Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Lịch sử nhà nước và pháp luật online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Lịch sử nhà nước và pháp luật online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Lịch sử nhà nước và pháp luật online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (203 đánh giá)

1. Trong Quốc triều hình luật, hình phạt nào được áp dụng phổ biến nhất đối với các tội phạm kinh tế?

A. Tử hình
B. Lưu đày
C. Trượng
D. Tước đoạt tài sản và sung công

2. Chức năng cơ bản của nhà nước phong kiến Việt Nam là gì?

A. Bảo vệ quyền lợi của giai cấp địa chủ và quan lại
B. Tổ chức sản xuất nông nghiệp
C. Xây dựng hệ thống giao thông
D. Mở rộng lãnh thổ

3. Dưới triều đại nào, hệ thống pháp luật Việt Nam đạt đến đỉnh cao của sự hoàn thiện trong thời kỳ phong kiến?

A. Nhà Lý
B. Nhà Trần
C. Nhà Lê sơ
D. Nhà Nguyễn

4. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa có ý nghĩa gì đối với hoạt động của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Bảo đảm quyền lực tuyệt đối của nhà nước
B. Bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng
C. Bảo đảm mọi hoạt động của nhà nước và xã hội đều được thực hiện theo pháp luật
D. Bảo đảm sự ổn định của chế độ chính trị

5. Bộ luật nào dưới thời Lê sơ quy định chi tiết về các loại hình sở hữu và các giao dịch dân sự?

A. Hình thư
B. Quốc triều hình luật
C. Hoàng Việt luật lệ
D. Thiên Nam dư hạ tập

6. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân như thế nào?

A. Chỉ công nhận một tôn giáo duy nhất
B. Khuyến khích người dân theo một tôn giáo nhất định
C. Bảo đảm mọi người có quyền tự do theo hoặc không theo một tôn giáo nào
D. Cấm các hoạt động tôn giáo

7. Bộ luật nào được coi là bộ luật thành văn đầu tiên của Việt Nam?

A. Hình thư
B. Quốc triều hình luật
C. Hoàng Việt luật lệ
D. Gia Long luật lệ

8. Bộ luật nào dưới thời Nguyễn thể hiện rõ nhất sự kết hợp giữa luật tục và pháp luật thành văn?

A. Hoàng Việt luật lệ
B. Gia Long luật lệ
C. Minh Mạng luật lệ
D. Tự Đức luật lệ

9. Trong lịch sử lập pháp Việt Nam, bộ luật nào chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo?

A. Hình thư
B. Quốc triều hình luật
C. Hoàng Việt luật lệ
D. Gia Long luật lệ

10. Trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền lực nhà nước thuộc về ai?

A. Đảng Cộng sản Việt Nam
B. Nhà nước
C. Nhân dân
D. Chính phủ

11. So với các bộ luật trước đó, Hoàng Việt luật lệ có điểm gì tiến bộ trong việc bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ?

A. Quy định rõ ràng hơn về quyền ly hôn
B. Quy định cụ thể hơn về quyền thừa kế tài sản
C. Quy định chặt chẽ hơn về việc bảo vệ trinh tiết
D. Không có điểm gì tiến bộ hơn

12. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam bảo đảm quyền bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật như thế nào?

A. Không phân biệt đối xử về giới tính, tôn giáo, dân tộc, địa vị xã hội
B. Áp dụng các quy định pháp luật giống nhau cho mọi người
C. Bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận công lý
D. Tất cả các đáp án trên

13. Trong Quốc triều hình luật, điều luật nào thể hiện rõ nhất tư tưởng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ?

A. Các điều luật về hôn nhân và gia đình
B. Các điều luật về thừa kế tài sản
C. Các điều luật về tố tụng
D. Các điều luật về bảo vệ trinh tiết và phẩm giá

14. Mục đích chính của việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là gì?

A. Tăng cường quyền lực của Đảng Cộng sản
B. Phát triển kinh tế thị trường
C. Bảo đảm quyền lực tối cao của nhà nước
D. Bảo đảm quyền con người, quyền công dân và xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh

15. Trong Quốc triều hình luật, những hành vi nào bị coi là xâm phạm đến trật tự xã hội và bị xử lý nghiêm khắc?

A. Các hành vi chống lại nhà nước và vua
B. Các hành vi gây rối trật tự công cộng
C. Các hành vi xâm phạm đến đạo đức và thuần phong mỹ tục
D. Tất cả các đáp án trên

16. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam có vai trò như thế nào đối với nền kinh tế?

A. Can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
B. Quản lý vĩ mô nền kinh tế, tạo môi trường pháp lý ổn định và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng
C. Quy định giá cả hàng hóa và dịch vụ
D. Độc quyền kinh doanh trong các lĩnh vực then chốt

17. Trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nào có chức năng giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước khác?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao

18. Trong lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, triều đại nào chú trọng xây dựng hệ thống giáo dục và khoa cử để tuyển chọn quan lại?

A. Nhà Ngô
B. Nhà Đinh
C. Nhà Lý
D. Nhà Trần

19. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam bảo đảm quyền tự do kinh doanh của công dân trong khuôn khổ nào?

