1. Khái niệm ‘quyền tài phán phổ quát’ (universal jurisdiction) trong Luật Quốc tế cho phép quốc gia nào có quyền xét xử đối với tội phạm nào?
A. Chỉ quốc gia nơi tội phạm xảy ra.
B. Chỉ quốc gia mà nghi phạm là công dân.
C. Bất kỳ quốc gia nào, đối với một số tội phạm nghiêm trọng nhất như tội diệt chủng, tội ác chiến tranh, tội chống lại loài người.
D. Chỉ quốc gia là thành viên của Tòa án Hình sự Quốc tế.
2. Theo Luật Quốc tế, khái niệm ‘ngoại lệ nhân đạo’ (humanitarian intervention) đề cập đến điều gì?
A. Việc cung cấp viện trợ nhân đạo cho các quốc gia bị thiên tai.
B. Việc can thiệp quân sự vào một quốc gia khác để ngăn chặn hoặc chấm dứt các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
C. Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với một quốc gia vi phạm quyền con người.
D. Việc đưa các cá nhân vi phạm quyền con người ra xét xử tại Tòa án Hình sự Quốc tế.
3. Tổ chức quốc tế nào sau đây có vai trò chính trong việc bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới?
A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
C. Liên Hợp Quốc (UN).
D. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
4. Trong Luật Quốc tế, khái niệm ‘tội diệt chủng’ (genocide) được định nghĩa như thế nào?
A. Hành vi giết người hàng loạt trong chiến tranh.
B. Hành vi phá hủy tài sản văn hóa của một quốc gia.
C. Hành vi nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm người quốc gia, sắc tộc, chủng tộc hoặc tôn giáo.
D. Hành vi xâm lược lãnh thổ của một quốc gia khác.
5. Nguyên tắc ‘uti possidetis juris’ trong Luật Quốc tế thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Giải quyết tranh chấp biên giới giữa các quốc gia mới độc lập.
B. Phân chia tài sản của một tổ chức quốc tế.
C. Xác định quyền sở hữu đối với các vùng lãnh thổ tranh chấp.
D. Điều chỉnh quan hệ thương mại giữa các quốc gia.
6. Theo Luật Quốc tế, vùng biển nào sau đây không thuộc chủ quyền của quốc gia ven biển?
A. Lãnh hải.
B. Vùng tiếp giáp lãnh hải.
C. Vùng đặc quyền kinh tế.
D. Thềm lục địa.
7. Trong Luật Quốc tế, khái niệm ‘tội ác chống lại loài người’ (crimes against humanity) bao gồm những hành vi nào?
A. Chỉ các hành vi diệt chủng.
B. Chỉ các hành vi tra tấn.
C. Các hành vi tấn công có hệ thống hoặc trên diện rộng chống lại bất kỳ thường dân nào, bao gồm giết người, diệt chủng, nô dịch, trục xuất và tra tấn.
D. Chỉ các hành vi xâm lược.
8. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một hành động tự vệ được coi là hợp pháp theo Luật Quốc tế?
A. Phải có một cuộc tấn công vũ trang đã xảy ra.
B. Hành động tự vệ phải tương xứng với cuộc tấn công.
C. Hành động tự vệ phải cần thiết.
D. Hành động tự vệ phải được sự cho phép của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc trước khi thực hiện.
9. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia theo Luật Quốc tế?
A. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC).
B. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
C. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
D. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
10. Hành động nào sau đây cấu thành sự vi phạm nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực trong Luật Quốc tế?
A. Một quốc gia tiến hành tập trận quân sự trên lãnh thổ của mình.
B. Một quốc gia cung cấp viện trợ kinh tế cho một quốc gia khác.
C. Một quốc gia xâm lược lãnh thổ của một quốc gia khác.
D. Một quốc gia áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với một quốc gia khác.
11. Nguyên tắc ‘pacta sunt servanda’ trong Luật Quốc tế có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải tôn trọng chủ quyền của nhau.
B. Các quốc gia phải thực hiện thiện chí các nghĩa vụ theo điều ước đã ký kết.
C. Các quốc gia có quyền tự vệ chính đáng.
D. Các quốc gia phải giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
12. Theo Luật Quốc tế, điều gì xảy ra khi một quốc gia vi phạm một điều ước quốc tế?
A. Các quốc gia khác không có quyền phản ứng.
B. Các quốc gia khác có quyền sử dụng vũ lực ngay lập tức.
C. Các quốc gia khác có thể áp dụng các biện pháp đối phó (countermeasures) hợp pháp.
D. Vấn đề sẽ được giải quyết bởi Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
13. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một tập quán quốc tế được coi là nguồn của Luật Quốc tế?
A. Phải là một thực tiễn chung.
B. Phải được các quốc gia chấp nhận như là luật (opinio juris).
C. Phải được ghi nhận trong một văn bản pháp luật quốc tế.
D. Phải được thực hiện trong một thời gian đủ dài.
14. Theo Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, điều gì xảy ra nếu một điều ước xung đột với một quy phạm jus cogens?
A. Điều ước vẫn có hiệu lực nếu tất cả các bên đồng ý.
B. Điều ước sẽ vô hiệu từ đầu.
C. Điều ước sẽ được sửa đổi để phù hợp với quy phạm jus cogens.
D. Vấn đề sẽ được giải quyết bởi Tòa án Công lý Quốc tế.
15. Trong Luật Quốc tế, khái niệm ‘quy phạm mệnh lệnh chung’ (jus cogens) được hiểu như thế nào?
A. Các quy tắc pháp luật quốc tế có thể bị thay đổi bởi thỏa thuận giữa các quốc gia.
B. Các quy tắc pháp luật quốc tế không thể bị thay đổi, đình chỉ hoặc vi phạm trong bất kỳ trường hợp nào.
C. Các quy tắc pháp luật quốc tế được tạo ra bởi Tòa án Công lý Quốc tế.
D. Các quy tắc pháp luật quốc tế chỉ áp dụng cho các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.
16. Theo Luật Quốc tế, chủ thể nào sau đây không được coi là chủ thể đầy đủ của Luật Quốc tế?
A. Quốc gia có chủ quyền.
B. Tổ chức quốc tế liên chính phủ.
C. Các dân tộc đang đấu tranh giành độc lập.
D. Các công ty đa quốc gia.
17. Theo Luật Quốc tế, hành động nào sau đây không được coi là một nguồn của Luật Quốc tế?
A. Điều ước quốc tế.
B. Tập quán quốc tế.
C. Các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận.
D. Ý kiến của các học giả luật.
18. Điều kiện nào sau đây không phải là một trong những điều kiện để một quốc gia mới được công nhận theo Luật Quốc tế?
