Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật hôn nhân và gia đình online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật hôn nhân và gia đình online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật hôn nhân và gia đình online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (194 đánh giá)

1. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc chăm sóc, giáo dục con sau ly hôn được quy định như thế nào?

A. Cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con
B. Chỉ người trực tiếp nuôi con mới có quyền và nghĩa vụ này
C. Do Tòa án quyết định hoàn toàn
D. Do người có điều kiện kinh tế tốt hơn quyết định

2. Trong trường hợp vợ chồng sống ly thân, tài sản được tạo ra trong thời gian này thuộc về ai?

A. Thuộc sở hữu riêng của người tạo ra tài sản
B. Vẫn là tài sản chung của vợ chồng
C. Thuộc về người có công sức đóng góp nhiều hơn
D. Do Tòa án quyết định

3. Theo quy định của pháp luật, thời gian hòa giải tại Tòa án trước khi ly hôn là bao lâu?

A. Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự
B. 3 tháng
C. 6 tháng
D. 1 năm

4. Trong trường hợp nào sau đây, việc xác định cha, mẹ cho con được thực hiện?

A. Khi cha, mẹ không thừa nhận con
B. Khi có tranh chấp về quan hệ cha, mẹ và con
C. Khi con không biết cha mẹ là ai
D. Tất cả các trường hợp trên

5. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi nào thì quan hệ hôn nhân chấm dứt?

A. Khi vợ hoặc chồng chết, bị Tòa án tuyên bố là đã chết hoặc khi ly hôn có hiệu lực pháp luật
B. Khi vợ chồng không còn yêu nhau
C. Khi vợ chồng sống ly thân
D. Khi vợ chồng chuyển đến sống ở hai địa phương khác nhau

6. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc xác định tài sản chung, riêng của vợ chồng khi ly hôn được thực hiện như thế nào?

A. Do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì do Tòa án quyết định
B. Do Tòa án quyết định hoàn toàn
C. Do người chồng quyết định
D. Do người vợ quyết định

7. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, những ai là người có quyền thừa kế theo pháp luật?

A. Vợ, chồng, cha mẹ, con cái
B. Anh chị em ruột
C. Ông bà nội ngoại
D. Tất cả các đáp án trên

8. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn bị coi là vi phạm chế độ một vợ, một chồng?

A. Khi một người đang có vợ hoặc chồng mà kết hôn với người khác
B. Khi hai người sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn
C. Khi một người đã ly hôn mà vẫn sống chung với người cũ
D. Khi một người có nhiều bạn tình

9. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong việc quản lý tài sản chung được quy định như thế nào?

A. Vợ chồng có quyền ngang nhau trong việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung
B. Chồng có quyền quyết định mọi việc liên quan đến tài sản chung
C. Vợ có quyền quyết định mọi việc liên quan đến tài sản chung
D. Do Tòa án quyết định

10. Hậu quả pháp lý của việc ly hôn là gì?

A. Chấm dứt quan hệ hôn nhân, chia tài sản chung, giải quyết quyền nuôi con
B. Vẫn phải duy trì quan hệ tài sản chung
C. Mất hết quyền đối với con cái
D. Không được kết hôn lại

11. Trong trường hợp nào sau đây, việc ly hôn có thể bị trì hoãn?

A. Khi cần thu thập thêm chứng cứ để làm rõ tình trạng hôn nhân
B. Khi một bên không đồng ý ly hôn
C. Khi không có tài sản chung để chia
D. Khi không có con chung

12. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được quy định như thế nào?

A. Được phép thực hiện khi có đủ điều kiện theo quy định
B. Bị cấm hoàn toàn
C. Chỉ được phép thực hiện khi có quan hệ họ hàng
D. Do các bên tự thỏa thuận

13. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để ly hôn?

A. Tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được
B. Có sự đồng thuận của cả hai vợ chồng
C. Một trong hai bên ngoại tình
D. Không có khả năng hòa giải

14. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án không chấp nhận yêu cầu ly hôn?

A. Khi người vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi (trừ trường hợp người vợ đồng ý ly hôn)
B. Khi cả hai bên đều không đồng ý ly hôn
C. Khi không có tài sản chung để chia
D. Khi không có con chung

15. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ lần lượt là bao nhiêu?

A. Nam 21 tuổi, nữ 19 tuổi
B. Nam 20 tuổi, nữ 18 tuổi
C. Nam 18 tuổi, nữ 16 tuổi
D. Nam 20 tuổi, nữ 20 tuổi

16. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn được coi là trái pháp luật?

A. Khi một bên không tự nguyện
B. Khi chưa đăng ký kết hôn
C. Khi cả hai bên đều đồng ý
D. Cả A và B

17. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, ai là người có quyền nuôi con sau khi ly hôn?

A. Tòa án sẽ xem xét mọi mặt để quyết định giao con cho người nào đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho con
B. Người mẹ luôn có quyền nuôi con
C. Người cha luôn có quyền nuôi con
D. Người có điều kiện kinh tế tốt hơn có quyền nuôi con

18. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc nhận con nuôi phải tuân thủ những điều kiện nào?

A. Người nhận con nuôi phải có đủ điều kiện về năng lực hành vi dân sự, tư cách đạo đức, sức khỏe, kinh tế và chỗ ở ổn định
B. Chỉ cần có nguyện vọng nhận con nuôi
C. Chỉ cần được sự đồng ý của người thân thích
D. Không cần điều kiện gì

19. Hành vi nào sau đây bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời
B. Tổ chức đám cưới linh đình
C. Yêu cầu thách cưới quá cao
D. Tất cả các đáp án trên

20. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con cái được quy định như thế nào?

A. Cha mẹ có quyền và nghĩa vụ thương yêu, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con cái; con cái có bổn phận yêu quý, kính trọng, biết ơn cha mẹ
B. Cha mẹ chỉ có quyền quyết định mọi việc liên quan đến con cái
C. Con cái chỉ có nghĩa vụ nghe theo mọi quyết định của cha mẹ
D. Cha mẹ không có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con đã thành niên

21. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trách nhiệm của cha mẹ đối với con chưa thành niên là gì?

