Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Lơ xê mi 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Lơ xê mi 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Lơ xê mi 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (238 đánh giá)

1. Xét nghiệm chọc dò tủy sống (lumbar puncture) được thực hiện để làm gì ở bệnh nhân Lơ xê mi?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá chức năng thận
C. Kiểm tra sự xâm lấn của tế bào Lơ xê mi vào hệ thần kinh trung ương
D. Đánh giá chức năng tim

2. Điều trị đích (targeted therapy) trong Lơ xê mi cấp tính nhằm vào mục tiêu gì?

A. Tất cả các tế bào trong cơ thể
B. Các tế bào Lơ xê mi mang đặc điểm di truyền hoặc protein cụ thể
C. Tủy xương
D. Hệ thống miễn dịch

3. Thuốc ATRA (axit retinoic toàn phần) được sử dụng để điều trị loại Lơ xê mi nào?

A. Lơ xê mi kinh dòng tủy (CML)
B. Lơ xê mi tiền tủy bào cấp (APL)
C. Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL)
D. Lơ xê mi dòng tủy cấp (AML)

4. Mục tiêu của điều trị duy trì (maintenance therapy) trong Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL) là gì?

A. Tiêu diệt hoàn toàn tế bào Lơ xê mi
B. Ngăn ngừa tái phát bệnh
C. Giảm tác dụng phụ của hóa trị
D. Cải thiện chức năng miễn dịch

5. Hội chứng DIC (rối loạn đông máu rải rác nội mạch) là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra trong loại Lơ xê mi cấp tính nào?

A. Lơ xê mi tiền tủy bào cấp (APL)
B. Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL)
C. Lơ xê mi dòng tủy cấp (AML)
D. Lơ xê mi tế bào lông

6. Lơ xê mi cấp tính dòng lympho (ALL) ảnh hưởng chủ yếu đến loại tế bào máu nào?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Tế bào lympho
D. Tế bào tủy

7. Xét nghiệm di truyền nào sau đây thường được thực hiện để xác định nguy cơ tái phát ở bệnh nhân Lơ xê mi cấp tính?

A. Phân tích hình thái tế bào
B. Xét nghiệm tế bào dòng chảy
C. Giải trình tự gen
D. Đo điện tim

8. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh Lơ xê mi cấp?

A. Công thức máu ngoại vi
B. Sinh thiết tủy xương và phân tích tế bào học
C. Siêu âm ổ bụng
D. Chụp X-quang ngực

9. Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) là một phương pháp điều trị quan trọng cho Lơ xê mi cấp tính, vậy mục đích của HSCT là gì?

A. Tiêu diệt tế bào Lơ xê mi bằng xạ trị
B. Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc khỏe mạnh
C. Kích thích hệ miễn dịch để chống lại tế bào Lơ xê mi
D. Ngăn ngừa tái phát Lơ xê mi

10. Điều trị hỗ trợ nào sau đây quan trọng trong quá trình điều trị Lơ xê mi cấp?

A. Truyền máu
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn kiêng
D. Massage

11. Vai trò của điều trị củng cố (consolidation therapy) trong phác đồ điều trị Lơ xê mi cấp tính là gì?

A. Giảm các triệu chứng của bệnh
B. Tiêu diệt các tế bào Lơ xê mi còn sót lại sau điều trị tấn công
C. Ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống

12. Các yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân Lơ xê mi cấp tính?

A. Tuổi, loại Lơ xê mi, các bất thường di truyền và đáp ứng với điều trị
B. Nhóm máu
C. Chế độ ăn uống
D. Mức độ hoạt động thể chất

13. Hội chứng ly giải khối u (TLS) là một biến chứng chuyển hóa nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình điều trị Lơ xê mi cấp tính, vậy TLS được đặc trưng bởi điều gì?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng kali máu, tăng axit uric máu và tăng phosphat máu
C. Hạ natri máu
D. Giảm canxi máu

14. Loại Lơ xê mi cấp nào sau đây thường gặp nhất ở trẻ em?

A. Lơ xê mi dòng tủy cấp (AML)
B. Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL)
C. Lơ xê mi kinh dòng tủy (CML)
D. Lơ xê mi kinh dòng lympho (CLL)

15. Vai trò của methotrexate trong điều trị Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL) là gì?

A. Ức chế tổng hợp DNA
B. Kích thích hệ miễn dịch
C. Bảo vệ tế bào gan
D. Tăng cường chức năng thận

16. Hội chứng tăng bạch cầu (hyperleukocytosis) là một biến chứng cấp cứu thường gặp trong Lơ xê mi cấp tính, vậy phương pháp điều trị ban đầu cho hội chứng này là gì?