A. Không giới hạn
B. Theo quy định của pháp luật
C. Theo chỉ đạo của Đảng
D. Theo thỏa thuận của các doanh nghiệp

20. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam có trách nhiệm gì đối với việc bảo vệ môi trường?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên để phát triển kinh tế
B. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi cá nhân
C. Ban hành các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường và kiểm soát ô nhiễm
D. Chỉ bảo vệ môi trường ở các khu vực quan trọng

21. Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật
B. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp
C. Nhà nước bảo đảm và phát huy quyền tự do tuyệt đối của cá nhân
D. Nhà nước tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân

22. Chế độ phong kiến Việt Nam bắt đầu hình thành và phát triển từ triều đại nào?

A. Nhà Ngô
B. Nhà Đinh – Tiền Lê
C. Nhà Lý
D. Nhà Trần

23. Trong Quốc triều hình luật, hình phạt nào thể hiện tính nhân đạo của pháp luật phong kiến Việt Nam?

A. Tử hình
B. Lưu đày
C. Chu di tam tộc
D. Xử phạt bằng tiền hoặc vật phẩm thay cho hình phạt đánh đòn

24. Điểm khác biệt cơ bản giữa pháp luật thời Lý – Trần so với pháp luật thời Lê sơ là gì?

A. Tính hình sự hóa cao hơn
B. Tính dân sự hóa cao hơn
C. Tính bảo thủ cao hơn
D. Tính linh hoạt cao hơn

25. Cơ quan nào có quyền ban hành luật trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao

26. So với các bộ luật trước đó, Hoàng Việt luật lệ có điểm gì mới trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân?

A. Quy định chặt chẽ hơn về quyền sở hữu tài sản
B. Quy định rõ ràng hơn về quyền khiếu nại, tố cáo
C. Quy định cụ thể hơn về quyền tự do ngôn luận
D. Không có điểm gì mới

27. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực hiện quyền lực nhà nước bằng phương thức nào?

A. Bằng bạo lực
B. Bằng mệnh lệnh hành chính
C. Bằng pháp luật
D. Bằng đạo đức

28. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Tập trung dân chủ
B. Đảng lãnh đạo
C. Pháp chế xã hội chủ nghĩa
D. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước

29. Trong Quốc triều hình luật, những hành vi nào bị coi là xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của người dân?

A. Trộm cắp, cướp giật, lừa đảo
B. Chiếm đoạt tài sản
C. Phá hoại tài sản
D. Tất cả các đáp án trên

30. So với các triều đại trước, pháp luật thời Nguyễn có điểm gì khác biệt trong việc xử lý các tội phạm liên quan đến quan lại?

A. Nghiêm khắc hơn
B. Nhân đạo hơn
C. Lỏng lẻo hơn
D. Không có gì khác biệt

31. Nhà nước Văn Lang được hình thành vào khoảng thời gian nào?

A. Thế kỷ VII TCN
B. Thế kỷ VIII TCN
C. Thế kỷ IX TCN
D. Thế kỷ X TCN

32. Điểm mới của Hiến pháp năm 1992 so với Hiến pháp năm 1980 là gì?

A. Khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản
B. Quy định về quyền con người, quyền công dân
C. Thừa nhận sự tồn tại của nền kinh tế nhiều thành phần
D. Xác định Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất

33. Hiến pháp năm 1946 của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa khẳng định nguyên tắc nào?

A. Đảng Cộng sản lãnh đạo Nhà nước
B. Tất cả quyền lực thuộc về nhân dân
C. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
D. Thực hiện chế độ đa nguyên đa đảng

34. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của Nhà nước?

A. Bảo vệ Tổ quốc
B. Quản lý kinh tế
C. Bảo đảm trật tự an toàn xã hội
D. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao

35. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người đứng đầu Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Chủ tịch Quốc hội
C. Tổng Bí thư
D. Chủ tịch nước

36. Chức quan nào sau đây KHÔNG thuộc bộ máy nhà nước thời Hùng Vương?

A. Lạc tướng
B. Bồ chính
C. Lạc hầu
D. Tể tướng

37. Bộ luật nào được coi là bộ luật thành văn đầu tiên của Việt Nam?

A. Hình thư
B. Quốc triều hình luật
C. Hoàng Việt luật lệ
D. Hình luật thư

38. Quốc hội có quyền gì đối với Chủ tịch nước?

A. Bãi nhiệm Chủ tịch nước
B. Bầu Chủ tịch nước
C. Giám sát hoạt động của Chủ tịch nước
D. Tất cả các đáp án trên

39. Hệ thống Tòa án nhân dân ở Việt Nam gồm mấy cấp?

A. 2 cấp
B. 3 cấp
C. 4 cấp
D. 5 cấp

40. Hình thức chính thể nào sau đây là phù hợp với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Quân chủ lập hiến
B. Quân chủ chuyên chế
C. Cộng hòa dân chủ
D. Cộng hòa quý tộc

41. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) được ban hành dưới triều đại nào?

A. Nhà Trần
B. Nhà Hồ
C. Nhà Lê sơ
D. Nhà Mạc

42. Viện kiểm sát nhân dân có chức năng gì?

A. Thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp
B. Xét xử các vụ án hình sự, dân sự
C. Giải quyết các tranh chấp hành chính
D. Soạn thảo luật và pháp lệnh

43. Đâu là hình thức thực hiện dân chủ trực tiếp của nhân dân?

