Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật sở hữu trí tuệ online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật sở hữu trí tuệ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật sở hữu trí tuệ online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (188 đánh giá)

1. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ?

A. Sử dụng thông tin bí mật kinh doanh của người khác mà không được phép.
B. Bán hàng hóa nhập khẩu chính hãng.
C. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực.
D. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.

2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi xác định một nhãn hiệu có phải là nhãn hiệu nổi tiếng hay không?

A. Số lượng người tiêu dùng biết đến nhãn hiệu.
B. Phạm vi lãnh thổ mà nhãn hiệu được sử dụng.
C. Thời gian sử dụng liên tục của nhãn hiệu.
D. Số lượng nhân viên làm việc cho chủ sở hữu nhãn hiệu.

3. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh là bao nhiêu năm?

A. 50 năm tính từ khi tác phẩm được công bố lần đầu.
B. 75 năm tính từ khi tác phẩm được định hình.
C. Suốt cuộc đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả qua đời.
D. Suốt cuộc đời tác giả và 75 năm sau khi tác giả qua đời.

4. Điều kiện để nhãn hiệu được coi là có khả năng phân biệt KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

A. Có chứa dấu hiệu là hình và chữ.
B. Không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ.
C. Không chứa các dấu hiệu mô tả trực tiếp hàng hóa, dịch vụ.
D. Không chứa các dấu hiệu dễ gây hiểu sai lệch, lừa dối người tiêu dùng.

5. Đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hộ quyền liên quan?

A. Cuộc biểu diễn.
B. Bản ghi âm, ghi hình.
C. Chương trình phát sóng.
D. Ý tưởng sáng tạo.

6. Trong trường hợp có tranh chấp về quyền tác giả, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?

A. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
B. Tòa án nhân dân.
C. Cục Sở hữu trí tuệ.
D. Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ.

7. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế?

A. Quy trình sản xuất hóa chất mới.
B. Phương pháp chẩn đoán bệnh ở người.
C. Sản phẩm là giống cây trồng mới.
D. Thiết bị cơ khí cải tiến.

8. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đối tượng nào sau đây được bảo hộ với danh nghĩa giải pháp hữu ích?

A. Một quy trình sản xuất mới.
B. Một cải tiến kỹ thuật cho sản phẩm đã biết.
C. Một giống cây trồng mới.
D. Một phần mềm máy tính.

9. Hành vi nào sau đây KHÔNG xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số?

A. Chia sẻ trái phép phần mềm có bản quyền trên mạng P2P.
B. Sử dụng hình ảnh có bản quyền trên website cá nhân mà không xin phép.
C. Liên kết (link) đến một trang web chứa nội dung vi phạm bản quyền.
D. Sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm kiếm thông tin.

10. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, ai có quyền đăng ký bảo hộ nhãn hiệu?

A. Chỉ có tổ chức, cá nhân trực tiếp sản xuất hàng hóa, dịch vụ.
B. Chỉ có tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ.
C. Tổ chức, cá nhân có quyền sử dụng nhãn hiệu hợp pháp.
D. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào.

11. Chức năng chính của nhãn hiệu là gì?

A. Bảo vệ quyền lợi của nhà sản xuất.
B. Cung cấp thông tin về sản phẩm.
C. Phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể khác nhau.
D. Quảng bá sản phẩm đến người tiêu dùng.

12. Thời điểm phát sinh quyền sở hữu công nghiệp đối với kiểu dáng công nghiệp là:

A. Ngày nộp đơn hợp lệ.
B. Ngày kiểu dáng công nghiệp được tạo ra.
C. Ngày cấp văn bằng bảo hộ.
D. Ngày công bố kiểu dáng công nghiệp.

13. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng tác phẩm đã công bố KHÔNG cần xin phép, KHÔNG phải trả tiền nhuận bút, thù lao?

A. Sử dụng tác phẩm để nghiên cứu khoa học.
B. Sử dụng tác phẩm để giảng dạy, trừ trường hợp sao chép có tính chất thương mại.
C. Sử dụng tác phẩm để làm tài liệu tham khảo cho hoạt động kinh doanh.
D. Sử dụng tác phẩm để đăng tải trên mạng xã hội.

14. Điều kiện chung để sáng chế được bảo hộ KHÔNG bao gồm:

A. Có tính mới.
B. Có trình độ sáng tạo.
C. Có khả năng áp dụng công nghiệp.
D. Đã được thương mại hóa thành công.

15. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi bảo hộ của quyền giống cây trồng?

A. Giống cây trồng mới.
B. Giống cây trồng được bảo hộ ở nước ngoài.
C. Vật liệu nhân giống của giống cây trồng.
D. Quy trình sản xuất giống cây trồng.

16. Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến sở hữu trí tuệ?

A. Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
B. Xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan.
C. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Bán sản phẩm với giá thấp hơn giá thành.

17. Hành vi nào sau đây là sử dụng hợp lý tác phẩm đã công bố mà không xâm phạm quyền tác giả?

A. Sao chép toàn bộ cuốn sách để bán lại với giá rẻ hơn.
B. Trích dẫn một đoạn ngắn từ bài báo khoa học để minh họa cho bài giảng.
C. Sử dụng bài hát có bản quyền trong quảng cáo mà không xin phép.
D. Tải phim có bản quyền từ internet để xem cá nhân.

18. Thời hạn bảo hộ nhãn hiệu là bao nhiêu năm kể từ ngày nộp đơn?

A. 5 năm.
B. 10 năm và có thể gia hạn nhiều lần.
C. 20 năm và không được gia hạn.
D. Vô thời hạn.

19. Thế nào là chỉ dẫn địa lý?

A. Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.
B. Thông tin về nguồn gốc địa lý của hàng hóa, dịch vụ.
C. Dấu hiệu dùng để chỉ nguồn gốc của hàng hóa, dịch vụ từ một khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ cụ thể.
D. Tên gọi của một vùng địa lý nổi tiếng.

20. Thời hạn bảo hộ quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình là bao nhiêu năm?

A. 25 năm tính từ năm công bố.
B. 50 năm tính từ năm công bố.
C. 75 năm tính từ năm định hình.
D. Suốt đời người biểu diễn.

21. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây bị coi là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh?

A. Tự mình khám phá ra bí mật kinh doanh một cách độc lập.
B. Nghiên cứu ngược (reverse engineering) sản phẩm để tìm hiểu bí mật kinh doanh một cách hợp pháp.
C. Tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu.
D. Thu thập thông tin công khai về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

22. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG được áp dụng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ?

A. Biện pháp dân sự.
B. Biện pháp hành chính.
C. Biện pháp hình sự.
D. Biện pháp quân sự.

23. Quyền nhân thân của tác giả KHÔNG bao gồm quyền nào sau đây?

A. Quyền đặt tên cho tác phẩm.
B. Quyền đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm.
C. Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào.
D. Quyền nhận nhuận bút, thù lao khi tác phẩm được sử dụng.

24. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện bảo hộ quyền tác giả theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Tác phẩm phải được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định.
B. Tác phẩm phải có tính sáng tạo.
C. Tác phẩm không sao chép từ tác phẩm của người khác.
D. Tác phẩm phải được đăng ký bản quyền.

25. Trong trường hợp nào sau đây, một tác phẩm KHÔNG được bảo hộ quyền tác giả?

A. Tác phẩm đã được công bố trên Internet.
B. Tác phẩm chưa được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định.
C. Tác phẩm được tạo ra bởi người nước ngoài.
D. Tác phẩm có nội dung không phù hợp với thuần phong mỹ tục.

26. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế?

A. Sản xuất sản phẩm trùng với sáng chế đang được bảo hộ.
B. Sử dụng quy trình trùng với quy trình đang được bảo hộ.
C. Nhập khẩu sản phẩm được sản xuất theo sáng chế đang được bảo hộ mà không được phép của chủ sở hữu.
D. Sử dụng sáng chế đã hết hiệu lực bảo hộ.

27. Khi một tác phẩm được tạo ra bởi sự hợp tác của nhiều tác giả, quyền tác giả thuộc về ai?

A. Người khởi xướng ý tưởng.
B. Người đóng góp nhiều nhất vào tác phẩm.
C. Tất cả các tác giả đồng sáng tạo.
D. Chủ đầu tư.

28. Hành vi nào sau đây KHÔNG xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu?

A. Sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn cho hàng hóa tương tự.
B. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ trên bao bì sản phẩm nhập khẩu.
C. Sử dụng tên thương mại của doanh nghiệp khác để quảng cáo sản phẩm.
D. Sử dụng nhãn hiệu nổi tiếng mà không được phép của chủ sở hữu.

29. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là khai thác quyền tác giả?

A. Sao chép tác phẩm.
B. Phân phối tác phẩm đến công chúng.
C. Trưng bày tác phẩm trước công chúng.
D. Đọc tác phẩm cho bạn bè nghe.

30. Điều kiện để một đối tượng được bảo hộ là bí mật kinh doanh là gì?

A. Được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
B. Có khả năng áp dụng trong sản xuất, kinh doanh.
C. Không phải là thông tin mà ai cũng dễ dàng có được hoặc thu thập được.
D. Đã được công bố trên các phương tiện thông tin đại chúng.

31. Quyền nhân thân của tác giả bao gồm quyền nào sau đây?

A. Quyền tài sản.
B. Quyền công bố tác phẩm.
C. Quyền cho phép người khác sử dụng tác phẩm.
D. Quyền nhận thù lao khi tác phẩm được sử dụng.

32. Thời hạn bảo hộ của sáng chế được tính từ ngày nào?

A. Ngày nộp đơn hợp lệ.
B. Ngày sáng chế được công bố.
C. Ngày sáng chế được chấp nhận bảo hộ.
D. Ngày sáng chế bắt đầu được sử dụng trên thị trường.

33. Quyền tác giả phát sinh kể từ thời điểm nào?

A. Khi tác phẩm được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
B. Khi tác phẩm được định hình dưới một hình thức nhất định.
C. Khi tác phẩm được công bố lần đầu.
D. Khi tác giả hoàn thành tác phẩm.

34. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, đối tượng nào sau đây được bảo hộ dưới dạng bí mật kinh doanh?

A. Thông tin về giá thành sản phẩm.
B. Thông tin có khả năng áp dụng trong kinh doanh.
C. Thông tin không được bộc lộ và có giá trị thương mại.
D. Tất cả các đáp án trên.

35. Trong trường hợp nào thì quyền sở hữu trí tuệ có thể bị chấm dứt trước thời hạn?

A. Khi chủ sở hữu không còn nhu cầu sử dụng.
B. Khi chủ sở hữu nộp đơn yêu cầu chấm dứt.
C. Khi chủ sở hữu vi phạm các quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
D. Tất cả các đáp án trên.

36. Một doanh nghiệp sử dụng một bí mật kinh doanh của đối thủ cạnh tranh mà họ có được một cách hợp pháp (ví dụ: thông qua kỹ nghệ đảo ngược). Hành động này có vi phạm Luật Sở hữu trí tuệ không?

A. Có, vì bí mật kinh doanh vẫn thuộc sở hữu của đối thủ cạnh tranh.
B. Không, vì doanh nghiệp đã có được bí mật kinh doanh một cách hợp pháp.
C. Có, trừ khi doanh nghiệp trả tiền bản quyền cho đối thủ cạnh tranh.
D. Không, nếu bí mật kinh doanh đó không được bảo hộ bằng sáng chế.

37. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng?

A. Sử dụng giống cây trồng đã được bảo hộ cho mục đích nghiên cứu.
B. Sử dụng giống cây trồng đã được bảo hộ để tạo ra giống cây trồng mới mà không có sự khác biệt đáng kể.
C. Sử dụng giống cây trồng đã được bảo hộ để sản xuất lương thực.
D. Sử dụng giống cây trồng đã được bảo hộ trong phạm vi gia đình.

38. Quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm quyền đối với đối tượng nào sau đây?

A. Sáng chế.
B. Kiểu dáng công nghiệp.
C. Cuộc biểu diễn.
D. Nhãn hiệu.

39. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại nhãn hiệu?

