Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật tố tụng dân sự online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật tố tụng dân sự online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật tố tụng dân sự online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (133 đánh giá)

1. Điều kiện để Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án là gì?

A. Các bên phải có văn bản thỏa thuận hòa giải thành.
B. Nội dung thỏa thuận không trái pháp luật, đạo đức xã hội.
C. Các bên tự nguyện thực hiện thỏa thuận.
D. Tất cả các điều kiện trên.

2. Trong trường hợp nào Tòa án trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện?

A. Khi người khởi kiện không có quyền khởi kiện.
B. Khi sự việc đã được giải quyết bằng một bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
C. Khi người khởi kiện không nộp tiền tạm ứng án phí.
D. Tất cả các trường hợp trên.

3. Sự khác biệt cơ bản giữa hòa giải tại Tòa án và hòa giải ngoài Tòa án là gì?

A. Hòa giải tại Tòa án có tính bắt buộc, hòa giải ngoài Tòa án là tự nguyện.
B. Hòa giải tại Tòa án do Thẩm phán thực hiện, hòa giải ngoài Tòa án do các bên tự thỏa thuận hoặc thông qua người thứ ba.
C. Hòa giải tại Tòa án chỉ áp dụng cho các vụ án có giá trị tranh chấp lớn.
D. Hòa giải tại Tòa án có giá trị pháp lý cao hơn hòa giải ngoài Tòa án.

4. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, người phiên dịch có trách nhiệm gì?

A. Chỉ dịch khi có yêu cầu của Tòa án.
B. Dịch trung thực, khách quan nội dung cần dịch và chịu trách nhiệm về việc dịch đó.
C. Đưa ra ý kiến đánh giá về vụ việc.
D. Bảo vệ quyền lợi của một trong các đương sự.

5. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, khi nào Tòa án có quyền ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?

A. Khi có căn cứ cho thấy quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự hoặc người khác có thể bị xâm phạm hoặc gây thiệt hại không thể khắc phục được.
B. Khi có yêu cầu của Viện kiểm sát.
C. Khi vụ án có tính chất phức tạp, cần thu thập thêm chứng cứ.
D. Khi đương sự không chấp hành yêu cầu của Tòa án.

6. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trường hợp nào Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự?

A. Khi các đương sự tự nguyện thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án và thỏa thuận đó không trái pháp luật, đạo đức xã hội.
B. Khi có yêu cầu của một trong các đương sự.
C. Khi vụ án có tính chất phức tạp.
D. Khi có sự đồng ý của Viện kiểm sát.

7. Khi nào bản án, quyết định dân sự của Tòa án có hiệu lực pháp luật?

A. Ngay sau khi tuyên án.
B. Sau 15 ngày kể từ ngày tuyên án.
C. Khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật.
D. Khi được thi hành án.

8. Thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm vụ án dân sự là bao lâu?

A. 07 ngày, kể từ ngày tuyên án.
B. 10 ngày, kể từ ngày tuyên án.
C. 15 ngày, kể từ ngày tuyên án hoặc kể từ ngày nhận được bản án đối với trường hợp xét xử vắng mặt.
D. 30 ngày, kể từ ngày tuyên án.

9. Trong tố tụng dân sự, biện pháp ‘kê biên tài sản’ được áp dụng khi nào?

A. Khi có tranh chấp về quyền sở hữu tài sản.
B. Khi có căn cứ cho thấy người phải thi hành án có tài sản nhưng cố tình tẩu tán.
C. Khi có yêu cầu của Viện kiểm sát.
D. Khi đương sự không cung cấp thông tin về tài sản.

10. Trong tố tụng dân sự, chứng cứ được thu thập bằng cách nào?

A. Do Tòa án tự thu thập.
B. Do Viện kiểm sát thu thập.
C. Do các đương sự tự thu thập hoặc yêu cầu Tòa án thu thập.
D. Do cơ quan điều tra thu thập.

11. Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự của Tòa án có thể bị kháng cáo, kháng nghị không?

A. Không, quyết định đình chỉ là quyết định cuối cùng.
B. Có, theo thủ tục phúc thẩm.
C. Có, theo thủ tục giám đốc thẩm.
D. Chỉ có Viện kiểm sát mới có quyền kháng nghị.

12. Trong trường hợp nào Tòa án phải ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự?

A. Khi cần thu thập thêm chứng cứ.
B. Khi một trong các đương sự bị chết mà chưa có người thừa kế quyền và nghĩa vụ tố tụng.
C. Khi vụ án có liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau.
D. Khi đương sự yêu cầu.

13. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự phải tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Xét xử kín.
B. Xét xử công khai, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
C. Xét xử theo thủ tục rút gọn.
D. Xét xử trực tuyến.

14. Hậu quả pháp lý của việc hết thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự là gì?

A. Tòa án vẫn thụ lý giải quyết nhưng xem xét yếu tố thời hiệu khi ra bản án.
B. Tòa án không thụ lý giải quyết vụ án.
C. Nguyên đơn mất quyền khởi kiện, trừ trường hợp có sự kiện bất khả kháng.
D. Bị đơn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

15. Khi nào Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử?

A. Khi kết thúc giai đoạn hòa giải.
B. Khi kết thúc giai đoạn chuẩn bị xét xử và hồ sơ vụ án đã đầy đủ, rõ ràng.
C. Khi có yêu cầu của Viện kiểm sát.
D. Khi có sự đồng ý của các đương sự.

16. Theo Luật Tố tụng Dân sự, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính như thế nào?

A. Tính từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
B. Tính từ ngày người khởi kiện biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
C. Tính từ ngày xảy ra sự kiện pháp lý làm phát sinh tranh chấp.
D. Tính từ ngày Tòa án thụ lý vụ án.

17. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án dân sự đối với vụ án có tính chất phức tạp là bao lâu?

A. Không quá ba tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
B. Không quá hai tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
C. Không quá bốn tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
D. Không quá một tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.

