều tra cấp tỉnh.
B. Cơ quan điều tra cấp huyện và Cơ quan điều tra cấp tỉnh.
C. Chỉ Cơ quan điều tra cấp trung ương.
D. Công an xã, phường, thị trấn.

129. Trong trường hợp nào sau đây, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền sửa bản án sơ thẩm?

A. Khi có căn cứ cho rằng bản án sơ thẩm không đúng pháp luật.
B. Khi có tình tiết mới của vụ án chưa được làm rõ ở cấp sơ thẩm.
C. Khi có kháng cáo của bị cáo hoặc kháng nghị của Viện kiểm sát.
D. Tất cả các trường hợp trên.

130. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, ai là người có quyền quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn?

A. Người đứng đầu cơ quan điều tra.
B. Viện trưởng Viện kiểm sát.
C. Thẩm phán.
D. Người đã ra lệnh áp dụng biện pháp ngăn chặn.

131. Trong quá trình điều tra, ai là người có quyền yêu cầu giám định?

A. Chỉ có Cơ quan điều tra.
B. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án.
C. Chỉ có Viện kiểm sát.
D. Bị can, bị cáo và người bào chữa.

132. Khi nào thì việc bào chữa trong vụ án hình sự là bắt buộc?

A. Khi bị can, bị cáo là người chưa thành niên.
B. Khi bị can, bị cáo bị buộc tội về tội mà Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt cao nhất là tử hình.
C. Khi bị can, bị cáo là người có nhược điểm về thể chất hoặc tinh thần.
D. Tất cả các đáp án trên.

133. Việc thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự phải tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Chỉ cần thu thập những chứng cứ có lợi cho việc buộc tội.
B. Phải khách quan, toàn diện và đầy đủ.
C. Ưu tiên thu thập chứng cứ từ lời khai của bị can, bị cáo.
D. Có thể sử dụng mọi biện pháp, kể cả trái pháp luật, để thu thập chứng cứ.

134. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021, thời hạn tạm giữ tối đa đối với người thực hiện hành vi vi phạm hành chính là bao nhiêu?

A. Không quá 24 giờ, trong trường hợp cần thiết có thể kéo dài nhưng không quá 48 giờ.
B. Không quá 12 giờ, trong trường hợp cần thiết có thể kéo dài nhưng không quá 24 giờ.
C. Không quá 48 giờ, trong trường hợp cần thiết có thể kéo dài nhưng không quá 72 giờ.
D. Không quá 36 giờ, trong trường hợp cần thiết có thể kéo dài nhưng không quá 72 giờ.

135. Trong giai đoạn xét xử, ai có quyền tranh luận với Kiểm sát viên về chứng cứ và luận tội?

A. Chỉ có Luật sư.
B. Bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác có liên quan.
C. Chỉ có Thẩm phán.
D. Chỉ có Hội thẩm nhân dân.

136. Trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, cơ quan nào có thẩm quyền ra lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam?

A. Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện.
B. Cơ quan điều tra cấp huyện.
C. Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
D. Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh.

137. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi cản trở hoạt động tố tụng?

A. Từ chối cung cấp chứng cứ khi được yêu cầu hợp pháp.
B. Vắng mặt tại phiên tòa mà không có lý do chính đáng.
C. Tự bào chữa cho mình tại phiên tòa.
D. Đe dọa nhân chứng để thay đổi lời khai.

138. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan tiến hành tố tụng phải ra quyết định trả tự do ngay cho người bị tạm giữ?

A. Khi hết thời hạn tạm giữ.
B. Khi có căn cứ xác định người bị tạm giữ không thực hiện hành vi phạm tội.
C. Khi có quyết định đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án.
D. Tất cả các đáp án trên.

139. Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, thời hạn điều tra vụ án hình sự được tính từ thời điểm nào?

A. Từ khi nhận được đơn tố cáo.
B. Từ khi có quyết định khởi tố vụ án.
C. Từ khi bắt đầu thu thập chứng cứ.
D. Từ khi có lệnh tạm giam.