A. Có một chính phủ ổn định.
B. Có một lãnh thổ xác định.
C. Có khả năng thiết lập quan hệ với các quốc gia khác.
D. Có một nền kinh tế thị trường phát triển.
19. Trong Luật Quốc tế, khái niệm ‘nhà nước kế tục’ (state succession) đề cập đến vấn đề gì?
A. Sự thay đổi chính phủ của một quốc gia.
B. Sự kế thừa quyền và nghĩa vụ của một quốc gia này cho một quốc gia khác do sự thay đổi chủ quyền lãnh thổ.
C. Việc bầu cử tổng thống của một quốc gia.
D. Sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của một quốc gia.
20. Trong Luật Quốc tế, khái niệm ‘biện pháp trả đũa’ (reprisals) được hiểu như thế nào?
A. Các hành động quân sự đáp trả một cuộc tấn công vũ trang.
B. Các biện pháp kinh tế đáp trả một hành vi thương mại không công bằng.
C. Các hành động bất hợp pháp, nhưng được coi là hợp pháp để đáp trả một hành động bất hợp pháp trước đó của một quốc gia khác.
D. Các biện pháp ngoại giao đáp trả một hành vi thù địch.
21. Theo Luật Quốc tế, điều gì xảy ra nếu một quốc gia không thực hiện phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)?
A. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có thể đưa ra các biện pháp để thi hành phán quyết.
B. Các quốc gia khác có quyền sử dụng vũ lực để thi hành phán quyết.
C. Không có biện pháp nào có thể được thực hiện để thi hành phán quyết.
D. Vấn đề sẽ được giải quyết bởi Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
22. Theo Luật Quốc tế, ‘quyền tự quyết của các dân tộc’ (right to self-determination) có nghĩa là gì?
A. Quyền của mỗi cá nhân được tự do lựa chọn nơi cư trú.
B. Quyền của một quốc gia được tự do quyết định chính sách đối nội và đối ngoại của mình.
C. Quyền của một dân tộc được tự do xác định địa vị chính trị và theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mình.
D. Quyền của một quốc gia được tự do can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.
23. Nguồn cơ bản của Luật Quốc tế được quy định tại Điều 38 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
A. Điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận và các quyết định của tòa án, học thuyết của các chuyên gia luật hàng đầu.
B. Hiến pháp của các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc và các án lệ quốc tế.
C. Tuyên bố của các tổ chức phi chính phủ, ý kiến của các học giả luật và các quy tắc đạo đức quốc tế.
D. Luật quốc gia của các nước lớn, thông lệ ngoại giao và các thỏa thuận song phương.
24. Theo Luật Quốc tế, ai là người có quyền đại diện cho một quốc gia trong các quan hệ quốc tế?
A. Bất kỳ công dân nào của quốc gia đó.
B. Chỉ những người được bầu cử vào quốc hội.
C. Người đứng đầu nhà nước, người đứng đầu chính phủ và bộ trưởng ngoại giao.
D. Chỉ những người có hộ chiếu ngoại giao.
25. Theo Luật Quốc tế, ai có quyền hưởng quy chế ‘tù nhân chiến tranh’ (prisoner of war) trong một cuộc xung đột vũ trang?
A. Bất kỳ người nào tham gia vào cuộc xung đột.
B. Chỉ những người là thành viên của lực lượng vũ trang chính quy của một quốc gia.
C. Chỉ những người là công dân của một quốc gia tham gia vào cuộc xung đột.
D. Những người là thành viên của lực lượng vũ trang chính quy của một quốc gia, dân quân hoặc lực lượng tình nguyện đáp ứng các điều kiện nhất định.
26. Theo Luật Quốc tế, khái niệm ‘vùng trời quốc tế’ (international airspace) được định nghĩa như thế nào?
A. Vùng trời phía trên lãnh thổ của một quốc gia.
B. Vùng trời phía trên biển cả.
C. Vùng trời phía trên Nam Cực.
D. Vùng trời phía trên không gian vũ trụ.
27. Theo Luật Quốc tế, vùng biển nào sau đây mà tất cả các quốc gia đều có quyền tự do hàng hải?
A. Lãnh hải.
B. Vùng tiếp giáp lãnh hải.
C. Vùng đặc quyền kinh tế.
D. Biển cả.
28. Trong Luật Quốc tế, nguyên tắc ‘không can thiệp’ (non-intervention) có ý nghĩa gì?
A. Các quốc gia không được can thiệp vào công việc nội bộ hoặc đối ngoại của các quốc gia khác.
B. Các quốc gia không được tham gia vào các tổ chức quốc tế.
C. Các quốc gia không được ký kết các hiệp ước quốc tế.
D. Các quốc gia không được có quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác.
29. Theo Luật Biển quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài bao nhiêu hải lý từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 200 hải lý.
D. 350 hải lý.
30. Theo Luật Quốc tế, hành động nào sau đây được coi là can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác?
A. Một quốc gia cung cấp viện trợ nhân đạo cho một quốc gia khác.
B. Một quốc gia chỉ trích chính sách của một quốc gia khác trên các diễn đàn quốc tế.
C. Một quốc gia hỗ trợ tài chính cho các nhóm nổi dậy nhằm lật đổ chính phủ của một quốc gia khác.
D. Một quốc gia ký kết một hiệp ước thương mại với một quốc gia khác.
31. Nguyên tắc ‘erga omnes’ trong Luật Quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Các nghĩa vụ mà một quốc gia có đối với tất cả các quốc gia khác trong cộng đồng quốc tế.
B. Các nghĩa vụ mà một quốc gia có đối với công dân của mình.
C. Các nghĩa vụ mà một quốc gia có đối với các tổ chức quốc tế.
D. Các nghĩa vụ mà một quốc gia có đối với các công ty đa quốc gia.
32. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
D. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
33. Nguyên tắc ‘Uti possidetis juris’ trong Luật Quốc tế thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Giải quyết tranh chấp biên giới giữa các quốc gia mới độc lập.
