1. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên WTO?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) của WTO.
C. Ủy ban Thương mại Quốc tế (ITC).
D. Liên Hợp Quốc.
2. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) có ý nghĩa gì?
A. Cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không phải chịu trách nhiệm.
B. Miễn trách nhiệm cho các bên trong trường hợp xảy ra sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi.
C. Yêu cầu các bên phải thực hiện hợp đồng bằng mọi giá, bất kể khó khăn.
D. Cho phép một bên thay đổi các điều khoản của hợp đồng một cách đơn phương.
3. Theo Công ước New York năm 1958, quốc gia thành viên có nghĩa vụ công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, trừ trường hợp nào?
A. Khi phán quyết trọng tài không được viết bằng ngôn ngữ chính thức của quốc gia đó.
B. Khi phán quyết trọng tài được đưa ra bởi một trọng tài viên không phải là công dân của quốc gia đó.
C. Khi việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài trái với trật tự công cộng của quốc gia đó.
D. Khi phán quyết trọng tài không được công bố trên các phương tiện truyền thông.
4. Theo WTO, nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia thành viên WTO phải đối xử với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ của các quốc gia thành viên khác không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ của quốc gia mình.
B. Các quốc gia thành viên WTO phải dành cho các quốc gia đang phát triển những ưu đãi đặc biệt.
C. Các quốc gia thành viên WTO phải áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
D. Các quốc gia thành viên WTO phải đảm bảo rằng tất cả các quy định pháp luật liên quan đến thương mại phải được công bố công khai.
5. Theo quy định của WTO, nguyên tắc tối huệ quốc (Most-Favored-Nation – MFN) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia thành viên WTO phải dành cho các quốc gia đang phát triển những ưu đãi đặc biệt.
B. Các quốc gia thành viên WTO phải đối xử với tất cả các quốc gia thành viên khác một cách bình đẳng.
C. Bất kỳ ưu đãi thương mại nào mà một quốc gia thành viên WTO dành cho một quốc gia thành viên khác, thì cũng phải dành cho tất cả các quốc gia thành viên WTO khác.
D. Các quốc gia thành viên WTO có quyền áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
6. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB.
B. CIF.
C. EXW.
D. DAP.
7. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), thời điểm chuyển rủi ro từ người bán sang người mua đối với hàng hóa được vận chuyển là khi nào?
A. Khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
B. Khi hàng hóa đến địa điểm đích.
C. Khi người mua nhận được chứng từ vận chuyển.
D. Khi người mua thanh toán tiền hàng.
8. Theo Công ước Viên năm 1980 (CISG), khi một bên vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, nhưng thiệt hại được bồi thường tối đa là bao nhiêu?
A. Giá trị hợp đồng.
B. Khoản lợi trực tiếp bị mất do vi phạm hợp đồng.
C. Khoản lợi mà bên vi phạm dự kiến được tại thời điểm ký kết hợp đồng.
D. Thiệt hại do vi phạm hợp đồng gây ra, nhưng không vượt quá khoản thiệt hại mà bên vi phạm đã dự liệu hoặc đáng lẽ phải dự liệu được vào thời điểm giao kết hợp đồng.
9. Theo Luật Thương mại Việt Nam, hành vi nào sau đây được coi là cạnh tranh không lành mạnh?
A. Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ.
B. Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.
C. Giảm giá hàng hóa trong thời gian khuyến mại.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
10. Trong Luật Thương mại quốc tế, biện pháp tự vệ (safeguard measures) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi có hành vi bán phá giá.
B. Khi có trợ cấp bất hợp pháp.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
D. Khi có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
11. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để áp dụng biện pháp chống trợ cấp (countervailing duties) theo quy định của WTO?
A. Có trợ cấp từ chính phủ hoặc tổ chức công cộng của nước xuất khẩu.
B. Trợ cấp gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước của nước nhập khẩu.
C. Giá hàng hóa nhập khẩu thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu.
D. Có mối quan hệ nhân quả giữa trợ cấp và thiệt hại.
12. Trong thương mại quốc tế, thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) được sử dụng để làm gì?
A. Bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
B. Đảm bảo thanh toán cho người bán khi người mua không thanh toán.
C. Xác nhận chất lượng hàng hóa.
D. Thay thế cho hợp đồng mua bán hàng hóa.
13. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế quy định áp dụng luật của một quốc gia cụ thể, nhưng không quy định rõ phiên bản luật nào (ví dụ: luật năm nào), thì cơ quan giải quyết tranh chấp thường áp dụng phiên bản luật nào?
A. Phiên bản luật có hiệu lực tại thời điểm ký kết hợp đồng.
B. Phiên bản luật có hiệu lực tại thời điểm phát sinh tranh chấp.
C. Phiên bản luật có hiệu lực tại thời điểm xét xử.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên hoặc theo tập quán thương mại quốc tế.
14. Theo Luật Thương mại Việt Nam, thương nhân nước ngoài được phép thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế tại Việt Nam dưới hình thức nào?
A. Chỉ được thực hiện thông qua văn phòng đại diện.
B. Chỉ được thực hiện thông qua chi nhánh.
C. Được thực hiện thông qua văn phòng đại diện, chi nhánh hoặc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
D. Không được phép thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế tại Việt Nam.
15. Hình thức trọng tài nào mà phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc các bên?
A. Trọng tài ad-hoc.
B. Trọng tài thường trực.
C. Cả hai hình thức trọng tài.
D. Chỉ trọng tài do tòa án chỉ định.
16. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây người mua chịu trách nhiệm về chi phí và rủi ro từ địa điểm của người bán?
A. CIF
B. FOB
C. EXW
D. DDP
17. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc ký kết hoặc gia nhập điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước?