18. Ai là người có thẩm quyền tiến hành hoạt động tống đạt văn bản tố tụng?

A. Chỉ có Tòa án.
B. Tòa án hoặc người có thẩm quyền khác theo quy định của pháp luật.
C. Chỉ có Thừa phát lại.
D. Bất kỳ công dân nào được Tòa án ủy quyền.

19. Trong trường hợp nào Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt đương sự?

A. Khi đương sự vắng mặt không có lý do chính đáng và đã được Tòa án triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai.
B. Khi đương sự ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng.
C. Khi đương sự yêu cầu xét xử vắng mặt.
D. Khi vụ án có tính chất đơn giản.

20. Thủ tục giám đốc thẩm được tiến hành khi nào?

A. Khi bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
B. Khi có kháng cáo của đương sự.
C. Khi Viện kiểm sát có yêu cầu.
D. Khi có sự thay đổi về chứng cứ trong vụ án.

21. Trong tố tụng dân sự, ai là người có quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án?

A. Chỉ có đương sự và người đại diện hợp pháp của đương sự.
B. Chỉ có Viện kiểm sát.
C. Đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự, và Viện kiểm sát đối với các quyết định liên quan đến quyền lợi của Nhà nước, tập thể.
D. Bất kỳ công dân nào có liên quan đến vụ án.

22. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, nguyên tắc ‘bảo đảm tranh tụng trong xét xử’ được hiểu như thế nào?

A. Tòa án phải tạo điều kiện để các đương sự trình bày chứng cứ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
B. Tòa án phải đưa ra phán quyết công bằng, khách quan.
C. Tòa án phải tuân thủ pháp luật tố tụng.
D. Tòa án phải bảo vệ quyền lợi của Nhà nước.

23. Thẩm quyền giải quyết vụ án dân sự của Tòa án theo lãnh thổ được xác định như thế nào?

A. Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở.
B. Tòa án nơi nguyên đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở.
C. Tòa án cấp cao hơn có thẩm quyền giải quyết.
D. Do các bên thỏa thuận lựa chọn Tòa án bất kỳ.

24. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, người làm chứng có nghĩa vụ gì?

A. Chỉ cung cấp thông tin khi được Tòa án yêu cầu.
B. Cung cấp đầy đủ, trung thực thông tin mà mình biết về vụ việc và chịu trách nhiệm về lời khai của mình.
C. Đưa ra ý kiến đánh giá về vụ việc.
D. Bảo vệ quyền lợi của một trong các đương sự.

25. Quyền yêu cầu phản tố của bị đơn trong vụ án dân sự nhằm mục đích gì?

A. Để trì hoãn quá trình giải quyết vụ án.
B. Để yêu cầu Tòa án xem xét lại yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn.
C. Để đưa ra yêu cầu đối với nguyên đơn có liên quan đến yêu cầu của nguyên đơn hoặc đề nghị bù trừ nghĩa vụ với nguyên đơn.
D. Để thay đổi tư cách đương sự trong vụ án.

26. Trong tố tụng dân sự, người giám hộ có quyền và nghĩa vụ gì?

A. Thực hiện tất cả các quyền và nghĩa vụ tố tụng của người được giám hộ.
B. Chỉ thực hiện các quyền tố tụng liên quan đến tài sản của người được giám hộ.
C. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được giám hộ trước Tòa án.
D. Chỉ được tham gia tố tụng khi có yêu cầu của Tòa án.

27. Trong tố tụng dân sự, thế nào là nguyên tắc ‘quyền quyết định và tự định đoạt’ của đương sự?

A. Đương sự có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến vụ án.
B. Đương sự có quyền tự mình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc nhờ người khác bảo vệ.
C. Đương sự có quyền khởi kiện, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu hoặc thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án.
D. Đương sự có quyền yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ.

28. Trong trường hợp nào Viện kiểm sát tham gia phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự?

A. Trong mọi vụ án dân sự.
B. Trong các vụ án có liên quan đến quyền lợi của Nhà nước, tập thể, người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự.
C. Khi Tòa án yêu cầu.
D. Khi có đơn yêu cầu của đương sự.

29. Trong tố tụng dân sự, khái niệm ‘người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan’ được hiểu như thế nào?

A. Là người có quan hệ huyết thống với đương sự.
B. Là người mà việc giải quyết vụ án có thể ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của họ.
C. Là người làm chứng trong vụ án.
D. Là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

30. Trong tố tụng dân sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền gì?

A. Thay mặt đương sự đưa ra mọi quyết định liên quan đến vụ án.
B. Thu thập chứng cứ, nghiên cứu hồ sơ vụ án và tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi cho đương sự.
C. Quyết định việc kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án.
D. Yêu cầu Tòa án thay đổi Thẩm phán.

31. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, ai là người có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?

A. Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án.
B. Chánh án Tòa án.
C. Thư ký Tòa án.
D. Hội thẩm nhân dân.

32. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, thời hạn kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm của Viện kiểm sát là bao nhiêu ngày kể từ ngày nhận được bản án?

A. 10 ngày.
B. 15 ngày.
C. 30 ngày.
D. 60 ngày.

33. Trong tố tụng dân sự, trường hợp nào sau đây được coi là căn cứ để đình chỉ giải quyết vụ án?

A. Nguyên đơn rút đơn khởi kiện và được Tòa án chấp nhận.
B. Bị đơn chết mà không có người thừa kế.
C. Các đương sự tự thỏa thuận được với nhau.
D. Tất cả các đáp án trên.

34. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, Tòa án có trách nhiệm thu thập chứng cứ trong trường hợp nào?

A. Khi đương sự không thể tự mình thu thập chứng cứ.
B. Khi chứng cứ đó liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp.
C. Khi chứng cứ đó có ảnh hưởng lớn đến việc giải quyết vụ án.
D. Tất cả các đáp án trên.

35. Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án dân sự có nghĩa vụ phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong trường hợp nào sau đây?