B. Xác định quyền sở hữu đối với các vùng lãnh thổ tranh chấp ở Nam Cực.
C. Phân chia tài sản của một tổ chức quốc tế bị giải thể.
D. Điều chỉnh hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên ở biển cả.
34. Hành động nào sau đây KHÔNG cấu thành một biện pháp trả đũa hợp pháp (reprisal) theo Luật Quốc tế?
A. Một hành động vi phạm nghĩa vụ quốc tế nhằm đáp trả một hành vi vi phạm trước đó của một quốc gia khác.
B. Một hành động tương xứng với hành vi vi phạm ban đầu.
C. Một hành động được thực hiện sau khi đã có yêu cầu bồi thường và không được đáp ứng.
D. Một hành động sử dụng vũ lực chống lại dân thường.
35. Theo Luật Quốc tế, quốc gia có thể thực hiện quyền tự vệ chính đáng (self-defense) khi nào?
A. Khi quốc gia đó cảm thấy bị đe dọa bởi một quốc gia khác.
B. Khi quốc gia đó bị tấn công vũ trang.
C. Khi quốc gia đó muốn bảo vệ công dân của mình ở nước ngoài.
D. Khi quốc gia đó muốn thay đổi chính phủ của một quốc gia khác.
36. Nguyên tắc ‘res judicata’ trong Luật Quốc tế có nghĩa là gì?
A. Một vấn đề đã được tòa án giải quyết thì không thể đưa ra xét xử lại.
B. Các quốc gia phải tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc.
C. Các quốc gia phải hợp tác trong việc chống khủng bố.
D. Các quốc gia phải bảo vệ môi trường.
37. Hiệp ước Vienna về Luật Điều ước năm 1969 (VCLT) quy định về vấn đề gì?
A. Quy tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
B. Quy tắc về việc ký kết, giải thích, sửa đổi và chấm dứt điều ước quốc tế.
C. Quy tắc về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong việc sử dụng không gian vũ trụ.
D. Quy tắc về bảo vệ môi trường biển.
38. Theo Công ước Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), chiều rộng tối đa của lãnh hải của một quốc gia ven biển là bao nhiêu?
A. 3 hải lý.
B. 12 hải lý.
C. 24 hải lý.
D. 200 hải lý.
39. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong những điều kiện cấu thành tập quán quốc tế?
A. Sự thực hành chung.
B. Sự chấp nhận như luật (opinio juris).
C. Sự phản đối liên tục của một quốc gia.
D. Sự phê chuẩn của tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.
40. Theo Luật Quốc tế, quốc gia có quyền tài phán hình sự đối với hành vi phạm tội nào sau đây dựa trên nguyên tắc quốc tịch chủ động?
A. Hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ của quốc gia đó.
B. Hành vi phạm tội do công dân của quốc gia đó thực hiện ở nước ngoài.
C. Hành vi phạm tội chống lại công dân của quốc gia đó ở nước ngoài.
D. Hành vi phạm tội đe dọa an ninh quốc gia của quốc gia đó.
41. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển được xác định là vùng biển nằm ngoài lãnh hải và có chiều rộng tối đa là bao nhiêu?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 100 hải lý.
D. 200 hải lý.
42. Tổ chức quốc tế nào sau đây có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).
43. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia liên quan đến việc giải thích và áp dụng Công ước Luật Biển?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS).
C. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
D. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
44. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để áp dụng nguyên tắc ‘estoppel’ trong Luật Quốc tế?
A. Một quốc gia đã đưa ra một tuyên bố hoặc hành động rõ ràng.
B. Một quốc gia khác đã tin tưởng vào tuyên bố hoặc hành động đó.
C. Quốc gia tin tưởng đã hành động dựa trên sự tin tưởng đó.
D. Quốc gia đưa ra tuyên bố hoặc hành động ban đầu phải là một quốc gia lớn mạnh về kinh tế.
45. Trong Luật Quốc tế, ‘jus cogens’ đề cập đến điều gì?
A. Các quy tắc pháp luật quốc tế có tính chất tùy chọn.
B. Các quy tắc pháp luật quốc tế mà các quốc gia có thể tự do sửa đổi.
C. Các quy tắc pháp luật quốc tế mang tính mệnh lệnh, không cho phép bất kỳ sự thay đổi nào.
D. Các quy tắc pháp luật quốc tế chỉ áp dụng cho các quốc gia phát triển.
46. Theo Luật Quốc tế, hành động nào sau đây cấu thành tội ác diệt chủng?
A. Xâm lược lãnh thổ của một quốc gia khác.
B. Tấn công vào các cơ sở quân sự.
C. Hành vi nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm người vì lý do chủng tộc, tôn giáo, dân tộc hoặc quốc tịch.
D. Vi phạm quyền con người.
47. Theo Luật Quốc tế, ai có trách nhiệm chính trong việc bảo vệ quyền con người?
A. Các tổ chức phi chính phủ (NGO).
B. Các quốc gia.
C. Các tổ chức quốc tế.
D. Các công ty đa quốc gia.
48. Nguyên tắc ‘pacta sunt servanda’ trong Luật Quốc tế có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải tôn trọng chủ quyền của nhau.
B. Các quốc gia phải giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
C. Các điều ước phải được tuân thủ.
D. Các quốc gia có quyền tự do hàng hải trên biển cả.
49. Nguyên tắc ‘neminem laedere’ trong Luật Quốc tế có nghĩa là gì?
A. Không gây hại cho người khác.
B. Tuân thủ các điều ước quốc tế.
C. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
D. Tôn trọng chủ quyền của các quốc gia khác.
50. Theo Luật Quốc tế, việc sử dụng vũ lực có hợp pháp trong trường hợp nào sau đây?
A. Để giải quyết tranh chấp lãnh thổ.
B. Để bảo vệ quyền lợi kinh tế ở nước ngoài.
C. Để thực hiện quyền tự vệ chính đáng theo Điều 51 của Hiến chương Liên Hợp Quốc.
D. Để thay đổi chính phủ của một quốc gia khác.
51. Nguồn nào sau đây KHÔNG được coi là nguồn của Luật Quốc tế theo Điều 38(1) của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế?
A. Các điều ước quốc tế.
B. Tập quán quốc tế.
C. Các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận.
D. Các nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
52. Theo Công ước Geneva năm 1949, đối tượng nào sau đây được bảo vệ đặc biệt trong thời gian xung đột vũ trang?
A. Binh lính đang tham chiến.
B. Dân thường, người bị thương và tù binh chiến tranh.
C. Các cơ sở quân sự.
D. Vũ khí hóa học và sinh học.
53. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một thực thể được công nhận là một quốc gia theo Luật Quốc tế?
