Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật môi trường online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật môi trường online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Luật môi trường online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (161 đánh giá)

1. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đối tượng nào có trách nhiệm thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ hộ gia đình, cá nhân đến điểm tập kết?

A. Ủy ban nhân dân cấp xã.
B. Chủ tịch nước.
C. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
D. Tổ chức, cá nhân được giao trách nhiệm.

2. Biện pháp nào sau đây được ưu tiên sử dụng để xử lý ô nhiễm đất do hóa chất bảo vệ thực vật?

A. Chôn lấp đất ô nhiễm.
B. Sử dụng biện pháp sinh học để phân hủy hóa chất.
C. Rửa đất bằng hóa chất mạnh.
D. Đốt đất ô nhiễm.

3. Công cụ kinh tế nào sau đây được sử dụng để khuyến khích các doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm?

A. Quy định về tiêu chuẩn khí thải.
B. Cấp phép xả thải.
C. Thuế môi trường và phí bảo vệ môi trường.
D. Thanh tra và kiểm tra môi trường.

4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí để xác định khu vực bị ô nhiễm môi trường nghiêm trọng?

A. Mức độ ô nhiễm vượt quá quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
B. Số lượng người bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
C. Khả năng tự làm sạch của môi trường.
D. Diện tích khu vực bị ô nhiễm.

5. Theo Luật Bảo vệ môi trường, chất thải nào sau đây được coi là chất thải nguy hại?

A. Chất thải sinh hoạt thông thường.
B. Chất thải công nghiệp không chứa yếu tố độc hại.
C. Chất thải y tế lây nhiễm.
D. Phế liệu giấy.

6. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đối tượng nào phải thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường?

A. Dự án đầu tư nhóm II.
B. Dự án đầu tư nhóm III.
C. Dự án đầu tư nhóm I.
D. Dự án đầu tư nhóm IV.

7. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí?

A. Sử dụng nhiên liệu sạch hơn.
B. Áp dụng công nghệ sản xuất ít phát thải.
C. Tăng cường trồng cây xanh.
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện than.

8. Nguyên tắc ‘Người gây ô nhiễm phải trả tiền’ có nghĩa là gì?

A. Người gây ô nhiễm phải nộp thuế môi trường.
B. Người gây ô nhiễm phải chi trả chi phí khắc phục ô nhiễm và bồi thường thiệt hại.
C. Người gây ô nhiễm phải bị phạt tù.
D. Người gây ô nhiễm phải đóng cửa cơ sở sản xuất.

9. Theo Luật Bảo vệ môi trường, tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm môi trường phải chịu trách nhiệm gì?

A. Bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra.
B. Khắc phục hậu quả ô nhiễm.
C. Nộp phạt vi phạm hành chính.
D. Tất cả các đáp án trên.

10. Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch?

A. Thu gom rác thải tại các điểm du lịch.
B. Xả rác bừa bãi tại các khu du lịch.
C. Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho du khách.

11. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư dự án trong công tác bảo vệ môi trường?

A. Thực hiện đánh giá tác động môi trường.
B. Xây dựng và vận hành hệ thống xử lý chất thải.
C. Báo cáo định kỳ về công tác bảo vệ môi trường.
D. Quyết định các chính sách bảo vệ môi trường của quốc gia.

12. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây bị coi là phá hoại môi trường?

A. Xây dựng nhà máy xử lý nước thải.
B. Khai thác trái phép tài nguyên thiên nhiên.
C. Trồng rừng phòng hộ.
D. Sử dụng phân bón hữu cơ.

13. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hình thức xử lý vi phạm hành chính nào KHÔNG áp dụng đối với hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền.
C. Tước quyền sử dụng giấy phép.
D. Tử hình.

14. Theo Luật Bảo vệ môi trường, biện pháp nào sau đây được ưu tiên áp dụng để quản lý chất thải nhựa?

A. Chôn lấp chất thải nhựa.
B. Đốt chất thải nhựa.
C. Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế chất thải nhựa.
D. Xuất khẩu chất thải nhựa sang các nước khác.

15. Hành vi nào sau đây được xem là hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn vượt quy chuẩn cho phép theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường?

A. Tổ chức hoạt động văn nghệ tại nhà riêng sau 22 giờ với âm lượng lớn.
B. Sử dụng máy cắt cỏ vào buổi sáng sớm.
C. Xây dựng công trình vào ban ngày.
D. Tổ chức đám cưới tại nhà hàng.

16. Hoạt động nào sau đây góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính?

A. Đốt rừng làm nương rẫy.
B. Sử dụng nhiều phương tiện giao thông cá nhân.
C. Trồng rừng và sử dụng năng lượng tái tạo.
D. Tăng cường sử dụng than đá để sản xuất điện.

17. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản trong bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường?

A. Người gây ô nhiễm phải trả tiền để khắc phục ô nhiễm.
B. Bảo vệ môi trường là sự nghiệp của toàn dân.
C. Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường.
D. Ưu tiên phát triển kinh tế trước, giải quyết vấn đề môi trường sau.

18. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hình thức nào sau đây KHÔNG được khuyến khích trong hoạt động sản xuất và tiêu dùng?

A. Sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
B. Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
C. Tái chế và tái sử dụng chất thải.
D. Sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm gây ô nhiễm môi trường.

19. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được ưu tiên áp dụng trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt?

A. Giảm thiểu phát sinh chất thải.
B. Tái sử dụng, tái chế chất thải.
C. Đốt chất thải không qua xử lý.
D. Xử lý chất thải để thu hồi năng lượng.

