1. Theo luật quốc tế, biện pháp tự vệ (safeguard measures) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
B. Khi một quốc gia thành viên vi phạm các quy định của WTO.
C. Khi có tranh chấp thương mại giữa hai quốc gia.
D. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại quá mức.
2. Trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, ICSID là viết tắt của tổ chức nào?
A. International Centre for Settlement of Investment Disputes (Trung tâm Quốc tế Giải quyết Tranh chấp Đầu tư).
B. International Court of Settlement and Investment Disputes (Tòa án Quốc tế Giải quyết Tranh chấp và Đầu tư).
C. Investment Committee for Sustainable and Inclusive Development (Ủy ban Đầu tư vì Phát triển Bền vững và Toàn diện).
D. International Council for Strategic and Innovative Development (Hội đồng Quốc tế về Phát triển Chiến lược và Sáng tạo).
3. Điều gì sau đây là một ví dụ về biện pháp phi thuế quan (non-tariff barrier) trong thương mại quốc tế?
A. Thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thuế xuất khẩu.
D. Thuế giá trị gia tăng.
4. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) thuộc WTO quy định về vấn đề gì?
A. Quy định về thuế quan và các biện pháp phi thuế quan.
B. Quy định về quyền sở hữu trí tuệ như bằng sáng chế, nhãn hiệu, và bản quyền.
C. Quy định về đầu tư nước ngoài.
D. Quy định về giải quyết tranh chấp thương mại.
5. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘expropriation’ (tịch thu) được hiểu là gì?
A. Việc quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
B. Việc nhà đầu tư rút vốn khỏi một quốc gia.
C. Việc chính phủ tăng thuế đối với nhà đầu tư nước ngoài.
D. Việc nhà đầu tư nước ngoài mua lại một doanh nghiệp trong nước.
6. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), quốc gia ven biển có quyền gì đối với thềm lục địa của mình?
A. Quyền chủ quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Quyền kiểm soát hoàn toàn đối với tất cả các hoạt động trên thềm lục địa.
C. Quyền ngăn chặn tàu thuyền nước ngoài đi qua thềm lục địa.
D. Quyền xây dựng các công trình nhân tạo trên thềm lục địa mà không cần sự đồng ý của các quốc gia khác.
7. Theo luật quốc tế, ‘jus cogens’ là gì?
A. Các quy tắc pháp luật quốc tế có tính chất bắt buộc chung và không thể bị các quốc gia sửa đổi hoặc bãi bỏ.
B. Các quy tắc pháp luật quốc tế chỉ áp dụng cho các quốc gia đang phát triển.
C. Các quy tắc pháp luật quốc tế có thể bị các quốc gia sửa đổi hoặc bãi bỏ thông qua thỏa thuận.
D. Các quy tắc pháp luật quốc tế chỉ áp dụng trong thời chiến.
8. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), khi nào một chào hàng (offer) có thể bị hủy bỏ (revoked)?
A. Bất cứ lúc nào trước khi người được chào hàng gửi chấp nhận (acceptance).
B. Chỉ khi người chào hàng không nhận được chấp nhận trong một khoảng thời gian hợp lý.
C. Chỉ khi người được chào hàng đã bắt đầu thực hiện hợp đồng.
D. Một chào hàng không thể bị hủy bỏ một khi nó đã được gửi đi.
9. Trong luật thương mại quốc tế, điều khoản ‘escape clause’ (điều khoản tự vệ) cho phép một quốc gia thành viên làm gì?
A. Tạm thời đình chỉ các nghĩa vụ thương mại của mình để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi thiệt hại nghiêm trọng do nhập khẩu tăng đột biến.
B. Áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại đối với một quốc gia thành viên khác vi phạm các quy định của WTO.
C. Đàm phán lại các điều khoản của một hiệp định thương mại đã ký kết.
D. Rút khỏi một hiệp định thương mại quốc tế.
10. Trong luật WTO, ‘Agreement on Agriculture’ (Hiệp định về Nông nghiệp) quy định về vấn đề gì?
A. Quy định về việc giảm thuế và trợ cấp trong lĩnh vực nông nghiệp.
B. Quy định về việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm nông nghiệp.
C. Quy định về việc kiểm dịch thực vật và kiểm soát dịch bệnh trong nông nghiệp.
D. Quy định về việc phát triển nông thôn và xóa đói giảm nghèo.
11. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối giữa các thành viên.
B. Nguyên tắc bỏ phiếu đa số đơn giản.
C. Nguyên tắc đồng thuận đảo ngược (reverse consensus).
D. Nguyên tắc bỏ phiếu kín.
12. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘umbrella clause’ (điều khoản bảo hộ rộng) có tác dụng gì?
A. Mở rộng phạm vi bảo vệ của hiệp định đầu tư đối với các cam kết mà quốc gia chủ nhà đã thực hiện với nhà đầu tư.
B. Giới hạn phạm vi bảo vệ của hiệp định đầu tư đối với các cam kết mà quốc gia chủ nhà đã thực hiện với nhà đầu tư.
C. Quy định về việc giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia chủ nhà.
D. Quy định về việc bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư trong trường hợp bị tịch thu tài sản.
13. Trong luật biển quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (Exclusive Economic Zone – EEZ) có phạm vi tối đa là bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 200 hải lý.
D. 350 hải lý.
14. Trong Luật WTO, nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) yêu cầu các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu như thế nào?
A. Không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa tương tự có xuất xứ trong nước.
B. Ưu đãi hơn so với hàng hóa tương tự có xuất xứ trong nước.
C. Theo các điều kiện và tiêu chuẩn riêng biệt được quy định trong luật pháp quốc gia.
D. Tất cả hàng hóa nhập khẩu phải chịu mức thuế như nhau.
15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của WTO?
A. Thúc đẩy thương mại tự do và giảm thiểu các rào cản thương mại.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Thống nhất hệ thống chính trị của các quốc gia thành viên.
16. Theo luật biển quốc tế, ‘innocent passage’ (quyền đi qua vô hại) cho phép tàu thuyền nước ngoài làm gì?
A. Đi qua lãnh hải của một quốc gia ven biển một cách nhanh chóng và liên tục mà không gây hại cho hòa bình, trật tự và an ninh của quốc gia đó.
B. Đánh bắt cá trong lãnh hải của một quốc gia ven biển.
C. Thăm dò tài nguyên thiên nhiên trong lãnh hải của một quốc gia ven biển.
D. Xây dựng các công trình nhân tạo trong lãnh hải của một quốc gia ven biển.
17. Trong luật thương mại quốc tế, ‘dumping’ được hiểu là gì?
A. Việc bán phá giá hàng hóa xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất.
B. Việc áp đặt thuế nhập khẩu cao để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
C. Việc hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu.
D. Việc trợ cấp cho các nhà sản xuất trong nước.
18. Trong đầu tư quốc tế, BIT (Bilateral Investment Treaty) là gì?
A. Một hiệp định thương mại tự do giữa hai quốc gia.
B. Một hiệp định song phương bảo hộ đầu tư giữa hai quốc gia.
C. Một tổ chức quốc tế chuyên về giải quyết tranh chấp đầu tư.
D. Một loại thuế áp dụng đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
19. Điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) trong hợp đồng thương mại quốc tế thường được hiểu là gì?
A. Điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không chịu trách nhiệm.
B. Điều khoản miễn trách nhiệm cho một hoặc cả hai bên trong trường hợp có sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ ngăn cản việc thực hiện hợp đồng.
C. Điều khoản yêu cầu các bên phải tuân thủ theo luật pháp của quốc gia nơi hợp đồng được ký kết.
D. Điều khoản quy định về việc giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài quốc tế.
20. Theo luật quốc tế, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cấu thành tập quán quốc tế?
A. Sự thực hành chung (general practice) của các quốc gia.
B. Sự chấp nhận của các quốc gia rằng thực hành đó là luật (opinio juris).
C. Sự phê chuẩn của các tổ chức quốc tế.
D. Tính chất ổn định và nhất quán của thực hành.
21. Nguyên tắc tối huệ quốc (Most-Favored-Nation – MFN) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải làm gì?
A. Áp dụng mức thuế ưu đãi nhất cho tất cả các quốc gia thành viên khác.
B. Chỉ áp dụng mức thuế ưu đãi nhất cho các quốc gia đang phát triển.
C. Áp dụng mức thuế ưu đãi nhất cho các quốc gia có quan hệ đồng minh.
D. Không phân biệt đối xử giữa các quốc gia thành viên khác, trừ các trường hợp ngoại lệ được quy định.
22. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những nguồn luật chủ yếu của luật quốc tế?
A. Điều ước quốc tế (treaties).
B. Tập quán quốc tế (customary international law).
C. Các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận (general principles of law).
D. Quyết định của các tổ chức phi chính phủ (NGOs).
23. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu (alongside the ship) tại cảng chỉ định?
A. CIF (Cost, Insurance and Freight).
B. FOB (Free on Board).
C. FAS (Free Alongside Ship).
D. EXW (Ex Works).
24. Trong trường hợp có xung đột giữa luật quốc gia và luật quốc tế, theo quan điểm của thuyết Nhị nguyên (Dualism), luật nào sẽ được ưu tiên áp dụng trong phạm vi quốc gia?
A. Luật quốc tế luôn được ưu tiên.
B. Luật quốc gia luôn được ưu tiên.
C. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các quốc gia liên quan.
D. Tùy thuộc vào quyết định của tòa án quốc tế.
25. Theo luật quốc tế, ‘state responsibility’ (trách nhiệm quốc gia) phát sinh khi nào?
A. Khi một quốc gia vi phạm nghĩa vụ pháp lý quốc tế của mình.
B. Khi một quốc gia tham gia vào một cuộc chiến tranh.
C. Khi một quốc gia bị thiên tai.
D. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại.
26. Trong luật thương mại quốc tế, ‘subsidy’ (trợ cấp) được định nghĩa là gì?
A. Khoản tiền mà chính phủ thu từ thuế nhập khẩu.
B. Sự hỗ trợ tài chính hoặc lợi ích mà chính phủ cung cấp cho các nhà sản xuất trong nước.
C. Khoản tiền mà người tiêu dùng phải trả khi mua hàng hóa nhập khẩu.
D. Sự hỗ trợ kỹ thuật mà chính phủ cung cấp cho các nhà xuất khẩu.
27. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên WTO?
A. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
B. Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) của WTO.
C. Ủy ban Thương mại Quốc tế (ITC).
D. Liên Hợp Quốc (UN).
28. Trong luật đầu tư quốc tế, nguyên tắc ‘fair and equitable treatment’ (đối xử công bằng và thỏa đáng) có ý nghĩa gì?
A. Nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử không kém thuận lợi hơn so với các nhà đầu tư trong nước.
B. Nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử theo các tiêu chuẩn tối thiểu của luật pháp quốc tế, bao gồm sự minh bạch, không phân biệt đối xử và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
C. Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ tất cả các quy định pháp luật của quốc gia nơi đầu tư.
D. Nhà đầu tư nước ngoài phải được bồi thường đầy đủ trong trường hợp bị tịch thu tài sản.
29. Theo luật WTO, ‘technical barriers to trade’ (TBT) là gì?
A. Các rào cản kỹ thuật đối với thương mại, như quy định về tiêu chuẩn sản phẩm, quy trình kiểm tra và chứng nhận.
B. Các rào cản tài chính đối với thương mại, như thuế và phí.
C. Các rào cản chính trị đối với thương mại, như lệnh cấm vận và hạn chế thương mại.
D. Các rào cản văn hóa đối với thương mại, như sự khác biệt về ngôn ngữ và phong tục.
30. Theo Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong các điều kiện để áp dụng CISG?
A. Các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên khác nhau.
B. Hợp đồng phải liên quan đến mua bán hàng hóa.
C. Các bên phải đồng ý áp dụng CISG một cách rõ ràng trong hợp đồng.
D. Các bên không loại trừ áp dụng CISG.
31. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, loại hình sở hữu trí tuệ nào sau đây được bảo hộ?
A. Bí mật kinh doanh.
B. Sáng chế.
C. Nhãn hiệu.
D. Tất cả các đáp án trên.
32. Trong luật kinh tế quốc tế, ‘nguyên tắc đối xử tối huệ quốc có điều kiện’ (conditional MFN) khác với ‘nguyên tắc đối xử tối huệ quốc vô điều kiện’ (unconditional MFN) như thế nào?
A. Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc có điều kiện chỉ áp dụng cho các nước đang phát triển.
B. Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc có điều kiện yêu cầu quốc gia hưởng ưu đãi phải đáp ứng một số điều kiện nhất định.
C. Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc có điều kiện chỉ áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ.
D. Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc có điều kiện chỉ áp dụng cho các nước thành viên WTO.
33. Trong luật kinh tế quốc tế, biện pháp ‘trợ cấp’ (subsidies) được hiểu là gì?
A. Khoản tiền mà chính phủ thu từ thuế.
B. Sự hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp của chính phủ cho các doanh nghiệp trong nước.
C. Các khoản vay ưu đãi từ ngân hàng.
D. Việc giảm thuế cho các doanh nghiệp.
34. Trong luật kinh tế quốc tế, biện pháp ‘chống bán phá giá’ (anti-dumping duties) được áp dụng nhằm mục đích gì?
A. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng hóa giá rẻ.
B. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu bán phá giá.
C. Tăng thu ngân sách nhà nước.
D. Khuyến khích xuất khẩu.
35. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cấu thành hành vi bán phá giá theo quy định của WTO?
A. Hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá thông thường ở thị trường nước xuất khẩu.
B. Ngành sản xuất trong nước bị thiệt hại.
C. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại.
D. Hàng hóa được bán với giá cao hơn giá thành sản xuất.
36. Trong trường hợp một quốc gia vi phạm các quy định của WTO, biện pháp nào sau đây có thể được áp dụng?
A. Cấm vận thương mại hoàn toàn.
B. Quốc gia bị thiệt hại có thể áp dụng các biện pháp trả đũa tương ứng.
C. Loại bỏ quốc gia vi phạm khỏi WTO.
D. Tất cả các đáp án trên.
37. Chức năng chính của Trung tâm Giải quyết Tranh chấp Đầu tư Quốc tế (ICSID) là gì?
A. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các nước đang phát triển.
B. Giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài.
C. Cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho các nhà đầu tư nước ngoài.
D. Xây dựng các tiêu chuẩn về đầu tư quốc tế.
38. Theo Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để CISG được áp dụng?
A. Các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên CISG.
B. Các bên có thỏa thuận rõ ràng về việc áp dụng CISG.
C. Giao dịch mua bán hàng hóa mang tính quốc tế.
D. Các bên có quốc tịch khác nhau.
39. Trong luật đầu tư quốc tế, điều khoản ‘UMN’ (Most Favored Nation – Tối huệ quốc) có nghĩa là gì?
A. Nhà nước chủ nhà phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài không kém ưu đãi hơn so với nhà đầu tư trong nước.
B. Nhà nước chủ nhà phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài không kém ưu đãi hơn so với nhà đầu tư đến từ bất kỳ quốc gia thứ ba nào.
C. Nhà nước chủ nhà phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài một cách công bằng và bình đẳng.
D. Nhà nước chủ nhà phải bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài khỏi mọi rủi ro chính trị.
40. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
A. Đàm phán song phương trực tiếp giữa các quốc gia thành viên.
B. Phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
C. Cơ chế đồng thuận đảo ngược (reverse consensus).
D. Cơ chế bỏ phiếu đa số.
41. Cơ chế ‘rà soát chính sách thương mại’ (Trade Policy Review Mechanism – TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?
A. Đánh giá và giám sát chính sách thương mại của các quốc gia thành viên.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy tự do hóa thương mại.
D. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.
42. Biện pháp tự vệ (safeguard measures) trong thương mại quốc tế được áp dụng khi nào?
A. Khi có hành vi bán phá giá.
B. Khi có trợ cấp từ chính phủ nước ngoài.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
D. Khi có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
43. Theo luật kinh tế quốc tế, ‘phá giá tiền tệ’ (currency devaluation) có thể được coi là một hình thức gì?
A. Trợ cấp xuất khẩu gián tiếp.
B. Hạn chế nhập khẩu.
C. Biện pháp tự vệ.
D. Thuế quan.
44. Trong Luật WTO, nguyên tắc ‘Đối xử quốc gia’ (National Treatment) quy định như thế nào?
A. Các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ của các quốc gia thành viên khác không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ của các quốc gia không phải là thành viên.
B. Các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ của các quốc gia thành viên khác không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ của các quốc gia khác.
C. Các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ nhập khẩu không kém ưu đãi hơn so với hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ tương tự trong nước.
D. Các quốc gia thành viên phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài không kém ưu đãi hơn so với nhà đầu tư trong nước.
45. Theo Hiệp định về Các biện pháp Đầu tư liên quan đến Thương mại (TRIMs) của WTO, những biện pháp nào sau đây bị cấm?
A. Yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa (local content requirements).
B. Yêu cầu cân bằng thương mại (trade balancing requirements).
C. Hạn chế về chuyển ngoại tệ.
D. Tất cả các đáp án trên.
46. Theo luật đầu tư quốc tế, ‘tước quyền đầu tư’ (expropriation) là gì?
A. Việc nhà nước thu hồi tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
B. Việc nhà đầu tư rút vốn khỏi một dự án đầu tư.
C. Việc nhà nước điều chỉnh chính sách đầu tư.
D. Việc nhà đầu tư chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.
47. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘điều khoản ổn định’ (stabilization clause) nhằm mục đích gì?
A. Bảo vệ nhà đầu tư khỏi những thay đổi bất lợi trong luật pháp và quy định của nước chủ nhà.
B. Đảm bảo lợi nhuận ổn định cho nhà đầu tư.
C. Bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro chính trị.
D. Khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro.
48. Trong thương mại quốc tế, Incoterms là gì?
A. Một hiệp định thương mại tự do.
B. Một bộ quy tắc quốc tế về giải thích các điều kiện thương mại.
C. Một tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa.
D. Một loại thuế nhập khẩu.
49. Nguyên tắc ‘Công bằng và thỏa đáng’ (Fair and Equitable Treatment – FET) trong luật đầu tư quốc tế có nghĩa là gì?
A. Nhà nước chủ nhà phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài một cách công bằng và không phân biệt đối xử.
B. Nhà nước chủ nhà phải đảm bảo rằng luật pháp và quy trình hành chính được áp dụng một cách minh bạch và không tùy tiện.
C. Nhà nước chủ nhà phải tôn trọng kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư khi thực hiện đầu tư.
D. Tất cả các đáp án trên.
50. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), quyền tự do hàng hải (freedom of navigation) được áp dụng ở khu vực biển nào?
A. Nội thủy.
B. Lãnh hải.
C. Vùng đặc quyền kinh tế.
D. Biển cả.
51. Theo luật WTO, ‘hộp xanh lá cây’ (Green Box) dùng để chỉ loại trợ cấp nào?
A. Trợ cấp bị cấm.
B. Trợ cấp có thể kiện.
C. Trợ cấp không bị hạn chế.
D. Trợ cấp xuất khẩu.
52. Điều kiện nào sau đây KHÔNG được coi là một trong các biện pháp hạn chế định lượng (Quantitative Restrictions) trong thương mại quốc tế?
A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quotas).
B. Cấm vận (Embargoes).
C. Giấy phép nhập khẩu (Import Licensing).
D. Thuế nhập khẩu (Import Tariffs).
53. Trong luật kinh tế quốc tế, điều khoản ‘sunset clause’ (điều khoản hoàng hôn) có nghĩa là gì?
A. Một điều khoản quy định về việc chấm dứt hiệu lực của một hiệp định sau một thời gian nhất định.
B. Một điều khoản quy định về việc bảo vệ môi trường.
C. Một điều khoản quy định về việc giải quyết tranh chấp.
D. Một điều khoản quy định về việc tự do hóa thương mại.
54. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cần tuân thủ điều kiện gì để được coi là hợp lệ theo luật quốc tế?
A. Phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
B. Phải được công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền.
C. Phải tuân thủ các quy định của Công ước Viên 1980 (CISG) nếu các bên có trụ sở tại các quốc gia thành viên.
D. Tất cả các đáp án trên.
55. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư Quốc tế?
A. Bảo hộ đầu tư.
B. Giải quyết tranh chấp đầu tư.
C. Tự do hóa đầu tư.
D. Chính sách tiền tệ quốc gia.
56. Điều khoản ‘Bảo hộ đầy đủ và an toàn’ (Full Protection and Security) trong các hiệp định đầu tư quốc tế có nghĩa là gì?
A. Nhà nước chủ nhà phải bảo vệ nhà đầu tư khỏi mọi rủi ro kinh doanh.
B. Nhà nước chủ nhà phải bảo vệ nhà đầu tư và tài sản của họ khỏi mọi hành vi xâm hại, quấy rối, hoặc can thiệp một cách vô lý.
C. Nhà nước chủ nhà phải đảm bảo lợi nhuận tối đa cho nhà đầu tư.
D. Nhà nước chủ nhà phải bảo hiểm mọi rủi ro chính trị cho nhà đầu tư.
57. Trong luật kinh tế quốc tế, biện pháp ‘tự vệ đặc biệt’ (special safeguard) thường được áp dụng trong lĩnh vực nào?
A. Dịch vụ.
B. Nông nghiệp.
C. Sản xuất công nghiệp.
D. Sở hữu trí tuệ.
58. Theo luật WTO, quốc gia nào có vai trò quan trọng trong việc giám sát và quản lý hệ thống thương mại đa phương?
A. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
D. Liên Hợp Quốc (UN).
59. Trong luật biển quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 200 hải lý.
D. 350 hải lý.
60. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống WTO?