A. Trông nom, nuôi dưỡng, giáo dục và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của con
B. Chỉ cần đảm bảo con có đủ ăn mặc
C. Chỉ cần cho con đi học
D. Không có trách nhiệm gì nếu con tự ý bỏ nhà đi

22. Trong trường hợp nào sau đây, tài sản riêng của vợ hoặc chồng không được coi là tài sản chung?

A. Đã được nhập vào khối tài sản chung theo thỏa thuận
B. Được sử dụng để duy trì cuộc sống chung của gia đình
C. Được dùng để tạo ra thu nhập chung
D. Không có trường hợp nào

23. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản nào sau đây được coi là tài sản riêng của vợ, chồng?

A. Tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân
B. Tài sản do vợ, chồng cùng tạo ra
C. Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chung
D. Tất cả các đáp án trên

24. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, quyền thăm nom con sau khi ly hôn được quy định như thế nào?

A. Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con, không ai được cản trở
B. Do Tòa án quyết định
C. Do người trực tiếp nuôi con quyết định
D. Không có quyền thăm nom

25. Trong trường hợp vợ hoặc chồng chết, việc chia di sản thừa kế được thực hiện như thế nào?

A. Di sản được chia theo pháp luật hoặc theo di chúc (nếu có)
B. Toàn bộ di sản thuộc về người còn sống
C. Di sản được chia đều cho các con
D. Di sản thuộc về Nhà nước

26. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, ai là người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn?

A. Vợ hoặc chồng
B. Người thân thích
C. Viện kiểm sát
D. Tất cả các đáp án trên

27. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn có thể bị hủy?

A. Khi có sự lừa dối, cưỡng ép
B. Khi một bên không chung thủy
C. Khi không có tình yêu
D. Khi không hợp nhau về tính cách

28. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có nghĩa vụ gì đối với nhau?

A. Thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau
B. Chỉ cần tôn trọng nhau
C. Chỉ cần chung thủy với nhau
D. Không có nghĩa vụ gì đặc biệt

29. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản chung của vợ chồng bao gồm những gì?

A. Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân
B. Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân
C. Tài sản có trước khi kết hôn
D. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng

30. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi nào?

A. Người được cấp dưỡng đã thành niên và có khả năng lao động
B. Người cấp dưỡng chết
C. Người được cấp dưỡng kết hôn
D. Tất cả các đáp án trên

31. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, thời kỳ hôn nhân được tính từ thời điểm nào?

A. Từ ngày hai bên bắt đầu chung sống.
B. Từ ngày đăng ký kết hôn.
C. Từ ngày tổ chức lễ cưới.
D. Từ ngày nộp hồ sơ đăng ký kết hôn.

32. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, ly thân có phải là một hình thức chấm dứt hôn nhân không?

A. Có, ly thân là một hình thức chấm dứt hôn nhân.
B. Không, ly thân không phải là một hình thức chấm dứt hôn nhân.
C. Có, nếu ly thân kéo dài trên 1 năm.
D. Có, nếu được Tòa án công nhận.

33. Trong trường hợp nào sau đây, việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được pháp luật cho phép?

A. Khi cặp vợ chồng có đủ khả năng tài chính.
B. Khi cặp vợ chồng không thể mang thai tự nhiên và có người thân tự nguyện mang thai hộ.
C. Khi cặp vợ chồng muốn có con trai.
D. Khi cặp vợ chồng muốn có con sớm.

34. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có quyền hủy việc kết hôn trái pháp luật?

A. Khi một trong hai bên không còn yêu thương nhau.
B. Khi một trong hai bên có quan điểm chính trị khác biệt.
C. Khi vi phạm điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật.
D. Khi một trong hai bên không chung thủy.

35. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ lần lượt là bao nhiêu?

A. Nam 18 tuổi, nữ 16 tuổi.
B. Nam 20 tuổi, nữ 18 tuổi.
C. Nam 18 tuổi, nữ 18 tuổi.
D. Nam 20 tuổi, nữ 20 tuổi.

36. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt trong trường hợp nào?

A. Người được cấp dưỡng kết hôn.
B. Người được cấp dưỡng đủ 18 tuổi và có khả năng lao động.
C. Người cấp dưỡng thay đổi nơi cư trú.
D. Người cấp dưỡng bị bệnh nặng.

37. Trong trường hợp nào sau đây, việc xác định cha, mẹ cho con không cần sự đồng ý của người mẹ?

A. Khi người mẹ không có mặt tại địa phương.
B. Khi người mẹ bị bệnh nặng.
C. Khi có chứng cứ rõ ràng chứng minh người đó là cha của đứa trẻ.
D. Khi người mẹ từ chối cung cấp thông tin.

38. Theo quy định của pháp luật, hành vi tảo hôn sẽ bị xử lý như thế nào?

A. Chỉ bị nhắc nhở.
B. Bị phạt hành chính.
C. Bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Không bị xử lý.

39. Hành vi nào sau đây bị coi là bạo lực gia đình theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình?

A. Góp ý thẳng thắn về công việc của người thân.
B. Giúp đỡ người thân giải quyết khó khăn tài chính.
C. Đánh đập, ngược đãi thành viên gia đình.
D. Thảo luận về các vấn đề gia đình.

40. Khi vợ chồng sống chung nhưng không đăng ký kết hôn, pháp luật có công nhận quan hệ vợ chồng không?

A. Có, pháp luật luôn công nhận.
B. Có, nếu có đủ điều kiện kết hôn theo quy định.
C. Không, pháp luật không công nhận trừ trường hợp đặc biệt trước năm 2000.
D. Không, pháp luật không bao giờ công nhận.