20. Cơ chế nào sau đây được sử dụng để khuyến khích các quốc gia hợp tác trong việc giảm phát thải khí nhà kính?

A. Cơ chế phát triển sạch (CDM).
B. Cơ chế đồng kiểm soát.
C. Cơ chế thương mại hóa.
D. Cơ chế kiểm soát song phương.

21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp với việc bảo vệ môi trường biển?

A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải trước khi xả ra biển.
B. Hạn chế sử dụng túi nilon và các sản phẩm nhựa dùng một lần.
C. Khai thác tận diệt nguồn lợi hải sản.
D. Tăng cường tuần tra, kiểm soát các hoạt động khai thác tài nguyên biển.

22. Theo Luật Bảo vệ môi trường, nguồn lực tài chính nào sau đây KHÔNG được sử dụng cho hoạt động bảo vệ môi trường?

A. Ngân sách nhà nước.
B. Đóng góp của các tổ chức, cá nhân.
C. Thu từ xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường.
D. Nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng đen.

23. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cộng đồng dân cư có quyền gì trong hoạt động bảo vệ môi trường?

A. Quyết định việc phê duyệt các dự án đầu tư.
B. Kiểm tra, giám sát hoạt động bảo vệ môi trường của các tổ chức, cá nhân.
C. Yêu cầu cung cấp thông tin về môi trường liên quan đến hoạt động của mình.
D. Cả hai đáp án B và C.

24. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cơ quan nào có trách nhiệm tổ chức quan trắc môi trường quốc gia?

A. Bộ Y tế.
B. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
C. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
D. Bộ Công Thương.

25. Hệ sinh thái nào sau đây được ưu tiên bảo tồn theo Luật Bảo vệ môi trường?

A. Hệ sinh thái nông nghiệp.
B. Hệ sinh thái đô thị.
C. Hệ sinh thái tự nhiên đặc thù, có giá trị đa dạng sinh học cao.
D. Hệ sinh thái nhân tạo.

26. Cơ quan nào có thẩm quyền phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội?

A. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Chính phủ.
D. Quốc hội.

27. Theo Luật Bảo vệ môi trường, loại hình dự án nào sau đây KHÔNG phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Dự án xây dựng nhà máy nhiệt điện.
B. Dự án khai thác khoáng sản.
C. Dự án trồng rừng trên đất trống.
D. Dự án xây dựng khu đô thị mới.

28. Loại thuế nào được sử dụng để điều chỉnh hành vi gây ô nhiễm môi trường?

A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Thuế giá trị gia tăng.
C. Thuế bảo vệ môi trường.
D. Thuế tiêu thụ đặc biệt.

29. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Bảo tồn các loài động, thực vật hoang dã, quý hiếm.
B. Phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái.
C. Khai thác tối đa tài nguyên sinh vật để phát triển kinh tế.
D. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.

30. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Xả thải vượt quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
B. Sử dụng năng lượng tiết kiệm.
C. Tái chế chất thải.
D. Trồng cây xanh.

31. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại hình năng lượng nào được ưu tiên phát triển?

A. Năng lượng hóa thạch (than đá, dầu mỏ).
B. Năng lượng hạt nhân.
C. Năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy điện).
D. Năng lượng từ khí tự nhiên.

32. Loại hình kiểm toán nào đánh giá sự phù hợp của hệ thống quản lý môi trường của một tổ chức so với tiêu chuẩn quốc tế?

A. Kiểm toán tài chính.
B. Kiểm toán tuân thủ.
C. Kiểm toán hoạt động.
D. Kiểm toán môi trường.

33. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây bị coi là hủy hoại nguồn lợi thủy sản?

A. Sử dụng các phương pháp khai thác thủy sản bền vững.
B. Xả thải chất độc hại vào vùng nước làm chết thủy sản.
C. Nuôi trồng thủy sản theo quy trình kỹ thuật.
D. Nghiên cứu khoa học về thủy sản.

34. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đối tượng nào chịu trách nhiệm chi trả dịch vụ hệ sinh thái?

A. Chỉ có nhà nước.
B. Người được hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái.
C. Chỉ có các tổ chức phi chính phủ.
D. Chỉ có các nhà khoa học.

35. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, đối tượng nào phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Các dự án đầu tư không có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
B. Các dự án đầu tư thuộc danh mục quy định tại Phụ lục II của Nghị định 08/2022/NĐ-CP.
C. Các hộ gia đình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ.
D. Các dự án đầu tư công trình tạm thời.

36. Công cụ kinh tế nào sau đây được sử dụng để khuyến khích các doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm?

A. Trợ cấp cho các hoạt động gây ô nhiễm.
B. Thuế môi trường và phí bảo vệ môi trường.
C. Miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
D. Tăng cường kiểm tra nhưng không xử phạt.

37. Đâu là vai trò của nhãn sinh thái?

A. Cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về sản phẩm thân thiện với môi trường.
B. Tăng giá thành sản phẩm.
C. Giảm chất lượng sản phẩm.
D. Hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

38. Theo Luật Bảo vệ môi trường, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) là gì?

A. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc thu gom, tái chế hoặc xử lý sản phẩm thải bỏ của mình.
B. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc quảng bá sản phẩm của mình.
C. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc đóng thuế môi trường.
D. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc kiểm soát ô nhiễm tại nhà máy của mình.