A. Đại hội đồng (General Council).
B. Ban Hội thẩm (Panel).
C. Cơ quan Phúc thẩm (Appellate Body).
D. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
61. Trong Luật Đầu tư quốc tế, BIT (Bilateral Investment Treaty) là gì?
A. Hiệp định song phương về thương mại hàng hóa.
B. Hiệp định song phương về đầu tư.
C. Hiệp định song phương về hợp tác kỹ thuật.
D. Hiệp định song phương về tránh đánh thuế hai lần.
62. Điều kiện tiên quyết để một quốc gia được hưởng các ưu đãi theo Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) là gì?
A. Là thành viên của WTO.
B. Có mức thu nhập bình quân đầu người thấp hơn một ngưỡng nhất định và đáp ứng các tiêu chí khác về phát triển.
C. Ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) với quốc gia cấp ưu đãi.
D. Có hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tương đương với quốc gia cấp ưu đãi.
63. Hiệp định TRIPS của WTO quy định về vấn đề gì?
A. Quy tắc xuất xứ hàng hóa.
B. Các biện pháp phi thuế quan.
C. Các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ.
D. Đầu tư nước ngoài.
64. Trong Luật Đầu tư quốc tế, ICSID (International Centre for Settlement of Investment Disputes) là gì?
A. Một tổ chức phi chính phủ thúc đẩy đầu tư quốc tế.
B. Một trung tâm giải quyết tranh chấp đầu tư trực thuộc Ngân hàng Thế giới.
C. Một hiệp định đa phương về bảo vệ đầu tư.
D. Một cơ quan của Liên Hợp Quốc giám sát hoạt động đầu tư quốc tế.
65. Trong Luật Kinh tế quốc tế, biện pháp cấm vận kinh tế (economic sanctions) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
B. Để gây áp lực buộc một quốc gia thay đổi chính sách hoặc hành vi vi phạm luật pháp quốc tế.
C. Để thúc đẩy thương mại tự do.
D. Để giải quyết tranh chấp thương mại.
66. Trong Luật Kinh tế quốc tế, biện pháp đối kháng (countervailing duties) được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến.
B. Khi hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá trị thông thường.
C. Khi có trợ cấp từ chính phủ nước ngoài gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
D. Khi có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
67. Theo quy định của WTO, ngoại lệ chung (General Exceptions) cho phép các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp đi ngược lại các quy định của WTO trong trường hợp nào?
A. Để bảo vệ an ninh quốc gia, sức khỏe cộng đồng, hoặc các giá trị đạo đức xã hội.
B. Để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu.
C. Để đạt được mục tiêu cân bằng thương mại.
D. Để thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.
68. Theo Luật Thương mại Việt Nam, hành vi nào sau đây được coi là cạnh tranh không lành mạnh?
A. Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ.
B. Thực hiện chương trình khuyến mại giảm giá.
C. Đầu tư vào các ngành nghề kinh doanh mới.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
69. Theo quy định của WTO, các quốc gia đang phát triển được hưởng những ưu đãi đặc biệt nào so với các quốc gia phát triển?
A. Không phải thực hiện bất kỳ cam kết nào.
B. Được hưởng thời gian chuyển đổi dài hơn để thực hiện các cam kết, được hỗ trợ kỹ thuật và tài chính.
C. Được phép áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại mà không cần phải chứng minh thiệt hại.
D. Được ưu tiên trong việc giải quyết tranh chấp thương mại.
70. Cơ quan nào có thẩm quyền đàm phán và ký kết các điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?
A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Chủ tịch nước.
D. Bộ Ngoại giao.
71. Trong Luật Đầu tư quốc tế, nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng (Fair and Equitable Treatment – FET) yêu cầu các quốc gia phải đối xử với nhà đầu tư nước ngoài như thế nào?
A. Ưu đãi hơn so với nhà đầu tư trong nước.
B. Không được đối xử phân biệt và phải bảo đảm sự ổn định của môi trường pháp lý.
C. Áp dụng các biện pháp hạn chế đầu tư để bảo vệ lợi ích quốc gia.
D. Yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các quy định về chuyển giao công nghệ.
72. Theo Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước quốc tế, một quốc gia có thể viện dẫn sai sót (error) để vô hiệu hóa sự chấp thuận bị ràng buộc bởi một điều ước trong trường hợp nào?
A. Sai sót liên quan đến văn bản điều ước được xác thực.
B. Sai sót liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống mà quốc gia đó cho là tồn tại vào thời điểm điều ước được ký kết và là cơ sở thiết yếu để quốc gia chấp thuận bị ràng buộc bởi điều ước.
C. Sai sót do cẩu thả của cơ quan nhà nước.
D. Sai sót do không hiểu rõ nội dung điều ước.
73. Trong Luật Biển quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (Exclusive Economic Zone – EEZ) là vùng biển có chiều rộng tối đa là bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 200 hải lý.
D. 350 hải lý.
74. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
A. Đàm phán song phương trực tiếp giữa các bên tranh chấp.
B. Quyết định của Tổng Giám đốc WTO là cuối cùng và có tính ràng buộc.
C. Các phán quyết được đưa ra bởi các ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm (Appellate Body), có tính ràng buộc nếu không bị bác bỏ bởi sự đồng thuận của tất cả các thành viên.
D. Sử dụng trọng tài thương mại quốc tế theo quy tắc của UNCITRAL.
75. Trong Luật Kinh tế quốc tế, biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping duties) được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến.
B. Khi hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá trị thông thường của nó trên thị trường nước xuất khẩu và gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi có trợ cấp từ chính phủ nước ngoài.
D. Khi có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
76. Theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), khi nào rủi ro về hàng hóa được chuyển từ người bán sang người mua?
A. Khi hợp đồng mua bán được ký kết.
B. Khi người bán thông báo cho người mua về việc hàng hóa đã sẵn sàng để giao.
C. Khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
D. Khi người mua nhận hàng hóa và kiểm tra chất lượng.
77. Điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập có thứ bậc pháp lý như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
A. Có giá trị pháp lý cao nhất, trên cả Hiến pháp.
B. Có giá trị pháp lý tương đương với luật do Quốc hội ban hành.
C. Áp dụng theo nguyên tắc luật chuyên biệt ưu tiên áp dụng trước luật chung.
D. Được áp dụng trực tiếp nếu không trái với Hiến pháp và luật của Việt Nam, theo quy định tại Luật Điều ước quốc tế 2016.
78. Cơ quan nào có thẩm quyền giải thích điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên?
A. Tòa án nhân dân tối cao.
B. Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Bộ Ngoại giao, sau khi thống nhất ý kiến với các bộ, ngành liên quan.
79. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC), các quốc gia thành viên có nghĩa vụ gì trong việc phòng ngừa và chống tham nhũng?