A. Truyền máu
B. Hạ sốt
C. Gạn bạch cầu
D. Truyền tiểu cầu

17. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân Lơ xê mi cấp?

A. Sốt
B. Đau xương
C. Giảm cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng bạch cầu ái toan

18. Xét nghiệm FISH (lai huỳnh quang tại chỗ) được sử dụng để phát hiện điều gì trong tế bào Lơ xê mi?

A. Hình thái tế bào
B. Protein bề mặt tế bào
C. Bất thường nhiễm sắc thể
D. Hoạt động của gen

19. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn tấn công của Lơ xê mi cấp?

A. Hóa trị liệu
B. Xạ trị
C. Ghép tế bào gốc
D. Điều trị hỗ trợ

20. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân Lơ xê mi cấp?

A. Công thức máu ngoại vi
B. Sinh thiết tủy xương
C. Chức năng gan
D. Điện tim đồ

21. Vai trò của hệ thống HLA (kháng nguyên bạch cầu người) trong ghép tế bào gốc là gì?

A. Xác định nhóm máu
B. Đánh giá chức năng miễn dịch
C. Đảm bảo sự tương thích giữa người cho và người nhận
D. Dự đoán đáp ứng với hóa trị

22. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn ở bệnh nhân Lơ xê mi cấp?

A. Tuổi cao
B. Bạch cầu tăng cao
C. Đột biến gen bất lợi
D. Đáp ứng tốt với hóa trị liệu ban đầu

23. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng asparaginase trong điều trị Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL)?

A. Tăng đường huyết
B. Viêm tụy
C. Suy thận
D. Rụng tóc

24. Mục tiêu chính của điều trị bệnh Lơ xê mi cấp là gì?

A. Kiểm soát triệu chứng
B. Tiêu diệt tế bào ác tính và đạt được lui bệnh hoàn toàn
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Kéo dài thời gian sống

25. Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thường được sử dụng để điều trị loại Lơ xê mi nào?

A. Lơ xê mi lympho bào cấp (ALL)
B. Lơ xê mi kinh dòng tủy (CML)
C. Lơ xê mi dòng tủy cấp (AML)
D. Lơ xê mi tế bào lông

26. Xét nghiệm tế bào dòng chảy (flow cytometry) được sử dụng để xác định điều gì trong chẩn đoán Lơ xê mi cấp tính?

A. Hình thái tế bào
B. Dòng tế bào ác tính
C. Số lượng nhiễm sắc thể
D. Đột biến gen

27. Xét nghiệm MRD (bệnh tồn dư tối thiểu) được sử dụng để đánh giá điều gì ở bệnh nhân Lơ xê mi?

A. Số lượng tế bào máu
B. Chức năng gan
C. Số lượng tế bào Lơ xê mi còn lại sau điều trị
D. Chức năng thận

28. Yếu tố nguy cơ nào sau đây không liên quan đến việc phát triển bệnh Lơ xê mi cấp?

A. Tiếp xúc với benzene
B. Tiền sử hóa trị liệu
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn giàu vitamin D

29. Lơ xê mi cấp tính dòng tủy (AML) được đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của tế bào nào?

A. Tế bào lympho
B. Tế bào tủy
C. Hồng cầu
D. Tiểu cầu

30. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình điều trị Lơ xê mi cấp?

A. Suy tủy
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Cải thiện chức năng gan
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng

31. Mục tiêu chính của điều trị củng cố (consolidation therapy) trong lơ xê mi cấp tính là gì?

A. Tiêu diệt các tế bào lơ xê mi còn sót lại và duy trì lui bệnh
B. Giảm các triệu chứng của bệnh
C. Ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân

32. Trong lơ xê mi dòng tủy cấp tính (AML), hội chứng biệt hóa (differentiation syndrome) là gì?

A. Một biến chứng do sự biệt hóa quá mức của tế bào blast
B. Một phản ứng dị ứng với thuốc hóa trị liệu
C. Một tình trạng suy giảm chức năng gan
D. Một tình trạng suy giảm chức năng thận

33. Tại sao bệnh nhân lơ xê mi cấp tính cần được cách ly và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng?

A. Do hệ miễn dịch của họ bị suy yếu
B. Do họ có nguy cơ lây nhiễm bệnh cho người khác
C. Do họ cần được bảo vệ khỏi các tác nhân gây dị ứng
D. Do họ cần được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời

34. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Tuổi
B. Loại lơ xê mi
C. Các đột biến di truyền
D. Tất cả các đáp án trên

35. Loại thuốc nào sau đây là một chất ức chế tyrosine kinase được sử dụng trong điều trị lơ xê mi kinh dòng tủy (CML)?

A. Methotrexate
B. Imatinib
C. Cyclophosphamide
D. Doxorubicin

36. Ghép tế bào gốc (stem cell transplant) được coi là một lựa chọn điều trị tiềm năng trong trường hợp nào của bệnh lơ xê mi cấp tính?