A. Thẩm phán là bạn thân của một trong các đương sự.
B. Thẩm phán đã tham gia giải quyết vụ án đó với tư cách là người làm chứng.
C. Thẩm phán có quan hệ họ hàng với người đại diện của đương sự.
D. Tất cả các đáp án trên.

36. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, chủ thể nào sau đây có quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện.
B. Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
C. Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân cấp cao.
D. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

37. Trong tố tụng dân sự, bản chất của việc hòa giải tại Tòa án là gì?

A. Tòa án ra quyết định buộc các bên phải thỏa thuận.
B. Tòa án tạo điều kiện để các bên tự thỏa thuận với nhau.
C. Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ việc.
D. Tòa án hướng dẫn các bên tuân thủ pháp luật.

38. Trong tố tụng dân sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có những quyền gì?

A. Thu thập, cung cấp chứng cứ cho Tòa án.
B. Nghiên cứu hồ sơ vụ án.
C. Tham gia phiên tòa, phiên họp.
D. Tất cả các đáp án trên.

39. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, trường hợp nào sau đây Tòa án không được tiến hành hòa giải?

A. Vụ án liên quan đến tranh chấp quyền sử dụng đất.
B. Vụ án yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
C. Vụ án phát sinh từ giao dịch trái với đạo đức xã hội.
D. Vụ án ly hôn mà cả hai bên vợ chồng đều không đồng ý ly hôn.

40. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, trường hợp nào sau đây Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự?

A. Thỏa thuận đó là tự nguyện.
B. Thỏa thuận đó không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
C. Thỏa thuận đó phù hợp với quy định của pháp luật.
D. Tất cả các đáp án trên.

41. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể xét xử vắng mặt bị đơn?

A. Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất nhưng vẫn vắng mặt.
B. Bị đơn cố tình trốn tránh việc tham gia tố tụng.
C. Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng.
D. Tất cả các đáp án trên.

42. Trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn, Tòa án có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nào để bảo vệ quyền lợi của con chung?

A. Cấm người chồng tiếp xúc với con chung.
B. Buộc người vợ phải giao con chung cho người chồng chăm sóc.
C. Giao con chung cho một bên tạm thời trông nom, chăm sóc, giáo dục.
D. Kê biên toàn bộ tài sản của vợ chồng.

43. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, những ai có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự?

A. Cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
B. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
C. Viện kiểm sát nhân dân.
D. Tất cả các đáp án trên.

44. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao nhiêu ngày kể từ ngày tuyên án?

A. 10 ngày.
B. 15 ngày.
C. 30 ngày.
D. 60 ngày.

45. Trong tố tụng dân sự, biện pháp khẩn cấp tạm thời nào sau đây không thuộc thẩm quyền áp dụng của Tòa án?

A. Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định.
B. Kê biên tài sản đang tranh chấp.
C. Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng.
D. Tạm dừng việc xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ.

46. Trong tố tụng dân sự, người nào sau đây không được làm người làm chứng?

A. Người có quan hệ huyết thống với đương sự.
B. Người bị câm, điếc.
C. Người chưa thành niên.
D. Người đại diện hợp pháp của đương sự.

47. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, đối tượng nào sau đây được xác định là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự?

A. Người mà việc giải quyết vụ án có ảnh hưởng đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ.
B. Người làm chứng trong vụ án.
C. Người giám định trong vụ án.
D. Người phiên dịch trong vụ án.

48. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, trường hợp nào sau đây Tòa án phải ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án?

A. Đợi kết quả giải quyết vụ án hình sự có liên quan.
B. Đợi kết quả ủy thác thu thập chứng cứ.
C. Đương sự là cá nhân đã chết, cơ quan, tổ chức đã sáp nhập, giải thể mà chưa có người kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

49. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, cơ quan nào có thẩm quyền giám đốc thẩm, tái thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp tỉnh?

A. Tòa án nhân dân cấp cao.
B. Tòa án nhân dân tối cao.
C. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
D. Ủy ban thẩm phán Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

50. Trong tố tụng dân sự, ai là người có quyền yêu cầu giám định?

A. Đương sự.
B. Tòa án.
C. Viện kiểm sát.
D. Cả A và B.

51. Hậu quả pháp lý của việc Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định trái pháp luật nhưng không bị kháng cáo, kháng nghị là gì?

A. Bản án, quyết định đó vẫn có hiệu lực pháp luật.
B. Viện kiểm sát có quyền yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm.
C. Đương sự có quyền khiếu nại lên Chánh án Tòa án cấp trên.
D. Cả A và B.

52. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án dân sự đối với vụ án có tính chất phức tạp là bao lâu?

A. Không quá 4 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
B. Không quá 3 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
C. Không quá 2 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
D. Không quá 1 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.

53. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng cho đương sự được thực hiện như thế nào?

A. Trực tiếp.
B. Qua người thân thích.
C. Niêm yết công khai.
D. Tất cả các đáp án trên.

54. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2024, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án dân sự đối với vụ án đơn giản là bao lâu?

A. Không quá 01 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
B. Không quá 02 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
C. Không quá 03 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
D. Không quá 04 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.

55. Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc ‘quyền quyết định và tự định đoạt’ của đương sự được hiểu như thế nào?

A. Đương sự có quyền tự mình thu thập chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình.
B. Đương sự có quyền quyết định việc khởi kiện, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu hoặc phản tố.
C. Đương sự có quyền tự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án.
D. Tất cả các đáp án trên.

56. Trong vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài, việc xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam được thực hiện theo nguyên tắc nào?

A. Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
B. Theo thỏa thuận của các bên.
C. Theo quy định của pháp luật Việt Nam.
D. Tất cả các đáp án trên.

57. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án cấp phúc thẩm có quyền sửa bản án sơ thẩm?

A. Khi có vi phạm về thủ tục tố tụng.
B. Khi có sai sót trong việc áp dụng pháp luật.
C. Khi có tình tiết mới làm thay đổi nội dung vụ án.
D. Tất cả các đáp án trên.