39. Cơ quan nào có trách nhiệm thống nhất quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường?

A. Bộ Tài chính.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
D. Bộ Công Thương.

40. Điều gì sau đây là mục tiêu của kinh tế tuần hoàn?

A. Tối đa hóa khai thác tài nguyên.
B. Giảm thiểu chất thải, kéo dài vòng đời sản phẩm và tái sử dụng tài nguyên.
C. Tăng cường tiêu thụ sản phẩm.
D. Sản xuất hàng hóa dùng một lần.

41. Việc phân loại chất thải tại nguồn mang lại lợi ích gì?

A. Giảm chi phí xử lý chất thải, tăng khả năng tái chế và giảm ô nhiễm môi trường.
B. Tăng lượng chất thải cần xử lý.
C. Gây khó khăn cho quá trình thu gom chất thải.
D. Không có lợi ích gì đáng kể.

42. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cơ chế nào khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch?

A. Chỉ có các quy định pháp luật bắt buộc.
B. Ưu đãi về thuế, tín dụng và hỗ trợ kỹ thuật.
C. Chỉ có các giải thưởng.
D. Chỉ có các biện pháp kiểm tra.

43. Hành vi nào sau đây được xem là phát triển bền vững?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên để tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
C. Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường mà không quan tâm đến phát triển kinh tế.
D. Sử dụng các công nghệ lạc hậu để giảm chi phí sản xuất.

44. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cộng đồng dân cư có quyền gì trong hoạt động bảo vệ môi trường?

A. Chỉ có quyền phản ánh khiếu nại về ô nhiễm môi trường.
B. Tham gia đánh giá tác động môi trường, giám sát hoạt động bảo vệ môi trường và yêu cầu cung cấp thông tin về môi trường.
C. Không có quyền gì, mọi quyết định thuộc về cơ quan nhà nước.
D. Chỉ có quyền biểu quyết về các dự án bảo vệ môi trường.

45. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi đổ rác thải sinh hoạt không đúng nơi quy định tại khu chung cư, thương mại bị xử phạt như thế nào?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.
C. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
D. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

46. Theo Luật Bảo vệ môi trường, chất thải nào sau đây được coi là chất thải nguy hại?

A. Chất thải sinh hoạt thông thường.
B. Chất thải xây dựng.
C. Chất thải chứa các yếu tố độc hại, gây nguy hại cho môi trường và sức khỏe con người.
D. Chất thải nông nghiệp.

47. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây bị coi là gây ô nhiễm tiếng ồn?

A. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao tuân thủ quy định về tiếng ồn.
B. Sử dụng thiết bị gây tiếng ồn vượt quá quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
C. Sử dụng còi xe đúng quy định.
D. Xây dựng công trình giao thông theo quy hoạch.

48. Đâu là nguyên tắc cơ bản trong bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020?

A. Chỉ tập trung vào xử lý ô nhiễm sau khi xảy ra.
B. Phòng ngừa ô nhiễm, suy thoái môi trường, sự cố môi trường được ưu tiên hàng đầu.
C. Chỉ khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường từ khu vực nhà nước.
D. Tăng trưởng kinh tế là ưu tiên hàng đầu, bảo vệ môi trường là thứ yếu.

49. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, nguồn lực tài chính cho bảo vệ môi trường được huy động từ đâu?

A. Chỉ từ ngân sách nhà nước.
B. Ngân sách nhà nước, đóng góp của tổ chức, cá nhân và các nguồn khác theo quy định của pháp luật.
C. Chỉ từ nguồn viện trợ quốc tế.
D. Chỉ từ các khoản vay ngân hàng.

50. Theo Luật Bảo vệ môi trường, tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm môi trường có trách nhiệm gì?

A. Chỉ cần nộp phạt hành chính.
B. Khắc phục ô nhiễm, bồi thường thiệt hại và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
C. Chỉ cần công khai xin lỗi trên phương tiện truyền thông.
D. Chỉ cần tạm dừng hoạt động sản xuất.

51. Thế nào là ‘vùng đệm’ trong bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Vùng nằm hoàn toàn bên trong khu bảo tồn.
B. Vùng chuyển tiếp giữa khu bảo tồn và khu vực xung quanh, giúp giảm tác động tiêu cực từ bên ngoài vào khu bảo tồn.
C. Vùng chỉ dành cho nghiên cứu khoa học.
D. Vùng khai thác tài nguyên hạn chế.

52. Đâu là mục tiêu chính của việc đánh giá tác động môi trường chiến lược (ĐMC)?

A. Đánh giá tác động của từng dự án cụ thể.
B. Đánh giá tác động môi trường của các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển.
C. Đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.
D. Đánh giá rủi ro tài chính của dự án.

53. Đâu là mục tiêu của quản lý tổng hợp vùng ven biển?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế biển.
B. Bảo vệ môi trường, sử dụng bền vững tài nguyên và phát triển kinh tế – xã hội vùng ven biển.
C. Chỉ tập trung vào bảo tồn đa dạng sinh học.
D. Chỉ tập trung vào khai thác dầu khí.

54. Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 giúp tổ chức đạt được điều gì?

A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường và tuân thủ pháp luật.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Giảm số lượng nhân viên.

55. Theo Luật Bảo vệ môi trường, thế nào là sự cố môi trường?

A. Sự cố do thiên tai gây ra.
B. Tai nạn hoặc rủi ro xảy ra trong quá trình hoạt động gây ô nhiễm, suy thoái môi trường nghiêm trọng.
C. Sự cố do chiến tranh gây ra.
D. Sự cố do thay đổi chính sách.