A. Tất cả các trường hợp lơ xê mi cấp tính
B. Lơ xê mi cấp tính tái phát hoặc có nguy cơ cao
C. Lơ xê mi cấp tính giai đoạn đầu
D. Lơ xê mi cấp tính ở người lớn tuổi

37. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong bệnh lơ xê mi dòng tủy cấp tính (AML)?

A. Philadelphia chromosome (t(9;22))
B. FLT3
C. BCR-ABL
D. JAK2

38. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định dòng tế bào (lineage) của tế bào lơ xê mi?

A. Công thức máu ngoại vi
B. Tủy đồ
C. Flow cytometry
D. Sinh thiết hạch bạch huyết

39. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Công thức máu ngoại vi
B. Đông máu đồ
C. Sinh hóa máu
D. Điện giải đồ

40. Một bệnh nhân lơ xê mi cấp tính bị giảm tiểu cầu nghiêm trọng. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Truyền khối hồng cầu
B. Truyền tiểu cầu
C. Sử dụng kháng sinh
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

41. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lơ xê mi cấp tính?

A. Công thức máu ngoại vi và tủy đồ
B. Sinh thiết hạch bạch huyết
C. Chụp X-quang ngực
D. Điện tâm đồ (ECG)

42. Loại ghép tế bào gốc nào sử dụng tế bào gốc từ người hiến tặng không cùng huyết thống?

A. Ghép tự thân (autologous transplant)
B. Ghép đồng loại (allogeneic transplant)
C. Ghép syngeneic (syngeneic transplant)
D. Ghép cord blood (cord blood transplant)

43. Điều gì quan trọng nhất trong việc chăm sóc tâm lý cho bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về bệnh
B. Hỗ trợ bệnh nhân và gia đình đối phó với căng thẳng và lo lắng
C. Tạo điều kiện cho bệnh nhân giao tiếp và chia sẻ cảm xúc
D. Tất cả các đáp án trên

44. Xét nghiệm MRD (Minimal Residual Disease) được sử dụng để làm gì trong bệnh lơ xê mi?

A. Đo lường số lượng tế bào lơ xê mi còn sót lại sau điều trị
B. Đánh giá chức năng gan
C. Đo chức năng thận
D. Đánh giá chức năng tim

45. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn tấn công (induction) của lơ xê mi cấp tính?

A. Hóa trị liệu
B. Xạ trị
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Ghép tế bào gốc

46. Loại lơ xê mi nào sau đây thường liên quan đến Philadelphia chromosome?

A. Lơ xê mi dòng tủy cấp tính (AML)
B. Lơ xê mi dòng lympho cấp tính (ALL)
C. Lơ xê mi kinh dòng tủy (CML)
D. Lơ xê mi kinh dòng lympho (CLL)

47. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất trong giai đoạn đầu điều trị lơ xê mi cấp tính?

A. Nhiễm trùng
B. Rụng tóc
C. Buồn nôn và nôn
D. Mệt mỏi

48. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị lơ xê mi dòng lympho cấp tính (ALL) ở trẻ em?

A. Imatinib
B. Dasatinib
C. Vincristine
D. Sorafenib

49. Đâu là một triệu chứng thường gặp của lơ xê mi cấp tính liên quan đến hệ thần kinh trung ương?

A. Đau đầu
B. Co giật
C. Mờ mắt
D. Tất cả các đáp án trên

50. Loại tế bào nào sau đây bị ảnh hưởng chủ yếu trong bệnh lơ xê mi dòng lympho cấp tính (ALL)?

A. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào bạch cầu hạt
C. Tế bào lympho
D. Tiểu cầu

51. Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) hoạt động bằng cách nào trong điều trị lơ xê mi?

A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân để chống lại tế bào ung thư
C. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu nuôi tế bào ung thư
D. Làm chậm quá trình phân chia tế bào ung thư

52. Đâu là một tác dụng phụ thường gặp của hóa trị liệu trong điều trị lơ xê mi cấp tính?