A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.
18. Theo quy định của WTO, quốc gia thành viên có nghĩa vụ thông báo cho WTO về những thay đổi nào trong chính sách thương mại của mình?
A. Chỉ những thay đổi liên quan đến thuế nhập khẩu.
B. Chỉ những thay đổi ảnh hưởng đến hàng hóa.
C. Tất cả những thay đổi có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế.
D. Chỉ những thay đổi được yêu cầu bởi các quốc gia thành viên khác.
19. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một tranh chấp thương mại quốc tế được đưa ra giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC)?
A. Các bên có thỏa thuận trọng tài bằng văn bản.
B. Tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại.
C. Giá trị tranh chấp phải trên 1 tỷ đồng.
D. Tranh chấp không thuộc thẩm quyền riêng biệt của tòa án.
20. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), nếu hợp đồng không quy định rõ về chất lượng hàng hóa, thì hàng hóa phải có chất lượng như thế nào?
A. Phải có chất lượng cao nhất trên thị trường.
B. Phải có chất lượng trung bình trên thị trường.
C. Phải có chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng thông thường của hàng hóa cùng loại.
D. Phải có chất lượng do người bán tự quyết định.
21. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa?
A. DAP (Delivered at Place).
B. DPU (Delivered at Place Unloaded).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. CPT (Carriage Paid To).
22. Theo Luật Thương mại Việt Nam, thời hạn khiếu nại về số lượng hàng hóa được quy định như thế nào?
A. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.
B. Trong vòng 6 tháng kể từ ngày giao hàng.
C. Trong vòng 9 tháng kể từ ngày giao hàng.
D. Trong vòng 1 năm kể từ ngày giao hàng.
23. Trong Luật Thương mại quốc tế, biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping duties) được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn giá thông thường ở thị trường nước xuất khẩu và gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
C. Khi có sự vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
D. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến.
24. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải giao hàng hóa cho người mua tại địa điểm của người bán?
A. FOB (Free On Board).
B. CIF (Cost, Insurance and Freight).
C. EXW (Ex Works).
D. DDP (Delivered Duty Paid).
25. Theo Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO, phương thức cung cấp dịch vụ nào liên quan đến việc một doanh nghiệp thiết lập hiện diện thương mại tại lãnh thổ của một quốc gia thành viên khác?
A. Cung cấp qua biên giới.
B. Tiêu dùng ở nước ngoài.
C. Hiện diện thương mại.
D. Hiện diện thể nhân.
26. Điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập có thứ bậc pháp lý như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
A. Luôn có hiệu lực cao hơn luật quốc gia.
B. Có hiệu lực ngang bằng với Hiến pháp.
C. Có hiệu lực thấp hơn Hiến pháp nhưng cao hơn luật quốc gia nếu có quy định khác với luật.
D. Được áp dụng trực tiếp mà không cần phải nội luật hóa.
27. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải đến, sẵn sàng để dỡ tại địa điểm đến quy định?
A. DAP.
B. DPU.
C. DDP.
D. CIF.
28. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, thời hạn bảo hộ tối thiểu cho bằng sáng chế là bao nhiêu năm kể từ ngày nộp đơn?
A. 10 năm.
B. 15 năm.
C. 20 năm.
D. 25 năm.
29. Khi một bên vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và bên kia muốn áp dụng biện pháp khắc phục là yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng (specific performance), điều này có thể bị từ chối trong trường hợp nào?
A. Khi việc thực hiện hợp đồng là quá tốn kém hoặc không hợp lý.
B. Khi bên vi phạm chứng minh được rằng họ không có lỗi.
C. Khi bên bị vi phạm không thông báo cho bên vi phạm trong một thời gian hợp lý.
D. Khi hợp đồng không quy định rõ về biện pháp khắc phục này.
30. Hệ quả pháp lý nào sau đây không phải là hệ quả của việc một quốc gia vi phạm các quy định của WTO?
A. Bị các quốc gia thành viên khác áp dụng biện pháp trả đũa.
B. Bị đình chỉ tư cách thành viên WTO.
C. Phải bồi thường thiệt hại cho các quốc gia thành viên bị ảnh hưởng.
D. Phải điều chỉnh các chính sách thương mại cho phù hợp với quy định của WTO.
31. Cơ quan nào sau đây KHÔNG có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại WTO?
A. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB)
B. Ban Hội thẩm (Panel)
C. Cơ quan Phúc thẩm (Appellate Body)
D. Tòa án Nhân dân Tối cao
32. Theo quy định của WTO, nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) có nghĩa là gì?
A. Các nước thành viên WTO phải dành cho nhau những ưu đãi thương mại tốt nhất mà họ dành cho bất kỳ nước nào khác.
B. Các nước thành viên WTO phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu từ các nước thành viên khác một cách công bằng.
C. Các nước thành viên WTO phải giảm thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.
D. Các nước thành viên WTO phải loại bỏ các hàng rào phi thuế quan.
33. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá?
A. Có hành vi bán phá giá.
B. Ngành sản xuất trong nước bị thiệt hại đáng kể.
C. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại.
D. Hàng hóa bán phá giá có nguồn gốc từ một quốc gia không phải là thành viên WTO.
34. Theo quy định của WTO, biện pháp nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng để hạn chế nhập khẩu?
A. Hạn ngạch nhập khẩu.
B. Thuế nhập khẩu.
C. Yêu cầu về giấy phép nhập khẩu.
D. Cấm vận thương mại đơn phương không có cơ sở pháp lý quốc tế.
35. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, bên mua có quyền yêu cầu bên bán thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Sửa chữa hàng hóa.
