Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Luật cạnh tranh online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Luật cạnh tranh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Luật cạnh tranh online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (195 đánh giá)

1. Hành vi nào sau đây có thể được coi là ‘lôi kéo khách hàng bất chính’?

A. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
B. Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.
C. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Phát triển sản phẩm mới với tính năng ưu việt.

2. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến bí mật kinh doanh?

A. Doanh nghiệp tự phát triển sản phẩm mới dựa trên kiến thức và kinh nghiệm của mình.
B. Doanh nghiệp thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh thông qua các nguồn công khai.
C. Doanh nghiệp sử dụng thông tin bí mật của đối thủ cạnh tranh mà không được phép.
D. Doanh nghiệp thuê tư vấn để phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh.

3. Theo Luật Cạnh tranh, khi nào thì việc tập trung kinh tế bị cấm?

A. Khi các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế có tổng tài sản lớn.
B. Khi việc tập trung kinh tế gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể.
C. Khi các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế có lợi nhuận cao.
D. Khi việc tập trung kinh tế làm tăng quy mô của doanh nghiệp.

4. Theo Luật Cạnh tranh, yếu tố nào sau đây không được xem xét khi xác định ‘tính gây hạn chế cạnh tranh’ của một thỏa thuận?

A. Thị phần của các bên tham gia thỏa thuận.
B. Khả năng gây ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường.
C. Lợi ích kinh tế mà thỏa thuận mang lại cho các bên.
D. Mức độ nổi tiếng của thương hiệu các bên.

5. Yếu tố nào sau đây không phải là căn cứ để xác định thị phần của doanh nghiệp trên thị trường liên quan?

A. Doanh thu bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ.
B. Số lượng hàng hóa bán ra, dịch vụ cung ứng.
C. Giá trị tài sản của doanh nghiệp.
D. Thị phần tính trên cơ sở sản lượng.

6. Hành vi nào sau đây bị coi là ‘bán phá giá’ theo Luật Cạnh tranh?

A. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá nhập khẩu.
B. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thành sản xuất.
C. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá bán của đối thủ cạnh tranh.
D. Bán hàng hóa dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

7. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh?

A. Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
C. Lôi kéo khách hàng bất chính.
D. Thực hiện các chương trình khuyến mại hợp pháp theo quy định của pháp luật.

8. Theo Luật Cạnh tranh, cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các vụ việc cạnh tranh liên quan đến hành vi hạn chế cạnh tranh?

A. Bộ Công Thương.
B. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
C. Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
D. Thanh tra Chính phủ.

9. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là cạnh tranh không lành mạnh?

A. Bán hàng hóa giả mạo.
B. Quảng cáo sai sự thật về sản phẩm.
C. Sử dụng trái phép bí mật kinh doanh của doanh nghiệp khác.
D. Tuyển dụng nhân viên từ đối thủ cạnh tranh với mức lương cao hơn.

10. Trong Luật Cạnh tranh, ‘vị trí thống lĩnh thị trường’ được hiểu như thế nào?

A. Doanh nghiệp có doanh thu cao nhất trên thị trường.
B. Doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất.
C. Doanh nghiệp có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể đến cạnh tranh trên thị trường.
D. Doanh nghiệp có tuổi đời lâu nhất trên thị trường.

11. Hành vi nào sau đây là hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến thông tin sai lệch?

A. Quảng cáo sản phẩm với thông tin chính xác và đầy đủ.
B. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh dựa trên các tiêu chí khách quan.
C. Quảng cáo sai sự thật về tính năng, công dụng của sản phẩm.
D. Sử dụng các chiến lược marketing sáng tạo để thu hút khách hàng.

12. Doanh nghiệp A có vị trí thống lĩnh thị trường. Hành vi nào sau đây của doanh nghiệp A có thể bị coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh?

A. Doanh nghiệp A giảm giá sản phẩm để tăng thị phần.
B. Doanh nghiệp A áp đặt điều kiện bất lợi cho các nhà phân phối.
C. Doanh nghiệp A đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Doanh nghiệp A thực hiện chương trình khuyến mãi lớn.

13. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường bị coi là vi phạm?

A. Đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
B. Liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm.
C. Áp đặt giá bán tối thiểu cho các nhà phân phối.
D. Mở rộng mạng lưới phân phối.

14. Theo Luật Cạnh tranh, yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí để đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh của hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh?

A. Khả năng loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Khả năng hạn chế sự gia nhập thị trường của doanh nghiệp mới.
C. Khả năng tăng giá sản phẩm.
D. Khả năng tạo ra nhiều việc làm.

15. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B thỏa thuận cùng nhau tăng giá bán sản phẩm trên thị trường. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?

A. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
B. Hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
C. Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
D. Hành vi bán phá giá.

16. Theo Luật Cạnh tranh, hình thức xử phạt nào có thể áp dụng đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền.
C. Thu hồi giấy phép kinh doanh.
D. Tất cả các hình thức trên.

17. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không phải là hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?

A. Áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý.
B. Áp đặt các điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng.
C. Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ một cách bất hợp lý.
D. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới để nâng cao chất lượng.

18. Theo Luật Cạnh tranh, yếu tố nào sau đây không được sử dụng để xác định ‘thị trường địa lý liên quan’?

A. Khu vực địa lý nơi các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau.
B. Chi phí vận chuyển hàng hóa giữa các khu vực.
C. Sự khác biệt về quy định pháp luật giữa các khu vực.
D. Sở thích cá nhân của người tiêu dùng.

19. Theo Luật Cạnh tranh, trường hợp nào sau đây không được coi là ‘tập trung kinh tế’?

A. Sáp nhập doanh nghiệp.
B. Hợp nhất doanh nghiệp.
C. Mua lại doanh nghiệp.
D. Doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất.

20. Trong trường hợp nào, việc tập trung kinh tế giữa các doanh nghiệp cần phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh?

