Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Liệt hai chi dưới 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Liệt hai chi dưới 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Liệt hai chi dưới 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (240 đánh giá)

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc đánh giá ban đầu cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Xác định mức độ liệt và các chức năng còn lại.
B. Đánh giá các biến chứng tiềm ẩn.
C. Lập kế hoạch điều trị phục hồi chức năng.
D. Dự đoán chính xác khả năng phục hồi hoàn toàn.

2. Trong phục hồi chức năng, dụng cụ nào sau đây giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới đứng thẳng và tập đi lại?

A. Xe lăn.
B. Nạng.
C. Khung tập đi.
D. Đai hỗ trợ.

3. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây liệt hai chi dưới cấp tính?

A. Chấn thương cột sống.
B. Hội chứng Guillain-Barré.
C. Viêm tủy cắt ngang.
D. Bệnh Parkinson.

4. Nguyên nhân phổ biến nhất gây liệt hai chi dưới ở người trẻ tuổi là gì?

A. Thoái hóa cột sống.
B. Chấn thương.
C. Đột quỵ.
D. U tủy sống.

5. Trong phục hồi chức năng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, mục tiêu chính của việc tập luyện với thanh song song là gì?

A. Tăng cường sức mạnh cơ tay và cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
B. Cải thiện chức năng hô hấp.
C. Giảm đau lưng.
D. Cải thiện trí nhớ.

6. Trong vật lý trị liệu cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, bài tập nào sau đây giúp tăng cường sức mạnh cơ bụng?

A. Bài tập gập bụng.
B. Bài tập đạp xe.
C. Bài tập đi bộ.
D. Bài tập kéo giãn cơ.

7. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa loét tì đè ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Xoa bóp mạnh vào các vùng da chịu áp lực.
B. Giữ bệnh nhân nằm yên một tư thế.
C. Thay đổi tư thế thường xuyên và sử dụng đệm chống loét.
D. Hạn chế uống nước để giảm áp lực lên da.

8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Mức độ tổn thương tủy sống.
B. Thời gian từ khi bị liệt đến khi bắt đầu phục hồi chức năng.
C. Tuổi tác của bệnh nhân.
D. Màu sắc quần áo bệnh nhân mặc.

9. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm co cứng cơ ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giãn cơ.
D. Thuốc giảm đau.

10. Loại hình hỗ trợ tâm lý nào sau đây có thể giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới đối phó với sự cô lập và trầm cảm?

A. Liệu pháp âm nhạc.
B. Liệu pháp nhóm.
C. Liệu pháp ánh sáng.
D. Liệu pháp hương thơm.

11. Biến chứng nào sau đây liên quan đến hệ tiêu hóa thường gặp ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Tiêu chảy.
B. Táo bón.
C. Viêm ruột thừa.
D. Loét dạ dày.

12. Loại dụng cụ hỗ trợ nào sau đây giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới thực hiện các hoạt động hàng ngày như mặc quần áo và ăn uống dễ dàng hơn?

A. Xe lăn.
B. Nạng.
C. Thiết bị trợ giúp thích ứng.
D. Khung tập đi.

13. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng xe lăn điện?

A. Tốc độ tối đa của xe.
B. Thời gian sạc pin.
C. Khả năng điều khiển và an toàn khi di chuyển.
D. Màu sắc của xe.

14. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Nằm bất động trên giường.
B. Sử dụng tất áp lực và tập vận động thụ động.
C. Uống ít nước.
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh.

15. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp cải thiện chức năng bàng quang ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Tập thể dục thường xuyên.
B. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
C. Đặt ống thông tiểu ngắt quãng.
D. Ăn nhiều rau xanh.

16. Nguyên nhân nào sau đây thường KHÔNG gây ra liệt hai chi dưới?

A. Chấn thương cột sống cổ.
B. Thoát vị đĩa đệm vùng thắt lưng.
C. Đột quỵ não.
D. Viêm khớp dạng thấp ở bàn tay.

17. Loại xe lăn nào phù hợp nhất cho bệnh nhân liệt hai chi dưới muốn tham gia các hoạt động thể thao?

A. Xe lăn điện.
B. Xe lăn tay tiêu chuẩn.
C. Xe lăn thể thao.
D. Xe lăn có gắn động cơ.

18. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến liệt hai chi dưới?

A. Viêm phổi.
B. Loét tì đè.
C. Táo bón.
D. Viêm xoang.

19. Trong phục hồi chức năng, mục tiêu của việc tập luyện thăng bằng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?