B. Thay thế hàng hóa.
C. Giảm giá.
D. Tất cả các đáp án trên.
36. Theo quy định của WTO, nguyên tắc ‘national treatment’ (đối xử quốc gia) có nghĩa là gì?
A. Các nước thành viên WTO phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu từ các nước thành viên khác không kém thuận lợi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
B. Các nước thành viên WTO phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài không kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư trong nước.
C. Các nước thành viên WTO phải dành cho các nước đang phát triển những ưu đãi đặc biệt.
D. Các nước thành viên WTO phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
37. Hiệp định nào sau đây KHÔNG được xem là một hiệp định thương mại tự do (FTA)?
A. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)
B. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA)
C. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA)
D. Quy tắc Incoterms 2020
38. Theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), bên mua phải kiểm tra hàng hóa trong thời hạn nào kể từ ngày nhận hàng?
A. Trong thời hạn hợp lý tùy theo hoàn cảnh.
B. Trong vòng 24 giờ.
C. Trong vòng 7 ngày.
D. Trong vòng 30 ngày.
39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố để xác định bán phá giá?
A. Giá xuất khẩu thấp hơn giá thông thường ở thị trường nội địa.
B. Ngành sản xuất trong nước bị thiệt hại.
C. Mối quan hệ nhân quả giữa việc bán phá giá và thiệt hại.
D. Sản phẩm nhập khẩu có chất lượng kém.
40. Theo Công ước New York năm 1958, phán quyết của trọng tài thương mại quốc tế có giá trị như thế nào?
A. Không có giá trị ràng buộc.
B. Có giá trị ràng buộc tại quốc gia nơi trọng tài được tiến hành.
C. Có giá trị ràng buộc và được công nhận tại tất cả các quốc gia thành viên của Công ước.
D. Chỉ có giá trị tham khảo.
41. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘force majeure’ (bất khả kháng) được hiểu là gì?
A. Một điều khoản bảo hiểm hàng hóa.
B. Một sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi.
C. Một loại thuế đặc biệt áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.
D. Một biện pháp trừng phạt kinh tế.
42. Trong thương mại quốc tế, L/C (Letter of Credit) được hiểu là gì?
A. Một loại giấy phép xuất nhập khẩu.
B. Một phương thức thanh toán quốc tế, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán cho người bán khi người bán xuất trình đầy đủ chứng từ phù hợp với các điều khoản của L/C.
C. Một loại bảo hiểm hàng hóa.
D. Một loại thuế quan.
43. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phòng vệ thương mại?
A. Thuế chống bán phá giá.
B. Thuế tự vệ.
C. Thuế chống trợ cấp.
D. Thuế nhập khẩu thông thường.
44. Cơ quan nào sau đây có vai trò giám sát việc thực thi các hiệp định thương mại của WTO?
A. Đại hội đồng WTO.
B. Hội đồng Thương mại Hàng hóa.
C. Hội đồng TRIPS.
D. Tất cả các đáp án trên.
45. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán giao hàng khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu tại cảng chỉ định?
A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)
46. Trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, điều khoản ‘All Risks’ (mọi rủi ro) có nghĩa là gì?
A. Bảo hiểm cho mọi rủi ro có thể xảy ra đối với hàng hóa.
B. Bảo hiểm cho tất cả các rủi ro được liệt kê trong hợp đồng bảo hiểm.
C. Bảo hiểm cho mọi rủi ro, trừ các rủi ro bị loại trừ rõ ràng trong hợp đồng.
D. Bảo hiểm cho mọi rủi ro do thiên tai.
47. Trong thương mại quốc tế, ‘tariff’ (thuế quan) là gì?
A. Một loại phí dịch vụ.
B. Một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
C. Một loại giấy phép xuất nhập khẩu.
D. Một loại bảo hiểm hàng hóa.
48. Theo quy định của WTO, ngoại lệ nào cho phép một quốc gia áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại vì lý do an ninh quốc gia?
A. Điều XX của GATT.
B. Điều XXI của GATT.
C. Điều XXIV của GATT.
D. Điều III của GATT.
49. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bị vi phạm, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nào sau đây?
A. Thiệt hại trực tiếp.
B. Thiệt hại gián tiếp.
C. Lợi nhuận bị mất.
D. Tất cả các đáp án trên, nếu chứng minh được.
50. Trong trường hợp một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không quy định luật áp dụng, luật nào thường được ưu tiên áp dụng?
A. Luật của nước người bán.
B. Luật của nước người mua.
C. Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), nếu cả hai nước đều là thành viên.
D. Luật của nước nơi hàng hóa được sản xuất.
51. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một điều kiện để áp dụng biện pháp tự vệ thương mại?
A. Sản phẩm nhập khẩu tăng đột biến.
B. Ngành sản xuất trong nước bị thiệt hại nghiêm trọng hoặc bị đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
C. Có mối quan hệ nhân quả giữa việc nhập khẩu tăng và thiệt hại.
D. Sản phẩm nhập khẩu có giá thấp hơn giá thành sản xuất trong nước.
52. Theo Luật Thương mại quốc tế, biện pháp ‘countervailing duty’ (thuế chống trợ cấp) được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu được bán phá giá.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp bởi chính phủ nước xuất khẩu, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu có chất lượng kém.
D. Khi hàng hóa nhập khẩu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
53. Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức quốc tế có vai trò quan trọng trong lĩnh vực thương mại?
A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
C. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
D. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
54. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại quốc tế?