A. Chỉ áp dụng các biện pháp hình sự đối với hành vi tham nhũng.
B. Phải xây dựng và thực thi các chính sách phòng ngừa tham nhũng, hình sự hóa các hành vi tham nhũng, tăng cường hợp tác quốc tế.
C. Chỉ tập trung vào việc thu hồi tài sản tham nhũng.
D. Không có nghĩa vụ pháp lý cụ thể, chỉ khuyến khích hợp tác quốc tế.
80. Trong Luật Môi trường quốc tế, nguyên tắc ‘Người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (Polluter Pays Principle) có ý nghĩa gì?
A. Các quốc gia phát triển phải hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển để giải quyết các vấn đề môi trường.
B. Người gây ra ô nhiễm phải chịu trách nhiệm về chi phí khắc phục ô nhiễm và bồi thường thiệt hại.
C. Các hoạt động kinh tế phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
D. Các quốc gia có quyền áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia gây ô nhiễm.
81. Theo Luật Thương mại quốc tế, Incoterms là gì?
A. Các quy tắc về xuất xứ hàng hóa.
B. Các điều kiện thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định về trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch thương mại quốc tế.
C. Các quy định về kiểm dịch động thực vật.
D. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu.
82. Theo quy định của WTO, nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) yêu cầu các quốc gia thành viên phải đối xử như thế nào đối với hàng hóa nhập khẩu so với hàng hóa trong nước?
A. Áp dụng mức thuế nhập khẩu cao hơn để bảo vệ sản xuất trong nước.
B. Áp dụng các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật khác biệt.
C. Không được phân biệt đối xử về thuế, quy định và các biện pháp khác sau khi hàng hóa nhập khẩu đã vào thị trường nội địa.
D. Ưu tiên sử dụng hàng hóa sản xuất trong nước trong các hoạt động mua sắm công.
83. Nguyên tắc tối huệ quốc (Most-Favored-Nation Treatment – MFN) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải đối xử như thế nào với các quốc gia thành viên khác?
A. Áp dụng mức thuế nhập khẩu thấp nhất cho tất cả các quốc gia thành viên.
B. Bất kỳ ưu đãi nào dành cho một quốc gia thành viên khác cũng phải được dành cho tất cả các quốc gia thành viên khác.
C. Ưu tiên ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) với các quốc gia thành viên khác.
D. Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các quốc gia thành viên đang phát triển.
84. Trong trường hợp có xung đột giữa một điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và một văn bản quy phạm pháp luật trong nước, thì văn bản nào sẽ được ưu tiên áp dụng?
A. Luật chuyên ngành.
B. Văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn.
C. Điều ước quốc tế, trừ trường hợp Hiến pháp có quy định khác.
D. Văn bản được ban hành sau.
85. Theo Hiệp định về Nông nghiệp của WTO, các quốc gia thành viên cam kết giảm trợ cấp cho nông nghiệp thông qua những biện pháp nào?
A. Tăng cường các biện pháp phi thuế quan.
B. Giảm trợ cấp trực tiếp cho sản xuất, trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp cho các chương trình hỗ trợ giá.
C. Áp dụng hạn ngạch nhập khẩu đối với các sản phẩm nông nghiệp.
D. Thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang các thị trường mới.
86. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc có vai trò chính trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế và xã hội quốc tế?
A. Hội đồng Bảo an.
B. Đại hội đồng.
C. Hội đồng Kinh tế và Xã hội (ECOSOC).
D. Tòa án Công lý Quốc tế.
87. Trong Luật Kinh tế quốc tế, biện pháp tự vệ (safeguard measures) được áp dụng khi nào?
A. Khi có hành vi bán phá giá hàng hóa.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi có trợ cấp từ chính phủ nước ngoài.
D. Khi có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
88. Theo Hiệp định chung về Thương mại dịch vụ (GATS) của WTO, phương thức cung cấp dịch vụ nào liên quan đến việc một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ từ lãnh thổ của một nước thành viên sang lãnh thổ của nước thành viên khác?
A. Tiêu dùng ở nước ngoài.
B. Hiện diện thương mại.
C. Cung cấp qua biên giới.
D. Hiện diện của thể nhân.
89. Theo Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước quốc tế, khi nào một điều ước quốc tế có thể bị chấm dứt hoặc đình chỉ hiệu lực do vi phạm?
A. Bất kỳ vi phạm nào cũng cho phép các bên khác chấm dứt hoặc đình chỉ điều ước.
B. Chỉ vi phạm các điều khoản quan trọng của điều ước mới cho phép các bên khác chấm dứt hoặc đình chỉ điều ước.
C. Vi phạm phải được sự đồng ý của tất cả các bên liên quan để chấm dứt hoặc đình chỉ điều ước.
D. Vi phạm chỉ có thể dẫn đến bồi thường thiệt hại, không chấm dứt hoặc đình chỉ điều ước.
90. Trong Luật Kinh tế quốc tế, nguyên tắc ‘Pacta sunt servanda’ có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia có quyền tự do lựa chọn đối tác thương mại.
B. Các điều ước quốc tế phải được tuân thủ một cách thiện chí.
C. Các quốc gia có quyền áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại.
D. Các tranh chấp thương mại phải được giải quyết thông qua trọng tài.
91. Điều khoản ‘sunset clause’ trong các hiệp định thương mại thường có nghĩa là gì?
A. Hiệp định sẽ tự động hết hiệu lực sau một khoảng thời gian nhất định.
B. Các điều khoản của hiệp định sẽ chỉ áp dụng vào ban ngày.
C. Hiệp định sẽ chỉ áp dụng cho các quốc gia nằm ở bán cầu tây.
D. Hiệp định sẽ chỉ áp dụng cho các sản phẩm nông nghiệp.
92. Theo luật quốc tế, ‘biện pháp trả đũa’ (retorsion) khác với ‘biện pháp đối kháng’ (reprisal) như thế nào?
A. Biện pháp trả đũa là bất hợp pháp, trong khi biện pháp đối kháng là hợp pháp.
B. Biện pháp trả đũa là hợp pháp và không vi phạm luật quốc tế, trong khi biện pháp đối kháng thường là bất hợp pháp trừ khi được thực hiện để đáp trả một hành vi bất hợp pháp trước đó.
C. Biện pháp trả đũa chỉ có thể được áp dụng bởi Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
D. Biện pháp đối kháng chỉ áp dụng trong lĩnh vực thương mại.
93. Trong luật quốc tế về nhân quyền, nguyên tắc ‘non-refoulement’ (không trả lại) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia không được trục xuất hoặc trả lại một người tị nạn đến một quốc gia nơi tính mạng hoặc tự do của họ có thể bị đe dọa.
B. Một quốc gia không được phân biệt đối xử với người nước ngoài.
C. Một quốc gia phải bảo vệ quyền của người lao động nhập cư.
D. Một quốc gia phải cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào lãnh thổ của mình.
94. Trong luật biển quốc tế, ‘vùng đáy biển quốc tế’ (the Area) được quản lý bởi tổ chức nào?
A. Liên Hợp Quốc.
B. Cơ quan Quyền lực Đáy biển Quốc tế (ISA).
C. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
D. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
95. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
A. Thương lượng song phương bắt buộc.
B. Áp dụng biện pháp trả đũa ngay lập tức.
C. Đồng thuận đảo ngược (reverse consensus).
D. Quyết định cuối cùng thuộc về Tổng Giám đốc WTO.
96. Trong lĩnh vực hợp đồng quốc tế, điều khoản ‘force majeure’ (bất khả kháng) thường được hiểu như thế nào?
A. Một điều khoản cho phép một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào.
B. Một điều khoản loại trừ trách nhiệm của một bên do các sự kiện không lường trước được nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.