41. Trong trường hợp vợ, chồng ly hôn, việc chia tài sản chung được thực hiện theo nguyên tắc nào sau đây?

A. Tài sản được chia đôi, không xét đến công sức đóng góp.
B. Tài sản được chia theo thỏa thuận của vợ, chồng; nếu không thỏa thuận được thì do Tòa án quyết định.
C. Tài sản được chia theo tỷ lệ công việc nhà mà mỗi người đảm nhận.
D. Tài sản được chia theo quyết định của người có thu nhập cao hơn.

42. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nghĩa vụ cấp dưỡng cho con sau ly hôn thường kéo dài đến khi nào?

A. Đến khi con đủ 16 tuổi.
B. Đến khi con đủ 18 tuổi và có khả năng lao động.
C. Đến khi con đủ 20 tuổi.
D. Đến khi con kết hôn.

43. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản chung của vợ chồng bao gồm những tài sản nào?

A. Chỉ bao gồm tài sản do vợ hoặc chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân.
B. Bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập hợp pháp, tài sản được tặng chung, thừa kế chung và các tài sản khác theo quy định của pháp luật.
C. Chỉ bao gồm tài sản do cả hai vợ chồng cùng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân.
D. Chỉ bao gồm tài sản mà vợ hoặc chồng có được trước khi kết hôn.

44. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, quyền thăm nom con sau ly hôn thuộc về ai?

A. Chỉ thuộc về người trực tiếp nuôi con.
B. Chỉ thuộc về người không trực tiếp nuôi con.
C. Thuộc về cả cha và mẹ, trừ trường hợp bị hạn chế theo quy định của pháp luật.
D. Do Tòa án quyết định.

45. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi nào thì việc kết hôn được coi là trái pháp luật?

A. Khi một trong hai bên không có việc làm ổn định.
B. Khi một trong hai bên không được gia đình đồng ý.
C. Khi vi phạm một trong các điều kiện kết hôn được quy định tại Điều 8 của Luật.
D. Khi một trong hai bên có tôn giáo khác với bên kia.

46. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để thực hiện việc nhận con nuôi?

A. Người nhận con nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên.
B. Người nhận con nuôi phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
C. Người nhận con nuôi phải có điều kiện kinh tế ổn định.
D. Người nhận con nuôi phải là người độc thân.

47. Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Sống chung với người khác như vợ chồng khi chưa ly hôn.
B. Có nhiều bạn khác giới.
C. Không chung thủy trong tình cảm.
D. Không quan tâm đến gia đình.

48. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời.
B. Kết hôn giữa những người đã từng là bạn thân.
C. Kết hôn giữa những người có quốc tịch khác nhau.
D. Kết hôn giữa những người có tôn giáo khác nhau.

49. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, điều kiện nào sau đây là bắt buộc để một cuộc hôn nhân được công nhận hợp pháp?

A. Được tổ chức tại nhà hàng sang trọng.
B. Được sự đồng ý của cả hai bên gia đình.
C. Phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Phải có sự chứng kiến của đông đảo bạn bè.

50. Trong trường hợp tài sản riêng của vợ hoặc chồng bị trộn lẫn với tài sản chung, thì tài sản đó được xác định như thế nào khi ly hôn?

A. Tài sản đó luôn được chia đôi.
B. Tài sản đó được coi là tài sản chung.
C. Tài sản đó vẫn được coi là tài sản riêng nếu chứng minh được.
D. Tài sản đó thuộc về người có thu nhập cao hơn.

51. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể tuyên bố một người mất tích?

A. Khi người đó vắng mặt tại nơi cư trú 06 tháng.
B. Khi người đó vắng mặt tại nơi cư trú 01 năm.
C. Khi người đó vắng mặt tại nơi cư trú 02 năm trở lên và không có tin tức.
D. Khi người đó vắng mặt tại nơi cư trú 03 năm trở lên và không có tin tức.

52. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi ly hôn, việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con cái được ưu tiên giao cho ai?

A. Người có thu nhập cao hơn.
B. Người có điều kiện kinh tế tốt hơn.
C. Người trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con cái.
D. Người có trình độ học vấn cao hơn.

53. Trong trường hợp vợ chồng không thỏa thuận được về việc lựa chọn người đại diện trong giao dịch dân sự, thì ai sẽ là người đại diện?

A. Người vợ luôn là người đại diện.
B. Người chồng luôn là người đại diện.
C. Tòa án sẽ chỉ định người đại diện.
D. Vợ chồng cùng là người đại diện.

54. Theo quy định của pháp luật hiện hành, hành vi kết hôn giả tạo bị xử lý như thế nào?

A. Không bị xử lý.
B. Bị phạt cảnh cáo.
C. Bị phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
D. Bị tước quyền công dân.

55. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp nào thì quan hệ hôn nhân chấm dứt?

A. Khi vợ chồng không còn chung sống với nhau.
B. Khi vợ chồng có mâu thuẫn gay gắt.
C. Khi một trong hai người chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết, hoặc khi ly hôn có hiệu lực.
D. Khi vợ chồng không có con chung.

56. Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con được quy định như thế nào trong Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Cha mẹ chỉ có quyền, con chỉ có nghĩa vụ.
B. Cha mẹ chỉ có nghĩa vụ, con chỉ có quyền.
C. Cha mẹ và con đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau.
D. Cha mẹ có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, giáo dục con; con có nghĩa vụ yêu quý, kính trọng, biết ơn cha mẹ.

57. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, thời gian tối thiểu để Tòa án giải quyết việc ly hôn là bao lâu kể từ ngày thụ lý?

A. 01 tháng.
B. 02 tháng.
C. 03 tháng.
D. 04 tháng.

58. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, ai là người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn?

A. Chỉ người vợ.
B. Chỉ người chồng.
C. Cả vợ và chồng hoặc một trong hai người.
D. Chỉ người có thu nhập thấp hơn.

59. Trong trường hợp vợ hoặc chồng chết, người còn sống có quyền gì đối với tài sản chung?

A. Được hưởng toàn bộ tài sản chung.
B. Được hưởng một nửa tài sản chung.
C. Được quyền quản lý tài sản chung.
D. Được hưởng phần tài sản của mình trong tài sản chung và có quyền thừa kế phần tài sản của người đã chết.

60. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản nào sau đây được coi là tài sản riêng của vợ, chồng?

A. Tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
B. Thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh chung.
C. Tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.
D. Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn.

61. Việc xác nhận thuận tình ly hôn được thực hiện như thế nào?

A. Tòa án công nhận thuận tình ly hôn nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
B. Ủy ban nhân dân cấp xã xác nhận thuận tình ly hôn.
C. Chỉ cần có giấy thỏa thuận ly hôn của cả hai vợ chồng.
D. Tòa án tự động công nhận khi nhận được đơn xin ly hôn.

62. Khi một bên vợ, chồng tự ý định đoạt tài sản chung có giá trị lớn mà không có sự đồng ý của bên kia thì giao dịch đó có hiệu lực pháp luật không?

A. Giao dịch đó không có hiệu lực pháp luật, trừ trường hợp bên kia biết mà không phản đối.
B. Giao dịch đó vẫn có hiệu lực pháp luật.
C. Giao dịch đó chỉ có hiệu lực pháp luật khi được Tòa án công nhận.
D. Giao dịch đó chỉ có hiệu lực pháp luật nếu tài sản đó là do người đó tạo ra.

63. Trong thời kỳ hôn nhân, nếu vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần thì có được yêu cầu ly hôn không?

A. Có, nếu có căn cứ cho thấy người kia không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi và cuộc sống chung không thể kéo dài.
B. Không, vì người bị bệnh tâm thần không có khả năng tự quyết định.
C. Chỉ được ly hôn nếu có sự đồng ý của người giám hộ.
D. Chỉ được ly hôn nếu người bệnh đã điều trị trong thời gian dài mà không khỏi.

64. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ lần lượt là bao nhiêu?

A. Nam 20 tuổi, nữ 18 tuổi.
B. Nam 19 tuổi, nữ 17 tuổi.
C. Nam 18 tuổi, nữ 16 tuổi.
D. Nam 21 tuổi, nữ 19 tuổi.

65. Khi nào thì quan hệ hôn nhân chấm dứt?

A. Khi một trong hai người chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết.
B. Khi có quyết định hoặc bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật.
C. Khi vợ chồng không còn chung sống với nhau.
D. Cả A và B.

66. Thế nào là tảo hôn?

A. Việc kết hôn khi một bên hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo quy định của pháp luật.
B. Việc kết hôn khi chưa được sự đồng ý của cha mẹ.
C. Việc kết hôn khi chưa có đủ tài sản để đảm bảo cuộc sống.
D. Việc kết hôn khi chưa có công việc ổn định.

67. Trong trường hợp nào sau đây, việc ly hôn sẽ không được Tòa án chấp nhận?

A. Khi người vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trừ trường hợp người vợ yêu cầu ly hôn.
B. Khi cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn.
C. Khi có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình.
D. Khi vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần.

68. Trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình mà tài sản riêng của vợ hoặc chồng bị trộn lẫn với tài sản chung của gia đình thì giải quyết như thế nào khi ly hôn?

A. Tài sản đó được coi là tài sản chung của gia đình.
B. Vợ hoặc chồng được thanh toán giá trị tài sản đó.
C. Chia đôi giá trị tài sản đó cho cả vợ và chồng.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận của các thành viên trong gia đình.

69. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc ly thân có được pháp luật công nhận không?

A. Không, ly thân không được pháp luật công nhận.
B. Có, ly thân được pháp luật công nhận như một hình thức ly hôn.
C. Ly thân chỉ được công nhận khi có quyết định của Tòa án.
D. Ly thân được công nhận nếu có sự đồng ý của cả hai vợ chồng.

70. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc xác định người giám hộ cho con chưa thành niên được thực hiện như thế nào?

A. Cha mẹ là người giám hộ đương nhiên của con chưa thành niên.
B. Trong trường hợp cha mẹ không còn hoặc không đủ điều kiện làm người giám hộ thì người thân thích sẽ được cử làm người giám hộ.
C. Nếu không có người thân thích thì Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ cử người giám hộ.
D. Tất cả các đáp án trên.

71. Theo quy định của pháp luật, hành vi bạo lực gia đình bao gồm những hành vi nào?

A. Hành hạ, ngược đãi, đánh đập hoặc hành vi cố ý xâm hại đến sức khỏe, tính mạng.
B. Lăng mạ hoặc hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
C. Cô lập, xua đuổi hoặc gây áp lực thường xuyên về tâm lý.
D. Tất cả các hành vi trên.

72. Thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về cơ quan nào?

A. Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh nơi cư trú của vợ hoặc chồng.
B. Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của vợ hoặc chồng.
C. Tổ hòa giải ở địa phương.
D. Cơ quan công an.

73. Trong trường hợp nào thì việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được pháp luật cho phép?

A. Khi người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
B. Khi có sự đồng ý của cả vợ chồng.
C. Khi người mang thai hộ tự nguyện.
D. Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.

74. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp nào thì Tòa án có thể tuyên bố một người mất tích?

A. Khi người đó biệt tích 02 năm liền trở lên và không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.
B. Khi người đó biệt tích 01 năm liền trở lên và không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.
C. Khi người đó biệt tích 03 năm liền trở lên và không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.
D. Khi người đó biệt tích 05 năm liền trở lên và không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.

75. Khi vợ hoặc chồng chết thì việc chia di sản thừa kế được thực hiện như thế nào?

A. Di sản được chia theo quy định của pháp luật về thừa kế.
B. Di sản được chia theo di chúc (nếu có).
C. Người còn sống được hưởng toàn bộ di sản.
D. Cả A và B.

76. Hậu quả pháp lý của việc kết hôn trái pháp luật là gì?

A. Hủy kết hôn trái pháp luật.
B. Không phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng.
C. Tài sản chung được chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.
D. Tất cả các đáp án trên.