A. Khi tổng thị phần kết hợp của các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế chiếm từ 30% đến 50% trên thị trường liên quan.
B. Khi một trong các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế đang gặp khó khăn về tài chính.
C. Khi các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.
D. Khi tổng doanh thu của các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế không vượt quá một ngưỡng nhất định.

21. Luật Cạnh tranh điều chỉnh các hành vi nào?

A. Chỉ điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp nhà nước.
B. Chỉ điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
C. Điều chỉnh hành vi của mọi tổ chức, cá nhân liên quan đến cạnh tranh.
D. Chỉ điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp tư nhân.

22. Thế nào là ‘thị trường liên quan’ theo Luật Cạnh tranh?

A. Thị trường địa lý nơi doanh nghiệp có trụ sở chính.
B. Thị trường sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp đang kinh doanh.
C. Thị trường sản phẩm, dịch vụ có thể thay thế cho nhau về đặc tính, mục đích sử dụng và giá cả.
D. Thị trường mà doanh nghiệp có thị phần lớn nhất.

23. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi ‘thỏa thuận hạn chế cạnh tranh’?

A. Thỏa thuận phân chia khách hàng.
B. Thỏa thuận hạn chế đấu thầu.
C. Thỏa thuận ấn định giá mua, giá bán.
D. Doanh nghiệp tự quyết định chiến lược kinh doanh của mình.

24. Mục tiêu chính của Luật Cạnh tranh là gì?

A. Bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp lớn trên thị trường.
B. Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
C. Duy trì và thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
D. Tăng cường sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

25. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác.
B. Bán hàng hóa, dịch vụ với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
C. Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
D. Gây rối hoạt động kinh doanh của đối thủ cạnh tranh.

26. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là ‘xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ’?

A. Sáng tạo ra sản phẩm mới.
B. Sử dụng sáng chế đã hết thời hạn bảo hộ.
C. Sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác.
D. Cải tiến sản phẩm hiện có.

27. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường bị cấm khi nào?

A. Khi doanh nghiệp có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan.
B. Khi doanh nghiệp thực hiện hành vi gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh.
C. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
D. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh.

28. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
B. Bộ Tài chính.
C. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
D. Chính phủ.

29. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là hành vi hạn chế cạnh tranh?

A. Thỏa thuận ấn định giá bán.
B. Thỏa thuận chia thị trường.
C. Thỏa thuận hạn chế sản xuất.
D. Doanh nghiệp độc lập quyết định giá bán sản phẩm của mình.

30. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

A. Một doanh nghiệp giảm giá bán sản phẩm của mình để thu hút khách hàng.
B. Các doanh nghiệp trên thị trường thống nhất về giá bán sản phẩm.
C. Một doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Một doanh nghiệp thực hiện quảng cáo sản phẩm của mình trên các phương tiện truyền thông.

31. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là ép buộc trong kinh doanh?

A. Ép buộc khách hàng mua hàng hóa, dịch vụ đi kèm mà họ không mong muốn.
B. Thuyết phục khách hàng mua hàng hóa, dịch vụ bằng cách cung cấp thông tin chính xác và hấp dẫn.
C. Đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng.
D. Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt để giữ chân khách hàng.

32. Hành vi nào sau đây có thể được coi là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc?

A. Thỏa thuận giữa các doanh nghiệp cùng sản xuất một loại sản phẩm.
B. Thỏa thuận giữa nhà sản xuất và nhà phân phối về giá bán lại tối thiểu.
C. Thỏa thuận giữa các doanh nghiệp cùng tham gia đấu thầu.
D. Thỏa thuận giữa các doanh nghiệp về việc chia sẻ thông tin thị trường.

33. Mục đích chính của Luật Cạnh tranh là gì?

A. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp, đồng thời duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh.
B. Hỗ trợ các doanh nghiệp lớn trong nước phát triển và mở rộng thị trường.
C. Tăng cường sự can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Hạn chế sự gia nhập thị trường của các doanh nghiệp nước ngoài.

34. Hành vi nào sau đây được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo Luật Cạnh tranh?

A. Áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý.
B. Liên tục cải tiến sản phẩm để tăng tính cạnh tranh.
C. Tuyển dụng nhân sự giỏi từ đối thủ cạnh tranh.
D. Quảng cáo sản phẩm một cách sáng tạo và hấp dẫn.

35. Theo Luật Cạnh tranh, trường hợp nào sau đây không được coi là tập trung kinh tế?

A. Mua lại toàn bộ hoặc một phần vốn góp, tài sản của doanh nghiệp khác.
B. Sáp nhập doanh nghiệp.
C. Hợp nhất doanh nghiệp.
D. Doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào hoạt động quảng cáo.

36. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là lôi kéo khách hàng bất chính?

A. Lôi kéo khách hàng bằng cách cung cấp dịch vụ tốt hơn.
B. Lôi kéo khách hàng bằng cách giảm giá sản phẩm.
C. Lôi kéo khách hàng bằng cách đưa ra thông tin sai lệch về đối thủ cạnh tranh.
D. Lôi kéo khách hàng bằng cách quảng cáo sản phẩm một cách sáng tạo.

37. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là gây nhầm lẫn cho khách hàng?

A. Sử dụng nhãn hiệu, bao bì tương tự với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
B. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
C. Quảng cáo sản phẩm một cách sáng tạo và độc đáo.
D. Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt cho khách hàng.

38. Yếu tố nào sau đây không phải là căn cứ để xác định sức mạnh thị trường của một doanh nghiệp?

A. Thị phần của doanh nghiệp trên thị trường liên quan.
B. Quy mô vốn điều lệ của doanh nghiệp.
C. Khả năng gây khó khăn cho doanh nghiệp khác gia nhập hoặc mở rộng thị trường.
D. Khả năng chi phối các điều kiện cạnh tranh trên thị trường.

39. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến sở hữu trí tuệ?

A. Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
B. Xâm phạm quyền tác giả.
C. Sử dụng chỉ dẫn địa lý không được phép.
D. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.

40. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là bán phá giá?

A. Bán hàng hóa dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Bán hàng hóa với giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.
C. Bán hàng hóa với giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
D. Bán hàng hóa với giá khuyến mãi trong thời gian ngắn.

41. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là cản trở cạnh tranh?

A. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới.
B. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
C. Áp đặt các điều kiện bất lợi cho nhà cung cấp hoặc khách hàng.
D. Quảng cáo sản phẩm một cách sáng tạo và hấp dẫn.

42. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm mức độ cạnh tranh trên thị trường?

A. Sự gia tăng số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường.
B. Sự ra đời của các sản phẩm mới và sáng tạo.
C. Sự hình thành các rào cản gia nhập thị trường.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.

43. Trong trường hợp nào sau đây, việc tăng giá hàng hóa, dịch vụ không bị coi là vi phạm Luật Cạnh tranh?

A. Khi doanh nghiệp tăng giá do chi phí sản xuất tăng.
B. Khi doanh nghiệp tăng giá để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
C. Khi doanh nghiệp tăng giá do thỏa thuận với các doanh nghiệp khác.
D. Khi doanh nghiệp tăng giá do lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.

44. Mục tiêu của việc kiểm soát tập trung kinh tế là gì?

A. Ngăn chặn các hành vi tập trung kinh tế gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể.
B. Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp lớn.
C. Bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ và vừa khỏi sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn.
D. Tăng cường sự can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

45. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm quy định về cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến bí mật kinh doanh?

A. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới dựa trên kiến thức và kinh nghiệm của mình.
B. Thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh từ các nguồn thông tin công khai.
C. Sử dụng thông tin bí mật kinh doanh của doanh nghiệp khác mà có được do vô tình.
D. Tuyển dụng nhân viên từ đối thủ cạnh tranh và yêu cầu họ tiết lộ thông tin bí mật.

46. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là quảng cáo sai sự thật?

A. Quảng cáo sản phẩm với thông tin phóng đại nhưng không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
B. Quảng cáo sản phẩm với thông tin đúng sự thật và có kiểm chứng.
C. Quảng cáo sản phẩm với thông tin sai lệch về chất lượng, công dụng hoặc nguồn gốc.
D. Quảng cáo sản phẩm theo phong cách sáng tạo và hấp dẫn.

47. Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định việc miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

A. Bộ Công Thương.
B. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Bộ Tài chính.

48. Hành vi nào sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Cạnh tranh?

A. Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
B. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền.
C. Hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
D. Hành vi vi phạm hợp đồng dân sự thông thường.

49. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là xâm phạm bí mật kinh doanh?

A. Thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh từ các nguồn công khai.
B. Sử dụng thông tin mà mình tự nghiên cứu và phát triển.
C. Tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật kinh doanh của doanh nghiệp khác mà không được phép.
D. Phân tích thông tin thị trường để đưa ra chiến lược kinh doanh.

50. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Bán hàng hóa dưới giá thành nhằm thu hút khách hàng mới.
B. Giảm giá sản phẩm trong chương trình khuyến mãi có giới hạn thời gian.
C. Sử dụng thông tin bí mật kinh doanh của đối thủ cạnh tranh.
D. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm ưu việt hơn.

51. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động quảng cáo?

A. So sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh một cách không trung thực.
B. Bắt chước một cách gây nhầm lẫn hình thức quảng cáo của doanh nghiệp khác.
C. Quảng cáo sản phẩm của mình một cách sáng tạo và độc đáo.
D. Đưa thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

52. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?

A. Áp đặt giá mua, giá bán bất hợp lý.
B. Áp đặt điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng.
C. Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ.
D. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới tốt hơn.

53. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi xác định thị trường liên quan?

A. Tính chất lý hóa của hàng hóa, dịch vụ.
B. Mục đích sử dụng của hàng hóa, dịch vụ.
C. Thói quen tiêu dùng của khách hàng.
D. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp.

54. Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nào sau đây bị cấm theo Luật Cạnh tranh?

A. Thỏa thuận về giá bán hàng hóa, dịch vụ.
B. Thỏa thuận về việc cùng tham gia đấu thầu một dự án.
C. Thỏa thuận về việc chia sẻ thông tin thị trường.
D. Thỏa thuận về việc hợp tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

55. Cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các hành vi có dấu hiệu vi phạm Luật Cạnh tranh ở Việt Nam?

A. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
B. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
C. Tổng cục Thống kê.
D. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

56. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi lạm dụng vị trí độc quyền?

A. Áp đặt giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý.
B. Áp đặt điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng.
C. Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ.
D. Cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

57. Doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường khi nào?

A. Khi doanh nghiệp đó có thị phần lớn nhất trên thị trường liên quan.
B. Khi doanh nghiệp đó có khả năng chi phối đáng kể cạnh tranh hoặc có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan.
C. Khi doanh nghiệp đó có số lượng nhân viên đông nhất so với các doanh nghiệp khác.
D. Khi doanh nghiệp đó có doanh thu cao nhất so với các doanh nghiệp khác.

58. Hành vi nào sau đây có thể được miễn trừ trách nhiệm pháp lý theo Luật Cạnh tranh?

A. Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh gây ra hiệu quả tích cực cho xã hội và được cơ quan quản lý chấp thuận.
B. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Hành vi cạnh tranh không lành mạnh nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
D. Hành vi tập trung kinh tế gây ra sự độc quyền trên thị trường.

59. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố để xác định thiệt hại do hành vi cạnh tranh gây ra?

A. Sự suy giảm doanh thu của doanh nghiệp bị thiệt hại.
B. Sự gia tăng chi phí của doanh nghiệp bị thiệt hại.
C. Sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp bị thiệt hại.
D. Sự mất mát cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp bị thiệt hại.

60. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác?

A. Cản trở, gây khó khăn cho hoạt động quảng cáo, tiếp thị của doanh nghiệp khác.
B. Lôi kéo khách hàng của doanh nghiệp khác bằng thông tin sai lệch.
C. Cung cấp thông tin chính xác và trung thực về sản phẩm của doanh nghiệp mình.
D. Gây áp lực, đe dọa nhân viên của doanh nghiệp khác.

61. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi xác định thiệt hại do hành vi cạnh tranh gây ra?

A. Chi phí thuê luật sư để bảo vệ quyền lợi.
B. Doanh thu bị mất do hành vi cạnh tranh.
C. Uy tín bị giảm sút do hành vi cạnh tranh.
D. Cảm xúc cá nhân của người bị thiệt hại.

62. Hành vi nào sau đây được coi là quảng cáo sai sự thật theo Luật Cạnh tranh?

A. Quảng cáo không đúng sự thật về công dụng, chất lượng của sản phẩm.
B. Quảng cáo so sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
C. Quảng cáo có sử dụng hình ảnh người nổi tiếng.
D. Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.

63. Trong trường hợp nào sau đây, việc tập trung kinh tế giữa các doanh nghiệp cần phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh?

A. Khi tổng thị phần kết hợp của các doanh nghiệp vượt quá 30% trên thị trường liên quan.
B. Khi một trong các doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính.
C. Khi các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.
D. Khi tổng số nhân viên của các doanh nghiệp vượt quá 1000 người.

64. Trong trường hợp nào sau đây, doanh nghiệp có thể được miễn trừ trách nhiệm đối với hành vi vi phạm Luật Cạnh tranh?

A. Khi doanh nghiệp chứng minh được hành vi đó là cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng.
B. Khi doanh nghiệp chứng minh được hành vi đó không gây thiệt hại cho ai.
C. Khi doanh nghiệp chứng minh được hành vi đó là do lỗi của người khác.
D. Khi doanh nghiệp chứng minh được hành vi đó là do thiếu hiểu biết về pháp luật.

65. Theo Luật Cạnh tranh, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc xác định thị trường liên quan?

A. Sở thích cá nhân của người tiêu dùng.
B. Tính chất lý hóa của hàng hóa, dịch vụ.
C. Khả năng thay thế giữa các hàng hóa, dịch vụ.
D. Khu vực địa lý mà hàng hóa, dịch vụ được cung cấp.

66. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh của một thỏa thuận?

A. Mục đích chủ quan của các bên tham gia thỏa thuận.
B. Thị phần của các bên tham gia thỏa thuận.
C. Cấu trúc thị trường liên quan.
D. Khả năng gia nhập thị trường của các đối thủ cạnh tranh.

67. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nào sau đây bị cấm tuyệt đối theo Luật Cạnh tranh?

A. Thỏa thuận ấn định giá bán hàng hóa, dịch vụ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.
B. Thỏa thuận về việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật chung.
C. Thỏa thuận hợp tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Thỏa thuận về việc chia sẻ thông tin thị trường.

68. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là ép buộc trong kinh doanh?

A. Ép buộc khách hàng mua kèm sản phẩm không mong muốn.
B. Từ chối bán hàng cho khách hàng không chấp nhận điều kiện bất lợi.
C. Thực hiện chiết khấu thương mại cho khách hàng mua số lượng lớn.
D. Áp đặt giá bán lại tối thiểu cho nhà phân phối.

69. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp có vị trí độc quyền được hiểu là gì?

A. Doanh nghiệp không có đối thủ cạnh tranh trên thị trường liên quan.
B. Doanh nghiệp có thị phần lớn nhất trên thị trường.
C. Doanh nghiệp có doanh thu cao nhất trong ngành.
D. Doanh nghiệp có công nghệ tiên tiến nhất.

70. Mục tiêu chính của Luật Cạnh tranh là gì?

A. Bảo vệ cạnh tranh lành mạnh và quyền lợi người tiêu dùng.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Ổn định giá cả thị trường.
D. Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.

71. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi xác định thị phần của doanh nghiệp trên thị trường liên quan?

A. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
B. Doanh thu bán hàng của doanh nghiệp.
C. Sản lượng bán hàng của doanh nghiệp.
D. Giá trị tài sản của doanh nghiệp.

72. Hành vi nào sau đây không được coi là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Luật Cạnh tranh?

A. Sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác mà không được phép.
B. Sao chép kiểu dáng công nghiệp đã được đăng ký.
C. Bán hàng hóa nhập khẩu chính hãng.
D. Sản xuất hàng giả, hàng nhái.

73. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường liên quan đến giá?

A. Áp đặt giá bán quá cao so với chi phí sản xuất.
B. Áp đặt giá mua quá thấp cho nhà cung cấp.
C. Thực hiện chính sách giá linh hoạt để cạnh tranh với đối thủ.
D. Bán hàng hóa dưới giá thành để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

74. Trong trường hợp nào sau đây, hành vi cạnh tranh có thể được coi là hợp lý?

A. Khi hành vi đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và xã hội.
B. Khi hành vi đó giúp doanh nghiệp tăng trưởng nhanh chóng.
C. Khi hành vi đó được sự đồng ý của các doanh nghiệp khác.
D. Khi hành vi đó được thực hiện bởi doanh nghiệp lớn.

75. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động quảng cáo?

A. So sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh một cách không trung thực.
B. Sử dụng thông tin bí mật của đối thủ cạnh tranh để quảng cáo.
C. Quảng cáo sản phẩm của mình một cách sáng tạo và hấp dẫn.
D. Quảng cáo gây nhầm lẫn về nguồn gốc, xuất xứ của sản phẩm.

76. Thỏa thuận nào sau đây không bị cấm nếu được chứng minh là mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn tác động hạn chế cạnh tranh?