A. Bầu cử đại biểu Quốc hội
B. Ứng cử vào Hội đồng nhân dân
C. Tham gia góp ý xây dựng pháp luật
D. Tất cả các đáp án trên

44. Nguồn luật nào có hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

A. Thông tư
B. Nghị định
C. Luật
D. Hiến pháp

45. Thủ tướng Chính phủ do cơ quan nào bầu ra?

A. Chủ tịch nước
B. Quốc hội
C. Bộ Chính trị
D. Hội đồng nhân dân

46. Hiến pháp năm 2013 có bao nhiêu chương, điều?

A. 10 chương, 147 điều
B. 11 chương, 147 điều
C. 11 chương, 120 điều
D. 12 chương, 120 điều

47. Cơ quan nào có chức năng hành pháp cao nhất của Nhà nước?

A. Quốc hội
B. Chính phủ
C. Tòa án nhân dân tối cao
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao

48. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi điều gì?

A. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ pháp luật
B. Chỉ Nhà nước mới có quyền ban hành pháp luật
C. Pháp luật phải bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân
D. Đảng lãnh đạo công tác xây dựng pháp luật

49. Nội dung nào sau đây KHÔNG được quy định trong Hiến pháp năm 1959?

A. Quyền sở hữu tư nhân về ruộng đất
B. Vai trò lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam
C. Quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp
D. Chế độ bầu cử phổ thông đầu phiếu

50. Nguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước ta thể hiện như thế nào?

A. Cấp dưới phục tùng cấp trên, thiểu số phục tùng đa số
B. Các cơ quan nhà nước phối hợp chặt chẽ với nhau
C. Nhân dân tham gia vào quản lý nhà nước
D. Đảng lãnh đạo Nhà nước

51. Sắc lệnh số 8/SL được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ban hành năm 1945 quy định về vấn đề gì?

A. Xóa bỏ các loại thuế vô lý
B. Trừng trị bọn phản quốc
C. Bảo vệ tài sản của Nhà nước
D. Bài trừ các tệ nạn xã hội

52. Cơ quan nào có quyền cao nhất trong việc xét xử dưới thời nhà Nguyễn?

A. Thượng thư bộ Hình
B. Đô sát viện
C. Ngự sử đài
D. Vua

53. Hiến pháp năm 1980 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào?

A. Kinh tế thị trường
B. Kinh tế nhà nước
C. Kinh tế tư nhân
D. Kinh tế hỗn hợp

54. Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân là cơ quan nhà nước ở cấp nào?

A. Trung ương
B. Địa phương
C. Ngành
D. Tất cả các cấp

55. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long) chịu ảnh hưởng lớn từ hệ tư tưởng nào?

A. Phật giáo
B. Nho giáo
C. Đạo giáo
D. Pháp gia

56. Pháp luật thời kỳ Pháp thuộc tập trung bảo vệ quyền lợi cho đối tượng nào?

A. Địa chủ phong kiến
B. Giai cấp công nhân
C. Thực dân Pháp và tầng lớp tay sai
D. Nông dân

57. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của pháp luật thời nhà Lý?

A. Chú trọng bảo vệ quyền lợi của quý tộc, quan lại
B. Hình phạt hà khắc, dã man
C. Bảo vệ sản xuất nông nghiệp
D. Đề cao vai trò của đạo đức, lễ giáo

58. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ là gì?

A. Về hình thức văn bản
B. Về phạm vi điều chỉnh
C. Về mức độ bảo vệ quyền lợi của phụ nữ
D. Về mức độ ảnh hưởng của Nho giáo

59. Cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Ủy ban Thường vụ Quốc hội
D. Tòa án nhân dân tối cao

60. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất dân tộc sâu sắc của Quốc triều hình luật?

A. Bảo vệ quyền tư hữu tài sản
B. Đề cao vai trò của gia đình
C. Bảo vệ phụ nữ và trẻ em
D. Quy định về các loại hình phạt

61. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa pháp luật phong kiến và pháp luật tư sản?

A. Pháp luật phong kiến bảo vệ quyền lợi của giai cấp địa chủ, còn pháp luật tư sản bảo vệ quyền tự do kinh doanh
B. Pháp luật phong kiến dựa trên luật tục, còn pháp luật tư sản dựa trên luật thành văn
C. Pháp luật phong kiến mang tính tôn giáo, còn pháp luật tư sản mang tính thế tục
D. Pháp luật phong kiến đề cao quyền lực nhà vua, còn pháp luật tư sản đề cao quyền tự do cá nhân

62. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật
B. Nhà nước bảo đảm quyền tự do tuyệt đối của công dân
C. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân
D. Nhà nước chịu trách nhiệm trước công dân về việc thực hiện quyền lực nhà nước

63. Trong lịch sử lập hiến của Việt Nam, Hiến pháp nào có thời gian tồn tại ngắn nhất?

A. Hiến pháp năm 1946
B. Hiến pháp năm 1959
C. Hiến pháp năm 1980
D. Hiến pháp năm 1992

64. Nội dung nào sau đây thể hiện tính dân chủ trong Hiến pháp năm 2013?

A. Quy định về quyền con người, quyền công dân
B. Quy định về tổ chức bộ máy nhà nước
C. Quy định về kinh tế, văn hóa, xã hội
D. Quy định về quốc kỳ, quốc ca, quốc khánh