A. Cải thiện trí nhớ.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
C. Giảm đau.
D. Cải thiện khả năng kiểm soát tư thế và ngăn ngừa té ngã.

20. Khi nào nên bắt đầu phục hồi chức năng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Ngay sau khi tình trạng bệnh nhân ổn định.
B. Sau khi bệnh nhân đã hoàn toàn chấp nhận tình trạng của mình.
C. Khi bệnh nhân cảm thấy sẵn sàng.
D. Sau khi đã điều trị tất cả các biến chứng.

21. Trong chăm sóc da cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì cần tránh?

A. Sử dụng kem dưỡng ẩm.
B. Kiểm tra da thường xuyên.
C. Xoa bóp nhẹ nhàng.
D. Sử dụng xà phòng có chất tẩy rửa mạnh.

22. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong chẩn đoán liệt hai chi dưới?

A. Chụp X-quang tim phổi.
B. Chụp MRI cột sống.
C. Điện cơ (EMG).
D. Xét nghiệm máu.

23. Đâu là dấu hiệu sớm của liệt hai chi dưới do tổn thương tủy sống?

A. Mất hoàn toàn cảm giác ở hai chân ngay lập tức.
B. Tê bì, yếu nhẹ ở hai chân tăng dần.
C. Co cứng cơ hai chân không kiểm soát được.
D. Đau dữ dội vùng thắt lưng lan xuống hai chân.

24. Trong chăm sóc bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất để duy trì sức khỏe tinh thần?

A. Hạn chế tiếp xúc với người thân và bạn bè.
B. Khuyến khích tham gia các hoạt động xã hội và duy trì giao tiếp.
C. Tập trung hoàn toàn vào các bài tập phục hồi chức năng.
D. Luôn giữ thái độ lạc quan một cách giả tạo.

25. Điều gì quan trọng nhất trong việc lựa chọn chế độ ăn uống cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Ăn nhiều đồ ngọt.
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh.
C. Đảm bảo đủ chất dinh dưỡng, chất xơ và nước.
D. Hạn chế ăn chất béo.

26. Trong tâm lý trị liệu cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất?

A. Tập trung vào những mất mát và khó khăn.
B. Khuyến khích chấp nhận tình trạng và tìm kiếm những mục tiêu mới.
C. Tránh nói về tình trạng liệt.
D. Luôn tỏ ra mạnh mẽ và không bao giờ thể hiện cảm xúc.

27. Trong quản lý cơn đau ở bệnh nhân liệt hai chi dưới, phương pháp nào sau đây KHÔNG liên quan đến sử dụng thuốc?

A. Sử dụng opioid.
B. Sử dụng thuốc chống trầm cảm.
C. Sử dụng kích thích điện thần kinh qua da (TENS).
D. Sử dụng thuốc chống co giật.

28. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn giày dép cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Kiểu dáng thời trang.
B. Độ bền cao.
C. Sự thoải mái và hỗ trợ tốt cho bàn chân.
D. Giá thành rẻ.

29. Dụng cụ hỗ trợ nào sau đây giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới tự di chuyển trên giường?

A. Nạng.
B. Xe lăn.
C. Dây kéo.
D. Thanh song song.

30. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Sốt.
B. Nước tiểu đục.
C. Đau đầu.
D. Tăng co cứng cơ.

31. Trong quá trình lựa chọn xe lăn cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất cần xem xét?

A. Màu sắc của xe lăn.
B. Kích thước và trọng lượng của xe lăn.
C. Thương hiệu của xe lăn.
D. Giá cả của xe lăn.

32. Trong quá trình đánh giá chức năng hô hấp ở bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?

A. Đo chiều cao.
B. Đánh giá khả năng ho và tống đờm.
C. Kiểm tra thị lực.
D. Đo cân nặng.

33. Loại bài tập nào sau đây giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp ở chi trên cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Bài tập đi bộ.
B. Bài tập với tạ tay.
C. Bài tập yoga.
D. Bài tập kéo giãn cơ.

34. Loại bài tập nào sau đây đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới để duy trì sức khỏe tim mạch?

A. Bài tập tăng sức mạnh cơ chân.
B. Bài tập aerobic cho chi trên.
C. Bài tập yoga.
D. Bài tập kéo giãn cơ.

35. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét tì đè ở bệnh nhân liệt hai chi dưới nằm liệt giường?

A. Ăn nhiều đồ ngọt.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên.
C. Uống nhiều nước có ga.
D. Tắm nước nóng mỗi ngày.