58. Trong tố tụng dân sự, chi phí giám định do ai chịu trách nhiệm chi trả?

A. Do người yêu cầu giám định chịu trách nhiệm chi trả.
B. Do Tòa án chịu trách nhiệm chi trả.
C. Do người thua kiện chịu trách nhiệm chi trả.
D. Do các đương sự thỏa thuận.

59. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính từ thời điểm nào?

A. Từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc biết quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
B. Từ ngày phát sinh tranh chấp.
C. Từ ngày có văn bản hòa giải không thành của cơ quan có thẩm quyền.
D. Từ ngày giao kết hợp đồng.

60. Trong tố tụng dân sự, biện pháp cưỡng chế thi hành án nào sau đây không được áp dụng đối với tài sản là nhà ở duy nhất của người phải thi hành án?

A. Kê biên.
B. Đấu giá.
C. Buộc chuyển giao.
D. Cả A và B.

61. Theo Luật Tố tụng Dân sự, chủ thể nào sau đây có quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện và tương đương.
B. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh và tương đương.
C. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao.
D. Tất cả các đối tượng trên.

62. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, việc hòa giải tại Tòa án có bắt buộc không?

A. Bắt buộc đối với tất cả các vụ án dân sự.
B. Không bắt buộc đối với bất kỳ vụ án dân sự nào.
C. Bắt buộc trừ một số trường hợp luật định.
D. Do Tòa án quyết định.

63. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, Tòa án có thẩm quyền ra quyết định nào sau đây?

A. Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án khi có căn cứ theo quy định của pháp luật.
B. Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo yêu cầu của đương sự.
C. Quyết định đưa vụ án ra xét xử.
D. Tất cả các quyết định trên.

64. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao lâu?

A. 07 ngày, kể từ ngày tuyên án.
B. 10 ngày, kể từ ngày tuyên án.
C. 15 ngày, kể từ ngày tuyên án.
D. 30 ngày, kể từ ngày tuyên án.

65. Hậu quả pháp lý của việc hết thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự là gì?

A. Tòa án vẫn thụ lý giải quyết nhưng xem xét yếu tố thời hiệu khi ra bản án.
B. Tòa án trả lại đơn khởi kiện.
C. Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án nếu đương sự có yêu cầu áp dụng thời hiệu.
D. Tòa án chuyển đơn khởi kiện cho cơ quan có thẩm quyền khác.

66. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có quyền bác đơn khởi kiện?

A. Khi người khởi kiện không có quyền khởi kiện.
B. Khi sự việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.
C. Khi không đủ điều kiện khởi kiện theo quy định của pháp luật.
D. Tất cả các trường hợp trên.

67. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, khi nào Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử?

A. Khi đã thu thập đầy đủ chứng cứ.
B. Khi các đương sự đã hòa giải thành.
C. Khi hết thời hạn chuẩn bị xét xử và vụ án đủ điều kiện đưa ra xét xử.
D. Do Thẩm phán quyết định.

68. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, việc thu thập chứng cứ là trách nhiệm của ai?

A. Chỉ của Tòa án.
B. Chỉ của Viện kiểm sát.
C. Chủ yếu của đương sự, Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ.
D. Chủ yếu của Tòa án, đương sự có trách nhiệm hỗ trợ.

69. Trong trường hợp nào sau đây, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền sửa bản án sơ thẩm?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
B. Khi có tình tiết mới làm thay đổi nội dung vụ án.
C. Khi bản án sơ thẩm không đúng với sự thật khách quan của vụ án.
D. Tất cả các trường hợp trên.

70. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án dân sự gồm những ai?

A. Một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân.
B. Hai Thẩm phán và một Hội thẩm nhân dân.
C. Ba Thẩm phán.
D. Một Thẩm phán hoặc ba Thẩm phán tùy từng trường hợp.

71. Trong tố tụng dân sự, việc tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự được thực hiện như thế nào?

A. Chỉ bằng phương thức gửi qua đường bưu điện.
B. Chỉ bằng phương thức giao trực tiếp.
C. Bằng phương thức giao trực tiếp, qua bưu điện hoặc phương thức khác theo quy định của pháp luật.
D. Do Tòa án quyết định phương thức tống đạt.

72. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án dân sự đối với vụ án có tính chất phức tạp là bao lâu?

A. Không quá 02 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
B. Không quá 03 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
C. Không quá 04 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
D. Không quá 01 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.

73. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, chi phí tố tụng bao gồm những khoản nào?

A. Chỉ án phí và lệ phí Tòa án.
B. Chỉ chi phí giám định, định giá.
C. Án phí, lệ phí Tòa án và các chi phí khác theo quy định của pháp luật.
D. Do Tòa án quyết định.

74. Trong tố tụng dân sự, thế nào là nguyên tắc ‘quyền quyết định và tự định đoạt’ của đương sự?

A. Đương sự có quyền tự do lựa chọn người đại diện.
B. Đương sự có quyền quyết định việc khởi kiện, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu.
C. Đương sự có quyền tự mình thu thập chứng cứ.
D. Đương sự có quyền tự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án.

75. Trong tố tụng dân sự, ‘chứng cứ’ được hiểu là gì?

A. Chỉ lời khai của đương sự.
B. Chỉ tài liệu, vật chứng.
C. Những gì có thật được đương sự và Tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định sự thật khách quan của vụ án.
D. Do Tòa án quyết định.

76. Theo Luật Tố tụng Dân sự, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân có quyền gì trong tố tụng dân sự?

A. Thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ tố tụng dân sự của pháp nhân.
B. Chỉ tham gia phiên tòa.
C. Chỉ cung cấp chứng cứ.
D. Do Tòa án chỉ định.

77. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền nào sau đây?

A. Thu thập chứng cứ, cung cấp tài liệu cho Tòa án.
B. Tham gia hỏi đương sự, người làm chứng.
C. Đề xuất với Tòa án các vấn đề cần giải quyết trong vụ án.
D. Tất cả các quyền trên.

