Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Lịch sử thế giới hiện đại online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Lịch sử thế giới hiện đại online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Lịch sử thế giới hiện đại online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (179 đánh giá)

1. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa chủ nghĩa thực dân kiểu cũ và chủ nghĩa thực dân mới?

A. Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ sử dụng sức mạnh quân sự để kiểm soát trực tiếp, còn chủ nghĩa thực dân mới sử dụng ảnh hưởng kinh tế và chính trị.
B. Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ chỉ tập trung vào khai thác tài nguyên, còn chủ nghĩa thực dân mới tập trung vào phát triển kinh tế.
C. Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ chỉ diễn ra ở châu Phi, còn chủ nghĩa thực dân mới diễn ra ở châu Á.
D. Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ do các nước châu Âu thực hiện, còn chủ nghĩa thực dân mới do Mỹ thực hiện.

2. Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc chính thức của Chiến tranh Lạnh?

A. Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.
B. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin năm 1989.
C. Hội nghị thượng đỉnh Malta năm 1989.
D. Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược (START I) năm 1991.

3. Brexit là gì?

A. Việc Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh châu Âu.
B. Việc Vương quốc Anh gia nhập Liên minh châu Âu.
C. Một hiệp ước thương mại giữa Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.
D. Một cuộc cách mạng chính trị ở Vương quốc Anh.

4. Chính sách ‘Perestroika’ và ‘Glasnost’ được Mikhail Gorbachev đưa ra ở Liên Xô nhằm mục đích gì?

A. Cải cách kinh tế và chính trị.
B. Tăng cường sức mạnh quân sự.
C. Mở rộng ảnh hưởng ở nước ngoài.
D. Đàn áp bất đồng chính kiến.

5. So sánh phong trào giải phóng dân tộc ở Ấn Độ và Việt Nam, điểm khác biệt lớn nhất là gì?

A. Việt Nam phải trải qua cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài và gian khổ hơn Ấn Độ.
B. Ấn Độ giành độc lập bằng con đường đấu tranh vũ trang, còn Việt Nam bằng con đường hòa bình.
C. Ấn Độ có sự ủng hộ của Liên Xô, còn Việt Nam không có.
D. Việt Nam đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, còn Ấn Độ không.

6. Phong trào Không liên kết, nổi lên trong Chiến tranh Lạnh, chủ trương điều gì?

A. Duy trì sự trung lập và không liên kết với bất kỳ khối siêu cường nào.
B. Ủng hộ mạnh mẽ Hoa Kỳ và phương Tây.
C. Liên minh chặt chẽ với Liên Xô và các nước cộng sản.
D. Thúc đẩy sự thống nhất toàn cầu dưới một chính phủ duy nhất.

7. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 liên quan đến việc Liên Xô triển khai tên lửa hạt nhân ở đâu?

A. Cuba.
B. Đông Đức.
C. Việt Nam.
D. Triều Tiên.

8. Hiệp ước Warsaw, được thành lập năm 1955, bao gồm những quốc gia nào?

A. Liên Xô và các quốc gia vệ tinh Đông Âu.
B. Hoa Kỳ và các quốc gia Tây Âu.
C. Trung Quốc và các nước Đông Nam Á.
D. Ấn Độ và các nước láng giềng.

9. Chính sách ‘Ấn Độ hóa’ (Indianization) mà thực dân Pháp thực hiện ở Đông Dương nhằm mục đích gì?

A. Xóa bỏ văn hóa bản địa và thay thế bằng văn hóa Pháp.
B. Phát triển kinh tế Đông Dương theo mô hình của Ấn Độ.
C. Trao quyền tự trị cho người dân Đông Dương.
D. Tăng cường hợp tác giữa Đông Dương và Ấn Độ.

10. Ảnh hưởng chính của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Công nghiệp 4.0) là gì?

A. Sự tích hợp của công nghệ kỹ thuật số, vật lý và sinh học.
B. Sự trở lại của sản xuất thủ công truyền thống.
C. Sự suy giảm của tự động hóa trong sản xuất.
D. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào năng lượng tái tạo.

11. Điểm chung giữa phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam ở Mỹ và phong trào dân quyền của người da đen ở Mỹ là gì?

A. Cả hai đều đấu tranh chống lại sự bất công và phân biệt đối xử.
B. Cả hai đều được chính phủ Mỹ ủng hộ.
C. Cả hai đều sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu.
D. Cả hai đều chỉ diễn ra ở miền Nam nước Mỹ.

12. Sự kiện 11/9/2001 (9/11) là gì?

A. Một loạt các cuộc tấn công khủng bố do al-Qaeda thực hiện vào Hoa Kỳ.
B. Một cuộc chiến tranh giữa Hoa Kỳ và Iraq.
C. Một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
D. Một cuộc đảo chính quân sự ở Hoa Kỳ.

13. Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu năm 2015 nhằm mục đích gì?

A. Giảm lượng khí thải nhà kính và hạn chế sự nóng lên toàn cầu.
B. Tăng cường sử dụng năng lượng hạt nhân.
C. Khuyến khích phá rừng để phát triển kinh tế.
D. Chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động công nghiệp.

14. Sự kiện Vịnh Con Lợn năm 1961 là gì?

A. Một cuộc xâm lược thất bại của những người Cuba lưu vong được CIA hậu thuẫn nhằm lật đổ Fidel Castro.
B. Một cuộc tấn công quân sự thành công của Hoa Kỳ vào Cuba.
C. Một cuộc đàm phán hòa bình giữa Hoa Kỳ và Cuba.
D. Một cuộc khủng hoảng kinh tế ở Cuba.

15. Bức tường Berlin, biểu tượng của sự chia cắt Đông-Tây, sụp đổ vào năm nào?

A. 1989
B. 1985
C. 1991
D. 1995

16. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh?

A. Bài phát biểu ‘Bức màn sắt’ của Winston Churchill năm 1946.
B. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962.
C. Sự kiện Vịnh Con Lợn năm 1961.
D. Hội nghị Yalta năm 1945.

17. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến Chiến tranh Lạnh là gì?