65. Chính sách ruộng đất thời nhà Hồ có điểm gì nổi bật?

A. Chia ruộng đất cho nông dân nghèo
B. Hạn chế sự tập trung ruộng đất trong tay địa chủ
C. Khuyến khích khai hoang
D. Tất cả các ý trên

66. Trong thời kỳ phong kiến, hình thức xử phạt nào được áp dụng phổ biến đối với quan lại phạm tội?

A. Phạt tiền
B. Bãi chức, giáng chức
C. Lưu đày
D. Tất cả các hình thức trên

67. Cơ quan nào có quyền ban hành Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Chính phủ
B. Quốc hội
C. Chủ tịch nước
D. Tòa án nhân dân tối cao

68. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa có ý nghĩa gì?

A. Đảm bảo mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân đều phải tuân thủ pháp luật
B. Tăng cường quyền lực của nhà nước
C. Bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân
D. Thúc đẩy phát triển kinh tế

69. Hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa có nguồn gốc từ đâu?

A. Từ hệ thống Civil Law
B. Từ hệ thống Common Law
C. Từ học thuyết Mác – Lênin về nhà nước và pháp luật
D. Từ luật tôn giáo

70. Trong giai đoạn nào của lịch sử nhà nước Việt Nam, tư tưởng pháp trị được đề cao và áp dụng mạnh mẽ?

A. Thời kỳ Văn Lang – Âu Lạc
B. Thời kỳ Bắc thuộc
C. Thời nhà Hồ
D. Thời nhà Nguyễn

71. Trong các bản Hiến pháp của Việt Nam, bản Hiến pháp nào được ban hành sau khi đất nước hoàn toàn thống nhất?

A. Hiến pháp năm 1946
B. Hiến pháp năm 1959
C. Hiến pháp năm 1980
D. Hiến pháp năm 1992

72. Cải cách hành chính nhà nước có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của đất nước?

A. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước
B. Tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh
C. Góp phần phòng chống tham nhũng, lãng phí
D. Tất cả các ý trên

73. Trong bộ máy nhà nước thời Lê sơ, cơ quan nào có chức năng giám sát hoạt động của các quan lại?

A. Ngự sử đài
B. Lục bộ
C. Hàn lâm viện
D. Quốc tử giám

74. Hình thức chính thể nào tồn tại ở Việt Nam thời nhà Nguyễn?

A. Quân chủ chuyên chế
B. Quân chủ lập hiến
C. Cộng hòa
D. Dân chủ cộng hòa

75. Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

A. Chiến thắng Điện Biên Phủ
B. Cách mạng tháng Tám năm 1945
C. Hội nghị Paris
D. Tổng tuyển cử năm 1946

76. Trong lịch sử Việt Nam, triều đại nào đã xây dựng Văn Miếu – Quốc Tử Giám?

A. Nhà Đinh
B. Nhà Lý
C. Nhà Trần
D. Nhà Lê

77. Hình thức nhà nước nào tồn tại ở Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám năm 1945?

A. Quân chủ lập hiến
B. Cộng hòa dân chủ nhân dân
C. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa
D. Nhà nước liên bang

78. Pháp luật có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế – xã hội?

A. Ổn định trật tự xã hội
B. Tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động kinh tế
C. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể
D. Tất cả các vai trò trên

79. Chức năng cơ bản của nhà nước là gì?

A. Bảo vệ giai cấp thống trị
B. Quản lý và điều hành xã hội
C. Thực hiện các hoạt động kinh tế
D. Bảo vệ an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội

80. Nguyên tắc bầu cử ở Việt Nam hiện nay là gì?

A. Bầu cử tự do
B. Bầu cử trực tiếp
C. Bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín
D. Bầu cử gián tiếp

81. Luật Hồng Đức thời Lê sơ thể hiện tư tưởng nào về vai trò của người phụ nữ trong gia đình và xã hội?

A. Đề cao vai trò của người phụ nữ, bảo vệ quyền lợi của họ
B. Hạn chế vai trò của người phụ nữ, coi họ là phụ thuộc vào nam giới
C. Quy định người phụ nữ có quyền thừa kế tài sản như nam giới
D. Không đề cập đến vai trò của người phụ nữ

82. Bộ luật nào được coi là bộ luật thành văn đầu tiên của nhà nước phong kiến Việt Nam?

A. Hình thư
B. Quốc triều hình luật
C. Hoàng Việt luật lệ
D. Gia Long luật lệ

83. Đặc điểm nổi bật của pháp luật thời kỳ nhà Nguyễn là gì?

A. Sự kết hợp giữa luật tục và luật thành văn
B. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của luật pháp phương Tây
C. Sự đề cao quyền lực của nhà vua và tăng cường kiểm soát xã hội
D. Sự phân chia rõ ràng giữa luật công và luật tư

84. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp
B. Nguyên tắc tập trung dân chủ
C. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa
D. Nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về giai cấp công nhân

85. Trong hệ thống tòa án ở Việt Nam hiện nay, tòa án nào có thẩm quyền xét xử sơ thẩm những vụ án hình sự, dân sự, hành chính?