78. Trong tố tụng dân sự, biện pháp khẩn cấp tạm thời nào sau đây không được quy định trong Luật Tố tụng Dân sự?

A. Kê biên tài sản đang tranh chấp.
B. Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định.
C. Phong tỏa tài khoản ngân hàng.
D. Tạm đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

79. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, ai là người có thẩm quyền tiến hành hòa giải tại Tòa án?

A. Chỉ Thẩm phán.
B. Chỉ Hội thẩm nhân dân.
C. Thẩm phán hoặc người được Chánh án Tòa án phân công.
D. Do các đương sự tự hòa giải.

80. Theo Luật Tố tụng Dân sự, người làm chứng có nghĩa vụ gì?

A. Cung cấp thông tin trung thực về các tình tiết mà mình biết.
B. Chỉ khai báo khi được Tòa án yêu cầu.
C. Bảo mật thông tin về vụ án.
D. Chỉ cung cấp thông tin cho một bên đương sự.

81. Khi nào thì Tòa án ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự?

A. Khi cần đợi kết quả giải quyết vụ án hình sự, hành chính có liên quan.
B. Khi đương sự bị ốm nặng không thể tham gia tố tụng.
C. Khi cần đợi kết quả giám định.
D. Tất cả các trường hợp trên.

82. Trong tố tụng dân sự, việc xem xét, thẩm định tại chỗ được thực hiện khi nào?

A. Chỉ khi có yêu cầu của Viện kiểm sát.
B. Khi cần thiết để xác minh chứng cứ liên quan đến vụ án.
C. Trước khi mở phiên tòa sơ thẩm.
D. Sau khi đã có bản án sơ thẩm.

83. Theo Luật Tố tụng Dân sự, khi nào thì Viện kiểm sát tham gia phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự?

A. Trong mọi trường hợp.
B. Chỉ trong các vụ án liên quan đến quyền lợi của Nhà nước, tập thể.
C. Trong các vụ án do Tòa án yêu cầu hoặc Viện kiểm sát tự mình tham gia.
D. Do Viện trưởng Viện kiểm sát quyết định.

84. Trong trường hợp nào sau đây, bản án, quyết định của Tòa án có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
B. Khi có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến việc giải quyết vụ án không đúng.
C. Khi có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án, quyết định.
D. Tất cả các trường hợp trên.

85. Ai là người có quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác?

A. Chỉ người đại diện hợp pháp.
B. Chỉ Viện kiểm sát.
C. Cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật.
D. Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

86. Trường hợp nào sau đây Tòa án không chấp nhận yêu cầu phản tố của bị đơn?

A. Yêu cầu phản tố không liên quan đến yêu cầu của nguyên đơn.
B. Yêu cầu phản tố không được Tòa án chấp nhận theo quy định của pháp luật.
C. Việc giải quyết yêu cầu phản tố làm cho việc giải quyết vụ án trở nên phức tạp hơn.
D. Tất cả các trường hợp trên.

87. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai của Tòa án nhân dân được xác định như thế nào?

A. Chỉ thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện.
B. Chỉ thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
C. Tòa án nhân dân cấp huyện giải quyết tranh chấp đất đai lần đầu, Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết phúc thẩm.
D. Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh tùy thuộc vào việc có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hay không.

88. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ cho Tòa án trong thời hạn nào?

A. Trước khi mở phiên tòa sơ thẩm.
B. Trong quá trình Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ.
C. Theo yêu cầu của Tòa án.
D. Tất cả các thời điểm trên.

89. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính như thế nào?

A. Từ ngày hành vi xâm phạm xảy ra.
B. Từ ngày người có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm biết hoặc phải biết quyền, lợi ích của mình bị xâm phạm.
C. Từ ngày bản án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền có hiệu lực pháp luật.
D. Do Tòa án quyết định.

90. Trong tố tụng dân sự, người phiên dịch có vai trò gì?

A. Chỉ dịch lời khai của đương sự.
B. Chỉ dịch tài liệu chứng cứ.
C. Dịch lời khai, tài liệu chứng cứ và các nội dung khác liên quan đến vụ án.
D. Do Tòa án quyết định nội dung cần phiên dịch.

91. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, thời hạn kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm của Viện kiểm sát là bao nhiêu ngày?

A. 07 ngày, kể từ ngày tuyên án.
B. 10 ngày, kể từ ngày tuyên án.
C. 15 ngày, kể từ ngày tuyên án.
D. 30 ngày, kể từ ngày tuyên án.

92. Hòa giải trong tố tụng dân sự có ý nghĩa gì?

A. Buộc các bên phải chấp nhận một giải pháp do Tòa án đưa ra.
B. Giúp các bên tự nguyện thỏa thuận giải quyết tranh chấp, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự.
C. Rút ngắn thời gian giải quyết vụ án, giảm chi phí tố tụng.
D. Cả B và C.

93. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, chứng cứ trong vụ án dân sự bao gồm những gì?

A. Chỉ bao gồm tài liệu bằng văn bản.
B. Chỉ bao gồm lời khai của đương sự, người làm chứng.
C. Bao gồm tài liệu, vật chứng, lời khai của đương sự, người làm chứng, kết luận giám định, biên bản thẩm định tại chỗ và các nguồn khác.
D. Do Thẩm phán quyết định.

94. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, Tòa án có được quyền tự mình thay đổi yêu cầu khởi kiện của đương sự không?

A. Có, trong mọi trường hợp để đảm bảo quyền lợi của đương sự.
B. Có, nhưng phải được sự đồng ý của Viện kiểm sát.
C. Không, Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu khởi kiện của đương sự.
D. Có, nếu xét thấy yêu cầu khởi kiện ban đầu không phù hợp với quy định của pháp luật.

95. Theo Luật Tố tụng Dân sự, việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng được thực hiện bằng phương thức nào?