A. Bán phá giá.
B. Trợ cấp xuất khẩu.
C. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
D. Giảm giá để tăng thị phần.
55. Phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong thương mại quốc tế trước khi đưa ra tòa án?
A. Thương lượng.
B. Hòa giải.
C. Trọng tài.
D. Tố tụng tại tòa án.
56. Trong thương mại quốc tế, ‘transfer pricing’ (chuyển giá) là gì?
A. Việc chuyển giao hàng hóa giữa các công ty đa quốc gia.
B. Việc định giá hàng hóa và dịch vụ giữa các đơn vị có liên kết trong cùng một tập đoàn đa quốc gia.
C. Việc chuyển tiền từ nước này sang nước khác.
D. Việc chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia.
57. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một điều kiện để một quốc gia được hưởng ưu đãi theo Hệ thống Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP)?
A. Là một nước đang phát triển.
B. Đáp ứng các tiêu chí về nhân quyền và lao động.
C. Không phân biệt đối xử với các nước phát triển khác.
D. Có GDP bình quân đầu người cao hơn mức trung bình của thế giới.
58. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản về ‘arbitration’ (trọng tài) có ý nghĩa gì?
A. Quy định về việc giải quyết tranh chấp thông qua tòa án.
B. Quy định về việc giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thương mại.
C. Quy định về việc áp dụng luật của một quốc gia cụ thể.
D. Quy định về việc bảo hiểm hàng hóa.
59. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản ‘retention of title’ (bảo lưu quyền sở hữu) có ý nghĩa gì?
A. Người bán vẫn giữ quyền sở hữu hàng hóa cho đến khi người mua thanh toán đầy đủ.
B. Người mua có quyền trả lại hàng hóa nếu không hài lòng.
C. Người bán có quyền kiểm tra hàng hóa sau khi giao hàng.
D. Người mua có quyền yêu cầu giảm giá nếu hàng hóa bị lỗi.
60. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘dumping’ (bán phá giá) được hiểu là gì?
A. Bán hàng tồn kho với giá thấp.
B. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nội địa.
C. Bán hàng hóa kém chất lượng.
D. Bán hàng hóa giả mạo.
61. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO?
A. Ban Hội thẩm (Panel)
B. Cơ quan Phúc thẩm (Appellate Body)
C. Tòa án Công lý Quốc tế (International Court of Justice)
D. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (Dispute Settlement Body)
62. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục nhập khẩu?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. EXW (Ex Works)
D. CPT (Carriage Paid To)
63. Phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây KHÔNG được coi là phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR)?
A. Thương lượng (Negotiation)
B. Hòa giải (Mediation)
C. Trọng tài (Arbitration)
D. Tố tụng tại Tòa án (Litigation)
64. Hiệp định TRIPS của WTO quy định về vấn đề gì?
A. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật.
B. Quyền sở hữu trí tuệ.
C. Các quy tắc về xuất xứ hàng hóa.
D. Các biện pháp chống bán phá giá.
65. Khi một quốc gia áp dụng biện pháp chống bán phá giá, biện pháp này thường nhắm vào hành vi nào?
A. Nhập khẩu hàng hóa với số lượng quá lớn.
B. Bán hàng hóa xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa.
C. Sử dụng các biện pháp trợ cấp của chính phủ để hỗ trợ xuất khẩu.
D. Vi phạm các quy định về quyền sở hữu trí tuệ.
66. Theo CISG, nếu người mua không nhận hàng đúng thời hạn, người bán có quyền thực hiện biện pháp nào?
A. Yêu cầu người mua trả thêm tiền.
B. Hủy hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
C. Tự động gia hạn thời gian giao hàng.
D. Bán hàng cho người mua khác.
67. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là một biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Barrier) trong thương mại quốc tế?
A. Hạn ngạch nhập khẩu.
B. Thuế quan.
C. Các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật.
D. Giấy phép nhập khẩu.
68. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không quy định luật áp dụng, thì luật nào thường được áp dụng?
A. Luật của quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất.
B. Luật của quốc gia nơi người mua có trụ sở chính.
C. Luật của quốc gia nơi người bán có trụ sở chính.
D. Luật do tòa án hoặc trọng tài chỉ định, thường là luật có mối liên hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng.
69. Nguyên tắc MFN (Most Favored Nation – Tối huệ quốc) trong WTO có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia thành viên phải dành cho nhau những ưu đãi thương mại tốt nhất mà họ dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Các quốc gia thành viên phải có quan hệ thương mại thân thiện với nhau.
C. Các quốc gia thành viên phải bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
D. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
70. Theo WTO, nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước.
B. Các quốc gia thành viên phải áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại như nhau đối với tất cả các quốc gia khác.
C. Các quốc gia thành viên phải dành cho các quốc gia đang phát triển những ưu đãi đặc biệt.
D. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
71. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại địa điểm của người bán?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. EXW (Ex Works)
D. FCA (Free Carrier)
72. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một loại ‘trợ cấp bị cấm’ (prohibited subsidy) theo quy định của WTO?
A. Trợ cấp xuất khẩu.
B. Trợ cấp dựa trên việc sử dụng hàng hóa trong nước thay vì hàng nhập khẩu.
C. Trợ cấp cho nghiên cứu và phát triển.
D. Trợ cấp phụ thuộc vào kết quả xuất khẩu.
73. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘lex mercatoria’ đề cập đến điều gì?
A. Luật thương mại của Liên minh Châu Âu.
B. Tập hợp các nguyên tắc và tập quán thương mại được các thương nhân quốc tế chấp nhận rộng rãi.
C. Các điều ước quốc tế về thương mại.
D. Luật do WTO ban hành.
74. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu của WTO?