A. Sự khác biệt về hệ tư tưởng giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản.
B. Sự suy yếu của các cường quốc châu Âu sau Thế chiến II.
C. Sự trỗi dậy của các phong trào dân tộc chủ nghĩa ở các nước thuộc địa.
D. Sự phát triển của vũ khí hạt nhân.

18. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) được thành lập năm nào?

A. 1949
B. 1945
C. 1955
D. 1962

19. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập vào năm nào?

A. 1995
B. 1945
C. 1975
D. 1985

20. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả của toàn cầu hóa?

A. Sự gia tăng của các rào cản thương mại giữa các quốc gia.
B. Sự lan truyền nhanh chóng của văn hóa và ý tưởng.
C. Sự tăng cường hợp tác quốc tế.
D. Sự phát triển của các chuỗi cung ứng toàn cầu.

21. Điểm khác biệt chính giữa Kế hoạch Marshall và COMECON (Hội đồng Tương trợ Kinh tế) là gì?

A. Kế hoạch Marshall là viện trợ của Mỹ cho Tây Âu, còn COMECON là hợp tác kinh tế giữa các nước cộng sản Đông Âu.
B. Kế hoạch Marshall tập trung vào phát triển quân sự, còn COMECON tập trung vào phát triển kinh tế.
C. Kế hoạch Marshall chỉ dành cho các nước thắng trận, còn COMECON dành cho các nước bại trận.
D. Kế hoạch Marshall do Liên Xô khởi xướng, còn COMECON do Mỹ khởi xướng.

22. Kế hoạch Marshall, được đưa ra năm 1947, nhằm mục đích chính là gì?

A. Tái thiết kinh tế các nước châu Âu sau Thế chiến II.
B. Cung cấp viện trợ quân sự cho các nước đang phát triển.
C. Thúc đẩy dân chủ ở các nước cộng sản.
D. Ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô ở châu Á.

23. Tác động lớn nhất của cuộc khủng hoảng năng lượng năm 1973 đối với thế giới là gì?

A. Gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu và thúc đẩy các nước tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế.
B. Dẫn đến chiến tranh giữa các nước xuất khẩu dầu mỏ.
C. Làm tăng cường sự phụ thuộc của thế giới vào dầu mỏ Trung Đông.
D. Thúc đẩy sự phát triển của năng lượng hạt nhân trên toàn thế giới.

24. Phong trào Mùa xuân Ả Rập, bắt đầu vào năm 2010, là gì?

A. Một loạt các cuộc biểu tình và nổi dậy ủng hộ dân chủ ở các nước Ả Rập.
B. Một cuộc chiến tranh giữa các nước Ả Rập.
C. Một cuộc khủng hoảng kinh tế ở các nước Ả Rập.
D. Một phong trào tôn giáo cực đoan ở các nước Ả Rập.

25. Hệ quả chính trị quan trọng nhất của Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) là gì?

A. Gia tăng căng thẳng giữa hai miền Triều Tiên và sự hiện diện quân sự lâu dài của Mỹ ở khu vực.
B. Thống nhất hai miền Triều Tiên dưới chế độ cộng sản.
C. Thống nhất hai miền Triều Tiên dưới chế độ dân chủ.
D. Sự rút quân hoàn toàn của Mỹ khỏi khu vực Đông Á.

26. Tại sao sự kiện ‘Mùa xuân Praha’ năm 1968 lại quan trọng trong lịch sử Chiến tranh Lạnh?

A. Nó thể hiện nỗ lực cải cách chủ nghĩa xã hội ở Tiệp Khắc, bị Liên Xô đàn áp, làm suy yếu uy tín của Liên Xô.
B. Nó dẫn đến việc Tiệp Khắc gia nhập NATO.
C. Nó dẫn đến việc Liên Xô rút quân khỏi Đông Âu.
D. Nó dẫn đến sự thống nhất của nước Đức.

27. Học thuyết Truman năm 1947 chủ yếu tập trung vào điều gì?

A. Cung cấp viện trợ kinh tế và quân sự cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
B. Thiết lập một liên minh quân sự giữa Hoa Kỳ, Canada và các quốc gia Tây Âu.
C. Khuyến khích giải trừ quân bị trên toàn thế giới.
D. Thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia.

28. Cuộc cách mạng Cuba năm 1959 đã dẫn đến điều gì?

A. Thiết lập một chính phủ cộng sản dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro.
B. Gia nhập của Cuba vào NATO.
C. Thống nhất Cuba và Hoa Kỳ.
D. Sự sụp đổ của chế độ độc tài Batista.

29. Sự khác biệt chính giữa Liên minh châu Âu (EU) và Khu vực mậu dịch tự do ASEAN là gì?

A. EU có sự hội nhập sâu rộng hơn về kinh tế, chính trị và pháp lý so với ASEAN.
B. ASEAN có quân đội chung, còn EU thì không.
C. EU chỉ bao gồm các nước phát triển, còn ASEAN chỉ bao gồm các nước đang phát triển.
D. ASEAN có chung một đồng tiền, còn EU thì không.

30. Chiến tranh Việt Nam diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ những năm 1950 đến năm 1975.
B. Từ những năm 1940 đến năm 1960.
C. Từ những năm 1960 đến năm 1985.
D. Từ những năm 1970 đến năm 1995.

31. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973?

A. Chiến tranh Yom Kippur và quyết định của OPEC tăng giá dầu
B. Sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods
C. Sự can thiệp của Liên Xô vào Trung Đông
D. Sự gia tăng sản lượng dầu của Hoa Kỳ

32. Đâu là một trong những lý do chính khiến Hoa Kỳ can thiệp vào Việt Nam?

A. Mong muốn kiểm soát tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam
B. Để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á (Thuyết Domino)
C. Để hỗ trợ Pháp trong việc duy trì quyền kiểm soát thuộc địa
D. Để thiết lập một căn cứ quân sự ở khu vực

33. Điều gì đã thúc đẩy sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

A. Sự suy yếu của các cường quốc thực dân và sự trỗi dậy của ý thức dân tộc
B. Sự can thiệp quân sự của Liên Xô
C. Sự hỗ trợ tài chính từ Hoa Kỳ
D. Sự thành lập Liên Hợp Quốc

34. Sự kiện nào sau đây dẫn đến Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962?

A. Liên Xô xâm lược Hungary
B. Hoa Kỳ triển khai tên lửa hạt nhân ở Thổ Nhĩ Kỳ và Ý
C. Xây dựng Bức tường Berlin
D. Cuộc cách mạng Cuba

35. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cuộc chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất năm 1991?