A. Chỉ bằng phương thức gửi trực tiếp hoặc qua bưu điện.
B. Chỉ bằng phương thức niêm yết công khai.
C. Bằng phương thức trực tiếp, qua bưu điện, niêm yết công khai, hoặc phương tiện điện tử theo quy định.
D. Do Tòa án lựa chọn.

96. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự hiện hành, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án dân sự đối với vụ án có tính chất phức tạp là bao lâu?

A. Không quá 3 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
B. Không quá 2 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
C. Không quá 4 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.
D. Không quá 1 tháng, kể từ ngày thụ lý vụ án.

97. Ai là người có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm?

A. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh.
B. Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
C. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
D. Tổng Bí thư.

98. Thẩm phán có trách nhiệm gì trong việc thu thập chứng cứ?

A. Chỉ thu thập chứng cứ do đương sự cung cấp.
B. Thu thập chứng cứ khi xét thấy cần thiết để giải quyết vụ án một cách khách quan, toàn diện.
C. Không có trách nhiệm thu thập chứng cứ.
D. Thu thập chứng cứ theo yêu cầu của Viện kiểm sát.

99. Khi phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, Viện kiểm sát có quyền thực hiện hành vi tố tụng nào?

A. Đình chỉ giải quyết vụ án.
B. Yêu cầu Tòa án thay đổi Thẩm phán.
C. Kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án.
D. Tất cả các hành vi trên.

100. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án cấp sơ thẩm có thẩm quyền giải quyết?

A. Tranh chấp về quốc tịch Việt Nam.
B. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ có yếu tố nước ngoài.
C. Tranh chấp về hợp đồng mua bán nhà ở mà các bên đều là cá nhân.
D. Yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu do vi phạm pháp luật.

101. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án cấp phúc thẩm có quyền hủy bản án sơ thẩm?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
B. Khi bản án sơ thẩm không rõ ràng.
C. Khi có chứng cứ mới làm thay đổi bản chất vụ án.
D. Tất cả các trường hợp trên.

102. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự phải tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Nguyên tắc xét xử kín.
B. Nguyên tắc xét xử liên tục.
C. Nguyên tắc xét xử công khai, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
D. Nguyên tắc xét xử theo thủ tục rút gọn.

103. Trong tố tụng dân sự, việc bảo vệ chứng cứ được thực hiện nhằm mục đích gì?

A. Ngăn chặn việc tiêu hủy, sửa chữa, làm giả hoặc thay đổi hiện trạng chứng cứ.
B. Đảm bảo tính khách quan, trung thực của chứng cứ.
C. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập chứng cứ.
D. Cả A và B.

104. Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo quyền tự định đoạt của đương sự?

A. Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.
B. Nguyên tắc xét xử công khai.
C. Nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự.
D. Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử.

105. Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực thi hành kể từ thời điểm nào?

A. Từ ngày ban hành quyết định.
B. Từ ngày quyết định được công bố.
C. Từ ngày nhận được quyết định.
D. Do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định.

106. Thẩm quyền giải quyết vụ án dân sự của Tòa án theo lãnh thổ được xác định như thế nào?

A. Nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở.
B. Nơi nguyên đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở.
C. Nơi xảy ra tranh chấp.
D. Do nguyên đơn lựa chọn.

107. Khi nào thì bản án, quyết định dân sự của Tòa án có hiệu lực pháp luật?

A. Ngay sau khi tuyên án.
B. Sau 15 ngày kể từ ngày tuyên án.
C. Sau khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị theo luật định.
D. Khi được thi hành án.

108. Đương sự nào sau đây bắt buộc phải có người đại diện tham gia tố tụng dân sự?

A. Người thành niên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
B. Người bị bệnh tâm thần mất khả năng nhận thức.
C. Người từ đủ 16 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi đã làm việc và tự đảm bảo cuộc sống.
D. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài.

109. Theo Luật Tố tụng Dân sự, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính từ thời điểm nào?

A. Từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
B. Từ ngày người có quyền và lợi ích hợp pháp biết hoặc phải biết quyền, lợi ích của mình bị xâm phạm.
C. Từ ngày xảy ra sự kiện pháp lý làm phát sinh tranh chấp.
D. Do Tòa án quyết định tùy từng trường hợp cụ thể.

110. Trong tố tụng dân sự, biện pháp khẩn cấp tạm thời nào sau đây không được áp dụng?

A. Kê biên tài sản đang tranh chấp.
B. Cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ.
C. Phong tỏa tài khoản ngân hàng.
D. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng.

111. Trong tố tụng dân sự, chi phí tố tụng bao gồm những khoản nào?

A. Chỉ bao gồm án phí và lệ phí Tòa án.
B. Chỉ bao gồm chi phí giám định, định giá.
C. Bao gồm án phí, lệ phí Tòa án, chi phí giám định, định giá, chi phí luật sư và các chi phí khác theo quy định.
D. Do Tòa án quyết định.

112. Hậu quả pháp lý của việc thay đổi người đại diện trong tố tụng dân sự là gì?

A. Làm đình chỉ vụ án.
B. Làm thay đổi toàn bộ nội dung vụ án.
C. Không làm ảnh hưởng đến tiến trình tố tụng, trừ khi có yêu cầu khác của đương sự.
D. Do Tòa án quyết định.

113. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao nhiêu ngày?

A. 07 ngày, kể từ ngày tuyên án.
B. 10 ngày, kể từ ngày tuyên án.
C. 15 ngày, kể từ ngày tuyên án.
D. 30 ngày, kể từ ngày tuyên án.

114. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án không chấp nhận yêu cầu phản tố của bị đơn?

A. Yêu cầu phản tố không liên quan đến yêu cầu của nguyên đơn.
B. Yêu cầu phản tố vượt quá phạm vi vụ án.
C. Yêu cầu phản tố đã được giải quyết bằng một bản án có hiệu lực pháp luật.
D. Tất cả các trường hợp trên.

115. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án phải ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự?