A. Thúc đẩy tự do hóa thương mại.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Thống nhất tiền tệ toàn cầu.
75. Theo CISG, nếu người bán giao hàng thiếu số lượng, người mua có quyền gì?
A. Chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
B. Chỉ có quyền hủy hợp đồng.
C. Có quyền yêu cầu giao thêm hàng hoặc hủy hợp đồng nếu việc giao thiếu là một vi phạm cơ bản.
D. Phải chấp nhận số lượng hàng đã giao.
76. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào đặt nghĩa vụ lớn nhất lên người bán?
A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)
77. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa?
A. CIP (Carriage and Insurance Paid to)
B. FCA (Free Carrier)
C. DAT (Delivered at Terminal)
D. FAS (Free Alongside Ship)
78. Trong trường hợp có xung đột giữa CISG và các quy định của pháp luật quốc gia, thì áp dụng quy định nào?
A. Luật quốc gia của người bán.
B. Luật quốc gia của người mua.
C. CISG, nếu các bên không có thỏa thuận khác.
D. Quy định của trọng tài quốc tế.
79. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘arbitration’ (trọng tài) là gì?
A. Một hình thức tố tụng tại tòa án quốc tế.
B. Một phương pháp giải quyết tranh chấp tư nhân, trong đó một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết định ràng buộc.
C. Một cuộc đàm phán giữa các quốc gia.
D. Một loại hình bảo hiểm cho các giao dịch thương mại.
80. Theo CISG, khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, người mua có quyền yêu cầu người bán thực hiện biện pháp nào sau đây ĐẦU TIÊN?
A. Yêu cầu giảm giá.
B. Yêu cầu bồi thường thiệt hại.
C. Yêu cầu sửa chữa hoặc thay thế hàng hóa.
D. Tuyên bố hủy hợp đồng.
81. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?
A. FOB (Free on Board)
B. CFR (Cost and Freight)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. EXW (Ex Works)
82. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố để xác định quốc tịch của hàng hóa theo quy tắc xuất xứ?
A. Nơi sản xuất hoặc chế biến chính.
B. Giá trị gia tăng tại một quốc gia.
C. Nguồn gốc của nguyên liệu thô.
D. Quốc tịch của nhà sản xuất.
83. Theo WTO, ‘trợ cấp’ (subsidy) được định nghĩa là gì?
A. Khoản thanh toán của chính phủ cho người nghèo.
B. Sự đóng góp tài chính của chính phủ mang lại lợi ích cho một số ngành hoặc doanh nghiệp.
C. Các khoản vay ưu đãi của ngân hàng.
D. Việc giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.
84. Theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là nghĩa vụ của người bán?
A. Giao hàng đúng số lượng, chất lượng và mô tả như quy định trong hợp đồng.
B. Chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho người mua.
C. Bảo hành hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định sau khi giao hàng.
D. Giao các chứng từ liên quan đến hàng hóa.
85. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
A. Thương lượng song phương bắt buộc.
B. Bỏ phiếu đa số.
C. Đồng thuận đảo ngược (reverse consensus).
D. Quyết định của Tổng Giám đốc WTO.
86. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong những điều kiện để áp dụng biện pháp tự vệ theo quy định của WTO?
A. Sản phẩm nhập khẩu tăng đột biến.
B. Sản phẩm nhập khẩu gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
C. Có mối quan hệ nhân quả giữa việc nhập khẩu tăng và thiệt hại nghiêm trọng.
D. Sản phẩm nhập khẩu được bán phá giá.
87. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các loại hình bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ được quy định trong Hiệp định TRIPS?
A. Bằng sáng chế.
B. Bản quyền.
C. Bí mật kinh doanh.
D. Quyền tự do kinh doanh.
88. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘force majeure’ (bất khả kháng) đề cập đến điều gì?
A. Sự can thiệp của chính phủ vào các hoạt động thương mại.
B. Một điều khoản trong hợp đồng cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng.
C. Một sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của các bên, ngăn cản việc thực hiện hợp đồng.
D. Một loại bảo hiểm thương mại quốc tế.
89. Theo CISG, khi nào rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua?
A. Khi hợp đồng được ký kết.
B. Khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
C. Khi người mua nhận hàng.
D. Khi người bán giao hàng cho người mua tại địa điểm quy định trong hợp đồng.
90. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘dumping’ (bán phá giá) được định nghĩa là gì?
A. Việc bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
B. Việc bán hàng hóa xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa.
C. Việc bán hàng hóa kém chất lượng.
D. Việc bán hàng hóa giả mạo.
91. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản ‘bất khả kháng’ (force majeure) có ý nghĩa gì?
A. Điều khoản quy định về việc thanh toán bằng ngoại tệ.
B. Điều khoản miễn trách nhiệm cho các bên trong trường hợp có sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.
C. Điều khoản quy định về việc áp dụng luật của quốc gia nào.
D. Điều khoản quy định về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
92. Trong trường hợp một hợp đồng mua bán quốc tế quy định việc giải quyết tranh chấp tại một tòa án cụ thể, điều gì xảy ra nếu một bên không tuân thủ phán quyết của tòa án đó?
A. Phán quyết không có giá trị ràng buộc.
B. Bên còn lại phải kiện lại từ đầu.
C. Việc thi hành phán quyết phụ thuộc vào thỏa thuận tương trợ tư pháp giữa các quốc gia liên quan.
D. Liên Hợp Quốc sẽ can thiệp.
93. Incoterms 2020 quy định về vấn đề gì trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?
A. Luật áp dụng cho hợp đồng.
B. Giải quyết tranh chấp.
C. Giá cả hàng hóa.
D. Phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán.
94. WTO có chức năng chính là gì?
A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.
D. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia.
95. Phương pháp giải quyết tranh chấp nào sau đây thường được sử dụng trong thương mại quốc tế để tránh kiện tụng tại tòa án?