36. Trong quá trình đánh giá nguy cơ té ngã cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?

A. Màu sắc quần áo.
B. Tình trạng thị lực và thăng bằng.
C. Sở thích ăn uống.
D. Trình độ học vấn.

37. Loại dụng cụ hỗ trợ nào sau đây có thể giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới tiếp cận các vật dụng ở trên cao?

A. Kính lúp.
B. Gậy lấy đồ.
C. Băng gạc.
D. Ống nghe.

38. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây liệt hai chi dưới?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống.
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Siêu âm bụng.

39. Trong bối cảnh phục hồi chức năng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, mục tiêu nào sau đây được ưu tiên hàng đầu?

A. Cải thiện sức mạnh cơ bắp ở các chi trên.
B. Ngăn ngừa các biến chứng thứ phát như loét tì đè.
C. Phục hồi hoàn toàn khả năng đi lại.
D. Tăng cường khả năng giao tiếp.

40. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Uống nhiều nước.
B. Uống ít nước.
C. Nhịn tiểu.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

41. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới di chuyển dễ dàng hơn trong nhà?

A. Máy chạy bộ.
B. Xe lăn tay.
C. Tạ tay.
D. Băng đàn hồi.

42. Trong quá trình tư vấn cho bệnh nhân liệt hai chi dưới về tình dục, điều gì quan trọng nhất cần thảo luận?

A. Các biện pháp tránh thai.
B. Các vấn đề về chức năng tình dục và các giải pháp hỗ trợ.
C. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
D. Số lượng bạn tình.

43. Trong quá trình chăm sóc da cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý?

A. Sử dụng xà phòng có hương thơm.
B. Kiểm tra da hàng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu loét.
C. Tắm nước nóng mỗi ngày.
D. Không cần vệ sinh da.

44. Loại dụng cụ hỗ trợ nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới để giúp họ đứng và di chuyển?

A. Nạng khuỷu tay.
B. Xe lăn điện.
C. Khung tập đi.
D. Bộ chỉnh hình chi dưới (Lower extremity orthoses – LEOs).

45. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm co cứng cơ ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Truyền máu.
B. Tiêm botulinum toxin (Botox).
C. Liệu pháp oxy cao áp.
D. Sử dụng kháng sinh.

46. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra liệt hai chi dưới tiến triển chậm?

A. Chấn thương tủy sống cấp tính.
B. Đa xơ cứng (Multiple sclerosis).
C. Hội chứng Guillain-Barré.
D. Đột quỵ tủy sống.

47. Trong quản lý bàng quang và ruột ở bệnh nhân liệt hai chi dưới, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân đi tiểu đều đặn?

A. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
B. Đặt ống thông tiểu ngắt quãng.
C. Uống ít nước.
D. Nhịn tiểu.

48. Trong quá trình đánh giá tâm lý cho bệnh nhân liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?

A. Đánh giá mức độ hài lòng với cuộc sống.
B. Đánh giá nguy cơ trầm cảm và lo âu.
C. Đánh giá khả năng tài chính.
D. Đánh giá trình độ học vấn.

49. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra liệt hai chi dưới đột ngột nhất?

A. Viêm tủy cắt ngang cấp tính.
B. Hội chứng Guillain-Barré.
C. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
D. Đột quỵ tủy sống.

50. Trong quá trình tư vấn cho bệnh nhân liệt hai chi dưới về việc đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng, điều gì quan trọng nhất cần thảo luận?

A. Giá vé.
B. Các lựa chọn giao thông công cộng có thể tiếp cận và các nguồn hỗ trợ.
C. Thời gian di chuyển.
D. Màu sắc của phương tiện.

51. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho bệnh nhân liệt hai chi dưới để duy trì sức khỏe đường ruột?

A. Chế độ ăn ít chất xơ.
B. Chế độ ăn giàu chất xơ.
C. Chế độ ăn nhiều đường.
D. Chế độ ăn nhiều muối.

52. Trong quá trình phục hồi chức năng, vai trò của nhà tâm lý học lâm sàng quan trọng nhất ở điểm nào đối với bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Kê đơn thuốc giảm đau.
B. Đánh giá chức năng vận động.
C. Hỗ trợ tâm lý và đối phó với các vấn đề cảm xúc.
D. Hướng dẫn tập luyện thể chất.

53. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân liệt hai chi dưới do ít vận động?