A. Khi cần đợi kết quả giải quyết vụ án hình sự có liên quan.
B. Khi một trong các đương sự bị bệnh nặng.
C. Khi Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án bị thay đổi.
D. Khi đương sự yêu cầu.

116. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, việc thu thập chứng cứ do chủ thể nào sau đây thực hiện?

A. Chỉ do Tòa án thực hiện.
B. Chỉ do Viện kiểm sát thực hiện.
C. Chỉ do đương sự thực hiện.
D. Do Tòa án và đương sự thực hiện.

117. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, đối tượng nào sau đây không được làm người làm chứng?

A. Người dưới 18 tuổi.
B. Người có quan hệ huyết thống với đương sự.
C. Người bị câm điếc bẩm sinh.
D. Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án tham gia giải quyết vụ việc đó.

118. Trong trường hợp nào sau đây, Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền sửa bản án sơ thẩm?

A. Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
B. Khi bản án sơ thẩm tuyên không đúng với quy định của pháp luật.
C. Khi có tình tiết mới làm thay đổi nội dung vụ án.
D. Tất cả các trường hợp trên.

119. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt bị đơn?

A. Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất nhưng vẫn vắng mặt.
B. Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng vẫn vắng mặt, trừ trường hợp vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
C. Bị đơn cố tình trốn tránh việc tham gia tố tụng.
D. Cả B và C.

120. Thủ tục tố tụng đặc biệt trong giải quyết các vụ việc dân sự liên quan đến yếu tố nước ngoài được hiểu như thế nào?

A. Áp dụng tương tự như thủ tục tố tụng thông thường.
B. Có sự điều chỉnh, bổ sung để phù hợp với đặc điểm của quan hệ pháp luật có yếu tố nước ngoài.
C. Do luật pháp nước ngoài quy định.
D. Do các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định.

121. Hậu quả pháp lý của việc hết thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự là gì?

A. Tòa án vẫn thụ lý giải quyết, nhưng xem xét yếu tố thời hiệu khi ra phán quyết.
B. Tòa án không thụ lý giải quyết vụ án.
C. Nguyên đơn mất quyền yêu cầu thi hành án.
D. Bị đơn có quyền từ chối thực hiện nghĩa vụ dân sự.

122. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là bao nhiêu ngày kể từ ngày tuyên án?

A. 7 ngày
B. 10 ngày
C. 15 ngày
D. 30 ngày

123. Trong tố tụng dân sự, ai là người có quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm?

A. Chỉ Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh.
B. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao.
C. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh.
D. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân có thẩm quyền và cấp trên trực tiếp.

124. Trong thủ tục tố tụng dân sự, khái niệm ‘người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan’ được hiểu như thế nào?

A. Là người có quan hệ huyết thống với đương sự.
B. Là người mà việc giải quyết vụ án có thể ảnh hưởng đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ.
C. Là người được đương sự ủy quyền tham gia tố tụng.
D. Là người làm chứng trong vụ án.

125. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án dân sự được quy định như thế nào?

A. Tối đa 2 tháng, kể từ ngày thụ lý.
B. Tối đa 3 tháng, kể từ ngày thụ lý.
C. Tối đa 4 tháng, kể từ ngày thụ lý.
D. Tối đa 6 tháng, kể từ ngày thụ lý.

126. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ thuộc về tòa án nào theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự?

A. Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú.
B. Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi xảy ra hành vi xâm phạm.
C. Tòa án nhân dân cấp cao.
D. Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người khởi kiện cư trú hoặc có trụ sở, tùy thuộc vào sự lựa chọn của người khởi kiện.

127. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án dân sự là bao lâu?

A. 1 tháng.
B. 2 tháng.
C. Từ 4 đến 6 tháng, tùy thuộc vào tính chất phức tạp của vụ án.
D. Không có quy định cụ thể.

128. Trong trường hợp nào sau đây, Viện kiểm sát có quyền tham gia phiên tòa dân sự?

A. Trong mọi vụ án dân sự.
B. Chỉ trong các vụ án do Tòa án yêu cầu.
C. Trong các vụ án do Viện kiểm sát khởi tố.
D. Trong các vụ án liên quan đến quyền lợi của Nhà nước, lợi ích công cộng, người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự.

129. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, biện pháp cưỡng chế thi hành án nào sau đây không được áp dụng đối với tài sản là nhà ở duy nhất của người phải thi hành án?

A. Kê biên.
B. Đấu giá.
C. Buộc người phải thi hành án phải giao nhà để thi hành án.
D. Không có biện pháp nào.

130. Khi nào Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự?

A. Khi nguyên đơn rút đơn khởi kiện và bị đơn không đồng ý.
B. Khi các đương sự tự thỏa thuận được với nhau.
C. Khi bị đơn chết mà không có người thừa kế.
D. Khi hết thời hạn chuẩn bị xét xử mà không thu thập được chứng cứ.

131. Trong vụ án dân sự, khi một bên đương sự là người chưa thành niên, ai là người đại diện tham gia tố tụng?

A. Người thân thích.
B. Luật sư do Tòa án chỉ định.
C. Người đại diện theo pháp luật của người chưa thành niên.
D. Tổ chức xã hội bảo vệ trẻ em.

132. Trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn, Tòa án có thể tự mình thu thập chứng cứ trong trường hợp nào?

A. Khi một bên đương sự yêu cầu.
B. Khi cả hai bên đương sự đều đồng ý.
C. Khi việc thu thập chứng cứ do đương sự thực hiện là không thể thực hiện được.
D. Tòa án không có quyền tự mình thu thập chứng cứ.

133. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trường hợp nào sau đây Tòa án phải chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án khác?

A. Khi đương sự thay đổi địa chỉ.
B. Khi phát hiện Tòa án không có thẩm quyền giải quyết vụ án.
C. Khi Thẩm phán bị thay đổi.
D. Khi vụ án quá phức tạp.

134. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, ai là người có nghĩa vụ chứng minh trong vụ án dân sự?