A. Thỏa thuận ấn định giá.
B. Thỏa thuận phân chia thị trường.
C. Thỏa thuận hạn chế sản xuất.
D. Thỏa thuận hợp tác nghiên cứu và phát triển.

77. Cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các hành vi cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam?

A. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
B. Bộ Công Thương.
C. Tổng cục Thống kê.
D. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

78. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là hạn chế cạnh tranh liên quan đến đấu thầu?

A. Thông đồng để một bên thắng thầu.
B. Chia sẻ thông tin về giá dự thầu.
C. Tham gia đấu thầu một cách độc lập và cạnh tranh.
D. Rút khỏi đấu thầu để tạo lợi thế cho đối thủ.

79. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến bí mật kinh doanh?

A. Thu thập, sử dụng bí mật kinh doanh của người khác mà không được phép.
B. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm trong ngành.
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm tương tự.
D. Phân tích thông tin công khai trên thị trường.

80. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là bán phá giá?

A. Bán hàng hóa dưới giá thành để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa.
C. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá nhập khẩu.
D. Bán hàng hóa với giá khuyến mãi trong thời gian ngắn.

81. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi lôi kéo khách hàng bất chính theo Luật Cạnh tranh?

A. Cung cấp thông tin sai lệch, gây nhầm lẫn về hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp khác.
B. Giảm giá bán sản phẩm trong thời gian ngắn.
C. Tổ chức chương trình khuyến mãi lớn.
D. Đầu tư vào quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.

82. Yếu tố nào sau đây được xem xét khi xác định mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm Luật Cạnh tranh?

A. Quy mô thiệt hại gây ra cho người tiêu dùng và doanh nghiệp khác.
B. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp vi phạm.
C. Thời gian hoạt động của doanh nghiệp vi phạm.
D. Địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp vi phạm.

83. Hành vi nào sau đây không được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Bán hàng hóa, dịch vụ dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Cung cấp thông tin sai lệch về hàng hóa, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.
C. Sử dụng chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ của người khác cho sản phẩm tương tự.
D. Thực hiện chương trình khuyến mại giảm giá cho khách hàng.

84. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là cản trở cạnh tranh?

A. Áp đặt các điều kiện bất lợi cho nhà cung cấp.
B. Hạn chế khả năng tiếp cận thị trường của đối thủ cạnh tranh.
C. Đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao năng lực cạnh tranh.
D. Phân biệt đối xử giữa các khách hàng.

85. Hành vi nào sau đây được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo Luật Cạnh tranh?

A. Áp đặt giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý.
B. Liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm.
C. Tăng cường hoạt động quảng cáo để thu hút khách hàng.
D. Mở rộng mạng lưới phân phối trên toàn quốc.

86. Trong trường hợp nào sau đây, việc sáp nhập doanh nghiệp có thể được phép mặc dù có thể gây hạn chế cạnh tranh?

A. Khi việc sáp nhập giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
B. Khi việc sáp nhập giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất.
C. Khi việc sáp nhập giúp doanh nghiệp tăng thị phần trên thị trường nội địa.
D. Khi việc sáp nhập được sự đồng ý của các doanh nghiệp khác.

87. Hành vi nào sau đây bị coi là gièm pha doanh nghiệp khác theo Luật Cạnh tranh?

A. Tuyên truyền thông tin sai lệch về uy tín, năng lực của doanh nghiệp khác.
B. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của doanh nghiệp khác.
C. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh.
D. Thu thập thông tin về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác.

88. Hành vi nào sau đây có thể được coi là lạm dụng vị trí độc quyền?

A. Áp đặt các điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng.
B. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
C. Tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
D. Mở rộng thị trường ra nước ngoài.

89. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường khi nào?

A. Doanh nghiệp có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan.
B. Doanh nghiệp có doanh thu lớn nhất trong ngành.
C. Doanh nghiệp có số lượng nhân viên đông nhất.
D. Doanh nghiệp có tuổi đời lâu nhất trên thị trường.

90. Cơ quan nào có quyền ra quyết định xử lý các vụ việc cạnh tranh tại Việt Nam?

A. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
B. Bộ Tài chính.
C. Ngân hàng Nhà nước.
D. Văn phòng Chính phủ.

91. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ?

A. Sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ của doanh nghiệp khác.
B. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới dựa trên công nghệ đã hết hạn bảo hộ.
C. Sử dụng tên thương mại trùng với tên thương mại của doanh nghiệp khác nhưng hoạt động trong lĩnh vực khác biệt.
D. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh trong quảng cáo.

92. Cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các hành vi cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam?

A. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
B. Bộ Công Thương.
C. Tổng cục Quản lý thị trường.
D. Thanh tra Chính phủ.

93. Khi nào doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh về việc tập trung kinh tế?

A. Khi việc tập trung kinh tế có khả năng gây tác động hoặc gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường Việt Nam.
B. Khi doanh nghiệp có ý định thực hiện tập trung kinh tế.
C. Khi doanh nghiệp đã hoàn thành việc tập trung kinh tế.
D. Khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước.

94. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh?

A. Tiếp cận, thu thập thông tin bí mật kinh doanh bằng cách lén lút, trái pháp luật.
B. Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm trong ngành.
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm tương tự.
D. Thu thập thông tin công khai từ các báo cáo thị trường.

95. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp có nghĩa vụ gì đối với cơ quan quản lý cạnh tranh khi bị điều tra?

A. Cung cấp đầy đủ, trung thực các thông tin, tài liệu liên quan đến vụ việc điều tra.
B. Chỉ cung cấp thông tin khi có yêu cầu bằng văn bản.
C. Có quyền từ chối cung cấp thông tin để bảo vệ bí mật kinh doanh.
D. Chỉ cung cấp thông tin đã được kiểm toán.

96. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để được hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

A. Thỏa thuận đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
B. Thỏa thuận đó chỉ hạn chế cạnh tranh ở mức độ cần thiết.
C. Thỏa thuận đó không loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh trên thị trường.
D. Thỏa thuận đó do doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường thực hiện.

97. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường khi nào?

A. Doanh nghiệp có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan hoặc có khả năng gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể.
B. Doanh nghiệp có số lượng nhân viên lớn nhất trong ngành.
C. Doanh nghiệp có doanh thu cao nhất trong ngành.
D. Doanh nghiệp có lịch sử hoạt động lâu đời nhất trong ngành.

98. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi chào bán hàng hóa, dịch vụ dưới giá thành có bị coi là cạnh tranh không lành mạnh không?

A. Có, nếu hành vi này nhằm mục đích loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Không, nếu doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính để thực hiện.
C. Chỉ bị coi là cạnh tranh không lành mạnh nếu giá bán thấp hơn giá nhập khẩu.
D. Không, nếu doanh nghiệp thực hiện chương trình khuyến mãi.

99. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B thỏa thuận với nhau về việc cùng tăng giá bán sản phẩm để tăng lợi nhuận. Người tiêu dùng phát hiện và khiếu nại. Hành vi này có thể bị xử lý như thế nào theo Luật Cạnh tranh?

A. Bị phạt tiền và buộc phải chấm dứt hành vi thỏa thuận tăng giá.
B. Chỉ bị cảnh cáo.
C. Chỉ bị phạt tiền.
D. Không bị xử lý nếu không gây thiệt hại lớn cho người tiêu dùng.

100. Hành vi nào sau đây bị coi là lạm dụng vị trí độc quyền?

A. Áp đặt các điều kiện bất lợi cho khách hàng.
B. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
C. Thực hiện các chương trình đào tạo nhân viên.
D. Mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.

101. Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nào sau đây bị cấm theo Luật Cạnh tranh?

A. Thỏa thuận ấn định giá bán hàng hóa, dịch vụ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.
B. Thỏa thuận về việc cùng tham gia đấu thầu một dự án.
C. Thỏa thuận về việc chia sẻ thông tin thị trường.
D. Thỏa thuận về việc hợp tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

102. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là quảng cáo sai sự thật?

A. Quảng cáo có căn cứ, chứng minh được tính xác thực.
B. Quảng cáo gây nhầm lẫn về chất lượng sản phẩm.
C. Quảng cáo không đúng sự thật về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
D. Quảng cáo phóng đại quá mức công dụng của sản phẩm.

103. Trong một vụ việc cạnh tranh, doanh nghiệp có quyền khiếu nại quyết định xử lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia không?

A. Có, doanh nghiệp có quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật.
B. Không, quyết định của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là chung thẩm.
C. Chỉ có quyền khiếu nại lên Bộ Công Thương.
D. Chỉ có quyền khiếu nại nếu có sự đồng ý của các đối thủ cạnh tranh.

104. Hành vi nào sau đây có thể được xem xét miễn trừ trách nhiệm cạnh tranh theo Luật Cạnh tranh?

A. Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội.
B. Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
D. Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh để duy trì vị trí độc quyền.

105. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi ép buộc trong kinh doanh?

A. Ép buộc khách hàng, đối tác kinh doanh phải chấp nhận các điều kiện bất lợi.
B. Đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
C. Thực hiện chiến dịch quảng cáo sáng tạo.
D. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh.

106. Doanh nghiệp A tung ra một chiến dịch quảng cáo sai sự thật về chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp B, nhằm làm giảm uy tín và doanh số của doanh nghiệp B. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?

A. Cạnh tranh không lành mạnh.
B. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
C. Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
D. Tập trung kinh tế.

107. Theo Luật Cạnh tranh 2018, hành vi nào sau đây được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?

A. Áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý.
B. Liên tục cải tiến sản phẩm để tăng tính cạnh tranh.
C. Thực hiện các chương trình khuyến mãi giảm giá.
D. Ký kết hợp đồng đại lý độc quyền với các nhà phân phối.

108. Yếu tố nào sau đây không phải là căn cứ để xác định thị trường liên quan?

A. Khả năng thay thế về mặt địa lý và đặc tính sử dụng của hàng hóa, dịch vụ.
B. Chi phí sản xuất của hàng hóa, dịch vụ.
C. Sự khác biệt về giá cả của hàng hóa, dịch vụ.
D. Các rào cản gia nhập và mở rộng thị trường.

109. Trong trường hợp nào, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có quyền ra quyết định thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?

A. Khi doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng Luật Cạnh tranh và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
B. Khi doanh nghiệp không nộp báo cáo tài chính đúng hạn.
C. Khi doanh nghiệp thay đổi người đại diện pháp luật.
D. Khi doanh nghiệp chuyển địa điểm kinh doanh.

110. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B cùng sản xuất một loại sản phẩm và thỏa thuận với nhau về việc phân chia thị trường tiêu thụ theo khu vực địa lý. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?

A. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
B. Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
C. Cạnh tranh không lành mạnh.
D. Tập trung kinh tế.

111. Theo Luật Cạnh tranh, biện pháp nào sau đây không được áp dụng đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Buộc cải chính công khai.
B. Tịch thu tang vật, phương tiện được sử dụng để thực hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
C. Phạt tù.
D. Phạt tiền.

112. Theo Luật Cạnh tranh, hình thức xử phạt nào có thể áp dụng đối với hành vi vi phạm?

A. Cảnh cáo, phạt tiền, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, và các biện pháp khắc phục hậu quả.
B. Chỉ áp dụng hình thức phạt tiền.
C. Chỉ áp dụng hình thức cảnh cáo.
D. Chỉ áp dụng hình thức thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

113. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không được coi là cạnh tranh không lành mạnh?

A. Quảng cáo trung thực về chất lượng sản phẩm.
B. Bán hàng hóa dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
C. Xâm phạm bí mật kinh doanh của doanh nghiệp khác.
D. Gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác.