A. Tăng cân.
B. Loãng xương.
C. Tăng chiều cao.
D. Cải thiện thị lực.

54. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân liệt hai chi dưới, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xác định mức độ tổn thương tủy sống?

A. Đánh giá cảm giác và vận động.
B. Đo huyết áp.
C. Kiểm tra thị lực.
D. Đánh giá chức năng hô hấp.

55. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Xem tivi nhiều.
B. Tham gia các hoạt động xã hội và sở thích cá nhân.
C. Ở một mình.
D. Không làm gì.

56. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu thông máu ở chân cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Ngâm chân trong nước đá.
B. Sử dụng vớ áp lực.
C. Ăn nhiều đồ ăn mặn.
D. Không vận động.

57. Trong quá trình phục hồi chức năng, mục tiêu nào sau đây liên quan đến việc giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới thích nghi với cuộc sống hàng ngày?

A. Phục hồi hoàn toàn khả năng đi lại.
B. Cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL).
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp ở chân.
D. Giảm đau hoàn toàn.

58. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị đau thần kinh ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Thuốc hạ sốt.
B. Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
C. Thuốc kháng sinh.
D. Vitamin C.

59. Phương pháp nào sau đây giúp giảm đau lưng ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Nằm nhiều.
B. Tập thể dục thường xuyên và duy trì tư thế đúng.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Uống nhiều nước có ga.

60. Loại bài tập nào sau đây giúp cải thiện sự linh hoạt và ngăn ngừa co rút cơ ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Bài tập tăng sức mạnh cơ bắp.
B. Bài tập kéo giãn cơ.
C. Bài tập aerobic.
D. Bài tập thăng bằng.

61. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây liệt hai chi dưới?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp X-quang phổi
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống
D. Siêu âm bụng

62. Nguyên nhân phổ biến nhất gây liệt hai chi dưới ở người lớn tuổi là gì?

A. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
B. Đột quỵ tủy sống
C. Viêm đa dây thần kinh
D. Chấn thương cột sống

63. Loại hình hoạt động thể thao nào sau đây thường được khuyến khích cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Bơi lội
B. Chạy bộ
C. Bóng đá
D. Bóng chuyền

64. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng ghế nâng bồn cầu cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Giảm nguy cơ té ngã
B. Tăng cường sức mạnh cơ chân
C. Cải thiện chức năng bàng quang
D. Giảm đau lưng

65. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế chương trình tập luyện tại nhà cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Sở thích cá nhân và mục tiêu của bệnh nhân
B. Chi phí của các thiết bị tập luyện
C. Thời gian tập luyện
D. Số lượng bài tập

66. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân liệt hai chi dưới do ít vận động?

A. Tăng huyết áp
B. Loãng xương
C. Cường giáp
D. Viêm khớp dạng thấp

67. Đâu là một trong những dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Sốt
B. Đau đầu
C. Chóng mặt
D. Buồn nôn

68. Chăm sóc da đúng cách có vai trò quan trọng như thế nào đối với bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Giúp giảm đau
B. Ngăn ngừa loét tì đè
C. Cải thiện lưu thông máu
D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp

69. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi chức năng của bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Lạc quan
B. Quyết tâm
C. Trầm cảm
D. Kiên nhẫn

70. Liệt hai chi dưới do tổn thương não thường gây ra tình trạng gì?

A. Liệt cứng
B. Liệt mềm
C. Co giật
D. Mất cảm giác hoàn toàn

71. Loại bài tập nào sau đây đặc biệt quan trọng trong phục hồi chức năng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Bài tập tăng sức bền
B. Bài tập tăng cường sức mạnh cơ thân trên
C. Bài tập thăng bằng
D. Bài tập thở

72. Tập luyện với xe đạp lực tay (arm bike) mang lại lợi ích gì cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Phục hồi chức năng chân
B. Tăng cường sức mạnh tim mạch và cơ thân trên
C. Cải thiện chức năng hô hấp
D. Giảm đau lưng

73. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm co cứng cơ ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Baclofen
D. Thuốc giảm đau thông thường

74. Loại dụng cụ hỗ trợ nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới đứng và di chuyển?

A. Nạng khuỷu tay
B. Xe lăn
C. Áo chỉnh hình cột sống
D. Máy tạo nhịp tim

75. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong giai đoạn cấp tính của liệt hai chi dưới do chấn thương cột sống?