A. Sự xâm lược Kuwait của Iraq
B. Sự can thiệp của Hoa Kỳ vào Iraq
C. Sự sụp đổ của Liên Xô
D. Cuộc cách mạng Iran

36. Hiệp ước Warsaw được thành lập năm 1955 để làm gì?

A. Thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước Đông Âu
B. Đối trọng với Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
C. Giải quyết các tranh chấp biên giới giữa các nước châu Âu
D. Cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nước đang phát triển

37. Đâu là mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập năm 1995?

A. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giảm các rào cản thương mại giữa các quốc gia
C. Bảo vệ quyền lợi của người lao động trên toàn thế giới
D. Giải quyết các tranh chấp chính trị giữa các quốc gia thành viên

38. Chính sách ‘Glasnost’ của Gorbachev tập trung vào điều gì?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự của Liên Xô
B. Tăng cường tính minh bạch và tự do ngôn luận trong xã hội Liên Xô
C. Cải tổ kinh tế theo hướng thị trường tự do
D. Tăng cường kiểm soát của nhà nước đối với các phương tiện truyền thông

39. Đâu là một trong những hậu quả chính trị của Chiến tranh Triều Tiên?

A. Sự thống nhất của bán đảo Triều Tiên
B. Sự chia cắt vĩnh viễn của bán đảo Triều Tiên thành hai quốc gia
C. Sự sụp đổ của chế độ cộng sản ở Bắc Triều Tiên
D. Sự can thiệp của Liên Xô vào khu vực

40. Đâu là một yếu tố chính dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991?

A. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít ở Đông Âu
B. Chiến tranh Triều Tiên
C. Các vấn đề kinh tế và chính trị nội bộ, cùng với áp lực từ các cuộc cải cách của Gorbachev
D. Sự xâm lược của Hoa Kỳ

41. Phong trào ‘Mùa xuân Praha’ năm 1968 ở Tiệp Khắc có đặc điểm gì?

A. Sự đàn áp tàn bạo của chính phủ cộng sản
B. Một nỗ lực cải cách chính trị và xã hội nhằm xây dựng ‘chủ nghĩa xã hội với khuôn mặt người’
C. Một cuộc cách mạng bạo lực nhằm lật đổ chế độ cộng sản
D. Một cuộc chiến tranh biên giới với nước láng giềng Ba Lan

42. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Thúc đẩy sự thống nhất chính trị và kinh tế giữa các quốc gia thành viên
B. Tăng cường sức mạnh quân sự của châu Âu
C. Cô lập châu Âu khỏi các khu vực khác trên thế giới
D. Bảo vệ các nước thành viên khỏi sự can thiệp của Hoa Kỳ

43. Sự kiện nào sau đây dẫn đến sự sụp đổ của chế độ Apartheid ở Nam Phi?

A. Chiến tranh Falkland
B. Áp lực quốc tế, các lệnh trừng phạt kinh tế và cuộc đấu tranh của người da đen Nam Phi
C. Sự sụp đổ của Liên Xô
D. Cuộc cách mạng Iran

44. Đâu là một trong những yếu tố chính dẫn đến sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố quốc tế vào cuối thế kỷ 20?

A. Sự sụp đổ của Liên Xô
B. Sự can thiệp của các cường quốc vào các cuộc xung đột khu vực và sự lan truyền của các hệ tư tưởng cực đoan
C. Sự thành lập Liên Hợp Quốc
D. Sự gia tăng của thương mại quốc tế

45. Phong trào không liên kết được thành lập với mục tiêu chính là gì?

A. Thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu
B. Hỗ trợ các quốc gia thuộc địa trong cuộc chiến giành độc lập
C. Duy trì sự trung lập và độc lập của các quốc gia mới độc lập khỏi ảnh hưởng của cả hai siêu cường trong Chiến tranh Lạnh
D. Thiết lập một chính phủ thế giới duy nhất

46. Sự kiện nào đã gây ra cuộc khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956?

A. Việc Ai Cập quốc hữu hóa kênh đào Suez
B. Cuộc xâm lược của Liên Xô vào Hungary
C. Cuộc cách mạng Cuba
D. Sự thành lập nhà nước Israel

47. Phong trào ‘Solidarity’ ở Ba Lan có vai trò gì trong việc sụp đổ của chế độ cộng sản ở Đông Âu?

A. Thúc đẩy hợp tác kinh tế với Liên Xô
B. Tổ chức các cuộc đình công và biểu tình lớn, gây áp lực lên chính phủ cộng sản
C. Hỗ trợ chính phủ cộng sản trong việc đàn áp các phong trào đối lập
D. Khuyến khích Ba Lan gia nhập Hiệp ước Warsaw

48. Kế hoạch Marshall, được đưa ra năm 1947, chủ yếu nhằm mục đích gì?

A. Cung cấp viện trợ quân sự cho các nước Tây Âu để chống lại Liên Xô
B. Tái thiết kinh tế các nước châu Âu sau Thế chiến II
C. Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa ở châu Phi và châu Á
D. Ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Mỹ Latinh

49. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự khởi đầu của cuộc cách mạng Iran năm 1979?

A. Việc lật đổ Thủ tướng Mossadegh
B. Sự trở về của Ayatollah Khomeini từ Pháp
C. Cuộc khủng hoảng con tin ở Tehran
D. Chiến tranh Iran-Iraq

50. Sự kiện nào sau đây được coi là một bước ngoặt quan trọng trong phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam ở Hoa Kỳ?

A. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
B. Vụ thảm sát Mỹ Lai
C. Cuộc tấn công Tết Mậu Thân
D. Hiệp định Paris

51. Đâu là một trong những mục tiêu chính của phong trào nữ quyền trong thế kỷ 20?