A. Có một lãnh thổ xác định.
B. Có một dân cư thường trú.
C. Có một chính phủ.
D. Được tất cả các quốc gia khác công nhận.
54. Theo Luật Quốc tế, ai là người có quyền đại diện cho một quốc gia để ký kết điều ước quốc tế?
A. Bất kỳ công dân nào của quốc gia đó.
B. Người đứng đầu nhà nước, người đứng đầu chính phủ và bộ trưởng ngoại giao.
C. Bất kỳ đại diện ngoại giao nào của quốc gia đó.
D. Bất kỳ thành viên nào của quốc hội của quốc gia đó.
55. Hành động nào sau đây KHÔNG được coi là một hành động xâm lược theo Luật Quốc tế?
A. Sử dụng vũ lực để xâm chiếm hoặc tấn công lãnh thổ của một quốc gia khác.
B. Phong tỏa cảng biển của một quốc gia khác.
C. Cung cấp viện trợ cho lực lượng nổi dậy chống lại chính phủ của một quốc gia khác.
D. Gửi quân đội đến một quốc gia khác theo thỏa thuận với chính phủ của quốc gia đó.
56. Theo Luật Quốc tế, quốc gia có thể thực hiện quyền tài phán phổ quát đối với tội phạm nào sau đây?
A. Tội phạm xảy ra trên lãnh thổ của quốc gia đó.
B. Tội phạm do công dân của quốc gia đó thực hiện ở nước ngoài.
C. Tội phạm chống lại công dân của quốc gia đó ở nước ngoài.
D. Tội phạm diệt chủng, tội ác chống lại loài người và tội phạm chiến tranh.
57. Theo Luật Quốc tế, quốc gia có quyền tài phán đối với tội phạm nào sau đây dựa trên nguyên tắc bảo vệ?
A. Tội phạm xảy ra trên lãnh thổ của quốc gia đó.
B. Tội phạm do công dân của quốc gia đó thực hiện ở nước ngoài.
C. Tội phạm đe dọa an ninh quốc gia của quốc gia đó.
D. Tội phạm chống lại công dân của quốc gia đó ở nước ngoài.
58. Cơ chế nào sau đây KHÔNG được sử dụng để giải quyết tranh chấp quốc tế một cách hòa bình?
A. Đàm phán.
B. Trung gian.
C. Trọng tài.
D. Sử dụng vũ lực.
59. Theo Luật Quốc tế, quốc gia có nghĩa vụ gì đối với người tị nạn?
A. Có quyền từ chối tiếp nhận người tị nạn.
B. Có nghĩa vụ bảo vệ và không trả lại người tị nạn về quốc gia mà họ có nguy cơ bị ngược đãi (non-refoulement).
C. Có quyền giam giữ người tị nạn vô thời hạn.
D. Có quyền tước quốc tịch của người tị nạn.
60. Chức năng chính của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là gì?
A. Giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia.
B. Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
C. Thúc đẩy hợp tác kinh tế và xã hội giữa các quốc gia.
D. Bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới.
61. Theo Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước, một quốc gia có thể viện dẫn sai lầm như một lý do để vô hiệu hóa sự chấp thuận bị ràng buộc bởi một điều ước trong trường hợp nào?
A. Nếu sai lầm đó chỉ liên quan đến cách diễn đạt của điều ước
B. Nếu quốc gia đó đã có hành vi đóng góp vào sai lầm đó
C. Nếu sai lầm đó liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống mà quốc gia đó cho là tồn tại vào thời điểm điều ước được ký kết và là một cơ sở thiết yếu cho sự chấp thuận của quốc gia đó
D. Nếu quốc gia đó không thông báo cho các quốc gia khác về sai lầm đó trong một thời gian hợp lý
62. Theo luật biển quốc tế, ‘quyền qua lại vô hại’ (innocent passage) cho phép tàu thuyền của quốc gia nào đi qua lãnh hải của quốc gia khác?
A. Chỉ tàu thuyền quân sự
B. Chỉ tàu thuyền dân sự
C. Tất cả tàu thuyền, miễn là việc đi qua đó không gây hại cho hòa bình, trật tự hoặc an ninh của quốc gia ven biển
D. Chỉ tàu thuyền của các quốc gia láng giềng
63. Trong luật quốc tế, nguyên tắc ‘pacta sunt servanda’ có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia có chủ quyền bình đẳng
B. Các điều ước phải được tuân thủ
C. Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác
D. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
64. Nguyên tắc ‘non-refoulement’ trong luật quốc tế bảo vệ ai?
A. Người tị nạn
B. Người di cư
C. Người lao động nước ngoài
D. Tất cả người nước ngoài
65. Theo luật quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài bao xa?
A. 12 hải lý từ đường cơ sở
B. 24 hải lý từ đường cơ sở
C. 200 hải lý từ đường cơ sở
D. 350 hải lý từ đường cơ sở
66. Tổ chức quốc tế nào sau đây có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
D. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO)
67. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là vi phạm luật nhân đạo quốc tế (luật chiến tranh)?
A. Tấn công có chủ ý vào dân thường
B. Sử dụng vũ khí hóa học
C. Tấn công vào các mục tiêu quân sự hợp pháp
D. Tra tấn tù binh chiến tranh
68. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) có thẩm quyền xét xử các cá nhân bị cáo buộc phạm tội nào?
A. Tất cả các loại tội phạm quốc tế
B. Chỉ các tội phạm được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc chuyển giao
C. Tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược
D. Chỉ các tội phạm xảy ra trên lãnh thổ của các quốc gia thành viên ICC
69. Theo luật quốc tế, quốc gia có thể thực hiện quyền tự vệ chính đáng khi nào?
A. Khi quốc gia đó cảm thấy bị đe dọa bởi một quốc gia khác
B. Khi Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép
C. Khi quốc gia đó bị tấn công vũ trang
D. Khi quốc gia đó muốn bảo vệ công dân của mình ở nước ngoài
70. Theo luật quốc tế, hành động nào sau đây cấu thành sự xâm lược?
A. Tuyên truyền chống lại chính phủ của một quốc gia khác
B. Cung cấp viện trợ kinh tế cho một quốc gia đang gặp khó khăn
C. Sử dụng vũ lực vũ trang của một quốc gia chống lại chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của một quốc gia khác
D. Phản đối chính sách của một quốc gia khác thông qua các biện pháp ngoại giao
71. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải thích Hiến chương Liên Hợp Quốc?
A. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
B. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
C. Tòa án Công lý Quốc tế
D. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc
72. Trong luật quốc tế, khái niệm ‘tính liên tục của quốc gia’ (state continuity) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia phải duy trì chính phủ hiện tại của mình mãi mãi
B. Một quốc gia tiếp tục tồn tại như một chủ thể của luật quốc tế mặc dù có sự thay đổi về chính phủ, lãnh thổ hoặc dân cư
C. Một quốc gia phải tuân thủ tất cả các điều ước mà quốc gia đó đã ký kết
D. Một quốc gia không thể bị chia cắt hoặc sáp nhập vào quốc gia khác
73. Trong luật quốc tế, ‘quyền tài phán phổ quát’ cho phép quốc gia nào xét xử các cá nhân bị cáo buộc phạm tội nào?
A. Tội phạm chiến tranh, tội ác chống lại loài người và tội diệt chủng
B. Tội phạm ma túy quốc tế
C. Tội phạm khủng bố
D. Tất cả các loại tội phạm quốc tế
74. Theo luật quốc tế, quốc gia có thể thực hiện quyền bảo hộ ngoại giao đối với công dân của mình ở nước ngoài khi nào?
A. Bất cứ khi nào công dân đó yêu cầu
B. Khi công dân đó bị bắt giữ hoặc giam cầm ở nước ngoài
C. Khi công dân đó đã sử dụng hết các biện pháp pháp lý trong nước sở tại và bị đối xử bất công
D. Khi công dân đó vi phạm luật pháp của nước sở tại
75. Trong luật quốc tế, khái niệm ‘chủ quyền quốc gia’ có nghĩa là gì?
A. Quyền của một quốc gia can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác
B. Quyền của một quốc gia kiểm soát tất cả các nguồn tài nguyên trên thế giới
C. Quyền tối cao của một quốc gia trong phạm vi lãnh thổ của mình và độc lập với các quốc gia khác
D. Quyền của một quốc gia sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích của mình
76. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc?
A. Hội đồng Bảo an
B. Đại hội đồng
C. Tòa án Công lý Quốc tế
D. Tổ chức Thương mại Thế giới
77. Điều ước quốc tế nào sau đây cấm việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia?
A. Hiến chương Liên Hợp Quốc
B. Công ước Viên về Luật Điều ước
C. Công ước Geneva
D. Tất cả các điều ước quốc tế
78. Tổ chức quốc tế nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ người tị nạn?
A. Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM)
B. Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR)
C. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP)
D. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
79. Cơ chế giải quyết tranh chấp nào sau đây KHÔNG thuộc khuôn khổ của Liên Hợp Quốc?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
B. Trọng tài
C. Hòa giải
D. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO
80. Cơ quan nào sau đây KHÔNG có vai trò trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?
A. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
B. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
C. Tòa án Công lý Quốc tế
D. Tổ chức Thương mại Thế giới
81. Nguồn của luật quốc tế được quy định tại Điều 38 của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế, trong đó nguồn nào sau đây được coi là nguồn thứ yếu?
A. Tập quán quốc tế
B. Các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận
C. Các quyết định của tòa án và các học thuyết của các luật gia có trình độ cao nhất của các quốc gia khác nhau
D. Các điều ước quốc tế
82. Điều ước quốc tế nào sau đây quy định về việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ?
A. Công ước Geneva
B. Hiệp định TRIPS
C. Công ước Viên về Luật Điều ước
D. Hiến chương Liên Hợp Quốc
83. Khái niệm ‘erga omnes’ trong luật quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Các nghĩa vụ mà một quốc gia có đối với tất cả các quốc gia khác trong cộng đồng quốc tế
B. Quyền tài phán phổ quát đối với tội phạm quốc tế
C. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác
D. Quyền của một quốc gia bảo vệ công dân của mình ở nước ngoài
84. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong các điều kiện để một thực thể được công nhận là một quốc gia theo luật quốc tế?
A. Có một chính phủ
B. Có một lãnh thổ xác định
C. Có khả năng tham gia vào quan hệ quốc tế
D. Có một nền kinh tế thị trường phát triển
85. Nguyên tắc ‘uti possidetis juris’ trong luật quốc tế thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Phân định biên giới sau khi một quốc gia giành được độc lập
B. Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế
C. Bảo vệ quyền của người tị nạn
D. Điều chỉnh việc sử dụng không gian vũ trụ
86. Điều ước quốc tế nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước?
A. Điều ước được ký kết giữa các quốc gia
B. Điều ước được ký kết giữa một hay nhiều quốc gia với một hay nhiều tổ chức quốc tế
C. Điều ước được ký kết giữa các tổ chức quốc tế với nhau
D. Điều ước được ký kết bằng văn bản
87. Theo Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước, điều gì xảy ra nếu một điều ước xung đột với một quy phạm mệnh lệnh chung của luật quốc tế (jus cogens)?
A. Điều ước vẫn có hiệu lực, nhưng các quốc gia có thể không tuân thủ nó
B. Điều ước sẽ vô hiệu
C. Vấn đề sẽ được đưa ra trước Tòa án Công lý Quốc tế
D. Các quốc gia sẽ phải đàm phán lại điều ước
88. Theo luật quốc tế, quốc gia có trách nhiệm gì đối với các hành vi của công dân mình gây ra ở nước ngoài?
A. Quốc gia không có trách nhiệm gì cả
B. Quốc gia chỉ chịu trách nhiệm nếu công dân đó là quan chức chính phủ
C. Quốc gia có trách nhiệm ngăn chặn và trừng phạt các hành vi vi phạm luật quốc tế của công dân mình
D. Quốc gia chỉ chịu trách nhiệm nếu hành vi đó được thực hiện theo lệnh của chính phủ
89. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc quân sự đối với một quốc gia vi phạm luật quốc tế?
A. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
B. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
C. Tòa án Công lý Quốc tế
D. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc
90. Theo luật quốc tế, ‘vùng biển cả’ (high seas) thuộc quyền tài phán của quốc gia nào?
A. Quốc gia ven biển gần nhất
B. Tất cả các quốc gia
C. Không quốc gia nào cả
D. Liên Hợp Quốc
91. Trong luật quốc tế, ‘biện pháp trả đũa’ (reprisals) là gì?
A. Các biện pháp quân sự được sử dụng để đáp trả một cuộc tấn công vũ trang.
B. Các biện pháp kinh tế hoặc chính trị được sử dụng để đáp trả một hành vi vi phạm luật pháp quốc tế.
C. Các biện pháp pháp lý được sử dụng để giải quyết tranh chấp quốc tế.
D. Các biện pháp ngoại giao được sử dụng để cải thiện quan hệ giữa các quốc gia.
92. Điều ước quốc tế nào sau đây điều chỉnh hoạt động trong không gian vũ trụ?