A. Tòa án nhân dân cấp huyện
B. Tòa án nhân dân cấp tỉnh
C. Tòa án nhân dân cấp cao
D. Tòa án quân sự

86. Cơ quan nào có quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh?

A. Quốc hội
B. Ủy ban Thường vụ Quốc hội
C. Chính phủ
D. Tòa án nhân dân tối cao

87. Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay thuộc hệ thống pháp luật nào trên thế giới?

A. Hệ thống Common Law
B. Hệ thống Civil Law
C. Hệ thống Xã hội chủ nghĩa
D. Hệ thống Tôn giáo

88. Theo Hiến pháp năm 2013, ai là người đứng đầu Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Thủ tướng Chính phủ
B. Chủ tịch Quốc hội
C. Tổng Bí thư
D. Chủ tịch nước

89. Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật) thời Lê sơ chịu ảnh hưởng lớn từ hệ tư tưởng nào?

A. Phật giáo
B. Đạo giáo
C. Nho giáo
D. Pháp gia

90. Chế độ phong kiến Việt Nam bắt đầu hình thành và phát triển từ triều đại nào?

A. Triều Ngô
B. Triều Đinh – Tiền Lê
C. Triều Lý
D. Triều Trần

91. Điểm khác biệt cơ bản giữa nhà nước quân chủ và nhà nước cộng hòa là gì?

A. Trong nhà nước quân chủ, nguyên thủ quốc gia là do kế vị, còn trong nhà nước cộng hòa, nguyên thủ quốc gia là do bầu cử.
B. Nhà nước quân chủ có vua, còn nhà nước cộng hòa thì không.
C. Nhà nước quân chủ có quý tộc, còn nhà nước cộng hòa thì không.
D. Nhà nước quân chủ có quân đội mạnh, còn nhà nước cộng hòa thì không.

92. Theo Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam, quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nào?

A. Cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.
B. Quốc hội, Chính phủ và Tòa án nhân dân.
C. Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước và nhân dân.
D. Chính phủ, Viện Kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân.

93. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của nhà nước phong kiến phương Đông?

A. Quyền lực nhà nước tập trung cao độ vào Hoàng đế.
B. Hệ thống quan lại phức tạp, cồng kềnh.
C. Pháp luật mang tính chất gia trưởng, dòng tộc.
D. Sự phân chia quyền lực rõ ràng giữa các cơ quan nhà nước.

94. Trong các hình thức nhà nước, hình thức nào mà quyền lực nhà nước thuộc về toàn thể nhân dân?

A. Nhà nước dân chủ.
B. Nhà nước chuyên chế.
C. Nhà nước quân chủ.
D. Nhà nước phát xít.

95. Theo Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức), chế độ ‘lưu trảm’ áp dụng cho loại tội nào?

A. Tội phản nghịch.
B. Tội giết người.
C. Tội trộm cắp.
D. Tội tham nhũng.

96. Trong lịch sử nhà nước Việt Nam, bộ luật nào được coi là bộ luật thành văn đầu tiên?

A. Hình thư
B. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức)
C. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long)
D. Hình luật thư

97. Bộ luật nào dưới thời Lê sơ thể hiện rõ tư tưởng ‘trọng nông, ức thương’?

A. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).
B. Hình thư.
C. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long).
D. Luật Hình sự.

98. Trong nhà nước pháp quyền, nguyên tắc ‘mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật’ có ý nghĩa gì?

A. Không ai bị phân biệt đối xử vì lý do giới tính, tôn giáo, dân tộc, địa vị xã hội.
B. Mọi người đều có quyền tham gia vào việc xây dựng pháp luật.
C. Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng.
D. Tất cả các đáp án trên.

99. Đặc điểm nổi bật của pháp luật thời kỳ nhà Lý là gì?

A. Pháp luật còn sơ khai, chủ yếu dựa vào tập quán và đạo đức.
B. Pháp luật đã phát triển thành một hệ thống hoàn chỉnh, có sự phân chia rõ ràng giữa luật công và luật tư.
C. Pháp luật chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của pháp luật Trung Quốc.
D. Pháp luật đề cao quyền lợi của thương nhân.

100. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa mâu thuẫn giai cấp.
B. Một tổ chức quyền lực công cộng đặc biệt, phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị.
C. Một thiết chế chính trị đại diện cho toàn dân.
D. Một công cụ quản lý hành chính đơn thuần.

101. Trong lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, bộ luật nào chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo?

A. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).
B. Hình thư.
C. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long).
D. Hình luật thư.

102. Hình thức chính thể quân chủ chuyên chế được đặc trưng bởi điều gì?

A. Quyền lực tối cao của nhà nước tập trung toàn bộ trong tay một người đứng đầu – Vua, Hoàng đế.
B. Quyền lực của nhà nước được phân chia cho nhiều cơ quan khác nhau.
C. Vua, Hoàng đế phải chịu trách nhiệm trước Nghị viện.
D. Quyền lực của Vua, Hoàng đế bị giới hạn bởi Hiến pháp.