A. Chỉ nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh.
B. Chỉ bị đơn có nghĩa vụ chứng minh.
C. Đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải có nghĩa vụ chứng minh.
D. Tòa án có nghĩa vụ chứng minh mọi tình tiết của vụ án.

135. Theo Luật Tố tụng Dân sự, việc giao nhận thông báo văn bản tố tụng được thực hiện như thế nào?

A. Chỉ giao trực tiếp cho đương sự.
B. Chỉ giao qua đường bưu điện.
C. Có thể giao trực tiếp, qua bưu điện hoặc người thứ ba được ủy quyền.
D. Chỉ giao cho người thân thích của đương sự.

136. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài?

A. Khi bị đơn là người nước ngoài không có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam.
B. Khi nguyên đơn là người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam.
C. Khi quan hệ dân sự được xác lập tại nước ngoài.
D. Khi bị đơn có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam hoặc có trụ sở tại Việt Nam.

137. Theo Luật Tố tụng Dân sự, phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự phải hoãn trong trường hợp nào?

A. Khi Thư ký Tòa án vắng mặt.
B. Khi Kiểm sát viên vắng mặt.
C. Khi người làm chứng vắng mặt lần thứ nhất mà không có lý do chính đáng.
D. Khi một trong các đương sự vắng mặt lần thứ nhất có lý do chính đáng.

138. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân có quyền gì trong tố tụng dân sự?

A. Chỉ có quyền cung cấp chứng cứ.
B. Chỉ có quyền tham gia phiên tòa.
C. Thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ tố tụng dân sự của pháp nhân.
D. Chỉ có quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án.

139. Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể bị khiếu nại không?

A. Không, vì đây là quyết định của Tòa án.
B. Có, đương sự có quyền khiếu nại về quyết định này.
C. Chỉ Viện kiểm sát có quyền khiếu nại.
D. Chỉ người bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời mới có quyền khiếu nại.

140. Thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất tích được quy định như thế nào?

A. Chỉ Tòa án cấp tỉnh có thẩm quyền.
B. Chỉ Tòa án cấp huyện có thẩm quyền.
C. Tòa án cấp huyện nơi người bị yêu cầu tuyên bố mất tích cư trú hoặc có nơi làm việc cuối cùng.
D. Tòa án cấp tỉnh nơi người yêu cầu tuyên bố mất tích cư trú.

141. Trong quá trình hòa giải tại Tòa án, ý kiến của các đương sự được ghi nhận như thế nào?

A. Chỉ ghi nhận ý kiến thống nhất của các bên.
B. Ghi nhận đầy đủ ý kiến của các bên, kể cả ý kiến không thống nhất.
C. Chỉ ghi nhận ý kiến của người khởi kiện.
D. Chỉ ghi nhận ý kiến của người bị kiện.

142. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, việc xét xử kín được áp dụng trong trường hợp nào?

A. Khi có yêu cầu của tất cả các đương sự.
B. Khi có yêu cầu của một trong các đương sự.
C. Khi liên quan đến bí mật đời tư, bí mật kinh doanh, bí mật nhà nước hoặc các trường hợp khác do luật định.
D. Khi Thẩm phán chủ tọa phiên tòa quyết định.

143. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, biện pháp khẩn cấp tạm thời nào sau đây không được phép áp dụng?

A. Phong tỏa tài khoản ngân hàng của người có nghĩa vụ.
B. Cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ.
C. Kê biên tài sản đang tranh chấp.
D. Tịch thu tài sản của người có nghĩa vụ thi hành án.

144. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án cấp phúc thẩm có quyền sửa bản án sơ thẩm?

A. Khi có vi phạm về thủ tục tố tụng không nghiêm trọng.
B. Khi có tình tiết mới của vụ án.
C. Khi bản án sơ thẩm tuyên không rõ ràng.
D. Khi bản án sơ thẩm nhận định không đúng về các tình tiết khách quan của vụ án.

145. Trong tố tụng dân sự, ‘chứng cứ’ được hiểu là gì?

A. Lời khai của các đương sự.
B. Tất cả các tài liệu do đương sự cung cấp.
C. Những gì có thật được đương sự cung cấp.
D. Những tình tiết do đương sự trình bày.

146. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể tiến hành thủ tục xem xét, thẩm định tại chỗ?

A. Khi đương sự yêu cầu.
B. Khi Thẩm phán thấy cần thiết để làm rõ các tình tiết của vụ án.
C. Khi có tranh chấp về quyền sử dụng đất.
D. Trong mọi vụ án dân sự.

147. Theo Luật Tố tụng Dân sự, bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật kể từ thời điểm nào?

A. Ngày tuyên án.
B. Ngày bản án được tống đạt hợp lệ cho các đương sự.
C. Ngày hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị nếu không có kháng cáo, kháng nghị.
D. Ngày Chánh án Tòa án ký ban hành.

148. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trường hợp nào sau đây được coi là căn cứ để giám đốc thẩm?

A. Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
B. Bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật không phù hợp với đường lối chính sách của Đảng.
C. Đương sự không đồng ý với bản án, quyết định của Tòa án.
D. Xuất hiện chứng cứ mới sau khi xét xử sơ thẩm.

149. Trong thủ tục tố tụng dân sự, ‘chi phí tố tụng’ bao gồm những khoản chi phí nào?

A. Chỉ bao gồm án phí và lệ phí Tòa án.
B. Chỉ bao gồm chi phí giám định, định giá tài sản.
C. Bao gồm án phí, lệ phí Tòa án và các chi phí khác phát sinh trong quá trình tố tụng như chi phí giám định, định giá, chi phí luật sư.
D. Chỉ bao gồm chi phí đi lại, ăn ở của đương sự.

150. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, người giám định có quyền gì?

A. Đưa ra kết luận cuối cùng về vụ án.
B. Yêu cầu Tòa án cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho việc giám định.
C. Tự mình thu thập chứng cứ.
D. Tham gia xét xử vụ án.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.