A. Hiệp ước về các nguyên tắc điều chỉnh hoạt động của các quốc gia trong việc thăm dò và sử dụng không gian vũ trụ, bao gồm cả Mặt Trăng và các thiên thể khác (Hiệp ước Không gian vũ trụ)
B. Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế
C. Hiến chương Liên Hợp Quốc
D. Công ước Geneva về Luật Nhân đạo
93. Chức năng chính của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là gì?
A. Thúc đẩy hợp tác kinh tế quốc tế
B. Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế
C. Phát triển luật pháp quốc tế
D. Bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới
94. Điều ước quốc tế nào sau đây cấm sử dụng vũ khí hóa học?
A. Công ước Geneva về Luật Nhân đạo
B. Công ước về Vũ khí Hóa học (CWC)
C. Hiệp ước Cấm Thử Vũ khí Hạt nhân Toàn diện (CTBT)
D. Công ước Ottawa về Cấm Mìn sát thương cá nhân
95. Trong luật quốc tế, ‘tính phổ quát’ (universality) của quyền tài phán hình sự có nghĩa là gì?
A. Bất kỳ quốc gia nào cũng có thể xét xử một cá nhân về một số tội ác quốc tế nghiêm trọng, bất kể nơi xảy ra tội ác hoặc quốc tịch của thủ phạm.
B. Chỉ có Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) mới có thể xét xử các cá nhân về các tội ác quốc tế nghiêm trọng.
C. Các quốc gia phải hợp tác với nhau để truy tố các cá nhân phạm tội ác quốc tế nghiêm trọng.
D. Các quốc gia phải bảo vệ quyền của nạn nhân của các tội ác quốc tế nghiêm trọng.
96. Tổ chức nào sau đây có trách nhiệm bảo vệ di sản thế giới?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO)
C. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc (FAO)
D. Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
97. Trong luật quốc tế, ‘nguyên tắc ô nhiễm phải trả tiền’ (polluter pays principle) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải hợp tác với nhau để bảo vệ môi trường.
B. Các quốc gia phải ngăn chặn ô nhiễm xuyên biên giới.
C. Các bên gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm về chi phí khắc phục ô nhiễm.
D. Các quốc gia phải bồi thường cho các quốc gia khác bị thiệt hại do ô nhiễm.
98. Tổ chức nào sau đây có thẩm quyền truy tố các cá nhân về tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội ác chiến tranh và tội xâm lược?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
B. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC)
C. Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR)
D. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
99. Nguồn của luật quốc tế được quy định tại Điều 38 của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế, trong đó nguồn nào sau đây được xem là nguồn thứ yếu?
A. Điều ước quốc tế
B. Tập quán quốc tế
C. Các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận
D. Các án lệ và học thuyết của các chuyên gia luật quốc tế có uy tín nhất
100. Trong luật quốc tế, ‘quyền tài phán phổ quát’ thường được áp dụng cho loại tội phạm nào?
A. Tội phạm kinh tế
B. Tội phạm ma túy
C. Tội phạm khủng bố
D. Tội diệt chủng
101. Trong luật quốc tế, ‘quyền ưu đãi tối huệ quốc’ (most-favored-nation treatment) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải đối xử với tất cả các quốc gia khác một cách bình đẳng.
B. Các quốc gia phải dành cho quốc gia khác những ưu đãi thương mại tốt nhất mà họ dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
C. Các quốc gia phải hợp tác với nhau để thúc đẩy thương mại tự do.
D. Các quốc gia phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
102. Cơ chế giải quyết tranh chấp của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Các quốc gia tự do lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp.
B. Các tranh chấp phải được giải quyết thông qua đàm phán và hòa giải.
C. Các tranh chấp được giải quyết thông qua một hệ thống ràng buộc, bao gồm việc thành lập ban hội thẩm và cơ quan phúc thẩm.
D. Các tranh chấp được đưa ra trước Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
103. Điều ước quốc tế nào sau đây bảo vệ quyền của trẻ em?
A. Công ước Geneva về Luật Nhân đạo
B. Công ước về Quyền trẻ em (CRC)
C. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị
D. Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa
104. Trong luật quốc tế, nguyên tắc ‘pacta sunt servanda’ có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia có chủ quyền bình đẳng.
B. Các điều ước phải được tuân thủ.
C. Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
D. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
105. Quy phạm mệnh lệnh chung của luật quốc tế (jus cogens) là gì?
A. Các quy tắc pháp luật được các quốc gia tự nguyện áp dụng.
B. Các quy tắc pháp luật mà không quốc gia nào được phép vi phạm.
C. Các quy tắc pháp luật chỉ áp dụng trong thời chiến.
D. Các quy tắc pháp luật liên quan đến quyền con người.
106. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cấu thành tập quán quốc tế?
A. Thực tiễn chung
B. Sự công nhận của tất cả các quốc gia trên thế giới
C. Tính nhất quán và đồng đều
D. Niềm tin rằng thực tiễn đó là bắt buộc về mặt pháp lý (opinio juris)
107. Trong luật quốc tế, ‘quyền tài phán quốc gia’ đề cập đến điều gì?
A. Quyền của một quốc gia kiểm soát tài sản của công dân nước ngoài.
B. Quyền của một quốc gia thực thi luật pháp trên lãnh thổ của mình.
C. Quyền của một quốc gia tham gia vào các tổ chức quốc tế.
D. Quyền của một quốc gia tuyên chiến với quốc gia khác.
108. Nguyên tắc ‘uti possidetis juris’ trong luật quốc tế liên quan đến vấn đề gì?
A. Quyền tự quyết của các dân tộc.
B. Phân định biên giới quốc gia sau khi giành độc lập.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
109. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là một trong sáu cơ quan chính của Liên Hợp Quốc?
A. Đại hội đồng
B. Hội đồng Bảo an
C. Tòa án Công lý Quốc tế
D. Tổ chức Thương mại Thế giới
110. Nguyên tắc ‘chủ quyền quốc gia’ trong luật quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
A. Quyền tối cao trên lãnh thổ, quyền tự quyết và quyền bình đẳng với các quốc gia khác.
B. Quyền can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác để bảo vệ quyền con người.
C. Quyền sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp quốc tế.
D. Quyền áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với các quốc gia khác.
111. Trong luật quốc tế, ‘quyền tự quyết của các dân tộc’ có nghĩa là gì?
A. Quyền của một quốc gia tự do lựa chọn hệ thống chính trị và kinh tế của mình.
B. Quyền của một dân tộc được tự do xác định địa vị chính trị của mình và theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mình.