140. Trong tố tụng hình sự, người làm chứng có nghĩa vụ gì?

A. Chỉ khai báo khi được cơ quan điều tra yêu cầu.
B. Khai báo trung thực tất cả những gì mình biết về vụ án.
C. Chỉ khai báo những thông tin có lợi cho bị can, bị cáo.
D. Có quyền từ chối khai báo nếu lời khai có thể gây bất lợi cho mình.

141. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, việc lấy lời khai của người làm chứng phải tuân thủ những quy định nào?

A. Chỉ cần lấy lời khai một lần duy nhất.
B. Phải ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh việc lấy lời khai.
C. Phải đảm bảo tính khách quan, trung thực và không được mớm cung, ép cung.
D. Có thể lấy lời khai vào bất kỳ thời điểm nào, kể cả ban đêm.

142. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, ai là người có quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án?

A. Chỉ có Viện kiểm sát cấp trên.
B. Viện kiểm sát cùng cấp và Viện kiểm sát cấp trên.
C. Chỉ có Chánh án Tòa án.
D. Bị cáo và người bào chữa.

143. Trong trường hợp nào sau đây, việc khám xét chỗ ở của một người được coi là hợp pháp?

A. Khi có nghi ngờ người đó liên quan đến một vụ án hình sự.
B. Khi có quyết định của Viện kiểm sát hoặc Cơ quan điều tra và có căn cứ để cho rằng ở đó có công cụ, phương tiện phạm tội, tài sản do phạm tội mà có hoặc đồ vật, tài liệu khác có liên quan đến vụ án.
C. Khi có yêu cầu của hàng xóm về việc nghi ngờ người đó tàng trữ chất cấm.
D. Khi có thông tin từ một người bạn của người đó về việc người đó có thể đang trốn tránh pháp luật.

144. Quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm có hiệu lực thi hành kể từ thời điểm nào?

A. Ngay sau khi tuyên án.
B. Sau 30 ngày kể từ ngày tuyên án.
C. Sau khi được công bố trên phương tiện thông tin đại chúng.
D. Ngay sau khi có quyết định của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

145. Thủ tục tố tụng đặc biệt nào được áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội?

A. Thủ tục rút gọn.
B. Thủ tục tố tụng có người đại diện hợp pháp tham gia.
C. Thủ tục xét xử kín.
D. Tất cả các đáp án trên.

146. Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, người có quyền quyết định áp dụng biện pháp kê biên tài sản là ai?

A. Chỉ có Thủ trưởng Cơ quan điều tra.
B. Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát, Chánh án Tòa án.
C. Chỉ có Viện trưởng Viện kiểm sát.
D. Chỉ có Chánh án Tòa án.

147. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự được quy định như thế nào?

A. Không quá 15 ngày.
B. Không quá 30 ngày đối với tội phạm ít nghiêm trọng, nghiêm trọng; không quá 45 ngày đối với tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng.
C. Không quá 60 ngày đối với mọi loại tội phạm.
D. Do Thẩm phán quyết định tùy theo tính chất của vụ án.

148. Trong trường hợp nào sau đây, việc xét xử vắng mặt bị cáo được phép diễn ra?

A. Khi bị cáo đang bỏ trốn và không rõ tung tích.
B. Khi bị cáo cố ý trốn tránh và đã được triệu tập hợp lệ.
C. Khi bị cáo đang điều trị bệnh tại bệnh viện.
D. Khi bị cáo không đồng ý tham gia phiên tòa.

149. Trong giai đoạn xét xử phúc thẩm, Tòa án có thể ra quyết định nào sau đây?

A. Giữ nguyên bản án sơ thẩm.
B. Sửa bản án sơ thẩm.
C. Hủy bản án sơ thẩm để điều tra hoặc xét xử lại.
D. Tất cả các đáp án trên.

150. Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ cho thân chủ của mình bằng cách nào?

A. Chỉ được thu thập chứng cứ thông qua cơ quan điều tra.
B. Được gặp người bị buộc tội, thu thập tài liệu, đồ vật, tình tiết liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội.
C. Được tự mình thực hiện các biện pháp điều tra như khám xét, lấy lời khai.
D. Chỉ được thu thập chứng cứ từ những nguồn do cơ quan điều tra cung cấp.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.