A. Tăng cân
B. Tăng ham muốn tình dục
C. Rụng tóc
D. Tăng huyết áp

53. Tại sao việc tuân thủ phác đồ điều trị là rất quan trọng đối với bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Để tăng cơ hội lui bệnh hoàn toàn
B. Để giảm nguy cơ tái phát
C. Để cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tất cả các đáp án trên

54. Trong lơ xê mi cấp tính, tế bào blast là gì?

A. Tế bào máu trưởng thành
B. Tế bào máu non
C. Tế bào lympho
D. Tế bào hồng cầu

55. Trong điều trị lơ xê mi, ‘lui bệnh hoàn toàn’ (complete remission) có nghĩa là gì?

A. Tất cả các tế bào ung thư đã bị tiêu diệt
B. Không còn tế bào ung thư có thể phát hiện được bằng các xét nghiệm thông thường
C. Bệnh nhân không còn triệu chứng
D. Bệnh nhân có thể sống thêm ít nhất 5 năm

56. Tại sao điều trị hỗ trợ (supportive care) lại quan trọng trong quá trình điều trị lơ xê mi cấp tính?

A. Để giảm tác dụng phụ của hóa trị liệu
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Để kiểm soát chảy máu
D. Tất cả các đáp án trên

57. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ phát triển bệnh lơ xê mi?

A. Tiếp xúc với benzene
B. Tiền sử xạ trị
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

58. Xét nghiệm di truyền tế bào (cytogenetic testing) đóng vai trò gì trong chẩn đoán và điều trị lơ xê mi cấp tính?

A. Xác định các đột biến nhiễm sắc thể
B. Đánh giá chức năng gan
C. Đo chức năng thận
D. Đánh giá chức năng tim

59. Một bệnh nhân bị lơ xê mi cấp tính có số lượng bạch cầu rất cao. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nhanh chóng số lượng bạch cầu?

A. Truyền máu
B. Leukapheresis
C. Sử dụng kháng sinh
D. Sử dụng thuốc giảm đau

60. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Sốt
B. Mệt mỏi
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng cân không rõ nguyên nhân

61. Phương pháp nào giúp giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân Lơ xê mi?

A. Truyền tiểu cầu
B. Truyền hồng cầu
C. Truyền huyết tương
D. Truyền bạch cầu

62. Vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc bệnh nhân Lơ xê mi là gì?

A. Thực hiện phẫu thuật
B. Kê đơn thuốc
C. Theo dõi và chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân
D. Chẩn đoán bệnh

63. Tại sao cần phải theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị Lơ xê mi?

A. Để phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch
B. Để đánh giá tác dụng phụ của thuốc lên gan và thận
C. Để kiểm tra chức năng hô hấp
D. Để theo dõi chức năng tiêu hóa

64. Lơ xê mi dòng tủy cấp tính (AML) ảnh hưởng chủ yếu đến loại tế bào máu nào?

A. Tế bào lympho
B. Tế bào hồng cầu
C. Tế bào tủy
D. Tiểu cầu

65. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do hóa trị trong điều trị Lơ xê mi?

A. Tăng huyết áp
B. Rụng tóc
C. Cường giáp
D. Đái tháo đường

66. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của Lơ xê mi cấp tính nếu không được điều trị kịp thời?

A. Thiếu máu
B. Nhiễm trùng
C. Suy tủy
D. Xuất huyết

67. Loại xét nghiệm tế bào học nào giúp xác định dòng tế bào Lơ xê mi?

A. Công thức máu
B. Sinh hóa máu
C. Flow cytometry
D. Xét nghiệm đông máu

68. Loại hình ghép tế bào gốc nào sử dụng tế bào gốc từ chính bệnh nhân?

A. Ghép đồng loại
B. Ghép tự thân
C. Ghép tế bào gốc máu cuống rốn
D. Ghép nửa hòa hợp

69. Loại Lơ xê mi nào thường gặp hơn ở trẻ em?

A. Lơ xê mi dòng tủy cấp tính (AML)
B. Lơ xê mi dòng lympho cấp tính (ALL)
C. Lơ xê mi dòng tủy mãn tính (CML)
D. Lơ xê mi dòng lympho mãn tính (CLL)

70. Tại sao bệnh nhân Lơ xê mi cần được tiêm phòng đầy đủ?

A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng
C. Để giảm nguy cơ chảy máu
D. Để điều trị thiếu máu

71. Cơ chế nào sau đây gây ra các triệu chứng thiếu máu ở bệnh nhân Lơ xê mi?

A. Tăng sản xuất tế bào hồng cầu
B. Giảm sản xuất tế bào hồng cầu
C. Tăng đông máu
D. Giảm đông máu

72. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị Lơ xê mi cấp tính?