77. Trong trường hợp vợ chồng có tài sản riêng trước khi kết hôn, khi ly hôn, tài sản đó được giải quyết như thế nào?

A. Tài sản riêng của ai thì vẫn thuộc về người đó.
B. Tài sản riêng được chia đôi cho cả hai vợ chồng.
C. Tài sản riêng được chia theo tỷ lệ đóng góp của mỗi người.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận của vợ chồng.

78. Quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng được quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình bao gồm những nội dung nào?

A. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong mọi mặt của đời sống gia đình.
B. Tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau.
C. Chung thủy, cùng nhau xây dựng gia đình hạnh phúc.
D. Tất cả các nội dung trên.

79. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, người nào có quyền nuôi con sau khi ly hôn?

A. Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.
B. Người có điều kiện kinh tế tốt hơn sẽ có quyền nuôi con.
C. Người mẹ luôn có quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi.
D. Con trên 7 tuổi có quyền tự quyết định người nuôi dưỡng.

80. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, quyền thăm nom con sau ly hôn được quy định như thế nào?

A. Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con, không ai được cản trở.
B. Quyền thăm nom con chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của người trực tiếp nuôi con.
C. Tòa án sẽ quyết định thời gian và địa điểm thăm nom con.
D. Quyền thăm nom con có thể bị hạn chế nếu ảnh hưởng đến quyền lợi của con.

81. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nghĩa vụ cấp dưỡng được quy định như thế nào?

A. Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
B. Vợ, chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng cho nhau khi ly hôn.
C. Anh, chị, em có nghĩa vụ cấp dưỡng cho nhau khi không còn khả năng lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.

82. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc xác định cha, mẹ cho con được thực hiện dựa trên cơ sở nào?

A. Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ đó là con chung của vợ chồng.
B. Người được xác định là cha, mẹ phải thừa nhận.
C. Có chứng cứ chứng minh quan hệ cha, mẹ con.
D. Tất cả các cơ sở trên.

83. Hành vi nào sau đây bị cấm trong Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời.
B. Tổ chức ly hôn cho người dưới 18 tuổi.
C. Cản trở việc kết hôn tự nguyện của công dân.
D. Tất cả các hành vi trên.

84. Trong trường hợp vợ chồng không đăng ký kết hôn thì quan hệ giữa họ có được pháp luật bảo vệ không?

A. Không, quan hệ giữa họ không được pháp luật bảo vệ.
B. Có, quan hệ giữa họ vẫn được pháp luật bảo vệ như vợ chồng hợp pháp.
C. Quan hệ giữa họ chỉ được pháp luật bảo vệ khi có con chung.
D. Quan hệ giữa họ được bảo vệ một phần, nhưng không đầy đủ như vợ chồng hợp pháp.

85. Trong trường hợp nào thì tài sản riêng của vợ, chồng được coi là tài sản chung?

A. Khi vợ, chồng thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung.
B. Khi tài sản riêng được sử dụng để phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình.
C. Khi tài sản riêng được sử dụng để kinh doanh chung.
D. Tất cả các trường hợp trên.

86. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để thực hiện việc nhận con nuôi?

A. Người nhận con nuôi phải hơn người được nhận làm con nuôi từ 15 tuổi trở lên.
B. Người nhận con nuôi phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
C. Người nhận con nuôi phải có điều kiện kinh tế đảm bảo việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con.
D. Người nhận con nuôi phải có trình độ học vấn từ trung cấp trở lên.

87. Khi nào thì vợ chồng có quyền yêu cầu Tòa án chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân?

A. Khi vợ chồng có yêu cầu.
B. Khi vợ, chồng lâm vào tình trạng tài sản riêng của mỗi bên không đủ để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.
C. Khi có căn cứ về việc một bên có hành vi phá tán tài sản chung.
D. Tất cả các trường hợp trên.

88. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc xác định tài sản nào là tài sản riêng, tài sản nào là tài sản chung của vợ chồng có ý nghĩa gì?

A. Để xác định quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản.
B. Để giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn.
C. Để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
D. Tất cả các ý trên.

89. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản chung của vợ chồng bao gồm những gì?

A. Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
B. Tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
C. Tài sản thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân.
D. Tài sản có trước khi kết hôn.

90. Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có quyền tự do kinh doanh không?

A. Có, vợ chồng có quyền tự do kinh doanh.
B. Không, vợ chồng phải được sự đồng ý của nhau trước khi kinh doanh.
C. Chỉ vợ mới có quyền tự do kinh doanh.
D. Chỉ chồng mới có quyền tự do kinh doanh.

91. Trong trường hợp nào sau đây, việc xác định cha, mẹ cho con không cần sự đồng ý của người mẹ?

A. Khi người mẹ đã chết hoặc mất tích.
B. Khi người mẹ không có điều kiện kinh tế.
C. Khi người mẹ không muốn nhận con.
D. Khi người mẹ đang chấp hành hình phạt tù.

92. Trong trường hợp vợ chồng sống ly thân, tài sản do mỗi bên tạo ra trong thời gian ly thân thuộc về ai?

A. Thuộc sở hữu riêng của người đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
B. Vẫn là tài sản chung của vợ chồng.
C. Thuộc về người chồng.
D. Thuộc về người vợ.

93. Trong trường hợp vợ hoặc chồng chết, người còn sống có quyền gì đối với tài sản chung của vợ chồng?

A. Người còn sống được chia một nửa tài sản chung, phần còn lại của người chết được chia theo pháp luật.
B. Người còn sống được toàn quyền định đoạt tài sản chung.
C. Người còn sống không có quyền gì đối với tài sản chung.
D. Người còn sống chỉ được hưởng tài sản riêng của mình.

94. Trong trường hợp nào sau đây, tài sản riêng của vợ, chồng vẫn được coi là tài sản chung?

A. Khi tài sản riêng được sử dụng để duy trì đời sống chung của gia đình.
B. Khi tài sản riêng được cho thuê.
C. Khi tài sản riêng được bán.
D. Khi tài sản riêng được tặng cho.

95. Quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng phát sinh từ thời điểm nào?

A. Từ thời điểm đăng ký kết hôn.
B. Từ thời điểm tổ chức lễ cưới.
C. Từ thời điểm bắt đầu chung sống như vợ chồng.
D. Từ thời điểm hai bên có quan hệ tình cảm.

96. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, hành vi bạo lực gia đình được hiểu như thế nào?

A. Hành vi cố ý gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, kinh tế đối với thành viên gia đình.
B. Chỉ bao gồm hành vi gây tổn hại về thể chất.
C. Chỉ bao gồm hành vi gây tổn hại về tinh thần.
D. Chỉ bao gồm hành vi gây tổn hại về kinh tế.

97. Trong trường hợp nào sau đây, việc ly hôn được coi là đơn phương?

A. Khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn.
B. Khi cả hai bên vợ chồng đều đồng ý ly hôn.
C. Khi vợ chồng không có con chung.
D. Khi vợ chồng không có tài sản chung.

98. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ?

A. Tư vấn cho con cái về những khó khăn có thể gặp phải trong cuộc sống hôn nhân.
B. Cấm đoán con cái kết hôn vì lý do tôn giáo.
C. Ép buộc con cái kết hôn với người mình lựa chọn.
D. Ngăn cản con cái kết hôn vì lý do kinh tế.

99. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình?

A. Cấm tiếp xúc.
B. Hỗ trợ tư vấn pháp lý, tâm lý.
C. Bắt giữ người gây bạo lực gia đình.
D. Bố trí nơi tạm lánh.

100. Nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn được quy định như thế nào?

A. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
B. Người không trực tiếp nuôi con không có nghĩa vụ cấp dưỡng.
C. Nghĩa vụ cấp dưỡng chỉ áp dụng cho con chưa thành niên.
D. Nghĩa vụ cấp dưỡng do Tòa án quyết định mà không xem xét đến khả năng của người cấp dưỡng.

101. Trong trường hợp ly hôn, việc chia tài sản chung của vợ chồng được thực hiện theo nguyên tắc nào?

A. Tài sản chung được chia đôi, có xem xét đến các yếu tố như công sức đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh của mỗi bên.
B. Tài sản chung được chia theo tỷ lệ công sức đóng góp của mỗi bên.
C. Tài sản chung thuộc về người chồng.
D. Tài sản chung thuộc về người vợ.

102. Ai là người có quyền yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật?

A. Người bị cưỡng ép kết hôn, người giám hộ của người kết hôn trái pháp luật, Viện kiểm sát.
B. Chỉ có người bị cưỡng ép kết hôn.
C. Chỉ có Viện kiểm sát.
D. Chỉ có người giám hộ của người kết hôn trái pháp luật.

103. Hành vi nào sau đây xâm phạm quyền trẻ em?

A. Bỏ rơi, ngược đãi, xâm hại tình dục trẻ em; bóc lột sức lao động của trẻ em.
B. Giáo dục trẻ em.
C. Chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.
D. Đảm bảo quyền học tập của trẻ em.

104. Theo quy định của pháp luật, người nào có quyền giám hộ cho người chưa thành niên?

A. Người thân thích hoặc người do Tòa án chỉ định.
B. Chỉ có người thân thích.
C. Chỉ có người do Tòa án chỉ định.
D. Người do Ủy ban nhân dân cấp xã chỉ định.

105. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để được nhận con nuôi?

A. Có quốc tịch Việt Nam.
B. Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
C. Hơn con nuôi ít nhất 20 tuổi.
D. Có điều kiện kinh tế, sức khỏe, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi.

106. Theo quy định của pháp luật, thời gian chung sống được coi là vợ chồng mà không đăng ký kết hôn có được công nhận không?

A. Không được công nhận là vợ chồng hợp pháp, trừ trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định.
B. Luôn được công nhận là vợ chồng hợp pháp.
C. Chỉ được công nhận khi có con chung.
D. Chỉ được công nhận khi có tài sản chung.

107. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể bác đơn xin ly hôn?

A. Khi xét thấy việc ly hôn không phù hợp với lợi ích của con chưa thành niên.
B. Khi hai bên không có tài sản chung.
C. Khi hai bên không có con chung.
D. Khi một bên không đồng ý ly hôn.

108. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn được coi là trái pháp luật?

A. Khi một bên hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo quy định của pháp luật.
B. Khi hai bên tự nguyện kết hôn.
C. Khi hai bên có đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Khi hai bên có sự đồng ý của gia đình.

109. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để xin nhận con nuôi là người nước ngoài?

A. Phải có giấy xác nhận độc thân.
B. Phải có cam kết bảo đảm quyền lợi của con nuôi.
C. Phải được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài.
D. Phải là người Việt Nam định cư ở nước ngoài.

110. Hành vi nào sau đây bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn tự nguyện, kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng trái pháp luật.
B. Kết hôn với người nước ngoài.
C. Kết hôn đồng giới.
D. Kết hôn với người đã ly hôn.

111. Thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về cơ quan nào?

A. Tòa án nhân dân.
B. Ủy ban nhân dân cấp xã.
C. Ủy ban nhân dân cấp huyện.
D. Sở Tư pháp.

112. Hậu quả pháp lý của việc ly hôn là gì?

A. Chấm dứt quan hệ vợ chồng, tài sản chung được chia, quyền nuôi con được xác định.
B. Vẫn duy trì quan hệ vợ chồng nhưng không chung sống.
C. Chỉ chấm dứt quyền và nghĩa vụ về tài sản.
D. Chỉ chấm dứt quyền và nghĩa vụ về nhân thân.

113. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn có yếu tố nước ngoài được thực hiện tại Việt Nam?

A. Khi một bên là công dân Việt Nam và thường trú tại Việt Nam.
B. Khi cả hai bên đều là người nước ngoài.
C. Khi cả hai bên đều là công dân Việt Nam nhưng đang sinh sống ở nước ngoài.
D. Khi một bên là người nước ngoài nhưng không có giấy tờ tùy thân.