103. Trong nhà nước pháp quyền, cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp?

A. Tòa án Hiến pháp (hoặc cơ quan tương đương).
B. Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Viện Kiểm sát.

104. Đặc trưng cơ bản nào sau đây KHÔNG phải là của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?

A. Nhà nước tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
B. Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc pháp quyền.
C. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, pháp luật có vị trí tối thượng.
D. Nhà nước có quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn bởi pháp luật.

105. Trong các hình thức chính thể, hình thức nào mà quyền lực nhà nước thuộc về một nhóm người (thường là quý tộc hoặc quân sự)?

A. Chính thể tài phiệt (Oligarchy).
B. Chính thể dân chủ.
C. Chính thể quân chủ.
D. Chính thể cộng hòa.

106. Điểm khác biệt cơ bản giữa nhà nước pháp quyền và nhà nước chuyên chế là gì?

A. Nhà nước pháp quyền đề cao pháp luật, còn nhà nước chuyên chế đề cao quyền lực cá nhân.
B. Nhà nước pháp quyền có hiến pháp, còn nhà nước chuyên chế thì không.
C. Nhà nước pháp quyền bảo vệ quyền con người, còn nhà nước chuyên chế thì không.
D. Nhà nước pháp quyền có tòa án, còn nhà nước chuyên chế thì không.

107. Theo Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam, ai là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đối nội và đối ngoại?

A. Chủ tịch nước.
B. Thủ tướng Chính phủ.
C. Chủ tịch Quốc hội.
D. Tổng Bí thư.

108. Hình thức nhà nước nào sau đây phù hợp nhất với một quốc gia đa dân tộc, đa văn hóa?

A. Nhà nước liên bang hoặc nhà nước đơn nhất có tính tự trị cao.
B. Nhà nước quân chủ chuyên chế.
C. Nhà nước độc đảng.
D. Nhà nước quân chủ lập hiến.

109. Trong nhà nước quân chủ lập hiến, vai trò của nhà vua (hoặc nguyên thủ quốc gia) là gì?

A. Nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng, quyền lực bị giới hạn bởi Hiến pháp và Nghị viện.
B. Người nắm giữ quyền lực tối cao, có quyền quyết định mọi vấn đề của đất nước.
C. Người đứng đầu cơ quan hành pháp, trực tiếp điều hành chính phủ.
D. Người đứng đầu cơ quan tư pháp, có quyền xét xử các vụ án.

110. Trong lịch sử, thể chế chính trị nào thường đi kèm với chế độ chiếm hữu nô lệ?

A. Nhà nước thành bang (City-state) hoặc các đế chế cổ đại.
B. Nhà nước phong kiến.
C. Nhà nước tư bản chủ nghĩa.
D. Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

111. Nguyên tắc ‘dân chủ tập trung’ trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước xã hội chủ nghĩa được hiểu như thế nào?

A. Quyền lực thuộc về nhân dân, nhưng phải tập trung vào một cơ quan trung ương để đảm bảo hiệu quả.
B. Mọi quyết định phải được thảo luận dân chủ, nhưng khi đã quyết định thì phải chấp hành tuyệt đối.
C. Cấp dưới phục tùng cấp trên, thiểu số phục tùng đa số.
D. Tất cả các đáp án trên.

112. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi điều gì?

A. Mọi cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân phải tuân thủ pháp luật.
B. Pháp luật phải phục vụ lợi ích của giai cấp công nhân.
C. Quyền lực nhà nước phải tập trung vào một đảng duy nhất.
D. Pháp luật phải được xây dựng dựa trên ý chí của lãnh tụ.

113. Đặc điểm nổi bật của pháp luật thời kỳ nhà Nguyễn là gì?

A. Sự kết hợp giữa luật pháp Trung Quốc và các tập quán pháp của Việt Nam.
B. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của pháp luật phương Tây.
C. Sự đề cao quyền lợi của thương nhân.
D. Sự phân chia rõ ràng giữa luật công và luật tư.

114. Trong lịch sử lập hiến Việt Nam, bản Hiến pháp nào được ban hành sau Cách mạng tháng Tám năm 1945?

A. Hiến pháp năm 1946.
B. Hiến pháp năm 1959.
C. Hiến pháp năm 1980.
D. Hiến pháp năm 1992.

115. Nguyên tắc ‘tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách’ trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước xã hội chủ nghĩa được hiểu như thế nào?

A. Quyết định quan trọng phải do tập thể lãnh đạo thảo luận và quyết định, nhưng cá nhân phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyết định đó.
B. Quyền lực tập trung vào tập thể lãnh đạo, cá nhân chỉ là người thừa hành.
C. Cá nhân lãnh đạo có quyền quyết định mọi vấn đề, tập thể chỉ có vai trò tư vấn.
D. Tất cả các quyết định đều phải được thông qua bởi toàn thể nhân dân.

116. Trong Quốc triều hình luật, điều luật nào thể hiện sự bảo vệ quyền lợi của phụ nữ?

A. Các điều luật về hôn nhân và gia đình, bảo vệ quyền lợi của người vợ và con.
B. Các điều luật về thừa kế tài sản.
C. Các điều luật về lao động.
D. Các điều luật về tố tụng.