C. Một điều khoản yêu cầu các bên phải tái đàm phán hợp đồng nếu điều kiện thị trường thay đổi.
D. Một điều khoản áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các bên vi phạm hợp đồng.
97. Trong thương mại quốc tế, ‘dumping’ (bán phá giá) được định nghĩa là gì?
A. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá cao hơn giá bán trong nước.
B. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn giá thành sản xuất.
C. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nước ngoài khác.
D. Bán hàng hóa ở nước ngoài với giá thấp hơn giá bán thông thường ở thị trường đó.
98. Các biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping duties) được áp dụng để làm gì?
A. Thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong thương mại quốc tế.
B. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng hóa giá rẻ.
C. Bù đắp thiệt hại cho ngành công nghiệp trong nước do bán phá giá.
D. Tăng thu ngân sách nhà nước.
99. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘tiêu chuẩn đối xử công bằng và bình đẳng’ (Fair and Equitable Treatment – FET) thường được hiểu như thế nào?
A. Đảm bảo nhà đầu tư nước ngoài được hưởng lợi nhuận tối đa.
B. Cấm mọi hành vi phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước.
C. Yêu cầu quốc gia chủ nhà hành xử một cách minh bạch, không tùy tiện và phù hợp với kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư.
D. Cho phép quốc gia chủ nhà tự do thay đổi luật pháp mà không cần quan tâm đến tác động đối với nhà đầu tư.
100. Khái niệm ‘due diligence’ (thẩm định) trong luật quốc tế về môi trường liên quan đến trách nhiệm của quốc gia như thế nào?
A. Trách nhiệm ngăn chặn các hoạt động gây hại cho môi trường ở các quốc gia khác.
B. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường cho các quốc gia khác.
C. Trách nhiệm tham gia vào các điều ước quốc tế về môi trường.
D. Trách nhiệm cung cấp thông tin về môi trường cho công chúng.
101. Trong lĩnh vực tài chính quốc tế, ‘rửa tiền’ (money laundering) được hiểu là gì?
A. Hành vi chuyển tiền từ quốc gia này sang quốc gia khác để trốn thuế.
B. Quá trình che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền hoặc tài sản.
C. Hoạt động đầu tư vào các công ty vỏ bọc.
D. Việc sử dụng các thiên đường thuế để giảm thiểu nghĩa vụ thuế.
102. Thuyết ‘piercing the corporate veil’ (xuyên thủng bức màn pháp lý) trong luật quốc tế thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Khi một công ty con được sử dụng để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý hoặc thực hiện hành vi gian lận.
B. Khi một công ty mẹ bảo lãnh cho các khoản nợ của công ty con.
C. Khi một công ty con cạnh tranh trực tiếp với công ty mẹ.
D. Khi một công ty mẹ và công ty con có cùng giám đốc điều hành.
103. Trong luật quốc tế, ‘soft law’ (luật mềm) đề cập đến điều gì?
A. Các quy tắc pháp lý không có tính ràng buộc về mặt pháp lý, như các tuyên bố, hướng dẫn, hoặc tiêu chuẩn.
B. Các quy tắc pháp lý chỉ áp dụng cho các quốc gia đang phát triển.
C. Các quy tắc pháp lý được tạo ra bởi các tổ chức phi chính phủ.
D. Các quy tắc pháp lý không thể được thực thi bởi các tòa án quốc tế.
104. Theo luật quốc tế, một quốc gia có thể thực hiện quyền tự vệ chính đáng (self-defense) khi nào?
A. Bất cứ khi nào quốc gia đó cảm thấy bị đe dọa.
B. Chỉ khi có một cuộc tấn công vũ trang xảy ra chống lại quốc gia đó.
C. Khi Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép.
D. Khi quốc gia đó có lý do chính đáng để tin rằng một cuộc tấn công sắp xảy ra.
105. Trong Luật WTO, nguyên tắc ‘đãi ngộ tối huệ quốc’ (MFN) yêu cầu các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu từ một quốc gia thành viên khác như thế nào so với hàng hóa nhập khẩu từ bất kỳ quốc gia thành viên nào khác?
A. Ít ưu đãi hơn.
B. Ưu đãi hơn.
C. Tương tự.
D. Không có sự khác biệt đáng kể.
106. Hiệp định CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương) KHÔNG bao gồm quốc gia nào sau đây?
A. Việt Nam.
B. Úc.
C. Nhật Bản.
D. Trung Quốc.
107. Nguyên tắc ‘lex specialis derogat legi generali’ có nghĩa là gì trong luật quốc tế?
A. Luật chung ưu tiên hơn luật riêng.
B. Luật riêng ưu tiên hơn luật chung.
C. Luật mới ưu tiên hơn luật cũ.
D. Luật cũ ưu tiên hơn luật mới.
108. Trong Luật biển quốc tế, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 200 hải lý.
D. 350 hải lý.
109. Theo Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong các điều kiện để CISG được áp dụng?
A. Các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên CISG.
B. Luật tư pháp quốc tế dẫn chiếu đến luật của một quốc gia thành viên CISG.
C. Các bên có quốc tịch là công dân của các quốc gia thành viên CISG.
D. Hợp đồng mua bán hàng hóa.
110. Theo UNCLOS, quốc gia nào có quyền tài phán đối với tàu thuyền trên biển cả (high seas)?
A. Quốc gia mà tàu thuyền treo cờ.
B. Bất kỳ quốc gia nào có tàu chiến tuần tra trên biển cả.
C. Quốc gia nơi tàu thuyền được đóng.
D. Liên Hợp Quốc.
111. Trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, ICSID (Trung tâm Quốc tế Giải quyết Tranh chấp Đầu tư) thuộc tổ chức nào?
A. Liên Hợp Quốc.
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Ngân hàng Thế giới.
D. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
112. Theo luật quốc tế, ‘quyền tài phán phổ quát’ (universal jurisdiction) cho phép quốc gia nào xét xử các cá nhân bị cáo buộc về tội phạm quốc tế nghiêm trọng nào?
A. Chỉ quốc gia nơi tội phạm xảy ra.
B. Chỉ quốc gia mà bị cáo là công dân.
C. Bất kỳ quốc gia nào, bất kể nơi tội phạm xảy ra hoặc quốc tịch của bị cáo.
D. Chỉ các quốc gia thành viên của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC).
113. Hiệp định TRIPS của WTO quy định về vấn đề nào sau đây?
A. Quy tắc xuất xứ hàng hóa.
B. Các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại.
C. Các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ.
D. Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại.
114. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn của luật quốc tế theo Điều 38 của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế?