C. Quyền của một quốc gia can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác để bảo vệ quyền con người.
D. Quyền của một quốc gia sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.
112. Nguyên tắc ‘không can thiệp’ (non-intervention) trong luật quốc tế có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia không được can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
B. Các quốc gia không được sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp quốc tế.
C. Các quốc gia phải hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
D. Các quốc gia phải tôn trọng quyền con người và các quyền tự do cơ bản.
113. Trong luật quốc tế, ‘nguyên tắc tương hỗ’ (reciprocity) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia phải đối xử với công dân nước ngoài giống như công dân của mình.
B. Các quốc gia phải tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý quốc tế của mình.
C. Các quốc gia có thể áp dụng các biện pháp tương tự đối với một quốc gia khác nếu quốc gia đó vi phạm luật pháp quốc tế.
D. Các quốc gia phải giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán và hòa giải.
114. Tòa án nào sau đây có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia?
A. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC)
B. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
C. Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR)
D. Tòa án Trọng tài Thể thao (CAS)
115. Điều ước quốc tế nào sau đây điều chỉnh luật biển?
A. Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế
B. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS)
C. Hiến chương Liên Hợp Quốc
D. Công ước Geneva về Luật Nhân đạo
116. Trong luật quốc tế, ‘vùng đặc quyền kinh tế’ (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài bao nhiêu hải lý từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý
117. Điều ước quốc tế nào sau đây quy định về quyền của người tị nạn?
A. Công ước Geneva về Luật Nhân đạo
B. Công ước về địa vị pháp lý của người tị nạn năm 1951
C. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị
D. Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa
118. Tổ chức nào sau đây là cơ quan chính của Liên Hợp Quốc về quyền con người?
A. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
B. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
C. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Quyền Con người (OHCHR)
D. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
119. Theo Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế năm 1969, điều gì xảy ra nếu một điều ước xung đột với một quy phạm mệnh lệnh chung của luật quốc tế (jus cogens)?
A. Điều ước vẫn có hiệu lực.
B. Điều ước bị vô hiệu.
C. Các bên có thể đàm phán lại điều ước.
D. Vấn đề được đưa ra trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
120. Nguyên tắc trách nhiệm bảo vệ (Responsibility to Protect – R2P) quy định điều gì?
A. Các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ công dân của mình khỏi mọi mối đe dọa.
B. Cộng đồng quốc tế có trách nhiệm can thiệp vào một quốc gia khi quốc gia đó không bảo vệ được công dân của mình khỏi tội ác diệt chủng, tội ác chiến tranh, tội ác chống lại loài người và thanh lọc sắc tộc.
C. Các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ môi trường toàn cầu.
D. Các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ quyền của người tị nạn.
121. Trong Luật quốc tế, nguyên tắc ‘bàn tay sạch’ (clean hands) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Giải quyết tranh chấp về ô nhiễm môi trường
B. Một quốc gia yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi bất hợp pháp của quốc gia khác, nhưng chính quốc gia đó cũng có hành vi tương tự
C. Bảo vệ quyền của người lao động nhập cư
D. Điều chỉnh hoạt động của các công ty đa quốc gia
122. Trong Luật quốc tế, ‘tội ác chống lại loài người’ (crimes against humanity) bao gồm những hành vi nào?
A. Chỉ tội diệt chủng
B. Chỉ tội ác chiến tranh
C. Một loạt các hành vi tàn bạo được thực hiện như một phần của một cuộc tấn công có hệ thống hoặc lan rộng chống lại bất kỳ dân thường nào
D. Chỉ tội xâm lược
123. Hành động nào sau đây cấu thành sự vi phạm luật nhân đạo quốc tế (luật chiến tranh)?
A. Tấn công một căn cứ quân sự
B. Sử dụng vũ lực tương xứng để đáp trả một cuộc tấn công
C. Tấn công có chủ ý vào dân thường hoặc các mục tiêu dân sự
D. Phong tỏa một cảng biển quân sự
124. Hành động nào sau đây cấu thành sự vi phạm nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực trong Luật quốc tế?
A. Một quốc gia tiến hành các cuộc tập trận quân sự trên lãnh thổ của mình
B. Một quốc gia cung cấp viện trợ kinh tế cho một quốc gia khác
C. Một quốc gia xâm lược lãnh thổ của một quốc gia khác
D. Một quốc gia cắt đứt quan hệ ngoại giao với một quốc gia khác
125. Điều ước quốc tế Vienna năm 1969 quy định về vấn đề gì?
A. Luật biển
B. Luật điều ước
C. Luật nhân quyền
D. Luật thương mại quốc tế
126. Theo Luật quốc tế, hành động nào sau đây KHÔNG cấu thành sự can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác?
A. Sử dụng vũ lực quân sự để lật đổ chính phủ
B. Tài trợ cho các nhóm nổi dậy để gây bất ổn
C. Phê bình công khai chính sách của chính phủ
D. Áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế để ép buộc thay đổi chính sách
127. Nguyên tắc ‘uti possidetis juris’ thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế
B. Xác định biên giới quốc gia sau khi giành độc lập
C. Bảo vệ quyền của người tị nạn
D. Điều chỉnh hoạt động của các tổ chức quốc tế
128. Theo Luật quốc tế, quốc gia có trách nhiệm gì đối với người nước ngoài trên lãnh thổ của mình?
A. Không có trách nhiệm gì
B. Đối xử với họ giống như công dân của mình
C. Bảo vệ họ khỏi bị phân biệt đối xử và đảm bảo quyền tiếp cận công lý
D. Có thể tùy ý trục xuất họ
129. Theo Luật quốc tế, vùng tiếp giáp lãnh hải (contiguous zone) của một quốc gia ven biển kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý
130. Tòa án nào sau đây có thẩm quyền tài phán phổ quát đối với các tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất như tội diệt chủng, tội ác chiến tranh và tội ác chống lại loài người?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
B. Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC)
C. Tòa án châu Âu về Nhân quyền (ECHR)
D. Tòa án Trọng tài Thường trực (PCA)
131. Theo Luật quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý
B. 24 hải lý
C. 200 hải lý
D. 350 hải lý
132. Theo Luật quốc tế, ‘nguyên tắc cấm phân biệt đối xử’ (non-discrimination) có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia có quyền phân biệt đối xử với người nước ngoài
B. Các quốc gia phải đối xử bình đẳng với tất cả mọi người trong phạm vi quyền tài phán của mình, không phân biệt đối xử dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc quốc tịch