A. Tăng cường vai trò của phụ nữ trong gia đình
B. Đạt được sự bình đẳng về chính trị, kinh tế và xã hội cho phụ nữ
C. Khuyến khích phụ nữ từ bỏ sự nghiệp để tập trung vào việc chăm sóc gia đình
D. Tách biệt phụ nữ khỏi các hoạt động chính trị

52. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của quá trình thống nhất nước Đức?

A. Xây dựng Bức tường Berlin
B. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin
C. Chiến tranh Lạnh kết thúc
D. Hiệp ước Warsaw được ký kết

53. Đâu là một trong những hệ quả chính trị quan trọng nhất của Chiến tranh Việt Nam?

A. Sự sụp đổ của Liên Xô
B. Sự thống nhất của Việt Nam dưới chế độ cộng sản
C. Sự thành lập Liên minh châu Âu
D. Sự trỗi dậy của Nhật Bản như một cường quốc kinh tế

54. Chính sách ‘cùng tồn tại hòa bình’ được Khrushchev đề xuất nhằm mục đích gì?

A. Thúc đẩy cách mạng thế giới bằng vũ lực
B. Giảm căng thẳng giữa Liên Xô và phương Tây thông qua đối thoại và hợp tác
C. Cô lập Hoa Kỳ khỏi các đồng minh châu Âu
D. Tăng cường chạy đua vũ trang với phương Tây

55. Đâu là một hệ quả quan trọng của quá trình toàn cầu hóa kinh tế?

A. Sự suy giảm của thương mại quốc tế
B. Sự gia tăng phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia
C. Sự suy yếu của các tổ chức quốc tế
D. Sự phân chia kinh tế giữa các khu vực

56. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh?

A. Hội nghị Yalta
B. Sự kiện Vịnh Con Lợn
C. Bài phát biểu ‘Bức màn sắt’ của Winston Churchill
D. Vụ phóng Sputnik 1

57. Nguyên nhân chính dẫn đến Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) là gì?

A. Sự tranh chấp lãnh thổ giữa Liên Xô và Hoa Kỳ
B. Sự xâm lược của Bắc Triều Tiên vào Nam Triều Tiên nhằm thống nhất đất nước dưới chế độ cộng sản
C. Sự can thiệp của Trung Quốc vào Việt Nam
D. Sự sụp đổ của chính phủ Hàn Quốc

58. Hiệp định SALT (Strategic Arms Limitation Talks) là gì?

A. Một hiệp ước thương mại giữa Hoa Kỳ và Liên Xô
B. Một loạt các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ và Liên Xô nhằm hạn chế việc sản xuất vũ khí chiến lược
C. Một hiệp ước quân sự giữa các nước phương Tây
D. Một chương trình viện trợ kinh tế cho các nước đang phát triển

59. Chính sách Perestroika của Gorbachev tập trung vào điều gì?

A. Tăng cường kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế
B. Cải tổ kinh tế và chính trị ở Liên Xô
C. Mở rộng ảnh hưởng quân sự của Liên Xô trên toàn thế giới
D. Tăng cường kiểm duyệt và đàn áp chính trị

60. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc chính thức của Chiến tranh Lạnh?

A. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin
B. Hiệp ước cấm thử hạt nhân
C. Giải thể Hiệp ước Warsaw
D. Sự sụp đổ của Liên Xô

61. Sự kiện nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình thống nhất nước Đức?

A. Bức tường Berlin sụp đổ
B. Hiệp ước Hai cộng bốn
C. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba
D. Đồng tiền chung châu Âu (Euro) được giới thiệu

62. Tổ chức nào được thành lập năm 1949 với mục đích tăng cường hợp tác quân sự giữa các nước phương Tây để chống lại sự bành trướng của Liên Xô?

A. Liên Hợp Quốc
B. Tổ chức Hiệp ước Warsaw
C. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
D. Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV)

63. Chính sách ‘Kinh tế mới’ (NEP) được áp dụng ở Liên Xô vào những năm 1920 có đặc điểm gì?

A. Tập thể hóa nông nghiệp hoàn toàn
B. Cho phép một số thành phần kinh tế tư nhân tồn tại
C. Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng
D. Thực hiện kế hoạch 5 năm

64. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid ở Nam Phi?

A. Áp lực từ Liên Xô
B. Các cuộc cách mạng vũ trang của người da đen
C. Sức ép từ cộng đồng quốc tế và cuộc đấu tranh của người dân Nam Phi
D. Sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ

65. Đâu là một trong những lý do chính khiến Liên Xô tan rã?

A. Sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ
B. Các cuộc cách mạng màu ở Đông Âu
C. Sự trì trệ về kinh tế và sự bất mãn của người dân
D. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít

66. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh?

A. Hiệp ước Warsaw giải thể
B. Bức tường Berlin sụp đổ
C. Liên Xô tan rã
D. Hiệp định đình chiến Chiến tranh Triều Tiên

67. Tổ chức nào được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

A. Hội Quốc Liên
B. Liên Hợp Quốc
C. Tổ chức Hiệp ước Warsaw
D. Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

68. Đâu không phải là một trong những mục tiêu chính của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Thúc đẩy hòa bình và ổn định trong khu vực
B. Tăng cường hợp tác kinh tế và xã hội
C. Thành lập một lực lượng quân đội thống nhất
D. Bảo vệ quyền con người và các giá trị dân chủ

69. Chính sách ‘Đại nhảy vọt’ (Great Leap Forward) của Trung Quốc có mục tiêu gì?

A. Hiện đại hóa nông nghiệp và công nghiệp một cách nhanh chóng
B. Tăng cường quan hệ với Liên Xô
C. Phát triển kinh tế thị trường
D. Cải thiện quan hệ với Hoa Kỳ

70. Điểm khác biệt chính giữa phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á và châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

A. Chỉ có châu Á mới có phong trào cộng sản
B. Châu Phi không có sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài
C. Châu Á có nhiều quốc gia giành độc lập bằng con đường hòa bình hơn
D. Châu Phi phải đối mặt với nhiều cuộc nội chiến và xung đột sắc tộc hơn

71. Sự kiện ‘Mùa xuân Praha’ (Prague Spring) năm 1968 diễn ra ở quốc gia nào?

A. Hungary
B. Ba Lan
C. Tiệp Khắc
D. Đông Đức

72. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)?