A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Phẫu thuật
D. Vật lý trị liệu

73. Phương pháp điều trị nào sử dụng các kháng thể đơn dòng để nhắm mục tiêu tế bào Lơ xê mi?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Ghép tế bào gốc

74. Biện pháp hỗ trợ nào giúp giảm tác dụng phụ của hóa trị lên niêm mạc miệng?

A. Sử dụng nước súc miệng chứa corticosteroid
B. Ăn thức ăn cứng
C. Uống nước có gas
D. Hút thuốc lá

75. Đột biến nhiễm sắc thể nào liên quan đến Lơ xê mi dòng tủy mãn tính (CML)?

A. Nhiễm sắc thể Philadelphia
B. Hội chứng Down
C. Hội chứng Turner
D. Hội chứng Klinefelter

76. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Lơ xê mi?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ngủ đủ giấc

77. Tại sao cần phải điều trị dự phòng thần kinh trung ương ở bệnh nhân Lơ xê mi dòng lympho cấp tính (ALL)?

A. Để ngăn ngừa thiếu máu
B. Để ngăn ngừa tế bào Lơ xê mi xâm nhập hệ thần kinh trung ương
C. Để giảm nguy cơ chảy máu
D. Để tăng cường hệ miễn dịch

78. Tại sao bệnh nhân Lơ xê mi dễ bị nhiễm trùng?

A. Tăng sản xuất tế bào bạch cầu bất thường
B. Giảm sản xuất tế bào bạch cầu chức năng
C. Tăng sản xuất tế bào hồng cầu
D. Giảm sản xuất tiểu cầu

79. Mục tiêu chính của điều trị duy trì trong Lơ xê mi cấp tính là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Ngăn ngừa tái phát bệnh
C. Giảm tác dụng phụ của hóa trị
D. Cải thiện chất lượng giấc ngủ

80. Loại tế bào nào thường bị ảnh hưởng nhiều nhất trong bệnh Lơ xê mi cấp tính?

A. Tế bào lympho
B. Tế bào hồng cầu
C. Tế bào bạch cầu
D. Tiểu cầu

81. Xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân Lơ xê mi?

A. Điện tâm đồ
B. Công thức máu
C. Siêu âm tim
D. Đo điện não đồ

82. Biện pháp nào giúp bệnh nhân Lơ xê mi giảm mệt mỏi?

A. Tập thể dục quá sức
B. Nghỉ ngơi đầy đủ
C. Uống nhiều cà phê
D. Hút thuốc lá

83. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán Lơ xê mi?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang
C. Sinh thiết tủy xương
D. Điện tâm đồ

84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân Lơ xê mi cấp tính?

A. Tuổi
B. Loại Lơ xê mi
C. Thể trạng
D. Nhóm máu

85. Loại xét nghiệm di truyền nào giúp xác định các đột biến gen liên quan đến Lơ xê mi?

A. Điện tâm đồ
B. Chụp X-quang
C. Giải trình tự gen
D. Siêu âm

86. Vai trò của tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) trong điều trị Lơ xê mi là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt tế bào ung thư
C. Vận chuyển oxy
D. Đông máu

87. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị Lơ xê mi dòng tủy mãn tính (CML)?

A. Imatinib
B. Methotrexate
C. Doxorubicin
D. Cyclophosphamide

88. Mục đích của việc sử dụng kháng sinh dự phòng ở bệnh nhân Lơ xê mi là gì?

A. Điều trị thiếu máu
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Giảm đau
D. Tăng cường hệ miễn dịch

89. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của Lơ xê mi?

A. Sốt
B. Mệt mỏi
C. Tăng cân
D. Dễ chảy máu

90. Loại Lơ xê mi nào tiến triển chậm và thường gặp ở người lớn tuổi?

A. Lơ xê mi dòng tủy cấp tính (AML)
B. Lơ xê mi dòng lympho cấp tính (ALL)
C. Lơ xê mi dòng tủy mãn tính (CML)
D. Lơ xê mi dòng lympho mãn tính (CLL)

91. Mục tiêu của điều trị duy trì (maintenance therapy) trong bệnh bạch cầu cấp là gì?

A. Tiêu diệt tất cả tế bào ung thư còn sót lại và ngăn ngừa tái phát
B. Cải thiện chức năng gan
C. Giảm đau
D. Ngăn ngừa rụng tóc

92. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp (Lơ xê mi)?