56. Nội dung nào sau đây không thuộc hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật môi trường?

A. Tiêu chuẩn về chất lượng môi trường xung quanh.
B. Quy chuẩn kỹ thuật về chất thải.
C. Quy chuẩn kỹ thuật về công nghệ sản xuất.
D. Tiêu chuẩn về sản phẩm thân thiện với môi trường.

57. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý.
B. Xả thải chất thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường vào môi trường.
C. Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
D. Phát triển các mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.

58. Đâu là biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Chỉ tập trung vào giảm phát thải khí nhà kính.
B. Giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với các tác động của biến đổi khí hậu.
C. Chỉ tập trung vào xây dựng các công trình phòng chống thiên tai.
D. Chỉ tập trung vào nghiên cứu khoa học.

59. Công ước quốc tế nào tập trung vào bảo vệ tầng ozone?

A. Công ước Basel.
B. Công ước Montreal.
C. Công ước Ramsar.
D. Công ước CITES.

60. Theo Luật Bảo vệ môi trường, khu vực nào sau đây được ưu tiên bảo vệ?

A. Khu công nghiệp.
B. Khu dân cư đô thị.
C. Khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên.
D. Khu vực khai thác khoáng sản.

61. Theo Luật Đa dạng sinh học, hành vi nào sau đây bị cấm?

A. Săn bắt, khai thác trái phép các loài động vật, thực vật hoang dã quý hiếm.
B. Nghiên cứu khoa học về các loài sinh vật.
C. Bảo tồn các loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng.
D. Phát triển du lịch sinh thái.

62. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) là gì?

A. Trách nhiệm của nhà sản xuất đối với việc thu hồi, tái chế sản phẩm thải bỏ.
B. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc quảng bá sản phẩm.
C. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc đóng thuế.
D. Trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc bảo hành sản phẩm.

63. Theo Luật Bảo vệ môi trường, tổ chức nào có trách nhiệm quan trắc chất lượng môi trường?

A. Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và các tổ chức, cá nhân được giao nhiệm vụ.
B. Tất cả các doanh nghiệp.
C. Chỉ có Bộ Tài nguyên và Môi trường.
D. Chỉ có Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

64. Theo Luật Bảo vệ môi trường, thế nào là ‘ô nhiễm môi trường’?

A. Sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên.
B. Sự xuất hiện của rác thải ở nơi công cộng.
C. Việc xây dựng các công trình không phép.
D. Sự gia tăng dân số quá nhanh.

65. Theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, chất thải rắn sinh hoạt được phân loại thành mấy nhóm chính?

A. 3 nhóm.
B. 2 nhóm.
C. 4 nhóm.
D. 5 nhóm.

66. Loại hình xử lý chất thải nào được ưu tiên áp dụng theo hướng dẫn của Luật Bảo vệ môi trường?

A. Tái chế và tái sử dụng.
B. Chôn lấp.
C. Đốt.
D. Xả thải ra môi trường.

67. Khái niệm ‘vết chân sinh thái’ (ecological footprint) dùng để chỉ điều gì?

A. Tổng diện tích đất và nước cần thiết để sản xuất ra các nguồn tài nguyên mà một cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia tiêu thụ và hấp thụ chất thải mà họ tạo ra.
B. Số lượng cây xanh được trồng trong một khu vực.
C. Lượng khí thải carbon dioxide của một quốc gia.
D. Số lượng loài động vật quý hiếm trong một khu bảo tồn.

68. Đâu là vai trò quan trọng nhất của rừng đối với môi trường?

A. Điều hòa khí hậu và hấp thụ CO2.
B. Cung cấp gỗ và lâm sản.
C. Tạo cảnh quan đẹp.
D. Cung cấp nơi ở cho động vật hoang dã.

69. Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được định nghĩa như thế nào?

A. Vùng đất ngập nước là các vùng đầm lầy, than bùn hoặc các vùng nước, चाहे là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường xuyên hoặc tạm thời, là nước tĩnh hoặc nước chảy, là nước ngọt, nước lợ hoặc nước mặn, bao gồm cả các vùng nước biển có độ sâu không quá sáu mét khi triều thấp.
B. Vùng đất chỉ bao gồm ao, hồ và sông.
C. Vùng đất chỉ bao gồm các khu vực ven biển.
D. Vùng đất chỉ bao gồm các khu vực có nước ngọt.

70. Hành vi nào sau đây cấu thành tội phạm về môi trường theo Bộ luật Hình sự?

A. Vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
B. Sử dụng túi nilon khó phân hủy.
C. Không phân loại rác thải tại nguồn.
D. Xả rác thải sinh hoạt không đúng nơi quy định.

71. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý.
B. Xả thải chất thải chưa qua xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường vào môi trường.
C. Ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường.
D. Tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường.

72. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đối tượng nào sau đây có trách nhiệm thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt?

A. Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn.
B. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
C. Chính phủ.
D. Tổ chức, cá nhân xả thải.

73. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại phí nào được dùng để hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường?

A. Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản.
B. Phí giao thông.
C. Phí sử dụng dịch vụ công.
D. Phí đăng ký kinh doanh.

74. Cơ quan nào có thẩm quyền phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội?

A. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Chính phủ.
D. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

75. Hậu quả nào sau đây không phải là do biến đổi khí hậu gây ra?

A. Động đất.
B. Nước biển dâng.
C. Thời tiết cực đoan.
D. Mất đa dạng sinh học.

76. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây bị coi là gây ô nhiễm nguồn nước?

A. Xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật môi trường vào nguồn nước.
B. Sử dụng nước tiết kiệm.
C. Xây dựng hồ chứa nước.
D. Trồng cây ven sông.

77. Điều gì sau đây không phải là mục tiêu của phát triển bền vững?

A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Đảm bảo công bằng xã hội.
D. Sử dụng tài nguyên hợp lý.

78. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây được ưu tiên thực hiện?

A. Phòng ngừa ô nhiễm.
B. Xử lý ô nhiễm sau khi xảy ra.
C. Di dời dân cư khỏi khu vực ô nhiễm.
D. Chôn lấp chất thải.

79. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu hiệu ứng nhà kính?

A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
C. Phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Xây dựng thêm nhà máy điện hạt nhân.

80. Đâu là một trong những biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại chỗ (in-situ conservation)?

A. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên.
B. Xây dựng vườn thú.
C. Lưu giữ gen trong ngân hàng gen.
D. Nhân giống trong phòng thí nghiệm.

81. Công cụ kinh tế nào được sử dụng để khuyến khích các doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm?

A. Thuế môi trường.
B. Lãi suất ngân hàng.
C. Giá điện.
D. Tiền lương tối thiểu.

82. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, đối tượng nào phải thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường?

A. Tất cả các dự án đầu tư.
B. Chỉ các dự án đầu tư công.
C. Các dự án đầu tư có nguy cơ tác động xấu đến môi trường.
D. Các dự án đã đi vào vận hành.

83. Điều gì sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. Khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông chứa sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxides (NOx).
B. Sự gia tăng lượng khí carbon dioxide (CO2) trong khí quyển.
C. Phá rừng và đốt rừng.
D. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học trong nông nghiệp.

84. Thế nào là ‘kinh tế tuần hoàn’?

A. Mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất và dịch vụ đặt ra mục tiêu kéo dài tuổi thọ vật chất của sản phẩm và loại bỏ chất thải.
B. Mô hình kinh tế chỉ tập trung vào tăng trưởng.
C. Mô hình kinh tế chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường.
D. Mô hình kinh tế trong đó tài nguyên chỉ được sử dụng một lần.

85. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn?

A. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, vui chơi giải trí ngoài trời vượt quá quy chuẩn về tiếng ồn.
B. Sử dụng các thiết bị âm thanh trong gia đình với âm lượng vừa phải.
C. Sản xuất, kinh doanh các thiết bị, phương tiện gây tiếng ồn vượt quá quy chuẩn cho phép.
D. Xây dựng công trình gây tiếng ồn lớn trong khu dân cư vào ban đêm.

86. Loại hình năng lượng nào sau đây được coi là năng lượng tái tạo?

A. Năng lượng mặt trời.
B. Năng lượng hạt nhân.
C. Năng lượng than đá.
D. Năng lượng dầu mỏ.

87. Đâu là mục tiêu chính của Nghị định thư Kyoto?

A. Giảm phát thải khí nhà kính.
B. Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
C. Bảo vệ đa dạng sinh học.
D. Chống khủng bố quốc tế.

88. Theo Luật Bảo vệ môi trường, trường hợp nào sau đây cần phải có giấy phép môi trường?

A. Dự án có phát sinh chất thải với lưu lượng lớn, có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
B. Dự án xây dựng nhà ở.
C. Dự án trồng cây xanh.
D. Dự án chăn nuôi nhỏ lẻ.

89. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, cộng đồng dân cư có quyền gì trong hoạt động bảo vệ môi trường?

A. Được cung cấp thông tin về các vấn đề môi trường liên quan đến hoạt động của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và có quyền tham gia đánh giá tác động môi trường.
B. Tự ý xử lý các cơ sở gây ô nhiễm môi trường.
C. Ngăn cản các dự án đầu tư vì lo ngại ảnh hưởng đến môi trường.
D. Yêu cầu Nhà nước bồi thường thiệt hại mà không cần chứng minh.

90. Đâu là nguyên tắc cơ bản trong bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020?

A. Bảo vệ môi trường phải gắn kết với phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quyền con người được sống trong môi trường trong lành.
B. Chỉ tập trung vào xử lý ô nhiễm sau khi xảy ra sự cố.
C. Ưu tiên lợi ích kinh tế trước mắt hơn bảo vệ môi trường.
D. Chỉ Nhà nước chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường.

91. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, biện pháp nào sau đây được ưu tiên áp dụng để quản lý chất thải?

A. Chôn lấp chất thải.
B. Đốt chất thải.
C. Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế chất thải.
D. Xuất khẩu chất thải.

92. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Xây dựng nhiều công viên giải trí.
B. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
C. Bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và các loài nguy cấp.
D. Chỉ tập trung vào bảo tồn các loài động vật quý hiếm.

93. Trong hệ thống các công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường, loại thuế nào được áp dụng nhằm điều chỉnh hành vi gây ô nhiễm?

A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Thuế giá trị gia tăng.
C. Thuế bảo vệ môi trường.
D. Thuế xuất nhập khẩu.

94. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật môi trường vào nguồn nước sẽ bị xử lý như thế nào?

A. Chỉ bị nhắc nhở.
B. Chỉ bị phạt hành chính.
C. Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
D. Chỉ bị đình chỉ hoạt động.

95. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, đối tượng nào phải thực hiện đánh giá sơ bộ tác động môi trường?