A. Kiểm soát giá dầu và sản lượng dầu trên thị trường thế giới
B. Thúc đẩy cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu dầu mỏ
C. Giảm giá dầu để giúp các nước đang phát triển
D. Phát triển năng lượng tái tạo

73. Chính sách ‘Ấn Độ hóa’ (Indianization) của Pháp ở Đông Dương có mục đích gì?

A. Thúc đẩy văn hóa và kinh tế Ấn Độ ở Đông Dương
B. Biến Đông Dương thành một phần của Ấn Độ thuộc Anh
C. Đồng hóa người dân Đông Dương vào văn hóa Pháp
D. Tăng cường hợp tác giữa Pháp và Ấn Độ

74. Hệ quả chính trị quan trọng nhất của cuộc Cách mạng Cuba năm 1959 là gì?

A. Cuba trở thành đồng minh thân cận của Hoa Kỳ
B. Cuba trở thành quốc gia theo chủ nghĩa xã hội ở Tây bán cầu
C. Cuba gia nhập Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)
D. Cuba trở thành một cường quốc quân sự ở khu vực Caribe

75. Sự kiện nào sau đây không liên quan đến Chiến tranh Lạnh?

A. Cuộc khủng hoảng kênh đào Suez
B. Chiến tranh Triều Tiên
C. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba
D. Chiến tranh Việt Nam

76. Đâu KHÔNG phải là một trong những hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929-1933 (Đại khủng hoảng)?

A. Sự gia tăng thất nghiệp và nghèo đói
B. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa quân phiệt
C. Sự thành lập Liên minh châu Âu
D. Sự suy giảm thương mại quốc tế

77. Sự kiện ‘Cách mạng Nhung’ (Velvet Revolution) năm 1989 diễn ra ở quốc gia nào?

A. Ba Lan
B. Hungary
C. Tiệp Khắc
D. Romania

78. Chính sách ‘Đóng cửa’ (hay còn gọi là ‘Sakoku’) của Nhật Bản thời kỳ Edo chấm dứt dưới tác động của sự kiện nào?

A. Cuộc Duy tân Minh Trị
B. Chiến tranh Nha phiến
C. Hiệp ước Kanagawa
D. Cuộc nổi dậy Taiping

79. Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra mạnh mẽ nhất ở khu vực nào?

A. Bắc Phi
B. Đông Phi
C. Nam Phi
D. Tây Phi

80. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố dẫn đến sự trỗi dậy của Nhật Bản như một cường quốc kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

A. Sự hỗ trợ tài chính từ Hoa Kỳ
B. Đầu tư mạnh vào giáo dục và công nghệ
C. Chi phí quân sự thấp
D. Sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên

81. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh?

A. Hội nghị Yalta
B. Sự kiện Vịnh Con Lợn
C. Bài diễn văn ‘Bức màn sắt’ của Winston Churchill
D. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba

82. Sự kiện nào sau đây được xem là đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh?

A. Chiến tranh Triều Tiên
B. Chiến tranh Việt Nam
C. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba
D. Sự kiện bức tường Berlin sụp đổ

83. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các quốc gia mới độc lập ở châu Phi phải đối mặt sau khi giành độc lập?

A. Thiếu vốn đầu tư và cơ sở hạ tầng
B. Thừa nguồn nhân lực
C. Không có tài nguyên thiên nhiên
D. Không có thị trường xuất khẩu

84. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của chế độ độc tài quân sự ở Argentina?

A. Chiến tranh Falkland
B. Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2001
C. Bầu cử dân chủ năm 1983
D. Cách mạng Cuba

85. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến Chiến tranh Việt Nam?

A. Sự xâm lược của Liên Xô vào Việt Nam
B. Sự tranh giành quyền lực giữa các nước châu Âu ở Đông Nam Á
C. Sự can thiệp của Hoa Kỳ vào cuộc xung đột giữa hai miền Nam – Bắc Việt Nam
D. Việt Nam muốn mở rộng lãnh thổ sang các nước láng giềng

86. Hệ quả chính của cuộc Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc là gì?

A. Trung Quốc trở thành một cường quốc kinh tế
B. Trung Quốc gia nhập Liên Hợp Quốc
C. Sự hỗn loạn chính trị và xã hội, gây thiệt hại lớn về kinh tế và văn hóa
D. Trung Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ

87. Chính sách ‘Perestroika’ (Cải tổ) và ‘Glasnost’ (Công khai) được thực hiện ở Liên Xô dưới thời lãnh đạo của ai?

A. Nikita Khrushchev
B. Leonid Brezhnev
C. Yuri Andropov
D. Mikhail Gorbachev

88. Phong trào ‘Mậu dịch tự do’ (Free Trade) có ảnh hưởng lớn nhất đến khu vực nào của thế giới trong giai đoạn cuối thế kỷ 20?

A. Châu Phi
B. Châu Âu
C. Châu Á
D. Châu Mỹ Latinh

89. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của quá trình phi thực dân hóa ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

A. Ấn Độ giành độc lập
B. Cách mạng Trung Quốc thành công
C. Chiến tranh Triều Tiên
D. Chiến tranh Việt Nam

90. Phong trào ‘Không liên kết’ (Non-Aligned Movement) được thành lập dựa trên nguyên tắc nào?

A. Ủng hộ một trong hai siêu cường trong Chiến tranh Lạnh
B. Trung lập và không tham gia vào bất kỳ khối quân sự nào
C. Tăng cường hợp tác kinh tế với các nước phát triển
D. Thúc đẩy chủ nghĩa cộng sản trên toàn thế giới

91. Hệ quả quan trọng nhất của cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại là gì?

A. Sự ra đời của máy tính điện tử
B. Sự phát triển của năng lượng hạt nhân
C. Sự hình thành nền kinh tế tri thức
D. Sự gia tăng ô nhiễm môi trường

92. Tổ chức nào có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề tài chính toàn cầu, như khủng hoảng nợ và biến động tỷ giá hối đoái?