A. Xét nghiệm chức năng gan
B. Xét nghiệm tủy xương
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Siêu âm bụng

93. Mục tiêu chính của điều trị hỗ trợ trong bệnh bạch cầu cấp là gì?

A. Tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư
B. Giảm nhẹ các triệu chứng và biến chứng
C. Ngăn ngừa tái phát bệnh
D. Cải thiện chức năng gan

94. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn củng cố (consolidation) của điều trị bạch cầu cấp?

A. Insulin
B. Kháng sinh
C. Hóa chất
D. Vitamin

95. Loại bạch cầu cấp nào thường gặp hơn ở trẻ em?

A. Bạch cầu cấp dòng tủy (AML)
B. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)
C. Bạch cầu kinh dòng tủy (CML)
D. Bạch cầu kinh dòng lympho (CLL)

96. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng tim trước khi bắt đầu điều trị bạch cầu cấp bằng một số loại hóa chất?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang phổi
D. Xét nghiệm chức năng gan

97. Loại ghép tế bào gốc nào sử dụng tế bào gốc từ người hiến tặng không cùng huyết thống?

A. Ghép tự thân
B. Ghép đồng loại
C. Ghép dị gen
D. Ghép song sinh

98. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định loại bạch cầu cấp và hướng dẫn điều trị?

A. Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
B. Sinh thiết da
C. Chọc dò tủy xương và làm các xét nghiệm tế bào di truyền
D. X-quang phổi

99. Tại sao bệnh nhân bạch cầu cấp cần được hỗ trợ tâm lý?

A. Để tăng cân
B. Để cải thiện chức năng gan
C. Để đối phó với căng thẳng, lo lắng và trầm cảm
D. Để ngăn ngừa rụng tóc

100. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân bạch cầu cấp?

A. Công thức máu
B. Đo điện não đồ (EEG)
C. Xét nghiệm đường huyết
D. Xét nghiệm nước tiểu

101. Loại tế bào máu nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia – AML)?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Tế bào lympho
D. Tế bào tủy

102. Loại bạch cầu cấp nào có liên quan đến sự tăng sinh quá mức của tế bào bạch cầu hạt?

A. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)
B. Bạch cầu cấp dòng tủy (AML)
C. Bạch cầu kinh dòng lympho (CLL)
D. Bạch cầu kinh dòng tủy (CML)

103. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể liên quan đến bệnh bạch cầu cấp?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi đại tràng
C. Nghiên cứu tế bào di truyền (Cytogenetics)
D. Siêu âm tim

104. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa loét miệng ở bệnh nhân bạch cầu cấp đang hóa trị?

A. Súc miệng bằng nước muối
B. Ăn nhiều đồ cay nóng
C. Uống ít nước
D. Tập thể dục cường độ cao

105. Đâu là một trong những tác dụng phụ thường gặp của hóa trị trong điều trị bệnh bạch cầu cấp?

A. Tăng cân
B. Rụng tóc
C. Tăng cường thị lực
D. Cải thiện chức năng thận

106. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa bệnh bạch cầu cấp lan đến não và tủy sống?

A. Xạ trị
B. Hóa trị hệ thống
C. Hóa trị vào dịch não tủy (intrathecal chemotherapy)
D. Phẫu thuật

107. Tại sao bệnh nhân bạch cầu cấp cần được theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu nhiễm trùng?

A. Vì họ có nguy cơ cao bị đông máu
B. Vì họ có hệ miễn dịch suy yếu
C. Vì họ dễ bị dị ứng
D. Vì họ có nguy cơ cao bị suy gan

108. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân bạch cầu cấp?

A. Tuổi tác
B. Loại bạch cầu cấp
C. Các bất thường nhiễm sắc thể
D. Tất cả các yếu tố trên

109. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân bạch cầu cấp bị giảm tiểu cầu?

A. Truyền tiểu cầu
B. Uống nhiều rượu
C. Tập thể dục nặng
D. Ăn nhiều đồ cay nóng

110. Tại sao bệnh nhân bạch cầu cấp dễ bị thiếu máu?

A. Do tăng sản xuất hồng cầu
B. Do suy giảm chức năng gan
C. Do tế bào bạch cầu ác tính lấn át và ức chế sản xuất hồng cầu
D. Do chế độ ăn uống thiếu sắt

111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ đã biết của bệnh bạch cầu cấp?

A. Tiền sử tiếp xúc với hóa chất độc hại (như benzen)
B. Tiền sử xạ trị
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn uống giàu vitamin

112. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do giảm tiểu cầu ở bệnh nhân bạch cầu cấp?