A. Nhãn hiệu tập thể.
B. Nhãn hiệu chứng nhận.
C. Nhãn hiệu liên kết.
D. Bí mật kinh doanh.

40. Một tác giả viết một cuốn sách và đăng tải nó lên một trang web cá nhân để chia sẻ miễn phí. Hành động này có ảnh hưởng đến quyền tác giả của tác giả đối với cuốn sách không?

A. Có, vì tác giả đã từ bỏ quyền tác giả khi chia sẻ miễn phí.
B. Không, vì tác giả vẫn là chủ sở hữu quyền tác giả.
C. Có, nếu trang web đó có điều khoản sử dụng cho phép sao chép tác phẩm.
D. Không, nếu tác giả ghi rõ rằng tác phẩm được chia sẻ miễn phí.

41. Trong trường hợp một tác phẩm được tạo ra bởi nhiều đồng tác giả, việc sử dụng và khai thác tác phẩm đó cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Chỉ cần một đồng tác giả đồng ý là có thể sử dụng.
B. Phải có sự đồng ý của tất cả các đồng tác giả.
C. Quyền quyết định thuộc về đồng tác giả có đóng góp lớn nhất.
D. Quyền quyết định thuộc về đồng tác giả có tên đầu tiên.

42. Điều kiện tiên quyết để một kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ là gì?

A. Tính hữu ích của sản phẩm.
B. Tính mới và tính sáng tạo.
C. Giá trị thẩm mỹ cao.
D. Khả năng sản xuất hàng loạt.

43. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là sử dụng hợp lý tác phẩm đã được bảo hộ?

A. Trích dẫn tác phẩm cho mục đích nghiên cứu khoa học.
B. Sao chép toàn bộ tác phẩm để kinh doanh mà không được phép.
C. Sử dụng tác phẩm trong hoạt động giảng dạy.
D. Phê bình, bình luận về tác phẩm.

44. Một công ty sử dụng một đoạn nhạc ngắn đã được bảo hộ trong một video quảng cáo mà không xin phép chủ sở hữu quyền tác giả. Mức độ sử dụng đoạn nhạc đó rất nhỏ và không ảnh hưởng đến giá trị thương mại của tác phẩm gốc. Hành động này có vi phạm Luật Sở hữu trí tuệ không?

A. Có, vì bất kỳ hành vi sử dụng tác phẩm đã được bảo hộ mà không được phép đều là vi phạm.
B. Không, vì mức độ sử dụng rất nhỏ và không ảnh hưởng đến giá trị thương mại.
C. Có, trừ khi công ty trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu quyền tác giả.
D. Không, nếu đoạn nhạc đó chỉ được sử dụng cho mục đích phi lợi nhuận.

45. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây được coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả?

A. Sao chép tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
B. Trích dẫn hợp lý tác phẩm cho mục đích nghiên cứu, giảng dạy.
C. Sử dụng tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ.
D. Phê bình, bình luận tác phẩm.

46. Thời hạn bảo hộ của quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh, sân khấu, và các loại hình biểu diễn tương tự là bao nhiêu năm kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu?

A. 50 năm.
B. 75 năm.
C. 100 năm.
D. Vô thời hạn.

47. Hành vi nào sau đây KHÔNG xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu?

A. Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho hàng hóa tương tự.
B. Sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho hàng hóa tương tự.
C. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ trên hàng hóa nhập khẩu hợp pháp.
D. Sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng cho hàng hóa/dịch vụ bất kỳ, gây ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của nhãn hiệu đó.

48. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một sáng chế được bảo hộ?

A. Tính mới.
B. Tính sáng tạo.
C. Khả năng áp dụng công nghiệp.
D. Tính thẩm mỹ.

49. Thời hạn bảo hộ của nhãn hiệu là bao nhiêu năm kể từ ngày nộp đơn?

A. 5 năm.
B. 10 năm và có thể gia hạn nhiều lần.
C. 20 năm và không được gia hạn.
D. Vô thời hạn.

50. Một công ty A sử dụng một quy trình sản xuất mà họ tin là bí mật kinh doanh. Tuy nhiên, công ty B đã độc lập phát triển một quy trình tương tự. Công ty A có thể kiện công ty B vì vi phạm bí mật kinh doanh không?

A. Có, vì công ty A là người đầu tiên sử dụng quy trình đó.
B. Không, vì công ty B đã độc lập phát triển quy trình đó.
C. Có, nếu công ty B biết về quy trình của công ty A.
D. Không, trừ khi công ty A đã đăng ký quy trình đó.

51. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hộ với danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp?

A. Hình dáng bên ngoài của sản phẩm.
B. Đường nét, hình khối của sản phẩm.
C. Màu sắc của sản phẩm.
D. Bản chất kỹ thuật của sản phẩm.

52. Trong trường hợp một tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng, ai là chủ sở hữu quyền tác giả?

A. Người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm.
B. Bên giao việc, trừ khi có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
C. Cả người sáng tạo và bên giao việc.
D. Người quản lý dự án.

53. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế?

A. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng quy trình.
B. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm.
C. Các giống thực vật.
D. Giải pháp kỹ thuật do bản thân tác giả tạo ra.

54. Một công ty phát hiện ra rằng một đối thủ cạnh tranh đang bán sản phẩm giả mạo nhãn hiệu của họ. Công ty nên thực hiện hành động pháp lý nào đầu tiên?

A. Nộp đơn kiện hình sự đối với đối thủ cạnh tranh.
B. Gửi thư cảnh báo yêu cầu đối thủ cạnh tranh ngừng hành vi xâm phạm.
C. Tiến hành một cuộc tấn công mạng vào hệ thống của đối thủ cạnh tranh.
D. Bán phá giá sản phẩm của mình để đánh bại đối thủ cạnh tranh.

55. Chủ thể nào sau đây có quyền đăng ký nhãn hiệu?

A. Bất kỳ cá nhân nào.
B. Bất kỳ tổ chức nào.
C. Cá nhân hoặc tổ chức có hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.
D. Cá nhân hoặc tổ chức không cần có hoạt động sản xuất, kinh doanh.

56. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ?