A. Liên Hợp Quốc (UN)
B. Ngân hàng Thế giới (WB)
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

93. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh?

A. Hội nghị Yalta
B. Sự kiện Vịnh Con Lợn
C. Bài diễn văn ‘Bức màn sắt’ của Winston Churchill
D. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba

94. Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh?

A. Hội nghị thượng đỉnh Xô-Mỹ ở Malta
B. Sự kiện bức tường Berlin sụp đổ
C. Giải thể Tổ chức Hiệp ước Warsaw
D. Giải thể Liên Xô

95. Phong trào không liên kết ra đời trong bối cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ nhất
B. Chiến tranh thế giới thứ hai
C. Chiến tranh Lạnh
D. Thời kỳ toàn cầu hóa

96. Đâu là một trong những hệ quả tiêu cực của toàn cầu hóa?

A. Sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo
B. Sự suy giảm thương mại quốc tế
C. Sự cô lập về văn hóa
D. Sự suy yếu của các tổ chức quốc tế

97. Đâu không phải là một trong những thách thức lớn đối với thế giới hiện đại?

A. Biến đổi khí hậu
B. Khủng bố quốc tế
C. Bất bình đẳng kinh tế
D. Sự suy giảm dân số toàn cầu

98. Chính sách ‘Glasnost’ (Công khai) ở Liên Xô dưới thời Gorbachev có ý nghĩa gì?

A. Tăng cường kiểm soát thông tin
B. Nới lỏng kiểm duyệt và tăng cường tự do ngôn luận
C. Tập trung vào phát triển quân sự
D. Củng cố hệ thống chính trị độc đảng

99. Hệ quả chính trị quan trọng nhất của cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

A. Việt Nam trở thành một nước xã hội chủ nghĩa.
B. Việt Nam hoàn toàn độc lập, chấm dứt chế độ thuộc địa.
C. Việt Nam trở thành một thành viên của Liên Hợp Quốc.
D. Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với tất cả các nước trên thế giới.

100. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến Chiến tranh Lạnh là gì?

A. Sự khác biệt về hệ tư tưởng giữa các nước phương Tây và Liên Xô
B. Sự cạnh tranh về ảnh hưởng và quyền lực trên thế giới
C. Sự phát triển vũ khí hạt nhân
D. Tất cả các đáp án trên

101. Điểm khác biệt cơ bản giữa toàn cầu hóa kinh tế và khu vực hóa kinh tế là gì?

A. Toàn cầu hóa chỉ liên quan đến thương mại, trong khi khu vực hóa bao gồm cả đầu tư
B. Toàn cầu hóa diễn ra trên phạm vi toàn thế giới, trong khi khu vực hóa chỉ giới hạn trong một khu vực địa lý nhất định
C. Toàn cầu hóa do các nước phát triển khởi xướng, trong khi khu vực hóa do các nước đang phát triển khởi xướng
D. Toàn cầu hóa luôn mang lại lợi ích cho tất cả các nước, trong khi khu vực hóa chỉ có lợi cho một số nước

102. Tổ chức nào được xem là tiền thân của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
B. Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC)
C. Hội đồng châu Âu
D. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

103. Đâu không phải là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô?

A. Sự trì trệ về kinh tế và xã hội
B. Sự suy yếu của hệ tư tưởng Mác-Lênin
C. Áp lực từ bên ngoài của các nước phương Tây
D. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan

104. Tại sao nói Chiến tranh Lạnh không phải là một cuộc chiến tranh ‘nóng’ thực sự giữa hai siêu cường?

A. Vì không có thiệt hại về người và của
B. Vì chỉ diễn ra trên mặt trận ngoại giao
C. Vì hai siêu cường không trực tiếp đối đầu quân sự với nhau
D. Vì không sử dụng vũ khí hạt nhân

105. Đâu là một trong những đặc điểm của cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật lần thứ tư (Cách mạng Công nghiệp 4.0)?

A. Sử dụng năng lượng hơi nước
B. Sản xuất hàng loạt
C. Tự động hóa và kết nối vạn vật (IoT)
D. Sử dụng năng lượng hạt nhân

106. Tại sao nói sự sụp đổ của Liên Xô là một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới hiện đại?

A. Vì nó chấm dứt sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị – kinh tế đối lập
B. Vì nó mở ra một kỷ nguyên hòa bình và hợp tác trên toàn thế giới
C. Vì nó đánh dấu sự thắng lợi hoàn toàn của chủ nghĩa tư bản
D. Tất cả các đáp án trên

107. Sự kiện nào sau đây thể hiện rõ nhất sự can thiệp của Mỹ vào công việc nội bộ của các nước Mỹ Latinh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh?

A. Kế hoạch Marshall
B. Sự kiện Vịnh Con Lợn
C. Chiến tranh Triều Tiên
D. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba

108. Tổ chức ASEAN được thành lập với mục tiêu chính là gì?

A. Hợp tác quân sự
B. Hợp tác kinh tế và văn hóa
C. Thúc đẩy dân chủ
D. Giải quyết tranh chấp biên giới

109. Điểm chung trong chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

A. Liên minh chặt chẽ với Liên Xô
B. Trung lập và không tham gia các liên minh quân sự
C. Liên minh chặt chẽ với Mỹ
D. Tập trung vào phát triển quân sự

110. Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra mạnh mẽ nhất ở khu vực nào?

A. Bắc Phi
B. Đông Phi
C. Nam Phi
D. Tây Phi

111. Mục tiêu của ‘Kế hoạch Marshall’ do Mỹ khởi xướng sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

A. Viện trợ quân sự cho các nước châu Âu
B. Khôi phục kinh tế các nước châu Âu
C. Thúc đẩy dân chủ ở các nước châu Âu
D. Ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô

112. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự trỗi dậy của Trung Quốc trong thế kỷ 21?