A. Tăng đông máu
B. Xuất huyết
C. Thiếu máu
D. Suy gan

113. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh bạch cầu cấp?

A. Liệu pháp tâm lý
B. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
C. Hóa trị
D. Vật lý trị liệu

114. Tại sao bệnh nhân bạch cầu cấp cần được tư vấn dinh dưỡng?

A. Để tăng cân
B. Để cải thiện chức năng gan
C. Để duy trì sức khỏe và giảm tác dụng phụ của điều trị
D. Để ngăn ngừa rụng tóc

115. Thuật ngữ ‘lui bệnh hoàn toàn’ trong điều trị bạch cầu cấp có nghĩa là gì?

A. Bệnh nhân không còn triệu chứng nhưng vẫn còn tế bào ung thư trong tủy xương
B. Bệnh nhân không còn triệu chứng và không phát hiện tế bào ung thư trong tủy xương
C. Bệnh nhân chỉ cần điều trị duy trì
D. Bệnh nhân cần ghép tế bào gốc ngay lập tức

116. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau xương ở bệnh nhân bạch cầu cấp?

A. Chườm đá
B. Thuốc giảm đau
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Ăn nhiều đồ ngọt

117. Tại sao ghép tế bào gốc lại là một lựa chọn điều trị cho bệnh bạch cầu cấp?

A. Để loại bỏ hoàn toàn tủy xương bị bệnh và thay thế bằng tủy xương khỏe mạnh
B. Để cải thiện chức năng gan
C. Để giảm đau
D. Để ngăn ngừa rụng tóc

118. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến bệnh bạch cầu cấp?

A. Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân
B. Đau xương khớp
C. Tăng cân không kiểm soát
D. Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu

119. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng ở bệnh nhân bạch cầu cấp đang hóa trị?

A. Tập thể dục cường độ cao
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Rửa tay thường xuyên
D. Uống ít nước

120. Mục đích của liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị bạch cầu cấp là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc
C. Giảm đau
D. Cải thiện chức năng tim

121. Mục tiêu của điều trị tấn công (induction therapy) trong lơ xê mi cấp tính là gì?

A. Tiêu diệt hoàn toàn tế bào lơ xê mi
B. Đạt lui bệnh hoàn toàn (complete remission)
C. Duy trì lui bệnh
D. Giảm tác dụng phụ của hóa trị

122. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lơ xê mi cấp tính?

A. Công thức máu ngoại vi và tủy đồ
B. Sinh hóa máu
C. Điện giải đồ
D. Tổng phân tích nước tiểu

123. Loại xét nghiệm tế bào học nào có thể được sử dụng để đánh giá các bất thường về nhiễm sắc thể trong tế bào lơ xê mi?

A. Karyotype
B. ELISA
C. PCR
D. Western Blot

124. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính bị giảm tiểu cầu?

A. Truyền khối tiểu cầu
B. Sử dụng aspirin
C. Vận động mạnh
D. Ăn thức ăn cứng

125. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Công thức máu
B. Đông máu cơ bản (PT, aPTT, Fibrinogen)
C. Sinh hóa máu
D. Điện giải đồ

126. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho bệnh nhân lơ xê mi cấp tính kháng trị hoặc tái phát?

A. Hóa trị liều cao
B. Ghép tế bào gốc tạo máu
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

127. Loại liệu pháp miễn dịch nào sau đây đang được nghiên cứu và sử dụng trong điều trị lơ xê mi cấp tính?

A. Liệu pháp kháng thể đơn dòng
B. Liệu pháp tế bào CAR-T
C. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
D. Tất cả các đáp án trên

128. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ điều trị lơ xê mi cấp dòng lympho (ALL)?

A. Imatinib
B. Daunorubicin
C. Erlotinib
D. Sunitinib

129. Xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Công thức máu
B. Tủy đồ
C. Xét nghiệm tế bào học dòng chảy (Flow cytometry) tủy xương
D. Tất cả các đáp án trên

130. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong lơ xê mi cấp dòng tủy (AML)?