A. Cố định cột sống
B. Sử dụng corticosteroid
C. Phục hồi chức năng tích cực
D. Phẫu thuật giải ép

76. Mục tiêu chính của phục hồi chức năng ở bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?

A. Phục hồi hoàn toàn chức năng vận động
B. Ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Giảm đau hoàn toàn
D. Kéo dài tuổi thọ

77. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế ở bệnh nhân liệt hai chi dưới để ngăn ngừa táo bón?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Ngũ cốc nguyên hạt

78. Trong trường hợp bệnh nhân liệt hai chi dưới bị đau thần kinh, loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Gabapentin
D. Vitamin C

79. Kỹ thuật nào sau đây có thể giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới tự mặc quần áo?

A. Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như móc cài và dây kéo dài
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Ăn uống lành mạnh
D. Ngủ đủ giấc

80. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng đai nâng (transfer belt) để di chuyển bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Thắt đai quá chặt
B. Nâng bệnh nhân bằng lưng
C. Giữ tư thế đúng và sử dụng lực của chân
D. Không cần giao tiếp với bệnh nhân

81. Lời khuyên nào sau đây KHÔNG phù hợp cho bệnh nhân liệt hai chi dưới khi lựa chọn xe lăn?

A. Chọn xe lăn có kích thước phù hợp với cơ thể
B. Chọn xe lăn có thể điều chỉnh để phù hợp với các hoạt động khác nhau
C. Chọn xe lăn có trọng lượng nhẹ để dễ dàng di chuyển
D. Chọn xe lăn đắt tiền nhất để đảm bảo chất lượng

82. Đâu là một trong những nguyên tắc quan trọng trong việc tập luyện thăng bằng cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Tập luyện với cường độ tối đa ngay từ đầu
B. Tập luyện trong môi trường an toàn và có người hỗ trợ
C. Tập luyện một mình để tăng tính tự lập
D. Tập luyện khi cảm thấy mệt mỏi để tăng sức chịu đựng

83. Một trong những mục tiêu quan trọng của việc kiểm soát bàng quang và ruột ở bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?

A. Tăng cường sức mạnh cơ bàng quang
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu và táo bón
C. Cải thiện chức năng thận
D. Giảm cân

84. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp cải thiện chức năng của bàn chân ở bệnh nhân liệt hai chi dưới không hoàn toàn?

A. Phẫu thuật cắt cụt chi
B. Sử dụng giày chỉnh hình và nẹp
C. Truyền máu
D. Xoa bóp

85. Trong trường hợp liệt hai chi dưới do tổn thương tủy sống hoàn toàn, khả năng phục hồi vận động là bao nhiêu?

A. Phục hồi hoàn toàn là rất cao
B. Phục hồi một phần là có thể
C. Phục hồi vận động là rất thấp
D. Phục hồi hoàn toàn là không thể

86. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của liệt hai chi dưới?

A. Mất cảm giác ở hai chân
B. Yếu hoặc liệt vận động hai chân
C. Khó kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện
D. Đau đầu dữ dội

87. Nếu bệnh nhân liệt hai chi dưới bị khó thở, điều gì nên được thực hiện đầu tiên?

A. Cho bệnh nhân uống nước
B. Gọi cấp cứu
C. Cho bệnh nhân nằm nghỉ
D. Kiểm tra huyết áp

88. Trong trường hợp bệnh nhân liệt hai chi dưới bị loét tì đè, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Bôi kem dưỡng ẩm
B. Thay đổi tư thế thường xuyên
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều rau xanh

89. Tư thế nằm nào sau đây nên tránh ở bệnh nhân liệt hai chi dưới để ngăn ngừa loét tì đè?

A. Nằm nghiêng
B. Nằm sấp
C. Nằm ngửa
D. Nằm nửa ngồi nửa nằm

90. Vai trò của gia đình và người thân trong quá trình phục hồi chức năng của bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?

A. Cung cấp hỗ trợ về tài chính
B. Cung cấp hỗ trợ về mặt tinh thần và động viên
C. Thực hiện tất cả các hoạt động chăm sóc thay cho bệnh nhân
D. Quyết định phương pháp điều trị cho bệnh nhân

91. Hoạt động nào sau đây không nên thực hiện khi chăm sóc người bị liệt hai chi dưới?

A. Xoa bóp thường xuyên
B. Thay đổi tư thế thường xuyên
C. Để người bệnh tự xoay trở
D. Kiểm tra da thường xuyên

92. Khi lựa chọn xe lăn cho người bị liệt hai chi dưới, yếu tố nào sau đây cần được quan tâm hàng đầu?

A. Màu sắc xe lăn
B. Kiểu dáng xe lăn
C. Kích thước và độ thoải mái của xe lăn
D. Giá cả xe lăn

93. Trong quá trình tập luyện phục hồi chức năng, bài tập nào sau đây giúp tăng cường sức mạnh cơ tay cho người bị liệt hai chi dưới?