117. Nguyên tắc ‘tương ứng’ trong pháp luật hình sự thời phong kiến Việt Nam thể hiện điều gì?

A. Hình phạt phải tương xứng với hành vi phạm tội.
B. Người có địa vị cao được hưởng sự khoan hồng hơn.
C. Người thân của phạm nhân phải chịu trách nhiệm liên đới.
D. Tội phạm phải bị trả thù bằng hình thức tương tự.

118. Bộ luật nào dưới thời Nguyễn có nhiều điều khoản bảo vệ quyền sở hữu tư nhân?

A. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long).
B. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).
C. Hình thư.
D. Luật Hình sự.

119. Trong nhà nước pháp quyền, cơ quan nào có thẩm quyền giám sát tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản quy phạm pháp luật?

A. Tòa án Hiến pháp (hoặc cơ quan tương đương).
B. Quốc hội.
C. Chính phủ.
D. Viện Kiểm sát.

120. Trong lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, bộ luật nào được coi là sự tổng kết và pháp điển hóa các quy phạm pháp luật của nhiều triều đại trước đó?

A. Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long).
B. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).
C. Hình thư.
D. Luật Hình sự.

121. Trong tổ chức bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nào có quyền lập hiến và lập pháp?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

122. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất dân chủ của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Quyền lực nhà nước tập trung trong tay một đảng duy nhất.
B. Nhà nước quản lý mọi mặt của đời sống xã hội.
C. Nhân dân có quyền bầu cử, ứng cử, tham gia quản lý nhà nước.
D. Nhà nước ban hành nhiều chính sách ưu đãi cho người nghèo.

123. Hình thức chính thể quân chủ chuyên chế được hiểu như thế nào?

A. Quyền lực tối cao của nhà nước tập trung toàn bộ trong tay một người đứng đầu là vua.
B. Quyền lực của nhà vua bị hạn chế bởi hiến pháp hoặc một cơ quan đại diện.
C. Quyền lực nhà nước được phân chia giữa vua và các cơ quan khác.
D. Quyền lực nhà nước thuộc về một hội đồng quý tộc.

124. Hình thức chính thể nào mà người đứng đầu nhà nước do bầu cử trực tiếp từ nhân dân?

A. Quân chủ chuyên chế.
B. Quân chủ lập hiến.
C. Cộng hòa dân chủ.
D. Cộng hòa quý tộc.

125. Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở Việt Nam?

A. Cách mạng tháng Tám năm 1945.
B. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
C. Tổng tuyển cử năm 1946.
D. Ngày Quốc khánh 2/9/1945.

126. Trong lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới, bộ luật nào được coi là nền tảng cho sự phát triển của luật La Mã?

A. Bộ luật Hammurabi.
B. Bộ luật Justinian.
C. Luật Twelve Tables (Luật 12 bảng).
D. Bộ luật Napoleon.

127. Hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa khác biệt cơ bản so với hệ thống pháp luật tư sản ở điểm nào?

A. Pháp luật xã hội chủ nghĩa bảo vệ quyền tư hữu tuyệt đối.
B. Pháp luật xã hội chủ nghĩa đề cao vai trò của cá nhân.
C. Pháp luật xã hội chủ nghĩa bảo vệ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
D. Pháp luật xã hội chủ nghĩa có tính ổn định cao hơn.

128. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

A. Nguyên tắc tập trung dân chủ.
B. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.
C. Nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
D. Nguyên tắc Đảng lãnh đạo.

129. Trong nhà nước phong kiến, pháp luật thường bảo vệ quyền lợi của giai cấp nào?

A. Giai cấp nông dân.
B. Giai cấp công nhân.
C. Giai cấp địa chủ phong kiến.
D. Tất cả các giai cấp trong xã hội.

130. So sánh hình thức chính thể quân chủ và cộng hòa, điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?

A. Quân chủ có vua, cộng hòa không có vua.
B. Quân chủ quyền lực tập trung, cộng hòa quyền lực phân chia.
C. Quân chủ dựa trên huyết thống, cộng hòa dựa trên bầu cử.
D. Quân chủ có tính ổn định cao, cộng hòa dễ thay đổi.

131. Trong bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nào thực hiện quyền hành pháp?

A. Quốc hội.
B. Chính phủ.
C. Tòa án nhân dân.
D. Viện kiểm sát nhân dân.

132. Đâu là một trong những mục tiêu cơ bản của nhà nước xã hội chủ nghĩa?

A. Tăng cường quyền lực của giai cấp thống trị.
B. Xây dựng xã hội không còn giai cấp, bất công.
C. Phát triển kinh tế thị trường tự do.
D. Duy trì trật tự xã hội bằng mọi giá.

133. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?

A. Nhà nước thượng tôn pháp luật.
B. Nhà nước bảo đảm quyền tự do tuyệt đối của cá nhân.
C. Nhà nước bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
D. Nhà nước chịu sự kiểm tra, giám sát của nhân dân.

134. Pháp luật có mối quan hệ như thế nào với đạo đức?

A. Pháp luật và đạo đức hoàn toàn độc lập với nhau.
B. Pháp luật là sự thể chế hóa các quy tắc đạo đức.
C. Pháp luật và đạo đức có sự tác động qua lại lẫn nhau.
D. Đạo đức là cơ sở duy nhất của pháp luật.