A. Chính sách ‘Đóng cửa’ và tự cung tự cấp
B. Cải cách kinh tế và mở cửa thị trường
C. Chi tiêu quân sự lớn
D. Sự ủng hộ của Liên Xô

113. Sự kiện nào sau đây được xem là đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh?

A. Chiến tranh Triều Tiên
B. Chiến tranh Việt Nam
C. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba
D. Sự kiện bức tường Berlin sụp đổ

114. Cuộc cách mạng nào được xem là mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

A. Cách mạng Trung Quốc
B. Cách mạng Việt Nam
C. Cách mạng Ấn Độ
D. Cách mạng Indonesia

115. Chính sách ‘Perestroika’ (Cải tổ) ở Liên Xô dưới thời Gorbachev tập trung vào lĩnh vực nào?

A. Quân sự
B. Ngoại giao
C. Kinh tế
D. Văn hóa

116. Đâu là một trong những đặc điểm nổi bật của thế giới sau Chiến tranh Lạnh?

A. Sự phân cực giữa hai siêu cường
B. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố
C. Sự thống trị của một siêu cường duy nhất
D. Sự hình thành một trật tự thế giới đa cực

117. Tổ chức nào được thành lập năm 1949 với mục tiêu ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản ở châu Âu?

A. Liên minh châu Âu (EU)
B. Hiệp ước Warsaw
C. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
D. Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)

118. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò gì?

A. Cung cấp viện trợ cho các nước nghèo
B. Điều phối chính sách tiền tệ quốc tế
C. Thúc đẩy tự do thương mại và giải quyết tranh chấp thương mại
D. Bảo vệ môi trường toàn cầu

119. Yếu tố nào sau đây không góp phần vào sự phát triển ‘thần kỳ’ của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

A. Cải cách dân chủ sâu rộng
B. Đầu tư mạnh vào giáo dục và khoa học kỹ thuật
C. Chi phí quân sự thấp
D. Tài nguyên thiên nhiên phong phú

120. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự sụp đổ của chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid ở Nam Phi?

A. Cuộc cách mạng Algeria
B. Tuyên ngôn độc lập của Ấn Độ
C. Việc trả tự do cho Nelson Mandela
D. Chiến tranh Việt Nam

121. Đâu là mục tiêu chính của Kế hoạch Marshall sau Thế chiến II?

A. Tái thiết kinh tế các nước Tây Âu.
B. Cung cấp viện trợ quân sự cho các nước Đông Âu.
C. Ngăn chặn sự phát triển của chủ nghĩa cộng sản ở châu Á.
D. Thành lập Liên Hợp Quốc.

122. Đâu là mục tiêu chính của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)?

A. Phòng thủ tập thể chống lại sự xâm lược từ bên ngoài.
B. Thúc đẩy thương mại tự do giữa các nước thành viên.
C. Cung cấp viện trợ kinh tế cho các nước đang phát triển.
D. Giải quyết các tranh chấp lãnh thổ giữa các nước thành viên.

123. Nguyên nhân chính dẫn đến Chiến tranh Việt Nam là gì?

A. Sự can thiệp của Hoa Kỳ vào cuộc xung đột nội bộ ở Việt Nam.
B. Sự xâm lược của Trung Quốc vào Việt Nam.
C. Sự tranh giành quyền lực giữa các phe phái chính trị ở Việt Nam.
D. Sự hỗ trợ của Liên Xô cho Việt Nam Cộng hòa.

124. Phong trào ‘Solidarity’ ở Ba Lan có vai trò gì trong việc sụp đổ của chế độ cộng sản ở Đông Âu?

A. Thúc đẩy các cuộc đình công và biểu tình phản đối chính phủ cộng sản.
B. Hỗ trợ chính phủ cộng sản trong việc đàn áp các phong trào đối lập.
C. Kêu gọi sự can thiệp của Liên Xô vào Ba Lan.
D. Thúc đẩy quan hệ hòa bình với các nước phương Tây.

125. Chính sách ‘Glasnost’ của Gorbachev có nghĩa là gì?

A. Công khai và minh bạch trong chính phủ và xã hội.
B. Tăng cường kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế.
C. Mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á.
D. Đàn áp các phong trào ly khai ở các nước cộng hòa thuộc Liên Xô.

126. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự tan rã của Nam Tư?

A. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc và xung đột sắc tộc.
B. Sự can thiệp của Liên Xô.
C. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin.
D. Sự can thiệp của NATO.

127. Hệ quả chính của cuộc Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc là gì?

A. Gây ra sự hỗn loạn chính trị và xã hội lớn ở Trung Quốc.
B. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Trung Quốc.
C. Cải thiện quan hệ giữa Trung Quốc và Liên Xô.
D. Tăng cường quyền lực của Đặng Tiểu Bình.

128. Điều gì đã thúc đẩy sự hình thành của Liên minh châu Âu (EU)?

A. Mong muốn hội nhập kinh tế và chính trị ở châu Âu.
B. Sự cạnh tranh với Hoa Kỳ và Nhật Bản.
C. Sự sụp đổ của Liên Xô.
D. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc ở châu Âu.

129. Chính sách ‘Chủ nghĩa xã hội với đặc sắc Trung Quốc’ của Đặng Tiểu Bình tập trung vào điều gì?

A. Cải cách kinh tế theo hướng thị trường và mở cửa với thế giới.
B. Tăng cường kiểm soát chính trị của Đảng Cộng sản.
C. Mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc ở châu Phi.
D. Đàn áp các phong trào dân chủ trong nước.

130. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid ở Nam Phi?

A. Cuộc bầu cử đa chủng tộc đầu tiên năm 1994.
B. Việc trả tự do cho Nelson Mandela năm 1990.
C. Các lệnh trừng phạt kinh tế của Liên Hợp Quốc.
D. Phong trào phản kháng Soweto năm 1976.

131. Chính sách ‘Perestroika’ của Gorbachev tập trung vào điều gì?

A. Cải cách kinh tế và chính trị ở Liên Xô.
B. Tăng cường sức mạnh quân sự của Liên Xô.
C. Mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Phi.
D. Đàn áp các phong trào dân chủ ở Đông Âu.