A. Trọng tài thương mại.
B. Tố tụng hình sự.
C. Áp dụng biện pháp cưỡng chế hành chính.
D. Điều tra của cơ quan công an.
96. Trong trường hợp có xung đột giữa điều ước quốc tế và luật quốc gia, nguyên tắc nào thường được ưu tiên áp dụng?
A. Luật quốc gia luôn được ưu tiên.
B. Điều ước quốc tế luôn được ưu tiên.
C. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên liên quan.
D. Tùy thuộc vào quyết định của tòa án quốc tế.
97. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘tập quán thương mại’ (trade usages) có vai trò gì?
A. Chỉ có vai trò hướng dẫn cho các doanh nghiệp mới tham gia vào thương mại quốc tế.
B. Không có vai trò pháp lý.
C. Có thể được sử dụng để giải thích hoặc bổ sung cho các điều khoản của hợp đồng.
D. Chỉ được áp dụng trong trường hợp luật pháp không có quy định.
98. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘chống bán phá giá’ (anti-dumping) là gì?
A. Biện pháp ngăn chặn hàng hóa nhập khẩu có chất lượng kém.
B. Biện pháp áp dụng đối với hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá thông thường trên thị trường nội địa của nước xuất khẩu.
C. Biện pháp khuyến khích xuất khẩu hàng hóa.
D. Biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
99. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản nào quy định về việc chuyển rủi ro từ người bán sang người mua?
A. Điều khoản về giá cả.
B. Điều khoản về thanh toán.
C. Điều khoản Incoterms.
D. Điều khoản về bảo hành.
100. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘trợ cấp’ (subsidies) được định nghĩa như thế nào?
A. Khoản tiền mà chính phủ thu từ thuế nhập khẩu.
B. Khoản tiền mà chính phủ trả cho người lao động.
C. Khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ cho các doanh nghiệp trong nước.
D. Khoản vay ưu đãi từ ngân hàng.
101. Điều gì sau đây là một ví dụ về biện pháp phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thuế xuất khẩu.
D. Trợ cấp xuất khẩu.
102. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một nguồn luật chính của Luật Thương mại quốc tế?
A. Điều ước quốc tế.
B. Tập quán thương mại quốc tế.
C. Án lệ của Tòa án quốc tế.
D. Luật quốc gia của một quốc gia đơn lẻ.
103. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?
A. Các quốc gia thành viên tự giải quyết tranh chấp song phương.
B. Một tòa án quốc tế độc lập ra phán quyết cuối cùng.
C. Thông qua tham vấn, hòa giải và phán quyết của ban hội thẩm.
D. Các tranh chấp được giải quyết thông qua bỏ phiếu của các quốc gia thành viên.
104. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của WTO?
A. Nguyên tắc tối huệ quốc (MFN).
B. Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment).
C. Nguyên tắc bảo hộ mậu dịch.
D. Nguyên tắc minh bạch.
105. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘biện pháp tự vệ’ (safeguard measures) là gì?
A. Biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
B. Biện pháp áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự gia tăng đột biến của hàng hóa nhập khẩu.
C. Biện pháp khuyến khích xuất khẩu hàng hóa.
D. Biện pháp ngăn chặn hàng giả.
106. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bị vi phạm, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu những biện pháp khắc phục nào?
A. Chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
B. Chỉ có quyền hủy hợp đồng.
C. Yêu cầu thực hiện hợp đồng, bồi thường thiệt hại, hoặc hủy hợp đồng.
D. Chỉ có quyền yêu cầu phạt vi phạm hợp đồng.
107. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), bên nào chịu trách nhiệm chứng minh sự không phù hợp của hàng hóa?
A. Luôn là người bán.
B. Luôn là người mua.
C. Bên nào đưa ra cáo buộc về sự không phù hợp.
D. Tòa án sẽ chỉ định.
108. Điều ước quốc tế có thể được hiểu là gì theo Luật Thương mại quốc tế?
A. Một thỏa thuận giữa các quốc gia được điều chỉnh bởi luật quốc tế.
B. Một tuyên bố chính trị không ràng buộc.
C. Một thỏa thuận giữa các cá nhân xuyên biên giới.
D. Một luật quốc gia được áp dụng cho thương mại quốc tế.
109. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘bảo hộ mậu dịch’ (protectionism) đề cập đến điều gì?
A. Chính sách thúc đẩy tự do thương mại.
B. Chính sách bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài thông qua các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch.
C. Chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu.
D. Chính sách giảm thuế cho hàng hóa nhập khẩu.
110. Theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều gì sau đây KHÔNG phải là nghĩa vụ của người bán?
A. Giao hàng đúng thời hạn và địa điểm quy định.
B. Chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa.
C. Đảm bảo hàng hóa phù hợp với mục đích sử dụng thông thường.
D. Thanh toán tiền hàng.
111. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cần có những yếu tố cơ bản nào để được coi là hợp lệ?
A. Chỉ cần có chữ ký của người bán.
B. Chỉ cần có thông tin về hàng hóa.
C. Chào hàng, chấp nhận chào hàng, và ý định ràng buộc về mặt pháp lý.
D. Chỉ cần có giá cả và số lượng hàng hóa.
112. Điều gì sau đây là một trong những mục tiêu chính của việc thành lập các khu vực thương mại tự do (Free Trade Areas)?
A. Tăng cường bảo hộ mậu dịch.
B. Giảm thiểu cạnh tranh giữa các quốc gia thành viên.
C. Xóa bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
D. Áp dụng thuế quan chung đối với hàng hóa nhập khẩu từ các nước không phải là thành viên.
113. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro trong thương mại quốc tế mà không xuất hiện trong thương mại nội địa?