A. Đi bộ
B. Đạp xe
C. Tập tạ tay
D. Bơi lội

94. Trong trường hợp người bệnh liệt hai chi dưới bị bí tiểu, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện?

A. Uống ít nước
B. Đặt ống thông tiểu
C. Nhịn tiểu
D. Tắm nước lạnh

95. Trong trường hợp người bệnh liệt hai chi dưới bị co cứng cơ, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng này?

A. Chườm đá
B. Chườm nóng
C. Xoa bóp mạnh
D. Kéo giãn cơ

96. Loại vận động nào sau đây có thể được thực hiện để giúp người bệnh liệt hai chi dưới duy trì sức khỏe tim mạch?

A. Đi bộ
B. Chạy bộ
C. Bơi lội
D. Tập tạ

97. Khi người bệnh liệt hai chi dưới bị táo bón, loại thực phẩm nào sau đây nên tăng cường trong chế độ ăn?

A. Thịt
B. Cá
C. Rau xanh
D. Trứng

98. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình phục hồi chức năng của người bị liệt hai chi dưới?

A. Mức độ tổn thương tủy sống
B. Tuổi tác
C. Tâm lý người bệnh
D. Màu sắc quần áo

99. Trong quá trình chăm sóc người bệnh liệt hai chi dưới, điều gì sau đây cần tránh để không gây tổn thương tinh thần?

A. Động viên và khích lệ
B. Lắng nghe và chia sẻ
C. So sánh với người khác
D. Tạo điều kiện giao lưu

100. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn của người bị liệt hai chi dưới để tránh táo bón?

A. Rau xanh
B. Hoa quả
C. Thịt đỏ
D. Ngũ cốc nguyên hạt

101. Trong quá trình chăm sóc người bệnh liệt hai chi dưới, điều gì sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Đảm bảo chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng
B. Ngăn ngừa loét tì đè
C. Tập vận động thường xuyên
D. Đảm bảo vệ sinh cá nhân

102. Phương pháp điều trị nào sau đây tập trung vào việc phục hồi chức năng vận động cho người bị liệt hai chi dưới?

A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Phẫu thuật chỉnh hình
C. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
D. Sử dụng thuốc kháng viêm

103. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây liệt hai chi dưới?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp X-quang
C. Chụp MRI
D. Điện tâm đồ

104. Trong quá trình chăm sóc người bệnh liệt hai chi dưới, điều gì sau đây giúp duy trì vệ sinh cá nhân tốt?

A. Tắm hàng ngày
B. Thay quần áo thường xuyên
C. Vệ sinh da vùng kín
D. Tất cả các đáp án trên

105. Triệu chứng nào sau đây không thường gặp ở người bị liệt hai chi dưới?

A. Mất cảm giác ở chân
B. Yếu cơ ở tay
C. Khó kiểm soát tiểu tiện và đại tiện
D. Co cứng cơ ở chân

106. Trong quá trình chăm sóc người bệnh liệt hai chi dưới, điều gì sau đây cần tránh để không làm tổn thương da?

A. Sử dụng đệm chống loét
B. Xoa bóp nhẹ nhàng
C. Kéo lê người bệnh
D. Thay đổi tư thế thường xuyên

107. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở người bị liệt hai chi dưới?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Tắm nước nóng
D. Mặc quần áo ấm

108. Loại hình phục hồi chức năng nào sau đây có thể giúp người bệnh liệt hai chi dưới hòa nhập cộng đồng?

A. Vật lý trị liệu
B. Hoạt động trị liệu
C. Tâm lý trị liệu
D. Phục hồi chức năng nghề nghiệp

109. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa biến chứng loãng xương ở người bị liệt hai chi dưới?

A. Tắm nắng
B. Uống sữa
C. Vận động
D. Bổ sung vitamin D và canxi

110. Trong quá trình chăm sóc người bệnh liệt hai chi dưới, điều gì sau đây giúp duy trì sự tự tin và lòng tự trọng?

A. Làm mọi việc cho người bệnh
B. Khuyến khích người bệnh tự làm những gì có thể
C. Giấu kín tình trạng bệnh
D. Cách ly người bệnh

111. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm co cứng cơ ở người bị liệt hai chi dưới?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc giãn cơ
C. Thuốc kháng viêm
D. Vitamin

112. Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân gây liệt hai chi dưới?