132. Cuộc chiến tranh Afghanistan (1979-1989) có tác động gì đến Liên Xô?

A. Gây ra sự suy yếu kinh tế và chính trị cho Liên Xô.
B. Tăng cường sức mạnh quân sự của Liên Xô.
C. Mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô ở Trung Đông.
D. Cải thiện quan hệ giữa Liên Xô và Hoa Kỳ.

133. Hệ quả chính trị quan trọng nhất của cuộc Cách mạng Cuba là gì?

A. Thiết lập một nhà nước cộng sản ở Tây bán cầu.
B. Gia tăng ảnh hưởng của Hoa Kỳ ở khu vực Mỹ Latinh.
C. Thúc đẩy quá trình dân chủ hóa ở Mỹ Latinh.
D. Cải thiện quan hệ giữa Cuba và Hoa Kỳ.

134. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cuộc Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất (1990-1991)?

A. Sự xâm lược Kuwait của Iraq.
B. Sự can thiệp của Iran vào Kuwait.
C. Sự tranh chấp dầu mỏ giữa Iraq và Ả Rập Xê Út.
D. Sự hỗ trợ của Hoa Kỳ cho Iraq.

135. Hệ quả của cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 là gì?

A. Thiết lập đường dây nóng trực tiếp giữa Washington và Moscow.
B. Lật đổ chính phủ Cuba.
C. Chiếm đóng Cuba bởi Hoa Kỳ.
D. Gia tăng căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.

136. Sự kiện nào sau đây dẫn đến sự thống nhất nước Đức?

A. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin.
B. Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba.
C. Chiến tranh Việt Nam.
D. Cuộc chiến tranh Triều Tiên.

137. Phong trào không liên kết được thành lập dựa trên nguyên tắc nào?

A. Không liên minh quân sự với bất kỳ cường quốc nào.
B. Ủng hộ chủ nghĩa cộng sản quốc tế.
C. Tham gia vào các khối quân sự do Liên Xô lãnh đạo.
D. Phát triển vũ khí hạt nhân.

138. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cuộc chiến tranh Bosnia (1992-1995)?

A. Xung đột sắc tộc và tôn giáo giữa người Serb, Croat và Bosniak.
B. Sự can thiệp của Liên Xô.
C. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin.
D. Sự can thiệp của NATO.

139. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự khởi đầu của quá trình phi thực dân hóa ở châu Phi?

A. Giành độc lập của Ghana năm 1957.
B. Hội nghị Bandung năm 1955.
C. Cuộc khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956.
D. Chiến tranh Algeria.

140. Hệ quả chính của Cách mạng Iran năm 1979 là gì?

A. Thiết lập một nhà nước Hồi giáo theo thể chế thần quyền.
B. Cải thiện quan hệ giữa Iran và Hoa Kỳ.
C. Thúc đẩy quá trình dân chủ hóa ở Trung Đông.
D. Tăng cường ảnh hưởng của Liên Xô ở Iran.

141. Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh?

A. Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991.
B. Việc dỡ bỏ Bức tường Berlin năm 1989.
C. Hội nghị thượng đỉnh Reagan-Gorbachev năm 1985.
D. Hiệp ước INF năm 1987.

142. Hệ quả chính của cuộc chiến tranh Yom Kippur năm 1973 là gì?

A. Gây ra cuộc khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu.
B. Thiết lập hòa bình vĩnh viễn giữa Israel và các nước Ả Rập.
C. Lật đổ chính phủ Israel.
D. Chiếm đóng các vùng lãnh thổ Ả Rập bởi Israel.

143. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Thúc đẩy thương mại tự do và giảm thiểu các rào cản thương mại.
B. Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
C. Bảo vệ môi trường toàn cầu.
D. Giải quyết các tranh chấp chính trị giữa các quốc gia.

144. Điều gì đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhanh chóng của các nước NICs (Newly Industrialized Countries) ở châu Á?

A. Chính sách hướng ngoại, tập trung vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài.
B. Chính sách tự cung tự cấp và bảo hộ mậu dịch.
C. Sự hỗ trợ tài chính từ Liên Xô.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước đối với nền kinh tế.

145. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của chế độ Apartheid ở Nam Phi?

A. Áp lực từ cộng đồng quốc tế và phong trào phản kháng trong nước.
B. Sự can thiệp quân sự của Liên Xô.
C. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Afrikaner.
D. Sự hỗ trợ của Hoa Kỳ cho chính phủ Apartheid.

146. Chính sách ‘Thuyết Domino’ được sử dụng để biện minh cho hành động nào của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh?

A. Can thiệp vào Việt Nam.
B. Tái thiết kinh tế Tây Âu thông qua Kế hoạch Marshall.
C. Thành lập NATO.
D. Phong tỏa Cuba.

147. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh?

A. Bài phát biểu ‘Bức màn sắt’ của Winston Churchill năm 1946.
B. Hội nghị Yalta năm 1945.
C. Vụ thử bom nguyên tử đầu tiên của Liên Xô năm 1949.
D. Cuộc khủng hoảng Berlin năm 1948.

148. Nguyên nhân chính dẫn đến Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) là gì?

A. Sự xâm lược của Bắc Triều Tiên vào Nam Triều Tiên.
B. Sự can thiệp của Liên Xô vào nội bộ Triều Tiên.
C. Sự tranh giành ảnh hưởng giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc.
D. Mong muốn thống nhất Triều Tiên dưới chế độ dân chủ.

149. Điều gì thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa sau Thế chiến II?

A. Sự suy yếu của các cường quốc thực dân và sự trỗi dậy của ý thức dân tộc.
B. Sự hỗ trợ tài chính từ Liên Xô.
C. Mong muốn gia nhập Khối Hiệp ước Warsaw.
D. Sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ.

150. Sự kiện nào sau đây dẫn đến sự sụp đổ của Bức tường Berlin?

A. Các cuộc biểu tình hòa bình và áp lực từ phương Tây.
B. Một cuộc tấn công quân sự của NATO.
C. Một cuộc đảo chính quân sự ở Đông Đức.
D. Sự can thiệp của Liên Xô.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.