A. BCR-ABL
B. FLT3
C. JAK2
D. EGFR

131. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa hội chứng ly giải u (tumor lysis syndrome) ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Truyền dịch đầy đủ
B. Sử dụng allopurinol hoặc rasburicase
C. Theo dõi điện giải đồ
D. Tất cả các đáp án trên

132. Loại tế bào nào sau đây không thuộc dòng tủy?

A. Bạch cầu trung tính
B. Hồng cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho T

133. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả điều trị kém hơn ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Tuổi trẻ
B. Bệnh ở giai đoạn sớm
C. Có các đột biến gen bất lợi
D. Đáp ứng tốt với hóa trị ban đầu

134. Hội chứng tăng bạch cầu (hyperleukocytosis) là gì và thường gặp trong loại lơ xê mi cấp tính nào?

A. Tình trạng giảm số lượng bạch cầu, thường gặp trong ALL
B. Tình trạng tăng số lượng bạch cầu quá cao, thường gặp trong AML
C. Tình trạng rối loạn chức năng bạch cầu, thường gặp trong CLL
D. Tình trạng bạch cầu trưởng thành quá mức, thường gặp trong CML

135. Trong lơ xê mi cấp tính, tế bào blast là gì?

A. Tế bào máu trưởng thành
B. Tế bào máu non, chưa biệt hóa
C. Tế bào ung thư đã di căn
D. Tế bào máu khỏe mạnh

136. Loại lơ xê mi nào phổ biến nhất ở trẻ em?

A. Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML)
B. Lơ xê mi kinh dòng tủy (CML)
C. Lơ xê mi cấp dòng lympho (ALL)
D. Lơ xê mi kinh dòng lympho (CLL)

137. Xét nghiệm nào sau đây giúp phát hiện bệnh lơ xê mi tái phát sau điều trị?

A. Công thức máu định kỳ
B. Tủy đồ định kỳ
C. Xét nghiệm dấu ấn tế bào tồn dư tối thiểu (Minimal Residual Disease – MRD)
D. Tất cả các đáp án trên

138. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính đang điều trị hóa chất?

A. Ăn nhiều rau sống
B. Uống nước chưa đun sôi
C. Rửa tay thường xuyên
D. Tiếp xúc gần với người bệnh

139. Phác đồ điều trị lơ xê mi cấp tính thường kéo dài bao lâu?

A. Vài tuần
B. Vài tháng
C. Vài năm
D. Suốt đời

140. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra trong quá trình điều trị bệnh lơ xê mi cấp tính?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Suy tủy xương
C. Tăng cân
D. Cải thiện chức năng gan

141. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh lơ xê mi cấp tính?

A. Sử dụng kháng sinh
B. Hóa trị
C. Vật lý trị liệu
D. Châm cứu

142. Điều trị tăng cường (consolidation therapy) trong lơ xê mi cấp tính nhằm mục đích gì?

A. Đạt lui bệnh hoàn toàn (complete remission)
B. Duy trì lui bệnh và ngăn ngừa tái phát
C. Giảm tác dụng phụ của hóa trị
D. Tăng cường hệ miễn dịch

143. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định dòng tế bào lơ xê mi (dòng tủy hay dòng lympho)?

A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Huyết đồ
C. Định type tế bào bằng phương pháp hóa mô miễn dịch hoặc flow cytometry
D. Xét nghiệm đông máu

144. Trong bệnh lơ xê mi cấp tính, tế bào ác tính thường xuất phát từ đâu?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh
C. Tế bào gốc tạo máu trong tủy xương
D. Tế bào cơ

145. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh lơ xê mi?

A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại như benzen
B. Tiền sử xạ trị hoặc hóa trị
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng

146. Loại tế bào máu nào thường bị ảnh hưởng nhiều nhất trong bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy (AML)?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu hạt
D. Tế bào lympho

147. Trong điều trị lơ xê mi cấp tính, hội chứng ly giải u (tumor lysis syndrome) xảy ra khi nào?

A. Trước khi bắt đầu điều trị
B. Trong quá trình hóa trị
C. Sau khi kết thúc điều trị
D. Không liên quan đến điều trị

148. Mục tiêu chính của điều trị hỗ trợ trong bệnh lơ xê mi cấp tính là gì?

A. Tiêu diệt hoàn toàn tế bào lơ xê mi
B. Ngăn ngừa và điều trị các biến chứng do bệnh và quá trình điều trị
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Cải thiện chức năng gan, thận

149. ghép tế bào gốc tạo máu được thực hiện khi nào trong điều trị lơ xê mi cấp tính?

A. Ngay sau khi chẩn đoán
B. Sau khi đạt lui bệnh hoàn toàn (complete remission) bằng hóa trị
C. Khi bệnh tái phát
D. Tất cả các đáp án trên

150. Triệu chứng nào sau đây ít gặp ở bệnh nhân lơ xê mi cấp tính?

A. Sốt
B. Mệt mỏi
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng cân

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.