A. Sử dụng thông tin bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu.
B. Sử dụng nhãn hiệu đã hết thời hạn bảo hộ.
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới dựa trên kiến thức công cộng.
D. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực và khách quan.

57. Trong trường hợp một người tạo ra một tác phẩm phái sinh dựa trên một tác phẩm gốc đã được bảo hộ, quyền tác giả đối với tác phẩm phái sinh thuộc về ai?

A. Người tạo ra tác phẩm gốc.
B. Người tạo ra tác phẩm phái sinh.
C. Cả người tạo ra tác phẩm gốc và tác phẩm phái sinh.
D. Thuộc về nhà nước.

58. Điều gì KHÔNG phải là một trong các biện pháp tự bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ?

A. Áp dụng các biện pháp công nghệ để ngăn chặn hành vi xâm phạm.
B. Yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm.
C. Tổ chức lực lượng tự vệ để bảo vệ tài sản trí tuệ.
D. Thỏa thuận với bên xâm phạm để chấm dứt hành vi xâm phạm.

59. Điều kiện nào sau đây là BẮT BUỘC để một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Tác phẩm đã được công bố trước công chúng.
B. Tác phẩm đã được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
C. Tác phẩm phải là duy nhất và chưa từng xuất hiện trước đó.
D. Tác phẩm phải được định hình dưới một hình thức nhất định và có tính sáng tạo.

60. Điều gì sau đây là sự khác biệt chính giữa nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể?

A. Nhãn hiệu chứng nhận chỉ dành cho sản phẩm, còn nhãn hiệu tập thể chỉ dành cho dịch vụ.
B. Nhãn hiệu chứng nhận chứng nhận chất lượng, đặc tính của sản phẩm/dịch vụ, còn nhãn hiệu tập thể chỉ ra nguồn gốc của sản phẩm/dịch vụ.
C. Nhãn hiệu chứng nhận thuộc sở hữu của một cá nhân, còn nhãn hiệu tập thể thuộc sở hữu của một tổ chức.
D. Nhãn hiệu chứng nhận có thời hạn bảo hộ dài hơn nhãn hiệu tập thể.

61. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ?

A. Tác phẩm văn học, nghệ thuật.
B. Sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu.
C. Giống cây trồng.
D. Ý tưởng.

62. Thời hạn bảo hộ của dữ liệu thử nghiệm bí mật để đăng ký thuốc bảo vệ thực vật là bao nhiêu năm?

A. 3 năm.
B. 5 năm.
C. 10 năm.
D. Không được bảo hộ.

63. Trong trường hợp nào sau đây, một sáng chế được coi là có trình độ sáng tạo?

A. Sáng chế đó chỉ đơn thuần là sự kết hợp các yếu tố đã biết.
B. Sáng chế đó không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng.
C. Sáng chế đó chỉ là một cải tiến nhỏ so với giải pháp đã biết.
D. Sáng chế đó đã được công bố rộng rãi trước ngày nộp đơn.

64. Điều kiện để một dấu hiệu được bảo hộ là nhãn hiệu tập thể là gì?

A. Phải là dấu hiệu được sử dụng bởi một tổ chức đại diện cho một tập thể các thành viên.
B. Phải là dấu hiệu nổi tiếng trên toàn quốc.
C. Phải là dấu hiệu có khả năng phân biệt cao nhất.
D. Phải là dấu hiệu đã được sử dụng ít nhất 5 năm.

65. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng tác phẩm đã công bố không cần xin phép nhưng phải trả tiền nhuận bút, thù lao?

A. Tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học.
B. Trích dẫn hợp lý tác phẩm để minh họa trong bài giảng.
C. Sử dụng tác phẩm để biểu diễn trong các buổi sinh hoạt văn hóa, tuyên truyền cổ động không thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào.
D. Sao chép tác phẩm để chuyển sang định dạng khác phục vụ người khuyết tật.

66. Trong trường hợp một tác phẩm được tạo ra do thuê người sáng tạo, ai là chủ sở hữu quyền tác giả?

A. Người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm.
B. Người thuê sáng tạo, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
C. Cả người sáng tạo và người thuê sáng tạo.
D. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

67. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, đối tượng nào sau đây KHÔNG được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu?

A. Từ ngữ.
B. Hình ảnh.
C. Dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý của hàng hóa.
D. Sự kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh.

68. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây bị coi là xâm phạm quyền tác giả?

A. Sao chép tác phẩm để sử dụng cá nhân, phi thương mại.
B. Trích dẫn tác phẩm một cách hợp lý.
C. Làm tác phẩm phái sinh mà không được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
D. Sử dụng tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ.

69. Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ có mục đích gì?

A. Bảo hộ nhãn hiệu của một doanh nghiệp.
B. Bảo hộ quyền tác giả của một tác phẩm văn học.
C. Bảo hộ nguồn gốc địa lý của sản phẩm, gắn liền với danh tiếng, chất lượng đặc thù do điều kiện địa lý mang lại.
D. Bảo hộ bí mật kinh doanh của một công ty.

70. Đối tượng nào sau đây được bảo hộ dưới dạng bí mật kinh doanh?

A. Sáng chế đã được cấp bằng độc quyền.
B. Thông tin về khách hàng, quy trình sản xuất, công thức, thiết kế.
C. Nhãn hiệu đã được đăng ký.
D. Tên thương mại đã được sử dụng rộng rãi.

71. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng tên thương mại của người khác không bị coi là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp?

A. Sử dụng tên thương mại đó cho hàng hóa, dịch vụ tương tự gây nhầm lẫn.
B. Sử dụng tên thương mại đó cho hàng hóa, dịch vụ khác biệt hoàn toàn và không gây nhầm lẫn.
C. Sử dụng tên thương mại đó để quảng cáo sản phẩm của mình.
D. Sử dụng tên thương mại đó như một phần của tên miền.

72. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một sáng chế được bảo hộ?

A. Có tính mới.
B. Có trình độ sáng tạo.
C. Có khả năng áp dụng công nghiệp.
D. Được tạo ra bởi một tổ chức khoa học.

73. Quyền nhân thân của tác giả bao gồm quyền nào sau đây?

A. Quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm.
B. Quyền đặt tên cho tác phẩm.
C. Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm.
D. Tất cả các đáp án trên.

74. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi sử dụng hợp pháp tác phẩm đã công bố mà không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao?

A. Tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học.
B. Trích dẫn hợp lý tác phẩm để minh họa trong bài giảng.
C. Sao chép tác phẩm để kinh doanh.
D. Sao chép tác phẩm trong thư viện để lưu trữ.

75. Thời hạn bảo hộ của tên thương mại là bao lâu?

A. 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
B. 20 năm kể từ ngày nộp đơn.
C. Vô thời hạn, miễn là tên thương mại được sử dụng.
D. Vô thời hạn, kể từ ngày được ghi nhận trong Sổ đăng ký quốc gia về sở hữu công nghiệp.

76. Trong trường hợp nào sau đây, một nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt?

A. Nhãn hiệu đó là tên riêng của một người nổi tiếng.
B. Nhãn hiệu đó là một hình ảnh trừu tượng.
C. Nhãn hiệu đó là dấu hiệu mô tả trực tiếp hàng hóa, dịch vụ.
D. Nhãn hiệu đó được sử dụng rộng rãi trong một thời gian dài.

77. Khi nào một sáng chế được coi là có khả năng áp dụng công nghiệp?

A. Khi sáng chế đó có thể được sản xuất hàng loạt.
B. Khi sáng chế đó có thể được áp dụng trong bất kỳ lĩnh vực kinh tế – xã hội nào.
C. Khi sáng chế đó chỉ có giá trị lý thuyết.
D. Khi sáng chế đó không mang lại lợi ích kinh tế.

78. Hành vi nào sau đây được xem là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu?

A. Sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ tương tự.
B. Sử dụng nhãn hiệu đã hết hiệu lực bảo hộ.
C. Sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa, dịch vụ không tương tự với hàng hóa, dịch vụ được bảo hộ.
D. Sử dụng nhãn hiệu một cách trung thực để mô tả đặc tính sản phẩm.

79. Thời hạn bảo hộ của kiểu dáng công nghiệp là bao nhiêu năm tính từ ngày nộp đơn?

A. 5 năm và có thể gia hạn 2 lần, mỗi lần 5 năm.
B. 10 năm và không được gia hạn.
C. 5 năm và không được gia hạn.
D. 15 năm và không được gia hạn.

80. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ?

A. Sử dụng thông tin bí mật thu được một cách hợp pháp.
B. Đăng ký sáng chế dựa trên thông tin có được từ nguồn công khai.
C. Sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa.
D. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

81. Thời hạn bảo hộ của quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng là bao nhiêu năm tính từ khi tác phẩm được công bố lần đầu?

A. 50 năm.
B. 75 năm.
C. 100 năm.
D. Vô thời hạn.

82. Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng?

A. Sản xuất hoặc nhân giống giống cây trồng được bảo hộ mà không được phép của chủ bằng bảo hộ.
B. Bán hoặc chào bán giống cây trồng được bảo hộ mà không được phép của chủ bằng bảo hộ.
C. Sử dụng giống cây trồng được bảo hộ để nghiên cứu khoa học.
D. Xuất khẩu giống cây trồng được bảo hộ mà không được phép của chủ bằng bảo hộ.

83. Thời hạn hiệu lực của bằng độc quyền sáng chế là bao nhiêu năm tính từ ngày ưu tiên (nếu có) hoặc ngày nộp đơn?

A. 10 năm.
B. 15 năm.
C. 20 năm.
D. Vô thời hạn.

84. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đối tượng nào sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế?

A. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm.
B. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng quy trình.
C. Các giống thực vật.
D. Các mạch tích hợp bán dẫn, bố trí mạch.

85. Quyền tác giả phát sinh khi nào?

A. Khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên.
B. Khi tác phẩm được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
C. Khi tác phẩm được tạo ra và được thể hiện dưới một hình thức nhất định.
D. Khi tác giả nộp hồ sơ xin cấp quyền tác giả.

86. Quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm những quyền nào sau đây?

A. Quyền của tác giả, quyền của người biểu diễn, quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, quyền của tổ chức phát sóng.
B. Quyền của tác giả, quyền của người biểu diễn, quyền của nhà xuất bản.
C. Quyền của người biểu diễn, quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, quyền của tổ chức phát sóng.
D. Quyền của tác giả, quyền của người biểu diễn, quyền của nhà sản xuất phim.

87. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là sử dụng nhãn hiệu?

A. Gắn nhãn hiệu lên hàng hóa, bao bì hàng hóa.
B. Bán, chào bán, quảng cáo hàng hóa mang nhãn hiệu.
C. Nhập khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu.
D. Sử dụng nhãn hiệu trong các tài liệu nội bộ, không nhằm mục đích thương mại.

88. Tổ chức, cá nhân nào có quyền đăng ký sáng chế?

A. Chỉ tác giả của sáng chế.
B. Chỉ chủ sở hữu của sáng chế.
C. Tác giả hoặc chủ sở hữu của sáng chế.
D. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào.

89. Trong trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?

A. Chỉ tòa án.
B. Chỉ cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ.
C. Tòa án hoặc cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ.
D. Chỉ cơ quan công an.

90. Điều kiện để một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả là gì?

A. Tác phẩm phải có tính mới tuyệt đối.
B. Tác phẩm phải có giá trị nghệ thuật cao.
C. Tác phẩm phải được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định và có tính nguyên gốc.
D. Tác phẩm phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

91. Quyền tài sản của tác giả bao gồm quyền nào sau đây?

A. Quyền được nêu tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm.
B. Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén.
C. Quyền làm tác phẩm phái sinh.
D. Quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm.

92. Trong trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết?

A. Cục Sở hữu trí tuệ.
B. Tòa án nhân dân.
C. Bộ Khoa học và Công nghệ.
D. Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

93. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đối tượng nào sau đây được bảo hộ quyền liên quan?

A. Tác giả của tác phẩm văn học, nghệ thuật.
B. Người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, tổ chức phát sóng.
C. Người phát minh ra sáng chế.
D. Chủ sở hữu nhãn hiệu.