A. Rủi ro về chất lượng hàng hóa.
B. Rủi ro về thanh toán.
C. Rủi ro về vận chuyển.
D. Rủi ro về biến động tỷ giá hối đoái.
114. Trong Luật Thương mại quốc tế, điều gì sau đây là vai trò của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)?
A. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu.
C. Phát triển các quy tắc và tiêu chuẩn cho thương mại quốc tế, ví dụ như Incoterms.
D. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
115. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘tối huệ quốc’ (MFN) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia dành cho quốc gia khác những ưu đãi thương mại tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Một quốc gia áp dụng thuế quan cao nhất đối với hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia khác.
C. Một quốc gia hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ quốc gia khác.
D. Một quốc gia cấm xuất khẩu hàng hóa sang quốc gia khác.
116. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘quy tắc xuất xứ’ (rules of origin) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định giá trị của hàng hóa.
B. Xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa.
C. Xác định chất lượng của hàng hóa.
D. Xác định số lượng của hàng hóa.
117. Điều gì sau đây là một trong những lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định thương mại khu vực (Regional Trade Agreements)?
A. Giảm sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế.
B. Tăng cường bảo hộ mậu dịch.
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư.
D. Hạn chế cạnh tranh từ các nước không phải là thành viên.
118. Theo CISG, khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, người mua có quyền yêu cầu người bán thực hiện biện pháp khắc phục nào?
A. Chỉ có quyền yêu cầu giảm giá.
B. Chỉ có quyền từ chối nhận hàng.
C. Sửa chữa hàng hóa, thay thế hàng hóa, giảm giá hoặc hủy hợp đồng.
D. Chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
119. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘đối xử quốc gia’ (national treatment) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia đối xử với hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia khác giống như hàng hóa sản xuất trong nước.
B. Một quốc gia áp dụng thuế quan cao hơn đối với hàng hóa nhập khẩu.
C. Một quốc gia hạn chế nhập khẩu hàng hóa từ quốc gia khác.
D. Một quốc gia cấm xuất khẩu hàng hóa sang quốc gia khác.
120. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của việc một quốc gia gia nhập WTO là gì?
A. Bắt buộc phải tăng cường chi tiêu quốc phòng.
B. Bắt buộc phải tuân thủ các quy định và cam kết của WTO.
C. Bắt buộc phải áp dụng chính sách tiền tệ chung.
D. Bắt buộc phải mở cửa thị trường lao động.
121. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘tập quán thương mại’ (trade usage) có vai trò gì?
A. Giải thích các điều khoản không rõ ràng trong hợp đồng.
B. Bổ sung các điều khoản còn thiếu trong hợp đồng.
C. Thay thế các điều khoản không phù hợp trong hợp đồng.
D. Cả ba vai trò trên.
122. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người mua phải chịu mọi rủi ro và chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa từ kho của người bán?
A. EXW (Ex Works)
B. FCA (Free Carrier)
C. FOB (Free On Board)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)
123. Điều kiện nào sau đây không phải là một trong các loại hình bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp?
A. Bằng sáng chế.
B. Nhãn hiệu.
C. Bản quyền.
D. Kiểu dáng công nghiệp.
124. Trong Luật Thương mại quốc tế, ‘điều khoản bất khả kháng’ (force majeure clause) có tác dụng gì?
A. Miễn trách nhiệm cho các bên trong trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng.
B. Quy định về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
C. Giới hạn trách nhiệm của các bên trong hợp đồng.
D. Quy định về việc áp dụng luật của một quốc gia cụ thể.
125. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định ở nước người mua, nhưng không bao gồm chi phí bảo hiểm?
A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. CIP (Carriage and Insurance Paid to)
C. DAP (Delivered at Place)
D. CPT (Carriage Paid To)
126. Theo CISG, khi hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, bên mua có quyền yêu cầu bên bán thực hiện biện pháp khắc phục nào sau đây?
A. Sửa chữa hàng hóa.
B. Thay thế hàng hóa.
C. Giảm giá.
D. Tất cả các biện pháp trên.
127. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘nguyên tắc tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation Treatment – MFN) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải dành ưu đãi thuế quan cao nhất cho các nước đang phát triển.
B. Các quốc gia phải đối xử với tất cả các quốc gia thành viên WTO như nhau.
C. Bất kỳ ưu đãi thương mại nào dành cho một quốc gia phải được dành cho tất cả các quốc gia khác.
D. Các quốc gia phải ưu tiên nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia có quan hệ tốt.
128. Trong Luật Thương mại quốc tế, biện pháp tự vệ (safeguard measures) được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
D. Khi hàng hóa nhập khẩu không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
129. Phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nào sau đây được coi là ít tốn kém và nhanh chóng nhất?
A. Tố tụng tại tòa án quốc gia.
B. Trọng tài thương mại quốc tế.
C. Hòa giải (Mediation).
D. Thương lượng (Negotiation).
130. Trong trường hợp một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bị vi phạm, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Thiệt hại được bồi thường bao gồm những gì?
A. Chỉ thiệt hại trực tiếp phát sinh từ hành vi vi phạm.
B. Chỉ lợi nhuận bị mất do hành vi vi phạm.
C. Cả thiệt hại trực tiếp và lợi nhuận bị mất, miễn là có thể chứng minh được.
D. Chỉ các chi phí pháp lý liên quan đến việc giải quyết tranh chấp.
131. Thỏa thuận về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (Trade-Related Investment Measures – TRIMs) của WTO nhằm mục đích gì?
A. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài.
B. Hạn chế các biện pháp đầu tư có thể gây cản trở thương mại.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến đầu tư.