135. Đặc trưng nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất giai cấp của nhà nước?

A. Nhà nước có bộ máy cưỡng chế.
B. Nhà nước ban hành pháp luật.
C. Nhà nước thu thuế.
D. Nhà nước phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị.

136. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa mâu thuẫn giai cấp.
B. Một tổ chức quyền lực công cộng đặc biệt, phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị.
C. Một thiết chế chính trị trung lập, bảo vệ quyền lợi của mọi thành viên trong xã hội.
D. Biểu hiện của ý chí chung của toàn dân.

137. Trong lịch sử nhà nước Việt Nam, bộ luật nào được coi là bộ luật thành văn đầu tiên?

A. Hình thư.
B. Quốc triều hình luật.
C. Hoàng Việt luật lệ.
D. Luật Gia Long.

138. Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm của pháp luật phong kiến Việt Nam?

A. Thể hiện ý chí của giai cấp địa chủ phong kiến.
B. Bảo vệ quyền tư hữu về ruộng đất của địa chủ.
C. Có tính chất dân chủ, bảo vệ quyền lợi của người dân.
D. Quy định các hình phạt hà khắc để trấn áp người dân.

139. Sự ra đời của nhà nước đánh dấu sự thay đổi quan trọng nào trong xã hội?

A. Sự xuất hiện của giai cấp và đấu tranh giai cấp.
B. Sự hình thành của các tổ chức xã hội.
C. Sự thay đổi trong quan hệ sản xuất.
D. Sự chuyển từ xã hội không giai cấp sang xã hội có giai cấp.

140. Chức năng cơ bản của nhà nước được hiểu là gì?

A. Những phương hướng hoạt động chủ yếu của nhà nước để thực hiện các nhiệm vụ đặt ra.
B. Những biện pháp cụ thể mà nhà nước sử dụng để quản lý xã hội.
C. Những cơ quan cấu thành bộ máy nhà nước.
D. Những quy định pháp luật do nhà nước ban hành.

141. Cơ quan nào có thẩm quyền giải thích Hiến pháp ở Việt Nam?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án nhân dân tối cao.
D. Ủy ban thường vụ Quốc hội.

142. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi điều gì?

A. Mọi cơ quan nhà nước và cán bộ, công chức phải tuân thủ pháp luật.
B. Pháp luật chỉ áp dụng đối với người dân.
C. Cơ quan nhà nước có quyền đứng trên pháp luật.
D. Pháp luật không cần phải công khai.

143. Điểm khác biệt cơ bản giữa nhà nước chủ nô và nhà nước phong kiến là gì?

A. Nhà nước chủ nô dựa trên chế độ chiếm hữu nô lệ, nhà nước phong kiến dựa trên chế độ sở hữu phong kiến về ruộng đất.
B. Nhà nước chủ nô có hệ thống pháp luật phát triển hơn nhà nước phong kiến.
C. Nhà nước phong kiến có bộ máy nhà nước cồng kềnh hơn nhà nước chủ nô.
D. Nhà nước chủ nô có quân đội mạnh hơn nhà nước phong kiến.

144. Hình thức nhà nước được cấu thành bởi những yếu tố nào?

A. Chỉ hình thức chính thể.
B. Hình thức chính thể và hình thức cấu trúc nhà nước.
C. Hình thức chính thể và chế độ chính trị.
D. Hình thức chính thể, hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.

145. Trong nhà nước phong kiến phương Đông, yếu tố nào có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định xã hội?

A. Hệ thống pháp luật chặt chẽ.
B. Sức mạnh quân sự.
C. Hệ tư tưởng Nho giáo.
D. Sự phát triển kinh tế.

146. Nhà nước pháp quyền có trách nhiệm gì đối với quyền con người?

A. Hạn chế tối đa quyền con người.
B. Bảo đảm và bảo vệ quyền con người.
C. Quy định chi tiết các quyền của con người.
D. Chỉ bảo vệ quyền của công dân.

147. Chế độ chính trị nào được xem là nền tảng của nhà nước pháp quyền?

A. Chế độ dân chủ.
B. Chế độ quân chủ.
C. Chế độ độc tài.
D. Chế độ chuyên chế.

148. Trong các hình thức cấu trúc nhà nước, nhà nước liên bang có đặc điểm gì nổi bật?

A. Quyền lực tập trung tuyệt đối ở trung ương.
B. Các bang thành viên có chủ quyền riêng.
C. Các bang thành viên không có quyền tự trị.
D. Chỉ có một hệ thống pháp luật thống nhất.

149. Đâu là đặc điểm nổi bật của pháp luật trong xã hội nguyên thủy?

A. Pháp luật thành văn, được ghi chép rõ ràng.
B. Pháp luật dựa trên tập quán, truyền thống.
C. Pháp luật do nhà nước ban hành.
D. Pháp luật mang tính giai cấp sâu sắc.

150. Pháp luật có vai trò như thế nào trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội?

A. Chỉ điều chỉnh các quan hệ kinh tế.
B. Điều chỉnh mọi quan hệ xã hội, không có ngoại lệ.
C. Điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản, quan trọng, đảm bảo trật tự, ổn định.
D. Chỉ điều chỉnh các quan hệ chính trị.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.