114. Người nào sau đây không thuộc đối tượng được hưởng chế độ cấp dưỡng?

A. Người đã thành niên, có khả năng lao động và có tài sản để tự nuôi mình.
B. Con chưa thành niên.
C. Vợ không có khả năng lao động sau ly hôn.
D. Cha mẹ già yếu không có người nuôi dưỡng.

115. Sau khi ly hôn, quyền nuôi con được giao cho ai?

A. Quyền nuôi con được giao cho người trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, hoặc cả hai người nếu có thỏa thuận.
B. Quyền nuôi con luôn được giao cho người mẹ.
C. Quyền nuôi con luôn được giao cho người bố.
D. Quyền nuôi con do Tòa án quyết định mà không xem xét đến nguyện vọng của con.

116. Tài sản nào sau đây được coi là tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân?

A. Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
B. Tài sản được thừa kế riêng.
C. Tài sản được tặng cho riêng.
D. Tài sản có trước khi kết hôn.

117. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được thực hiện trên nguyên tắc nào?

A. Tự nguyện, không vì mục đích thương mại, bảo đảm quyền lợi của các bên.
B. Bắt buộc phải có sự đồng ý của cả hai bên vợ chồng.
C. Chỉ được thực hiện khi có sự cho phép của cơ quan nhà nước.
D. Chỉ được thực hiện khi có lý do chính đáng.

118. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ lần lượt là bao nhiêu?

A. Nam 18 tuổi, nữ 16 tuổi.
B. Nam 20 tuổi, nữ 18 tuổi.
C. Nam 18 tuổi, nữ 18 tuổi.
D. Nam 20 tuổi, nữ 20 tuổi.

119. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con chưa thành niên bao gồm những gì?

A. Thương yêu, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; đại diện cho con trong các giao dịch dân sự; quản lý tài sản riêng của con.
B. Chỉ có quyền quản lý tài sản riêng của con.
C. Chỉ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con.
D. Không có quyền gì đối với con.

120. Thời hiệu yêu cầu chia tài sản chung sau khi ly hôn là bao lâu?

A. Thời hiệu là 3 năm, kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
B. Thời hiệu là 1 năm.
C. Thời hiệu là 5 năm.
D. Không có thời hiệu.

121. Khi ly hôn, vấn đề quyền nuôi con được giải quyết như thế nào?

A. Tòa án xem xét toàn diện các yếu tố để quyết định giao con cho người nào có điều kiện tốt hơn để đảm bảo quyền lợi của con.
B. Con trai luôn được giao cho người cha nuôi dưỡng.
C. Con gái luôn được giao cho người mẹ nuôi dưỡng.
D. Quyền nuôi con luôn thuộc về người có thu nhập cao hơn.

122. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để thực hiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo?

A. Người mang thai hộ phải là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc chồng nhờ mang thai hộ.
B. Người mang thai hộ phải có xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền về khả năng mang thai hộ.
C. Vợ chồng nhờ mang thai hộ phải có xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền về việc không thể mang thai và sinh con.
D. Người mang thai hộ phải có tài sản đảm bảo cho việc mang thai.

123. Quyền thăm nom con sau khi ly hôn được quy định như thế nào?

A. Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con, không ai được cản trở.
B. Người không trực tiếp nuôi con không có quyền thăm nom con.
C. Quyền thăm nom con do Tòa án quyết định.
D. Quyền thăm nom con do người trực tiếp nuôi con quyết định.

124. Hậu quả pháp lý của việc hủy việc kết hôn trái pháp luật là gì?

A. Các bên không có quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.
B. Các bên vẫn có quyền và nghĩa vụ tài sản chung.
C. Các bên vẫn có quyền và nghĩa vụ nuôi con chung.
D. Chỉ có người vi phạm mới không có quyền và nghĩa vụ.

125. Theo quy định của pháp luật, việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được thực hiện như thế nào?

A. Phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện của các bên và được pháp luật cho phép.
B. Chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của cơ quan nhà nước.
C. Chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của tổ chức xã hội.
D. Không được phép thực hiện mang thai hộ.

126. Hành vi bạo lực gia đình được hiểu như thế nào theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình?

A. Hành vi cố ý gây tổn hại về thể chất, tinh thần, kinh tế đối với thành viên gia đình.
B. Chỉ hành vi gây tổn hại về thể chất.
C. Chỉ hành vi gây tổn hại về tinh thần.
D. Chỉ hành vi gây tổn hại về kinh tế.

127. Ai là người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn?

A. Vợ hoặc chồng hoặc cả hai người.
B. Chỉ người chồng.
C. Chỉ người vợ.
D. Bố mẹ của vợ hoặc chồng.

128. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thời gian có thai là bao lâu để xác định là con chung của vợ chồng?

A. Thời gian từ khi người vợ có thai đến khi sinh con.
B. Thời gian người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân.
C. Thời gian người vợ có thai trước khi kết hôn.
D. Không có quy định về thời gian có thai.

129. Quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng phát sinh từ thời điểm nào?

A. Từ thời điểm đăng ký kết hôn.
B. Từ thời điểm tổ chức đám cưới.
C. Từ thời điểm hai bên chung sống như vợ chồng.
D. Từ thời điểm hai bên có con chung.

130. Tài sản nào sau đây được coi là tài sản riêng của vợ hoặc chồng?

A. Tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
B. Tài sản có được do lao động, sản xuất, kinh doanh chung.
C. Tài sản được hình thành từ thu nhập hợp pháp của cả hai vợ chồng.
D. Tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.

131. Trong trường hợp vợ chồng ly hôn, việc chia tài sản chung được thực hiện theo nguyên tắc nào?

A. Tài sản chung được chia đôi, có xem xét đến các yếu tố như công sức đóng góp của mỗi bên.
B. Tài sản chung thuộc về người chồng.
C. Tài sản chung thuộc về người vợ.
D. Tài sản chung được chia theo thỏa thuận của hai bên, nếu không thỏa thuận được thì do Tòa án quyết định.

132. Trong trường hợp cha mẹ không thỏa thuận được về người giám hộ cho con chưa thành niên thì ai sẽ là người quyết định?