D. Khuyến khích chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia.
132. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế quy định điều khoản ‘giá điều chỉnh’ (price adjustment clause), điều này có nghĩa là gì?
A. Giá cả có thể được điều chỉnh theo sự thay đổi của tỷ giá hối đoái.
B. Giá cả có thể được điều chỉnh theo sự thay đổi của chi phí sản xuất.
C. Giá cả có thể được điều chỉnh theo sự thay đổi của giá thị trường.
D. Tất cả các yếu tố trên.
133. Theo CISG, nếu bên mua không nhận hàng hoặc không thanh toán tiền hàng, bên bán có quyền thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Yêu cầu bên mua thanh toán tiền hàng.
B. Yêu cầu bồi thường thiệt hại.
C. Hủy hợp đồng.
D. Tất cả các biện pháp trên.
134. Biện pháp ‘chống trợ cấp’ (countervailing duties) trong thương mại quốc tế được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu được bán phá giá.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu và gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
D. Khi hàng hóa nhập khẩu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
135. Trong thương mại quốc tế, ‘điều khoản loại trừ trách nhiệm’ (exemption clause) có ý nghĩa gì?
A. Điều khoản quy định các trường hợp bất khả kháng được miễn trách nhiệm.
B. Điều khoản giới hạn trách nhiệm của một bên trong hợp đồng.
C. Cả hai đáp án trên.
D. Điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng.
136. Phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nào sau đây có tính ràng buộc cao nhất đối với các bên?
A. Thương lượng (Negotiation).
B. Hòa giải (Mediation).
C. Trọng tài (Arbitration).
D. Tố tụng tại tòa án quốc tế.
137. Theo quy định của WTO, biện pháp nào sau đây không được phép sử dụng để hạn chế nhập khẩu?
A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Cấm nhập khẩu hoàn toàn.
D. Yêu cầu giấy phép nhập khẩu.
138. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế giữa các quốc gia thành viên WTO?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
B. Trung tâm Trọng tài Quốc tế (ICC)
C. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO (DSB)
D. Ủy ban Thương mại Liên Hợp Quốc (UNCITRAL)
139. Theo Luật Thương mại quốc tế, ‘nguyên tắc đối xử quốc gia’ (National Treatment) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải đối xử với công dân nước ngoài như công dân của mình.
B. Các quốc gia phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu như hàng hóa sản xuất trong nước.
C. Các quốc gia phải dành ưu đãi cho các quốc gia đang phát triển.
D. Các quốc gia phải tuân thủ các quy định của WTO.
140. Quyền tác giả (copyright) bảo vệ những loại hình tác phẩm nào?
A. Tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học.
B. Phát minh và sáng chế.
C. Nhãn hiệu và tên thương mại.
D. Kiểu dáng công nghiệp.
141. Hạn chế định lượng (Quantitative Restrictions) trong thương mại quốc tế là gì?
A. Các quy định về chất lượng hàng hóa nhập khẩu.
B. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật.
C. Việc giới hạn số lượng hàng hóa được phép nhập khẩu.
D. Các quy định về thủ tục hải quan.
142. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định ở nước người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu và các chi phí thông quan khác?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DPU (Delivered at Place Unloaded)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)
143. Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (Generalized System of Preferences – GSP) là gì?
A. Hệ thống thuế quan áp dụng chung cho tất cả các quốc gia.
B. Hệ thống các biện pháp phi thuế quan để bảo hộ sản xuất trong nước.
C. Hệ thống ưu đãi thuế quan mà các nước phát triển dành cho các nước đang phát triển.
D. Hệ thống thuế quan áp dụng cho các quốc gia thành viên WTO.
144. Điều kiện nào sau đây không phải là một trong các điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá theo quy định của WTO?
A. Có hành vi bán phá giá.
B. Ngành sản xuất trong nước bị thiệt hại đáng kể.
C. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại.
D. Hàng hóa nhập khẩu có chất lượng cao hơn so với hàng hóa trong nước.
145. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải giao hàng hóa đã thông quan xuất khẩu cho người mua tại địa điểm chỉ định ở nước người bán?
A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. FCA (Free Carrier)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. EXW (Ex Works)
146. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ bao gồm những lĩnh vực nào sau đây?
A. Bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền và bí mật thương mại.
B. Chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp và giống cây trồng.
C. Tất cả các lĩnh vực nêu trên.
D. Bằng sáng chế và nhãn hiệu.
147. Theo quy định của WTO, một quốc gia có thể áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại vì lý do nào sau đây?
A. Để bảo vệ an ninh quốc gia.
B. Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
C. Để bảo vệ môi trường.
D. Tất cả các lý do trên.
148. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải giao hàng hóa cho người chuyên chở do người mua chỉ định?
A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. FCA (Free Carrier)
D. EXW (Ex Works)
149. Nếu một quốc gia vi phạm các quy định của WTO, biện pháp trừng phạt nào có thể được áp dụng?
A. Cấm vận kinh tế.
B. Đình chỉ quyền thành viên.
C. Áp dụng thuế trả đũa.
D. Tất cả các biện pháp trên.
150. Theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều kiện nào sau đây không được coi là vi phạm cơ bản hợp đồng?
A. Bên bán không giao hàng đúng thời hạn nhưng đã thông báo trước cho bên mua và đề nghị gia hạn.
B. Bên bán giao hàng kém chất lượng đến mức bên mua không thể sử dụng được hàng hóa cho mục đích thông thường.
C. Bên mua từ chối thanh toán tiền hàng khi hàng hóa đã được giao đúng số lượng và chất lượng.
D. Bên bán giao hàng không đúng số lượng đã thỏa thuận trong hợp đồng.