A. Dự án có quy mô nhỏ, ít gây ô nhiễm.
B. Dự án đầu tư nhóm I.
C. Dự án đã đi vào vận hành.
D. Dự án cải tạo, nâng cấp công trình hiện có.

96. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có trách nhiệm như thế nào trong việc phòng ngừa sự cố môi trường?

A. Chỉ cần khắc phục sự cố khi xảy ra.
B. Xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường và thực hiện các biện pháp giảm thiểu rủi ro.
C. Mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường.
D. Báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động cho cơ quan quản lý nhà nước.

97. Công cụ nào sau đây KHÔNG được coi là công cụ kinh tế trong quản lý môi trường?

A. Thuế môi trường.
B. Phí môi trường.
C. Tiêu chuẩn môi trường.
D. Ký quỹ môi trường.

98. Điều gì xảy ra nếu một công ty vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường và gây ra thiệt hại nghiêm trọng?

A. Chỉ bị phạt tiền.
B. Chỉ bị đình chỉ hoạt động.
C. Có thể phải bồi thường thiệt hại, bị phạt tiền và đình chỉ hoạt động.
D. Không phải chịu trách nhiệm nếu đã có giấy phép hoạt động.

99. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nguồn nước?

A. Sử dụng tiết kiệm nước trong sinh hoạt.
B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt.
C. Xả nước thải công nghiệp chưa qua xử lý ra sông hồ.
D. Tăng cường trồng cây xanh ven sông.

100. Theo quy định của pháp luật hiện hành, tổ chức, cá nhân nào có trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra?

A. Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
B. Chỉ tổ chức, cá nhân trực tiếp gây ô nhiễm.
C. Tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm và có lỗi.
D. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào hoạt động trong khu vực bị ô nhiễm.

101. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, cộng đồng dân cư có quyền gì trong hoạt động bảo vệ môi trường?

A. Quyết định việc phê duyệt các dự án đầu tư.
B. Được cung cấp thông tin về môi trường và tham gia đánh giá tác động môi trường.
C. Trực tiếp xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường.
D. Yêu cầu doanh nghiệp đóng cửa ngay lập tức nếu gây ô nhiễm.

102. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, cơ chế nào khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và thân thiện với môi trường?

A. Cơ chế bắt buộc mọi doanh nghiệp phải sử dụng công nghệ sạch.
B. Cơ chế ưu đãi về thuế, phí và tín dụng cho các dự án công nghệ xanh.
C. Cơ chế cấm các doanh nghiệp sử dụng công nghệ cũ.
D. Cơ chế tăng cường kiểm tra và xử phạt các doanh nghiệp vi phạm.

103. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông vận tải?

A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
B. Tăng cường kiểm tra khí thải của xe cơ giới.
C. Mở rộng đường giao thông để giảm ùn tắc.
D. Sử dụng nhiên liệu sinh học thay thế xăng dầu.

104. Loại phí nào sau đây được thu để bù đắp chi phí cho hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt?

A. Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản.
B. Phí sử dụng đường bộ.
C. Phí vệ sinh môi trường.
D. Phí bảo trì công trình giao thông.

105. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý.
B. Xây dựng công trình xử lý nước thải đạt chuẩn.
C. Nhập khẩu phế liệu không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
D. Ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường.

106. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học biển?

A. Xây dựng các khu du lịch biển lớn.
B. Khai thác dầu khí ở các vùng biển sâu.
C. Thành lập các khu bảo tồn biển và quản lý khai thác thủy sản bền vững.
D. Xả thải trực tiếp nước thải sinh hoạt ra biển.

107. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Phá rừng để lấy đất canh tác.
C. Sử dụng năng lượng tái tạo và tăng cường trồng rừng.
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện.

108. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm của chủ dự án, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ?

A. Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình hoạt động.
B. Bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra.
C. Xây dựng hệ thống quan trắc môi trường tự động, liên tục.
D. Đề xuất sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường.

109. Đâu là một trong những mục tiêu chính của phát triển bền vững?

A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.
B. Bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
C. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt.

110. Loại hình năng lượng nào sau đây được coi là thân thiện với môi trường nhất?

A. Năng lượng hạt nhân.
B. Năng lượng hóa thạch (than đá, dầu mỏ).
C. Năng lượng mặt trời.
D. Năng lượng thủy điện.

111. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản trong bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020?

A. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của Nhà nước.
B. Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường.
C. Người gây ô nhiễm phải trả tiền để khắc phục ô nhiễm.
D. Chỉ tập trung vào xử lý ô nhiễm sau khi sự cố xảy ra.

112. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, chất thải nào sau đây được ưu tiên tái chế, tái sử dụng?

A. Chất thải nguy hại.
B. Chất thải rắn sinh hoạt.
C. Chất thải y tế.
D. Chất thải phóng xạ.

113. Cơ quan nào có thẩm quyền phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với dự án thuộc thẩm quyền của Bộ Tài nguyên và Môi trường?

A. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi thực hiện dự án.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
D. Thủ tướng Chính phủ.

114. Khí thải công nghiệp chứa SO2 gây ra hiện tượng gì cho môi trường?

A. Hiệu ứng nhà kính.
B. Mưa axit.
C. Suy giảm tầng ozone.
D. Ô nhiễm tiếng ồn.

115. Hành vi nào sau đây góp phần vào việc bảo vệ nguồn nước?

A. Xả rác thải bừa bãi xuống sông hồ.
B. Sử dụng thuốc trừ sâu quá mức trong nông nghiệp.
C. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn.
D. Đổ dầu nhớt thải xuống cống rãnh.

116. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đối tượng nào có trách nhiệm thực hiện quan trắc môi trường?

A. Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
B. Chỉ các tổ chức khoa học và công nghệ.
C. Chủ dự án, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
D. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào quan tâm đến môi trường.

117. Theo Luật Bảo vệ môi trường, mục đích của việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì?

A. Để thu tiền từ các dự án đầu tư.
B. Để xác định các tác động tiềm ẩn của dự án đến môi trường và đề xuất các biện pháp giảm thiểu.
C. Để quảng bá hình ảnh của dự án.
D. Để tạo thêm việc làm cho người dân địa phương.

118. Hành vi nào sau đây KHÔNG bị coi là vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường?

A. Xả thải vượt quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
B. Gây ô nhiễm tiếng ồn quá mức cho phép.
C. Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường theo quy định.
D. Khai thác trái phép tài nguyên thiên nhiên.

119. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, hành vi nào sau đây được coi là hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn?

A. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao tuân thủ quy định về tiếng ồn.
B. Sử dụng các thiết bị giảm thiểu tiếng ồn.
C. Gây tiếng ồn vượt quá quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
D. Xây dựng nhà máy ở khu vực xa dân cư.

120. Hành vi nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với bảo vệ môi trường?

A. Nộp đầy đủ thuế cho nhà nước.
B. Xây dựng nhà máy ở khu vực xa dân cư.
C. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn.
D. Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho công nhân.

121. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cơ sở sản xuất kinh doanh nào sau đây thuộc đối tượng phải có giấy phép môi trường?

A. Cửa hàng bán lẻ.
B. Nhà hàng nhỏ.
C. Cơ sở sản xuất có phát sinh chất thải với lưu lượng lớn, có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
D. Văn phòng làm việc.

122. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý.
B. Xây dựng công trình xử lý chất thải đạt chuẩn.
C. Nhập khẩu, vận chuyển trái phép chất thải từ nước ngoài vào Việt Nam.
D. Phát triển năng lượng tái tạo.

123. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản về bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh?

A. Chỉ chú trọng đến lợi nhuận kinh tế.
B. Phải sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường và thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.
C. Không cần quan tâm đến tác động môi trường.
D. Chỉ cần nộp phạt khi gây ô nhiễm.

124. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, trách nhiệm của chủ dự án trong việc bảo vệ môi trường bao gồm:

A. Chỉ thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm khi có yêu cầu của cơ quan quản lý.
B. Chỉ chịu trách nhiệm về các tác động môi trường trực tiếp từ dự án.
C. Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong suốt quá trình thực hiện dự án, từ giai đoạn chuẩn bị đến khi kết thúc.
D. Chỉ cần lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ban đầu.

125. Theo Luật Bảo vệ môi trường, tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm môi trường phải chịu trách nhiệm gì?

A. Chỉ bị nhắc nhở.
B. Chỉ cần xin lỗi công khai.
C. Phải khắc phục ô nhiễm, bồi thường thiệt hại và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Chỉ cần nộp phạt một lần duy nhất.

126. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cộng đồng dân cư có quyền gì liên quan đến bảo vệ môi trường?

A. Chỉ có quyền khiếu nại khi bị ảnh hưởng trực tiếp.
B. Chỉ có quyền giám sát hoạt động bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.
C. Có quyền được cung cấp thông tin về môi trường, tham gia đánh giá tác động môi trường và giám sát các hoạt động bảo vệ môi trường.
D. Không có quyền gì, mọi quyết định thuộc về Nhà nước.

127. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại chất thải nào sau đây được coi là chất thải nguy hại?

A. Giấy vụn từ văn phòng.
B. Chất thải y tế lây nhiễm.
C. Vỏ chai nhựa.
D. Thức ăn thừa.

128. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây không thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường?

A. Xây dựng và vận hành hệ thống xử lý chất thải.
B. Thực hiện đánh giá tác động môi trường.
C. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho cộng đồng.
D. Chỉ nộp thuế môi trường.

129. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đối tượng nào sau đây có trách nhiệm bảo vệ môi trường tại khu dân cư?

A. Chỉ có tổ trưởng dân phố.
B. Chỉ có Ủy ban nhân dân cấp xã.
C. Mọi tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sinh sống tại khu dân cư.
D. Chỉ có những người giàu có.

130. Theo Luật Bảo vệ môi trường, nguồn lực tài chính cho hoạt động bảo vệ môi trường được huy động từ đâu?

A. Chỉ từ ngân sách nhà nước.
B. Chỉ từ nguồn vốn ODA.
C. Từ ngân sách nhà nước, các nguồn vốn ODA, đầu tư của doanh nghiệp và đóng góp của cộng đồng.
D. Chỉ từ các khoản phạt vi phạm hành chính.

131. Nội dung nào sau đây không thuộc hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật môi trường?

A. Tiêu chuẩn về chất lượng không khí xung quanh.
B. Quy chuẩn kỹ thuật về nước thải công nghiệp.
C. Tiêu chuẩn về đạo đức kinh doanh.
D. Quy chuẩn kỹ thuật về tiếng ồn.

132. Theo Luật Bảo vệ môi trường, biện pháp nào sau đây được ưu tiên áp dụng trong quản lý chất thải?

A. Chôn lấp chất thải.
B. Đốt chất thải không kiểm soát.
C. Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế chất thải.
D. Xả thải trực tiếp ra môi trường.