A. Thoát vị đĩa đệm cột sống
B. Tai biến mạch máu não
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Chấn thương tủy sống

113. Nguyên tắc nào sau đây cần tuân thủ khi tập vận động cho người bị liệt hai chi dưới?

A. Tập càng nhiều càng tốt
B. Tập đến khi mệt mỏi
C. Tập từ từ và tăng dần cường độ
D. Tập nhanh và mạnh

114. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy người bệnh liệt hai chi dưới đang bị loét tì đè?

A. Da đỏ và đau ở vùng tì đè
B. Sốt cao
C. Ho nhiều
D. Chán ăn

115. Dụng cụ hỗ trợ nào sau đây giúp người bị liệt hai chi dưới di chuyển dễ dàng hơn?

A. Băng gạc
B. Xe lăn
C. Nạng
D. Gậy

116. Tổn thương tủy sống ở vị trí nào sau đây thường gây liệt hai chi dưới?

A. Tủy sống cổ
B. Tủy sống ngực và thắt lưng
C. Tủy sống cùng
D. Tủy sống cụt

117. Mục tiêu chính của phục hồi chức năng cho người bị liệt hai chi dưới là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn liệt
B. Giảm đau
C. Tối đa hóa khả năng độc lập và chất lượng cuộc sống
D. Ngăn ngừa bệnh tật

118. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tuần hoàn máu ở chân cho người bị liệt hai chi dưới?

A. Ngâm chân nước nóng
B. Đi bộ
C. Nằm gác chân cao
D. Tập thể dục

119. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi chức năng của người bị liệt hai chi dưới?

A. Lạc quan
B. Quyết tâm
C. Trầm cảm
D. Kiên trì

120. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do nằm lâu ngày ở người bị liệt hai chi dưới?

A. Loét tì đè
B. Tăng huyết áp
C. Đau đầu
D. Viêm họng

121. Chức năng nào sau đây thường bị ảnh hưởng nhiều nhất ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Thị giác.
B. Thính giác.
C. Vận động.
D. Khứu giác.

122. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn xe lăn cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Màu sắc của xe lăn.
B. Giá cả của xe lăn.
C. Sự phù hợp với nhu cầu và lối sống của bệnh nhân.
D. Thương hiệu của xe lăn.

123. Phẫu thuật có thể là một lựa chọn điều trị cho liệt hai chi dưới trong trường hợp nào?

A. Liệt do đột quỵ.
B. Liệt do thoái hóa khớp.
C. Liệt do chấn thương cột sống gây chèn ép.
D. Liệt do bệnh Parkinson.

124. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ liệt hai chi dưới?

A. Tuổi cao.
B. Béo phì.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Tiền sử gia đình mắc bệnh thần kinh.

125. Liệt hai chi dưới ảnh hưởng đến hệ thần kinh nào?

A. Hệ thần kinh trung ương.
B. Hệ thần kinh ngoại biên.
C. Cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.
D. Hệ thần kinh tự chủ.

126. Nguyên nhân phổ biến nhất gây liệt hai chi dưới ở người lớn là gì?

A. Chấn thương sọ não.
B. Đột quỵ.
C. Viêm khớp dạng thấp.
D. Bệnh Parkinson.

127. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu ở chân cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Uống cà phê.
B. Massage chân.
C. Ăn đồ ngọt.
D. Xem tivi.

128. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng của dây thần kinh ở chân bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Điện não đồ (EEG).
B. Điện cơ (EMG).
C. Xét nghiệm máu.
D. Xét nghiệm nước tiểu.

129. Trong trường hợp liệt hai chi dưới do chấn thương, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tiên lượng khả năng phục hồi?

A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Mức độ tổn thương tủy sống.
C. Thời gian điều trị.
D. Chế độ ăn uống.

130. Đâu là một yếu tố tâm lý quan trọng cần được quan tâm ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Khả năng học hỏi.
B. Nguy cơ trầm cảm.
C. Kỹ năng giao tiếp.
D. Sở thích cá nhân.

131. Loại hình hỗ trợ tâm lý nào có thể giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới đối phó với tình trạng của mình?