94. Hành vi nào sau đây được xem là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu?

A. Sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ tương tự.
B. Sử dụng tên thương mại của doanh nghiệp khác trong hoạt động kinh doanh.
C. Sử dụng chỉ dẫn địa lý của khu vực khác để quảng bá sản phẩm.
D. Sử dụng bí mật kinh doanh của đối thủ cạnh tranh để sản xuất sản phẩm.

95. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây bị coi là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh?

A. Tự mình khám phá ra bí mật kinh doanh đó một cách độc lập.
B. Phân tích ngược (reverse engineering) sản phẩm để tìm ra bí mật kinh doanh một cách hợp pháp.
C. Tiết lộ, sử dụng bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu.
D. Thu thập thông tin về bí mật kinh doanh từ các nguồn công khai.

96. Hành vi nào sau đây không được coi là khai thác sáng chế?

A. Sản xuất sản phẩm được bảo hộ bởi sáng chế.
B. Sử dụng quy trình được bảo hộ bởi sáng chế.
C. Bán sản phẩm được sản xuất theo sáng chế.
D. Nghiên cứu để cải tiến sáng chế.

97. Thời hạn bảo hộ của nhãn hiệu là bao nhiêu năm kể từ ngày nộp đơn?

A. 5 năm.
B. 10 năm.
C. 15 năm.
D. 20 năm.

98. Điều kiện nào sau đây là điều kiện bắt buộc để một tác phẩm văn học nghệ thuật được bảo hộ quyền tác giả?

A. Tác phẩm phải được đăng ký tại Cục Bản quyền tác giả.
B. Tác phẩm phải có tính mới so với các tác phẩm đã có.
C. Tác phẩm phải được định hình dưới một hình thức nhất định và có tính sáng tạo.
D. Tác phẩm phải được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.

99. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu chứng nhận?

A. Sử dụng nhãn hiệu chứng nhận cho hàng hóa, dịch vụ không đáp ứng tiêu chuẩn được chứng nhận.
B. Sử dụng nhãn hiệu chứng nhận để quảng bá sản phẩm.
C. Sản xuất hàng hóa mang nhãn hiệu chứng nhận.
D. Nhập khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu chứng nhận.

100. Thời điểm phát sinh quyền sở hữu công nghiệp đối với kiểu dáng công nghiệp là khi nào?

A. Khi kiểu dáng công nghiệp được tạo ra.
B. Khi kiểu dáng công nghiệp được công bố.
C. Khi kiểu dáng công nghiệp được cấp văn bằng bảo hộ.
D. Khi kiểu dáng công nghiệp được đưa vào sử dụng trên thị trường.

101. Quyền nhân thân của tác giả bao gồm quyền nào sau đây?

A. Quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm.
B. Quyền làm tác phẩm phái sinh.
C. Quyền đặt tên cho tác phẩm.
D. Quyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng.

102. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng nhãn hiệu của người khác không bị coi là xâm phạm quyền?

A. Sử dụng nhãn hiệu cho mục đích thương mại.
B. Sử dụng nhãn hiệu làm thành phần mô tả hàng hóa, dịch vụ một cách trung thực, không gây nhầm lẫn.
C. Sử dụng nhãn hiệu để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ.
D. Sử dụng nhãn hiệu trên bao bì sản phẩm.

103. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ?

A. Sản xuất hàng giả.
B. Sao chép tác phẩm mà không được phép của tác giả.
C. Nhập khẩu hàng hóa song song (parallel import) một cách hợp pháp.
D. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ cho sản phẩm khác loại.

104. Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ khi đáp ứng điều kiện nào sau đây?

A. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có danh tiếng, chất lượng đặc thù do điều kiện địa lý quyết định.
B. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có giá trị kinh tế cao trên thị trường.
C. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý được sản xuất với số lượng lớn.
D. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý được xuất khẩu sang nhiều quốc gia.

105. Đâu là một trong những biện pháp tự bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà chủ sở hữu quyền có thể áp dụng?

A. Yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước xử phạt vi phạm hành chính.
B. Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời tại tòa án.
C. Tự mình thực hiện các biện pháp công nghệ để ngăn chặn hành vi xâm phạm.
D. Khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài.

106. Biện pháp nào sau đây không được áp dụng để xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ?

A. Biện pháp dân sự.
B. Biện pháp hành chính.
C. Biện pháp hình sự.
D. Biện pháp quân sự.

107. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành, đối tượng nào sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa là sáng chế?

A. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm.
B. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng quy trình.
C. Các giống thực vật.
D. Các mạch tích hợp bán dẫn, bố trí mạch.

108. Theo quy định của pháp luật, đối tượng nào sau đây không được bảo hộ quyền tác giả?

A. Tác phẩm văn học, khoa học.
B. Tác phẩm báo chí.
C. Tin tức thời sự thuần túy đưa tin.
D. Tác phẩm âm nhạc.

109. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây không được xem là cạnh tranh không lành mạnh?

A. Chỉ dẫn sai lệch về xuất xứ hàng hóa.
B. Sử dụng trái phép bí mật kinh doanh.
C. Sử dụng tên thương mại đã được bảo hộ của người khác.
D. Giảm giá bán sản phẩm để thu hút khách hàng.

110. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, đối tượng nào sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp?

A. Hình dáng bên ngoài của sản phẩm.
B. Kết cấu bên trong của sản phẩm.
C. Đường nét, hình khối của sản phẩm.
D. Sự kết hợp các màu sắc của sản phẩm.

111. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng tác phẩm đã công bố không cần xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao?

A. Sử dụng tác phẩm nhằm mục đích thương mại.
B. Sử dụng tác phẩm để nghiên cứu, giảng dạy với mục đích phi thương mại.
C. Sử dụng tác phẩm để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ.
D. Sử dụng tác phẩm để tạo ra tác phẩm phái sinh.

112. Thời hạn bảo hộ của bí mật kinh doanh là bao lâu?

A. 5 năm.
B. 10 năm.
C. 20 năm.
D. Không xác định.

113. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để sáng chế được bảo hộ?