133. Theo quy định của pháp luật, hành vi nào sau đây bị coi là hủy hoại nguồn lợi thủy sản?

A. Đánh bắt cá bằng lưới có kích thước mắt lưới đúng quy định.
B. Sử dụng chất nổ, chất độc để khai thác thủy sản.
C. Nuôi trồng thủy sản theo quy hoạch.
D. Khai thác thủy sản trong mùa sinh sản của các loài.

134. Theo Luật Bảo vệ môi trường, quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam được sử dụng cho mục đích nào?

A. Chi cho hoạt động quản lý hành chính của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
B. Hỗ trợ các hoạt động phòng ngừa, khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.
C. Đầu tư vào các dự án bất động sản.
D. Chi trả lương cho cán bộ công chức.

135. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây được khuyến khích?

A. Sử dụng năng lượng hóa thạch.
B. Sử dụng sản phẩm nhựa một lần.
C. Phát triển và sử dụng năng lượng tái tạo.
D. Chặt phá rừng trái phép.

136. Đâu là nguyên tắc cơ bản trong bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020?

A. Chỉ tập trung vào xử lý ô nhiễm sau khi xảy ra.
B. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm riêng của Nhà nước.
C. Bảo vệ môi trường là quyền và nghĩa vụ của mọi tổ chức, cá nhân.
D. Phát triển kinh tế là ưu tiên hàng đầu, bảo vệ môi trường chỉ là thứ yếu.

137. Theo Luật Bảo vệ môi trường, nội dung nào sau đây thuộc về ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch.
B. Phát triển các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu.
C. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Không quan tâm đến biến đổi khí hậu.

138. Theo Luật Bảo vệ môi trường, nội dung nào sau đây thuộc về bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
B. Bảo vệ các loài hoang dã, quý hiếm và các hệ sinh thái tự nhiên.
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
D. Chuyển đổi toàn bộ diện tích rừng tự nhiên sang trồng cây công nghiệp.

139. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đâu là mục tiêu của việc kiểm soát ô nhiễm?

A. Chỉ xử lý ô nhiễm khi đã xảy ra.
B. Ngăn ngừa, giảm thiểu và xử lý ô nhiễm để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.
C. Chấp nhận ô nhiễm như một phần của phát triển kinh tế.
D. Không cần quan tâm đến ô nhiễm.

140. Theo Luật Bảo vệ môi trường, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường cấp tỉnh?

A. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
B. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
C. Ủy ban nhân dân cấp huyện.
D. Ủy ban nhân dân cấp xã.

141. Cơ quan nào có thẩm quyền phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với dự án thuộc thẩm quyền của Bộ Tài nguyên và Môi trường?

A. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi thực hiện dự án.
B. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
C. Bộ Tài nguyên và Môi trường.
D. Thanh tra Chính phủ.

142. Theo Luật Bảo vệ môi trường, việc phục hồi môi trường sau khai thác khoáng sản là trách nhiệm của ai?

A. Chỉ của Nhà nước.
B. Chỉ của người dân địa phương.
C. Chủ yếu của tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản.
D. Không ai chịu trách nhiệm.

143. Theo Luật Bảo vệ môi trường, đâu là một trong những biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí?

A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
B. Tăng cường sử dụng than đá trong sản xuất công nghiệp.
C. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, giảm phát thải.
D. Không kiểm soát khí thải từ các nhà máy.

144. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đối tượng nào sau đây phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Các hộ gia đình chăn nuôi nhỏ lẻ.
B. Dự án xây dựng nhà ở thương mại.
C. Cửa hàng tạp hóa nhỏ.
D. Các dự án đầu tư không có yếu tố gây ô nhiễm môi trường.

145. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm quy định về quản lý chất thải?

A. Phân loại chất thải tại nguồn.
B. Thu gom chất thải đúng quy định.
C. Đổ chất thải sinh hoạt không đúng nơi quy định.
D. Tái chế chất thải.

146. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây được xem là gây ô nhiễm tiếng ồn vượt quy chuẩn kỹ thuật?

A. Tổ chức đám cưới tại nhà riêng trước 22 giờ.
B. Sử dụng loa phóng thanh công suất lớn ngoài trời sau 22 giờ.
C. Xây dựng công trình vào ban ngày.
D. Sử dụng máy cắt cỏ trong khu dân cư vào buổi sáng.

147. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây bị cấm trong hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Việc bảo tồn các loài quý hiếm.
B. Việc xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
C. Việc săn bắt, buôn bán trái phép động vật hoang dã.
D. Việc trồng rừng.

148. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động quản lý chất thải nguy hại?

A. Việc phân loại, thu gom, vận chuyển chất thải nguy hại đúng quy trình.
B. Việc xử lý chất thải nguy hại bằng công nghệ tiên tiến.
C. Việc thải chất thải nguy hại chưa qua xử lý ra môi trường.
D. Việc tái chế chất thải nguy hại tại các cơ sở được cấp phép.

149. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây được xem là hành vi gây ô nhiễm nguồn nước?

A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn.
B. Sử dụng nước tiết kiệm.
C. Xả nước thải chưa qua xử lý vào sông, hồ.
D. Bảo vệ rừng đầu nguồn.

150. Theo Luật Bảo vệ môi trường, hành vi nào sau đây không được coi là hành vi gây ô nhiễm môi trường?

A. Xả thải vượt tiêu chuẩn cho phép.
B. Sử dụng năng lượng tiết kiệm.
C. Gây tiếng ồn vượt quá quy định.
D. Thải các chất độc hại ra môi trường.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.