A. Học một ngôn ngữ mới.
B. Tham gia một nhóm hỗ trợ.
C. Học nấu ăn.
D. Đi du lịch.

132. Đâu là một thách thức lớn trong việc chăm sóc dài hạn cho bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Tìm kiếm thông tin về bệnh.
B. Duy trì sự độc lập và chất lượng cuộc sống.
C. Học cách đọc sách.
D. Tìm kiếm bạn bè.

133. Loại hình phục hồi chức năng nào tập trung vào việc giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới học cách thực hiện các hoạt động hàng ngày như tắm rửa, mặc quần áo và ăn uống?

A. Vật lý trị liệu.
B. Hoạt động trị liệu.
C. Ngôn ngữ trị liệu.
D. Tâm lý trị liệu.

134. Mục tiêu chính của vật lý trị liệu cho bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?

A. Cải thiện trí nhớ.
B. Tăng cường sức mạnh tay.
C. Duy trì hoặc cải thiện chức năng vận động còn lại.
D. Giảm cân.

135. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến liệt hai chi dưới do thiếu vitamin?

A. Thiếu vitamin A.
B. Thiếu vitamin B12.
C. Thiếu vitamin C.
D. Thiếu vitamin D.

136. Thiết bị nào sau đây có thể giúp bệnh nhân liệt hai chi dưới đứng thẳng và di chuyển bằng cách sử dụng lực từ tay?

A. Máy thở.
B. Exoskeleton.
C. Máy lọc máu.
D. Máy đo đường huyết.

137. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis), một bệnh có thể gây liệt hai chi dưới?

A. Sống ở vùng khí hậu nóng.
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhiều.
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh đa xơ cứng.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

138. Thuật ngữ ‘paraplegia’ dùng để chỉ tình trạng nào?

A. Liệt nửa người bên trái.
B. Liệt nửa người bên phải.
C. Liệt hai chi dưới.
D. Liệt tứ chi.

139. Hoạt động nào sau đây nên tránh ở bệnh nhân liệt hai chi dưới để ngăn ngừa biến chứng?

A. Tập thể dục nhẹ nhàng.
B. Xoa bóp chân.
C. Ngồi hoặc nằm quá lâu ở một tư thế.
D. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.

140. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm co cứng cơ ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Thuốc hạ sốt.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giãn cơ.
D. Thuốc lợi tiểu.

141. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do liệt hai chi dưới?

A. Tăng huyết áp.
B. Loét do tì đè.
C. Đau đầu.
D. Mất ngủ.

142. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây liệt hai chi dưới?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp X-quang tim phổi.
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống.
D. Xét nghiệm công thức máu.

143. Phương pháp điều trị nào sau đây tập trung vào việc tái tạo các tế bào thần kinh bị tổn thương trong liệt hai chi dưới?

A. Vật lý trị liệu.
B. Sử dụng thuốc giảm đau.
C. Liệu pháp tế bào gốc.
D. Sử dụng nẹp chỉnh hình.

144. Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của liệt hai chi dưới?

A. Yếu hoặc mất vận động ở cả hai chân.
B. Mất cảm giác ở cả hai chân.
C. Khó thở.
D. Mất kiểm soát ruột hoặc bàng quang.

145. Loại bài tập nào sau đây đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân liệt hai chi dưới để cải thiện sức mạnh phần thân trên?

A. Đi bộ.
B. Bơi lội.
C. Nâng tạ.
D. Đạp xe.

146. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa loét do tì đè ở bệnh nhân liệt hai chi dưới?

A. Uống nhiều nước.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên.
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Ngủ đủ giấc.

147. Mục đích của việc sử dụng nẹp chỉnh hình ở bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?

A. Giảm đau.
B. Cải thiện tuần hoàn máu.
C. Ổn định và hỗ trợ khớp.
D. Tăng chiều cao.

148. Trong quản lý liệt hai chi dưới, điều gì quan trọng nhất trong việc thiết lập mục tiêu điều trị?

A. Đặt mục tiêu cao nhất có thể.
B. Đặt mục tiêu thực tế và có thể đạt được.
C. Đặt mục tiêu giống như những bệnh nhân khác.
D. Không cần đặt mục tiêu.

149. Tổn thương ở vùng nào của tủy sống thường gây liệt hai chi dưới?

A. Vùng cổ.
B. Vùng ngực hoặc thắt lưng.
C. Vùng não.
D. Vùng dây thần kinh sọ.

150. Dụng cụ hỗ trợ nào sau đây có thể giúp người bị liệt hai chi dưới di chuyển?

A. Máy trợ thính.
B. Kính cận.
C. Xe lăn.
D. Máy tạo nhịp tim.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.