A. Điều ước quốc tế.
B. Tập quán quốc tế.
C. Các nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh công nhận.
D. Ý kiến của các học giả luật hàng đầu.
115. Mục đích chính của các biện pháp tự vệ (safeguard measures) trong Luật WTO là gì?
A. Trừng phạt các quốc gia thành viên vi phạm các quy tắc của WTO.
B. Bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh từ hàng nhập khẩu.
C. Thúc đẩy xuất khẩu của các quốc gia thành viên đang phát triển.
D. Hạn chế nhập khẩu để bảo vệ môi trường.
116. Trong Luật WTO, ‘trợ cấp bị cấm’ (prohibited subsidies) là gì?
A. Bất kỳ hình thức hỗ trợ tài chính nào của chính phủ cho các ngành công nghiệp trong nước.
B. Các khoản trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp phụ thuộc vào việc sử dụng hàng hóa trong nước.
C. Các khoản trợ cấp chỉ dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Các khoản trợ cấp để bảo vệ môi trường.
117. FATF (Lực lượng đặc nhiệm tài chính) là một tổ chức quốc tế hoạt động trong lĩnh vực nào?
A. Thương mại quốc tế.
B. Phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Giải quyết tranh chấp đầu tư.
118. Nguyên tắc ‘estoppel’ trong luật quốc tế có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia không thể chối bỏ một tuyên bố hoặc hành động trước đó của mình nếu các quốc gia khác đã dựa vào tuyên bố hoặc hành động đó.
B. Một quốc gia có quyền đơn phương chấm dứt một điều ước quốc tế.
C. Một quốc gia phải bồi thường thiệt hại cho các quốc gia khác do hành vi sai trái của mình.
D. Một quốc gia có quyền can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác để bảo vệ nhân quyền.
119. Điều khoản ‘umbrella clause’ trong các hiệp định đầu tư song phương (BITs) thường có tác dụng gì?
A. Bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro chính trị.
B. Cho phép nhà đầu tư kiện quốc gia chủ nhà vi phạm hợp đồng.
C. Tăng cường quyền lực của quốc gia chủ nhà trong việc điều chỉnh đầu tư.
D. Giới hạn trách nhiệm của quốc gia chủ nhà đối với nhà đầu tư.
120. Incoterms (International Commercial Terms) do tổ chức nào ban hành?
A. Liên Hợp Quốc.
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
D. Ngân hàng Thế giới.
121. Theo WTO, ‘hàng rào kỹ thuật đối với thương mại’ (Technical Barriers to Trade – TBT) bao gồm những biện pháp nào?
A. Thuế quan và các loại thuế khác đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
B. Các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình đánh giá sự phù hợp và ghi nhãn sản phẩm.
C. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
D. Các biện pháp hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu.
122. Theo Công ước Viên 1980 về Mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), bên mua có nghĩa vụ kiểm tra hàng hóa trong thời hạn nào?
A. Trong thời hạn hợp lý tùy thuộc vào hoàn cảnh.
B. Trong vòng 7 ngày kể từ ngày giao hàng.
C. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao hàng.
D. Trước khi giao hàng.
123. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘umbrella clause’ là gì?
A. Một điều khoản trong hiệp định đầu tư bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro chính trị.
B. Một điều khoản trong hiệp định đầu tư cho phép nhà đầu tư kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư vi phạm hợp đồng.
C. Một điều khoản trong hiệp định đầu tư quy định về việc chuyển lợi nhuận và vốn đầu tư về nước.
D. Một điều khoản trong hiệp định đầu tư đảm bảo đối xử công bằng và bình đẳng cho nhà đầu tư.
124. Trong Luật Đầu tư quốc tế, biện pháp ‘quốc hữu hóa’ (nationalization) khác với ‘tước đoạt’ (expropriation) như thế nào?
A. Quốc hữu hóa chỉ áp dụng cho các ngành công nghiệp có tính chất độc quyền tự nhiên, trong khi tước đoạt áp dụng cho mọi loại tài sản.
B. Quốc hữu hóa thường mang tính chất phi phân biệt và phục vụ mục đích công cộng, trong khi tước đoạt thường mang tính chất phân biệt đối xử và không vì mục đích công cộng.
C. Quốc hữu hóa luôn đi kèm với bồi thường đầy đủ, trong khi tước đoạt không có bồi thường.
D. Quốc hữu hóa chỉ do chính phủ trung ương thực hiện, trong khi tước đoạt có thể do chính quyền địa phương thực hiện.
125. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘fair and equitable treatment’ (đối xử công bằng và bình đẳng) có nghĩa là gì?
A. Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng các ưu đãi về thuế và phí tương đương với nhà đầu tư trong nước.
B. Nhà đầu tư nước ngoài được đối xử một cách công bằng và bình đẳng theo các chuẩn mực quốc tế.
C. Nhà đầu tư nước ngoài được quyền chuyển lợi nhuận và vốn đầu tư về nước mà không bị hạn chế.
D. Nhà đầu tư nước ngoài được bảo vệ chống lại các hành vi tước đoạt tài sản một cách bất hợp pháp.
126. Trong các hiệp định thương mại tự do (FTA), quy tắc xuất xứ (rules of origin) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định quốc gia sản xuất của hàng hóa để áp dụng các ưu đãi thuế quan.
B. Ngăn chặn hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không phải là thành viên của FTA.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu.
D. Đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn.
127. Trong tranh chấp thương mại quốc tế, biện pháp ‘trả đũa’ (retaliation) thường được sử dụng khi nào?
A. Khi một quốc gia thành viên WTO không tuân thủ phán quyết của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB).
B. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp tự vệ thương mại hợp pháp.
C. Khi một quốc gia bị cáo buộc bán phá giá hàng hóa.
D. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp kiểm dịch động thực vật nghiêm ngặt.
128. Theo luật quốc tế, ‘biện pháp tự vệ’ (safeguard measures) được áp dụng khi nào?
A. Khi hàng hóa nhập khẩu gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
B. Khi một quốc gia vi phạm các quy định của WTO.
C. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu.
D. Khi một quốc gia bị cáo buộc bán phá giá hàng hóa.
129. Theo Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước quốc tế, điều gì xảy ra nếu một điều ước quốc tế xung đột với một quy phạm pháp luật quốc tế chung (jus cogens)?
A. Điều ước quốc tế đó vẫn có hiệu lực nhưng phải được giải thích phù hợp với quy phạm jus cogens.
B. Điều ước quốc tế đó vô hiệu từ đầu.
C. Các quốc gia thành viên có thể đơn phương đình chỉ việc thực hiện điều ước quốc tế đó.
D. Vấn đề sẽ được đưa ra Tòa án Công lý Quốc tế để giải quyết.
130. Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài (ISDS) thường được quy định trong các hiệp định nào?
A. Hiệp định thương mại tự do (FTA).
B. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT).
C. Hiệp định thành lập WTO.
D. Hiệp định về quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại (TRIPS).
131. Theo WTO, ‘trợ cấp’ (subsidy) nào sau đây bị cấm tuyệt đối?
A. Trợ cấp cho các ngành công nghiệp mới nổi.
B. Trợ cấp xuất khẩu.
C. Trợ cấp cho nghiên cứu và phát triển.
D. Trợ cấp cho các vùng kinh tế khó khăn.
132. Điều kiện tiên quyết để một quốc gia được hưởng các ưu đãi theo hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP) là gì?