114. Theo Luật Cạnh tranh, trường hợp nào sau đây không bị coi là tập trung kinh tế?

A. Một doanh nghiệp mua lại toàn bộ hoặc một phần vốn góp, tài sản của doanh nghiệp khác.
B. Các doanh nghiệp sáp nhập để tạo thành một doanh nghiệp mới.
C. Một doanh nghiệp nắm giữ dưới 25% vốn cổ phần của một doanh nghiệp khác.
D. Các doanh nghiệp hợp nhất để tạo thành một doanh nghiệp mới.

115. Một doanh nghiệp có vị trí độc quyền trên thị trường và áp đặt giá bán sản phẩm cao hơn nhiều so với giá thành sản xuất, gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?

A. Lạm dụng vị trí độc quyền.
B. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
C. Cạnh tranh không lành mạnh.
D. Tập trung kinh tế.

116. Doanh nghiệp A mua lại toàn bộ cổ phần của doanh nghiệp B, là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của mình, nhằm loại bỏ đối thủ và tăng cường vị thế trên thị trường. Hành vi này có thể bị xem xét theo điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?

A. Tập trung kinh tế.
B. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
C. Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
D. Cạnh tranh không lành mạnh.

117. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác?

A. Cản trở, gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp khác.
B. Thực hiện các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
C. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Đưa ra các chiến dịch quảng cáo sáng tạo.

118. Đâu là mục tiêu chính của Luật Cạnh tranh?

A. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp, đồng thời duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh.
B. Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.
C. Tăng cường xuất khẩu hàng hóa.
D. Ổn định giá cả thị trường.

119. Mục đích của việc kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh là gì?

A. Ngăn chặn các hành vi tập trung kinh tế gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường.
B. Hỗ trợ các doanh nghiệp lớn mở rộng thị phần.
C. Tăng cường sự kiểm soát của nhà nước đối với hoạt động kinh doanh.
D. Bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ khỏi sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn.

120. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B cùng tham gia đấu thầu một dự án và thỏa thuận với nhau về việc một trong hai doanh nghiệp sẽ rút lui để doanh nghiệp còn lại trúng thầu. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?

A. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
B. Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
C. Cạnh tranh không lành mạnh.
D. Tập trung kinh tế.

121. Doanh nghiệp A có vị trí thống lĩnh thị trường. Doanh nghiệp này thực hiện hành vi bán hàng dưới giá thành liên tục trong một thời gian dài. Hành vi này có thể bị coi là?

A. Hành vi cạnh tranh lành mạnh.
B. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
C. Hành vi khuyến mại hợp pháp.
D. Hành vi bảo vệ người tiêu dùng.

122. Hành vi nào sau đây được xem là ‘xâm phạm bí mật kinh doanh’?

A. Tự mình nghiên cứu và phát triển sản phẩm tương tự.
B. Thu thập thông tin công khai về đối thủ.
C. Sử dụng trái phép thông tin bí mật của doanh nghiệp khác để sản xuất hoặc kinh doanh.
D. Tuyển dụng nhân viên đã từng làm việc cho đối thủ.

123. Mục tiêu chính của Luật Cạnh tranh là gì?

A. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Ổn định giá cả thị trường.
D. Bảo vệ các doanh nghiệp lớn.

124. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp được coi là có ‘vị trí thống lĩnh thị trường’ khi nào?

A. Khi doanh nghiệp đó có doanh thu cao nhất trên thị trường.
B. Khi doanh nghiệp đó có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan hoặc có khả năng gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể.
C. Khi doanh nghiệp đó có số lượng nhân viên lớn nhất.
D. Khi doanh nghiệp đó có tuổi đời lâu nhất.

125. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây cấu thành hành vi ‘gây rối hoạt động kinh doanh’ của doanh nghiệp khác?

A. Phát tờ rơi quảng cáo trước cửa hàng của đối thủ.
B. Cung cấp thông tin sai lệch về đối thủ cho khách hàng.
C. Giảm giá bán sản phẩm để thu hút khách hàng.
D. Tuyển dụng nhân viên giỏi từ đối thủ.

126. Luật Cạnh tranh có vai trò gì trong nền kinh tế thị trường?

A. Bảo vệ các doanh nghiệp nhà nước.
B. Đảm bảo cạnh tranh bình đẳng, thúc đẩy hiệu quả kinh tế và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
C. Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
D. Ổn định giá cả thị trường.

127. Theo Luật Cạnh tranh 2018, hành vi nào sau đây không được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?

A. Áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý.
B. Áp đặt các điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng.
C. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để nâng cao chất lượng sản phẩm.
D. Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ.

128. Hành vi nào sau đây là hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc?

A. Thỏa thuận ấn định giá bán lại tối thiểu giữa nhà sản xuất và nhà phân phối.
B. Thỏa thuận chia thị trường giữa các nhà sản xuất.
C. Thỏa thuận hạn chế sản xuất giữa các doanh nghiệp.
D. Thỏa thuận áp đặt điều kiện mua bán bất lợi cho đối tác.

129. Theo Luật Cạnh tranh 2018, cơ quan nào có quyền ra quyết định xử lý các hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh?

A. Bộ Tài chính.
B. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
C. Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
D. Ngân hàng Nhà nước.

130. Trong trường hợp sáp nhập doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem xét để đánh giá tác động đến cạnh tranh?

A. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp sau sáp nhập.
B. Thị phần kết hợp của các doanh nghiệp tham gia sáp nhập trên thị trường liên quan.
C. Địa điểm đặt trụ sở của doanh nghiệp sau sáp nhập.
D. Lịch sử hoạt động của các doanh nghiệp trước khi sáp nhập.

131. Luật Cạnh tranh điều chỉnh những đối tượng nào?

A. Chỉ các doanh nghiệp nhà nước.
B. Chỉ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
C. Tất cả các tổ chức, cá nhân kinh doanh.
D. Chỉ các hiệp hội ngành nghề.

132. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là hạn chế cạnh tranh?

A. Thỏa thuận ấn định giá bán.
B. Thỏa thuận chia thị trường.
C. Thỏa thuận hạn chế sản xuất.
D. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

133. Theo Luật Cạnh tranh, biện pháp xử lý nào sau đây có thể được áp dụng đối với hành vi vi phạm?

A. Phạt tù.
B. Phạt tiền, thu hồi giấy phép kinh doanh, buộc cải chính công khai.
C. Cảnh cáo.
D. Tước quyền công dân.

134. Khiếu nại liên quan đến hành vi cạnh tranh không lành mạnh có thể được gửi đến cơ quan nào?

A. Tòa án nhân dân.
B. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
C. Bộ Công an.
D. Thanh tra Chính phủ.

135. Luật Cạnh tranh năm 2018 quy định về hành vi nào sau đây?

A. Hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
B. Hành vi hạn chế cạnh tranh và hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
C. Hành vi vi phạm hợp đồng dân sự.
D. Hành vi trốn thuế.

136. Trong trường hợp nào sau đây, việc tập trung kinh tế giữa các doanh nghiệp cần phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh?

A. Khi tổng thị phần kết hợp của các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế chiếm từ 30% đến 50% trên thị trường liên quan.
B. Khi tổng tài sản của các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế dưới 100 tỷ đồng.
C. Khi một trong các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế đang trong tình trạng phá sản.
D. Khi các doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế hoạt động trong các ngành nghề khác nhau.

137. Trong Luật Cạnh tranh, khái niệm ‘thị trường liên quan’ được hiểu như thế nào?

A. Thị trường địa lý nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.
B. Thị trường sản phẩm hoặc dịch vụ mà các sản phẩm, dịch vụ đó có thể thay thế cho nhau về đặc tính, mục đích sử dụng và giá cả.
C. Thị trường chứng khoán.
D. Thị trường lao động.

138. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B cùng sản xuất một loại sản phẩm. Họ thỏa thuận chia thị trường tiêu thụ sản phẩm đó. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh 2018?

A. Điều khoản về lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
B. Điều khoản về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
C. Điều khoản về cạnh tranh không lành mạnh.
D. Điều khoản về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

139. Theo Luật Cạnh tranh 2018, hành vi thỏa thuận ấn định giá bán hàng hóa, dịch vụ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp giữa các doanh nghiệp được xem là?

A. Hành vi cạnh tranh lành mạnh.
B. Hành vi hạn chế cạnh tranh.
C. Hành vi khuyến mại hợp pháp.
D. Hành vi bảo vệ người tiêu dùng.

140. Trong trường hợp nào sau đây, hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được coi là ‘thỏa thuận theo chiều dọc’?

A. Khi các doanh nghiệp cùng sản xuất một loại sản phẩm thỏa thuận chia thị trường.
B. Khi nhà sản xuất và nhà phân phối thỏa thuận về giá bán lại.
C. Khi các doanh nghiệp thỏa thuận hạn chế sản xuất.
D. Khi các doanh nghiệp thỏa thuận áp đặt điều kiện mua bán bất lợi cho đối tác.

141. Hành vi nào sau đây không phải là hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Xâm phạm bí mật kinh doanh.
B. Gây rối hoạt động kinh doanh của đối thủ.
C. Quảng cáo trung thực về sản phẩm của mình.
D. Bán hàng hóa giả mạo.

142. Theo Luật Cạnh tranh 2018, hành vi nào sau đây bị cấm tuyệt đối?

A. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường.
B. Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ với giá thấp hơn giá thành.
C. Quảng cáo sai sự thật về sản phẩm, dịch vụ.
D. Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.

143. Theo Luật Cạnh tranh 2018, cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các vụ việc cạnh tranh liên quan đến hành vi hạn chế cạnh tranh?

A. Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
B. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
C. Bộ Công Thương.
D. Thanh tra Chính phủ.

144. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh của một thỏa thuận?

A. Thị phần của các bên tham gia thỏa thuận.
B. Khả năng gia nhập thị trường của các đối thủ cạnh tranh.
C. Lợi ích kinh tế mà thỏa thuận mang lại.
D. Mối quan hệ cá nhân giữa các chủ doanh nghiệp.

145. Theo Luật Cạnh tranh, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết khiếu nại cạnh tranh?

A. Bộ Tài chính.
B. Tòa án.
C. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
D. Bộ Công Thương.

146. Theo Luật Cạnh tranh, yếu tố nào sau đây không được xem xét khi xác định ‘thị phần’ của một doanh nghiệp?

A. Doanh thu bán hàng.
B. Sản lượng sản xuất.
C. Giá trị tài sản của doanh nghiệp.
D. Số lượng khách hàng.

147. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây có thể được miễn trừ trách nhiệm pháp lý?

A. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh gây ra những lợi ích kinh tế đáng kể và không gây tổn hại nghiêm trọng đến cạnh tranh.
B. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường để tăng lợi nhuận.
C. Hành vi cạnh tranh không lành mạnh để loại bỏ đối thủ.
D. Thỏa thuận ấn định giá bán để bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp.

148. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị coi là ‘bán phá giá’?

A. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thị trường.
B. Bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
C. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá nhập khẩu.
D. Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá của đối thủ cạnh tranh.

149. Hành vi nào sau đây có thể bị coi là ‘ép buộc trong kinh doanh’ theo Luật Cạnh tranh?

A. Yêu cầu khách hàng mua kèm sản phẩm không mong muốn để được mua sản phẩm chính.
B. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
C. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực.
D. Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt cho khách hàng.

150. Hành vi nào sau đây được xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh 2018?

A. Bán hàng hóa dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
B. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực.
C. Giảm giá khuyến mại trong thời gian ngắn.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.