A. Tòa án là người quyết định.
B. Ủy ban nhân dân cấp xã là người quyết định.
C. Ông bà nội ngoại là người quyết định.
D. Người thân thích là người quyết định.

133. Hành vi nào sau đây là hành vi vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng?

A. Người đang có vợ hoặc chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác.
B. Người chưa kết hôn chung sống với người khác.
C. Người đã ly hôn chung sống với người khác.
D. Người độc thân chung sống với người khác.

134. Khi vợ chồng sống chung mà không đăng ký kết hôn thì quan hệ tài sản giữa họ được giải quyết như thế nào khi có tranh chấp?

A. Quan hệ tài sản được giải quyết theo thỏa thuận của các bên; nếu không có thỏa thuận thì giải quyết theo quy định của pháp luật về dân sự.
B. Tài sản được chia theo tỷ lệ công sức đóng góp.
C. Tài sản thuộc về người có công sức đóng góp nhiều hơn.
D. Tài sản thuộc về người đứng tên sở hữu.

135. Mục đích của việc kết hôn là gì theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc, hòa thuận, bình đẳng, tiến bộ.
B. Để có con cái.
C. Để có tài sản chung.
D. Để có người chăm sóc khi về già.

136. Trong trường hợp nào sau đây, tài sản riêng của vợ, chồng được coi là tài sản chung?

A. Tài sản riêng đã được sử dụng để duy trì đời sống chung của gia đình.
B. Tài sản riêng được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.
C. Tài sản riêng được thừa kế riêng.
D. Tài sản riêng được tặng cho riêng.

137. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con chưa thành niên được quy định như thế nào?

A. Cha mẹ có quyền và nghĩa vụ trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con.
B. Cha mẹ chỉ có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến con.
C. Cha mẹ chỉ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con.
D. Cha mẹ không có quyền và nghĩa vụ gì đối với con.

138. Trong trường hợp nào sau đây, việc ly hôn có thể bị Tòa án bác đơn?

A. Khi người vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
B. Khi người vợ đang đi công tác xa.
C. Khi người vợ đang bị bệnh.
D. Khi người vợ không đồng ý ly hôn.

139. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ lần lượt là bao nhiêu?

A. Nam 20 tuổi, nữ 18 tuổi.
B. Nam 18 tuổi, nữ 16 tuổi.
C. Nam 21 tuổi, nữ 19 tuổi.
D. Nam 22 tuổi, nữ 20 tuổi.

140. Trong trường hợp nào sau đây, việc xác định cha, mẹ cho con không cần có sự đồng ý của người mẹ?

A. Khi người mẹ đã chết hoặc mất tích.
B. Khi người mẹ không có khả năng nhận thức.
C. Khi người mẹ từ chối nhận con.
D. Khi người mẹ đang chấp hành hình phạt tù.

141. Trong trường hợp một bên vợ, chồng tự ý định đoạt tài sản chung gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình thì bên kia có quyền gì?

A. Có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch đó vô hiệu.
B. Có quyền tự ý lấy lại tài sản.
C. Không có quyền gì.
D. Có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

142. Ai có quyền đại diện cho con chưa thành niên trong các giao dịch dân sự?

A. Cha mẹ là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên.
B. Ông bà là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên.
C. Anh chị là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên.
D. Người giám hộ là người đại diện theo pháp luật của con chưa thành niên.

143. Hành vi nào sau đây bị cấm trong Luật Hôn nhân và Gia đình?

A. Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, kết hôn giả tạo.
B. Kết hôn vì lý do kinh tế.
C. Kết hôn với người nước ngoài.
D. Kết hôn theo phong tục tập quán.

144. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu không có sự đồng thuận của một bên vợ hoặc chồng?

A. Khi có căn cứ về việc bạo lực gia đình hoặc hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho đời sống hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
B. Khi một bên muốn ly hôn.
C. Khi cả hai bên không còn tình cảm.
D. Khi có sự can thiệp của gia đình.

145. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, việc nhận con nuôi phải tuân thủ những điều kiện nào?

A. Người nhận con nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên và có đủ điều kiện về sức khỏe, kinh tế, đạo đức.
B. Người nhận con nuôi chỉ cần có đủ điều kiện kinh tế.
C. Người nhận con nuôi chỉ cần có đủ điều kiện về sức khỏe.
D. Người nhận con nuôi chỉ cần có đủ điều kiện về đạo đức.

146. Trong trường hợp nào sau đây, cha mẹ có thể bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên?

A. Khi cha mẹ bị kết tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con.
B. Khi cha mẹ nghèo khó, không có điều kiện nuôi con.
C. Khi cha mẹ ly hôn.
D. Khi cha mẹ đi làm ăn xa.

147. Nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn được quy định như thế nào?

A. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc đã thành niên không có khả năng lao động.
B. Chỉ người chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
C. Chỉ người vợ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
D. Không ai có nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn.

148. Sau khi ly hôn, việc thay đổi người trực tiếp nuôi con được thực hiện khi nào?

A. Khi có căn cứ chứng minh người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện để đảm bảo quyền lợi của con.
B. Khi người trực tiếp nuôi con muốn thay đổi.
C. Khi người không trực tiếp nuôi con muốn thay đổi.
D. Khi có sự đồng ý của cả hai bên.

149. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình?

A. Cấm tiếp xúc giữa người gây bạo lực và nạn nhân.
B. Hỗ trợ tư vấn tâm lý, pháp lý.
C. Bắt người gây bạo lực phải ly hôn.
D. Bố trí nơi tạm lánh cho nạn nhân.

150. Trong trường hợp nào sau đây, việc kết hôn không được thừa nhận theo pháp luật Việt Nam?

A. Khi một trong hai bên đang có vợ hoặc chồng.
B. Khi hai bên tự nguyện kết hôn.
C. Khi hai bên được gia đình đồng ý.
D. Khi hai bên có đủ năng lực hành vi dân sự.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.