A. Quốc gia đó phải là thành viên của WTO.
B. Quốc gia đó phải có mức thu nhập bình quân đầu người thấp hơn một ngưỡng nhất định.
C. Quốc gia đó phải ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) với quốc gia cấp ưu đãi.
D. Quốc gia đó phải tuân thủ các tiêu chuẩn về nhân quyền và lao động quốc tế.
133. Khái niệm ‘bán phá giá’ (dumping) trong thương mại quốc tế đề cập đến hành vi nào?
A. Bán hàng hóa dưới giá thành sản xuất để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường trong nước.
C. Bán hàng hóa kém chất lượng ở thị trường nước ngoài.
D. Bán hàng hóa vi phạm quyền sở hữu trí tuệ ở thị trường nước ngoài.
134. Trong luật kinh tế quốc tế, ‘sanitary and phytosanitary measures’ (SPS) là gì?
A. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật để bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật.
B. Các biện pháp kiểm soát chất lượng hàng hóa nhập khẩu.
C. Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Các biện pháp bảo vệ môi trường.
135. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘force majeure’ (bất khả kháng) đề cập đến điều gì?
A. Một sự kiện không thể lường trước và không thể kiểm soát được, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi.
B. Một hành động của chính phủ làm thay đổi các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư.
C. Một tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư.
D. Một biện pháp trừng phạt kinh tế áp đặt lên một quốc gia.
136. Hiệp định TRIPS của WTO quy định về vấn đề nào sau đây?
A. Các biện pháp tự vệ thương mại đối với hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến.
B. Các quy tắc về xuất xứ hàng hóa để xác định quốc gia sản xuất.
C. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm bằng sáng chế, nhãn hiệu và bản quyền.
D. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
137. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá theo quy định của WTO?
A. Có hành vi bán phá giá.
B. Ngành sản xuất trong nước bị thiệt hại đáng kể.
C. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại.
D. Hàng hóa bán phá giá có xuất xứ từ một quốc gia đang phát triển.
138. Trong luật kinh tế quốc tế, ‘khu vực mậu dịch tự do’ (Free Trade Area – FTA) là gì?
A. Một khu vực mà các quốc gia thành viên áp dụng một mức thuế quan chung đối với hàng hóa nhập khẩu từ bên ngoài khu vực.
B. Một khu vực mà các quốc gia thành viên loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại đối với hàng hóa của nhau.
C. Một khu vực mà các quốc gia thành viên có chính sách tiền tệ chung.
D. Một khu vực mà các quốc gia thành viên có chính sách lao động chung.
139. Theo WTO, biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là trợ cấp bị cấm?
A. Trợ cấp xuất khẩu trực tiếp.
B. Trợ cấp xuất khẩu gián tiếp.
C. Trợ cấp dựa trên hiệu quả xuất khẩu.
D. Trợ cấp cho nghiên cứu cơ bản.
140. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia ven biển kéo dài bao nhiêu hải lý?
A. 12 hải lý.
B. 24 hải lý.
C. 200 hải lý.
D. 350 hải lý.
141. Trong luật kinh tế quốc tế, ‘giá trị hải quan’ (customs value) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định thuế nhập khẩu phải nộp.
B. Xác định giá bán của hàng hóa trên thị trường nội địa.
C. Xác định chi phí vận chuyển hàng hóa.
D. Xác định lợi nhuận của nhà nhập khẩu.
142. Trong luật kinh tế quốc tế, ‘điều khoản tối huệ quốc’ (Most-Favored-Nation – MFN) có nghĩa là gì?
A. Một quốc gia phải dành cho quốc gia khác những ưu đãi thương mại tốt nhất mà quốc gia đó dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Một quốc gia được hưởng các ưu đãi thương mại đặc biệt từ các quốc gia phát triển.
C. Một quốc gia phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và môi trường quốc tế.
D. Một quốc gia được bảo vệ chống lại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
143. Theo luật quốc tế, ‘tập quán quốc tế’ (customary international law) hình thành như thế nào?
A. Thông qua các điều ước quốc tế được ký kết giữa các quốc gia.
B. Thông qua thực tiễn chung được các quốc gia chấp nhận như luật.
C. Thông qua các nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
D. Thông qua các phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế.
144. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘điều khoản quốc đãi’ (National Treatment) có nghĩa là gì?
A. Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng các ưu đãi về thuế và phí tương đương với nhà đầu tư trong nước.
B. Nhà đầu tư nước ngoài được đối xử không kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư trong nước trong các tình huống tương tự.
C. Nhà đầu tư nước ngoài được quyền chuyển lợi nhuận và vốn đầu tư về nước mà không bị hạn chế.
D. Nhà đầu tư nước ngoài được bảo vệ chống lại các hành vi tước đoạt tài sản một cách bất hợp pháp.
145. Theo WTO, ‘nguyên tắc đối xử quốc gia’ (National Treatment) áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu sau khi nào?
A. Sau khi hàng hóa đã nộp thuế nhập khẩu.
B. Sau khi hàng hóa đã vượt qua biên giới quốc gia.
C. Sau khi hàng hóa đã được bán trên thị trường nội địa.
D. Sau khi hàng hóa đã được sản xuất trong nước.
146. Trong luật kinh tế quốc tế, khái niệm ‘chủ nghĩa bảo hộ’ (protectionism) đề cập đến điều gì?
A. Chính sách của một quốc gia nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các nhà sản xuất trong nước.
B. Chính sách của một quốc gia nhằm hạn chế nhập khẩu và thúc đẩy xuất khẩu.
C. Chính sách của một quốc gia nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
D. Chính sách của một quốc gia nhằm hỗ trợ các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.
147. Trong luật đầu tư quốc tế, ‘transfer pricing’ (chuyển giá) là gì?
A. Việc chuyển giao tài sản giữa các công ty đa quốc gia.
B. Việc định giá hàng hóa và dịch vụ giữa các đơn vị liên kết trong cùng một tập đoàn đa quốc gia.
C. Việc chuyển lợi nhuận từ một quốc gia sang quốc gia khác để trốn thuế.
D. Việc chuyển vốn đầu tư từ một quốc gia sang quốc gia khác.
148. Theo luật quốc tế, ‘nguyên tắc có đi có lại’ (reciprocity) trong thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
A. Các quốc gia áp dụng thuế quan và các rào cản thương mại tương đương nhau đối với hàng hóa của nhau.
B. Các quốc gia dành cho nhau các ưu đãi thương mại tương đương nhau.
C. Các quốc gia giải quyết tranh chấp thương mại thông qua cơ chế trọng tài quốc tế.
D. Các quốc gia hợp tác để thúc đẩy thương mại công bằng và bền vững.
149. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
A. Đàm phán song phương trực tiếp giữa các quốc gia thành viên tranh chấp.
B. Sử dụng biện pháp trả đũa thương mại ngay lập tức để gây áp lực.
C. Ra quyết định dựa trên sự đồng thuận tuyệt đối của tất cả các quốc gia thành viên.
D. Thông qua các báo cáo của ban hội thẩm và cơ quan phúc thẩm, trừ khi có sự đồng thuận bác bỏ.
150. Theo Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để CISG được áp dụng?
A. Các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên khác nhau của CISG.
B. Giao dịch mua bán phải là hàng hóa hữu hình.
C. Các bên thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản về việc áp dụng CISG.
D. Các bên không loại trừ áp dụng CISG.