A. Có tính mới.
B. Có trình độ sáng tạo.
C. Có khả năng áp dụng công nghiệp.
D. Đã được thương mại hóa thành công.

114. Thời hạn bảo hộ của quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng là bao nhiêu năm tính từ khi tác phẩm được công bố lần đầu?

A. 50 năm.
B. 75 năm.
C. 100 năm.
D. Vô thời hạn.

115. Trong trường hợp một sáng chế được tạo ra do sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật, kinh phí từ ngân sách nhà nước, ai là chủ sở hữu sáng chế đó?

A. Nhà nước.
B. Tác giả của sáng chế.
C. Tổ chức chủ trì việc nghiên cứu, sáng tạo.
D. Người sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật đó.

116. Hành vi nào sau đây không được coi là cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến sở hữu trí tuệ?

A. Sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh.
B. Đăng ký sáng chế cho giải pháp kỹ thuật đã được công khai.
C. So sánh hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh một cách trung thực.
D. Sao chép kiểu dáng công nghiệp của sản phẩm đang được bảo hộ.

117. Hành vi nào sau đây được coi là hành vi sử dụng sáng chế mà không được phép của chủ sở hữu?

A. Nghiên cứu, thử nghiệm đối với sáng chế.
B. Nhập khẩu sản phẩm được sản xuất theo sáng chế đã được bảo hộ.
C. Sản xuất thử nghiệm sản phẩm theo sáng chế để đánh giá hiệu quả.
D. Sử dụng sáng chế trong bí mật, không nhằm mục đích thương mại.

118. Trong trường hợp nào sau đây, quyền tác giả đối với tác phẩm sẽ chấm dứt?

A. Khi tác phẩm bị sao chép trái phép.
B. Khi tác giả qua đời.
C. Khi thời hạn bảo hộ quyền tác giả kết thúc.
D. Khi tác phẩm không còn được công chúng quan tâm.

119. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, quyền nào sau đây không phải là quyền liên quan?

A. Quyền của người biểu diễn.
B. Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình.
C. Quyền của tổ chức phát sóng.
D. Quyền của tác giả kịch bản phim.

120. Tổ chức, cá nhân nào có quyền đăng ký nhãn hiệu?

A. Chỉ tổ chức, cá nhân trực tiếp sản xuất hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu.
B. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào có nhu cầu sử dụng nhãn hiệu.
C. Chỉ tổ chức, cá nhân có giấy phép kinh doanh ngành nghề liên quan.
D. Tổ chức, cá nhân có quyền sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc tổ chức tập thể đại diện cho các tổ chức, cá nhân đó.

121. Trong trường hợp một sáng chế được tạo ra do sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật và kinh phí từ ngân sách nhà nước, quyền sở hữu sáng chế thuộc về ai?

A. Nhà nước.
B. Tác giả của sáng chế.
C. Cơ quan chủ trì việc nghiên cứu.
D. Tổ chức, cá nhân đầu tư kinh phí.

122. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đối tượng nào sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa là sáng chế?

A. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm.
B. Giải pháp kỹ thuật dưới dạng quy trình.
C. Các giống thực vật.
D. Các mạch điện tử.

123. Một công ty phát hiện ra đối thủ cạnh tranh đang sử dụng bí mật kinh doanh của mình. Công ty nên thực hiện hành động pháp lý nào đầu tiên?

A. Thu thập chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm.
B. Khởi kiện ngay lập tức tại Tòa án.
C. Gửi văn bản yêu cầu đối thủ cạnh tranh chấm dứt hành vi xâm phạm.
D. Báo cáo vụ việc cho cơ quan công an.

124. Chủ thể nào sau đây có quyền đăng ký bảo hộ nhãn hiệu?

A. Tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.
B. Tổ chức chính trị – xã hội.
C. Cơ quan nhà nước.
D. Bất kỳ cá nhân nào.

125. Điều kiện nào sau đây là điều kiện chung để một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả theo quy định của pháp luật Việt Nam?

A. Tác phẩm phải được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định.
B. Tác phẩm phải được công bố rộng rãi trước công chúng.
C. Tác phẩm phải có tính mới so với các tác phẩm đã có.
D. Tác phẩm phải do một tổ chức đứng tên.

126. Thời hạn bảo hộ của bí mật kinh doanh là bao lâu?

A. Không xác định.
B. 20 năm.
C. 50 năm.
D. 100 năm.

127. Đối tượng nào sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu?

A. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ.
B. Dấu hiệu là tên riêng của người nổi tiếng.
C. Dấu hiệu là hình ảnh quốc kỳ của một quốc gia.
D. Dấu hiệu là số điện thoại.

128. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi sử dụng sáng chế được bảo hộ?

A. Sản xuất sản phẩm được bảo hộ.
B. Nhập khẩu sản phẩm được bảo hộ.
C. Nghiên cứu, thử nghiệm đối với sáng chế.
D. Chào bán sản phẩm được bảo hộ.

129. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi xâm phạm quyền đối với chỉ dẫn địa lý?

A. Sử dụng chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ cho sản phẩm không có nguồn gốc từ khu vực địa lý đó.
B. Sử dụng chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ cho sản phẩm có chất lượng tương đương.
C. Sử dụng chỉ dẫn địa lý đã hết hiệu lực bảo hộ.
D. Sử dụng chỉ dẫn địa lý một cách trung thực để mô tả đặc tính của sản phẩm.

130. Thời hạn bảo hộ của quyền tác giả đối với tác phẩm khuyết danh là bao nhiêu năm kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu?

A. 75 năm.
B. 50 năm.
C. Vô thời hạn.
D. 100 năm.

131. Đâu là đặc điểm chính của chỉ dẫn địa lý được bảo hộ?

A. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có chất lượng, danh tiếng đặc thù do điều kiện địa lý quyết định.
B. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý phải được sản xuất bởi một chủ thể duy nhất.
C. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có giá trị kinh tế cao hơn các sản phẩm khác.
D. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý phải được xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

132. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một dấu hiệu được bảo hộ là nhãn hiệu?

A. Có khả năng phân biệt.
B. Không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ.
C. Không chứa các dấu hiệu bị loại trừ theo quy định của pháp luật.
D. Đã được sử dụng rộng rãi trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định.

133. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng tác phẩm đã công bố không cần xin phép và không phải trả tiền nhuận bút, thù lao?

A. Tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học, giảng dạy.
B. Sử dụng tác phẩm để kinh doanh, thương mại.
C. Trích dẫn hợp lý tác phẩm cho mục đích báo chí.
D. Biểu diễn tác phẩm sân khấu trong một sự kiện từ thiện có bán vé.

134. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tổ chức nào có thẩm quyền cấp văn bằng bảo hộ sáng chế?

A. Cục Sở hữu trí tuệ.
B. Bộ Khoa học và Công nghệ.
C. Tòa án nhân dân.
D. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam.

135. Trong các loại hình tác phẩm sau, loại hình nào có thời hạn bảo hộ quyền tác giả là suốt cuộc đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả chết?

A. Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học.
B. Tác phẩm điện ảnh.
C. Tác phẩm báo chí.
D. Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.

136. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, thời hạn bảo hộ của quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng là bao nhiêu năm tính từ khi tác phẩm được công bố lần đầu?

A. 50 năm.
B. 75 năm.
C. Vô thời hạn.
D. 100 năm.

137. Một công ty A sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ của công ty B cho sản phẩm tương tự nhưng ở một thị trường hoàn toàn khác (ví dụ, công ty B bán quần áo ở Việt Nam, công ty A bán ở Mỹ). Hành vi này có xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không?

A. Có, nếu nhãn hiệu của công ty B được coi là nổi tiếng và việc sử dụng có thể gây ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của nhãn hiệu đó.
B. Không, vì hai công ty hoạt động ở hai thị trường khác nhau.
C. Có, vì việc sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ luôn bị coi là xâm phạm.
D. Không, nếu công ty A đã đăng ký nhãn hiệu đó ở thị trường Mỹ.

138. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng tác phẩm đã công bố được coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả?

A. Trích dẫn tác phẩm cho mục đích nghiên cứu khoa học với nguồn gốc rõ ràng.
B. Sao chép tác phẩm để lưu trữ trong thư viện với mục đích bảo tồn.
C. Sử dụng tác phẩm để tạo ra một tác phẩm phái sinh mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
D. Biểu diễn tác phẩm trong một buổi hòa nhạc miễn phí.

139. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đối tượng nào sau đây được bảo hộ dưới danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp?

A. Hình dáng bên ngoài của sản phẩm.
B. Tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
C. Quy trình sản xuất sản phẩm.
D. Công thức hóa học của sản phẩm.

140. Đâu không phải là biện pháp tự bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà chủ thể quyền có thể áp dụng?

A. Áp dụng biện pháp công nghệ để ngăn chặn hành vi xâm phạm.
B. Yêu cầu tổ chức, cá nhân xâm phạm chấm dứt hành vi xâm phạm.
C. Khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu xử lý vi phạm hành chính.
D. Tự ý tịch thu hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

141. Hành vi nào sau đây được xem là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu?

A. Sử dụng nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho hàng hóa, dịch vụ cùng loại.
B. Sử dụng nhãn hiệu đã hết hiệu lực.
C. Sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa, dịch vụ khác loại.
D. Sử dụng nhãn hiệu một cách trung thực để mô tả hàng hóa, dịch vụ.

142. Hành vi nào sau đây không được coi là xâm phạm quyền tác giả?

A. Sao chép tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
B. Phân phối tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
C. Trích dẫn hợp lý tác phẩm cho mục đích phê bình, bình luận.
D. Sửa chữa, cắt xén tác phẩm làm phương hại đến danh dự của tác giả.

143. Quyền nhân thân trong quyền tác giả bao gồm quyền nào sau đây?

A. Quyền đặt tên cho tác phẩm.
B. Quyền sao chép tác phẩm.
C. Quyền biểu diễn tác phẩm.
D. Quyền dịch tác phẩm.

144. Quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm những quyền nào sau đây?

A. Quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, tổ chức phát sóng.
B. Quyền của tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật.
C. Quyền của nhà đầu tư đối với sáng chế.
D. Quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu.

145. Thời hạn hiệu lực của Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp là bao nhiêu năm tính từ ngày nộp đơn?

A. 5 năm.
B. 10 năm.
C. 15 năm.
D. 20 năm.

146. Một công ty sử dụng bí mật kinh doanh của đối thủ cạnh tranh để sản xuất sản phẩm tương tự. Hành vi này có vi phạm Luật Sở hữu trí tuệ không?

A. Có, vì đây là hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh.
B. Không, vì bí mật kinh doanh không được bảo hộ.
C. Có, nếu bí mật kinh doanh đó đã được đăng ký bảo hộ.
D. Không, nếu sản phẩm được sản xuất có chất lượng tốt hơn.

147. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến sở hữu công nghiệp?

A. Sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa.
B. Sử dụng sáng chế đã hết thời hạn bảo hộ.
C. Sử dụng nhãn hiệu của người khác khi được phép.
D. So sánh hàng hóa của mình với hàng hóa của đối thủ cạnh tranh một cách trung thực.

148. Một họa sĩ vẽ một bức tranh và bán nó cho một nhà sưu tập. Ai là chủ sở hữu quyền tác giả đối với bức tranh đó?

A. Họa sĩ, trừ khi có thỏa thuận khác.
B. Nhà sưu tập.
C. Cả họa sĩ và nhà sưu tập.
D. Nhà nước.

149. Một nhà văn viết một cuốn tiểu thuyết và đăng tải nó lên blog cá nhân. Quyền tác giả đối với cuốn tiểu thuyết này phát sinh khi nào?

A. Khi cuốn tiểu thuyết được viết xong và định hình dưới dạng bản thảo.
B. Khi cuốn tiểu thuyết được đăng tải lên blog cá nhân.
C. Khi cuốn tiểu thuyết được xuất bản thành sách.
D. Khi nhà văn đăng ký quyền tác giả tại cơ quan nhà nước.

150. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để sáng chế được cấp bằng độc quyền sáng chế?

A. Có tính mới.
B. Có trình độ sáng tạo.
C. Có khả năng áp dụng công nghiệp.
D. Được tạo ra bởi một tác giả duy nhất.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.