C. Các quốc gia có quyền phân biệt đối xử với những người phạm tội
D. Các quốc gia có quyền phân biệt đối xử với những người không phải là công dân của mình
133. Trong Luật quốc tế, ‘ngoại giao’ là gì?
A. Việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
B. Việc đàm phán và duy trì quan hệ hòa bình giữa các quốc gia
C. Việc thu thập thông tin tình báo về một quốc gia khác
D. Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên một quốc gia khác
134. Khái niệm ‘erga omnes’ trong Luật quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Nghĩa vụ của một quốc gia đối với tất cả các quốc gia khác trong cộng đồng quốc tế
B. Quyền của một quốc gia đối với tất cả các tài sản trên lãnh thổ của mình
C. Thẩm quyền tài phán của một tòa án quốc tế đối với tất cả các quốc gia
D. Sự miễn trừ của các quan chức ngoại giao khỏi luật pháp của quốc gia sở tại
135. Theo Luật quốc tế, quốc gia có thể từ bỏ chủ quyền của mình đối với một phần lãnh thổ như thế nào?
A. Chỉ bằng cách sử dụng vũ lực
B. Chỉ bằng cách trưng cầu dân ý
C. Bằng cách chuyển nhượng chủ quyền cho một quốc gia khác thông qua một hiệp ước
D. Không bao giờ có thể từ bỏ chủ quyền của mình
136. Nguồn nào sau đây được coi là nguồn chính thức của Luật quốc tế theo Điều 38 của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế?
A. Nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
B. Các quyết định của các tòa án quốc gia
C. Các điều ước quốc tế, tập quán quốc tế và các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận
D. Ý kiến của các học giả luật quốc tế hàng đầu
137. Chủ thể nào sau đây KHÔNG được coi là chủ thể đầy đủ của Luật quốc tế?
A. Các quốc gia có chủ quyền
B. Các tổ chức quốc tế liên chính phủ
C. Các tổ chức phi chính phủ (NGOs)
D. Các dân tộc đang đấu tranh giành độc lập
138. Theo Luật quốc tế, ai là người được hưởng quy chế ‘tị nạn’?
A. Bất kỳ người nào rời khỏi quốc gia của mình
B. Người di cư kinh tế
C. Người có căn cứ xác đáng để tin rằng họ sẽ bị đàn áp nếu trở về quốc gia của mình
D. Người phạm tội hình sự bỏ trốn
139. Trong Luật quốc tế, ‘jus cogens’ đề cập đến loại quy phạm nào?
A. Các quy phạm có thể bị các quốc gia sửa đổi theo thỏa thuận
B. Các quy phạm bắt buộc mà không quốc gia nào được phép vi phạm
C. Các quy phạm chỉ áp dụng cho các quốc gia thành viên của Liên Hợp Quốc
D. Các quy phạm liên quan đến luật biển
140. Cơ chế giải quyết tranh chấp nào sau đây KHÔNG mang tính ràng buộc về mặt pháp lý đối với các quốc gia?
A. Phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế
B. Phán quyết của Tòa án Trọng tài
C. Hòa giải
D. Quyết định của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc theo Chương VII của Hiến chương
141. Cơ quan nào sau đây có thẩm quyền giải thích Hiến chương Liên Hợp Quốc?
A. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
B. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
C. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
D. Tổng thư ký Liên Hợp Quốc
142. Trong Luật quốc tế, thuật ngữ ‘chủ quyền’ (sovereignty) có ý nghĩa gì?
A. Quyền của một quốc gia can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác
B. Quyền tối cao và độc lập của một quốc gia trong phạm vi lãnh thổ của mình
C. Nghĩa vụ của một quốc gia phải tuân theo luật pháp quốc tế
D. Quyền của một quốc gia sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích của mình
143. Trong Luật quốc tế, ‘biện pháp trả đũa’ (reprisal) là gì?
A. Hành động sử dụng vũ lực để đáp trả một cuộc tấn công
B. Hành động bất hợp pháp của một quốc gia để đáp trả hành động bất hợp pháp trước đó của một quốc gia khác, nhằm buộc quốc gia đó tuân thủ luật pháp quốc tế
C. Việc cắt đứt quan hệ ngoại giao với một quốc gia khác
D. Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên một quốc gia khác
144. Theo Luật quốc tế, quốc gia có thể thực hiện quyền tự vệ chính đáng khi nào?
A. Khi quốc gia đó cảm thấy bị đe dọa
B. Khi quốc gia đó bị tấn công vũ trang
C. Khi quốc gia đó muốn bảo vệ công dân của mình ở nước ngoài
D. Khi quốc gia đó muốn thay đổi chính phủ của một quốc gia khác
145. Theo Luật quốc tế, ‘quyền tài phán phổ quát’ (universal jurisdiction) cho phép quốc gia nào xét xử tội phạm nào?
A. Bất kỳ tội phạm nào xảy ra trên lãnh thổ của mình
B. Bất kỳ tội phạm nào do công dân của mình gây ra
C. Một số tội phạm quốc tế nghiêm trọng nhất, bất kể nơi xảy ra hoặc quốc tịch của thủ phạm
D. Bất kỳ tội phạm nào mà Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc yêu cầu
146. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống chính của Liên Hợp Quốc?
A. Đại hội đồng
B. Hội đồng Bảo an
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
D. Tòa án Công lý Quốc tế
147. Điều kiện tiên quyết để một tập quán quốc tế được công nhận là nguồn của Luật quốc tế là gì?
A. Sự phản đối của tất cả các quốc gia
B. Sự công nhận của một số lượng lớn các quốc gia và niềm tin rằng hành vi đó là bắt buộc về mặt pháp lý (opinio juris)
C. Sự phê chuẩn của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
D. Sự đồng ý của tất cả các tổ chức phi chính phủ
148. Nguyên tắc ‘pacta sunt servanda’ trong Luật quốc tế có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia có chủ quyền bình đẳng
B. Các điều ước phải được tuân thủ
C. Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác
D. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
149. Theo Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước, điều gì xảy ra nếu một điều ước xung đột với một quy phạm jus cogens?
A. Điều ước vẫn có hiệu lực nếu tất cả các bên đồng ý
B. Điều ước vô hiệu từ đầu
C. Vấn đề được đưa ra trước Tòa án Công lý Quốc tế
D. Các bên có thể lựa chọn giữa điều ước và quy phạm jus cogens
150. Trong Luật quốc tế, nguyên tắc ‘không hồi tố’ (non-retroactivity) có nghĩa là gì?
A. Luật mới không áp dụng cho các hành vi xảy ra trước khi luật có hiệu lực
B. Luật cũ không áp dụng cho các hành vi xảy ra sau khi luật mới có hiệu lực
C. Luật pháp quốc tế không áp dụng cho các quốc gia đang phát triển
D. Luật pháp quốc tế không áp dụng cho các tổ chức phi chính phủ